CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
UBND TỈNH BẮC GIANG LIÊN SỞ: XÂY DỰNG - TÀI CHÍNH Số: 10/CBGVLXD-LS
Bắc Giang, ngày 31 tháng 10 năm 2014
CÔNG BỐ Giá các loại vật liệu xây dựng chủ yếu trong lĩnh vực đầu tư xây dựng tại trung tâm các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Bắc Giang thời điểm tháng 10 năm 2014
Căn cứ Nghị định số 112/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ về
quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;
Căn cứ Thông tư số 04/2010/TT-BXD ngày 26/05/2010 của Bộ Xây
dựng Hướng dẫn lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình;
Căn cứ Quyết định số 151/2009/QĐ-UBND ngày 31/12/2009 của UBND tỉnh về việc ban hành Quy định quản lý Nhà nước về Giá áp dụng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang;
Căn cứ báo giá của các cơ sở sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng và
kết quả khảo sát giá vật liệu xây dựng trên thị trường.
Liên Sở: Xây dựng - Tài chính Công bố giá một số loại vật liệu xây dựng
chủ yếu trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Cụ thể như sau:
1. Công bố giá vật liệu xây dựng chủ yếu tại trung tâm các huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh Bắc Giang thời điểm tháng 10 năm 2014 (có bảng Công bố giá vật liệu xây dựng kèm theo) làm cơ sở cho các chủ đầu tư, các tổ chức và cá nhân có liên quan tham khảo trong việc lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình theo Nghị định 112/2009/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ.
Bảng giá vật liệu xây dựng tại trung tâm các huyện thành phố là mức giá tối đa, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng, đã bao gồm chi phí vận chuyển từ nơi cung cấp đến trung tâm các huyện, thành phố (trung tâm các huyện, thành phố được hiểu là: Đối với các huyện là khu vực thuộc địa giới hành chính của thị trấn huyện lỵ; đối với thành phố Bắc Giang là khu vực thuộc địa giới hành chính của thành phố Bắc Giang).
Bảng giá bán tại nơi sản xuất hoặc đại lý phân phối là giá bán tại nơi cung cấp, trên phương tiện vận chuyển của bên mua, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng và chi phí vận chuyển đến hiện trường công trình.
1
2. Chủ đầu tư và đơn vị tư vấn khi khảo sát giá vật liệu xây dựng để lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình cần căn cứ vào địa điểm công trình, nơi cung cấp vật tư, báo giá của nhà sản xuất, các đại lý phân phối, giá đã được áp dụng cho công trình khác có tiêu chuẩn, chất lượng tương tự hoặc hoá đơn chứng từ hợp lệ theo quy định của Bộ Tài chính; đồng thời, căn cứ yêu cầu của thiết kế và quy định về quản lý chất lượng công trình, chất lượng sản phẩm hàng hóa để xem xét, lựa chọn loại vật liệu hợp lý, phù hợp với mặt bằng giá thị trường tại nơi xây dựng công trình, đảm bảo tính cạnh tranh.
Phương pháp xác định giá vật liệu đến hiện trường công trình theo hướng dẫn tại Văn bản số 01/HDLS: XD-TC ngày 02/01/2014 của Liên Sở: Xây dựng- Tài chính về hướng dẫn quản lý giá các loại vật tư, vật liệu xây dựng, thiết bị để lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình.
Chủ đầu tư phải hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc xác định giá vật liệu để lập và quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, đảm bảo chính xác, hiệu quả, phù hợp với giá thị trường, chống thất thoát trong đầu tư xây dựng./.
KT. GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC (đã ký) Trịnh Quang Hưng
KT. GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC (đã ký) Nguyễn Hoàng Phương
2
BẢNG CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TỪ NGÀY 01/10 -31/10 NĂM 2014 (Kèm theo Công bố giá vật liệu xây dựng số: 10/CBVLXD-LS ngày 31/10/2014 của Liên Sở: Xây dựng - Tài chính)
ĐVT: đồng (VNĐ)
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Lục Ngạn
1. Xi măng đóng bao các loại
1.070
1.100
1.120
1.100
1.100
1.050
1.070
1.070
1.120
1.150
- Xi măng Bắc Giang PCB30 (bao dứa) Kg
1.120
1.150
1.170
1.150
1.150
1.100
1.120
1.120
1.170
1.200
- Xi măng Bắc Giang PCB40 (bao giấy) Kg
Kg
1.000
1.030
1.050
1.030
1.030
980
1.000
1.000
1.050
1.080
- Xi măng xây trát Bắc Giang MC25
(bao dứa)
2. Cát, sỏi các loại
145.000
130.000
120.000
130.000
125.000
135.000
125.000
145.000
125.000
125.000
- Cát mịn M1 = 0,7 - 1,4
150.000
135.000
125.000
135.000
130.000
140.000
130.000
150.000
130.000
130.000
- Cát mịn M1 = 1,5 - 2
250.000
235.000
150.000
255.000
245.000
275.000
265.000
270.000
250.000
175.000
- Cát vàng M1<2
280.000
265.000
180.000
285.000
275.000
305.000
295.000
300.000
280.000
195.000
- Cát vàng M1>2
95.000
80.000
-
80.000
80.000
100.000
80.000
100.000
90.000
100.000
- Cát san nền, lót nền, móng
210.000
220.000
120.000
210.000
210.000
225.000
210.000
195.000
200.000
150.000
- Sỏi 1 x 2; 2 x 4
180.000
215.000
115.000
205.000
205.000
220.000
205.000
190.000
195.000
145.000
- Sỏi 4 x 6
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
Viên
1.020
1.070
1.100
1.070
1.100
1.020
1.100
1.120
1.200
1.350
3 Gạch xây không nung * Sản phẩm gạch bê tông ép thuỷ lực của Công ty Cổ phần CLERVER + Gạch đặc chống thấm nước, KT: 220 x 105 x 60mm, mác ≥ 100 kg/cm2 , trọng lượng 2,6kg/viên
Viên
1.900
2.000
2.000
2.000
2.000
1.900
2.000
2.000
2.200
2.350
+ Gạch rỗng chống thấm nước, kích
thước 220 x 105 x 120mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 4,2 kg/viên
Viên
2.000
2.100
2.100
2.100
2.100
2.000
2.150
2.200
2.250
2.300
+ Gạch rỗng chống thấm nước, kích
thước 270 x 130 x 90mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 5,6 kg/viên
1
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
3.100
3.250
3.250
3.250
3.250
3.200
3.300
3.250
3.400
3.500
Viên
+ Gạch rỗng chống thấm nước, KT: 390 x 105 x 120mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 8,4 kg/viên
Viên
10.000
10.500
10.500
10.500
10.500
10.000
11.000
11.500
12.000
12.500
+ Gạch rỗng chống thấm nước, KT: 400 x 200 x 200mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 19 kg/viên
Viên
11.000
11.500
11.500
11.500
11.500
11.000
12.000
12.500
12.500
13.000
+ Gạch rỗng chống thấm nước, KT: 400 x 220 x 200mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 22 kg/viên
Viên
6.800
7.200
7.200
7.200
7.200
6.800
7.200
7.800
8.000
8.500
+ Gạch rỗng chống thấm nước, KT: 400 x 200 x 120mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 12 kg/viên
Viên
5.500
6.000
6.000
6.000
6.000
5.500
6.000
6.000
6.500
7.000
+ Gạch rỗng chống thấm nước, KT: 400 x 105 x 200mm, mác ≥ 75 kg/cm2, trọng lượng 9,7 kg/viên
* Sản phẩm gạch bê tông ép thuỷ lực của Công ty TNHH Bình Định
Viên
1020
1.070
1.100
1.070
1.100
1020
1.100
1.120
1.200
1.350
Viên
10.000
10.500
10.500
10.500
10.500
10.000
11.000
11.500
12.000
12.500
+ Gạch bê tông không nung chống thấm nước mã số BD-D01, BD - D012; KT: 220 x 105 x 60mm, mác≥ 100 + Gạch bê tông không nung chống thấm nước mã số BD-R01, BD - R02; KT: 400 x 200 x 190mm, mác≥ 100
Viên
1.000
1.050
1.080
1.050
1.080
1.000
1.080
1.100
1.100
1.320
Viên
930
910
930
980
980
1000
1.050
1.050
1.100
1.150
+ Gạch bê tông không nung chống thấm nước mã số BD-D02, BD - D021; KT: 200 x 95 x 60mm, mác≥ 100 * Sản phẩm gạch bê tông ép thuỷ lực của Công ty CP Xi măng Sông Cầu + Gạch bê tông không nung chống thấm nước; KT: 220 x 105 x 60mm, mác 100
4 Gạch ốp, lát các loại
2
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
74.550 74.550 74.550 74.550 74.550 74.550 74.550 74.550 74.550 74.550
* Gạch Ceramic Viglacera Hà Nội - Gạch men lát nền (400x400), mã số
m2
(K, M, H, SP, KQ)
78.180 78.180 78.180 78.180 78.180 78.180 78.180 78.180 78.180 78.180
- Gạch men lát nền (400x400), mã số
m2
86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360
(V, G, R) - Gạch Cotto + Kích thước 400x400mm, mã số SP
m2
D401-411, loại A1
101.820 101.820 101.820 101.820 101.820 101.820 101.820 101.820 101.820 101.820
+ Kích thước 500x500mm, mã số SP
m2
D501-509, loại A1
85.450 85.450 85.450 85.450 85.450 85.450 85.450 85.450 85.450 85.450
- Gạch men lát nền (500x500), mã số
m2
K, M, G, H, SP
89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090
- Gạch men lát nền (500x500), mã số
m2
V, G, R
130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000
- Gạch viền kích thước: 12,5x50cm, mã
m2
số TM, TG, TV (501-540)
107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270
- Gạch lát sân vườn kích thước
m2
30x30cm, mã số SP: S305, S308, S309, S310, S312
110.000 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000
- Gạch lát sân vườn kích thước
m2
30x30cm, mã số SP: D301, R301, R303, R305-R313
105.450 105.450 105.450 105.450 105.450 105.450 105.450 105.450 105.450 105.450
- Gạch lát cầu thang kích thước
m2
30x30cm
m2
86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360 86.360
- Gạch lát chống trơn kích thước 30x30cm, mã số SP: N, NP, FN
136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360
* Gạch Ceramic Viglacera Thăng Long - Gạch men lát nền (600x600), mã số
m2
B, M, G, V (6001-6006)
95.450 95.450 95.450 95.450 95.450 95.450 95.450 95.450 95.450 95.450
- Gạch men lát nền mài cạnh
m2
(500x500), mã số GM, KM (501-510)
3
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
81.820 81.820 81.820 81.820 81.820 81.820 81.820 81.820 81.820 81.820
- Gạch ốp tường 250x400mm, Mã số:
Đơn vị tính m2
C, Q, LQ màu nhạt
89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090 89.090
- Gạch ốp tường 250x400mm, Mã số:
m2
C, Q, LQ màu đậm
136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360 136.360
- Gạch ốp tường 300x600, mã số SP
m2
F(3600-3626)
106.360 106.360 106.360 106.360 106.360 106.360 106.360 106.360 106.360 106.360
- Gạch ốp tường 300x450, mã số SP:
m2
B, D, BQ màu nhạt
114.550 114.550 114.550 114.550 114.550 114.550 114.550 114.550 114.550 114.550
- Gạch ốp tường 300x450, mã số SP:
m2
B, D, BQ màu đậm
m2
119.090 119.090 119.090 119.090 119.090 119.090 119.090 119.090 119.090 119.090
- Gạch sàn nước 300x300mm, mã số
SN, FN, DN, LQ
m2
83.640 83.640 83.640 83.640 83.640 83.640 83.640 83.640 83.640 83.640
- Gạch sàn nước 250x250mm, mã số
PM, QN, EN, N
m2
152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730
- Gạch viền kích thước150x600mm,
mã số VG, VM, VV
m2
160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000
- Ngói lợp tráng men, mã số SP: R01,
R03
m2
165.450 165.450 165.450 165.450 165.450 165.450 165.450 165.450 165.450 165.450
- Ngói lợp tráng men, mã số SP: R06 * Gạch Granit - Viglacera Tiên Sơn - Sản phẩm Granit công nghệ Nano siêu
bóng- Loại A1, kt: 80x80cm (A, V, B, K,
m2 m2
287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910 287.270 310.910
m2 m2 m2 m2 m2
220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450 220.000 231.820 243.640 255.450 125.450
+ Mã số 12, 15, 17, 21 + Mã số 00, 10, 24 - Sản phẩm Granit công nghệ Nano nạp liệu đa cấp siêu bóng- Loại A1, kích thước 60x60cm (V, D, K) + Mã số 15, 17, 30, 62, 66, 71, 80 + Mã số 05, 07, 12, 16, 19, 21, 27 + Mã số 00, 06, 08, 09, 10, 11, 36, 69 + Mã số 14, 24 - Sản phẩm Granit truyền thống đơn màu và muối tiêu- Loại men, KT: 60x60cm (M, BN) mã số: 01, 02
4
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m2
107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270 107.270
- Sản phẩm Granit truyền thống đơn màu và muối tiêu- Loại men, KT: 40x40cm, 50x50cm (M) mã số: 01, 02, 12, 45
*
Gạch GRANIT nhân tạo - Sản phẩm của Công ty CP Tập đoàn Thạch Bàn - Gạch Granit truyền thống, loại sản
phẩm muối tiêu, kích thước 40x40cm
153.640 153.640 153.640 153.640 153.640 153.640 153.640 153.640 153.640 153.640
204.550 204.550 204.550 204.550 204.550 204.550 204.550 204.550 204.550 204.550
171.820 171.820 171.820 171.820 171.820 171.820 171.820 171.820 171.820 171.820
219.090 219.090 219.090 219.090 219.090 219.090 219.090 219.090 219.090 219.090
208.180 208.180 208.180 208.180 208.180 208.180 208.180 208.180 208.180 208.180
254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550
+ Loại men: MMT40-001, MMT40-028 m2 + Loại bóng: BMT40-001, BMT40-028 m2 m2 + Loại men: MMT40-014 m2 + Loại bóng: BMT40-014 m2 + Loại men: MMT40-010 m2 + Loại bóng: BMT40-010 - Gạch Granit truyền thống, loại sản
phẩm muối tiêu, kích thước 50x50cm
170.000 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000
186.360 186.360 186.360 186.360 186.360 186.360 186.360 186.360 186.360 186.360
224.550 224.550 224.550 224.550 224.550 224.550 224.550 224.550 224.550 224.550
+ Loại men: MMT50-001, MMT50-028 m2 m2 + Loại men: MMT50-014 m2 + Loại men: MMT50-010 - Gạch Granit truyền thống, loại sản
phẩm muối tiêu, kích thước 60x60cm
197.270 197.270 197.270 197.270 197.270 197.270 197.270 197.270 197.270 197.270
241.820 241.820 241.820 241.820 241.820 241.820 241.820 241.820 241.820 241.820
211.820 211.820 211.820 211.820 211.820 211.820 211.820 211.820 211.820 211.820
275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910 275.450 287.270 249.090 300.910
+ Loại men: MMT60-001, MMT60-028 m2 + Loại bóng: BMT60-001, BMT60-028 m2 m2 + Loại men: MMT60-014 + Loại bóng: BMT60-014 m2 + Loại bóng: BMT60-043 m2 + Loại men: MMT60-010 m2 + Loại bóng: BMT60-010 m2 - Gạch Granit công nghệ Nano, kích
thước 60x60cm
+ Loại hạt mịn: BDN60-604, 605, 606
m2
5
287.270 287.270 287.270 287.270 287.270 287.270 287.270 287.270 287.270 287.270
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
308.180 308.180 308.180 308.180 308.180 308.180 308.180 308.180 308.180 308.180
Đơn vị tính m2
Loại vân đá: BDN60-612, 616, 625, 626, 621
+ - Gạch Granit công nghệ Nano, kích
thước 80x80cm
369.090 369.090 369.090 369.090 369.090 369.090 369.090 369.090 369.090 369.090
389.090 389.090 389.090 389.090 389.090 389.090 389.090 389.090 389.090 389.090
254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550 254.550
+ Loại vân đá: BDN80-825, 826, 812 + Loại hạt mịn: BDN80-801, 805 - Gạch Granit kỹ thuật số, loại sản
m2 m2 m2
phẩm Digital, mã hiệu MPG, MPF, MPY, kích thước 30x60cm
300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
- Gạch Granit kỹ thuật số, loại sản
m2
phẩm Digital, mã hiệu MPG, MPF, MPY, kích thước 60x60cm
m2
236.360 236.360 236.360 236.360 236.360 236.360 236.360 236.360 236.360 236.360
Kg
12.719 12.719 12.719 12.719 12.719 12.719 12.719 12.719 12.719 12.719
- Gạch Granit công nghệ cao, loại sản phẩm Monte Bianco, mã hiệu MMV (MMS) 301, 302, 303, 304, 305, 306, kích thước 30x60cm 5 Thép xây dựng các loại * Thép nhãn hiệu TISCO - Thép cuộn CT3 D6-T, Ф8-T, gai
CT3, CB240-T, SD265A, CB300-V
Kg Kg Kg
13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049 13.249 13.149 13.049
- Thép tròn trơn CT3, CB240-T + Ф10 ( chiều dài ≥ 8,6m ) + Ф 12 ( chiều dài ≥ 8,6m ) + Ф 14 ÷ Ф 40 ( chiều dài ≥ 8,6m ) - Thép cây vằn CT5 SD295A, CB300-V
Kg Kg Kg Kg
13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969 13.069 13.269 13.069 12.969
+ Ф10 (cuộn ) + Ф10 ( chiều dài ≥ 11,7m ) + Ф12 ( chiều dài ≥ 11,7m ) + Ф14 ÷ Ф 40 ( chiều dài ≥ 11,7m ) - Thép cây vằn SD390, SD490 CB400-
Kg
13.119 13.119 13.119 13.119 13.119 13.119 13.119 13.119 13.119 13.119
V, CB500-V + Ф10 (cuộn )
6
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Kg Kg Kg
13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019 13.319 13.119 13.019
Kg Kg Kg
13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399 13.199 13.299 13.399
Kg Kg Kg
13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599 13.399 13.499 13.599
Kg Kg Kg Kg Kg
13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360 13.399 13.499 13.599 17.270 16.360
+ Ф10 ( chiều dài ≥ 11,7m ) + Ф 12 ( chiều dài ≥ 11,7m ) + Ф14 ÷ Ф 40 ( chiều dài ≥ 11,7m ) - Thép góc CT3 nhãn hiệu TISCO + L63 ÷ L75 ( chiều dài ≥ 6m ) + L80 ÷ L100 ( chiều dài ≥ 6m ) + L120 ÷ L130 ( chiều dài ≥ 6m ) - Thép chữ C (CT3) TISCO + C80 - C100 (chiều dài ≥ 6m) + C120 (chiều dài ≥ 6m) + C140 - C180 (chiều dài ≥ 6m) - Thép chữ I (CT3) TISCO + I 100 - I120 (chiều dài ≥ 6m) + I 140 (chiều dài ≥ 6m) + I 150 - I160 (chiều dài ≥ 6m) - Dây thép buộc 1mmm - Đinh 5-7cm * Thép tấm, lá SS400
16.500 16.500 16.500 16.500 16.500 16.500 16.500 16.500 16.500
+ Thép lá cán nguội, dày từ 0,5- 1,5mm Kg
16.500
Kg
13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900
+ Tấm 2x1250x2500mm
13.900
Kg
13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900 13.900
+ Tấm 2,5x1250x2500mm
13.900
Kg
12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500
+ Tấm 3x1500x6000mm
12.500
Kg
12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
+ Tấm 4x 1500x6000mm
12.000
Kg
12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200
+ Tấm 5x1500x6000mm
12.200
Kg
12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
+ Tấm 6,0x1500x6000mm
12.000
Kg
12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200
+ Tấm 8 x1500x6000mm
12.200
Kg
12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200
+ Tấm 10x1500x6000mm
12.200
Kg
12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200 12.200
+ Tấm 12x1500x6000mm
12.200
Kg
12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400
+ Tấm 14x1500x6000mm
12.400
Kg
12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400
+ Tấm 16,0 x 1500 x 6000mm
12.400
Kg
12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400 12.400
+ Tấm 18,0 x 1500 x 6000mm
7
12.400
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Kg
12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500 12.500
+ Tấm 20,0 x 1500 x 6000mm
12.500
Kg
12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700
+ Tấm 25,0 x 2000 x 6000mm
12.700
Kg
12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700
+ Tấm 30,0 x 2000 x 6000mm
12.700
Kg
12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700 12.700
+ Tấm 40,0 x 2000 x 6000mm
12.700
Kg
12.900 12.900 12.900 12.900 12.900 12.900 12.900 12.900 12.900 12.900
+ Tấm 50,0 x2000x6000mm * Thép ống, hộp các loại - Sản phẩm của Công ty TNHH ống
thép 190
Kg
+ Thép ống đen (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp) có độ dày từ 0,8 đến 1,4mm
16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370
Kg
+ Thép ống đen (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 1,5 đến 1,6mm
16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370 16.370
Kg
+ Thép ống đen (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 1,7 đến 1,9mm
16.160 16.160 16.160 16.160 16.160 16.160 16.160 16.160 16.160 16.160
Kg
+ Thép ống đen (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 2,0 đến 6,35mm
15.840 15.840 15.840 15.840 15.840 15.840 15.840 15.840 15.840 15.840
Kg
+ Thép ống đen (ống tròn φ141 - φ219, vuông, hộp) có độ dày từ 6,36 đến 12,0mm
16.690 16.690 16.690 16.690 16.690 16.690 16.690 16.690 16.690 16.690
Kg
+ Thép ống mạ kẽm (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 1,5 đến 1,6mm
23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210
Kg
+ Thép ống mạ kẽm (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 1,7 đến 1,9mm
22.680 22.680 22.680 22.680 22.680 22.680 22.680 22.680 22.680 22.680
Kg
+ Thép ống mạ kẽm (ống tròn φ15 - φ114, vuông, hộp có độ dày từ 2,0 đến 6,35mm
8
22.890 22.890 22.890 22.890 22.890 22.890 22.890 22.890 22.890 22.890
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Kg
+ Thép ống mạ kẽm (ống tròn φ141 -
φ219, vuông, hộp) có độ dày từ 6,36 đến 12,0mm
23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210 23.210
+ Xà gồ thép đen U, C, Z (tôn dập, độ
Kg
dày từ 1,5 đến 5mm)
13.520 13.520 13.520 13.520 13.520 13.520 13.520 13.520 13.520 13.520
+ Xà gồ thép mạ kẽm U, C, Z (tôn dập,
Kg
độ dày từ 1,5 đến 5mm)
15.600 15.600 15.600 15.600 15.600 15.600 15.600 15.600 15.600 15.600
6 Hoa cửa sắt các loại
234.066 234.066 234.066 234.066 234.066 234.066 234.066 234.066 234.066 234.066
- Hoa sắt vuông 10 x 10, trọng lượng
m2
ớ
334.380 334.380 334.380 334.380 334.380 334.380 334.380 334.380 334.380 334.380
- Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng
m2
12kg/m2-:-16 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 18kg/m2-:-22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3
ớ
m2
401.256 401.256 401.256 401.256 401.256 401.256 401.256 401.256 401.256 401.256
- Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng 22kg/m2 -:- 26 Kg/m2, cả lắp dựng,
3
ớ
m2
100.314 100.314 100.314 100.314 100.314 100.314 100.314 100.314 100.314 100.314
- Hoa sắt dẹt, trọng lượng 5kg/m2 -:- 7 Kg/m2 , cả lắp dựng, sơn 3 nước. 7 Cửa gỗ, khuôn cửa, lan can cầu
thang gỗ các loại (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni)
m2
2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000 2.800.000
m2
2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000 2.600.000
- Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, pa nô chớp gỗ lim Lào dày 3,7cm- 4cm - Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim Lào dày 3,7cm- 4cm, kính mài cạnh dày 8mm
m2
1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000 1.900.000
- Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, pa nô chớp gỗ lim Nam Phi dày 3,7cm- 4cm
m2
1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000
- Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim Nam Phi dày 3,7cm- 4cm, kính mài cạnh dày 8mm
9
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 880.000 880.000
Đơn vị tính m2
- Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, pa nô chớp gỗ nhóm IV, dày 3,7cm- 4cm
850.000 850.000 850.000 850.000 850.000 800.000 800.000 800.000 780.000 780.000
- Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ
m2
nhóm IV, dày 3,7cm- 4cm, kính mài cạnh dày 6mm
m
680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000
- Khuôn cửa đơn gỗ lim Lào KT: 60x
140 mm
m
980.000 980.000 980.000 980.000 980.000 980.000 980.000 980.000 980.000 980.000
- Khuôn cửa kép gỗ lim Lào KT: 60x
250 mm
m
450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000
- Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT:
60x 140 mm
m
650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000
- Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi KT:
60x 250 mm
m
220.000 220.000 220.000 220.000 220.000 220.000 220.000 220.000 200.000 200.000
- Khuôn cửa đơn KT: 60x 140 mm, gỗ
nhóm IV- nhóm VI
m
370.000 370.000 370.000 370.000 370.000 370.000 370.000 370.000 350.000 350.000
- Khuôn cửa kép KT: 60x 250 mm, gỗ
nhóm IV
m
40.000 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000
- Phào nẹp khuôn gỗ lim VN, lim Lào
KT: 12x60 mm
m
35.000 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000 35.000
- Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT:
12x60 mm
m
25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000 25.000
- Phào nẹp khuôn gỗ nhóm IV, KT:
12x60mm
m
1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000 1.500.000
- Tay vịn cầu thang gỗ lim Lào D6-7cm + con tiện gỗ lim Lào h= 70-80cm
m
900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000
- Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi D6- 7cm + con tiện gỗ lim Nam phi h= 70- 80cm
m
450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000
- Tay vịn cầu thang gỗ nhóm IV D6-
7cm + con tiện gỗ lim Nam phi h= 70- 80cm
m
1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000
- Tay vịn cầu thang gỗ lim Lào D6-7cm
(không bao gồm con tiện)
10
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m
630.000 630.000 630.000 630.000 630.000 630.000 630.000 630.000 630.000 630.000
- Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi D6-
m
360.000 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000 360.000
trụ
2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000 2.100.000
trụ
1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000
trụ
1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000 1.150.000
7cm (không bao gồm con tiện) - Tay vịn cầu thang gỗ nhóm IV D6- 7cm (không bao gồm con tiện) - Trụ cầu thang gỗ lim Lào vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤D155mm - Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤D155mm - Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông ≤16x16x120cm, tròn D≤155mm
23.000 18.000 16.000 16.000 16.000 15.000 14.000 14.000 14.000 13.000
8 Cốp pha, cây chống - Cây chống D8-10cm. L=4m
cây m3
3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 2.850.000 2.700.000 2.700.000 2.400.000
- Gỗ đà, nẹp
m3
3.700.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 3.700.000 3.520.000 3.330.000 3.330.000 2.960.000
- Gỗ chèn
m3
2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.280.000 2.160.000 2.160.000 1.920.000
- Gỗ làm khe co dãn
m3
3.600.000 3.600.000 3.600.000 3.600.000 3.600.000 3.600.000 3.420.000 3.240.000 3.240.000 2.880.000
- Gỗ nhóm 4
m3
2.900.000 2.900.000 2.900.000 2.900.000 2.900.000 2.900.000 2.760.000 2.610.000 2.610.000 2.320.000
- Gỗ sàn thao tác, kê đệm
m3
3.250.000 3.250.000 3.250.000 3.250.000 3.250.000 3.250.000 3.090.000 2.930.000 2.930.000 2.600.000
- Gỗ ván cầu công tác
m3
2.950.000 2.950.000 2.950.000 2.950.000 2.950.000 2.950.000 2.800.000 2.660.000 2.660.000 2.360.000
- Gỗ ván khuôn 9 Cửa xếp, cửa cuốn các loại * Sản phẩm của Công ty CP Dịch vụ
& Thương Mại Thống Nhất
- Cửa xếp tôn mạ màu (thanh u cửa
mạ màu, hộp cửa Inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình)
480.000 480.000 480.000 480.000 480.000 480.000 480.000 480.000 480.000 480.000
+ Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,
m2
tôn dày 0,6mm
500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
+ Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,
m2
tôn dày 0,7mm
11
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000
+ Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,
Đơn vị tính m2
tôn dày 0,8mm
540.000 540.000 540.000 540.000 540.000 540.000 540.000 540.000 540.000 540.000
+ Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,
m2
tôn dày 0,9mm
560.000 560.000 560.000 560.000 560.000 560.000 560.000 560.000 560.000 560.000
+ Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,
m2
tôn dày 1,0mm
375.000 375.000 375.000 375.000 375.000 375.000 375.000 375.000 375.000 375.000
+ Loại không có lá gió, tôn dày 0,6mm
395.000 395.000 395.000 395.000 395.000 395.000 395.000 395.000 395.000 395.000
+ Loại không có lá gió, tôn dày 0,7mm
415.000 415.000 415.000 415.000 415.000 415.000 415.000 415.000 415.000 415.000
+ Loại không có lá gió, tôn dày 0,8mm
435.000 435.000 435.000 435.000 435.000 435.000 435.000 435.000 435.000 435.000
+ Loại không có lá gió, tôn dày 0,9mm
455.000 455.000 455.000 455.000 455.000 455.000 455.000 455.000 455.000 455.000
+ Loại không có lá gió, tôn dày 1,0mm
- Cửa cuốn tấm liền THONGNHAT
m2 m2 m2 m2 m2 m2
DOOR SERCURITY, thân cửa thép hợp kim dày 0,48-0,52mm; tôn mạ nhôm kẽm 90g/m2, bề mặt sơn bóng chống bám bụi (chưa bao gồm motor; đã bao gồm lá cửa, lá đáy, trục và cót quấn, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình)
- Cửa cuốn nhôm công nghệ Đức, nan
cửa bằng hợp kim nhôm màu ghi sẫm, ghi sáng, sơn phủ Metallic và Polyester (chưa bao gồm motor và các phụ kiện khác; đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện)
650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000 650.000
m2
+ Cửa cuốn THONGNHAT DOOR 3804, nan cửa dày 0,6mm ± 8%
900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000
m2
+ Cửa cuốn khe thoáng THONGNHAT DOOR 4303, nan cửa dày 0,9mm ± 8%
1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000 1.330.000
m2
+ Cửa cuốn THONGNHAT DOOR 4602, nan cửa dày 1,1mm ± 8%
12
1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000 1.700.000
Đơn vị tính m2
+ Cửa cuốn THONGNHAT DOOR 4602, nan cửa dày 1,1mm ± 8%
bộ
5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000 5.250.000
bộ
6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000 6.450.000
- Phụ kiện cửa cuốn tấm liền + Motor Metical -Đài Loan dùng cho cửa cuốn tấm liền dùng cho cửa có diện tích < 12 m2 (bao gồm: 01 hộp nhận tín hiệu, 2 tay điều khiển) + Motor Metical -Đài Loan dùng cho cửa cuốn tấm liền dùng cho cửa có diện tích 12 m2 - 25 m2 (bao gồm: 01 hộp nhận tín hiệu, 2 tay điều khiển)
- Phụ kiện cửa cuốn nhôm khe
h á
m m
180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000 180.000 140.000
+ Ray đơn có rãnh đảo chiều 2 goong + Ray đơn không có rãnh đảo chiều 2
goong
250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000 250.000 160.000 310.000 50.000 400.000 500.000 3.200.000
3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000 3.400.000 3.900.000 7.100.000
+ Con lăn dẫn hướng + Trục D114 dày 2,5mm sơn tĩnh điện + Trục D140 dày 4mm sơn tĩnh điện + Lô nhựa + Tay điều khiển + Bộ phụ kiện đảo chiều + Motor Đài Loan YH&PV 300kg + Motor Đài Loan YH&PV 400kg + Motor Đài Loan YH&PV 500kg Motor Đài Loan YH&PV 700kg
cặp m m cái cái bộ bộ bộ bộ bộ
bộ bộ bộ
2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000 2.800.000 3.200.000 3.700.000
- Bình lưu điện (UPS) + 400 kg (tích điện 20-30h) + 600 kg (tích điện 24-36h) + 800 kg (tích điện 24-48h) 10 Cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép
13
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
- Cửa, vách kính khung nhôm sản xuất thủ công (bao gồm bản lề, chốt, móc, gioăng cao su; lắp đặt hoàn thiện)
780.000 780.000 780.000 780.000 780.000 780.000 780.000 780.000 780.000 780.000
+ Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện
m2
Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5mm.
960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000
+ Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện
m2
Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm.
680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000 680.000
+ Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung
m2
nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5mm.
860.000 860.000 860.000 860.000 860.000 860.000 860.000 860.000 860.000 860.000
+ Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung
m2
nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm.
m2
580.000 580.000 580.000 580.000 580.000 580.000 580.000 580.000 580.000 580.000
+ Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm.
m2
760.000 760.000 760.000 760.000 760.000 760.000 760.000 760.000 760.000 760.000
+ Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38 mm.
m2
550.000 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000 550.000
+ Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính Việt Nhật dày 5 mm.
m2
730.000 730.000 730.000 730.000 730.000 730.000 730.000 730.000 730.000 730.000
+ Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38 mm.
14
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
- Cửa nhôm cao cấp (thanh nhôm hệ Việt- Pháp dày 1,5mm, kính VFG, phụ kiện: chốt, khóa, bản lề 3D, tay nắm Việt- Pháp; lắp đặt hoàn thiện) - Sản phẩm của Công ty CP Sản xuất và Phát triển thương mại An Việt
m2
2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000 2.380.000
2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000 2.186.000
+ Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay hệ FA450, kính trắng an toàn 6,38mm + Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở trượt hệ
m2
m2
1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000 1.870.000
FA2600, kính trắng an toàn 6,38mm + Cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở quay, lật hệ FA4400, kính trắng an toàn 6,38mm
1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000 1.750.000
+ Cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ FA2600,
m2
kính trắng an toàn 6,38mm
1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000 1.730.000
+ Vách mặt dựng cố định hệ F1101
m2
(KT: 52x75), kính trắng an toàn dày 6,38mm
1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000 1.980.000
+ Vách mặt dựng cố định hệ F1102
m2
(KT: 50x91), kính trắng an toàn dày 6,38mm
- Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường (nhựa trắng Euro Profiles, kính VFG, phụ kiện: chốt, khóa, bản lề 3D, tay nắm Euro đồng bộ; lắp đặt hoàn thiện) - Sản phẩm của Công ty CP Sản xuất và Phát triển thương mại An Việt
m2
2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000 2.150.000
+ Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38mm (KT: khung 60x60mm, cánh 106x60mm)
m2
2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000 2.220.000
+ Cửa đi 1 cánh, 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn 8,38mm (KT: khung 60x60mm, cánh 106x60mm)
15
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000 2.010.000
+ Cửa đi mở trượt, kính trắng an toàn
Đơn vị tính m2
6,38mm (KT: khung 55x60mm, cánh 55x66mm)
2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000 2.080.000
+ Cửa đi mở trượt, kính trắng an toàn
m2
8,38mm (KT: khung 55x60mm, cánh 55x66mm)
m2
1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000
+ Cửa sổ 1 cánh, 2 cánh mở quay, kính trắng an toàn 6,38mm (KT: khung 60x60mm, cánh 80x60mm)
1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000 1.580.000
+ Cửa sổ mở lật, kính trắng an toàn
m2
6,38mm (KT: khung 60x60mm, cánh 80x60mm)
m2
1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000 1.235.000
+ Vách kính cố định kính trắng an toàn dày 6,38mm (KT khung 58x54mm) - Cửa nhựa uPVC lõi thép gia cường
(nhựa trắng Profiles Sparlee- SHIDE, kính VFG, phụ kiện GQ: chốt, khóa, bản lề 3D, tay nắm đồng bộ; lắp đặt hoàn thiện) - Sản phẩm của Công ty CP Sara Window
1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000 1.410.000
+ Vách kính có đố, kính trắng Việt -
m2
Nhật 5mm, khung 60x60mm
m2
2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000 2.423.000
+ Cửa sổ 2 cánh mở quay lật vào trong (1 cánh mở quay và 1 cánh mở quay & lật), kính trắng Việt-Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 78x60mm
m2
2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000 2.176.000
+ Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt-Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 78x60mm
16
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000 1.675.000
+ Cửa sổ 2 cánh mở trượt, phụ kiện kim
Đơn vị tính m2
khí GQ, kính trắng Việt - Nhật 5mm,khung 60x62mm, cánh 60x42mm
m2
2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000 2.755.000
+ Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng Việt-Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 60x78mm
m2
2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000 2.672.000
+ Cửa sổ 1 cánh mở quay lật vào trong, kính trắng Việt-Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 60x73mm
m2
2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000 2.899.000
+ Cửa đi thông phòng/ ban công 1 cánh, mở quay vào trong, kính trắng Việt Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 60x106mm
m2
3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000 3.071.000
m2
2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000 2.400.000
+ Cửa đi thông phòng/ ban công 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x60mm, cánh 60x106mm + Cửa đi 2 cánh mở trượt, kính trắng Việt Nhật 5mm, phụ kiện kim khí hãng GQ, khung 60x62mm, cánh 42x92mm
tấm
244.500 244.500 244.500 244.500 244.500 244.500 244.500 244.500 244.500 244.500
11 Tấm lợp và phụ kiện * Tấm lợp sinh thái Onduline + Tấm lợp Onduline các màu dạng sóng
tròn KT: 2000x950mm
tấm
318.200 318.200 318.200 318.200 318.200 318.200 318.200 318.200 318.200 318.200
+ Tấm nhựa lấy sáng dạng sóng KT:
2000x950mm
tấm
114.300 114.300 114.300 114.300 114.300 114.300 114.300 114.300 114.300 114.300
+ Tấm úp nóc Onduline KT:
900x460mm
77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000
+ Ngói lợp Onduvilla KT 1060x400mm tấm
17
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
tấm cái
132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400 132.000 1.400
m2
141.820 141.820 141.820 141.820 141.820 141.820 141.820 141.820 141.820 141.820
+ Diềm mái Onduline KT: + Đinh vít mũ nhựa Onduline * Tôn AUSTNAM - Tôn thường + AC 11 sóng, khổ 1070mm, AK6 sóng khổ 1065 mm, dày 0,40mm, mạ Zn 120
147.270 147.270 147.270 147.270 147.270 147.270 147.270 147.270 147.270 147.270
+ AC 11 sóng, khổ 1070mm, AK 6
m2
sóng khổ 1065 mm dày 0,42mm, mạ Zn 120
m2
156.360 156.360 156.360 156.360 156.360 156.360 156.360 156.360 156.360 156.360
+ AC 11 sóng khổ 1070mm, AK 6 sóng khổ 1065 mm, dày 0,45mm, mạ Zn 120
m2
160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000 160.000
+ AC 11 sóng khổ 1070mm, AK 6 sóng khổ 1065 mm, dày 0,47mm, mạ Zn 120
195.450 195.450 195.450 195.450 195.450 195.450 195.450 195.450 195.450 195.450
+ Alock màu 3 sóng, khổ 1070mm, dày
m2
0,47mm, mạ Az150
192.730 192.730 192.730 192.730 192.730 192.730 192.730 192.730 192.730 192.730
+ Alock màu 3 sóng, khổ 1070mm, dày
m2
0,45mm, mạ Az150
193.640 193.640 193.640 193.640 193.640 193.640 193.640 193.640 193.640 193.640
+ Alock màu 3 sóng, khổ 1070mm, dày
m2
0,47mm, mạ Zn12
189.090 189.090 189.090 189.090 189.090 189.090 189.090 189.090 189.090 189.090
+ Alock màu 3 sóng, khổ 1070mm, dày
m2
0,45mm, mạ Zn12
133.640 133.640 133.640 133.640 133.640 133.640 133.640 133.640 133.640 133.640
- Tôn vách và tôn trần AV11 + Khổ 1130mm, dày 0,4mm
139.090 139.090 139.090 139.090 139.090 139.090 139.090 139.090 139.090 139.090
+ Khổ 1130mm, dày 0,42mm
148.180 148.180 148.180 148.180 148.180 148.180 148.180 148.180 148.180 148.180
+ Khổ 1130mm, dày 0,45mm
150.910 150.910 150.910 150.910 150.910 150.910 150.910 150.910 150.910 150.910
+ Khổ 1130mm, dày 0,47mm
m2 m2 m2 m2
135.450 135.450 135.450 135.450 135.450 135.450 135.450 135.450 135.450 135.450
- Tôn sóng ngói + Khổ 1170mm, dày 0,4mm
140.910 140.910 140.910 140.910 140.910 140.910 140.910 140.910 140.910 140.910
+ Khổ 1170mm, dày 0,42mm
150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
+ Khổ 1170mm, dày 0,45mm
m2 m2 m2
18
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730 152.730
+ Khổ 1170mm, dày 0,47mm
Đơn vị tính m2
- Tôn cách nhiệt, cách âm, 6/11 sóng
(APU1)
m2 m2 m2 m2
220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090 220.910 226.360 235.450 239.090
+ Dày 0,40 mm khổ 1065mm + Dày 0,42 mm khổ 1065mm + Dày 0,45 mm khổ 1065mm + Dày 0,47 mm khổ 1065mm - Phụ kiện (Các tấm ốp nóc, ốp sườn,
máng nước,...)
m
42.730 42.730 42.730 42.730 42.730 42.730 42.730 42.730 42.730 42.730
+ Tôn màu dày 0,42 mm, khổ 300mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
55.450 55.450 55.450 55.450 55.450 55.450 55.450 55.450 55.450 55.450
+ Tôn màu dày 0,42 mm, khổ 400mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
82.730 82.730 82.730 82.730 82.730 82.730 82.730 82.730 82.730 82.730
+ Tôn màu dày 0,42 mm, khổ 600mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
122.730 122.730 122.730 122.730 122.730 122.730 122.730 122.730 122.730 122.730
+ Tôn màu dày 0,42 mm, khổ 900mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
159.090 159.090 159.090 159.090 159.090 159.090 159.090 159.090 159.090 159.090
+ Tôn màu dày 0,42 mm, khổ 1200mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
44.550 44.550 44.550 44.550 44.550 44.550 44.550 44.550 44.550 44.550
+ Tôn màu dày 0,45 mm, khổ 300mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
59.090 59.090 59.090 59.090 59.090 59.090 59.090 59.090 59.090 59.090
+ Tôn màu dày 0,45 mm, khổ 400mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
88.180 88.180 88.180 88.180 88.180 88.180 88.180 88.180 88.180 88.180
+ Tôn màu dày 0,45 mm, khổ 600mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000 130.000
+ Tôn màu dày 0,45 mm, khổ 900mm -
AC/AK 106/sóng ngói
m
169.090 169.090 169.090 169.090 169.090 169.090 169.090 169.090 169.090 169.090
+ Tôn màu dày 0,45 mm, khổ 1200mm -
AC/AK 106/sóng ngói
* Tôn VNSTEEL Thăng Long - Tôn sóng mạ màu (9 sóng, 11 sóng),
khổ 1080mm
56.000 56.000 56.000 56.000 56.000 56.000 56.000 56.000 56.000 56.000
67.500 67.500 67.500 67.500 67.500 67.500 67.500 67.500 67.500 67.500
+ Dày 0,3mm + Dày 0,35mm
m2 m2
19
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
74.500 74.500 74.500 74.500 74.500 74.500 74.500 74.500 74.500 74.500
80.000 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
84.500 84.500 84.500 84.500 84.500 84.500 84.500 84.500 84.500 84.500
95.000 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000 95.000
Đơn vị tính m2 m2 m2 m2
+ Dày 0,40mm + Dày 0,42mm + Dày 0,45mm + Dày 0,50mm - Phụ kiện (Các tấm ốp, máng
nước,...)
