
M u CBTT-03ẫ
(Ban hành kèm theo Thông t s 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/2007ư ố
c a B tr ng B Tài chính h ng d n v vi c Công b thông tinủ ộ ưở ộ ướ ẫ ề ệ ố
trên th tr ng ch ng khoán)ị ườ ứ
Tên công ty BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM T TẮ
(Quý / năm)
I.A. B NG CÂN Đ I K TOÁN Ả Ố Ế
(Áp d ng v i các doanh nghi p trong lĩnh v c s n xu t, ch bi n, d ch v )ụ ớ ệ ự ả ấ ế ế ị ụ
Stt N i dungộS d đ u kỳố ư ầ S d cu i kỳố ư ố
ITài s n ng n h n ả ắ ạ
1 Ti n và các kho n t ng đ ng ti n ề ả ươ ươ ề
2 Các kho n đ u t tài chính ng n h nả ầ ư ắ ạ
3 Các kho n ph i thu ng n h n ả ả ắ ạ
4 Hàng t n khoồ
5 Tài s n ng n h n khác ả ắ ạ
II Tài s n dài h nả ạ
1 Các kho n ph i thu dài h n ả ả ạ
2 Tài s n c đ nhả ố ị
- Tài s n c đ nh h u hìnhả ố ị ữ
- Tài s n c đ nh vô hìnhả ố ị
- Tài s n c đ nh thuê tài chính ả ố ị
- Chi phí xây d ng c b n d dangự ơ ả ở
3 B t đ ng s n đ u t ấ ộ ả ầ ư
4 Các kho n đ u t tài chính dài h nả ầ ư ạ
5 Tài s n dài h n khác ả ạ
III T NG C NG TÀI S NỔ Ộ Ả
IV N ph i trợ ả ả
1 N ng n h nợ ắ ạ
2 N dài h nợ ạ
V V n ch s h uố ủ ở ữ
1 V n ch s h uố ủ ở ữ
- V n đ u t c a ch s h uố ầ ư ủ ủ ở ữ
- Th ng d v n c ph nặ ư ố ổ ầ
- V n khác c a ch s h uố ủ ủ ở ữ
- C phi u quổ ế ỹ
- Chênh l ch đánh giá l i tài s n ệ ạ ả
- Chênh l ch t giá h i đoái ệ ỷ ố
- Các quỹ
- L i nhu n sau thu ch a phân ph iợ ậ ế ư ố
- Ngu n v n đ u t XDCBồ ố ầ ư
2 Ngu n kinh phí và qu khácồ ỹ
- Qu khen th ng phúc l iỹ ưở ợ

- Ngu n kinh phíồ
- Ngu n kinh phí đã hình thành TSCĐồ
VI T NG C NG NGU N V NỔ Ộ Ồ Ố
I.B. B NG CÂN Đ I K TOÁNẢ Ố Ế
(Áp d ng v i các t ch c tín d ng)ụ ớ ổ ứ ụ
Stt Ch tiêuỉKỳ này Kỳ
tr cướ
S d ng v nử ụ ố
ITi n m t, ch ng t có giá tr ngo i t , kim lo i quý, đá quýề ặ ứ ừ ị ạ ệ ạ
II Ti n g i t i NHNNề ử ạ
III Tín phi u kho b c và các gi y t có giá ng n h n đ tiêuế ạ ấ ờ ắ ạ ủ
chu n khácẩ
IV Ti n g i t i các TCTD trong n c và n c ngoàiề ử ạ ướ ở ướ
VCho vay các TCTD khác
1 Cho vay các TCTD khác
2 D phòng r i roự ủ
VI Cho vay các TCKT, cá nhân trong n cướ
1 Cho vay các TCKT, cá nhân trong n cướ
2 D phòng r i roự ủ
VII Các kho n đ u tả ầ ư
1 Đ u t vào ch ng khoánầ ư ứ
2 Góp v n liên doanh, mua c ph nố ổ ầ
VIII Tài s nả
1 Tài s n c đ nh:ả ố ị
- Nguyên giá TSCĐ
- Hao mòn TSCĐ
2 Tài s n khácả
IX Tài s n “Có” khácả
1 Các kho n ph i thuả ả
2 Các kho n lãi c ng d n d thuả ộ ồ ự
3 Tài s n “ Có ” khácả
4 Các kho n d phòng r i ro khácả ự ủ
T NG C NG TÀI S N Ổ Ộ Ả
Ngu n v nồ ố
ITi n g i c a KBNN và TCTD khácề ử ủ
1 Ti n g i c a KBNNề ử ủ
2 Ti n g i c a TCTD khácề ử ủ
II Vay NHNN, TCTD khác
1 Vay NHNN
2 Vay TCTD trong n cướ
3 Vay TCTD n c ngoàiở ướ
4 Nh n v n cho vay đ ng tài trậ ố ồ ợ
III Ti n g i c a TCKT, dân cề ử ủ ư
IV V n tài tr , u thác đ u t mà ngân hàng ch u r i roố ợ ỷ ầ ư ị ủ

