
T NG C C THUỔ Ụ Ế
C C THU TP. H CHÍỤ Ế Ồ
MINH
-------
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đc l p - T do - H nh phúc ộ ậ ự ạ
---------------
S : ố7099/CT-TTHT
V/v: hóa đn đi n tơ ệ ử Thành ph H Chí Minh, ngày ố ồ 08 tháng 7 năm 2019
Kính g i:ử Công ty C Ph n T p Đoàn Mai Linhổ ầ ậ
Đa ch : ị ỉ S 64-68 Hai Bà Tr ng, P. B n Nghé, TP. H Chí Minhố ư ế ồ
Mã s thu : 0315161593ố ế
Tr l i vả ờ ăn b n s 33/2019/CV-MLC ngày 08/04/2019 c a Công ty v thu su t giá tr gia tăng (GTGT), C c Thu ả ố ủ ề ế ấ ị ụ ế
TP có ý ki n nh sau:ế ư
Căn c ứThông t s 32/2011/TT-BTC ngày 14/03/2011 c a B Tài chính h ng d n v kh i t o, phát hành và s ư ố ủ ộ ướ ẫ ề ở ạ ử
d ng hóa đn đi n t bán hàng hóa, cung ng d ch v :ụ ơ ệ ử ứ ị ụ
+ T i M c e, Kho n 1, Đi u 6 quy đnh v n i dung c a hóa đn đi n t :ạ ụ ả ề ị ề ộ ủ ơ ệ ử
“e) Ch ký đi n t theo quy đnh c a pháp lu t c a ng i bán; ngày, tháng năm l p và g i hóa đn. Ch ký đi n t ữ ệ ử ị ủ ậ ủ ườ ậ ử ơ ữ ệ ử
theo quy đnh c a pháp lu t c a ng i mua trong tr ng h p ng i mua là đn v k toán.”ị ủ ậ ủ ườ ườ ợ ườ ơ ị ế
+ T i Đi u 8 quy đnh v l p hóa đn đi n t :ạ ề ị ề ậ ơ ệ ử
“1. L p hóa đn đi n t ậ ơ ệ ử là vi c thi t l p đy đ các thông tin quy đnh t i Đi u 6 Thông t này khi bán hàng hóa, ệ ế ậ ầ ủ ị ạ ề ư
d ch v trên đnh d ng hóa đn đã đc xác đnh. Các hình th c l p hóa đn đi n t :ị ụ ị ạ ơ ượ ị ứ ậ ơ ệ ử
- Ng i bán hàng hóa, d ch v (t ch c kh i t o hóa đn đi n t ) th c hi n l p hóa đn đi n t t i h th ng ph n ườ ị ụ ổ ứ ở ạ ơ ệ ử ự ệ ậ ơ ệ ử ạ ệ ố ầ
m m l p hóa đn đi n t c a ng i bán;ề ậ ơ ệ ử ủ ườ
- Ng i bán hàng hóa, d ch v (t ch c kh i t o hóa đn đi n t ) truy c p vào ch ng trình h th ng l p hóa đn ườ ị ụ ổ ứ ở ạ ơ ệ ử ậ ươ ệ ố ậ ơ
đi n t c a t ch c trung gian cung c p gi i pháp hóa đn đi n t đ kh i t o và l p hóa đn đi n t .ệ ử ủ ổ ứ ấ ả ơ ệ ử ể ở ạ ậ ơ ệ ử
..”
