Đ t v n đ
S p x p là m t q trình t ch c l i m t dãy ế
c d li u theo m t tr t t nh t đ nh
M c đích c a s p x p nh m giúp cho vi c ế
m ki m d li u đ c d dàng nhanh chóngế ượ
Ví d :
Cho tr c m t dãy n s nguyên đ c s p th ướ ượ
t tăng d n
Vi c tìm ki m m t ph n t ế x nào đó đ c ượ
th c hi n b ng cách chia đôi dãy ban đ u
Ch c n k b c ta xác đ nh đ c ph n t c n ướ ượ
tìm
Tr ng h p x u nh tườ
V y v i n = 1000 210 i.e ch c n 10 b c là ta ướ
xác đ nh đ c ph n t c n tìm trong dãy 1000 ượ
ph n t
n = 1.000.000 220
n = 1 t 230
Rõ ràng s p x p là m t vi c m h t s c c b n ế ế ơ
và đ c áp d ng r ng rãi trong c k thu t l p ượ
trình nh m x lý tng tin.
Đ t v n đ
Sorting
N i dung
Đ nh nghĩa
Gi thi t ế
S p x p t i ch ế
Chi n l c s p x pế ượ ế
T ng quan v th i gian th c hi n
Sorting
Đ nh nghĩa
S p x p m t ti n trình ế ế :
Tìm m t b hoán v trên t p h p các đ i t ng cho ượ
tr c ướ a1, a2, ..., an (ví d là các s nguyên), và
Tr v m t th t khác (a'1, a'2, ..., a'n) sao cho
a'1a'2 ≤ · · · ≤ a'n
Ít khi ta s p x p các giá tr đ n l . ế ơ
Thông th ng chúng ta s p x p m t s các m u tin ườ ế
ch a m t s các tr ng trên c s tr ng khóa ườ ơ ườ
19991532 Stevenson Monica 3 Glendridge Ave.
19990253 Redpath Ruth 53 Belton Blvd.
19985832 Kilji Islam 37 Masterson Ave.
20003541 Groskurth Ken 12 Marsdale Ave.
19989932 Carol Ann 81 Oakridge Ave.
20003287 Redpath David 5 Glendale Ave.
19989932 Carol Ann 81 Oakridge Ave.
19985832 Kilji Islam 37 Masterson Ave.
19990253 Redpath Ruth 53 Belton Blvd.
19991532 Stevenson Monica 3 Glendridge Ave.
20003287 Redpath David 5 Glendale Ave.
20003541 Groskurth Ken 12 Marsdale Ave.
19989932 Carol Ann 81 Oakridge Ave.
20003541 Groskurth Ken 12 Marsdale Ave.
19985832 Kilji Islam 37 Masterson Ave.
20003287 Redpath David 5 Glendale Ave.
19990253 Redpath Ruth 53 Belton Blvd.
19991532 Stevenson Monica 3 Glendridge Ave.
Theo ID number
Theo th t h tên
Sorting
Đ nh nghĩa