ƯỚ

H

Ẫ Ử Ụ NG D N S  D NG

POWERPOINT TRONG BÀI Gi NGẢ

Biên Hòa, Ngày 04 tháng 12 năm 2010

 Trình bày

ƯƠ

 PH M M NH C

NG

1

N i dung trình bày

ọ ể

 Ch n màu s c cho Slide  Ki u ch  và c  ch  và cách trình bày thích h p

ữ trên slide ệ ệ

ớ ớ

 Làm vi c v i TextBox, AutoShape  Làm vi c v i hình  nh  Chèn Video – âm thanh ế  Siêu liên k t (HYPERLINK)

2

N i dung trình bày

ả ạ ổ ậ

ử ụ

ộ ấ  Phân c p n i dung  Chèn các đo n Text mô t  In  n trong Powerpoint ễ  Xem th  trình di n khi đang so n th o ụ  S  d ng công c  Pen đ  làm n i b t m t

ấ ỳ

ể ễ vùng b t k  khi trình di n

3

ắ Ch n màu s c cho Slide

ươ

ắ t ủ  C n tuân th  nguyên t c

ng ph n

(contrast).

ử ụ

ữ ậ ơ

 Ch  nên s  d ng màu ch  s m (đen, xanh  đ m, đ  đ m…) trên n n đ n sáng (tr ng)  ặ ho c ng

ỏ ậ ượ ạ i c l

4

ắ Ch n màu s c cho Slide

B ng g i ý ch n màu n n và màu ch

5

ữ ợ

ữ Ki u ch  và c  ch  và cách trình bày  thích h p trên slide

 Nên s  d ng các font ch  chân ph ộ

ử ụ ữ ử ụ ng, s  d ng

ữ ươ các font ch  thu c b ng mã Unicode.

ử ụ ả  B n nên dùng font: Verdana, Arial, Tahoma.   Đ i v i môn anh văn s  d ng font Lucida Sans

ạ ố ớ Unicode.

 C  ch  thích h p trong bài gi ng đi n t

ệ ử ừ ữ ả ợ t 18pt

ỡ ế đ n 24pt.

 Áp d ngụ : Lu t 7 × 7 , lu t trung tâm, lu t 3/8

6

ậ ậ ậ

7

Làm vi c v i TextBox, AutoShape

 Chèn textbox vào slide

ả ạ ị

ụ ọ trên  Kích  ch n  nút  thanh  công  c   ộ Drawing.  Kích  chu t  kéo  vào  vùng  so n  ấ ỳ   i v  trí b t k . th o t

 Chèn AutoShape

ụ ợ ữ

Kích  vào  nút  Autoshapes  trên  thanh  công  c   Drawing  đ   ch n  m t  hình  thích  h p  cho  n i  dung  c a  b n  và  ẽ kích  gi   chu t  v   vào  vùng  so n  th o. ả

8

ớ Làm vi c v i hình  nh

 Chèn  nh t

Clip Art  Vào menu Insert ­> Picture ­> Clip Art

 Chèn  nh t

File

ụ ừ

 Vào menu Insert ­> Picture ­> From File  màn hình

 Hình ch p t

 Nh n vào phím Print Screen ­> Nh n Ctrl + V

9

ấ ấ

ớ Làm vi c v i hình  nh

 C t xén hình ọ ượ t ng Crop

10

ể ầ ọ ắ  Ch n vào hình c n c t xén ­> Ch n vào bi u

ớ Làm vi c v i hình  nh

ậ Chèn ch  ngh  thu t 

Vào menu Insert ­> Picture ­> WordArt…

ơ ồ ổ

Chèn s  đ  t

ứ  ch c

11

Chèn Video – âm thanh

12

Chèn Video – âm thanh

 Chèn Video có các nút đi u khi n (play, stop…)

13

Siêu liên k t (ế HYPERLINK)

 Chèn siêu liên k tế

ầ ạ

 Ch n ph n văn b n c n t o Hyperlink­>Vào

menu Insert ­> Hyperlink

14

Phân c p n i dung

 Phân c pấ

ộ  M i c p có thu c tính riêng (màu,  ị

c  ch , font, v  trí…)

ỗ ấ ữ ỡ ạ

ườ

 T o tính logic trong trình di n ễ i xem d  theo dõi  Ng ố  PowerPoint cho phép t

i đa 5 c p

độ

 Thao tác

 Tăng c p: ấ (cid:0) TAB ả  Gi m c p:

ấ Shift ­ TAB

15

ạ Chèn các đo n Text mô t

ượ

ầ ể

 Vào menu View và ch n ọ Notes Pages.  ớ ấ ẽ ạ B n  s   th y  slide  đ c  ch n  cùng  v i  ộ ử ậ ổ ể m t  c a  s   đ   nh p  ph n  ghi  chú/mô  ạ ả th   copy  b ng  .  B n  cũng  có  t ừ Cut/Paste t

Word vào đây.

ướ

 Đ   in  ph n  Note  page,  vào  menu  i  có  ph n  "

File­ Print

ầ >Print,  phía  bên  d What:", ch n ọ Notes Pages.

16

In  n trong Powerpoint

 Vào File ­ Print.

i ạ

17

ộ Trong h p tho i Print  ch n ọ Handouts t m c ụ Print what, ch n ọ ụ Slides per  i m c  3 t ấ page. Nh n Preview  ử ướ c khi  đ  xem th  tr ể ấ in, Nh n OK đ  in.

ả   Xem th  trình di n khi đang so n th o

ồ ấ ấ  Ctrl ­>r i b m  B m gi ụ ọ ch n nút công c  trình  ừ ứ ễ di n (nút th  ba tính t   trái qua).

18

ổ ậ

ử ụ ấ ỳ

ể S  d ng công c  Pen đ  làm n i b t m t vùng  b t k  khi trình di n

ế

ạ ế

t

ộ Nh n chu t ph i chu t  vào Slide đang trình  ọ chi u ­> Ch n Pointer  Options ­> Ch n lo i vi c n vầ

19

Bài t pậ

20

ự ậ ệ  Th c hi n bài t p 3,4

K T THÚC

Ả Ơ

XIN C M  N

21