Ứ
Ủ
Ầ
Ấ
Ạ
Ả
Ạ
Ế PH N TH NH T C A K HO CH GI NG D Y (a)
ố ế S ti t (3)
ẩ ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài Tên chư ngơ ủ (4) Bài PPCT Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) Kiể m tra (7) (Bài) (2)
ứ ầ ẩ ị ủ 1
ệ ượ ủ ấ c khái ni m, c u trúc chung c a
ặ ể ệ ượ ủ c khái ni m và các đ c đi m chung c a
ừ các b
ả ơ ở i các ướ c ự 1 1 M 1. Chu n b c a th y: Tranh ADN nhân đôi H.1.1 – 1.2 SGK và b ngả 1 SGK Mô hình đ ngộ ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ỹ
ứ Bài 1: Gen, mã di truy nề và quá trình nhân đôi ADN ợ ậ ử ả t cách gi ế ổ ầ i bài t p ph n phân t
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ 1 2 M
ượ ế ơ ổ ầ ị ợ c c ch phiên mã (t ng h p
ề ổ quá trình t ng h p ADN Bài 2: Phiên mã, d chị mã
ộ ố ề ấ
i các
ế 1. Ki n th c: Trình bày đ gen Nêu đ mã di truy nề ủ T mô hình nhân đôi c a ADN, mô t ủ c a quá trình nhân đôi ADN, làm c s cho s ủ nhân đôi c a NST. 2. K năng: Phân tích và t ng h p ki n th c. ế Bi 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Trình bày đ mARN trên khuôn ADN) ợ ả Mô t ỹ 2. K năng: ậ ứ Khái quát hóa v n đ ; làm m t s bài t p ng d ng. ụ 3. Thái đ :ộ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phiên mã, d ch mã: ỏ ả b ng 1 SGK; các câu h i nêu v n đấ Mô hình đ ngộ ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
1
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ủ (4) ứ ỏ ả ệ ữ ứ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ ầ
ệ ộ ề
ượ ạ ộ ủ c c ch đi u hòa ho t đ ng c a
ơ ơ ở i các ế ề sv nhân s
ở ề ạ ộ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Hình 3.13.2a và b SGK; Mô hình đ ngộ ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c sinh nghĩa đi u hòa ho t đ ng gen 1 3 M
ỹ Bài 3: ề Đi u hoà ho tạ ủ ộ đ ng c a gen ợ ổ ế ứ
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
2
ứ ầ ẩ
ượ ệ ế ơ ế ộ c khái ni m c ch phát sinh đ t
ế
ế ạ ộ i các
ủ ả ị ủ 1. Chu n b c a th y: ề ộ Tranh v đ t bi n gen. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c ệ ượ c các d ng đ t bi n gen t đ ộ ậ ượ c h u qu chung và ý nghĩa c a đ t
ế 1 4 M
Bài 4: ế ộ Đ t bi n gen
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ M 3 1 5 ứ ấ ầ ộ Có ý th c gi ngườ tr ế ứ 1. Ki n th c: ạ ấ ượ c khái ni m và các c p đ đi u hòa ho t Nêu đ ộ đ ng gen Trình bày đ các gen qua operon ượ ỳ c Nêu đ ơ ậ v t nhân s .. 2. K năng: phân tích và t ng h p ki n th c, 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Trình bày đ bi n gen. Phân bi Nêu đ bi n gen ỹ 2. K năng: so sánh, phân tích. 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả ượ đ Mô t c hình thái, c u trúc và ch c năng NST ị ủ 1. Chu n b c a th y: ế ạ Tranh các d ng đ t bi n Bài 5: ế ộ Đ t bi n
2
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8)
ậ ượ ự sinh v t nhân th c ệ c khái ni m đ t bi n c u trúc NST.
ấ
ượ ượ ậ ế ấ ế ộ c các d ng đ t bi n c u trúc NST ạ i các nhóm ộ ạ ả ủ ừ c h u qu c a t ng d ng.
ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ấ c u trúc NST. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ướ ở ỏ câu h i tr nhà c nh .ỏ
ẽ ể ố ượ s l ng NST
ấ ự ậ ng, b n ch t s v t.
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ
ặ
ộ ị
ộ ị ủ
ỹ i các 1 6 15’
ẽ ể ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh các d ngạ ĐBSLNST H 6.1 – 6.3 SGK ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Bài 6: ế ộ Đ t bi n ố ượ s l ng NST ấ ự ậ ng, b n ch t s v t.
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ
ướ ể ậ ẫ
ố ạ ị 4 1 7 ỹ i các
ổ ợ ầ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ể M u v t, kính hi n vi. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ậ ụ ậ ở Nêu đ Trình bày đ và nêu đ ỹ 2. K năng: ệ So sánh, kĩ năng quan sát hình v đ rút ra hi n ả ượ t 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ạ ơ ế ạ Khái niêm, phân lo i c ch hình thành các d ng ộ ể ệ ĐB l ch b i, đ c đi m và ý nghĩa . ệ ự ộ đa b i ,d đa b i, ý nghĩa Phân bi t t ể ủ ả ậ Nêu h u qu và vai trò c a đa b i th . 2. K năng: ệ So sánh, kĩ năng quan sát hình v đ rút ra hi n ả ượ t 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ộ i kính hi n vi . Quan sát b NST d ả Xác đ nh 1 s d ng ĐB trên tiêu b n 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa V n d ng làm bài t p Bài 7: Th cự hành : quan sát các d ngạ ĐB
3
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5)
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ ầ
ả ế ng pháp, quy trình và k t qu thí
ạ i thành công i sao Menđen l
ậ ề i các
ị ủ 1. Chu n b c a th y: ề Tranh v các hình bài 8 SGK và SGV ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
1 8 Bài 8: Quy lu tậ phân ly
ọ ế ả ệ ư ầ c v
ậ
ứ ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ ị ủ
ượ ượ ạ c t
i sao Menđen suy ra đ ộ ậ ặ ớ ơ ở ế ầ ệ ọ bào h c: H9
ấ ể ự ị ủ
i các M 5 1 9
ậ ự ủ 1. Chu n b c a th y: ề Tranh v thí nghi m C s t SGK ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Bài 9: Quy lu tậ phân ly ộ ậ đ c l p
ậ ể
ứ ổ c công th c t ng quát v t l giao t
ể ử ỉ , t ề ặ ki u gen ,ki u hình trong các phép lai nhi u c p
