Đơn vị:......................................
Địa ch:.....................................
Mu s S04b5-DN
(Kèm theo Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27 tháng 10
năm 2025 của B trưởng B Tài chính)
BNG KÊ S 5
Tp hp:
- Chi phí đầu tư XDCB (TK 241)
- Chi phí bán hàng (TK 641)
- Chi phí qun lý doanh nghip (TK 642)
Tháng...... năm ……...
S
T
T
Các TK
ghi Có
Các TK
ghi N
15
4
24
2
33
8
35
2
62
2
Các TK phn ánh
các NKCT khác
Cn
g chi
phí
thc
tế
tron
g
thán
g
NKC
T s 1
NKC
T s 2
NKCT..
.
A
B
3
6
9
10
14
18
19
20
21
1
TK 2411 -
Mua sm
TSCĐ
2
TK 2412 -
Xây dựng cơ
bn
3
Hng mc
4
- Chi phí xây
lp
5
- Chi phí thiết
b
6
- Chi phí
khác
7
Hng mc:
8
......................
..
9
TK 2413 -
Sa cha,
bảo dưỡng
định k
TSCĐ
10
TK 2414 -
Nâng cp, ci
tạo TSCĐ
11
TK 641 - Chi
phí bán hàng
12
- Chi phí
nhân viên
13
- Chi phí vt
liu, bao bì
14
- Chi phí
dng cụ, đồ
dùng
15
- Chi phí
khu hao
TSCĐ
16
- Chi phí dch
v mua ngoài
17
- Chi phí
bng tin
khác
18
TK 642 - Chi
phí qun lý
doanh nghip
19
- Chi phí
nhân viên
qun lý
20
- Chi phí vt
liu qun lý
21
- Chi phí đồ
dùng văn
phòng
22
- Chi phí
khu hao
TSCĐ
23
- Thuế, phí và
l phí
24
- Chi phí d
phòng
25
- Chi phí dch
v mua ngoài
26
- Chi phí
bng tin
khác
Cng
Người ghi s
(Ký, h tên)
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Ngày..... tháng.... năm.....
Người đại din theo pháp
lut
(Ký, h tên, đóng dấu)