m
31.240 31.240 31.240 31.240 31.240 31.240 31.240 31.240 31.240 31.240
m
41.720 41.720 41.720 41.720 41.720 41.720 41.720 41.720 41.720 41.720
m
62.490 62.490 62.490 62.490 62.490 62.490 62.490 62.490 62.490 62.490
m
124.970 124.970 124.970 124.970 124.970 124.970 124.970 124.970 124.970 124.970
+ Tấm ốp, máng nước 0,47x300x1000mm + Tấm ốp, máng nước 0,47x400x1000mm + Tấm ốp, máng nước 0,47x600x1000mm + Tấm ốp, máng nước 0,47x1200x1000mm
200.000 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
12 Trần thạch cao, gỗ, hợp kim nhôm + Vĩnh Tường (lắp dựng hoàn chỉnh,
m2
không sơn bả)
m2
+ Trần thạch cao giật đa cấp, khung xương Vĩnh Tường (lắp dựng hoàn chỉnh, không sơn bả)
250.000 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000 250.000
+
m2
Trần thạch cao chống ẩm tấm Gyproc 9mm, khung xương chìm Vĩnh Tường (lắp đặt hoàn chỉnh, không sơn bả)
280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000
+ Trần thạch cao chịu nước tấm
m2
Duraflex 4mm, khung xương chìm Vĩnh Tường (lắp đặt hoàn chỉnh, không sơn bả)
280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000 280.000
m2
+ Trần gỗ công nghiệp dán veneer dày 0,8cm, khung xương thép hộp (lắp dựng hoàn chỉnh)
960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000 960.000
+ Vách gỗ công nghiệp dán verneer
m2
(dùng cho các phòng âm thanh, sân khấu…) (lắp dựng hoàn chỉnh)
20
950.000 950.000 950.000 950.000 950.000 950.000 950.000 950.000 950.000 950.000
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000 1.050.000
Đơn vị tính m2
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu) + Vách ngăn gỗ công nghiệp MFC dầy 18mm (thang nhôm và phụ kiện inox 201) (lắp dựng hoàn chỉnh)
* Tấm nhôm nhựa Aluminium Panel
Alcorest
- Tấm ốp trong nhà (PET), tấm KT:
91.920 91.920 91.920 91.920 91.920 91.920 91.920 91.920 91.920 91.920
1220 x 2440 x 2mm + Độ dày nhôm 0,06mm
110.250 110.250 110.250 110.250 110.250 110.250 110.250 110.250 110.250 110.250
+ Độ dày nhôm 0,06mm, vân gỗ
m2 m2 m2
123.070 123.070 123.070 123.070 123.070 123.070 123.070 123.070 123.070 123.070
+ Độ dày nhôm 0,1mm, EV2001, 2002, 2004, 2006, 2007, 2010, 2011, 2013, 2015
135.900 135.900 135.900 135.900 135.900 135.900 135.900 135.900 135.900 135.900
+ Độ dày nhôm 0,1mm, vân gỗ
m2
- Tấm ốp trong nhà (PET), tấm KT:
113.910 113.910 113.910 113.910 113.910 113.910 113.910 113.910 113.910 113.910
1220 x 2440 x 3mm + Độ dày nhôm 0,06mm
131.620 131.620 131.620 131.620 131.620 131.620 131.620 131.620 131.620 131.620
+ Độ dày nhôm 0,06mm, vân gỗ
136.510 136.510 136.510 136.510 136.510 136.510 136.510 136.510 136.510 136.510
+ Độ dày nhôm 0,1mm
163.690 163.690 163.690 163.690 163.690 163.690 163.690 163.690 163.690 163.690
+ Độ dày nhôm 0,1mm, vân gỗ, xước
m2 m2 m2 m2
bạc
174.380 174.380 174.380 174.380 174.380 174.380 174.380 174.380 174.380 174.380
193.920 193.920 193.920 193.920 193.920 193.920 193.920 193.920 193.920 193.920
+ Độ dày nhôm 0,15mm, EV 2001-2002 m2 m2 + Độ dày nhôm 0,18mm, EV2001-2002-
2005-2006-2008
407.390 407.390 407.390 407.390 407.390 407.390 407.390 407.390 407.390 407.390
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương trắng
432.740 432.740 432.740 432.740 432.740 432.740 432.740 432.740 432.740 432.740
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương vàng
449.540 449.540 449.540 449.540 449.540 449.540 449.540 449.540 449.540 449.540
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương đen
m2 m2 m2
- Tấm ốp trong nhà (PET), tấm KT:
176.820 176.820 176.820 176.820 176.820 176.820 176.820 176.820 176.820 176.820
1220 x 2440 x 4mm + Độ dày nhôm 0,1mm
203.390 203.390 203.390 203.390 203.390 203.390 203.390 203.390 203.390 203.390
+ Độ dày nhôm 0,15mm
219.580 219.580 219.580 219.580 219.580 219.580 219.580 219.580 219.580 219.580
+ Độ dày nhôm 0,18mm
440.380 440.380 440.380 440.380 440.380 440.380 440.380 440.380 440.380 440.380
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương trắng
m2 m2 m2 m2
21
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
475.190 475.190 475.190 475.190 475.190 475.190 475.190 475.190 475.190 475.190
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương vàng
492.290 492.290 492.290 492.290 492.290 492.290 492.290 492.290 492.290 492.290
+ Độ dày nhôm 0,3mm, gương đen
Đơn vị tính m2 m2
- Tấm ốp ngoài trời (PVDF), tấm KT:
255.000 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000
1220 x 2440 x 3mm + Độ dày nhôm 0,21mm
297.760 297.760 297.760 297.760 297.760 297.760 297.760 297.760 297.760 297.760
+ Độ dày nhôm 0,3mm
m2 m2
- Tấm ốp ngoài trời (PVDF), tấm KT:
293.180 293.180 293.180 293.180 293.180 293.180 293.180 293.180 293.180 293.180
1220 x 2440 x 4mm + Độ dày nhôm 0,21mm
334.710 334.710 334.710 334.710 334.710 334.710 334.710 334.710 334.710 334.710
+ Độ dày nhôm 0,3mm
m2 m2
- Tấm ốp ngoài trời (PVDF), tấm KT:
309.360 309.360 309.360 309.360 309.360 309.360 309.360 309.360 309.360 309.360
1220 x 2440 x 5mm + Độ dày nhôm 0,21mm
379.910 379.910 379.910 379.910 379.910 379.910 379.910 379.910 379.910 379.910
+ Độ dày nhôm 0,3mm
451.670 451.670 451.670 451.670 451.670 451.670 451.670 451.670 451.670 451.670
+ Độ dày nhôm 0,4mm
m2 m2 m2
Kg
7.750 7.750 7.750 7.750 7.750 7.750 7.750 7.750 7.750 7.750
13 Sơn, bột bả các loại * Sơn NIPPON + Bột bả trong nhà SKIMCOAT*
Kg
9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
+ Bột bả ngoài trời SKIMCOAT**
Kg
77.500 77.500 77.500 77.500 77.500 77.500 77.500 77.500 77.500 77.500
+ Sơn lót tường trong nhà không mùi
Odourless Sealer
Kg
105.000 105.000 105.000 105.000 105.000 105.000 105.000 105.000 105.000 105.000
+ Sơn lót tường ngoài trời Weathergard
Sealer
43.000 43.000 43.000 43.000 43.000 43.000 43.000 43.000 43.000 43.000
+ Sơn phủ trong nhà MATEX (sơn mịn) Kg
Kg
46.000 46.000 46.000 46.000 46.000 46.000 46.000 46.000 46.000 46.000
+ Sơn phủ trắng trần trong nhà MATEX LIGHT (siêu trắng)
Kg
100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000 100.000
+ Sơn phủ nội thất trong nhà bóng mờ
Odour- Less
Kg
146.500 146.500 146.500 146.500 146.500 146.500 146.500 146.500 146.500 146.500
+ Sơn phủ nội thất trong nhà bóng cao
cấp Odour- Less
Kg
85.000 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000
+ Sơn phủ ngoại thất SUPER MATEX
22
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
140.000 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000 140.000
90.000 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000
9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500 9.500
7.300 7.300 7.300 7.300 7.300 7.300 7.300 7.300 7.300 7.300
Kg Kg lít
127.700 127.700 127.700 127.700 127.700 127.700 127.700 127.700 127.700 127.700
+ Sơn phủ ngoại thất bóng Weathergard Kg Kg + Chất chống thấm NIPPON WP 100 * Sơn JAVITEX + Bột bả ngoài nhà Javitex Matit Out + Bột bả trong nhà Javitex Matit In + Sơn bóng nội thất cao cấp Javitex
Shining JB250
lít
104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500
+ Sơn bóng nội thất Javitex Shining
JB230
lít
72.700 72.700 72.700 72.700 72.700 72.700 72.700 72.700 72.700 72.700
+ Sơn phủ nội thất cao cấp Javitex
Smooth JM200
lít
31.800 31.800 31.800 31.800 31.800 31.800 31.800 31.800 31.800 31.800
+ Sơn phủ nội thất Javitex Smooth
JM100
lít
70.000 70.000 70.000 70.000 70.000 70.000 70.000 70.000 70.000 70.000
+ Sơn lót kháng kiềm nội thất Javitex-
Sealer Interior
lít
195.500 195.500 195.500 195.500 195.500 195.500 195.500 195.500 195.500 195.500
+ Sơn siêu bóng cao cấp ngoại thất
Javitex- Glass VB400
lít
154.500 154.500 154.500 154.500 154.500 154.500 154.500 154.500 154.500 154.500
+ Sơn bóng cao cấp ngoại thất Javitex-
Glass VB350
lít
113.600 113.600 113.600 113.600 113.600 113.600 113.600 113.600 113.600 113.600
+ Sơn mịn cao cấp ngoại thất Javitex-
Cover VM300
lít
90.900 90.900 90.900 90.900 90.900 90.900 90.900 90.900 90.900 90.900
+ Sơn mịn ngoại thất Javitex- Cover
VM100
lít
92.700 92.700 92.700 92.700 92.700 92.700 92.700 92.700 92.700 92.700
+ Sơn lót kháng kiềm ngoại thất Javitex-
Sealer Interior
lít
104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500 104.500
+ Sơn chống thấm chuyên dụng Javitex-
Water Proof TD - 66A
14 Vật liệu ngành điện * Sản phẩm thiết bị điện Roman-
Công ty TNHH Tam Kim
23
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
- Công tắc, ổ cắm- Series C, A (hàng tròn), bao gồm cả mặt và đế âm
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200 25.000 34.000 43.000 56.700 66.200 75.200 32.600 49.200 42.700 53.700 66.200
+ Công tắc đơn (một hạt) + Công tắc đôi (hai hạt) + Công tắc ba hạt + Công tắc bốn hạt + Công tắc năm hạt + Công tắc sáu hạt + Công tắc đơn hai chiều + Công tắc đôi hai chiều + Ổ đơn 16A + Ổ đôi 16A + Ổ ba 16A - Công tắc, ổ cắm - Series M (hàng vuông), bao gồm cả mặt và đế âm
cái cái cái cái cái cái cái cái
24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730 24.730 32.910 41.090 53.550 68.400 77.400 31.640 46.730
cái
62.730 62.730 62.730 62.730 62.730 62.730 62.730 62.730 62.730 62.730
+ Công tắc đơn (một hạt) + Công tắc đôi (hai hạt) + Công tắc ba hạt + Công tắc bốn hạt + Công tắc năm hạt + Công tắc sáu hạt + Công tắc đơn hai chiều + Công tắc đôi hai chiều - Aptomat + Aptomat - T9 1P-6, 10, 16, 20, 25, 32,
40A
cái cái
71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450 71.820 125.450
+ Aptomat - T9 1P-50, 63A + Aptomat - T9 2P-6, 10, 16, 20, 25, 32,
40A
cái cái
143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550 143.640 454.550
+ Aptomat - T9 2P-50, 63A + Aptomat tép chống giật 2P- 20A
cái
536.360 536.360 536.360 536.360 536.360 536.360 536.360 536.360 536.360 536.360
+ Aptomat tép chống giật 2P- 32, 40A
24
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
590.910 590.910 590.910 590.910 590.910 590.910 590.910 590.910 590.910 590.910
+ Aptomat tép chống giật 2P- 50, 63A
cái
227.270 227.270 227.270 227.270 227.270 227.270 227.270 227.270 227.270 227.270
+ Aptomat khối chống giật 2E- 15, 20,
30A
cái
400.000 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910 84.550 114.550 190.910 254.550 481.820 590.910 100.000 118.180 152.730 170.910
+ Aptomat khối chống giật 40A, 50A - Tủ aptomat (vỏ tôn nắp nhựa màu) + Tủ Aptomat 4P + Tủ Aptomat 6P + Tủ Aptomat 9P + Tủ Aptomat 12P + Tủ Aptomat 18P + Tủ Aptomat 24P + Tủ điện nhỏ KT: 200x150x110mm + Tủ điện nhỏ KT: 240x180x110mm + Tủ điện KT: 330x220x110mm + Tủ điện KT: 330x220x110mm có
khóa
cây cây cây cây cây
6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090 6.090 11.000 14.910 21.360 4.090
* Máng điện Tiền phong - Máng điện 14x8 (4m/cây) - Máng điện 18x10 (4m/cây) - Máng điện 28x10 (4m/cây) - Máng điện 40x20 (4m/cây) - Ống luồn dây điện Ø15 (3m/cây) * Thiết bị điện LS- Sản xuất tại Hàn
Quốc
520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000 520.000
- MCCB (Aptomat) loại 2 pha + ABN52c 15- 20- 30 -40 -50A - 30KA cái
cái cái
620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000 620.000 700.000
+ ABN62c 60A- 30KA + ABN102c 15- 20- 30- 40- 50- 60- 75-
100A- 35KA
cái
1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000 1.300.000
+ ABN202c 125- 150- 175- 200- 225-
250A- 65KA
25
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000 3.200.000
+ ABN402c 250- 300- 350- 400A-
50KA
cái cái cái
550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000 550.000 1.000.000 72.000
+ ABS32c 10A- 25KA + ABS102c 50- 75- 100- 125A- 85KA + BS32c 6- 10- 15- 20- 30A- 1,5KA (ko
vỏ)
cái
82.000 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000 82.000
+ BS32c 6- 10- 15- 20- 30A- 1,5KA (có
vỏ)
610.000 610.000 610.000 610.000 610.000 610.000 610.000 610.000 610.000 610.000
- MCCB (Aptomat) loại 3 pha + ABN53c 15- 20- 30 -40 -50A - 18KA cái
cái cái
710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000 710.000 810.000
+ ABN63c 60A- 18KA + ABN103c 15- 20- 30- 40- 50- 60- 75-
100A- 22KA
cái
1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000 1.540.000
+ ABN203c 125- 150- 175- 200- 225-
250A- 30KA
cái
3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000 3.850.000
+ ABN403c 250- 300- 350- 400A-
42KA
cái cái cái cái cái
7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000 7.900.000 8.900.000 640.000 720.000 1.190.000
+ ABN803c 500- 630A- 45KA + ABN803c 700- 800A- 45KA + ABS33c 5- 10A- 14KA + ABS53c 15- 20- 30- 40- 50A - 22KA + ABS103c 15- 20- 30- 40- 50- 60- 75-
100- 125A - 42KA
cái
1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000 1.950.000
+ ABS203c 125- 150- 175- 200- 225-
250A- 42KA
4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000 4.300.000
+ ABS403c 250- 300- 350- 400A- 65KA cái
cái cái cái cái
10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 10.500.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 11.900.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 21.500.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000 23.800.000
+ ABS803c 500- 630A- 75KA + ABS803c 800A- 75KA + ABS1003b 1000A- 65KA + ABS1203b 1200A- 65KA - MCB (CB tép)
26
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
63.000 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000 63.000
+ BKN- 1P (1 tép) 6- 10- 16- 20- 25- 30-
40A - 6KA
cái cái
66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000 66.000 137.000
+ BKN- 1P (1 tép) 50- 63A - 6KA + BKN- 3P (2 tép) 6- 10- 16- 20- 25- 30-
40A - 6KA
cái cái
140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000 140.000 218.000
+ BKN- 3P (2 tép) 50- 63A - 6KA + BKN- 3P (3 tép) 6- 10- 16- 20- 25- 30-
40A - 6KA
cái cái
223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000 223.000 380.000
+ BKN- 3P (3 tép) 50- 63A - 6KA + BKN- 4P (4 tép) 6- 10- 16- 20- 25- 30-
40A - 6KA
420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000 420.000 93.000 112.000 198.000 238.000 320.000 425.000 510.000 635.000 180.000 190.000 395.000 440.000 630.000 695.000 815.000 950.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000 62.000 135.000 215.000 305.000
+ BKN- 4P (4 tép) 50- 63A - 6KA + BKN- b 1P 6 ÷ 40A - 10KA + BKN- b 1P 50 ÷ 63A - 10KA + BKN- b 2P 6 ÷ 40A - 10KA + BKN- b 2P 50 ÷ 63A - 10KA + BKN- b 3P 6 ÷ 40A - 10KA + BKN- b 3P 50 ÷ 63A - 10KA + BKN- b 4P 6 ÷ 40A - 10KA + BKN- b 4P 50 ÷ 63A - 10KA + BKH- 1P 80 ÷ 100A - 10KA + BKH- 1P 125A - 10KA + BKH- 2P 80 ÷ 100A - 10KA + BKH- 2P 125A - 10KA + BKH- 3P 80 ÷ 100A - 10KA + BKH- 3P 125A - 10KA + BKH- 4P 80 ÷ 100A - 10KA + BKH- 4P 125A - 10KA - Switch Disconnector + BKD 1P 40, 50, 63, 80, 100A + BKD 2P 40, 50, 63, 80, 100A + BKD 3P 40, 50, 63, 80, 100A + BKD 4P 40, 50, 63, 80, 100A
27
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m m m m m m
1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670 1.640 2.310 3.010 4.320 5.750 6.880 8.300 10.970 13.300 16.000 21.270 26.340 31.670
* Dây và cáp điện CADISUN - Dây đơn mềm 300/500V, Cu/PVC + VCSF 1 x 0,5mm2 + VCSF 1 x 0,75mm2 + VCSF 1 x 1mm2 + VCSF 1 x 1,5mm2 + VCSF 1 x 2,0mm2 + VCSF 1 x 2,5mm2 + VCSF 1 x 3,0mm2 + VCSF 1 x 4,0mm2 + VCSF 1 x 5,0mm2 + VCSF 1 x 6,0mm2 + VCSF 1 x 8,0mm2 + VCSF 1 x 10mm2 + Dây đồng M10 - Dây ô van 2 ruột mềm 300/500V,
Cu/PVC/PVC
m m m m m m m m m
3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140 3.980 5.350 6.840 9.620 15.190 23.610 34.340 44.930 56.140
+ VCTFK 2 x 0,5mm2 + VCTFK 2 x 0,75mm2 + VCTFK 2 x 1,0mm2 + VCTFK 2 x 1,5mm2 + VCTFK 2 x 2,5mm2 + VCTFK 2 x 4,0mm2 + VCTFK 2 x 6,0mm2 + VCTFK 2 x 8,0mm2 + VCTFK 2 x 10mm2 - Cáp 3, 4 ruột hạ thế 0,6/1KV
Cu/XLPE/PVC
m m m m
34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200 34.330 50.500 69.510 106.200
+ CXV 3x2,5+1x1,5mm2 + CXV 3x4+1x2,5mm2 + CXV 3x6+1x4mm2 + CXV 3x10+1x6mm2
28
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760 161.120 249.000 326.140 350.760 469.770 496.630 645.260 685.200 895.980 946.890 1.141.570 1.212.250 1.449.690 1.514.320 37.390 54.960 75.390 116.900 177.980 274.210 376.890 536.200 736.500 1.017.120 1.276.750 1.594.760
+ CXV 3x16+1x10mm2 + CXV 3x25+1x16mm2 + CXV 3x35+1x16mm2 + CXV 3x35+1x25mm2 + CXV 3x50+1x25mm2 + CXV 3x50+1x35mm2 + CXV 3x70+1x35mm2 + CXV 3x70+1x50mm2 + CXV 3x95+1x50mm2 + CXV 3x95+1x70mm2 + CXV 3x120+1x70mm2 + CXV 3x120+1x95mm2 + CXV 3x150+1x95mm2 + CXV 3x150+1x120mm2 + CXV 4x2,5mm2 + CXV 4x4mm2 + CXV 4x6mm2 + CXV 4x10mm2 + CXV 4x16mm2 + CXV 4x25mm2 + CXV 4x35mm2 + CXV 4x50mm2 + CXV 4x70mm2 + CXV 4x95mm2 + CXV 4x120mm2 + CXV 4x150mm2 - Cáp ngầm 3, 4 ruột hạ thế 0,6/1KV,
m m m m
61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800 61.500 81.260 118.650 174.800
Cu/XLPE/DSTA/PVC + DSTA 3x4+1x2,5mm2 + DSTA 3x6+1x4mm2 + DSTA 3x10+1x6mm2 + DSTA 3x16+1x10mm2
29
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080 265.670 344.790 370.530 493.370 519.900 680.550 721.360 937.140 991.100 1.187.750 1.259.210 1.502.810 1.568.600 66.360 87.320 129.750 190.830 291.480 397.930 561.330 772.980 1.062.280 1.325.050 1.657.080
+ DSTA 3x25+1x16mm2 + DSTA 3x35+1x16mm2 + DSTA 3x35+1x25mm2 + DSTA 3x50+1x25mm2 + DSTA 3x50+1x35mm2 + DSTA 3x70+1x35mm2 + DSTA 3x70+1x50mm2 + DSTA 3x95+1x50mm2 + DSTA 3x95+1x70mm2 + DSTA 3x120+1x70mm2 + DSTA 3x120+1x95mm2 + DSTA 3x150+1x95mm2 + DSTA 3x150+1x120mm2 + DSTA 4x4mm2 + DSTA 4x6mm2 + DSTA 4x10mm2 + DSTA 4x16mm2 + DSTA 4x25mm2 + DSTA 4x35mm2 + DSTA 4x50mm2 + DSTA 4x70mm2 + DSTA 4x95mm2 + DSTA 4x120mm2 + DSTA 4x150mm2 * Dây và cáp điện CADIVI - Cáp điện lực hạ thế CVV-0,6/1kV (1-2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
m m m m
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
4.300 5.540 7.960 1.950
+ CVV 1x1,0mm2 + CVV 1x1,5mm2 + CVV 1x2,5mm2 + CVV 1x4,0mm2
30
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Yên Dũng
Lạng Giang
Tân Yên
Lục Ngạn
