Doc24.vn

DETHITHPT.COM TOÁN 11

Ắ   Ậ 350 BÀI T P TR C ƯƠ   Ệ NGHI M PH NG ƯỢ NG GIÁC TRÌNH L Ư Ầ Ạ BIÊN SO N VÀ S U T M

Doc24.vn

Doc24.vn

Doc24.vn

Doc24.vn

Ố ƯỢ HÀM S  L NG GIÁC - = ủ ậ ị y ố Bài 1 Tìm t p xác đ nh c a hàm s - x 1 sin 2 cos 3 x 1

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , A. B. � � � �

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , C. D. � � � � p� 2 k � 3 � p� k � 3 � p� k � 6 � p� k � 2 �

- = ủ ậ ị ố Bài 2. Tìm t p xác đ nh c a hàm s y + x x 1 cos 3 1 sin 4

= = + - (cid:0) - (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D p k k \ , \ , A. B. � � � � 2 p 3 8 2

= = - (cid:0) - (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , C. D. � � � � 2 2 p� p + k � 4 � p� p + k � 8 � � � � p� p + k � 6 � p = - ủ ậ ị y x tan(2 ) ố Bài 3. Tìm t p xác đ nh c a hàm s 4

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , A. B. � � � �

2

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , C. D. � � � � p� p k 3 + � 2 7 � p� p k 3 + � 2 5 � p� p k 3 + � 2 8 � p� p k 3 + � 2 4 �

= ủ ậ ố ị Bài 4. Tìm t p xác đ nh c a hàm s  sau y - x x + 1 cot 1 sin 3 p p n = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D D \ ; k n , \ , ; k n , A. B. � � � � p p , 3 6 2 3 6 p n 2 3 � k � � p� k � �

p p = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D D \ , ; k n , \ , ; k n , C. D. � � � � 6 p n 2 5 5 p n 2 3 p� k � � p� k � �

x tan 2 = y ủ ậ ố ị Bài 5. Tìm t p xác đ nh c a hàm s  sau - x x 3 sin 2 cos 2

p p p = + + = + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p k k k D p p k k k \ ; \ ; A. B. � � � � , 2 12 2 , 2 5 2 p � � 4 � p � � 3 �

p p p = + + = + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p p k k k D p k k k \ ; \ ; C. D. � � � � , 2 3 2 , 2 12 2 p � � 4 � p � � 3 � p p = - - ủ ậ ố y x x tan( ).cot( ) ị Bài 6. Tìm t p xác đ nh c a hàm s  sau 4 3

= + + = + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p k p k k D p k p k k \ p , ; \ ; p , A. B. � � � � 3 5 p � � 4 � p � 3 � 4 �

= + + = + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p k p k k D p k p k k \ p , ; \ ; p , C. D. � � � � 3 6 p � 3 � 4 � p � 3 � 5 � p = + ủ ậ ố y x tan(2 ) ị Bài 7. Tìm t p xác đ nh c a hàm s  sau 3

Doc24.vn

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , A. B. � � � � 2 2 p� p + k � 3 � p� p + k � 4 �

Doc24.vn

x

y

= tan 3 .cot 5 x

= = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D k D k \ , \ , C. D. � � � � 2 2 p� p + k � 12 � p� p + k � 8 �

ủ ậ ố ị Bài 8. Tìm t p xác đ nh c a hàm s  sau

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p k D p k \ p , ; k n , \ p , ; k n , A. B. � � � � n 5 3 n 5 3 p � � 4 � p � � 5 �

0T

0T

0T

x

y

= tan .tan 3 x

0T

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ D p k D p k \ p , ; k n , \ p , ; k n , C. D. � � � � n 5 4 n 5 3 p � � 6 � p � � 6 � = x f x ( ) sin ơ ở ế ủ ố Bài 9. Tìm chu kì c  s  (n u có) c a các hàm s  sau p p p= = = p= 2 A. B. C. D. T 0 T 0 T 0 4 = 2 x tan 2 , f x ( ) ơ ở ế ủ ố Bài 10. Tìm chu kì c  s  (n u có) c a các hàm s  sau p p p= = = p= 2 C. B. A. D. T 0 T 0 T 0 2 4 = + y x x sin 2 sin ủ ố ơ ở ế Bài 11.  Tìm chu kì c  s  (n u có) c a hàm s  sau p p p= = = T p= 2 B. A. C. D. T 0 T 0 2 4 ủ ố ơ ở ế Bài 12. Tìm chu kì c  s  (n u có) c a hàm s  sau p p = = T p=T p= 2 B. A. C. D. T 0 T 0 2 4 = + y x x sin 3 2 cos 2 ủ ố ơ ở ế Bài 13. Tìm chu kì c  s  (n u có) c a hàm s  sau p p p= = = T p= 2 B. A. C. D. T 0 T 0 2 4

ủ ố ơ ở ế Bài 14. Tìm chu kì c  s  (n u có) c a hàm s  sau y x = sin

p = ầ ố A. Hàm s  không  tu n hoàn B. T 0

0T

2 p p= = C. D. T 0 4

= + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 15 Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau y x 2 sin 3

= = = = y m in 1 , , A. B. y y y m ax 5 m ax 5 m in 2 5

= = = = y y m in 2 m in 3 , , C. D. y y m ax 5 m ax 5

ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 16. Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau y +2 x = - 1 2 cos 1

= = y y m ax 1 m ax 3 , , A. B. y y m in = - 1 3 m in = - 1 3

= = y y m ax 2 m ax 0 , , C. D. y y m in = - 1 3 m in = - 1 3

= -

=

=

=

y

y

y

y

m in

2

m ax

4

m in

m ax

= + y ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 17. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau p� -� x 1 3 sin 2 4 � � � �

2 = -

4 =

2

, , A. B. = - = y y y y m in 2 m ax 3 m in 1 m ax 4 , , C. D.

=

=

y

y

y

y

m in

1

m ax

2

m ax

m in

3 =

1 = -

Doc24.vn

= - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 18. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau x 3 2 cos 3 = = , , A. B. = = y y y y 3 m in 2 m ax 1 m ax 3 m in , , C. D.

Doc24.vn

2

4 = ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 19. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau + x

= = y y m ax 3 m ax 4 y y m in m in , , B. A. 1 2 sin = 4 3

2 cos 2

= = y y m ax 4 m ax 2 y m in , , y m in D. C. = 4 3 = 4 3 = 1 2 = ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y +2 x x 2 sin Bài 20. Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau

= = = y y y m ax 3 m in 2 m ax 4 , , y m in B. A. = 3 4

=

+

+

y

x

1

= = = y y y m ax 3 m ax 4 m in 2 , , y m in D. C.

3 sin =

=

= -

=

= -

y

y

y

m ax

6

1

m ax

6

m in

4

ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 21. Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau = 3 4 x 4 cos = - = = - y y y y m ax m in 4 4 m ax 6 m in 2 , , B. A.

y =

m in +

= -

y

y

6;   m ax

5

6;   m ax

m in

= y = y

2

2

, , D. C. - y x x 1 ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị 3 sin = - Bài 22. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau  m in 4 A. B. = - = - y 4 cos = y = y y m in 6;   m ax 6 m in 3;   m ax 4 D. C.

= + - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y x x x 2 sin 3 sin 2 4 cos Bài 23. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau

= - = - - - - A. B. y y m in = y 3 2 1;   m ax + 3 2 1 m in = y 3 2 1;   m ax 3 2 1

2

2

= - = - - - - C. D. y = y y m in 3 2;   m ax 3 2 1 m in = y 3 2 2;   m ax 3 2 1

= + + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y x x x sin 3 sin 2 3 cos Bài 24. Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau

A. B. y y y y m ax = + 2 10;   m in = - 2 10 m ax = + 2 5;   m in = - 2 5

+

y

x

2 sin 3

= -

= -

y

C. D. y y y m ax = + 2 2;   m in = - 2 2 = - 2 7 m ax = + 2 7 ;   m in y = ấ ủ ị ớ ậ ấ ố ị Bài 25. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau = - = - y y m in 2, m ax 3 m in 1, m ax 2 A. B.

1 = y = y

y

m in

1, m ax

3

m in

3, m ax

3

2

ỏ = y = y C. D.

= -

= -

y

= - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị x y Bài 26. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau = - = - y y m in 1, m ax 4 1, m ax m in 7 A. B.

y

m in

1, m ax

3

2, m ax

m in

7

= y = y 3 4 cos 2 = y = y C. D.

= + + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 27. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau y x 1 2 4 cos 3

= + = + = = A. B. y y y y m in 1 2 3, m ax 1 2 5 m in 2 3 , m ax 2 5

= -

= -

y

y

= - = - + C. D. y = + y = - + y y m in 1 2 3 , m ax 1 2 5 1 2 5 m in 1 2 3 , m ax + = x y x 4 sin 6 ấ ủ ị ớ ậ ấ ố ị

5, m ax

m in

5

4, m ax

4

Bài 28. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau   m in A. B. = - = - ỏ = y = y y 3 cos 6 = y = y y m in 3, m ax 5 6, m ax 6 m in C. D.

2

Doc24.vn

= y ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 29. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau + x 1 3 + 2 sin - 3 = = = = y y y y m in , m ax m in , m ax A. B. + 3 + 3 + 4 + 1 3 1 2 1 3 1 2

Doc24.vn

=

=

= = = = y y y y m in , m ax m in , m ax C. D. 2 + 3 + 3 + 3 + 1 3 1 2 1 3 1 2 p = - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y x 2 cos(3 + ) 3 Bài 30. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau

=

y

y

y

y

m in

2

m ax

5

4

m in

1

m ax

3 = , , A. B. = = = = y y y y m in 1 m ax 5 3 m in 1 m ax , , C. D.

= - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 31. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau y +2 x 3 2 sin 2 4

= = = + y y m in 6 m in 5 , , A. B. y y m ax = + 4 3 m ax 4 2 3

2

= = = + y y m in 5 m in 5 , , C. D. y y m ax 4 3 3 m ax = + 4 3

=

=

=

y

y

y

y

m in

0

m ax

3

4

m in

0

m ax

2

= + - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 32. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau x y x sin 2 sin = , , A. B. = = = = y y y y m in 0 m ax 6 m in 0 m ax 2 , , C. D.

= -

= -

= -

= -

y

y

y

y

m in

2

m in

3

m in

4

m in

1

= - ấ ủ ậ ỏ ố ị y x + x tan 4 tan 1 Bài 33. Tìm t p giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau

2

2

A. B. C. D.

= + + + - ấ ủ ậ ỏ ố ị y x x x x tan cot 3(tan cot ) 1 Bài 34. Tìm t p giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau = - = - = - = - y y y y m in 5 m in 3 m in 2 m in 4 A. B. C. D.

- - ể ớ ị xác đ nh v i m i ọ x . Bài 35. Tìm  m  đ  hàm s ố = y x + x m 5 sin 4 6 cos 4 2 1

y

= +2 3 sin 3 = -

= -

= -

y

x = y = y

y

- (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1m C. A. B. D. m m m + < 61 1 2 61 1 2 + 61 1 2 ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 36. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau = - y y 1;   m ax m in 4 m in 2;   m ax 5 B. A.

5;   m ax

m in

5

m in

1;   m ax

5

2

= y = y D. C.

= -

= -

y

= - ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 37. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau 1 4 sin 2 = - = - y y 3;   m ax m in 5 m in 2;   m ax 1 B. A.

y

3;   m ax

m in

1

m in

5;   m ax

1

x = y = y = y = y D. C.

+ ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 38 . Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau y x = + 1 3 2 sin

=

=

= - = = A. B. y y y m in 2;   m ax = + y 1 5 m in 2;   m ax 5

y

y

m in

2;   m ax

4

2

= C. D. y y m in 2;   m ax = + 1 5

= + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 39. Tìm t p giá tr  l n nh t, giá tr  nh  nh t c a hàm s  sau x y + 3 2 2 sin 4

= + = + = + = + A. B. y y y y m in 3 2 2;   m ax 3 2 3 m in 2 2 2;   m ax 3 2 3

= -

= -

y

y

= - = + = + C. D. y = + y y m in 3 2 2;   m ax 3 2 3 m in 3 2 2;   m ax 3 3 3 = - y x y + x 4 sin 3 1 ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị

3;   m ax

m in

6

4;   m ax

6

= y = y

Bài 40. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau   m in A. B. = - = - y 3 cos 3 = y = y y m in 4;   m ax 4 2;   m ax 6 m in C. D.

=

=

=

=

y

y

y

y

m in

2;   m ax

4

m in

2;   m ax

6

= + + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 41. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau y x x 3 cos sin 4

Doc24.vn

A. B. = = = = y y y y m in 4;   m ax 6 m in 2;   m ax 8 C. D.

Doc24.vn

+ + = ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 42. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau - x x + x x sin 2 2 sin 2 2 cos 2 cos 2 3 4

= - = = y = y y y m in ;   m ax 2 m in ;   m ax 3 A. B. 2 11 2 11

2

= = = = y y y y m in ;   m ax 4 m in ;   m ax 2 C. D. 2 11 2 11 + 1 = ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 43. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau + x x x 2 sin 3 sin 6 + x x 4 sin 3 cos 3 + 10 4 cos 6

+ - + - = = = = A. B. y y m in ;   m ax y y m in ;   m ax 11 9 7 83 11 9 7 83 22 9 7 11 22 9 7 11

+

=

y

x

3 cos

sin

2

+ + - - = = = = C. D. y y y y m in ;   m ax m in ;   m ax 33 9 7 83 33 9 7 83 22 9 7 83 - 22 9 7 83 x ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị Bài 44. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau

= - = - - - A. B. y = - + y y = - + y m in 2 5;   m ax 2 5 m in 2 7 ;   m ax 2 7

= - = - - - C. D. y = - + y y = - + y m in 2 3;   m ax 2 3 m in 2 10;   m ax 2 10

2 sin 2 2 2 cos 2

+ = ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y Bài 45. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau - x x x 3 sin 4 + x sin 4 2

2

- - = = = = A. B. y y y y m in ,   m ax m in ,   m ax 5 2 22 4 + 5 2 22 4 5 2 22 14 + 5 2 22 14 - - = = = = C. D. y y m in ,   m ax y y m in ,   m ax 5 2 22 8 + 5 2 22 8 7 2 22 7 + 7 2 22 7 = + + + + ấ ủ ị ớ ậ ấ ỏ ố ị y x x 3(3 sin x 4 cos ) 4(3 sin x 4 cos ) 1 Bài 46. Tìm t p giá tr  nh  nh t, giá tr  l n nh t c a hàm s  sau

=

=

= = - y y y = y m in ; m ax 96 m in ; m ax 6 A. B. 1 3 1 3

y

y

m in

2; m ax

6

2

= - y = y m in ; m ax 96 C. D. 1 3 (cid:0) - - (cid:0) - ᄀ ể ấ ươ ọ x x x m (3 sin x 4 cos ) 8 cos 2 1 Bài 47. Tìm  m  đ  các b t ph

ng trình  (cid:0) 0m + x 6 sin < 0m > 0m ớ  đúng v i m i  (cid:0) 1m B. C. A. D. + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ể ấ ươ ọ m x 1 ng trình ớ  đúng v i m i Bài 48. Tìm  m  đ  các b t ph 3 sin 2 + x x cos 2 +2 x sin 2 x 4 cos 1

- - (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. m m m m 65 4 + 65 9 4 65 9 2 65 9 4 + (cid:0) (cid:0) ᄀ ể ấ ươ ọ x 2 ng trình ớ  đúng v i m i Bài 49. Tìm  m  đ  các b t ph 17 + x + x m + x 4 sin 2 + x 3 cos 2 cos 2 sin 2 1

4

4

- - 15 29 15 29 (cid:0) (cid:0) B. A. m m - < 10 1 - < 10 3 2 2 + 15 29 (cid:0) D. C. m - < 10 1 < m - < 10 1 + 10 1

y x + + + = + = x y x y x y , cos 2 cos 2 2 sin( ) 2 ấ ủ ỏ ị P th a ỏ . Tìm giá tr  nh  nh t c a . Bài 50.  Cho sin y cos x 2 p� � (cid:0) � � 0; 2 � �

Doc24.vn

P m in P m in P m in m in P A. B. C. D. = 3 p = 2 p = 5 p = 2 p 3

Doc24.vn

= ấ ủ ể ỏ ớ y l n h n ố ị Bài 51.. Tìm  k  đ  giá tr  nh  nh t c a hàm s ơ - 1 . + x k sin + x cos 1 2

k k k k < 2 < 2 3 < 3 < 2 2 A. B. C. D.

Ậ Ổ C.   BÀI T P T NG H P

ị Câu 1. Theo đ nh nghĩa trong sách giáo khoa,

ố ượ ị ậ ng giác có t p xác đ nh là ᄀ .

y ậ ị x  có t p xác đ nh là ᄀ .

y ậ ị x  có t p xác đ nh là ᄀ .

y ậ ị x  có t p xác đ nh là ᄀ . A. hàm s  l B. hàm s  ố = tan C. hàm s  ố = cot D. hàm s  ố = sin

ậ ị Câu 2. Xét trên t p xác đ nh thì

ố ượ ị ậ ng giác có t p giá tr  là A. hàm s  l -� �� �1;1 .

y ậ ị x có t p giá tr  là B. hàm s  ố = cos -� �� �1;1 .

y

y ậ ị x có t p giá tr  là C. hàm s  ố = tan -� �� �1;1 .

x có t p giá tr  là

ậ ị D. hàm s  ố = cot -� �� �1;1 .

ậ ị Câu 3. Xét trên t p xác đ nh thì

y ố ẵ x là hàm s  ch n.

y

y ố ẵ x  là hàm s  ch n.

x  là hàm s  ch n.

y

ố ẵ

x  là hàm s  ch n.

ố ẵ A. hàm s  ố = sin B. hàm s  ố = cos C. hàm s  ố = tan D. hàm s  ố = cot

ị ẳ sai? Câu 4. Cho bi

y

x  là hàm s  l

y t kh ng đ nh nào sau đây là  x là hàm s  l .ố ẻ

y

x  là hàm s  l

.ố ẻ

y

x  là hàm s  l

.ố ẻ

.ố ẻ ế A. hàm s  ố = cos B. hàm s  ố = sin C. hàm s  ố = tan D. hàm s  ố = cot

ố ượ ồ ị ố ứ ng giác nào sau đây có đ  th  đ i x ng nhau qua Oy ?

x . x . x . x . Câu 5. Cho hàm s  l A.  = sin y B.  = cos y C.  = tan y D.  = cot y

ậ ị Câu 6. Xét trên t p xác đ nh thì

ố ượ ầ ớ ng giác tu n hoàn v i chu kì

y ầ ớ x  tu n hoàn v i chu kì

y

x  tu n hoàn v i chu kì

y ầ ớ x  tu n hoàn v i chu kì p2 . p2 . p2 . p ầ ớ A. hàm s  l B. hàm s  ố = sin C. hàm s  ố = cos D. hàm s  ố = cot

(cid:0) (cid:0) ộ ườ 1 1m . =y m  (v i ớ - ẳ ng th ng ắ ồ ị ) luôn c t đ  th Câu 7. Xét trên m t chu kì thì đ

y

ố ượ ạ ể ấ ộ ng giác t i duy nh t m t đi m.

x  t

ạ ể ấ ộ i duy nh t m t đi m.

Doc24.vn

y ể ấ ộ x  t ạ i duy nh t m t đi m. A. hàm s  l B. hàm s  ố = sin C. hàm s  ố = cos

Doc24.vn

y

x  t

ạ ể ấ ộ i duy nh t m t đi m. D. hàm s  ố = cot

ậ ị Câu 8. Xét trên t p xác đ nh thì

y

ố ượ ị ớ ấ ấ ỏ ị ng giác luôn có giá tr  l n nh t và giá tr  nh  nh t.

x  luôn có giá tr  l n nh t và giá tr  nh  nh t. ấ

y

ị ớ ấ ỏ ị

x  luôn có giá tr  l n nh t và giá tr  nh  nh t. ấ

y

ị ớ ấ ỏ ị

x  luôn có giá tr  l n nh t và giá tr  nh  nh t. ấ

ị ớ ấ ỏ ị A. hàm s  l B. hàm s  ố = sin C. hàm s  ố = tan D. hàm s  ố = cot

p p - - ị ươ ậ ( 4 ; 3 ) , hàm s  nào sau đây luôn nh n giá tr  d ng?

x . x . x . x . ố B.  = cos y Câu 9. Trên kho ng ả A.  = sin y C.  = tan y D.  = cot y

- ; ậ ố ị , hàm s  nào sau đây luôn nh n giá tr  âm? Câu 10 .Trên kho ng ả p � 7 -� 2 �

x .

x .

x .

y

x . A.  = sin y C.  = tan y D.  = cot y

x ,  = cot y

x  nh n giá tr  cùng d u trên kho ng nào sau đây?

ậ ấ ả ị p � 5 � 2 � B.  = cos y x ,  = cos y x ,  = tan y Câu 11. Các hàm s  ố = sin

p p - - - ; ; ;0 A. B. C. D. p 3 2 2 p� -� 2 ; � � . � � p � 3 -� 2 � � . � � p� -� � � . � � p� -� 2 � � . � �

y ậ ậ ị x  luôn nh n giá tr  trên t p nào sau đây? Câu 12. Hàm s  ố = -5 3 sin

A. B. -� �� �1;1 . -� �� �3; 3 . C.  � �� �5;8 . D.  � �� �2; 8 .

y

x

5 4 cos

3 sin

x  luôn nh n giá tr  trên t p nào sau đây?

- ậ ậ ị Câu 13. Hàm s  ố = +

A. B. -� �� �1;1 . -� �� �5; 5 . C.  � �� �0;10 . D.  � �� �2; 9 .

+ x tan cot ậ ị ố = y ậ ậ

) + � ��� � 2; � �

- (cid:0) (cid:0) - - -  +(cid:0); ; 2 ị )+� �(cid:0) 2; . ; 2 . . . Câu 14. Trên t p xác đ nh, hàm s   B. ( - ) A. ( x  luôn nh n giá tr  trên t p nào sau đây?  D. ( C. 

ố ầ ố ố Câu 15. Trong các hàm s  sau đây, hàm s  nào là hàm s  tu n hoàn?

=

y

+

x x

1 2

- A. y = sinx B. y = x+1 C. y = x2 D.

+

+

p

+

(

)

ố Câu 16. Hàm s  y = sinx:

k

p k

k

p p 2 ;

2

p p k 2 ; 2

p � � 2 �

� � �

ế ả ỗ ồ ế ả ỗ ị và ngh ch bi n trên m i kho ng v i ớ A. Đ ng bi n trên m i kho ng

k(cid:0) Z

k

k

p 2

p 2 ;

p 3 + 2

p 5 + 2

� � �

� � �

p

- ế ả ỗ ồ ế ỗ ị ả    và ngh ch bi n trên m i kho ng B. Đ ng bi n trên m i kho ng

k

k

p p 2 ;

p 2

+ 2

+ 2

� � �

�  v i kớ (cid:0) Z � �

Doc24.vn

-

Doc24.vn

+

+

k

k

p 2 ;

p 2

p 3 2

p � � 2 �

� � �

p

ế ả ỗ ồ ế ỗ ị ả    và ngh ch bi n trên m i kho ng C. Đ ng bi n trên m i kho ng

k

k

p p 2 ;

p 2

+ 2

+ 2

� � �

�  v i kớ (cid:0) Z � �

p

-

k

k

p p 2 ;

p 2

+ 2

+ 2

� � �

� � �

+

+

k

k

p 2 ;

p 2

p 3 2

p � � 2 �

�  v i kớ (cid:0) Z � �

- ế ả ỗ ồ ế ỗ ị ả    và ngh ch bi n trên m i kho ng D. Đ ng bi n trên m i kho ng

x

=

ố ầ ố ố Câu 17. Trong các hàm s  sau đây, hàm s  nào là hàm s  tu n hoàn?

y

+ 2 1 x

A. y = sinx –x B.  y = cosx C. y = x.sinx D.

=

ố ầ ố ố Câu 18. Trong các hàm s  sau đây, hàm s  nào là hàm s  tu n hoàn?

y

1 x

A. y = x.cosx B. y = x.tanx C. y = tanx D.

ố ầ ố ố Câu 19. Trong các hàm s  sau đây, hàm s  nào là hàm s  tu n hoàn?

sin x x

B. y = tanx + x C. y = x2+1 D. y = cotx A. y =

+

+

p

+

(

)

ố x: Câu 20. Hàm s  y = cos

k

p k

k

p p 2 ;

2

p p k 2 ; 2

p � � 2 �

� � �

ế ả ồ ỗ ế ả ỗ ị và ngh ch bi n trên m i kho ng v iớ A. Đ ng bi n trên m i kho ng

- + p

(

)

(

)

k(cid:0) Z

k

k

p+ k

p p k 2 ; 2

p p 2 ;

2

ế ả ỗ ồ ế ả ỗ ị và ngh ch bi n trên m i kho ng v i kớ (cid:0) B. Đ ng bi n trên m i kho ng

+

+

Z

k

k

p 2 ;

p 2

p 3 2

p � � 2 �

� � �

p

ế ả ỗ ồ ế ỗ ị ả     và   ngh ch   bi n   trên   m i   kho ng C. Đ ng   bi n   trên   m i   kho ng

k

k

p p 2 ;

p 2

+ 2

+ 2

� � �

�  v i kớ (cid:0) Z � �

(

)

(

)

-

k

p+ k

k

p+ k

p p 2 ;

2

p p 2 ;3

2

ế ả ồ ỗ ế ả ỗ ị và ngh ch bi n trên m i kho ng v i kớ (cid:0) D. Đ ng bi n trên m i kho ng

Z

p

ỳ ủ ố Câu 21. Chu k  c a hàm s   y = sinx là:

2

k(cid:0) Z B. C. p A.  2k p D.  2p

p

p

p

p

+

p

+

p

+

+

ậ ố ị ủ Câu 22. T p xác đ nh c a hàm s  y = tan2x là:

x

k

x

k

x

p k

x

p k

2

4

8

2

4

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D.

Doc24.vn

ỳ ủ ố Câu 23. Chu k  c a hàm s   y = cosx là:

Doc24.vn

p 2 3

k(cid:0) Z C. p B. D.  2p A.  2k p

p

p

p

+

p

+

+

p

ủ ậ ố ị Câu 24. T p xác đ nh c a hàm s  y = cotx là:

k

x

p k

x

k

x

kp

4

8

2

2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) C. A. B. D.  x

p

ỳ ủ ố Câu 25. Chu k  c a hàm s   y = tanx là:

4

, k(cid:0) Z B. D. p C.  kp A.  2p

p

ỳ ủ ố Câu 26. Chu k  c a hàm s   y = cotx là:

2

k(cid:0) Z B. C. p D.  kp A.  2p

- ủ ậ ị là: ố Câu 27. T p xác đ nh c a hàm s y = sinx 1

= + (cid:0) ᄀ D k k D p 2 , A.  D = (cid:0) C. D. B.  D = ᄀ � � p� �= � � p � � 2 � 2 �

y = ủ ậ ị là: ố Câu 28. T p xác đ nh c a hàm s - 1 sinx cosx

p ᄀ ᄀ ᄀ D D x k k | , A. B. �   � 2 p� � = � � \   4 � � = ι�� x �

p ᄀ D x k | p k , C. D. � � D = ᄀ * 4 � = +ι �� ᄀ x �

= ủ ậ ị y là: ố Câu 29. T p xác đ nh c a hàm s x 2 + 1 cos

}

{ = +ι �ᄀ x

p ᄀ D x k | p k 2 , A.  D = ᄀ B.

{

}

}

{ = -+ι �ᄀ x

p p = ᄀ ᄀ D D x p k k \ | , C. D.

