
AT Power supply
AT Power supply
Dây dẫn
Dây dẫnGiắc cắm P8
Giắc cắm P8 Giắc cắm P9
Giắc cắm P9
1
1PG (dây cam)
PG (dây cam) Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen)
2
2+5V (dây đỏ)
+5V (dây đỏ) Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen)
3
3+12 V (dây vàng)
+12 V (dây vàng) -5 V (dây trắng)
-5 V (dây trắng)
4
4-12V (dây xanh)
-12V (dây xanh) +5V (dây đỏ)
+5V (dây đỏ)
5
5Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen) +5V (dây đỏ)
+5V (dây đỏ)
6
6Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen) +5V (dây đỏ)
+5V (dây đỏ)

Các dây c p đi n áp choấ ệ
Các dây c p đi n áp choấ ệ
thi t b ngo i viế ị ạ
thi t b ngo i viế ị ạ
Dây dẫn
Dây dẫnMức điện áp
Mức điện áp
1
1+12 V (dây vàng)
+12 V (dây vàng)
2
2Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen)
3
3Tiếp đất (dây đen)
Tiếp đất (dây đen)
4
4+5 V ( dây đỏ)
+5 V ( dây đỏ)

ATX Power Supply
ATX Power Supply

Các chân c a PowerSupply ATXủ
Các chân c a PowerSupply ATXủ

Các Jack n i c a PowerSupply ATXố ủ
Các Jack n i c a PowerSupply ATXố ủ