Lục Nam
Sơn Động
Yên Thế
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
16.610 26.000 40.100 62.100 84.400 116.800 162.700 224.000 283.600 362.600 434.500 569.600 713.000 12.140 17.930 25.900 35.800 58.700 90.400 134.000
+ CVV 1x 6,0mm2 + CVV 1x10mm2 + CVV 1x16mm2 + CVV 1x25mm2 + CVV 1x35mm2 + CVV 1x50mm2 + CVV 1x70mm2 + CVV 1x95mm2 + CVV 1x120mm2 + CVV 1x150mm2 + CVV 1x185mm2 + CVV 1x240mm2 + CVV 1x300mm2 + CVV 2 x 1.5mm2 + CVV 2 x 2.5mm2 + CVV 2 x 4.0mm2 + CVV 2 x 6.0mm2 + CVV 2 x 10 mm2 + CVV 2 x 16 mm2 + CVV 2 x 25mm2
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
-
Cáp treo hạ thế CXV - 0.6/1KV (Cáp treo hạ thế 1-4 lõi ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC)
m m m m m m m m m m m
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
5.570 7.990 12.010 16.690 26.100 40.400 62.400 84.900 117.400 163.500 225.200
+ CXV 1 x 1,5mm2 + CXV 1 x 2,5mm2 + CXV 1 x 4,0mm2 + CXV 1 x 6,0mm2 + CXV 1 x 10mm2 + CXV 1 x 16mm2 + CXV 1 x 25mm2 + CXV 1 x 35mm2 + CXV 1 x 50mm2 + CXV 1 x 70mm2 + CXV 1 x 95mm2
31
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
285.000 364.400 436.700 11.100 13.880 19.550 28.900 39.100 59.800 90.900 134.700 180.000 49.200 68.700 107.900 164.500 251.600 341.000 479.300 666.300 917.400 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.161.700 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.487.300 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 1.780.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.337.100 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 2.924.500 45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
45.200 63.900 98.200 150.900 229.700 301.500 423.700 586.800
+ CXV 1 x 120mm2 + CXV 1 x 150mm2 + CXV 1 x 240mm2 + CXV 2 x 1,0mm2 + CXV 2 x 1,5mm2 + CXV 2 x 2,5mm2 + CXV 2 x 4,0mm2 + CXV 2 x 6,0mm2 + CXV 2 x 10mm2 + CXV 2 x 16mm2 + CXV 2 x 25mm2 + CXV 2 x 35mm2 + CXV 4 x 4,0mm2 + CXV 4 x 6,0mm2 + CXV 4 x 10mm2 + CXV 4 x 16mm2 + CXV 4 x 25mm2 + CXV 4 x 35mm2 + CXV 4 x 50mm2 + CXV 4 x 70mm2 + CXV 4 x 95mm2 + CXV 4 x 120mm2 + CXV 4 x 150mm2 + CXV 4 x 185mm2 + CXV 4 x 240mm2 + CXV 4 x 300mm2 + CXV 3x4+1x2,5 mm2 + CXV 3x6+1x4 mm2 + CXV 3x10+1x6 mm2 + CXV 3x16+1x10 mm2 + CXV 3x25+1x16 mm2 + CXV 3x35+1x16 mm2 + CXV 3x50+1x25 mm2 + CXV 3x70+1x35 mm2
32
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400
619.200 808.900 855.400 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.037.900 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.102.200 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 1.627.100 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800 2.125.800
m m m m m m m m
2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700 2.198.700
+ CXV 3x70+1x50 mm2 + CXV 3x95+1x50 mm2 + CXV 3x95+1x70 mm2 + CXV 3x120+1x70 mm2 + CXV 3x120+1x95 mm2 + CXV 3x185+1x120 mm2 + CXV 3x240+1x150 mm2 + CXV 3x240+1x185 mm2
-
Cáp ngầm hạ thế CXV/DATA - 0.6/1KV (Cáp điện ngầm 2-4 lõi ruột đồng cách điện XLPE, có băng giáp thép bảo vệ DSTA, vỏ bảo vệ bọc PVC)
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
82.500 106.100 141.100 186.600 250.600 317.300 400.000 475.400 616.500 39.200 50.600 72.300 104.700 151.800 198.700 62.800 81.500 122.700 181.100 271.300
+ CXV/DATA - 1 x 25mm2 + CXV/DATA - 1 x 35mm2 + CXV/DATA - 1 x 50mm2 + CXV/DATA- 1 x 70mm2 + CXV/DATA- 1 x 95mm2 + CXV/DATA - 1 x 120mm2 + CXV/DATA - 1 x 150mm2 + CXV/DATA - 1 x 185mm2 + CXV/DATA - 1 x 240mm2 + CXV/DATA - 2 x 4 mm2 + CXV/DATA - 2 x 6 mm2 + CXV/DATA - 2 x 10mm2 + CXV/DATA - 2 x 16mm2 + CXV/DATA - 2 x 25mm2 + CXV/DATA - 2 x 35mm2 + CXV/DATA - 4 x 4mm2 + CXV/DATA - 4 x 6.0mm2 + CXV/DATA - 4 x 10mm2 + CXV/DATA - 4 x 16mm2 + CXV/DATA - 4 x 25mm2
33
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
362.700 519.200 708.300 966.600
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
362.700 519.200 708.300 966.600 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.235.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 1.574.900 58.400 76.600 112.600 167.000 247.900 317.400 445.500 627.300 855.700 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.107.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.363.900 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 1.658.400 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.152.900 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 2.696.100 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.530.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400 3.674.400
+ CXV/DATA - 4 x 35mm2 + CXV/DATA - 4 x 50mm2 + CXV/DATA - 4 x 70mm2 + CXV/DATA - 4 x 95mm2 + CXV/DATA - 4 x 120mm2 + CXV/DATA - 4 x 150mm2 + CXV/DATA - 3x4+1x2,5 mm2 + CXV/DATA - 3x6+1x4 mm2 + CXV/DATA - 3x10+1x6 mm2 + CXV/DATA - 3x16+1x10 mm2 + CXV/DATA - 3x25+1x16 mm2 + CXV/DATA - 3x35+1x16 mm2 + CXV/DATA - 3x50+1x25 mm2 + CXV/DATA - 3x70+1x35 mm2 + CXV/DATA - 3x95+1x50 mm2 + CXV/DATA - 3x120+1x70 mm2 + CXV/DATA - 3x150+1x70 mm2 + CXV/DATA - 3x185+1x95 mm2 + CXV/DATA - 3x240+1x120 mm2 + CXV/DATA - 3x300+1x150 mm2 + CXV/DATA - 3x400+1x185 mm2 + CXV/DATA - 3x400+1x240 mm2 Cáp trung thế treo- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE)
m m m m m m m m
+ CX1/WB- 25-12/20(24)kv + CX1/WB- 35-12/20(24)kv + CX1/WB- 50-12/20(24)kv + CX1/WB- 70-12/20(24)kv + CX1/WB- 95-12/20(24)kv + CX1/WB- 120-12/20(24)kv + CX1/WB- 150-12/20(24)kv + CX1/WB- 185-12/20(24)kv
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
99.300 121.000 160.600 221.300 299.500 359.700 473.300 559.900
34
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m
+ CX1/WB- 240-12/20(24)kv
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
724.400
Cáp trung thế treo- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
m m m m m m m m m
+ CX1V- 25-12/20(24)kv + CX1V- 35-12/20(24)kv + CX1V- 50-12/20(24)kv + CX1V- 70-12/20(24)kv + CX1V- 95-12/20(24)kv + CX1V- 120-12/20(24)kv + CX1V- 150-12/20(24)kv + CX1V- 185-12/20(24)kv + CX1V- 240-12/20(24)kv
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
104.800 133.600 174.700 231.900 306.800 374.900 471.900 557.400 730.300
Cáp trung thế treo- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
m m m m m m m m m
+ CXV/WB- 25-12/20(24)kv + CXV/WB- 35-12/20(24)kv + CXV/WB- 50-12/20(24)kv + CXV/WB- 70-12/20(24)kv + CXV/WB- 95-12/20(24)kv + CXV/WB- 120-12/20(24)kv + CXV/WB- 150-12/20(24)kv + CXV/WB- 185-12/20(24)kv + CXV/WB- 240-12/20(24)kv
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
106.000 134.900 177.500 235.300 311.100 371.800 478.900 565.900 741.900
m
Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (1 lõi ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC) + CXV/S- 25-12/20(24)kv
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
149.600
35
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m
+ CXV/S- 35-12/20(24)kv + CXV/S- 50-12/20(24)kv + CXV/S- 70-12/20(24)kv + CXV/S- 95-12/20(24)kv + CXV/S- 120-12/20(24)kv + CXV/S- 150-12/20(24)kv + CXV/S- 185-12/20(24)kv + CXV/S- 240-12/20(24)kv
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
177.700 222.800 282.400 359.100 424.200 532.100 618.800 784.400
Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (3 lõi ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
457.300 549.500 691.300 883.200
m m m m m m m m m
+ CXV/SE- 3x25-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x35-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x50-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x70-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x95-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x120-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x150-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x185-12/20(24)kv + CXV/SE- 3x240-12/20(24)kv
457.300 549.500 691.300 883.200 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.121.500 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.323.100 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.655.900 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 1.923.600 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300 2.431.300
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (1 lõi ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
m m m m
+ CXV/S-DATA- 25-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 35-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 50-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 70-12/20(24)kv
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
179.400 212.900 259.900 325.500
36
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m
+ CXV/S-DATA- 95-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 120-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 150-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 185-12/20(24)kv + CXV/S-DATA- 240-12/20(24)kv
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
405.900 471.900 583.100 673.000 841.100
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (3 lõi ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
530.700 629.300 770.400 966.300
m m m m m m m m m
530.700 629.300 770.400 966.300 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.229.800 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.435.900 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 1.781.000 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.100.500 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600 2.621.600
+ CXV/SE-DATA- 3x25-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x35-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x50-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x70-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x95-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x120-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x150-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x185-12/20(24)kv + CXV/SE-DATA- 3x240-12/20(24)kv Cáp trung thế treo- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
m m m m m m m m m
+ AX1V- 25-12/20(24)kv + AX1V- 35-12/20(24)kv + AX1V- 50-12/20(24)kv + AX1V- 70-12/20(24)kv + AX1V- 95-12/20(24)kv + AX1V- 120-12/20(24)kv + AX1V- 150-12/20(24)kv + AX1V- 185-12/20(24)kv + AX1V- 240-12/20(24)kv
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
47.200 53.300 62.000 74.600 89.300 100.600 117.800 133.100 159.100
37
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Cáp trung thế treo- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (ruột nhôm có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
m m m m m m m m m
+ AX1V/WB- 25-12/20(24)kv + AX1V/WB- 35-12/20(24)kv + AX1V/WB- 50-12/20(24)kv + AX1V/WB- 70-12/20(24)kv + AX1V/WB- 95-12/20(24)kv + AX1V/WB- 120-12/20(24)kv + AX1V/WB- 150-12/20(24)kv + AX1V/WB- 185-12/20(24)kv + AX1V/WB- 240-12/20(24)kv
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
49.000 55.600 65.500 77.900 93.600 108.700 129.500 150.200 181.000
Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (1 lõi ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)
m m m m m m m m m
+ AXV/S- 25-12/20(24)kv + AXV/S- 35-12/20(24)kv + AXV/S- 50-12/20(24)kv + AXV/S- 70-12/20(24)kv + AXV/S- 95-12/20(24)kv + AXV/S- 120-12/20(24)kv + AXV/S- 150-12/20(24)kv + AXV/S- 185-12/20(24)kv + AXV/S- 240-12/20(24)kv
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
92.600 100.200 111.800 125.600 142.000 155.400 178.900 195.300 226.500
Cáp trung thế có màn chắn kim loại- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (3 lõi ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)
38
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m
+ AXV/SE- 3x50-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x70-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x95-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x120-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x150-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x185-12/20(24)kv + AXV/SE- 3x240-12/20(24)kv
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
365.800 411.800 468.700 515.100 594.500 650.400 754.300
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (1 lõi ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
m m m m m m m
+ AXV/S-DATA- 50-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 70-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 95-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 120-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 150-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 185-12/20(24)kv + AXV/S-DATA- 240-12/20(24)kv
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
152.600 168.700 188.600 203.100 230.000 249.500 283.100
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ- 12/20(24)kv hoặc 12,7/22(24)kv (3 lõi ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
m m m m m m
+ AXV/SE-DATA- 3x50-12/20(24)kv + AXV/SE-DATA- 3x70-12/20(24)kv + AXV/SE-DATA- 3x95-12/20(24)kv + AXV/SE-DATA- 3x120-12/20(24)kv + AXV/SE-DATA- 3x150-12/20(24)kv + AXV/SE-DATA- 3x185-12/20(24)kv
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
459.700 511.400 577.100 627.900 719.600 827.500
39
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
944.700
bộ
2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270 2.337.270
+ AXV/SE-DATA- 3x240-12/20(24)kv 15 Vật liệu ngành nước * Thiết bị vệ sinh Viglacera - Bệt liên kết, nắp rơi êm BL5 (Nano-
PK 2N)
bộ
2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730 2.462.730
- Bệt liên kết, nắp rơi êm C109 (Nano-
PK2N)
bộ
2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270 2.467.270
- Bệt liên kết, nắp rơi êm C0504 (Nano-
PK 2N)
bộ
2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270 2.487.270
- Bệt liên kết, nắp rơi êm V38 (Nano-
cái bộ
347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910 347.270 300.910
PK 2N) - Xí xổm ST8 - Chậu rửa VTL2, VTL3, VI1T (bao bì
cái cái cái cái cái
759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730 759.090 616.360 666.360 319.090 6.972.730
và gá đỡ), VTL3N - Chậu rửa bàn âm CA1 - Chậu rửa bàn dương CD1, CD2 - Chậu rửa + chân V02.3 - Tiểu nam treo tường TT1, TT3, TT7 - Tiểu nam đứng TD4 (Nano, xả cảm
ứng đồng bộ)
cái cái bộ
1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270 1.214.550 712.730 477.270
- Tiểu nữ VB50 (Nano) - Tiểu nữ VB3, VB5 - Phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết SPK01 * Sản phẩm của Tập đoàn Tân Á
Đại Thành (cid:31)
- Bồn chứa nước Inox Tân Á (đã bao
1 bồn 1 bồn 1 bồn 1 bồn 1 bồn 1 bồn
1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640 1.409.090 1.563.640 1.900.000 2.454.550 2.718.180 3.063.640
gồm cả chân bồn) + Bồn đứng 310 (φ 760) + Bồn đứng 500 (φ 760) + Bồn đứng 700 (φ 760) + Bồn đứng 1000 (φ 940) + Bồn đứng 1200 (φ 980) + Bồn đứng 1300 (φ 1030)
40
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
1 bồn 3.727.270 1 bồn 4.981.820 1 bồn 6.290.910 1 bồn 7.254.550 1 bồn 1.672.730 1 bồn 2.009.090 1 bồn 2.636.360 1 bồn 2.900.000 1 bồn 3.245.450 1 bồn 3.945.450 1 bồn 5.200.000 1 bồn 6.472.730 1 bồn 7.472.730 1 bồn 8.527.270 1 bồn 9.672.730 1 bồn 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 11.836.360 1 bồn 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 13.927.270 1 bồn 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270 32.727.270
3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730 3.727.270 4.981.820 6.290.910 7.254.550 1.672.730 2.009.090 2.636.360 2.900.000 3.245.450 3.945.450 5.200.000 6.472.730 7.472.730 8.527.270 9.672.730
4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820 4.627.270 4.909.090 5.381.820 5.818.180 5.072.730 5.709.090 6.172.730 6.681.820
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ
Bình nước nóng gián tiếp Rossi
4.627.270 4.627.270 4.909.090 4.909.090 5.381.820 5.381.820 5.818.180 5.818.180 5.072.730 5.072.730 5.709.090 5.709.090 6.172.730 6.172.730 6.681.820 6.681.820 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 16.000.000 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 17.227.270 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 32.000.000 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550 34.454.550
bình
1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820 1.681.820
+ Bồn đứng 1500 (φ 1180) + Bồn đứng 2000 (φ 1180) + Bồn đứng 2500 (φ 1360) + Bồn đứng 3000 (φ 1360) + Bồn ngang 500 (φ 760) + Bồn ngang 700 (φ 760) + Bồn ngang 1000 (φ 940) + Bồn ngang 1200 (φ 980) + Bồn ngang 1300 (φ 1030) + Bồn ngang 1500 (φ 1180) + Bồn ngang 2000 (φ 1180) + Bồn ngang 2500 (φ 1360) + Bồn ngang 3000 (φ 1360) + Bồn ngang 3500 (φ 1360) + Bồn ngang 4000 (φ 1360) + Bồn ngang 5000 (φ 1420) + Bồn ngang 6000 (φ 1420) + Bồn ngang 10.000 (φ 1700) - Máy nước nóng NLMT Tân Á + Loại 15 ống φ47, dung tích 120 lít + Loại 18 ống φ47, dung tích 140 lít + Loại 21 ống φ47, dung tích 160 lít + Loại 24 ống φ47, dung tích 180 lít + Loại 15 ống φ58, dung tích 140 lít + Loại 18 ống φ58, dung tích 180 lít + Loại 21 ống φ58, dung tích 200 lít + Loại 24 ống φ58, dung tích 230 lít + Dàn CN 50 ống φ47, dung tích 500 lít + Dàn CN 48 ống φ58, dung tích 500 lít + Dàn CN 100 ống φ47, 1000 lít + Dàn CN 96 ống φ58, 1000 lít - + R 15-Ti (2500w)
41
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
bình bình
1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090 1.772.730 1.909.090
bộ bộ
736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910 736.360 890.910
+ R 20-Ti (2500w) + R 30-Ti (2500w) - Chậu rửa Inox Tân Á (bao gồm xi + Chậu 2 hố- 1 bàn KT: 1005x470x180 + Chậu 2 hố- 1 hố phụ KT:
990x510x180
bộ bộ bộ
