C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đ c l p – T do – H nh phúc
Đ THI T T NGHI P CAO Đ NG NGH KHOÁ 2 (2008 – 2011)
NGH : ĐI N T N D NG
MÔN THI: TH C HÀNH NGH
Mã đ thi: ĐTDD - TH43
Mô đun 1:
V S Đ NGUYÊN LÝ VÀ M CH IN PCB TRÊN MÁY TÍNHƠ
GI I THI U.
Ph n thi này nh m m c đích đánh giá k năng c a thí sinh v năng l c
v , thi t k m ch đi n t . ế ế
Thí sinh ph i thi t k s đ nguyên lý và m ch in PCB trên máy tính s ế ế ơ
d ng công c thi t k m ch đi n t trên máy tính theo b n v h ng d n ế ế ướ
đã cho.
N I DUNG CÔNG VI C.
1. Th i gian: Thí sinh th c hi n n i dung này trong th i gian 1 gi 30 phút.
2. Nhi m v .
T s đ ơ đã cho thí sinh dùng ph n m m thi t k m ch trên máy tính ế ế
v s đ nguyên lý và m ch in PCB. ơ
3. Mô t công vi c
Thí sinh ph i v m ch theo s đ đã cho trên máy tính (N i dung này ơ
ki m tra tr c ti p trên máy tính, l u k t qu d ng b n m m ho c b n c ng). ế ư ế
M ch in kích th c ướ 8cmx12cm, đ r ng đ ng ngu n 0.7mm, đ ườ
r ng đ ng tín hi u là 0.4mm. ườ
D 3
R 1 1
Q 6
0
R 1 2
Q 1
C 3
C 1
R 1 0
C 6
0
R 1 3
C 5
31
2
Q 4
R 1 R 1 4
R 7
L 1
0
Q 4
S P E A K E R
D 4
V i n
D 1
R 9
+Vcc
0
D Z
0
- V c c
C 2
R 5
31
2
R 8
Q 3
R 6
Q 2
0
C 4
V R 1
R 1 5
R 3
V o u t
0
Q 7
Q 5
R 2
D 2
31
2
C1815
D718
B688
C2383
A1013
C1815
10p
0.33
0.33
470Ω
10μF
100μF
100μF
47μF100pF
680Ω
680Ω
680Ω
50kΩ
470Ω
5,6kΩ
5,6kΩ
2,2kΩ
2,2kΩ
10kΩ
10Ω
THANG ĐI M
TT Tiêu chí ch mĐi m t i
đa
Đi m th c t ế
I Đúng lo i kích th c linh ướ
ki n3
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
II K t n i đúngế 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
III Các ký hi u/ Giá tr 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
IV S linh ki n 2
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
V Kích th c m ch in, đ ngướ ườ
m ch3
1 Kích th c m ch inướ 1
2 Đ ng ngu n cung c pườ 1
3 Đ ng tín hi uườ 1
4 M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
VI S p x p linh ki n trên m ch ế
PCB 3
M i l i tr 0,5 đi m đ n h t đi m ế ế
c a tiêu chí này
VII Dòng ch y trong m ch 2
1 Trái sang ph i, có2
2 Trái sang ph i, không có0
VIII An toàn 1
1Trang b đ y đ b o h 0,5
2An toàn cho ng i và thi t b ườ ế 0,5
IX Th i gian (ch đánh giá ph n
đi m này khi n i dung đun
này th c hi n hoàn ch nh) 2
1Đ m b o an toàn, hoàn thành tr c ướ
ho c đúng th i gian quy đ nh. 2
2Quá gi0
T ng đi m 20
L u ý:ư Ph n thi đ t yêu c u khi.
- Đ m b o an toàn
- Không quá 10% th i gian quy đ nh
D 1
1 N 4 0 0 7
D 2
1 N 4 0 0 7 Q 1
D 7 1 8
Q 2
B 6 8 8
Q 4
A 1 0 1 3
R 1 2 2 0 R
R 2 2 2 0 R
R 3 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 4 1 0 0 R / 0 . 5 W
J 1
I N
1
2
3
R 5
1 K
-
+
U 1 A
L M 4 5 5 83
2
1
84
R 6
2 K 7
R 7
2 K 7
C 1 1 2 2 u F
C 1 2 2 2 u F
L S 1
S P E A K E R
C 1
2 A 1 0 4 J
R 8
1 0 R / 0 . 5 W
R 1 3
5 6 K C 5
3 3 p F
+ 3 5 V
R 9
1 5 K
R 1 0
5 K 6
R 1 1
1 5 K
R 1 2
1 5 K
J 2 P O W E R
1
2
3
4
C 2
1 0 1 p F
D 5
1 N 4 0 0 7
+ 3 5 V
D 6
1 N 4 0 0 7 Q 5
D 7 1 8
Q 6
B 6 8 8
Q 8
A 1 0 1 3
R 1 4 2 2 0 R
R 1 5 2 2 0 R
R 1 6 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 1 7 1 0 0 R / 0 . 5 W
R 1 8
1 K
-
+
U 1 B
L M 4 5 5 8
5
6
7
L S 2
S P E A K E R
C 6
2 A 1 0 4 J
- 3 5 V
R 2 1
1 0 R / 0 . 5 W
R 2 2
5 6 K C 7
3 3 p F
R 2 3
1 5 K
R 2 4
5 K 6
R 2 5
1 5 K
R 2 6
1 5 K
C 8
1 0 1 p F
C 3
4 7 u F / 2 5 V
C 4
4 7 u F / 2 5 V
D 3
D Z 1 2 V
D 4
D Z 1 2 V
+ 3 5 V
Q 3
C 2 3 8 3
Q 7
C 2 3 8 3
- 3 5 V
+ 1 2 V
C 1 3
4 7 u F
C 1 4
4 7 u F
R 2 7
1 K
R 2 8
1 K
- 1 2 V
Mô đun 2:
L P RÁP, CÂN CH NH M CH KH CH Đ I
CÔNG SU T ÂM THANH S D NG BJT D718, B688
GI I THI U.
Đ thi l p ráp, cân ch nh m ch đi n t ; yêu c u thí sinh l p ráp cân
ch nh m ch khu ch đ i công su t hoàn thi n sao cho m ch ho t đ ng đúng ế
yêu c u.
N I DUNG CÔNG VI C.
1. Th i gian: thí sinh th c hi n n i dung này trong th i gian 2,5 gi
2. Nhi m v .
Thí sinh s nh n đ c: ượ
+ S đ nguyên m ch khu ch đ i công su t âm thanh công su tơ ế
l n.