
Trường ĐH Công Nghệ Sài Gòn
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Hiện thực phần mềm 4
❑“Unit Implementation”:
▪“Implementation” = lập trình (programming)
▪“Unit” = phần nhỏ nhất được duy trì một cách
riêng biệt.
❑Mục đích hiện thực:
▪Đáp ứng các yêu cầu (được mô tả bởi các thiết
kế chi tiết)
❑Mục đích mã hóa:
▪Tính đúng đắn.
▪Rõ ràng.
Hiện thực phần mềm (Implementation)
Implementation = Unit Implementation + Integration