Căn c Kho n 1, Đi u 19 Thông t s 39/2014/TT-BTC ngày 31/3/2014 c a B Tài chính h ng d n v s d ng ứ ả ề ư ố ủ ộ ướ ẫ ề ử ụ
b ng kê nh sau:ả ư
“1. Ng i bán hàng ghi liên ti p nhi u s hóa đn. Dòng ghi hàng hóa cu i cùng c a s hóa đn tr c ghi c m t ườ ế ề ố ơ ố ủ ố ơ ướ ụ ừ
“ti p s sau” và dòng ghi hàng hóa đế ố ầu s hóa đn sau ghi c m t “ti p s tr c”. Các hóa đn li t kê đ các m t ố ơ ụ ừ ế ố ướ ơ ệ ủ ặ
hàng theo th t liên t c t hóa đn này đn hóa đn khác. Thông tin ng i bán, thông tin ng i mua đc ghi đy ứ ự ụ ừ ơ ế ơ ườ ườ ượ ầ
đ s hóa đn đu tiên. Ch ký và d u ng i bán (n u có), ch ký ng i mua, giá thanh toán, ph thu, phí thu ủ ở ố ơ ầ ữ ấ ườ ế ữ ườ ụ
thêm, chi t kh u th ng m i, thu giá tr gia tăng đc ghi trong hóa đn cu i cùng và g ch chéo phế ấ ươ ạ ế ị ượ ơ ố ạ ân còn tr ng ố
(n u có).ế
Tr ng h p c s kinh doanh s d ng hóa đn t in, vi c l p và in hóa đn th c hi n tr c ti p t ph n m m và sườ ợ ơ ở ử ụ ơ ự ệ ậ ơ ự ệ ự ế ừ ầ ề ố
l ng hàng hóa, d ch v bán ra nhiượ ị ụ êu h n sơ ố dòng c a m t trang hóa đn, C c thu xem xét t ng tr ng h p c thủ ộ ơ ụ ế ừ ườ ợ ụ ể
để chấp thu n cho c s kinh doanh đc s d ng hóa đn nhi u h n m t trang nậ ơ ở ượ ử ụ ơ ề ơ ộ ếu trên ph n đu c a trang sau ầ ầ ủ
c a hóa đn có hi n th : cùng s hóa đn nh c a trang đủ ơ ể ị ố ơ ư ủ ầu (do h th ng máy tính c p t đng); cùng tên, đa ch , ệ ố ấ ự ộ ị ỉ
MST c a ng i mua, ng i bán nh trang đu; cùng m u và ký hủ ườ ườ ư ầ ẫ i u hóa đn nh trang đu; kèm theo ghi chú bệ ơ ư ầ ằng
tiếng Vi t không dệ ấu “tiep theo trang truoc - trang X/Y” (trong đó X là số th t trang và Y là t ng s trang c a hóa ứ ự ổ ố ủ
đn đó).”ơ

Căn c các quy đnh nêu trên, tr ng h p Công ty cung c p d ch v v n t i khi l p hóa đn đi n t cho khách hàng ứ ị ườ ợ ấ ị ụ ậ ả ậ ơ ệ ử
n i dung ghi trên hóa đn đi n t là d ch v v n t i (đính kèm b ng kê chi ti t s li u đ đi chi u s gi a hai bên)ộ ơ ệ ử ị ụ ậ ả ả ế ố ệ ể ố ế ố ữ
thì vi c l p hóa đn đi n t nói ệ ậ ơ ệ ử trên là phù h p v i quy đnh hi n hành.ợ ớ ị ệ
V các tiêu th c b t bu c trên hóa đn đi n t đ ngh Công ty nghiên c u và th c hi n theo h ng d n t i Đi u 6 ề ứ ắ ộ ơ ệ ử ề ị ứ ự ệ ướ ẫ ạ ề
Thông t s 32/2011/TT-BTC nêu trên.ư ố
C c Thu TP thông báo cụ ế ác đn v bi t đ th c hi n theo đúng quy đnh t i các văn b n quy ph m pháp lu t đã ơ ị ế ể ự ệ ị ạ ả ạ ậ
đc trích d n t i văn b n này.ượ ẫ ạ ả
N i nh n:ơ ậ
- Nh trên;ư
- P.NVDTPC;
- P. TT-KT9;
- L u VT; TTHTư
657-6957167/vxth ngắ
KT. C C TR NGỤ ƯỞ
PHÓ C C TR NGỤ ƯỞ
Nguy n Nam Bìnhễ

