
Data Access and Viewing with .NET
Data Access and Viewing with .NET
-
-
Editor:
Editor: Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh 1
1
C# and .NET Framework
C# and .NET Framework
B
Bà
ài 6:
i 6: Data Access and Viewing
Data Access and Viewing
with .NET
with .NET
Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh
minhdqtt@gmail.com
minhdqtt@gmail.com
http
http://www.VTPortal.net
://www.VTPortal.net
Last update:
Last update: 30. December 2006
30. December 2006

Data Access and Viewing with .NET
Data Access and Viewing with .NET
-
-
Editor:
Editor: Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh 2
2
M
Mụ
ục l
c lụ
ục
c
ADO.NET Overview
ADO.NET Overview
Using Database Connections
Using Database Connections
Commands
Commands
Quick Data Access: The Data Reader
Quick Data Access: The Data Reader
Working with
Working with DataSet
DataSet
Viewing .NET data
Viewing .NET data
Example
Example

Data Access and Viewing with .NET
Data Access and Viewing with .NET
-
-
Editor:
Editor: Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh 3
3
ADO.NET Overview
ADO.NET Overview
ADO.NET l
ADO.NET là
àg
gì
ì
–
–ADO
ADO -
- Microsoft
Microsoft's
's ActiveX Data Objects: t
ActiveX Data Objects: thư vi
hư việ
ện c
n cá
ác cho ph
c cho phé
ép truy c
p truy cậ
ập
p
v
và
àx
xử
ửlý CSDL.
lý CSDL.
–
–ADO c
ADO có
óm
mộ
ột s
t số
ốh
hạ
ạn ch
n chế
ế: luôn luôn gi
: luôn luôn giữ
ữk
kế
ết n
t nố
ối, ch
i, chỉ
ỉl
là
àm vi
m việ
ệc v
c vớ
ới CSDL...
i CSDL...
–
–ADO.NET: l
ADO.NET: là
àm vi
m việ
ệc v
c vớ
ới c
i cá
ác đ
c đố
ối tư
i tượ
ợng d
ng dữ
ữli
liệ
ệu, h
u, hỗ
ỗtr
trợ
ợm
mạ
ạnh m
nh mẽ
ẽ SQL
SQL
Server,
Server, đ
đồ
ồng th
ng thờ
ời h
i hỗ
ỗtr
trợ
ợc
cá
ác k
c kế
ết n
t nố
ối OLE DB.
i OLE DB.
namespace
namespace System.Data
System.Data
–
–Đ
Để
ểtruy
truy c
cậ
ập
pv
và
àx
xử
ửlý
lý CSDL,
CSDL, s
sử
ửd
dụ
ụng
ng c
cá
ác
cnamespace
namespace System.Data
System.Data,
,
System.Data.Common
System.Data.Common,
, System.Data.OleDb
System.Data.OleDb,
, System.Data.SqlClient
System.Data.SqlClient,
,
System.Data.SqlTypes
System.Data.SqlTypes.
.
–
–C
Cá
ác
cl
lớ
ớp
pcơ
cơb
bả
ản
ntrong
trong System.Data
System.Data:
: DataSet
DataSet,
, DataTable
DataTable,
, DataRow
DataRow,
,
DataColumn
DataColumn,
, DataRelation
DataRelation, Constraint
, Constraint
–
–C
Cá
ác
cl
lớ
ớp
pđ
đặ
ặc
cbi
biệ
ệt
t:
: SqlCommand
SqlCommand,
, OleDbCommand
OleDbCommand,
, SqlCommandBuilder
SqlCommandBuilder,
,
OleDbCommandBuilder
OleDbCommandBuilder,
, SqlConnection
SqlConnection,
, OleDbConnection
OleDbConnection,
,
SqlDataAdapter
SqlDataAdapter,
, OleDbDataAdapter
OleDbDataAdapter,
, SqlDataReader
SqlDataReader,
,
OleDbDataReader
OleDbDataReader,
, SqlParameter
SqlParameter,
, OleDbParameter
OleDbParameter,
, SqlTransaction
SqlTransaction,
,
OleDbTransaction
OleDbTransaction

