
Đua xe ô tô Công thức 1
Công thức 1 (Formula One), còn gọi là Thể thức 1 hay F1, là cấp độ đua xe bánh hở cao
nhất theo định nghĩa của Liên đoàn Ô tô Quốc tế (Fédération Internationale de
l'Automobile hay FIA), cơ quan quản lý thế giới về thể thao mô tô. "Công thức" trong tên
gọi là để chỉ một loạt quy định mà tất cả người và xe tham gia phải tuân thủ. Mùa giải vô
địch thế giới F1 bao gồm một chuỗi các cuộc đua, được biết đến với tên Grands Prix,
thường được tổ chức tại những đường đua được xây dựng riêng, cũng có một số ít trường
hợp là trên những con đường trong thành phố, cuộc đua nổi tiếng nhất trong số đó là
Monaco Grand Prix ở Monte Carlo. Kết quả của mỗi cuộc đua được tổng hợp lại để xác
định hai Nhà vô địch Thế giới hàng năm, một dành cho tay đua và một dành cho đội đua.
Xe hơi Công thức 1 khi đua với tốc độ cao nhất có thể lên tới 360 km/h (225 mph) với
vòng quay máy lên tới 19000 vòng một phút. Những chiếc xe này có khả năng kéo gấp 5
lần trọng lực tại một số khúc cua. Hiệu suất của xe phụ thuộc rất nhiều vào điện tử, khí
động lực học, nhíp và bánh xe. Động cơ và truyền động của một chiếc xe Công thức 1
hiện đại là một trong số những bộ phận cơ khí phải chịu áp lực lớn nhất trên hành tinh.
Công thức 1 đã chứng kiến nhiều sự phát triển và thay đổi trong suốt chiều dài lịch sử của
môn thể thao này.
Châu Âu là cái nôi của Công thức 1; tất cả các đội đấu đều có trụ sở tại đó và khoảng một
nửa cuộc đua tổ chức tại đó. Cụ thể hơn Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland đã
sản sinh ra nhiều tay đua vô địch nhất (13), và đại đa số đội đua vô địch (32). Tuy nhiên,
phạm vi của môn thể thao này đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây và Grands
Prix giờ đây được tổ chức ở khắp nơi trên thế giới. Một số cuộc đua ở châu Âu dần
chuyển sang các cuộc đua tại các châu lục khác, nhất là châu Á như Bahrain, Trung
Quốc, Malaysia và Thổ Nhĩ Kỳ, Singapore đã tổ chức cuộc đua đêm đầu tiên vào năm
2008, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bắt đầu đăng cai năm 2009[2] và Ấn Độ đã
được thêm vào kế hoạch bắt đầu từ năm 2011. Trong số 18 cuộc đua vào năm 2008, có 9
cuộc đua là ở bên ngoài châu Âu.
Công thức 1 là một sự kiện truyền hình lớn, với hàng triệu người theo dõi mỗi cuộc đua
trên khắp thế giới. Là môn thể thao đắt đỏ nhất thế giới[3], hiệu ứng kinh tế của nó là rất
rõ ràng, và những trận chiến tài chính và chính trị đã xảy ra ở nhiều nơi. Trung bình

khoảng 55 triệu người trên thế giới theo dõi trực tiếp các cuộc đua Công thức 1. Lịch sử
và sự phổ biến của môn thể thao này đã khiến cho nó trở thành một môi trường buôn bán
hiển nhiên, dẫn đến sự đầu tư cao từ những nhà tài trợ, chuyển thành ngân sách cực lớn
dành cho các đội đua. Vài đội đua đã phá sản hoặc bán cho công ty khác từ năm 2000. Ví
dụ gần đây nhất về điều này là đội đua Super Aguri đã bị từ chối không cho tham gia Giải
Grand Prix Tây Ban Nha và sau đó phải giải tán do thiếu nguồn tiền sau khi nỗ lực thu
hút tài trợ bất thành.
Môn thể thao này do FIA quản lý. Các quyền thương mại của Công thức 1 thuộc quyền
sở hữu của Nhóm Công thức 1.
