Mã Tên ti ng Vi ế t ệ Ng a, l a, la s ng ố ể ố ủ
ố ể ủ
ủ ể ố
i 50 kg ng d ướ 50 kg tr lên ng t ở ừ
ủ ể ố
- Dê: ủ ể ố ự ừ 0101 01011000- Lo i thu n ch ng đ làm gi ng ạ ầ - Lo i khác: ạ 010190 01019010- - Ng a đua ự 01019020- - Ng a Lo i khác ự ạ 01019090- - Lo i khác ạ Trâu, bò s ngố 0102 01021000- Lo i thu n ch ng đ làm gi ng ạ ầ - Lo i khác: ạ 010290 01029010- - Bò 01029020- - Trâu 01029090- - Lo i khác ạ L n s ng ợ ố 0103 01031000- Lo i thu n ch ng đ làm gi ng ầ ạ - Lo i khác: ạ 01039100- - Tr ng l ượ ọ 01039200- - Tr ng l ượ ọ C u, dê s ng ố ừ 0104 - C u:ừ 010410 01041010- - Lo i thu n ch ng đ làm gi ng ạ ầ 01041090- - Lo i khác ạ 010420 01042010- - Lo i thu n ch ng đ làm gi ng ầ 01042090- - Lo i khác ạ ạ ầ ồ ố ạ ộ ỗ 0105 ậ ả ng không quá 185 g: Gia c m s ng, g m các lo i gà thu c loài Gallus domesticus, v t, ngan, ng ng, gà tây, gà ị lôi (gà Nh t b n) - Lo i tr ng l ượ ạ ọ - - Gà thu c loài Gallus domesticus: ộ ể ạ - - Gà tây: ể
ể ạ ố ể ạ ậ ả ể ố ạ 010511 01051110- - - đ làm gi ng ố 01051190- - - Lo i khác 010512 01051210- - - đ làm gi ng ố 01051290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 010519 01051910- - - V t con đ làm gi ng ố ị 01051920- - - V t con Lo i khác ị 01051930- - - Ngan, ng ng con đ làm gi ng ỗ 01051940- - - Ngan, ng ng con lo i khác ỗ 01051950- - - Gà lôi (Gà Nh t b n) đ làm gi ng 01051990- - - Lo i khác
ng ọ ượ 010592 - Lo i khác: ạ - - Gà thu c loài Gallus domesticus, tr ng l ộ không quá 2.000g:
ể ố
ạ 01059210- - - đ làm gi ng 01059220- - - Gà ch iọ 01059290- - - Lo i khác ng ọ ượ 010593
- - Gà thu c loài Gallus domesticus, tr ng l ộ trên 2000g: ể ố
ạ 01059310- - - đ làm gi ng 01059320- - - Gà ch iọ 01059390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 010599 01059910- - - V t đ làm gi ng ị ể ố 01059920- - - V t Lo i khác ị ỗ ậ ả 01059930 ố ỗ ậ ả 01059940
ạ ộ 0106 ộ ng - - - Ngan, ng ng, gà tây và gà lôi (gà Nh t b n) đ làm gi ng ể - - - Ngan, ng ng, gà tây và gà lôi (gà Nh t b n) lo i khác Đ ng v t s ng khác ậ ố - Đ ng v t có vú: ậ ộ ộ 01061100- - B Đ ng v t linh tr ậ ụ ậ ộ ượ ợ 01061200 ưở - - Cá voi, cá n c heo và cá heo (đ ng v t có vú thu c b cá voi Cetacea); l n bi n và cá n c ể (đ ng v t có vú thu c b Sirenia) ộ ộ ậ ộ ộ ộ ạ ể ả ắ
01063100- - Chim săn m i (chim ác, đ i bàng...) ạ 01061900- - Lo i khác 01062000- loài Bò sát (k c r n và rùa) - Các lo i chim: ạ ồ ể ả ẹ ớ ỏ ẹ ẹ ỹ ẹ ỹ ẹ 01063200 - - V t (k c v t l n châu M , v t nh đuôi dài, v t Macao Trung -Nam M và v t có mào c a úc và Đông n đ ) ộ ủ ấ
ứ i ườ
ị ươ ặ ướ ạ
ị ả ị ị ọ ạ 01063900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 010690 01069010- - Dùng làm th c ăn cho ng 01069090- - Lo i khác ạ Th t trâu, bò, t p l nh i ho c 0201 02011000- Th t c con và n a con không đ u ị ả ầ ử 02012000- Th t pha có x ng khác ị ươ 02013000- Th t l c không x ng ươ ị ọ Th t trâu, bò, đông l nh ạ ị 0202 02021000- Th t c con và n a con không đ u ầ 02022000- Th t pha có x ươ 02023000- Th t l c không x 0203 Th t l n, t ị ợ - T ươ ử ng khác ng ươ i, p l nh ho c đông l nh ươ ướ ạ ặ p l nh: ặ ướ ạ ử 02031100- - Th t c con và n a con không đ u ầ ủ ả ị 02031200 i ho c ị ả - - Th t mông, th t vai và các m nh c a chúng, có ị ngươ x
ử ị ả 02032100- - Th t c con và n a con không đ u ầ ủ 02032200
i, ươ ướ ạ 02031900- - Lo i khác ạ - Đông l nh:ạ ị ả - - Th t mông, th t vai và các m nh c a chúng, có ị ngươ x 02032900- - Lo i khác ạ ặ ị ừ p l nh ho c đông ặ 0204
ử ầ 02041000
i ho c ị ừ i ho c ị ừ ặ ướ ạ ươ
ả p l nh ặ ướ ạ p l nh: ạ 02042100- - Th t c con và n a con không đ u ầ 02042200- - Th t pha có x ươ 02042300- - Th t l c không x ị ả ị ị ọ ị ừ ử ả ầ 02043000
Th t c u ho c dê, t l nhạ - Th t c u non, c con và n a con không đ u, t ươ - Th t c u lo i khác, t ử ng khác ng ươ - Th t c u non, c con và n a con không đ u, đông l nhạ - Th t c u lo i khác, đông l nh: ị ừ ạ
ử ng khác ng ươ ạ 02044100- - Th t c con và n a con không đ u ị ả ầ 02044200- - Th t pha có x ị ươ 02044300- - Th t l c không x ị ọ 02045000- Th t Dê ị i, ươ ướ ạ p l nh ho c đông ặ 02050000
ổ ủ ợ i, ừ ươ ướ ạ t m c a l n, trâu, p l nh ho c ặ 0206
p l nh ươ ặ ướ ạ 02061000- C a trâu, bò, t i ho c - C a trâu, bò, đông l nh: ạ
p l nh ươ ặ ướ ạ Th t ng a, l a, la, t ự ừ ị l nhạ Ph ph m ăn đ c sau gi ụ ẩ ế ượ bò, c u, dê, ng a, la, l a, t ự ừ đông l nhạ ủ ủ 02062100- - L iưỡ 02062200- - Gan 02062900- - Lo i khác ạ 02063000- C a l n, t ủ ợ ủ ợ i ho c - C a l n, đông l nh: ạ
p l nh ươ ặ ướ ạ
ị ế p l nh ho c c sau gi i, ươ ướ ạ t m , c a gia ổ ủ ặ 0207
p l nh ươ ộ ặ ặ ư ư ả ả ế t m , ổ 02071300 ả p l nh 02064100- - Gan 02064900- - Lo i khác ạ i ho c 02068000- Lo i khác, t ạ 02069000- Lo i khác, đông l nh ạ ạ Th t và ph ph m ăn đ ượ ụ ẩ c m thu c nhóm 01.05, t ộ ầ đông l nhạ - C a gà thu c loài Gallus Domesticus: ủ i ho c 02071100- - Ch a ch t m nh, t ặ ướ ạ 02071200- - Ch a ch t m nh, đông l nh ạ ụ ẩ ặ i ho c ặ ướ ạ - - Đã ch t m nh và ph ph m sau gi t ươ
ụ ẩ ả ế t m , ổ 020714 - - Đã ch t m nh và ph ph m sau gi ặ đông l nh:ạ
02071410- - - Cánh 02071420- - - Đùi 02071430- - - Gan 02071490- - - Lo i khác ạ
p l nh ươ ặ ướ ạ - C a gà tây: ặ ư ặ ư ả ả ế t m , ổ 02072600
ả p l nh ả ụ ẩ ế t m , ổ 020727 ủ i ho c 02072400- - Ch a ch t m nh, t 02072500- - Ch a ch t m nh, đông l nh ạ - - Đã ch t m nh và ph ph m sau gi ụ ẩ ặ t i ho c ươ ặ ướ ạ - - Đã ch t m nh và ph ph m sau gi ặ đông l nh:ạ
02072710- - - Gan 02072790- - - Lo i khác ạ ủ ị ặ ậ ỗ
p l nh: i ho c ặ ướ ạ ươ ả ư ủ - C a v t, ngan, ng ng ho c gà lôi (gà Nh t b n):ả - - Ch a ch t m nh, t ặ 020732 02073210- - - C a V t ị
ậ ả ủ ặ 02073220- - - C a ngan, ng ng ho c gà lôi (gà Nh t b n) ỗ
- - Ch a ch t m nh, đông l nh: ả ạ ư ủ ặ 020733 02073310- - - C a V t ị
ậ ả ủ ặ 02073320- - - C a ngan, ng ng ho c gà lôi (gà Nh t b n) ỗ
ặ ướ ạ p l nh p l nh ặ ướ ạ i ho c ươ ạ ạ i ho c - - Lo i khác, đông l nh: ạ
ủ ủ ả ả ỗ ặ 02073630 02073400- - Gan béo, t ươ 02073500- - Lo i khác, t 020736 02073610- - - Gan béo 02073620- - - Đã ch t m nh C a V t ị ặ ặ ậ ả ạ t m c a đ ng v t khác t ị i, ị ế c sau ượ p l nh ho c ươ ướ ạ ổ ủ ộ ặ 0208
ng ộ ộ ưở - - - Đã ch t m nh c a ngan, ng ng ho c gà lôi (gà Nh t b n) Th t khác và ph ph m d ng th t ăn đ ụ ẩ gi ậ đông l nhạ 02081000- C a thủ ỏ 02082000- Đùi chế 02083000- C a B Đ ng v t linh tr ậ ộ ậ ụ ủ ủ ủ ợ ể 02084000 ộ ộ ộ ộ ộ ậ
- C a cá voi, cá n c heo và cá heo (đ ng v t có vú thu c b cá voi Cetacea), c a l n bi n và cá c (đ ng v t có vú thu c b Sirenia) n ượ ủ ể ả ắ ạ 02085000- C a loài Bò sát (k c r n và rùa) 02089000- Lo i khác
ỡ ạ ặ ấ ỡ ợ ả 02090000 ướ ế ố ầ i, ươ ướ ạ c mu i, s y khô ố ấ
t ụ ẩ ế ặ ị ổ 0210 c sau gi ặ th t ho c t ị ượ c mu i, s y khô ho c hun c t ặ ừ ượ ừ ị t m ổ ạ ướ ộ ị
ủ ả ị 02101100 M l n, không dính n c, m gia c m, ch a n u ư ấ ch y ho c chi p l nh, t su t cách khác, t đông l nh, mu i, ngâm n ạ ho c hun khói Th t và ph ph m d ng th t ăn đ ị m , mu i, ngâm n ố ấ ố khói; b t m n và b t thô ăn đ ộ ph ph m d ng th t sau gi ế ạ ụ ẩ - Th t l n: ị ợ - - Th t mông, th t vai và các m nh c a chúng, có ị ngươ x ả ủ ị ọ - - Lo i khác: ạ ố ng ị ọ ươ
02101200- - Th t d i và Các m nh C a chúng 021019 02101910- - - Th t l n mu i xông khói ị ợ 02101920- - - Th t mông, th t l c không x ị 02101990- - - Lo i khác ạ 02102000- Th t trâu, bò ộ ể ả ộ ặ ạ ị c ượ t ế ị - Lo i khác, k c b t m n và b t thô ăn đ ạ ị th t ho c ph ph m d ng th t sau gi làm t ụ ẩ ừ ị m :ổ ng ộ ộ ưở 02109100- - C a B Đ ng v t linh tr ủ ủ ậ ụ ộ ể 02109200 ủ ợ ộ ộ ộ ộ ậ ộ ể ả ắ 02109300- - C a loài Bò sát (k c r n và rùa) 021099 c làm khô, đông ế ượ 02109910
ợ
ạ Cá s ngố - Cá c nh:ả ươ ng ho c Cá b t ộ ặ
c ng t ọ - - C a cá voi, cá n c heo và cá heo (đ ng v t ậ có vú thu c b Cetacea); c a l n bi n và cá c (đ ng v t có vú thu c b Sirenia) n ượ ủ - - Lo i khác: ạ - - - Th t gà thái mi ng đã đ ị l nhạ 02109920- - - Da l n khô 02109990- - - Lo i khác 0301 030110 03011010- - Cá h 03011020- - Lo i khác, cá bi n ể ạ 03011030- - Lo i khác, cá n ạ ướ ố
03019100
- Cá s ng khác: - - Cá h i (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, ồ Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster)
- - Cá chép: ố
03019200- - Cá chình (Anguilla spp) 030193 03019310- - - Cá chép đ làm gi ng ể 03019390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 030199 - - - Cá măng ho c cá b t lapu lapu: ặ ộ
ể
p l nh, tr filê cá (fillets) và ạ ể ướ i ho c ừ 0302
ứ ọ ồ ừ ồ ọ
03021100
ồ
03021200
ươ ạ ồ 03019911- - - - đ làm gi ng ố 03019919- - - - Lo i khác ạ - - - Cá b t khác: ộ 03019921- - - - đ làm gi ng ố ể 03019929- - - - Lo i khác 03019930- - - Cá bi n khác c ng t khác 03019940- - - Cá n ọ Cá, t ặ ướ ạ ươ th t cá khác thu c nhóm 03.04 ộ ị - Cá h i, tr gan và b c tr ng cá: - - H cá h i (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster) - - Cá h i Thái Bình D ng (Oncorhynchus ươ nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus), cá h i Đ i Tây D ng (Salmo salar) và cá h i sông Đa - nuýp (Hucho h ồ
03021900- - Lo i khác ạ ẹ
ọ ừ ưỡ ự ơ 03022100
- Cá d t (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae và Citharidae), tr gan và b c tr ng cá: ứ - - Cá b n l i ng a (Halibut) (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, hippoglossus stenolepis) 03022200- - Cá b n sao (Pleuronectes platessa) ơ 03022300- - Cá b n sole (Solea spp) ơ 03022900- - Lo i khác ạ ừ ừ ằ ặ ộ ừ ụ ừ ứ ừ ắ 03023100
ừ ụ ặ
ng Nam (Thunnus ươ 03023600 - Cá ng (thu c gi ng Thunus), cá ng v n ố ho c cá ng b ng có s c (Euthynnus ọ (Katsuwonus) pelamis), tr gan và b c tr ng cá: ọ - - Cá ng tr ng ho c vây dài (Thunnus ặ alalunga) 03023200- - Cá ng vây vàng (Thunnus albacares) ừ 03023300- - Cá ng v n ho c Cá ng b ng có s c ọ ừ ằ 03023400- - Cá ng m t to (Thunnus obesus) ừ ắ 03023500- - Cá ng vây xanh (Thunnus thynnus) ừ - - Cá ng vây xanh ph ừ maccoyii) ạ 03023900- - Lo i khác
03024000 ứ
03025000 - Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii), tr ừ gan và b c tr ng cá ọ - Cá tuy t (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus ế macrocopphalus), tr gan và b c tr ng cá ừ ứ ọ
ứ ừ
03026100
ấ 03026200
- Cá khác, tr gan và b c tr ng cá: ọ - - Cá Sác-đin (Sardina pilchardus, Sardinops t đ i (Sardinella spp.), cá spp.), cá Sác-đin nhi ệ ớ trích kê ho c cá trích c m (Spattus sprattus) ơ ặ - - Cá tuy t ch m đen (Melanogrammus ế aeglefinus) ế 03026300- - Cá tuy t đen (Pollachius virens)
03026400
c ng t ọ ứ - - Cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) 03026500- - Cá nhám góc và Cá m p khác ậ 03026600- - Cá chình (Anguilla spp.) - - Lo i khác: ạ 030269 03026910- - - Cá bi nể 03026920- - - Cá n ướ 03027000- Gan và b c tr ng Cá ọ ạ ừ ạ ị 0303 Cá đông l nh, tr filê cá (fillets) và các lo i th t cá khác thu c nhóm 03.04 ộ
ồ
- Cá h i Thái Bình D ng (Oncorhynchus nerka, ươ Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus), tr gan và b c tr ng cá: ọ ứ ừ
ồ ỏ 03031100- - Cá h i đ (Oncorhynchus nerka)
03031900- - Lo i khác ạ ồ ọ ừ ứ ồ
03032100
ươ ạ ồ 03032200
- Cá h i khác, tr gan và b c tr ng cá: - - Cá h i (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache và Oncorhynchus chrysogaster) - - Cá h i Đ i tây D ng (Salmo salar) và Cá h i sông Đanuyp (Hucho Hucho) ồ 03032900- - Lo i khác: ạ ẹ
ọ
03033100
- Cá d t (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Solaidae, Scoph thalmidae và Citharidae), tr gan và b c tr ng cá: ừ ứ i ng a (Halibut) (Reinhardtius - - Cá b n l ự ơ ưỡ hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) 03033200- - Cá b n sao (Pleuronectes platessa) ơ 03033300- - Cá b n sole (Solea spp.) ơ 03033900- - Lo i khác ạ ừ ừ ằ ộ ừ ụ ặ - Cá ng (thu c gi ng Thunnus), cá ng v n ố ho c cá ng b ng có s c (Euthynnus ọ (Katsuwonus) pelamis), tr gan và b c tr ng cá: ọ ứ ừ
ừ ắ 03034100
ặ ụ
ng Nam (Thunnus ươ 03034600 - - Cá ng tr ng ho c vây dài (Thunnus ặ allalunga) 03034200- - Cá ng vây vàng (Thunnus albacares) ừ 03034300- - Cá ng v n ho c b ng có s c ọ ừ ằ 03034400- - Cá ng m t to (Thunnus obesus) ừ ắ 03034500- - Cá ng vây xanh (Thunnus thynnus) ừ - - Cá ng vây xanh ph ừ maccoyii) ạ 03034900- - Lo i khác
03035000 ứ
03036000 ọ ừ ứ
t đ i (Sardin-ella spp.), cá 03037100
ấ 03037200
- Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii), tr ừ gan và b c tr ng cá ọ - Cá tuy t (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus ế macrocephalus), tr gan và b c tr ng cá ứ ừ - Cá khác, tr gan và b c tr ng cá: ọ - - Cá Sác-đin (Sardina pilchardus, Sardinops spp), cá Sac-đin nhi ệ ớ trích kê ho c cá trích c m (Sprattus sprattus) ặ ơ - - Cá tuy t ch m đen (Melanogrammus ế aeglefinus) ế 03037300- - Cá tuy t đen (Pollachius virens)
03037400
- - Cá thu (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) 03037500- - Cá nhám góc và Cá m p khác ậ 03037600- - Cá chình (Anguilla spp.)
03037700
ế ạ ộ 03037800
- - Cá sói bi n (Dicentrarchus labrax, ể Dicentrarchus punctatus) - - Cá Meluc (m t Lo i Cá tuy t) (Merluccius spp. Urophycis spp.) - - Lo i khác: ạ
c ng t ọ ứ
ứ ọ 030379 03037910- - - Cá bi nể 03037920- - - Cá n ướ - Gan và b c tr ng cá: ọ 030380 03038010- - Gan 03038020- - b c tr ng Cá
0304 ị p l nh ho c đông ặ ạ i, ươ ướ ạ Filê cá (fillets) và các lo i th t cá khác (băm ho c không băm), t ặ l nhạ i ho c p l nh ươ ặ ướ ạ
03041000- T 03042000- Filê Cá (fillets) Đông l nhạ 03049000- Lo i khác ạ ấ ặ ư c mu i; cá ố c ho c ướ ặ ộ ộ ộ ị 0305 ứ ợ
cá, thích h p ừ i.ườ ộ ừ ợ ị 03051000 Cá s y khô, mu i ho c ngâm n ướ ố hun khói, đã ho c ch a làm chín tr ặ trong quá trình hun khói; b t m n, b t thô và b t viên t cá, thích h p dùng làm th c ăn cho ng - B t m n, b t thô và b t viên t ộ ộ dùng làm th c ăn cho ng ứ i ườ
ố 03052000 ặ ặ ố 03053000 c mu i, nh ng không hun khói ướ - Gan và b c tr ng cá, s y khô, hun khói, mu i ứ ấ ọ c mu i ho c ngâm n ố ướ - Filê cá (fillets), s y khô, mu i ho c ngâm ấ trong n ư ố - Cá hun khói, k c filê cá (fillets): ể ả
ồ
03054100
ươ ạ ồ - - Cá h i Thái Bình D ng (Oncorhynchus ươ nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou và Oncorhynchus rhodurus), cá h i Đ i Tây D ng (Salmo salar) và cá h i sông Đa-nuýp (Hucho Huc ồ
ạ 03054200- - Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) 03054900- - Lo i khác ố ố ặ ư
ế 03055100
- Cá khô, mu i ho c không mu i, nh ng không hun khói: - - Cá tuy t (Gadus morhua, gadus ogac, Gadus macrocephal us) - - Lo i khác: ạ
030559 03055910- - - vây Cá m pậ 03055990- - - Lo i khác ạ ố ặ - Cá mu i, không s y khô ho c không hun khói và cá ngâm n ấ c mu i: ướ ố 03056100- - Cá trích (Clupea harengus, Clupea pallasii) ế 03056200
- - Cá tuy t (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) 03056300- - Cá tr ng (Engrulis spp.) ổ 03056900- - Lo i khác ạ ỏ ặ ấ ạ ậ ươ ướ ạ ộ ố ướ 0306 ặ ộ ạ ấ c mu ặ ố
ể 03061100 Đ ng v t giáp xác, đã ho c ch a bóc mai, v , ộ ư p l nh, đông l nh, s y khô, mu i s ng, t i, ố ố c mu i; đ ng v t giáp xác ch a ho c ngâm n ư ậ ặ bóc mai, v , đã h p chín ho c lu c chín trong ấ ỏ p l nh, đông l nh, s y c, đã ho c ch a n ư ướ ạ ặ ướ khô, mu i ho c ngâm n ướ - Đông l nh:ạ - - Tôm hùm đá và các loài tôm bi n khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.)
ể ả ộ ộ ị 03061900 ộ ợ ứ ậ iườ
ể ạ 030621 03061200- - Tôm hùm (Homarus. spp) 03061300- - Tôm Shrimps và Tôm Pan-đan (prawns) 03061400- - Cua - - Lo i khác, k c b t m n, b t thô và b t viên ạ c a đ ng v t giáp xác, thích h p dùng làm th c ủ ộ ăn cho ng - Không đông l nh:ạ - - Tôm hùm đá và các lo i tôm bi n khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): ể ố 03062110- - - đ làm gi ng
p l nh i ho c ố ặ ướ ạ ạ ươ ạ
- - Tôm hùm (Homarus spp): ố ể
p l nh i ho c
- - Tôm Shrimps và tôm Pan-đan (prawns): ể ố
i ho c p l nh
i ho c p l nh ặ ướ ạ 03062120- - - Lo i khác, s ng 03062130- - - T 03062190- - - Lo i khác 030622 03062210- - - đ làm gi ng 03062220- - - Lo i khác, s ng ố ạ 03062230- - - T ặ ướ ạ ươ 03062240- - - khô 03062290- - - Lo i khác ạ 030623 03062310- - - đ làm gi ng 03062320- - - Lo i khác, s ng ố ạ 03062330- - - T ặ ướ ạ ươ 03062340- - - khô 03062390- - - Lo i khác ạ - - Cua: 030624 03062410- - - s ngố 03062420- - - T ươ 03062490- - - Lo i khác ạ ị ộ ể ả ộ ứ ộ ợ 030629 ậ i:ườ
p l nh i ho c ặ ướ ạ
ư ặ i, ặ ố 0307 ướ ươ ố
ặ ấ ặ ố - - Lo i khác, k c b t m n, b t thô và b t viên ạ c a đ ng v t giáp xác, thích h p dùng làm th c ủ ộ ăn cho ng 03062910- - - s ngố 03062920- - - T ươ 03062990- - - Lo i khác ạ Đ ng v t thân m m, đã ho c ch a bóc mai, v , ỏ ề ậ ộ s ng, t p l nh, ho c đông l nh, s y khô, ấ ạ ươ ướ ạ ố c mu i; các lo i đ ng v t mu i ho c ngâm n ạ ộ ố ậ ặ ng s ng, tr đ ng v t giáp thu sinh không x ậ ừ ộ ỷ p l nh, đông i, xác ho c thân m m, s ng, t ươ ướ ạ ố ề l nh, s y khô, mu i ho c n ạ - Hàu:
ươ ướ ạ ặ ướ p l nh ho c đông l nh ặ ố 030710 03071010- - s ngố 03071020- - T i, 03071030- - Khô, mu i ho c ngâm n ệ ể ả ệ ữ ố
p l nh: ặ ướ ạ ươ
i ho c p l nh ặ ướ ạ
c mu i ố ặ ạ c mu i ố - Đi p, k c đi p n hoàng thu c gi ng ộ Pecten, Chlamys ho c Placopecten: ặ i ho c - - S ng, t ố 030721 03072110- - - s ngố 03072120- - - T ươ - - Lo i khác: ạ 030729 03072910- - - Đông l nhạ 03072920- - - Khô, mu i ho c ngâm n ố
p l nh: ướ - V m (Mytilus spp, Perna spp): ẹ - - S ng, t i ho c ố ặ ướ ạ ươ 030731
i ho c p l nh ặ ướ ạ
ướ 03073110- - - s ngố 03073120- - - T ươ - - Lo i khác: ạ 030739 03073910- - - Đông l nhạ 03073920- - - Khô, mu i ho c ngâm n ố ự ự ố
i ho c p l nh: ặ ướ ạ
p l nh i ho c ặ ướ ạ
ặ ướ c mu i ố
i ho c p l nh:
i ho c p l nh ặ ướ ạ
c mu i ố ướ ặ ố
ươ ướ ạ p l nh ho c đông l nh ặ ố c mu i ố ặ - M c nang (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) và m c ng (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp, Sepioteu-this spp.): - - S ng, t ươ ố 030741 03074110- - - s ngố 03074120- - - T ươ - - Lo i khác: 030749 ạ 03074910- - - Đông l nhạ 03074920- - - Khô, mu i ho c ngâm n ố - B ch tu c (Octopus spp.): ộ ạ - - S ng, t ặ ướ ạ ươ ố 030751 03075110- - - s ngố 03075120- - - T ươ - - Lo i khác: ạ 030759 03075910- - - Đông l nhạ 03075920- - - Khô, mu i ho c ngâm n ố - c, tr c bi n: ể ừ ố 030760 03076010- - s ngố 03076020- - T i, 03076030- - Khô, mu i ho c ngâm n ị ặ ể ả ộ ỷ ươ ậ ợ
p l nh: i ho c ặ ướ ạ ươ
i ho c p l nh ặ ướ ạ
ạ c mu i ố ướ - Lo i khác, k c b t m n, b t thô và b t viên ộ ộ ạ ng s ng, tr c a đ ng v t thu sinh không x ừ ố ủ ộ đ ng v t giáp xác, thích h p dùng làm th c ăn ứ ậ ộ i:ườ cho ng - - S ng, t ố 030791 03079110- - - s ngố 03079120- - - T ươ - - Lo i khác: ạ 030799 03079910- - - Đông l nhạ ố 03079920 - - - H i sâm beche-de-mer (trepang), khô, mu i ả ho c ngâm n c mu i ố ướ ặ ạ ng ặ ư ư ườ 0401 03079990- - - Lo i khác ữ ặ
04011000 ọ ế ấ 04012000 ọ ọ ng ch t béo không quá 1% tính ng ng ch t béo trên 1% đ n 6% tính ng ng ch t béo trên 6% tính theo tr ng ượ ượ ượ ượ ượ ấ ọ 04013000 S a và kem, ch a cô đ c, ch a pha thêm đ ho c ch t ng t khác ấ - Có hàm l ấ theo tr ng l - Có hàm l theo tr ng l - Có hàm l ngượ l
ng ặ ặ ườ 0402
ọ ạ ể ắ ọ 040210
ứ ng ho c ch t ng t khác, ấ i: ườ ọ ườ ặ 04021011
ng ho c ch t ng t khác, ấ ườ ặ ọ 04021012 S a và kem, cô đ c ho c đã pha thêm đ ữ ho c ch t ng t khác ặ ấ - D ng b t, h t ho c các th r n khác có hàm ộ ặ ạ ng ch t béo không quá 1,5% tính theo tr ng l ấ ượ ng: l ượ - - Thích h p dùng làm th c ăn cho ng ợ - - - Ch a pha thêm đ ư d ng b t ộ ạ - - - Ch a pha thêm đ ư d ng khác ạ
ạ ạ
ườ ng ho c ch t ng t khác, ấ ặ ọ 04021021
ườ ng ho c ch t ng t khác, ấ ặ ọ 04021022 04021013- - - Lo i khác, d ng b t ạ ộ 04021019- - - Lo i khác, d ng khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Ch a pha thêm đ ư d ng b t ộ ạ - - - Ch a pha thêm đ ư d ng khác ạ
ạ ạ 04021023- - - Lo i khác, d ng b t ạ ộ 04021029- - - Lo i khác, d ng khác ạ
ể ắ ặ ạ - D ng b t, h t ho c các th r n khác có hàm ạ ng: ng ch t béo trên 1,5% tính theo tr ng l l ượ ộ ấ ượ ọ
- - Ch a pha thêm đ ư ườ ng ho c ch t ng t khác: ấ ặ ọ 040221
04022110- - - D ng b t ộ ạ 04022190- - - D ng khác ạ - - Lo i khác: 040229 ạ 04022910- - - D ng b t ạ ộ 04022990- - - D ng khác ạ - Lo i khác: ạ
ư ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ặ ọ 04029100- - Ch a pha thêm đ
ạ 04029900- - Lo i khác quá trình làm ụ ẩ ữ c t ượ ừ ữ ặ 0403 ặ ệ ng ho c ườ ng li u, hoa qu , qu ả ả
ữ 040310 ặ ươ ng li u; ệ
ể ả ạ
Buttermilk (ph ph m thu đ b s a), s a đông và kem, s a chua, kephir và ơ ữ s a, kem khác đã lên men ho c a xít hóa, đã ữ ho c ch a cô đ c ho c pha thêm đ ặ ặ ặ ư ch t ng t khác ho c h ặ ươ ọ ấ h ch ho c ca cao ặ ạ - S a chua: - - Ch a hoa qu , h t, ca cao ho c h ả ạ ứ s a chua d ng l ng: ỏ ạ ữ 04031011- - - D ng l ng, k c d ng đ c ạ ặ ỏ 04031019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 04031091- - - D ng đ c ạ ặ 04031099- - - Lo i khác ạ
ạ - Lo i khác: ạ 040390 04039010- - Buttermilk 04039090- - Lo i khác
ặ ặ ư ặ ấ ả nhiên, đã ho c ch a 0404 ặ ng ho c ch t ng t khác; các s n ph m có ư ầ ữ ự ẩ ặ ư ặ ọ Whey, đã ho c ch a cô đ c ho c pha thêm đ ườ ọ ch a các thành ph n s a t ứ pha thêm đ ng ho c ch t ng t khác, ch a ấ ườ n i khác c chi ti đ ở ơ ế ượ t ho c ghi ặ
ư ả 040410 - Whey và whey đã c i bi n, đã ho c ch a cô đ c, pha thêm đ ặ ng ho c ch t ng t khác: ấ ế ặ ặ ọ ườ
- - Thích h p dùng làm th c ăn cho ng i: ứ ợ ườ
ạ 04041011- - - Whey 04041019- - - Lo i khác - - Thích h p dùng làm th c ăn cho đ ng v t: ứ ậ ợ ộ
ạ 04041091- - - Whey 04041099- - - Lo i khác 040490 ườ ng, ch t b o qu n, ấ ả ả 04049010
04049090- - Lo i khác - Lo i khác: ạ - - Đã cô đ c, pha thêm đ ặ c đóng h p ho c đ ộ ặ ượ ạ ạ ầ ế ừ 0405 B và các ch t béo khác và các lo i d u ch t ơ s a; ch t ph t b s a (dairy spreads) ữ ấ ế ơ ữ ấ
i (ch a chín ho c ch a x lý), 04051000- Bơ 04052000- ch t ph t B S a ế ơ ữ ấ - Lo i khác: ạ 040590 04059010- - D u B khan ơ ầ 04059020- - D u B (Butter oil) ơ ầ 04059030- - Ghee 04059090- - Lo i khác ạ ữ 0406 ươ ặ 04061000 ư ử ữ
Pho mát và s a đông dùng làm pho mát - Pho mát t ư ủ bao g m phomat whey (whey cheese) và s a ồ đông dùng làm pho mát - Pho mát đã xát nh ho c đã làm thành b t: ặ ỏ ộ 040620
ng trên 20 kg ớ ổ ọ ượ 04062010- - Đóng gói v i t ng tr ng l
ạ 04062090- - Lo i khác ế ế ư ặ ỏ 04063000 - Pho mát ch bi n, ch a xát nh ho c ch a ư làm thành b tộ
ạ i, 04064000- Pho mát vân xanh 04069000- Pho mát Lo i khác ứ ỏ ươ 0407 ả Tr ng chim và tr ng gia c m nguyên v , t ầ ứ đã b o qu n ho c làm chín ặ - Đ làm gi ng: ả ể ố
04070011- - tr ng Gà ứ 04070012- - tr ng V t ứ ị 04070019- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 04070091- - tr ng Gà ứ 04070092- - tr ng V t ứ ị 04070099- - Lo i khác ạ ầ ứ ặ 0408 ươ ấ ướ ạ ng ho c i, s y khô, h p chín ho c lu c chín c, đóng bánh, đông l nh ho c b o ư ỏ ộ ặ ả ườ ặ ặ
Tr ng chim và tr ng gia c m đã bóc v , lòng đ ỏ ứ tr ng, t ấ ứ trong n qu n cách khác, đã ho c ch a thêm đ ả ch t ng t khác ọ ấ - Lòng đ tr ng: ỏ ứ 04081100- - Đã s y khô ấ 04081900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ấ ạ nhiên ự 04089100- - Đã s y khô 04089900- - Lo i khác 04090000M t ong t c ậ ư ượ 0410 c g c đ ng v t, ch a đ ượ ố ộ n i khác ậ S n ph m ăn đ ẩ ả t ho c ghi chi ti ặ ế ở ơ
04100010- T chimổ 04100090- Lo i khác ườ ư ử ư ử ạ i ch a x lý, đã ho c ch a r a s ch ặ 05010000
ế ệ ợ ặ ộ ẩ ợ ạ lông ế ệ ừ 0502
ặ ợ 05021000 ợ lông l n ợ ạ Tóc ng ho c g t t y; ph li u tóc Lông l n, lông l n lòi, lông nhím và các lo i lông dùng làm bàn ch i khác; ph li u t ả l nợ - Lông l n, lông l n lòi ho c lông nhím và ph ế li u t ệ ừ ạ 05029000- Lo i khác lông ự ặ 05030000 ặ ờ ặ ế ệ ừ ư ệ ộ ậ p ạ ộ ủ 05040000 ố ạ ướ ặ ủ ộ
0505 ầ ủ ớ ơ ả ặ ử ặ ế ệ ừ ủ
Lông đuôi ho c b m ng a, ph li u t ặ ờ đuôi ho c b m ng a, đã ho c ch a làm thành ự l p, có ho c không có nguyên li u ph tr ụ ợ ớ Ru t, bong bóng và d dày đ ng v t (tr cá), ừ ạ i, nguyên d ng và các m nh c a chúng, t ươ ướ ả c mu i, s y l nh, đông l nh, mu i, ngâm n ố ấ ạ khô ho c hun khói Da và các b ph n khác c a loài chim, có lông ậ , lông vũ và các ph n c a lông vũ ho c lông t ơ ặ , m i ch r a vũ (đã ho c ch a c t t a) và lông t ặ ỉ ử ư ắ ỉ s ch, kh trùng ho c x lý đ b o qu n; b t và ể ả ộ ử ạ lông vũ ho c các ph n khác c a ph li u t ầ lông vũ - Lông vũ dùng đ nh i; lông t : ơ ồ ủ ạ ể 050510 05051010- - Lông vũ C a V t ị 05051090- - Lo i khác
ủ ạ - Lo i khác: ạ 050590 05059010- - Lông vũ C a V t ị 05059090- - Lo i khác ư ử ư ươ ế ừ ư ắ 0506 ử ế ệ ừ ử ặ X ng và lõi s ng, ch a x lý, đã kh m , s ử ỡ ơ ch (nh ng ch a c t thành hình), x lý b ng a ằ xít ho c kh gelatin; b t và ph li u t các s n ả ộ ph m trên ẩ ng Đã x lý b ng a xít ươ ử ằ ấ ụ ạ 05061000- ch t s n và x 05069000- Lo i khác ộ ượ ậ ọ ượ ế ừ ư 0507 ặ
ộ ộ Ngà ỏ ư ắ các s n ph m trên ẩ ả ngà: ế ệ ừ ừ ộ
ố 05079010 Ngà, mai đ ng v t h rùa, l c cá voi (phi n s ng hàm trên) và hàm răng l c cá voi, s ng, ừ g c, móng gu c, móng, vu t và m chim ch a ố ố ạ x lý ho c đã s ch nh ng ch a c t thành ơ ế ư ử hình; b t và ph li u t ế ệ ừ - Ngà; b t và ph li u t ế ệ ừ 050710 05071010- - S ng tê giác; b t và ph li u t 05071090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 050790 - - S ng, g c, móng gu c, móng, vu t và m ỏ ố ạ ừ chim ậ ộ ọ 05079020- - Mai Đ ng v t H rùa 05079090- - Lo i khác ạ ng t ự , ch a x lý ư ử
ặ ề ơ ế ư ậ 0508 ậ ặ ậ ư ử ấ ệ ươ ư ộ ự ộ ư ắ các s n ph m tr ả
ậ ề ng t ự ộ 05080020 San hô và các ch t li u t ho c đã s ch nh ng ch a gia công thêm; mai, ặ v đ ng v t thân m m, đ ng v t giáp xác ho c ỏ ộ đ ng v t da gai và mai m c ch a x lý ho c đã ộ s ch nh ng ch a c t thành hình; b t và các ơ ế ư ph li u t ẩ ế ệ ừ 05080010- San hô và Các ch t li u t ấ ệ ươ - Mai, v đ ng v t thân m m, đ ng v t giáp xác ho c đ ng v t da gai ậ ậ ạ ọ
ng ươ ươ ạ ng, h ươ ng và h ứ 0510 ẩ ộ
ươ ướ ạ ờ ỏ ộ ặ ộ 05080090- Lo i khác 05090000B t bi n thiên nhiên g c đ ng v t ố ộ ậ ể ng h i ly, ch t x h Long diên h ấ ạ ươ ả u x ), ch t th m l y t (t c y h ơ ấ ấ ừ ừ ầ ươ côn trùng cánh c ng; m t đã ho c ch a s y ư ấ ậ ặ khô, các tuy n và các s n ph m đ ng v t khác ả ậ ế c ph m, t dùng đ đi u ch d p l nh, i, ẩ ế ượ ể ề đông l nh h ăc b o qu n t m th i d ả ạ ả ọ ạ côn trùng Cánh c ng ấ ừ ứ
t ế ộ ậ ộ ậ 0511 05100010- ch t th m l y t ấ ơ 05100020- X h ng ạ ươ 05100090- Lo i khác ạ c chi ti ư ượ ẩ ả n i khác; đ ng v t ch t thu c ở ơ ộ ế ng 3, không thích h p làm ng 1 ho c ch ợ ặ ươ
ẩ ị Các s n ph m đ ng v t khác ch a đ ho c ghi ặ ch ươ th c ph m ự 05111000- Tinh d ch trâu, bò
- Lo i khác: ạ
cá, đ ng v t giáp xác, đ ng v t ẩ ả ừ ậ ậ ộ 051191 - - S n ph m t thân m m, đ ng v t thu sinh không x ộ ậ ề s ng khác; đ ng v t thu c ch ậ ộ ố ộ ng ươ ng 3 đã ch t: ế ỷ ộ ươ
ng 3 đã ch t ế ộ ậ ươ ứ
ừ ặ 05119110- - - Đ ng v t thu c ch ộ 05119120- - - b c tr ng Cá ọ 05119130- - - tr ng Tôm bi n ể ứ 05119140- - - Bong bóng Cá 05119190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 051199 - - - Tinh d ch gia súc: ị ủ ợ ạ ằ ứ ạ ễ ở ạ ủ ễ ủ d ng d ng hoa; cây và 05119911- - - - C a l n, c u ho c dê 05119919- - - - Lo i khác 05119920- - - tr ng t m 05119990- - - Lo i khác ủ ủ ạ 0601 ố ng ho c ặ ở ạ ưở ạ ễ ừ ộ
d ng ủ ễ ủ ễ ở ạ ố 06011000
ố d ng hoa; cây và r rau di p ng ủ ễ ủ ở ạ ễ ạ ế ưở ễ 060120 C , thân c , r c , thân ng và thân r , ng , d ng sinh tr r rau di p xoăn, tr các lo i r thu c nhóm ế ễ 1212 - C , thân c , r c , thân ng và thân r ủ ngủ - C , thân c , r c , thân ng, thân r , d ng ủ sinh tr xoăn:
06012010- - Cây rau di p xoăn ế 06012020- - R rau di p xoăn ễ ế 06012090- - Lo i khác ạ ố ể ả ễ 0602 ệ ợ ấ Cây s ng khác (k c r ), cành giâm và cành ghép; h s i n m - Cành giâm không có r và cành ghép: ễ
ạ ặ ộ 06022000 c ạ ọ ỗ ỗ 06023000 ặ
060210 06021010- - Cành giâm và Cành ghép Cây phong lan 06021020- - Cành Cây cao su 06021090- - Lo i khác - Cây, cây b i đã ghép cành ho c không, thu c ụ lo i có qu h ch ăn đ ượ ả ạ - Cây đ quyên và cây khô (h đ quyên), đã ho c không ghép cành ặ ồ - Lo i khác: ạ
ỷ
g Cây cao su ồ 06024000- Cây hoa h ng, đã ho c không ghép cành 060290 06029010- - Cành giâm và cành ghép phong lan, có rễ 06029020- - Cây phong lan gi ngố 06029030- - Th c v t thu sinh ự ậ 06029040- - Ch i m c trên g c Cây cao su ố ọ ồ 06029050- - Cây cao su gi ngố 06029060- - Ch i m c t ọ ừ ỗ
ạ 06029090- - Lo i khác
ụ ẩ ấ ộ 0603 Cành hoa và n hoa dùng làm hoa bó ho c đ ặ ể trang trí, t i, khô, đã nhu m, t y, th m t m ẩ ươ ho c x lý cách khác ặ ử
i:ươ
ạ ạ - T 060310 06031010- - phong lan 06031090- - Lo i khác 06039000- Lo i khác
ặ ụ ệ ủ ị ặ ể 0604 ặ ử ẩ ẩ ộ Tán lá, cành và các ph n khác c a cây, không có ầ hoa ho c n , các lo i c , rêu đ a y dùng làm ạ ỏ i, nguyên li u đ làm hoa bó ho c trang trí, t ươ khô, đã nhu m, t y, th m t m ho c x lý cách ấ khác
06041000- Rêu và đ a yị
i ho c p l nh ặ ướ ạ ể ạ i ho c ươ - Lo i khác: ạ 06049100- - T iươ 06049900- - Lo i khác ạ Khoai tây, t ươ 0701 07011000- đ làm gi ng ố 07019000- Lo i khác 07020000Cà chua, t
0703 ặ ướ ạ i, t ỏ ỏ i ho c ạ p l nh i khác, t p l nh i tây, các lo i rau h ọ ặ ướ ạ ỏ 070310
ố Hành, hành tăm, t hành, t ươ - Hành và hành tăm: - - Hành: 07031011- - - C Hành gi ng 07031019- - - Lo i khác
ố
ố ủ ỏ ạ - T i tây và các lo i rau h hành, t i khác: ạ ỏ ọ ỏ
ủ ạ - - Hành tăm: 07031021- - - C Hành tăm gi ng ủ 07031029- - - Lo i khác ạ - T i:ỏ 070320 07032010- - C T i gi ng 07032090- - Lo i khác 070390 07039010- - C gi ng 07039090- - Lo i khác ạ 0704 p l nh ủ ố ạ B p c i, hoa l ắ ả ăn đ - Hoa l , su hào, c i xoăn và các lo i rau ả i ho c , t ặ ướ ạ ự ươ kép ch u rét: ơ ị
kép ch u rét (headed brocoli) ị ả
ơ ng t c t ượ ươ và hoa l ơ 070410 07041010- - hoa lơ 07041020- - hoa l ơ 07042000- c i Bruxen - Lo i khác: ạ 070490 07049010- - B p c i ắ ả
ạ 07049090- - Lo i khác
ế 0705 Rau di p, xà lách (lactuca sativa) và rau di p, xà lách xoăn (cichorium spp), t p l nh. i ho c ế ặ ướ ạ ươ
- Rau di p, sà lách: ế ế 07051100- - Rau di p, xà lách cu n ộ 07051900- - Lo i khác ạ ế ễ ủ 07052100 - Rau di p, sà lách xoăn: - - Rau di p, xà lách xoăn r c (Cichorium ế intybus var. foliosum) ạ 07052900- - Lo i khác ố ủ ả ủ ả ỏ 0706 ộ ạ ủ ễ p l nh ặ ướ ạ Cà r t, c c i, c c i đ làm rau tr n (sa-lát), c n c , di p c , c c i ri và các lo i c r ăn ầ ủ i ho c c t đ ượ ươ - Cà r t và c c i: ố ế ủ ủ ả , t ng t ự ươ ủ ả
070610 07061010- - Cà r tố 07061020- - C c i ủ ả 07069000- Lo i khác ạ
i ho c p l nh ư ư ộ ươ ặ ướ ạ 07070000D a chu t và d a chu t ri, t ộ
i ho c p ặ ướ ậ ư ỏ ươ 0708
Rau đ u đã ho c ch a bóc v , t ặ l nhạ ậ ậ
p l nh ậ i ho c ặ ướ ạ ươ
- N m và n m c c (n m c ): 07081000- Đ u Hà lan (Pisum sativum) 07082000- Đ u h t (Vigna spp, Phaseolus spp) ạ 07089000- Các Lo i rau Đ u khác ạ Rau khác, t 0709 07091000- Cây a-ti-sô 07092000- măng tây 07093000- Cà tím 07094000- C n tây, tr lo i c n c ấ ầ ấ ụ ừ ạ ầ ủ ấ ộ ụ ấ
ặ ộ ộ 070960
t q a, tr t lo i to ạ ừ ớ ủ 07095100- - N m thu c chi Agaricus ấ 07095200- - N m c c (N m C ) ủ ấ 07095900- - Lo i khác ạ - Qu thu c chi Capsicum ho c thu c chi ả Pimenta: ớ ủ ạ 07096010- - 07096090- - Lo i khác
07097000 - Rau Bi-na, rau Bi-na New Zealand, rau Bi-na tr ng trong v n khác ườ ồ ạ ặ ặ ộ 0710 c), đông l nh ướ 07099000- Lo i khác Rau các lo i (đã ho c ch a h p chín ho c lu c ư ấ ạ chín trong n ạ 07101000- Khoai tây - Rau đ u các lo i, đã ho c ch a bóc v : ỏ ậ ạ ặ ậ ư 07102100- - Đ u Hà lan (Pisum sativum)
