ƯƠ CH NG 1
ươ Ậ Ợ Ệ Ch Ề ng I: M NH Đ – T P H P
ệ ề ệ ề ệ Câu 1. Trong các m nh đ sau, m nh đ nào là m nh đ đúng ?
ề ᄈ b thì a2 ᄈ b2 A. N u a ế
ế ế ế B. N u a chia h t cho 9 thì a chia h t cho 3
ế ỉ C. N u em chăm ch thì em thành công.
0 thì tam giác đó là đ u.ề
ế ằ ộ ộ D. N u m t tam giác có m t góc b ng 60
ệ ề Câu 2. Trong các câu sau, có bao nhiêu câu là m nh đ :
ố ủ ế ộ ệ a) Hu là m t thành ph c a Vi t Nam.
ươ ả ố ế b) Sông H ng ch y ngang qua thành ph Hu .
ả ờ c) Hãy tr l ỏ i câu h i này !
d) 5 + 19 = 24
e) 6 + 81 = 25
ỗ ố ạ f) B n có r i t i nay không ?
g) x + 2 = 11
B. 2 A.1
D.4 C.3
ệ ả
2x +1 > 0
ề Câu 3. Câu nào trong các câu sau không ph i là m nh đ ? B. A. 3 + 2 = 7.
D. 4 + x = 3. C. 2 x < 0.
ể ể ệ ề Câu 4. Trong các phát bi u sau, phát bi u nào là m nh đ đúng :
A. π là m t s h u t ộ ố ữ ỉ
ơ ạ ủ ứ ạ ổ ộ ớ B. T ng c a hai c nh m t tam giác l n h n c nh th ba
ạ ọ C. B n có chăm h c không?
2
ấ ơ D. Con thì th p h n cha
ệ ẳ ằ ị kh ng đ nh r ng: ề Câu 5. M nh đ $ � " x R x = , 3"
ươ ỗ ố ự ằ ủ A. Bình ph ng c a m i s th c b ng 3
ố ự ấ ươ ủ ằ B. Có ít nh t 1 s th c mà bình ph ng c a nó b ng 3
ớ ệ ề 1 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
ỉ ươ ố ự C. Ch có 1 s th c có bình ph ằ ng b ng 3
2=3
ố ự ế D. N u x là s th c thì x
ệ ể ệ ậ ợ ộ ổ ứ ế ề ch a bi n “ x cao Câu 6. Kí hi u X là t p h p các c u th x trong đ i tuy n bóng r , P(x) là m nh đ
ᄈ " ( )" ầ ủ x X P x , ệ ề " ẳ ằ trên 180cm”. M nh đ ị kh ng đ nh r ng:
ọ ầ ổ ề ủ ộ ể A. M i c u th trong đ i tuy n bóng r đ u cao trên 180cm.
ủ ủ ộ ộ ố ầ ủ ể ầ ố ổ B. Trong s các c u th c a đ i tuy n bóng r có m t s c u th cao trên 180cm
ủ ủ ộ ấ ứ ề ể ầ ổ C. B t c ai cao trên 180cm đ u là c u th c a đ i tuy n bóng r .
ộ ố ườ ủ ủ ộ ể ầ D. Có m t s ng ổ i cao trên 180cm là c u th c a đ i tuy n bóng r .
ᄈ ể ể ể ệ . ề A B Câu 7. Cách phát bi u nào sau đây không thể dùng đ phát bi u m nh đ :
ế A. N u A thì B B. A kéo theo B
ệ ủ ể ề ệ ầ ề ể C. A là đi u ki n đ đ có B D. A là đi u ki n c n đ có B
ậ ề ọ ộ ủ ị ệ ề ệ ề ể ủ Câu 8. M nh đ nào sau đây là ph đ nh c a m nh đ : “M i đ ng v t đ u di chuy n”
ậ ề ọ ộ ể A. M i đ ng v t đ u không di chuy n.
ậ ề ứ ọ ộ B. M i đ ng v t đ u đ ng yên.
ộ ộ ể ấ ậ C. Có ít nh t m t đ ng v t không di chuy n.
ể ấ ậ ộ ộ D. Có ít nh t m t đ ng v t di chuy n.
ệ ộ ố ấ ỷ ố ậ ạ ầ là s th p phân vô h n tu n hoàn ” là Câu 9.
