B Y T
C C QU N LÝ D C ƯỢ
-------
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p - T do - H nh phúc
---------------
S : 11098/QLD-GT
V/v s a đi danh m c thu c t i Thông
t s 03/2019/TT-BYTư
Hà N i, ngày 04 tháng 7 năm 2019
Kính g i:- Các V , C c tr c thu c B Y t ; ế
- Trung tâm mua s m t p trung thu c Qu c gia;
- Các S Y t t nh, thành ph tr c thu c Trung ng; ế ươ
- Các B nh vi n, Vi n có gi ng b nh tr c thu c B Y ườ
t ;ế
- Hi p h i Doanh nghi p D c Vi t Nam; ượ
- Các c s s n xu t kinh doanh d c.ơ ượ
Ngày 28/3/2019, B Y t ban hành Thông t s 03/2019/TT-BYT ban hành danh m c thu c s n ế ư
xu t trong n c đáp ng yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh năng cung c p. ướ
Sau khi ban hành, C c Qu n lý D c đã ti n hành rà soát l i toàn b danh m c 640 thu c t i ượ ế
Ph l c ban hành kèm theo Thông t s 03/2019/TT-BYT ngày 28/3/2019. Có: 02 thu c c n ư
ch nh s a l i thông tin n ng đ/hàm l ng, đn v tính cho phù h p v i d li u c p phép c a ượ ơ
C c Qu n lý D c và 11 thu c có t 03 - 04 s gi y đăng ký l u hành tuy nhiên đn nay ch có ượ ư ế
02 nhà s n xu t khác nhau, ch a đáp ng tiêu chí quy đnh t i ư Đi m b Kho n 2 Đi u 3 Thông t ư
trên (thu c đa vào danh m c ph i có ít nh t t 03 s đăng ký c a ít nh t 03 nhà s n xu t trong ư
n c theo nhóm tiêu chí k thu t).ướ
Th c hi n quy đnh t i Kho n 3 Đi u 5 Thông t s 03/2019/TT-BYT ư ngày 28/3/2019, C c
Qu n lý D c đã d th o Quy t đnh đ đính chính và lo i b các thu c trên kh i Danh m c ượ ế
thu c ban hành kèm theo Thông t s 03/2019/TT-BYT ngày 28/3/2019 ư .
C c Qu n lý D c kính đ ngh Quý Đn v cho ý ki n góp ý v d th o Quy t đnh trên đc ượ ơ ế ế ượ
đính kèm Công văn này.
Ý ki n góp ý c a Quý Đn v xin g i v C c Qu n lý D c tr c ngày 10/7/2019 đ C c Qu nế ơ ượ ướ
lý D c t ng h p và ti n hành các th t c ban hành Quy t đnh trên.ượ ế ế
Trân tr ng c m n s h p tác c a Quý Đn v . ơ ơ
N i nh n:ơ
- Nh trên;ư
- Th tr ng Tr ng Qu c C ng (đ b/c); ưở ươ ườ
- C c tr ưởng (đ b/c);
- Trang thông tin đi n t c a C c QLD;
- L u: VT, GT (C.H).ư
KT. C C TR NG ƯỞ
PHÓ C C TR NG ƯỞ
Nguy n T t Đt
B Y T
-------
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p - T do - H nh phúc
---------------
S : /QĐ-BYT Hà N i, ngày tháng năm 2019
QUY T ĐNH
ĐÍNH CHÍNH V N NG Đ/HÀM L NG, ĐN V TÍNH C A 02 THU C VÀ LO I B ƯỢ Ơ
11 THU C KH I DANH M C THU C S N XU T TRONG N C ĐÁP NG YÊU C U ƯỚ
V ĐI U TR , GIÁ THU C VÀ KH NĂNG CUNG C P T I PH L C BAN HÀNH KÈM
THEO THÔNG T S 03/2019/TT-BYT NGÀY 28 THÁNG 3 NĂM 2019 C A B TR NGƯ ƯỞ
B Y T BAN HÀNH DANH M C THU C S N XU T TRONG N C ĐÁP NG YÊU ƯỚ
C U V ĐI U TR , GIÁ THU C VÀ KH NĂNG CUNG C P
B TR NG B Y T ƯỞ
Căn c Lu t D c s 105/2016/ ượ QH13 ngày 06 tháng 4 năm 2016;
Căn c Lu t Đu th u s 43/2013/ QH13 ngày 26 tháng 11 năm 2013;
Căn c Ngh đnh s 75/2017/NĐ-CP ngày 20 t háng 6 năm 2017 c a Chính ph quy đnh ch c
năng, nhi m v , qu y n h n và c c u t ch c c a B Y t ; ơ ế
Căn c Ngh đnh s 54/2017/NĐ-CP ngày 08 tháng 5 năm 2017 c a Chính ph quy đnh chi ti t ế
m t s đi u và bi n pháp thi hành Lu t D c ượ ;
Căn c Ngh đnh s 63/2014/NĐ-CP ngày 26 tháng 6 năm 2014 c a Chính ph quy đnh chi ti t ế
thi hành m t s đi u c a Lu t Đu th u v l a ch n nhà th u;
Căn c Thông t s 03/2019/TT-BYT ngày 28 tháng 3 năm 2019 c a B tr ư ưởng B Y t ban hành ế
danh m c thu c s n xu t trong n c đáp ng ướ yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh năng cung
c p:
Xét đ ngh c a C c tr ng C c Qu n lý D c, ưở ượ
QUY T ĐNH:
Đi u 1. Ban hành kèm theo Quy t đnh này 11 thu c lo i b kh i Danh m c thu c s n xu t ế
trong n c đáp ng yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh năng cung c p t i Ph l c ban hành ướ
kèm theo Thông t s 03/2019/TT-BYT ngày 28 tháng 3 năm 2019 c a B tr ng B Y t ban ư ưở ế
hành Danh m c thu c s n xu t trong n c đáp ng ướ yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh năng
cung c p.