ạ ậ ạ 07102200- - Đ u h t (Vigna spp., Phaseolus spp.) 07102900- - Lo i khác
07103000 - Rau Bi na, rau Bi na New Zealand và rau Bi na tr ng trong v n ườ ồ
ạ ỗ 07104000- Ngô ng tọ 07108000- rau khác 07109000- H n h p Các Lo i rau ợ
ả ờ
0711 ả Rau các lo i đã b o qu n t m th i (ví d : b ng ụ ằ ạ c l u khí sunfur , ngâm n ướ ư ướ ơ huỳnh ho c ngâm trong dung d ch b o qu n ặ ả khác), nh ng không ăn ngay đ ư ả ạ c mu i, ngâm n ố ị c ượ
c b o qu n b ng khí sunfur ằ ả ơ ượ ả
c b o qu n b ng khí sunfur ằ ả ơ - N b ch hoa (capers): ượ ả
- D a chu t và d a chu t ri: ư ư ộ ộ c b o qu n b ng khí sunfur ằ ượ ả ả ơ
- N m và n m c c (n m c ): ụ ấ ấ
ấ ạ - Rau khác; h n h p các lo i rau: ạ ỗ ợ
tớ
c b o qu n b ng khí sunfur ằ ả ơ c b o c b o qu n, tr lo i đ ừ ạ ượ ả ả 07119040 ằ ả ơ c b o qu n b ng khí ượ ả ả ằ 07119050
07119090- - Lo i khác - Ô - liu: 071120 07112010- - Đã đ 07112090- - Lo i khác ạ ụ ạ 071130 07113010- - Đã đ 07113090- - Lo i khác ạ 071140 07114010- - Đã đ 07114090- - Lo i khác ạ ấ ủ 07115100- - N m thu c chi Agaricus ộ 07115900- - Lo i khác 071190 07119010- - Ngô ng tọ 07119020- - 07119030- - Hành Đã đ ượ ả - - Hành đã đ ượ ả qu n b ng khí sunfur - - Lo i khác, đã đ ạ sunfurơ ạ ụ ặ 0712 d ng b t, nh ng ch a ch bi n thêm Rau khô, ở ạ ộ ở ạ d ng nguyên, c t, thái lát, v n ho c ắ ế ế ư ư 07122000- Hành
ầ ộ - N m, m c nhĩ (Auricularia spp), n m nh y (n m keo) (Tremella spp) và n m c c (n m c ): ấ ấ ấ ụ ủ ấ ấ
ộ
ấ
ấ ng (shiitake) 07123100- - N m thu c chi Agaricus ấ 07123200- - M c nhĩ (Auricularia spp) ộ 07123300- - N m nh y (N m keo) (Tremella spp) ấ ầ - - Lo i khác: ạ 071239 07123910- - - N m c c (N m C ) ủ ụ ấ 07123920- - - N m h ấ ươ 07123990- - - Lo i khác ạ
ạ ỗ ợ 07129000- rau khác; H n h p Các Lo i rau ạ ặ ả 0713 ậ ỏ ạ ặ Các lo i rau đ u khô, đã bóc v qu , đã ho c ỏ ch a bóc v h t ho c làm v h t ỡ ạ - Đ u Hà lan (Pisum sativum): ư ậ ể ạ - Đ u Hà lan lo i nh (garbanzos): ỏ ậ ể ạ 071310 07131010- - đ làm gi ng ố 07131090- - Lo i khác ạ 071320 07132010- - đ làm gi ng ố 07132090- - Lo i khác ạ ậ ậ ộ 071331 - Đ u h t (Vigna spp., Phaseolus spp.): - - Đ u thu c loài Vigna mungo (L.), Herper ho c Vigna radiata (L) Wilczek: ể ạ ặ ỏ ặ 07133110- - - đ làm gi ng ố 07133190- - - Lo i khác ạ ỏ 071332
- - Đ u h t đ nh (Phaseolus ho c Vigna ậ angularis): ể ạ 07133210- - - đ làm gi ng ố 07133290- - - Lo i khác ể ả ậ ắ 071333 - - Đ u tây, k c đ u tr ng (Phaseolus ậ vulgaris): ể
ố
- Đ u lăng: ậ ể ạ 07133310- - - đ làm gi ng ố 07133390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 071339 ạ 07133910- - - đ làm gi ng ể 07133990- - - Lo i khác ạ 071340 07134010- - đ làm gi ng ố 07134090- - Lo i khác
ậ ằ ậ 071350 - Đ u t m (Vicia faba var. major) và đ u ng a ự (Vicia faba var.equina, Vicia faba var. minor):
ể
07135010- - đ làm gi ng ố 07135090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 071390 07139010- - đ làm gi ng ố ể 07139090- - Lo i khác ạ ủ ắ có hàm l ủ ạ ủ ượ ự p l nh, đông l nh ặ 0714 ặ ọ S n, c dong, c lan, A-ti-sô Jerusalem, khoai ng ng t lang, các lo i c và r t ễ ươ b t ho c i-nu-lin cao, t i, ươ ướ ạ ộ ạ ho c khô, đã ho c ch a thái lát ho c làm thành ặ ư ặ d ng viên; lõi cây c sago ạ - S n:ắ ạ ạ
071410 07141010- - thái lát ho c Đã làm thành D ng viên ặ 07141090- - Lo i khác 07142000- Khoai lang - Lo i khác: ạ 071490
ạ ạ ộ i ho c khô, đã ho c ch a bóc v ho c 07149010- - Lõi Cây c sago ọ 07149090- - Lo i khác ả ạ ươ ặ ộ ư ặ ặ 0801
D a, qu h ch Brazil, h t đào l n h t (h t ừ ạ đi u), t ỏ ề t vộ ỏ l -D a:ừ
08011100- - Đã làm khô 08011900- - Lo i khác - Qu h ch Brazil: ạ ả ạ ư ỏ
08012100- - Ch a bóc v 08012200- - Đã bóc vỏ ộ ạ ề ạ - H t đào l n h t (h t đi u): ộ ỏ ư 08013100- - Ch a bóc v 08013200- - Đã bóc vỏ i ho c khô, đã ho c ch a ư ặ ặ 0802 ươ ặ ộ ỏ
Qu h ch khác, t ả ạ t v bóc v ho c l ỏ - Qu h nh đào: ả ạ ỏ ư 08021100- - Ch a bóc v 08021200- - Đã bóc vỏ - Qu ph hay h t ph (Corylus spp.): ả ạ ỉ ỉ ỏ ư
ả ỏ
ươ ố i, xoài và măng 08022100- - Ch a bóc v 08022200- - Đã bóc vỏ - Qu óc chó: 08023100- - Ch a bóc v ư 08023200- - Đã bóc vỏ 08024000- h t d (Castanea spp.) ạ ẻ 08025000- qu h trăn ả ồ - Lo i khác: ạ 080290 08029010- - qu cauả 08029090- - Lo i khác ạ 08030000Chu i, k c chu i lá, t ể ả ả ứ i ho c khô ặ ơ ổ 0804 i ho c khô ặ
ả
ả i ho c khô ặ ố Qu chà là, sung, v , d a, b , ả c t, t ụ ươ 08041000- qu chà là ả 08042000- Qu sung, v ả 08043000- qu d a ả ứ 08044000- qu Bả ơ i, xoài và măng c t 08045000- Qu ụ ả ổ Qu thu c chi cam quýt, t ươ ộ 0805 08051000- qu camả ủ ấ ạ 08052000 - q a quýt Các Lo i (k c qu t); cam nh ể ả ỏ (clementines) và Các qu gi ng lai chi cam quýt ả ố t ươ ng t ự 08054000- qu b i ả ưở
ả 08055000 - Qu chanh (Citrus limon, Citrus limonum) và ch p (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia) ấ
ươ i ho c khô ặ
08059000- Lo i khác ạ Qu nho, t ả 0806 iươ 08061000- T 08062000- khô
Các lo i d a (k c d a h u) và đu đ , t ể ả ư ấ ạ ư i ủ ươ 0807
- Qu h d a (k c d a h u): ể ả ư ấ
Qu táo, lê và q a m c qua, t ộ ủ i ươ
ả ộ ể ả ậ 0809 i ươ
ể ả ả ậ i ươ ả ọ ư 08071100- - qu D a h u ả ư ấ 08071900- - Lo i khác ạ 08072000- qu đu đ ả ủ ả 0808 08081000- q a táo ủ 08082000- qu lê và qu M c qua ả Qu m , anh đào, đào (k c xuân đào), m n và ả ơ m n gai, t ậ 08091000- qu mả ơ 08092000- qu anh đào ả 08093000- qu đào (k c xuân đào) ả 08094000- qu m n và qu m n gai ả ậ Qu khác, t 0810 ả 08101000- qu dâu tây ả
ằ ả ỏ 08102000- Qu mâm xôi, dâu t m và dâu đ
ỏ ả t qu t, qu vi t qu t, các lo i 08103000- Qu lý gai, qu lý chua, đen, tr ng, đ ệ ắ ấ ả ệ ả ả ạ ấ 08104000 - Qu man vi qu thu c chi Vaccinium ả ộ
08105000- qu kiwi ả 08106000- qu s u riêng ả ầ - Lo i khác: 081090 ạ 08109010- - qu nhãn ả 08109020- - qu v i ả ả 08109090- - Lo i khác ạ
ả ạ ặ ư ướ ặ ạ 0811 Qu và qu h ch, đã ho c ch a h p chín ho c ả ư ấ ặ c, đông l nh, đã ho c ch a lu c chín trong n ộ ng ho c ch t ng t khác thêm đ ấ ặ ườ ọ
08111000- qu dâu tây ả
ả ằ ả ỏ 08112000 - Qu mâm xôi, dâu t m và dâu đ , qu lý gai, qu lý chua, đen, tr ng, đ ả ắ ỏ
ạ 08119000- Lo i khác
ả ạ ướ 0812
c b o qu n t m th i (ví Qu và qu h ch, đ ượ ả ờ ả ạ ả c mu i, n d : b ng khí sunfur , ngâm n c ướ ố ơ ụ ằ l u huỳnh ho c dung d ch b o qu n khác) ị ả ả ặ ư c nh ng không ăn ngay đ ượ ư
08121000- qu anh đào 08129000- qu khác ả ả ả ạ 0813 ạ ộ ả ạ ặ ả ừ ợ ng này
ỏ
Qu khô, tr các lo i qu thu c nhóm 0801 đ n ế ả 0806; h n h p các lo i qu h ch ho c qu khô ỗ thu c ch ươ ộ 08131000- qu mả ơ 08132000- qu m n đ ả ậ 08133000- qu táoả 08134000- qu khô khác ạ ả ặ ả ạ 08135000
ộ ng này ả ươ ể ả ư ấ ờ ướ ố 08140000 c l u huỳnh ho c trong các dung d ch b o ặ i, đông l nh, khô ạ c mu i, ị ặ ả
ư ặ ặ ỏ ụ ỏ 0901 ứ ế
ả - H n h p Các Lo i qu h ch ho c qu khô ợ ỗ thu c ch ươ ộ V các lo i qu thu c chi cam quýt, ho c các ỏ ạ lo i d a (k c d a h u), t ạ ư ho c b o qu n t m th i trong n ả ạ ặ ả n ướ ư qu n khác ả Cà phê, rang ho c ch a rang, đã ho c ch a kh ư ử ch t ca-phê-in; v qu và v l a cà phê; các ấ ả l ch t thay th cà phê có ch a cà phê theo t ỷ ệ ấ nào đó - Cà phê ch a rang: ư - - Ch a kh ch t ca-phê-in: ử ấ ư ặ ạ
ặ 090111 09011110- - - Arabica WIB ho c Robusta OIB 09011190- - - Lo i khác - - Đã kh ch t ca-phê-in: ử ấ 090112 09011210- - - Arabica WIB ho c Robusta OIB 09011290- - - Lo i khác
ạ - Cà phê đã rang: - - Ch a kh ch t ca-phê-in: ử ấ ư ư
ư
ạ ng li u ươ ệ men), đóng gói s n, tr ng ẵ ọ 090210 ng gói không quá 3 kg:
ạ - Chè xanh khác (ch a men): ư ủ 090121 09012110- - - Ch a xay 09012120- - - Đã xay - - Đã kh ch t ca-phê-in: ử ấ 090122 09012210- - - Ch a xay 09012220- - - Đã xay 09019000- Lo i khác Chè, đã ho c ch a pha h ư ặ 0902 - Chè xanh (ch a ư ủ l ượ 09021010- - Nguyên Cánh 09021090- - Lo i khác 090220
ộ men m t ủ ng gói không quá men) và chè đã ượ ọ ẵ 090230
ạ 09022010- - Nguyên Cánh 09022090- - Lo i khác ạ - Chè đen (đã ủ ph n, đóng gói s n, tr ng l ầ 3 kg: 09023010- - Nguyên Cánh 09023090- - Lo i khác men) và chè đã men m t ủ ủ ộ 090240 - Chè đen khác (đã ph n khác:
ạ
ạ ạ ả ầ 09024010- - Nguyên Cánh 09024090- - Lo i khác 09030000Chè Paragoay ộ ặ 0904
H t tiêu thu c chi Piper; các lo i qu chi Capsicum ho c chi Pimenta, khô, xay ho c ặ nghi nề - H t tiêu: ạ - - Ch a xay ho c nghi n: ặ ề ư
- - Đã xay ho c nghi n: ề
ặ 090420 090411 09041110- - - tr ngắ 09041120- - - đen 09041190- - - Lo i khác ạ ặ 090412 09041210- - - tr ngắ 09041220- - - đen 09041290- - - Lo i khác ạ - Các lo i qu chi Capsicum ho c chi Pimenta, ả ạ đã làm khô, xay ho c nghi n: ề ặ
t khô t Đã xay ho c nghi n ặ ề ớ ớ ạ
ặ
H t và v , nh c đ u kh u và b ch đ u kh u ấ ậ ấ
ậ 09042010- - 09042020- - 09042090- - Lo i khác 09050000Va-ni Qu và hoa qu ế ế 0906 09061000- Ch a xay ho c nghi n ề ặ ư 09062000- Đã xay ho c nghi n ề ng (c qu , thân, cành) 09070000Đinh h ả ả ươ ụ ậ ỏ ạ ạ 0908 09081000- h t nh c Đ u kh u ấ ậ ụ ạ 09082000- v nh c Đ u kh u ấ ậ ỏ ụ 09083000- B ch Đ u kh u ấ ạ ồ ạ ồ ạ ạ ậ ặ 0909
Hoa h i, hoa h i d ng sao, h t cây thì là, h t cây rau mùi, cây thì là Ai c p ho c cây ca-rum; h t cây bách xù (juniper berries) ạ - Hoa h i ho c hoa h i d ng sao: ồ ạ ặ ồ
ạ 090910 09091010- - hoa h iồ 09091020- - h t h i D ng sao ạ ồ 09092000- h t Cây rau mùi ạ
ạ 09095000
ệ ệ ơ 0910 09093000- h t Cây thì là Ai c p ậ ạ 09094000- h t Cây ca-rum ạ - h t Cây thì là; h t Cây bách xù (Juniper ạ berries) G ng, ngh tây, ngh , lá rau th m, lá nguy t ệ ừ qu , ca-ry (curry) và các lo i gia v khác ế ạ ị
ế ệ ơ
i 1(b) ả 09109100
09101000- G ngừ 09102000- Ngh tâyệ 09103000- Nghệ 09104000- Lá rau th m, lá nguy t qu 09105000- ca-ry (curry) - Gia v khác: ị - - H n h p các gia v đã nêu trong chú gi ợ ị ỗ ng này c a ch ươ ủ ạ Lúa mì và meslin
09109900- - Lo i khác 1001 10011000- Lúa mì durum 100190 - Lo i khác: ạ - - Dùng làm th c ăn cho ng i: ứ ườ
10019011- - - Meslin 10019019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ
ạ ạ ạ ạ ế Ngô
ở
Lúa g oạ - Thóc: ể
t:
10019091- - - Meslin 10019099- - - Lo i khác 10020000Lúa m ch đen 10030000Lúa đ i m ch ạ 10040000Y n m ch 1005 10051000- Ngô gi ngố - Lo i khác: ạ 100590 10059010- - Lo i Đã rang n ạ 10059090- - Lo i khác ạ 1006 100610 10061010- - đ làm gi ng ố 10061090- - Lo i khác ạ - G o l ạ ứ 100620 10062010- - G o Thai Hom Mali ạ 10062090- - Lo i khác ạ ạ ặ ơ ộ ư ặ 100630
- G o đã xát toàn b ho c s b , đã ho c ch a ộ đánh bóng h t ho c h : ặ ồ ạ - - G o th m: ạ ơ
10063011- - - Nguyên h tạ 10063012- - - Không quá 5% t mấ
ế ấ 10063013- - - Trên 5% đ n 10% t m
ế ấ 10063014- - - Trên 10% đ n 25% t m
ạ ơ
10063019- - - Lo i khác 10063020- - G o làm chín s ạ 10063030- - G o n p ạ ế 10063040- - G o Basmati ạ 10063050- - G o Thai Hom Mali ạ - - Lo i khác: ạ
10063061- - - Nguyên h tạ 10063062- - - Không quá 5% t mấ
ế ấ 10063063- - - Trên 5% đ n 10% t m
ế ấ 10063064- - - Trên 10% đ n 25% t m
ạ
ạ ạ ề 1008
ạ
ọ
B t ngũ c c, tr b t mì ho c b t meslin ặ ộ ạ
ạ ộ ộ 10063069- - - Lo i khác 10064000- T mấ 10070000Lúa mi nế Ki u m ch, kê, h t cây thóc chim; các lo i ngũ ạ c c khác ố 10081000- Ki u m ch ề 10082000- Kê 10083000- h t Cây Thóc chim (H Lúa) ạ 10089000- Ngũ c c khác ố B t mì ho c b t meslin ặ ộ ộ 1101 11010010- b t mỳ ộ 11010020- b t Meslin ộ ừ ộ ố ộ 1102 11021000- b t Lúa m ch đen ộ 11022000- b t Ngô ộ 11023000- b t G o ạ ộ 11029000- Lo i khác ố ạ 1103 ấ ấ ộ ạ Ngũ c c d ng t m, d ng b t thô và b t viên ạ - D ng t m và b t thô: - - C a lúa mì: ủ
ạ
- - C a ngũ c c khác: ủ ủ ố
ủ ủ ạ ạ ộ 110311 11031110- - - Bulgar 11031190- - - Lo i khác 11031300- - C a Ngô 110319 11031910- - - C a Meslin 11031920- - - C a G o ạ 11031990- - - Lo i khác 11032000- D ng b t viên
ế ế ắ 1104 ỡ ả ặ
ặ ỡ ả
- - C a ngũ c c khác: ố ủ ế ủ
c ch bi n theo cách khác (ví d : Ngũ c c đ ụ ố ượ xát v , xay, v m nh, nghi n v n, c t lát ho c ỡ ả ỏ ặ ề ụ nghi n thô), tr g o thu c nhóm 10.06; m m ừ ạ ề ầ ộ ngũ c c nguyên d ng, xay, v m nh ho c ạ ố nghi nề - Ngũ c c xay ho c v m nh: 11041200- - C a y n m ch ạ ố 110419 11041910- - - C a Ngô 11041990- - - Lo i khác ụ ỏ - Ngũ c c đã ch bi n cách khác (ví d : xát v , ế ế nghi n v n, c t lát ho c nghi n thô): ặ ề ắ ạ
- - C a ngũ c c khác: ủ ạ ố ề ụ ủ ế ủ ủ ố
ạ 11042200- - C a y n m ch 11042300- - C a Ngô 110429 11042910- - - Bulgar 11042990- - - Lo i khác ố ạ ả 11043000 ề ầ ặ ộ ả ộ ị 1105
ị ộ ạ ộ ạ - M m ngũ c c, nguyên d ng, xay m nh lát, ho c nghi n Khoai tây, d ng b t, b t thô, b t m n, m nh lát, ộ ạ h t và b t viên ộ ạ 11051000- B t, b t m n và b t thô ộ 11052000- D ng m nh lát, h t và b t viên ả ị ộ ộ ế ế ừ ừ ọ ộ 1106
ng 8 B t, b t m n và b t thô, ch bi n t các lo i rau ạ ộ ộ đ u khô thu c nhóm 07.13, t c sago ho c t ặ ừ ậ r , c ho c thân c thu c nhóm 07.14 ho c t ễ ủ ặ ặ ừ các s n ph m thu c ch ẩ ả ộ ươ ủ ộ
ừ ạ ậ ộ 11061000- T các lo i rau đ u khô thu c nhóm 07.13
r , c ho c thân c thu c ừ ễ ủ ặ ủ ộ 110620
11062010- - t
c sago - T c sago, t ừ ọ nhóm 07.14: S n ừ ắ - - T c sago: ừ ọ ộ ừ ọ ạ ạ ng 8 ừ ả ẩ ộ ươ Malt, rang ho c ch a rang ặ ư ư
ộ 11062021- - - b t thô t 11062029- - - Lo i khác 11062090- - Lo i khác 11063000- T các s n ph m thu c ch 1107 11071000- Ch a rang 11072000- Đã rang 1108
Tinh b t; i-nu-lin - Tinh b t:ộ 11081100- - Tinh b t mì ộ 11081200- - Tinh b t Ngô ộ 11081300- - Tinh b t Khoai tây ộ 11081400- - Tinh b t S n ộ ắ
ộ ạ - - Các lo i tinh b t khác: ộ ọ
ặ Đ u t ng đã ho c ch a v m nh ặ ư ấ ư ỡ ả ố ể
ặ ạ ư ặ ư ặ ư ỏ 1202
ể ố
ư ỡ ả ạ ặ ừ ư ỡ ả ặ H t c i d u, đã ho c ch a v m nh ặ ng axít eruxít th p ượ ấ
ng, đã ho c ch a v m nh ng d ư ỡ ả ươ ặ 110819 11081910- - - Tinh b t c sago 11081990- - - Lo i khác ạ 11082000- I-nu-lin 11090000Gluten lúa mì, đã ho c ch a s y khô ậ ươ 1201 12010010- Phù h p đ làm gi ng ợ 12010090- Lo i khác ạ L c v ho c l c nhân ch a rang, ho c ch a ạ ỏ ch bi n cách khác, đã ho c ch a bóc v ho c ặ ế ế v m nh ỡ ả - L c v : ạ ỏ 120210 12021010- - Phù h p đ làm gi ng ợ 12021090- - Lo i khác ạ 12022000- L c nhân, đã ho c ch a v m nh 12030000Cùi d a khô 12040000H t lanh, đã ho c ch a v m nh ạ ư ỡ ả ạ ả ầ 1205 12051000- h t c i D u có hàm l ầ ạ ả 12059000- Lo i khác ạ 12060000H t h ạ ướ
Qu và h t có d u khác, đã ho c ch a v m nh ư ỡ ả ả ạ ầ ặ 1207
ạ ọ
t 12071000- h t và nhân h t c ạ 12072000- h t bông ạ 12073000- h t th u D u ầ ầ ạ 12074000- h t v ng ạ ừ 12075000- h t mù t ạ ạ 12076000- h t rumạ
- - Lo i khác: ạ ạ ạ ừ ặ ả 1208 ạ ạ h t mù t t ộ các lo i h t ho c qu có ạ ừ ạ ng - Lo i khác: ạ 12079100- - h t thu c phi n ệ ố ạ 120799 12079910- - - h t bông G o ạ 12079990- - - Lo i khác B t m n và b t thô t ộ ị ộ d u, tr b t và b t thô t ừ ộ ầ 12081000- t Đ u t ừ ậ ươ 12089000- Lo i khác ạ
H t, qu , và m m dùng đ gieo tr ng ể ạ ả ầ ồ 1209
ng 12091000- h t C c i đ - H t c a các lo i cây làm th c ăn gia súc: ứ
ạ ủ ả ườ ạ ủ ạ 12092100- - h t c linh lăng (alfalfa) ạ ỏ 12092200- - h t c ba Lá (Trifolium spp) ạ ỏ 12092300- - h t c đuôi Trâu ạ ỏ
ờ 12092400
12092500
- - h t c kentucky màu xanh Da tr i (Poa ạ ỏ pratensis L.) - - H t c m ch đen (Lolium Multiflorum Lam., ạ ỏ ạ Lolium perenne L) 12092600- - h t c đuôi mèo 12092900- - Lo i khác ạ ỏ ạ ạ ủ ạ ủ ế ể ấ ỏ 12093000
- H t c a các lo i cây thân c , ch y u đ l y hoa - Lo i khác: ạ ạ
ạ - - Lo i khác: ạ ạ ạ 12099100- - h t rau 120999 12099910- - - H t cây cao su, h t cây kenaf 12099990- - - Lo i khác i ho c khô, đã ho c ch a ặ ặ ư d ng b t 1210 ị ộ ề ươ ộ ặ ở ạ
ộ ặ ề ư 12101000 ị ộ ặ ư ư ề ặ ộ ị 12102000 d ng b t viên; ph n hoa bia ấ ộ ạ
ủ ế ặ ả ẩ 1211 ể ả ạ c hoa, làm d c ượ t n m, ho c ặ ệ ấ ố i ho c khô, đã ho c ặ ặ
ả Hublong (hoa bia), t nghi n, xay thành b t m n ho c viên; ph n hoa bia ấ - Hublong ch a nghi n ho c ch a xay thành b t m n, ho c ch a làm thành b t viên - Hublong đã nghi n, đã xay thành b t m n ho c ở ạ Các lo i cây và các ph n c a cây (k c h t và ầ ủ qu ) ch y u dùng làm n ướ ph m ho c thu c tr sâu, thu c di ố ừ ng t , t các m c đích t ự ươ ươ ụ ch a c t, nghi n ho c xay thành b t ộ ặ ề ư ắ - R cam th o: ễ ắ d ng b t ộ ặ ở ạ ề
- R cây nhân sâm: ễ ề ắ ặ ở ạ d ng b t ộ
- Lá côca: ắ ề ặ ở ạ d ng b t ộ
121110 12111010- - Đã c t, nghi n ho c 12111090- - Lo i khác ạ 121120 12112010- - Đã c t, nghi n ho c 12112090- - Lo i khác ạ 121130 12113010- - Đã c t, nghi n ho c 12113090- - Lo i khác ạ 12114000- thân Cây anh túc 121190 ượ d ng b t ộ - Lo i khác: ạ - - Lo i ch y u dùng làm d ủ ế ạ ề d ng khác ắ ở ạ c li u: ệ 12119011- - - Cannabis, đã c t, nghi n ho c ặ ở ạ 12119012- - - Cannabis,
ặ ở ạ d ng b t ộ ề ắ ạ 12119013- - - Lo i khác, đã c t, nghi n ho c
d ng ề ắ ặ ở ạ 12119091 12119019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Cây kim cúc, đã c t, nghi n ho c b tộ d ng khác ở ạ 12119092- - - Cây kim cúc,
ng
ỗ ả ạ 12119093- - - Cannabis 12119094- - - g đàn h ươ 12119095- - - m nh g gaharu ỗ 12119099- - - Lo i khác ả
1212 i, ư ẩ ả ả ế ộ ủ ế Qu cây minh quy t, rong bi n và t o bi n ể ể ả ế p l nh, ng và mía, t khác, c c i đ ươ ướ ạ ủ ả ườ đông l nh ho c khô, đã ho c ch a nghi n; h t ạ ề ặ ặ ạ qu và nhân qu và các s n ph m rau khác (k ể ả c r rau di p xoăn ch a rang thu c loài ư ả ễ Cichorium intybus satibum) ch y u dùn - Qu cây minh quy t, k c h t: ế ể ả ạ
121210 ả 12121010- - h tạ 12121090- - Lo i khác ạ 121220 i, ạ ả ặ c ướ ộ ượ 12122010
ự i, p l nh ho c khô, không ặ 12122020
- Rong bi n và các lo i t o khác: ể - - T p l nh ho c khô, dùng cho công ươ ướ ạ c hoa, làm d ngh nhu m, thu c da, làm n ộ ệ ph m, thu c tr sâu, thu c t y u ho c các ố ẩ ừ ặ ế ố ẩ ng t m c đích t ươ ụ - - Lo i khác, t ươ ướ ạ ạ iườ dùng cho ng 12122090- - Lo i khác ạ ạ ạ ủ ả ơ ể ả ạ 12123000 ậ
ng
ạ
cây ngũ c c, ch a x lý, đã ư ử ấ ừ 12130000 ố ặ
ủ ả ễ ỏ ể
ng t 1214 ụ ỏ ậ ằ ự ả ươ ư ậ ẩ ặ
ặ ộ ộ 12141000 - H t và nhân h t c a qu m , đào (k c h nh đào) ho c m n ặ - Lo i khác: ạ 12129100- - C c i đ ủ ả ườ - - Lo i khác: ạ 121299 - - - Mía: 12129911- - - - đ làm gi ng ố ể 12129919- - - - Lo i khác 12129990- - - Lo i khác ạ R m, r và tr u t ơ ạ ho c ch a băm, nghi n, ép ho c làm thành ề ư ặ d ng viên ạ C c i Th y đi n, c c i, r c khô, c , c ỏ ỏ ủ ả linh lăng, c ba lá, cây h ng đ u, c i xoăn, đ u ậ ồ lu-pin, đ u t m và các s n ph m t dùng ả làm th c ăn cho gia súc, đã ho c ch a làm thành ứ b t viên ộ - c linh lăng Đã làm thành b t thô ho c b t ỏ viên 12149000- Lo i khác ự 1301 nhiên, nh a cây, cây ơ ự ừ ạ Nh a cánh ki n đ , nh a t ế ự ự ự ỏ nh a gôm, nh a d u (ví d : nh a th m t ụ ự ầ ự balsam) ỏ
13011000- Cánh ki n đế r pả ậ 13012000- Gôm - Lo i khác: ạ 130190
ự ạ 13019010- - Gôm benjamin 13019020- - Gôm damar 13019030- - Nh a Cannabis 13019090- - Lo i khác ấ ế
ấ ự ậ ố ủ ấ ự ố ủ ạ 1302 ặ ế ầ ư ả ặ c t ượ ừ
t su t t th c v t: ấ ừ ự ậ
t su t th c v t; ch t pectic, Nh a và các chi ấ mu i c a axit pectinic, mu i c a axit pectic; th ch, các ch t nh y và các ch t làm đ c, dày các khác, đã ho c ch a c i bi n, thu đ s n ph m th c v t ự ậ ẩ ả - Nh a và các chi ế - - T thu c phi n: ệ ố pulvis opii ạ
ứ ạ 13021400
ủ ố ạ ự ừ 130211 13021110- - - t ừ 13021190- - - Lo i khác cam th o 13021200- - t ừ ả hoa bia (Hublong) 13021300- - t ừ - - t Cây kim cúc ho c R Lo i Cây có Ch a ễ ặ ừ ch t rotenon ấ - - Lo i khác: ạ 130219 13021910- - - cao thu cố 13021920- - - cao và c n thu c C a Cannabis ồ 13021990- - - Lo i khác ố ủ ố ủ 13022000 - Ch t pectic, mu i c a axit pectinic, mu i c a ấ axit pectic
ấ ầ - Ch t nh y và ch t làm đ c, dày, đã ho c ch a bi n đ i, thu đ ổ ư các s n ph m th c v t : ẩ ấ c t ượ ừ ặ ự ậ ặ ả ế
13023100- - Th chạ ặ ấ ặ qu cây minh quy t, 13023200 ế ầ ổ
- - Ch t nh y ho c ch t làm đ c, dày, đã ho c ặ ấ c t ch a bi n đ i, thu đ ế ượ ừ ả ư h t cây minh quy t ho c h t guar ặ ạ ế ạ - - Lo i khác: ạ
ạ 130239 13023910- - - Carrageenan 13023990- - - Lo i khác ệ ự ậ ư ủ ế ễ ỏ 1401 ặ t b n Nguyên li u th c v t ch y u dùng đ t ể ế ệ , cây b c, c (nh : tre, song, mây, s y, li u gi ọ ấ ậ s i, đã r a s ch, chu i ho c các lo i r m, r ạ ạ ơ ộ ợ ngũ c c đã t y ho c nhu m và v cây đo n) ử ạ ẩ ặ ạ ố ộ ỏ
ạ ủ ế ể ặ ự ậ ạ 1402 ự ậ ớ ồ ễ ư ặ 14011000- Tre 14012000- Song mây 14019000- Lo i khác Nguyên li u th c v t ch y u dùng đ lót ho c ệ nh i (ví d : bông g o, lông th c v t và rong ụ li u) đã ho c ch a làm thành l p có ho c không ặ có nguyên li u ph tr ệ ụ ợ
ạ 14020010- bông G oạ 14020090- Lo i khác
ổ ệ ự ậ ả 14030000 ư ố ặ ặ ổ ợ ọ ỏ
th c v t ch a đ c chi ti t ả ư ượ ừ ự ậ ế 1404 ặ
140410 ự ậ ặ ệ ộ ộ ỏ ạ
ầ Nguyên li u th c v t ch y u dùng làm ch i ủ ế ho c làm bàn ch i (ví d : cây ngũ c c dùng làm ụ ch i, s i c , c băng, s i thùa) đã ho c ch a ợ làm thành nùi ho c bóặ Các s n ph m t ẩ n i khác ho c ghi ở ơ - Nguyên li u th c v t thô ch y u dùng trong ủ ế ệ công ngh nhu m ho c thu c da: ộ 14041010- - v Cây Dùng trong công Ngh thu c Da ệ 14041090- - Lo i khác 14042000- X dính h t bông ạ ơ - Lo i khác: ạ 140490 14049010- - Lá tr u không, lá cây biri, lá cau 14049090- - Lo i khác ầ ỡ 15010000 ặ ỡ ừ ừ ạ ỡ ạ ỡ ợ ừ ỡ 1502
ỡ ạ M l n (k c m t m lá) và m gia c m, ể ả ỡ ừ ỡ tr các lo i m thu c nhóm 02.09 ho c 15.03 ộ ạ M trâu bò, c u ho c dê, tr các lo i m thu c ộ ặ nhóm 15.03 15020010- M Tallow 15020090- Lo i khác ầ ầ ư ộ 1503 ặ ỡ ợ ạ Stearin m l n, d u m l n, oleosterin, d u ỡ ợ ỡ ợ oleo và d u tallow, ch a nhũ hoá, ch a pha tr n ư ầ ho c ch a ch bi n cách khác ế ế ư 15030010- Stearin M l n và oleostearin 15030090- Lo i khác ầ ủ ậ ộ ạ ủ 1504
M và d u c a cá ho c các loài đ ng v t có vú ỡ ặ bi n và các ph n phân đo n c a chúng, s ng ở ể ố ầ đã ho c ch a tinh ch nh ng không thay đ i v ư ổ ề ế ư ặ m t hóa h c ọ ặ
- D u gan cá và các ph n phân đo n c a chúng: ầ ạ ủ ầ 150410
ứ i ườ 15041010- - Thích h p Dùng làm th c ăn cho ng ợ 15041090- - Lo i khác ạ ủ 15042000 ừ ầ ở ộ 15043000 các loài đ ng v t có vú s ng ậ ạ ủ m lông c t ượ ừ ỡ 1505 ạ - M , d u cá và các ph n phân đo n c a chúng, ầ ỡ ầ tr d u gan cá - M , d u t ố ỡ ầ ừ bi n và các ph n phân đo n c a chúng ầ M lông và các ch t béo thu đ ấ (k c lanolin) ể ỡ ể ả
ạ 15050010- Lanolin 15050090- Lo i khác ộ ầ ậ ầ 15060000 ỡ ạ ủ
ạ ủ ầ ậ ươ ầ ổ ề ặ ng và các ph n phân đo n c a d u ng, đã ho c ch a tinh ch nh ng không 1507 ế ư ặ M và d u đ ng v t khác và các ph n phân đo n c a chúng, đã ho c ch a tinh ch nh ng ư ế ư ặ không thay đ i v m t hóa h c ọ D u đ u t ầ đ u t ư ậ ươ thay đ i v m t hóa h c ọ ổ ề ặ
ặ ư ử ấ
ầ - Lo i khác: ạ ầ 15071000- D u thô Đã ho c Ch a kh ch t Nh a ự 150790 15079010- - D u Đã Tinh ch ng ậ ươ ủ ầ ạ ầ 15079020 ư ế
ạ ủ ầ ạ ầ ế ư ư 1508 ế - - Các ph n phân đo n C a D u Đ u t Ch a Tinh ch 15079090- - Lo i khác ạ ầ ạ ặ ặ D u l c và các ph n phân đo n c a d u l c, đã ho c ch a tinh ch nh ng không thay đ i v ổ ề m t hóa h c ọ
ầ - Lo i khác: ạ ầ ế 15081000- D u thô 150890 15089010- - D u Đã Tinh ch ủ ư ạ ầ ầ 15089020 - - Các ph n phân đo n C a D u L c Ch a ạ Tinh chế ạ 15089090- - Lo i khác ầ ạ ủ ầ 1509 ặ ầ 150910 ng t nh không quá 30 ượ ị 15091010
ng t nh không quá 30 ớ ọ ượ ị 15099011
ạ D u ô- liu và các ph n phân đo n c a d u ô-liu, ầ đã ho c ch a tinh ch nh ng không thay đ i v ư ổ ề ế ư ặ m t hóa h c ọ - D u thô (Virgin): - - Đóng gói v i tr ng l ớ ọ kg 15091090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 150990 - - Tinh ch :ế - - - Đóng gói v i tr ng l kg 15099019- - - Lo i khác ầ ư ng t nh không quá 30 ị ớ ọ ạ ủ ầ ượ 15099021
ng t nh không quá 30 ớ ọ ượ ị 15099091
ạ ầ ô-liu, đã ho c ch a tinh ch , ế ạ ủ ư ặ ọ 1510
ặ ớ ầ ạ ủ - - Các ph n phân đo n c a d u ch a tinh ch : ế - - - Đóng gói v i tr ng l kg 15099029- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Đóng gói v i tr ng l kg 15099099- - - Lo i khác D u khác và các ph n phân đo n c a chúng duy ầ c t nh t thu đ ấ ượ ừ nh ng ch a thay đ i v m t hóa h c, k c ể ả ổ ề ặ ư ư h n h p c a các lo i d u này ho c các ph n ầ ạ ầ ợ ủ ỗ phân đo n c a các lo i d u này v i d u ho c ặ ạ ầ ph n phân đo n c a d u thu c nhó ạ ủ ầ ộ 15100010- D u thô
ầ ầ - Lo i khác: ạ ầ ế 15100091- - D u Đã Tinh ch ủ ư ầ ầ 15100092 - - Các ph n phân đo n C a D u Ch a Tinh ạ chế ạ 15100099- - Lo i khác
ạ ủ ầ ọ 1511 ầ ế ư ư D u c và các ph n phân đo n c a d u c , đã ho c ch a tinh ch nh ng không thay đ i v ổ ề m t hóa h c ọ ầ ọ ặ ặ
ươ ạ ầ ầ ng, d u cây rum, d u h t ặ ầ ạ ủ ng d ầ 1512 ổ ề ặ ư ế
ng, d u cây rum và các ạ ướ ươ 15111000- D u thô ầ - Lo i khác: ạ 151190 15119010- - Palm Stearin Đông đ cặ 15119090- - Lo i khác ạ D u h t h ạ ướ bông và các ph n phân đo n c a chúng, đã ho c ch a tinh ch , nh ng không thay đ i v m t ư hóa h cọ - D u h t h ầ ầ ph n phân đo n c a chúng: ầ ng d ạ ủ
ầ - - Lo i khác: ạ ầ ế 15121100- - D u thô 151219 15121910- - - D u Đã Tinh ch ng ạ ủ ầ ướ ầ 15121920 ư ầ - - - Các ph n phân đo n c a d u h ng, d u cây rum, ch a tinh ch d ế ươ 15121990- - - Lo i khác ạ ủ ầ ầ ạ - D u h t bông và các ph n phân đo n c a d u ạ ầ h t bông: ạ
ử ư ặ ầ 15122100- - D u thô (Đã ho c Ch a kh gossypol)
- - Lo i khác: ạ ầ ế 151229 15122910- - - D u Đã Tinh ch ủ ạ ầ 15122920 ư - - - Các ph n phân đo n C a D u h t bông ạ ầ Ch a Tinh ch ế 15122990- - - Lo i khác ạ
ầ ạ ọ ặ ầ ọ ạ ủ ư 1513 D u d a, d u h t c ho c d u c ba-ba-su và các ph n phân đo n c a chúng đã ho c ch a tinh ch , nh ng không thay đ i v m t hóa h c ọ ầ ừ ầ ế ặ ổ ề ặ ư
- D u d a và ph n phân đo n c a d u d a: ạ ủ ầ ừ ầ ầ ừ ầ
- - Lo i khác: ạ ầ ế 15131100- - D u thô 151319 15131910- - - D u Đã Tinh ch ầ ầ ủ ừ ư 15131920
15131990- - - Lo i khác - - - Các ph n phân đo n C a D u D a Ch a ạ Tinh chế ạ ạ ọ ầ ọ ầ - D u h t c , d u c ba-ba-su và các ph n phân đo n c a chúng:
ầ ạ ủ ầ - - Lo i khác: ạ ầ ế 15132100- - D u thô 151329 15132910- - - D u Đã Tinh ch ạ ủ ầ ạ ọ ầ 15132920 ư ế ạ - - - Các ph n phân đo n c a d u h t c , d u ầ c ba-ba-su ch a tinh ch ọ 15132990- - - Lo i khác
t và ph n phân đo n ầ ầ ạ ả ạ 1514 ư ế ặ
ấ D u h t c i, d u mù t ạ ầ c a chúng, đã ho c ch a tinh ch , nh ng không ư ủ thay đ i v m t hóa h c ọ ổ ề ặ - D u h t c i hàm l ng axít eruxic th p và các ượ ạ ả ph n phân đo n c a chúng: ạ ủ ầ ầ
ầ - - Lo i khác: ạ ầ ế 15141100- - D u thô 151419 15141910- - - D u Tinh ch ư ủ ầ ầ 15141920
ạ - - - Các ph n phân đo n C a D u Ch a Tinh ạ chế 15141990- - - Lo i khác
151491 ạ ả ủ ầ ạ 15149110 - Lo i khác: ạ - - D u thô: ầ - - - D u h t c i và Các ph n phân đo n C a ầ chúng
15149190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 151499 15149910- - - D u Tinh ch ầ ế ầ ầ ủ ư 15149920
ạ ả ủ ầ ạ 15149991
- - - Các ph n phân đo n C a D u Ch a Tinh ạ chế - - - Lo i khác: ạ - - - - D u h t c i và Các ph n phân đo n C a ầ chúng 15149999- - - - Lo i khác ỡ ạ ầ ị ạ ủ 1515 ự ậ ầ ế ư ặ ặ ạ ủ ầ ầ ạ ạ M và d u th c v t xác đ nh khác (k c d u ể ả ầ Jojoba) và các ph n phân đo n c a chúng đã ho c ch a tinh ch , nh ng không thay đ i v ổ ề ư m t hóa h c ọ - D u h t lanh và ph n phân đo n c a d u h t ầ lanh:
ầ ạ 15151100- - D u thô 15151900- - Lo i khác ạ ủ ầ
15152100- - D u thô 151529 ủ ạ ầ 15152910 ư
- D u h t ngô và các ph n phân đo n c a d u ầ ạ ầ h t ngô: ạ ầ - - Lo i khác: ạ - - - Các ph n phân đo n C a D u h t Ngô ạ ầ Ch a Tinh ch ế 15152990- - - Lo i khác ạ ầ ạ ủ ầ ầ 151530 ầ ầ
- D u th u d u và các ph n phân đo n c a d u ầ ầ th u d u: 15153010- - D u thô ầ 15153090- - Lo i khác ạ ạ ủ ầ 151540
- D u tung và các ph n phân đo n c a d u ầ ầ tung: ầ 15154010- - D u thô
ư ủ ầ ầ 15154020 - - Các ph n phân đo n C a D u tung Ch a ạ Tinh chế ạ 15154090- - Lo i khác ạ ừ ầ ạ ủ ầ 151550
- D u h t v ng và các ph n phân đo n c a d u ầ h t v ng: ạ ừ 15155010- - D u thô ầ ầ ạ ừ ủ ầ 15155020 ư ế
- - Các ph n phân đo n C a D u h t v ng ạ Ch a Tinh ch 15155090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 151590 - - D u Tengkawang: ầ ầ 15159011- - - D u thô ầ ầ ủ ư 15159012
ầ ủ ư - - - Các ph n phân đo n C a D u Ch a Tinh ạ chế 15159019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 15159091- - - D u thô ầ ầ 15159092
ạ ự ậ ậ ầ ỡ - - - Các ph n phân đo n C a D u Ch a Tinh ạ chế 15159099- - - Lo i khác ầ ộ ạ ủ ợ 1516 ư ế ặ ư ạ ầ ậ ộ 151610
10 kg tr ở ng t nh t ị ớ ọ ượ ừ 15161010
ạ M và d u đ ng v t ho c th c v t và các ph n ặ phân đo n c a chúng đã qua hydro hóa, este hóa liên h p, tái este hóa ho c eledin hóa toàn b ộ ặ ho c m t ph n, đã ho c ch a tinh ch , nh ng ộ ư ặ ầ ch a ch bi n thêm ế ế - M và d u đ ng v t và các ph n phân đo n ầ ỡ c a chúng: ủ - - Đóng gói v i tr ng l lên 15161090- - Lo i khác ạ ầ ự ậ 151620
ầ ầ
ng t nh không quá ớ ọ ượ ị 15162021
ạ
- M và d u th c v t và các ph n phân đo n ầ ỡ c a chúng: ủ - - M và d u đã tái este hóa và các ph n phân ỡ đo n c a chúng: ạ ủ 15162011- - - C a Đ u nành ủ ậ 15162012- - - C a D u c D ng thô ủ ầ ọ ạ - - - C a d u c , tr d ng thô: ủ ầ ọ ừ ạ - - - - Đóng gói v i tr ng l 20 kg 15162029- - - - Lo i khác 15162030- - - C a D a ừ ủ - - - C a d u h t c : ủ ầ ạ ọ ạ ử 15162041- - - - D ng thô 15162042- - - - Đã tinh ch , t y và kh mùi (RBD) ế ẩ - - - C a Olein h t c : ạ ọ ủ ạ 15162051- - - - D ng thô
ử ế ẩ ầ
ế 15162071 ượ ướ ỡ 15162072 d ng l p, mi ng, ớ i 10 kg d ng l p, mi ng, ớ 10 kg tr lên ở ạ ng t nh d ị ở ạ ng t nh t ừ ị ế ở ượ ầ 15162052- - - - Đã tinh ch , t y và kh mùi (RBD) 15162061- - - C a D u illipenut ủ 15162069- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - M đã qua hydro hóa, ỡ đóng gói v i tr ng l ớ ọ - - - M đã qua hydro hóa, đóng gói v i tr ng l ớ ọ 15162073- - - D u th u D u Đã qua hydro hóa ầ 15162081- - - C a stearin h t c , d ng thô ế ẩ ạ ọ ạ ạ ọ ầ ủ ủ 15162082
15162083
t không quá ỉ ố ố ạ ọ ủ
ạ ế ẩ ử ạ ạ - - - C a stearin h t c , đã tinh ch , t y và kh ử mùi - - - Olein và stearin h t c khác đã qua hydro ạ ọ hóa, tinh ch , t y và kh mùi ử ế ẩ - - - C a stearin h t c có ch s i 48: 15162084- - - - D ng thô 15162085- - - - Đã tinh ch , t y và kh mùi 15162086- - - - Lo i khác 15162099- - - Lo i khác ẩ ế ậ ỗ ừ ỡ ầ 1517 ộ ặ
Margarin, các h n h p và các ch ph m ăn ợ m ho c d u đ ng v t ho c th c đ c làm t ự ộ ặ ầ ượ ặ v t ho c các ph n phân đo n c a các lo i m ỡ ạ ạ ủ ặ ậ ho c d u khác nhau thu c ch ng này, tr m ừ ỡ ươ ặ ầ ho c d u ăn đ c ho c các ph n phân đo n ạ ầ ượ ặ ầ c a chúng thu c nhóm 15.16 ộ ủ ừ ạ ỏ
ả
ẩ ẩ ẩ ồ ố ộ 15179041
M l n có ngu n g c Th c ả ỡ ợ ự ẩ ồ ố 15179042
15171000- Margarin, tr margarin d ng l ng - Lo i khác: ạ 151790 Ghee 15179010- - ch ph m gi ẩ ế 15179020- - Margarin D ng l ng ỏ ạ 15179030- - ch ph m tách khuôn ế m l n; shortening: - - Ch ph m gi ả ỡ ợ ế - - - ch ph m gi M l n có ngu n g c Đ ng ả ỡ ợ ế v tậ - - - ch ph m gi ế v tậ 15179043- - - shortening ỡ ợ ủ ẩ ầ ặ ặ ủ ạ ủ
D ng r n d ng l ng: - - H n h p ho c ch ph m c a m hay d u ỗ ầ ế th c v t ho c c a các ph n phân đo n c a ự ậ chúng: ỗ ỗ ắ ỏ ặ ặ ợ ợ
ẩ ở ạ ẩ ở ạ 15179061- - - - thành ph n ch y u là D u L c ầ ạ - - - - Thành ph n ch y u là d u c : ầ ọ ế ế ủ ế ủ ế ạ 15179051- - - H n h p ho c ch ph m - - - H n h p ho c ch ph m ầ ầ 15179071- - - - - D ng thô
ớ ọ ạ ượ ng t nh ị 15179072
ạ - - - - - Lo i khác, đóng gói v i tr ng l không quá 20 kg 15179079- - - - - Lo i khác
ạ ọ ủ ế ầ ầ 15179081- - - - thành ph n ch y u là D u h t c thô
ầ ủ ế ạ ọ 15179082 ế ẩ ầ ạ ọ ầ ử ầ 15179083
ạ ọ ầ 15179084 ế ẩ ầ ậ 15179085 ặ ủ ế ầ ạ ạ - - - - Thành ph n ch y u là d u h t c , đã tinh ch , t y và kh mùi - - - - thành ph n ch y u là D u h t c ôlein ủ ế thô - - - - Thành ph n ch y u là h t c olein, đã ủ ế tinh ch , t y và kh mùi ử - - - - thành ph n ch y u là D u Đ u nành ủ ế ầ ho c D u D a ừ ầ 15179086- - - - thành ph n ch y u là D u illipenut ầ 15179089- - - - Lo i khác 15179090- - Lo i khác ỡ ậ ự ậ ầ ộ ạ ủ ằ 1518 ặ ệ ặ ằ ổ ề ặ