ủ ị ệ
ố ậ ỷ ề ạ ầ ề ủ Ph đ nh c a m nh đ “ Có ít nh t m t s vô t ề m nh đ nào sau đây : ọ ố A. M i s vô t đ u là s th p phân vô h n tu n hoàn
ộ ố ỷ ố ậ ầ ấ B. Có ít nh t m t s vô t ạ là s th p phân vô h n không tu n hoàn
ỷ ề ố ậ ạ ầ ọ ố C. M i s vô t đ u là s th p phân vô h n không tu n hoàn
2
ỷ ề ố ậ ầ ọ ố D. M i s vô t đ u là s th p phân tu n hoàn
2
2
ệ ề ủ ệ ề ủ ị ”. M nh đ ph đ nh c a Alà: " - + < Câu 10. Cho m nh đ A = “ � x R x x , 7 0
2
A. B. " - + > " - + > � x R x x � x R x x , 7 0 , 7 0
γ C. $ x(cid:0) R mà x2 – x +7<0; D. x R,x x+7 0
2+3x+1>0” v i m i x là ớ
2
2
ề ủ ị ủ ệ ệ ề ọ Câu 11. M nh đ ph đ nh c a m nh đ P: “ x
ồ ạ ồ ạ A. T n t i x sao cho B. T n t i x sao cho x x+ + ᄈ 1 3 0 x x+ + > 3 1 0
ớ ệ ề 2 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
2
2
2
ồ ạ ồ ạ C. T n t i x sao cho D. T n t i x sao cho x x+ + = x 3 1 0 x+ + < 0 1 3
2
2
ề ủ ị ủ ệ ệ ề ố ố là s nguyên t ” là : Câu 12. M nh đ ph đ nh c a m nh đ P: “ $ x x :
2
2
ố ố A. là h p sợ ố x+ + 5 2 B. " + + là s nguyên t $ x x x : 2 5 x x : x+ + 2 5
2
C. D. ố ự là s th c " $ x x x : + + là h p sợ ố 5 2 x x : x+ + 2 5
ủ ị ủ ệ là : - = ề Câu 13. Ph đ nh c a m nh đ $ � x " x R x , 5 3 1"
A. “(cid:0) x (cid:0) R, 5x – 3x2 ≠ 1” B. “(cid:0) x (cid:0) R, 5x – 3x2 = 1”
2 " x R, 5x 3x
2
C. D. “(cid:0) x (cid:0) R, 5x – 3x2 ≥ 1” ι 1"
2
2
ệ ề ề ủ ị ủ ệ ệ ề . M nh đ ph đ nh c a m nh đ P(x) là : " + + > Câu 14. Cho m nh đ P(x) = � x R x x " , 1 0 "
2
2
A. B. " + + < " � � x R x x � x R x + + x " , 1 0 " " , 1 0 "
C. $ � � x R x x+ + � x R x x+ + > " , 1 0 " D. " $ , 1 0 "
2
ệ ề ệ Câu 15. M nh đ nào sau là m nh đ ề sai?
ᄈ ᄈ " n n 2 : B. A. n N $ � n N n n= :
>2 C. D. " ᄈ ᄈ$ x R x x R x > 2 x : 0 :
2
x
x
ệ ề ệ ề Câu 16. Trong các m nh đ sau tìm m nh đ đúng ?
" �N M 3
:
2
2
A. B. " > � x R x : 0
C. D. $ � $ � x R x x> x R x < : 0 :
ệ ề ệ ề Câu 17. Trong các m nh đ sau, m nh đ nào đúng:
ế A. (cid:0) n (cid:0) N, n2 + 1 không chia h t cho 3. B. (cid:0) x (cid:0) R, /x/ < 3 (cid:0) x < 3.
2 " x R, (x 1)
ế ι C. D. (cid:0) n (cid:0) N, n2 + 1 chia h t cho 4. x 1.
2
ệ ề ệ ề
ᄈ Câu 18. Trong các m nh đ sau, m nh đ nào sai? Q, 4x2 –1 = 0. A. (cid:0) x (cid:0) B. " n N , n > n.
ế C. (cid:0) x(cid:0) R, x > x2. D. (cid:0) n(cid:0) N, n2 +1 không chia h t cho 3.
ệ ệ ề ọ Câu 19. Ch n m nh đ ề đúng trong các m nh đ sau đây :
A. “(cid:0) x(cid:0) R, x>3 (cid:0) x2>9” B.”(cid:0) x(cid:0) R, x>–3 (cid:0) x2> 9”
C.”(cid:0) x(cid:0) R, x2>9 (cid:0) x>3 “ D. ”(cid:0) x(cid:0) R, x2>9 (cid:0) x> –3 “
ề ệ ề ệ Câu 20. Trong các m nh đ sau m nh đ nào sai:
ớ ệ ề 3 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
A. (cid:0) n (cid:0) N, n2 M 2 (cid:0) n M 2 B. (cid:0) n (cid:0) N, n2 M 6 (cid:0) n M 6
C. (cid:0) n (cid:0) N, n2 M 3 (cid:0) n M 3 D. (cid:0) n (cid:0) N, n2 M 9 (cid:0) n M 9
ố ự ệ Câu 21. Cho n là s t
ố ề nhiên, m nh đ nào sau đây đúng. ươ A. " n,n(n+1) là s chính ph ng B. " n,n(n+1) là s lố ẻ
ế ố D. " n,n(n+1)(n+2)là s chia h t cho 6 C. $n,n(n+1)(n+2) là s lố ẻ
ệ ề ệ ề Câu 22. Trong các m nh đ sau, m nh đ nào sai ?
2 p
2 <� p
A. < 4 B. - <- ᄈ < p 2p 4 16
< < < - > - � � C. 23 5 2 23 2.5 D. 23 5 2 23 2.5
2
2
ố ự ệ ề Câu 23. Cho x là s th c m nh đ nào sau đây đúng .
2
2
A. B. " > > <- " > - � � x � x < < x x x , 5 5 5 x x , 5 5 5
C. D. " > >� � x x x x , 5 5 - x x , ᄈ 5 ᄈ < x 5 " 5
*
ệ ề ọ Câu 24. Ch n m nh đ đúng:
n
ᄈ
"
ộ ố ủ A. ,n2–1 là b i s c a 3 B. x Qᄈ$ ,x2=3 " ᄈ x N
ố C. x N ,2n+1 là s nguyên t ố D. " γ + x N n , 2 2
ệ ệ ề
ề Câu 25. Trong các m nh đ nào sau đây m nh đ nào sai ằ ỉ ? ồ ạ ằ ộ A. Hai tam giác b ng nhau khi và ch khi chúng đ ng d ng và có m t góc b ng nhau.
ộ ứ ữ ậ ỉ B. M t t giác là hình ch nh t khi và ch khi chúng có 3 góc vuông.
ằ ộ ộ ổ ỉ ạ C. M t tam giác là vuông khi và ch khi nó có m t góc b ng t ng hai góc còn l i.
ộ ề ỉ ườ ế ằ ộ ng trung tuy n b ng nhau và có m t góc
0.
D. M t tam giác là đ u khi và ch khi chúng có hai đ ằ b ng 60
ệ ệ ề ề ả là đúng? ề Câu 26. Trong các m nh đ sau đây, m nh đ nào có m nh đ đ o
ế ế ệ ế A. N u a và b cùng chia h t cho c thì a+b chia h t cho c
ế ệ ằ ằ B. N u 2 tam giác b ng nhau thì di n tích b ng nhau
ế ế ế C. N u a chia h t cho 3 thì a chia h t cho 9
ộ ố ậ ế ế ố ằ D. N u m t s t n cùng b ng 0 thì s đó chia h t cho 5
ệ ề ệ ề Câu 27. Trong các m nh đ sau, m nh đ nào có ề ả là sai?
ệ m nh đ đ o ằ ạ A. Tam giác ABC cân thì tam giác có hai c nh b ng nhau
ế ế B. a chia h t cho 6 thì a chia h t cho 2 và 3
ớ ệ ề 4 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
0
C. ABCD là hình bình hành thì AB song song v i CDớ
ữ ậ D. ABCD là hình ch nh t thì A= B= C = 90
ề ệ Câu 28. Trong các m nh đ sau đây, m nh đ nào sai ?
ệ ố ẻ ỉ A. n là s l khi và ch khi n ề 2 là s lố ẻ
ữ ố ủ ế ế ỉ ổ B. n chia h t cho 3 khi và ch khi t ng các ch s c a n chia h t cho 3
0
ữ ậ ỉ C. ABCD là hình ch nh t khi và ch khi AC = BD
ề ằ ộ ỉ D. ABC là tam giác đ u khi và ch khi AB = AC và có m t góc b ng 60
ệ ề
Câu 29. Phát bi u nào sau đây là m nh đ đúng ủ ể A. 2.5 = 10 ᄈ ủ Luân Đôn là th đô c a Hà Lan
B. 7 là s l ố ẻ ᄈ ế 7 chia h t cho 2
ᄈ ươ ố C. 81 là s chính ph ng ố 81 là s nguyên
ᄈ ế ố ế D. S 141 chia h t cho 3 141 chia h t cho 9
ệ ề Câu 30. M nh đ nào sau đây
ứ sai? ữ ậ ᄈ A. ABCD là hình ch nh t t giác ABCD có ba góc vuông
B. ABC là tam giác đ u ề ᄈ A = 600
ᄈ ạ C. Tam giác ABC cân t i A AB = AC
ᄈ ộ ế ườ ứ D. T giác ABCD n i ti p đ ng tròn tâm O OA = OB = OC = OD
ề Câu 31. Tìm m nh đ đúng:
ệ ườ ộ ụ ố ứ ộ ố ứ A. Đ ng tròn có m t tâm đ i x ng và có m t tr c đ i x ng
ụ ố ứ ữ ậ B. Hình ch nh t có hai tr c đ i x ng
=
C. Tam giác ABC vuông cân ᄈ A = 450
� D
D
A BC
A B C
'
'
'
ệ ằ D. Hai tam giác vuông ABC và A’B’C’ có di n tích b ng nhau
ệ
ᄈ ề sai: Câu 32. Tìm m nh đ ế ườ ằ A. 10 chia h t cho 5 Hình vuông có hai đ ng chéo b ng nhau và vuông góc nhau
ᄈ B. Tam giác ABC vuông t i C ạ AB2 = CA2 + CB2
ᄈ ế ườ C. Hình thang ABCD nôi ti p đ ng tròn (O) ABCD là hình thang cân
ᄈ ế ườ D. 63 chia h t cho 7 Hình bình hành có hai đ ng chéo vuông góc nhau
ạ ể ề ệ i A, I là trung đi m BC. M nh đ nào sau đây đúng? Câu 33. Cho tam giác ABC cân t
ớ ệ ề 5 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
" = $ � M A I M A M C= , ,M M B M C A. B.
$ � " = M A I MB MC= � , M A B M B M C , C. D.
ệ ệ ề ề t A là m nh đ sai, còn B là m nh đ đúng. M nh đ nào sau đây đúng? Câu 34. Bi
ệ ề B. B ᄈ A ế A. B ᄈ A
D. B Aᄈ C. A Bᄈ
ề ề ề ệ ệ ề ệ t A là m nh đ đúng, B là m nh đ sai, C là m nh đ đúng. M nh đ nào sau đây sai? Câu 35. Bi
ệ B. C ᄈ ) ế A. A ᄈ C ( A Bᄈ
B C A D. C ᄈ (Aᄈ B) C. (
) � �
ệ ề ề ệ Câu 36. A, B, C là ba m nh đ đúng, m nh đ nào sau đây là đúng ?
A. A ᄈ ) ( B Cᄈ B. C ᄈ A
Bᄈ
B C A D. C ᄈ ( A ) C.
) � �
(
ệ ế ế ố P : “ s 20 chia h t cho 5 và chia h t cho 2” ề Câu 37. Cho ba m nh đ :
ế ố Q : “ S 35 chia h t cho 9”
ố ố ố R : “ S 17 là s nguyên t “
ệ ề ướ ệ Hãy tìm m nh đ i đây ề sai trong các m nh đ d
A. P ᄈ ) ( Q Rᄈ B. R ᄈ Q
)
R Q P Q P C. ( � � D. (
) � � R
2 – 3x + 2 = 0” là m nh đ đúng?
ề ứ ị ự ủ ệ ế ớ ề ệ Câu 38. V i giá tr th c nào c a x thì m nh đ ch a bi n P(x) = “x
B.1 A.0
D. 2 C. 1
ủ ệ ế ế ớ ị ề ứ Câu 39. V i giá tr nào c a n, m nh đ ch a bi n P(n)=”n chia h t cho 12” là đúng
B.4 A.48
D. 88 C. 3
(cid:0) ệ ế ớ ệ ề ”. M nh đ nào sau đây ề ứ Câu 40. Cho m nh đ ch a bi n P(x) = “v i x sai? R, x
xᄈ B. P(1) A. P(0)
D. P(2) C. P(1/2)
ớ ề ệ 6 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
ề ứ ị ự ủ ế ệ ề ớ ệ Câu 41. V i giá tr th c nào c a x m nh đ ch a bi n P(x) là m nh đ đúng:
B. 5 A.0
2
D.1 C. 4 5
ề ứ ệ ế ố ự ệ ề ớ v i x là s th c. M nh đ nào sau đây là đúng: Câu 42. Cho m nh đ ch a bi n P(x) : x x " + ᄈ 15 "
B. P(3) A. P(0)
D. P(5) C. P(4)
Ậ Ợ II. T P H P
ệ ề ệ ề Câu 43. Trong các m nh d8 sau, m nh đ nào sai?
A��
}Aᄈ
B. A. Aᄈ A
Aᄈ D. A { C. A
ế ầ ử ủ ậ ệ ề ợ ộ t x là m t ph n t c a t p h p A, xét các m nh đ sau Câu 44. Cho bi
}x
}x
Aᄈ Aᄈ (I) xᄈ A (II) { (III) xᄈ A (IV) {
ệ ề ệ ề Trong các m nh đ sau, m nh đ nào là đúng
B. I và III A. I và II
D. II và IV C. I và IV
ể ế ệ ộ ố ự ệ ề t đúng m nh đ “7 là m t s t nhiên” Câu 45. Các kí hi u nào sau đây dùng đ vi
B. 7 Nᄈ A. 7 Nᄈ
D. 7 Nᄈ C. 7 N<
ể ế ệ ề ệ t đúng m nh đ “ Câu 46. Kí hi u nào sau đây dùng đ vi ố ữ ỉ ả 2 không ph i là s h u t ”
B. 2 ᄈ ? A. 2 ᄈ ?
C. 2 ᄈ ? D. 2 không trùng v i ớ ?
ệ ề ậ ợ Câu 47. Cho t p h p A = {1, 2, 3, 4, x, y}. Xét các m nh đ sau đây
(I) 3 ᄈ A
(II) { 3 ; 4 }ᄈ A
(III) { a , 3 , b } ᄈ A
ề ệ ề ệ Trong các m nh đ sau, m nh đ nào đúng
ỉ A. Ch I đúng. ề ệ B. I, II đúng. ớ 7 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
C. II, III đúng. D. I, III đúng.
2
ậ ợ ị II.2. Xác đ nh t p h p
} 0
}1
}0
- x x x �? / 2 5 + = 3 Câu 48. X = {
B. X = { A. X = {
2
D. X = C. X = � �� �� �� � 3 1; � �� �� 2 � �� �� �� � 3 � �� �� 2
} 0
}0
x x x+ + = �? / 1 ệ ầ ử ủ ậ t kê các ph n t c a t p h p Câu 49. Hãy li ợ X = {
B. X = { A. X = 0
}ᄈ
2
C. X = ᄈ D. X = {
{
} 2 B. 2
+ k k k 1 / Σ Z , ầ ử ủ ậ ợ ố c a t p h p A = là Câu 50. S ph n t
A.1
D. 5 C.3
2
ậ ậ ợ ậ Câu 51. Trong các t p h p sau, t p h p nào là t p h p r ng:
} 0
2
2
- �Z x x x /6 7 + = 1 x ợ } 1<�Z / x A. { ợ ỗ B. {
} 0
} 0
- - �Q � x x x /x 4 + = 2 x R x / 4 + = 3 C. { D. {
ậ II.3. T p con
{
} 0; 2; 4;6
A = ậ ầ ử ậ . T p A có bao nhiêu t p con có 2 ph n t ? Câu 52. Cho
B. 6 A.4
D. 8 C.7
{
X = ợ ậ . Câu nào sau đây đúng? Câu 53. Cho t p h p
} 1; 2; 3; 4 A. S t p con c a X là 16.
ố ậ ủ
ố ậ ầ ử ủ ồ B. S t p con c a X g m có 2 ph n t là 8.
ư ố ố ậ ủ C. S t p con c a X ch a s 1 là 6.
ề ả D. C 3 câu A, B, C đ u đúng
{
}
ậ ậ ậ ợ 2, 3, 4 . T p X có bao nhiêu t p h p con? Câu 54. Cho t p X =
A.3 B. 6
ớ ệ ề 8 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
C.8 D. 9
ậ ậ ợ ế ầ ử t X có 3 ph n t ? Câu 55. T p X có bao nhiêu t p h p con, bi
A.2 B. 4
C.6 D. 8
ầ ử ậ ậ ồ ợ ợ : Câu 56. T p h p A = {1,2,3,4,5,6 } có bao nhiêu t p h p con g m 2 ph n t
A.30 B. 15
C.10 D. 3
ầ ử ủ ậ ố c a M={1;2;3;4;5;6} là: Câu 57. S các t p con 2 ph n t
A.15 B. 16
C.18 D. 22:
ộ ậ ậ ợ ợ ợ ậ Câu 58. Trong các t p h p sau đây, t p h p nào có đúng m t t p h p con:
A. ᄈ B. {1 }
}ᄈ
};1ᄈ
C. { D. {
ậ ậ ậ ợ ợ ợ Câu 59. Trong các t p h p sau đây, t p h p nào có đúng 2 t p h p con?
A. {x, y} B. {x}
C. {(cid:0) , x} D. {(cid:0) , x, y}
ậ ợ ệ ữ II.4. Quan h gi a các t p h p
Câu 60.
/ ậ ợ ộ ủ Cho hai t p h p X = { n �N n là b i c a 4 và 6 } ,
}
/ ộ ố ủ n �N n là b i s c a 12 Y= {
ệ ề ệ ề Trong các m nh đ nào sau đây , m nh đ nào là sai
Xᄈ A. Y B. X Yᄈ
C. D. X = Y :n n$ �N và n Yᄈ
RA là :
ậ ợ Câu 61. Cho A = [ –3 ; 2 ). T p h p C
A. ( –(cid:0) ; –3 ) B. ( 3 ; +(cid:0) )
C. [ 2 ; +(cid:0) ) D. ( – (cid:0) ;– 3 ) ᄈ [ 2 ;+(cid:0) )
ế t nào sau đây là đúng: Câu 62. Cách vi
ớ ề ệ 9 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
} a
a A. B. { a b� � ᄈ � � ; a b� � ᄈ � � ;
(
} a
ᄈ a a b ; D. C. { a b� �ᄈ � � ;
ẳ ẳ ị ị Câu 63. Trong các kh ng đ nh sau kh ng đ nh nào đúng:
*N
*
*
B. A. R\Q = N N Z=�
*N
D. C. N Q N=� Z=� Z
2 (cid:0)
ậ ậ ợ ợ ọ ị B4 : ộ ố ủ Câu 64. G i Bn là t p h p các b i s c a n trong N. Xác đ nh t p h p B
B. B4 A. B2
D. B3 C. (cid:0)
ậ ợ
Cho các t p h p: x Nᄈ x Nᄈ / / Câu 65. M = (cid:0) ộ ố ủ x là b i s c a 2 (cid:0) N = (cid:0) ộ ố ủ (cid:0) x là b i s c a 6
x Nᄈ x Nᄈ / / P = (cid:0) x là ướ ố ủ (cid:0) Q = (cid:0) c s c a 2 x là ướ ố ủ (cid:0) c s c a 6
ề ệ M nh đ nào sau đây đúng?
A. Mᄈ N; B. Qᄈ P
C. M (cid:0) N = N; D. P (cid:0) Q = Q;
ậ ợ Cho hai t p h p Câu 66.
ộ ố ủ ộ ố ủ X = {nᄈ ? / n là b i s c a 4 và 6}, Y = {nᄈ ? / n là b i s c a 12}.
ệ ệ ề ề Trong các m nh đ sau, m nh đ nào sai
A. Xᄈ Y B. Yᄈ X
$ C. X = Y D. và n Yᄈ :n n Xᄈ
ế ế ả ả sai trong các k t qu sau:
Bᄈ = A ᄈ B Aᄈ ọ Câu 67. Hãy ch n k t qu = A ᄈ A A. A Bᄈ B. A Bᄈ
C. A \ B = A ᄈ A Bᄈ = (cid:0) D. A \ B = A (cid:0) A Bᄈ ≠ (cid:0)
ế ả ả sai trong các k t qu sau:
ế ọ Câu 68. Ch n k t qu A. A(cid:0) B = A (cid:0) A(cid:0) B B. A(cid:0) B = A (cid:0) A(cid:0) B
C. A\B = A (cid:0) A(cid:0) B =(cid:0) D. A\ B = A (cid:0) A(cid:0) B (cid:0) (cid:0)
ẳ ẳ ọ ị ị Câu 69. Ch n kh ng đ nh sai trong các kh ng đ nh sau:
A. N I Z=N B. Q U R=R.
ớ ề ệ 10 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
C. Q I N*=N*. D. Q U N*=N*.
ề ệ Cho các m nh đ sau: Câu 70.
(I) {2, 1, 3} = {1, 2, 3}
(II) (cid:0) ᄈ (cid:0)
(III) (cid:0) ᄈ { (cid:0) }
ệ ề ệ ề Trong các m nh đ sau, m nh đ nào đúng?
ỉ ỉ A. Ch (I) đúng B. Ch (I) và (II) đúng
ỉ ề ả C. Ch (I) và (III) đúng D. C ba (I), (II), (III) đ u đúng
ậ ợ II.5. Phép toán t p h p
}
{
} 1; 3;7; 4
{
Y = X = ậ ; . T p nào sau đây b ng t p ? ậ X Yᄈ
1; 2; 3; 4;8;9;7;12 7; 2;8; 4;9;12 } ằ } 2;8;9;12 Câu 71. Cho A. { B. {
}4;7
}1; 3
C. { D. {
{
} 2, 4,6,9
{
} 1, 2, 3, 4
B = ợ ằ ậ ậ ợ và .T p h p A\ B b ng t p nào sau đây? Câu 72. Cho hai t p h p
A = ậ { A = } 1, 2, 3, 5 A. B. {1;3;6;9}
C. {6;9} D. (cid:0)
(cid:0) ậ (B \ A) b ngằ Câu 73. Cho A = (cid:0) 0; 1; 2; 3; 4(cid:0) , B = (cid:0) 2; 3; 4; 5; 6(cid:0) . T p h p (A \ B)
A. (cid:0) 0; 1; 5; 6(cid:0) ợ B. (cid:0) 1; 2(cid:0)
C. (cid:0) 2; 3; 4(cid:0) D. (cid:0) 5; 6(cid:0)
ằ ậ ợ Câu 74. Cho A={0;1;2;3;4}; B={2;3;4;5;6}. T p h p A\B b ng:
A. {0}. B. {0;1}.
C. {1;2}. D. {1;5}
ằ ậ ợ Câu 75. Cho A={0;1;2;3;4}; B={2;3;4;5;6}. T p h p B\A b ng:
A. {5 }. B. {0;1}.
C. {2;3;4}. D. {5;6}.
ế ọ ả Câu 76. Cho A= (cid:0) 1;5(cid:0) ; B= (cid:0) 1;3;5(cid:0) . Ch n k t qu
A. A(cid:0) B = (cid:0) 1(cid:0) ả đúng trong các k t qu sau ế B. A(cid:0) B = (cid:0) 1;3(cid:0)
ớ ề ệ 11 ấ http://dethithpt.com – Website chuyên tài li u, đ thi file word m i nh t
D. A(cid:0) B = (cid:0) 1;3;5(cid:0) . C. A(cid:0) B = (cid:0) 1;3;5(cid:0)
RA =
R(A ᄈ B) là:
3; 8 ậ ợ . T p Cậ - ᄈ và CRB = ( 5; 2) ( 3; 11)
)
ᄈ-ᄈᄈ
- 3; 3 B. ᄈ Câu 77. Cho t p h p C A. (
)
- 5; 11 ᄈ - D. ( 3; 2) ( 3; 8) C. (
)
ử ụ ể ế ậ ệ ả ạ ợ t t p h p sau đây: Câu 78. S d ng các kí hi u kho ng, đo n đ vi
A. B. (– ᄈ ; + ᄈ ) 4;9� �-� �
C. (1; 8) D. (–6; 2]
B (cid:0) Câu 79. Cho A = [1; 4], B = (2; 6), C = (1; 2). Tìm A (cid:0)
A. [0; 4] C : B. [5; + ᄈ )
C. (– ᄈ ; 1) D. (cid:0)
:
ậ Cho hai t p A={x Câu 80. ᄈ R/ x+3<4+2x} và B={xᄈ R/ 5x–3<4x–1}.
ấ ả ố ự ộ ả ậ T t c các s t nhiên thu c c hai t p A và B là
A. 0 và 1 B. 1.
C. 0. D. Không có
ệ ầ ố ự ề ) ≠ (cid:0) là ủ ể ᄈ Câu 81. Cho s th c a<0. Đi u ki n c n và đ đ (–

