
Tr c nghi m-l p ráp-cài đ t-máy tínhắ ệ ắ ặ
Câu 1: M c nào sau đây trong Windows XP dùng đ kiêm tra các thi t b đã đ cụ ể ế ị ượ
cài đ t driver hay ch a?ặ ư
a. System Information
b. Device Manager
c. System Configuration Utility
d. Registry
Câu 2: Trong Device Manager có th nh n bi t các thi t b ch a cài đ t Driverể ậ ế ế ị ư ặ
t i m c:ạ ụ
a. Monitors
b. Other Devices
c. System Devices
d. Computer
Câu 3: Modem g n ngoài đ c k t n i v i máy tính thông qua c ng nào sau đây?ắ ượ ế ố ớ ổ
a. COM
b. LPT
c. IEEE 1394
d. RJ45
Câu 4: Đ thay đ i ngày gi h th ng c n ch n m c nào trong CMOS Setupể ổ ờ ệ ố ầ ọ ụ
Utility?
a. Standard CMOS
b. Advanced Chipset
c. Set User Password

d. Intergrated Peripherals
Câu 5: L nh Create trong ch ng trình Partition Magic có tác d ng gì?ệ ươ ụ
a. Xóa phân vùng
b. T o m t phân vùng m i ạ ộ ớ
c. Đ nh d ng m t phân vùngị ạ ộ
d. Thay đ i kích th c c a m t phân vùngổ ướ ủ ộ
Câu 6: Các thi t l p v ph n c ng máy tính đ c l u tr t i?ế ậ ề ầ ứ ượ ư ữ ạ
a. Ram
b. Hard Disk Driver
c. Cmos Ram
d. Cache
Câu 7: Cpu Intel Core 2 Duo có bao nhiêu nhân?
a. 1
b. 2
c. 3
d. 4
Câu 8: C ng PS/2 màu xanh lá đ c k t n i v i thi t b nào sau đây?ổ ượ ế ố ớ ế ị
a. Chu t ộ
b. Bàn phím
c. Scanner
d. Modem
Câu 9: Khi kh i đ ng máy tính, loa tín hi u phát ra ti ng beep dài lien t c, l i doở ộ ệ ế ụ ỗ
thi t b nào sau đây?ế ị

a. Mainboard
b. CPU
c. VGA
d. RAM
Câu 10: Công ngh Dua Channal đ c ng d ng cho thi t b nào sau đây?ệ ượ ứ ụ ế ị
a. CPU
b. RAM
c. MainBoard
d. HDD
Câu 11: Công ngh ép xung đ c áp d ng cho thi t b nào sau đây?ệ ượ ụ ế ị
a. CPU
b. RAM
c. Ngu nồ
d. HDD
Câu 12: Vi x lý th h Core 2 Duo c a Intel đ c tích h p bao nhiêu nhân xử ế ệ ủ ượ ợ ử
lí?
a. 1
b. 2
c. 3
d. 4
Câu 13: Màn hình đ c k t n i v i máy tính thông qua c ng nào sau đây?ượ ế ố ớ ổ
a. LPT

b. Firewire
c. VGA
d. COM
Câu 14: Vi x lý th h P4 c a Intel đ c tích h p bao nhiêu nhân x lýử ế ệ ủ ượ ợ ử
a. 1
b. 2
c. 3
d. 4
Câu 15: Máy in phun s d ng lo i m c nào sau đây?ử ụ ạ ự
a. M c b tự ộ
b. Băng m cự
c. M c n cự ướ
d. Không dùng m cự
Câu 16: H th ng t p tin th ng dùng đ đ nh d ng đĩa c ng s d ng h đi uệ ố ậ ườ ể ị ạ ứ ử ụ ệ ề
hành Windows?
a. Fat, Ext2
b. NTFS, FAT32
c. NTFS, Ext2
d. Ext2, Ext3
Câu 17: L nh nào sau đây trong MS-Dos dùng đ khôi ph c b n ghi kh i đ ngệ ể ụ ả ở ộ
chính (Master Boot Record)?
a. Format C:/S
b. Fdisk

c. Dir
d. Fdisk /mbr
Câu 18: Máy Scanner th ng đ c k t n i v i máy tính thông qua c ng nào sauườ ượ ế ố ớ ổ
đây?
a. USB
b. RJ45
c. LPT
d. RJ11
Câu 19: K t qu chuy n đ i s nh phân 10110101 sang s th p phân là?ế ả ể ổ ố ị ố ậ
a. 74
b. 181
c. 192
d. 256
Câu 20: Thu t ng “RAM” là t vi t t t c a c m t ?ậ ữ ừ ế ắ ủ ụ ừ
a. Read Access Memory
b. Recent Access Memory
c. Random Access Memory
d. Read And Modify
Câu 21: Ch n ra chu n giao ti p thích h p cho c ng?ọ ẩ ế ợ ổ ứ
a. IDE
b. Sata2
c. Sata3
d. T t cấ ả