718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000 718.180 500.000 300.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.254.550 1.390.910 1.481.820 1.254.550 1.345.450 1.445.450 1.545.450 1.345.450 1.218.180 1.263.640 1.327.270 1.345.450
+ Chậu 2 hố - 0 bàn KT: 710x460x180 + Chậu 1 hố- 1 bàn KT: 800x470x180 + Chậu 1 hố- 0 bàn KT: 450x370x165 - Sen vòi Rossi + Sen, ký hiệu R801S + Sen, ký hiệu R802S + Sen, ký hiệu R803S + Sen, ký hiệu R804S + Vòi 1 chân, ký hiệu R801 V1 + Vòi 1 chân, ký hiệu R802 V1 + Vòi 1 chân, ký hiệu R803 V1 + Vòi 1 chân, ký hiệu R804 V1 + Vòi 2 chân, ký hiệu R801 V2 + Vòi 2 chân, ký hiệu R802 V2 + Vòi 2 chân, ký hiệu R803 V2 + Vòi 2 chân, ký hiệu R804 V2 + Vòi chậu, ký hiệu R801 C1 + Vòi chậu, ký hiệu R802 C1 + Vòi chậu, ký hiệu R803 C1 + Vòi tường, R801 C2; R802 C2; R803
C2
* Sản phẩm của Công ty CP nhựa
Thiếu Niên Tiền Phong
m m m
5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640 5.360 6.640 8.640
- Ống nhựa thoát nước u.PVC + φ21 PN4 + φ27 PN4 + φ34 PN4
42
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m
12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640 12.820 15.090 19.550 27.450 33.550 50.640
m m m m m m m m m m
6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450 6.550 8.360 10.180 14.450 17.640 23.450 32.090 38.360 57.270 70.450
m m m m m m m m m m
7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550 7.090 9.820 12.360 16.910 20.090 28.550 36.270 44.820 66.730 82.550
+ φ42 PN4 + φ48 PN5 + φ60 PN4 + φ75 PN4 + φ90 PN3 + φ110 PN3 - Ống nhựa cấp nước u.PVC + Class 0 . φ21 PN10 . φ27 PN10 . φ34 PN8 . φ42 PN6 . φ48 PN6 . φ60 PN5 . φ75 PN5 . φ90 PN4 . φ110 PN4 . φ125 PN4 + Class 1 . φ21 PN12,5 . φ27 PN12,5 . φ34 PN10 . φ42 PN8 . φ48 PN8 . φ60 PN6 . φ75 PN6 . φ90 PN5 . φ110 PN5 . φ125 PN5 - Phụ tùng u.PVC hàn
Đầu nối thẳng
cái cái cái
1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360 1.090 1.090 1.360
+ φ21 PN5 + φ27 PN5
43
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái cái cái cái cái cái
1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 23.270
+ φ34 PN5 + φ42 PN5 + φ48 PN5 + φ60 PN5 + φ76 PN5 + φ90 PN5 + φ110 PN5 + φ125 PN5 - Phụ tùng u.PVC ép phun
Đầu nối thẳng phun (măng sông)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730 1.090 1.360 1.550 2.730 3.450 5.910 8.180 10.910 13.730
+ φ21 PN10 + φ27 PN10 + φ34 PN10 + φ42 PPN10 + φ48 PN10 + φ60 PN8 + φ75 PN8 + φ90 PN6 + φ110 PN6
Đầu nối chuyển bậc phun (côn)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910 1.090 1.450 1.910 2.090 2.270 2.450 2.910 3.090 3.180 3.270 4.090 4.910 4.910
+ φ27- 21 PN10 + φ34- 21 PN10 + φ34- 27 PN10 + φ42- 21 PN10 + φ42- 27 PN10 + φ42- 34 PN10 + φ48- 21 PN10 + φ48- 27 PN10 + φ48- 34 PN10 + φ48- 42 PN10 + φ60- 21 PN8 + φ60- 27 PN8 + φ60- 34 PN8
44
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820 5.640 5.270 7.820 7.820 7.820 8.180 10.450 11.360 11.360 11.820 12.730 17.090 17.270 17.360 17.270 17.450 17.820
+ φ60- 42 PN10 + φ60- 48 PN8 + φ75- 34 PN8 + φ75- 42 PN8 + φ75- 48 PN8 + φ75- 60 PN8 + φ90- 34 PN7 + φ90- 42 PN7 + φ90- 48 PN7 + φ90- 60 PN7 + φ90- 75 PN7 + φ110- 34 PN7 + φ110- 42 PN7 + φ110- 48 PN7 + φ110- 60 PN6 + φ110- 75 PN6 + φ110- 90 PN6
Nối góc 90 độ ép phun (cút)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090 1.180 1.730 2.730 4.360 6.910 10.180 18.000 25.000 37.910 70.090
+ φ21 PN10 + φ27 PN10 + φ34 PN10 + φ42 PN10 + φ48 PN10 + φ60 PN8 + φ75 PN8 + φ90 PN7 + φ110 PN6 + φ125 PN8
Ba chạc 90 độ ép phun (tê đều)
cái cái cái cái
1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730 1.730 2.910 4.000 5.730
+ φ21 PN10 + φ27 PN10 + φ34 PN10 + φ42 PN10
45
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái cái cái cái
8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820 8.550 13.450 22.910 33.180 53.640 111.820
+ φ48 PN10 + φ60 PN8 + φ75 PN8 + φ90 PN7 + φ110 PN6 + φ125 PN10
Phễu thu nước
cái cái
17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090 17.730 29.090
+ φ75 + φ110
Phễu chắn rác
cái cái cái
13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550 13.360 27.910 33.550
+ φ48 + φ60 + φ90
Si pông
cái cái cái cái cái cái
10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910 10.180 14.910 24.090 45.910 62.180 91.910
+ φ42 + φ48 + φ60 + φ75 + φ90 + φ110
Van cầu
cái cái cái
25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820 25.360 34.550 42.820
+ φ21 + φ27 + φ34
Vật liệu phụ
kg cái cái cái cái cái
118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550 118.000 9.090 11.450 13.910 17.640 21.550
m
7.270 7.270 7.270 7.270 7.270 7.270 7.270 7.270 7.270 7.270
+ Keo dán ống PVC + Zoăng cao su φ63 + Zoăng cao su φ75 + Zoăng cao su φ90 + Zoăng cao su φ110 + Zoăng cao su φ125 - Ống nhựa HDPE- PE 80 + φ16 PN16
46
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450 7.550 9.820 16.640 25.820 39.910 56.730 91.270 120.360 155.090 13.450 20.090 31.270 49.730 70.360 101.910 148.180 189.360 9.820 15.730 15.180 37.360 59.640 85.270 120.820 182.550 232.910 7.550 11.450 18.910 29.180 45.180 71.820 100.450
+ φ20 PN12,5 + φ25 PN10 + φ40 PN6 + φ50 PN6 + φ63 PN6 + φ75 PN6 + φ90 PN6 + φ110 PN6 + φ125 PN6 + φ32 PN8 + φ40 PN8 + φ50 PN8 + φ63 PN8 + φ75 PN8 + φ90 PN8 + φ110 PN8 + φ125 PN8 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75PN10 + φ90 PN10 + φ110 PN10 + φ125 PN10 + φ20 PN12,5 + φ25 PN12,5 + φ32 PN12,5 + φ40 PN12,5 + φ50 PN12,5 + φ63 PN12,5 + φ75 PN12,5
47
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Yên Dũng
Lạng Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m
144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450 144.550 216.270 281.450
+ φ90 PN12,5 + φ110 PN12,5 + φ125 PN12,5
Đầu nối thẳng PE phun (măng sông)
cái cái cái cái cái cái cái cái
16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360 16.640 25.000 32.450 48.180 62.730 82.640 134.730 235.360
+ φ20 PN10 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75 PN10 + φ90 PN10
Đầu nối chuyển bậc PE phun (côn)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910 35.000 36.000 37.640 42.820 44.000 45.180 56.730 59.910 78.360 79.360 174.910
+ φ32−25 PN10 + φ40−20 PN10 + φ40−25 PN10 + φ40−32 PN10 + φ50−25 PN10 + φ50−32 PN10 + φ50−40 PN10 + φ63−20 PN10 + φ63−40 PN10 + φ63−50 PN10 + φ90−63 PN10
Đầu nối bằng bích PE phun
cái cái cái cái cái cái cái cái
14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910 14.000 20.090 25.360 39.550 59.640 107.910 209.270 381.910
+ Nối bích φ40 PN10 + Nối bích φ50 PN10 + Nối bích φ63 PN10 + Nối bích φ75 PN10 + Nối bích φ90 PN10 + Nối bích φ110 PN10 + Nối bích φ160 PN10 + Nối bích φ200 PN10
48
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
Nối góc 90 độ PE phun (cút)
cái cái cái cái cái cái cái cái
20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180 20.640 23.730 32.450 51.640 66.820 112.090 158.090 236.180
+ φ20 PN10 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75 PN10 + φ90 PN10
Ba chạc 90 độ PE phun (tê đều)
cái cái cái cái cái cái cái cái
21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360 21.000 30.090 34.910 68.180 109.270 131.000 211.820 395.360
+ φ20 PN10 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75 PN10 + φ90 PN10
Đầu bịt PE phun
cái cái cái cái cái cái cái cái
8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360 8.450 9.820 16.640 29.180 41.820 62.640 96.640 153.360
+ φ20 PN10 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75 PN10 + φ90 PN10
Đai khởi thủy PE phun
cái cái cái cái cái
20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820 20.640 30.360 37.090 52.640 66.820
+ φ32 -1/2" PN10 + φ40 - 1/2" PN10 + φ50 - 1/2" PN10 + φ63 - 1/2" PN10 + φ75 - 1/2" PN10
49
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái
80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270 80.000 120.270
+ φ90 - 1/2"PN10 + φ110 - 1"PN10
Nối góc 90 độ PE 80 hàn (cút)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820 83.730 103.180 125.090 149.450 179.270 127.360 156.000 188.550 225.450 271.270 165.180 200.730 245.180 296.730 353.820
+ φ90 PN6 + φ90 PN8 + φ90 PN10 + φ90 PN12,5 + φ90 PN16 + φ110 PN6 + φ110 PN8 + φ110 PN10 + φ110 PN12,5 + φ110 PN16 + φ125 PN6 + φ125 PN8 + φ125 PN10 + φ125 PN12,5 + φ125 PN16
Ba chạc 90 độ PE 80 hàn (tê hàn)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820 100.000 123.550 149.910 179.270 214.550 151.550 186.180 224.820 269.090 323.270 196.730 238.640 291.640 352.820
+ φ90 PN6 + φ90 PN8 + φ90 PN10 + φ90 PN12,5 + φ90 PN16 + φ110 PN6 + φ110 PN8 + φ110 PN10 + φ110 PN12,5 + φ110 PN16 + φ125 PN6 + φ125 PN8 + φ125 PN10 + φ125 PN12,5
50
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
420.360 420.360 420.360 420.360 420.360 420.360 420.360 420.360 420.360 420.360
+ φ125 PN16 - Ống và phù tùng nhựa chịu nhiệt
PPR Ống nước PPR
21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730
m m m m m m m m m m m m m m
21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.040.910 1.640.000 1.640.000 1.990.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000 21.270 37.910 49.180 65.910 96.640 153.640 213.640 311.820 499.090 618.180 762.730 1.040.910 1.640.000 1.990.000
+ φ20 PN10 + φ25 PN10 + φ32 PN10 + φ40 PN10 + φ50 PN10 + φ63 PN10 + φ75 PN10 + φ90 PN10 + φ110 PN10 + φ125 PN10 + φ140 PN10 + φ160 PN10 + φ180 PN10 + φ200 PN10
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360 2.820 4.730 7.270 11.640 20.910 41.820 70.090 118.640 192.360
Măng sông nhựa PPR + Đầu nối thẳng φ20 PN20 + Đầu nối thẳng φ25 PN20 + Đầu nối thẳng φ32 PN20 + Đầu nối thẳng φ40 PN20 + Đầu nối thẳng φ50 PN20 + Đầu nối thẳng φ63 PN20 + Đầu nối thẳng φ75 PN16 + Đầu nối thẳng φ90 PN16 + Đầu nối thẳng φ110 PN16
cái cái cái cái
34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450 34.550 42.270 76.820 190.450
Đầu nối ren trong nhựa PPR + Đầu nối ren trong φ20- 1/2" PN20 + Đầu nối ren trong φ25- 1/2" PN20 + Đầu nối ren trong φ32- 1" PN20 + Đầu nối ren trong φ40- 1,1/4" PN20
51
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái cái
252.730 511.360 728.000 252.730 511.360 728.000 1.327.270 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270 252.730 511.360 728.000 1.327.270
43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 2.890.910 43.640 50.450 90.000 261.820 327.270 554.550 850.000 1.718.180 1.718.180 2.890.910 2.890.910
+ Đầu nối ren trong φ50- 1,1/2" PN20 + Đầu nối ren trong φ63- 2" PN20 + Đầu nối ren trong φ75- 2,1/2" PN16 + Đầu nối ren trong φ90- 3" PN16 Đầu nối ren ngoài nhựa PPR + Đầu nối ren ngoài φ20- 1/2" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ25- 1/2" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ32- 1" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ40- 1,1/4" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ50- 1,1/2" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ63- 2" PN20 + Đầu nối ren ngoài φ75- 2,1/2" PN16 + Đầu nối ren ngoài φ90- 3,1/2" PN16 + Đầu nối ren ngoài φ110- 4" PN16
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820 34.550 50.910 73.180 84.090 126.360 292.730 82.270 131.820 192.730 302.730 527.270 702.730 87.730 136.820 215.000 319.090 563.180 761.820
Rắc co nhựa PPR + Zắc co nhựa φ20 PN20 + Zắc co nhựa φ25 PN20 + Zắc co nhựa φ32 PN20 + Zắc co nhựa φ40 PN20 + Zắc co nhựa φ50 PN20 + Zắc co nhựa φ63 PN20 + Zắc co ren trong φ20- 1/2" PN20 + Zắc co ren trong φ25- 3/4" PN20 + Zắc co ren trong φ32- 1" PN20 + Zắc co ren trong φ40- 1,1/4" PN20 + Zắc co ren trong φ50- 1,1/2" PN20 + Zắc co ren trong φ63- 2" PN20 + Zắc co ren ngoài φ20- 1/2" PN20 + Zắc co ren ngoài φ25- 3/4" PN20 + Zắc co ren ngoài φ32- 1" PN20 + Zắc co ren ngoài φ40- 1,1/4" PN20 + Zắc co ren ngoài φ50- 1,1/2" PN20 + Zắc co ren ngoài φ63- 2" PN20
52
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
Chuyển bậc nhựa PPR (côn nhựa) + Đầu nối chuyển bậc phun φ25-20
PN20
cái
4.360 4.360 4.360 4.360 4.360 4.360 4.360 4.360 4.360 4.360
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ32-20
PN20
cái
6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ40-20
PN20
cái
9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ50-20
PN20
cái
17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ63-20
PN20
cái
33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ32-25
PN20
cái
6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180 6.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ40-25
PN20
cái
9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ50-25
PN20
cái
17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ63-25
PN20
cái
33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ40−32
PN20
cái
9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550 9.550
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ50−32
PN20
cái
17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ63−32
PN20
cái
33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ50−40
PN20
cái
17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180 17.180
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ63−40
PN20
cái
33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ63−50
PN20
cái
33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270 33.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ75−40
PN16
53
58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ75−50
PN16
cái
58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ75−63
PN16
cái
58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090 58.090
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ90−63
PN16
cái
94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ90−75
PN16
cái
94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270 94.270
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ110−50
PN16
cái
166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ110−63
PN16
cái
166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ110−75
PN16
cái
166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910
+ Đầu nối chuyển bậc phun φ110−90
PN16 Nối góc nhựa PPR 90 độ (cút)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910 166.910
5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270 5.270 7.000 12.270 20.000 35.090 107.450 140.270 216.360 397.270
+ Cút nhựa φ20 PN20 + Cút nhựa φ25 PN20 + Cút nhựa φ32 PN20 + Cút nhựa φ40 PN20 + Cút nhựa φ50 PN20 + Cút nhựa φ63 PN20 + Cút nhựa φ75 PN16 + Cút nhựa φ90 PN16 + Cút nhựa φ110 PN16
Nối góc nhựa PPR 90 độ ren trong
cái cái cái cái
38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550 38.450 43.640 108.640 254.550
+ Cút nhựa φ20-1/2" PN20 + Cút nhựa φ25- 1/2" PN20 + Cút nhựa φ32- 1" PN20 + Cút nhựa φ40- 1" PN20
Nối góc nhựa PPR 90 độ ren ngoài
cái
54.090 54.090 54.090 54.090 54.090 54.090 54.090 54.090 54.090 54.090
+ Cút nhựa φ20-1/2" PN20
54
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Yên Dũng
Lạng Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái
61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000 61.180 115.090 270.000
+ Cút nhựa φ25- 1/2" PN20 + Cút nhựa φ32- 1" PN20 + Cút nhựa φ40- 1" PN20 Ba chạc 90 độ (tê nhựa)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730 6.180 9.550 15.730 24.550 48.180 120.910 151.270 238.640 422.730
+ Tê nhựa φ20 PN20 + Tê nhựa φ25 PN20 + Tê nhựa φ32 PN20 + Tê nhựa φ40 PN20 + Tê nhựa φ50 PN20 + Tê nhựa φ63 PN20 + Tê nhựa φ75 PN16 + Tê nhựa φ90 PN16 + Tê nhựa φ110 PN16
cái cái cái cái
38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640 38.730 41.450 132.000 363.640
Ba chạc 90 độ ren trong + Tê nhựa φ20-1/2" PN20 + Tê nhựa φ25- 1/2" PN20 + Tê nhựa φ32- 1" PN20 + Tê nhựa φ50- 1" PN20
cái cái cái cái
47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000 47.730 51.820 131.820 150.000
Ba chạc 90 độ ren ngoài + Tê nhựa φ20-1/2" PN20 + Tê nhựa φ25- 1/2" PN20 + Tê nhựa φ32- 1" PN20 + Tê nhựa φ50- 1" PN20
Ba chạc 90 độ chuyển bậc (tê côn)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái
9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450 9.550 16.820 37.000 65.000 16.820 37.000 65.000 114.270 156.450
+ Tê nhựa φ25−20−25 PN20 + Tê nhựa φ32−20−32 PN20 + Tê nhựa φ40−20−40 PN20 + Tê nhựa φ50−20−50 PN20 + Tê nhựa φ32−25−32 PN20 + Tê nhựa φ40−25−40 PN20 + Tê nhựa φ50−25−50 PN20 + Tê nhựa φ63−25−63 PN20 + Tê nhựa φ75−25−75 PN20
55
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820 37.000 65.000 65.000 114.270 156.450 114.270 156.450 114.270 156.450 156.450 168.180 243.820 243.820 263.640 243.820 411.820 418.180 411.820
+ Tê nhựa φ40−32−40 PN20 + Tê nhựa φ50−32−50 PN20 + Tê nhựa φ50−40−50 PN20 + Tê nhựa φ63−32−63 PN16 + Tê nhựa φ75−32−75 PN16 + Tê nhựa φ63−40−63 PN16 + Tê nhựa φ75−40−75 PN20 + Tê nhựa φ63−50−63 PN16 + Tê nhựa φ75−50−75 PN16 + Tê nhựa φ75−50−75 PN20 + Tê nhựa φ75−63−75 PN20 + Tê nhựa φ90−50−90 PN16 + Tê nhựa φ90−63−90 PN16 + Tê nhựa φ90−63−90 PN20 + Tê nhựa φ90−75−90 PN16 + Tê nhựa φ110−63−110 PN16 + Tê nhựa φ110−75−110 PN20 + Tê nhựa φ110−90−110 PN16
Van PPR
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090 135.450 183.640 211.820 328.180 559.090 772.730 1.237.270 1.551.000 1.772.730 209.090
+ Van PPR φ20-1/2" PN20 + Van PPR φ25- 3/4" PN20 + Van PPR φ32- 3/4" PN20 + Van PPR φ40- 1" PN20 + Van PPR φ50- 1,1/4" PN20 + Van PPR φ63- 1,1/2" PN20 + Van PPR φ75- 2" PN16 + Van PPR φ90- 21/2" PN16 + Van PPR φ110- 21/2" PN16 + Van cửa (mở 100%) PPR φ25 PN20
cái cái cái
172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820 172.730 192.910 357.820
Bích nhựa PPR + Bích φ63 PN10 + Bích φ75 PN10 + Bích φ90 PN20
56
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
cái
409.090 409.090 409.090 409.090 409.090 409.090 409.090 409.090 409.090 409.090
+ Bích φ110 PN10
cái cái cái cái cái
2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820 2.640 4.550 5.910 8.910 16.820