3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ươ Nêu ph ệ ủ nghi m c a Menđen. ượ ạ ả c t i thích đ Gi ệ ệ trong vi c phát hi n ra các qui lu t di truy n. ọ ơ ở ế C s t bào h c ỹ 2. K năng: ậ ậ Rèn kĩ năng suy lu n logic và kh năng v n dung ề ượ ứ ki n th c toán h c trong vi c s u t m đ cây đ u Hà Lan 3. Thái đ :ộ Yêu thích môn h cọ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả Gi c quy i thích đ ậ lu t các c p alen phân li đ c l p v i nhau trong quá trình hình thành giao tử ậ ụ ế ậ t v n d ng các quy lu t xác su t đ d đoán Bi ả ể k t qu lai ế t cách suy lu n ra KG c a sinh v t d a trên Bi ả ủ ế k t qu phân li ki u hình c a các phép lai ề ỉ ệ ượ Nêu đ ệ ể l tính tr ngạ
4
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ả ượ ọ ủ ủ (4) ơ ở ế c c s t ậ bào h c c a quy lu t
ỹ
ả ệ ượ ấ ự ng, b n ch t s
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ầ
ị ủ ề ươ ng tác gen:
ự ế
ị ủ ng tác gen ổ ỉ ng tác gen thông qua s bi n đ i t k.hình c a Menđen trong các phép lai 2 tính
i các
ộ ẩ 1. Chu n b c a th y: Tranh v t H10.1 – 10.2 SGK ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ệ ộ M 1 10 ng
ệ
Bài 10: ngươ T tác gen và tác ộ đ ng đa ệ ủ hi u c a gen
ư ậ duy suy lu n logic
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ
ế ầ ề
ứ ệ ượ ế t hi n t ủ ng liên k t gen ế ệ ượ ng liên k t gen và HVG, M 6 1 11
ọ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ề Tranh v di truy n liên ị ế k t, hoán v : H.11SGK ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ l Đ c bài và tr i các i thích đ Gi ộ ậ phân li đ c l p 2. K năng: ẽ ể Q. sát hình v đ rút ra hi n t v tậ 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ươ ệ Khái ni m t ế ươ ậ t t Nh n bi ủ ệ l tr ngạ ả ượ ươ i thích t Gi ng tác công g p và nêu đ c vai ươ ị ộ trò t ng tác c ng g p trong vi c qui đ nh tính ố ượ ạ tr ng s l ể ụ ụ ể ế Hi u th nào là gen đa hi u qua vài ví d c th . ỹ 2. K năng: phân tích, so sánh, t 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ậ Nh n bi ơ ở C s TBH c a hi n t ý nghĩa 2. Kí năng: Phân tích, so sánh, khái quát hóa Bài 11: Liên k tế gen và hoán vị gen
5
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ỏ ướ ở c nhà câu h i tr
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ị ủ
ằ ặ ể ủ
ế i thích đ
ự ằ
ườ
ề ủ ự ượ ứ ớ ng v i NST gi ụ ộ ố ứ
ớ i các i tính
1 12 M ầ 1. Chu n b c a th y: H12.1 – 12.2 SGK ả ơ ồ ả s đ Tranh nh mô t ị ậ lai thu n và lai ngh ch ệ ằ nh m phát hi n ra gen ấ ế bào ch t. trong t ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ộ ế ặ ể t m t gen n m
Bài 12: Di truy nề liên k tế ớ i tính gi và di truy nề ngoài nhân ợ ổ
ậ
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ ị ủ
ệ ệ ố
ị ủ
ả ứ ứ ị i các 7 1 13 15’
1. Chu n b c a th y: H.13 SGK ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ậ ố ệ ư ả 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Đ c đi m DT c a gen n m trên NSTGT và gen ằ n m ngoài nhân ẫ ả c nguyên nhân d n đ n s khác Gi ề ủ ệ ề bi t v cách th c di truy n c a các gen n m trên ớ NST th i tính. ớ Nêu m t s ng d ng c a s di truy n lk v i gi ề Nêu đc đ c đi m d.truy n ngoài nhân và cách ằ ở ứ ngoài nhân hay trong th c n.bi nhân. ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ả i thích m i quan h KGMT trong vi c hình Gi thành KH ứ ệ Khái ni m m c ph n ng và cách xác đ nh m c ả ứ ph n ng. ỹ 2. K năng: Quan sát, thu th p s li u, đ a ra gi ế thuy t, làm Bài 13: nhẢ ngưở h ủ c a MT lên sự bi uể ệ ủ hi n c a
6
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ ng, bài M c tiêu c a ch
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ấ ậ ứ ỏ
ả thuy t đã nêu. gen
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ
ỹ ầ ụ ụ
ả ủ ố ế ẩ ả ế t
2
ằ ươ ổ
ươ ứ ẩ ụ ụ ể
1 14 M
ượ i các Bài 14: Th cự hành Lai gi ngố ở ọ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ể Các b ng bi u, d ng c ầ c n thi Các thông tin b sung ị ủ 2. Chu n b c a trò: Các d ng c đ làm thí nghi mệ ọ Đ c bài và tr ỏ ướ ở câu h i tr ả ờ l nhà c
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ế ầ ỏ ẩ ệ ố ọ ứ ơ ả c ki n th c c b n đã h c
ổ
ỹ ế 1 15 M ệ 8 Ch
Bài t pậ ươ ng I ch và ngươ II
ự ọ h c ôn t
ể ị ủ ẩ ầ ủ (4) ệ ể thí nghi m ch ng minh đ ch p nh n hay bác b ế gi 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ố K năng b trí thí nghiêm trong DT: b trí TN, lai ầ ạ t o dòng thu n ch ng, đánh giá k t qu thí ệ nghi m b ng ph ng pháp khi X ỹ 2. K năng: ọ Rèn kĩ năng ph ng pháp nghiên c u DT h c ạ ạ thông qua các băng hình, ghi l i quá trình lai t o ấ ả ế ố c cung c p gi ng, sau đó đánh giá k t qu lai đ ầ ặ ề ở b i các nhà di truy n h c ho c b i chính các th y cô giáo. 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ạ ượ i đ Ôn l ộ ố ể Tìm hi u thêm m t s thông tin b sung 2. K năng: ệ Rèn luy n kĩ năng tái hi n Kĩ năng làm bài t pậ 3. Thái đ :ộ ứ ự Có ý th c t ứ ế 1. Ki n th c: ị ủ 1. Chu n b c a th y: H th ng câu h i, SGK, SBT ọ ậ Phi u h c t p ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ọ ứ ế ạ i ki n th c đã h c Ôn l ỏ ả ờ i các câu h i l và tr trong SBT 1. Chu n b c a th y: Ki m tra 1 16
7
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ữ ộ ỏ ề Tr ả ờ ượ i đ c nh ng câu h i trong n i dung đã
l h cọ ượ ậ c bài t p
ệ ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ể Đ , đáp án bài ki m tra ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ọ ứ ế ạ i ki n th c đã h c Ôn l ỏ ả ờ i các câu h i l và tr trong SBT 45 phút
ệ ả ỏ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ầ
ữ ặ ượ ư c nh ng đ c tr ng i thích đ
ả ề ặ ả
ố ươ ầ ầ ế ủ ố ủ ng đ i c a
ủ ổ ấ ướ ụ ấ ế ng thay đ i c u trúc DT c aQT
ố ầ 9 1 17 th ph n và giao ph i g n.
