Giới thiệu tài liệu
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bệnh tả, một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm. Nội dung được thiết kế nhằm trình bày rõ ràng về nguyên nhân, các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng, cũng như các biện pháp điều trị và dự phòng hiệu quả đối với bệnh tả.
Đối tượng sử dụng
Tài liệu này hướng đến sinh viên y dược, cán bộ y tế, và các chuyên gia trong lĩnh vực y tế công cộng, cũng như những người quan tâm đến việc tìm hiểu sâu về bệnh truyền nhiễm và các biện pháp phòng chống dịch bệnh.
Nội dung tóm tắt
Tài liệu chuyên sâu này trình bày chi tiết về bệnh tả, một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do phẩy khuẩn Vibrio cholerae gây ra, lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tiêu chảy và nôn dữ dội, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng, có thể gây trụy tim mạch, suy kiệt và tử vong nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Về mầm bệnh, Vibrio cholerae là vi khuẩn Gram âm, có khả năng di động tốt nhờ lông, bị tiêu diệt trong môi trường acid, chất sát khuẩn và nhiệt độ cao nhưng phát triển mạnh trong môi trường kiềm, gây bệnh thông qua nội độc tố. Nguồn bệnh chủ yếu là người bệnh và người lành mang trùng, với đường lây truyền chính là phân - miệng. Các giai đoạn lâm sàng của bệnh tả bao gồm: thời kỳ ủ bệnh (trung bình 2-5 ngày), thời kỳ khởi phát đột ngột với các triệu chứng như đầy bụng, sôi ruột và tiêu chảy nhẹ. Thời kỳ toàn phát là giai đoạn nguy hiểm nhất với tiêu chảy dữ dội (phân lỏng, toàn nước, màu trắng đục như nước vo gạo, lẫn hạt trắng lổn nhổn, mùi tanh, số lượng lớn từ 300-500ml/lần, tần suất 30-40 lần/ngày) và nôn nhiều, dễ dàng. Các triệu chứng khác bao gồm không đau bụng, không mót rặn, và có thể không sốt hoặc sốt nhẹ. Hậu quả nghiêm trọng của giai đoạn này là hội chứng mất nước - điện giải, tiền sốc hoặc sốc, và chuột rút. Giai đoạn hồi phục thường diễn ra sau 5-7 ngày khi bệnh nhân ngừng nôn, tiêu chảy giảm, các chỉ số sinh tồn trở về bình thường, tuy nhiên cần chú ý đến các biến chứng nguy hiểm như ngừng tim. Chẩn đoán cận lâm sàng dựa vào soi phân tìm phẩy khuẩn tả di động nhanh và cấy phân dương tính với V. cholerae. Nguyên tắc điều trị nhấn mạnh việc can thiệp sớm, cách ly bệnh nhân, bù nước và điện giải nhanh chóng tùy theo mức độ mất nước (bù đường uống với ORESOL hoặc đường tĩnh mạch với Ringer lactat, Glucose 5%, NaCl 0.9%, NaHCO3 1.4% cho trường hợp nặng). Kháng sinh được sử dụng để diệt vi khuẩn (như nhóm Quinolon, Azithromycin, Doxycycline, Erythromycin), đồng thời không sử dụng thuốc cầm nôn hay cầm tiêu chảy. Mọi trường hợp tiêu chảy cấp trong vùng dịch đều được xử lý như bệnh tả. Phòng bệnh bao gồm các biện pháp không đặc hiệu như đảm bảo vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm, cung cấp nước sạch, xử lý chất thải hợp vệ sinh và giáo dục y tế cộng đồng. Biện pháp đặc hiệu là tiêm vắc-xin phòng tả cho các đối tượng có nguy cơ cao.