Đầu bịt nhựa PPR + Đầu bịt nhựa φ20 PN20 + Đầu bịt nhựa φ25 PN20 + Đầu bịt nhựa φ32 PN20 + Đầu bịt nhựa φ40 PN20 + Đầu bịt nhựa φ50 PN20 * Sản phẩm của Công ty TNHH
MTV Nhựa Bình minh Miền Bắc (NBM PLASCO)
m m m m m m m m m
5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800 5.100 6.300 8.200 12.200 14.300 18.600 24.200 30.610 41.800
m m m m m m m m m m m m
8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700 8.200 9.500 10.400 12.000 14.300 16.400 18.300 19.500 22.100 27.700 31.600 29.700
- Ống nhựa thoát nước u.PVC + DN 21x1,0 PN6 + DN 27x1,0 PN6 + DN 34x1,0 PN6 + DN 42x1,2 PN5 + DN 48x1,4 PN5 + DN 60x1,4 PN5 + DN 75x1,5 PN4 + DN 90x1,5 PN3 + DN 110x1,8 PN4 - Ống nhựa cấp nước u.PVC + DN 21x1,6 PN16- C2 + DN 27x1,6 PN12,5-C1 + DN 27x2,0 PN16-C2 + DN 34x1,7 PN10- C1 + DN 34x2,0 PN12,5- C2 + DN 42x1,7 PN8- C1 + DN 42x2,0 PN10- C2 + DN 48x1,9 PN8- C1 + DN 48x2,3 PN10- C2 + DN 60x1,9 PN6- C1 + DN 60x2,3 PN8- C2 + DN 75x1,9 PN5- C0
57
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m m
34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000 34.500 44.300 54.100 34.400 42.100 50.200 63.900 51.000 59.600 76.400 93.200 76.500 98.500 119.500 94.700 121.700 150.300 123.700 156.600 197.000 198.000 244.900 189.600 248.100 303.300 240.900 308.300 380.100 295.900 381.900 470.700 370.600 477.000
+ DN 75x2,3 PN6- C1 + DN 75x2,9 PN8- C2 + DN 75x3,6 PN10- C3 + DN 90x1,8 PN4- C0 + DN 90x2,2 PN5- C1 + DN 90x2,7 PN6- C2 + DN 90x3,5 PN8- C3 + DN 110x2,2 PN5- C0 + DN 110x2,7 PN6- C1 + DN 110x3,4 PN8- C2 + DN 110x4,2 PN10- C3 + DN 125x 3,0 PN6- C1 + DN 125x 3,9 PN8- C2 + DN 125x 4,8 PN10- C3 + DN 140x 3,3 PN6- C1 + DN 140x 4,3 PN8- C2 + DN 140x 5,4 PN10- C3 + DN 160x 3,8 PN6- C1 + DN 160x 4,9 PN8- C2 + DN 160x 6,2 PN10- C3 + DN 180x 5,5 PN8- C2 + DN 180x 6,9 PN10- C3 + DN 200x 4,7 PN6- C1 + DN 200x 6,2 PN8- C2 + DN 200x 7,7 PN10- C3 + DN 225x 5,3 PN6- C1 + DN 225x 6,9 PN8- C2 + DN 225x 8,6 PN10- C3 + DN 250x 5,9 PN6- C1 + DN 250x 7,7 PN8- C2 + DN 250x 9,6 PN10- C3 + DN 280x 6,6 PN6- C1 + DN 280x 8,6 PN8- C2
58
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000
m m m m m m m m m m m m m m m m m m
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
m m m m m m m m m
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
22.680 30.700 42.560 53.620 67.150 87.290 123.570 145.080 207.130
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
m m m
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
29.040 37.440 57.620
587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.475.300 1.267.000 1.267.000 1.936.700 1.936.700 1.559.500 1.559.500 2.389.100 2.389.100 1.963.600 1.963.600 2.993.800 2.993.800 2.478.100 2.478.100 3.778.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100 587.100 467.000 604.200 747.400 596.100 763.600 944.200 750.900 972.000 1.475.300 1.267.000 1.936.700 1.559.500 2.389.100 1.963.600 2.993.800 2.478.100 3.778.100
+ DN 280x 10,7 PN10- C3 + DN 315x 7,4 PN6- C1 + DN 315x 9,7 PN8- C2 + DN 315x 12,1 PN10- C3 + DN 355x 8,4 PN6- C1 + DN 355x 10,9 PN8- C2 + DN 355x 13,6 PN10- C3 + DN 400x 9,4 PN6- C1 + DN 400x 12,3 PN8- C2 + DN 400x 19,1 PN12,5- C3 + DN 450x 13,8 PN8- C2 + DN 450x 21,5 PN12,5- C3 + DN 500x 15,3 PN8- C2 + DN 500x 23,9 PN12,5- C3 + DN 560x 17,2 PN8- C2 + DN 560x 26,7 PN12,5- C3 + DN 630x 19,3 PN8- C2 + DN 630x 30,0 PN12,5- C3 * Ống thép tráng kẽm (VINAPIPE) + Ống mạ kẽm BSA1 (không vạch) . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Ống mạ kẽm BSM (vạch xanh) . φ 15 . φ 20 . φ 26
59
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Yên Dũng
Lạng Giang
Bắc Giang
Việt Yên
Tân Yên
Hiệp Hoà
Lục Ngạn
Sơn Động
Lục Nam
Yên Thế
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
m m m m m m
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
73.840 85.030 119.350 152.570 198.600 289.470
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.190 4.400 6.930 10.560 13.090 21.560 36.960 49.280 80.960
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
3.410 5.390 9.020 14.630 16.500 29.260 48.620 67.980 121.000
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
Cái Cái Cái Cái Cái Cái
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
4.290 6.820 10.560 12.980 21.780 42.680
. φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Măng sông thép tráng kẽm . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Cút thép tráng kẽm . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Côn thu thép tráng kẽm . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65
60
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
48.950 84.590
Cái Cái
Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
4.620 7.590 12.760 18.810 21.890 36.080 64.460 93.060 168.300
Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
3.190 4.290 7.040 10.670 12.980 21.340 36.080 48.290 81.290
Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái Cái
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
11.220 14.190 20.680 24.090 41.580 58.960 103.620 147.400 239.800
. φ 80 . φ 100 + Tê thép tráng kẽm . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Kép tráng kẽm (A) . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 + Rắc co . φ 15 . φ 20 . φ 26 . φ 32 . φ 40 . φ 50 . φ 65 . φ 80 . φ 100 16 Vật tư, vật liệu khác
61
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
* Vật liệu Carboncor Asphalt (sử
tấn
3.460.000 3.460.000 3.460.000 3.480.000 3.480.000 3.480.000 3.480.000 3.480.000 3.510.000 3.540.000
dụng trong xây dựng và sửa chữa kết cấu đường ô tô)
Kg Kg Kg
16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.780 12.910 17.000 16.820 12.950 17.040 16.870 13.000 17.090 16.920 13.050 17.140
* Nhựa đường - Nhựa đường phuy 60/70 Petrolimex - Nhựa đường phuy 60/70 Shell (Iran) - Nhựa đường phuy 60/70 Shell
(Singapore)
Kg
15.750 15.750 15.750 15.750 15.750 15.750 15.750 15.790 15.840 15.890
- Nhựa đường đặc nóng 60/70
Petrolimex
Kg
14.450 14.450 14.450 14.450 14.450 14.450 14.450 14.490 14.540 14.590
- Nhựa đường nhũ tương CSS1, CRS1
Petrolimex
* Biển báo An toàn giao thông
(theo 22TCN 273-01)
+ Cột biển báo φ76 dày 3mm, L= 3,2-
cột
>3,5m
756.000 756.000 756.000 756.000 756.000 756.000 756.000 756.000 756.000 756.000
+ Cột biển báo φ76 dày 4mm, L= 3,2-
cột
>3,5m
825.000 825.000 825.000 825.000 825.000 825.000 825.000 825.000 825.000 825.000
516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000 516.000 578.000
+ Biển báo vuông 60x60cm dày 2,5mm cái + Biển báo vuông 60x60cm dày 3mm cái + Biển báo tam giác 90x90x90cm dày
cái
2,5mm
467.000 467.000 467.000 467.000 467.000 467.000 467.000 467.000 467.000 467.000
+ Biển báo tam giác 90x90x90cm dày
cái
3mm
475.000 475.000 475.000 475.000 475.000 475.000 475.000 475.000 475.000 475.000
+ Biển báo chữ nhật 110x160cm dày
cái
3mm
1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000 1.785.000
+ Biển báo chữ nhật 130x210cm dày
cái
3mm
2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000 2.236.000
24.100 24.100 24.100 24.100 24.100 24.100 24.100 24.100 24.100 24.100
* Sơn dẻo nhiệt Synthetic + Sơn dẻo nhiệt phản quang (BS- 3262) Kg + Sơn dẻo nhiệt phản quang (AASHTO-
Kg
25.200 25.200 25.200 25.200 25.200 25.200 25.200 25.200 25.200 25.200
Kg
77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000 77.000
249) + Keo lót * Que hàn
62
GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TẠI TRUNG TÂM CÁC HUYỆN, THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TT
Đơn vị tính
DANH MỤC NHÓM CÁC LOẠI VẬT LIỆU CHỦ YẾU (Quy cách- TCKT- Ký, Mã hiệu)
Bắc Giang
Việt Yên
Hiệp Hoà
Tân Yên
Yên Dũng
Lạng Giang
Lục Ngạn
Lục Nam
Yên Thế
Sơn Động
+ Que hàn KT N48 (4,0mm) + Que hàn KT N48 (3,2mm) + Que hàn KT 6013 (4,0mm) + Que hàn KT 6013 (3,2mm) + Que hàn KT 421 (4,0mm) + Que hàn KT 421 (3,2mm) + Que hàn KT 421 (2,5mm) + Que hàn KT 3000 (4,0 mm) + Que hàn KT 3000 (3,2 mm) + Que hàn KT 3000 (2,5 mm)
Kg Kg Kg Kg Kg Kg Kg Kg Kg Kg
63
18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910 18.950 19.850 20.840 20.930 20.030 20.570 20.930 21.830 22.010 22.910
GIÁ BÁN ĐẤT CẤP III (ĐẤT ĐỒI) SAN ĐẮP NỀN MÓNG CÔNG TRÌNH
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
VỊ TRÍ NƠI KHÁC THÁC
12.000 12.000 15.000 15.000 15.000
m3 m3 m3 m3 m3
15.000 12.000 12.000 11.000 9.000
m3 m3 m3 m3 m3
TT I Huyện Yên Dũng 1 Mỏ núi một (núi Rùa), tiểu khu 6, thị trấn Neo 2 Mỏ núi Đầu Trâu, xã Yên Lư, Nham Sơn 3 Mỏ núi Hòn bỏng lớn, thôn Xi, xã Nội Hoàng 4 Mỏ núi Tràm Hồng, thôn Tiên Phong, xã Nội Hoàng 5 Mỏ núi Lãng, thôn Hồng Sơn, xã Lãng Sơn II Huyện Lạng Giang 1 Mỏ núi Cống, xã Thái Đào 2 Mỏ đất thôn Ao Luông, xã Yên Mỹ 3 Mỏ đất thôn 15, xã Xương Lâm 4 Mỏ đất thôn Hương Mãn, xã Xuân Hương 5 Mỏ đất tại các xã: Đại Lâm, Tân Thanh, Tân Dĩnh, Thái Đào, Đào Mỹ, Hương Sơn, Hương Lạc, Tiên Lục, Quang Thịnh, Nghĩa Hòa (vị trí cụ thể xác định khi cấp phép khai thác)
12.000 12.000 12.000 12.000 12.000
m3 m3 m3 m3 m3
15.000 15.000 15.000 9.000 9.000
m3 m3 m3 m3 m3
III Huyện Hiệp Hòa 1 Mỏ đất khu đồi An Cập, thôn An Cập, xã Hoàng An 2 Mỏ đất khu Nội Quan, thôn Nội Quan, xã Mai Trung 3 Mỏ đất khu Cẩm Trung, xã Xuân Cẩm 4 Mỏ đất thôn Giang Đông, xã Đồng Tân 5 Mỏ đất thôn An Khánh, xã Hòa Sơn IV Huyện Việt Yên 1 Mỏ đất thôn 1, xã Việt Tiến 2 Mỏ đất núi Mâu, thôn 7, xã Việt Tiến 3 Mỏ đất núi Con Voi, thôn Nguyễn, xã Trung Sơn 4 Mỏ đất đồi Thiết Nham, thôn Thiết Nham, xã Minh Đức 5 Mỏ đất núi Kẹm, thôn Kẹm, xã Minh Đức V Huyện Tân Yên 1 Mỏ đất khu Mã Cả, thôn Chính Lan, xã Lan Giới 2 Mỏ đất khu Non Đỏ, thôn Bình Lê, xã Lan Giới 3 Mỏ đất khu vực ông Phóng, thôn Ngòi Lan, xã Lan Giới 4 Mỏ đất khu Ba Bàn, thôn Khánh Châu, xã Phúc Sơn 5 Mỏ đất khu Đồi Thông, thôn Gia Tiến, xã Tân Trung 6 Mỏ đất khu đồi Bờ Tàng, thôn Lò Nồi, xã Hợp Đức 7 Mỏ đất khu đối Cả Am, thôn Quất, xã Hợp Đức 8 Mỏ đất khu Man Di, thôn Tiến Sơn, xã Hợp Đức 9 Mỏ đất khu đồi Duyên, thôn Lục Liễu, xã Hợp Đức 10 Mỏ đất khu Trại Chè, thôn Bùi, xã Cao Thượng 11 Mỏ đất khu đồi Núi Giữa, thôn 9, xã Việt Lập
9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
64
VỊ TRÍ NƠI KHÁC THÁC
ĐƠN GIÁ (đ) 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
ĐVT m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
9.000
m3
TT 12 Mỏ đất khu đồi Bờ Ơn, thôn 3 xã Việt Lập 13 Mỏ đất khu đồi Núi Chùa, thôn 2, xã Việt Lập 14 Mỏ đất khu đồi Rừng Danh, thôn 4, xã Việt Lập 15 Mỏ đất khu núi Chùa Ma, thôn Trung, xã Cao Xá 16 Mỏ đất khu núi Hin, thôn Trại, xã Cao Xá 17 Mỏ đất khu núi Cả, thôn Trung, xã Cao Xá 18 Mỏ đất khu núi Am, thôn Ngọc Yên, xã Cao Xá 19 Mỏ đất khu núi Lắp, thôn Ải, xã Ngọc Thiện 20 Mỏ đất khu đồi Hương, thôn Hương, xã Ngọc Thiện 21 Mỏ đất khu núi Tiêu, thôn Hương, xã Liên Chung 22 Chung 23 Mỏ đất khu núi Dài, thôn Đồng Sùng, xã Ngọc Vân 24 Mỏ đất khu níu Ba Cây, thôn Lương Tân, xã Ngọc Vân 25 Mỏ đất khu Đồng Lim, xã Ngọc Lý 26 Mỏ đất khu Ngọn Gia, thôn Ba Làng, xã Quế Nham 27 Mỏ đất khu núi Hợp, thôn 284, xã Quế Nham 28 Mỏ đất khu Núi Trạng, thôn Núi, xã Quế Nham VI Huyện Yên Thế, Lục Nam, Lục Ngạn, Sơn Động 1 Các mỏ đất có danh mục trong Quy hoạch vùng nguyên liệu đất san lấp mặt bằng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang đến năm 2020 ban hành kèm theo Quyết định số 2104/QĐ-UBND ngày 26/12/2014 và Quyết định số 743/QĐ-UBND ngày 12/6/2014 của Chủ tịch UBND tỉnh
Ghi chú: Đơn giá trên là mức giá mua đất cấp III dùng cho san đắp mặt bằng công trình tại mỏ, đã bao gồm thuế tài nguyên, phí môi trường và chi phí cấp quyền khai thác theo quy định; chưa có thuế VAT và chi phí đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển của bên mua.
65
GIÁ BÁN TẠI THÀNH PHỐ BẮC GIANG
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ)
TT I GẠCH, ĐÁ ỐP, LÁT CÁC LOẠI 1 Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (giá
đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện)
- Đá Granit tự nhiên màu hồng trắng kim sa - Đá Granit tự nhiên màu hồng Bình Định - Đá Granit tự nhiên màu hồng Gia Lai - Đá Granit tự nhiên màu đỏ sa mạc - Đá Granit tự nhiên màu hồng Phan Rang - Đá Granit tự nhiên màu đen Ấn Độ - Đá Granit tự nhiên màu đen Campuchia - Đá Granit tự nhiên màu đen Huế - Đá Granit tự nhiên màu đen lông chuột - Đá Granit tự nhiên màu đen mờ - Đá Granit tự nhiên màu đen Sông Hinh - Đá Granit tự nhiên màu đen bông tuyết - Đá Granit tự nhiên màu đen Zimbabue - Đá Granit tự nhiên màu đỏ Anh quốc - Đá Granit tự nhiên màu đỏ ruby Bình Định - Đá Granit tự nhiên màu đỏ Bình Định - Đá Granit tự nhiên màu phấn hồng sa mạc - Đá Granit tự nhiên kim sa hạt bắp - Đá Granit tự nhiên kim sa hạt trung - Đá Granit tự nhiên kim sa xanh - Đá Granit tự nhiên màu kem bông tuyết - Đá Granit tự nhiên màu nâu Anh quốc - Đá Granit tự nhiên màu nâu Saphia - Đá Granit tự nhiên màu tím Khánh Hòa - Đá Granit tự nhiên màu tím Mông Cổ - Đá Granit tự nhiên màu tím sa mạc - Đá Granit tự nhiên màu trắng suối lau (bông xanh) - Đá Granit tự nhiên màu trắng Vân Nam - Đá Granit tự nhiên màu trắng sa mạc - Đá Granit tự nhiên màu trắng Bình Định - Đá Granit tự nhiên màu trắng Ấn Độ
1.300.000 580.000 600.000 1.200.000 500.000 1.250.000 830.000 690.000 600.000 890.000 610.000 620.000 830.000 900.000 860.000 660.000 850.000 1.600.000 1.500.000 900.000 800.000 950.000 870.000 500.000 490.000 1.350.000 470.000 570.000 950.000 570.000 600.000
m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2
66
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) m2 650.000 m2 990.000 m2 750.000 m2 800.000 m2 1.300.000 m2 1.600.000 m2 1.100.000 m2 1.200.000 m2 1.150.000 m2 850.000 m2 850.000 m2 900.000 m2 1.500.000 m2 1.900.000 m2 1.350.000 m2 1.650.000 m2 700.000
TT - Đá Granit tự nhiên màu trắng mắt rồng - Đá Granit tự nhiên màu trắng xanh Tây Ban Nha - Đá Granit tự nhiên màu trắng Đài Loan - Đá Granit tự nhiên màu trắng đường - Đá Granit tự nhiên màu trắng sứ bát - Đá Granit tự nhiên màu trắng sứ bột - Đá Granit tự nhiên màu xanh ngọc - Đá Granit tự nhiên màu xanh Bahia - Đá Granit tự nhiên màu xanh bướm - Đá Granit tự nhiên màu xanh Nam Mỹ - Đá Granit tự nhiên màu xanh đen Indo - Đá Granit tự nhiên màu xanh tằm An Giang - Đá Granit tự nhiên màu xanh ánh vàng - Đá Granit tự nhiên màu xà cừ xanh đen - Đá Granit tự nhiên màu xà cừ xám trắng - Đá Granit tự nhiên màu xà cừ xám xanh - Đá Granit tự nhiên màu xám da hổ 2 Gạch Block, Terrazo - Sản phẩm của Công ty CPTM Bông sen Việt, Thuận Thành- Bắc Ninh (giá bao gồm chi phí bốc xếp, vận chuyển đến công trình tại thành phố Bắc Giang)
80.000
- Gạch Bock, Terrazo + Gạch Block xi măng hình lục giác, mã số VT07 (không men bóng;
m2
43,5 viên/m2) màu xanh thiết lục, đỏ, vàng, dày 60mm
84.500
+ Gạch Block xi măng hình lục giác, mã số VT07 (không men bóng;
m2
43,5 viên/m2) màu xanh Crôm, dày 60mm
80.900
+ Gạch Block xi măng hình Ziczac, mã số VT08 (không men bóng;
m2
39,5 viên/m2) màu xanh thiết lục, đỏ, vàng, ghi, dày 60mm
84.500
+ Gạch Block xi măng hình Ziczac, mã số VT08 (không men bóng;
m2
39,5 viên/m2) màu xanh Crôm, dày 60mm
80.000
+ Gạch Block xi măng hình sao, mã số VT09 (không men bóng; 36
m2
viên cặp/m2) màu xanh thiết lục, đỏ, vàng, dày 40mm
84.500
+ Gạch Block xi măng hình sao, mã số VT09 (không men bóng; 36
m2
viên/m2) màu xanh Crôm, dày 60mm
80.000
+ Gạch Block xi măng hình bát giác nhân tứ giác, mã số VT10
m2
(không men bóng; 17,5 cặp/m2) màu xanh thiết lục, đỏ, vàng, ghi, dày 60mm
84.500
m2
+ Gạch Block xi măng hình bát giác nhân tứ giác, mã số VT10 (không men bóng; 17,5 cặp/m2) màu xanh Crôm, dày 60mm
93.600
+ Gạch Terrazo lát hè có mài màu xanh KT: 400x400x33mm
m2
67
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 84.500
TT TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM + Gạch Terrazo lát hè có mài màu đỏ, vàng, ghi KT: 400x400x33mm m2
+ Gạch Terrazo lát hè không mài màu xanh KT: 400x400x33mm + Gạch Terrazo lát hè không mài màu đỏ, vàng, ghi KT:
82.700 77.300
m2 m2
400x400x33mm
+ Gạch Terrazo lát nội thất có mài màu xanh KT: 400x400x33mm + Gạch Terrazo lát nội thất có mài màu đỏ, vàng, ghi KT:
85.500 82.700
m2 m2
400x400x33mm
II CÁC LOẠI VẬT LIỆU KHÁC
TẤM THẠCH CAO, KHUNG XƯƠNG VÀ PHỤ KIỆN BORAL (Sản phẩm của Công ty TNHH Boral Gypsum Việt
43.465 43.775 53.710 76.684
m2 m2 m2 m2
246.212 54.054 54.360 73.600 119.103 154.834 87.342 115.133 164.912 127.043 55.581
1 * Tấm thạch cao tiêu chuẩn - Tấm thạch cao tiêu chuẩn Boral 9mm, KT: 1210x2420 (SE) - Tấm thạch cao tiêu chuẩn Boral 9mm, KT: 1210x2420 (TE/SE) - Tấm thạch cao tiêu chuẩn Boral 12,5mm, KT: 1210x2420 (TE) - Tấm thạch cao tiêu chuẩn Boral 15mm, KT: 1210x2420 (TE) * Tấm thạch cao kỹ thuật - Tấm ShaftLiner Boral 25mm, KT: 600x2400 (SE) - Tấm thạch cao chống ẩm Boral 9mm, KT: 1220x2440 (SE) - Tấm thạch cao chống ẩm Boral 9mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống ẩm Boral 12,5mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống ẩm Boral 15mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống ẩm - chống cháy Boral 15mm, KT: - Tấm thạch cao chống cháy Boral 12,5mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống cháy Boral 15mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống cháy Boral 19mm, KT: 1220x2440 (TE) - Tấm thạch cao chống va đập Multistop Boral 15mm, KT: - Tấm thạch cao cách nhiệt Heatbloc Boral 9mm, KT: 1220x2440
m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2
(TE)
103.223
- Tấm thạch cao cách âm dBbloc Boral 12,5mm, KT: 1220x2440
m2
(TE)
204.861
m2
- Tấm thạch cao tiêu âm dBbloc Boral 12mm, KT: 1200x2400 (TE) * Tấm thạch cao trần khung nổi - Tấm tiêu chuẩn nhỏ Boral 9mm, KT: 605x1210mm - Tấm thạch cao tiêu âm Boral Echobloc Tile 9,5mm, KT:
43.464 517.539
m2 m2
603x603mm
513.574
- Tấm thạch cao tiêu âm Boral Echobloc Tile 12,5mm, KT:
m2
595x595mm
49.674
- Tấm thạch cao trang trí Boral Col.Diamond, KT: 605x1210x9mm
m2
68
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) m2 85.687 m2 136.361
m m m m m
13.164 11.922 11.923 7.700 13.711
m m m m m m
16.136 9.091 7.955 5.909 8.333 6.818
m m m m m m
16.061 14.009 17.576 15.499 19.091 17.288
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ
1.790.900 2.000.000 1.627.300 1.800.000 1.786.400 2.013.600 2.250.000 2.477.300 2.045.500 2.272.700 2.004.500 2.231.800 1.963.600 2.600.000 2.963.600 2.818.200 3.513.600 3.118.200
TT - Tấm trần trang trí PVC Gunny Moist KT: 605x1210x9mm - Tấm thạch cao trang trí Boral Classic Gyptex KT: 300x600x9mm * Khung trần nổi Boral Firelocktee - Thanh chính, KT: 3660x24x38mm - Thanh phụ dài: KT: 1220x24x28mm - Thanh phụ ngắn: KT: 610x24x28mm - Thanh góc, KT: 3660x24x24mm - Thanh viền trần nổi, KT: 3050x20x10x14mm * Khung trần chìm Boral - Thanh trần chìm, KT: 15x37x4000x0,5mm - Thanh trần chìm, KT: 14x35x4000x0,43mm - Thanh trần chìm, KT: 14x35x4000x0,35mm - Thanh trần chìm, KT: 14x35x4000x0,32mm - Thanh góc trần chìm, KT: 20x20x2400x0,5mm - Thanh góc trần chìm, KT: 20x20x2400x0,32mm * Thanh vách ngăn Boral Xtrawall - Thanh vách ngăn S51, KT: 35x51x3000x0,45mm - Thanh vách ngăn T53, KT: 30x53x3050x0,45mm - Thanh vách ngăn S64, KT: 35x64x3000x0,45mm - Thanh vách ngăn T66, KT: 30x66x3050x0,45mm - Thanh vách ngăn S76, KT: 35x76x3000x0,45mm - Thanh vách ngăn T78, KT: 30x78x3050x0,45mm 2 THIẾT BỊ VỆ SINH INAX - Bàn cầu 2 khối Inax + C-108VT màu trắng ECO4.5 + C-108VTN màu trắng ECO4.5 + C-117VT màu trắng ECO4.5 + C-117VTN màu trắng ECO4.5 + C-333VTN màu trắng ECO4.5 + C-333VTN màu trắng ECO4.5 + C-306VPT màu trắng Hi-Clean + C-306VPT màu trắng Hi-Clean + C-306VT màu trắng Hi-Clean + C-306VTN màu trắng Hi-Clean + C-333VPT màu trắng Hi-Clean + C-333VPTN màu trắng Hi-Clean + C504VT màu trắng cao cấp + C504VTN màu trắng cao cấp + C702VRN màu trắng cao cấp + C711VRN màu trắng cao cấp + C-801 VRN màu trắng cao cấp + C-828VRN màu trắng cao cấp
69
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 5.636.400 bộ 5.045.500 bộ
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ
6.336.400 5.768.200 6.409.100 6.663.600 7.272.700 7.527.300 9.081.800 8.545.500 12.590.900 8.581.800 8.836.400 7.350.000
bộ bộ bộ bộ bộ
3.000.000 3.181.800 7.350.000 8.590.900 17.140.900
60.336.400 65.090.900 109.090.900
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ
1.313.600 290.900 363.600 454.500 509.100 745.500 600.000 1.936.400 1.686.400 827.300 1.236.400 713.600 618.200 627.300 718.200 2.227.300
TT + C-907VN màu trắng cao cấp + C-927VN màu trắng cao cấp - Bàn cầu 1 khối Inax + C-900VRN màu trắng + C-911VRN màu trắng + C-918VN màu trắng + GC-918VN màu trắng + C909VN màu trắng + GC-909VN màu trắng + GC-1008VRN màu trắng + GC-1017VRN màu trắng + GC-2700VN màu trắng + C- 22PV màu trắng treo tường + C- 22PVN màu trắng treo tường + C- 23PVN màu trắng treo tường - Nắp cơ điện tử + CW-S11VN + CW-S11VNA + CW-H21VN + CW-H23VN + CW-RS3VN - Bàn cầu cảm ứng + GC-218VN màu trắng + GC-218VN/LS1,LS2 màu trắng + DV-R115VH-VN/BKG màu trắng - Lavabo - Chậu rửa (đã bao gồm nút chặn nước + xi phông) + Chậu rửa treo tường S-17V + Chậu rửa treo tường 1 lỗ L-280V + Chậu rửa treo tường 1-3 lỗ L-282V + Chậu rửa treo tường 1- 3 lỗ L-284V + Chậu rửa treo tường 1 lỗ L-285V + Chậu rửa treo tường 1-3 lỗ L-288V + Chậu rửa để bàn L292V + Chậu rửa treo tường L- 293V + Chậu rửa treo tường L-294V + Chậu rửa treo tường L-297V + Chậu rửa treo tường L-298V chân dài L-298VC + Chậu rửa treo tường L-298VD + Chậu rửa âm kệ L- 2293V + Chậu rửa âm kệ L-2395V + Chậu rửa âm kệ L-2396V + Chậu rửa âm kệ L-2397V
70
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 436.400 bộ 436.400 bộ 509.100 bộ 509.100 bộ 600.000 bộ 1.300.000 bộ 1.545.500 bộ 1.245.500 bộ
cái cái cái cái cái cái
400.000 827.300 3.100.000 3.409.100 963.600 1.636.400
cái cái cái cái cái cái bộ
65.500 21.800 145.500 45.500 45.500 136.400 427.300
TT + Chân chậu rửa L- 284VD + Chân chậu rửa L- 284VC + Chân chậu rửa L-288VC + Chân chậu rửa L-288VD + Chân chậu rửa L-297VC + Chậu rửa để bàn L-445V + Chậu rửa để bàn L-465V + Chậu rửa âm bàn GL- 2094V - Tiểu nam + Tiểu nam U- 116V + Tiểu nam U-117V + Tiểu nam U- 411V + Tiểu nam U- 417V + Tiểu nam U- 440V + Tiểu nam U- 431VR Phụ kiện phòng tắm - + Hộp giấy CF – 22H + Móc treo H- 441V + Kệ gương H- 442V + Kệ đựng ly H-443V + Kệ xà phòng H-444V + Thanh treo khăn H-445V + Bộ phụ kiện H-AC400V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ
đựng ly, thanh khăn treo)
cái cái cái cái cái cái bộ
45.500 190.900 63.600 63.600 181.800 309.100 727.300
+ Móc treo H-481V + kệ gương H-482V + Kệ đựng ly H-483V + Kệ xà phòng H-484V + Thanh treo khăn H-485V + Hộp giấy vệ sinh H-486V + Bộ phụ kiện H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ
đựng ly, thanh khăn treo)
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
221.800 417.300 440.900 490.000 1.124.500 1.026.400 929.100 490.000 318.200 500.000
+ Móc áo KF-411V + Kệ gương KF-412V + Kệ ly đôi KF-413V + Kệ xà phòng KF-414V + Kệ khăn ba KF-415VA + kệ khăn ba KF-415VB + Kệ khăn đôi KF-415W + Hộp giấy vệ sinh KF-416V + Tay vịn KF-417V + Gương KF-4560 VA (460x610x5mm)
71
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 600.000 cái 600.000 cái 1.000.000 cái 900.000 cái 227.300 cái 295.500 cái 7.413.600 hộp 840.900 cái 527.300 cái 481.800 cái 2.545.500 cái 1.418.200 cái 631.800 cái 4.359.100 cái 2.863.600 cái 11.636.400 bộ
TT + Gương KF-5075VA (510x760x5mm) + Gương KF-5070VAC (500x700x5mm) + Gương KF-6090VA (610x910x5mm) + Gương KF-6075VAR (510x760x5mm) + Vòi xịt CFV-102A + Vòi xịt CFV-102M + Hộp đựng khăn giấy KF- 44V + Cuộn khăn giấy Inox CFV-11W + Thoát sàn PBFV-120 (120x120mm) đồng + Thoát sàn PBFV-110 (110x110mm) đồng + Thoát sàn PBFV-600 (120x600mm) Inox + Bình xà phòng KF-24BL + Bình xà phòng KFV- 24(AY) + Máy sấy tay KF-370 + Bình nóng lạnh HP-30V + Bộ bàn tủ cho chậu để bàn TSF-1206/DL; TSF-1206/DW (gồm: bàn tủ, chậu, gương, vòi chậu, xi phông thoát nước, thanh treo khăn tắm)
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
4.636.400 4.636.400 3.409.100 8.909.100 3.263.600 3.263.600 4.363.600 4.795.500 3.809.100 3.809.100 5.354.500 5.354.500 2.972.700 2.750.000 2.972.700 2.750.000 3.745.500 4.072.700 3.081.800 3.440.900 2.176.364 830.909 2.200.000 2.200.000
+ Bộ chậu rửa + tủ chậu CPN/504/DL (gồm cả xi phông và vòi rửa) + Bộ chậu rửa + tủ chậu CPN-504/DW (gồm cả xi phông và vòi rửa) + Sen tắm bồn đứng BFV-28S + Sen tắm bồn đứng BFV-70S + Sen tắm BFV-103S + Sen tắm BVF-203S + Sen tắm BFV-4000S + Sen tắm BFV-7000B + Sen tắm BFV-8000S + Sen tắm BFV-8000S-1C + Sen tắm BFV-8145T + Sen tắm BFV-8145T-1C + Vòi chậu LFV-101S + Vòi chậu LFV-102S + Vòi chậu LFV-201S + Vòi chậu LFV-202S + Vòi chậu LFV-4001S + Vòi chậu LFV-7000B + Vòi chậu LFV-8000S + Vòi chậu LFV-8000SH2 + Vòi chậu LVF- PO2B + Vòi chậu LVF- 20S + Vòi nhà bếp SFV-112S + Vòi nhà bếp SFV-212S
72
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 1.740.900 cái 581.818 bộ 5.195.500 bộ 5.713.600 bộ 6.445.500 bộ 7.068.200 bộ 859.100 bộ 790.900 bộ 6.786.400 bộ 7.345.500 bộ 13.516.400 bộ 134.036.400 bộ 138.863.600 bộ 404.500 cái 290.900 cái 72.700 cái 936.400 bộ 954.500 cái 4.009.100 cái
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
16.360 21.640 24.550 30.180 28.090 29.910 34.550 34.550 36.360 44.550 53.360 50.360 52.730 101.820 47.730 138.820 64.090 170.820 71.180 81.730 100.000 59.450
TT + Vòi nhà bếp SFV-802S + Vòi rửa LF-7R-13 + Thuyền tắm FBV-1500R + Thuyền tắm FBV-1700R + Thuyền tắm MBV-1500 + Thuyền tắm MBV-1700 + Phụ kiện xả bồn tắm PBF-12A; PBF-12B; PBF-12C + Phụ kiện xả bồn tắm PBF-13A + Bốn tắm FBV-1502 SR,L + Bồn tắm FBV-1702 SR,L + Bồn tắm đứng kính cường lực 10mm SNBV-1000 + Bốn tắm massage SNBV-1700B + Bốn tắm massage SNBV-1800N + ống thải chậu A-675PV + ống xả chậu A-016V + Dây cấp nước A-703-5 + Van xả nhấn bồn tiểu UF-6V + Van xả nhấn bồn tiểu UF-5V + Van xả bồn tiểu cảm ứng OKUV-32SM 2 Khóa cửa và phụ kiện- Công ty Cổ phần khóa Minh Khai + Khóa treo mã hiệu MK- 05 + Khóa treo mã hiệu MK- 05E + Khóa treo mã hiệu MK- 06 + Khóa treo mã hiệu MK- 06E + Khóa treo mã hiệu MK- 07 + Khóa treo mã hiệu MK- 07A + Khóa treo mã hiệu MK- 07E + Khóa treo mã hiệu MK- 10 + Khóa treo mã hiệu MK- 10A + Khóa treo mã hiệu MK- 10E2 gang + Khóa treo mã hiệu MK- 10F + Khóa treo mã hiệu MK- 10H + Khóa treo mã hiệu MK- 10U2 + Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng + Khóa treo mã hiệu MK- 06E đồng + Khóa treo mã hiệu MK- 10U1 + Khóa treo mã hiệu MK- 10A đồng + Khóa treo mã hiệu MK- 10U + Khóa treo mã hiệu MK- 10E đồng + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10Cg 1 đầu + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10Cg 2 đầu + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10N ngang
73
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 46.360 cái 43.820 cái 141.730 cái 145.450 cái 115.000 cái 109.180 cái 74.550 cái 335.000 cái 335.000 cái 315.000 cái 340.000 cái 340.000 cái 335.000 cái 335.000 cái 375.000 cái 370.000 cái 345.000 cái 345.000 cái 350.000 cái 350.000 cái 360.000 cái 365.000 cái 563.640 cái 372.730 cái 450.000 cái 581.820 cái 663.640 cái 468.180 cái 295.640 cái 314.000 cái 326.640 cái 326.640 cái 301.270 cái 332.360 cái 332.360 cái 148.360 cái 98.270 cái 127.270 cái 108.090 cái 180.910 cái 6.270 cái 7.360 cái
TT + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10N-1 + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10S gang + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10C 1Đ-M + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10CĐ-M + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10C2 đồng + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10N đồng + Khóa cầu ngang mã hiệu MK- 10I Inox + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C thông phòng + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C ban công + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C VT1 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C VT2 2 đầu chìa + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C1 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C1 thông phòng + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C2 VT2 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14C2 thông phòng + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14B + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14B thông phòng + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14B VT1 1 đầu chìa + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14 VT2 2 đầu chìa + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14El + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14El VT1 (VT2) + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z1 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z2 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z3 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z4 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z5 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No8 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No9 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No10 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No1- VT2 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No9- VT2 + Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14N- No10- VT2 + Khóa tay nắm tròn mã hiệu MK- 14F- No8; 14F- No9 + Bộ then cửa TC 34 + Bộ then cửa TC 34K + Bộ then cửa TC 40 + Bộ then cửa TC 40 (Inox) + Bản lề cối đen 160 + Bản lề gông đen 160
74
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 13.360 cái 14.730 cái 10.180 cái 16.640 cái 20.550 cái 32.090 cái 16.000 cái 11.000 cái 8.360 cái 6.270 cái 19.360 cái 22.270 cái 10.360 cái 8.820 cái 11.000 cái 9.910 cái 4.450 cái 5.360 cái 18.090 cái 17.550 cái 79.000 cụm 71.000 cụm 56.000 cụm 71.000 cụm 4.360 thanh 5.180 thanh 7.910 thanh 8.730 thanh 13.090 thanh
TT + Bản lề cối mạ 160 + Bản lề gông mạ 160 + Bản lề 65 NO- No1 + Bản lề 85 NO- No1 + Bản lề 100 NO- No1 + Bản lề 125 NO- No1 + Bản lề 135 TĐ + Bản lề 100 TĐ + Bản lề 85 TĐ + Bản lề 65 TĐ + Chốt cửa trong + Chốt CH 120l + Chốt 80l + Chốt 60l + Chốt 80 sơn tĩnh điện + Chốt 60 sơn tĩnh điện + Chốt C60S + Chốt C80S + Chốt CH 110l + Chốt CH 120B + Cremon cửa KZ (có khóa) + Cremon cửa KZo (không khóa) + Cremon cụm 23 (cửa sổ) + Cremon cụm 23T + Thanh cài sơn tĩnh điện dài 0,5m + Thanh cài sơn tĩnh điện dài 0,6m + Thanh cài sơn tĩnh điện dài 0,9m + Thanh cài sơn tĩnh điện dài 1,0m + Thanh cài sơn tĩnh điện dài 1,5m 3 THÉP ỐNG INOX, THÉP HỘP INOX
Thép ống Inox 201
kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg
44.090 42.730 41.820 40.910 39.550 39.090 38.910 38.820 41.820 40.910 39.550
- Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,4mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,5mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,6mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,7mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,8mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 0,9mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 1,0- 1,1mm - Thép ống Inox, φ12,7- φ25,4, độ dày ống 1,2-1,4mm - Thép ống Inox, φ27- φ60, độ dày ống 0,6mm - Thép ống Inox, φ27- φ60, độ dày ống 0,7mm - Thép ống Inox, φ27- φ60, độ dày ống 0,8mm
75
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
TT - Thép ống Inox, φ27- φ114, độ dày ống 0,9mm - Thép ống Inox, φ27- φ114, độ dày ống 1,0- 1,1mm - Thép ống Inox, φ27- φ114, độ dày ống 1,2- 1,4mm
Thép hộp Inox 201
- Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 0,5mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 0,6mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 0,7mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 0,8mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 0,9mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 1,0- 1,1mm - Thép hộp Inox vuông, chữ nhật, độ dày hộp 1,2- 1,4mm
ĐVT ĐƠN GIÁ (đ) 39.090 kg 38.910 kg kg 38.820 kg kg kg kg kg kg kg kg
44.090 42.730 41.820 40.450 40.000 39.820 39.730
Thép hộp Inox 304
kg kg kg kg
66.360 65.910 65.640 65.270
- Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 0,7mm - Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 0,8 - 0,9mm - Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,0 - 1,1mm - Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,2 - 1,5mm 4 BÊ TÔNG NHỰA ASPHALT (Sản phẩm của Công ty CP
ĐT&XD Tân Phát- thị trấn Neo, huyện Yên Dũng) 1 Bê tông nhựa Asphalt hạt thô (hàm lượng nhựa 4,5%) 2 Bê tông nhựa Asphalt hạt thô (hàm lượng nhựa 5,0%) 3 Bê tông nhựa Asphalt hạt thô (hàm lượng nhựa 5,5%) 4 Bê tông nhựa Asphalt hạt trung (hàm lượng nhựa 5,0%) 5 Bê tông nhựa Asphalt hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) 6 Bê tông nhựa Asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) 7 Bê tông nhựa Asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%)
tấn tấn tấn tấn tấn tấn tấn
1.354.000 1.436.000 1.519.000 1.439.000 1.522.000 1.600.000 1.682.000
76
GIÁ BÁN TẠI NƠI SẢN XUẤT, ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
I GẠCH XÂY NUNG 1
Sản phẩm gạch xây 2 lỗ lò Tuynel (giá bán trên phương tiện vận chuyển của bên mua)
viên viên viên
700 650 700
viên viên
740 750
viên viên viên
700 700 700
viên viên viên
1.000 740 740
viên viên
700 720
- Huyện Hiệp Hòa + Công ty CP VLXD Hà Nội + Công ty Cổ phần Gốm xây dựng Hiệp Hoà + Công ty Cổ phần Hoà Sơn - Huyện Việt Yên + Công ty Cổ phần gạch Bích Sơn + Công ty Cổ phần Hồng Thái - Huyện Yên Dũng + Công ty Cổ phần Hải Hà + Công ty TNHH SX-KD VLXD Trung Nam + Công ty TNHH Quỳnh Sơn - Huyện Tân Yên + Công ty Cổ phần Đại Thắng (gạch xây đặc lò tuynel) + Công ty CP Sản xuất và Thương mại An Dương + Công ty Cổ phần đầu tư và XD Ngọc Thiện TJC - Huyện Lục Nam + Công ty Cổ phần gạch Cẩm Lý + Công ty Cổ phần Cầu Sen - Huyện Lạng Giang + Công ty Cổ phần Tân Xuyên + Công ty Cổ phần Hoàn Hảo
viên viên
680 710
Sản phẩm gạch xây đặc lò vòng, lò VSBK (giá bán trên phương tiện vận chuyển của bên mua)
viên viên viên
950 1.000 950
viên viên viên
900 950 1.150
viên viên
990 950
Thành phố Bắc Giang
viên viên
1.050 955
2 - Huyện Tân Yên + Công ty TNHH SX gạch ngói Ngọc Lý + Hộ cá thể: Nguyễn Thị Hạnh + Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Tân Yên - Huyện Yên Dũng + Công ty TNHH Thắng Lợi + Hộ cá thể: Hoàng Xuân Kỳ + Công ty TNHH TMDV điện tử viễn thông Tạo Tuyến - Huyện Lục Nam + Công ty TNHH Phương Sơn + HTX sản xuất gạch Mai Sơn - Huyện Lục Ngạn + Công ty TNHH MTV Vật liệu xây dựng Hải Nam - - Huyện Việt Yên
77
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
viên viên
1.000 1.000
+ Công ty Cổ phần gạch Bích Sơn + Công ty Cổ phần gạch Bình Sơn - Huyện Sơn Động
viên viên
1.000 800
Công ty TNHH Nam Cường + Gạch xây đặc, KT: 210x95x60mm + Gạch xây 2 lỗ, KT: 210x95x60mm II GẠCH, ĐÁ ỐP LÁT CÁC LOẠI 1 Gạch COTTO gốm Kinh Bắc -
Sản phẩm của Công ty CP Ngôi sao Bắc Giang
80.000 62.000
m2 m2
- Gạch Cotto 40, KT: 400x400x14mm - Gạch Cotto 40, KT: 300x300x12mm III ĐÁ ĐỔ BÊ TÔNG, BASE, SUBASE 1
Sản phẩm của Công ty CP ĐTXD&TM An Sơn (Mỏ đá Minh Tiến, xã Minh Tiến, huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn)
105.000 105.000 105.000 110.000 105.000 85.000 60.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
- Đá 0,5 cm - Đá 1x2, 2x3, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt - Cấp phối đá dăm lớp trên (Base) - Cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) 2
