
M T S C M T , CÔNG TH C VI T CÂU TRONG TIỘ Ố Ụ Ừ Ứ Ế
STT CÔNG TH CỨNGHĨA
1when + S + V(qkđ), S + was/were + V-ing.
2When + S + V(qkđ), S + had + P2
3Before + S + V(qkđ), S + had + P2
4After + S + had + P2, S + V(qkđ)
5to be crowded with r t đông cái gì đó…ấ
6to be full of đy cái gì đó…ầ
7
8except for/ apart from ngoài, tr …ừ
9to be afraid of s cái gì..ợ
10 Have difficulty + V-ing g p khó khăn làm gì…ặ
11 Put + up + with + V-ing ch u đng…ị ự
12 Make use of + N/ V-ing t n d ng cái gì đó…ậ ụ
To be/ seem/ sound/ became/ feel/ appear/ look/ go/ turn/ grow +
adj
đây là các đng t tri giác có nghĩa là: ộ ừ
có v nh / là/ d ng nh / tr nên… ẻ ư ườ ư ở
sau chúng n u có adj và adv thì chúng ế
ta ph i ch n adj)ả ọ

STT CÔNG TH CỨNGHĨA
13 Get + adj/ P2
14 Make progress ti n bế ộ
15 take over + N đm nhi m cái gì…ả ệ
16 Bring about mang l iạ
17 so + adj / such + N
18
19 To find out tìm ra
20 To succeed in thành công trong…
21 It is the first/ second…/best + Time + thì hi n t i hoàn thànhệ ạ
22
23 To be fined for b ph t vị ạ ề
24 so that + m nh đệ ề đ….ể
25 In case + m nh đệ ề trong tr ng h p…ườ ợ
26
- At the end of
- In the end- At the end of
- In the end- At the end of
- In the end
- Cu i cái gì đóố
- K t c c- Cu i cái gì đóế ụ ố
- K t c c- Cu i cái gì đóế ụ ố
- K t c cế ụ
- Live on- Live in
- Live at + đa ch c thị ỉ ụ ể
- Live on- Live in
- S ng nh vào- S ng ố ờ ố ở
- Đa ch c thị ỉ ụ ể
- S ng nh vào- S ng ố ờ ố ở
can/ could/ may might/ will/ would/ shall/ should/ must/ ought
to… (modal Verbs) + V-infinitive

STT CÔNG TH CỨNGHĨA
27 cho phép ai làm gì
28 be different from sb/st khác v i ai/cái gìớ
29 go on doing st ti p t c làm gìế ụ
30 Pay attention to sb/st/doing st chú ý t i ai/ cái gì/ làm gìớ
31 Have effect on sb nh h ng đn aiả ưở ế
32 miss doing st/st nh làm gì/cái gìỡ
33 insist on st/doing st khăng khăng làm gì
34 depend on sb/sth ph thu c vào ai/cái gìụ ộ
35 feel like + V-ing c m th y thích làm gì…ả ấ
36 expect someone to do something mong đi ai làm gì…ợ
37 advise someone to do something khuyên ai làm gì…
38 to be excited about thích thú v ai/cái gìề
39 leave someone alone đ ai yên…ể
40 By + V-ing b ng cách làm…ằ
Allow/ let/ permit sb to do st
= give sb permission to do stAllow/ let/ permit sb to do st
= give sb permission to do stAllow/ let/ permit sb to do st
= give sb permission to do st

STT CÔNG TH CỨNGHĨA
41 Take place = happen = occur x y raả
42 for a long time = for years = for ages
43 from behind t phía sau…ừ
44 Chú ý phân bi t 2 lo i tính t (V-ed và V-ing)ệ ạ ừ
45 as soon as ngay sau khi
46 could hardly
47
48 in which = where; on/at which = when
đã nhi u năm r iề ồ
(dùng trong thì hi n t i hoàn thành)đã ệ ạ
nhi u năm r iề ồ
(dùng trong thì hi n t i hoàn thành)ệ ạ
dùng -ed đ miêu t v ng i, -ing ể ả ề ườ
cho v t. và khi mu n nói v b n ch t ậ ố ề ả ấ
c a c ng i và v t ta dùng –ingủ ả ườ ậ
h u nh khôngầ ư
( chú ý: hard khác hardly)h u nh ầ ư
không
( chú ý: hard khác hardly)
- Go for a walk
- Go on holiday/picnic- Go for a walk
- Go on holiday/picnic
- Đi d oạ
- Đi ngh - Đi d oỉ ạ
- Đi nghỉ

U TRONG TI NG ANH - ph n 2Ế ầ
VÍ DỤ