Mục lục
1 Lịch sử
o 1.1 Các cuộc đua trở lại (1950–1958)
o 1.2 Những cải tiến vĩ đại (1959–1980)
2 Các quy định và kỹ thuật theo dòng thời gian
3 Các quy định về kỹ thuật và phát triển
4 Kinh tế
5 Cờ hiệu
6 Các hình thức phạt
7 Thông tin mùa đua hiện tại (2008)
o 7.1 Kết quả
7.1.1 Thứ tự 10 tay đua đầu tiên
7.1.2 Thứ tự các đội đua
8 Xem thêm
9 Tham khảo
10 Liên kết ngoài

Lịch sử
Loạt cuộc đua Công thức 1 có nguồn gốc từ Giải Grand Prix Đua Mô tô vào những năm
1920 và 1930. "Công thức" là một tập các quy định mà tất cả những người và xe tham gia
phải tuân thủ. Công thức 1 là một công thức mới được chấp thuận sau Đệ nhị thế chiến
vào năm 1946, với cuộc đua không tính vô địch đầu tiên được tổ chức vào năm đó. Một
số tổ chức đua xe Grand Prix đã đặt ra các luật lệ dành cho Giải vô địch Thế giới ngay từ
trước chiến tranh, nhưng do sự trì hoãn vì chiến tranh, Giải vô địch Các tay đua Thế giới
vẫn không được trở thành giải chính thức cho đến năm 1947. Cuộc đua vô địch thế giới
đầu tiên được tổ chức tại Silverstone, Liên hiệp Anh vào năm 1950. Một giải vô địch
dành cho đội đua diễn ra tiếp đó vào năm 1958. Các giải vô địch quốc gia được tổ chức
tại Nam Phi và Liên hiệp Anh vào thập niên 1960 và 1970. Các cuộc đua Công thức 1
không tính vô địch được tổ chức trong nhiều năm nhưng do chi phí cho cuộc đua ngày
càng cao, cuộc đua cuối cùng như thế này đã diễn ra vào năm 1983[4].
Các cuộc đua trở lại (1950–1958)
Chiếc Alfa Romeo 159 đã cùng Juan Manuel Fangio giành chiến thắng trong 1951.
Nhà vô địch Giải vô địch Thế giới Công thức 1 đầu tiên là tay đua người Ý Giuseppe
Farina trong chiếc Alfa Romeo trong năm 1950, chỉ vừa vặn đánh bại đồng đội người
Argentina Juan Manuel Fangio của ông. Tuy nhiên Fangio đã giành lại chức vô địch các
năm 1951, 1954, 1955, 1956 & 1957 (kỷ lục 5 lần giành chức vô địch thế giới của ông đã
tồn tại suốt 45 năm cho đến khi tay đua người Đức Michael Schumacher giành được chức
vô địch thứ 6 vào năm 2003), mạch chiến thắng của ông bị ngắt trong 2 năm 1952 và
1953 do chấn thương, và người đoạt giải trong các năm đó là Alberto Ascari của đội đua
Ferrari. Mặc dù Stirling Moss thường xuyên thi đấu, ông chưa bao giờ giành được một

Chức vô địch Thế giới nào, và được xem là tay đua vĩ đại nhất chưa từng giành được
danh hiệu nào[5][6].
Khoảng thời gian này là khoảng thời gian thống trị của những đội đua do những nhà sản
xuất xe hơi phổ thông điều hành - Alfa Romeo, Ferrari, Mercedes Benz và Maserati - tất
cả các đội đua này đều đã thi đấu từ trước chiến tranh. Mùa giải đầu tiên, các đội đua sử
dụng những chiếc xe trước thế chiến như 158 của Alfa. Chúng đều có động cơ phía trước,
bánh xe có ta-lông hẹp và động cơ hút thường 4,5 lít hoặc tăng nạp 1,5 lít. Giải vô địch
thế giới các năm 1952 và 1953 áp dụng quy dịnh của Công thức 2, với những chiếc xe
nhỏ hơn, yếu hơn, do lo ngại về số lượng xe hơi Công thức 1 không có nhiều trên thị
trường[7]. Khi quy định Công thức 1 mới, với động cơ giới hạn còn 2,5 lít, được tái áp
dụng vào năm 1954, Mercedes-Benz đã cho ra mắt chiếc W196 cải tiến, trong đó có một
số sáng kiến đáng chú ý như van điều khiển vòng (desmodromic valve) và phun nhiên
liệu cũng như thân xe đóng kín có hình dáng thuôn hơn. Mercedes đã giành chức vô địch
tay đua trong hai năm, trước khi rút ra khỏi tất cả các giải đua mô tô sau Cuộc khủng
hoảng Le Mans 1955[8].
