
B O HI M XÃ H IẢ Ể Ộ
VI T NAMỆ
-------
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đc l p - T do - H nh phúc ộ ậ ự ạ
---------------
S : 3200/BHXH-CNTTố
V/v b o m t thông tin tài kho n truy c pả ậ ả ậ
H th ng thông tin giám đnh BHYTệ ố ị
Hà N i, ngày 03 tháng 09 năm 2019ộ
Kính g i:ử B o hi m xã h i các t nh, thành ph tr c thu c Trung ng.ả ể ộ ỉ ố ự ộ ươ
Qua theo dõi trên h th ng giám sát đi u hành c a ngành B o hi m xã h i (BHXH), hi n nay có ệ ố ề ủ ả ể ộ ệ
m t s c s khám ch a b nh b o hi m y t (CSKCB) đ l tài kho n và m t kh u truy c p ộ ố ơ ở ữ ệ ả ể ế ể ộ ả ậ ẩ ậ
C ng ti p nh n d li u H th ng thông tin giám đnh b o hi m y t (H th ng) d n đn vi c ổ ế ậ ữ ệ ệ ố ị ả ể ế ệ ố ẫ ế ệ
có m t s cá nhân, t ch c l i d ng đ khai thác thông tin, trong đó có tài kho n c a B nh vi n ộ ố ổ ứ ợ ụ ể ả ủ ệ ệ
Than - Khoáng s n (01087_BV) trên đa bàn thành ph Hà N i có s l ng truy c p đ khai thác ả ị ố ộ ố ượ ậ ể
thông tin v i h n m t tri u l t/ngày (ớ ơ ộ ệ ượ Chi ti t theo t nh, TP trong Ph l c kèm theoế ỉ ụ ụ ), s vi c ự ệ
trên làm nh h ng không nh đn v n hành H th ng. Nguyên nhân ban đu đc xác đnh do ả ưở ỏ ế ậ ệ ố ầ ượ ị
m t s CSKCB s d ng các ph n m m mi n phí ho c có tr phí nh ng không có b n quy n trôiộ ố ử ụ ầ ề ễ ặ ả ư ả ề
n i trên Internet đ th c hi n vi c ki m tra các file d li u c a CSKCB (file XML) tr c khi ổ ể ự ệ ệ ể ữ ệ ủ ướ
g i lên H th ng d n đn vi c m t kh u b l l t ra bên ngoài và phát sinh s l ng tra c u ử ệ ố ẫ ế ệ ậ ẩ ị ộ ọ ố ượ ứ
thông tin th BHYT m t cách b t th ng. Vi c l l t m t kh u này có th giúp cho k x u có ẻ ộ ấ ườ ệ ộ ọ ậ ẩ ể ẻ ấ
th khai thác thông tin th BHYT và thông tin khám ch a b nh c a ng i tham gia BHYT trên ể ẻ ữ ệ ủ ườ
toàn qu c.ố
Nh m tăng c ng tính b o m t và an toàn thông tin cho H th ng, BHXH Vi t Nam yêu c u ằ ườ ả ậ ệ ố ệ ầ
BHXH các t nh, thành ph th c hi n các n i dung sau:ỉ ố ự ệ ộ
1. Rà soát tài kho n c a các CSKCB đã đc c quan BHXH Vi t Nam c p, khóa tài kho n truy ả ủ ượ ơ ệ ấ ả
c p H th ng khi CSKCB không ti p t c ho c t m d ng ký h p đng khám ch a b nh v i c ậ ệ ố ế ụ ặ ạ ừ ợ ồ ữ ệ ớ ơ
quan BHXH k p th i.ị ờ
2. Yêu c u các CSKCB cam k t b ng văn b n vi c b o đm an toàn, b o m t thông tin c a các ầ ế ằ ả ệ ả ả ả ậ ủ
tài kho n, không đ l l t m t kh u. Đnh k thay đi m t kh u theo Quy ch qu n lý, khai thácả ể ộ ọ ậ ẩ ị ỳ ổ ậ ẩ ế ả
và s d ng thông tin t c s d li u t p trung ngành BHXH ban hành t i Quy t đnh s ử ụ ừ ơ ở ữ ệ ậ ạ ế ị ố
