13
ckc - Chất kcháy - Cht khả năng cháy khi đưa nguồn lửa vào, nhưng không
duy trì được sự cháy khi đưa nguồn lửa ra ngoài .
CC - Chất cháy - Chất có khả năng tiếp tục cháy sau khi đã tách bỏ ngun lửa.
CCL - Chất cháy lỏng - Chất lỏng có khả năng tcháy sau khi đã tách bnguồn
lửa và có nhit độ bùng cháy cao hơn 510C (trong cc kín) hay 660C (trong cốc hở) .
CLDC - Chất lỏng dễ cháy - Chất lỏng khả ng t duy trì s cháy sau khi đã
tách b nguồn lửa và có nhiệt độ bùng cy không quá 610C (trong cốc kín) hay không
quá 660C (trong cốc hở) .
CCK - Chất cháy khí - Chất k khả năng tạo ra một hỗn hợp cháy và nvới
không khí ở nhiệt độ không quá 550C.
CNN - Cht nguy hiểm nổ - Cht khả năng n hay kích nkhông cn s
tham gia ca ô-xy không khí .
15
Bảng 1 - G tr của các chỉ s nguy hiểm cháy của các chất riêng bit
Các hằng s của phương trình
Antyan
Chất
Công
thức
hóa hc
M
A
B
C
Khoảng
Nhit độ
của g
trị hằng
s
phương
trình
Antyan
Tính d
cháy,
Tính
bắt
cháy
nguy
Hiểm
n
tbc
oC
o
d
%
Th tích
kat
Do
cm2/s
.
n
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
16
Amylaxªtat
Amylen
Rîu amelic
AmonÝac
Anilin
Axetana ®ehit
Axetylen
C7H14O2
C5H10
C5H12O
NH3
C6H7N
C2H4O
C2H2
130,196
70,134
88,149
17,030
93,128
44,053
26,038
7,16870
6,78568
7,18246
-
6,92129
7,19160
-
1579,510
1014,294
1287,625
-
1 457,020
1093,537
-
221,365
229,783
161,330
-
176 195
233,413
-
25 147
60 1 00
74 1 57
-
35 . 184
-80: 20
-
CLDC
CLDC
CLDC
CCK
CCL
CCK
CNN*
25
< -18
49
-
73
-38 .
-
1,08
149
148
17,0
1,32
4,12
2,5
1,35
1,48
2
1,38
1,37
1,26
2
0,052
0,069
0,066
0,198
0,0622
0,11
0,18
1,87
1,84
1,87
1,88
1,87
1,83
1,79
Benzen
ButadiÐn 1,3
Butan
Butan - 1
Siªu Butan-2
Butyl Axªtat
Rîu Butyl
C6H6
C4H6
C4H10
C4H8
C4H8
C6H12O2
C4H10o
78,113
54,091
58,123
56,107
56,107
116,160
74,122
6,48898
-
-
-
-
7,00641
9,59730
902,275
-
-
-
-
1 340,743
2664,684
178,099
-
-
-
-
199 757
279,638
0 6
-
-
-
-
1 100
1 126
CLDC
CCK
CCK
CCK
CCK
CLDC
CLDC
-12
-
-
-
-
29
38
1,43
2,02
1,799
1,81
1,85
1,43
1,81
1,37
1,29
1,24 :
1,39
1,31
2
2
0,0775
0,0806
0 0605
0,0801
0,0801
0,0574
0,0681
l,86
l,82
1,87
-1,83
1,82
1,87
1,86
17
Hy®r«
Vinin clorua
Hexan decan
Hexan
Rîu Hexylen
Heptan
Hydrazin
Glixªrin
§ª can
Etedivinil
H2
C2H3CL
C16H34
C6H14
C6H14O
C7H16
N2H4
C3H8O3
C10H22
C4H6O
2,01 6
62,499
226,445
86,1 77
l02,176
100,203
32,045
92,094
142,284
70,091
-
-
6,78749
6,87024
7,27800
6,95154
8,87325
9,05259
7,39530
-
-
1655,405
1166,274
1420,273
1295,405
2266,447
1809.975
1055,259
-
-
136,869
223,661
165,469
219,819
266,316
214,712
227.700
-
-
105287
-54 69
56 157
-6098
84 122
141263
17 174
CCK
CCK
CCL
CLDC
CCL
CLDC
CNN
CCL
CLDC
CCK
-
128
-23
63
-4
38
198
47
<-30
4,09
4,0
0,473
1,242
1,23
1,047
4,7
3,09
0,76
2,0
1,24
1,36
1,56
1,242
1,37
1,24
2
2
1,24
1,66
0,66
0,104
0,0347
0,0663
0,0988
0,0609
0,167
0,08
0,0502
0,0765
1,70
l,82
1,86
1,55
l,87
1,54
1,86
1,9
1,45
1,84