= y tan ủ ậ ị là: ố Câu 30. T p xác đ nh c a hàm s p� � +� � x 4 � �

p = ᄀ ᄀ D D x p k k \ | , A. B. �   � 4 p� � -� �   4 � � = -+ι �� ᄀ x �

p ᄀ ᄀ D D x p k k | , C. D. � � 4 p� � = � � \ 4 � � = +ι �� ᄀ x �

= - y x ủ ậ ị là: ố Câu 31. T p xác đ nh c a hàm s � cos cot � � p � � � � � � 6 � � �

ᄀ ᄀ D x p k k D x k k | , | p 2 , A. B. �   � �   � p 2 3 p 2 3 � = +ι �� ᄀ x � � = +ι �� ᄀ x �

Doc24.vn

p p ᄀ ᄀ D x k k D x p k k | p 2 , | , C. D. � � � � 6 6 � = +ι �� ᄀ x � � = +ι �� ᄀ x �

Doc24.vn

4

4

1 = ủ ậ ị y là: ố Câu 32. T p xác đ nh c a hàm s - x x sin cos

p p p ᄀ ᄀ D x k k D x k k | , | p 2 , B. A. �   � �   � 4 1 2 4 � = +ι �� ᄀ x � � = +ι �� ᄀ x �

p ᄀ ᄀ ᄀ D x k D x p k k | kp , | , D. C. � � � � 1 4 4 � = ι�� x � � = +ι �� ᄀ x �

3 sin 2

= - ủ ậ ị là: ố Câu 33. T p xác đ nh c a hàm s y x tanx

p p ᄀ ᄀ ᄀ D x k k D x p k k | , | , B. A. �   � �   � 2 2 � = ι�� x � � = +ι �� ᄀ x �

}

{ = ι� ᄀ x

p ᄀ ᄀ D x D x k k | kp k , | p 2 , D. C. � � 2 � = +ι �� ᄀ x �

1 = y ủ ậ ị là: ố Câu 34. T p xác đ nh c a hàm s + x 1 cos 4

p ᄀ ᄀ ᄀ D x k D x k | kp , | p k , A. B. �   � �   � 1 4 4 � = ι�� x � � = +ι �� ᄀ x �

p p ᄀ ᄀ ᄀ D x k k D x k | , | p k , C. D. � � � � 2 4 2 � = ι�� x � � = +ι �� ᄀ x �

- ủ ậ ị là: ố Câu 35. T p xác đ nh c a hàm s y = tanx 3

p p = + p + = + p ᄀ ᄀ � ᄀ � ᄀ � D k D | k p �� x p k , | k �� k x, A. B. �   � �   � 3 2 3 � x � � � x � �

p p = p = + p + p < ᄀ ᄀ � ᄀ � D k D k x p k , | k � x p k , C. D. � � � � 3 2 3 � +Σ� �� ᄀ x | k � � x � �

ố ướ ẵ ố i đây, hàm s  nào ch n? Bài 36. Trong  các hàm s  d

3 sin tanx

= + = y x x cos sinx y = sinx tanx y A. B. C. D. y = x tanx + 2 cos

= y ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 37. p� +� x 3 cos 2 6 � � � �

p = = T p= 2 T T A. B. C. D.  T p= 2 p 3 2 = y x tan 5 ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 38.

2

p = = T T T p= 2 A.  T p= B. C. D. p 2 5 5

= ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: y x tan Bài 39.

2

2

p = p= T A. C.  T p= D. T p= B.  T 2

Doc24.vn

= y sin ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 40. p� +� x 2 4 � � � �

Doc24.vn

2

p = T p= 2 T A. B. C.  T p= D. T p= 2 = - y x x cos 3 sin 3 ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 41.

3

p = = T T T T p= 2 p= 3 A. B. C. D. p 2 3 3

3

= ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: y x cos Bài 42.

3

3

= T T p= 2 A.  T p= B. C. D. T p= p 2 3

= - ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: y x x sin cos Bài 43.

3

4

4

p = T T T p= 3 p= 2 A. B. C. D. T p= 3

= + ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: y x x cos sin Bài 44.

p p = = p= 4 T p= 2 T T A. D. B. C. T 4 2

= - ố ầ ớ là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 45. y x x cos 2 cos

= p= T p= 2 A.  T p= B. D. T C.  T p 2

= ố ầ ớ y là hàm s  tu n hoàn v i chu kì: Bài 46. x sinx + 1 cos

p = = T T p= 2 T D. A.  T p= B. C. 1 p 2

= - y x cos ủ trên là: ố Bài 47. GTLN và GTNN c a hàm s p p� ; � 4 3 � � � �

A. 1 và B. và C. và D.  0  và 1 2 1 2 1 2 1 2 2 2 3 2

= - y x sin 2 ủ là: trên ố Bài 48. GTLN và GTNN c a hàm s p p� ; � 6 3 � � � �

- - - và và và và A. B. C. D. 1 2 1 2 1 2 1 2 3 2 3 2 3 2 3 2

- ủ là: trên ố Bài 49. GTLN và GTNN c a hàm s y = 3 tanx p p� ; � 3 4 � � � �

- A.  3   và B.  3  và C.  3  và  3- D.  3  và  1 3 3 3 3

+ y = sinx cos 2 x ủ trên  ᄀ  là: ố Bài 50.   GTLN và GTNN c a hàm s

2

B. C.  2  và  0 D. 4 và  2- A. 0 và  2 2- -4 2  và  2

+ + ủ trên  ᄀ  là: ố = y x x cos sin 1 Bài 51. GTLN và GTNN c a hàm s

4

4

và 0 và 2 A. 3 và 1 B. 1 và  1- C. D. 9 4 9 4

Doc24.vn

= + ủ trên  ᄀ  là: y x x cos sin ố  Bài 52. GTLN và GTNN c a hàm s

Doc24.vn

A. 2 và 0 B. 1 và C.  2  và 0 D.  2  và 1 1 2

2

1 = y ủ trên  ᄀ  là: ố Bài 53. GTLN và GTNN c a hàm s x + 3 sin

1 1 1 1 1 và và và A. C. D. B.  3   và + + 3 3 3 1 3 1+ 1 3 1+ 3 3 1 2 3 4

1 = y ủ trên là: ố Bài 54. GTLN và GTNN c a hàm s - x 2 cos p� p 2 ; � 3 4 � � � �

1 1 1 1 và và và A. B. C. D.  2  và + + 2 2 1 2 1- 1 2 1+ 2 2 2 2 1+ 2 2 2 3 2

6D 5B 7D 1D 2B 3B 4A 8B 9A 10B

16D 15A 17B 11A 12D 13C 14D 18C 19D 20B

26C 25D 27C 21A 22D 23A 24D 28d 29B 30D

36C 35D 37d 31D 32B 33A 34D 38c 39c 40a

46C 45D 47C 41d 42C 43D 44C 48B 49C 50C

51D 52B 53A 54D

ƯƠ

ƯỢ

PH

NG TRÌNH L

NG GIÁC

ả ươ i  ph ng trình Bài 1.  Gi 1 2 p� �+ = - x sin 2 � � 3 � �

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p = + = + x p k x p k x p k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p = - + 4 p = - + 4 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ , k (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. C. D. 4 p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x p k x p k x p k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 5 12 4 p 5 12 12 12 2

)0

( cos 3

0

0

0

0

= ả ươ i  ph ng trình Bài 2.  Gi x + 15 3 2

0

0

0

0

0

0

0

(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 25 .120 5 .120 (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ , k (cid:0) , k (cid:0) A. B. = - + 0 = k + (cid:0) (cid:0) x k x k 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)

0

(cid:0) (cid:0) = + = + x k x 5 .120 (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ . k (cid:0) , k (cid:0) C. D. 25 0 .120 0 = + = - k + 0 (cid:0) (cid:0) x k k x 15 .120 15 .120 (cid:0) (cid:0)

= ả ươ x + sin(4 ) i ph ng trình Bài 3.  Gi 1 2 1 3

Doc24.vn

p (cid:0) p (cid:0) = - - x k x k arcsin (cid:0) (cid:0) 1 = - + 8 2 1 8 1 4 1 + 3 (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) A. B. p p (cid:0) (cid:0) = - - = + x 2 p k x p k arcsin (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 1 8 1 4 1 + 3 2 4 2

Doc24.vn

p p (cid:0) (cid:0) = - - x k x k arcsin arcsin (cid:0) (cid:0) 1 + 3 2 1 8 1 4 1 + 3 2 (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) C. D. 1 = - 8 p p (cid:0) (cid:0) = = - - - x p k x p k arcsin arcsin (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 1 4 1 8 1 4 1 + 3 2 1 4 1 + 3 2 4

+ = - x x sin(2 1) cos(2 ) ả ươ i ph ng trình Bài 4.  Gi

p p (cid:0) (cid:0) = = x k x k - + 3 p 2 - + 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ , k (cid:0) , k (cid:0) B. A. 2 p 2 p (cid:0) (cid:0) = = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 + + 3 p k 2 3 6 1 + + 3 p k 2 3

p p (cid:0) (cid:0) = + = x k x k p 2 - + 3 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ , k (cid:0) , k (cid:0) D. C. 2 p 2 p (cid:0) (cid:0) = = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 1 + + 3 p k 2 3 6 1 - + 3 p k 2 3

x -

2 cos

= 2

0

ả ươ i  ph ng trình Bài 5.  Gi

p p = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ x k k x k k p 2 ,  ( p 2 ,  ( ) A. ᄀ B.   ) 6 5

p p = (cid:0) + (cid:0) = (cid:0) + (cid:0) ᄀ x k k p 2 ,  ( x k k p 2 ,  ( ) C. ᄀ D.   ) 3 4

2 cot

3

x = 2 3

ả ươ i  ph ng trình Bài 6.  Gi

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ A. B. x arc p k k x arc p k k cot ( ) cot ( ) 3 2 5 2 3 2 5 2 3 2 3 2

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ C. D. x arc p k k x arc p k k cot ( ) cot ( ) 3 2 3 2 3 2 3 2 3 2 3 7

p - ả ươ x tan(4 3 = - ) i ph ng trình Bài 7.  Gi 3

p p = + (cid:0) = + (cid:0) ᄀ ᄀ x p k k , x p k k , B. A. 3 3 2

p p = = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k k x p k k , , D. C. 3 3

0

0

1 x - cot(4 = 0 20 ) ả ươ i ph ng trình Bài 8.  Gi 3

0 .45 ,

0 .90 ,

0

0

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ A. ᄀ B. x k k x k k 30 20

0 .90 ,

0 .45 ,

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ C. ᄀ D. x k k x k k 35 20

- ả ươ x = x sin 2 2 cos 2 0 i ph ng trình Bài 9.  Gi

Doc24.vn

= + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k x k arctan 2 , arctan 2 , B. A. 1 3 p k 3 1 3 p k 2

Doc24.vn

= + (cid:0) = + (cid:0) ᄀ ᄀ x k arctan 2 , x k arctan 2 , C. D. p k 3 1 2 p k 2 1 2

= ả ươ x x tan 2 tan i ph ng trình Bài 10.  Gi

p p = + (cid:0) (cid:0) = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ x p k x p= k k , k , x p k x k k , k , A. B. C. D. 3 1 = + 2 2

x - =

3 tan 2

3 0

ả ươ i ph ng trình Bài 11.  Gi

p p + = + = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ p k x k x p k k ( ) ( ) A. B. 2 6 3

2

p p = + (cid:0) = + (cid:0) ᄀ ᄀ x p k k ( ) x p k k ( ) C. D. 6 2 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 12.  Gi x cos = x sin 2 0

(

)

(

)

p (cid:0) (cid:0) p = + = + x p k x p k (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 3 1 4

(

)

(

)

p (cid:0) (cid:0) p = + = + x p k x p k (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 5 1 2

+ + - x x sin(2 1) cos(3 = 1) 0 ả ươ i ph ng trình Bài 13.  Gi

(

)

(

)

p p (cid:0) (cid:0) = = x k x k + + 2 p 2 + + 2 p 2 (cid:0) (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. 2 p p (cid:0) (cid:0) = + = - x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 10 p 2 5 + 10 p 2 5

(

)

(

)

p p (cid:0) (cid:0) = = x k x k + + 3 p 2 + + 6 p 2 (cid:0) (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. p 2 p (cid:0) (cid:0) = - = + x k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 10 p 2 5 10 p 2 5

p p - - ả ươ x x sin(4 sin(2 0 + ) i ph ng trình Bài 14.  Gi 4 = ) 3

(

)

(

)

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) p k 3 p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. 7 72 p (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 24 7 72 p 11 24

(

)

(

)

Doc24.vn

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) p k 3 p k 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 7 72 p 11 4 7 72 p 11 24

Doc24.vn

p + - ả ươ x x cos 7 sin(2 = ) 0 i ph ng trình Bài 15.  Gi 5

(

)

(

)

p (cid:0) (cid:0) = + = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k B. A. 50 p p 3 + 50 p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 30 p k 2 5 p k 7 + 30 p k 2 5 p k 2 7

(

)

(

)

p (cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) p k 2 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k D. C. 50 p p 3 50 p (cid:0) (cid:0) = + = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 30 p k 7 + 30 p k 2 5 p k 2 7

2 sin 2

2 cos (

p = - ả ươ i ph ng trình x x ) Bài 16.  Gi 4

(

)

(

)

(

)

(

)

2

p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + x p k x p k x p k x p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k B. C. D. A. p = - + 4 p p 4 p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - = - = + = - x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 p k 3 + 12 p k 3 2 p k 3 + 12 p k 3

2 cos 4

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 17.  Gi x x sin 1

(

)

(

)

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = = x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = = x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k 3 p k 35 p k 23 p k 25 p k 13 p k 5 p k 3 p k 5

+ = ả ươ x x sin 2 3 sin 4 0 i ph ng trình Bài 18.  Gi

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x p k x p k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k 2 1 3 p k 2 5 2 � � 1 +� � 6 � � � � 1 +� � 6 � �

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x p k x p k arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k 2 7 2 p k 2 1 2 � � 1 +� � 6 � � � � 1 +� � 6 � �

+ = ả ươ x x 6 sin 4 5 sin 8 0 i ph ng trình Bài 19.  Gi

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = = x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k 4 1 4 p k 2 p k 4 1 3 p k 2 � � 3 +� � 5 � � � � 3 +� � 5 � �

(

)

(

)

Doc24.vn

(cid:0) (cid:0) = x x = + 1 (cid:0) (cid:0) p k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = (cid:0) = (cid:0) - - x x arccos arccos (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 4 p k 2 p k 4 1 4 p k 2 � � 3 +� � 5 � � � � 3 +� � 5 � �

Doc24.vn

= ả ươ 0 i ph ng trình Bài 20.  Gi - x x cos 2 1 sin 2

(

)

(

)

(

)

(

)

p = + = + = + = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ x p k k x p k k x p k k x p k k , , 2 , , A. B. C. D. 4 p 3 4 p 3 14 p 3 4

ả ươ x = x cot 2 .sin 3 0 i ph ng trình Bài 21.  Gi

(

)

(

)

(

)

p (cid:0) p p (cid:0) (cid:0) + = = + + = p k x x p k p k x (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ k k k m k 3 , A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 p k 3 4 p k 2 3 3 p k 2 3

(

)

p (cid:0) + = p k x (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ k m k 3 , (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) 4 p k 3

= ả ươ x x tan 3 tan 4 i ph ng trình Bài 22.  Gi

)

)

(

)

)

( m mp

( m mp

( m m

p = (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ x x x m mp= = + 2 2 ᄀ x A. B. C. D. 2

ả ươ x = x cot 5 .cot 8 1 i ph ng trình Bài 23.  Gi

(

)

(

)

p p + = + = + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x m n x m , 13 5, m n , , n 13 6, m n , A. B. 26 p m 13 26 p m 15

(

)

(

)

2

p p + = + = + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x m n x m , 13 7, m n , , n 13 6, m n , C. D. 26 p m 13 26 p m 13

ủ ệ ố ươ - ng trình Bài 24.  S  nghi m c a ph x = x 4 sin 2 0

(

)

A. 4 B. 3 C. 2 D. 5

- + x x = x 1 + 1 cos 0 ươ ề ươ ậ ng trình ế k t lu n nào sau đây v  ph ng trình là đúng? Bài 25.  Cho ph

ệ A. Có 1 nghi mệ B. Có 2 nghi mệ ố C. Có vô s  nghi m D. Vô nghi mệ

2

2

2

p + = + + ả ươ i ph ng trình x x x tan cot 1 cos (3 ) Bài 26.  Gi 4

p p p p = + = + = + = + x p k x p k x p k x p k 2 A. C. D. B. 4 3 4 4 4 2

- ả ươ x cos( sin = ) 1 i ph ng trình Bài 27.  Gi p 2 3 p 2 3

(

)

(

)

(

)

(

) ᄀ D.