ự ậ ỡ ầ ậ
ằ ặ ổ ề ặ ặ ằ ệ M và d u đ ng v t ho c th c v t và các ph n ầ ặ phân đo n c a chúng đã đun sôi, ô xi hoá, kh ử n c, sun phát hoá, th i khô, polyme hoá b ng ổ ướ cách đun nóng trong chân không ho c trong khí tr , ho c b ng bi n pháp thay đ i v m t hoá ơ h c khác, tr lo i thu c n ộ ừ ạ ọ - M , d u đ ng v t ho c th c v t và các ph n ộ ầ ặ phân đo n c a chúng đã đun sôi, ô xi hoá, kh ử ạ ủ n c, sun phát hoá, th i khô, polyme hoá b ng ổ ướ cách đun nóng trong chân không ho c trong khí tr , ho c b ng bi n pháp thay đ i v m t hoá ơ h c khác, tr lo i thu c n ộ ọ ừ ạ
15180011- - Linoxyn 15180012- - M và D u Đ ng v t ậ ộ ỡ ầ 15180013- - M và D u Th c v t ự ậ ầ ỡ 15180019- - Lo i khác ạ ợ ỗ ẩ ế ậ ầ ặ 15180020 ỡ ầ ạ ặ M ho c D u Đ ng v t ho c t ặ ừ ặ
c ặ ẩ ặ ủ ạ ủ ặ ầ ỡ
ớ ọ 15180034 ị ớ ọ 15180035 - - C a d u c , tr d ng thô, đóng gói v i tr ng l ượ - - C a d u c , tr d ng thô, đóng gói v i tr ng l ượ ạ ọ ạ - Các H n h p ho c ch ph m không ăn đ c ượ t Các ph n ầ ộ ừ ỡ phân đo n C a Các Lo i M ho c D u Đ ng ộ ạ ủ v t khác nhau ậ - Các h n h p ho c ch ph m không ăn đ ượ ợ ế ỗ m ho c d u th c v t ho c c a các ph n t ầ ự ậ ặ ầ ừ ỡ phân đo n c a các lo i m ho c d u th c v t ự ậ ạ khác nhau: 15180031- - C a D u L c ủ ạ ầ 15180032- - C a D u h t lanh ạ ầ ủ 15180033- - C a d u c , d ng thô ủ ầ ọ ạ ủ ầ ọ ừ ạ ng t nh không quá 20 kg ủ ầ ọ ừ ạ ng t nh trên 20 kg ị 15180036- - C a d u h t c , d ng thô ủ ầ
ử ế ẩ ạ ọ ủ ầ 15180037
15180038- - C a olein h t c , d ng thô ế ẩ ạ ọ ạ ạ ọ ử 15180041
ặ ầ ừ ng ho c D u h t bông ầ ặ
ầ ầ ầ ầ
c - - C a d u h t c , đã tinh ch , t y và kh mùi (RBD) ủ - - C a olein h t c , đã tinh ch , t y và kh mùi ủ (RBD) 15180042- - C a D u th u D u ho c D u v ng ủ ầ ầ 15180043- - C a D u Đ u t ủ ạ ậ ươ 15180044- - C a D u illipenut ủ 15180045- - C a D u D a ủ ừ 15180049- - Lo i khác ạ ợ ẩ ặ ỗ ậ ặ ặ ầ ặ 15180060 - Các H n h p ho c ch ph m không ăn đ ượ ế M ho c D u Đ ng v t ho c ho c Th c t ự ộ ừ ỡ v t ho c Các ph n phân đo n C a chúng ậ ủ ặ ạ ầ ạ 15180090- Lo i khác c glyxêrin và dung d ch ki m ướ ề ị 1520 Glyxêrin, thô; n glyxêrin
ạ 15200010- Glyxêrin thô 15200090- Lo i khác ự ậ ừ ư ặ 1521 Sáp th c v t (tr triglyxerit), sáp ong, sáp côn trùng khác và sáp cá nhà táng, đã ho c ch a tinh ch hay pha màu ế 15211000- Sáp Th c v t ự ậ - Lo i khác: ạ
ờ 1522 15219010- - Sáp ong và Sáp côn trùng khác 15219020- - Sáp Cá nhà táng ặ ấ ặ i sau quá trình x lý Ch t nh n; bã, c n còn l ử ạ các ch t béo ho c sáp đ ng v t ho c th c v t ự ậ ặ ộ ấ ậ
ấ ạ 15220010- ch t nh n ờ 15220090- Lo i khác ẩ ả ị làm t ặ 1601 ph ph m d ng th t sau gi ạ ừ ự ẩ th t, ng t ươ ừ ị ự t m ho c ti t; ổ ế ế các s n ph m đó ả ẩ Xúc xích và các s n ph m t t ừ ụ ẩ các ch ph m th c ph m t ẩ ế - Xúc xích:
ừ ừ ừ Th t l n ị ợ Th t Bò ị Th t l n và Th t Bò ị ợ ị
ạ 16010011- - làm t 16010012- - làm t 16010013- - làm t 16010019- - Lo i khác ạ 16010090- Lo i khác t m ho c ị ụ ẩ ặ ổ 1602 Th t, các ph ph m d ng th t sau gi ti ả ẩ ế ế ồ
- - T gà loài Gallus domesticus: ị ế ạ t, đã ch bi n ho c b o qu n khác ặ ả ế 16021000- ch ph m đ ng nh t ấ ế Gan Đ ng v t 16022000- t ậ ộ ừ - T gia c m thu c nhóm 01.05: ừ ộ ầ Gà tây 16023100- - t ừ ừ 160232 16023210- - - ca ri Gà Đóng h pộ
ạ gia c m khác ầ 16023290- - - Lo i khác 16023900- - t
ắ ế ả ế - - Lo i khác, k c các s n ph m pha tr n: ừ - T l n: ừ ợ ị ị ạ ắ ẩ ể ả ả ộ
ừ
- T trâu bò: ị ạ 16024100- - Th t mông Nguyên mi ng và c t m nh ả 16024200- - Th t vai Nguyên mi ng và c t m nh 160249 16024910- - - Th t h p ị ộ 16024990- - - Lo i khác ạ 160250 16025010- - Th t Bò mu i ố 16025090- - Lo i khác ti t ể ả ả ẩ ế ế ừ ế 160290 ậ
ạ - Lo i khác, k c s n ph m ch bi n t ạ đ ng v t: ộ 16029010- - ca ri C u Đóng h p ộ ừ 16029090- - Lo i khác th t, cá, ho c t ế ừ ị 1603 ặ ừ ộ ặ ộ t và n ướ ộ ề đ ng Ph n chi ầ v t giáp xác, đ ng v t thân m m ho c đ ng v t ậ ậ thu sinh không x ố c ép t ậ ng s ng khác ươ
ứ ả 1604 ố ế ế ẩ tr ng cá ư ư ế ặ
ồ
ừ
ạ ỷ 16030010- T th t gà, có rau gia v ừ ị ị 16030020- T th t gà, không có rau gia v ừ ị ị 16030030- Lo i khác, có rau gia v ị ạ 16030090- Lo i khác ạ c ch bi n hay b o qu n; tr ng cá Cá đã đ ả ượ mu i và s n ph m thay th tr ng cá mu i ch ố ế ế ứ ả bi n t ế ừ ứ - Cá nguyên con ho c cá mi ng, nh ng ch a xay nh :ỏ - - T cá h i: ừ 160411 16041110- - - Đóng h pộ 16041190- - - Lo i khác ạ - - T cá trích: 160412 16041210- - - Đóng h pộ 16041290- - - Lo i khác ừ ặ ơ 160413
- - T cá sacdin, cá trích c m (sprats) ho c cá trích kê (brisling): - - - T cá Sác đin: ừ
ạ
ạ 16041311- - - - Đóng h pộ 16041319- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ 16041391- - - - Đóng h pộ 16041399- - - - Lo i khác ạ ừ ừ ằ ừ ừ 160414
ạ - - T các lo i cá ng , cá ng v n, cá ng Sarda spp: 16041410- - - Đóng h pộ 16041490- - - Lo i khác
ừ
ừ ổ
ừ
- - T cá thu: 160415 16041510- - - Đóng h pộ 16041590- - - Lo i khác ạ - - T cá tr ng: 160416 16041610- - - Đóng h pộ 16041690- - - Lo i khác ạ - - T cá khác: 160419 16041910- - - Đóng h pộ 16041990- - - Lo i khác ượ c ch bi n ho c b o qu n cách ặ ả ế ế ả 160420
c ế ế ử ụ ậ ượ 16042010
ạ - Cá đã đ khác: - - Vây cá m p, đã ch bi n và s d ng đ ngay 16042020- - Xúc xích Cá
ạ - - Lo i khác: ạ 16042091- - - Đóng h pộ 16042099- - - Lo i khác ế ứ ẩ ả ố 160430 - Tr ng cá mu i và s n ph m thay th tr ng cá ứ mu i:ố
ạ 16043010- - Đóng h pộ 16043090- - Lo i khác ề ậ ng s ng khác, đã đ 1605 ộ ượ ố Đ ng v t giáp xác, đ ng v t thân m m và đ ng ậ ộ ộ v t thu sinh không x c ươ ậ ỷ ch bi n ho c b o qu n ả ế ế ặ ả
- Tôm Shrimp và tôm pandan (prawns): ộ
ạ 16051000- Cua 160520 16052010- - b t nhão Tôm shrimp 16052090- - Lo i khác ạ 16053000- Tôm hùm 16054000- Đ ng v t giáp xác khác ộ ậ - Lo i khác: ạ 160590 16059010- - Bào ngư 16059090- - Lo i khác ườ 1701 ng c c i và đ ủ ả t v m t hóa h c, ng ườ th r n ọ ở ể ắ ng li u ho c ặ ệ ươ ặ ườ ế ề ặ ư
ng Mía ng C c i ủ ả Đ ng mía ho c đ sucroza tinh khi - Đ ng thô ch a pha thêm h ườ ch t màu: ấ 17011100- - đ ườ 17011200- - đ ườ - Lo i khác: ạ
ươ ng li u ho c ch t màu ặ ệ ấ 17019100- - Đã pha thêm h
170199 ệ
- - Lo i khác: ạ - - - Đ ng tinh luy n: ườ ườ ạ 17019911- - - - đ ng tr ng ắ 17019919- - - - Lo i khác
ạ 17019990- - - Lo i khác ườ ể ả ườ t v m t hóa h c, ế ề ặ ng ch a pha thêm h ươ ườ 1702 ng lactoza, mantoza, ọ ng ặ ạ nhiên; đ ng ườ ự ậ ộ ớ
Đ ng khác, k c đ glucoza và fructoza, tinh khi th r n; xirô đ ở ể ắ ư li u ho c ch t màu; m t ong nhân t o đã ho c ậ ấ ặ ệ ch a pha tr n v i m t ong t ư caramen - Lactoza và xirô lactoza:
99% tr lên ừ ở 17021100 - - Có hàm l ượ tính theo tr ng l ọ ng lactoza khan t ng ch t khô ấ ượ
ạ ng t Cây Thích (maple) và xirô t Cây ừ ừ 17022000
ứ ng d i 20% 170230 ướ ượ th khô: ứ ng 17021900- - Lo i khác - đ ườ Thích - Glucoza và xirô glucoza, không ch a fructoza ho c có ch a fructoza v i hàm l ớ ặ tr ng l ở ể ọ
ượ 17023010- - Glucoza 17023020- - xirô Glucoza ứ 17024000 ng ư th khô, tr đ ị 17025000- Fructoza Tinh khi
ng ứ ọ ượ 170260 - Glucoza và sirô glucoza, có ch a fructoza ít nh t là 20% nh ng d i 50% tính theo tr ng ọ ướ ấ ng ngh ch chuy n l ể ừ ườ ở ể ượ t v m t hóa h c ọ ế ề ặ - Fructoza và sirô fructoza, có ch a fructoza v i ớ hàm l th ở ể khô, tr đ ng trên 50% tính theo tr ng l ng ngh ch chuy n: ượ ừ ườ ể ị
17026010- - Fructoza 17026020- - xirô Fructoza ạ ng ngh ch chuy n, ứ ị ườ 170290 ể ả ườ ể ng có ch a ợ ng 50% tính theo tr ng ượ ọ ng - Lo i khác, k c đ đ òng khác và h n h p xirô đ ỗ ư fructoza v i hàm l ớ l th khô: ở ể ượ 17029010- - Mantoza ặ ạ ư ộ ớ 17029020 ự nhiên ng Đã pha h ng li u ho c ch t màu ặ ươ ệ ấ 17029030
ng caramen ườ ạ - - M t ong nhân t o, đã ho c ch a pha tr n v i ậ m t ong t ậ - - đ ườ (tr Mantoza) ừ 17029040- - đ 17029090- - Lo i khác chi c t ượ ừ ế t su t ho c tinh ch ế ặ ấ 1703
M t thu đ ậ ngườ đ ậ ạ 17031000- M t Mía 17039000- Lo i khác ng (k c sô-cô-la tr ng), ể ả ắ 1704
ng ặ ư ọ ườ ẹ - Lo i khác: ạ Các lo i k o đ ạ ẹ ườ không ch a ca cao ứ 17041000- K o cao su, đã ho c ch a b c đ 170490
ẹ ượ c ph m ẩ
ạ 17049010- - K o d 17049020- - Sôcôla tr ngắ 17049090- - Lo i khác ư ỡ ả ặ ặ ố 18010000 H t ca cao, đã ho c ch a v m nh, s ng ho c ạ đã rang
ả ỏ ạ ế ệ ỏ ụ ỏ 18020000V qu , v h t, v l a và ph li u ca cao khác
B t ca cao nhão , đã ho c ch a kh ch t béo ộ ặ ư ử ấ ử ấ ầ ử ộ ộ ấ ầ ng hay ch t ng t ườ ấ ọ 18050000
ứ ế ẩ ẩ 1806
ng ho c ch t ng t ườ ấ ặ ọ 18061000
ố ọ 180620 d ng kh i, mi ng ho c ặ ế ở ạ d ng ng trên 2kg ho c ặ ở ạ ạ ạ ạ ẵ ặ ọ 1803 18031000- Ch a kh ch t béo ư 18032000- Đã kh m t ph n hay toàn B ch t béo 18040000B ca cao, m và d u ca cao ỡ ơ B t ca cao, ch a pha thêm đ ư ộ khác Sôcôla và ch ph m th c ph m khác có ch a ca ự cao - b t ca cao Đã pha thêm đ ộ khác - Ch ph m khác ẩ ế thanh có tr ng l ượ l ng, b t nhão, b t m n, d ng h t hay d ng r i ờ ị ộ ộ ỏ khác đóng trong thùng ho c gói s n tr ng l ng ượ trên 2kg:
ở ạ d ng kh i, mi ng ho c thanh ế ặ ố 18062010- - Sôcôla
ở ạ d ng kh i, mi ng ho c thanh: ế ặ ố 18062090- - Lo i khác ạ - Lo i khác, ạ - - Có nhân: 180631
ở ạ d ng kh i, mi ng ho c thanh ế ặ ố 18063110- - - Sôcôla
ạ - - Không có nhân: 18063190- - - Lo i khác 180632
ở ạ d ng kh i, mi ng ho c thanh ế ặ ố 18063210- - - Sôcôla
ạ - Lo i khác: ạ
b t, b t ừ ộ
18069020 ẩ t xu t t ấ ừ ế ượ ọ ừ ả ế ộ malt, có ch a t ứ ừ ng là ca cao và các s n ph m thu c ẩ 5% đ n ứ ừ ộ ế i 10% tr ng l ng là ca cao, 18063290- - - Lo i khác 180690 D ng viên 18069010- - Sôcôla ở ạ - - Các ch ph m th c ph m làm t ẩ ự ế thô, tinh b t ho c chi ặ ộ i 50% tr ng l 40% đ n d ế ướ ch ph m th c ph m làm t ự ẩ ẩ các nhóm 04.01 đ n 04.04 có ch a t ế d ượ ướ ọ
b t, ế
ừ ộ malt, có ượ 18069030 ế ộ i 10% tr ng l ng là ế ướ ế ượ
malt; th c ăn ch bi n t ứ ế ộ ộ ế ứ ướ 1901
ở ơ ứ ế
ể 190110 - - Các ch ph m th c ph m khác làm t ẩ ự ẩ t xu t t b t thô, tinh b t ho c chi ộ ộ ặ ấ ừ ế ng là ca i 50% tr ng l ch a t 40% đ n d ế ướ ọ ứ ừ s n cao; các ch ph m th c ph m khác làm t ừ ả ẩ ự ẩ ph m thu c các nhóm 04.01 đ n 04.04 có ch a ứ ẩ 5% đ n d t ọ ừ 18069090- - Lo i khác ạ Chi t su t t b t, ấ ừ ế ế ừ ộ t m, b t thô, tinh b t ho c t t su t c a chi ặ ừ ấ ấ ủ malt, không ch a ca cao ho c ch a d i 40% ặ ứ ng là ca cao đã kh toàn b ch t béo, tr ng l ọ ử ộ ấ ượ t ho c ghi ch a đ n i khác; th c ăn c chi ti ặ ư ượ ch bi n t s n ph m thu ộ ế ế ừ ả ẩ - Ch ph m dùng cho tr em đã đóng gói đ bán ẻ ẩ ế :ẻ l t su t C a malt ấ ủ ẩ ế ộ
ng y t 19011010- - làm t chi ế ừ s n ph m thu c các nhóm 04.01 đ n - - Làm t ừ ả 04.04: ả ưỡ ế ẩ
ng 19011021- - - S n ph m dinh d 19011029- - - Lo i khác ạ 19011030- - làm t b t đ t ừ ộ ỗ ươ - - Lo i khác: ạ ẻ khác ả ế ế ng y t ưỡ ứ
ể ế ế 190120 19011091- - - Dùng cho tr em thi u lactase 19011092- - - S n ph m dinh d ẩ 19011093- - - Lo i khác, ch a ca cao ạ 19011099- - - Lo i khác ạ ộ ộ ạ b t, t m, b t thô, tinh b t ho c chi t ế ặ ộ 19012010 malt, không ch a ca cao b t, t m, b t thô, tinh b t ho c chi t ộ ứ ộ ế ặ ộ 19012020
ứ
ư
s n ph m thu c các nhóm 04.01 ừ ả ẩ ộ 19019011 - B t tr n ho c b t nhào đ ch bi n thành các ặ ộ lo i bánh thu c nhóm 19.05: ộ - - Làm t ừ ộ ấ su t t ấ ừ - - Làm t ừ ộ ấ malt, ch a ca cao su t t ứ ấ ừ 19012030- - Lo i khác, không ch a ca cao ạ ứ 19012040- - Lo i khác, ch a ca cao ạ - Lo i khác: ạ 190190 - - Th c ph m cho tr em, ch a đóng gói đ ự ể ẻ ẩ bán l :ẻ - - - Làm t đ n 04.04 ế ẻ khác ế ng y t ưỡ ế ả
malt ấ ừ s n ph m thu c các nhóm 19019012- - - Dùng cho tr em thi u lactase 19019013- - - S n ph m dinh d ẩ 19019019- - - Lo i khác ạ t su t t 19019020- - chi ế ạ ừ ả ẩ ộ
ng y t ả ưỡ ế - - Lo i khác, làm t 04.01 đ n 04.04: ế 19019031- - - có Ch a S a ứ ữ 19019032- - - S n ph m dinh d ẩ
ứ 19019033- - - Lo i khác, không ch a ca cao ứ ạ 19019034- - - Lo i khác, ch a ca cao ạ ng: ẩ ế đ t ừ ỗ ươ
- - Các ch ph m khác t 19019041- - - D ng b t ộ 19019049- - - D ng khác
ưỡ ế
ứ ạ ạ - - Lo i khác: ạ ng y t 19019051- - - S n ph m dinh d ẩ ả 19019052- - - Lo i khác, không ch a ca cao ứ ạ 19019053- - - Lo i khác, ch a ca cao ạ
ả ư ẩ ặ ộ ồ ặ ấ ặ ế ế 1902 ẹ Các s n ph m b t nhào (pasta) đã ho c ch a làm chín ho c nh i (th t ho c các ch t khác) hay ị ch bi n cách khác, nh spaghety, macaroni, mì ư s i, mì d t, gnocchi, ravioli, cannelloni; cut-cut ợ (couscous), đã ho c ch a ch bi n ư ặ ế ế
ư ư - Các s n ph m b t nhào ch a làm chín, ch a ộ nh i ho c ch a ch bi n cách khác: ế ế ả ặ ứ ẩ ư ứ
đ u h t (tang hoon) - - Lo i khác: ạ ế ừ ậ ạ g o (bee hoon) ừ ạ
c nh i, đã ho c ồ 19021100- - có Ch a tr ng 190219 19021910- - - Mì, mi n làm t 19021920- - - Mì, bún làm t 19021990- - - Lo i khác ẩ ạ ả ượ ặ 19022000 ế ế ư ả - Các s n ph m b t nhào đã đ ồ ộ ch a làm chín hay ch bi n cách khác - Các s n ph m b t nhào khác: ộ
ạ ẩ 190230 19023010- - mì ăn li nề 19023090- - Lo i khác 19024000- cut - cut (couscous) ẩ ẩ ừ tinh b t, 19030000 ộ ạ ả ả
tinh b t s n và s n ph m thay ộ ắ d ng m nh, h t, b t ộ ở ạ ạ ự ươ quá trình n ho c rang ngũ ứ ặ ụ ố 1904 ở ạ
ặ quá trình n ho c rang ổ ứ ặ 19041000 Các s n ph m t ả th ch bi n t ế ế ế ừ ng t xay, b t rây hay các d ng t ộ Th c ăn ch bi n t ổ ế ế ừ c c ho c t các s n ph m ngũ c c (ví d : ẩ ố ả ặ ừ ố b t ngô); ngũ c c (tr m nh ngô ch bi n t ừ ế ế ừ ộ ả ngô) d ng h t, m nh ho c h t đã làm thành ặ ạ ạ ả d ng khác (tr b t, t m và b t thô), đã làm chín ộ ừ ộ ấ ạ s ho c ch bi n cách khác, c ơ - th c ăn ch bi n t Ngũ c c ho c t ố ế ế ế ế ừ ặ ừ Các S n ph m Ngũ c c ố ẩ ả
ế ế ừ ả ả ặ ừ ỗ ư ư 190420 m nh ngũ c c ch a rang - Th c ăn ch bi n t ứ ố h n h p c a m nh ngũ c c ch a rang ho c t ố ợ ủ và m nh ngũ c c đã rang ho c ngũ c c đã n : ổ ố ả ặ ố
ủ ả ặ ố 19042010 ư - - H n h p C a m nh Ngũ c c Đã rang ho c ợ ỗ Ch a rang ạ 19042090- - Lo i khác 19043000- Lúa mỳ Bulgur
190490 ẩ ừ ạ g o, k c g o đã n u ể ả ạ ấ 19049010
- Lo i khác: ạ - - Các ch ph m t ế chín sơ ạ 19049090- - Lo i khác
ọ ạ ặ 1905 ế ộ Bánh mì, bánh ng t, bánh quy và các lo i bánh khác, có ho c không ch a ca cao; bánh thánh, v ỏ ứ viên nh ng dùng trong ngành d bánh đa nem và các s n ph m t c, bánh qu , ng t ượ ươ ự ả ẩ
ng t ự 19051000- bánh mì giòn 19052000- bánh mì có G ng và Lo i t ừ ọ ạ ươ ế ố - Bánh quy ng t; bánh qu (waffles) và bánh kem x p (wafers): - - Bánh quy ng t:ọ ứ
- - Bánh qu và bánh kem x p: ố
190531 19053110- - - không Ch a ca cao 19053120- - - có Ch a ca cao ứ ế 190532 19053210- - - bánh quế 19053220- - - bánh kem x pố ng và các lo i bánh ạ ướ 19054000 ự 190590 ẻ ọ ọ 19059010 ặ ọ
b t ừ ộ ộ ả ẩ - Bánh bít c t, bánh mì n ố ng t ng t n ươ ướ - Lo i khác: ạ - - bánh quy không ng t Dùng cho tr m c răng ho c thay răng 19059020- - bánh quy không ng t khác 19059030- - bánh gatô (cakes) 19059040- - bánh b t nhào (pastries) 19059050- - Các S n ph m bánh không làm t
ỏ ộ ượ c ph m ẩ 19059060- - v viên nh ng Dùng trong d
19059070 - - Bánh thánh, bánh qu (sealing wafers), bánh ế đa nem và các s n ph m t ng t ươ ự ẩ ự ươ ng li u khác ệ ả ẩ 19059080- - Các Th c ph m ròn có h 19059090- - Lo i khác ạ ủ ầ ả ạ 2001 ế ế c khác ấ ượ ằ ặ ả ả
ư ộ ư ộ - Lo i khác: ạ
Rau, q a, qu h ch và các ph n ăn đ c a cây, đã ch bi n ho c b o qu n b ng gi m ủ hay axit axetic 20011000- D a chu t và D a chu t ri 200190 20019010- - Hành 20019090- - Lo i khác ạ ế ế ả ừ ạ ả ặ ả ằ ằ ặ ấ ả 2002
ạ ặ 20021000 Cà chua đã ch bi n ho c b o qu n b ng cách khác tr lo i b o qu n b ng gi m ho c axit axetic - Cà chua Nguyên qu ho c Cà chua D ng ả mi ngế
ạ - Lo i khác: ạ 200290 20029010- - b t Cà chua D ng s t ệ ộ 20029090- - Lo i khác ạ ấ ụ 2003 ặ ả ấ ế ế ả ừ ả ả ặ ằ
ộ ụ ấ N m và n m c c, đã ch bi n ho c b o qu n ấ b ng cách khác tr b o qu n b ng gi m ho c ằ axit axetic 20031000- N m thu c chi Agaricus ấ 20032000- N m c c (N m C ) ủ ấ 20039000- Lo i khác ạ ả ằ ế ế ấ ặ ặ ả ằ 2004 ừ ả ạ ả ẩ ộ
- Rau khác và h n h p các lo i rau: ạ ỗ ợ ẻ ẩ Ngô ng t ọ ế ẩ Rau khác, đã ch bi n ho c b o qu n b ng cách khác tr b o qu n b ng gi m ho c axit ả axetic, đã đông l nh, tr các s n ph m thu c ừ nhóm 20.06 20041000- Khoai tây 200490 20049010- - Th c ph m cho tr em ự 20049020- - Các ch ph m khác t ừ 20049090- - Lo i khác ạ ả ằ ả ừ ả 2005 ạ ấ ả ế ế ằ ả ừ ẩ ộ
ồ - Khoai tây: ể ạ
- Đ u h t (Vigna spp., Phaseolus spp): Rau khác, đã ch bi n hay b o qu n b ng cách khác tr b o qu n b ng gi m hay axit axetic, không đông l nh, tr các s n ph m thu c nhóm 20.06 20051000- rau đ ng nh t ấ 200520 20052010- - Khoai tây chiên ki u Pháp 20052090- - Lo i khác 20054000- Đ u Hà lan (Pisum sativum) ạ ậ ậ
ạ
ọ - Rau khác và h n h p các lo i rau: ạ ợ ỗ ỏ ạ 20055100- - Đã bóc vỏ 20055900- - Lo i khác 20056000- măng tây 20057000- Ô-liu 20058000- Ngô ng t (Zea mays var. Saccharata) 200590 20059010- - T i khô 20059090- - Lo i khác ả ằ ườ 20060000 c đ ướ ườ
ứ ừ ủ ạ q a ề ặ 2007 ả ạ ặ ả ạ ề ặ quá trình đun n u, đã ho c ch a pha ư ặ ấ ọ ườ ẩ ồ Rau, qu , qu h ch, v qu và các ph n khác ầ ỏ ả ạ ả c b o qu n b ng đ c a cây, đ ng (d ng ạ ả ả ượ ủ khô có t m đ ng ng, ngâm trong n ườ ẩ ng) ho c b c đ ặ ọ ườ c qu n u đông (th ch), m t t M t, n ả ấ ướ ứ thu c chi cam quýt, qu ho c qu h ch nghi n ả ộ s t, qu ho c qu h ch nghi n cô đ c, thu ả ệ c t đ ượ ừ ng hay ch t ng t khác thêm đ ấ 20071000- ch ph m đ ng nh t ế ấ
ộ 20079100- - t 200799 qu tr xoài, ộ ừ ả ừ 20079910
- Lo i khác: ạ qu thu c chi cam quýt ừ ả - - Lo i khác: ạ - - - B t hình h t hay b t nhão t ạ ộ d a ho c dâu ặ ứ 20079990- - - Lo i khác ạ
ả ả ạ ầ ả 2008
c c a Qu , qu h ch và các ph n khác ăn đ ượ ủ cây, đã ch bi n, b o qu n cách khác, đã ho c ặ ả ế ế ch a pha thêm đ ng hay ch t ng t khác ho c ườ ặ ư n i khác c chi ti u, ch a đ r ư ượ ượ ọ ấ t ho c ghi ở ơ ặ ế
ặ ạ ư ộ
- - Lo i khác, k c h n h p: ể ả ỗ ợ ạ ạ ạ
ộ - Qu h ch, l c và h t khác, đã ho c ch a pha ạ ả ạ tr n v i nhau: ớ - - L c:ạ 200811 20081110- - - L c rang ạ 20081120- - - B L c ơ ạ 20081190- - - Lo i khác ạ 200819 20081910- - - h t đi u ề 20081990- - - Lo i khác 20082000- d aứ ả 200830 ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ọ - Qu thu c chi cam quýt: - - Đã pha thêm đ ặ ho c r u: ặ ượ
ạ
ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ặ ọ 20083011- - - Đóng h pộ 20083019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20083091- - - Đóng h pộ 20083099- - - Lo i khác - Lê: 200840 - - Đã pha thêm đ ho c r u: ặ ượ
ạ 20084011- - - Đóng h pộ 20084019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20084091- - - Đóng h pộ 20084099- - - Lo i khác 200850 ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ặ ọ - M :ơ - - Đã pha thêm đ ho c r u: ặ ượ
ạ - Anh đào (Cherries): 20085011- - - Đóng h pộ 20085019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20085091- - - Đóng h pộ 20085099- - - Lo i khác 200860
ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ặ ọ - - Đã pha thêm đ ho c r u: ặ ượ
ạ ể ả 20086011- - - Đóng h pộ 20086019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20086091- - - Đóng h pộ 20086099- - - Lo i khác 200870 ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ọ - Đào, k c qu xuân đào: ả - - Đã pha thêm đ ặ ho c r u: ặ ượ
ạ 20087011- - - Đóng h pộ 20087019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20087091- - - Đóng h pộ 20087099- - - Lo i khác 200880 ườ ng ho c ch t ng t khác ấ ặ ọ - Dâu tây: - - Đã pha thêm đ ho c r u: ặ ượ
ạ 20088011- - - Đóng h pộ 20088019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 20088091- - - Đóng h pộ 20088099- - - Lo i khác ạ ể ả ạ ừ ạ ộ ợ ỗ - Lo i khác, k c d ng h n h p, tr lo i thu c phân nhóm 2008.19:
ỗ ợ 20089100- - Lõi Cây cọ 200892 c ễ ầ ượ 20089210
ườ ng ho c các ặ u: - - D ng h n h p: ạ - - - T thân cây, r cây và các ph n ăn đ ừ khác c a cây ủ - - - Lo i khác, đã pha thêm đ ạ ch t ng t khác ho c r ọ ặ ượ
ạ
ạ
ấ 20089221- - - - Đóng h pộ 20089229- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ 20089291- - - - Đóng h pộ 20089299- - - - Lo i khác - - Lo i khác: ạ 200899 20089910- - - v iả 20089920- - - nhãn c ầ ễ ượ 20089930
ườ ng ho c ch t ặ ấ u: ặ ượ
ạ - - - T thân cây, r cây và các ph n ăn đ ừ khác c a cây ủ - - - Lo i khác, đã pha thêm đ ạ ng t khác ho c r ọ 20089941- - - - Đóng h pộ 20089949- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ạ 20089991- - - - Đóng h pộ 20089999- - - - Lo i khác
ả ướ ướ ư c rau ép, u, đã ho c ch a ặ ư 2009 N c qu ép (k c hèm nho) và n ể ả ch a lên men và ch a pha r ư pha thêm đ ng hay ch t ng t khác ấ ượ ọ ườ
- N c cam ép: ướ 20091100- - Đông l nhạ ị ạ 20091200
ạ - - Không đông l nh, v i giá tr Brix không quá ớ 20 20091900- - Lo i khác ướ ưở
i ép: 20092100- - V i giá tr Brix không quá 20 ị 20092900- - Lo i khác m t lo i qu thu c chi cam quýt ừ ộ ả ạ ộ
20093100- - V i giá tr Brix không quá 20 ị 20093900- - Lo i khác - N c b ớ ạ - N c ép t ướ khác: ớ ạ - N c d a ép: ướ ứ
ớ ạ c Cà chua ép 20094100- - V i giá tr Brix không quá 20 ị 20094900- - Lo i khác 20095000- n ể ả
- N c nho ép (k c hèm nho): 20096100- - V i giá tr Brix không quá 20 ị 20096900- - Lo i khác
ả ặ ạ c ép qu nho đen (nho Hy l p) m t lo i qu ho c rau khác: ừ ộ ả ạ
ướ ướ ớ ạ - N c táo ép: ướ 20097100- - V i giá tr Brix không quá 20 ớ ị 20097900- - Lo i khác ạ - N c ép t 200980 ướ 20098010- - n ướ 20098090- - Lo i khác ạ c ép H n h p 20099000- n ợ ỗ ấ ấ ế ặ ừ ẩ ấ ế ặ ả ẩ 2101
ấ
ế ấ ấ
ế các ch t chi ế ấ ấ ặ
t su t, tinh ch t và ch t cô đ c: ướ t su t, tinh ch t và các ch t cô đ c t Ch t chi ấ cà phê, chè, chè Paragoay và các ch ph m có thành ph n c b n là các s n ph m này ho c có ầ ơ ả thành ph n c b n là cà phê, chè, chè Paraguay; ầ ơ ả r rau di p xoăn rang và các ch t khác thay th ế ế ễ cà phê rang, các c - Ch t chi t su t, tinh ch t và các ch t cô đ c ặ ấ ấ cà phê và các ch ph m có thành ph n c t ầ ơ ẩ ừ t su t, tinh ch t ho c các b n t ặ ấ ả ừ ch t cô đ c này hay có thành ph n c b n là cà ầ ơ ả ấ phê: - - Ch t chi ấ ế ấ ấ ấ ặ
210111 21011110- - - Cà phê tan 21011190- - - Lo i khác ạ
ầ ơ ả ừ 21011200 ặ ế ẩ ấ
ấ ấ ặ ẩ 21012000 ấ ế ặ
ế ấ ấ ấ ấ 21013000 ấ ẩ ả ặ ạ ộ ư 2102 ộ ừ ạ ắ ế các - - Các ch ph m có thành ph n c b n t ế t su t, tinh ch t và ch t cô đ c ho c ch t chi ấ ặ ấ ấ cà phê có thành ph n c b n t ầ ơ ả ừ t su t, tinh ch t và các ch t cô đ c - Ch t chi ấ ế ấ chè, chè Paragoay và các ch ph m có thành t ế ừ t su t, tinh ch t các ch t chi ph n c b n t ầ ơ ả ừ ấ ấ ho c ch t cô đ c này ho c có thành ph n c ặ ầ ơ ấ ặ b n t chè ho c chè Paragoay ặ ả ừ - R rau di p xoăn rang và các ch t thay th cà ế ễ phê rang khác, ch t chi t su t, tinh ch t và các ế ch t cô đ c t các s n ph m trên ặ ừ Men [ho t đ ng ho c ỳ (men khô)]; các vi sinh ạ ộ đ n bào khác ng ng ho t đ ng (nh ng không ơ bao g m các lo i v c xin thu c nhóm 30.02); ồ b t n đã pha ch ộ ở - Men ho t đ ng (có ho t tính): ạ
ạ 210210 ạ ộ 21021010- - men bánh mì 21021090- - Lo i khác ơ 21022000 - men ỳ (b kh ho t tính); Các vi sinh đ n Bào khác ng ng ho t Đ ng 21023000- b t n Đã pha ch c x t; đ ồ 2103 h t mù t ị t đã ch bi n ộ ế ế
c x t Cà chua ướ ố ướ ố ướ ố 21032000
h t mù t t và mù t t đã ch ế ừ ạ ạ ạ 21033000
ng 210390 21039010- - t ỗ ợ ợ 21039020 ị ử ạ ộ ạ ừ ế ộ ở N c x t và các ch ph m làm n ế ướ ố ướ ố ẩ gia v h n h p và b t canh h n h p; b t m n và ỗ ợ ộ ị ỗ ợ t và mù t b t thô t ạ ạ ừ ạ ộ ng c x t Đ u t 21031000- n ậ ươ - n c x t Cà chua N m và n ấ khác - B t m n, thô t ị ộ bi nế - Lo i khác: ạ t ớ ươ - - Gia v h n h p và b t canh h n h p, k c ể ả ộ ị ỗ b t tôm (belachan) ộ
21039030- - n c m m ắ 21039090- - Lo i khác ẩ ế c xuýt; các ch ph m th c ph m t ng h p 2104 c xuýt và các ch ph m đ làm súp, ợ ể ẩ ự ế ẩ ổ
c xuýt và các ch ph m đ làm súp, ể ế ẩ 210410
- Ch ph m th c ph m t ng h p đ ng nh t: ế ẩ ự ẩ ấ ổ ợ ồ
ướ ạ Súp, n ướ n ướ đ ng nh t ấ ồ - Súp, n ướ c xuýt: n ướ 21041010- - Ch a Th t ứ ị 21041090- - Lo i khác ạ 210420 21042010- - Ch a Th t ị 21042090- - Lo i khác c ả ượ 21050000 ứ ạ ạ ng t Kem l nh (ice - cream) và s n ph m ăn đ khác, có ho c không ch a ca cao t ặ ươ ẩ ứ ự
c chi ti t ẩ ư ượ ế 2106 Các ch ph m th c ph m ch a đ ự ế ho c ghi ẩ n i khác ở ơ ặ
c làm r n ặ ấ ượ ắ 21061000- Protein cô đ c và ch t Protein đ
210690 ụ ạ ậ 21069010 - Lo i khác: ạ - - Đ u ph Đã làm khô và Đ u ph D ng ụ ậ thanh ng li u ặ ươ ệ
phân ự ế ẩ 21069020- - Si rô Đã pha m u ho c h ầ 21069030- - kem không S aữ 21069040- - Các ch ph m men t
- - Ch ph m dùng đ s n xu t đ u ng: ấ ồ ố ể ả ế ẩ
ứ ồ ế ế ệ 21069051 ẩ ẩ ấ ế ế ặ ổ ặ ổ ấ ả ơ 21069052 c làm đ u ng - - - Ch ph m không ch a c n: - - - - ch ph m Dùng làm Nguyên li u thô đ ể ch bi n ch t cô đ c t ng h p ợ - - - - ch t cô đ c t ng h p đ pha đ n gi n vào ể ợ n ướ sâm 21069053- - - - ch ph m làm t ấ ớ ự ng ế ỗ ặ ớ ẩ ưỡ ị 21069054 ừ - - - - H n h p c a hoá ch t v i th c ph m ho c v i các ch t khác, có giá tr dinh d dùng đ ch bi n th c ph m ự ẩ ạ ồ ố ẩ ợ ủ ấ ể ế ế 21069059- - - - Lo i khác ẩ ế ế ệ ế ế ặ ỗ ợ ấ ồ ố ể ả 21069061
ấ ồ ố ể ả 21069062
ạ - - - Ch ph m có ch a c n: ứ ồ - - - - Ch ph m dùng làm nguyên li u thô đ ẩ ể ch bi n ch t cô đ c h n h p: ấ - - - - - Lo i s d ng đ s n xu t đ u ng có ạ ử ụ d ng l ng c n, ỏ ồ ở ạ - - - - - Lo i s d ng đ s n xu t đ u ng có ạ ử ụ d ng khác c n, ồ ở ạ 21069063- - - - - Lo i khác ơ ợ ả ấ ể ặ ỗ c làm đ u ng: ướ ồ ố ể ả ấ ồ ố 21069064
ể ả ấ ồ ố 21069065
ạ ấ ớ ự ng ỗ ặ ớ ẩ ưỡ ị 21069067 - - - - H n h p c a hoá ch t v i th c ph m ho c v i các ch t khác, có giá tr dinh d dùng đ ch bi n th c ph m ự ẩ
ạ ế ấ ạ ọ ọ ồ ẩ ự ư ấ ạ ạ ứ ặ 21069071
ạ ng li u: - - - - Các ch t cô đ c h n h p đ pha đ n gi n vào n - - - - - Lo i s d ng đ s n xu t đ u ng có ạ ử ụ d ng l ng c n, ỏ ồ ở ạ - - - - - Lo i s d ng đ s n xu t đ u ng có ạ ử ụ d ng khác c n, ồ ở ạ 21069066- - - - - Lo i khác ợ ủ ấ ể ế ế 21069069- - - - Lo i khác - - Các ch ph m làm ng t g m ch t t o ng t ẩ nhân t o và ch t th c ph m: ấ - - - Ch a saccarin ho c aspartam nh ch t t o ng tọ 21069079- - - Lo i khác ẩ - - Các ch ph m h ế ươ ệ
ng li u Pho-mát ộ ươ ệ 21069081- - - b t h 21069082- - - Lo i khác ạ ẩ ấ ứ ặ 21069083
ng y t ưỡ ế
- - Các ch t ph tr th c ph m: ụ ợ ự - - - Các ch ph m có Ch a vitamin ho c ẩ ế khoáng ch tấ 21069084- - - S n ph m dinh d ẩ ả 21069089- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ
ẻ ế ế ẩ ẩ 21069091- - - ch ph m Th c ph m cho tr thi u lactase ự
ưỡ ẩ ẩ ng y t ế ẻ
ẩ 21069095 ưỡ ấ ng, ng ấ ớ ị ự ưỡ ẩ ấ 21069096 21069092- - - S n ph m dinh d ả 21069093- - - ch ph m s d ng cho tr em khác ử ụ ế 21069094- - - b t làm kem l nh ộ ạ - - - ch ph m H n h p Các vitamin và khoáng ỗ ế ợ ng dinh d ch t đ tăng c ườ ấ ể - - - H n h p khác c a hoá ch t v i ch t th c ủ ỗ ph m ho c v i ch t khác có giá tr dinh d dùng đ ch bi n th c ph m ự ẩ
ự nhiên ho c nhân ặ ng ho c ặ 2201 ườ c đá và c khoáng t c có ga, ch a pha thêm đ ư ướ ươ ng li u; n ệ
c có ga c khoáng và n ướ
c đá và tuy t ế 22011000- n 220190 22019010- - n 22019090- - Lo i khác c có ga, đã ướ ướ ng ho c ch t ng t khác hay 2202 c qu ép ho c n ặ ồ ố ướ c khoáng và n ọ ấ ng li u, và đ u ng không ch a c n khác, c rau ép ả ứ ồ ặ ướ ồ
c có ga, đã ướ ng ho c ch t ng t khác hay ể ả ướ ườ c khoáng và n ấ ặ ọ 220210
c có ga, có h ng ng li u: ướ ướ ươ 22021010 ợ ặ ớ ể ế ế 21069099- - - Lo i khác ạ N c, k c n ể ả ướ ướ t o và n ướ ạ ch t ng t khác hay h ọ ấ tuy tế ướ - Lo i khác: ạ ướ ạ N c, k c n ể ả ướ pha thêm đ ườ h ệ ươ không bao g m n thu c nhóm 20.09 ộ - N c, k c n ướ pha thêm đ h ệ ươ - - N c khoáng xô đa và n li uệ
ng li u t trùng có h ươ ệ
c không ượ 22029030 ầ
malt ấ ừ
22021090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 220290 22029010- - S a T i ti ươ ệ ữ 22029020- - S a Đ u nành ậ ữ - - đ u ng không có ga Dùng ngay đ ồ ố C n pha loãng 22029090- - Lo i khác ạ Bia s n xu t t ả 2203 22030010- bia đen và bia nâu 22030090- Lo i khác, k c bia ale ể ả ạ
i, k c r u vang ượ ể ả ượ ươ ừ 2204 ộ ộ u vang có ga nh nho t R u vang làm t cao đ ; hèm nho tr lo i thu c nhóm 20.09 ừ ạ ẹ 22041000- r ồ ể ượ ượ ừ ồ ự 220421
ồ ể ộ ồ 22042111
ồ ể ộ ồ 22042112
ồ ể ộ ồ 22042121
ồ ộ ồ ể 22042122
220429
ộ ồ ể ồ 22042911
ộ ồ ể ồ 22042912
ộ ồ ể ồ 22042921
ộ ồ ể ồ 22042922
220430 ộ ồ ể 22043010 - R u vang khác; hèm nho đã pha c n đ ngăn ng a ho c c n s lên men: ặ ả ự - - Lo i trong đ đ ng không quá 2 lít: ạ - - - R u vang: ượ - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15% - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15% - - - Hèm nho: - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15% - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15% - - Lo i khác: ạ - - - R u vang: ượ - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15% - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15% - - - Hèm nho : - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15% - - - - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15% - Hèm nho khác: - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá ồ 15%
22043020- - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15% ộ ồ ể ồ
u vang khác làm t ừ ượ ng v t 2205 th o m c ho c ộ nho ặ ị ừ ả ơ 220510 ồ ự ộ ồ ể ồ 22051010 R u vermourth và r ượ i đã pha thêm h t ươ ươ ch t th m ấ - Lo i trong đ đ ng không quá 2 lít: ạ - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15%
ộ ồ ể ồ 22051020- - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15%
220590 ộ ồ ể ồ 22059010 - Lo i khác: ạ - - Có n ng đ c n tính theo th tích không quá 15%
ộ ồ ể ồ 22059020- - Có n ng đ c n tính theo th tích trên 15%
ồ ố ậ ụ ợ ủ ồ ố 2206 ỗ ợ ủ ồ ố ỗ c chi ti t hay ư ượ ứ ồ ế Đ u ng đã lên men khác (ví d : vang táo, vang lê, vang m t ong); h n h p c a đ u ng đã lên men và h n h p c a đ u ng đã lên men v i đ ớ ồ u ng không ch a c n, ch a đ ố ghi n i khác ở ơ
u G o) ạ
22060010- Vang táo, vang lê 22060020- r u sa Kê (r ượ ượ 22060030- Tôđi (Toddy) ồ ộ ồ ế 22060040
ộ ồ ế ồ 22060050 - Shandy có n ng đ c n trên 0,5% đ n 1% tính theo th tích ể - Shandy có n ng đ c n trên 1% đ n 3% tính theo th tích ể ể ả ậ ạ 22060090- Lo i khác, k c vang m t ong
ồ ộ ồ ế ồ ừ 2207 C n ê-ti-lích ch a bi n tính có n ng đ c n tính theo th tích t ể r ạ ượ ư 80% tr lên; c n ê-ti-lich và ồ u m nh khác, đã bi n tính, ở ọ ồ m i n ng đ . ộ ở ế
ồ ồ ộ ồ 22071000 ở ể u m nh khác, đã bi n tính, 80% tr lên ạ ế 220720
ể ả ượ u m nh ạ ế
ộ ồ ồ 22072011
- C n ê-ti-lích ch a bi n tính có n ng đ c n ư ế tính theo th tích t ừ - C n ê-ti-lích và r ượ ồ m i n ng đ : ở ọ ồ ộ - - C n ê-ti-lích đã bi n tính, k c r ồ đã methyl hóa: - - - C n ê-ti-lích có n ng đ c n trên 99% tính ồ theo th tích ể ạ ạ 22072019- - - Lo i khác 22072090- - Lo i khác
u 2208 ượ ồ ộ ồ u m nh, r ạ ư i 80% tính theo th tích; r u khác. u vang nho ho c t ặ ừ 220820
ộ ồ 22082010 ể ộ ồ 22082020
ộ ồ ồ 22082030 ể ộ ồ ồ 22082040
220830 ộ ồ 22083010 C n ê-ti-lích ch a bi n tính có n ng đ c n ế ồ d ể ượ ướ mùi và đ u ng có r ượ ồ ố r - R u m nh c t t ấ ừ ượ ạ ượ u bã nho: r ượ - - R u Brandy có n ng đ c n không quá ồ ượ 46% tính theo th tích - - R u Brandy có n ng đ c n trên 46% tính ồ ượ theo th tích ể - - Lo i khác, có n ng đ c n không quá 46% ạ tính theo th tích - - Lo i khác, có n ng đ c n trên 46% tính theo ạ th tích ể - R u Whisky: ượ - - Có n ng đ c n không quá 46% tính theo th ể ồ tích
