
Tình tr ng hôn nhânạ
Tình tr ng hôn nhânạID
Đã k t hônế2
Đã ly hôn 4
Đ c thânộ1
Góa 3
Khác 5
Lo i ch ng ch T.Aạ ứ ỉ
TOEIC
TOELF
IELTS
B ng Aằ
B ng Bằ
B ng Cằ
Đ i h cạ ọ
Khác
Kênh tuy n d ngể ụ Tên kênh tuy n d ngể ụ ID
Qua gi i thi uớ ệ 1
Website Vietnamworks 2
Website VPBank 3
Website khác 4
Báo chí 5
Head hunt 6
Kênh khác 7
Tên ch ng chứ ỉ
CERTIFICATE Tên ch ng chứ ỉ ID tên ch ng chứ ỉ
Ch ng ch CFA lever 1ứ ỉ 11
Ch ng ch CFA lever 2ứ ỉ 12
Ch ng ch CFA lever 3ứ ỉ 13
Ch ng ch c b n Ch ng khoánứ ỉ ơ ả ứ 9
Ch ng ch lu t Ch ng khoánứ ỉ ậ ứ 10
Ch ng ch phân tích Ch ng khoáứ ỉ ứ
6
Gi y phép hành ngh kinh doanh ấ ề
1
Gi y phép hành ngh qu n lý Quấ ề ả ỹ
2
Gi y phép đ i di n sàn HAấ ạ ệ 8
Gi y phép đ i di n sàn HOấ ạ ệ 5
Orientation Trainning 7

Lo i ch ng chạ ứ ỉ
TRAIN_CERT_TYPE Lo i ch ng chạ ứ ỉ ID lo i ch ng chạ ứ ỉ
B ng Aằ3
B ng Bằ2
B ng Cằ1
CMMI 7
CMMI1 8
CMMI3 9
Ielts 5
Toefl 4
Toeic 6
Đ i h cạ ọ 10
TINH/TP Tên t nh/tpỉID
T nh An Giangỉ805
T nh B c Giangỉ ắ 221
T nh B c K nỉ ắ ạ 207
T nh B c Liêuỉ ạ 821
T nh B c Ninhỉ ắ 223
T nh B n Treỉ ế 811
T nh Bà R a-Vũng Tàuỉ ị 717
T nh Bình D ngỉ ươ 711
T nh Bình Ph cỉ ướ 715
T nh Bình Thu nỉ ậ 707
T nh Bình Đ nhỉ ị 507
T nh Cao B ngỉ ằ 203
T nh Cà Mauỉ823
T nh Gia Laiỉ603
T nh H i D ngỉ ả ươ 107
T nh H u Giangỉ ậ 816
T nh Hoà Bìnhỉ305
T nh H ng Yênỉ ư 109
T nh Hà Giangỉ201
T nh Hà Namỉ111
T nh Hà Tĩnhỉ405
T nh Hà Tâyỉ105
T nh Khánh Hoàỉ511
T nh Kiên Giangỉ813
T nh Kon Tumỉ601
T nh L ng S nỉ ạ ơ 209
T nh Lai Châuỉ301
T nh Long Anỉ801
T nh Lào Caiỉ205
T nh Lâm Đ ngỉ ồ 703
T nh Nam Đ nhỉ ị 113
T nh Ngh Anỉ ệ 403
T nh Ninh Bìnhỉ117
T nh Ninh Thu nỉ ậ 705

T nh Phú Thỉ ọ 217
T nh Phú Yênỉ509
T nh Qu ng Bìnhỉ ả 407
T nh Qu ng Namỉ ả 503
T nh Qu ng Ngãiỉ ả 505
T nh Qu ng Ninhỉ ả 225
T nh Qu ng Trỉ ả ị 409
T nh S n Laỉ ơ 303
T nh Sóc Trăngỉ819
T nh Th a Thiên Huỉ ừ ế 411
T nh Thanh Hoáỉ401
T nh Thái Bìnhỉ115
T nh Thái Nguyênỉ215
T nh Ti n Giangỉ ề 807
T nh Trà Vinhỉ817
T nh Tuyên Quangỉ211
T nh Tây Ninhỉ709
T nh Vĩnh Longỉ809
T nh Vĩnh Phúcỉ219
T nh Yên Báiỉ213
T nh Đ c L cỉ ắ ắ 605
T nh Đ k Nôngỉ ắ 606
T nh Đ ng Naiỉ ồ 713
T nh Đ ng Thápỉ ồ 803
T nh Đi n Biênỉ ệ 302
TP C n Thầ ơ 815
TP H Chí Minhồ701
TP H i Phòngả103
TP Hà N iộ101
TP Đà N ngẵ501
COUNTRY
Angola 19
Anh 22
Braxin 4
Bỉ9
Canada 6
Hà Lan 7
Hàn Qu cố24
Inđônêsia 20
Lào 26
Malaysia 11
Mô na cô 25
Mỹ21
Nam Phi 17
Nga 3
Other 23
Pakistan 18
Philippin 13
Pháp 12