(

p p p p = + = + (cid:0) (cid:0) = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ k x k k x k , p 2 , x p k k x k k , p 2 , A. C. B. 3 2 p 2 3 2 2

Doc24.vn

x 1 cot cos ả ươ i ph ng trình Bài 28.  Gi p� � 4 � �- ) = - 1 � �

Doc24.vn

(

)

(

)

(

)

(

)

p p p p = + (cid:0) = + = + = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ x p k k , x p k k x p k k x p k k 2 , , , A. B. C. D. 2 3 2 2 2 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 29.  Gi x + = x 3 sin 2 cos 2 1 0

(

)

(

)

(

)

(

)

= = = = (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x x p k x x p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k p ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + + = = + = + x p k p k x x p k x p k 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 p 2 3 p k p 2 3 p 2 3

- ả ươ i ph ng trình Bài 30.  Gi x = x x sin 3 3 cos 3 2 cos 5

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) p k 5 p k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. (cid:0) (cid:0) = - = - - - x p k x p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 5 48 p 5 12 p 5 48 p 5 12

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) = + = + x x (cid:0) (cid:0) p k 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) = - = - - - x p k 4 p k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 5 48 p 5 12 2 p 5 48 p 5 12

+ x x sin (sin x 2 cos ) 2 ươ ẳ ị ng trình = kh ng đ nh nào sao đây là đúng? Bài 31.  Cho ph

ệ A.  Có 1 nghi mệ B. Vô nghi mệ C. Có 4 nghi mệ ọ D. Có 2 h  nghi m

= + - ả ươ i ph ng trình Bài 32.  Gi x x x 3(sin 2 x cos 7 ) sin 7 cos 2

(

)

(

)

p p (cid:0) (cid:0) = - = + x k x k (cid:0) (cid:0) p 2 5 p 3 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k A. B. + 10 p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 2 9 7 54 10 p 7 54 3

(

)

(

)

4

4

p p (cid:0) (cid:0) + = = + p k x x k (cid:0) (cid:0) 5 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k C. D. (cid:0) (cid:0) + = = + p k x x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 10 p 7 54 9 10 p 7 54 p 2 5 p 2 9

)

( 4 sin

+ = + x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 33.  Gi

(

(

)

) ᄀ B.

p (cid:0) (cid:0) p = + = + x x (cid:0) (cid:0) 4 p k 5 4 p k 7 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ k k A. p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 p k 7 + 12 p k 5

(

(

)

) ᄀ D.

p (cid:0) (cid:0) p = + = + x x (cid:0) (cid:0) 4 p k 3 4 p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ k k C. p p (cid:0) (cid:0) = - = - x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 12 p k 3 + 12 p k 2

2

Doc24.vn

+ + x + 1 cos = - ả ươ (3 x 3 sin ) i ph ng trình Bài 34.  Gi - 2 3 cos 2 + x x x 2 cos x cos cos 3 1

Doc24.vn

(

)

(

)

p p = + = = + = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x p k x k x k x k , p k 2 , p 2 , p k 2 , A. B. 3 3

(

)

(

)

p p = + = = + = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k x k x p k x k p 3 , p k 3 , , p k 3 , C. D. 3 3

2

- = ả ươ 3 i ph ng trình Bài 35.  Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin

p = - = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k x k , , A. B. p 5 + 18 p k 3 + 18 p k 2 3

p = - = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k x k , , C. D. + 9 p k 4 3 p 5 + 18 p k 5 3

)

( 2 2 sin

+ = + ề ươ ẳ x x x x cos cos 3 cos 2 ng trình ị Bài 36.  Kh ng đ nh nào đúng v  ph

ệ ệ ọ A. Có 1 h  nghi m ọ B. Có 2 h  nghi m C. Vô nghi mệ ấ ệ D. Có 1 nghi m duy nh t

2 sin 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 37.  Gi x + x 3 cos 4 cos 2 - = x 2 0

(

)

p = + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ho c ặ . x k k x k k p 2 ( ) arccos p 2 A. 2 6 7

(

)

p = = (cid:0) + + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ho c ặ . x k x k p k k ( ) arccos p 2 B. 2 2 6 7

(

)

p = + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ho c ặ . x p k k x p k k ( ) arccos C. 2 6 7

(

)

p = + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ho c ặ . x p k k x k k ( ) arccos p 2 D. 2 6 7

+ + = ả ươ x 3 cot 1 0 i ph ng trình Bài 38.  Gi x 1 2 sin

(

)

(

)

p p = = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ho c ặ x arc k k x k p k - + cot( 2) A. 2 + 4 2

(

)

(

)

p p = = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x arc k k x k p k - + cot( 2) ho c ặ B. 3 + 4 3

(

)

(

)

p = (cid:0) = - (cid:0) ᄀ x arc p k k - + cot( 2) ᄀ ho c ặ x p k k C. + 4

(

)

(

)

p = + (cid:0) = + (cid:0) ᄀ x arc p k k cot(2) ᄀ ho c ặ x p k k D. 4

+ - ả ươ i ph ng trình Bài 39.  Gi x x 3 tan cot - = 3 1 0

(

)

(

)

(

)

(

)

Doc24.vn

p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x k x k x p k x p k p 2 p 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k B. C. D. A. 4 p 4 p 4 p 4 p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x k x k x p k x p k p 2 p 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 6 6 6 2

Doc24.vn

2

- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 40.  Gi x 2

(

)

(

)

= (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x p k k x k k A. B. p 2 3 p 2 3 2 3

(

)

= (cid:0) + (cid:0) ᄀ x k k p 4 C. D. p 2 3

(

) (

)

= x x + 1 sin + 1 cos 2 ả ươ i ph ng trình Bài 41.  Gi

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) 2 p k x x 4 p k (cid:0) (cid:0)

p (cid:0) p (cid:0) + = + = k x k x p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ,  k (cid:0) ,  k (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) x x 2 p k 2 (cid:0) 3 p k 2 (cid:0)

) =

( 4 sin

+ - x x x sin 2 cos 4 ả ươ i ph ng trình Bài 42.  Gi

(

)

(

)

(

)

(

)

p (cid:0) (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) = + p = + p x k x k (cid:0) (cid:0) = + = + p k x x k p 2 (cid:0) (cid:0) 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 = + p 2 = + p = + p = + p (cid:0) (cid:0) p k x x p k 2 (cid:0) (cid:0) k x k x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 2 p 3 1 2 1 p 2

)

( 2 sin

+ = + ả ươ x x x x cos tan cot i ph ng trình Bài 43.  Gi

(

)

(

)

(

)

(

)

3

3

p p p p = + p (cid:0) = + = + p = + (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ x k k , x p k k x k k x k k , , p 2 , A. B. C. D. 4 2 3 4 1 2 4 4

- ươ iả  ph ng trình . Bài 44. Gi x = - x cos sin 1

(

)

(

)

p p (cid:0) (cid:0) + = + = k x p k x p 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k B. A. (cid:0) (cid:0) 2 = - + p 2 = - + p (cid:0) (cid:0) x p k x p k 3 (cid:0) (cid:0)

(

)

(

)

2

p p (cid:0) (cid:0) + = + p = k x k x p 2 7 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k D. C. (cid:0) (cid:0) 2 = - + p 2 = - + p (cid:0) (cid:0) x x p k 2 p k 7 (cid:0) (cid:0)

+ ả ươ i ph ng trình Bài 45.  Gi x x 2 sin 5 sin + = 3 0

(

)

(

)

p p = - p = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k k x p k k B. A. 1 2 + 2 + 2

(

)

(

)

p p = - = - (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k k x k k p 2 p 3 D. C. + 2 + 2

Doc24.vn

= - ươ � ng trình x = - x k sin 1 p 2 Bài làm. Ph p + 2

Doc24.vn

2

(

) + 3 1 cos 2

- x + x 2 cos 2 2 = 3 0 ả ươ i ph ng trình Bài 46.  Gi

(

)

(

)

p - - = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ B. A. x p k k x k k arccos 3 arccos 1 2 1 2 3 1 2 3 1 2 2

(

)

(

)

- - = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ D. C. x p k k x p k k arccos 2 arccos 1 2 1 2 3 1 2 3 1 2

= ả ươ 5 i ph ng trình . Bài 47.  Gi x 2 - x 2 tan 1 tan

(

)

(

)

- (cid:0) - (cid:0) 26 1 26 1 = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ A. B. x p k k x p k k arctan 2 , arctan , 5 1 2 5

)

(

(

)

- (cid:0) - (cid:0) 1 1 26 26 = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ C. D. x p k k x p k k arctan 3 , arctan , 5 5

- ả ươ x cos 2 5 sin - = x 3 0 i ph ng trình . Bài 48.  Gi

(

)

(

)

p p = - + = - + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x p k = x p k k x = x k k , p 3 , p k 3 A. B. + 6 + 6 p 7 6 p 7 6

(

)

(

)

4

4

p p = - + = - + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x = x k k x = x k k p 4 , p k 4 p 2 , p k 2 C. D. + 6 + 6 p 7 6 p 7 6

)

( + 5 1 cos

= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình . Bài 49.  Gi

(

(

)

) ᄀ B.

= (cid:0) + = (cid:0) + p (cid:0) (cid:0) ᄀ x p k k x k k , , A. p 2 3 p 2 3 1 2

(

)

(

)

p = (cid:0) + = (cid:0) + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k k x k k p 2 , p 2 , C. D. p 2 3 3

+ - - x x 3 cos 1 2 sin ả ươ i ph ng trình . Bài 50.  Gi p 5 2 p 7 2 � sin 2 � � � � � � x � � � = + � �

p p = = + = + p = = + = + x p k x p k x k x k x x p k , , p 2 , p k 2 , 2 A. B. 6 p 5 6 6 p 5 6

3

p p = = + = + p = = + = + x k x p k x k x p k x x p k p 2 , , , p k 2 , 2 C. D. 6 p 5 6 6 p 5 6

= + ả ươ i ph ng trình Bài 51.  Gi x x x 7 cos 4 cos 4 sin 2

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x k p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) B. A. 2 p 2 p (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x k x x p k x p k p 2 , p k 2 , (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 6 p 5 6

Doc24.vn

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) D. C. 2 p 2 p (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x p k x p k x k x , p 2 , p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 6 p 5 6

Doc24.vn

2 cos 3

= ả ươ i ph ng trình Bài 52.  Gi x x cos 4

2

2

=� x k =� x p k =� x k =� x p k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 2 p p p 2 p p A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 p k 3 2 12 p k 3 2 12 p k 2 12 p k 2

+ + = ả ươ i ph ng trình Bài 53.  Gi x x x 2 cos x 6 sin cos 6 sin 1

(cid:0) (cid:0) x k x k p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) p = - + 4 p = - + 4 (cid:0) (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) = = - - x k x p k arctan p 2 arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) � � 1 +� � 5 � � � � 1 +� � 5 � �

2

2

(cid:0) (cid:0) x p k x p k (cid:0) (cid:0) p = - + 4 p = - + 4 (cid:0) (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) = p = - - x k x p k arctan arctan (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 2 � � 1 +� � 5 � � � � 1 +� � 5 � �

- ả ươ i ph ng trình Bài 54.  Gi x = + x x cos 3 sin 2 1 sin

2

p (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + x p k (cid:0) + = + = + = p k x k x k x p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 (cid:0) A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = = = p (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 p k x x 3 p k x 3 p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) k x (cid:0) (cid:0) 1 2

- - ả ươ i ph ng trình là: Bài 55.  Gi x x - = 2 x cos x sin cos 2 sin 1 0

= = = = p - - x x k x k k p 2 , arctan p k 2 x , arctan A. B. 1 3 1 p 3 � � 1 +� � 3 � � � � 1 +� � 3 � �

2

= = p = = - - x k k x p k p k x , arctan x , arctan C. D. 1 p 2 1 2 � � 1 +� � 3 � � � � 1 +� � 3 � �

+ - = ả ươ i ph ng trình là: Bài 57.  Gi x x cos x 3 sin cos 1 0

p p = = + = = + p x k x x k x k p 2 , p k 2 , A. B. 3 1 2 3 1 p 2

2

p p p = = + = = + x k x k x p k x p k , , C. D. 1 3 1 p 3 3 3

)

( 2 2 sin

+ = + ươ ẳ ị x x x x cos cos 3 2 cos ng trình , Kh ng đ nh nào sau đây đúng? Bài 58.  Cho ph

ệ ệ A.  Có 1 nghi mệ ọ B. Có 2 h  nghi m C. Vô nghi mệ ố D. Vô s  nghi m

)

( 2 sin 2

+ = + x x x x tan cot cos 2 ả ươ i ph ng trình là: Bài 59.  Gi

Doc24.vn

p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x p k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. 4 p 4 p 4 p 4 p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + = + x p k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 8 8 8 p 3 2 p 3 2 8 2

Doc24.vn

3

= ả ươ i ph ng trình Bài 60.  Gi x x 2 cos sin 3

(cid:0) = = p � x k p 2 x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 2 (cid:0) - + arctan( 2) p A. B. (cid:0) p = + (cid:0) x k p 2 = + p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) 4 1 2

3

3

2

(cid:0) = = p � x p k x k - + arctan( 2) (cid:0) (cid:0) 1 3 (cid:0) - + arctan( 2) p C. D. (cid:0) p = + (cid:0) x p k = + p (cid:0) (cid:0) x k 4 (cid:0) (cid:0) 4 1 3

+ - - ả ươ i ph ng trình Bài 61.  Gi x x x x 4 sin 3 cos 3sin sin = x cos 0

p (cid:0) p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) + = (cid:0) + p = (cid:0) + x k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 3 1 2 3 1 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + p = + = + p = + x k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 1 3 4 4 1 2 4

+ = ả ươ i ph ng trình là: Bài 62 .  Gi x x 3 sin 2 cos 2 2

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p p = + = + = + p = + x p k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. 7 24 p 7 24 p 7 24 p 7 24 p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = + p = + x p k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 24 24 24 1 2 1 2 24

+ + = ả ươ x x 4 sin 3 cos 6 i ph ng trình là: Bài 63.  Gi + + x x 4 sin 6 3 cos 1

