Ễ Ứ SINH VIÊN: NGUY N Đ C CHUNG
L P:Ớ Ơ Ệ Ử C ĐI N T 14
Ề Ự Ộ Ố Ấ Ệ Ể Đ TÀI: H TH NG T Đ NG CUNG C P,GIA CÔNG,KI M TRA
Ạ VÀ PHÂN LO I PHÔI DÙNG PLC
Ụ Ạ Ể PH N: Ầ C M 3:KI M TRA VÀ PHÂN LO I PHÔI
Ậ Ạ Ả Ế Ệ Ậ C M BI N NH N D NG V T LI U (METAL SENSOR)
I.KHÁI QUÁT CHUNG
ệ ở ệ ề ể ề ể ậ ậ ỹ ỹ Hi n nay Vi t Nam k thu t Vi đi u khi n và k thu t đi u khi n dùng
ể ộ ượ ứ ụ ấ PLC đã phát tri n r ng rãi và đ ề c ng d ng r t nhi u trong lĩnh v c t ự ự ộ đ ng
ệ ố ự ộ ể ạ ệ hóa trong công nghi p.Trong đó h th ng t đ ng ki m tra và phân lo i phôi
ộ ố dùng PLC Siemens S71200 là m t trong s đó
ệ ố ả Hình 1: Hình nh mô hình h th ng
ậ ố ầ ẩ ầ ỹ 1.PLC Siemens S71200 là CPU có tiêu chu n đ u ra k thu t s đ u ra 10bit
ậ ươ ể ầ ầ ỹ ỹ ậ ố và tiêu chuy n đ u vào k thu t s 14bit và 2 đ u vào k thu t t ng t ự
(Analog)
ầ ủ ồ Các thành ph n c a PLC S71200 bao g m:
ộ ề ớ ự ỏ ọ ể ạ ả 3 b đi u khi n nh g n v i s phân lo i trong các phiên b n khác nhau
ư ề ể ặ ạ ố ộ gi ng nh đi u khi n AC ho c DC ph m vi r ng
ươ ự ố ở ộ ự ế ề ể ạ 2 m ch t ng t và s m r ng đi u khi n module tr c ti p trên CPU làm
ả ẩ ả gi m chi phí s n ph m
ệ ố ươ ự 13 module tín hi u s và t ng t khác nhau
ế ố ế ể ế 2 module giao ti p RS232/RS485 đ giao ti p thông qua k t n i PTP
ổ ổ B sung 4 c ng Ethernet
ệ ệ ồ ổ ị Module ngu n PS 1207 n đ nh, dòng đi n áp 115/230 VAC và đi n áp 24
VDC
Hình 2:PLC S71200
ệ ố ạ ể 2.Mô hình h th ng ki m tra và phân lo i phôi
ệ ố ạ ả ế ề ế ả ồ ớ Bao g m h th ng c m bi n(sensor) v i nhi u lo i c m bi n khác nhau,và
ơ ấ ơ ả ư các c c u c khí nh xi lanh khí nén,băng t i..,
ế ị ả ế ọ
1. Thi
t b c m bi n quang h c (Optical sensor)
ế ị ả ế ọ
2. Thi
t b c m bi n quang h c (Optical sensor)
ế ị ả ế ề
3. Thi
t b c m bi n chi u cao (Distance sensor)
ế ị ả ế
4. Thi
ắ t b c m bi n màu s c (Contrast sensor)
ế ị ả ế ạ
5. Thi
t b c m bi n kim lo i (Metal sensor)
6. Xi lanh khí nén 1 chi uề
ề ộ ơ
7. Đ ng c bánh răng 1 chi u
ả ộ ạ
8. B ph n x
ậ ệ 9. Các kênh v t li u
ệ ủ ụ ơ ồ ư ừ ể T mô hình trên ta có th khái quát lên s đ làm vi c c a c m nh sau:
ậ ả ệ ế ệ ậ ộ ề Nguyên lý làm vi c: Khi có v t thì b ph n c m bi n (Sensor) báo tín h u v
ể ẽ ử ộ ề ộ ề ể ẽ cho b đi u khi n (Controller),khi đó b đi u khi n s x lý thông tin và s
ơ ấ ể ệ ề ấ ầ ặ đi u khi n các c c u ch p hành (Actuator) làm vi c theo yêu c u đ t ra khi
ư ậ ệ ớ ị ơ ấ ế ạ ế ấ ả ả nào c c u ch p hành đ a v t li u t i v trí c m bi n thì c m bi n l ậ i nh n
ệ ạ ể ứ ầ ự ư ậ ệ và đo tín hi u và l ề ộ ề i phát tím hi u v b đi u khi n c tu n t ộ nh v y b
ể ạ ử ể ơ ấ ư ế ệ ề ề ấ đi u khi n l i x lý thông tin ti p và đ a ra tín hi u đi u khi n c c u ch p
