Giới thiệu tài liệu
Bệnh khớp tự miễn là một nhóm bệnh lý mạn tính gây tổn thương nghiêm trọng khớp và các cơ quan khác, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Với bản chất phức tạp và cơ chế sinh bệnh học đa dạng, việc điều trị các bệnh lý này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và liên tục cập nhật các tiến bộ khoa học. Trong những thập kỷ gần đây, sự ra đời của các liệu pháp tác nhân sinh học đã cách mạng hóa điều trị, mang lại hiệu quả vượt trội cho nhiều bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp truyền thống. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chiến lược điều trị hiện đại, tập trung vào vai trò của các thuốc sinh học, hiệu quả lâm sàng, cũng như những cân nhắc quan trọng về an toàn và sàng lọc trước điều trị.
Đối tượng sử dụng
Bác sĩ đa khoa, bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp, dược sĩ lâm sàng, sinh viên y khoa và các chuyên gia y tế quan tâm đến điều trị bệnh lý khớp tự miễn.
Nội dung tóm tắt
Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về điều trị bệnh khớp tự miễn, từ các phương pháp điều trị triệu chứng ban đầu như paracetamol, NSAIDs và corticoids, đến các liệu pháp cơ bản như DMARDs (Disease-Modifying Anti-Rheumatic Drugs) và đặc biệt là các tác nhân sinh học (biologic agents). Các tác nhân sinh học được phân loại chi tiết dựa trên cơ chế tác động, bao gồm ức chế cytokine, tín hiệu kích hoạt tế bào T, hủy tế bào B, ức chế protein màng, và các nhóm thuốc mới hơn nhắm vào các đích phân tử cụ thể như JAK, SYK, MAPK thông qua các hoạt chất như Tofacitinib, Fostamitinib, Baricitinib. Tài liệu trình bày bằng chứng về hiệu quả lâm sàng của các thuốc sinh học, đặc biệt trong viêm khớp dạng thấp (RA), thông qua các nghiên cứu về tỷ lệ đáp ứng ACR50 và cải thiện chất lượng cuộc sống, đồng thời so sánh hiệu quả của Anti-TNF với placebo. Bên cạnh đó, các khía cạnh quan trọng về chi phí kinh tế cũng được đề cập. Một phần không thể thiếu là thảo luận về tác dụng phụ tiềm tàng của các liệu pháp này, từ nhiễm trùng, độc tính gan, ác tính đến các phản ứng truyền thuốc, và các vấn đề chỉ định và chống chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như bệnh nhân có tiền sử viêm gan virus hoặc bệnh ác tính. Để đảm bảo an toàn, tài liệu nhấn mạnh quy trình sàng lọc lao tiềm ẩn (TST, IGRA) và sàng lọc viêm gan virus B, C tiềm ẩn trước khi khởi trị. Cuối cùng, tài liệu giới thiệu các thang điểm đánh giá diễn tiến bệnh như DAS28, SDAI, CDAI, đóng vai trò quan trọng trong theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị.