ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀
̀
́
ấ ộ ơ
ở ở ầ ơ ệ ề ấ ộ ộ c kéo b i 2 đ ng c đi n. Đ ng c chính có công su t 15 ơ đ u băng chuy n, 1 đ ng c kéo ph tr công su t 10
ụ ợ ộ ụ ỗ ợ ệ ơ ộ ố
ả Đê tai : Chia t i – Load sharing (Nhom 11) ượ ề Băng chuy n dài đ ố ộ ố HP, h p s 1/25, b trí ở ữ ố gi a có nhi m v h tr moment kéo cho đ ng c chính
ơ ộ ố
ố ộ ọ ế ị ụ ợ t b ph tr ướ ề ớ ế ầ ạ t k đ băng chuy n ch y v i 3 t c đ ch n tr c 25Hz, 40 Hz, 50
HP h p s 1/25, b trí ọ ộ 1. Ch n đ ng c , h p s , bi n t n và các thi ế ế ể 2. Thi Hz ộ ở ộ ả ơ
ự ộ ộ ừ ả
ơ ở ộ ề ơ ề ự ố ệ i băng chuy n sau khi có s c đi n
ự ộ đ ng kh i đ ng l ể ố ộ ự ố ạ ế ầ ộ 3. Đ ng c 2 t i theo đ ng c 1 đ ng kh i đ ng và chia t 4. Khi 1 trong 2 đ ng c có s c thì d ng c băng chuy n 5. Không t ề 6. Đi u khi n t c đ dùng bi n t n có kèm encoder
ớ ả ế ầ ử ụ ề i pháp ́ ̀ ể ố ộ : v i yêu c u c a đ tài ta s d ng 2 bi n t n,1 bi n t n đi u khi n t c đ ộ ơ ầ ủ ề ế ầ ế ầ ơ ̣ ỗ ợ ̉ ̣ ̉ ̣
Gi ơ cua đông c chinh và 1 bi n t n điêu khiên đông c phu h tr moment cho đ ng c ́ chinh. S đô:̀ơ
́ ̀ ̃ ̣ Hang biên tân quy đinh : Emerson
Dùng 2 đ ng c có công su t P= 15HP( 11 kw) và 10HP=(7,5 kw) ộ ố H p s 1/25.
ấ ộ ơ
Encoder dùng đ ph n h i t c đ giúp vi c đi u khi n 2 đ ng c chính xác
ồ ố ộ ể ệ ề ể ả ộ ơ
h n.ơ
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ả ̉ ̉ ̣ ̣ ̉ ̉ ̣ băng tai la thuôc loai tai moment không đôi, hoat i may san xuât:
̀ ̀ ́ ơ ự ̣ ̣ ̣ ̣ ặ I.Đ c tính t ́ ở đông chê đô dai han đông c t ̀ ́ lam mat.
̃ ̣ Yêu câu ky thuât:
ể ố ộ
ộ
c.
ừ ả
ự ố ạ ề ơ ề ự ố ệ i băng chuy n sau khi có s c đi n ơ ở ộ ̀ ́ ̀ ề ơ ộ 1. Đ ng c 1 đi u khi n t c đ ỗ ợ ơ ơ ộ 2. Đ ng c 2 h tr moment cho đ ng c 1 ạ ướ ấ ố ộ ọ ả i ch y theo 3 c p t c đ ch n tr 3. Băng t ộ ả ở ộ ự ộ ơ ộ i theo đ ng c 1 đ ng kh i đ ng và chia t 4. Đ ng c 2 t ộ 5. Khi 1 trong 2 đ ng c có s c thì d ng c băng chuy n ự ộ đ ng kh i đ ng l 6. Không t ̀ ́ ̀ 7. Dung biên tân co kem Encoder
́ ́ ̣ ̣ ̣ CHON THIÊT BI ĐIÊN CHINH
ơ ̣ I. Đông c
1) Yêu câù
Sô l
́ ượ ng :2
Công suât : 15HP (11kw) va 10HP (7,5kw)
́ ̀
Hôp sô 1/25
́ ́ ̀ ̣ ̣ ̣ ̣ chon đông c co kem hôp sô ́ ơ
̣ ự 2) Chon l a
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ́ ̃ ́ ơ ̣ ̣ ̣ ̉ Chon đông c co kem hôp sô cua hang Siemens
̣ ̣ Chon loai Parallel shaft geared motors
́ ̣ ̣ ơ Chon đông c chinh : Model FZ.88BLA160MP4E ma ̃2KJ1304JQ13L1