i các
ổ ợ ị ủ ẩ 1. Chu n b c a th y: ả Tranh nh QT. ổ ự B ng 16.S bi n đ i ự thành ph n KG c a QT t ế ệ th ph n qua các th h . ọ ậ Phi u h c t p. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Bài 16. ấ C u trúc DT c aủ Qu nầ th .ể
ậ
ữ ứ ỏ ệ ả gìn s c kh e và b o v môi
ẩ
ẫ ố ầ ề ậ
ế ạ ằ c th nào là tr ng thái cân b ng 10 1 18 M
ề ệ ầ ế ể ộ ị ủ ẩ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ế ể ả B ng bi u đ c p đ n ổ ấ ự ế s bi n đ i c u trúc DT QT. 2. Chu n b c a trò: Làm đ ỹ 2. K năng: ệ Rèn luy n kĩ năng tái hi n Kĩ năng làm bài t pậ 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ệ Nêu khái ni m, gi ơ ả ủ c b n c a QT v m t DT. ệ Nêu khái ni m, cách tính t n s t ể các alen và ki u gen. ượ Nêu đ c xu h ự ụ ấ t ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ế ể Hi u th nào là QT ng u ph i. ượ ả i thích đ Gi ộ ủ DT c a m t QT. ượ c các đi u ki n c n thi Nêu đ t đ m t QT sv Bài 17: ấ C u trúc DT c aủ Qu nầ thể
8
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ ng, bài M c tiêu c a ch
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ằ ề i các
ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ọ Đ c bài và tr ỏ ướ ở c câu h i tr ả ờ l nhà
ậ ủ ị c ý nghĩa c a đ nh lu t HacđiVanbec.
ổ ợ ( tt).
ậ
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ ị ủ
ượ ế ế ơ c các c ch phát sinh bi n d t ị ổ
ư ố ậ c th nào là u th lai
ượ ọ ế ư ế ặ ế ạ ư ng pháp t o u th lai.
ấ 11 1 19 M
ổ ợ
ậ
i các
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi 1. Chu n b c a th y: Hình 18.1 – 3 sgk ạ ả Các tranh nh minh ho ồ gi ng v t nuôi, cây tr ng có u th lai ho c các ố gi ng năng su t cao mà ươ ệ ị ng hi n có. đ a ph ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Bài 18. Ch nọ gi ngố ậ v t nuôi và cây tr ngồ ự d a trên ngu nồ ị bi n dế ổ ợ t h p.
ứ
ư ạ ằ
ệ ọ
ố ượ 12 1 20 M
ộ ố bào. ượ ậ ả ở i các ủ (4) ố ạ ạ đ t tr ng thái cân b ng DT v thành ph n KG đ i ộ ớ v i m t gen nào đó. ượ Nêu đ ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả Gi i thích đ h p.ợ ế ả i thích đ Gi ơ ở ươ C s khoa h c,ph ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ố ả i thích quy trình t o gi ng b ng ph ong pháp Gi ế ộ gây đ t bi n. ằ ự ạ ượ Nêu đ c m t s thành t n t o gi ng TV b ng ệ ế công ngh t Trình bày đ c kĩ thu t nhân b n vô tính ĐV.
ẩ ị ủ ầ 1. Chu n b c a th y: ớ ề i thi u v các Anh gi ố ự thành t u ch n gi ng ư ầ ĐV,TV s u t m đ c. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Bài 19: T oạ gi ngố b ngằ ngươ ph pháp gây ế ộ đ t bi n
9
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Kiể m tra Tên chư ngơ TH NK (6) Ghi chú (8) Tuầ n (1) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ỹ
ổ ợ
ậ
và công ngh tệ ế bào. ỏ ả ệ ữ ứ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ
ệ ượ ơ ả ầ ả
ề c.
ượ ể ế c các khái ni m c b n: công ổ ợ h p, th truy n, Plasmit. ướ c các b ậ c ti n hành trong kĩ thu t
ị ủ
ụ ượ i các
ố ệ ủ c các ng d ng c a CN gen trong vi c ổ ế ị ủ 1. Chu n b c a th y: ư Hình 20.1 sgk nh s u ượ ầ t m đ Powerpoint. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c 13 1 21 M
ỹ
ợ ổ Bài 20: T oạ gi ngố ờ nh công ngh genệ
ậ
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ ầ ị ủ
ệ ề ọ
ơ ị ủ
ệ 14 1 22 M ỏ ứ ệ i các di nễ
ỹ 1. Chu n b c a th y: Hình 21.12 sgk ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ướ ở câu h i tr nhà c gi i..ả Bài 21: Di truy n yề h cọ
ợ ổ
ậ ụ ậ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả Gi i thích đ ệ ngh gen, ADN tái t Trình bày đ ể chuy n gen. ứ Nêu đ ạ t o ra các gi ng SV có bi n đ i gen. 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế ứ 1. Ki n th c: ượ Nêu đ c khái ni m chung v DT Y h c. ượ ế ệ c khái ni m, nguyên nhân, c ch Trình bày đ ệ ả ủ ậ gây b nh và h u qu c a các b nh phêninkêtô ư ộ ni u, h i ch ng Đao và ung th . 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa V n d ng làm bài t p
10
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5)
ệ ỏ ả ữ ứ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ
ệ ố ả ườ i.