(cid:0) (cid:0) = = - - (cid:0) (cid:0) x p k x k arctan arctan p 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 4 � � � � 3 + � � 4 � � A. B. (cid:0) (cid:0) p p = - + a = - + a (cid:0) (cid:0) x x p k 2 p k 2 (cid:0) (cid:0) + 2 2

(cid:0) (cid:0) p = = - - (cid:0) (cid:0) k x x k arctan arctan p 2 1 2 (cid:0) (cid:0) � � 3 + � � 4 � � C. D. (cid:0) (cid:0) p p = - + a = - + a (cid:0) (cid:0) x k x p k (cid:0) (cid:0) 2 � � 3 + � � 4 � � 1 p 2 2

2

- = ả ươ 3 i ph ng trình Bài 64.  Gi + - x x cos 2 cos x x 2 sin .cos x 1 sin

4

4

p p p p = - = - = - = - x p k x k x k x k A. B. C. D. + 18 3 + 18 p 4 3 + 18 p 5 3 + 18 p 2 3

)

( 4 sin

+ = + x x x cos 3 sin 4 2 ả ươ i ph ng trình Bài 65.  Gi

Doc24.vn

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p p = + = + = + = + x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4 4 4 p k 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p p p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - = - = - = - x x x x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p k 3 2 p k 3 2 + 12 p k 5 2 p k 5 2 + 12 p k 7 2 p k 7 2 + 12 + 12 p k 2

Doc24.vn

(

) + =

- x + x x 2 sin 2 sin cos 1 0 ả ươ i ph ng trình Bài 66.  Gi

p p 1 = (cid:0) - = = + x p k arccos ho c ặ x p k x p k , A. 4 2 2 2 � � � � + � �

p p 1 = p (cid:0) - p = = + x k arccos x k x k , ho c ặ B. 4 1 3 1 3 2 1 p 3 2 2 � � � � + � �

p p 1 = p (cid:0) - p = = + x k arccos x k x k , ho c ặ C. 4 2 3 2 3 2 2 p 3 2 2 � � � � + � �

p p 1 = (cid:0) - = = + k x p 2 arccos ho c ặ x k x p 2 , p k 2 D. 4 2 2 2 � � � � + � �

)

( 12 sin

- - x x + x sin 2 cos = 12 0 ả ươ i ph ng trình Bài 67.  Gi

p p = + = - + p = + = - + p x k x p k p 2 , x p k x p k , 2 A. B. 2 2 3 2

p p = + = - + p p = + = - + p x k x p k , x k x p k p 2 , 2 C. D. 2 1 3 2 3 2

+ - x sin 2 2 sin 1 ả ươ i ph ng trình Bài 68.  Gi p� � =� � x 4 � �

p p = + + = + p = + p p = + = + p p = x p k x p k p x k x k x k p x k , , 2 , , A. B. 4 4 1 2 1 p 2 2 1 2 2

p p = + p + = + p p = = + + = + p p = x k x k p x k , , 2 x p k x p x k , p k 2 , 2 C. D. 4 2 3 2 p 3 2 4 2

= ả ươ i ph ng trình Bài 69.  Gi x x + 1 tan 2 2 sin

p p p p = + = p + = - = + = + = - p x k x k x p k , , x p k x p k x k , , A. B. 4 2 3 p 11 12 2 p 3 5 + 12 2 3 4 p 11 12 5 + 12

p p p p = + = + = - = + = + = = - x k x k x p k x k x x x p k p 2 , , 2 p 2 , p k 2 , 2 C. D. 4 4 p 11 12 1 p 4 5 + 12 p 11 12 5 + 12

- x + x = x cos sin 2 sin 2 1 ả ươ i ph ng trình Bài 70.  Gi

3

3

p k k k = = = = x x x x A. B. C. D. p 3 2 p 5 2 7 2 p k 2

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 71.  Gi x x x cos sin cos 2

p p p = - p p = - p x k = - x p k k , = x , x k p k k p 2 , = x , A. B. 2 3 + 2 + 4 + 4 p = - + x 2

3

3

p p p = - p = - x k k p k , = x , 2 x p k = - x p k , = p x k 2 , 2 C. D. + 4 1 3 p = - + x 2 2 p 3 + 2 + 4

+ = + + ươ i ph ng trình x x x x x cos sin 2 sin 2 sin cos ả Bài 72.  Gi Doc24.vn

Doc24.vn

k k = = = x x kp= x A. B. C.   x D. p 3 2 p 5 2 p k 2

+ + + = ả ươ cosx sinx i ph ng trình Bài 73.  Gi x x 1 cos 1 sin 10 3

+ + p p 2 19 2 19 = + = + (cid:0) (cid:0) x k x k arccos p 2 arccos p 2 A. B. 4 4 3 2 2

2

+ p p - 2 19 2 19 = + = + (cid:0) (cid:0) x p k x k arccos arccos p 2 C. D. 4 4 2 3 2

) +

(

)

(

+ = - x x x x x sin tan 1 3 sin cos sin 3 ả ươ i ph ng trình Bài 74.  Gi

3

3

5

5

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p x k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. p = - + 4 p p = - + 4 p p = - + 4 p p = - + 4 p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + p = (cid:0) + = (cid:0) + p x k x k x p k x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 3 1 2 1 2 3 3 2 3 2 3

)

( 2 cos

+ = + x x x x cos sin sin ả ươ i ph ng trình Bài 75.  Gi

2

p p p p = (cid:0) + p = (cid:0) + = (cid:0) + p = (cid:0) + x k x k x k x p k p 2 A. B. C. D. 4 1 3 4 4 1 2 4

(

)

+ = - x x x x x sin 3 tan cos 4 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 76.  Gi

(

) +

(

) +

p p = + = = + = p - (cid:0) - � � x k x x k x k p 2 , arctan 1 , arctan 1 2 2 p k 2 A. B. 1 2 4 1 p 2 4

(

) +

(

) +

p p = + = p - (cid:0) = + = - x k x k , arctan 1 2 � � p k x p k x , arctan 1 2 C. D. 2 3 2 p 3 4 4

3 2 2 cos (

p - - - ả ươ i ph ng trình x x x ) 3 cos = sin 0 Bài 77 .  Gi 4

2

p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p = + p = + = + p = + x k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. 2 p 2 p 2 p 2 p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + p = + p = + x k x k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4 1 2 1 2 4 2 3 2 3 4

- ả ươ i ph ng trình Bài 78.  Gi x + = x 2 sin 3 sin 1 0

p p (cid:0) (cid:0) = + = + p x p k x k (cid:0) (cid:0) p p 2 3 (cid:0) (cid:0) = + = + ; ; x p k x k p 2 A. B. (cid:0) (cid:0) 2 2 = + = + p x p k x k (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 2 3 6 p 5 6

p p (cid:0) (cid:0) = + p = + x k x k p 2 (cid:0) (cid:0) p p 1 2 (cid:0) (cid:0) = + p = + ; ; x k x k p 2 C. D. (cid:0) (cid:0) 2 5 2 2 + p = = + k x x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 1 2 6 p 5 6

Doc24.vn

+ - = ả ươ x x 2 cos 2 3 sin 1 0 i ph ng trình Bài 79.  Gi

Doc24.vn

p p (cid:0) (cid:0) = + = + p x p k x k (cid:0) (cid:0) 2 2 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = p - - x p k x k arcsin( + ) arcsin( + ) A. B. (cid:0) (cid:0) 1 4 1 4 1 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - p = - p - - k x p k x ) ) arcsin( arcsin( (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 + 4 1 + 4 1 p 2

p (cid:0) p (cid:0) = + p = + x k x k p 2 (cid:0) (cid:0) 2 2 3 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = p = - - x k x k arcsin( + ) arcsin( + ) p 2 C. D. (cid:0) (cid:0) 1 4 2 3 1 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - p - = - p - x x k ) p k 2 arcsin( arcsin( ) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 + 4 1 + 4 2 p 3

2 sin 2

- ả ươ i ph ng trình Bài 80.  Gi x + x 3 cos 4 cos 2 - = x 2 0

p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p p p = + = + = + = + x p k x p k x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 3 2 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + x p k x k x k x k arccos arccos p 2 arccos p 2 arccos p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 7 6 7 6 7 6 7

ả ươ x + = x 4 cos .cos 2 1 0 i ph ng trình Bài 81.  Gi

p p (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. (cid:0) (cid:0) - (cid:0) - (cid:0) 1 3 1 5 = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k arccos p 2 arccos p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4

8

8

2

p p (cid:0) (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) 3 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) C. D. (cid:0) (cid:0) - (cid:0) - (cid:0) 1 7 1 6 = (cid:0) + = (cid:0) + x k x k arccos p 2 arccos p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4

+ = ả ươ i ph ng trình x x x 16(sin cos ) 17 cos 2 Bài 82.  Gi

4

6

p p p p = + = + = + = + x k x k x k x p k A. B. C. D. 8 p 5 4 8 p 7 4 8 p 9 4 8 4

- ả ươ i ph ng trình Bài 83.  Gi x + x = x cos cos 2 2 sin 0

= p = = p x k x x k kp= k p 2 A. B. C. D.   x 2 3 1 2

+ + = ả ươ x x c os2 cos 1 0 i ph ng trình Bài 84.  Gi

p p = + = (cid:0) + = + = + x k x p k x p k x p 2 , , p k 2 A. B. 2 p 2 3 2 p 2 3

2

p p + = + = (cid:0) = + = (cid:0) + k x k x x p k x p 3 , , p k 2 C. D. 2 p 2 3 7 p 2 2 p 2 3

Doc24.vn

- ả ươ i ph ng trình x = x cos 2 3 cos 4 cos Bài 85.  Gi x 2

Doc24.vn

2

2

p = (cid:0) + = (cid:0) = (cid:0) + = (cid:0) + + p x p k x x k x k k p 2 p 2 A. B. C. D. p 2 3 2 3 p 2 3 p 2 3 3

+ = ả ươ i ph ng trình Bài 86.  Gi 6sin x  2sin 2x 5

4

4

p p p p = + p = + = + = + x k x p k x p k x p k A. B. C. D. 2 3 4 3 4 4 4 4 2

+ = - ả ươ i ph ng trình Bài 87.  Gi x x x 2 sin 2 cos 2 sin 2 1

2

p p p p = + p = + p = + = + x k x k x p k x k p 2 B. C. D. A. 2 3 4 1 2 4 4

) + c 3 1 os2

- 4 ( + x c x 2 = 3 0 2 os 2 ả ươ i ph ng trình Bài 88.  Gi

- = (cid:0) + = (cid:0) + A. B. x kp x arccos arccos k p 2 1 2 + 3 1 2 3 1 2 1 2

2

- - = (cid:0) + = (cid:0) + C. D. x kp x kp arccos arccos 1 2 3 2 2 3 1 2 1 2

ả ươ x 2 tan + = 3 i ph ng trình Bài 89.  Gi x 3 cos

= p = = x k x x kp= k p 2 A. B.   x C. D. 2 3 1 k p 3

2

- ả ươ + x 9 13cos 0 i ph ng trình Bài 90.  Gi = x 4 + 1 tan

4

4

= p = = p x k x kp= x k k p 2 A. B.   x C. D. 2 3 1 2

)

( + 5 1 cos

= + - x x x 2 sin cos ả ươ i ph ng trình Bài 91.  Gi

= (cid:0) = (cid:0) p = (cid:0) p = (cid:0) x p k x k x k x k p 2 A. B. C. D. p +2 3 p +2 3 2 3 p +2 3 3 4 p +2 3

+ - - x 3cos 1 2sinx ả ươ i ph ng trình Bài 92.  Gi p 5 2 p 7 2 � sin 2 � � � � � � x � � � = + � �

(

)

(

)

Doc24.vn

(cid:0) (cid:0) = p x k (cid:0) (cid:0) = x p 2 1 2 (cid:0) (cid:0) k p p (cid:0) (cid:0) = + = + (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ x k k x p k k p 2 ; ; A. B. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 6 p 5 6

Doc24.vn

(

)

(

)

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = x x p 2 (cid:0) (cid:0) p k p k p (cid:0) (cid:0) + = + = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k x k k x p 2 ; p 2 ; C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + x k x k p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) 6 p 5 6 6 p 5 6

Ợ Ầ Ổ T NG H P L N 2

1 x = - sin ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 1. Ph 2

p p = - = + = - = - + và ᄀ ). và ᄀ ). x k x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) p 2 p 2 p 2 p 2 A. B. p 5 4 p 5 4 + 4 + 4

p p = - = - = + = - + + và ᄀ ). và ᄀ ). x k x k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) p 2 p 2 p 2 p 2 C. D. p 5 4 p 3 4 + 4 4

6 ươ ệ ỉ x = - cos ng trình ch  có các nghi m là Câu 2.Ph 2 2

p p = + = + = + = + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) A. B. p 5 6 p 2 3 3 6

p p = + = - = + = - + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D. + 3 p 5 6 p 5 6 3

6 ươ ệ ỉ x = - tan ng trình ch  có các nghi m là Câu 3. Ph 3 2

p p = + = - x p k x p k ᄀ ). ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) A. B. 6 + 6

p p = + = - x p k x p k ᄀ ). ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D. 3 + 3

ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 4. Ph x = - cot 12 2

p p = + = - x p k x p k ᄀ ). ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) A. B. 6 + 6

p p = + = - x p k x p k ᄀ ). ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D. 3 + 3

= ươ ệ ỉ x x sin cos ng trình ch  có các nghi m là Câu 5. Ph

Doc24.vn

p p = + = + ᄀ ). ᄀ ). x p k ( k (cid:0) x k ( k (cid:0) p 2 A. B. 4 4

Doc24.vn

p p p p = + = - = + = - và ᄀ ). và ᄀ ). x p k x p k ( k (cid:0) x k x k ( k (cid:0) p 2 p 2 C. D. + 4 + 4 4 4

= ươ ệ ỉ x x tan cot ng trình ch  có các nghi m là Câu 6. Ph

p p = + = + ᄀ ). ᄀ ). x k ( k (cid:0) x p k ( k (cid:0) p 2 A. B. 4 4

2

p p = + = + ᄀ ). ᄀ ). x ( k (cid:0) p k x ( k (cid:0) p k C. D. 2 4 4 4

ươ ệ ỉ ng trình Câu 7. Ph x =  ch  có các nghi m là 4 sin 3

p p p p = + = - = + = - x k x k x p k x p k p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) A. B. + 3 + 3 3 3

2

p p p p = + = - = + = - x p k x p k x k x k p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D. + 6 + 6 6 6

ươ ệ ỉ ng trình Câu 8. Ph x =  ch  có các nghi m là tan 3

p p p p = + = - = + = - x k x k x p k x p k p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) A. B. + 3 + 3 3 3

p p p p = + = - = + = - x p k x p k x k x k p 2 p 2 và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D. + 6 + 6 6 6