ộ ồ ể ồ 22083020- - Có n ng đ c n trên 46% tính theo th tích
u Rum c t t m t mía: 220840 ượ ấ ừ ậ ượ
22084010 - R u Rum và r - - Có n ng đ c n không quá 46% tính theo th ể ộ ồ ồ tích
ộ ồ ể ồ 22084020- - Có n ng đ c n trên 46% tính theo th tích
ượ u C i: ố 220850 ượ ộ ồ 22085010 - R u Gin và r - - Có n ng đ c n không quá 46% tính theo th ể ồ tích
ộ ồ ể ồ 22085020- - Có n ng đ c n trên 46% tính theo th tích
220860 ượ ộ ồ 22086010 - R u Vodka: - - Có n ng đ c n không quá 46% tính theo th ể ồ tích
ộ ồ ể ồ 22086020- - Có n ng đ c n trên 46% tính theo th tích
ượ u b : ổ 220870 ượ ộ ồ 22087010 - R u mùi và r - - Có n ng đ c n không quá 57% tính theo th ể ồ tích
22087020- - Có n ng đ c n trên 57% tính theo th tích ộ ồ ể ồ
220890 ồ có n ng đ c n không quá ộ ồ 22089010 ể ồ ượ có n ng đ c n trên 40% ộ ồ 22089020 ể ồ ượ ộ ồ 22089030 ể ượ ộ ồ ồ 22089040 ể ượ ứ ộ ồ ượ 22089050 ể u d a có n ng đ c n trên ượ ứ ộ ồ ượ 22089060
ng t ượ ươ ự 22089070
có ể ng t có ạ ồ ố ượ ự 22089080 - Lo i khác: ạ - - R u sam-su y t ế ượ 40% tính theo th tích - - R u sam-su y t ế tính theo th tích - - R u sam-su khác có n ng đ c n không quá 40% tính theo th tích - - R u sam-su khác có n ng đ c n trên 40% tính theo th tích u d a có n ng đ c n - - R u a-rac và r ồ không quá 40% tính theo th tích - - R u a-rac và r ồ 40% tính theo th tích ể - - R u đ ng và lo i đ u ng t ạ ồ ố ắ n ng đ c n không quá 57% tính theo th tích ộ ồ ồ - - R u đ ng và các lo i đ u ng t ươ ắ n ng đ c n trên 57% tính theo th tích ể ộ ồ ồ ạ 22089090- - Lo i khác
ait axetic ế ấ ấ ừ 22090000Gi m và ch t thay th gi m làm t ấ
ị ừ ị ạ ộ ẩ ậ 2301 th t ho c ph ụ ặ cá hay đ ng v t ậ ộ ặ ộ ng s ng khác, không thích ỷ ươ
ộ 23011000 i; tóp m ỡ th t ho c ph ừ ị ụ ặ ỡ ổ ị ộ t m ; tóp m ế ộ ộ ẩ ộ ị ạ ị ừ ộ 23012000 cá hay đ ng ộ ặ ộ ậ B t m n, b t thô và b t viên, t ộ ộ t m , t ph m d ng th t sau gi ổ ừ ế ị giáp xác, đ ng v t thân m m ho c đ ng v t ề ậ ộ thu sinh không x ố h p dùng làm th c ăn cho ng ườ ứ ợ - B t m n, b t thô và b t viên, t ph m d ng th t sau gi - B t m n, b t thô và b t viên, t v t giáp xác, đ ng v t thân m m ho c đ ng v t ề ộ ậ thu sinh không x ố ậ ng s ng khác ươ ỷ
ở ạ ế ệ ộ ặ 2302 ặ d ng b t viên ộ c t quá ượ ừ ế ế ố ạ ạ ầ các lo i ngũ c c hay các lo i cây h ọ ừ
23021000- t 23022000- T thóc, g o ạ 23023000- t 23024000- t 23025000- t ộ
ả ủ ả ườ quá trình s n xu t đ 2303 ừ quá trình Cám, t m và ph li u khác, ấ ho c không d ng b t viên, thu đ ở ạ trình gi n, sàng, rây, xay xát ho c ch bi n cách khác t đ uậ Ngô ừ ừ Lúa mì ừ Ngũ c c khác ố ừ Cây H Đ u ọ ậ ừ quá trình s n xu t tinh b t và ph ế ệ ừ ế ấ ng, bã mía và , bã ép c c i đ ng t ự ng, bã ả ấ ở d ng b t viên. ộ ặ ả ộ 230310
Ph li u t li u t ệ ươ ph th i khác t ế ả ấ ườ và ph th i t hay ch ng c t, ủ ế ả ừ ư d ng b t viên ho c không ở ạ ộ ạ quá trình s n xu t tinh b t và ph - Ph li u t ế ấ ế ệ ừ : ng t li u t ự ệ ươ S n ho c b t c sa-go ặ ộ ọ ừ ắ ạ 23031010- - t 23031090- - Lo i khác ế ả 23032000 quá trình s n xu t đ - Bã ép c c i đ t ừ 23033000- bã và ph th i t ủ ặ ủ ả ườ ả ế ả ừ
ư quá trình 23040000 ng ầ ặ ở ạ ấ ầ
ặ ư quá trình c t ượ ừ 23050000 ế ệ ắ ộ t su t d u đ u t ậ ươ ế ệ ắ d ng b t viên, thu đ ộ ở ạ t su t d u l c ấ ầ ạ
2306 ặ ư quá trình c t ượ ừ t xu t m ho c d u th c v t, tr các lo i ừ ở ạ ấ ự ậ ạ ế ệ ắ d ng b t viên, thu đ ộ ặ ầ ặ
ng D ng ươ 23061000- t 23062000- t 23063000- t ng, bã mía và ph th i khác ng ấ ườ ho c ch ng c t quá trình ấ ư Khô d u và ph li u r n khác, đã ho c ch a ặ xay ho c c t d ng b t viên, thu đ ượ ừ chi ế Khô d u và ph li u r n khác, đã ho c ch a ầ xay hay chi ế Khô d u và ph li u r n khác, đã ho c ch a ầ xay hay chi ỡ ế thu c nhóm 23.04 ho c 23.05 ộ h t bông ừ ạ h t lanh ừ ạ h t h ừ ạ ướ - T h t c i d u: ừ ạ ả ầ
ng axit eruxic th p ừ ạ ả h t c i D u có hàm l ầ ượ ấ 23064100- - t
u vang; c n r u ặ ượ 23064900- - Lo i khác ạ D a ho c cùi D a 23065000- t ừ ặ ừ ừ h t và nhân h t c 23066000- t ạ ọ ừ ạ M m Ngô 23067000- t ừ ầ - Lo i khác: ạ 230690 23069010- - b t h t rum ộ ạ 23069090- - Lo i khác ạ 23070000Bã r ượ
23080000 ệ ự ậ ộ ự ậ ả ặ
ế ở ơ t ho c ghi ặ ẩ ế ộ 2309 ứ ể 230910
Nguyên li u th c v t và ph th i th c v t, ph ế ế ả ự ậ li u th c v t và s n ph m ph t th c v t, ụ ừ ự ậ ở ẩ ệ d ng b t viên, lo i d ng b t viên ho c không ạ ộ ở ạ ạ dùng trong chăn nuôi đ ng v t, ch a đ c chi ư ượ ậ ộ n i khác ti Ch ph m dùng trong chăn nuôi đ ng v t ậ - Th c ăn cho chó ho c mèo đã đóng gói đ bán ặ :ẻ l 23091010- - Ch a Th t ứ ị 23091090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 230990 - - Th c ăn hoàn ch nh: ứ ỉ
23099011- - - cho gia c mầ 23099012- - - cho l nợ 23099013- - - cho Tôm 23099019- - - Lo i khác ạ ấ ổ ợ ấ ụ ấ ổ ợ 23099020
ứ
ế ệ ư ố Lá thu c lá ch a ch bi n; ph li u lá thu c lá - Lá thu c lá, ch a t ố ế ế c c ng: ư ướ ọ ằ ấ ạ - - Ch t t ng h p, ch t b tr , ch t ph gia th c ănứ 23099030- - Lo i khác, có ch a th t ạ ị 23099090- - Lo i khác ạ ố 2401 240110 24011010- - Lo i Virginia, đã s y b ng không khí nóng
ư ấ ạ ằ 24011020- - Lo i Virginia, ch a s y b ng không khí nóng
ằ ạ ạ ằ 24011030- - Lo i khác, đã s y b ng không khí nóng 24011090- - Lo i khác, ch a s y b ng không khí nóng c c ng m t ph n ho c toàn ầ ặ ộ ấ ư ấ ướ ọ 240120 - Lá thu c lá, đã t ố b :ộ ạ ấ ằ 24012010- - Lo i Virginia, đã s y b ng không khí nóng
ư ấ ạ ằ 24012020- - Lo i Virginia, ch a s y b ng không khí nóng
ằ ằ
ạ ạ ạ ạ ế ệ ọ ạ 24012030- - Lo i Oriental 24012040- - Lo i Burley 24012050- - Lo i khác, đã s y b ng không khí nóng ấ 24012090- - Lo i khác, ch a s y b ng không khí nóng ư ấ - Ph li u lá thu c lá: ố 240130 24013010- - C ng thu c Lá ố 24013090- - Lo i khác ầ lá thu c lá ho c t ế ế ế ừ ỏ ặ ừ ố 2402
ừ ỏ 24021000 ố lá thu c lá: ố ừ ế Xì gà, xì gà xén hai đ u, xì gà nh và thu c lá ố các ch t đi u, ch bi n t ấ thay th lá thu c lá ố ế - Xì gà, xì gà xén hai đ u và xì gà nh , làm t ầ thu c lá lá - Thu c lá đi u làm t ố 240220 24022010- - thu c Lá Bi-đi (Beedies) ố
ỏ ừ 24029010 ố ấ ố ố ế ch t thay th Lá thu c ế ừ ấ 24029020
ấ ố 2403 ố ố ấ ế
ố ố ể ứ ấ ố 240310
c đóng gói đ bán l ặ b t kỳ: l ớ ỷ ệ ấ : ẻ c ph i tr n ố ộ
ể ả ấ ế c ph i tr n ố ộ ượ 24022090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 240290 - - Xì gà, xì gà xén hai đ u và xì gà nh , làm t ầ ch t thay th lá thu c lá ế - - thu c Lá đi u làm t Lá Thu c lá lá đã ch bi n và các ch t thay th ế ế ế thu c lá lá đã ch bi n khác; thu c lá "thu n ầ ế ế nh t" ho c thu c lá "hoàn nguyên"; chi t su t ặ ấ và tinh ch t thu c lá ấ - Thu c lá lá đ hút, có ho c không ch a ch t thay th thu c lá lá v i t ố ế - - Đã đ ể ượ 24031011- - - thu c Lá Lá Đã đ ố ượ 24031019- - - Lo i khác ạ - - Thu c lá lá đã ch bi n khác đ s n xu t ế ế ố thu c lá đi u: ố ạ
ố 24031021- - - thu c Lá Lá Đã đ 24031029- - - Lo i khác 24031090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ấ ặ
24039100- - Thu c lá " thu n nh t" ho c "hoàn nguyên" ầ ố - - Lo i khác: ạ 240399 24039910- - - chi ấ ế ấ t xu t và Tinh ch t thu c Lá Lá ế ố ố ệ 24039930 - - - Nguyên li u thay th Lá thu c Lá Đã ch ế bi nế ộ ể 24039940- - - thu c Lá b t đ hít ể ả ể ố ố ố 24039950 - - - Thu c lá lá không dùng đ hút, k c thu c lá lá đ nhai ho c ng m ể ặ ậ
ạ 24039960- - - Ang-hoon 24039990- - - Lo i khác ố ố ể ả ế ị
2501 ặ ấ ở c ho c có ch a ch t ch ng ứ ộ ẩ ặ Mu i (k c mu i ăn và mu i đã b làm bi n ố t, có ho c không tính) và natri clorua tinh khi ặ ế d ng dung d ch n ố ị ạ ướ đóng bánh ho c ch t làm tăng đ ch y; n c ướ ấ bi nể 25010010- mu i ănố ố ặ d ng r n ho c ắ ế ế ở ạ c: ướ
c đóng gói v i tr ng 25010021 ớ ọ
- Mu i m ch a ch bi n, ỏ ư d ng dung d ch n ị ạ - - Mu i có ch a ít nh t 94,7% natri clorua tính ố ứ ấ ng khô đ trên tr ng l ượ ượ ọ ng t nh t l 50 kg tr lên ở ừ ị ượ 25010029- - Lo i khác ứ ấ ạ - Mu i khác có ch a ít nh t 96% natri clorua, đã ố đóng bao: t ế 50 kg tr lên ừ ở 25010031- - mu i Tinh khi ố 25010032- - Lo i khác, đóng gói t ạ
i 50 kg ướ ạ ắ 25010033- - Lo i khác, đóng gói d ạ 25010090- Lo i khác 25020000Pirít s t ch a nung ư
ạ 25030000 L u huỳnh các lo i, tr l u huỳnh thăng hoa, ừ ư ư l u huỳnh k t t a và l u huỳnh d ng keo ư ư ế ủ ạ
ự D ng b t hay D ng m nh ạ ả Graphít t ở ạ ạ nhiên 2504 25041000- ộ 25049000- Lo i khác
ặ ộ 2505 Các lo i cát t ự ạ tr cát ch a kim lo i thu c ch nhiên, đã ho c ch a nhu m màu, ư ng 26 ươ ứ ừ ạ ộ
ạ ạ 25051000- Cát oxit silic và Cát Th ch anh 25059000- Lo i khác ự ừ ạ ư ẽ ặ 2506 ỉ ắ ặ ấ ố nhiên); quartzite, đã ho c Th ch anh (tr cát t ặ ch a đ o thô ho c m i ch c t, b ng c a ho c ặ ằ ớ ư cách khác, thành kh i ho c t m hình ch nh t ữ ậ (k c hình vuông)
ẽ ể ả 25061000- Th ch anh ạ - Quartzite: 25062100- - thô ho c Đã đ o thô ặ 25062900- - Lo i khác ạ ấ ặ ư 25070000
ươ ộ ở
2508 ị ử ư ấ ặ Cao lanh và đ t sét cao lanh khác, đã ho c ch a nung Đ t sét khác (không k đ t sét tr ng n thu c ể ấ ấ nhóm 68.06), andalusite, kyanite và silimanite, đã ho c ch a nung; mullite; đ t ch u l a (chamotte) hay đ t dinas ấ
ấ ể
ị ử ấ ấ 25081000- Bentonite 25082000- Đ t Đã t y màu và Đ t đ chu i v i ộ ả ẩ ấ 25083000- Đ t sét ch u l a ị ử ấ 25084000- Đ t sét khác ấ 25085000- Andalusite, kyanite và silimanite 25086000- Mullite 25087000- Đ t ch u l a hay Đ t dinas 25090000Đá ph nấ
2510 nhiên, và đá ph n có ch a phosphat nhiên, canxi phosphat nhôm ự ấ ứ Canxi phosphat t t ự - Ch a nghi n: ề ư
ạ 251010 25101010- - Apatít (apatite) 25101090- - Lo i khác ạ - Đã nghi n:ề 251020 25102010- - Apatít (apatite) 25102090- - Lo i khác
ự 2511 nhiên (barytes), bari carbonat t ư ừ Bari sulfat t ự nhiên (witherite), đã ho c ch a nung, tr bari ặ oxit thu c nhóm 28.16 ộ nhiên (barit) ự nhiên (viterit) ự 25111000- Bari sulfat t 25112000- Bari carbonat t
ộ ạ ụ ấ ả ng t ự ươ ặ ấ 25120000 B t hóa th ch silic (ví d : đ t t o cát, tripolite và diatomite) và đ t silic t ch a nung, có tr ng l , đã ho c ng riêng không quá 1 ượ ư ọ
ự ự ọ nhiên khác, đã ho c ch a qua nhiên, garnet t ặ ư ự 2513 t ệ
d ng thô ho c viên không đ u, k c đá ặ ể ả ề 25131100 Đá b t; đá nhám; corundum t nhiên và đá mài t x lý nhi ử - Đá b t:ọ - - ở ạ b t nghi n (bimskies) ọ ề ạ 25131900- - Lo i khác nhiên nhiên, garnet t ự 25132000
ớ ố ế ằ 25140000 ặ ặ ư ữ ậ
ự ọ ạ ượ ng riêng t ế ở 2515 ng đài ho c đá xây d ng có tr ng 2,5 tr lên, th ch cao tuy t hoa, ạ ừ ớ ư ẽ ặ ặ ỉ ắ ằ ặ ấ ố ể ả - Đá nhám, corundum t ự và đá mài t nhiên khác ự Đá phi n, đã ho c ch a đ o thô hay m i ch ỉ ư ẽ c t, b ng c a ho c cách khác, thành kh i ho c ặ ắ t m hình ch nh t (k c hình vuông) ể ả ấ Đá c m th ch, travectine, ecaussine và đá vôi ẩ khác làm t ặ l ượ đã ho c ch a đ o thô ho c m i ch c t b ng c a hay cách khác, thành các kh i ho c t m ư hình ch nh t (k c hình vu - Đá c m th ch và travertine: ữ ậ ạ
ặ ẽ ằ ặ ấ ặ ỉ ắ ố ữ ậ 251512
ẩ 25151100- - thô ho c Đã đ o thô - - M i ch c t, b ng c a ho c các cách khác, ư ớ thành các kh i ho c t m hình ch nh t (k c ể ả hình vuông): ạ ạ 25151210- - - D ng kh i ố 25151220- - - D ng T m ấ ng đài ho c ặ ể 25152000 ế ự ạ ượ ự ể ư ẽ ư 2516 ỉ ắ ằ ặ ấ ớ ố ể ả - Ecoxin và đá vôi khác đ làm t ượ đá xây d ng; Th ch cao tuy t hoa ạ Đá granit, pophia, bazan, đá cát k t (sa th ch) và ế ng đài hay đá xây d ng, đã đá khác đ làm t ho c ch a đ o thô hay m i ch c t b ng c a ặ ho c cách khác, thành kh i ho c t m hình ch ữ ặ nh t (k c hình vuông) ậ - Granit:
ặ ỉ ắ 251612 ẽ ằ ặ ấ ặ ữ ậ ể ả ố
25161100- - thô ho c Đã đ o thô - - M i ch c t, b ng c a ho c các cách khác, ư ớ thành kh i ho c t m hình ch nh t (k c hình vuông): ạ ạ 25161210- - - D ng kh i ố 25161220- - - D ng T m ấ
- Đá cát k t:ế 25162100- - thô ho c đá đ o thô ớ ặ ặ ỉ ắ ố ẽ ằ ặ ấ ữ ậ 25162200
25169000- đá làm t ỡ
ắ 2517 ặ ệ ệ
ặ
251710 ế ệ ộ ỏ ố ắ ặ t: - - M i ch c t, b ng c a ho c các cách khác, ư thành các kh i ho c t m hình ch nh t (k c ể ả hình vuông) ng đài hay đá xây d ng khác ượ ự Đá cu i, s i, đá đã v ho c nghi n, ch y u đ ể ặ ộ ỏ ề ủ ế làm c t bê tông ho c đ r i đ ng b hay ố ặ ể ả ườ ộ ng s t, ho c đá balat khác, đá cu i nh và đ ặ ườ ộ ỏ đá flin (đá l a t nhiên), đã ho c ch a qua x lý ư ử ự ử công nghi p luy n kim nhi t; đá dăm v y, x t ệ ỉ ừ ả hay ph li u công nghi ệ - Đá cu i, s i, đá đã v ho c nghi n, ch y u ủ ế ỡ ề ng b hay đ làm c t bê tông ho c đ r i đ ộ ặ ể ả ườ ể ng s t ho c đá balat khác, đá cu i nh , đá đ ỏ ộ ườ flin, đã ho c ch a qua x lý nhi ử ư ệ ừ
ỉ ừ ng t ặ 25172000 ớ công nghi p luy n kim ệ ệ , có ho c ặ ự ệ ươ ầ ầ ậ ệ
ng ừ ộ ạ ư t: ệ ẩ ạ - - T đá khác:
ặ Granit 25171010- - t 25171090- - Lo i khác ạ - Đá dăm v y, x t ả ho c ph li u công nghi p t ế ệ không k t h p v i các v t li u trong ph n đ u ế ợ c a phân nhóm 2517.10 ủ 25173000- đá dăm tr n Nh a đ ự ườ ộ d ng viên, m nh và b t, làm t các lo i - Đá ả ở ạ đá thu c nhóm 25.15 ho c 25.16, đã ho c ch a ặ ặ ộ qua x lý nhi ử đá c m Th ch 25174100- - t ừ ừ 251749 Granit 25174910- - - t ừ 25174990- - - Lo i khác ạ ặ ư ế ặ ẽ ớ ỉ ắ ằ ố ặ 2518 ể ả ỗ Đolomit, đã ho c ch a nung ho c thiêu k t, k ể c đolomit đã đ o thô hay m i ch c t b ng c a ư ả ho c các cách khác, thành các kh i ho c t m ặ ấ hình ch nh t (k c hình vuông); h n h p ợ đolomit d ng nén ữ ậ ạ ặ ư
ỗ ặ ạ nhiên (magiezit); magiê ô xít ự ế ơ 2519 ỏ ng nh ô xít khác c khi thiêu k t; magiê ô xít khác, tinh khi t ế ế
nhiên ự ạ 25181000- Đolomit Ch a nung ho c thiêu k t ế 25182000- Đolomit Đã nung ho c thiêu k t ế 25183000- H n h p Đolomit D ng nén ợ Magiê carbonat t n u ch y; magiê ô xít nung tr (thiêu k t), có ấ ả ho c không thêm m t l ặ ộ ượ tr ướ ho c không ặ 25191000- Magie carbonat t 25199000- Lo i khác
ạ ư 2520 ộ ỏ ấ th ch cao nung Th ch cao; anhydrit; plaster (t ừ ạ hay canxi sulfat đã nung), đã ho c ch a nhu m ặ màu, có ho c không thêm m t l ng nh ch t ộ ượ ặ xúc ti n hay ch t c ch ấ ứ ế ế
25201000- Th ch cao; anhydrit ạ - Plaster: 252020 25202010- - Dùng trong nha khoa 25202090- - Lo i khác ạ
ấ ả ố 25210000 Ch t gây ch y g c đá vôi; đá vôi và đá có ch a ứ canxi khác, dùng đ s n xu t vôi hay xi măng ể ả ấ
c, tr oxit canxi ố ị ướ ừ 2522 Vôi s ng, vôi tôi và vôi ch u n và hydroxit canxi thu c nhóm 28.25 ộ
c ị ướ 25221000- vôi s ngố 25222000- vôi tôi 25223000- vôi ch u n
2523 ng t ị ặ ự ươ d ng clanhke
ấ ắ ể ả ạ Xi măng Portland, xi măng nhôm, xi măng x ỉ (x p), xi măng super sulfat và xi măng ch u ố c (xi măng thu l c) t , đã ho c n ỷ ự ướ ch a pha màu ho c ặ ở ạ ư - Clanhke xi măng: 252310 25231010- - đ S n xu t xi măng tr ng 25231090- - Lo i khác
ư ắ 25232100
- Xi măng Portland: - - Xi măng tr ng, đã ho c ch a pha màu nhân ặ t oạ - - Lo i khác: ạ
ạ
c khác
Mi ca, k c mi ca tách l p; ph li u mi ca ể ả ế ệ ớ 252329 25232910- - - xi măng màu 25232990- - - Lo i khác 25233000- xi măng nhôm 25239000- xi măng ch u n ị ướ 25240000Amiăng (Asbestos) 2525
ấ 25251000- Mi ca thô và Mi ca Đã tách thành T m hay l p ớ
ư ẽ ặ ư 2526 ữ ậ ặ ấ 25252000- b t Mi ca ộ 25253000- ph li u Mi ca ế ệ Qu ng steatit t nhiên, đã ho c ch a đ o thô ự ặ ho c m i ch c t b ng c a hay các cách khác, ỉ ắ ằ ớ ặ thành các kh i ho c t m hình ch nh t (k c ể ả ố hình vuông); talc ư ư ộ ộ ạ 25261000- Ch a nghi n, ch a làm thành b t ộ ề - Đã nghi n, ho c làm thành b t: 252620 ặ ề 25262010- - b t talc 25262090- - Lo i khác
ặ ự ừ 2528 ư c bi n t ể ự ự ứ ượ ọ
ự 25281000 ặ nhiên (Đã ho c Ch a nung) ặ nhiên và Tinh Qu ng ư ự
nhiên và tinh qu ng borat (đã Qu ng borat t ặ ho c ch a nung), nh ng không k borat tách t ể ư ặ nhiên ch a n nhiên; axit boric t ướ không quá 85% H3BO3 tính theo tr ng l ng khô - Qu ng borat natri t ặ borat natri t 25289000- Lo i khác ạ ơ 2529 Felspar, l xit (leucite), nepheline và nepheline syenite; fluorit (fluorspar) 25291000- Felspar
25292100
ọ 25292200
- Fluorit (fluorspar): - - Có ch a canxi florua không quá 97% tính theo ứ ng tr ng l ượ ọ - - Có ch a canxi florua trên 97% tính theo tr ng ứ ngượ l ơ c chi ti t ho c ghi ặ ư ượ ế ở 2530
ư 25301000 25293000- L xit, nepheline và nepheline syenite Các ch t khoáng ch a đ ấ n i khác ơ - Vermiculite, đá trân châu và clorit, ch a giãn nở
- Kiezerite, epsomite (magie sulfat t nhiên): ự 253020
ạ 25302010- - Kiezerite 25302020- - Epsomite - Lo i khác: 253090 ạ 25309010- - Realgar, orpiment và munshell 25309090- - Lo i khác ắ ắ ắ ặ ể ả 2601
ắ ắ ắ ừ
ư
ắ ặ
26020000 ng mangan t ở
ồ
ứ ắ ượ ng khô ặ ặ ặ ặ ặ ẽ
ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ ặ Qu ng s t và tinh qu ng s t, k c pirit s t đã ặ nung - Qu ng s t và tinh qu ng s t, tr pirit s t đã ặ ặ nung: 26011100- - Ch a thiêu k t ế 26011200- - Đã thiêu k tế 26012000- Pirit s t Đã nung Qu ng mangan và tinh qu ng mangan, k c ể ả ặ qu ng mangan ch a s t và tinh qu ng mangan ặ ặ 20% tr lên ch a s t v i hàm l ừ ứ ắ ớ tính theo tr ng l ượ ọ 26030000Qu ng đ ng và tinh qu ng đ ng ồ 26040000Qu ng niken và tinh qu ng niken 26050000Qu ng coban và tinh qu ng coban 26060000Qu ng nhôm và tinh qu ng nhôm 26070000Qu ng chì và tinh qu ng chì 26080000Qu ng k m và tinh qu ng k m ẽ 26090000Qu ng thi c và tinh qu ng thi c ế ế 26100000Qu ng crom và tinh qu ng crom
ặ 26110000Qu ng vonfram và tinh qu ng vonfram ặ ặ ặ ặ 2612 Qu ng uran ho c thori và tinh qu ng uran ho c ặ tinh qu ng thori ặ
ặ ặ ặ ặ Qu ng molipden và tinh qu ng molipden ặ ặ
ạ ặ ặ
26121000- Qu ng uran và Tinh Qu ng uran 26122000- Qu ng thori và Tinh Qu ng thori 2613 26131000- Đã nung 26139000- Lo i khác Qu ng titan và tinh qu ng titan 2614 26140010- Qu ng ilmenite và Tinh Qu ng ilmenitê ặ 26140090- Lo i khác
2615 ủ ạ ặ ạ ặ ặ
ặ - Lo i khác: ạ
ạ Qu ng niobi, tantali, vanadi hay ziricon và tinh qu ng c a các lo i qu ng đó ặ 26151000- Qu ng ziricon và Tinh Qu ng ziricon ặ 261590 26159010- - Niobi 26159090- - Lo i khác
Qu ng kim lo i quý và tinh qu ng kim lo i quý ặ ạ ặ ạ 2616
ặ ặ ạ 26161000- Qu ng b c và Tinh Qu ng b c ạ ạ 26169000- Lo i khác
Các qu ng khác và tinh qu ng c a các qu ng đó ủ ặ ặ ặ 2617
ặ 26171000- Qu ng antimon và Tinh Qu ng antimon 26179000- Lo i khác ỏ ỉ ừ công nghi p luy n s t ệ ệ ắ 26180000 ặ ạ X h t nh (x cát) t ỉ ạ ho c thép ặ
ế ả 26190000 X , đ a x (tr x h t), v n x và các ph th i ị ỉ khác t ỉ ừ ỉ ạ công nghi p luy n s t ho c thép. ệ ụ ỉ ệ ắ ừ ặ
2620 ặ
quá trình Tro và c n (tr tro và c n thu đ c t ặ ượ ừ ặ ừ s n xu t s t ho c thép), có ch a arsen, kim lo i ặ ạ ứ ấ ắ ả ho c các h p ch t c a chúng ấ ủ ợ - Ch a ch y u là k m: ủ ế ẽ ạ ứ ẽ ấ ứ ẽ ạ 26201100- - k m t p ch t c ng (sten tráng k m) 26201900- - Lo i khác
ứ ặ ủ ợ ấ ặ 26202100 - Ch a ch y u là chì: ủ ế - - C n C a xăng pha chì và C n C a h p ch t ủ chì ch ng kích n ổ
ồ ủ ế ủ ế ố 26202900- - Lo i khác ạ 26203000- Ch a ch y u là đ ng ứ 26204000- Ch a ch y u là nhôm ứ ứ ỷ ặ ỗ ặ ể ạ 26206000 ể ả ấ ạ - Ch a arsen, thu ngân, tali ho c h n h p c a ợ ủ chúng, là lo i dùng đ tách arsen ho c nh ng ữ kim lo i trên ho c dùng đ s n xu t các h p ợ ch t hoá h c c a chúng ặ ọ ủ ấ
ặ 26209100
ủ ế - Lo i khác: ạ - - Ch a antimon, berily, cađimi, crom ho c các ứ h n h p c a chúng ợ ủ ỗ - - Lo i khác: ạ 26209910- - - Ch a ch y u là thi c ế ứ 26209990- - - Lo i khác ạ
ỉ ể ẹ ả 2621 X và tro khác, k c tro t o bi n (t o b ); tro ả quá trình đ t rác th i đô th và c n t ị ể ả ố ặ ừ ả
quá trình đ t rác th i đô th ặ ừ ả ố ị 26211000- Tro và C n t
ạ 26219000- Lo i khác ả ệ 2701 ng t ự ả ộ ặ than đá ề ư ư
ể ạ
ệ ắ 27012000 s n xu t t ng t ự ả ừ 2702
ư ề ặ ộ 27021000 Than đá; than bánh, than qu bàng và nhiên li u s n xu t t r n t ấ ừ ắ ươ - Than đá, đã ho c ch a nghi n thành b t, ư nh ng ch a đóng bánh: 27011100- - Antraxit (Anthracite): - - Than bitum: 270112 27011210- - - than đ luy n c c ệ ố 27011290- - - Lo i khác 27011900- - than đá Lo i khác ạ - Than bánh, than qu bàng và nhiên li u r n ả t than đá ươ ấ ừ Than non, đã ho c ch a đóng bánh, tr than ư ặ huy nề - Than non, đã ho c ch a nghi n thành b t, nh ng ch a đóng bánh ư ư 27022000- than non Đã Đóng bánh ể ả ư ặ 2703
ư ệ ặ 27030010 Than bùn (k c bùn rác), đã ho c ch a đóng bánh - Than bùn, đã ho c ch a ép thành ki n, ch a ư đóng bánh
than đá, than 2704 ệ ừ ư ặ ư ộ
than đá than non 27030020- than bùn Đã Đóng bánh Than c c và than n a c c, luy n t ử ố ố non ho c than bùn, đã ho c ch a đóng bánh; ặ mu i bình ch ng than đá ử ố ử ố 27040020
27040010- than c c và than n a c c luy n t ệ ừ ố -than c c hay than n a c c luy n t ệ ừ ố hay than bùn ộ ư 27040030- Mu i Bình ch ng than đá ướ ng t t, khí máy phát và các , tr các lo i khí d u m và ạ ạ ầ ỏ 27050000
ắ ặ
27060000 than đá, than non ho c than ấ c hay ch ng c t t ng ph n, ấ ừ ư ầ Khí than đá, khí than lo i khí t ự ừ ươ khí hydrocarbon khác H c ín ch ng c t t ấ ừ ư bùn và các lo i h c ín khoáng ch t khác, đã ạ ắ ho c ch a kh n ử ướ ư ặ k c h c ín tái ch ế ể ả ắ
ẩ ầ t đ cao; các s n ph m t ch ng c t h c ín , ự 2707 ấ ử ơ ấ ắ ng t ẩ ươ th m l n h n c u t ơ ấ ử ừ ư ả ớ D u và các s n ph m khác t ả than đá nhi ệ ộ ở có kh i l ng c u t ố ượ không th mơ
- Naphthalen: ể ả ấ ạ
27075000 ng ể ả ở t đ 250 đ C, theo ph ộ ể ệ ộ ươ 27071000- Benzen 27072000- Toluen 27073000- Xylen 270740 27074010- - Dùng đ S n xu t dung môi 27074090- -Lo i khác - Các h n h p hydrocarbon th m khác có thành ỗ ợ ơ 65% th tích tr lên (k c hao h t) ph n c t t ụ ầ ấ ừ đ c c t nhi ượ ấ ở pháp ASTM D 86 27076000- Phenol
ể ế ế - Lo i khác: ạ 27079100- - D u creosote ầ - - Lo i khác: ạ 270799 27079910- - - D u th m đ ch bi n cao su ơ ầ 27079990- - - Lo i khác ạ ắ ư ự 2708 ố ặ ắ
ư ắ
các khoáng Nh a ch ng (h c ín) và than c c nh a ch ng, ư ự thu đ h c ín than đá ho c h c ín khoáng c t ượ ừ ắ ch t khác ấ 27081000- Nh a ch ng (h c ín) ự 27082000- than c c Nh a ch ng ư ạ ầ c t ượ ừ 2709
ự D u m và các lo i d u thu đ ầ bitum, ầ d ng thô ầ ỏ ạ
ạ ố ỏ ở ạ 27090010- D u thô (D u m D ng thô) 27090020- Condensate 27090090- Lo i khác ạ ầ ố ừ ầ
ở ơ ư ượ d u m và các lo i d u ồ ỏ các khoáng bitum, tr d u thô; các ừ ầ t ho c ghi ặ 2710 ở n i ầ ế ố ượ ặ ỏ c chi ti ng tr lên là d u 70% kh i l d u m ho c các lo i d u thu ạ ầ
các khoáng bitum, nh n ữ ỏ ố ừ ầ
d u m và các lo i d u ừ ầ t ho c ghi ặ ở
ế ẩ ạ ạ ẹ ộ ộ ộ ụ ạ D u có ngu n g c t ầ thu đ c t ượ ừ ch ph m ch a đ ẩ ế khác có ch a t ứ ừ có ngu n g c t ố ừ ầ ồ c t đ ượ ừ - D u có ngu n g c t ầ ồ ạ ầ thu đ các khoáng bitum (tr d u thô) và c t ượ ừ c chi ti n i các ch ph m ch a đ ẩ ế ở ơ ế ư ượ ng tr lên là d u khác, có ch a t 70% kh i l ố ượ ứ ừ ầ d u m ho c các lo i d u thu có ngu n g c t ạ ầ ặ ỏ ố ừ ầ ồ các khoáng bi-tu c t đ ượ ừ - - D u nh và các ch ph m : ầ 271011 27101111- - - Xăng đ ng c có pha chì, lo i cao c p ơ ấ 27101112- - - Xăng đ ng c không pha chì, lo i cao c p ấ ơ 27101113- - - Xăng đ ng c có pha chì, lo i thông d ng ơ
ạ ộ ơ 27101114 - - - Xăng đ ng c không pha chì, lo i thông d ngụ
ắ ượ ng ch t th m th p, ơ ấ 27101122 27101115- - - Xăng đ ng c khác, có pha chì ơ ộ 27101116- - - Xăng đ ng c khác, không pha chì ơ ộ 27101117- - - xăng máy bay 27101118- - - Tetrapropylene 27101121- - - dung môi tr ng (White spirit) - - - Dung môi có hàm l ấ i 1%ướ d 27101123- - - dung môi khác ế ẩ 27101124 - - - Naphtha, reformate và các ch ph m khác đ pha ch xăng ể ế
ế
27101125- - - D u nh khác ầ ẹ 27101129- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 271019 ạ - - - D u trung (có kho ng sôi trung bình) và các ả ầ ch ph m: ẩ 27101911- - - - D u ho th p sáng ả ắ ầ 27101912- - - - D u ho khác, k c d u hoá h i ơ ả ầ ệ ể ả ầ ơ ố ộ ả ự 27101913 ừ ở 23oC tr lên ộ ệ ơ ố ả ự 27101914 - - - - Nhiên li u đ ng c tu c bin dùng cho hàng không (nhiên li u ph n l c) có đ ch p ộ ớ ệ cháy t - - - - Nhiên li u đ ng c tu c bin dùng cho hàng không (nhiên li u ph n l c) có đ ch p ộ ớ ệ cháy d i 23oC ẳ ạ ẩ ế
ẹ ệ ộ
ộ
27101921- - - - D u thô Đã tách ph n nh ầ 27101922- - - - D u Nguyên li u đ S n xu t Mu i than ể ả ấ 27101923- - - - D u g c đ pha ch D u nh n ố ể ờ ế ầ 27101924- - - - D u bôi tr n Dùng cho Đ ng c máy bay ơ ơ 27101925- - - - D u bôi tr n khác ơ 27101926- - - - M bôi tr n ơ ướ 27101915- - - - Paraphin m ch th ng 27101919- - - - D u trung khác và Các ch ph m ầ - - - Lo i khác: ạ ầ ầ ầ ầ ầ ỡ ầ ầ ộ ỷ ự 27101927
ế ầ 27101928 ậ ế ạ ệ ơ ố ộ 27101931 - - - - D u Dùng trong B hãm thu l c (D u phanh) - - - - D u bi n th ho c D u Dùng cho B ộ ặ ầ ph n ng t m ch ắ - - - - nhiên li u diesel Dùng cho Đ ng c t c đ caoộ
ố 27101932- - - - nhiên li u diesel khác ệ 27101933- - - - nhiên li u đ t khác ệ 27101939- - - - Lo i khác - D u th i: ạ ả ầ
ứ 27109100 ặ - - Ch a biphenyl đã polyclo hóa (PCBs), terphenyl đã polyclo hóa (PCTs) ho c biphenyl đã polybrom hóa (PBBs) ạ 27109900- - Lo i khác
Khí d u m và các lo i khí hydrocarbon khác ạ ầ ỏ 2711
ỏ
- - Etylen, propylen, butylen và butadien:
ạ
- D ng hóa l ng: ạ 27111100- - khí thiên nhiên 27111200- - Propan 27111300- - Butan 271114 27111410- - - Etylen 27111490- - - Lo i khác 27111900- - Lo i khác ạ - D ng khí: ạ
ạ 27112100- - khí thiên nhiên 27112900- - Lo i khác ơ ầ ể 2712 ẩ ả thu đ ng t ự ổ ợ Vaz lin (Petroleum jelly); sáp parafin, sáp d u l a vi tinh th , sáp than cám, ozokerite, sáp than ử non, sáp than bùn, sáp khoáng khác và s n ph m qui trình t ng h p hay qui c t t ượ ừ ươ trình khác, đã ho c ch a nhu m màu ư ặ ộ ơ 27121000- Vaz lin (Petroleum jelly): ng d u d i 0,75% tính ượ ầ ướ 27122000 ng ượ - Sáp parafin có hàm l theo tr ng l ọ - Lo i khác: ạ
ỏ ừ các lo i ặ ặ ừ 2713 ố ừ ầ các khoáng bitum 271290 27129010- - Sáp parafin 27129090- - Lo i khác ỏ ồ ế ế ừ
ỏ ạ C c d u m , bitum d u m và các c n khác t ầ ố ầ d u m ho c t d u có ngu n g c t ạ ỏ ầ d u ch bi n t ầ - C c d u m : ỏ ố ầ 27131100- - Ch a nung ư 27131200- - Đã nung 27132000- bitum D u mầ
ỏ 27139000 ặ Các Lo i D u thu đ D u m và ố ừ ầ Các khoáng bitum - C n khác t t ạ ừ D u có ngu n g c t ừ ầ ầ ồ c t ượ ừ
ự ở ạ nhiên; đá phi n sét ắ 2714 ứ ế ế ầ ọ 27141000
Bitum và asphalt, d ng t ế d u ho c đá phi n sét bitum và cát h c ín; ế ặ ầ asphaltite và đá ch a asphalt - đá phi n sét D u h ăc đá phi n sét bitum và Cát h c ínắ 27149000- Lo i khác ạ
ỗ ứ ầ ự 27150000 ầ ấ H n h p ch a bitum có thành ph n chính là ợ asphalt t nhiên, bitum d u m , ự ỏ khoáng ch t ho c nh a h c ín khoáng ch t (ví ự ắ d : matít có ch a bitum, cut-backs) ụ nhiên, bitum t ặ ấ ứ ng đi n ệ ượ Flo, clo, brom và iot
27160000Năng l 2801 28011000- Clo 28012000- Iot 28013000- Flo; brom ặ ế ủ ư 28020000
2803 ủ n i khác) c chi ti ạ t ho c ghi ặ ở ơ ế
Hydro, khí hi m và các phi kim lo i khác ế ạ L u huỳnh thăng hoa ho c k t t a; l u huỳnh ư d ng keo ạ Carbon (mu i carbon và các d ng khác c a ộ carbon ch a đ ư ượ 28030010- Mu i carbon Dùng cho ngành cao su ộ 28030020- Mu i axetylen ộ 28030030- Mu i carbon khác ộ 28030090- Lo i khác ạ 2804 28041000- hydro - Khí hi m:ế
i ớ ướ 28046100 28042100- - Argon 28042900- - Lo i khác ạ 28043000- Nitơ 28044000- Oxy 28045000- Boron; tellurium - Silic: - - Ch a silic v i hàm l ứ 99,99% tính theo tr ng l ng không d ng ọ ượ ượ ạ
ặ ạ ề ổ ặ 2805 28046900- - Lo i khác 28047000- Phospho 28048000- arsenic 28049000- Selennium ề ế ộ ặ ạ ủ ợ ớ
Kim lo i ki m ho c kim lo i ki m th ; kim ạ lo i đ t hi m, scandium và yttrium, đã ho c ạ ấ ch a pha tr n ho c t o h p kim v i nhau; th y ư ngân - Kim lo i ki m ho c kim lo i ki m th : ổ ặ ề ề ạ ạ
28053000 - Kim lo i đ t hi m, scandium và ytrium, đã ho c ch a pha tr n ho c t o h p kim v i nhau 28051100- - natri 28051200- - canxi 28051900- - Lo i khác ạ ạ ấ ư ặ ạ ế ộ ặ ợ ớ ủ 28054000- Th y ngân
Hydro clorua (hydrochloric acid); axit closulfuric 2806
28061000- hydro clorua (hydrochloric acid)
ừ Axit sulfuric; axit sulfuric b c khói (oleum) ố luy n đ ng ệ ồ ạ 28062000- axit closulfuric 2807 28070010- axit sulfuric t 28070090- Lo i khác 28080000Axit nitric; axit sulfonitric
ề ặ ư ặ ị 2809 Diphosphorous pentaoxide; axit phosphoric; axit polyphosphoric đã ho c ch a xác đ nh v m t hoá h cọ
- Axit phosphoric và axit polyphosphoric: 28091000- Diphosphorous pentaoxide 280920 28092010- - axit phosphoric
ạ - - Axit polyphosphoric: 28092021- - - axit hypophosphoric 28092029- - - Lo i khác 28100000Oxit Boron; axit boric ơ ơ ứ ấ 2811 ủ Axit vô c khác và các h p ch t vô c ch a oxy ợ khác c a các phi kim lo i ạ - Axit vô c khác:
- - Lo i khác: ạ
ạ ơ 28111100- - hydro florua (hydrofuoric acids) 281119 28111910- - - axit arsenic 28111990- - - Lo i khác ấ ủ ơ ứ
- - Silic dioxit: ụ ạ
Halogenua và Oxit halogenua c a phi kim lo i ạ ủ
- H p ch t vô c ch a oxy khác c a phi kim ợ lo i:ạ 28112100- - carbon dioxit 281122 28112210- - - B i silic 28112290- - - Lo i khác 28112300- - L u huỳnh dioxit ư - - Lo i khác: ạ 281129 28112910- - - Diarsenic pentaoxide 28112990- - - Lo i khác ạ 2812 28121000- clorua và oxit clorua 28129000- Lo i khác ạ
2813 Sulfua c a phi kim lo i; Phospho trisulfua ạ th ủ ng ph m ẩ
ươ 28131000- carbon disulfua 28139000- Lo i khác ạ
Amoniac, d ng khan ho c d ng dung d ch n c ặ ạ ạ ị ướ 2814
ị c ướ 28141000- D ng khan ạ 28142000- D ng dung d ch n ạ
2815 Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit ho c kali peroxit ặ
- Natri hydroxit: ạ 28151100- - D ng r n ắ
c (soda ki m ho c l ng) ị ướ ặ ỏ ề 28151200- - D ng dung d ch n ạ
28152000- Kali hydroxit 28153000- natri ho c Kali peroxit ặ
2816 Magie hydroxit và magie peroxit; oxit, hydroxit và peroxit c a stronti ho c bari ặ ủ
28161000- Magie hydroxit và Magie peroxit
ủ ặ 28164000- Oxit, hydroxit và peroxit c a stronti ho c bari
K m oxit; k m peroxit ẽ
ẽ ẽ ẽ 2817 28170010- k m oxit 28170020- k m peroxit ạ ư ặ ị 2818 ặ ọ ư ặ ị 28181000 Corundum nhân t o đã ho c ch a xác đ nh v ề m t hóa h c; nhôm ôxit; nhôm hydroxit - Corundum nhân t o, đã ho c ch a xác đ nh v ề ạ m t hóa h c ọ ặ
ừ 28182000- Oxit nhôm, tr corundum nhân t o ạ
Crom oxit và hydroxit
ạ
ạ 28183000- nhôm hydroxit 2819 28191000- Crom trioxit 28199000- Lo i khác Mangan oxit 2820 28201000- Mangan dioxit 28209000- Lo i khác
đ t có hàm ừ ấ ắ ấ 2821 ng s t hóa h p Fe2O3 chi m 70% tr lên S t oxit và s t hydroxit; ch t màu t ắ l ợ ượ ế ắ ở
ắ Đ t ừ ấ 28211000- s t oxit và hydroxit 28212000- ch t màu t ấ
Coban oxit và hydroxit; coban oxit th ng ph m ươ ẩ 2822
ng ph m ẩ ươ
Chì oxit ; chì đ và chì da cam ỏ
ỏ 28220010- Coban oxit; Coban oxit th 28220020- Coban hydroxit 28230000Titan oxit 2824 28241000- Chì monoxit (litharge, massicot) 28242000- chì đ và chì Da cam 28249000- Lo i khác ạ
2825 ơ ạ ạ ố 282510
ạ
ồ
ạ Hydrazine và hydroxylamine và các mu i vô c ơ ố c a chúng; các lo i baz vô c ; các oxit, ơ ủ hydroxit và peroxit kim lo i khác - Hydrazine, hydroxylamine và các mu i vô c ơ c a chúng: ủ 28251010- - Hydrazine 28251090- - Lo i khác 28252000- Liti oxit và hydroxit 28253000- Vanađi oxit và hydroxit 28254000- Niken oxit và hydroxit 28255000- đ ng oxit và hydroxit 28256000- Germani oxit và ziricon dioxit 28257000- Molipđen oxit và hydroxit 28258000- antimon oxit 28259000- Lo i khác
2826 ứ
ủ ặ
Florua; florosilicat, floroaluminat và các lo i ạ mu i flo ph c khác ố - Florua: ủ ủ ạ ặ ợ ổ 28261100- - C a amoni ho c C a natri 28261200- - C a nhôm 28261900- - Lo i khác 28262000- Florosilicat C a natri ho c Kali ủ 28263000- natri hexafloroaluminat (cryolit t ng h p) 28269000- Lo i khác ạ
2827 Clorua, clorua oxit và clorua hydroxit; bromua và oxit bromua; iot và iot oxit
ng ph m ẩ
28271000- amoni clorua - Canxi clorua: 282720 28272010- - Lo i th ươ ạ 28272090- - Lo i khác ạ - Clorua khác:
ắ
ẽ ạ 28273100- - Magie clorua 28273200- - nhôm clorua 28273300- - s t clorua 28273400- - Coban clorua 28273500- - Niken clorua 28273600- - k m clorua 28273900- - Lo i khác - Clorua oxit và clorua hydroxit :
ủ ồ ạ 28274100- - C a đ ng 28274900- - Lo i khác
ặ ạ - Bromua và bromua oxit: 28275100- - natri Bromua ho c Kali Bromua 28275900- - Lo i khác
28276000- Iot và Iot oxit ươ ng ph m; ẩ 2828
ng ph m và canxi ươ ẩ 28281000
Hypoclorit; canxi hypoclorit th clorit; hypobromit - canxi hypoclorit th hypoclorit khác - Lo i khác: ạ
ạ 282890 28289010- - natri hypoclorit 28289090- - Lo i khác
2829
Clorat và peclorat; bromat và pebromat; iotdat và peiodat - Clorat: ủ ạ ạ 28291100- - C a natri 28291900- - Lo i khác 28299000- Lo i khác ị ặ ư 2830 ặ
ẽ
ạ Dithionit và sulfosilat
ủ ạ Sulfit; thiosulfat
Sulfua; polysulfua, đã ho c ch a xác đ nh v ề m t hoá h c ọ 28301000- natri sulfua 28302000- k m sulfua 28303000- Cađimi sulfua 28309000- Lo i khác 2831 28311000- C a natri 28319000- Lo i khác 2832 28321000- natri sulfit 28322000- sulfit khác 28323000- Thiosulfat
Sulfat; phèn (alums); peroxosulfat (persulfat) 2833
- Natri sulfat:
ạ 28331100- - Dinatri sulfat 28331900- - Lo i khác - Sulfat lo i khác: ạ
ủ ủ ng ph m ẩ
ủ ủ ủ ồ ủ ẽ ủ ạ
28332100- - C a Magie - - C a nhôm: 283322 28332210- - - Lo i th ươ ạ 28332290- - - Lo i khác ạ 28332300- - C a Crom 28332400- - C a Niken 28332500- - C a đ ng 28332600- - C a k m 28332700- - C a Bari 28332900- - Lo i khác 28333000- Phèn (alums) 28334000- Peroxosulfat (persulfat)
Nitrit; nitrat
2834 28341000- Nitrit - Nitrat:
ủ ạ 28342100- - C a Kali 28342900- - Lo i khác
2835 ị ư ề ặ
28351000
ặ
Phosphinat (hypophosphit), phosphonat (phosphit) và phosphat; polyphosphat, đã ho c ặ ch a xác đ nh v m t hoá h c ọ - Phosphinat (hypophosphit) và phosphonat (phosphit) - Phosphat: ủ ủ ủ 28352200- - C a mono ho c Dinatri 28352300- - C a trinatri 28352400- - C a Kali
28352500
- - canxi hydrogenorthophosphate (dicalcium phosphate) 28352600- - canxi Phosphat khác 28352900- - Lo i khác ạ - Poly phosphat:
28353100- - natri triphosphat (natri tripolyphosphat)
- - Lo i khác: ạ 283539 28353910- - - Tetranatri pyrophosphat
28353920- - - Natri hexametaphosphat, natri tetraphosphat
28353990- - - Lo i khác ạ
2836 Carbonat; peroxocarbonat (percarbonat); amoni ng ph m có ch a amonicarbamat carbonat th ứ ươ ẩ
ng ph m và amoni ươ ẩ 28361000 - amoni carbonat th carbonat khác 28362000- Dinatri carbonat
28363000- natri Hydrogen carbonat (natri bicarbonat)
ặ ượ c ph m ẩ ạ ạ
28364000- Kali carbonat - Canxi carbonat : 283650 28365010- - Lo i Th c ph m ho c d ẩ ự 28365090- - Lo i khác 28366000- Bari carbonat 28367000- chì carbonat - Lo i khác: ạ
ạ 28369100- - Liti carbonat 28369200- - Stronti carbonat 28369900- - Lo i khác 2837 Xyanua, xyanua oxit và xyanua ph cứ - Xyanua và xyanua oxit:
ủ ạ
ng ph m ề ạ ươ ẩ 28371100- - C a natri 28371900- - Lo i khác 28372000- Xyanua ph cứ 28380000Fulminat, xyanat và thioxyanat Silicat; silicat kim lo i ki m th 2839 - C a natri:
- - Lo i khác: ạ
ạ
ủ ạ ủ 28391100- - natri metasilicat 283919 28391910- - - natri silicat 28391990- - - Lo i khác 28392000- C a Kali 28399000- Lo i khác 2840 Borat; peroxoborat (perborat) - Dinatri tetraborat (borat tinh ch - hàn the): ế
ạ ạ
ặ 2841 28401100- - D ng khan 28401900- - D ng khác 28402000- borat khác 28403000- Peroxoborat (perborat) Mu i c a axit oxometalic ho c axit ố ủ peroxometalic
ẽ 28411000- Aluminat 28412000- k m ho c chì cromat ặ 28413000- natri dicromat
28415000- cromat và dicromat khác; peroxocromat
- Manganit, manganat và permanganat:
ạ
28416100- - Kali permanganat 28416900- - Lo i khác 28417000- Molipdat 28418000- Vonframat 28419000- Lo i khác ạ ố ủ ề ặ ặ ị 2842 Mu i khác c a axit vô c hay peroxo axit (k c ể ả ơ nhôm silicat đã ho c ch a xác đ nh v m t hoá ư h c), tr các ch t azide ọ ừ ấ
ể ả ứ 28421000 - Silicat kép hay ph c, k c alumino silicat đã ho c ch a xác đ nh v m t hoá h c ọ ề ặ ư ặ ị
- Lo i khác: ạ
ặ 284290 28429010- - natri arsenit 28429020- - mu i C a đ ng và/ ho c Crom ố ủ ồ 28429090- - Lo i khác ạ
ạ ạ ợ ặ ạ 2843 Kim lo i quý d ng keo; h p ch t h u c hay vô ấ ữ ơ c c a kim lo i quý, đã ho c ch a xác đ nh v ề ị ư ơ ủ m t hóa h c; h n h ng c a kim lo i quý ố ặ ủ ạ ọ ỗ
ạ ạ 28431000- kim Lo i quý D ng keo
- H p ch t b c: ấ ạ ợ ạ ạ
- H p ch t khác; h n h ng: ố ỗ ợ ợ ấ ấ ố
ố ọ ồ ạ ể ả ọ 2844 ầ ị ặ ợ ợ ệ ứ nhiên và các h p ch t c a nó; h p ấ ủ ự ợ ấ 284410 ạ ả nhiên ự ẩ ố ợ ỗ ấ ự 28432100- - b c Nitrat 28432900- - Lo i khác 28433000- h p ch t vàng 284390 28439010- - H n h ng ỗ 28439090- - Lo i khác ạ hóa h c phóng x và các đ ng v Các nguyên t ị ạ phóng x (k c các nguyên t hóa h c và các ố đ ng v có kh năng phân h ch ho c làm gi u) ả ạ ồ và các h p ch t c a chúng, h n h p và các ph ấ ủ ế ỗ li u có ch a các s n ph m trên ẩ ả - Uran t ợ kim, các ch t tán x (k c g m kim lo i), s n ạ ể ả ố ph m g m và h n h p có ch a uran t ứ nhiên: hay các h p ch t uran t ợ nhiên và Các h p ch t C a nó ợ ự ấ ủ ạ 28441010- - uran t 28441090- - Lo i khác ợ ấ ủ ợ ả 284420 ạ ứ ợ ạ ể ả ố ấ ỗ ợ ẩ ả ợ ợ ấ ấ ủ 28442010
28442090- - Lo i khác ượ ấ ủ c làm nghèo t ớ ợ ấ ạ 284430 ẩ ấ ỗ ợ
ấ ợ 28443010
phóng x , đ ng v phóng x và các ị ạ
ợ 284440 ả ẩ , đ ng ấ ố ố ồ
ấ ợ phóng x , đ ng v phóng x và ả ố ấ ủ ố ủ
ạ - Uran đã làm giàu thành U 235 và h p ch t c a nó; plutoni và h p ch t c a nó; h p kim, các ấ ủ ch t tán x (k c g m kim lo i), s n ph m ẩ ấ g m và các ch t h n h p có ch a uran đã đ c ượ ợ ố làm giàu thành U 235, plutoni hay h p ch t c a ấ ủ các s n ph m này: - - uran và h p ch t C a nó; pluton và h p ch t C a nóủ ạ - Uran đã đ i U 235 và các h p ợ ch t c a nó; thori và các h p ch t c a nó; h p ợ ấ ủ kim, các ch t tán x (k c g m kim lo i), s n ả ạ ể ả ố ph m g m kim lo i và các ch t h n h p ch a ứ ạ ố c làm nghèo t uran đã đ i U235, thori hay các ượ ớ h p ch t c a các s n ph ẩ ả ấ ủ ợ - - uran và h p ch t C a nó; thori và h p ch t ấ ủ ợ C a nóủ 28443090- - Lo i khác ạ - Nguyên t ố ạ ồ h p ch t tr lo i thu c phân nhóm 2844.10, ấ ừ ạ ộ ợ 2844.20, ho c 2844.30; h p kim, các ch t tán ặ x (k c g m, kim lo i), s n ph m g m và ạ ạ ể ả ố các ch t h n h p có ch a các nguyên t ấ ỗ ứ ợ v ho c các h p ch t trên; ch t t ấ ặ ị - - Nguyên t ạ ị ạ ồ các h p ch t c a nó; ch t th i phóng x : ạ ấ ợ 28444011- - - Rađi và mu i C a nó 28444019- - - Lo i khác ạ 28444090- - Lo i khác
ạ ủ ứ ệ 28445000 - h p (cartridges) nhiên li u Đã b c X C a lò ph n ng h t nhân ộ ả ứ ạ
ị ừ ấ ồ ợ ơ 2845 Ch t đ ng v tr các đ ng v thu c nhóm 28.44; ồ các h p ch t vô c hay h u c c a các đ ng v ị ồ này, đã ho c ch a xác đ nh v m t hóa h c ọ ị ộ ị ữ ơ ủ ề ặ ấ ặ ư
c n ng (deuterium oxide) ướ ặ ạ 28451000- n 28459000- Lo i khác ơ 2846 ấ ủ ạ ấ ặ ủ ạ ợ ấ ạ H p ch t vô c hay h u c c a kim lo i đ t ợ ữ ơ ủ hi m, c a yttrium ho c c a scandi, ho c c a ặ ủ ế h n h p các kim lo i này ỗ 28461000- h p ch t cerium ợ 28469000- Lo i khác
Hydro peroxit, đã ho c ch a làm r n b ng ure ư ặ ắ ằ 2847
ỏ ạ ạ 28470010- D ng l ng 28470090- Lo i khác ề ặ ặ ị 28480000 Phosphua, đã ho c ch a xác đ nh v m t hóa ư h c, tr phosphua s t ắ ọ ừ
Cacbua, đã ho c ch a xác đ nh v m t hóa h c ọ ề ặ ư ặ ị 2849
ủ ủ ạ 28491000- C a canxi 28492000- C a silic 28499000- Lo i khác
ề ặ ừ ư ọ ợ 28500000 Hydrua, nitrua, azide, silicua và borua, đã ho c ặ ch a xác đ nh v m t hóa h c, tr các h p ch t ấ ị carbua c a nhóm 2849 ủ
c c t ho c ơ ợ
ấ ử ộ ẫ ự 2851 ỗ ố ạ
ạ Hydrocarbon m ch hạ ở Các h p ch t vô c khác (k c n ặ ể ả ướ ấ c tinh khi n t c kh đ d n và các lo i n ạ ướ ế ướ ng t ); không khí hóa l ng (đã ho c ch a t ư ặ ỏ ươ lo i b khí hi m); không khí nén; h n h ng, tr ạ ỏ ừ ế h n h ng c a kim lo i quý ủ ố ỗ 28510010- không khí nén và không khí hóa l ngỏ 28510090- Lo i khác 2901 29011000- No - Ch a no: ư
ủ ồ
ạ Hydrocarbon m ch vòng ạ 29012100- - Etylen 29012200- - Propen (Propylen) 29012300- - Buten (butylen) và Các đ ng phân C a nó 29012400- - 1,3 Butađien và isopren - - Lo i khác: ạ 290129 29012910- - - axetylen 29012990- - - Lo i khác 2902
ư
ạ
- Xyclan ( vòng no ), xyclen ( vòng ch a no có 1 n i đôi ) và xycloterpen: ố 29021100- - Xyclohexan 29021900- - Lo i khác 29022000- Benzen 29023000- Toluen - Xylen:
ỗ ồ ủ
- Lo i khác: ạ
ạ ạ ấ ẫ 29024100- - o-Xylen 29024200- - m-Xylen 29024300- - p-Xylen 29024400- - H n h p Các đ ng phân C a Xylen ợ 29025000- Styren 29026000- Etylbenzen 29027000- Cumen 290290 29029010- - Dodecylbenzen 29029020- - Các Lo i alkylbenzen khác 29029090- - Lo i khác 2903 ẫ ấ ủ
290311
t ể ả ệ ấ ố 29031110
ạ
- - Lo i khác: ạ
ạ D n xu t halogen hóa c a hydrocarbon ủ - D n xu t clo hoá c a hydrocarbon m ch h , ở ạ no: - - Clometan (Clorua metyl) và cloetan (clorua etyl): - - - clorua metyl Dùng đ S n xu t thu c di cỏ 29031190- - - Lo i khác 29031200- - Dichloromethane (metylen clorua) 29031300- - Cloroform (trichloromethane) 29031400- - carbon tetraclorua 29031500- - 1,2 - Dichloroethane (Etylen điclorua) 290319 29031910- - - 1,1,1 - trichloroethane (metyl chloroform) 29031990- - - Lo i khác ấ ủ ạ
- D n xu t clo hoá c a hydrocarbon m ch h , ẫ ở ch a no: ư - - Vinyl clorua (cloetylen):
ạ
ạ 290321 29032110- - - Vinyl clorua monome (VCM) 29032190- - - Lo i khác 29032200- - Trichloroethylene 29032300- - Tetrachloroethylene (perchloroethylene) 29032900- - Lo i khác ẫ ủ ặ ấ 290330 - D n xu t flo hoá, brom hoá ho c iot hoá c a hydrocarbon m ch h : ở ạ
29033010- - Iodoform 29033020- - metyl Bromua
ạ 29033090- - Lo i khác ẫ ủ ạ ấ ứ ừ - D n xu t halogen hóa c a hydrocarbon m ch h , có ch a t hai nhóm halogen khác nhau tr ở ở lên:
29034100- - Trichlorofluoromethane 29034200- - Dichlorodifluoromethane 29034300- - Trichlorotrifluoroethanes
29034400
ấ 290345 - - Dichlorotetrafluoroethanes và chloropentafluoroethane - - Các d n xu t khác đã halogen hóa hoàn toàn ẫ ch v i flo và clo: ỉ ớ
- - - D n xu t c a etan : 29034510- - - Chlorotrifluorometane ẫ ấ ủ
29034521- - - - Pentachlorofluoroetane 29034522- - - - Tetrachlorodifluoroetane - - - D n xu t c a propan: ấ ủ ẫ
29034531- - - - Heptachlorofluropropanes 29034532- - - - Hexachlorodifluoropropanes 29034533- - - - Pentachlorotrifluoropropanes 29034534- - - - Tetrachlorotetrafluoropropanes 29034535- - - - Trichloropentafluoropropanes 29034536- - - - Dichlorohexafluoropropanes 29034537- - - - Chloroheptafluoropropanes 29034590- - - Lo i khác ạ
29034600 - - Bromochlorodifluoromethane, bromotrifluoromethane và dibromotetrafluoroethanes ẫ 29034700- - Các D n xu t halogen hóa hoàn toàn khác ấ 290349 ấ ủ 29034910 c halogen hóa ch v i flo và clo ấ ủ ẫ 29034920 ặ ạ - - Lo i khác: ạ - - - D n xu t c a metan, etan hay propan, đã ẫ đ ỉ ớ ượ - - - D n xu t c a metan, etan hay propan, đã c halogen hóa ch v i flo ho c brom đ ỉ ớ ượ 29034990- - - Lo i khác ẫ ủ ấ - D n xu t đã halogen hóa c a hydrocarbon cyclanic, cyclenic ho c cycloterpenic: ặ
ạ 29035100- - 1, 2, 3, 4, 5, 6 - hexachlorocyclohexane 29035900- - Lo i khác ấ ủ
29036100
29036200 - D n xu t đã halogen hóa c a hydrocarbon ẫ th m:ơ - - Chlorobenzene, o-dichlorobenzene và p- dichlorobenzene - - Hexachlorobenzene và DDT (1,1,1-trichloro- 2,2 - bis (p-chlorophenyl) ethane) ạ 29036900- - Lo i khác
ấ ặ 2904 ư ẫ ấ ố 29041000
ỉ ứ ủ ỉ ứ ấ ặ 29042000
D n xu t sulfo hoá, nitro hoá ho c nitroso hoá ẫ c a hydrocarbon, đã ho c ch a halogen hóa ặ ủ - D n xu t ch ch a các nhóm sulfo, mu i và các etyl este c a chúng - D n xu t ch Ch a nhóm nitro ho c nhóm ẫ nitroso ạ 29049000- Lo i khác
ượ ấ ạ ở 2905 R u m ch h và các d n xu t halogen hóa, đã ẫ sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a chúng ặ ủ
- R u no đ n ch c (monohydric): ứ ượ
u propyl) và Propan-2-ol u metylic) ượ 29051200
u n-butylic) ượ
u amyl) và đ ng phân C a nó ồ u octyl) và đ ng phân C a nó ồ ủ ủ ơ 29051100- - Metanol (r ượ - - Propan-1-ol (r u Isopropyl) (r ượ 29051300- - Butan-1-ol (r 29051400- - Butanol khác 29051500- - Pentanol (r ượ 29051600- - Octanol (r ượ
u lauryl), hexadecan-1-ol ượ 29051700 - - Dodecan -1-ol (r (r u xetyl) và octadcan-1-ol (r u stearyl) ượ ượ
- - Lo i khác: ạ
ạ 290519 29051910- - - Triacontanol 29051990- - - Lo i khác - R u đ n ch c ch a no: ơ ạ ở 29052200- - r 29052900- - Lo i khác ượ ư ứ u terpen m ch h ượ ạ - Diols:
29053100- - Etylen glycol (ethanediol) 29053200- - Propylen glycol (propan-1,2diol) 29053900- - Lo i khác ạ ượ
29054100 - R u polyhydric khác: - - 2-Etyl-2- (hydroxymethyl) propan-1,3 diol (trimethylolpropane)
ạ 29054200- - Pentaerythritol 29054300- - Mannitol 29054400- - D-glucitol (sorbitol) 29054500- - glycerol 29054900- - Lo i khác ấ ẫ ặ u m ch h : ở ạ
- D n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a r ủ ượ 29055100- - Ethchlorvynol (INN) 29055900- - Lo i khác ạ
ượ ấ ạ ẫ 2906 R u m ch vòng và các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ặ ủ
- Cyclanic, cyclenic hay cycloterpenic: 29061100- - Menthol
29061200
- - Cyclohexanol, methylcyclohexanols và dimethylcyclohexanols 29061300- - Sterols và inositols 29061400- - Terpineols 29061900- - Lo i khác ạ - Lo i th m: ơ
ạ u benzyl ượ ạ u-phenol 29062100- - r 29062900- - Lo i khác ượ 2907 Phenol; r - Monophenol: ố ủ ố ủ 29071100- - Phenol (hydroxybenzene) và mu i C a nó 29071200- - Cresol và mu i C a chúng ấ ồ 29071300 ủ
- - Octylphenol, nonylphenol và các ch t đ ng phân c a chúng; mu i c a chúng ố ủ 29071400- - Xylenols và mu i C a chúng ố ủ 29071500- - Naphtol và mu i C a chúng ố ủ 29071900- - Lo i khác ạ - Polyphenol; r ượ u-phenol: ố ủ ố ủ 29072100- - Resorcinol và mu i C a nó 29072200- - Hydroquinone (quinol) và mu i C a nó
29072300 - - 4,4’-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) và mu i c a nó ố ủ ạ 29072900- - Lo i khác
ấ ẫ ặ 2908 D n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a phenol ho c c a r u-phenol ặ ủ ượ ủ
c halogen hóa, mu i c a ấ ố ủ ỉ ượ 29081000
c sulfo hóa, mu i và este c a ố ủ ấ ỉ ượ 29082000
29089000- Lo i khác ượ
ề ặ ọ ị 2909
- D n xu t ch đ ẫ chúng - D n xu t ch đ ẫ chúng ạ u-ete, phenol-ete, phenol-r u-ete, Ete, r ượ peroxit r u, peroxit ete, peroxit xeton, (đã ượ ho c ch a xác đ nh v m t hóa h c), và các ư ặ d n xu t halogen hóa, sulfonat hóa, nitro hóa ấ ẫ ho c nitroso hóa c a các ch t trên ặ ủ ấ
ạ ấ ở - Ete m ch h và các d n xu t halogen hóa, ẫ sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng: ặ ủ
c ph m ẩ
- - Dietyl ete: 290911 29091110- - - Lo i d ạ ượ 29091190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 290919 29091910- - - methyl tertiary butyl ether
ạ 29091990- - - Lo i khác ặ ấ ẫ 29092000 - Ete cyclanic, cyclenic ho c cycloterpenic và các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ủ ặ
ơ ấ ẫ 29093000 - Ete th m và các d n xu t đã halogen hóa, sunfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ặ ủ
ượ ẫ ấ ủ ặ - R u ete và các d n xu t halogen hóa, sulfon hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng: 29094100- - 2,2’-Oxydiethanol (dietylen glycol, digol) ặ ủ ủ 29094200
ủ ủ ặ 29094300
ủ ặ 29094400 - - Ete monometyl C a Etylen glycol ho c C a dietylen glycol - - Ete monobutyl C a Etylen glycol ho c C a dietylen glycol - - Ete monoalkyl khác C a Etylen glycol ho c C a dietylen glycol ủ ạ 29094900- - Lo i khác ẫ ấ ặ 29095000
ượ ấ ặ 29096000 - Phenol ete, phenol r u ete và các d n xu t ượ halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ủ - Peroxit r u, peroxit ete, peroxit xeton, và các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c ẫ nitroso hóa c a chúng ủ
u epoxy, phenol epoxy, ete epoxy có ấ ượ ạ 2910 Epoxit, r vòng ba c nh và các d n xu t đã halogen hóa, ẫ sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ặ ủ
ạ 29101000- Oxirane (Etylen oxit) 29102000- Methyloxirane (Propylen oxit ) 29103000- 1, chloro- 2,3- epoxypropane (epichlorohydrin) 29109000- Lo i khác ặ ứ 29110000 ủ ặ ứ 2912 ạ Axetal và hemiaxetal, có ho c không có ch c oxy khác và các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, ấ ẫ nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng Aldehyt, có ho c không có ch c oxy khác; ặ polyme m ch vòng c a aldehyt; ủ paraformaldehyde
- Aldehyt m ch h , không có ch c oxy khác: ứ ạ ở
29121100- - Metanal (formaldehyde) 29121200- - Etanal (acetaldehyde) ấ ồ 29121300 ạ ẳ - - Butanal (butyraldehyde, ch t đ ng phân m ch th ng) 29121900- - Lo i khác ạ
- Aldehyt m ch vòng, không có ch c oxy khác: ứ ạ
29122100- - Benzaldehyde
ạ u Aldehyt ượ 29122900- - Lo i khác 29123000- r
29124100
29124200 - Ete aldehyt, phenol aldehyt và aldehyt có ch c ứ oxy khác: - - Vanillin (4- hydroxy- 3- methoxybenzaldehyde) - - Ethylvanillin (3-ethoxy-4- hydroxybenzaldehyde) ạ ủ 29124900- - Lo i khác 29125000- Polyme m ch vòng C a Aldehyt ạ 29126000- Paraformaldehyde
ẫ ấ 29130000 D n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c ặ nitroso hóa c a các s n ph m thu c nhóm 29.12 ủ ả ẩ ộ
ứ ẫ ấ 2914 ặ ứ ạ
Xeton và quinon, có ho c không có ch c oxy ặ khác, các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa c a chúng ủ - Xeton m ch h (không vòng), không có ch c ở oxy khác: 29141100- - Axeton 29141200- - Butanon (methyl ethyl ketone)
29141300- - 4- Metylpentan-2-one (methyl isobutyl ketone)
ạ 29141900- - Lo i khác ặ - Xeton cyclanic, cyclenic ho c cycloterpenic không có ch c oxy khác: ứ
ạ 29142100- - Long não (camphor) 29142200- - Cyclohexanone và methyl cyclohexanones 29142300- - Ionones và methylionones 29142900- - Lo i khác
- Xeton th m không có ch c oxy khác: ứ ơ
ạ u Xeton và Aldehyt Xeton 29143100- - Phenylacetone (phenylpropan- 2- one) 29143900- - Lo i khác 29144000- r ượ
ứ 29145000- Phenolxeton và Xeton có ch c Oxy khác
- Quinon:
ạ 29146100- - Anthraquinone 29146900- - Lo i khác ấ 29147000 ẫ ặ ạ ở ơ
2915 ấ ẫ ặ ấ - D n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa, ho c nitroso hóa Axit carboxylic đ n ch c, no, m ch h và các ứ alhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit c a ủ chúng; các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a các ch t trên - Axit fomic, mu i và este c a nó: ố ủ ủ
29151100- - axit fomic 29151200- - mu i C a axit fomic ố ủ 29151300- - este C a axit fomic ủ - Axit axetic và mu i c a nó; alhydric axetic: ố ủ
ạ 29152100- - axit axetic 29152200- - natri axetat 29152300- - Coban axetat 29152400- - Alhydrit axetic 29152900- - Lo i khác - Este c a axit axetic: ủ
29153100- - etyl axetat 29153200- - Vinyl axetat 29153300- - n-butyl axetat 29153400- - isobutyl axetat 29153500- - 2 - Etoxyetyl axetat 29153900- - Lo i khác ạ ặ ố 29154000 - Axit mono-, di- ho c tricloaxetic, mu i và este c a chúng ủ ủ ố 29155000- Axit propionic, mu i và este c a chúng ủ ố 29156000
ủ ố 291570 - Axit butanoic, axit pentanoic, mu i và este c a chúng - Axit palmitic, axit stearic, mu i và este c a chúng: ố ủ
ủ ố - Lo i khác: ạ 29157010- - Axit palmitic, mu i và este c a nó 29157020- - axit stearic 29157030- - mu i và este C a axit stearic 291590 29159010- - clorua axetyl ủ ố 29159020
- - Axit lauric, axit myristic, mu i và este c a chúng ạ 29159090- - Lo i khác ở ư ơ ơ ạ ạ 2916
ẫ ặ ủ ứ ư ạ
Axit carboxylic đ n ch c m ch h , ch a no, ứ axit carboxylic đ n ch c m ch vòng, các ứ alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a ủ chúng; các d n xu t halogen hoá, sulfo hoá, ấ nitro hoá ho c nitroso hoá c a chúng - Axit carboxylic đ n ch c m ch h , ch a no, ở ơ các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a chúng; các d n xu t c a các ch t trên: ủ ấ ủ ẫ ấ ố ủ
ố ủ - - Este c a axit metacrylic: ủ
ạ 29161100- - axit acrylic và mu i C a nó 29161200- - este C a axit acrylic ủ 29161300- - axit metacrylic và mu i C a nó 291614 29161410- - - metyl metacrylic 29161490- - - Lo i khác
ặ 29161500 - - Axit oleic, axit linoleic ho c axit linolenic, mu i và este c a nó ủ ố ạ 29161900- - Lo i khác ơ ứ ặ 29162000 ẫ ấ ấ ơ ứ ủ ấ ủ ấ ố ủ
ố ủ
- Axit carboxylic đ n ch c, cyclanic, cyclenic ho c cycloterpenic, các alhydrit, halogenua, peroxit, peroxyaxit c a chúng và các d n xu t ủ c a các ch t trên ủ - Axit carboxylic th m đ n ch c, các alhydrit, ơ halogenua, peroxit, peroxyaxit c a chúng và các d n xu t c a các ch t trên: ẫ 29163100- - Axit benzoic, mu i và este c a nó 29163200- - peroxit bezoyl và clorua benzoyl 29163400- - axit phenylaxetic và mu i C a nó 29163500- - este C a axit phenylaxetic ủ 291639 ố 29163910
- - Lo i khác: ạ - - - Axit axetic 2,4- Dichlorophenyl, mu i và este c a chúng ủ 29163990- - - Lo i khác ạ
ấ 2917 ẫ ặ ủ ấ ứ ạ ở
Axit carboxylic đa ch c, các alhyđrit, halogenua, ứ peroxit, peroxyaxit c a chúng; các d n xu t ủ halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a các ch t trên - Axit polycarboxylic đ n ch c m ch h , các ơ alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a ủ chúng và các d n xu t c a các ch t trên: ấ ủ ẫ
ủ ủ
ấ 29171100- - Axit oxalic, mu i và este c a nó ố - - Axit adipic, mu i và este c a nó: ố 291712 29171210- - - Dioctyl adipat (DOA) 29171290- - - Lo i khác ạ ủ ố 29171300
ạ - - Axit azelaic, axit sebacic, mu i và este c a chúng 29171400- - Alhydrit maleic 29171900- - Lo i khác ứ ặ 29172000 ủ ẫ ấ ứ ơ ủ - Axit carboxylic đa ch c cyclanic, cyclenic ho c cycloterpenic, các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxit c a chúng và các d n xu t ấ c a các ch t trên ủ - Axit carboxylic th m đa ch c, các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a chúng và các d n xu t c a các ch t trên: ẫ ấ ủ
ủ ố ấ 29173100- - Dibutyl orthophthalates 29173200- - Dioctyl orthophthalates 29173300- - Dinonyl ho c didecyl orthophthalates ặ 29173400- - este khác C a Các axit orthophthalates ủ 29173500- - Alhydrit phthalic 29173600- - axit terephthalic và mu i C a nó 29173700- - Dimethyl terephthalate
- - Lo i khác: ạ 291739 29173910- - - Trioctyltrimellitate ( TOTM ) ủ 29173920
- - - ch t hóa d o phthalic khác và este C a ẻ ấ Alhydrit phthalic ạ 29173990- - - Lo i khác ứ
2918 ấ
ủ ứ ượ ư ứ ấ ủ ủ ẫ Axit carboxylic có thêm ch c oxy và các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a ủ chúng; các d n xu t halogena hóa, sulfo hóa, ẫ nitro hóa ho c nitroso hóa c a các ch t trên ấ ặ - Axit carboxylic có ch c r u nh ng không có ch c oxy khác, các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a chúng; các d n xu t c a các ch t trên: ấ ố ủ
ố ủ
- - Mu i và este c a axit citric: ủ ố
ạ ủ ố 29181100- - Axit lactic, mu i và este c a nó 29181200- - axit tactaric 29181300- - mu i và este C a axit tactaric 29181400- - axit xitric 291815 29181510- - - canxi citrat 29181590- - - Lo i khác 29181600- - Axit gluconic, mu i và este c a nó 29181900- - Lo i khác ạ ư ứ ấ
ố ủ ố ủ ố ủ ủ - - Lo i khác: ạ ủ ạ - Axit carboxylic có ch c phenol nh ng không ứ có ch c oxy khác, các alhyđrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a chúng và các d n xu t ẫ ủ c a các ch t trên: ấ ủ 29182100- - axit salicylic và mu i C a nó 29182200- - Axit o-axetylsali cylic, mu i và este c a nó 29182300- - este khác C a axit salicylic và mu i C a nó 291829 29182910- - - este sulfonic alkyl C a Phenol 29182990- - - Lo i khác ặ ư ứ 29183000
- Axit carboxylic có ch c aldehyt ho c ch c ứ ứ xeton nh ng không có ch c oxy khác, các alhydrit, halogenua, peroxit và peroxyaxit c a ủ chúng và các d n xu t c a các ch t trên ấ ủ ấ ẫ ạ 29189000- Lo i khác
ể ả ẫ 29190000 Este phosphoric và mu i c a chúng, k c lacto ố ủ phosphat; các d n xu t đã halogen hóa, sulfonat ấ hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a chúng ủ ặ
ơ ủ ủ ừ ố ủ ủ 2920 ấ Este c a axit vô c khác c a các phi kim lo i ạ (tr este c a hydro halogenua) và mu i c a chúng; các d n xu t halogen hóa, sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a các ch t trên ẫ ặ ủ ấ
29201000 ố ủ ấ ủ
ợ ấ - Este thiophosphoric (phosophorothioates) và mu i c a chúng; các d n xu t halogen hóa, ẫ sulfo hóa, nitro hóa ho c nitroso hóa c a chúng ặ - Lo i khác: ạ 292090 29209010- - Dimetyl sulfat (DMS) 29209090- - Lo i khác ạ ứ 2921 ấ ủ ẫ ở
29211100 H p ch t ch c amin - Amin đ n ch c m ch h và các d n xu t c a ạ ơ ứ chúng; mu i c a chúng: ố ủ - - Methylamine, di- ho c trimethylamine và ặ mu i c a chúng ố ủ ố ủ ạ 29211200- - Diethylamine và mu i C a chúng 29211900- - Lo i khác ạ ấ ủ ẫ ở
ố ủ ố ủ - Amin đa ch c m ch h , các d n xu t c a ứ chúng và mu i c a chúng: ố ủ 29212100- - Ethylenediamine và mu i C a nó 29212200- - Hexamethylenediamine và mu i C a nó 29212900- - Lo i khác ạ ơ ặ ấ ủ ẫ 29213000 ặ ố ủ ấ ủ ẫ - Amin đ n ho c đa ch c cyclanic, cyclenic ứ ho c cycloterpenic, các d n xu t c a chúng; mu i c a chúng - Amin th m đ n ch c và các d n xu t c a ơ ứ ơ chúng; mu i c a chúng: ố ủ
ố ủ ẫ 29214100- - Anilin và mu i C a nó ố ủ 29214200- - Các D n xu t Anilin và mu i C a chúng ấ ố ẫ ấ ủ 29214300 ủ ấ ủ ẫ 29214400 ố ủ
29214500 - - Toluidine và Các D n xu t C a chúng; mu i C a chúng - - Diphenylamine và Các D n xu t C a chúng; mu i C a chúng - - 1- Naphthylamine (alpha-naphthylamine); 2- Naphthylamine (beta-naphthylamine) và các d n ẫ xu t c a chúng; mu i c a chúng ấ ủ ố ủ
29214600
- - Amfetamine (INN), benzfetamine (INN), dexamfetamine (INN), etilamfetamine (INN), fencamfamin (INN), lefetamine (INN), levamfetamine (INN), mefenorex (INN) và phentermine (INN); mu i c a chúng ố ủ
ạ 29214900- - Lo i khác ấ ẫ ấ ủ ứ - Amin th m đa ch c và các ch t d n xu t c a ơ chúng; mu i c a chúng: ố ủ
29215100 - - o-, m-, p- phenylenediamine, diaminotoluenes và các d n xu t c a chúng; mu i c a chúng ấ ủ ố ủ ẫ
ạ H p ch t amino ch c oxy ấ ợ ứ 29215900- - Lo i khác 2922
ượ ừ ạ ứ ở - R u amino, tr lo i ch a 2 ch c oxy tr lên, ete, este c a chúng; mu i c a chúng: ứ ố ủ ủ
ố ủ
ố ủ ố ủ 29221100- - Monoethanolamine và mu i C a chúng 29221200- - Diethanolamine và mu i C a chúng 29221300- - Triethanolamine và mu i C a chúng ố ủ 29221400
292219
ể ả ế ẩ ố 29221910
ng D-2-Amino (D-2- ượ ườ 29221920 - - Dextropropoxyphene (INN) và mu i C a chúng - - Lo i khác: ạ - - - Ethambutol và mu i c a nó, este và các d n ố ủ ẫ xu t khác dùng đ s n xu t ch ph m ch ng ấ ấ lao - - - R u butyl th Amino-Normal-Butyl-Alcohol) ạ 29221990- - - Lo i khác
ứ ủ ạ - Amino-naphtol và Amino-phenol khác, tr ừ lo i ch a 2 ch c oxy tr lên, ete, este c a ứ ở chúng; mu i c a chúng: ố ủ
29222100 ố ủ
29222200
- - axit aminohydroxynaphthalenesulphonic và mu i C a chúng - - Anisidines, dianisidines, phenetidines và mu i ố c a chúng ủ ạ 29222900- - Lo i khác
ứ ố ủ ứ ở
29223100 - Amino aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, tr lo i ch a 2 ch c oxy tr lên; mu i c a ừ ạ chúng: - - Amfepramone (INN), methadone (INN) và normethadone (INN); mu i c a chúng ố ủ 29223900- - Lo i khác ạ
ứ ứ ở - Axit amino, tr lo i ch a 2 ch c oxy tr lên, este c a nó; mu i c a chúng: ừ ạ ố ủ ủ
ố ủ ủ - - Axit glutamic và mu i c a chúng: ố ủ
ủ ố ố ạ
ố ủ ố ủ - - Lo i khác: ạ ố ủ ạ 29224100- - Lysin và este C a nó; mu i C a chúng 292242 29224210- - - axit glutamic 29224220- - - mu i natri C a axit glutamic 29224290- - - mu i Lo i khác 29224300- - axit anthranilic và mu i C a nó 29224400- - Tilidine (INN) và mu i C a nó 292249 29224910- - - axit mefenamic và mu i C a chúng 29224990- - - Lo i khác
u amino, phenol axit amino và các ượ 292250 - Phenol r h p ch t amino khác có ch c oxy: ợ ứ ấ
ố 29225010 - - p-Aminosalicylic axit và mu i, este và các d n xu t khác c a chúng ẫ ủ ấ ạ 29225090- - Lo i khác ố ậ ấ ị ư ặ 2923
ố ủ Mu i và hydroxit amoni b c 4; lecithin và ch t phosphoaminolipids khác, đã ho c ch a xác đ nh v m t hoá h c ọ ề ặ 29231000- Choline và mu i C a nó 292320 ặ ị 29232010 - Lecithin và các phosphoaminolipids khác: - - Lecithin, đã ho c ch a xác đ nh v m t hóa ề ặ ư h cọ ạ ạ 29232090- - Lo i khác 29239000- Lo i khác ứ ứ ấ ợ 2924
ở ể ả ạ ở H p ch t ch c carboxyamit; h p ch t ch c amit ấ ợ c a axít carbonic ủ - Amit m ch h (k c carbamates m ch h ) và ạ các d n xu t c a chúng; mu i c a chúng: ố ủ ấ ủ
ạ ẫ 29241100- - Meprobamate (INN) - - Lo i khác: ạ 292419 29241910- - - Monocrotophos 29241990- - - Lo i khác ạ ẫ
ấ ủ ố ủ ẫ 292421 - Amit m ch vòng (k c carbamates m ch ạ ể ả vòng) và các d n xu t c a chúng; mu i c a ố ủ ấ ủ chúng: - - Ureines và các d n xu t c a chúng; mu i c a chúng:
ạ 29242110- - - 4- Ethoxyphenylurea (dulcin) 29242120- - - Diuron và monuron 29242190- - - Lo i khác
29242300 - - 2-axit acetamidobenzoic (N - axit acetylanthranilic) và mu i c a chúng ố ủ
29242400- - Ethinamate (INN) - - Lo i khác: ạ 292429 29242910- - - aspartame
29242920 - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl Isopropyl phenyl carbamate ạ 29242990- - - Lo i khác
ợ ứ 2925 H p ch t ch c carboxyimit (k c sacarin và mu i c a nó) và các h p ch t ch c imin ợ ấ ố ủ ể ả ứ ấ
ố ủ ẫ - Imit và các d n xu t c a chúng; mu i c a ấ ủ chúng:
ạ 29251100- - Sacarin và mu i C a nó ố ủ 29251200- - Glutethimide(INN) 29251900- - Lo i khác ố ủ ẫ 292520 - Imin và các d n xu t c a chúng; mu i c a ấ ủ chúng:
ẫ ấ ố 29252010 - - Metformin và phenformin; mu i và D n xu t C a chúng ủ
ạ H p ch t ch c nitril ấ ợ
29252020- - Imin etylen, imin propylen 29252090- - Lo i khác ứ 2926 29261000- Acrylonitrile 29262000- 1-cyanoguanidine (dicyandiamide) ố ủ 29263000 - Fenproporex (INN) và mu i c a nó; methadone (INN) intermediate (4-cyano-2-dimethylamino - 4, 4- diphenylbutane) ạ H p ch t diazo-, azo- ho c azoxy ấ ợ ặ
29269000- Lo i khác 2927 29270010- Azodicarbonamide 29270090- Lo i khác ạ ẫ ấ ữ ơ ủ ặ ủ 2928 D n xu t h u c c a hydrazin ho c c a hydroxylamin
ạ khác ơ ợ ứ H p ch t ch c nit ấ
- Lo i khác: ạ
ợ
ặ
ạ H p ch t vô c - h u c khác ơ ữ ơ ấ ợ 29280010- Linuron 29280090- Lo i khác 2929 29291000- Isoxyanat 292990 29299010- - natri xyclamat 29299020- - xyclamat Lo i khác ạ 29299090- - Lo i khác ạ H p ch t l u huỳnh-h u c ữ ơ ấ ư 2930 29301000- Dithiocarbonat (xanthates) 29302000- Thiocarbamat và dithiocarbamat 29303000- Thiuram mono-, di- ho c tetrasulfua 29304000- Methionin 29309000- Lo i khác 2931 29310010- chì tetraetyl ố ủ 29310020 - n -(Phosphonomethyl) glycin và mu i C a chúng
ạ 29310030- Ethephone 29310090- Lo i khác
H p ch t d vòng ch ch a (các) d t oxy ỉ ứ ấ ị ị ố ợ 2932
ư ứ ư ợ ộ (đã ho c ch a hydro hóa) trong c u trúc: - H p ch t có ch a m t vòng furan ch a ng ng t ụ ấ ặ ư ấ
29321100- - Tetrahydrofuran 29321200- - 2-furaldehyde (fufuraldehyde)
u furfuryl và r u tetrahydrofurfuryl ượ ượ 29321300- - r
ạ 29321900- - Lo i khác
- Lactones:
29322100- - Cumarin, metylcumarins và etylcumarins
29322900- - Lactones khác
- Lo i khác: ạ 29329100- - Isosafrole 29329200- - 1-(1,3-benzodioxol-5-yl) propan-2-one 29329300- - Piperonal 29329400- - Safrole t c Các đ ng ấ ả ồ 29329500
- - Tetrahydrofucannabinols (t phân) - - Lo i khác: ạ
293299 29329910- - - Carbofuran 29329990- - - Lo i khác ạ
H p ch t d vòng ch ch a (các) d t ni t ỉ ứ ấ ị ị ố ợ ơ 2933
ư ứ ặ ấ (đã ho c ch a hydro hóa) trong c u ụ
ấ ủ ẫ 293311 - H p ch t có ch a m t vòng pyrazole ch a ợ ộ ng ng t ấ ư ư trúc: - - Phenazone (antipyrin) và các d n xu t c a nó:
ạ ạ 29331110- - - Dipyrone (analgin) 29331190- - - Lo i khác 29331900- - Lo i khác
ứ ặ ư ấ - H p ch t có ch a m t vòng imidazole ch a ấ ợ ộ (đã ho c ch a hydro hóa) trong c u ng ng t ư ụ ư trúc: ấ ủ ẫ