ệ ộ ố ấ ủ
ị ủ
ợ ổ i các
ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 22 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c 15 1 23 M
ữ ứ ả ỏ ệ gìn s c kh e và b o v môi
3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Trình bày các bi n pháp b o v v n gen ng ọ ề Nêu ra m t s v n đ XH c a DT h c ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ngườ
Bài 22: ệ B o vả ố v n gen ủ c a loài ườ ng i và m t sộ ố ề v n đấ xã h iộ c a diủ truy nề h cọ
ẩ ầ
ứ ượ ề ả c m t s b ng ch ng v gi
ữ ả
ọ ậ ọ ộ ố ằ ọ ứ ứ ượ
ượ ằ ượ ằ ộ ố ằ ứ ế ọ bào h c và sinh
16 1 24 i các M
ị ủ 1. Chu n b c a th y: Hình 24.1, 24.2 sgk, tranh nh có liên quan ế ọ đ n bài h c mà giáo viên ư ầ c. và hs s u t m đ ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ợ ổ Bài 24: Các b ngằ ch ngứ ế ti n hoá
ậ
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ế 1. Ki n th c: ẫ i ph u Trình bày đ ứ so sánh ch ng minh mqh h hàng gi a các loài SV. ả c b ng ch ng phôi sinh h c. i thích đ Gi ị ả c b ng ch ng đ a lí sinh v t h c. i thích đ Gi ượ c m t s b ng ch ng t Nêu đ ử ọ h c phân t . ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ngườ
11
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ẩ ầ
ọ ế ủ ỏ
ế ế
ọ ả
ể
i các 17 1 25 M ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ị ủ 1. Chu n b c a th y: ọ Tranh mô ph ng h c thuy t Lamac, Đacuyn. Tranh phóng to hình 25.1 ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ổ ợ
ậ Bài 25: H cọ thuy tế Lamac và h cọ thuy tế Đacuyn
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ị ủ ị ủ
ổ ợ i các
ậ 18 1 26 M ẩ ầ 1. Chu n b c a th y: ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c Ôn t pậ ọ h c kì I
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ
ứ ế ề ọ i nh ng ki n th c đã h c
i các 19 1 27 M ổ ợ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ể Đ , đáp án thang đi m ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c ể Ki m tra ọ h c kì I
ậ
ữ ứ ệ ả ỏ ế ứ 1. Ki n th c: ộ Nêu n i dung chính c a h c thuy t Lamac, ế ủ ọ ữ ạ nh ng h n ch c a h c thuy t Lamac. ế ủ ộ ượ c n i dung chính c a h c thuy t i thích đ Gi ủ ọ ượ ữ ư ượ Đacuyn, nêu đ c đi m c a h c c nh ng u, nh ế thuy t Đacuyn. ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ữ ạ ể Ki m tra l Làm các bài t pậ ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi gìn s c kh e và b o v môi
12
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Kiể m tra Tên chư ngơ TH NK (6) Ghi chú (8) Tuầ n (1)
ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ị ủ ẩ ầ
ề
ẩ 1 28 Làm bài t pậ ợ ổ
ậ ụ 1. Chu n b c a th y: Đ thi kì I ậ Các bài t p nâng cao ị ủ 2. Chu n b c a trò: ề Đ thi kì I Sách BT
ôn
ẩ
ả ầ ư ầ ị ượ ạ c t
ầ i sao qu n th l ả
ệ ề ế ị ủ 20
ủ ọ ợ ổ i các i thích đc quan ni m v ti n hóa và các nhân ệ ế ế ti n hóa c a h c thuy t ti n hóa t ng h p hi n
ị ủ 1. Chu n b c a th y: ụ Tranh nh s u t m ph c ụ ộ v n i dung ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ố ế ư ả c các nhân t 1 29 M i thích đ ậ
ộ ti n hóa nh : Đ t ng u nhiên, Giao ế ầ ng đ n t n
ệ ủ ầ Bài 26: H cọ thuy tế ế ti n hoá ợ ổ t ng h p ạ hi n đ i
ợ ổ
ậ ụ
ậ ứ ả ườ ệ ng
ứ ẩ ầ
ọ c khái ni m Loài sinh h c.
ơ 21 1 30 ệ ế ượ c các c ch cách li sau ượ i thích đ M Bài 28: Loài ị ủ
ọ ủ ơ ượ ế ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình trong bài 28 sgk ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ l Đ c bài và tr i các ngườ tr ế ứ 1. Ki n th c: ậ ượ ề Làm đ c các bài t p trong đ thi kì I ậ ượ Làm đ c các bài t p nâng cao ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ Có ý th c t ứ ự ứ ế 1. Ki n th c: ả ơ ể ạ i thích đ Gi i là đ n v ể ế ti n hóa mà không ph i là loài hay cá th . ả Gi ố ế t đ i.ạ ượ Gi ẫ ế ố ế bi n, Di Nh p gen, Các y u t ưở ả ẫ ố ph i không ng u nhiên, làm nh h ư ế ố s alen và thành ph n KG c a QT nh th nào. ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ Có ý th c b o v môi tr ế 1. Ki n th c: ả i thích đ Gi ả Nêu và gi ợ ử h p t . ả i thích đ Gi c vai trò c a c ch cách li trong
13
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ỏ ướ ở c nhà câu h i tr
ợ ổ
ậ
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ
ẫ ế ự
ầ
ị c s cách li đ a lí d n đ n s phân ể ư ế ầ ị ủ ơ i là n i i sao các qu n đ o l ượ ự ữ ượ ạ c t
i các
ộ ơ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình có trong bài 29 ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ệ ế ự ả ẫ ứ ủ c thí nghi m c a Đ tđ ch ng ư M 1 31 ế
Bài 29: Quá trình hình thành loài. ổ ợ
ậ
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ượ ằ c quá trình hình thành loài b ng
ẩ ầ ộ ng lai xa và đa b i hóa. M 22 1 32 ề ậ
ượ ự ế ư ế ớ Bài 30: Quá trình hình thành loài (tt) ị ủ ẩ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 30 sgk 2. Chu n b c a trò: ế quá trình ti n hóa. ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ả i thích đ Gi ố hóa v n gen gi a các qu n th nh th nào. ả ạ ả Gi i thích đ ưở lí t ng cho quá trình hình thành loài. ượ Trình bày đ ị minh cách li đ a lí d n đ n s cách li sinh s n nh th nào. ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả i thích đ Gi ườ con đ ả c s cách li v t p tính và cách li i thích đ Gi ẫ sinh thái d n đ n hình thành loài m i nh th nào. ỹ 2. K năng:
14
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ổ ợ i các
ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ọ Đ c bài và tr ỏ ướ ở c câu h i tr ả ờ l nhà
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ
ệ ạ c thí nghi m
ấ ữ ư ế ượ ứ ể ượ ơ ơ ợ ch ng minh các h p ch t h u c đ n c hình thành nh th nào khi
i các c hình thành.
ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh minh ho có trong ặ ư ầ sgk ho c s u t m. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ạ ạ ử ữ ơ ừ h u c t c các TN ch ng minh quá trình trùng ơ các đ n
M 1 33
ượ ế ơ Bài 32: Ngu nồ g c số ự s ngố
c hình thành nh th nào.
ư ế ế ượ ự c các c ch nhân đôi, phiên mã, ể ượ c s hình thành các t bào nguyên
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ
ế
ứ ạ ặ ư ầ M 23 1 34
ữ ế ả ọ ủ i thích đ
ổ ề ị ủ ặ ớ ự ẩ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ạ Tranh minh ho có trong sgk ho c s u t m. ứ Nghiên c u sgk, xem ả hình, phim nh minh h a. ị ủ 2. Chu n b c a trò: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Trình bày đ ủ ơ c a Mil ả gi n đã có th đ ớ ượ ấ Trái Đ t m i đ ứ ượ G. thích đ phân t o ra các đ i phân t phân. ỹ 2. K năng: ả Gi i thích đ ị d ch mã đã có th đ ả Gi i thích đ ủ ầ th y đ u tiên. 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ủ ạ ượ ể c th nào là hóa th ch và vai trò c a Hi u đ ự ế ứ ằ b ng ch ng hóa th ch trong nghiên c u s ti n hóa c a sinh gi Gi ch t v i s phát sinh và phát tri n c a sinh gi ớ i. ắ ượ c nh ng bi n đ i v đ a luôn g n ớ ể i Bài 33: ự S phát ể ủ tri n c a iớ sinh gi qua các ạ ị đ i đ a
15
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ ng, bài M c tiêu c a ch
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) i các
ả ờ l nhà
ị ữ ậ ủ ủ ể ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ọ Đ c bài và tr ỏ ướ ở câu h i tr c .
ỉ
ấ ả ạ
ủ
ch t.ấ
ợ ổ
ậ
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ủ (4) ư ế ấ trên Trái Đ t nh th nào? ể ượ ặ c đ c đi m đ a lí, khí h u c a Trái Trình bày đ ặ ấ ị ấ đ t qua các kì đ a ch t và nh ng đ c đi m c a các ạ ị ể ủ loài SV đi n hình c a các k và đ i đ a ch t. ạ ủ ệ ượ c các n n đ i tuy t ch ng x y ra trên Nêu đ ố ớ ự ế ưở ả ấ trái đ t và nh h ng c a chúng đ i v i s ti n ớ ủ i. hóa c a sinh gi ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ngườ
ẩ ầ
ể ữ ệ i hi n
ệ ứ ượ c các đi m gi ng nhau gi a ng ố
ặ
i các
ả ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 34.12 sgk và 34.12 sgv. ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c i thích đ 1 35 M ể
ế ả Bài 34: ự S phát sinh loài i.ườ ng
ượ i thích đ ế ủ ế ố ớ ự
ườ ể
ỹ
ổ ợ ế 1. Ki n th c: ố ườ Nêu đ ạ ớ ưở đ i v i các loài linh tr ng hi n đang s ng. ặ ể ữ ượ ả c nh ng đ c đi m thích nghi đ c i thích đ Gi ườ ủ ư tr ng c a loài ng i. ườ ượ c quá trình hình thành loài ng Gi i ế Homo Sapiens qua các loài trung gian chuy n ti p. Gi c th nào là ti n hóa văn hóa và vai tró c a ti n hóa văn hóa đ i v i s phát sinh, i. phát tri n cũa loài Ng 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa
16
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ậ
ỏ ả ệ ữ ứ gìn s c kh e và b o v môi
ứ
ộ ỏ ầ ỏ c các câu h i trong n i dung
i và làm đ ươ ẩ ệ ố ươ ng I và ch ượ ng II
ợ ổ ị ủ 1. Chu n b c a th y: H th ng câu h i trong ng I và II ch ẩ ị ủ 2. Chu n b c a trò: ươ ng I và II Ôn ch M 1 36
ch
Ôn t pậ ươ ng I ch và ngươ II
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ 24
ứ ố ạ ủ ề
ủ ế ứ ủ ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ả ờ Tr l ươ ch ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: ể C ng c , ki m tra đánh giá quá trình d y c a GV ế và ti p thu ki n th c c a HS.
i các
ị ủ 1. Chu n b c a th y: ể Đ , đáp án, thang đi m ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c M 1 37 ổ ợ ể Ki m tra 1 ti tế
ữ ứ ỏ ệ ả gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ
ườ ủ ố ứ ệ ượ c khái ni m môi tr ng s ng c a SV, M 25 1 38
ộ ố ủ ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Nêu đ ạ các lo i môit tr Phân tích đ ườ ố ng s ng. ưở ượ ả c nh h ng c a m t s nhân t ố ị ủ 1. Chu n b c a th y: ẽ ư ầ Tranh, hình v s u t m Tranh phóng to hình 35.1 2 Bài 35: Môi ngườ tr ố s ng và
17
ẩ ố ế S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Kiể m tra Tên chư ngơ TH NK (6) Ghi chú (8) Tuầ n (1) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ị ủ ủ ữ ớ ờ ố i đ i s ng
i các
ượ ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c i h n sinh thái và ệ c khái ni m v gi
ệ ơ ở ớ ổ ổ sinh thái, v i ề ớ ạ t n i
ỹ
ế ố MT và các nhân ố sinh t thái.
ứ ả ượ ệ c ý th c b o v MT thiên nhiên.