Sản phẩm của Công ty TNHH Tiến Long (Mỏ đá Công ty Tiến Long, xã Cai Kinh, huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn)
90.900 109.100 100.000 118.200 90.900 100.000 72.700 60.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
- Đá 0,5x1 cm - Đá 1x2, 2x3, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt (0x0,5cm) - Đá Base loại I - Đá Base loại II - Đá Subase 3
Sản phẩm của Công ty CP khai thác đá Đồng Tiến (Mỏ đá Đòng Tiến, xã Đồng Tiến, huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn)
- Đá 0,5x1 cm - Đá 1x2, 2x3, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt (0x0,5cm) - Cấp phối đá dăm lớp trên (Base) - Cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) - Đá xô bồ
120.000 120.000 120.000 100.000 120.000 100.000 60.000 40.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
78
TT
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
4
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM Sản phẩm của Công ty CP Võ Nói (Mỏ đá Võ Nói, xã Đồng Tân, huyện Hữu Lũng, Lạng Sơn)
90.900 109.100 100.000 118.200 90.900 100.000 72.700 60.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
- Đá 0,5x1 cm - Đá 1x2, 2x3, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt (0x0,5cm) - Đá Base loại I - Đá Base loại II - Đá Subase 5
Sản phẩm của Công ty CP đá Đồng Mỏ (Mỏ đá Đồng Mỏ, xã Quang Lang, huyện Chi Lăng, Lạng Sơn)
80.000 90.000 80.000 92.000 90.000 70.000 50.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
- Đá 0,5x1 cm - Đá 1x2, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt (0x0,5cm) - Cấp phối đá dăm lớp trên (Base) - Cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) 6
Sản phẩm của Công ty CP SXVLXD Hữu Nghị (Mỏ đá Hữu Nghị, xã Thống Nhất, huyện Hoành Bồ, Quảng Ninh)
50.000 95.000 90.000 90.000 50.000 65.000 50.000
m3 m3 m3 m3 m3 m3 m3
- Đá 0,5x1 cm - Đá 1x2, 2x3, 2x4 cm - Đá 4x6 cm - Đá hộc - Đá mạt (0x0,5cm) - Cấp phối đá dăm lớp trên (Base) - Cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) IV VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT
Sản phẩm của Công ty TNHH Sản xuất & TM Duy Lợi- Hà Nam
- Vải địa kỹ thuật không dệt ART 7 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 9 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 11 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 12 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 14 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 15 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 17 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 20 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 22 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 24
8.360 9.360 11.090 11.730 13.360 14.270 16.450 19.550 21.180 23.090
m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2 m2
79
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐƠN GIÁ (đ)
24.450 26.820
ĐVT m2 m2
Sản phẩm của Tổng Công ty thiết bị điện Đông Anh
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
63.200.000 66.000.000 85.400.000 92.100.000 111.600.000 119.200.000 144.100.000 175.600.000 208.600.000 256.700.000 303.700.000 365.600.000 459.700.000
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
73.700.000 76.000.000 97.400.000 106.700.000 127.700.000 137.100.000 161.000.000 194.600.000 223.600.000 277.700.000 329.400.000 389.000.000 462.600.000
- Vải địa kỹ thuật không dệt ART 25 - Vải địa kỹ thuật không dệt ART 28 V VẬT LIỆU NGÀNH ĐIỆN 1 a Máy biến áp phân phối 6,3 & 10/0,4 Y/yo - - - - - - - - - - - - - b Máy biến áp phân phối 22/0,4 Y/yo - - - - - - - - - - - - - c Máy biến áp phân phối 22/0,4 ∆/yo - - - - - - - - - - - -
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
86.900.000 101.800.000 103.600.000 121.900.000 139.500.000 153.600.000 170.700.000 207.100.000 237.900.000 285.400.000 333.600.000 400.900.000
80
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
1000 KVA
cái
484.900.000
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
87.200.000 102.600.000 106.700.000 127.000.000 144.900.000 161.300.000 172.400.000 208.600.000 246.300.000 293.800.000 343.000.000 403.700.000 500.600.000
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
88.100.000 105.400.000 114.100.000 128.700.000 150.700.000 162.800.000 183.200.000 215.700.000 250.700.000 304.900.000 356.300.000 430.900.000 522.500.000
31,5 KVA 50 KVA 75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
94.800.000 109.100.000 122.700.000 148.000.000 164.900.000 184.800.000 212.000.000 246.100.000 291.000.000 336.000.000 387.200.000 454.400.000 540.600.000
- d Máy biến áp phân phối 35/0,4 Y/yo - - - - - - - - - - - - - e Máy biến áp phân phối 22 (6,3 hoặc 10)/0,4 TĐD 22:Y - - - - - - - - - - - - - f Máy biến áp phân phối 22 (6,3 hoặc 10)/0,4 TĐD 22:∆ - - - - - - - - - - - - - g Máy biến áp phân phối 35 (22)/6,3 Y(∆)/y - -
31,5 KVA 50 KVA
cái cái
92.600.000 104.600.000
81
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
75 KVA 100 KVA 160 KVA 180 KVA 250 KVA 320 KVA 400 KVA 560 KVA 630 KVA 750 KVA 1000 KVA
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
117.300.000 135.900.000 156.300.000 174.400.000 194.100.000 232.400.000 274.300.000 318.000.000 363.200.000 445.900.000 525.400.000
1000 KVA 1600 KVA 1800 KVA 2000 KVA
cái cái cái cái
567.000.000 665.900.000 777.900.000 882.600.000
1000 KVA 1600 KVA 1800 KVA 2000 KVA
cái cái cái cái
594.500.000 698.400.000 802.900.000 898.200.000
1000 KVA 1600 KVA 1800 KVA 2000 KVA
cái cái cái cái
613.700.000 732.200.000 828.500.000 933.900.000
1000 KVA 1600 KVA 1800 KVA 2000 KVA
cái cái cái cái
627.600.000 753.600.000 845.100.000 959.100.000
cái cái cái cái
649.400.000 766.700.000 863.600.000 978.800.000
1000 KVA 1600 KVA 1800 KVA 2000 KVA Sản phẩm của Công ty CP công nghiệp E Nhất (Hà Nội)
702.000 676.000 481.000 370.000 357.000 286.000 253.000
- - - - - - - - - - - h Máy biến áp trung gian 22/6,3 Y/d - - - - i Máy biến áp trung gian 35/6,3 Y/d - - - - j Máy biến áp trung gian 35/10,5 Y/d - - - - k Máy biến áp trung gian 35/22 Y/d - - - - l Máy biến áp trung gian 35(22)/6,3 Y(D)/d - - - - 2 - Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà + KT: 800x600x200mm + KT: 700x500x200mm + KT: 600x400x180mm + KT: 450x350x160mm KT: 400x300x160mm KT: 400x300x100mm + KT: 350x250x150mm
cái cái cái cái cái cái cái
82
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
cái cái cái cái
240.000 240.000 195.000 182.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
663.000 637.000 494.000 442.000 325.000 260.000 156.000 143.000 123.000 71.000 65.000
143.000 130.000 110.000 78.000 58.000 58.000 58.000
cái cái cái cái cái cái cái
650.000 741.000 910.000 949.000 2.015.000 2.340.000 3.380.000 3.640.000 3.900.000 4.030.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
588.000 644.000 980.000 1.300.000 1.610.000 2.590.000 3.010.000 5.040.000
+ KT: 350x250x100mm + KT: 300x200x150mm + KT: 270x190x100mm + KT: 210x160x100mm - Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà + KT: 800x600x200mm + KT: 700x500x200mm + KT: 600x500x180mm + KT: 600x400x180mm + KT: 500x400x180mm + KT: 400x300x150mm + KT: 350x220x120mm + KT: 240x180x120mm + KT: 200x150x100mm + KT: 180x120x80mm + KT: 150x100x60mm - Tủ chứa Aptomat bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà + Tủ 13 át (13 modun) + Tủ 11 át (11 modun) + Tủ 9 át (9 modun) + Tủ 6 át (6 modun) + Tủ 4 át (4 modun) + Tủ 3 át (3 modun) + Tủ 2 át (2 modun) - Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện- Tủ trong nhà + KT: 600x400x250mm + KT: 700x500x250mm + KT: 800x600x250mm + KT: 800x600x300mm + KT: 1000x700x300mm + KT: 1200x800x300mm + KT: 1500x800x400mm + KT: 1600x800x400mm + KT: 1700x800x450mm + KT: 1800x800x450mm - Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện - Tủ ngoài nhà + KT: 400x300x200mm + KT: 600x400x200mm + KT: 600x400x250mm + KT: 700x500x250mm + KT: 800x600x300mm + KT: 1000x700x300mm + KT: 1200x800x400mm + KT: 1700x800x450mm
cái cái cái cái cái cái cái cái
83
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
5.880.000
cái
+ KT: 1800x800x450mm 2
Sản phẩm của Công ty TNHH Nhà nước MTV Chiếu sáng và thiết bị đô thị (Hà Nội)
1.352.400 1.432.200 1.531.950 1.741.950 1.814.400 1.247.400 1.799.000 1.519.000 1.247.400 1.780.800 1.582.440 2.760.000 3.449.000 2.441.000 2.600.000 1.743.180
966.000 976.000 1.176.000 974.000 629.000
bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ bộ
2.713.200 3.418.100 3.991.900 4.434.600 5.031.200 5.645.850 6.271.900 7.179.150
cái cái cái cái cái cái cái cái
4.009.000 4.766.150 5.791.200 6.538.850 7.313.100
cái cái cái cái cái
5.325.700 6.438.150
- Chóa đèn cao áp Maccot (không bóng) + M125W + M250W + S70W + S150W + S250W - Đèn Indu Compact 80W (không bóng) - Đèn Indu Son 150W (không bóng) - Đèn Indu Son 70W (không bóng) - Đèn Cara Compact 80W (không bóng) - Đèn Cara Son 150W (không bóng) - Đèn Cara Son 70W (không bóng) - Đèn Rain Bow Son 250W (không bóng) - Đèn Rain Bow Son 400W (không bóng) - Đèn Master Son 250W (không bóng) - Đèn Master Son 400W (không bóng) - Đèn nấm Jupiter Son 70W (không bóng) - Đèn cầu (không bóng) Malaysia + Loại 400 M80W + Loại 400 M125W + Loại 400 Son 70W + Loại 400 E27 + Loại 300 E27 - Cột bát giác, tròn côn thép mạ kẽm + Loại 6m- φ62 - 3mm + Loại 7m- φ78 - 3mm + Loại 8m- φ78 - 3mm + Loại 8m- φ78 - 3,5mm + Loại 9m- φ78 - 3,5mm + Loại 10m- φ78 - 3,5mm + Loại 10m- φ78 - 4mm + Loại 11m- φ78 - 4mm - Cột bát giác, liền cần đơn thép mạ kẽm + Loại 7 m + Loại 8 m + Loại 9 m + Loại 10 m + Loại 11 m - Cột bát giác, liền cần kép thép mạ kẽm + Loại 8 m + Loại 9 m
cái cái
84
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐVT
ĐƠN GIÁ (đ)
7.293.150 7.690.250
cái cái
6.598.700 7.303.600 9.343.250
cái cái cái
7.233.300 7.983.800 948.100 1.159.950 1.719.234 1.179.900 1.401.250 1.113.400 1.014.000 1.141.000 1.300.000 1.343.000 19.950 22.800 24.700 27.550 30.400 37.050 1.265.220 560.340 292.000 269.000 269.000 601.000 4.840.500 1.883.700 2.884.300 5.448.000
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
14.926.000 14.570.000 8.815.800
tủ tủ tủ
+ Loại 10 m + Loại 11 m - 4 mm - Cột bát giác, liền cần đơn thép mạ kẽm trên cột gang + Loại 9 m + Loại 10 m + Loại 12 m - Cột bát giác, liền cần kép thép mạ kẽm trên cột gang + Loại 9 m + Loại 10 m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C12 -1, vươn 1m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C06 -1, vươn 1,5m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C05 -2, vươn 1,5m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C04 -1, vươn 1,5m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C03 -1, vươn 1,5m - Cần đèn đơn thép mạ kẽm C02 -1, vươn 1,5m - Chụp liền cần thép mạ kẽm loại O159 - K93-13 - LT-2,6m - Chụp liền cần thép mạ kẽm loại O159 - K93-13 - LT-2,8m - Chụp liền cần thép mạ kẽm loại O219 - K93-13 - LT-2,6m - Chụp liền cần thép mạ kẽm loại O219 - K93-13 - LT-2,8m - Bu lông M18x160 - Bu lông M18x220 - Bu lông M18x250 - Bu lông M18x300 - Bu lông M18x350 - Bu lông M18x450 - Giá đỡ tủ điện chôn - Giá đỡ tủ điện treo - Khung móng cột ĐC- 05B; M16 x 340 x 340 x 500 - Khung móng cột ĐC- 06; M16 x 260 x 260 x 480 - Khung móng cột thép M16 x 240 x 240 x 525 - Khung móng cột thép M24 x 300 x 300 x 675 - Khung móng cột thép đa giác M30 x 1625 x 12 - Khung móng cột thép đa giác M24 x 1375 x 8 - Khung móng cột thép đa giác M30 x 1375 x 8 - Khung móng cột thép tròn côn M30 x 1875 x 12 - Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng + KT: 1200 x600 x350 100A thiết bị ngoại + KT: 1000 x600 x350 100A thiết bị ngoại + KT: 1000 x600 x350 100A thiết bị nội VI VẬT TƯ, THIẾT BỊ PCCC
Sản phẩm của Công ty ACC- Bộ Quốc phòng (171- Trường Chinh- Hà Nội)
150.000 180.000
1 - Bình chữa cháy MFZ4-BC (Trung Quốc) - Bình chữa cháy MFZL4-ABC (Trung Quốc)
bình bình
85
TT
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐƠN GIÁ (đ)
ĐVT
230.000 250.000 1.650.000 1.800.000 390.000 600.000 310.000 374.000 390.000 465.000 1.450.000 1.500.000 150.000 200.000 35.000 40.000 55.000 65.000 7.000.000 1.500.000 1.600.000 220.000 160.000 70.000
bình bình bình bình bình bình cuộn cuộn cuộn cuộn cuộn cuộn chiếc chiếc chiếc chiếc chiếc chiếc Trụ Trụ Trụ Hộp Hộp Bộ
- Bình chữa cháy MFZ8-BC (Trung Quốc) - Bình chữa cháy MFZL8-ABC (Trung Quốc) - Bình chữa cháy MTZ35-BC (Trung Quốc) - Bình chữa cháy MTZL35-ABC (Trung Quốc) - Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (Trung Quốc) - Bình chữa cháy khí CO2-5 kg MT5 (Trung Quốc) - Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 8MPA + đầu nối (Trung Quốc) - Vòi chữa cháy dài 20m Φ50 10MPA + đầu nối (Trung Quốc) - Vòi chữa cháy dài 20m Φ65 8MPA+ đầu nối (Trung Quốc) - Vòi chữa cháy dài 20m Φ65 10MPA+ đầu nối (Trung Quốc) - Vòi chữa cháy Φ50 - Đức - Vòi chữa cháy Φ65 - Đức - Van góc Φ50 (Trung Quốc) - Van góc Φ65 (Trung Quốc) - Ren trong Φ50 (lắp vào van) - Ren trong Φ65 (lắp vào van) - Lăng phun Φ50-13 - Lăng phun Φ65-16 - Trụ cứu hoả Φ100 3 cửa ra (1 φ110 + 2 φ69) (Quốc phòng) - Trụ cứu hoả hai cửa ra Φ100-2Φ65 (Sài Gòn) - Trụ cứu hoả hai cửa ra Φ100-2Φ65 (Quốc phòng) - Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) - Hộp đựng vòi chữa cháy (40x50x18cm) - Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ)
Sản phẩm GFS Gumsung- HQ- Phân phối: Công ty CP Đầu tư BĐS&XNK Excel (69, đ. Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội)
143.190 143.190 323.090 165.220 165.220 47.730 849.690 975.570 975.570 692.340
cái cái cái cái cái cái cái cái cái cái
2 - Đầu báo nhiệt gia tăng thường - Đầu báo nhiệt cố định thường - Đầu báo khói thường - Nút nhấn khẩn cấp 24V- D143mm - Chuông báo cháy DC 24V- D120mm - Đèn báo phòng 24V - Đèn thoát hiểm treo tường - Đèn thoát hiểm treo trần - Đèn thoát hiểm treo cầu thang - Đèn thoát hiểm cầu thang
VII SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY CP BÊ TÔNG VÀ XÂY
DỰNG BẮC GIANG CỘT LY TÂM
Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc
1.581.820 1.681.820 1.850.000 1.990.910 2.377.270
1 Cột - LT 8A 2 Cột - LT8B 3 Cột - LT8.5A 4 Cột - LT8.5B 5 Cột - LT8.5C
86
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐƠN GIÁ (đ)
ĐVT Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc
2.359.090 2.518.180 2.754.550 3.354.550 3.513.640 4.286.360 5.227.270 6.522.730 9.359.090 10.163.640 11.454.550 10.054.550 11.090.910 12.436.360 11.777.270 12.668.180 14.540.910 13.081.820 14.268.180 16.109.090
TT 6 Cột - LT10A 7 Cột - LT10B 8 Cột - LT10C 9 Cột - LT10D 10 Cột - LT12A 11 Cột - LT12B 12 Cột - LT12C 13 Cột - LT12D 14 Cột - LT 14B (G6-N8) 15 Cột - LT14C (G6-N8) 16 Cột - LT14D (G6-N8) 17 Cột - LT16B (G6-N10) 18 Cột - LT16C (G6-N10) 19 Cột - LT16D (G6-N10) 20 Cột - LT18B (G8-N10) 21 Cột - LT18C (G8-N10) 22 Cột - LT18D (G8-N10) 23 Cột - LT20B (G10-N10) 24 Cột - LT20C (G10-N10) 25 Cột - LT20D (G10-N10) CỘT H - BƯU ĐIỆN
Chiếc Chiếc Chiếc
468.180 527.270 577.270
1 H5 BĐ 2 H6 BĐ 3 H6,5 BĐ CỘT H
Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc Chiếc
913.640 1.081.820 1.109.090 1.000.000 1.254.550 1.277.270 1.095.450 1.286.360 1.327.270 1.131.820 1.322.730 1.450.000 1.295.450 1.477.270 1.690.910 1.309.090 1.545.450 1.736.360
1 Cột H6A - 230 daN 2 Cột H6B - 230 daN 3 Cột H6C - 230 daN 4 Cột H6,5A - 230 daN 5 Cột H6,5B - 360 daN 6 Cột H6,5C - 460 daN 7 Cột H7A - 230 daN 8 Cột H7B - 230 daN 9 Cột H7C - 230 daN 10 Cột H7,5A - 230 daN 11 Cột H7,5B - 360 daN 12 Cột H7,5C - 460 daN 13 Cột H8A - 230 daN 14 Cột H8B - 230 daN 15 Cột H8C - 230 daN 16 Cột H8,5A - 230 daN 17 Cột H8,5B - 360 daN 18 Cột H8,5C - 460 daN
CỐNG LY TÂM KIỂU MIỆNG BÁT
87
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐƠN GIÁ (đ)
ĐVT Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét
154.550 163.640 186.360 204.550 222.730 236.360 313.640 354.550 381.820 440.910 650.000 745.450 800.000 854.550 681.820 754.550 818.180 872.730
TT 1 Cống LT 300A 2 Cống LT 300B 3 Cống LT 300C 4 Cống LT 400A 5 Cống LT 400B 6 Cống LT 400C 7 Cống LT 600A 8 Cống LT 600B 9 Cống LT 600C 10 Cống LT 600D 11 Cống LT 750A 12 Cống LT 750B 13 Cống LT 750C 14 Cống LT 750D 15 LT 800A 16 LT 800B 17 LT 800C 18 LT 800D
CỐNG LY TÂM MIỆNG ÂM DƯƠNG
Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét
613.640 681.820 768.180 663.640 736.360 804.550 831.820 850.000 972.730 1.163.640
1 LT 750A 2 LT 750B 3 LT 750C 4 LT 800A 5 LT 800B 6 LT 800C 7 LT 800D 8 LT 1000A 9 LT 1000B 10 LT 1000C
CỐNG KHÔNG CỐT THÉP
Mét Mét Mét Mét
68.180 81.820 118.180 204.550
1 TC 200 2 TC 300 3 TC 400 4 TC 600
CỐNG THỦ CÔNG- CÓ CỐT THÉP
Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét
104.550 136.360 227.270 336.360 581.820 840.910 1.431.820 1.500.000
1 TC 200 2 TC 300 3 TC 400 4 TC 600 5 TC 750 6 TC 1000 7 TC 1200 A 8 TC 1200 B
88
TÊN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM
ĐƠN GIÁ (đ)
ĐVT Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét Mét
1.577.270 1.554.550 1.645.450 1.722.730 1.804.550 1.904.550 1.986.360 2.109.090 2.636.360 2.095.450 2.177.270 2.331.820 2.831.820 7.377.270
TT 9 TC 1200 C 10 TC 1250A 11 TC 1250B 12 TC 1250C 13 TC 1250D 14 TC 1500A (dày 12cm) 15 TC 1500B (dày 12cm) 16 TC 1500C (dày 12cm) 17 TC 1500D (dày 12cm) 18 TC 1500A (dày 15cm) 19 TC 1500B (dày 15cm) 20 TC 1500C (dày 15cm) 21 TC 1500D (dày 15cm) 22 TC 2500
chiếc chiếc chiếc chiếc chiếc chiếc chiếc
77.270 90.910 118.180 150.000 200.000 313.640 336.360
ĐẾ CỐNG 1 Đế cống 300 2 Đế cống 400 3 Đế cống 600 4 Đế cống 800 5 Đế cống 1000 6 Đế cống 1250 7 Đế cống 1500 BÓ VỈA
viên viên viên viên
118.180 59.090 68.180 59.090
1 Bó giải phân cách (KT: 15x20x47cm) 2 Bó vỉa hè (KT: 18x22x100cm) 3 Bó vỉa hè (KT: 18x30x100cm) 4 Bó vỉa hè (KT: 23x26x100cm)
89

