
Bi u di n thông tin ể ễ
trong máy tính
Trang 1

Nội dung
•Các h th ng sệ ố ố
•Bi u di n s nguyênể ễ ố
•Bi u di n s th cể ễ ố ự
•Bi u di n ký tể ễ ự
•Bi u di n các d ng thông tin khácể ễ ạ
•Bi u di n ch ng trìnhể ễ ươ
Trang 2

Các hệ thống số
•H th ng s theo phép c ngệ ố ố ộ
–M i ký s có giá tr đc l p không l thu c v trí c a ký ỗ ố ị ộ ậ ệ ộ ị ủ
s .ố
–Giá tr c a con s đu c tính b ng cách c ng/ tr giá tr ị ủ ố ợ ằ ộ ừ ị
t ng ký s .ừ ố
–Ví d 1: H th ng s Hy l p và La mãụ ệ ố ố ạ 1 I 20 XX
2 II 25 XXV
3 III 29 XIX
4 IV 50 L
5 V 75 LXXV
6 VI 100 C
10 X 500 D
11 XI 1000 M
16 XVI 3

•Ví d v s La mãụ ề ố
1. XXXVI
2. XL
3. XVII
4. DCCLVI
5. MCMLXIX
•Nh c đi mượ ể
–Khó bi u di n và tính tóan v i các s l nể ễ ớ ố ớ
–C n nhi u ký s đ bi u di n các s l nầ ề ố ể ể ễ ố ớ
–Không có s không và s âmố ố
–Không nh t quán v quy t c. VD s 49 bi u di n ấ ề ắ ố ể ễ
b ng IL (50-1) hay XLIX (40+9)?ằ
Các hệ thống số
4

•H th ng s theo phép c ng (ti p)ệ ố ố ộ ế
–Ví d 2: H Ai c p c điụ ệ ậ ổ ạ
Các hệ thống số
= ?
5