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ sin ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x = ? 0 Câu 9. Ph

2

x = - 1 . x = . 1 x = . 0 x = . 1 A.   cos B.   cos C.   tan D.   cot

2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 10. Ph 2 cos x = ? 1

2

x = . 1 . B. C.   tan D. x = sin tan x = . 1 x + A.   2 sin = . 0 2 2 2

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 11 Ph tan x = ? 3

2

2

2

1 1 x = x = - cot cot . . . x = - cos A. B. C. D. 4 cos x = . 1 1 2 3 3

2

2

= ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình ? Câu 12. Ph x x 3 sin cos

. . . x = x = sin sin A. B. C. D. x = cos cot x = . 3 1 2 3 4 3 2

Doc24.vn

ươ ướ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ tan ng trình nào d i đây có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình x = ? 1 Câu 13. Ph

Doc24.vn

2

. . x = . 1 A. B. C.   cot D. x = x = sin cos cot x = . 1 2 2 2 2

= ươ ệ ỉ x x sin cos 5 ng trình ch  có các nghi m là Câu 14 Ph

p p p p + = - = + = - = và ᄀ ). và ᄀ ). k x k ( k (cid:0) x p k x p k ( k (cid:0) x p 2 p 2 B. A. 4 + 4 4 + 4

(

)

p p p p = + = - = - = + x p k x p k x p k x p k và ᄀ ). và ᄀ ). ( k (cid:0) ( k (cid:0) C. D.  . 12 3 2 + 12 3 8 2 + 8

0;p ươ x tan .tan 3 , ph ng trình x =   1 Câu 15. Trên kho ng ả

ệ ỉ ệ ỉ p ; p ; . . A.  ch  có các nghi m là B.  ch  có các nghi m là p p ; 6 4 3 4 p p ; 6 2 5 6

2

p + = ệ ỉ ệ ở ệ ớ x p k trên. ᄀ ). ( k (cid:0) C.  ch  có các nghi m là D.  có các nghi m khác v i các nghi m 6 3

- ươ ng trình Câu 16. Ph x 2 sin 7 sin + = x 3 0

A.  vô nghi m.ệ

p + = ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) B.  ch  có các nghi m là 6

+ = ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) C.  ch  có các nghi m là p 5 6

2

p + = + = ệ ỉ x k x k p 2 p 2 và ᄀ ). ( k (cid:0) D.  ch  có các nghi m là 6 p 5 6

- ươ ng trình Câu 17. Ph x 2 cos 3 3 cos + = x 3 0

A.  vô nghi m.ệ

p = + ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) B.  ch  có các nghi m là 3

p + = ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) C.  ch  có các nghi m là 6

2

p p = + = - ệ ỉ x k x k p 2 p 2 và ᄀ ). ( k (cid:0) D.  ch  có các nghi m là 6 + 6

+ ươ ng trình Câu 18. Ph x x 2 sin 7 cos - = 5 0

Doc24.vn

A.  vô nghi m.ệ

Doc24.vn

p + = ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) B.  ch  có các nghi m là 3

+ = ệ ỉ x k p 2 ᄀ ). ( k (cid:0) C.  ch  có các nghi m là p 5 3

2

2

p p = + = - ệ ỉ x k x k p 2 p 2 và ᄀ ). ( k (cid:0) D.  ch  có các nghi m là 3 + 3

- ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào Câu 19. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 3 cos 0

sau đây?

2

2

= (cid:0) x tan 1 (cid:0) x = . 0 x = . 1 x = . 3 . A.   cos B.   cot C.   tan D. (cid:0) = x cot (cid:0) (cid:0) 1 3

- ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào Câu 20. Ph x + x = x sin x 4 sin cos 4 cos 5

sau đây?

(cid:0) = - x tan (cid:0) . x = . 0 . x = . 2 x = - tan D. A.   cos B. C.   cot 1 2 (cid:0) 1 2 = (cid:0) x cos 0 (cid:0)

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x tan 5 cot 6 ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 21. Ph

= = (cid:0) (cid:0) x x tan 1 tan 2 (cid:0) (cid:0) x = . 1 x = . 5 . . A.   cot B.   tan C. D. = = x x tan 5 tan 3 (cid:0) (cid:0)

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x cos 2 3 cos 4 ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 22. Ph

= - x =� x cos 1 � cos 1 - (cid:0) (cid:0) = x = . 1 . . . x cos A.   cos B. C. D. (cid:0) (cid:0) = = x x cos cos 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 5 2 5 2

- ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x cos 2 5 sin + = x 6 0 ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 23. Ph

= - = - x x � sin � sin - (cid:0) (cid:0) = . x = . 1 . . x sin A. B.   sin C. D. (cid:0) (cid:0) = = - x x sin sin 5 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 1 7 2 1 7 2

+ ươ ệ ỉ x x sin cos 1 ng trình = ch  có các nghi m là Câu 24. Ph

(cid:0) (cid:0) p p = + = + =� x =� x k p 2 x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k p k k k k ( ) ( ) ( ) ( ) . A. .B. . C. . D. (cid:0) (cid:0) = + (cid:0) (cid:0) x k k x p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) x k x p k p 2 2 p 2 p = - + 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p = - + 4 p = - + 4

Doc24.vn

+ = - ươ ệ ỉ x x sin cos 1 ng trình ch  có các nghi m là Câu 25. Ph

Doc24.vn

(

)

(cid:0) (cid:0) p p (cid:0) = + p = + = + x 1 =� x p 2 x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 4 4 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k p k k k k ( ) ( ) ( ) ( ) . A. .B. . C. . D. (cid:0) (cid:0) = + (cid:0) (cid:0) x k p 2 x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) x k x p k p 2 (cid:0) 4 (cid:0) (cid:0) k 2 p = - + 2 (cid:0) (cid:0) p = - + 4 p = - + 4

- ươ ệ ỉ ng trình ch  có các nghi m là Câu 26. Ph x = x sin 3 cos 1

p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p = - + 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ ᄀ ᄀ k k k k ( ) ( ) ( ) ( ) . A. . B. .C. . D. p p (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + = - + = - + x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 p 7 6 7 6 7 6 p = - + 2 p 7 6

- + = x m 3 sin + x m ( 1) cos 2 ươ ệ ố ỉ ng trình (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch  khi Câu 27. Ph

1m (cid:0) 1m (cid:0) 1m > . 1m < . . . A. B. C. D.

ươ ệ ố ỉ + x m x tan cot 8 ng trình =  (v i ớ m là tham s ) có nghi m khi và ch  khi Câu 28. Ph

m > m < m (cid:0) m (cid:0) 16 16 16 16 . . . . A. B. C. D.

ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x x 16 cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 1 ng trình x = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào Câu 29. Ph

sau đây?

n

= = = x x x x x x sin 8 sin 16 sin 32 x = . 0 . . . A.   sin B.   sin C.   sin D.   sin

+ n 12

ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ươ   ng Câu 30. Ph x x x x x cos .cos 2 .cos 4 .cos 8 ...cos 2 1

+

+

1

2

trình nào sau đây?

= = = . . . x = . 0 C. D. A.   sin x x x x x x B.   sin sin 2n sin sin 2n sin sin 2n

+ = ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x x sin 3 sin 2 sin ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 31. Ph

=� x sin 0 (cid:0) x = - 1 x = . 0 . . . x = - cos A.   sin B.   cos C. D. (cid:0) = x cos 1 2 (cid:0) (cid:0) 1 2

= ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x x cos 5 .cos 3 x cos 4 .cos 2 ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau Câu 32. Ph

đây?

4

4

= = = x x x x x x cos cos 6 cos 6 . x = . 0 . . A.   sin B.   cos C.   cos 8 D.   sin 8

+ ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình = có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 33. Ph x x sin cos 1

m

m

2

2

= (cid:0) x sin 0 (cid:0) x = - x = - 1 1 . x = . 1 . . A.   sin B.   sin C.   cos D. = x cos 0 (cid:0)

(cid:0) (cid:0) + m m 1, ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình ᄀ ) có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 34. Ph x x sin cos = ( 1

Doc24.vn

nào sau đây?

Doc24.vn

= (cid:0) x sin 0 (cid:0) x = - x = - 1 1 . x = . 1 . . A.   sin B.   sin C.   cos D. = x cos 0 (cid:0)

+ + = + + ươ ớ ậ ệ ệ ậ x x x x x x sin sin 2 sin 3 cos cos 2 cos 3 ng   trình ủ     có   t p  nghi m   trùng   v i   t p   nghi m   c a Câu   35.  Ph

ươ ph ng trình nào sau đây?

4

4

(cid:0) = - x cos (cid:0) = x x sin 2 . . . . x = cos A. B.   cos 2 C. D. x = - sin (cid:0) 1 2 3 2 = (cid:0) x x cos 2 1 2 sin 2 (cid:0)

= - ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau đây? Câu 36. Ph x x x sin 3 cos sin

2

= = - = = - x x x x x x x x sin 3 sin 3 sin 2 sin 2 . . . . A.   cos 2 B.   cos 2 C.   cos 2 D.   cos 2

2 sin 2

2 sin 3

2 sin 4

+ + + ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ ng trình =  có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình Câu 37. Ph x x x x sin 2

nào sau đây?

= - = = - x x x x x x cos cos cos x = . 1 . . . A.   sin 5 B.   cos 3 C.   cos 3 D.   cos 3

+ = ươ ớ ậ ủ ệ ệ ậ ươ x x x tan tan 2 x sin 3 .cos ng trình có t p nghi m trùng v i t p nghi m c a ph ng trình nào sau Câu 38. Ph

đây?

2

= (cid:0) x sin 3 0 (cid:0) x = - 2 x = . 0 x = . 0 . . A.   sin 3 B.   cos 2 C.   cos 2 D. = x cos 2 0 (cid:0)

+ ươ ề ươ ể ể ớ ẩ ụ ượ ặ ư ậ ng trình =  có th  chuy n v  ph ng trình b c hai v i  n ph  đ c đ t nh  sau Câu 39. Ph x x 2 sin 5 cos 5

2

= = = = t x t x t x t x sin cos tan cot . . . . A. B. C. D.

- ươ ề ươ ể ể ớ ẩ ụ ượ ặ ư ậ ng trình có th  chuy n v  ph ng trình b c hai v i  n ph  đ c đ t nh  sau Câu 40. Ph x = x 3 cos 4 sin 10

4

4

= = = = t x t x t x t x sin cos tan cot . . . . A. B. C. D.

) =

( 2 cos

- x x sin 1 ươ ng trình Câu 41 Ph

p (cid:0) = x (cid:0) 6 (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 6

Doc24.vn

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) 6 6 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ C.  ch  có các nghi m D.  . ch  có các nghi m (cid:0) (cid:0) x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p = - + 6 p = - + 6

Doc24.vn

) 2

(

+ = ươ ng trình x x x cos sin 3 sin 2 Câu 42. Ph

(cid:0) p = x (cid:0) (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) 12 p 5 12

(cid:0) (cid:0) p p = + = + x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . . C.  ch  có các nghi m D.  . ch  có các nghi m (cid:0) (cid:0) = + = + x k x p k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 12 p 5 12 12 p 5 12

) 2 = -

(

- ươ ng trình x x x cos sin 1 cos 3 Câu 43. Ph

p (cid:0) = x (cid:0) (cid:0) ệ ỉ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m 10 p (cid:0) = - x (cid:0) (cid:0) 2

4

4

p p (cid:0) (cid:0) = + + = x k p k x (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k ( ) ) ệ ỉ ệ ỉ . . C.  ch  có các nghi m D.  . ch  có các nghi m (cid:0) (cid:0) k x x p k p 2 5 ( p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 10 p = - + 2 10 p = - + 2

+ = ươ ng trình x x sin cos Câu 44. Ph 3 4

p + = (cid:0) ệ ỉ x p k k , ᄀ . A.  vô nghi m.ệ B.  ch  có các nghi m 8 4

6

6

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x p k x k p 2 (cid:0) (cid:0) 8 8 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ k k ( ) ( ) ệ ỉ ệ ỉ . . C.  ch  có các nghi m D.  ch  có các nghi m (cid:0) (cid:0) x p k x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p = - + 8 p = - + 8

+ = ươ x x sin cos ng trình Câu 45. Ph 7 16

p p = - + = (cid:0) (cid:0) ệ ỉ ệ ỉ x k x p k k p k , , ᄀ .. ᄀ . A.  ch  có các nghi m B.  ch  có các nghi m + 6 2 6 2

2

p (cid:0) = + x p k (cid:0) 6 (cid:0) (cid:0) ᄀ k ) ệ ỉ . C.  ch  có các nghi m D.  vô nghi m.ệ (cid:0) x 2 ( p k (cid:0) (cid:0) p = - + 6 2

2 x tan tan 3 2 1 tan 3 .tan

Doc24.vn

- = ươ ng trình 1 Câu 46. Ph - x x 2 x

Doc24.vn

p (cid:0) = + x p k (cid:0) 6 (cid:0) 12 p p (cid:0) + (cid:0) (cid:0) + = (cid:0) (cid:0) x p k k , ệ ỉ ệ ỉ x k k p 2 , ᄀ . ᄀ . A.  ch  có các nghi m B.  ch  có các nghi m (cid:0) 3 2 p (cid:0) + (cid:0) x p k (cid:0) (cid:0) 6 3

p + = (cid:0) ệ ỉ x p k k , ᄀ . C.  ch  có các nghi m D.  vô nghi m.ệ 6 3

4

4

x + = ươ ng trình x x sin cos Câu 47. Ph + 3 cos 4

= (cid:0) ệ ỉ x k k , ᄀ . A.  vô nghi m. ệ B.  ch  có các nghi m p 2 3

2

= = = (cid:0) (cid:0) ᄀ ệ ỉ ệ ỉ x k x k x k k k , ( ) ᄀ . và . C.  ch  có các nghi m D.  ch  có các nghi m p 2 5 p 2 5 p 2 5

ệ ả ộ ổ ủ ươ c a ph ng trình b ng:ằ Câu 48. T ng các nghi m thu c kho ng x - = 4 sin 2 1 0 p p� -� ; 2 2 � � � �

2

p p A.  0 B. B. D.   p 6 3

2 cos 3

- ệ ố ộ ủ ươ ng trình là: Câu 49. S  nghi m thu c x = x sin 0 0;p� �� � c a ph

A.  2 B. 4 C. 6 D. 8

ữ ệ ệ ệ ấ ấ ỏ ớ ủ ươ ng   trình Câu   50.   Hi u   gi a   nghi m   l n   nh t   và   nghi m   nh   nh t   trên 0; 2p� �� �  c a   ph

p p + + - x cos 0 là: 3 6 � cos 2 � � � � � = x � � � � � �

A.  0 B. C. D.   2p p 2 3 p 4 9

p - - x = x sin 0 ấ ả ủ ệ ươ ng trình là: Câu 51. T t c  các nghi m c a ph 4 � cos 2 � � p � � � + � � � 3 � � �

(cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = + = + p = + p = + p x k x k x k x k p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 3 2 3 2 3 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) A. B. C. D. (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = - = - = + = - x k x k x k x k p 2 p 2 p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) p 13 36 p 7 + 12 p 13 36 p 7 + 12 p 13 36 p 7 12 p 13 36 p 7 + 12

Doc24.vn

= x cos 0 ệ ộ ủ ươ ng trình b ng:ằ Câu 52. Tích các nghi m thu c 0;p� �� � c a ph p� �+ 3 + x sin 2 � � 4 � �

Doc24.vn

2

2

2

p p p A. B. C. D. 48 16 p 23 16 64

- ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 53. Nghi m âm l n nh t c a ph = x sinx 3 cos 2

- - - - A. B. C. D. 17 12 13 12 11 12 19 12

+ ữ ệ ệ ươ ấ ủ ấ ỏ ớ ươ ệ ng nh  nh t và nghi m âm l n nh t c a ph ng trình =  b ngằ Câu 54. Hi u gi a nghi m d x x 3 cos 2 sin 2 2

p A.  0 B. C.   p D. 2 p 3 2

2

2

ủ ệ ệ ấ ớ ổ ươ ỏ ủ ấ ươ ng   nh nh t   c a   ph ng   trình Câu   55.   T ng   c a   nghi m   âm   l n   nh t   và   nghi m   d

+ = b ng:ằ x x x sin + tanx cos cot 2 sinxcosx 4 3 3

p p p - A. B. C. D.   p 6 3 2

= ủ ệ ố ươ sinx cos 2 x ng trình thu c ộ Câu 56. S  nghi m c a ph 0; 2p� �� � là:

A.  2 B. 1 C. 4 D. 3

)

p p + + - x x 2 0;p 2 ủ ệ ổ ươ ng trình thu c ộ ( là: Câu 57. T ng các nghi m c a ph 6 � cos 2 � � � � sin � � 3 � � � = � �

2

p p p A. B. C. D. 2 p 5 12 24 4

= ;0 ủ ệ ố ươ ng trình thu c ộ là: 1 Câu 58.  S  nghi m c a ph - x x sin 1 cos p� -� 2 � � � �

A. 2 B. 0 C. 1 D. 3

)

+ - 0; 2p ệ ổ ủ ươ - = sinxcos 3 x sinx 2 cos 3 x 2 0 c a ph ng trình là: ộ ( Câu 59. T ng các nghi m thu c

A. B.   2p C.   4p D.  0 p 2 3

0 ệ ố ộ ủ ươ ng trình là: Câu 60. S  nghi m thu c 0;p� �� � c a ph p� �+ = x sin 2 � � 4 � �

A.  1 B. 2 C. 3 D. 4

= ươ ệ ỉ m + sinx 3 cosx 2 m ng trình có nghi m khi và ch  khi: Câu 61. Ph

Doc24.vn

- 3m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) m (cid:0) 3 3 3 A. B. C. D.

Doc24.vn

(

)

+ 0;p ủ ệ ố ươ x + 5 sin 2 sinx cosx 6 0 ng trình + =  trong kho ng ả là: Câu 62. S  nghi m c a ph

A. 3 B. 2 C. 1 D. 0

p p - - x cos 0 ươ ạ ng trình . Có hai b n gi ả ượ i đ c hai đáp án sau: Câu 63. Cho ph 3 � � � + x sin 2 � � � � � � � = � 2 �

p p (cid:0) (cid:0) = + = + x l x l p 2 (cid:0) (cid:0) 9 p 2 3 9 (cid:0) (cid:0) I II . . p p (cid:0) (cid:0) = - = - - x k k x p 2 p 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) + 3 3

2

A.  I, II cùng sai ỉ B.  Ch  I đúng ỉ C.  Ch  II đúng D.  I, II cùng đúng

+ ươ ủ ệ ọ ố ươ ng trình =  . Trong các s  sau, s  nào là h  nghi m c a ph ố ng trình trên: Câu 64. Cho ph x x 2 cos 2 cos 4 0

p p p p = + = - = + = - x p k x p k x p k x p k I. II. III. IV. 6 4 + 6 2 6 2 + 6 4

ả ờ ọ ấ Ch n câu tr  l i đúng nh t.

6

6

ỉ A.  Ch  I, IV đúng ỉ B.  Ch  I đúng ỉ C.  Ch  IV đúng D.  I, II, III, IV cùng đúng

+ ươ ạ ế ả ng trình = . Có ba b n gi ả ượ i đ c 3 k t qu  sau: Câu 65. Cho ph x x sin cos 1

=� x =� x p 2 = (cid:0) p x (cid:0) (cid:0) = p k p k p (cid:0) II III hay . . k I x . (cid:0) (cid:0) p k 2 = + p = + = + x p k 2 (cid:0) x p k x k p 2 2 (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) 2 2

ề ả ỉ A.  Ch  I đúng ỉ B.  Ch  II đúng ỉ C.  Ch  III đúng D.  C  ba đ u đúng

(

)

- p ; 4p ươ ệ ấ ả ộ ng trình có m y nghi m thu c kho ng ? x = - cos Câu 66. Ph 1 2

B. 3 A.  2 C. 4 D. 5

tan 1 ấ ủ ệ ớ ươ ng trình là: Câu 67. Nghi m âm l n nh t c a ph p� �- =� � x 3 � �

p - - - ộ A. B. C. D.  M t đáp án khác 7 12 p 5 12 p 11 12

- ấ ủ ệ ớ ươ sin ng trình là: Câu 68. Nghi m âm l n nh t c a ph 2 2 p� 2 x � 3 � � = - � �

p p p - - - A. B. C. D.  Đáp án khac 15 7 12 12

(

)

Doc24.vn

- cos ;p p ủ ệ ổ ươ ng trình trong kho ng ả là: Câu 69. T ng các nghi m c a ph 1 2 p� �+ = x � � 4 � �

Doc24.vn

p p - - A. B. C. D.  Đáp án khác 2 2 p 3 2

p + = ;p p ủ ệ ổ ươ x sinxcos p sin cos ng trình trên Câu 70. T ng các nghi m c a ph -� �� � là: 8 8 1 2

p p - A. B. D. C. 2 2 p 3 4 p 3 2

(cid:0) x ươ ỉ sin x m= ng trình có đúng 1 nghi m ệ khi và ch  khi: Câu 71. Ph p� � 3 0; � � 2 � �

- (cid:0) (cid:0) - (cid:0) ố < 1m 1m < 0m - < A.   1 B.   1 C.   1 D.  Đáp s  khác

+ = x ươ ỉ 1 cos x m ng trình có đúng 2 nghi m ệ khi và ch  khi: Câu 72. Ph p� p 3 (cid:0) � ; 2 2 � � � �

- (cid:0) (cid:0) 1m < 0m <   1m< <   1m(cid:0) A.   0 B.   0 C.   1 - < D.   1

- = ủ ệ ố ươ x x x x x x sin cos cos 2 cos 4 cos 8 sin 12 ng trình trên là: Câu 73. S  nghi m c a ph 1 16 p p� ; � 2 2 � � � �

A.  15 B. 16 C. 17 D. 18

ĐÁP ÁN

Câu 1 Câu 2 Câu 3

C B C

Câu 4 Câu 5 Câu 6 Câu 7 Câu 8 Câu 9 Câu 10 Câu 11 Câu 12 Câu 13

B A C B B C D B D C

Câu 14 Câu 15 Câu 16 Câu 17 Câu 18 Câu 19 Câu 20 Câu 21 Câu 22 Câu 23

C D D D D D B C A B

Câu 24 Câu 25 Câu 26 Câu 27 Câu 28 Câu 29 Câu 30 Câu 31 Câu 32 Câu 33

C D A D D D D C C D

Câu 34 Câu 35 Câu 36 Câu 37 Câu 38 Câu 39 Câu 40 Câu 41 Câu 42 Câu 43

D D A D A A D B C D

Doc24.vn

Câu 44 Câu 45 Câu 46 Câu 47

Doc24.vn

B C A D

Ợ Ầ

T NG H P L N 3

p

p

p

= -

=

+

p

=

+

ủ ệ ươ ng trình    sinx = 1  là: Câu 1. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

kp=

+ 2

2

2

A. B. D. C.   x

p

p

= -

p

= -

=

+

p

ủ ệ ươ ng trình    sinx = –1  là: Câu 2. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

p 2

kp=

+ 2

+ 2

p 3 2

A. B. D. C.   x

1 2

p

p

p

=

+

=

+

p

=

+

ủ ệ ươ ng trình    sinx = là: Câu 3. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

kp=

3

6

6

A. B. D. C.   x

p

p

=

+

=

+

p

=

ủ ệ ươ ng trình    cosx = 1  là: Câu 4. Nghi m c a ph

x

k

x

k

p 2

kp=

x

k p 2

2

2

B. C. D. A.   x

p

= -

=

+

p

= + p

= + p

ủ ệ ươ ng trình    cosx = –1  là: Câu 5. Nghi m c a ph

x

k

x

k

p 2

p k

x

p k 2

+ 2

p 3 2

B. C. D. A.   x

1 2

p

p

= (cid:0)

+

= (cid:0)

+

ủ ệ ươ ng trình   cosx = là: Câu 6. Nghi m c a ph

x

k

x

k

p 2

p 2

6

3

p

p

= (cid:0)

+

p

= (cid:0)

+

A. B.

x

k

x

k

p 2

2

4

C. D.

1 2

p

p

p

= (cid:0)

+

= (cid:0)

+

= (cid:0)

+

= (cid:0)

+

p

ủ ệ ươ ng trình   cosx = – là: Câu 7. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

p 2

p 2 3

3

6

6

A. B. C. D.

2x =

1 2

p

p

= (cid:0)

+

=

+

ủ ệ ươ ng trình   cos là: Câu 8. Nghi m c a ph

x

k

x

p k

p 2

4

2

2

Doc24.vn

A. B.

Doc24.vn

p

p

= (cid:0)

+

= (cid:0)

+

x

k

x

k

p 2

p 2

3

4

C. D.

3  + 3tanx = 0  là:

p

p

p

p

p

x

k

=

+

p

=

+

=

+

p

x

k

x

k

x

k

p 2

=- + 6

ủ ệ ươ ng trình Câu 9. Nghi m c a ph

3

2

2

A. B. C. D.

p

p

=

+

p

=

+

ủ ệ ươ ng trình    sin3x = sinx  là: Câu 10. Nghi m c a ph

x

k

x

p= k

x

p k

;

2

4

2

p

+

p

=

=

x

k p= 2

A. B.

x

k

x

k

;

p 2

2

C. D.

p

p

p

=

+

=

=

+

=

ủ ệ ươ ng trình    sinx.cosx = 0  là: Câu 11. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

x

k p 2

2

2

6

A. C. B. D.

p

=

=

+

=

ủ ệ ươ ng trình    cos3x = cosx  là: Câu 12. Nghi m c a ph

x

k

x

k

p 2 ;

p 2

x

k p 2

2

p

=

p

=

+

A. B.

x

k

x

k

;

p 2

x

k p= 2

2

C. D.

p

p

=

=

+

=

+

=

+

p

ủ ệ ươ ng trình    sin3x = cosx  là: Câu 13. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

p k

p x

k

p 2 ;

p 2

;

2

8

2

4

p

=

=

p

B. A.

x

p= k

x

k

;

x

k

x

;

2

p = + p k 4

p

`D. C.

2x – sinx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <

p

p

p=

=

= -

ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình  sin Câu 14. Nghi m c a ph

x

x

2

2

p

p

A. B.   x C.  x = 0 D.

2x + sinx = 0 th a đi u ki n:  ỏ

2

2

p

p

p=

=

- ủ ệ ươ ề ệ ng trình  sin < x < Câu 15. Nghi m c a ph

x

x =

0

3

2

p

A. B.   x C.  x = D.

2x – cosx = 0 th a đi u ki n: 0 < x <

p

p

p

p

=

=

= -

ủ ệ ươ ề ệ ỏ ng trình  cos Câu 16. Nghi m c a ph

x

x

x

6

2

4

2

Doc24.vn

A. B. C.  x = D.

Doc24.vn

p

2x + cosx = 0 th a đi u ki n:  ỏ

2

p 3 2

p

p=

=

= -

ủ ệ ươ ề ệ ng trình  cos < x < Câu 17. Nghi m c a ph

x

x

p 3 2

3

p 3 2

C.  x = A.   x B. D.

p

p

p

= -

p

=

+

p

=

+

p

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = 0 là: Câu 18. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

kp=

+ 4

6

4

p

A. B. D. C.   x

3

p

p

=

+

p =

p +

=

=

+

ủ ệ ươ ng trình 2sin(4x – ) – 1 = 0  là: Câu 19. Nghi m c a ph

x

p k

x

k

x

k

x

k

;

p 2 ;

p 2

8

2

7 24

2

2

p

=

p

= + p

= + p

=

x

k

x

p k

;

2

A. B.

x

k

x

k

p 2 ;

2

p

C. D.

2x – 3sinx + 1 = 0 th a đi u ki n:

2

p

p

p

p

=

=

= -

ủ ệ ươ ề ỏ ng trình  2sin x < Câu 20. Nghi m c a ph ệ 0   (cid:0)

x

x

x

4

2

2

6

A. B. C.  x = D.

2x – 5sinx – 3 = 0  là:

p

p

= -

+

=

+

=

+

ủ ệ ươ ng trình  2sin Câu 21. Nghi m c a ph

x

= x

k

k

x

k

x

k

p 2 ;

p 2

p 2 ;

p 2

+ 6

p 7 6

p 5 6

3

p

p

=

+

p

= + p

=

+

=

+

A. B.

x

k

x

p k

x

k

x

k

;

2

p 2 ;

p 2

p 5 4

4

2

C. D.

p

p

=

p

= -

=

=

+

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = 1 là: Câu 22. Nghi m c a ph

x

k

x

k

x

k

x

k

;

p 2

p 2 ;

p 2

+ 2

2

p

p

=

+

p

=

=

+

p

=

B. A.

x

k

x

p k

x

k

x

k

;

;

p 2

4

6

D. C.

p

p

= + p

= -

= + p

= -

ủ ệ ươ ng trình  cosx + sinx = –1 là: Câu 23. Nghi m c a ph

x

k

x

p k

x

k

x

p k

p 2 ;

2

p 2 ;

2

+ 2

+ 2

p

p

=

+

p

=

= -

A. B.

x

k

x

p k

x

= x

k

k

;

p 2 ;

p 2

6

+ 3

D. C.

3 cosx =  2  là:

Doc24.vn

ủ ệ ươ ng trình   sinx + Câu 24. Nghi m c a ph

Doc24.vn

p

p

= -

= -

x

= x

k

k

x

= x

k

k

p 2 ;

p 2

p 2 ;

p 2

p 3 + 4

p 5 + 12

+ 12

+ 4

p

p

=

+

=

+

= -

B. A.

x

k

x

k

x

= - x

k

k

p 2 ;

p 2

p 2 ;

p 2

p 5 + 4

3

p 2 3

+ 4

C. D.

p

p

p

=

=

=

ủ Câu 25. Nghiêm c a pt   sinx.cosx.cos2x = 0   là:

x

k

x

k

x

k

.