̣ ̣ ̣ ơ Chon đông c phu : Model FZ.88BLA132ZMP4E ma ̃2KJ1304HK13L1
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 296, 300 catalogdongco Siemens.pdf)
̀ ̣ (tai liêu trang 858 catalogdongco Siemens.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 926 catalogdongco Siemens.pdf)
́ ơ ̉ ̣ ́ Cac thông sô cua đông c :
̣ ự ơ Đông c 3 pha, 4 c c
Điên ap 400V (∆),tân sô 50Hz
́ ́ ̀ ̣
Đông c chinh : công suât 11 kW,ti sô truyên i = 24.38; tôc đô ra n
2=60v/ph,dong
̀ ́ ́ ̀ ́ ơ ̉ ̣
ượ ̣ ̣ điên I = 14.5A;trong l ́ ng 140 kg
Đông c phu : công suât 7,5kw,ti sô truyên i = 24.38; tôc đô ra n
2=60v/ph,dong
̀ ̀ ́ ́ ơ ̣ ̣ ̉ ̣
ượ ̣ ̣ điên I = 21A;trong l ́ ng 116 kg
́ ́ ́ươ Thông sô kich th c :
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 380 catalogdongco Siemens.pdf)
̀ ́ II.Biên tân
̀ ́ ̀ ̣ ̉ ́ 1.Môt sô dong biên tân cua Emerson
̀ ́ ơ ́ ơ ̣ ̉ ̣ 1.1 EV1000 Series:bô điêu khiên đông c AC v i công suât 1.5 5.5kW
́ ̀ ́ ́ ́ ử ự Ư ơ ̣ ̉ ̉ ̉ ̣ ng dung điêu khiên đ n gian:băng tai,may đong goi,c a t đông…
̀ ơ ư ̣ ̉ ̣ ̀ 5.5110kW ́ 1.2 PV Series :Bô điêu khiên đông c AC công suât t
̀ ́ ́ ́ ́ ́ ̃ Ư ự ự ơ ̣ ̉ ̣ ̉ ̀ ng dung điêu khiên b m,quat,may đun nh a,may chê biên th c phâm,gô,cao su…
́ ̀ ́ ơ ư ơ ̣ ̉ ̣ ̀ 110280kW 1.3 EV2000 Series: Bô điêu khiên đông c AC công suât l n t
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ́ ̀ ư ơ Ư ̣ ̣ ̣ ng dung nh :b m,quat,khuây,trôn,nghiên…
̀ ́ ̀ ơ ơ ̣ ̉ ̣ ̉ ̣ ̣ ́ 1.4 Commander SK: Bô điêu khiên đông c v i tai nhe va năng công suât
0.25132kW
́ ̀ ́ ̀ ́ ́ ́ Ư ự ơ ̣ ̣ ̣ ̣ ̣ ̣
̉ ̣ ư ng dung nh : hê thông b m va quat,may đung nh a,may trôn,thiêt bi năng vân chuyên cân truc…̀
̀ ́ ơ ̣ ̉ ̣ 1.5 Unidrive ES: bô điêu khiên đa năng câp cao cho đông c AC 5.545kW
̀ ̀ ̀ ́ ̣ Chuyên dung cho thang may va câu truc
̀ ́ ơ ̣ ̉ ̣ 0.25 – 1900 kW) 1.6 Unidrive SP : Bô điêu khiên đa năng câp cao cho đông c AC(
2. Yêu câù
(cid:0) Ư ̣ ̀ ́ ng dung :Băng chuyên
(cid:0) ̀ ̀ ́ ́ ơ ̉ ̣ Biên tân 1 điêu khiên đông c chinh 15HP
(cid:0) ̀ ̀ ́ ơ ̉ ̣ ̣ Biên tân 2 điêu khiên đông c phu 10HP
̀ ́ ́ ̣ ̀ Nhom chon dong biên tân Unidrive SP
unidrive_sp.pdf)
́ ̀ ̣ ̣ ̣ ̀ Ta chon loai biên tân SP2401 va ̀SP2402(tai liêu trang 21
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
1. SP2401
́ ̀ ́ Thông sô biên tân
̣ ́ Điên ap : 400V
́ Công suât 10HP (7.5kW)
Dong điên đinh m c : 15.3A
2. SP2402
̀ ́ ư ̣ ̣
̣ ́ Điên ap : 400V