ạ 29332100- - Hydantoin và Các D n xu t C a nó - - Lo i khác: ạ 293329 29332910- - - Cimetiđin 29332990- - - Lo i khác ư ấ (đã ho c ch a hydro hóa) trong c u ụ ứ ặ - H p ch t có ch a m t vòng pyridine ch a ợ ộ ng ng t ấ ư ư trúc: ố ủ ố ủ 29333100- - Piridine và mu i C a nó 29333200- - Piperidine và mu i C a nó
29333300
- - Alfentanil (INN), anileridine (INN), bezitramide (INN), bromazepam (INN), difenoxin (INN), diphenoxylate (INN), dipipanone (INN), fentanyl (INN), ketobemidone (INN), methylphenidate (INN), pentazocine (INN), pethidine (INN), pethidine (INN) ch t ấ trun - - Lo i khác: ạ 293339 29333910- - - Clopheniramine và isoniazid
29333920 ố ủ ẫ - - - Hydrazit axit isonicotinic (isonicotinic acid hydrazide) và mu i c a nó, este và d n xu t c a ấ ủ lo i d ạ ượ ạ c ph m ẩ 29333990- - - Lo i khác ứ ấ ư - H p ch t ch a trong c u trúc 1 vòng quinolin ấ ho c isoquinolin (đã ho c ch a hydro hóa), ặ ch a ng ng t thêm: ợ ặ ư ư ố ủ ạ ụ 29334100- - Levorphanol (INN) và mu i C a nó 29334900- - Lo i khác ấ ứ ặ
29335200
29335300
ủ ẫ 29335400
29335500
ạ - H p ch t có ch a 1 vòng pyrimidine (đã ho c ợ ặ ch a hydro hóa) ho c vòng piperazine trong c u ấ ư trúc: - - Malonylurea (axit bacbituric) và Các mu i ố C a nóủ - - Allobarbital (INN), amobarbital (INN), barbital (INN), butalbital (INN), butobarbital cyclobarbital (INN), methyl phenobarbital (INN), pentobarbital (INN), phenobarbital, secbutabarbital (INN), secobarbital (INN) và vinylbital (INN); các mu i cố ủ - - Các D n xu t khác C a Malonylurea (axit ấ barbituric); mu i C a chúng ố ủ - - Loprazolam (INN), mecloqualone (INN), methaqualone (INN) và zipeprol (INN); mu i ố c a chúng ủ - - Lo i khác: ạ 293359 29335910- - - Diazinon 29335990- - - Lo i khác ứ ụ ấ ợ - H p ch t ch a vòng triazine ch a ng ng t ư (đã ho c ch a hydro hóa) trong c u trúc: ư ấ ư ặ
ạ 29336100- - Melamin 29336900- - Lo i khác - Lactam:
29337100- - 6-Hexanelactam (epsilon-caprolactam) 29337200- - Clobazam (INN) và methyprylon (INN) 29337900- - Lactam khác
29339100
- Lo i khác: ạ - - Alprazolam (INN), camazepam (INN), chlordiazepoxide (INN), clonazepam (INN), clorazepate, delorazepam (INN), diazepam (INN), estazolam (INN), ethyl loflazepate (INN), fludiazepam (INN), flunitrazepam (INN), flurazepam (INN), halazepam (INN), loraze - - Lo i khác: ạ
ạ 293399 29339910- - - Mebendazole và parbendazole 29339990- - - Lo i khác
2934 ị ợ ọ ề ặ ặ ấ ị
ư 29341000 ứ ặ ấ (Đã ho c Ch a hydro hóa) trong c u ụ
ấ ứ 29342000 ư ấ ư
thêm ụ ấ ứ ấ ư ư 29343000 thêm ụ
29349100
Các axit nuclêic và mu i c a chúng; đã ho c ố ủ ch a xác đ nh v m t hoá h c; h p ch t d vòng ư khác - h p ch t có Ch a m t vòng thiazole Ch a ộ ợ ng ng t ấ ư ư trúc - H p ch t có ch a trong c u trúc 1vòng ợ benzothiazole (đã ho c ch a hydro hóa), ch a ặ ng ng t ư - H p ch t có ch a trong c u trúc 1 vòng ợ phenothiazine (đã ho c ch a hydro hóa), ch a ặ ng ng t ư - Lo i khác: ạ - - Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN),dextromoramide (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemoline (INN), phedimetrazine (INN), phenmetrazine (INN) và sufentanil (INN); mu i c a ch ố ủ - - Lo i khác: ạ ố ủ
ạ 293499 29349910- - - axit nucleic và mu i C a nó 29349920- - - Sultones; sultams; diltiazem 29349930- - - Axit penicillanic 6-Amino 29349990- - - Lo i khác 29350000Sulfonamit ặ ề ạ ổ ẫ 2936 ư ợ ủ ạ ủ ế ặ ấ
nhiên ho c Ti n vitamin và vitamin các lo i, t ạ ự tái t o b ng ph ng pháp t ng h p (k c các ợ ươ ể ả ằ ch t cô đ c t nhiên), các d n xu t c a chúng ấ ủ ặ ự ấ s d ng ch y u nh vitamin, h n h p c a các ử ụ ỗ ch t trên, có ho c không có b t kỳ lo i dung ấ môi nào ề 29361000- Ti n vitamin, ch a pha tr n ộ ấ ủ ư ẫ ư - Vitamin và các d n xu t c a chúng, ch a pha tr n:ộ ẫ ấ ủ
ẫ ẫ ấ ủ ấ ủ 29362100- - vitamin a và Các D n xu t C a nó 29362200- - vitamin B1 và Các D n xu t C a nó 29362300- - vitamin B2 và Các D n xu t C a nó ặ 29362400 - - axit D- ho c DL-pantothenic (vitamin B3 ho c vitamin B5) và Các D n xu t C a nó ặ ẫ
ẫ ẫ
ấ ủ ấ ủ ẫ ẫ
nhiên ể ả ẫ ấ ạ ấ ủ 29362500- - vitamin B6 và Các D n xu t C a nó ấ ủ 29362600- - vitamin B12 và Các D n xu t C a nó ấ ủ 29362700- - Vitamin C và các d n xu t c a nó 29362800- - vitamin E và Các D n xu t C a nó 29362900- - vitamin khác và Các D n xu t C a nó ấ ủ 29369000- Lo i khác, k c các ch t cô đ c t ặ ự
nhiên ho c tái t o b ng ph ự ạ ằ ấ ẫ 2937
Các hormon, prostaglandins, thromboxanes và ng leukotrienes, t ươ ặ pháp t ng h p; các d n xu t và các ch t có c u ấ ợ ổ ấ c a chúng, k c chu i polypeptit ng t trúc t ể ả ự ủ ươ c s d ng ch y u nh hormon c i bi n, đ ủ ế ượ ử ụ ế ả ỗ ư
ấ ẫ c a chúng: ươ ấ ự ủ ấ ấ 29371100 ng t - Các hormon polypeptit , các hormon protein và các hormon glycoprotein, các d n xu t và các ch t có c u trúc t ng t ấ - - Somatotropin, các d n xu t và các ch t có ẫ c u trúc t ấ ươ ự ủ ố ủ c a nó 29371200- - Insulin và mu i C a nó 29371900- - Lo i khác ạ
ng t c a ấ ấ ươ ấ
29372100 - Các steroit hormon (steroidal hormones), các d n xu t và các ch t có c u trúc t ự ủ ẫ chúng: - - Cortisone, hydrocortisone, prednisone (dehydrocotisone) và prednisolone (dehydrohydrocortisone)
ủ ẫ ấ 29372200 - - Các D n xu t halogen hóa C a Các hormon corticosteroit (corticosteroidal hormones)
ạ 29372300- - Oestrogens và progestogens 29372900- - Lo i khác
ấ ẫ c a chúng: - Hormon catecholamine, các d n xu t và các ch t có c u trúc t ng t ấ ự ủ ươ ấ
ạ ấ ủ 29373100- - Epinephrine 29373900- - Lo i khác 29374000- Các D n xu t C a axit Amin ẫ
ng t ấ ươ ự ấ 29375000
ươ ặ ạ ằ 2938 ổ - Prostaglandins, thromboxanes và leukotrienes, các d n xu t và các ch t có c u trúc t ấ ẫ c a chúng ủ 29379000- Lo i khác ạ ng Glycosit t ự pháp t ng h p, các mu i, ete, este và các d n ẫ ố xu t khác c a chúng nhiên ho c tái t o b ng ph ợ ủ ấ ấ ủ ẫ ạ 29381000- Rutoside (rutin) và Các D n xu t C a nó 29389000- Lo i khác ặ ạ ằ 2939
thu c phi n và các d n xu t c a ấ ủ ẫ nhiên ho c tái t o b ng Alcaloit th c v t, t ự ậ ự ng pháp t ng h p, các mu i, ete, este và ph ổ ố ợ ươ các d n xu t c a chúng ấ ủ ẫ - Alcaloit t ệ ố ừ chúng; mu i c a chúng: ố ủ
ố ệ
29391100
- - Cao thu c phi n; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), thebacon (INN) và
ạ ấ ủ ẫ 29391900- - Lo i khác - Alcaloit c a cinchona và các d n xu t c a ủ chúng; mu i c a chúng: ố ủ ủ ố
ủ ố 29392100- - Quinin và mu i C a nó 29392900- - Lo i khác ạ 29393000- Cafein và mu i C a nó - Các Ephedrine và mu i c a chúng: ố ủ ố ủ ố ủ ạ ố ủ 29394100- - Ephedrine và mu i C a nó 29394200- - Pseudoephedrine (INN) và mu i C a nó 29394300- - Cathine (INN) và mu i C a nó 29394900- - Lo i khác
ấ ủ - Theophylline và Aminophylline (theophylline- ethylendiamine)và các d n xu t c a chúng; ẫ mu i c a chúng: ố ủ ố ủ ạ ạ 29395100- - Fenetylline (INN) và mu i C a nó 29395900- - Lo i khác ủ - Alcaloit c a lúa m ch (alkaloids of rye ergot) và các d n xu t c a chúng; mu i c a chúng: ẫ ố ủ
ố ủ ố ủ ố ủ
293991 ố ủ ấ ủ 29396100- - Ergometrine (INN) và Các mu i C a nó 29396200- - Ergotamine (INN) và Các mu i C a nó 29396300- - axit lysergic và Các mu i C a nó 29396900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; các mu i, este và các d n xu t khác c a chúng: ẫ ẫ ấ ấ ủ
t v m t hóa h c, tr sucroza, ọ ườ ừ ườ ng, ng, và mu i c a chúng, ố ủ 29400000 ẩ ừ ặ 2941 ấ ủ ẫ 294110 ố ủ 29399110- - - Cocaine và Các D n xu t C a nó 29399190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 293999 29399910- - - Nicotin sulfat 29399990- - - Lo i khác ạ Đ ng tinh khi ế ề ặ lactoza, mantoza, glucoza và fructoza; ete đ acetal đ ng và este đ ườ ườ tr các s n ph m thu c nhóm 29.37, 29.38, ộ ả ho c 29.39 Kháng sinh - Các Penicillin và các d n xu t c a chúng có c u trúc là axit penicillanic; mu i c a chúng: ấ - - Amoxicillins và mu i c a nó: ố ủ
t trùng ệ ạ ạ ố ủ ạ 29411011- - - Lo i không ti 29411019- - - Lo i khác 29411020- - Ampicillin và Các mu i C a nó 29411090- - Lo i khác ẫ ấ ủ 29412000 ố ủ ẫ ấ ủ 29413000 ố ủ ấ ủ ẫ 29414000 ố ủ ấ ủ ẫ ố 29415000 ủ
ợ - Streptomycins và Các D n xu t C a chúng; mu i C a chúng - Các Tetracyclines và Các D n xu t C a chúng; mu i C a chúng - Cloramphenicol và Các D n xu t C a nó; mu i C a chúng - Erythromycin và Các D n xu t C a nó; mu i C a chúng 29419000- Lo i khác ạ 29420000H p ch t h u c khác
ộ ở ạ ế 3001 ặ
ố ủ ế ộ 30011000 ặ ế 30012000 ấ ữ ơ Các tuy n và các b ph n ph t ng khác dùng ủ ạ ậ ế d ng khô, đã ho c ch a làm đ ch a b nh, ư ặ ể ữ ệ các t xu t t thành d ng b t; các ch t chi ấ ấ ừ ộ ạ các ch t tuy n ho c các b ph n khác ho c t ế ấ ậ ặ ừ ộ t c a chúng dùng đ ch a b nh; heparin và ti ế ủ ể ữ ệ các mu i c a nó; các ch t khác t ấ ừ - Các tuy n và các b ph n ph t ng khác, khô, ủ ạ ậ đã ho c ch a làm thành d ng b t ư ộ ạ Các tuy n ho c Các B - ch t chi t xu t t ộ ặ ế ấ ừ ấ t C a chúng Các ch t ti ph n khác ho c t ấ ế ủ ặ ừ ậ
i; máu đ ng v t đã đi u ch dùng cho ộ ậ ế 30019000- Lo i khác ườ ệ ế ặ ả ề ẩ ẩ ệ ủ 3002 ị ế ễ ế ẩ qui trình công ngh sinh h c ho c các ệ ả ọ ặ
ế ả ị ế ễ ế ẩ 300210 ẩ ả ọ ặ
ạ Máu ng ch a b nh, phòng b nh ho c ch n đoán b nh; ữ ệ kháng huy t thanh và các s n ph m khác c a máu và các ch ph m mi n d ch c i bi n thu đ c t ượ ừ qui trình khác; vac xin (vaccine), - Kháng huy t thanh và các s n ph m khác c a ủ máu và các ch ph m mi n d ch c i bi n, thu qui trình công ngh sinh h c ho c qui c t đ ệ ượ ừ trình khác: 30021010- - dung d ch đ m huy t thanh ị ạ ế ễ ế 30021020 ế - - Kháng huy t thanh và các ch ph m mi n ẩ qui trình công ngh c t d ch c i bi n, thu đ ệ ượ ừ ị sinh h c ho c qui trình khác ả ọ ạ - Vac xin dùng làm thu c cho ng i: ố ườ i đ c t ả ộ ố ố ế ặ 30021090- - Lo i khác 300220 30022010- - gi ệ 30022020
u n ván - - Vac xin b nh ho, s i, viêm màng não A/C, ở t b i li ạ ệ ạ ố ạ 30022090- - Lo i khác 30023000- Vac xin Dùng làm thu c thú y 30029000- Lo i khác
ộ ố ặ ừ ồ
3003 c đóng gói theo li u l ặ ấ ị ẻ ấ ẫ ấ ủ ặ ấ 300310 ấ ẫ ặ
ố ủ ố ủ ặ ặ Thu c (tr các m t hàng thu c nhóm 3002, hai thành ph n tr lên 3005 ho c 3006) g m t ầ ặ ở ừ đã pha tr n v i nhau dùng cho phòng b nh ho c ệ ớ ặ ộ ch a b nh, ch a đ ng ề ượ ư ượ ữ ệ ho c làm thành d ng nh t đ nh ho c đóng gói ạ ặ đ bán l ể - Ch a các Penicillin ho c ch t d n xu t c a ứ chúng, có c u trúc axit penicillanic ho c ặ streptomycins ho c các ch t d n xu t c a ấ ủ chúng: ứ ứ ạ ấ 30031010- - Ch a amoxicillin (INN) ho c mu i C a nó 30031020- - Ch a Ampicillin (INN) ho c mu i C a nó 30031090- - Lo i khác 30032000- Ch a Các ch t Kháng sinh khác ẩ ứ ứ ặ ả ộ - Ch a hormon ho c các s n ph m khác thu c nhóm 29.37 nh ng không ch a kháng sinh: ứ
ứ ạ ư 30033100- - Ch a Insulin 30033900- - Lo i khác ứ ấ ẫ ặ 300340 ấ ủ ặ - Ch a alkaloit ho c các ch t d n xu t c a chúng nh ng không ch a hormon ho c các s n ả ứ ph m thu c nhóm 29.37 ho c các kháng sinh: ư ộ ẩ ị ệ ố
ặ 30034010- - thu c đi u tr b nh s t rét ố ề 30034090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 300390 30039010- - Ch a vitamin ứ ứ ặ ạ ố ấ 30039020 - - Ch a ch t làm gi m đau ho c h s t, có ho c không ch a ch t kháng histamin ả ấ ứ ặ
ẩ ả ạ ị 30039030 - - Ch ph m khác đ đi u tr ho và c m l nh, ể ề có ho c không ch a ch t kháng histamin ấ ế ặ ứ
ị ệ ố ố ạ 30039040- - thu c đi u tr b nh s t rét ề 30039090- - Lo i khác
ố ặ ồ ộ ả ừ ặ ẩ ặ 3004
ộ ượ ẩ Thu c (tr các m t hàng thu c nhóm 30.02, 30.05 ho c 30.06) g m các s n ph m đã ho c ặ ch a pha tr n, dùng cho phòng b nh ho c ch a ệ ữ ư ng (k c c đóng gói theo li u l b nh, đã đ ể ả ề ượ ệ các s n ph m thu c lo i dùng đ truy n, h p ấ ề ể ạ ộ ả th qua da) ho c làm thành d ng nh ụ ặ ạ
ứ ấ ẫ ấ ặ 300410 - Ch a các penicillin ho c các ch t d n xu t ặ c a chúng, có c u trúc axit penicillanic ho c các ủ streptomycin ho c các ch t d n xu t c a chúng: ấ ẫ ấ ủ ấ ặ
ấ ủ ặ ẫ
ố ủ ứ ừ ặ 30041011 - - Ch a các penicillin ho c các d n xu t c a ứ chúng: - - - Ch a Penicillin g ho c mu i C a nó (tr Penicillin g benzathin)
ặ ứ ố 30041012
ứ ố ủ ạ 30041013
ố ủ ứ ặ ạ 30041014 - - - Ch a phenoxymethyl Penicillin ho c mu i C a nóủ - - - Ch a ampicillin ho c mu i c a nó, d ng ặ u ngố - - - Ch a amoxycillin ho c mu i c a nó, d ng u ngố ạ 30041019- - - Lo i khác ẫ ấ ặ - - Ch a các streptomyxin ho c các d n xu t ứ c a chúng: ủ
ạ ứ 30041021- - - D ng Mạ ỡ 30041029- - - Lo i khác 300420 ấ ủ ẫ
- Ch a các kháng sinh khác: - - Ch a các tetracycline ho c các d n xu t c a ặ ứ chúng: ạ
ạ 30042011- - - D ng u ng ố 30042012- - - D ng Mạ ỡ 30042019- - - Lo i khác ẫ ấ ặ
ạ
ạ - - Ch a các chloramphenicol ho c các d n xu t ứ c a chúng: ủ 30042021- - - D ng u ng ố 30042022- - - D ng Mạ ỡ 30042029- - - Lo i khác ứ ấ ủ ẫ ặ
ạ
ạ - - Ch a erythromycin ho c các d n xu t c a nó: 30042031- - - D ng u ng ố 30042032- - - D ng Mạ ỡ 30042039- - - Lo i khác ặ ứ ẫ ấ ủ ứ ấ ặ ẫ 30042041 ạ ấ ủ ứ ẫ 30042042 - - Ch a các gentamicine, các lincomycin ho c các d n xu t c a chúng: - - - Ch a các gentamycine ho c các d n xu t c a chúng, d ng tiêm ủ - - - Ch a các lincomycin và các d n xu t c a chúng, d ng u ng ạ ố
ạ 30042043- - - D ng Mạ ỡ 30042049- - - Lo i khác ấ ẫ
ạ
- - Ch a các sulfamethoxazol và các d n xu t ứ c a chúng: ủ 30042051- - - D ng u ng ố 30042052- - - D ng Mạ ỡ 30042059- - - Lo i khác ạ ẫ ặ 30042060 - - Ch a isoniazid, pyrazinamid, ho c các d n xu t c a chúng, d ng u ng ạ ố ứ ấ ủ ạ 30042090- - Lo i khác ứ ẩ ặ ả ộ - Ch a hormon ho c các s n ph m khác thu c nhóm 29.37 nh ng không ch a kháng sinh: ứ ứ ư 30043100- - Ch a Insulin
ứ ẫ ậ ng t c a 300432 ế ấ ng th n, các d n ươ ự ủ - - Ch a hormon tuy n th ượ xu t và các ch t có c u trúc t ấ ấ chúng: 30043210- - - Ch a hydrocortisone sodium succinate ặ ấ ẫ ứ ứ 30043220 - - - Ch a dexamethasone ho c Các D n xu t C a nóủ
30043230- - - Ch a fluocinolone acetonide ứ 30043290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ
ứ ạ 30043910- - - Ch a adrenaline 30043990- - - Lo i khác ẫ ặ ứ 300440 ẩ ứ ấ ủ ả ấ ư ộ ẫ ứ ấ ủ 30044010
ặ ứ 30044020
ứ ạ ặ 30044030
ố 30044040 ố ủ ộ ặ ừ 3004.10 đ n 3004.30 ế ặ
- Ch a alkaloit ho c các d n xu t c a chúng nh ng không ch a hormon, các s n ph m khác thu c nhóm 29.37 ho c các ch t kháng sinh : ặ - - Ch a morphin ho c các d n xu t c a nó, ặ d ng tiêm ạ - - Ch a quinin hydroclorit ho c dihydroclorit, d ng tiêm ạ - - Ch a quinin sulfate ho c bisulphate, d ng u ngố - - Ch a quinin ho c các mu i c a nó và thu c ứ đi u tr s t rét, tr hàng hóa thu c các phân ị ố ề nhóm t ừ ứ ứ ứ ạ ượ 30044050- - Ch a papaverine ho c berberine 30044060- - Ch a Theophylline 30044070- - Ch a atropin sulfat 30044090- - Lo i khác ẩ ứ ặ 300450 ẩ t, ị ọ 30045010
ộ ứ 30045020
ứ ừ ặ 30045030 ộ ố
ộ 30045040
ứ ộ 30045050
ừ ộ 30045060
- D c ph m khác có ch a vitamin ho c các s n ph m khác thu c nhóm 29.36: ộ ả - - Xirô và các dung d ch vitamin d ng gi ạ dùng cho tr emẻ - - Ch a vitamin A, tr hàng hóa thu c mã s ố ừ 3004.50.10 và 3004.50.79 - - Ch a vitamin B1, B2, B6 ho c B12, tr hàng hóa thu c mã s 3004.50.10, 3004.50.71 và 3004.50.79 - - Ch a vitamin C, tr hàng hóa thu c mã s ố ừ ứ 3004.50.10 và 3004.50.79 - - Ch a Vitamin PP, tr hàng hóa thu c mã s ố ừ 3004.50.10 và 3004.50.79 - - Ch a các vitamin khác, tr hàng hóa thu c mã s 3004.50.10 và 3004.50.79 - - Ch a các lo i vitamin complex khác: ạ ứ ố ứ
ứ ạ
30045071- - - Ch a vitamin nhóm b-Complex 30045079- - - Lo i khác 30045090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 300490
ệ ư 30049010 ặ ố ặ ệ ng ho c ị ưỡ ấ ể ề ệ ạ
- - Thu c đ c hi u đ ch a ung th , AIDS ể ữ ho c các b nh khó ch a khác ữ - - D ch truy n; các dung d ch dinh d ị ch t đi n gi ị ị ị
ẩ
ặ ề i dùng đ truy n qua tĩnh m ch: ả 30049021- - - d ch truy n sodium chloride ề 30049022- - - D ch truy n glucose 5% ề 30049023- - - D ch truy n glucose 30% ề 30049029- - - Lo i khác ạ 30049030- - Thu c sát khu n, sát trùng ố - - Thu c gây tê: ố ứ ạ 30049041- - - Ch a procaine hydrochloride 30049049- - - Lo i khác
ố ả ẩ ị - - Thu c gi m đau, thu c h s t và các lo i ạ d ặ ả ượ có ho c không ch a các ch t kháng Histamin: ố ạ ố c ph m khác dùng đ đi u tr ho ho c c m ể ề ấ ặ ứ
ặ 30049051
- - - Ch a acetylsalicylic acid, paracetamol ho c ứ dipyrone (INN) ứ ứ ầ 30049052- - - Ch a Chlorpheniramine maleate 30049053- - - Ch a diclofenac ả ặ ạ ặ 30049054
- - - D u, cao xoa gi m đau, d ng đ c ho c l ngỏ 30049059- - - Lo i khác ề ố ạ ố ứ ặ 30049061
- - Thu c đi u tr b nh s t rét: ị ệ - - - Ch a artemisinin, artesunate ho c chloroquine 30049062- - - Ch a primaquine 30049069- - - Lo i khác ứ ạ - - Thu c t y giun: ố ẩ
30049071- - - Ch a piperazine ho c Mebendazole (INN) ứ ặ
ư ặ 30049080 30049072- - - Ch a dichlorophen(INN) ứ 30049079- - - Lo i khác ạ ố ằ ạ ụ ấ
ặ 30049091 - - Thu c dùng ch a b nh ung th ho c tim ữ ệ m ch b ng cách truy n, h p th qua da (TTS) ề - - Lo i khác: ạ - - - Ch a sulpiride (INN), cimetidine (INN), ứ ranitidine (INN), nhôm hydroxit ho c magie hydroxit ho c oresol ặ
ứ ặ 30049092- - - Ch a piroxicam (INN) ho c ibuprofen
30049093
- - - Ch a phenobarbital, diazepam, ứ Chlorpromazine 30049094- - - Ch a salbutamol (INN) ứ
ạ ượ ướ ể c ph m ẩ 30049095- - - N c vô trùng đ xông, lo i d
30049096
ứ ặ ố 30049097 - - - Ch a o-methoxyphenyl glycerylete ứ (Guaifenesin) - - - thu c nh mũi Ch a naphazoline ho c ỏ xylometazoline ho c oxymetazoline ặ
ạ 30049098- - - sorbitol 30049099- - - Lo i khác
ng t ẩ ả ạ ự ể ượ 3005 ẩ ạ Bông, g c, băng và các s n ph m t (ví d : băng đ băng bó, cao dán, thu c đ p ...) đã ụ th m t m ho c tráng b ng d ặ ằ ấ thành d ng nh t đ nh ho c đóng gói đ bán l ấ ị ẻ , ph u thu t, nha khoa ho c thú y dùng cho y t ẫ ươ ố ắ c ch t, làm ấ ể ặ ặ ậ ế
ộ ớ ả ẩ 300510 - Băng dính và các s n ph m khác có m t l p keo dính:
ủ ặ ấ ượ c ch t ấ 30051010- - Đã ph ho c th m d
30051090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 300590 30059010- - Băng 30059020- - G cạ 30059030- - Gamgee 30059090- - Lo i khác i 4 c ph m ghi trong chú gi ả ẩ ượ 3006
ỉ ậ ẫ ỉ ng t ấ ế ậ ẫ ươ 30061000
ể ầ ạ ẫ ậ ặ
ạ Các m t hàng d ặ c a ch ng này ươ ủ - Ch catgut vô trùng, ch ph u thu t vô trùng , các ch t k t dính mô vô trùng dùng t ươ ự ng trong ph u thu t; băng và đ đóng v t th ế ể t o nong vô trùng; bông, g c vô trùng chuyên ả dùng đ c m máu trong ph u thu t ho c nha khoa 30062000- ch t th nhóm máu ấ ử ấ ả ụ ằ ượ c ch ỉ ế ệ 300630
- Ch t c n quang dùng trong chi u ch p b ng tia X; các ch t th ch n đoán b nh đ ấ đ nh dùng cho b nh nhân: ị 30063010- - Bari sulfat (D ng u ng) ố ử ẩ ệ ạ ử ể ẩ ẩ 30063020
ử ẩ ạ ố - - Các thu c th ngu n g c vi khu n đ ch n ồ ố đoán sinh h c trong thú y ọ 30063030- - Các thu c th ch n đoán vi sinh khác ố 30063090- - Lo i khác ấ 300640 - Xi măng hàn răng và các ch t hàn răng khác; xi măng g n x ắ ươ ấ
ng: 30064010- - xi măng hàn răng và Các ch t hàn răng khác ng 30064020- - xi măng g n x ắ ươ 30065000- h p và B d ng c c p c u ụ ấ ứ ộ ộ ụ
ẩ ế ể ả ặ ự 30066000 t tinh ẩ ấ ệ
ượ ẩ ặ 30067000 ư ấ ế ư ộ ấ ậ ặ t b y t - Các ch ph m hóa h c dùng đ tránh thai d a ự ọ trên hormon ho c d a trên các s n ph m khác c a nhóm 29.37 ho c d a trên các ch t di ặ ự ủ trùng (spermicide) c S n xu t đ Dùng - Các ch ph m gel đ ấ ể ả ế i ho c thu c thú y nh ch t bôi tr n cho ng ố ơ ườ cho Các B ph n C a c th khi ti n Hành ủ ơ ể ộ ph u thu t ho c khám b nh ho c nh m t ch t ệ ẫ g n k t gi a c th và thi ắ ế ị ế ế ế ả ượ
ư ặ ộ ặ 30068000- ph th i d ố ộ ả ậ ử ộ 3101 ọ ậ ặ ộ ậ ặ ữ ơ ể c ph m ẩ ự ậ ớ ấ ằ ả
ỉ ừ ự ậ ố ồ ư ử ổ 31010011 Phân bón g c th c v t ho c đ ng v t, đã ho c ặ ch a pha tr n v i nhau ho c qua x lý hóa h c; ọ phân bón s n xu t b ng cách pha tr n ho c x ặ ử lý hóa h c các s n ph m đ ng v t ho c th c ự ẩ v tậ - Ngu n g c ch t th c v t: - - Phân bón b sung d ng l ng, ch a x lý hóa ỏ ạ h cọ
ư ử ổ ỏ 31010091 31010019- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Phân bón b sung d ng l ng, ch a x lý hóa ạ h cọ ạ ặ ọ ặ Phân khoáng ho c phân hóa h c, có ch a nit ơ c ướ 31010099- - Lo i khác 3102 31021000- Ure, có ho c không ứ d ng dung d ch n ị ợ ủ ỗ ố ở ạ - Amoni sulfat; mu i kép và h n h p c a amoni sulfat và amoni nitrat:
ạ 31022100- - amoni sulfat (sa) 31022900- - Lo i khác d ng dung d ch ặ ở ạ ị 31023000
ợ ớ ủ ấ ấ ơ 31024000 - Amoni nitrat, có ho c không cướ n - H n h p C a amoni Nitrat v i canxi carbonat ỗ ho c Các ch t vô c không có tính ch t làm ặ màu M cho Đ t khác ấ ỡ 31025000- natri Nitrat ủ ỗ 31026000 - mu i kép và H n h p C a canxi Nitrat và ợ ố amoni Nitrat 31027000- canxi xyanamit (Calcium cyanamide) D ng dung 31028000 ị ợ ướ c chi ti t ư ượ ế 31029000 ợ cướ ứ ặ ọ 3103 - H n h p urê và amoni Nitrat ở ạ ỗ d ch n c ho c dung d ch amoniac ặ ị - Lo i khác, k c h n h p ch a đ ể ả ỗ ạ trong các phân nhóm tr Phân khoáng ho c phân hóa h c, có ch a phosphat
ơ ỉ - Lo i khác: ạ 31031000- Superphosphat 31032000- X baz 310390
ặ 31039010- - phân Phosphat Đã nung 31039090- - Lo i khác ạ 3104 ọ ố ự 31041000 Phân khoáng ho c phân hóa h c, có ch a kali ứ - Carnallite, sylvite và các mu i kali t nhiên khác d ng thô ở ạ
ạ 31042000- Kali clorua 31043000- Kali sulfat 31049000- Lo i khác ứ ọ c u thành phân bón là nit ặ ố ấ ặ 3105 d ng viên ho c các d ng ặ ở ạ ng này ho c đóng trong bao bì tr ng l ươ ự ặ ạ ượ ng c ả ọ
d ng viên ng này ở ạ ho c đóng trong bao bì, 31051000 ươ ự ặ Phân khoáng ho c phân hóa h c, có ch a hai ặ ho c ba nguyên t , ơ phospho và ka li; phân bón khác; các m t hàng c a ch ủ t ng t ươ bì không quá 10kg - Các m t hàng c a ch ủ ặ ng t ho c các d ng t ươ ạ ặ tr ng l ng c bì không quá 10 kg ả ượ ọ
ứ 31052000 - Phân khoáng ho c phân hóa h c có ch a ba nguyên t ặ ọ , phospho và kali là nit ố ơ
31053000 - Diamonium hydrogenorthophosphate (Diamonium Phosphat)
ủ ỗ 31054000
- ammonium dihydrogenorthophosphate (monoammonium Phosphat) và H n h p C a nó ợ v i Diamonium hydrogenorthophosphate ớ (Diammonium phosphate)
ứ - Phân khoáng ho c phân hóa h c khác có ch a hai nguyên t ọ và phospho: ặ là nit ố ơ
31055100- - Ch a Nitrat và Phosphat ứ 31055900- - Lo i khác ạ
ứ ặ ọ 31056000 - phân khoáng ho c phân hóa h c có Ch a hai Nguyên t là Phospho và Kali ố
31059000- Lo i khác ộ ấ ế ự ậ t xu t thu c da g c th c v t; tananh ố ấ ẫ ố 3201 ấ
Cây m rìu (Quebracho) ẻ Cây keo (Wattle) t xu t t t xu t t ấ ừ ấ ừ
ạ Ch t chi ấ và các mu i, ete, este c a chúng và các ch t d n ủ xu t khác 32011000- ch t chi ế ấ 32012000- ch t chi ấ ế - Lo i khác: ạ 320190 Cây cau m t (Gambier) 32019010- - t ứ ừ 32019090- - Lo i khác ạ
ộ ấ ữ ơ ổ ấ ợ ộ ơ ẩ ặ ộ 3202 nhiên; các ch ph m ự ứ ế ấ ẩ Ch t thu c da h u c t ng h p; ch t thu c da vô c ; các ch ph m thu c da, có ho c không ế ch a ch t thu c da t ộ enzim dùng khi ti n thu c da ề ộ
ữ ơ ổ ấ ạ 32021000- ch t thu c Da h u c t ng h p ợ ộ 32029000- Lo i khác ậ ự ậ ừ ố ộ ấ ư 3203 ế i 3 c a ủ
ẩ ự 32030010
ẩ ự ợ ử ụ 32030020
ợ ế ặ ẩ
3204 ẩ ư ả ữ ơ ổ ư ư ấ ẩ ợ i 3 c a ế ủ ả
ư ng này: ố ừ ế ẩ ộ 320411
Các ch t màu g c đ ng v t ho c th c v t (k ặ ể ấ t xu t nhu m nh ng tr mu i đ ng c ch t chi ư ộ ộ ộ ế ả ấ v t), đã ho c ch a xác đ nh v m t hóa h c; ặ ọ ề ặ ị ậ ch t màu g c đ ng v t các ch ph m làm t ậ ố ộ ừ ấ ẩ ho c th c v t đã ghi trong chú gi ả ự ậ ặ ng này Ch ươ - Phù h p s d ng cho Th c ph m ho c đ ặ ồ ợ ử ụ u ngố - không Phù h p s d ng cho Th c ph m và đ ồ u ngố Ch t màu h u c t ng h p, đã ho c ch a xác ữ ơ ổ ư ấ ch t đ nh v m t hóa h c; các ch ph m làm t ề ặ ừ ấ ọ ị i màu h u c t ng h p nh đã ghi trong chú gi ữ ơ ổ ả ợ 3 c a ch ng này; các s n ph m h u c t ng ươ ủ c dùng nh tác nhân tăng sáng huỳnh h p đ ợ ượ quang ho c nh các ch t phát quan ấ ặ - Ch t màu h u c t ng h p và các ch ph m ữ ơ ổ chúng nh đã ghi trong chú gi t ừ Ch ươ - - Thu c nhu m phân tán và các ch ph m t chúng: ạ ạ ố ặ 32041110- - - D ng thô 32041190- - - Lo i khác ộ ế 32041200 ẩ ế ầ ộ
ừ ế ẩ ố ộ 32041300
ừ ế ẩ ố ộ 32041400 - - Thu c nhu m axit, có ho c không ph c kim ứ chúng; lo i (premetallised) và các ch ph m t ạ ừ thu c nhu m c m màu và các ch ph m t ừ ẩ ố chúng - - thu c nhu m baz và Các ch ph m t ơ chúng - - thu c nhu m tr c ti p và Các ch ph m t ự ế chúng
ố ộ 32041500 - - thu c nhu m chàm (k c Lo i có th Dùng ạ nh thu c màu) và Các ch ph m t ể chúng ể ả ế ư ừ ẩ ố
ộ ố ẩ ạ ế ừ 32041600
ố ừ ế ẩ 320417
ng ế ẩ ố ườ 32041710 - - thu c nhu m ho t tính và Các ch ph m t chúng - - Thu c màu (pigment) và các ch ph m t chúng: - - - ch ph m thu c màu nhão trong môi tr cướ n ữ ơ ổ ạ ố ợ 32041720- - - thu c màu h u c t ng h p D ng b t ộ
ạ 32041790- - - Lo i khác ợ ừ ể ả ỗ ủ ế 32041900
c Dùng ữ ơ ổ ợ ượ ẩ 32042000
- - Lo i khác, k c h n h p t hai lo i ch t ạ ấ ạ màu tr lên c a các phân nhóm 3204.11 đ n ở 3204.19 - Các S n ph m h u c t ng h p đ ả nh ch t tác nhân tăng sáng huỳnh quang ư ấ ạ 32049000- Lo i khác ấ 32050000 ẩ i 3 c a ch ủ ả các ch t nhu m màu ấ ư ừ ẩ ả ươ i 3 c a ch ủ ừ ạ ộ 3206 ả c dùng nh ch t phát quang đã ho c ẩ ặ ề ặ ị ừ ế ẩ
ng là ượ ở ọ 320611 Các ch t nhu m màu (colour lakes); các ch ế ộ ng ph m nh đã ghi trong chú gi ươ này làm t ộ Ch t màu khác; các ch ph m nh đã ghi trong ư ế ấ ng này, tr các lo i thu c chú gi nhóm 3203, 3204 ho c 3205; các s n ph m vô ặ c đ ư ấ ơ ượ ch a xác đ nh v m t hóa h c ọ ư - Thu c màu (pigment) và các ch ph m t ố đioxit titan: - - Ch a t ứ ừ đioxit titan th khô: 80% tr lên theo tr ng l ở ể
ố ủ ơ
ủ ố ơ ố ế ạ 32061110- - - thu c màu ố 32061120- - - ch ph m C a thu c màu vô c ế ẩ 32061190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 320619 32061910- - - thu c màu 32061920- - - ch ph m C a thu c màu vô c ẩ 32061990- - - Lo i khác h p ch t ẩ ế ừ ợ ấ 320620
ủ ế ẩ 32062010 - Thu c màu và các ch ph m t ố crom: - - Màu vàng crom, xanh crom, da cam molybdat, ho c màu đ t ấ thu c màu vô c h p ch t crom; ch ph m c a ỏ ừ ợ ơ ặ ố 32062090- - Lo i khác h p ch t ế ẩ ừ ợ ấ 320630
ủ ố ơ ạ - Thu c màu và các ch ph m t ố cađimi: ế ạ 32063010- - ch ph m C a thu c màu vô c ẩ 32063090- - Lo i khác ấ ẩ c bi n (ultramarine) và ế ể 320641 ừ ướ chúng: ủ ố ơ ẩ 32064110- - - ch ph m C a thu c màu vô c ẩ 32064190- - - Lo i khác - Ch t màu khác và các ch ph m khác: - - Ch t màu xanh n ấ các ch ph m t ế ế ạ
320642 k m sulfua: ủ ố ơ - - Litopon và các thu c màu khác và các ch ế ố ph m t ừ ẽ ẩ 32064210- - - ch ph m C a thu c màu vô c ế ẩ 32064290- - - Lo i khác ạ
ố ừ ế ẩ 320643 - - Thu c màu và các ch ph m t hexacynanoferrates (ferocyanua và fericyanua):
ố ủ ơ
ủ ố ơ
c dùng nh ch t phát 32064310- - - ch ph m C a thu c màu vô c ẩ ế 32064390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 320649 32064910- - - ch ph m C a thu c màu vô c ế ẩ 32064990- - - Lo i khác ạ ẩ ả ơ ượ ư ấ 320650
ủ ố ơ - Các s n ph m vô c đ quang: ế ạ 32065010- - ch ph m C a thu c màu vô c ẩ 32065090- - Lo i khác ố ấ ế ấ ả ế ạ ứ 3207 ỏ ươ ấ ng t ự dùng ặ ủ ố ệ ố ế ẩ ạ 32071000 ng t ự đã pha ch ế ứ ế ẩ 320720 ng t Thu c màu đã pha ch , các ch t c n quang đã ế pha ch và các lo i màu đã pha ch , các ch t men kính, men s , men sành, các ch t láng bóng d ng l ng và các ch ph m t ế ẩ ạ trong công nghi p g m s , tráng men ho c th y ệ ứ ố tinh; ph i li u đ n u th y tinh ủ ể ấ - Thu c màu đã pha ch , ch t c n quang đã pha ấ ả ế ch , các lo i màu đã pha ch và các ch ph m ế ế t ươ - Men kính, men s , men sành và các ch ph m t ươ ể ấ ủ : ự ố ệ ạ 32072010- - ph i li u đ n u men Th y Tinh 32072090- - Lo i khác ỏ ạ 32073000 ng t ở ỷ 32074000 ấ ươ ố ệ ộ
các lo i polyme t ng h p ho c ạ ặ ể ả ừ nhiên đã bi n đ i v m t hóa ế 3208 ng ư ườ c; các dung d ch nh đã ghi ị ng này i 4 c a ch ủ ươ ừ 320810 c nhi t ị ượ ể ả ệ ạ
- Các ch t láng bóng D ng l ng và Các ch ế ph m t ẩ ự - Ph i li u đ n u thu tinh và thu tinh khác, ể ấ ỷ d ng b t, h t ho c v y ạ ặ ẩ ạ S n, vecni (k c men tráng (enamels) và ơ lacquers) làm t ổ ợ các polyme t ổ ề ặ ự h c, đã phân tán hay hòa tan trong môi tr ọ không ch a n ứ ướ trong chú gi ả - T polyeste: - - Vecni (k c lacquers) lo i ch u đ trên 1000C: 32081011- - - Dùng trong nha khoa 32081019- - - Lo i khác ạ t không ể ả ạ ị ệ
- - Vecni (k c lacquers), lo i ch u nhi quá 1000C: 32081021- - - Dùng trong nha khoa 32081029- - - Lo i khác ạ 32081030- - men tráng ố 32081040 - - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng ố ơ ơ đ S n v tàu Th y ỏ ể ơ ủ
c S n ban ơ ơ ể ướ 32081050
ẫ ấ ố ứ ạ ạ ừ ặ - - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ đ uầ - - Các lo i s n khác: ạ ơ 32081061- - - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32081069- - - Lo i khác 32081090- - Lo i khác 320820 c nhi t ể ả ạ ệ
- T polyme acrylic ho c polyme vinyl: - - Vecni (k c lacquers) lo i ch u đ ị ượ trên 1000C: 32082011- - - Dùng trong nha khoa 32082019- - - Lo i khác ạ t ể ả ạ ị ệ - - Vecni (k c lacquerrs), lo i ch u nhi không quá 1000C:
32082021- - - Dùng trong nha khoa 32082029- - - Lo i khác ạ 32082030- - men tráng ố 32082040 ủ c S n ban ơ ể ướ 32082050
ẫ ấ ố ứ ạ
c nhi t ị ượ ể ả ệ ạ
- - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng ố ơ ơ đ S n v tàu Th y ể ơ ỏ - - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ ơ đ uầ - - Các lo i s n khác: ạ ơ 32082061- - - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32082069- - - Lo i khác 32082090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 320890 - - Vecni (k c lacquers) lo i ch u đ trên 1000C: 32089011- - - Dùng trong nha khoa 32089019- - - Lo i khác ạ t không ể ả ạ ị ệ
- - Vecni (k c lacquers), lo i ch u nhi quá 1000C: 32089021- - - Dùng trong nha khoa 32089029- - - Lo i khác ạ 32089030- - men tráng ố 32089040 ủ c S n ban ướ ể ơ 32089050
ấ ẫ ố ứ ạ ạ - - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng ố ơ ơ đ S n v tàu Th y ể ơ ỏ - - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ ơ đ uầ - - Các lo i s n khác: ạ ơ 32089061- - - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32089069- - - Lo i khác 32089090- - Lo i khác
ơ ạ ạ 3209 ặ
ọ ng n c ướ ườ ừ ặ 320910 c nhi t ể ả ệ ạ 32091010
t không ể ả ệ ạ ị 32091020 S n, vecni (k c các lo i men tráng (enamels ể ả các lo i polyme t ng h p và lacquers) làm t ợ ổ ừ ho c các polyme t nhiên đã bi n đ i v m t ổ ề ặ ế ự hóa h c, đã phân tán hay hòa tan trong môi tr - T polyme acrylic ho c polyme vinyl: - - Vecni (k c lacquers), lo i ch u đ ị ượ trên 1000C - - Vecni (k c lacquers), lo i ch u nhi quá 1000C
32091030- - men tráng 32091040- - S n Da thu c ộ ố 32091050 ủ c S n ban ơ ể ướ 32091060
ẫ ấ ố ứ ạ
t c nhi ệ ị ượ ể ả ạ 32099010
t ể ả ệ ạ ị 32099020 ơ - - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng ố ơ ơ đ S n v tàu Th y ể ơ ỏ - - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ ơ đ uầ - - Các lo i s n khác: ạ ơ 32091071- - - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32091079- - - Lo i khác 32091090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 320990 - - Vecni (k c lacquers), lo i ch u đ trên 1000C - - Vecni (k c lacquerrs), lo i ch u nhi không quá 1000C
32099030- - men tráng 32099040- - S n Da thu c ộ ố 32099050 ủ c S n ban ướ ể ơ 32099060
ẫ ấ ố ứ ạ ạ ơ - - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng ố ơ ơ đ S n v tàu Th y ể ơ ỏ - - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ ơ đ uầ - - Các lo i s n khác: ạ ơ 32099071- - - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32099079- - - Lo i khác 32099090- - Lo i khác ơ ạ 3210 ướ ạ ệ ể ế