2366/QĐ-BHXH ngày 28/11/2018 c a T ng Giám đc BHXH Vi t Nam.ủ ổ ố ệ
3. Thông báo t i các CSKCB vi c H th ng t đng d ng c p quy n s d ng các hàm tra c u ớ ệ ệ ố ự ộ ừ ấ ề ử ụ ứ
t đng (API) khi phát hi n s l ng tra c u b t th ng t các CSKCB. Đ có th ph c h i tài ự ộ ệ ố ượ ứ ấ ườ ừ ể ể ụ ồ
kho n s d ng đi v i các hàm tra c u t đng, các CSKCB ph i th c hi n đi m t kh u và có ả ử ụ ố ớ ứ ự ộ ả ự ệ ổ ậ ẩ
văn b n gi i trình v s l ng tra c u b t th ng này g i v c quan BHXH ký h p đng. Sau ả ả ề ố ượ ứ ấ ườ ử ề ơ ợ ồ
khi ti p nh n văn b n t CSKCB, BHXH t nh th c hi n vi c ki m tra và g i văn b n kèm theo ế ậ ả ừ ỉ ự ệ ệ ể ử ả
văn b n c a CSKCB v Trung tâm CNTT đ m khóa tài kho n tra c u. Vi c khóa và m khóa ả ủ ề ể ở ả ứ ệ ở
quy n s d ng các hàm tra c u s đc H th ng t đng g i tin nh n v s đi n tho i ng i ề ử ụ ứ ẽ ượ ệ ố ự ộ ử ắ ề ố ệ ạ ườ
đi di n c a CSKCB đã đc khai báo đăng ký nh n thông tin hàng tháng trên H th ng.ạ ệ ủ ượ ậ ệ ố
Trong quá trình tri n khai th c hi n, n u có khó khăn, v ng m c, báo cáo v BHXH Vi t Nam ể ự ệ ế ướ ắ ề ệ
(Trung tâm Công ngh thông tin) đ k p th i xem xét, gi i quy t./.ệ ể ị ờ ả ế

N i nh n:ơ ậ
- Nh trên;ư
- B Y t (đ b/c);ộ ế ể
- T ng Giám đc (đ b/c);ổ ố ể
- Các Phó T ng Giám đc;ổ ố
- Các đn v : CSYT, GĐB, GĐN;ơ ị
- L u: VT, CNTT.ư
KT. T NG GIÁM ĐCỔ Ố
PHÓ T NG GIÁM ĐCỔ Ố
Ph m L ng S nạ ươ ơ
PH L CỤ Ụ
DANH SÁCH TÀI KHO N CÓ S L T TRUY V N V T QUÁ GI I H NẢ Ố ƯỢ Ấ ƯỢ Ớ Ạ
STT Tên CSKCB Tên tài
kho nảTên t nhỉS l t truyố ượ
v n / ngàyấ
1Phòng khám TTYT qu n Thanh ậ
Xuân01074_BV TP Hà N iộ1.073
2 B nh vi n Than - Khoáng s nệ ệ ả 01087_BV TP Hà N iộ> 1 tri uệ
3PKĐKKV Xuân Mai TTYT
huy n Ch ng Mệ ươ ỹ 01100_BV TP Hà N iộ681
4 Trung tâm y t huy n Sìn Hế ệ ồ 12014_BV Lai Châu 823
5TYT xã Ma Quai TTYT huy n ệ
Sìn Hồ12047_BV Lai Châu 501
6 BVĐK M ng Laườ 14009_BV S n Laơ1.231
7 Trung tâm y t huy n L c Th yế ệ ạ ủ 17013_BV Hòa Bình 1.289
8TYT xã Xu t Hóa TTYT huy n ấ ệ
L c S nạ ơ 17199_BV Hòa Bình 501
9TYT xã Bình Phúc TTYT huy n ệ
Văn Quan 20120_BV L ng S nạ ơ 501
10 TYT xã Vi t Yên TTYT huy n ệ ệ
Văn Quan 20137_BV L ng S nạ ơ 501
11 Trung tâm y t huy n Đm Hàế ệ ầ 22024_BV Qu ng Ninhả689
12 TYT Xã H ng S n TTYT ươ ơ
huy n L ng Giangệ ạ 24086_BV B c Giangắ501
13 TYT Xã H ng L c TTYT ươ ạ
huy n L ng Giangệ ạ 24092_BV B c Giangắ501
14 TYT Xã Tân Dĩnh TTYT huy n ệ
L ng Giangạ24101_BV B c Giangắ501