VPhát hành gi y t có giáấ ờ
VI Tài s n “N ” khác:ả ợ
1 Các kho n ph i trả ả ả
2 Các kho n lãi c ng d n d trả ộ ồ ự ả
3 Tài s n “N ” khácả ợ
VII V n và các quố ỹ
1 V n c a TCTD:ố ủ
- V n đi u lố ề ệ
- V n đ u t XDCBố ầ ư
- V n khácố
2 Qu c a TCTDỹ ủ
3 Lãi/l ỗ
T NG C NG NGU N V NỔ Ộ Ồ Ố
II.A. K T QU HO T Đ NG KINH DOANHẾ Ả Ạ Ộ
(Áp d ng v i các doanh nghi p s n xu t, ch bi n, d ch v )ụ ớ ệ ả ấ ế ế ị ụ
ST
TCh tiêuỉKỳ báo cáo Lu kỹ ế
1 Doanh thu bán hàng và cung c p d ch vấ ị ụ
2 Các kho n gi m tr doanh thuả ả ừ
3 Doanh thu thu n vê bán hàng và cung c p d ch vầ ấ ị ụ
4 Giá v n hàng bánố
5 LN g p v bán hàng và cung c p d ch vộ ề ấ ị ụ
6 Doanh thu ho t đ ng tài chínhạ ộ
7 Chi phí tài chính
8 Chi phí bán hàng
9 Chi phí qu n lý doanh nghi pả ệ
10 L i nhu n thu n t ho t đ ng kinh doanh ợ ậ ầ ừ ạ ộ
11 Thu nh p khácậ
12 Chi phí khác
13 L i nhu n khácợ ậ
14 T ng l i nhu n k toán tr c thuổ ợ ậ ế ướ ế
15 Thu thu nh p doanh nghi pế ậ ệ
16 L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi pợ ậ ế ậ ệ
17 Lãi c b n trên c phi u ơ ả ổ ế
18 C t c trên m i c phi uổ ứ ỗ ổ ế
II.B. K T QU HO T Đ NG KINH DOANHẾ Ả Ạ Ộ
(Áp d ng v i các t ch c tín d ng)ụ ớ ổ ứ ụ
Stt Ch tiêuỉKỳ này Kỳ tr cướ
I T ng thu nh p ổ ậ
II T ng chi phíổ
III L i nhu n tr c thuợ ậ ướ ế
IV L i nhu n sau thuợ ậ ế
V Tình hình trích l p và s d ng các qu theo quy đ nh c a phápậ ử ụ ỹ ị ủ

lu tậ
1 Trích l p các qu :ậ ỹ
- Qu d tr b sung v n đi u lỹ ự ữ ổ ố ề ệ
- Qu đ u t phát tri n nghi p vỹ ầ ư ể ệ ụ
- Qu d phòng tài chínhỹ ự
- Các qu khácỹ
2 S d ng các quử ụ ỹ
VI Thu nh p trên m i c phi u (%)ậ ỗ ổ ế
VII Thu nh p bình quân c a cán b nhân viên Ngân hàng.ậ ủ ộ
VIII C t c trên m i c phi uổ ứ ỗ ổ ế
V. CÁC CH TIÊU TÀI CHÍNH C B NỈ Ơ Ả
(Ch áp d ng đ i v i báo cáo năm)ỉ ụ ố ớ
STT Ch tiêuỉĐ n v tínhơ ị Kỳ tr cướ Kỳ báo cáo
1 C c u tài s nơ ấ ả
- Tài s n dài h n/T ng tài s nả ạ ổ ả
- Tài s n ng n h n/T ng tài s nả ắ ạ ổ ả
%
2 C c u ngu n v nơ ấ ồ ố
- N ph i tr / T ng ngu n v nợ ả ả ổ ồ ố
- Ngu n v n ch s h u/ T ng ngu n v nồ ố ủ ở ữ ổ ồ ố
%
3 Kh năng thanh toánả
- Kh năng thanh toán nhanhả
- Kh năng thanh toán hi n hànhả ệ
L nầ
4 T su t l i nhu nỷ ấ ợ ậ
- T su t l i nhu n sau thu /T ng tài s nỷ ấ ợ ậ ế ổ ả
- T su t l i nhu n sau thu /Doanh thuỷ ấ ợ ậ ế
thu nầ
- T su t l i nhu n sau thu /Ngu n v nỷ ấ ợ ậ ế ồ ố
ch s h uủ ở ữ
%
Ngày ….. tháng….năm ….
T ng Giám đ c/Giám đ c công tyổ ố ố
(Ký, ghi rõ h tên, đóng d u)ọ ấ