ệ ỏ ả ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ứ ẩ ầ
ầ ể
ượ ụ ọ ề
ộ ế c th nào là m t Qu n Th SV, c ví d minh h a v QT. ượ ị ủ
ượ ấ i các
ọ ủ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 36.1 4 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c ệ ạ ệ ỗ ợ c các quan h h tr , quan h c nh c VD minh h a và nêu c nguyên nhân, ý nghĩa sinh thái c a các mqh 1 39 M
ỹ
ổ ợ
ậ ụ Bài 36: Qu nầ ể th sinh v t vàậ ố m i quan ệ ữ h gi a các cá ể th trong qu nầ th .ể ậ ứ ả ườ ệ ng
ẩ ầ
ặ
ề ấ ọ 26 1 40 M
ứ ệ ư ấ ượ ủ ị ủ
ọ ự ế ả ư ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 37.1 3 ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ l Đ c bài và tr i các sinh thái vô sinh và h u sinh c a MT t SV. Nêu đ sinh thái, cho VD, phân bi VD. 2. K năng: ệ Rèn luy n kĩ năng phân tích các y u t ự xây d ng đ 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Trình bày đ ấ ượ l y đ Nêu đ tranh trong QT, l y đ ượ đ đó. 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ Có ý th c b o v môi tr ế 1. Ki n th c: Nêu đ ố ủ s c a QT SV, l y đ ượ Nêu đ ủ ơ ả tr ng c b n c a QT trong th c t ứ ơ ả ượ c các đ c tr ng c b n v c u trúc dân v VD minh h a. ặ c ý nghĩa c a vi c nghiên c u các đ c ờ ấ s n xu t, đ i Bài 37: Các đ cặ tr ng cư ơ ả ủ b n c a ể qu n thầ
18
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ỏ ướ ở c nhà câu h i tr
ổ ợ
ậ sinh v t.ậ
ỏ ả ệ ứ ữ gìn s c kh e và b o v môi
ầ ẩ
ế ữ c QT, nh ng y u
ấ ớ ế ướ c c a QT. ưở ị ủ ng QT, l y VD ứ ượ ệ c khái ni m kích th ướ ủ ưở i kích th ng t ượ c th nào là tăng tr
ể ưở i các ng QT.
ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 38.1 4 ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
1 41 M
ề ệ ả ầ ệ ả ả
ườ
Bài 38: Các đ cặ ơ tr ng cư ả ủ b n c a qu n thầ ể sinh v tậ (tt)
ứ ữ ệ ả
ỏ ề ứ gìn s c kh e và b o v môi ố
ạ
ẩ ầ
ố ượ ứ ế ộ ủ ng c a
c VD minh h a.
ế ị ủ 27 1 42 M
i các ng cá th trong QT và nguyên nhân QT t ộ ố ự ề đi u
ằ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 39.1 3 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
c các nguyên nhân gây nên bi n đ ng s ể ề ạ ượ ố ượ s ng.ố ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ế 1. Ki n th c: Nêu đ ố ả nh h t Nêu đ ọ minh h a 2 ki u tăng tr 2. Kĩ năng: ấ ệ Rèn luy n kĩ năng phân tích, kh năng đ xu t ệ các bi n pháp b o v QT, góp ph n b o v môi ng. tr 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ậ ườ tr ng Có nh n th c đúng v chính sách dân s ế và k ho ch hóa gia đình. ế ứ 1. Ki n th c: ượ Nêu đ c các hình th c bi n đ ng s l ọ ấ ượ QT, l y đ ượ Nêu đ ượ l ỉ ch nh v tr ng thái cân b ng. ỉ Nêu đ ề c cách QT đi u ch nh s l ể ng cá th . Bài 39: Bi nế ố ộ đ ng s ượ ng cá l ể ủ th c a qu n thầ ể sinh v t.ậ
19
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5)
ọ ế ụ ỹ ậ ứ ủ
ấ ấ ả ữ ề
ệ
ỏ ả ệ ữ ứ gìn s c kh e và b o v môi
ấ ọ ề ẩ ầ
ặ ủ ư ấ c các đ c tr ng c b n c a QX, l y
ặ ư ị ủ
ượ ệ ỗ ợ ệ i các
ượ ữ ấ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 40.14 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c ố c khái ni m quan h h tr và đ i c VD
ệ ọ M 1 43 ỹ
ợ ổ
ậ
Bài 40: ầ Qu n xã sinh v tậ và m tộ ố ặ s đ c tr ng cư ơ ả ủ b n c a ầ qu n xã
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ngườ
ứ ệ ả ự
ứ ầ ẩ
ế M 28 1 44 ễ Bài 41: Di n thễ ế sinh thái. ễ ị ủ ẩ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 41.1 3 sgk. 2. Chu n b c a trò: 2. K năng: ả V n d ng nh ng ki n th c c a bài h c vào gi i thích các v n đ có liên quan trong s n xu t nông ả ệ nghi p, b o v MT 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ượ ị Nêu đ c đ nh nghĩa và l y VD minh h a v QX SV. ả ượ ơ ả đ Mô t ọ VD minh h a cho các đ c tr ng đó. Trình bày đ kháng gi a các loài trong QX và l y đ ố minh h a cho các m i quan h đó. 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr Nâng cao ý th c b o v các loài SV trong t nhiên. ế 1. Ki n th c: ệ Trình bày đ ế ạ ủ ừ đo n c a t ng lo i di n th . ượ Phân tích đ ễ ượ c khái ni m di n th , các giai ạ ế ấ ủ c nguyên nhân c a di n th , l y
20
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ủ (4) ạ ọ ễ i các ế c VD minh h a các lo i di n th .
ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ọ Đ c bài và tr ỏ ướ ở c câu h i tr ả ờ l nhà
ỏ ả ệ ữ
ợ ề ườ ứ ứ gìn s c kh e và b o v môi ng Nâng cao ý th c v khai thác h p lí tài
ệ
ẩ ầ
ệ ượ
ượ
ầ ấ ấ ộ ệ c khái ni m m t h sinh thái, l y ờ ỉ c các ệ ị ủ
ỹ i các
ợ ổ 29 1 45 ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 42.1 3 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ l Đ c bài và tr ỏ ướ ở nhà câu h i tr c M
ậ Bài 42: ệ H sinh thái
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ngườ
ứ ả ệ
ẩ ầ
ứ ậ i th c ăn và b c
ỗ ướ ọ ưỡ ấ ứ ệ ượ c khái ni m chu i, l ng, l y VD minh h a.
ế ậ ưỡ ậ ị ủ t l p các b c dinh d ng,
i các
ỹ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 43.1 3 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c 30 1 46 15’
ệ ầ
ệ Bài 43: Trao đ iổ ấ ậ v t ch t trong hệ sinh thái.