Đi u 2. Đính chính v n ng đ/hàm l ng và đn v tính c a 02 thu c t i Danh m c thu c s n ượ ơ
xu t trong n c đáp ng yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh năng cung c p t i Ph l c ban ướ
hành kèm theo Thông t sư 03/2019/TT-BYT ngày 28 tháng 3 năm 2019 c a B tr ng B Y t ưở ế
ban hành Danh m c thu c s n xu t trong n c đáp ng ướ yêu c u v đi u tr , giá thu c và kh
năng cung c p, c th nh sau: ư
1. N ng đ hàm l ng c a thu c s th t 166 là ượ “Cefpodoxim 100mg, đng dùng: u ng, đn ườ ơ
v tính: chai/l / ng/túi đc đính chính thành ượ “Cefpodoxim 100mg/10ml đng dùng: u ng, đnườ ơ
v tính: chai/l / ng/túi ”.
2. Đn v tính c a thu c s th ơ t 466 là "Paracetamol 80mg, đnườ g dùng: u ng, đn ơ v tính:
viên" đc đính chính thànhượ “Paracetamol 80mg, đng dùng: u ng, đn v tính: gói”.ườ ơ
Đi u 3. Quy t đnh này có hi u l c k t ngày ký, ban hànhế .
Đi u 4. C c tr ng C c Qu n lý d c, V tr ng V K ho ch - Tài chính, Chánh Văn phòng ưở ượ ưở ế
B , Th tr ng các đn v liên quan ch u trách nhi m thi hành Quy t đnh này. Trong quá trình ưở ơ ế
th c hi n, n u có khó khăn v ng m c, đ ngh các c quan, t ch c, cá nhân k p th i ph n ánh ế ướ ơ
v B Y t (C c Qu n lý D c) đ xem xét, gi i quy t./. ế ượ ế
N i nh n:ơ
- Nh Đi u 4ư ;
- Văn phòng Chính ph (V KGVX, Công báo, C ng TTĐT
CP);
- Các Th tr ng BYT; ưở
- Các B , c quan ngang B , c quan thu c CP; ơ ơ
- UBND các t nh, thành ph tr c thu c TW;
- S Tài chính, S Y t các t nh, TP tr c thu c TW; ế
- Phòng Th ng m i và Công nghi p Vi t Nam;ươ
- Các đn v thu c, tr c thu c B Y t ;ơ ế
- B o hi m xã h i Vi t Nam;
- Y t ngành (QP, CA, BCVT, GTVT);ế
- Hi p h i DN D c Vi t Nam; ượ
- Hi p h i B nh vi n t nhân Vi t Nam; ư
- T ng Công ty D c Vi t Nam; ượ
- C ng Thông tin đi n t B Y t ; ế
- Trang Thông tin đi n t C c QLD;
- L u: VT, QLD(02), PC(02).ư
B TR NG ƯỞ
Nguy n Th Kim Ti n ế
DANH M C
CÁC THU C LO I KH I DANH M C THU C T I PH L C DANH M C THU C S N
XU T TRONG N C ĐÁP NG YÊU C U V ĐI U TR , GIÁ THU C VÀ KH NĂNG ƯỚ
CUNG C P BAN HÀNH KÈM THEO THÔNG T S 03/2019/TT-BYT NGÀY 28/3/2019 C A Ư
B TR NG B Y T . ƯỞ
(Ban hành kèm theo Quy t đnh sế /QĐ-BYT ngày tháng năm 2019 c a B tr ng B Y ưở
t )ế
STT
STT t i
Thông t sư
03/2019/TT-
BYT
Ho t ch t N ng đ/
Hàm l ngượ Đng dùngườ ĐVT
1 268 Ertapenem 1g Tiêm/truy nChai/l / ng/túi
2 279 Etoposid 100mg U ngViên
3 296 Fluoroutacil 500mg Tiêm/truy nChai/L / ng/Túi
4 362 Leflunomid 10mg U ngViên
5 422
Metronidazol +
Cloramphenicol
+ Nystatin
200mg + 80mg
+ 100.000IU Đt âm đo Viên
6 487 Pefloxacin 400mg Tiêm/truy nChai/l / ng/túi
7 494
Phenylepherin
hydroclorid +
Loratadin 5mg + 5mg U ngViên
8 495 Piperacilin 1g Tiêm/truy nChai/l / ng/túi
9 516 Progesteron 200mg U ngViên
10 587 Thalidomid 100mg U ngViên
11 615 Vitamin A +
Vitamin D3
2500IU +
250IU U ngViên