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ Công suât 15HP (11kW)
Dong điên đinh m c : 21A
̀ ́ ư ̣ ̣
́ươ ́ Kich th c :
̀ ̣ (tai liêu trang 39 SPUG iss13.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 23 unidrive_sp.pdf)
́ ̀ ̀ ́ ́ ̣ ̣ Cac thiêt bi phu đi kem biên tân:
̀ ở ̣ ̉ ̉ ̣ 1.Điên tr ham̃ ̃ ́ : đê bao vê biên tân khi ham
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 277 SPUG iss13.pdf)
́ ̀ ́ ̣ ở ̉ ́ Gia tri tr khang tôi thiêu la 19
̀ ̣ (tai liêu trang 23 unidrive_sp.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 70 Comm SK.pdf)
2.EMC filter
̀ ̣ (tai liêu trang 54 SPUG iss13.pdf)
̃ ̃ ̣ ̉ ̣ Chon EMC Filter cua hang Schaffner ma 42006210 năng 2kg
́ ̀ Thông sô va kich th ́ươ c:
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 88 Comm SK.pdf)
́ ̣ Điên ap: U = 400V
oC Imax = 32A
̣ ̣ Nhiêt đô 40
oC Imax = 28.2A
̣ ̣ Nhiêt đô 50
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 56 SPUG iss.pdf)
̀ ̀ Ự ̣ ̣ ̣ ̉ MACH ĐÔNG L C VA MACH ĐIÊU KHIÊN
̣ ̣ ự 1.Mach đông l c
̀ ̀ ́ ự ̣ ̣ ̣ ̣ ̣ ̣ Nhiêm vu,yêu câu va cac bô phân trong mach đông l c:
Ngu n đi n áp vào 3 pha: 400VAC/ 50Hz.
ệ ồ
MCCB: Là thi
ự
ế ị ệ ế ị ả ộ ị ố ệ ắ ạ ắ ồ ể ả t b dùng đ b o v các thi ự ố ng t ngu n đi n khi có s c ng n m ch. Ph i ng t đ ạ t b trong m ch đ ng l c, ắ ượ c tr s dòng
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
ắ ạ ờ
ụ ứ ủ ệ ế ộ ả ế ộ ệ ạ ớ ắ đi n ng n m ch l n ( vài ch c KA), MCCB ph i có th i gian c t bé. ệ ở ị đ nh m c c a MCCB là ch đ làm vi c dài h n . Ch đ làm vi c
Contacter dùng đ b t t
ể ậ ắ ệ ố ồ t ngu n cho h th ng.
1 băng truy n đ
ề ượ ắ ộ ơ ộ ở ầ ụ ở ộ c g n hai đ ng c , m t chính đ u và m t ph
gi a.ữ
ế ầ ể ộ ơ ể ề 2 bi n t n dùng đ đi u khi n 2 đ ng c .
Encoder dùng đ đo t c đ c a đ ng c , đ a v bi n t n đ đi u khi n
ơ ư ề ế ầ ố ộ ủ ộ ể ề ể
ơ ạ ố ộ ố ể ộ đ ng c đ t t c đ mong mu n.
Card encoder dùng đ đ c xung t
ể ọ ừ ế ầ ư encoder đ a vào bi n t n.
Đi n tr hãm dùng đ hãm đ ng năng.
ệ ể ở ộ
Bi n t n và đ ng c đ
ế ầ ơ ượ ố ấ ể ố ộ c n i đ t đ ch ng dòng dò.
C c u relay trong bi n t n dùng đ b o v đ ng c khi quá t
ế ầ ệ ộ ể ả ơ ấ ơ ả i.
ề ể ạ 2.M ch đi u khi n
(cid:0) Nhi m v c a m ch đi u ề ụ ủ
ệ ạ
ồ
ệ ệ ấ c dùng đ đi u khi n vi c c p ngu n, c p tín hi u ạ ộ ơ ể ượ ế ộ ể ủ ộ ể ề ộ ấ ế ộ ể
ơ ề ạ M ch đi u khi n đ ể ề đi u khi n các ch đ chuy n đ ng c a đ ng c . Báo các ch đ ho t đ ng ủ ộ c a đ ng c thông qua các đèn báo.
(cid:0) M ch đi u khi n bao g m: ấ
ạ ề ồ
ể ở ồ ể Nút nh n on, off đ đóng m ngu n.
ề ể ấ Các nút nh n đi u khi n
ệ ạ ể ả ề ể ạ ạ ắ MCB đ b o v m ch ng n m ch cho m ch đi u khi n.
Các đèn báo ch y 3 c p t c đ , báo ngu n, báo l
ấ ố ộ ạ ồ ỗ i.
Ti p đi m c a các c c u relay.
ơ ấ ủ ế ể
Các cu n hút và các ti p đi m c a contacter
ủ ế ể ộ
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ̣ ̣ ̉ ̣ ́ CHON CÁC THIÊT BI BAO VÊ VÀ ĐÓNG CĂT
ọ Ch n các thi
ọ ́ ượ ng: 2)
̉
đmMCCB [ 1.3;1.5]IđmBT
ộ ̀ ́ ̀ ̣ ế ị ả ệ ắ t b b o v và đóng c t. ạ ự Sô l Ch n MCCB cho m ch đ ng l c( ̀ ́ ̀ Dung MCCB đê thay thê cho câu chi (cid:0) Điên ap 400V AC,tân sô 50Hz (cid:0) ̀ươ ̣ ng chon I (cid:0) ̣ ́ IđmMCCB IđmBT th ự Loai 3 c c
̀ ̣
(tai liêu trang 16 mccb.pdf) ̃ ̣ ̉
̀ ́ ̣ NF30CS cua hang Mitsubishi ư ̣ ̣
́ ̀ ́ ̣
Chon MCCB loai ̀ Dong điên đinh m c : 20A va 30A Điên ap : 400V AC,tân sô 50Hz ự Loai 3 c c
̣
̀ ́ ượ ̣ ̣ ̉ (sô l ng 1) Chon MCB cho mach điêu khiên
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
ủ ơ ể ề ấ ạ ộ ộ
ỏ ể ả ỉ ỉ ọ ủ Do trong m ch đi u khi n ch có đèn báo, nút nh n, cu n hút c a r le và cu n ệ hút c a contacter nên ta ch ch n MCB có dòng nh đ b o v .
̀ ̣ (tai liêu trang 3 mcb.pdf)
ự ́ ượ ̣
(sô l L a chon Contactor ̀ ̣
̣ ng 2) (cid:0) Khuyên cao dung loai AC1 ́ ́ (cid:0) Điên ap 400V AC ́ (cid:0)
(cid:0) ở ̣ ̉ ICT IđmBT ́ Loai tiêp điêm th ̀ ươ ng m
̣ (tai liêu trang 15 contactor.pdf)
̣ ̉ ̀ Chon Contactor loai ̣ SN18 va ̀SN20 cua Mitsubidhi
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ̣
̀ ̀ ̉
Điên ap 400V AC1 ́ ́ Dong tiêp điêm chinh : 20A va 32A ́ Công suât : 13kW va 20kW
̀
́
̀
̣
ả
́ ́ Chon nut nhân,đen bao ấ Hãng s n xu t: IDEC Corporation
Nút start :
̀ ̣ (tai liêu trang 6 nutnhan,denbao.pdf)
ạ
ấ
ữ
(maintained) 1NO
Lo i: nh n gi ố Mã s :YW1BA1E10 ́ươ ́ c Kich th
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 7 nutnhan,denbao.pdf)
Nút Stop:
̣
̀ ả
ạ
(tai liêu trang 6 nutnhan,denbao.pdf) ấ Lo i: Nh n nh (Momentary) 1NC ố Mã s :YW1BM2E01 ́ươ ́ c: Kich th
̣
́
̀
̀ (tai liêu trang 7 nutnhan,denbao.pdf) Đen bao:
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣
ố ồ
(tai liêu trang 8 nutnhan,denbao.pdf) Mã s :YW1P1EQM3 Ngu n:230V AC ́ươ ́ Kich th c:
̀ ̣ (tai liêu trang 10 nutnhan,denbao.pdf)
̀
́
̣ ̣ ̣ ̣ ̉
Chon cac Relay phuc vu cho mach điêu khiên
̃
̉
́ : OMRON Hang san xuât
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀
̣
(tai liêu trang 1 relay.pdf)
ạ
ử ụ ả ẩ ố ượ Nhóm s d ng 2 lo i relay: DPDT và 4PDT DPDT:Mã s n ph m: MY2N 220VAC (s l ng 2)
ạ D ng chân: MY2N
ố ượ ả ẩ 4PDT: Mã s n ph m: MY4N 220VAC (s l ng 3)
ạ D ngchân: MY4N
́ Thông sô relay:
̀ ̣ (tai liêu trang 2 relay.pdf)
̀ ơ S đô chân relay:
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀
̣
(tai liêu trang 8 relay.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
ế ắ
Đ c m cho relay:
MY2N
MY4N
̀ ̣ (tai liêu trang 10,11 relay.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
ồ ố
Encoder Module Ngu n nuôiCáp n i 1.Module
̀ ̣ (tai lliêu trang 7 module encoder.pdf)
̀ ̀ ̣ (tai liêu tran 12 module encoder.pdf)
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̀ ̉
̣ Kiêu Encoder input la Ab 6 xung đâu ra Chon Encoder
ệ
ồ
Đi n áp ngu n 5V
ộ
ả
Đ phân gi
i 1024
ả
ẫ
Mã s n ph m: E6B2CWZ1X1
ả
ấ
Nhà s n xu t: Omron
ơ
̀ S đô chân:
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀
̣
(tai liêu trang 3 encoder.pdf)
̀ : Nguôn cho encoder
ạ ồ ọ Ch n ngu n lo i 6EP1 3111SH02
ệ Đi n áp ra: 5VDC
ệ Dòng đi n ra: 3A
̀ ̀ ̣ (tai liêu trang 1 nguôn 5v.pdf)
̣ Chon Cable cho encoder:
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣ (tai liêu trang 85 SPUG iss13.pdf)
̀ ̣ (tai liêu trang 86 SPUG iss13.pdf)
́ ơ ̉ Thông sô c ban:
ể ể ặ
ể
ằ
Ki u 8 dây ạ Ki u lo i cable Twisted pair cable ệ ắ C p xo n duy trì cân b ng tín hi u thông qua cáp đ cung
ễ
ổ
ị ườ
ả ợ
ớ
ấ c p kh năng mi n d ch nhi u cao và t n hao Phù h p v i môi tr
ễ ễ cao
ng nhi u
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀
̣
(tai liêu trang 2 cable encoder.pdf)
̣
Chon Cable
́ ́ ́ ̣ ̉ ̀ Chon Cable theo khuyên cao cua biên tân.
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
̀ ̣
(tai liêu trang 74 SPUG iss.pdf)
2
2
́ ̀ ̀ ̀ ̀ ̀ Cable đâu vao biên tân SP2401 va SP2402 la 4mm
2 ,biên tân SP2402 la 4mm
̀ ́ ̀ ̀ ̀ ́ ̀ Cable đâu ra biên tân SP2401 la 2.5mm
́ ự
̣ ̉
Nhom l a chon Cable cua hãng LSVINA
ƯỜ
Ồ
Ả
Ậ
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ̃ ̀ ̣ (tai liêu trang 8 Cable.pdf) sô loi :3
̉ ́ Thông sô cua Cable:
̃ ́ Cable 2.5mm2 : Đ ng kinh loi 2.01mm ̀ ươ
́ ̀ ̣ ̀ Chiêu day cach điên 0.8mm
ƯỜ
Ồ
Ậ
Ả
TR
NG Đ I H C GIAO THÔNG V N T I TP. H CHÍ MINH
̃
Ệ Ử
Ệ
Ạ Ọ KHOA: ĐI N – ĐI N T VIÊN THÔNG
́ ̃ Cable 4mm2 : Đ ng kinh loi 2.55mm ̀ ươ
̀ ́ ̀ ̣ Chiêu day cach điên 0.8mm
́
̀
̀
̣
(file word đi kem)̀
CAI ĐĂT BIÊN TÂN
̀
(file autocad đi kem)̀
Ự
̣ ̣ ̣ ̉