Singapore 14
Thái Lan 15
Trung Qu cố2
Venuezuela 27
Vi t Namệ1
V ng qu c Anhươ ố 8
Úc 10
Đ cứ16
n ĐẤ ộ 5
QU N/HUY NẬ Ệ Tên qu n huy nậ ệ ID qu n huy nậ ệ
TX S n Tâyơ10121
huy n Ba Vìệ10133
huy n Ch ng Mệ ươ ỹ 10145
huy n Gia Lâmệ10127
huy n Hoài Đ cệ ứ 10141
huy n Mê Linhệ10157
huy n M Đ cệ ỹ ứ 10151
huy n Phú Xuyênệ10155
huy n Phúc Thệ ọ 10135
huy n Qu c Oaiệ ố 10143
huy n Sóc S nệ ơ 10123
huy n Thanh Oaiệ10147
huy n Thanh Trìệ10131
huy n Th ng Tínệ ườ 10149
huy n Th ch Th tệ ạ ấ 10139
huy n T Liêmệ ừ 10129
huy n Đan Ph ngệ ượ 10137
huy n Đông Anhệ10125
huy n ng Hòaệ ứ 10153
qu n Ba Đìnhậ10101
qu n C u Gi yậ ầ ấ 10115
qu n Hai Bà Tr ngậ ư 10107
qu n Hoàn Ki mậ ế 10105
qu n Hoàng Maiậ10113
qu n Hà Đôngậ10119
qu n Long Biênậ10117
qu n Thanh Xuânậ10111
qu n Tây Hậ ồ 10103
qu n Đ ng Đaậ ố 10109
huy n An D ngệ ươ 10313
huy n An Lãoệ10315
huy n B ch Long Vĩệ ạ 10325
huy n Cát H iệ ả 10323
huy n Ki n Thuệ ế ỵ 10317
huy n Thu Nguyênệ ỷ 10311
huy n Tiên Lãngệ10319
huy n Vĩnh B oệ ả 10321
qu n D ng Kinhậ ươ 10310
qu n H i Anậ ả 10308
qu n H ng Bàngậ ồ 10301

qu n Ki n Anậ ế 10307
qu n Lê Chânậ10305
qu n Ngô Quy nậ ề 10303
qu n Đ S nậ ồ ơ 10309
Ba Vì 82318
S n Tâyơ82319
TP H i D ngả ươ 10701
huy n Bình Giangệ10719
huy n Chí Linhệ10703
huy n C m Giàngệ ẩ 10717
huy n Gia L cệ ộ 10713
huy n Kim Thànhệ10711
huy n Kinh Mônệ10709
huy n Nam Sáchệ10705
huy n Ninh Giangệ10723
huy n Thanh Hàệ10707
huy n Thanh Mi nệ ệ 10721
huy n T Kỳệ ứ 10715
TP H ng Yênư10901
huy n Khoái Châuệ10905
huy n Kim Đ ngệ ộ 10909
huy n M Hàoệ ỹ 10903
huy n Phù Cệ ừ 10911
huy n Tiên Lệ ữ 10913
huy n Văn Giangệ10906
huy n Văn Lâmệ10902
huy n Yên Mệ ỹ 10904
huy n Ân Thiệ10907
TP Ph Lýủ11101
huy n Bình L cệ ụ 11111
huy n Duy Tiênệ11103
huy n Kim B ngệ ả 11105
huy n Lý Nhânệ11107
huy n Thanh Liêmệ11109
TP Nam Đ nhị11301
huy n Giao Th yệ ủ 11315
huy n H i H uệ ả ậ 11319
huy n M L cệ ỹ ộ 11305
huy n Nam Tr cệ ự 11309
huy n Nghĩa H ngệ ư 11317
huy n Tr c Ninhệ ự 11311
huy n V B nệ ụ ả 11303
huy n Xuân Tr ngệ ườ 11313
huy n ý Yênệ11307
TP Thái Bình 11501
huy n H ng Hàệ ư 11505
huy n Ki n X ngệ ế ươ 11513
huy n Quỳnh Phệ ụ 11503
huy n Thái Th yệ ụ 11507
huy n Ti n H iệ ề ả 11515
huy n Vũ Thệ ư 11511

