
Th t c: Khai thu TNDN dành cho t ch c kinh doanh khai thu thu nh p doanhủ ụ ế ổ ứ ế ậ
nghi p t chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t ệ ừ ể ề ử ụ ấ ể ề ấ
- Trình t th c hi n:ự ự ệ
+ Ng i n p thu chu n b s li u, l p t khai và g i đ n c quan thu ch m nh t vàoườ ộ ế ẩ ị ố ệ ậ ờ ử ế ơ ế ậ ấ
ngày th 10 k t ngày phát sinh nghĩa v thu ứ ể ừ ụ ế
+ C quan thu ti p nh n h s , x lý và theo dõi nghĩa v thu c a ng i n p thu . ơ ế ế ậ ồ ơ ử ụ ế ủ ườ ộ ế
+ Ng i n p thu t n p ti n thu vào Ngân sách Nhà n c theo s thu đã kê khaiườ ộ ế ự ộ ề ế ướ ố ế
- Cách th c th c hi n: ứ ự ệ G i tr c ti p t i c quan thu qu n lý ng i n p thu ho c qua hử ự ế ạ ơ ế ả ườ ộ ế ặ ệ
th ng b u chính ố ư
- Thành ph n, s lầ ố ượng h s :ồ ơ
Thành ph n h s , bao g mầ ồ ơ ồ :
+ T khai thu TNDN m u s 02/TNDNờ ế ẫ ố
S l ng h số ượ ồ ơ: 01 (b )ộ
- Th i h n gi i quy tờ ạ ả ế : Không ph i tr l i k t qu cho ng i n p thu ả ả ạ ế ả ườ ộ ế
- Đ i t ng th c hi n th t c hành chínhố ượ ự ệ ủ ụ : T ch cổ ứ
- C quan th c hi n th t c hành chínhơ ự ệ ủ ụ :
+ C quan có th m quy n quy t đ nh: Chi c c Thuơ ẩ ề ế ị ụ ế
+ C quan tr c ti p th c hi n TTHC: Chi c c Thuơ ự ế ự ệ ụ ế
- K t qu th c hi n th t c hành chínhế ả ự ệ ủ ụ : T khai thu g i đ n c quan thu không có k t quờ ế ử ế ơ ế ế ả
gi i quy tả ế
- L phí (n u có):ệ ế
- Tên m u đ n, m u tẫ ơ ẫ ờ khai (n u có và đ ngh đính kèm ngay sau th t c aế ề ị ủ ụ ):
+ T khai thu TNDN (M u s 02/TNDN ban hành kèm theo TT s 60/2007/TT-BTCờ ế ẫ ố ố
ngày 19/6/2007)
- Yêu c u, đi u ki n th c hi n th t c hành chính (n u có): ầ ề ệ ự ệ ủ ụ ế
- Căn c pháp lý c a th t c hành chính:ứ ủ ủ ụ
+ Lu t Qu n lý thu s 78/2006/QH11 ngày 29/11/2006ậ ả ế ố
+ Ngh đ nh s 85/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007ị ị ố
+ Thông t s 60/2007/TT-BTC ngày 14/6/2007ư ố

M u s : ẫ ố 02/TNDN
(Ban hành kèm theo Thông t s 60/2007/TT-BTC ngày 14/6/2007 c a B Tài chính)ư ố ủ ộ
C NG HOÀ XÃ H I CH NGHĨA VI T NAMỘ Ộ Ủ Ệ
Đ c l p - T do - H nh phúcộ ậ ự ạ
T KHAI THU THU NH P DOANH NGHI PỜ Ế Ậ Ệ
Dùng cho t ch c kinh doanh khai thuổ ứ ế thu nh p doanh nghi p ậ ệ
t chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ từ ể ề ử ụ ấ ể ề ấ
A/ Ph n t ch c kinh doanh t kê khai:ầ ổ ứ ự
1. Bên chuy n quy n:.ể ề
1.1- Mã s thu :ố ế
1.2- Tên t ch c kinh doanh: ổ ứ
1.3- Đ a ch tr s :ị ỉ ụ ở
1.4- Ngành ngh kinh doanh chính:ề
2. Bên nh n quy n:ậ ề
2.1- C s kinh doanh: ơ ở
a- Mã s thu :ố ế
b-Tên c s kinh doanh:ơ ở
c- Đ a ch tr s :ị ỉ ụ ở
d- Ngành ngh kinh doanh chính: ề
2.2- T ch c, cá nhân không kinh doanh:ổ ứ
a- Tên :
b- Đ a ch :ị ỉ
c- Quy t đ nh thành l p (đ i v i t ch c) ho c s ch ng minh nhân dân (đ i v i cá nhân): ế ị ậ ố ớ ổ ứ ặ ố ứ ố ớ
3. H p đ ng chuy n quy n s d ng đ t, quy n thuê đ t:ợ ồ ể ề ử ụ ấ ề ấ S :ố .... ngày .... tháng .... năm có
công ch ng ho c ch ng th c t i UBND ph ng (xã)ứ ặ ứ ự ạ ườ xác nh nậ ngày ... tháng ... năm....
4. Đ t đ c chuy n quy n:ấ ượ ể ề
4.1- Di n tích:.............................................mệ2
4.2- V trí: ị
4.3- Tr ng h p chuy n quy n:ườ ợ ể ề
- Thu c di n ch u thu :ộ ệ ị ế
- Không thu c di n ch u thu :ộ ệ ị ế
4.4- Giá th c t chuy n quy n (đ/mự ế ể ề 2 ):
5. Xác đ nh thu nh p ch u thu và thu thu nh p t chuy n quy n s d ng đ t, quy n thuê đ t:ị ậ ị ế ế ậ ừ ể ề ử ụ ấ ề ấ
5.1- Doanh thu chuy n quy n s d ng đ t, quy n thuê đ t [đi m 4.1 nhân (x) đi m 4.4]:ể ề ử ụ ấ ề ấ ể ể
5.2- Chi phí chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t:ể ề ử ụ ấ ể ề ấ