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ượ đ 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ả nguyên và b o v MT. ứ ế 1. Ki n th c: Trình bày đ ọ ồ ượ c VD minh h a,đ ng th i ch ra đ đ ủ thành ph n c u trúc c a các h sinh thái đó. 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr Nâng cao ý th c b o v MT thiên nhiên. ế 1. Ki n th c: Nêu đ dinh d ắ Nêu nguyên t c thi ọ ấ l y VD minh h a. 2. K năng: ủ Rèn luy n kĩ năng phân tích các thành ph n c a ứ ả MT và nâng cao ý th c b o v MT thiên nhiên. 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ngườ
21
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8)
ứ ẩ ầ
ộ
ự ị ủ
ượ i các
ọ ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 44.1 5 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
M 31 1 47
ỹ ả ộ ố i thích đ
ừ ượ ễ ạ ủ c nguyên nhân c a m t s ho t ứ ả đó nâng cao ý th c b o Bài 44: Chu trình sinh đ aị hoá và sinh quy nể
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ẩ ầ
ề ộ
c m t cách khái quát v dòng năng ệ ệ ấ
ng trong h sinh thái và hi u su t sinh thái. ỹ ị ủ
ổ ợ i các M 32 1 48 ậ ị ủ 1. Chu n b c a th y: Tranh phóng to hình 45.1 3 sgk. ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ứ ữ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
ngườ Bài 45: Dòng năng ngượ l trong hệ sinh thái và hi uệ ấ su t sinh thái. ứ ả ệ
ẩ ầ M 33 1 49 ọ ề ệ ấ ế 1. Ki n th c: ị ề ệ Nêu khái ni m khái quát v chu trình sinh đ a ủ ế ủ ượ c các n i dung ch y u c a chu trình hoá. Nêu đ ơ ướ nhiên. c trong t cácbon, nit , n ệ ể ề Nêu đ c khái ni m v sinh quy n, các khu sinh ấ ể ọ h c trong sinh quy n và l y VD minh h a các khu ọ sinh h c đó. 2. K năng: Gi ộ đ ng gây ô nhi m MT, t ệ v MT thiên nhiên. 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi ngườ tr ứ ế 1. Ki n th c: ả ượ Mô t đ ượ l 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr Nâng cao ý th c b o v MT thiên nhiên. ế 1. Ki n th c: Nêu đ ứ ượ c khái ni m và l y VD minh h a v các ị ủ 1. Chu n b c a th y: Đĩa CD/băng hình, tranh, Bài 46: Th cự
22
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ ng, bài M c tiêu c a ch
Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8)
ủ
ệ ử ụ ị
ườ ố
ng t ượ ọ ấ ượ i ch t l ệ ườ ễ
ạ ng cu c s ng con ng ể ử ụ ế
ả
ỹ ị ủ
ợ ổ i các
ậ ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ẽ ề hình v v tài nguyên và ử ụ ệ các bi n pháp s d ng ữ ề b n v ng tài nguyên và ệ các bi n pháp ch ng ô ng. nhi m môi tr ề ấ Xem phim Nêu v n đ , ậ ỏ th o lu n nhóm nh . ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi hành: Qu n líả và sử d ngụ b nề ữ v ng tài nguyên thiên nhiên ngườ
ế ả
ề
ứ ầ ẩ
ộ ộ ượ ế ộ ứ c toàn b n i dung ki n th c
ầ ế
ế ọ
ủ ế c gi a h c thuy t ti n hóa c a ủ ứ
ế ệ ượ t đ ớ ọ ượ ế ộ 34 1 50 M
ủ ơ ế ẫ ổ
Ôn t pậ ph nầ ế ti n hoá và sinh thái h cọ
ỹ
ộ ộ ượ ị ủ
ọ ừ ứ ộ ủ ể ế ọ ủ (4) ạ d ng tài nguyên thiên nhiên. ộ ượ c tác đ ng c a vi c s d ng tài Phân tích đ nguyên không khoa h c làm cho MT b suy thoái, ộ ố ớ ưở ả nh h i. ề ỉ c các bi n pháp chính đ s d ng b n Ch ra đ ễ ữ v ng tài nguyên thiên nhiên và h n ch ô nhi m MT. 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ề ự ầ ậ ứ t ph i có các Nâng cao nh n th c v s c n thi ệ ứ ữ ử ụ bi n pháp s d ng b n v ng tài nguyên và ý th c ệ ả b o v MTTN. ế 1. Ki n th c: Khái quát hóa đ ủ c a ph n ti n hóa. ữ phân bi ế ế Lamac v i h c thuy t ti n hóa c a Đacuyn. ọ ể c n i dung c a h c thuy t ti n hóa Hi u đ ế ế ế ớ ợ T ng h p cùng v i các c ch ti n hóa d n đ n hình thành loài m i.ớ 2. K năng: Khái quát hóa đ Sinh thái h c t ầ c toàn b n i dung c a ph n ầ m c đ sinh thái cá th đ n qu n ị ủ 1. Chu n b c a th y: ấ Hs n p gi y trong, dùng ể Over head đ chi u các ộ n i dung khái quát hoá các ủ ế ộ n i dung ki n th c c a ế ầ ph n ti n hoá, sinh thái ơ ồ ạ ứơ ọ h c d i d ng s đ , ồ ả b n đ . ổ ớ ấ ặ Ho c gi y kh l n ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ l Đ c bài và tr i các
23
ố ế ẩ S ti t (3) ụ ươ M c tiêu c a ch ng, bài
ủ (4) Bài PPCT Tên chư ngơ Kiể m tra Tuầ n (1) TH NK (6) Ghi chú (8) ầ ể ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò (5) ỏ ướ ở c nhà câu h i tr
ệ ứ ự th , qu n xã và h sinh thái. 3. Thái đ :ộ Ý th c t ôn t ự ọ h c
ứ ầ ị ủ
ọ ứ
ầ ậ ọ ị ủ ố ượ c các bài t p theo yêu c u tr ng tâm.
i các 35 1 51 15’ ư Bài t pậ ọ h c kì II duy logic. ẩ 1. Chu n b c a th y: Phi u.ế ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c
ự ế ờ ố đ i s ng.