ư ậ Ở ỳ ề ộ ả ứ ế hành theo chu k khép kín nh v y. đây ta nghiên c u sâu v b c m bi n
ề đo chi u cao (Distance Sensor )
Ả Ế Ề II: THÔNG TIN C M BI N CHI U CAO (DISTANCE SENSOR)
ạ ả ề ượ ử ụ ệ ố ể ế Lo i c m bi n chi u cao đ c s d ng trong mô hình h th ng ki m tra và
ả ạ ế ủ phân lo i phôi này là c m bi n c a hãng PEPPERL+ FUCHS
Thông tin:
ả ấ Tên nhà s n xu t: PEPPERL+FUCHS
(cid:0) Model Number: UB30018GM40AUV1
ả ả ệ ầ ẩ ơ
(cid:0) Mô t
s n ph m: H đ u đ n
(cid:0) ế ạ ưỡ ả Ph m vi c m bi n (Ng ng):35300 mm
(cid:0) ề ạ ỉ Ph m vi đi u ch nh:50300mm
ế
(cid:0) Vùng ch t (Dead Band):035 mm
(cid:0) ấ ẩ T m tiêu chu n: 100 mm x 100 mm
ộ ễ
(cid:0) Đ tr (Response delay): 50 ms
ệ ệ
(cid:0) Đi n áp làm vi c :1030 V
(cid:0) Dòng đi n không t ệ
ả ≤ 20 mA i:
(cid:0) ươ ầ Input: Có 1 ch ng trình đ u vào
ớ ạ Gi ấ i h n th p A1: …+1 V
ớ ạ Gi i h n cao A2: 4 V…
ở Ω ầ Tr kháng đ u vào: > 4.7 k
ả Kho ng xung: ≥ 1 s
ệ ươ ự
(cid:0) Output: Tín hi u t
ng t (Analog):010 V
(cid:0) ặ ị ắ ặ ớ ạ L p đ t m c đ nh: Gi i h n A1:50 mm
A2:300 mm
ộ ả ở ế ố ả
(cid:0) Đ phân gi
i: 0.4 mm ả kho ng c m bi n t i đa
(cid:0) Ả ưở ệ ộ nh h ủ ng c a nhi ị t đ : ± 1.5% giá tr
ệ ộ ệ ố ấ
(cid:0) Nhi
t đ làm vi c t t nh t: 25 ... 70 °C (13 ... 158 °F)
ệ ộ ả ả
(cid:0) Nhi
t đ b o qu n: 40 ... 85 °C (40 ... 185 °F)
ẽ ả ế ề ả Hình 4:B n v c bi n chi u cao(Distance sensor )
ể ồ ườ ủ ả ế Hình 5: Bi u đ đo l ng c a c m bi n
ầ
Liên K tế
Đ u ra PLC
ầ Đ u vào ngươ ch trình
Đàu ra KTS
1 2 3 4 5 6 7 8 9
Band Rotate Band Forw/Back 1.Separator Off 2.Separator Off 3.Separator Off Green Warning Yellow Warning Red Warning System Ready
Q 0.0 Q 0.1 Q 0.2 Q 0.3 Q 0.4 Q 0.5 Q 0.6 Q 0.7 Q 1.0
X X X X X X X X X
10
ả ộ ơ i Đ ng c băng t ả ế i Ti n/Lùi băng t ế ị t b chia tách 1.Thi ế ị t b chia tách 2.Thi ế ị t b chia tách 3.Thi ả Đèn c nh báo xanh ả Đèn c nh báo vàng ỏ ả Đèn c nh báo đ ẵ ệ ố Đèn h th ng s n sàng
Q 1.1 AQ0(V) AQ0(I) M
Đầu ra Alnal og
ầ
ầ
Đ u ra h
ệ
Liên K tế
Đ u vào PLC
th ngố
Đầu ra KTS
1 2 3 4 5
Start Button Stop Buton Material Arrive Material Stop Distance Sensor
X X X X X
I 0.0 I 0.1 I 0.2 I 0.3 AI0
ả ả
Contrast Sensor Metal Sensor
X X
ả
6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 5
Distance Sensor
I 0.4 I 0.5 I 0.6 I 0.7 I 1.0 I 1.1 I 1.2 I 1.3 I 1.4 I 1.5 AI0
X
Đầu ra Ânlog
ở ộ Nút kh i đ ng Nút d ngừ ế ậ ệ V t li u đ n ậ ệ ừ D ng v t li u ề ế ả C m bi n chi u cao ắ ế C m bi n màu s c ạ ế C m bi n kim lo i ề ế C m bi n chi u cao
AI1 M
ủ ả ổ B ng các c ng c a PLC
ể ấ ả ự ế ề ả ượ ố ổ D a vào b ng trên ta có th th y c m bi n đo chi u cao đ c n i vào c ng
ệ ươ ủ ổ ổ ủ AI0 c a PLC và c ng AI0 c a PLC là c ng vào tín hi u t ng t ự .

