
Orientation K20
1

Orientation K20
2
ORIENTATION
TÌM KIẾM VÀ ỨNG DỤNG AI
A. MỤC TIÊU 4
B. GIỚI THIỆU VỀ ỨNG DỤNG AI TRONG HỌC TẬP 5
1. Vai trò của AI trong học tập 5
2. AI và xu hướng học tập trong tương lai 6
3. Ứng dụng AI trong các phương pháp học 6
Kiến tạo xã hội (social constructivism) 6
Học qua dự án (project-based learning) 7
C. CÁC CÔNG CỤ AI HỖ TRỢ HỌC TẬP 8
1. ChatGPT 8
Tạo Prompt ChatGPT 9
Công thức tạo Prompt hiệu quả 10
2. Grammarly 12
3. Google Colab 13
4. Steve.AI 18
5. Gamma 23
D. ỨNG DỤNG AI TRONG HỌC TẬP 27
Các tình huống thực tế: AI hỗ trợ nhưng không phụ thuộc 27
1. Khối Ngành Công nghệ thông tin 27
Tình huống: Ứng dụng AI để hỗ trợ lập trình 27
Tình huống: Ứng dụng Google Colab để hỗ trợ lập trình và học máy 31
Tình huống: Ứng dụng ChatGPT giải thích các thuật toán học máy 35
2. Khối Ngành Business 38
Tình huống: Ứng dụng AI để hỗ trợ bài tập về Logistics 38
3. Khối Ngành Ngôn ngữ 41
Tình huống: Ứng dụng AI để hỗ trợ phân tích ngôn ngữ trên mạng xã hội 41
Tình huống: Ứng dụng AI hỗ trợ viết essay bằng tiếng Anh 45
Tình huống: Ứng dụng AI hỗ trợ viết essay bằng tiếng Nhật 49
4. Ngành thiết kế mỹ thuật số 53

Orientation K20
3
Tình huống: Ứng dụng AI trong sản xuất phim hoạt hình 2D 53
5. Khối Ngành Công nghệ truyền thông 57
Tình huống: Ứng dụng ChatGPT để hỗ trợ xử lý khủng hoảng truyền thông cho thương hiệu
thời trang 57
E. ĐẠO ĐỨC TRONG VIỆC SỬ DỤNG AI 62
1. Sử dụng AI có trách nhiệm 62
a. Hiểu rõ bản chất của bài học 62
b. Không sao chép nội dung mà không kiểm chứng 62
c. Tuân thủ quy định của trường và hướng dẫn của giảng viên 63
d. Phát triển kỹ năng tự học 63
2. Tôn trọng bản quyền và sở hữu trí tuệ 64
3. Bảo vệ thông tin cá nhân 64

Orientation K20
4
A. MỤC TIÊU
Giới thiệu AI trong giáo dục: Giải thích vai trò và tiềm năng của AI trong việc hỗ
trợ học tập.
Nâng cao kỹ năng sử dụng AI như công cụ: giúp sinh viên phát triển kỹ năng sử
dụng AI một cách thông minh và hiệu quả, từ việc giải bài tập, làm dự án, đến hỗ
trợ nghiên cứu. Sinh viên sẽ học cách áp dụng AI vào nhiều lĩnh vực học tập khác
nhau để tối ưu hóa quá trình học và tự cải thiện kỹ năng tư duy phản biện. Sinh
viên nên sử dụng AI để hỗ trợ nghiên cứu, học tập và làm bài tập, nhưng cần hiểu
rõ rằng AI chỉ là một công cụ bổ trợ, không thay thế khả năng tư duy cá nhân.
Đạo đức trong việc sử dụng AI: giúp sinh viên hiểu rõ trách nhiệm khi sử dụng AI,
từ việc đảm bảo tính trung thực trong học thuật đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và
dữ liệu cá nhân. AI nên được sử dụng như một công cụ bổ trợ, không phải là sự
thay thế cho tư duy và nỗ lực cá nhân.
Phát triển tư duy phản biện và kỹ năng tự học: hướng dẫn sinh viên cách kết hợp
AI với tư duy phản biện để đảm bảo sinh viên có khả năng phân tích và tự chủ
trong việc học tập, không phụ thuộc vào các gợi ý từ AI.

Orientation K20
5
B. GIỚI THIỆU VỀ ỨNG DỤNG AI TRONG HỌC TẬP
1. Vai trò của AI trong học tập
Trong những năm gần đây, AI đã trở thành một công cụ mạnh mẽ và có tác động sâu
rộng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. AI không chỉ đơn thuần là công nghệ hỗ
trợ mà còn mở ra những cơ hội mới trong việc cá nhân hóa học tập và cải thiện quy trình
học tập cho sinh viên. Các lợi ích chính của AI trong học tập bao gồm:
Cá nhân hóa lộ trình học tập: AI có khả năng phân tích dữ liệu học tập của sinh
viên và đề xuất những lộ trình học tập phù hợp với từng cá nhân. Điều này cho
phép sinh viên tập trung vào những điểm yếu cần cải thiện, giúp tối ưu hóa kết quả
học tập. Ví dụ, một hệ thống học tập trực tuyến có thể sử dụng AI để theo dõi quá
trình học của sinh viên, phát hiện những khái niệm mà sinh viên chưa nắm vững
và tự động cung cấp bài tập hoặc tài liệu bổ sung phù hợp.
Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin: Các công cụ như ChatGPT và Google
Search Engine dựa trên AI giúp sinh viên nhanh chóng truy cập vào kiến thức mới
và phức tạp. Thay vì phải mất nhiều thời gian tìm kiếm tài liệu, AI có thể cung cấp
câu trả lời chi tiết và cụ thể cho các câu hỏi, giải thích các khái niệm khó hiểu, từ
đó tăng cường khả năng học tập một cách hiệu quả.
Hỗ trợ làm bài tập và nghiên cứu: AI có thể giúp sinh viên trong nhiều nhiệm
vụ học tập khác nhau như giải các bài toán phức tạp, viết báo cáo, lập trình, và
thậm chí phân tích dữ liệu cho các dự án nghiên cứu. Ví dụ, các công cụ như
Grammarly giúp sinh viên viết các bài luận học thuật chất lượng hơn bằng cách
phát hiện lỗi ngữ pháp và cải thiện cấu trúc câu, trong khi GitHub Copilot có thể
hỗ trợ viết mã lập trình nhanh chóng và hiệu quả.
Tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại: AI có thể tự động hóa những nhiệm vụ
tốn thời gian như sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, và quản lý lịch học, cho phép sinh
viên dành thời gian và tập trung hơn vào việc phát triển kỹ năng tư duy. Công cụ
như Google Colab giúp sinh viên thực hiện các phép tính phức tạp hoặc phân tích
dữ liệu một cách nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian làm dự án.