Những cải tiến vĩ đại (1959–1980)
Stirling Moss tại Nürburgring vào năm 1961.
Sự cải tiến lớn về công nghệ đầu tiên, đó là sự tái sản xuất các loại hơi có động cơ tầm
trung của Cooper (theo sau chiếc Auto Union tiên phong của Ferdinand Porsche vào
những năm 1930), lấy ý tưởng từ những mẫu thiết kế Công thức 3 thành công của công
ty, diễn ra vào những năm 1950. Tay đua người Úc Jack Brabham, nhà vô địch thế giới
vào năm 1959, 1960 và 1966, đã nhanh chóng chứng tỏ được tính ưu việc của mẫu thiết
kế mới. Đến năm 1961, tất cả những tay đua thi đấu đã chuyển sang các loại xe hơi động
cơ tầm trung[9].

Nhà vô địch Thế giới người Anh đầu tiên là Mike Hawthorn, người lái một chiếc Ferrari
giành được danh hiệu vào năm 1958. Tuy nhiên, khi Colin Chapman gia nhập làng với
vai trò nhà thiết kế khung gầm và sau đó là người thành lập Team Lotus, Đội đua xanh
của Anh bắt đầu thống trị các đường đua trong thập niên tiếp theo. Với Jim Clark, Jackie
Stewart, John Surtees, Jack Brabham, Graham Hill, và Denny Hulme, các tay đua của đội
Anh và Khối thịnh vượng chung đã giành được mười hai chức vô địch thế giới từ năm
1962 đến 1973.
Vào năm 1962, Lotus giới thiệu chiếc xe hơi có miếng gầm khung bằng nhôm gắn liền
với thân thay cho kiểu thiết kế dạng khung truyền thống. Cải tiến này đã được chứng
minh là bước đột phá vĩ đại nhất về công nghệ kể từ khi những chiếc xe hơi động cơ tầm
trung ra mắt. Vào năm 1968, Lotus sơn lại tất cả chiếc xe của đội sang màu gan của hãng
Imperial Tobacco, từ đó giới thiệu hình thức tài trợ vào môn thể thao[10].
Lực ép xuống của động lực học dần dần trở nên quan trọng trong mẫu thiết kế xe kể từ
khi có sự xuất hiện của cánh máy bay vào cuối thập niên 1960. Vào cuối thập niên 1970,
Lotus giới thiệu khí động lực học về hiệu ứng mặt đất cung cấp lực ép xuống khổng lồ và
làm tăng đáng kể tốc độ bẻ cua (mặc dù khái niệm này trước đây đã được dùng trong
Chaparral 2J của Jim Hall vào năm 1970). Các lực động lực học tác động lên xe lớn quá
lớn (lên đến 5 lần trọng lượng xe) đến nỗi cần những lò xo cực cứng để duy trì một
khoảng sáng gầm xe cố định, khiến cho nhíp xe gần như rắn, và bất kỳ một độ nhún nào
giữa xe và người với độ bấp bênh của mặt đường phụ thuộc hoàn toàn vào bánh xe[11].
Các quy định và kỹ thuật theo dòng thời gian
Trước Thế chiến thứ hai, bên cạnh các quy định cho ô tô chuyên dùng trong các giải
Grand Prix còn có một loại khung xe rẻ tiền hơn gọi là voiturettes (xe con), cho phép có
động cơ lắp máy nén đến 1.500 cm³.

