
Axít phốtphorơ
Axít phốtphorơ
Axít phốtphorơ
Tổng quan
Tên hệ thống ?
Tên khác ?
Công thức phân tử ?
SMILES ?
Phân tử gam ?,?? g/mol
Bề ngoài ?
Số CAS [?-?-?]

Thuộc tính
Tỷ trọng và pha ? g/cm³, ?
Độ hòa tan trong nước ? g/100 ml (?°C)
Điểm nóng chảy ?°C (? K)
Điểm sôi ?°C (? K)
pKa ?
pKb ?
Độ quay riêng [α]D ?°
Độ nhớt ? cP ở ?°C
Cấu trúc
Hình dạng phân tử ?
Tọa độ hình học ?

Cấu trúc tinh thể ?
Mô men lưỡng cực ? D
Nguy hiểm
MSDS MSDS ngoài
Các nguy hiểm chính ?
NFPA 704
Điểm bắt lửa ?°C
Chỉ dẫn R/S R: ?
S: ?
Số RTECS ?
Trang dữ liệu bổ sung
Cấu trúc và
thuộc tính n, εr, v.v.

Dữ liệu nhiệt
động lực học
Pha
Rắn, lỏng, khí
Dữ liệu phổ UV, IR, NMR, MS
Các hợp chất liên quan
Các anion ?
Các cation ?
Liên quan ? ?
Hợp chất liên quan ?
Ngoại trừ có thông báo khác, dữ liệu đưa ra cho
hóa chất ở điều kiện chuẩn (25 °C, 100 kPa)
Tham chiếu và phủ nhận chung
Axít Phốtphorơ là một hợp chất được biểu diễn bởi công thức H3PO3. Đây là axit
hai nấc (sẵn sàng phóng thích hai proton), không phải là ba nấc theo như công
thức đã đề xuất. Axit phốtphorơ là một chất trung gian trong quá trình điều chế các
hợp chất phốtpho khác.

Danh pháp và sự hỗ biến
Về bản chất, axít này chỉ có hai nấc nên biểu diễn bằng công thức HPO(OH)2 có
phần chính xác hơn H3PO3. Chất này tồn tại trong cân bằng với một lượng nhỏ
P(OH)3 (đồng phân do hỗ biến). Theo đề xuất năm 2005 của IUPAC, chất hỗ biến
nên được gọi là axít phốtphorơ, trong khi đó axit hai chức thì gọi là axit
phốtphonic.[1] Chỉ có dạng oxy hóa mới được gọi tên tận cùng là "ơ". Các dạng
oxyaxit quan trọng khác của phốtphorơ là axít phốtphoric (H3PO4) và axít
hypophốtphorơ (H3PO2). Dạng oxy hóa của axit phốtphorơ dễ bị hỗ biến do H
giữa O và P chuyển dịch.
Người ta quan sát được sự có mặt của đồng phân hỗ biến P(OH)3 dựa vào sự phối
trí của nó với molyben.[2][3]
[sửa] Cấu trúc và trạng thái oxy hóa
Ở trạng thái rắn, HP(O)(OH)2 có dạng tứ diện với một liên kết P=O 148 pm và hai
liên kết P-O(H) 154 pm dài hơn. Vì độ âm điện của H và P tương tự nhau, liên kết
P-H không làm biến đổi trạng thái oxy hóa của phốtphot, do đó P(II) là hóa trị
hình thức.
Điều chế
HPO(OH)2 là sản phẩm từ thủy phân anhydrit axit:
P4O6 + 6 H2O → 4 HPO(OH)2
(Tương tự như H3PO4 vàP4O10).
Trong công nghiệp, axit này được điều chế bằng cách thủy phân phốtpho triclorua:
PCl3 + 3 H2O → HPO(OH)2 + 3 HCl

