
C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p – T do – H nh phúcộ ậ ự ạ
Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH Ề Ố Ệ Ẳ Ề KHOÁ 2 (2008 – 2011)
NGH : ĐI N T DÂN D NGỀ Ệ Ử Ụ
MÔN THI: TH C HÀNH NGH Ự Ề
Mã đ thiề: ĐTDD – TH20

Mô đun 1:
VẼ S Đ NGUYÊN LÝ VÀ M CH IN PCB TRÊN MÁY TÍNHƠ Ồ Ạ
GI I THI U.Ớ Ệ
Ph n thi này nh m m c đích đánh giá k năng c a thí sinh v năng l cầ ằ ụ ỹ ủ ề ự
v , thi t k m ch đi n t .ẽ ế ế ạ ệ ử
Thí sinh ph i thi t k s đ nguyên lý và m ch in PCB trên máy tính sả ế ế ơ ồ ạ ử
d ng công c thi t k m ch đi n t trên máy tính theo b n v và h ng d nụ ụ ế ế ạ ệ ử ả ẽ ướ ẫ
đã cho.
N I DUNG CÔNG VI C.Ộ Ệ
1. Th i gian: ờThí sinh th c hi n n i dung này trong th i gian 1 gi 30 phút.ự ệ ộ ờ ờ
2. Nhi m v .ệ ụ
T s đ đã cho thí sinh dùng ph n m m thi t k m ch trên máy tínhừ ơ ồ ầ ề ế ế ạ
v s đ nguyên lý và m ch in PCB.ẽ ơ ồ ạ
3. Mô t công vi cả ệ
Thí sinh ph i v m ch ả ẽ ạ theo s đ đã cho trên máy tính (N i dung nàyơ ồ ộ
ki m tra tr c ti p trên máy tính, l u k t qu d ng b n m m ho c b n c ng).ể ự ế ư ế ả ạ ả ề ặ ả ứ
M ch in có kích th c 6cmx10cm, đ r ng đ ng ngu n là 0.7mm, đạ ướ ộ ộ ườ ồ ộ
r ng đ ng tín hi u là 0.4mm.ộ ườ ệ
THANG ĐI MỂ
Q1
C1815
Q2
A1015 Q3
C2383
Q4
A1013
Q5
D718
Q6
B688

TT Tiêu chí ch mấĐi m t iể ố
đa
Đi m th c tể ự ế
I Đúng lo i và kích th c linhạ ướ
ki nệ3
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
II K t n i đúngế ố 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
III Các ký hi u/ Giá trệ ị 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
IV S linh ki nố ệ 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
V Kích th c m ch in, đ ngướ ạ ườ
m chạ3
1 Kích th c m ch inướ ạ 1
2 Đ ng ngu n cung c pườ ồ ấ 1
3 Đ ng tín hi uườ ệ 1
4 M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
VI S p x p linh ki n trên m chắ ế ệ ạ
PCB 3
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi mỗ ỗ ừ ể ế ế ể
c a tiêu chí nàyủ
VII Dòng ch y trong m chả ạ 2
1 Trái sang ph i, cóả2
2 Trái sang ph i, không cóả0
VIII An toàn 1
1Trang b đ y đ b o hị ầ ủ ả ộ 0,5
2An toàn cho ng i và thi t b ườ ế ị 0,5

IX Th i gian (ch đánh giá ph nờ ỉ ầ
đi m này khi n i dung mô đunể ộ
này th c hi n hoàn ch nh)ự ệ ỉ 2
1Đ m b o an toàn, hoàn thành tr cả ả ướ
ho c đúng th i gian quy đ nh.ặ ờ ị 2
2Quá giờ0
T ng đi mổ ể 20
L u ý:ư Ph n thi đ t yêu c u khi.ầ ạ ầ
-Đ m b o aả ả n toàn
- Không quá 10% th i gian quy đ nh ờ ị

D 1
1 N 4 0 0 7
D 2
1 N 4 0 0 7 Q 1
D 7 1 8
Q 2
B 6 8 8
Q 4
A 1 0 1 3
R 1 2 2 0 R
R 2 2 2 0 R
R 3 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 4 1 0 0 R / 0 . 5 W
J 1
I N
1
2
3
R 5
1 K
-
+
U 1 A
L M 4 5 5 83
2
1
84
R 6
2 K 7
R 7
2 K 7
C 1 1 2 2 u F
C 1 2 2 2 u F
L S 1
S P E A K E R
C 1
2 A 1 0 4 J
R 8
1 0 R / 0 . 5 W
R 1 3
5 6 K C 5
3 3 p F
+ 3 5 V
R 9
1 5 K
R 1 0
5 K 6
R 1 1
1 5 K
R 1 2
1 5 K
J 2 P O W E R
1
2
3
4
C 2
1 0 1 p F
D 5
1 N 4 0 0 7
+ 3 5 V
D 6
1 N 4 0 0 7 Q 5
D 7 1 8
Q 6
B 6 8 8
Q 8
A 1 0 1 3
R 1 4 2 2 0 R
R 1 5 2 2 0 R
R 1 6 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 1 7 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 1 8
1 K
-
+
U 1 B
L M 4 5 5 8
5
6
7
L S 2
S P E A K E R
C 6
2 A 1 0 4 J
- 3 5 V
R 2 1
1 0 R / 0 . 5 W
R 2 2
5 6 K C 7
3 3 p F
R 2 3
1 5 K
R 2 4
5 K 6
R 2 5
1 5 K
R 2 6
1 5 K
C 8
1 0 1 p F
C 3
4 7 u F / 2 5 V
C 4
4 7 u F / 2 5 V
D 3
D Z 1 2 V
D 4
D Z 1 2 V
+ 3 5 V
Q 3
C 2 3 8 3
Q 7
C 2 3 8 3
- 3 5 V
+ 1 2 V
C 1 3
4 7 u F
C 1 4
4 7 u F
R 2 7
1 K
R 2 8
1 K
- 1 2 V
Mô đun 2:
L P RÁP, CÂN CH NH M CH KH CH Đ IẮ Ỉ Ạ Ế Ạ
CÔNG SU T ÂM THANH S D NG BJT D718, B688Ấ Ử Ụ
GI I THI U.Ớ Ệ
Đ thi l p ráp, cân ch nh m ch đi n t ; yêu c u thí sinh l p ráp cânề ắ ỉ ạ ệ ử ầ ắ
ch nh m ch khu ch đ i công su t hoàn thi n sao cho m ch ho t đ ng đúngỉ ạ ế ạ ấ ệ ạ ạ ộ
yêu c u.ầ
N I DUNG CÔNG VI C.Ộ Ệ
1. Th i gianờ: thí sinh th c hi n n i dung này trong th i gian 2,5 gi ự ệ ộ ờ ờ
2. Nhi m v .ệ ụ
Thí sinh s nh n đ c:ẽ ậ ượ
+ S đ nguyên m ch khu ch đ i công su t âm thanh công su tơ ồ ạ ế ạ ấ ấ
l n.ớ