Data Access and Viewing with .NET
Data Access and Viewing with .NET
-
-
Editor:
Editor: Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh 4
4
Using Database Connections
Using Database Connections
Mu
Muố
ốn
ntruy
truy v
vấ
ấn
nCSDL,
CSDL, ch
chú
úng
ng ta
ta ph
phả
ải
ic
có
óm
mộ
ột
tk
kế
ết
tn
nố
ối
iđ
đế
ến
n
CSDL
CSDL
–
–S
Sử
ửd
dụ
ụng
ng l
lớ
ớp
pSqlConnection
SqlConnection,
, OleDbConnection
OleDbConnection
Cung
Cung c
cấ
ấp
pchu
chuỗ
ỗi
ik
kế
ết
tn
nố
ối
i:
: thông
thông thư
thườ
ờng
ng bao
bao g
gồ
ồm
mtên
tên server,
server, tên
tên
CSDL,
CSDL, tên
tên truy
truy c
cậ
ập
p,
, m
mậ
ật
tkh
khẩ
ẩu
u.
.
S
Sử
ửd
dụ
ụng
ng c
cá
ác
cphương
phương th
thứ
ức
cOpen()
Open() v
và
àClose().
Close().
–
–S
Sử
ửd
dụ
ụng
ng k
kế
ết
tn
nố
ối
ihi
hiệ
ệu
uqu
quả
ả
Đ
Đó
óng
ng ngay
ngay k
kế
ết
tn
nố
ối
ikhi
khi không
không d
dù
ùng
ng n
nữ
ữa
a:
: thông
thông thư
thườ
ờng
ng,
, ch
chú
úng
ng ta
ta
không
không duy
duy tr
trì
ìm
mộ
ột
tk
kế
ết
tn
nố
ối
i“
“c
cứ
ứng
ng”
”đ
đế
ến
nCSDL.
CSDL. Khi
Khi c
cầ
ần
ntruy
truy v
vấ
ấn
n,
, ch
chú
úng
ng
ta
ta m
mở
ởk
kế
ết
tn
nố
ối
i,
, truy
truy v
vấ
ấn
nxong
xong,
, đ
đó
óng
ng ngay
ngay k
kế
ết
tn
nố
ối
il
lạ
ại
i.
.
Kh
Khố
ối
il
lệ
ệnh
nh k
kế
ết
tn
nố
ối
inên
nên đ
đặ
ặt
ttrong
trong kh
khố
ối
itry
try…
…catch
catch
T
Từ
ừkh
khó
óa
ausing:
using: s
sử
ửd
dụ
ụng
ng m
mộ
ột
tđ
đố
ối
itư
tượ
ợng
ng. Ra
. Ra kh
khỏ
ỏi
iph
phạ
ạm
mvi
vi c
củ
ủa
ausing,
using,
đ
đố
ối
itư
tượ
ợng
ng s
sẽ
ẽb
bị
ịhu
huỷ
ỷ.
.
–
–Transactions
Transactions
Transactions
Transactions l
là
àg
gì
ì?.
?.
S
Sử
ửd
dụ
ụng
ng thông
thông qua
qua SqlTransaction
SqlTransaction ho
hoặ
ặc
cOleDbTransaction
OleDbTransaction.
.

Data Access and Viewing with .NET
Data Access and Viewing with .NET
-
-
Editor:
Editor: Đo
Đoà
àn Quang Minh
n Quang Minh 5
5
Commands
Commands
L
Là
àđ
đố
ối
itư
tượ
ợng
ng th
thự
ực
cthi
thi câu
câu l
lệ
ệnh
nh
–
–M
Mộ
ột
tđ
đố
ối
itư
tượ
ợng
ng command
command thông
thông thư
thườ
ờng
ng đư
đượ
ợc
cs
sử
ửd
dụ
ụng
ng
đ
để
ểth
thự
ực
cthi
thi m
mộ
ột
tcâu
câu l
lệ
ệnh
nh SQL
SQL ho
hoặ
ặc
cm
mộ
ột
tth
thủ
ủt
tụ
ục
clưu
lưu.
.
–
–C
Cá
ác
cbư
bướ
ớc
cth
thự
ực
chi
hiệ
ện
n:
:
Khai
Khai b
bá
áo
ov
và
àm
mở
ởm
mộ
ột
tconnection.
connection.
Khai
Khai b
bá
áo
om
mộ
ột
tchu
chuỗ
ỗi
ich
chứ
ứa
acâu
câu l
lệ
ệnh
nh SQL
SQL ho
hoặ
ặc
ctên
tên th
thủ
ủt
tụ
ục
clưu
lưu
Khai
Khai b
bá
áo
om
mộ
ột
tđ
đố
ối
itư
tượ
ợng
ng command
command v
vớ
ới
icâu
câu l
lệ
ệnh
nh truy
truy v
vấ
ấn
nv
và
à
ngu
nguồ
ồn
nk
kế
ết
tn
nố
ối
i.
.
Ch
Chỉ
ỉđ
đị
ịnh
nh thu
thuộ
ộc
ct
tí
ính
nh câu
câu truy
truy v
vấ
ấn
n:
: d
dạ
ạng
ng text hay
text hay th
thủ
ủt
tụ
ục
clưu
lưu.
.
Thêm
Thêm c
cá
ác
ctham
tham s
số
ốc
củ
ủa
acâu
câu truy
truy v
vấ
ấn
n.
.
Th
Thự
ực
chi
hiệ
ện
nl
lệ
ệnh
nh truy
truy v
vấ
ấn
n:
: tu
tuỳ
ỳtheo
theo yêu
yêu c
cầ
ầu
uth
thự
ực
chi
hiệ
ện
nc
cá
ác
cl
lệ
ệnh
nh
kh
khá
ác
cnhau
nhau

