
S gi i thi u sinh ho t đng (M u 10-SHĐ)ổ ớ ệ ạ ả ẫ
a) Mẫu sổ:
S GI I THI U SINH HO T ĐNGỔ Ớ Ệ Ạ Ả
Số
TT
Ngày gi iớ
thi uệ
đảng viên
đi, ngày
ti p nh nế ậ
đảng viên
đnế
H và tênọ,
Ngày sinh
Ngày vào
Đảng,
ngày
chính
th cứ
S thố ẻ đngả
viên
GI I THI U ĐNG VIÊNỚ Ệ Ả
ĐI
Tổ chức
c ơsở
đảng
nơi
đngả
viên đnế
SHB
C p yấ ủ
tr c ti pự ế
gi iớ
thi uệ
đngả
viên đi
C p yấ ủ
tr cự
ti pế
nh n vàậ
gi iớ
thi uệ
đngả
viên
1 2 3 4 5 6 7 8
TIẾP NH N ĐẬ ẢNG VIÊN
ĐNẾCHUY N SINH HO T ĐNG CHÍNHỂ Ạ Ả
TH CỨ
Chuyển
sinh
ho tạ
đngả
t mạ
th iờ
TCCS
Đảng
nơi
gi iớ
thi uệ
đngả
viên
chuy nể
SHĐ đi
C pấ
yủ trực
tiếp
gi iớ
thi uệ
đảng
viên
đnế
C pấ
yủ tr cự
ti pế
nh nậ
và giới
thi uệ
ĐV
TCCS
Đngả
nơi
đngả
viên
đnế
SHĐ
Ngoài
t nhỉ
đnế
Trong
t nhỉ
đnế
Trong
huyệ
n đến
Đi
ngoài
tỉnh
Đi
trong
tỉnh
Đi
trong
huyệ
n
Đi ra
ngoài
n cướ
9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20


b) Cách ghi: S gi i thi u sinh ho t đng (SHĐ) do đng y b ph n (n u có), c p ổ ớ ệ ạ ả ả ủ ộ ậ ế ấ
y c s , các c p y c p trên (huy n, t nh...) s d ng quủ ơ ở ấ ủ ấ ệ ỉ ử ụ ản lý đng viên chuy n SHĐ.ả ể
Mẫu s gi i thi u SHĐ có 20 c t, m i ô ngăn cách gi a hai dòng k đm vi t cho m tổ ớ ệ ộ ỗ ữ ẻ ậ ế ộ
đng viên, c th nh sau:ả ụ ể ư
- C t 1: Ghi s th ộ ố ứ t t nh đn l n theo trình t th i gian gi i thi u ho c ti p nh n ự ừ ỏ ế ớ ự ờ ớ ệ ặ ế ậ
đng viên chuy n SHĐ c a đng b .ả ể ủ ả ộ
- C t 2: Ghi ngày làm th t c gi i thi u đng viên đi ho c ti p nh n đng viên ộ ủ ụ ớ ệ ả ặ ế ậ ả
chuy n đn SHĐ chính th c ho c chuy n t m th i.ể ế ứ ặ ể ạ ờ
- C t 3 đn 12: Ghi nh trong gi y gi i thi u SHĐ c a đng viên.ộ ế ư ấ ớ ệ ủ ả
- C t 13 đn 15: Ghi d u c ng (+) khi ti p nh n đng viên đn.ộ ế ấ ộ ế ậ ả ế
- C t 16 đn 19: Ghi d u trộ ế ấ ừ (-) khi gi i thi u đng viên đi.ớ ệ ả
- C t 19: Ghi d u nhân (x) khi đng viên chuy n SHĐ ra n c ngoài.ộ ấ ả ể ướ
- C t 20: Dòng 1 ghi d u tr (-) khi đng viên chuy n SHĐ t m th i đi, dòng 2 ghi d uộ ấ ừ ả ể ạ ờ ấ
c ng (+) khi đng viên chuy n SHĐ t m th i ộ ả ể ạ ờ tr v SHĐ chính th c đng b .ở ề ứ ở ả ộ