t trên 1000C c nhi ạ ạ S n, vecni khác (k c các lo i men tráng ể ả (enamels, lacquers và màu keo); các lo i thu c ố c đã pha ch dùng đ hoàn thi n da màu n - Vecni (k c lacquers): ể ả 32100011- - Lo i ch u đ ệ ị ượ 32100019- - Lo i khác 32100020- màu keo c Đã pha ch Dùng đ hoàn ướ ế ể 32100030 - thu c màu n ố thi n Da ệ 32100040- men tráng ơ ắ ủ 32100050 - S n h c ín polyurethane ph ngoài (polyurethane tar coating)
ố ơ ơ 32100060 ỏ ơ c S n ban ơ ể ướ 32100070
ố ấ ẫ - S n ch ng Hà và S n ch ng ăn mòn Dùng đ ể ố S n v tàu Th y ủ - S n lót và S n Dùng đ làm n ơ ơ đ uầ - S n khác: ơ ứ ạ ạ ề 32100081- - Ch a ch t D n xu t ch ng côn trùng ấ 32100089- - Lo i khác 32100090- Lo i khác 32110000Ch t làm khô đã đi u ch ấ ố ẩ ượ ườ ế ể ả ộ c phân tán trong môi tr ộ ng không có d ng l ng hay d ng b t nhão, dùng đ ể ạ 3212 ỏ ể ả ậ ố
Thu c màu (pigments) (k c b t và v y kim lo i) đ ạ c, n ướ ở ạ s n xu t s n (k c men tráng); lá phôi d p; ấ ơ ả thu c nhu m và các ch t màu khác đã làm thành ấ ộ d ng nh t đ nh hay đã đóng gó ấ ị ạ 32121000- Lá phôi d pậ 321290 ố ể ả ộ ả c, ườ ạ ng không có n ể ả ạ ỏ
- Lo i khác: ạ - - Thu c màu (k c b t và m nh kim lo i) c phân tán trong môi tr đ ượ ướ d ng l ng hay d ng b t nhão, dùng đ s n ộ ở ạ xu t s n (k c men tráng): ể ả ấ ơ ộ
ặ ấ 32129011- - - b t nhão nhôm 32129012- - - Lo i khác, dùng cho da thu c ộ 32129019- - - Lo i khác ộ ấ ị ạ ạ ố ạ ể
ự ẩ ợ 32129021 - - Thu c nhu m ho c các ch t màu khác đã làm thành d ng nh t đ nh ho c đã đóng gói đ bán ặ :ẻ l - - - Phù h p Dùng cho Th c ph m ho c đ ặ ồ u ngố ạ ạ 32129029- - - Lo i khác 32129090- - Lo i khác ậ ệ ộ ọ ọ ả ệ ươ ạ 3213 ng ng, s n b ng hi u, ch t màu pha, màu trang ấ ng t d ng viên, tuýp, ự ở ạ , khay hay các d ng ho c đóng gói t ặ ạ ươ ọ Ch t màu dùng cho ngh thu t, h i h a, h c ấ đ ơ ườ trí và các lo i màu t h p, l ộ tự
ộ ạ ố ể ấ ắ 32131000- B màu v ẽ 32139000- Lo i khác ể ắ ợ ự ể ắ ấ ả ề ặ ướ 3214 ị ơ t, dùng ệ ng trong nhà, sàn, ườ
ể ố ể ắ ự ấ ắ ể 32141000 ạ Ma tít đ g n kính, đ ghép n i, các ch t g n nh a, các h p ch t dùng đ trát, g n và các lo i ạ ấ ma tít khác; các ch t b b m t tr c khi s n; các v t li u ph b m t không ch u nhi ủ ề ặ ậ ệ đ ph b m t chính nhà, t ể ủ ề ặ tr n nhà ho c t n ặ ươ ầ - Ma tít đ g n kính, ma tít đ ghép n i, các ch t g n nh a, các h p ch t dùng đ trát, g n ắ ợ ấ và các lo i ma tít khác; ch t b b m t tr c ấ ả ề ặ ướ khi s nơ
ạ ặ ạ ự 32149000- Lo i khác ự ặ ự ẽ ặ t ho c m c v và các lo i m c ế ư 3215
ấ
M c in, m c vi ự khác, đã ho c ch a cô đ c ho c làm thành th ể ặ r nắ - M c in: ự - - Màu đen: 321511 32151110- - - M c ch u ánh sáng UV ị ự 32151190- - - Lo i khác ạ 32151900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 321590 32159010- - Kh i carbon cho gi y than dùng 1 l n ầ ố 32159020- - M c vự ẽ 32159030- - M c vi t ế ự 32159040- - M c d u ự ấ 32159050- - M c Dùng cho máy sao ch p ụ ự 32159090- - Lo i khác ạ ầ ể ả ư ử ặ ầ ấ ầ 3301
ng t ự
ả Tinh d u (đã ho c ch a kh terpen) k c tinh d u sáp và tinh d u nguyên ch t; ch t t a nh a; ầ ự ấ ự nh a ch a d u đã chi t; tinh d u đ m đ c ặ ế ứ ầ ự ậ trong m , trong các lo i d u không bay h i, ơ ạ ầ ỡ trong các lo i sáp hay các ch t t , thu ấ ươ ng pháp tách h đ ư ươ ượ ằ - Tinh d u c a các lo i qu chi cam quýt: ạ - - C a qu cây cam lê (bergamot): ạ c b ng ph ầ ủ ả ượ c ph m ẩ
ả ượ c ph m ẩ ạ ạ - - C a qu cam: ạ ạ - - C a qu chanh: ả ượ c ph m ẩ ạ ạ - - C a chanh lá cam, chanh c m (lime): ố c ph m ẩ ượ
c ph m ẩ ượ
ầ ủ ừ ạ
c ph m ẩ
ạ ạ - - C a hoa nhài: ạ c ph m ẩ ượ ủ 330111 33011110- - - Lo i Dùng cho d 33011190- - - Lo i khác ủ 330112 33011210- - - Lo i Dùng cho d 33011290- - - Lo i khác ủ 330113 33011310- - - Lo i Dùng cho d 33011390- - - Lo i khác ủ 330114 33011410- - - Lo i Dùng cho d ạ 33011490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 330119 33011910- - - Lo i Dùng cho d ạ 33011990- - - Lo i khác ạ - Tinh d u khác tr tinh d u c a các lo i chi ầ cam quýt: - - C a cây phong l : ữ ủ 330121 33012110- - - Lo i Dùng cho d ượ 33012190- - - Lo i khác ủ 330122 33012210- - - Lo i Dùng cho d
c ph m ẩ ng: ượ ạ - - C a cây o i h ạ ạ
c ph m ẩ - - C a cây b c hà khác: ượ ạ ạ ả - - C a qu vetiv : ơ c ph m ẩ ượ
c ph m: ẩ
33012911 ả ấ ậ ạ ấ
ng 33012290- - - Lo i khác ả ươ ủ 330123 33012310- - - Lo i Dùng cho d 33012390- - - Lo i khác 33012400- - C a Cây b c Hà cay (Mantha piperita) ủ ạ ạ ủ 330125 33012510- - - Lo i Dùng cho d 33012590- - - Lo i khác ủ 330126 33012610- - - Lo i Dùng cho d ạ 33012690- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 330129 - - - Lo i dùng cho d ạ ượ - - - - C a cây húng chanh (lemon grass), s , ủ nh c đ u kh u, qu , g ng, b ch đ u kh u, cây ế ừ ụ ậ thìa là và cây palmrose ươ ủ ạ
ả ế ừ ạ ậ ấ 33012991
33012912- - - - C a Cây đàn h 33012919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - C a cây húng chanh (lemon grass), s , ủ nh c đ u kh u, cây qu , g ng, b ch đ u kh u, ấ ụ ậ cây thìa là và cây palmrose ng ươ
33012992- - - - C a Cây đàn h 33012999- - - - Lo i khác 33013000- ch t t a Nh a ự 330190 c c t và dung d ch C a Các Lo i Tinh ủ ạ 33019010 ị ể ủ ạ ấ ự - Lo i khác: ạ - - n ướ ấ D u Phù h p Dùng đ làm thu c ố ợ ầ 33019090- - Lo i khác ơ ỗ ồ ấ ớ ợ ỗ ủ ế ạ ợ ị ặ ộ ề ầ ơ 3302 ệ ệ các ch t th m, dùng cho s n ừ ả ấ ơ
ự ệ ặ ẩ ạ 330210 H n h p các ch t th m và các h n h p (k c ể ả dung d ch c n) v i thành ph n ch y u g m ồ m t ho c nhi u các ch t th m này, dùng làm ấ nguyên li u thô trong công nghi p; các ch ế ph m khác làm t ẩ xu t đ u ng ấ ồ ố - Lo i dùng trong công nghi p th c ph m ho c s n xu t đ u ng: ả ấ ồ ố
ể ả ạ 33021010 - - Ch ph m r ượ ẩ ế xu t đ u ng có r ấ ồ ố u th m, lo i dùng đ s n ơ d ng l ng u, ượ ở ạ ỏ
ể ả ạ 33021020 - - Ch ph m r ượ ẩ ế xu t đ u ng có r ấ ồ ố u th m, lo i dùng đ s n ơ d ng khác u, ượ ở ạ
ạ
33021090- - Lo i khác 33029000- Lo i khác 33030000N c hoa và n ạ ướ ướ c th m ơ
ỹ ặ ể ẩ ưỡ ể ẩ ừ ượ 3304 ố ắ ế ẩ ể ế
ể ể ể
ư ặ
c th m Dùng cho m t và Da ặ ơ ứ
ế ầ Ch ph m dùng cho tóc - D u g i đ u (shampoo): ộ ầ ị ấ M ph m ho c các ch ph m đ trang đi m và ế ẩ c ph m), k các ch ph m d ng da (tr d ể ẩ ế c các ch ph m ch ng n ng ho c b t n ng; ặ ắ ắ ẩ ả các ch ph m dùng đ trang đi m móng tay, ể móng chân 33041000- ch ph m trang đi m môi ế ẩ 33042000- ch ph m trang đi m m t ẩ ế ắ 33043000- Ch ph m trang đi m móng tay, móng chân ẩ ế - Lo i khác: ạ 33049100- - Ph n, đã ho c ch a nén ấ - - Lo i khác: ạ 330499 33049910- - - kem và n ướ 33049920- - - kem tr m n tr ng Cá ị ụ 33049990- - - Lo i khác ạ ẩ 3305 ộ ầ 330510 33051010- - D u g i đ u tr N m ầ 33051090- - Lo i khác ạ
ế ặ ẩ ỗ 33052000- ch ph m u n tóc ho c làm du i tóc ố
33053000- Gôm tóc 330590 ạ ầ 33059010
33059090- - Lo i khác - Lo i khác: ạ - - D u ch i tóc và Các Lo i D u khác Dùng ả ầ cho tóc ạ
ẩ ặ nha ộ 3306 Ch ph m dùng cho v sinh răng ho c mi ng, ệ ệ ế k c kem và b t làm ch t chân răng; ch t ỉ ơ ặ ể ả khoa, đã đóng gói đ bán l ẻ ể
330610 ố ạ ộ ể ừ ệ 33061010 - Thu c đánh răng: - - D ng kem và b t đ ngăn ng a Các b nh v ề răng ạ 33061090- - Lo i khác
nha khoa ỉ ơ 33062000- ch t
ạ c, trong ho c sau khi ặ ế ặ ẩ ấ ể ắ ụ 3307 ẩ c chi ti ơ ể ố c hoa, m ph m ho c v ỹ ặ ệ ẩ n i t ho c ghi ở ơ ặ ế ử c, trong ho c sau khi ặ ướ 33071000
ấ ố 33069000- Lo i khác Các ch ph m dùng tr ướ ẩ c o m t, các ch t kh mùi c th , các ch ế ử ạ ph m dùng đ t m r a, thu c làm r ng lông và ử các ch ph m n ướ ế sinh khác, ch a đ ư ượ khác; các ch t kh mùi nhà (trong phòng ấ - Các ch ph m dùng tr ẩ ế c o m t ặ ạ ấ ố ồ ẩ ế 33073000 33072000- Ch t kh mùi cá nhân, ch t ch ng ra m hôi ử - mu i th m Dùng đ t m và Các ch ph m ể ắ ơ Dùng đ t m khác ể ắ
ơ ẩ ặ ế ẩ ế ễ ẩ ơ 330741
ng que) ng (h ươ ươ
ể ơ
- Lo i khác: ạ - Các ch ph m dùng đ làm th m ho c kh ử ể mùi trong phòng, k c các ch ph m có mùi ể ả dùng trong nghi l tôn giáo: - - "Agarbatti" và các ch ph m có mùi th m khi ế đ t cháy: ố 33074110- - - nén h 33074190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 330749 33074910- - - ch ph m Dùng đ th m phòng ế ẩ 33074990- - - Lo i khác ạ 330790
c hoa ho c ẩ ậ ộ ặ 33079010 - - Ch ph m v sinh đ ng v t; n ệ m ph m khác, k c thu c làm r ng lông ướ ụ ể ả ế ẩ ố ỹ
33079020- - dung d ch nh m t khi đeo kính áp tròng c th m ho c ph n c ấ ấ ặ ủ ướ 33079030 ẩ ặ ạ ỏ ắ ị - - Khăn và gi y, đã đ ượ hoa ho c m ph m khác ỹ 33079090- - Lo i khác ẩ ế ư ả ề ặ ạ ặ ế ạ ộ ỏ 3401 ặ ẩ ế ạ ẩ ặ ữ ơ ở ạ ả ẩ ạ ộ ỏ ề ặ ở ạ ạ ế ơ ỉ ề ặ ệ ẩ ẩ ủ ặ ẩ ả 340111
Xà phòng; các s n ph m và các ch ph m h u ữ ẩ c ho t đ ng b m t dùng nh xà phòng, ở ơ d ng th i, mi ng, bánh ho c các hình d ng ạ khác, có ho c không ch a xà phòng; các s n ả ứ ph m và các ch ph m h u c ho t đ ng b ề ạ ộ d ng l ng ho c m t dùng đ làm s ch da, ặ ở ỏ ể - Xà phòng, các s n ph m và các ch ph m h u ữ ế ẩ c ho t đ ng b m t, d ng th i, mi ng, bánh ơ ho c các hình d ng khác; gi y, m n x , n và ấ s n ph m không d t, đã th m t m, tráng ho c ặ ấ ả ph xà phòng ho c ch t t y: ấ ẩ - - Dùng cho v sinh (k c các s n ph m đã ể ả ệ t m thu c): ẩ ả ẩ ẩ
ố 34011110- - - S n ph m Đã t m thu c ố 34011120- - - Xà phòng t mắ ằ ặ ả ẩ c th m t m, tráng ho c ph xà ủ ặ 34011130 - - - Lo i khác, b ng n ho c s n ph m không ỉ ạ d t, đã đ ượ ẩ ệ phòng ho c ch t t y ặ ấ ấ ẩ
ỉ ặ ả ệ 34011910 ẩ ẩ c th m t m, tráng ho c ph xà phòng ho c ặ ủ ặ
34011190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 340119 - - - B ng n ho c s n ph m không d t, đã ằ đ ấ ượ ch t t y ấ ẩ ạ ở ạ - Xà phòng ể ấ d ng khác: ự ổ ỏ 34011990- - - Lo i khác 340120 34012010- - Dùng đ tách n i M c cho gi y tái sinh 34012020- - mi ng Xà phòng nh ế 34012090- - Lo i khác ạ
ẩ ẩ ế ạ ể ả ề ặ 34013000 ượ ữ ơ d ng l ng ở ạ , ể ạ ỏ c đóng gói đ bán l ẻ
ấ ẩ ế ứ ề ặ ữ ơ ừ ạ ộ ẩ ể ả 3402 ạ ế ộ ạ ừ
ặ ề ặ ư ấ ữ ơ ể
t (wetting agent) Dùng đ S n ể ả 34021120 ố ấ ấ ướ t c ệ ỏ
ạ t (wetting agent) Dùng đ S n ể ả 34021210 ấ ướ t c ệ ỏ ấ ố
ạ ạ : ể ẻ - Các s n ph m và các ch ph m h u c ho t đ ng b m t dùng đ làm s ch da, ộ ho c d ng kem và đã đ ặ ạ có ho c không ch a xà phòng ặ Ch t ho t đ ng b m t h u c (tr xà phòng); ạ ộ các ch ph m ho t đ ng b m t, các ch ph m ề ặ ế ẩ t, r a (k c các ch ph m dùng đ dùng đ gi ế ể ể ặ ử t, r a ph tr ) và các ch ph m làm s ch, có gi ụ ợ ẩ ặ ử ho c không ch a xà phòng, tr các lo i thu c ứ ặ nhóm 34.01 - Các ch t h u c ho t đ ng b m t, đã ho c ạ ộ : ch a đóng gói đ bán l ẻ - - D ng anion: 340211 ạ 34021110- - - c n béo Đã sunfat hóa ồ - - - ch t th m ấ xu t thu c di 34021190- - - Lo i khác ạ - - D ng cation: 340212 - - - ch t th m ấ xu t thu c di 34021290- - - Lo i khác ạ 34021300- - D ng không phân ly (non - ionic) 34021900- - Lo i khác 340220 - Ch ph m đã đóng gói đ bán l - - ề ặ ạ ỏ ẩ ẩ ẩ ẩ ế ẩ ế 34022012
ế ẩ d ng l ng: ở ạ 34022011- - - ch ph m ho t Đ ng b m t D ng anion ế ộ ạ - - - Ch ph m gi t, r a và các ch ph m làm ặ ử ế s ch d ng anion, k c các ch ph m t y ạ ể ả ạ tr ng, làm s ch và t y nh n ờ ẩ ạ ắ 34022013- - - ch ph m ho t Đ ng b m t khác ẩ ẩ ề ặ ế ẩ 34022019 ạ ạ ẩ ẩ
ạ 34022091- - - ch ph m ho t Đ ng b m t D ng anion ạ ộ ạ ặ ử ề ặ ế ẩ ẩ ẩ ế ắ 34022092 ế ạ ộ t, r a và ch ph m làm s ch - - - Ch ph m gi ặ ử ế khác, k c các ch ph m t y tr ng, làm s ch ể ả ắ ẩ ế và t y nh n ờ - - Lo i khác: ạ ẩ ế - - - Ch ph m gi t, r a và ch ph m làm s ch ẩ ế d ng anion, k c các ch ph m t y tr ng, làm ể ả ạ s ch và t y nh n ờ ẩ ạ 34022093- - - ch ph m ho t Đ ng b m t khác ẩ ẩ ề ặ ế ẩ ạ ạ ẩ 34022099
340290
ạ ộ ế t, r a và ch ph m làm s ch - - - Ch ph m gi ặ ử ế khác, k c các ch ph m t y tr ng, làm s ch ể ả ắ ẩ ế và t y nh n ờ ẩ - Lo i khác: ạ d ng l ng: - - ỏ ở ạ ẩ ế ộ ề ặ ạ 34029011- - - ch ph m ho t Đ ng b m t D ng anion ạ
ẩ ặ ử ạ 34029012 ế ẩ ẩ ẩ ế ắ - - - Ch ph m gi t, r a và ch ph m làm s ch ế d ng anion, k c các ch ph m t y tr ng, làm ể ả ạ s ch và t y nh n ờ ẩ ạ 34029013- - - ch ph m ho t Đ ng b m t khác ẩ ẩ ẩ ề ặ ế ạ ạ ẩ 34029019 ẩ
ạ 34029091- - - ch ph m ho t Đ ng b m t D ng anion ạ ộ ạ ặ ử 34029092 ề ặ ế ẩ ẩ ẩ ế ắ ế ạ ộ t, r a và ch ph m làm s ch - - - Ch ph m gi ặ ử ế khác, k c các ch ph m t y tr ng, làm s ch ể ả ắ ẩ ế và t y nh n ờ - - Lo i khác: ạ ẩ ế - - - Ch ph m gi t, r a và ch ph m làm s ch ẩ ế d ng anion, k c các ch ph m t y tr ng, làm ể ả ạ s ch và t y nh n ờ ẩ ạ 34029093- - - ch ph m ho t Đ ng b m t khác ẩ ẩ ẩ ề ặ ế 34029099 ẩ ạ ạ ẩ ẩ ế ể ả ơ ẩ ỉ ặ ệ ố ế ố 3403 ố ẩ ẩ ầ ầ ơ ả ơ ế d u m ỏ ố ừ ầ
ậ ệ ệ ẩ 340311 ậ ệ ộ ỏ
ầ ứ ẩ ẩ ầ
ộ ơ ứ ầ ạ ộ ế t, r a và ch ph m làm s ch - - - Ch ph m gi ặ ử ế khác, k c các ch ph m t y tr ng, làm s ch ể ả ắ ẩ ế và t y nh n ờ Các ch ph m bôi tr n (k c các ch ph m ẩ ế d u c t, các ch ph m dùng cho vi c tháo bu ầ ắ lông ho c đai c, các ch ph m ch ng g ho c ế ặ ch ng mài mòn và các ch ph m dùng cho vi c ệ ế tách khuôn đúc, có thành ph n c b n là d u bôi tr n) và các ch ph m dùng đ x ể ẩ - Có ch a các lo i d u có ngu n g c t ồ ạ ầ ứ khoáng bi tum: c t ho c d u thu đ ượ ừ ặ ầ - - Ch ph m dùng đ x lý các v t li u d t, da ể ử ế thu c, da lông ho c các v t li u khác: ặ - - - D ng l ng: ạ 34031111- - - - ch ph m D u bôi tr n ơ ế 34031112- - - - ch ph m Ch a D u Silicon ế 34031119- - - - Lo i khác ạ 34031190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 340319 - - - D ng l ng: ỏ ạ ầ ế ạ ạ 34031911- - - - D u Dùng cho Đ ng c máy bay 34031912- - - - ch ph m Ch a D u Silicon ẩ 34031919- - - - Lo i khác 34031990- - - Lo i khác
ệ ậ ệ 340391 ộ ậ ệ
ứ ầ ẩ - Lo i khác: ạ - - Ch ph m dùng đ x lý các v t li u d t, da ể ử ẩ ế thu c, da lông hay các v t li u khác: - - - D ng l ng: ạ ế ạ
ỏ 34039111- - - - ch ph m Ch a D u Silicon 34039119- - - - Lo i khác 34039190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 340399 - - - D ng l ng: ỏ ạ ầ ộ ơ 34039911- - - - D u Dùng cho Đ ng c máy bay
ẩ ầ ứ ế ạ ạ Sáp nhân t o và sáp ch bi n ạ ế ế ổ ề ặ ế ừ ừ than non Đã bi n đ i v m t hóa h c ọ Poly (oxyetylen) ( polyetylen glycol) ạ 34039912- - - - ch ph m Ch a D u Silicon 34039919- - - - Lo i khác 34039990- - - Lo i khác 3404 34041000- t 34042000- t 34049000- Lo i khác ấ ạ ử ồ ạ
3405 ự ặ ạ ế ấ ặ ể ọ ử d ng ở ạ ố ượ ộ ( có ho c không ặ ệ ẩ ng ấ ươ ẩ 34051000 ặ ng ế dùng cho giày dép ho c da thu c ộ ế ươ ấ ẩ dùng đ b o qu n đ g , sàn g ho c các ồ ỗ ặ ả ỗ 34052000 ằ ỗ ươ ự ấ ẩ ng t ấ ế ử ừ 34053000
ể ọ ử ộ 340540 ộ ẩ Ch t đánh bóng và các lo i kem dùng cho giày dép, đ đ c, sàn nhà, khuôn c a, kính ho c kim lo i, các lo i b t nhão và b t khô đ c r a và ạ ộ ch ph m t ng t ẩ ươ gi y, m n x , t m không d t, plastic x p ho c ơ ấ ề cao su x p, đã đ c th m t ấ ố - Ch t đánh bóng, kem và các ch ph m t t ự - Ch t đánh bóng, kem và các ch ph m t t ể ả ự hàng hoá khác b ng g - Ch t đánh bóng và các ch ph m t dùng đ đánh bóng khuôn c a, tr các ch t đánh ể bóng kim lo iạ - B t nhão và b t khô đ c r a và các ch ế ph m c r a khác: ọ ử - - B t nhão và b t khô đ c r a: ộ ể ọ ử ộ
ộ ọ 34054011- - - b t c mài
ạ
ạ ươ ự 34054019- - - Lo i khác 34054090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 340590 34059010- - ch t đánh bóng kim Lo i ạ ấ 34059090- - Lo i khác ạ 34060000N n, n n cây và các lo i t ế ế ộ ng t ẫ ẩ ế ồ ơ ẻ ể ả ạ ượ c coi nh ư ấ 3407 ; ẻ ự ộ ể ạ d ng phi n, d ng móng ng a, d ng ng t ; cá ế ạ ự ặ ở ạ ặ ấ ộ ẫ 34070010 ạ
ho c ẻ 34070020 ặ ở ở ạ ặ ạ ạ ng t ươ ự B t nhão dùng đ làm khuôn m u, k c lo i ể làm đ ch i tr em; các ch ph m đ "sáp dùng trong nha khoa " hay nh "các ch t ư làm khuôn răng" đã đóng gói thành b đ bán l ho c ạ thanh ho c các d ng t ươ - Ch t b t nhão dùng đ làm khuôn m u, k c ể ả ể lo i làm đ ch i tr em ồ ơ ẻ - Các ch ph m đ c coi nh "sáp dùng trong ế ẩ ư ượ nha khoa" ho c nh các "ch t làm khuôn răng" ấ ặ ư đã đóng gói thành b đ bán l d ng ộ ể phi n, d ng móng ng a, d ng thanh ho c các ự ế d ng t ạ ạ 34070090- Lo i khác
ấ ẫ ố ủ 3501 Casein, các mu i c a casein và các ch t d n xu t casein khác; keo casein ấ
ạ 35011000- Casein 35019000- Lo i khác
ể ả ừ ặ
3502 ượ Anbumin (k c các ch t cô đ c có t 2 ho c ấ ặ nhi u whey protein chi m trên 80% tính theo ế ề ng tr ng l th khô), mu i anbumin và các ố ở ể ọ ch t d n xu t anbumin khác ấ ấ ẫ
- Albumin tr ng:ứ
ạ hai ấ ặ ừ 35022000 35021100- - Đã làm khô 35021900- - Lo i khác - Albumin s a, k c các ch t cô đ c t ể ả ữ ho c nhi u whey protein ề ặ ạ 35029000- Lo i khác d ng t m hình ch ữ ấ ặ ư ấ ẫ ộ 3503 ế ừ ề ố ộ ừ Gelatin (k c gelatin ở ạ ể ả nh t (k c hình vuông), đã ho c ch a gia công ể ả ậ b m t ho c nhu m màu) và các ch t d n xu t ấ ặ ề ặ bong bóng cá; các ch t gelatin; keo đi u ch t ấ keo khác có g c đ ng v t, tr keo casein thu c ộ ậ nhóm 35.01 35030010- keo ng n t A-250 ạ ộ ươ ở ừ 35030020 - Gelatin d ng b t, có đ tr ộ ho c B-230 tr lên ở ặ 35030090- Lo i khác ạ ấ ủ ấ 3504 ấ ủ n i khác; ở ơ c crom hóa ấ ẫ t ho c ghi ế ặ ư ượ ố Đ u nành c chi ti ặ ừ ậ ấ ạ Peptones và các ch t d n xu t c a chúng; các ấ ẫ ch t protein khác và các ch t d n xu t c a chúng, ch a đ ư ượ b t da s ng, đã ho c ch a đ ộ 35040010- ch t Protein t 35040090- Lo i khác ộ ế ộ ặ 3505 ạ ầ ộ ế ặ ạ ộ
ạ ộ ế ặ ồ ộ ộ ạ Dextrin và các d ng tinh b t bi n tính khác (ví ạ d : tinh b t đã đ c ti n gelatin hóa ho c este ề ượ ụ hóa); các lo i keo thành ph n chính là tinh b t, ho c dextrin, ho c các d ng tinh b t bi n tính ặ khác - Dextrin và các d ng tinh b t bi n tính khác: 350510 35051010- - Dextrin và Tinh b t tan ho c h b t nung 35051090- - Lo i khác 35052000- keo ề
ấ t ho c ghi ặ ể 3506
ng t nh không quá ể ượ ư ấ ọ Keo đã đi u ch và các ch t dính đã đi u ch ế ế ề n i khác; khác, ch a đ c chi ti ở ơ ế ư ượ các s n ph m phù h p đ dùng nh keo ho c ư ả ặ ợ ẩ ch t k t dính, đã đóng gói đ bán l nh keo ấ ế ẻ ư ho c nh ch t dính, tr ng l ị ặ 1kg
ợ ẩ ể ư ể 35061000 ặ nh ẻ ư ng t nh ị ọ
polyme thu c các nhóm ộ 35069100 39.01 đ n 39.13 ho c t cao su ừ ặ ừ ạ - Các s n ph m phù h p đ dùng nh keo ho c ả nh ch t k t dính, đã đóng gói đ bán l ư ấ ế keo ho c nh ch t k t dính, tr ng l ượ ư ấ ế ặ không quá 1kg - Lo i khác: ạ - - Ch t k t dính làm t ấ ế t ế ừ 35069900- - Lo i khác c chi ti t ế ế ư ượ ế 3507 Enzym; enzym đã ch bi n ch a đ ho c ghi n i khác ở ơ ặ ạ
35071000- Rennet và Rennet D ng cô đ c ặ 35079000- Lo i khác ạ 36010000B t n đ y ộ ổ ẩ
ố ổ ề 36020000Thu c n đã đi u ch , tr b t n đ y ế ừ ộ ổ ẩ
ặ 3603 ậ ẩ ầ 36030010 Ngòi an toàn; ngòi n ; n xòe ho c kíp n ; b ổ ộ ổ ụ ph n đánh l a; kíp n đi n ổ ệ ử - Ngòi an toàn bán thành ph m; đ u đ n c ạ ơ b n; tuýp tín hi u ả ệ ạ 36030090- Lo i khác ư ệ 3604 ệ ả ẩ Pháo hoa, pháo hi u, pháo m a, pháo hi u ng mù và các s n ph m pháo khác s ươ - Pháo hoa:
ế ị t b báo tín hi u nguy c p ệ ấ 360410 36041010- -Pháo hoa nổ 36041090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 360490 36049010- - thi
ụ ổ ể ỏ 36049020- - Pháo hoa nh và N n Dùng đ làm đ ch i ồ ơ
36049090- - Lo i khác ạ
Diêm, tr các s n ph m pháo thu c nhóm 36.04 ừ ẩ ả ộ 3605
i 25 que diêm ướ 36050010- Đóng gói d
25 đ n d i 50 que diêm ừ ế ướ 36050020- Đóng gói t
50 đ n d i 100 que diêm ừ ế ướ 36050030- Đóng gói t
ở ừ 36050040- Đóng gói t ự m i d ng; các s n ph m làm t ợ ả 3606 i 2 c a ư cháy, d n ẫ v t ừ ậ ủ ả ễ ng này 100 que diêm tr lên H p kim Xeri -s t và các h p kim t ắ ợ l a khác ử ẩ ở ọ ạ li u d cháy nh đã ghi trong chú gi ệ ch ươ
ệ ỏ ệ i ga ể ơ ạ 36061000 - Nhiên li u l ng ho c nhiên li u ga hóa l ng ỏ ặ đ ng trong thùng dùng đ b m ho c b m l ặ ơ ự b t l a, có dung tích không quá 300 cm3 ậ ử
- Lo i khác: ạ 360690
ệ ắ 36069010 ặ ử ắ ệ ượ ồ ượ ế ươ ề c hoá ng t ự - - Nhiên li u r n ho c n a r n, c n đ c ng và các nhiên li u đ c đi u ch t ứ khác
cháy, d n l a 36069020- - đá l a Dùng cho b t l a ậ ử ử ợ ẫ ử ự 36069030
ậ ạ ử ằ 36069040 ng t ự
- - Xeri- s t và các h p kim t ắ m i d ng khác ở ọ ạ - - Đu c nh a thông, các v t t o sáng b ng l a ự ố và các lo i t ạ ươ 36069090- - Lo i khác ạ ấ ụ ả ạ ụ ả ư ủ ớ ấ ơ 3701 ậ ệ ệ ặ ậ ệ ủ ớ ư ạ ẳ ơ Các t m dùng ch p nh (dùng thay phim) và phim ch p nh d ng ph ng, có ph l p ch t ẳ ấ nh y, ch a ph i sáng, b ng v t li u b t kỳ tr ạ ừ ằ gi y, các tông ho c v t li u d t; phim in ngay ấ d ng ph ng, có ph l p ch t nh y, ch a ph i ấ ạ sáng, đã ho c ch a đóng gói ặ ư ể ụ
37011000- Phim Dùng đ ch p X quang 37012000- Phim in ngay ụ ả ạ ộ 370130 ấ ề t đ Dùng cho công ệ ể ế ạ ạ 37013010 - T m ch p nh và phim lo i khác, có m t chi u trên 255 mm: - - Lo i ch t o đ c bi ặ nghi p inệ
370191 t đ Dùng cho công ặ ế ạ 37019110
t đ Dùng cho công ệ ể ế ạ ặ 37019910
37019990- - - Lo i khác ở ạ ấ ộ ủ ớ ấ 3702 ư ộ ơ 37013090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Đ ch p nh màu (đa màu): ể ụ ả - - - Lo i ch t o đ c bi ệ ể ạ nghi p inệ 37019190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 370199 - - - Lo i ch t o đ c bi ạ nghi p inệ ạ d ng cu n, có ph l p ch t Phim ch p nh ụ ả nh y, ch a ph i sáng, b ng v t li u b t kỳ tr ậ ệ ạ ừ ằ ơ ư gi y, các tông ho c v t li u d t; phim in ngay ở ệ ặ ậ ệ ấ d ng cu n, có ph l p ch t nh y, ch a ph i ạ ấ ủ ớ ạ sáng ể ụ ằ 37021000- Phim Dùng đ ch p b ng tia X 370220 ừ 16mm tr lên và ở 37022010 ề ộ 120m tr lên ở ề - Phim in ngay: - - D ng d i v i chi u r ng t ả ớ ạ chi u dài t ừ 37022090- - Lo i khác ạ kéo phim, có ỗ ạ ề ộ ể ụ ả 370231 ạ ế 37023110 120m tr lên - Phim lo i khác, không có dãy l chi u r ng không quá 105 mm: - - Đ ch p nh màu (đa màu): - - - D ng d i v i chi u r ng t ả ớ 105mm và chi u dài t ề ề ộ ừ 16mm đ n ừ ở ạ 37023190- - -Lo i khác
ng b c ươ ạ 370232 - - Lo i khác, có tráng nhũ t ạ halogenua: ạ ế 37023210- - - Lo i chuyên Dùng cho y t
ệ ạ 37023220- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
37023230 - - - Lo i khác, d ng d i v i chi u r ng t ạ 16mm đ n 105mm và chi u dài t 120m tr lên ề ộ ừ ả ớ ề ừ ở
ế ạ ế 37023290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 370239 37023910- - - Lo i chuyên Dùng cho y t ạ
ệ ạ 37023920- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ố ồ ồ 37023930
37023940 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ - - - Lo i khác, d ng d i v i chi u r ng t ạ 16mm đ n 105mm và chi u dài t 120m tr lên ề ộ ừ ả ớ ề ừ ở ạ ế ạ 37023990- - - Lo i khác kéo phim, có ỗ ạ
ề ộ ạ ề ộ ề 370241
- Phim lo i khác, không có dãy l chi u r ng trên 105mm: - - Lo i chi u r ng trên 610mm và chi u dài trên 200m, dùng đ ch p nh màu ( đa màu - ể ụ ả polychrome): ạ ế 37024110- - - Lo i chuyên Dùng cho y t
ệ ạ 37024120- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
37024190- - - Lo i khác ạ
ạ ề ộ ề 370242 - - Lo i chi u r ng trên 610mm và chi u dài trên 200m, tr lo i dùng đ ch p nh màu: ể ụ ả ừ ạ
ạ ế 37024210- - - Lo i chuyên Dùng cho y t
ệ ạ 37024220- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ồ ố 37024230 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ ạ 37024290- - - Lo i khác ề ạ 370243
ế - - Lo i chi u r ng trên 610mm và chi u dài ề ộ không quá 200m: 37024310- - - Lo i chuyên Dùng cho y t ạ
ệ ạ 37024320- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ố ồ 37024330 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ 120 m tr lên ề ừ ở 37024340- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37024390- - - Lo i khác ạ
- - Lo i chi u r ng trên 105mm đ n 610mm: ề ộ ế ạ 370244
ạ ế 37024410- - - Lo i chuyên Dùng cho y t
ệ ạ 37024420- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ồ ố 37024430 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ 120 m tr lên ề ừ ở 37024440- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37024490- - - Lo i khác ạ ạ ể ụ ả
ề ạ 370251
ế ệ ả - Phim lo i khác dùng đ ch p nh màu (đa màu): - - Lo i chi u r ng không quá 16mm, chi u dài ề ộ không quá 14m: 37025110- - - Lo i chuyên Dùng cho y t ạ 37025120- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh ạ
ệ ạ 37025130- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ạ 37025190- - - Lo i khác ạ ề ộ ề 370252
ế - - Lo i chi u r ng không quá 16mm, chi u dài trên 14m: ạ ạ ệ ả 37025210- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37025220- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37025230- - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
120 m tr lên ề ừ ở 37025240- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37025290- - - Lo i khác ạ
ạ ề ộ ế 370253 - - Lo i chi u r ng trên 16mm đ n 35mm, và chi u dài không quá 30m, dùng cho đèn chi u: ề ế
ế ệ ả ạ ạ 37025310- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37025320- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37025330- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ạ 37025390- - - Lo i khác ạ ề ộ 370254 ế ừ ạ - - Lo i chi u r ng trên 16mm đ n 35mm, và chi u dài không quá 30m, tr lo i dùng cho đèn ề chi u:ế ế 37025410- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37025420- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh ệ ả ạ ạ
ệ ạ 37025430- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ạ 37025490- - - Lo i khác
ạ ề ộ ế 370255 - - Lo i chi u r ng trên 16mm đ n 35mm, và chi u dài trên 30m: ề
ế ệ ả ạ ạ 37025510- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37025520- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
37025530- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in ệ ạ
120 m tr lên ề ừ ở 37025540- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ
ạ ề ộ ạ
ệ ả ạ ạ 37025590- - - Lo i khác - - Lo i chi u r ng trên 35mm: 370256 37025610- - - Lo i chuyên Dùng cho y t ế 37025620- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37025630- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
120 m tr lên ề ừ ở 37025640- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37025690- - - Lo i khác ạ
- Lo i khác: ạ - - Lo i chi u r ng không quá 16mm: ạ ề ộ ế ệ ả ạ ạ 370291 37029110- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37029120- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37029130- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ố ồ 37029140 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ ạ 37029190- - - Lo i khác
ạ ề ộ ế 370293 - - Lo i chi u r ng trên 16mm đ n 35mm và chi u dài không quá 30m: ề
ế ệ ả ạ ạ 37029310- - - Lo i chuyên Dùng cho y t 37029320- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37029330- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ồ ố 37029340 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ ạ 37029390- - - Lo i khác
ạ ề ộ ế 370294 - - Lo i chi u r ng trên 16mm đ n 35mm, và chi u dài trên 30m: ề
ệ ạ 37029410- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ố ồ ồ 37029420 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ 120m tr lên ề ừ ở
ề ộ ạ
ệ ả ạ ạ 37029430- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37029490- - - Lo i khác ạ - - Lo i chi u r ng trên 35mm: 370295 37029510- - - Lo i chuyên Dùng cho y t ế 37029520- - - Lo i chuyên Dùng quay Phim đi n nh
ệ ạ 37029530- - - Lo i chuyên Dùng cho công nghi p in
ồ ố ồ 37029540 - - - Phim trong su t Dùng ngu n sáng tia h ng ngo iạ 120m tr lên ề ừ ở 37029550- - - Lo i khác, có chi u dài t ạ 37029590- - - Lo i khác ạ
ụ ả ậ ệ ệ 3703 ủ ớ ấ ơ Phim ch p nh b ng gi y, bìa và v t li u d t, ấ ằ có ph l p ch t nh y, ch a ph i sáng ạ - ộ i 1.000 mm ư d ng cu n, có chi u r ng trên 610 mm: ề ộ ướ ề ộ
- Lo i khác, dùng đ ch p nh màu (đa màu): ể ụ ả
ữ ằ
ạ ở ạ 370310 37031010- - Lo i có chi u r ng d ạ 37031090- - Lo i khác ạ 370320 ạ 37032010- - gi y s p ch photo ấ ắ 37032020- - Lo i khác, b ng gi y ấ ạ 37032090- - Lo i khác ạ 37039000- Lo i khác ệ ể ụ ấ 3704 ấ nh, đã ph i sáng nh ng ch a tráng T m, phim, gi y, bìa và v t li u d t đ ch p ả ư ơ ậ ệ ư ể ụ ằ ạ ấ ấ ạ ụ ả ấ ơ 3705 T m ch p nh và phim ch p nh, đã ph i sáng, đã tráng, tr phim dùng trong đi n nh 37040010- T m và Phim Dùng đ ch p b ng tia X 37040020- T m và Phim Lo i khác 37040090- Lo i khác ụ ả ừ ệ ả
ể ụ ằ ạ 37051000- Dùng cho in offset 37052000- vi Phim (microfilm) - Lo i khác: ạ 370590 37059010- - Dùng đ ch p b ng tia X 37059090- - Lo i khác ệ ả ặ ỉ ấ ế 3706
35mm tr lên: ở ừ 370610 ị ỹ ậ 37061010
ế ấ 37061020- - Lo i ch có duy nh t rãnh ti ng ỉ
c ch p c ngoài n ụ ở ướ ượ
Phim đi n nh đã ph i sáng và đã tráng, đã ho c ơ ch a có rãnh ti ng ho c ch có duy nh t rãnh ặ ư ti ngế - Lo i chi u r ng t ề ộ ạ - - Phim th i s , phim du l ch, phim k thu t và ờ ự phim khoa h cọ ạ - - Lo i khác: ạ 37061091- - - có nh đ ả 37061099- - - Lo i khác ạ 370690 ậ ỹ ị 37069010
ế ấ - Lo i khác: ạ - - Phim th i s , phim du l ch, phim k thu t và ờ ự phim khoa h cọ ạ ạ 37069020- - Lo i ch có duy nh t rãnh ti ng ỉ 37069090- - Lo i khác ấ ẩ ế ế ả ồ ươ ng t ); các s n ph m ch a pha tr n ẩ ư 3707
ẻ ở ạ
ng nh y ươ ạ
Ch ph m hóa ch t dùng trong nhi p nh (tr ừ d u bóng, keo h , ch t k t dính và các ch ầ ế ấ ế ph m t ự ộ ả ẩ dùng trong nhi p nh, đã đóng gói theo đ nh ị ế ả l d ng s d ng ng ho c đóng gói đ bán l ử ụ ể ặ ượ c ngay đ ượ 37071000- D ng nhũ t ạ - Lo i khác ạ 370790 37079010- - v t li u t o loé sáng ậ ệ ạ
ạ 37079090- - Lo i khác
ặ ạ graphit ho c ặ ẩ 3801 ừ d ng b t nhão, kh i, t m ho c ố ấ ộ ặ ở Graphit nhân t o; graphit d ng keo ho c d ng ạ ạ n a keo; các ch ph m làm t ế ử carbon khác ở ạ d ng bán thành ph m khác ạ ẩ
ử ạ 38011000- Graphit nhân t oạ 38012000- Graphit D ng keo ho c D ng n a keo ộ ạ 38013000 Dùng đ lót lò nung ng t ạ ệ ự ể ươ ự ặ - b t nhão carbon làm đi n c c và Các D ng b t nhão t ộ ạ 38019000- Lo i khác ạ ẩ ậ ể ả 3802
ạ - Lo i khác: ạ
ấ ạ ấ ạ ư ế ầ ừ ả ấ ị
3804
quá trình s n xu t g , đã ho c ch a cô đ c, kh ử ặ ư ặ ng ho c x lý hóa h c, k c lignin ừ ầ Carbon ho t tính; các s n ph m khoáng ch t t ấ ự ả nhiên ho t tính; mu i đ ng v t, k c tàn mu i ộ ộ ộ ạ đ ng v t ậ ộ 38021000- carbon ho t tính 380290 38029010- - Bauxit ho t tính ạ 38029020- - Đ t sét ho t tính và Đ t ho t tính ạ 38029090- - Lo i khác 38030000D u tall (tall oil), đã ho c ch a tinh ch ặ Dung d ch ki m th i ra t ả ề b t gi y t ấ ừ ỗ ộ đ ọ ặ ử ườ sulphonat, nh ng tr d u tall thu c nhóm 38.03 ư ề ị ể ả ộ 38040010- dung d ch ki m sulfit Đã cô đ c ặ 38040090- Lo i khác ạ ỗ ầ
ấ ằ ư 3805 ấ ươ ấ g cây lá kim; ch t ừ ỗ ự ấ
ặ ầ ầ ỗ 38051000 D u turpentin gôm, d u turpentin g ho c d u ặ ầ ầ turpentin sulphat và các lo i d u tecpen khác, ạ ầ đ ng pháp ch ng c t c s n xu t b ng ph ượ ả ho c x lý cách khác t ặ ử dipenten thô; d u sulfit nh a thông và các ch t ầ para-xymen thô khác; d u thôn ầ - D u turpentin gôm, d u turpentin g ho c d u ầ turpentin sulfat
ầ ạ 38052000- D u thông 38059000- Lo i khác ấ ủ ự ẫ ầ 3806 Colophan và axit nh a cây, các d n xu t c a chúng; c n colophan và d u colophan; gôm n u ấ ch y l ồ i (run gums) ả ạ 38061000- Colophan và axit Nh a Cây ặ ự ẫ 38062000 ừ ố ố ủ ự ặ ộ ẩ
ự - Mu i colophan, mu i c a axit nh a cây ho c ố ủ mu i c a các d n xu t c a colophan ho c axit ấ ủ nh a cây, tr các mu i c a s n ph m c ng c a ủ ố ủ ả colophan - Gôm este: ạ D ng khác ở ạ - Lo i khác: ạ 380630 38063010- - D ng kh i ố 38063090- - 380690
ấ i ả ạ ở ạ D ng kh i ố ạ 38069010- - Gôm n u ch y l 38069090- - Lo i khác ỗ ầ ỗ ắ ỗ ắ r ủ ượ ắ ươ ấ ự ậ ẩ ế 3807
