S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O Ạ THÀNH PH ĐÀ N NG Ố

TR

NG THPT/BC NGÔ QUY N

ƯỜ

PH

NG GIÁC C B N

ƯƠ

Tên bài so n:ạ ƯỢ

Ơ Ả

ị ỹ

NG TRÌNH

mxsin =

NG TRÌNH L PH ƯƠ

Giáo viên: Ngô Th M Lý L p Toán 3

ủ ệ ể

ng tròn l ng pháp xây d ng công th c nghi m c a các ụ ng giác, các tr c ươ ph sin, ng giác c b n (s d ng đ ang ứ ượ ng giác) ử ụ ủ ươ ơ ả ầ

ệ ứ ự ườ và tính tu n hoàn c a hàm s l ố ượ ắ

i ph ng trình l t v n d ng thành th o công th c nghi m đ gi ể ả ươ ượ ng ạ ụ ứ ệ

ng giác b n trên t cách bi u di n nghi m c a ph ng trình l ượ ơ ả ươ ủ ễ ệ ể

đ ườ

ng giác không quá ph c t p, có th ượ t cách gi ng trình l ứ ạ ể ng giác. ả ượ

ượ

i m t s ph ộ ố ươ ng giác c b n. ơ ả ộ c n th n chính xác. ậ ẩ

ng trình l duy thái đ : Ẩ

Ị Ủ ụ ụ

NG PHÁP D Y H C: ọ ụ ạ ụ ọ ậ Ạ Ọ

A. M C TIÊU. Ụ 1. V ki n th c: ứ ề ế - Giúp h c sinh hi u ph ọ ng trình l ượ ,g cos, tan cot - Giúp h c sinh n m v ng công th c nghi m. ọ ữ 2. V k năng: ề ỹ - Bi ế ậ giác c b n. ơ ả - Bi ế ng tròn l - Bi ế qui v ph ề ươ 3. V t ề ư B. CHU N B C A GIÁO VIÊN VÀ H C SINH. Ọ 1. Giáo viên: D ng c d y h c, b ng ph . ụ 2. H c sinh: D ng c h c t p, bài cũ. ọ C. PH ƯƠ - G i m , v n đáp. ở ấ ợ - Đan xen ho t đ ng nhóm. ạ ộ D. TI N TRÌNH BÀI D Y: Ạ Ế

Ho t đ ng c a h c sinh Ph n ghi b ng ủ ọ ạ ộ ầ ả

: Ôn l ế i ki n ạ ộ ị

ế ả xsin ủ

Ho t đ ng ạ ộ c a giáo viên ủ t t p giá tr Cho bi ế ậ y = c a hàm s ố ủ Có giá tr nào c a x ị xsin = không? 2 tho ả i c a b n ả ờ ủ ạ

mxsin = ng trình ươ

ả ờ ng ươ ơ i thi u ph ệ ng giác c ượ

1. Ph (1) a) Ho t đ ng 1 ạ th c cũ. ứ ng ki n th c cũ và tr H i t ứ ồ ưở i câu h i. l ỏ ờ Nh n xét câu tr l ậ Ho t đ ng 2 : ạ ộ Nghe hi u và tr l ể Phát bi u đi u v a tìm đ ề ừ ể i câu h i. ỏ c ượ p Ø = + p x 2k Œ 6 cho Œ xsin p 1 (cid:219)= 2 Œ p= + p - x 2k Œ º 6 Gi ớ trình l b n.ả Tìm giá tr c a x sao ị ủ 1 xsin = . 2 Chia 4 nhóm và yêu c u h c sinh nhóm 1 ầ ọ