a- Chi phí đ có quy n s d ng đ t, quy n thuê đ tể ề ử ụ ấ ề ấ
Trong đó:
- Giá v n c a đ t chuy n quy n:ố ủ ấ ể ề
- Chi phí đ n bù thi t h i v đ t :ề ệ ạ ề ấ
b- Chi phí c i t o, san l p m t b ng:ả ạ ấ ặ ằ
c- Chi phí đ u t xây d ng k t qu h t ng:ầ ư ự ế ả ạ ầ
d- Chi phí khác:
5.3- Thu nh p t chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t [đi m 5.1ậ ừ ể ề ử ụ ấ ể ề ấ ể tr (-) đi m 5.2]:ừ ể
5.4- S thu ph i n p theo thu su t 28% [đi m 5.3 nhân (x) 28%]:ố ế ả ộ ế ấ ể
5.5- Ph n thu nh p còn l i sau khi n p thu theo thu su t 28%:ầ ậ ạ ộ ế ế ấ
5.6- T l thu nh p còn l i trên t ng chi phí [đi m 5.5 chia (:) đi m 5.2]: ỷ ệ ậ ạ ổ ể ể
5.7- S thu ph i n p theo bi u thu lu ti n t ng ph n:ố ế ả ộ ể ế ỹ ế ừ ầ
6- T ng s thu ph i n p [đi m 5.4 c ng (+) đi m 5.7]:ổ ố ế ả ộ ể ộ ể
Tôi cam đoan vi c kê khai trên đây là đúng s th t và xin ch u trách nhi m tr c phápệ ự ậ ị ệ ướ
lu t v s li u đã kê khai./.ậ ề ố ệ
..........................., ngày......... tháng........... năm..........
NG I N P THU ho cƯỜ Ộ Ế ặ
Đ I DI N H P PHÁP C A NG I N P THUẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜ Ộ Ế
Ký tên, đóng d u (ghi rõ h tên và ch c v )ấ ọ ứ ụ
B/ Ph n ki m tra xác đ nh c a c quan thuầ ể ị ủ ơ ế
1. Di nệ tích đ t th c t chuy n quy n s d ng: .......mấ ự ế ể ề ử ụ 2
2. V trí đ t chuy n quy n:ị ấ ể ề
3. Giá th c t chuy n quy n (đ/mự ế ể ề 2 ):
4. Doanh thu t chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t [đi m 1 nhân (x) đi m 3]:ừ ể ề ử ụ ấ ể ề ấ ể ể
5. Chi phí chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t:ể ề ử ụ ấ ể ề ấ
5.1- Chi phí đ có quy n s d ng đ t, quy n thuê đ tể ề ử ụ ấ ề ấ
Trong đó:
- Giá v n c a đ t chuy n quy n:ố ủ ấ ể ề
- Chi phí đ n bù thi t h i v đ t :ề ệ ạ ề ấ
- Chi phí h tr :ỗ ợ
5.2- Chi phí c i t o, san l p m t b ng:ả ạ ấ ặ ằ

5.3- Chi phí đ u t xây d ng k t qu h t ng:ầ ư ự ế ả ạ ầ
5.4- Chi phí khác:
6- Thu nh p t chuy n quy n s d ng đ t, chuy n quy n thuê đ t [đi m 4 tr (-) đi m 5]:ậ ừ ể ề ử ụ ấ ể ề ấ ể ừ ể
7- S thu ph i n p theo thu su t 28%:ố ế ả ộ ế ấ
8- Ph n thu nh p còn l i sau khi n p thu theo thu su t 28%:ầ ậ ạ ộ ế ế ấ
9- T l thu nh p còn l i trên t ng chi phí [đi m 8 chia (:) đi m 5]: ỷ ệ ậ ạ ổ ể ể
10- S thu ph i n p theo bi u thu lu ti n t ng ph nố ế ả ộ ể ế ỹ ế ừ ầ
11- T ng s thu ph i n p [đi m 7 c ng (+) đi m 10]:ổ ố ế ả ộ ể ộ ể
..........................., ngày......... tháng........... năm..........
CÁN B KI M TRA TÍNH THUỘ Ể Ế TH TR NG C QUAN THUỦ ƯỞ Ơ Ế
(Ký, ghi rõ h tên)ọKý tên, đóng d u (ghi rõ h tên và ch c v )ấ ọ ứ ụ

