
Vì tôi là một AI, tôi không thể tạo và gửi trực tiếp file .docx (Word) cho bạn tải về. Tuy
nhiên, tôi đã soạn lại nội dung dưới đây theo định dạng trình bày văn bản chuẩn.
Bạn có thể làm theo các bước sau để có file Word đẹp:
1. Mở Microsoft Word.
2. Copy toàn bộ nội dung bên dưới (từ phần "ĐỀ KIỂM TRA TRẮC NGHIỆM").
3. Paste vào Word.
4. Lưu lại.
Tôi đã tách riêng Đề bài (để phát cho học sinh) và Đáp án (để chấm điểm) cho bạn.
ĐỀ KIỂM TRA TRẮC NGHIỆM
Môn: Mạng Máy Tính - Tầng Network (Chương 4)
Thời gian làm bài: 45 phút
PHẦN 1: CÂU HỎI
Câu 1: Hai chức năng chính của tầng Network là gì?
A. Đóng gói (Encapsulation) và Phân mảnh (Fragmentation)
B. Forwarding (Chuyển tiếp) và Routing (Định tuyến)
C. Thiết lập kết nối (Connection setup) và Kiểm soát lỗi (Error control)
D. Cấp phát địa chỉ IP và Phân giải tên miền (DNS)
Câu 2: Sự khác biệt chính giữa dịch vụ Virtual Circuit (VC) và Datagram network là
gì?
A. Mạng Datagram yêu cầu thiết lập cuộc gọi (call setup) trước khi truyền dữ liệu.
B. Mạng VC không duy trì trạng thái kết nối tại các router.
C. Mạng VC yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu, còn Datagram thì
không.
D. Mạng Datagram đảm bảo băng thông, còn VC thì không.
Câu 3: Trong kiến trúc Router, chức năng "Match plus action" (tìm kiếm và chuyển
tiếp) diễn ra chủ yếu tại đâu?
A. Cổng ra (Output ports)
B. Bộ xử lý định tuyến (Routing processor)

C. Cổng vào (Input ports)
D. Tầng ứng dụng (Application layer)
Câu 4: Đâu là ba kiểu cấu trúc chuyển mạch (switching fabrics) trong router?
A. Memory, Bus, Crossbar
B. Star, Bus, Ring
C. Circuit, Packet, Message
D. Input, Output, Buffer
Câu 5: Hiện tượng "Head-of-the-Line (HOL) blocking" xảy ra tại đâu trong router?
A. Tại cổng ra khi bộ đệm bị tràn.
B. Tại cổng vào khi datagram phía trước hàng đợi ngăn cản datagram phía sau di
chuyển.
C. Trong bộ xử lý định tuyến khi tính toán đường đi quá lâu.
D. Trên đường truyền vật lý giữa hai router.
Câu 6: Kích thước header tối thiểu của một IPv4 datagram (khi không có tùy chọn -
options) là bao nhiêu?
A. 40 bytes
B. 32 bytes
C. 20 bytes
D. 64 bytes
Câu 7: Việc "tổng hợp" (reassembly) các mảnh (fragment) của gói tin IP thường
được thực hiện ở đâu?
A. Tại router đầu tiên gặp gói tin lớn.
B. Tại mỗi router trên đường đi.
C. Chỉ tại đích cuối cùng (host nhận).
D. Tại biên của các Autonomous System (AS).
Câu 8: CIDR (Classless InterDomain Routing) sử dụng định dạng a.b.c.d/x. Giá trị "x"
biểu thị điều gì?
A. Số lượng host tối đa trong mạng.

B. Số bit trong phần subnet (network prefix) của địa chỉ.
C. Số bit dùng cho phần host.
D. Số lượng router trong mạng.
Câu 9: Giao thức nào cho phép host tự động lấy địa chỉ IP từ server khi tham gia vào
mạng?
A. DNS
B. ARP
C. DHCP
D. ICMP
Câu 10: Thứ tự đúng của 4 bước trong quy trình DHCP là gì?
A. Request -> Offer -> Discover -> Ack
B. Discover -> Offer -> Request -> Ack
C. Discover -> Request -> Offer -> Ack
D. Offer -> Discover -> Ack -> Request
Câu 11: Chức năng chính của NAT (Network Address Translation) là gì?
A. Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.
B. Cho phép mạng cục bộ dùng chung 1 địa chỉ IP công cộng để ra ngoài Internet.
C. Thay thế giao thức IPv4 bằng IPv6.
D. Mã hóa dữ liệu để bảo mật.
Câu 12: Giao thức ICMP thường được sử dụng để làm gì?
A. Truyền tải dữ liệu web (HTTP).
B. Tự động cấp phát địa chỉ IP.
C. Thông báo lỗi và tín hiệu điều khiển (như Echo request/reply của Ping).
D. Thiết lập đường truyền mạch ảo.
Câu 13: Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
A. 32 bits
B. 64 bits

C. 128 bits
D. 256 bits
Câu 14: Sự thay đổi nào sau đây KHÔNG phải là của IPv6 so với IPv4?
A. Header có độ dài cố định 40 byte.
B. Không cho phép phân mảnh tại router (chỉ thực hiện tại nguồn).
C. Bỏ trường Checksum để tăng tốc xử lý.
D. Thêm trường TTL (Time to Live) vào header để thay thế Hop Limit.
Câu 15: Kỹ thuật "Tunneling" (đường hầm) dùng để chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6
hoạt động như thế nào?
A. Chuyển đổi toàn bộ router trên Internet sang IPv6 cùng lúc.
B. Datagram IPv6 được đóng gói (encapsulate) như là payload trong datagram IPv4.
C. Datagram IPv4 được nén lại để vừa với IPv6.
D. Sử dụng NAT để đổi địa chỉ IPv6 thành IPv4.
Câu 16: Thuật toán định tuyến Link-State (trạng thái liên kết) sử dụng thuật toán nào
để tính đường đi ngắn nhất?
A. Bellman-Ford
B. Dijkstra
C. Spanning Tree
D. Flooding
Câu 17: Đặc điểm nào sau đây là của thuật toán Distance Vector?
A. Mỗi router có cái nhìn toàn cục (global) về cấu trúc mạng.
B. Các router trao đổi bảng định tuyến với các router hàng xóm (neighbor).
C. Không bao giờ xảy ra lặp vòng (routing loop).
D. Sử dụng thuật toán Dijkstra.
Câu 18: Vấn đề "đếm đến vô cùng" (count-to-infinity) thường gặp trong thuật toán
định tuyến nào?
A. Link State
B. Distance Vector

C. Hierarchical Routing
D. Broadcast Routing
Câu 19: Giao thức định tuyến RIP (Routing Information Protocol) sử dụng thuật toán
nào?
A. Link State
B. Distance Vector
C. Path Vector
D. Flooding
Câu 20: Trong RIP, khoảng cách tối đa (số hop) là bao nhiêu trước khi đích đến
được coi là không thể truy cập (unreachable)?
A. 15 hops
B. 16 hops
C. 100 hops
D. 255 hops
Câu 21: OSPF (Open Shortest Path First) là giao thức định tuyến loại nào?
A. Inter-AS (Liên vùng)
B. Distance Vector
C. Link State (Intra-AS)
D. Path Vector
Câu 22: Trong OSPF phân cấp, loại router nào kết nối các vùng (areas) khác nhau?
A. Internal routers
B. Area Border Routers
C. Backbone routers
D. Boundary routers
Câu 23: Giao thức BGP (Border Gateway Protocol) được sử dụng để làm gì?
A. Định tuyến bên trong một mạng cục bộ (LAN).
B. Cấp phát địa chỉ IP động.