ọ ừ ệ ứ

b) + ị ủ . ạ ng trình vô ả ơ i l

a

ứ : Ho t đ ng 3 ạ ộ Đ i di n nhóm trình bày. ệ Cho h c sinh nhóm khác nh n ậ ọ xét. H c sinh nêu công th c t ng ứ ổ ọ quát sinx = m. ủ thì ng và 3 d a vào đ ườ ự ng giác còn tròn l ượ h c sinh nhóm 2 và 4 ọ suy t h th c đã h c. Tìm giá tr c a x sao mxsin = cho Nh n xét câu tr ậ c a h c sinh. ủ ọ Chính xác hoá n iộ dung và đ a ra công ư th c.ứ

+a= p Ø mxsin = : 1m > : ph ươ nghi m.ệ 1m £ là m tộ + : n u ế nghi m c a (I) t c là ệ sin =a m mxsin = x (cid:219) Œ Zk ˛ 2k +a p= p - 2k x º

i các ph ả ứ ự ả ươ ng

Ví dụ: Gi trình sau: ư ỗ

ệ -= 1) D a vào công th c th o lu n ậ nhóm, đ a ra k t qu . ả ế Đ i di n nhóm trình bày. H c sinh nhóm khác nh n xét. ậ ạ ọ 2 2

Chia nhóm và yêu c uầ h c sinh m i nhóm ọ i m t câu. gi ộ ả ả ờ Nh n xét câu tr i l ậ c a h c sinh và đ a ra ư ủ ọ k t qu đúng. ả ế 1

xsin 1xsin = -= xsin xsin = 0 ỉ ả ụ

sin =x

ẽ Dùng b ng ph v hình 1.20, trang 22 SGK. trong kho ng ệ ươ ủ ẽ ồ ị y = xsin ) = my:d

. Hãy ch ra các đi m có hoành ể p )5;0( là đ ả ộ nghi m c a ph ng trình 2 2

ể ệ mxsin = ng trình .

2) 3) 4) * Lu ýư : N u v đ th (G) ế và c a hàm s ố ủ ( ng th ng đ thì ẳ ườ ủ hoành đ m i giao đi m c a ộ ỗ (d) và (G) là 1 nghi m c a ủ ph ươ ** Chú ý: ự a N u s th c ố ề tho đi u ả ế p p £ a £ - và ki n ệ

2 ta vi tế

m arcsin

p Ø 2 sin =a thì =a m . mxsin = Khi đó = arcsin x (cid:219) Œ p= p - º

H c sinh khác nh n xét ng trình ậ ọ ọ ọ ọ + 2km + 2km ươ arcsin i ph ả

G i h c sinh đ c k t ế qu .ả x Ví d : Gi ụ xsin = 1 3

Ho t đ ng 4 ạ ộ ( ) = sin xf

)

p Ø

( xg

(cid:219) Œ p= 2k ) + p - : C ng củ ( )xgsin ( ) = xf ( ) xf + ( xg 2k º

ng trình l ng giác không đ ủ ề ươ ượ ượ c

ệ dùng đ ng th i 2 đ n v đ và radion. ơ Trong m t công th c v nghi m c a ph ứ ị ộ ộ ờ ồ

: Ki m tra, đánh giá, BT v nhà. ề

Ho t đ ng 5 ạ ộ Tr l ể i các câu h i: ả ờ ỏ

1. Nghi m c a ph ệ

sin

-=x

3 2

ng trình là giá tr nào sau đây: ủ ươ ị

p

k+

p 2

-

k+

p 2

p 4 3

A. . B.

3

p

k+ p

k+

p 2

3

p 4 3 p

- C. D.

;

sin =x

2. S nghi m c a ph ệ

p 3 2

2

2 2

(cid:246) (cid:230) (cid:247) (cid:231) ng trình trong là: ủ ố ươ ł Ł

A. 0 C. 2 B. 1 D. 4

3. Gi

p

=

p p (cid:246) (cid:230) (cid:246) (cid:230) + - =(cid:247) (cid:247) (cid:231) (cid:231) sin x2 sin x i ph ng trình: . ả ươ ł Ł ł Ł 3 3

2sin

x

cos(

x

)

4. Gi

2

- i ph ng trình: . ả ươ