ự ọ h c
ị ủ ị ủ
ổ ợ i các
ậ ẩ ầ 1. Chu n b c a th y: ẩ 2. Chu n b c a trò: ả ờ ọ Đ c bài và tr l ỏ ướ ở nhà câu h i tr c 36 1 52 M ế 1. Ki n th c: ế ủ C ng c các ki n th c đã h c. Làm đ ỹ 2. K năng: ệ Rèn luy n kĩ năng t ứ ế ậ ụ V n d ng ki n th c và th c t 3. Thái đ :ộ ứ ự Ý th c t ôn t ứ ế 1. Ki n th c: ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa ậ ụ V n d ng làm bài t p 3. Thái đ :ộ
Bài 48: Ôn t pậ ngươ ch trình sinh ọ ấ h c c p Trung ổ h c phọ thông
ầ ẩ
ộ ỏ ề ọ c các câu h i trong n i dung sinh h c
ậ ị ủ 1. Chu n b c a th y: ể Đ , đáp án, thang đi m ị ủ ẩ 2. Chu n b c a trò: ở nhà Ôn bài 37 1 53 c các bài t p ể Ki m tra ọ ỳ h c k II
ợ ổ
ậ ụ ậ ế ứ 1. Ki n th c: ả ờ ượ i đ Tr l ơ ả 12 c b n ượ Làm đ ỹ 2. K năng: Phân tích, t ng h p, khái quát hóa V n d ng làm bài t p
24
ố ế ụ ươ ẩ M c tiêu c a ch ng, bài
Tuầ n TH NK Ghi chú ủ (4) ầ ị ủ Chu n b c a th y và trò S ti t (3) Bài PPCT
Tên chư ngơ Kiể m tra
ữ ứ ệ ả ỏ gìn s c kh e và b o v môi
3. Thái đ :ộ ứ Có ý th c gi tr ngườ
Ế
Ự
Ạ
Ả ạ
Ả Ạ
Ạ Ệ TH C HI N K HO CH GI NG D Y (b) ả (Sau 1 tháng gi ng d y) Ọ Ậ A – TÌNH HÌNH H C T P VÀ GI NG D Y
Ọ Ậ Ủ Ọ
ộ ả ự ộ 1. H C T P C A H C SINH a. Tình c m đ i v i b môn, thái đ , ph ng pháp h c t p b môn, năng l c ghi nh t
ớ ư duy: ọ ươ ự ễ ự
ố ớ ộ ộ ọ ầ ủ ọ ậ ể ứ ế ọ ọ
ố
ư ế ậ ượ ố ọ ứ ế ề ở ọ ậ ễ ế ươ ng pháp h c t p tr c quan nên h c sinh d ti p thu bài. Sinh h c là b môn có tính th c ti n cao, ph ự H c sinh có đ y đ sách giáo khoa, có phòng th c hành đ nâng cao ki n th c cho h c sinh. ứ ề ệ ọ Đa s các em ngoan ngoãn, có ý th c v vi c h c Khó khăn: Đa s h c sinh vùng sâu ch a ti p c n đ ỡ c ki n th c nên còn nhi u b ng .
ỏ ế Khá: 12 HS (16,9%) Trung bình: 40 HS (56,3%) Y u: 16HS (22,6%)
Ạ Ủ
ạ ộ ủ
ạ ả ượ ạ ạ
c đào t o. ạ ỗ ợ ả ả
ệ ổ ạ ệ ự ờ , rút kinh nghi m v i đ ng nghi p.
ớ ồ ủ ế ể ả
ng xuyên tìm tòi các tài li u h tr gi ng d y qua m ng internet, sách báo, sách tham kh o. ng xuyên trao đ i, d gi ượ ệ ọ ậ ệ c đi m, thi u sót trong gi ng d y b môn c a giáo viên: ệ ạ ộ ạ
ứ Ủ Ổ 3. KI M TRA ĐÁNH GIÁ C A T CHUYÊN MÔN:
ộ ạ b. Phân lo i trình đ : i: 3 HS (4,2%) Gi Ả 2. GI NG D Y C A GIÁO VIÊN ặ ả ữ a. Nh ng m t m nh trong gi ng d y b môn c a giáo viên: ượ Đ c gi ng d y đúng chuyên môn, chuyên ngành đ ườ Th ườ Th ữ b. Nh ng nh ế Vi c h c t p, nghiên c u thêm tài li u còn h n ch . Ể …………………………………………………………………………………………………………………………
25
Ủ 4. KI M TRA ĐÁNH GIÁ C A BGH
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… Ể ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
26
Ấ ƯỢ Ệ B – BI N PHÁP NÂNG CAO CH T L NG
ố ớ a. Đ i v i giáo viên:
ừ ọ ậ
ộ ỗ ợ ả ả
ớ ồ ệ ệ ổ ng xuyên tìm tòi các tài li u h tr gi ng d y qua m ng internet, sách báo, sách tham kh o. ng xuyên trao đ i, d gi
ệ ụ Không ng ng h c t p nâng cao trình đ chuyên môn, nghi p v . ệ ườ ạ ạ Th ự ờ ườ Th , rút kinh nghi m v i đ ng nghi p. ố ớ ọ b. Đ i v i h c sinh:
ổ ứ ọ ậ ườ ủ ọ nhà c a h c sinh.
ự ng xuyên ki m tra vi c h c t p ủ ổ T ch c h c t p, th c hành theo nhóm. ệ ọ ậ ở ể Th chuyên môn: c. Đánh giá c a t
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
ủ d. Đánh giá c a BGH
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
Ấ Ấ Ỉ CH TIÊU PH N Đ U
ố ọ ừ ế a. S h c sinh t y u kém lên trung bình: 6 HS (100%)
ọ
ố ọ
ố
ỏ ế ầ Sau 2 tháng đ u năm h c: 2 HS (33,3%) Cu i h c kì I: 2 HS (33,3%) ọ ỳ ầ Sau 2 tháng đ u h c k II: 1 HS (16,7%) ọ Cu i năm h c: 1 HS (16,7%) ỏ ả ố ọ i c năm: 3 (4,2%) b. S h c sinh gi ạ Gi ả ấ ượ ng c năm đ t: c. Ch t l i: 3 HS (4,2%) Khá: 12 HS (16,9%) Trung bình: 46 HS (64,8%) Y u: 10HS (14,1%)
27
28
Ự Ả Ế Ệ K T QU TH C HI N
ả ự ệ ế ọ ươ ướ a. K t qu th c hi n h c kì I – Ph ng h ọ ng h c kì II
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
ế ọ ả ố b. K t qu cu i năm h c
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
Ủ Ệ ĐÁNH GIÁ C A BAN GIÁM HI U
………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… ………………………………………………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………………………………………………
29
30

