
Th t c: Khai thu TNCV dành cho cá nhân c trú có thu nh p t đ u t v n, b nủ ụ ế ư ậ ừ ầ ư ố ả
quy n, nh ng quy n th ng m i, trúng th ng t NNề ượ ề ươ ạ ưở ừ
Th t củ ụ : Khai thu thu nh p cá nhân dành cho cá nhân c trú có thu nh p t đ u tế ậ ư ậ ừ ầ ư
v n, b n quy n, nh ng quy n th ng m i, trúng th ng t n c ngoàiố ả ề ượ ề ươ ạ ưở ừ ướ
- Trình t th c hi n:ự ự ệ
+ Cá nhân có thu nh p ch u thu phát sinh t i n c ngoài l p t khai và g iậ ị ế ạ ướ ậ ờ ử
đ n c quan thu ch m nh t không quá 10 ngày k t ngày phát sinh thuế ơ ế ậ ấ ể ừ
nh p ho c nh n đ c thu nh p.ậ ặ ậ ượ ậ
+ Tr ng h p khi phát sinh thu nh p ho c nh n thu nh p n c ngoài nh ngườ ợ ậ ặ ậ ậ ở ướ ư
cá nhân có thu nh p đang n c ngoài thì th i h n khai thu ch m nh t làậ ở ướ ờ ạ ế ậ ấ
10 ngày k t ngày nh p c nh v Vi t Namể ừ ậ ả ề ệ
- Cách th c th c hi n: ứ ự ệ G i tr c ti p t i c quan thu , qua h th ng b u chínhử ự ế ạ ơ ế ệ ố ư
- Thành ph n, s lầ ố ượng h s :ồ ơ
Thành ph n h s , bao g mầ ồ ơ ồ :
+ T khai thu thu nh p cá nhân (dành cho cá nhân c trú có thu nh p t đ uờ ế ậ ư ậ ừ ầ
t v n, b n quy n, nh ng quy n th ng m i, trúng th ng t n c ngoài)ư ố ả ề ượ ề ươ ạ ưở ừ ướ
- m u s 19/KK-TNCN.ẫ ố
+ Các ch ng t tr thu nh p n c ngoài, ch ng t ch ng minh đã n p thuứ ừ ả ậ ở ướ ứ ừ ứ ộ ế
n c ngoài. ở ướ
S l ng h số ượ ồ ơ: 01 (b )ộ
- Th i h n gi i quy tờ ạ ả ế : Không ph i tr l i k t qu cho ng i n p thuả ả ạ ế ả ườ ộ ế
- Đ i t ng th c hi n th t c hành chínhố ượ ự ệ ủ ụ : Cá nhân
- C quan th c hi n th t c hành chínhơ ự ệ ủ ụ :
+ C quan có th m quy n quy t đ nh: Chi c c Thuơ ẩ ề ế ị ụ ế
+ C quan tr c ti p th c hi n TTHC: Chi c c Thuơ ự ế ự ệ ụ ế
- K t qu th c hi n th t c hành chínhế ả ự ệ ủ ụ : T khai thu g i đ n c quan thu khôngờ ế ử ế ơ ế
có k t qu gi i quy tế ả ả ế
- L phí (n u có):ệ ế
- Tên m u đ n, m u tẫ ơ ẫ ờ khai (n u có và đ ngh đính kèm ngay sau th t c aế ề ị ủ ụ ):
+ T khai thu thu nh p cá nhân (dành cho cá nhân c trú có thu nh p t đ uờ ế ậ ư ậ ừ ầ
t v n, b n quy n, nh ng quy n th ng m i, trúng th ng t n c ngoài)ư ố ả ề ượ ề ươ ạ ưở ừ ướ
- m u s 19/KK-TNCN, Thông t s 84/2008/TT-BTC ngày 30/09/2008ẫ ố ư ố
- Yêu c u, đi u ki n th c hi n th t c hành chính (n u có): ầ ề ệ ự ệ ủ ụ ế

M u s : ẫ ố 19/KK-TNCN
(Ban hành kèm theo Thông t ư
s 84/2008/TT-BTC ngày 30/9/2008 c a B Tài chính)ố ủ ộ
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p - T do - H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI THU THU NH P CÁ NHÂN Ờ Ế Ậ
(Dành cho cá nhân c trú có thu nh p t đ u t v n, b n quy n, nh ngư ậ ừ ầ ư ố ả ề ượ
quy n th ng m i, trúng th ng t n c ngoài)ề ươ ạ ưở ừ ướ
Chính th c:ứ [ ] B sung: [ổ ] L n: [ầ ]
[01] H và tên cá nhân có thu nh p:ọ ậ
………………………………………………….
[02] Mã s thu :ố ế -
[03] Đ a ch : …………………..……..ị ỉ
……………………………………………..........
[04] Đi n tho i:…………….. ệ ạ [05] Fax:…….……..………. [06] Email:
……………..
Đ n v ti n: đ ngơ ị ề ồ
Vi t namệ
STT Ch tiêuỉGiá trị
I Thu nh p t đ u t v nậ ừ ầ ư ố
1 T ng thu nh p ch u thuổ ậ ị ế [07]
2 T ng s thu đã kh u tr ổ ố ế ấ ừ n c ngoài ở ướ [08]
3 T ng s thu ổ ố ế ph i n pả ộ [09]
4 S thu còn ph i n pố ế ả ộ [10]
II Thu nh p t b n quy n, nh ng quy n th ng m iậ ừ ả ề ượ ề ươ ạ
1 T ng thu nh p ch u thuổ ậ ị ế [11]
2 T ng s thu ổ ố ế đã n p n c ngoàiộ ở ướ [12]
3 T ng s thu ổ ố ế ph i n pả ộ [13]
4 S thu còn ph i n pố ế ả ộ [14]
III Thu nh p t trúng th ngậ ừ ưở

1 T ng thu nh p ch u thuổ ậ ị ế [15]
2 T ng s thu ổ ố ế đã n p n c ngoàiộ ở ướ [16]
3 T ng s thu ổ ố ế ph i n pả ộ [17]
4 S thu còn ph i n pố ế ả ộ [18]
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu tố ệ ị ệ ướ ậ
v nh ng s li u đã khai./.ề ữ ố ệ
............ , ngày ......tháng ….....năm …....
CÁ NHÂN CÓ THU NH PẬ
Ký và ghi rõ h tênọ


