
(VERNIER CALIPER) (DIAL CALIPER)
(DIGITAL ELECTRONIC CALIPER)
TH C T P X NG: THỰ Ậ ƯỞ Ư C C PỚ Ặ (CALIPER)

THƯC C P Ớ Ặ (CALIPER)
1. Đ c ặđi mể
Có tính đa d ng (ụđo kích thưc ngoài, kích thớ ư c trong, ớđo chi u sâu) ề
ph m vi ạđo r ng, ộđ chính xác tộ ương đ i cao, d s d ng, giá thành r …ố ễ ử ụ ẽ
2. C u t oấ ạ
Hàm đo trong
Hàm đo ngoài
Thân thưcớĐơn v ị
inch Đo sâu
Hàm đ ngộC n hãmầ
Đơn v mmị
Hàm đ ngộ
Du xích
Du xích
inch
Hàm c ốđ nhị

THƯC C P Ớ Ặ (CALIPER)
3. Phân lo i ạ
1/10
1/20
1/ 50
-Thưc c p 1/10ớ ặ : đo đưcợ
kích thưc chính xác t i ớ ớ
0.1 mm.
-Thưc c p 1/20ớ ặ : đo đưcợ
kích thưc chính xác t i ớ ớ
0.05 mm.
-Thưc c p 1/50ớ ặ : đo đưcợ
kích thưc chính xác t i ớ ớ
0.02 mm.

THƯC C P Ớ Ặ (CALIPER)
4. Cách s d ngử ụ * Cách đ c tr s ọ ị ố đo
- Khi đo xem v ch “0” ạ
c a du xích vào v trí ủ ở ị
nào c a thủ ư c chính ta ớ
đ c ọđưc ph n nguyên ợ ầ
c a kích thủ ư c trên ớ ở
thưc chínhớ
- Xem v ch nào c a du ạ ủ
xích trùng v i v ch c a ớ ạ ủ
thưc chính ta ớđ c ọđưc ợ
ph n l c a kích thầ ẻ ủ ư c ớ
theo v ch ạđó c a du xích ủ
(t i ph n trùng nhau)ạ ầ

THƯC C P Ớ Ặ (CALIPER)
KT: 37.46 mm