.

.

kp=

2

4

8

B. C. D. A.   x

2x = – 8.cosx – 5   là:

= + p

ủ Câu 26. Nghiêm c a pt  3.cos

kp=

x

k

p 2

p

= (cid:0)

+

=

B. A.   x

x

k

p 2

x

k p 2

2

C. D.

3  = 0  là:

p

p

p

p

=

+

=

+

p

= -

p

= -

p

ủ Câu 27. Nghiêm c a pt  cotgx +

x

k

x

k

x

k

x

k

p 2

3

6

+ 6

+ 3

A. B. C. D.

3 .cosx = 0   la:

p

p

p

p

= -

= -

p

=

+

p

= -

p

ủ Câu 28. Nghiêm c a pt  sinx +

x

k

x

k

x

k

x

k

p 2

+ 3

+ 3

+ 6

3

A. B. C. D.

p

p

=

=

+

p

=

ủ Câu 29. Nghiêm c a pt  2.sinx.cosx = 1 là:

x

k

x

k

.

x

kp=

k p 2

2

4

A. C. D. B.   x

2x = 1  là

p

p

=

+

p

= -

p

=

= + p

ủ Câu 30. Nghiêm c a pt  sin

x

k

x

k

x

x

k

k p 2

p 2

+ 2

2

A. B. C. D.

p

p

=

+

p

=

+

=

= + p

ủ ệ Câu 31. Nghi m c a pt  2.cos2x = –2   là:

x

k

x

k

p 2

x

x

k

k p 2

p 2

2

2

A. B. C. D.

=  là: 0

3 2

p

p

=

+

= -

ủ ệ Câu 32. Nghi m c a pt  sinx +

x

k

x

k

p 2

p 2

6

+ 3

=

+

p

= (cid:0)

+

A. B.

x

k

x

k

p 2

p 2 3

p 5 6

Doc24.vn

C. D.

Doc24.vn

p

=

=

=

ủ ệ Câu 33. Nghi m c a  pt   cos2x – cosx = 0   là :

x

k

.

x

x

kp=

k p 2

k p 4

2

A. B. D. C.   x

2x = – sinx + 2   là:

p

p

p

=

+

=

+

p

= -

ủ Câu 34. Nghiêm c a pt  sin

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

kp=

2

2

+ 2

A. B. C. D.   x

4x – cos4x = 0   là:

p

p

p

= (cid:0)

+

=

+

= -

p

=

+

ủ Câu 35. Nghiêm c a pt   sin

x

k

x

k

x

k

x

p 2

p 2

p k .

4

2

p 3 4

4

+ 4

A. B. C. D.

ươ ượ ng trình  l ng giác: Câu 36. Xét các ph

(I )     sinx + cosx  = 3 , (III )   cos2x + cos22x = 2 ,  (II )    2.sinx + 3.cosx =  12

ươ ươ Trong các ph ng trình trên , ph ng trình nào vô nghi m?ệ

ỉ ỉ A.  Ch  (III ) B.  Ch  (I ) C.  (I ) và (III ) ỉ D.  Ch  (II )

1 2

p

p

p

=

+

= -

=

+

p

=

+

ủ ệ là: Câu 37. Nghi m c a pt  sinx = –

x

k

x

k

x

k

x

k

p 2

p 2

p 2

6

p 5 6

+ 6

3

A. B. C. D.

p

p

p

= -

p

=

+

=

=

+

p

+

ủ Câu 38. Nghiêm c a pt   tg2x – 1 = 0  là:

x

k

x

k

x

x

k

p k

p 2

+ 4

8

2

4

p 3 4

A. B. C. D.

2x = 0  là:

p

p

=

+

p

= (cid:0)

+

ủ Câu 39. Nghiêm c a pt  cos

x

k

x

k

p 2

2

2

p

p

=

+

= -

A. B.

x

x

k

p k .

p 2

2

4

+ 2

C. D.

ươ ươ ng đ ớ ng v i pt (1) Câu 40. Cho pt : cosx.cos7x = cos3x.cos5x  (1) . Pt nào sau đây t

A.  sin4x = 0 B.  cos3x = 0 C.  cos4x = 0 D.  sin5x = 0

p

p

=

+

p

= -

p

ủ ệ Câu 41. Nghi m c a pt  cosx – sinx = 0  là:

x

k

x

k

4

+ 4

p

p

=

+

= -

A. B.

x

k

x

k

p 2

p 2

4

+ 4

Doc24.vn

C. D.

Doc24.vn

ủ ệ Câu 42. Nghi m c a pt  2cos2x + 2cosx – 2  = 0

p p p p = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + = (cid:0) + x k x p k p 2 x k x p k p 2 A. B. C. D. 3 3 4 4

ủ ệ Câu 43. Nghi m c a pt  sinx – 3  cosx = 0  là:

p p p p = + = + = + = + x p k x p k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. 6 3 6 3

ủ ệ Câu 44. Nghi m c a pt 3  sinx + cosx = 0  là:

p p p p = - = - = + = + x p k x p k x p k x p k A. B. C. D. + 6 + 3 6 3

ủ ệ ề ệ Câu 45. Đi u ki n có nghi m c a pt A. sin5x + B. cos5x = c  là:

c2 c2 A.  a2 + b2  (cid:0) B.  a2 + b2  (cid:0) C.  a2 + b2 > c2 D.  a2 + b2 < c2

ủ ệ Câu 46. Nghi m c a pt  tanx + cotx = –2  là:

p p p p = + = - = + = - x p k x p k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. 4 + 4 + 4 4

ủ ệ Câu 47. Nghi m c a pt  tanx + cotx = 2  là:

p p = - = + = + = - + x p k x p k x k x k p 2 p 2 A. B. C. D. + 4 4 p 3 4 p 5 4

2x + sinx + 1 = 0  là:

ủ ệ Câu 48. Nghi m c a pt  cos

p p p p = - = (cid:0) + = + = + x k x k x k x p k p 2 p 2 p 2 A. B. C. D. + 2 2 2 2

2x  =

ệ có nghi m là: ể Câu 49. Tìm m đ  pt  sin2x + cos m 2

(cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) - (cid:0) (cid:0) 2m(cid:0) D.   0 m m m A.   1 5 + 1 5 B.   1 3 + 1 3 C.   1 2 + 1 2

2x  là:

ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh  nh t c a pt  (2sinx – cosx) (1+ cosx ) = sin Câu 50. Nghi m d

p p p= = = x x A. B. C.   x D. p 5 6 6 12

2x – sinx cosx = 0  là:

ủ ệ Câu 51. Nghi m c a pt  cos

p p = + = + p = + x p k x p k x p k ; B. A. 4 2 2

p = + = + = + x p k x p k ; x p k D. C. p 7 6 p 5 6 2

2x + m.sin2x = 2m vô nghi m:ệ

ể Câu 52. Tìm m đ  pt  2sin

Doc24.vn

(cid:0) (cid:0) (cid:0) m(cid:0) m m m (cid:0) 0 0; B. C. D.  m < 0 ; A.  0 < m < 4 3 4 3 4 3 4 3

Doc24.vn

ệ ươ ấ ủ ỏ ng nh  nh t c a pt  2sinx + Câu 53. Nghi m d 2 sin2x = 0  là:

p p p= = = = x x x B. D.   x A. C. 3 4 p 3 4

ấ ủ ệ ỏ Câu 54. Nghi m âm nh  nh t c a pt  tan5x.tanx = 1  là:

p p p p = - = - = - = - x x x x B. D. A. C. 3 6 4 12

ệ ệ ấ ươ ỏ ủ ứ ự ng nh  c a pt  sin4x + cos5x = 0 theo th  t là: ớ Câu 55. Nghi m âm l n nh t và nghi m d

p p p = - = - x = x x = x ; ; A. B. 18 6 18 p 2 9

p p p p = - = - x = x x = x ; ; C. D. 18 2 18 3

2x – 3.cosx + 1 = 0

ủ ệ Câu 56. Nghi m c a pt  2.cos

p p = = + = + = + x k x x k x p 2 ; p k 2 p 2 ; p k 2 A. B. p 5 6 6 6

p = + + = - + p + p = x k x x = x p k p 2 ; p k 2 p k 2 ; 2 C. D. 2 6 p 2 3

2x + sinx + 1 = 0  là:

ủ ệ Câu 57. Nghi m c a pt  cos

p p = - = + x k x k p 2 p 2 A. B. + 2 2

p p = - = (cid:0) + x p k x k p 2 C. D. + 2 2

2x +  3. 3 sin2x – 2.cos2x = 4  là:

ệ ươ ỏ ấ ủ ng nh  nh t c a pt  4.sin Câu 58. Nghi m d

p p = = x x A. B. 6 4

p p = = x x C. D. 3 2

4x – sin4x = 0  là:

ủ ệ Câu 59. Nghi m c a pt  cos

p p = + = + x p k x p k A. B. 4 2 2

= + p x kp= p k 2 C. D.   x

ệ ủ Câu 60. Nghi m c a pt  sinx + cosx = 2   là:

p p = - = + x k x k p 2 p 2 B. A. + 4 4

Doc24.vn

p p = + = - x k x k p 2 p 2 D. C. 6 + 6

Doc24.vn

2x +  3 sinx.cosx = 1  là:

ủ ệ Câu 61. Nghi m c a pt  sin

p p = + = + + p = p = + x p k x x k x p k ; p 2 ; p k 2 A. B. 2 6 2 6

p p = - = + = + x = - x k x k x p 2 ; p k 2 p 2 ; p k 2 C. D. + 6 p 5 + 6 6 p 5 6

ủ ệ Câu 62. Nghi m c a pt  sinx – 3 cosx = 1  là

p = + + p = = + = + x k x p 2 ; p k 2 x k x p 2 ; p k 2 A. B. 2 6 p 5 12 p 13 12

p p = + = + = + = + x k x p 2 ; p k 2 x k x p 2 ; p k 2 C. D. 6 p 5 6 4 p 5 4

ươ ươ ệ ng trình sau ph ng trình nào vô nghi m: Câu 63. Trong các ph

- (III)   sinx + cosx = 2 (I)  cosx =  5 3 (II)  sinx = 1– 2

B.   (II) A.   (I)

D.   (I) và (II) C.   (III)

Ợ Ầ Ổ T NG H P L N 4.

p - - p p ; ) ủ ệ ổ ươ x 2 cos( = ) 1 ng trình: trên  ( Bài 1.  Tìm t ng các nghi m c a ph 3

p p C. B. D. A. p 4 3 3 7 3 p 2 3

p p + = - ]p ủ ệ ổ ươ x x sin(5 ) cos(2 ) ng trình trên [0; Bài 2.  Tìm t ng các nghi m c a ph 3 3

2

p p p C. B. D. A. 47 8 p 4 18 47 18 7 18

- - -

)

(

x x x sin 3 9 16 = 80 0 ệ ươ ươ ủ ng c a ph ng trình sau . Bài 3.Tìm sô nghi m nguyên d p� � 4 � � � �

C. 3 B. 2 D.  4 A. 1

p - - ệ ố ươ ươ ủ ng c a ph ng trình: . Bài 4.  Tìm s  nghi m nguyên d x x cos (3 + 3 2 = - 2 ) 1

C. 3 B. 2 D. 4 A. 1

- ́ 0;14 ệ ươ ̣ x + x cos 3 4 cos 2 3 cos - = x 4 0 ng trình  : ̀ ố Bài 5. Tim s  nghi m x �� �� � nghiêm đung ph

2

C. 3 B. 2 D. 4 A. 1

- + - ( p p ; ) ệ ả ố ủ ươ c a ph ng trình : sinx sin x + sinx 2( 1)( 2 3 = 1) sin x cosx 4 . Bài 6. Tìm s  nghi m trên kho ng

Doc24.vn

C. 3 B. 2 D. 4 A. 1

Doc24.vn

(

)

- x x sin 3 sin = + (cid:0) x x sin 2 cos 2 x p 0; 2 ệ ố ủ ươ c a ph ng trình : Bài 7 Tìm s  nghi m - x 1 cos 2

A. 1 B. 2 C. 3 D. 4

= x x sin cos 2 ả ươ i ph ng trình : Bài 8: Gi

p p p p = (cid:0) + = (cid:0) = (cid:0) + p = (cid:0) + + p x k x x k x p k k p 2 A. B. C. D. 6 6 1 3 6 6 1 2

= ả ươ x x sin 5 x cos 3 tan 4 i ph ng trình : Bài 9: Gi

p p = = + = = p + x x k x k p 2 , x , A. B. 16 p k 3 8 1 2 16 p k 3 8

p p = = p + = + x k x p= k x , x , C. D. 2 3 16 p k 8 16 p k 8

)

( 2 sin 3

+ = + + ả ươ x x x x cos 3 1 2 sin 6 2 sin 2 i ph ng trình Bài 10: Gi

p p p p = + = + = + = + và và x p n x p n x p n x p n 2 2 A. B. 12 17 12 12 17 12

p p p p = + = + = + = + x p n và và x p n x p n x p n 2 2 2 C. D. 2 3 12 17 12 12 17 12

= + + ả ươ x x x x x x tan 2 tan 3 tan 7 tan 2 tan 3 tan 7 i ph ng trình : . Bài 11: Gi

t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ +� k k 2(2 t t +� k k 2(2 t t 3(2 1) , 5(2 1) , v i ớ v i ớ x x A. B. (cid:0) (cid:0) p k 2 p k 12 + + (cid:0) (cid:0) k t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)

Doc24.vn

t t 1) 1) (cid:0) (cid:0) + + (cid:0) (cid:0) (cid:0) (cid:0) = = (cid:0) (cid:0) ᄀ ᄀ +� k k 2(2 t t +� k k 2(2 t t 5(2 1) , 3(2 1) , x v i ớ v i ớ x C. D. (cid:0) (cid:0) p k 3 p k 12 + + (cid:0) (cid:0) k t k t 6(2 1) 6(2 1) (cid:0) (cid:0)