
[1]
ĐiệnTàuThủydànhchoSĩQuan Máy Võ Quang Hải
KÝ HIỆU TRONG BẢNG VẼĐIỆN–ĐỌCBẢNG VẼ
1. KÝ HIỆU TRONG BẢNG VẺ
SYMBOL/KÝ HIỆUDESCRIPTION MÔTẢ
Junction of conductor Mốinốicủadâydẫn
Crossing conductor ( Connected ) Dây điệncónốivới nhau
Crossing conductor (No
Connected )
Dây điện không nốivớinhau
Terminal Đầucuối,đầura
Grouped conductors Các dây dẫnđãđược nhóm hóa
Earth Nốiđất
Resistance or resistor Điệntrở
Variable resistor Chiếtáp
Resistance or resistor (With tap ) Điệntrở(Cóđầulấyra)
Space heater Điệntrởxấy
Condenser Tụđiện
Potential transformer Biếnáp

[2]
ĐiệnTàuThủydànhchoSĩQuan Máy Võ Quang Hải
Transformer ( General ) Biếnáp
Auto transformer 50,65,80%
Taps
Set 65% tap
BiếnáptựngẫuĐầu ra 50,65,80%
điệnápvào.Đặttại65%điệnáp
vào .
Indicator lamp Đèn chỉbáo
Indicator lamp with button switch Công tắcấncóđèn chỉbáo
Fluorescent lamp Đèn neon
Solenoid Valve Van Điệntừ
Timer Rơle thờigian
Timer Rơle thờigian
Current transformer Biếndòng
Electromagnetic coil Cuộndâycôngtắctơ,rơle
Electromagnetic coil Cuộn dây contactor , rơle
Diode Diode
AC source Nguồnxoaychiều

[3]
ĐiệnTàuThủydànhchoSĩQuan Máy Võ Quang Hải
Generator Máy Phát điện
Motor Động cơđiện
Running hour meter Đồng hồtính thờigian
Ammeter Đồng hồampe
Voltmeter Đồng hồVôn
Element of over current relay Phầntửcảmứng củarơle quá tải
Undervoltage trip coil Cuộndâybảovệthấpáp
Shunt trip coil Cuộndâynhảcầudaotựđộng
Switch ( General ) Công tắc
Bell Chuông
Buzzer Còi con ve

[4]
ĐiệnTàuThủydànhchoSĩQuan Máy Võ Quang Hải
Magnet brake Phanh điệntừ
Equipment of other unit Thiếtbịcủakhốikhác
Fuse Cầuchì
ab
Contact of transfer switch Tiếpđiểmcủacôngtắcchuyểnđổi
ab
Contact of push button switch Tiếpđiểmcủanútấn
ab
Contact of limit switch and
mechanical switch
Tiếpđiểmcủangắtcuối/côngtắccơ
học(Áplực…)
ab
Contact (a : Normally open ; b :
Normally close )
Tiếpđiểm(a:Thường mở;b:
Thường đóng )
ab
Contact of time relay , time –
delay operating
Tiếpđiểmcủarơle thờigiancóđộ trễ
khi hoạtđộng

[5]
ĐiệnTàuThủydànhchoSĩQuan Máy Võ Quang Hải
ab
Contact of time relay , time relay
reset contact
Tiếpđiểmcủarơle thờigiancóđộ trễ
khi hoàn nguyên
ab
Contact of flicker Tiếpđiểmcủarơle nhấpnháy
ab
Contact for resetting contact by
manual
Tiếpđiểm hoàn nguyên bằng tay
ab
Contact for remaining contact Tiếpđiểmtựduy trì
Cam switch Công tắc xoay
Air circuit breaker
( Fixed type )
Cầudaotựđộng , ACB
(Gắncốđịnh )
Air circuit breaker
( With drawable type )
Cầudaotựđộng , ACB
(Tháorađược)
Molded case circuit breaker Cầudaotựđộng , MCCB