15 TYT Xã D ng H u TTYT ươ ư
huy n S n Đngệ ơ ộ 24179_BV B c Giangắ501

16 TYT xã B Sao TTYT huy n ồ ệ
Vĩnh T ngườ 26519_BV Vĩnh Phúc 1.827
17 PKĐK, TT ki m soát b nh t t ể ệ ậ
t nh B c Ninhỉ ắ 27025_BV B c Ninhắ1.287
18 Trung tâm y t huy n T Kế ệ ứ ỳ 30007_BV H i D ngả ươ 501
19 B nh vi n YDCT t nh H ng Yênệ ệ ỉ ư 33016_BV H ng Yênư656
20 Trung tâm y t huy n Phù Cế ệ ừ 33030_BV H ng Yênư4.886
21 TYT xã Qu ng Tr ch BVĐK ả ạ
huy n Qu ng X ngệ ả ươ 38620_BV Thanh Hóa 783
22 Trung tâm y t Th xã C a Lòế ị ử 40020_BV Ngh Anệ1.915
23 TYT xã Ph Thu n BVĐK khu ổ ậ
v c Đng Thùy Trâmự ặ 51027_BV Qu ng Ngãiả545
24 Trung tâm y t huy n Ch păhế ệ ư 64002_BV Gia Lai 1.875
25 PKĐK, TT ki m soát b nh t t ể ệ ậ
t nh Đăk Nôngỉ67093_BV Đk Nôngắ501
26 Trung tâm y t Đà L tế ạ 68003_BV Lâm Đngồ5.697
27 PKĐKKV Tr i Mát TTYT Đà ạ
L tạ68004_BV Lâm Đngồ2.150
28 TYT ph ng 1 TTYT Đà L tườ ạ 68015_BV Lâm Đngồ501
29 TYT ph ng 2 TTYT Đà L tườ ạ 68016_BV Lâm Đngồ501
30 TYT ph ng 3 TTYT Đà L tườ ạ 68018_BV Lâm Đngồ501
31 TYT ph ng 8 TTYT Đà L tườ ạ 68021_BV Lâm Đngồ501
32 TYT xã Đinh Trang Th ng ượ
TTYT huy n Di Linhệ68592_BV Lâm Đngồ503
33 B nh vi n Đi h c y d c Shingệ ệ ạ ọ ượ
Mark 75294_BV Đng Naiồ723
34 B nh vi n Quân Dân Mi n Đôngệ ệ ề 79057_BV TP H Chí Minhồ5.015
35 TYT c quan Công ty TNHH Vi tơ ệ
Nam Samho 79411_BV TP H Chí Minhồ501
36 Trung tâm y t huy n Tân Th nhế ệ ạ 80012_BV Long An 1.489
37 TYT Xã H ng Hà TTYT huy n ư ệ
Tân H ngư80035_BV Long An 529
38 TYT Xã Th nh H ng TTYT ạ ư
huy n Tân H ngệ ư 80038_BV Long An 513
39 TYT Xã Th y Tây TTYT huy n ủ ệ
Th nh Hóaạ80089_BV Long An 501
40 TYT Xã Tân Tây TTYT huy n ệ
Th nh Hóaạ80090_BV Long An 575

41 TYT Xã Th nh An TTYT huy n ạ ệ
Th nh Hóaạ80092_BV Long An 613
42 TYT Xã M Quý Đông TTYT ỹ
huy n Đc Huệ ứ ệ 80094_BV Long An 501
43 TYT Xã Tân Phú BVĐK khu v c ự
H u Nghĩaậ80114_BV Long An 501
44 TYT Xã Long Th nh TTYT ạ
huy n Th Th aệ ủ ừ 80141_BV Long An 655
45 TYT Xã Ph c Lý BVĐK khu ướ
v c C n Giu cự ầ ộ 80182_BV Long An 501
46 TYT Xã Ph c H u BVĐK khu ướ ậ
v c C n Giu cự ầ ộ 80186_BV Long An 551
47 TYT xã Ph ng Th nh TTYT ươ ạ
huy n Càng Longệ84023_BV Trà Vinh 1.119
48 TYT Xã An Tr ng TTYT huy nườ ệ
Càng Long 84072_BV Trà Vinh 1.665
49 Trung tâm Y t huy n Tri Tônế ệ 89007_BV An Giang 5.123
50 B nh vi n Quân y 121ệ ệ 92002_BV TP C n Thầ ơ 3.305
51 PKĐKKV xã T c Vân BVĐK ắ
thành ph Cà Mauố96007_BV Cà Mau 501

