B CÔNG TH NG ƯƠ
------- C NG HÒA XÃ H I CH NGHĨA VI T NAM
Đc l p - T do - H nh phúc
---------------
S : 1726/QĐ-BCT Hà N i, ngày 07 tháng 7 năm 2021
QUY T ĐNH
V VI C S A ĐI, B SUNG QUY T ĐNH 918/QĐ-BCT NGÀY 20 THÁNG 3 NĂM 2020
C A B TR NG B CÔNG TH NG V VI C GIA H N ÁP D NG BI N PHÁP T ƯỞ ƯƠ
V ĐI V I S N PH M PHÔI THÉP VÀ THÉP DÀI NH P KH U
B TR NG B CÔNG TH NG ƯỞ ƯƠ
Căn c Lu t Qu n lý ngo i th ng ươ s 05/2017/QH14 ngày 12 tháng 6 năm 2017;
Căn c Ngh đnh 10/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 c a Chính ph quy đnh chi ti t ế
m t s đi u c a Lu t Qu n lý ngo i th ng v các ươ bi n pháp phòng v th ng m i; ươ
Căn c Ngh đnh 98/2017/NĐ-CP ngày 18 tháng 8 năm 2017 c a Chính ph quy đnh ch c năng,
nhi m v , quy n h n và c c u t ch c c a B Công Th ng; ơ ươ
Căn c Ngh đnh 57/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 5 năm 2020 c a Chính ph v s a đi, b sung
m t s đi u c a Ngh đnh s 122/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 9 năm 2016 c a Chính ph v
Bi u thu xu t kh u, ế Bi u thu ế nh p kh u u đãi, Danh m c hàng hóa và m c thu tuy t ư ế đi,
thu ếh n h p, thu nh p ế kh u ngoài h n ng ch thu quan và Ngh đnh s 125/2017/NĐ-CP ế
ngày 16 tháng 11 năm 2017 s a đi, b sung m t s đi u c a Ngh đnh s 122/2016/NĐ-CP;
Căn c Thông t 37/2019/TT-BCT ngày 29 tháng 11 năm 2019 c a B Công Th ng quy đnh chi ư ươ
ti t m t s n i dung v các bi n pháp phòng v th ng m i;ế ươ
Căn c Quy t đnh 2968/QĐ-BCT ngày 18 tháng 7 năm 2016 c a B tr ng B Công Th ng ế ưở ươ
v vi c áp d ng bi n pháp t v ;
Căn c Quy t đnh 9 ế 18/QĐ-BCT ngày 20 tháng 3 năm 2020 c a B tr ng B Công Th ng v ưở ươ
vi c gia h n áp d ng bi n pháp t v đi v i s n ph m phôi thép và thép dài nh p kh u;
Theo đ ngh c a C c tr ng C c Phòng v th ng m i, ưở ươ
QUY T ĐNH:
Đi u 1. S a đi, b sung m t s đi u c a Quy t đnh 918/QĐ-BCT ngày 20 tháng 3 năm 2020 ế
c a B tr ng B Công Th ng (sau đây g i là Quy t đnh 918/QĐ-BCT) và Thông báo v vi c ưở ươ ế
gia h n áp d ng bi n pháp t v đi v i s n ph m phôi thép và thép dài nh p kh u (kèm theo
Quy t đnh 918/QĐ-BCT) (sau đây g i là Thông báo), c th nh sau:ế ư
1. S a đi Đi u 1 c a Quy t đnh 918/QĐ-BCT nh sau: ế ư
“Gia h n áp d ng bi n pháp t v đi v i s n ph m phôi thép và thép dài có mã HS :
7207.11.00; 7207.19.00; 7207.20.29; 7207.20.99; 7224.90.00; 7213.10.10; 7213.10.90; 7213.91.20;
7214.20.31; 7214.20.41; 7227.90.00; 7228.30.10; 9811.00.10 nh p kh u vào Vi t Nam v i n i
dung chi ti t nêu trong Thông báo g i kèm Quy t đnh này.”ế ế
2. S a đi đo n 1, 2 t i M c 1 c a Thông báo nh sau: ư
“Hàng hóa nh p kh u thu c đi t ng áp d ng bi n pháp t v bao g m phôi thép h p kim và ượ
không h p kim; và các s n ph m thép dài h p kim và không h p kim (bao g m thép cu n và thép
thanh) nh p kh u vào Vi t Nam, có mã HS 7207.11.00; 7207.19.00; 7207.20.29; 7207.20.99;
7224.90.00; 7213.10.10; 7213.10.90; 7213.91.20; 7214.20.31; 7214.20.41; 7227.90.00; 7228.30.10;
9811.00.10.
Đi v i mã HS 9811.00.10, bi n pháp t v ch áp d ng đi v i hàng nh p kh u đc d n ượ
chi u đn 3 mã HS g c là: 7224.90.00; 7227.90.00; 7228.30.10; và không áp d ng v i hàng nh p ế ế
kh u đc d n chi u đn các mã HS g c còn l i.” ượ ế ế
3. S a đi, b sung đo n 1, 2 t i M c 2 c a Thông báo nh sau: ư
“M c thu t v đi v i phôi thép d i d ng thu nh p kh u b sung đc áp d ng cho hàng ế ướ ế ượ
hóa nh p kh u vào Vi t Nam có mã HS: 7207.11.00; 7207.19.00; 7207.20.29; 7207.20.99;
7224.90.00; và 9811.00.10 đc d n chi u t i mã HS 7224.90.00.ượ ế
M c thu t v đi v i thép dài d i d ng thu nh p kh u b sung đc áp d ng cho hàng hóa ế ướ ế ượ
nh p kh u vào Vi t Nam có mã HS: 7213.10.10; 7213.10.90; 7213.91.20; 7214.20.31; 7214.20.41;
7227.90.00; 7228.30.10; và 9811.00.10 đc d n chi u t i mã HS 7227.90.00; 7228.30.10.”ượ ế
Đi u 2. Các n i dung khác th c hi n theo Quy t đnh 918/QĐ-BCT ngày 20 tháng 3 năm 2020 ế
c a B tr ng B Công Th ng. ưở ươ
Đi u 3. Quy t đnh này có hi u l c thi hành k t ngày ký.ế
Đi u 4. C c tr ng C c Phòng v th ng m i, Chánh Văn phòng B , Th tr ng các đn v , ưở ươ ưở ơ
t ch c, cá nhân liên quan ch u trách nhi m thi hành Quy t đnh này./. ế
N i nh n:ơ
- Nh Đi u 4;ư
- Văn phòng Chính ph ;
- Các B : TC, NG, TTTT;
- B tr ng; ưở
- Các đ/c Th tr ng; ưở
- T ng c c H i quan;
- Website Chính ph ;
- Website B Công Th ng; ươ
- Các đn v : CN, XNK, ĐB, KHCN, PC;ơ
- Văn phòng BCĐLN HNQT v Kinh t ; ế
- L u: VT, PVTM(08).ư
KT. B TR NG ƯỞ
TH TR NG ƯỞ
Tr n Qu c Khánh