ỗ 38070010- ch t creosote g 38070090- Lo i khác ấ ẩ ố ố ỉ 3808 ử ng t ặ ể ặ ẩ ẩ 380810 ể ả ố ế ấ ố H c ín g ; d u h c ín g ; ch t creosote g ; ỗ ắ quá ch t naphtha g ; h c ín th c v t; h c ín t ừ ấ u, bia và các ch ph m t làm ng t trình ự axit colophan, a xít nh a cây hay các h c ín t ắ ự ừ th c v t ự ậ ấ ạ t loài g m nh m, Thu c tr côn trùng, thu c di ừ ố ậ ệ ố t c , thu c ch ng n y t n m, thu c di thu c di ệ ấ ố ố ệ ỏ m m và thu c đi u ch nh s phát tri n c a cây, ể ủ ự ề ố ầ , đóng gói thu c kh trùng và các lo i t ự ạ ươ ố ho c nh các ch s n ho c đóng gói đ bán l ế ư ẻ ẵ ph m ho c s n ph m (v ặ ả - Thu c tr côn trùng: ừ - - Ch ph m trung gian đ s n xu t thu c tr ừ ẩ côn trùng:
ng ứ ạ ng vòng ch ng mu i (k c b t h ể ả ộ ươ ươ 38081020
ỗ ố
ặ ị 38081050 t sinh v t phá ho i Cây tr ng ệ ạ D ng Bình x t và có đ c tính b tr ổ ợ ở ạ ồ ậ
ể ả ẩ ả
ng validamycin đ n 3% 38081011- - - Ch a BPMC (FENOBUCARD) 38081012- - - Lo i khác - - h ỗ ố ch ng mu i Đã tr n s B ) ộ ơ ộ ố 38081030- - T m ch ng mu i ỗ ấ 38081040- - D ng Bình x t ạ ị - - không di - - Lo i khác: ạ 38081091- - - D ng l ng ỏ ạ 38081092- - - D ng b t ạ ộ 38081099- - - D ng khác, k c các s n ph m ạ t n m: - Thu c di ệ ấ ố 380820 38082010- - Có hàm l ượ ế ố 38082020
ặ 38082030 ồ ạ d ng bình x t và có đ c ị ở ạ t sinh v t phá ho i cây tr ng ậ d ng bình x t ị ở ạ 38082040- - Lo i khác, không 38082090- - Lo i khác t c , thu c ch ng n y m m và ầ ố 380830 ố : ả ể ủ ể ố
t c , ch a đóng gói đ bán l ư ể ẻ
- - Thu c đi u ch nh s phát tri n c a cây: - - Lo i khác, thu c hun khói dùng cho công ạ nghi p thu c lá ệ ố - - Lo i khác, không ạ tính b tr di ổ ợ ệ ạ ạ - Thu c di ố ệ ỏ ố thu c đi u ch nh s phát tri n c a cây: ự ỉ ề t c , đã đóng gói đ bán l - - Thu c di ẻ ệ ỏ 38083011- - - không D ng Bình x t ị ở ạ 38083019- - - Lo i khác ạ 38083020- - Thu c di ệ ỏ ố 38083030- - thu c ch ng n y M m ố ố ề ố ể ủ ầ ự ả ỉ
ặ ứ ạ 38083041- - - Ch a triancontanol ho c ethephon 38083049- - - Lo i khác 380840 ớ ự ố ứ ấ 38084010 ề ử
D ng Bình x t và có đ c tính b ổ ị 38084091 - Thu c kh trùng: ử - - Ch a H n h p axit Nh a than đá v i ch t ợ ỗ ki m và thu c kh trùng khác ố - - Lo i khác: ạ - - - không tr di ở ạ ậ ồ ạ d ng bình x t ị ở ạ ặ t sinh v t phá ho i Cây tr ng ạ ạ ợ ệ 38084092- - - Lo i khác, không 38084099- - - Lo i khác 380890 ứ ế ả ặ 38089010 - Lo i khác: ạ - - Thu c b o qu n g , là ch ph m ch a ch t ấ ỗ ố ả ẩ di t n m, tr ch t ph b t côn trùng ho c di ủ ề ừ ấ ệ ấ ệ m tặ ể 38089020- - Lo i khác, đã đóng gói đ bán l ẻ 38089090- - Lo i khác, ch a đóng gói đ bán l ấ ả ẻ ể i thu c đ làm ố ể ặ ể ư t, các ch t t ấ ộ ế ụ 3809
ặ c chi ti ấ ng t ự 38091000- d a trên thành ph n c b n là Tinh b t ộ ạ ạ Ch t đ hoàn t ấ ể tăng t c đ nhu m màu ho c đ hãm màu, các ố ộ s n ph m và ch ph m khác (ví d : ch t x lý ẩ ấ ử ẩ ả t v i và thu c g n màu), dùng trong hoàn t ố ắ ấ ả ngành d t, gi y, thu c da ho c các ngành công ộ ệ , ch a đ nghi p t ư ượ ệ ươ ầ ơ ả ự
ặ ệ ệ 38099100 ự ệ ươ ặ ấ ạ ệ 38099200 ự ệ ươ ộ ạ ặ 38099300 ệ ng t ự ẩ ạ ạ ấ ế ẩ ế ả ế ặ ộ ộ 3810
ơ ạ ơ ể ẩ ế ế ặ ặ ỏ ệ ề ặ ế ạ 38101000 ẩ ồ ộ - Lo i khác: ạ - - Lo i Dùng trong công nghi p d t ho c Các ạ ngành công nghi p t ng t - - Lo i Dùng trong công nghi p gi y ho c Các ngành công nghi p t ng t - - Lo i Dùng trong công nghi p thu c Da ho c Các ngành công nghi p t ệ ươ Ch ph m làm s ch b m t kim lo i; ch t giúp ề ặ ch y và các ch ph m ph khác dùng trong hàn ụ thi c, hàn h i ho c hàn đi n; b t và b t nhão ệ g m kim lo i và các v t li u khác dùng đ hàn ậ ệ ồ thi c, hàn h i ho c hàn đi n; các ch ph m ệ dùng làm lõi ho c v cho đi n - Các ch ph m làm s ch b m t kim lo i; b t ộ ạ và b t nhão g m kim lo i và các v t li u khác ạ dùng đ hàn thi c, hàn h i ho c hàn đi n ơ ậ ệ ệ ể ế ặ ạ 38109000- Lo i khác ổ ố ậ ấ ẩ ế ấ ấ ớ ẩ ấ ố 3811
ế ế ế ặ ầ ấ ỏ ử ụ ạ
Ch ph m ch ng kích n , ch t làm ch m quá trình ô xy hóa, ch t ch ng dính, ch t tăng đ ộ ố nh t, ch ph m ch ng ăn mòn và các ch t ph ụ gia ch bi n khác, dùng cho d u khoáng (k c ể ả xăng) ho c cho các lo i ch t l ng s d ng nh ư d u khoáng ầ - Ch ph m ch ng kích n : ổ ế ẩ ố h p ch t chì ừ ợ ấ 38111100- - làm t
ạ 38111900- - Lo i khác
ụ ứ ầ ơ ạ ầ c t ượ ừ 381121
ẻ ể
ẩ ố ố ỉ - Các ph gia cho d u bôi tr n: ầ - - Ch a d u m ho c các lo i d u thu đ ặ ỏ khoáng bitum: 38112110- - - Đã Đóng gói đ bán l 38112190- - - Lo i khác ạ 38112900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 381190 38119010- -ch ph m ch ng g và ch ng ăn mòn ế 38119090- - Lo i khác ạ ấ ề c ặ ế ư ẻ ấ t ho c ghi ặ ở ơ ế ế 3812 ợ Ch t xúc ti n l u hoá cao su đã đi u ch ; các ế h p ch t hóa d o cao su ho c plastic ch a đ ư ượ ợ n i khác; các ch ph m chi ti ẩ ch ng ô xy hóa và các h p ch t khác làm n ổ ấ ố đ nh cao su ho c plastic ị ế ề ế ấ ợ ặ 38121000- ch t Xúc ti n L u hoá cao su Đã đi u ch ư 38122000- h p ch t hoá d o Dùng cho cao su hay plastic ẻ ấ ấ ế ố ợ 381230 - Các ch ph m ch ng ô xy hóa và các h p ch t khác làm n đ nh cao su hay plastic: ổ
ẩ ị 38123010- - carbon tr ngắ 38123090- - Lo i khác ẩ ạ ế ậ ạ 38130000
ế t ho c ghi ặ 38140000
ơ ấ ả c chi ấ ư ượ 3815 t ho c ghi ặ ế ở ơ ấ ư ấ ứ ấ 38151100 ạ ặ ợ ấ ạ 38151200 Các ch ph m và ch t li u n p cho bình d p ấ ệ l a; l u đ n đã n p ch t d p l a ấ ậ ử ử ự ạ ạ Dung môi h n h p h u c và các ch t pha ấ ỗ ợ ữ ơ c chi ti loãng, ch a đ n i khác; ở ơ ư ượ các ch t t y s n và t y vecni đã pha ch ế ẩ ấ ẩ ơ Ch t kh i mào ph n ng, các ch t xúc tác ph n ả ứ ng và các ch ph m xúc tác, ch a đ ẩ ứ n i khác ti ế - Ch t xúc tác có n n: ề - - Ch a Niken ho c h p ch t Niken nh ch t ặ ợ ho t tính - - Ch a kim Lo i quý ho c h p ch t kim Lo i quý nh ch t ho t tính ạ ạ
ử ư ặ ổ 38159010 ứ ư ấ 38151900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 381590 - - Dùng đ hoán đ i CO ho c kh L u huỳnh ể C a hydrocarbon ủ ạ
ch u l a, tr các s n ng t 38160000 ị ử ự ị ử ạ ậ ả ừ ệ ẩ ạ ạ 38170000 ấ ỗ 38159090- - Lo i khác Xi măng, v a, bê tông ch u l a và các lo i v t ữ li u k t c u t ế ấ ươ ph m thu c nhóm 38.01 ộ Các lo i alkylbenzen h n h p và các lo i ợ ỗ alkylnaphthalen h n h p, tr các ch t thu c ộ ừ ợ nhóm 27.07 ho c nhóm 29.02 ặ
ượ
3818 ượ
ạ c kích t p dùng ạ d ng đĩa, bánh m ng ho c các ỏ ặ ; các h p ch t hóa h c đã đ c ợ ấ ọ . [ITA1/A - 001] ệ ử ặ c l p ch 38180010 i ướ ng trình ho t ạ ứ ươ hóa h c đã đ Các nguyên t ọ ố , trong đi n t ệ ử ở ạ d ng t ng t ự ươ ạ kích t p dùng trong đi n t ạ - D ng bánh m ng ho c đĩa ch a không d ỏ 99% silicôn, ch a đ ư ượ ậ đ ng b ng đi n ằ ộ ệ 38180090- Lo i khác ủ ự ế ề ộ 38190000 ọ ầ ượ ủ ự ượ ạ ầ ỏ
ấ ỏ ố 38200000 ế ng nuôi c y đã đi u ch đ phát tri n ế ể ề ể ấ 38210000 ạ Ch t l ng dùng trong b hãm th y l c và các ấ ỏ ộ c đi u ch khác dùng cho s ch t l ng đã đ ấ ỏ ự truy n đ ng th y l c, không ch a ho c ch a ặ ề ứ ứ ng là d u có ngu n g c t d i 70% tr ng l ồ ố ừ ướ khoáng c t d u m hay các lo i d u thu đ ượ ừ ầ bitum Ch ph m ch ng đông và ch t l ng ch ng đóng ố ẩ ế băng đã đi u chề Môi tr ườ các vi sinh v tậ
ấ ử ấ ớ ệ ấ ặ 3822 ượ ề
Ch t th ch n đoán ho c ch t th thí nghi m ử ẩ ặ có l p b i và ch t th ch n đoán ho c ch t th ồ ử ử ẩ ấ c đi u ch có ho c không có l p thí nghi m đ ớ ặ ế ệ b i, tr lo i thu c nhóm 30.02 ho c nhóm ộ ừ ạ ồ 30.06; các ch t quy chi u đ c ch ng nh n ậ ấ ế ượ ặ ứ
c ế ả ằ ử ẩ 38220010 ặ ấ ử ấ ằ ượ 38220020 ấ ệ ử - T m, phi n, màng, lá và d i b ng plastic đ ấ ượ th m, t m ho c tráng ph ch t th ch n đoán ủ ấ ấ ẩ b nh ho c ch t th thí nghi m ệ ệ ặ - Bìa gi y, n xenlulo và băng gi y b ng s i ỉ ợ ấ c th m, t m ho c tráng ph ch t xenlulo đ ủ ấ ặ ẩ th ch n đoán b nh hay ch t th thí nghi m ệ ấ ử ẩ ạ 38220090- Lo i khác ệ 3823 ọ ệ ầ quá trình tinh l c: Axit béo monocarboxylic công nghi p; d u axit ầ t quá trình tinh l c; c n béo công nghi p ệ ồ ừ - Axit béo monocarboxylic công nghi p; d u axit t ọ ừ
ừ quá trình Tinh l c ọ
ề ạ ế ẩ 38231100- - axit stearic 38231200- - axit oleic 38231300- - axit béo D u tall ầ - - Lo i khác: ạ 382319 38231910- - - D u axit t ầ 38231990- - - Lo i khác ạ 38237000- c n béo công nghi p ệ ồ ấ ắ ế ặ ọ ủ ẩ ệ 3824
ấ ể ả ỗ ứ ẩ ợ Ch t g n đã đi u ch dùng cho các lo i khuôn đúc ho c lõi đúc; các s n ph m và ch ph m ả hóa h c c a ngành công nghi p hóa ch t ho c ặ các ngành công nghi p có liên quan (k c các s n ph m và ch ph m có ch a các h n h p ả c a các s n ph m t ả ủ ệ ẩ nhiên), ch a đ ự ư ư ế ẩ
ế ấ ắ 38241000 ặ c và ố ướ 38242000
tr n v i nhau ớ 38243000 ộ ớ ụ ữ ề 38244000 - Các ch t g n Đã đi u ch Dùng cho khuôn ề đúc ho c Lõi đúc - Axit naphthenic, mu i không tan trong n các este c a chúng ủ - Carbua kim Lo i không k t t ế ụ ộ ạ hay tr n v i Các ch t g n kim Lo i ấ ắ ạ - Ph gia đã đi u ch dùng cho xi măng, v a ế ho c bê tông ặ ữ ừ ạ ỗ ợ ề ặ
ạ ở 382471
ế ế ặ ậ ộ 38247110 38245000- V a và bê tông không ch u l a ị ử 38246000- Sorbitol, tr lo i thu c phân nhóm 2905.44 ộ - H n h p ch a d n xu t perhalogen hóa c a ứ ẫ ủ ấ hydrocarbon m ch h ch a hai ho c nhi u ở ứ ạ halogen khác nhau: - - Ch a hydrocarbon m ch h đã perhalogen hóa ch v i flo và clo: - - - D u Dùng cho máy bi n th ho c B ph n ng t m ch ắ ứ ỉ ớ ầ ạ ạ
38247190- - - Lo i khác 38247900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 382490
ừ 38249010 khuôn tô, ch t - - Ch t t y m c, s a b n in t ấ ử ả ự ấ ẩ t y s a d ng l ng khác, đã đóng gói đ bán l ẻ ể ỏ ẩ ử ạ
ỗ ợ ọ ạ ấ 38249020 ẩ ế ầ ặ 38249030
ơ ỗ ầ - - H n h p các ch t hoá h c, lo i dùng đ ch ể ế bi n th c ph m ự - - b t nhão Dùng đ sao ch p v i thành ph n ụ ớ ể ộ D ng hàng r i ho c Đóng c b n là Gelatin ờ ở ạ ơ ả gói đ s d ng đ c ngay (ví d : b i trên gi y ấ ụ ồ ượ ể ử ụ ho c v t li u d t) ệ ặ ậ ệ 38249040- - dung môi vô c H n h p ợ 38249050- - D u Axeton ẩ ứ ợ ỗ 38249060
ứ ẩ ẩ ả 38249070 - - Các ch ph m ho c H n h p Ch a ặ ế monosođium glutamate - - Các s n ph m và ch ph m ch a CFC-11, ế CFC-12, CFC-113, CFC-114, CFC-115, Halon 1211, Halon 1301 và/ ho c Halon 2402 ặ
c chi ti 3825
c ghi i 6 c a Ch ủ
c th i ả ả ặ ả ệ - Dung môi h u c th i: 38249090- - Lo i khác ạ i c a ngành công nghi p Các s n ph m còn l ẩ ả ệ ạ ủ hoá ch t ho c các ngành công nghi p có liên ệ ặ ấ n i khác; quan, ch a đ t ho c ghi ở ơ ặ ế ư ượ c th i; các ch t rác th i đô th ; bùn c n c a n ặ ủ ướ ị ấ ả ả ng Chú gi th i khác đ ươ ả ở ượ ả này. 38251000- rác th i đô th ị 38252000- bùn C n C a n ủ ướ 38253000- rác th i b nh vi n ệ ữ ơ ả
ạ 38254100- - Đã halogen hoá 38254900- - Lo i khác
dung d ch t y kim lo i, ch t l ng ấ ỏ 38255000 - Ch t th i t ị ả ừ ấ thu l c, d u phanh, ch t l ng ch ng đông ầ ỷ ự ẩ ấ ỏ ạ ố
ngành công nghi p hoá ch t ấ ừ ệ ấ - Ch t th i khác t ả ho c các ngành công nghi p có liên quan: ệ ặ ấ ữ ơ ợ ứ ạ
etylen, d ng nguyên sinh ạ Polyme t ạ 38256100- - Ch a ch y u Các h p ch t h u c ủ ế 38256900- - Lo i khác 38259000- Lo i khác ừ 3901
- Polyetylen có tr ng l ng riêng d i 0,94: ọ ượ ướ 390110
ượ
ệ ặ 39011023
ặ ộ ỏ 39011010- - D ng b t ộ ạ - - D ng h t: ạ ạ c ph m 39011021- - - Lo i Dùng cho d ạ ẩ 39011022- - - Lo i Dùng đ S n xu t cáp ấ ạ ể ả - - - Lo i khác, dùng đ s n xu t dây đi n ho c ấ ể ả ạ dây đi n tho i ạ ệ 39011029- - - Lo i khác ạ 39011030- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39011091 - - D ng khác: - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ ạ 39011099- - - Lo i khác
- Polyetylen có tr ng l ng riêng t 0,94 tr lên: ọ ượ ừ ở 390120
ạ ạ ả ặ ấ ệ 39012022
ỏ ặ ộ ạ ạ - Etylen -vinyl axetat copolyme:
ặ ộ
ặ ộ 39012010- - D ng b t ộ - - D ng h t: ạ 39012021- - - Lo i Dùng S n xu t cáp ạ ấ - - - Lo i khác, dùng đ s n xu t dây đi n ho c ể ả ạ dây đi n tho i ạ ệ 39012029- - - Lo i khác ạ 39012030- - D ng l ng ho c b t nhão 39012090- - D ng khác 390130 39013010- - D ng b t ạ ộ 39013020- - D ng h t ạ ạ 39013030- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39013090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 390190 39019010- - D ng b t ạ ộ 39019020- - D ng h t ạ ạ 39019030- - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ 39019090- - Lo i khác ạ
propylen ho c t các olefin khác, ặ ừ 3902
Polyme t ừ d ng nguyên sinh ạ - Polypropylen:
ạ ạ ể ả ệ ặ ấ 39021021 390210 39021010- - D ng b t ộ - - D ng h t: ạ - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ
ặ ộ ỏ 39021029- - - Lo i khác ạ 39021030- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39021091 - - D ng khác: - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ
ạ - Polyisobutylen:
ặ ộ ạ ạ ạ ạ
ạ ạ ể ả ệ ặ ấ 39023021 39021099- - - Lo i khác 390220 39022010- - D ng b t ộ 39022020- - D ng h t ạ 39022030- - D ng l ng ho c b t nhão ỏ 39022090- - D ng khác - Propylen copolyme: 390230 39023010- - D ng b t ộ - - D ng h t: ạ - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ
ặ ộ ỏ 39023029- - - Lo i khác ạ 39023030- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39023091 - - D ng khác: - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ ạ
ặ ộ
styren, d ng nguyên sinh ạ ừ 39023099- - - Lo i khác - Lo i khác: ạ 390290 39029010- - D ng b t ạ ộ 39029020- - D ng h t ạ ạ 39029030- - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ 39029090- - Lo i khác ạ 3903
c: ở ượ
ặ ộ
Polyme t - Polystyren: - - Lo i giãn n đ ạ 390311 39031110- - - D ng b t ạ ộ 39031120- - - D ng h t ạ ạ 39031130- - - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39031190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 390319 39031910- - - D ng b t ộ ạ 39031920- - - D ng h t ạ ạ 39031930- - - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ ặ ộ
ạ - Styren-acryonitril (SAN) copolyme:
c ướ ặ ộ ạ ạ ạ ạ ạ 39031990- - - Lo i khác 390320 39032010- - D ng b t ộ 39032020- - D ng h t ạ 39032030- - D ng phân tán trong n 39032040- - D ng l ng ho c b t nhão khác ỏ 39032090- - Lo i khác
- Acrylonitril-butadien-styren (ABS) copolyme: 390330
c ướ ặ ộ
c ướ ặ ộ 39033010- - D ng b t ạ ộ 39033020- - D ng h t ạ ạ 39033030- - D ng phân tán trong n ạ 39033040- - D ng l ng ho c b t nhão khác ạ ỏ 39033090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 390390 39039010- - D ng b t ạ ộ 39039020- - D ng h t ạ ạ 39039030- - D ng phân tán trong n ạ 39039040- - D ng l ng ho c b t nhão khác ạ ỏ 39039090- - Lo i khác ạ olefin đã halogen ừ ặ ừ 3904 vinyl clorua ho c t ạ ớ ấ ộ 390410 Polyme t hóa khác, d ng nguyên sinh - Poly (vinyl clorua), ch a pha tr n v i b t kỳ ư ch t nào khác: ấ ề ạ ng, d ng b t ộ ạ ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39041031 39041010- - PVC homopolyme, d ng huy n phù 39041020- - PVC nhũ t ươ - - D ng h t: - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ ạ ạ 39041039- - - Lo i khác 39041040- - Lo i khác, d ng b t ộ ạ 39041090- - D ng khác ạ
- Poly (vinyl clorua) khác: - - Ch a hóa d o: ẻ
ạ ể ả ệ ấ ặ 39042121
ặ ộ ỏ
ư 390421 39042110- - - D ng b t ạ ộ - - - D ng h t: ạ ạ - - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây đi n tho i ạ ệ 39042129- - - - Lo i khác ạ 39042130- - - D ng l ng ho c b t nhão ạ 39042190- - - D ng khác ạ - - Đã hóa d o:ẻ 390422 39042210- - - D ng b t ộ ạ - - - D ng h t: ạ ạ
ạ ặ ấ ệ ể ả 39042221
ỏ ặ ộ ạ ạ - Copolyme vinyl clorua-vinyl axetat :
ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39043021 - - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây đi n tho i ạ ệ 39042229- - - - Lo i khác ạ 39042230- - - D ng l ng ho c b t nhão 39042290- - - D ng khác 390430 39043010- - D ng b t ộ - - D ng h t: ạ - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ ạ ạ - Copolyme vinyl clorua khác:
ạ ạ ể ả ệ ấ ặ 39044021 39043029- - - Lo i khác 39043090- - Lo i khác 390440 39044010- - D ng b t ộ - - D ng h t: ạ - - - Lo i Dùng đ S n xu t dây đi n ho c dây ạ đi n tho i ạ ệ ạ ạ - Vinyliden clorua polyme:
ặ ộ
39044029- - - Lo i khác 39044090- - Lo i khác 390450 39045010- - D ng b t ạ ộ 39045020- - D ng h t ạ ạ 39045030- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39045090- - Lo i khác ạ - Flo-polyme: - - Polytetrafloetylen:
390461 39046110- - - D ng b t ạ ộ 39046120- - - D ng h t ạ ạ 39046190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 390469 39046910- - - D ng b t ạ ộ 39046920- - - D ng h t ạ ạ 39046990- - - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 390490 39049010- - D ng b t ạ ộ 39049020- - D ng h t ạ ạ 39049090- - Lo i khác ạ vinyl axetat hay t ừ ừ 3905 các vinyl este ạ
Polyme t khác, d ng nguyên sinh; các lo i polyme vinyl ạ d ng nguyên sinh khác ở ạ - Poly (vinyl axetat): c ướ
ặ ộ 39051200- - D ng phân tán trong n ạ - - Lo i khác: ạ 390519 39051910- - - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39051990- - - Lo i khác ạ
c ướ
ặ ộ
u vinyl), có ho c không ch a các ứ ặ 390530 ủ ư - Copolyme vinyl axetat: 39052100- - D ng phân tán trong n ạ - - Lo i khác: ạ 390529 39052910- - - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ 39052990- - - Lo i khác ạ - Poly (r ượ nhóm axetat ch a th y phân: c ướ ặ ộ
ặ ộ
ặ ộ 39053010- - D ng phân tán trong n ạ 39053020- - D ng l ng ho c b t nhão khác ạ ỏ 39053090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Copolyme: 390591 39059110- - - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39059190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 390599 - - - D ng l ng ho c b t nhão: ỏ ạ c ướ
ạ
Polyme acrylic, d ng nguyên sinh ạ - Poly (metyl metacrylat): cướ
39059911- - - - D ng phân tán trong n ạ 39059919- - - - Lo i khác ạ 39059990- - - Lo i khác 3906 390610 39061010- - phân tán trong n 39061020- - D ng h t ạ ạ 39061090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 390690 - - Copolyme:
cướ ặ ộ
39069011- - - phân tán trong n 39069012- - - D ng l ng ho c b t nhão khác ỏ ạ 39069019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ
cướ ặ ộ ạ ạ 39069091- - - phân tán trong n 39069092- - - D ng l ng ho c b t nhão khác ỏ 39069099- - - Lo i khác
ạ ự ự 3907 Polyaxetal, polyete khác và nh a epoxy, d ng nguyên sinh; polycarbonat, nh a ankyt, polyalyl este và các polyeste khác, d ng nguyên sinh ạ
ặ ộ
- Polyaxetal: 390710 39071010- - D ng h t ạ ạ 39071020- - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ 39071090- - Lo i khác ạ - Polyete khác: 390720 - - D ng l ng ho c b t nhão: ặ ộ ạ ỏ
ạ 39072011- - - Polyete polyol 39072019- - - Lo i khác
epoxy ộ ặ ộ ạ - Nh a epoxit: ự ạ ấ ạ ạ
c ướ ặ ộ
ặ ộ ỏ
- Poly (etylen terephthalat): c ướ ặ ộ ạ ạ ạ 39072090- - Lo i khác 390730 39073010- - D ng h t ạ 39073020- - ch t ph b ng b t làm t ừ ủ ằ 39073030- - D ng l ng ho c b t nhão ỏ 39073090- - D ng khác - Polycarbonat: 390740 39074010- - D ng phân tán trong n ạ 39074020- - D ng l ng ho c b t nhão khác ạ ỏ 39074090- - Lo i khác ạ - Nh a alkyt: ự 390750 39075010- - D ng l ng ho c b t nhão ạ 39075090- - Lo i khác ạ 390760 39076010- - D ng phân tán trong n 39076020- - D ng l ng ho c b t nhão khác ỏ 39076090- - Lo i khác
ặ ộ - Polyeste khác: - - Ch a no: ư ạ ỏ ạ - - Lo i khác, tr d ng ch a no: ừ ạ
polyeste ặ ộ ả ặ ộ
ạ 390791 39079110- - - D ng l ng ho c b t nhão 39079190- - - Lo i khác ư ạ 390799 39079910- - - D ng phân tán trong n c ướ ạ 39079920- - - D ng l ng ho c b t nhão khác ạ ỏ 39079930- - - D ng h t ho c m nh, v y ả ạ ạ 39079940- - - ch t ph b ng b t làm t ừ ủ ằ ấ 39079990- - - Lo i khác ạ 3908
390810
ặ ộ ả ặ
ặ ộ ả ặ
Polyamit, d ng nguyên sinh - Polyamit -6 , -11 , -12 , -6,6 , -6,9 , -6,10 ho c -ặ 6,12: - - Polyamit -6: 39081011- - - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39081012- - - D ng h t ho c m nh, v y ạ ả ạ 39081019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 39081091- - - D ng l ng ho c b t nhão ỏ ạ 39081092- - - D ng h t ho c m nh, v y ạ ả ạ 39081099- - - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 390890 39089010- - D ng l ng ho c b t nhão ặ ộ ỏ ạ 39089020- - D ng m nh, v y ạ ả ả 39089090- - Lo i khác ạ ự ự ạ 3909
Nh a amino, nh a phenolic và polyuretan, d ng nguyên sinh - Nh a ure, nh a thioure: ự ự 390910
ấ ể
- Nh a melamin: ấ ể
ấ ể
- Nh a phenolic: ạ ự 39091010- - h p ch t đ đúc ợ 39091090- - Lo i khác ạ ự 390920 39092010- - h p ch t đ đúc ợ 39092090- - Lo i khác ạ - Nh a amino khác: ự 390930 39093010- - h p ch t đ đúc ợ 39093090- - Lo i khác 390940
ấ ể ừ ợ 39094010- - h p ch t đ đúc tr Phenol formaldehyt
ạ
Silicon, d ng nguyên sinh - D ng l ng ho c b t nhão: 39094090- - Lo i khác 39095000- Polyuretan ạ 3910 ỏ ặ ộ ạ ạ ạ ạ
d u m , nh a cumaron-inden, ỏ 39100011- - D ng phân tán và D ng hoà tan 39100019- - Lo i khác 39100090- Lo i khác ạ ự ừ ầ
ng 3911 ẩ ả c chi ti ư ượ t ho c ghi ặ ế
d u m , nh a cumaron, nh a inden ự ự 391110
ỏ
ặ ộ Nh a t ự polyterpen, polysulfua, polysulfon và các s n ả i 3 c a ch ph m khác đã ghi trong chú gi ủ ươ n i khác, này, ch a đ ở ơ d ng nguyên sinh ạ - Nh a t ỏ ự ừ ầ ho c nh a cumaron-inden và polyterpen: ự ặ 39111010- - D ng l ng ho c b t nhão ặ ộ ạ 39111090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 391190 39119010- - D ng l ng ho c b t nhão ạ ỏ 39119090- - Lo i khác ạ ư ọ ủ c chi ti 3912 ế n i khác, d ng nguyên ạ
ư
- Nitrat xenlulo (k c colodion): ể ả ư
Xenlulo và các d n xu t hóa h c c a nó, ch a ấ ẫ t ho c ghi đ ở ơ ặ ượ sinh - Axetat xenlulo: 39121100- - Ch a hóa d o ẻ 39121200- - Đã hóa d oẻ 391220 39122010- - Ch a hóa d o ẻ 39122020- - Đã hóa d oẻ - Ete xenlulo: ố ủ
39123100- - Carboxymetylxenlulo và mu i C a nó 39123900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 391290 39129010- - xenlulo tái sinh 39129020- - Lo i khác, d ng h t ạ ạ ạ
ạ 39129090- - Lo i khác
ự ự nhiên (ví d axit alginic) và các nhiên đã bi n đ i (ví d protein đã ổ ự 3913 n i khác, ụ ọ ủ t ho c ghi ặ ở ơ ế Polyme t ụ polyme t ế làm c ng, các d n xu t hóa h c c a cao su t ấ ứ ẫ c chi ti nhiên), ch a đ ư ượ d ng nguyên sinh ạ ố ủ ạ các polyme thu c các ộ ừ 39140000 39.01 đ n 39.13, d ng nguyên sinh ạ ẩ ụ ủ
3915 39151000- t 39152000- t 39153000- t 391590 copolyme C a Vinyl axetat và Vinyl clorua 39131000- Axit alginic, các mu i và este c a nó 39139000- Lo i khác Ch t trao đ i ion làm t ổ ấ nhóm t ế ừ Ph li u, ph th i và m u v n c a plastic ế ả ế ệ Polyme Etylen ừ Polyme Styren ừ Polyme Vinyl clorua ừ ừ ạ ừ 39159010 ủ ế ủ ầ - T lo i plastic khác: - - t trong đó thành ph n ch y u là Vinyl axetat monomer ạ 39159090- - Lo i khác c ợ ạ ướ ấ ạ ặ ắ ư 3916 ằ ư ạ ư
ư ấ ế ể ạ ằ ẩ ả ẵ
ừ Plastic d ng s i monofilament có kích th m t c t ngang b t kỳ trên 1mm, d ng thanh, que và các d ng hình, đã ho c ch a gia công b ề ặ m t, nh ng ch a gia công cách khác, b ng ặ plastic - T polyme etylen: ừ 391610 39161010- - S i monofilament ợ - - D ng thanh, que và hình: ạ - - - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y; dùng đ t o ra s n ph m s n dùng ả b ng cách đúc, ép: ằ polyetylen ạ ạ - T polyme viny clorua:
ư ấ ế ể ạ ằ ẩ ả ẵ 39162021
ừ 39161021- - - - t 39161022- - - - Lo i khác 39161029- - - Lo i khác 391620 ừ 39162010- - S i monofilament ợ - - D ng thanh, que và hình: ạ - - - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y; dùng đ t o ra s n ph m s n dùng ả b ng cách đúc, ép: ằ 39162029- - - Lo i khác 391690
c làm r n ượ ắ ợ 39169011- - - t ừ 39169019- - - Lo i khác ạ - T plastic khác: - - S i monofilament Protein Đã đ ạ
Protein Đã đ c làm r n - - D ng thanh và que: ượ ắ ạ 39169021- - - t ừ
ẵ ả ằ ẩ ư ấ ế ể ạ
ừ ừ nh a phenolic ủ ừ ự ừ ự ừ 39169022 ợ ư ẻ
ứ ạ
- - - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y; dùng đ t o ra s n ph m s n dùng ả b ng cách đúc, ép: ằ - - - - T polystyren và copolyme c a nó; t polyvinyl axetat, nh a epoxy; t ự (tr nh a phenol), nh a urea, polyuretan; t ự axetat xenlulo (đã đ c hóa d o), s i l u hóa, ượ xenluloit ho c gelatin đã xenlulo tái sinh; t ừ ặ d n x c làm c ng; t đ ừ ẫ ượ 39169023- - - - Lo i khác 39169029- - - Lo i khác ạ - - D ng hình: c làm r n ượ ắ ạ 39169031- - - t ừ 39169039- - - Lo i khác ẫ ố ằ ố ố 3917 ạ ệ Protein Đã đ ạ ạ ố ể ố
391710
c làm r n ỏ ặ ằ ượ ằ ấ ệ ắ
Các lo i ng, ng d n, ng vòi và các ph ki n ụ ệ dùng đ ghép n i chúng b ng plastic (ví d các ụ đo n n i, khu u, vành đ m) ỷ - Ru t nhân t o (v xúc xích) b ng protein đã ạ ộ c làm r n ho c b ng ch t li u xenlulo: đ ắ ượ Protein Đã đ 39171010- - t ừ 39171090- - Lo i khác ạ ẫ ố ạ ứ ố 391721 i tiêu nông ằ ố ướ ợ 39172110 - ng, ng d n và ng vòi, lo i c ng: ố - - B ng polyme etylen: - - - ng x p Phù h p Dùng cho t ố nghi pệ ạ 39172190- - - Lo i khác 391722 i tiêu nông ằ ố ố ợ ướ 39172210 - - B ng polyme propylen: - - - ng x p Phù h p Dùng cho t nghi pệ ạ 39172290- - - Lo i khác 391723 i tiêu nông ằ ố ố ợ ướ 39172310 - - B ng polyme vinyl clorua: - - - ng x p Phù h p Dùng cho t nghi pệ ạ 39172390- - - Lo i khác 391729 i tiêu nông ằ ố ướ 39172910 - - B ng plastic khác: - - - ng x p Phù h p Dùng cho t ợ ố nghi pệ
39172990- - - Lo i khác ẫ ố ạ ố ố ố ẫ ạ ẻ ấ ố 391731
i tiêu nông ể ố ướ ợ 39173110 - ng, ng d n và ng vòi khác: - - ng, ng d n và ng vòi lo i d o, có áp su t ố i thi u là 27,6 Mpa: gãy t ố - - - ng x p Phù h p Dùng cho t ố nghi pệ ạ 39173190- - - Lo i khác ư ố ớ 391732 - - Lo i khác, ch a gia c ho c k t h p v i ch t li u khác, không kèm các linh ki n: ặ ế ợ ệ ỏ ạ ấ ệ ỏ 39173210- - - v Xúc xích và v giăm bông
i tiêu nông ố ố ợ ướ 39173220 - - - ng x p Phù h p Dùng cho t nghi pệ ạ 39173290- - - Lo i khác ố ớ 391733
i tiêu nông ạ ấ ệ ố ợ ố 39173310 - - Lo i khác, ch a gia c ho c k t h p v i ư ặ ế ợ ch t li u khác, có kèm các linh ki n: ệ - - - ng x p Phù h p Dùng cho t ướ nghi pệ
i tiêu nông ợ ố ố ướ 39173910 39173390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 391739 - - - ng x p Phù h p Dùng cho t nghi pệ
39173990- - - Lo i khác ạ 39174000- ph ki n đ ghép n i ố ể ụ ệ
ấ ằ ự ặ ờ ể ấ 3918
ng này T m tr i sàn b ng plastic, có ho c không t ả dính, d ng cu n ho c d ng t m r i đ ghép; ạ ặ ạ t m ph t ặ ủ ườ ấ đã xác đ nh trong chú gi ị ộ ng ho c ph tr n b ng plastic, nh ủ ầ ư ằ i 9 c a ch ủ ả ươ
ừ 391810 ả ấ ờ ể
ạ ừ - T polyme vinyl clorua : - - T m tr i sàn: 39181011- - - D ng T m r i đ ghép ấ ạ 39181019- - - Lo i khác ạ 39181090- - Lo i khác 391890 ấ ả
polyetylen plastic khác ấ ấ ừ ừ ờ ể ờ ể ừ
- T plastic khác: - - T m tr i sàn: 39189011- - - D ng t m r i đ ghép, t ạ 39189012- - - D ng t m r i đ ghép, t ạ 39189013- - - Lo i khác, t polyetylen ạ 39189019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ polyetylen ừ ạ ế 3919 ằ ạ ấ ả dính, làm b ng plastic, có ho c ặ ở ạ ự d ng cu n ộ d ng cu n, chi u r ng không quá 20cm: ộ ề ộ 391910
ệ ấ ả 39191011
ừ ệ ấ ả 39191021
39189091- - - t 39189099- - - Lo i khác T m, phi n, màng, lá, băng, d i và các lo i t m ấ ph ng khác t ẳ không - ở ạ - - T polyme c a vinyl clorua: ủ ừ - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39191019- - - Lo i khác ạ - - T polyetylen: - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39191029- - - Lo i khác ạ 39191090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 391990
ừ ệ ả ấ 39199011
ạ - - T polyme c a vinyl clorua: ủ - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39199019- - - Lo i khác ạ 39199090- - Lo i khác ấ ố 3920 c b tr ho c ch a đ c k t h p ặ v i các v t li u khác 392010 ệ ấ ả 39201010
ừ T m, phi n, màng, lá, d i khác, b ng plastic, ằ ả ế c gia c , ch a g n l p không x p và ch a đ ư ượ ố ư ắ ớ m t, ch a đ ư ượ ế ợ ư ượ ổ ợ ặ ng t t ậ ệ ự ớ ươ - T polyme etylen: ừ - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39201090- - Lo i khác ạ 392020 ệ ấ ả 39202010
- T polyme propylen: - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39202020- - Màng BOPP ư ấ ế ằ
- - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y:ả ừ Polyme Propylen ạ ạ 39202031- - - t 39202039- - - Lo i khác 39202090- - Lo i khác
ư ấ ế ằ 39203010
- T polyme styren: ừ - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39203090- - Lo i khác ừ i 6% ẻ ướ 392043 ấ ng: ng ch t hoá d o không d ượ ệ ả ấ 39204310
ệ ấ ả 39204910
- T polyme vinyl clorua: - - Có hàm l ượ tính theo tr ng l ọ - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39204390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 392049 - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39204990- - - Lo i khác ạ - T polyme acrylic:
Poly (metyl metacrylat) ạ ừ 39205100- - t ừ 39205900- - Lo i khác
ừ ặ - T polycarbonat, nh a alkyt, este polyallyl ự ho c các polyeste khác: - - T polycarbonat: ừ 392061 39206110- - - D ng Màng ư ấ ế ằ 39206120 ạ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39206190- - - Lo i khác
- - T poly (etylen terephthalat): ừ 392062 39206210- - - D ng Màng ư ấ ế ằ 39206220 ạ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39206290- - - Lo i khác 392063 ư ư ấ ế ằ 39206310 - - T polyeste ch a no: ừ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39206390- - - Lo i khác 392069 ư ấ ế ằ 39206910 - - T các polyeste khác: ừ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39206990- - - Lo i khác
- T xenlulo ho c các d n xu t hóa h c c a nó: ẫ ọ ủ ừ ặ ấ
t b ng S i visco; D ng Lá ậ ằ ạ ợ - - T xelulo tái sinh: 392071 ừ 39207110- - - Màng xenlophan 39207120- - - Ruy Băng gi 39207130- - - Màng visco ư ấ ế ằ 39207140 - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả
39207190- - - Lo i khác 392072 ư ấ ế ằ 39207210 ạ - - T s i l u hóa: ừ ợ ư - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ ừ 39207290- - - Lo i khác 392073 ằ ư ấ ế
c hoá d o ượ ẻ ạ ạ ấ ẫ - - T xenlulo axetat : - - - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y:ả 39207311- - - - Axetat xenlulo, đã đ 39207319- - - - Lo i khác 39207390- - - Lo i khác 392079 ư ấ ế ằ 39207910 - - T các d n xu t xenlulo khác: ừ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả 39207990- - - Lo i khác ừ ừ 392091 ộ ể 0,38mm đ n 0,76 mm, chi u 39209110 ừ ế
ừ ạ - T plastic khác: - - T poly (vinyl butyral): - - - Màng dùng đ làm kính an toàn, đ dày trong kho ng t ề ả r ng không quá 2m ộ 39209190- - - Lo i khác ạ - - T polyamit: 392092 39209210- - - T nylon 6 ư ấ ế ằ 39209220 ừ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả
39209290- - - Lo i khác 392093 ư ấ ế ằ
Các Nh a amino ự ừ 39209311 ự ự ạ - - T nh a amino: ừ ự - - - S d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch y:ả Nh a Melamin; t - - - - t ừ khác (tr Nh a Ure) ừ ạ
- - T nh a phenolic: ấ 39209319- - - - Lo i khác 39209390- - - Lo i khác 392094 39209410- - - D ng T m Phenol formaldehyt (bakelit) ư ấ ế ằ 39209420 ạ ừ ự ạ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ - - T plastic khác: ừ 39209490- - - Lo i khác 392099
c làm nhăn, l n sóng ế ượ ượ 39209910- - - T m và phi n đã đ ấ
ấ 39209920- - - D ng T m flocarbon khác ư ấ ế ằ 39209930 ạ - - - s d ng nh ch t k t dính b ng cách làm ử ụ nóng ch yả ạ 39209990- - - Lo i khác
T m, phi n, màng, lá, d i khác, b ng plastic ế ấ ả ằ 3921
- Lo i x p: ạ ố - - T polyme styren: ừ
39211110- - - D ng T m và phi n ế ấ ạ 39211190- - - Lo i khác ạ ừ ạ ế ệ ấ ả 39211211
ạ
ệ ả ấ 39211291
- - T polyme vinyl clorua: - - - D ng t m và phi n: ấ - - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39211219- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39211299- - - - Lo i khác ạ - - T polyuretan: ừ
39211310- - - D ng T m và phi n ế ấ ạ 39211390- - - Lo i khác ạ ừ - - T xenlulo tái sinh: - - - D ng t m và phi n: ế ấ ạ
ể ả ấ 39211411- - - - xenlophan Dùng đ S n xu t Băng dính
ể ả ạ ấ 39211412- - - - Lo i khác, dùng đ s n xu t băng dính
ạ 39211419- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ấ ể ả 39211491- - - - Dùng đ S n xu t Băng dính 39211499- - - - Lo i khác ừ ạ ế ả ấ ệ 39211911
ạ
ả ệ ấ 39211991
ạ ạ - - T plastic khác: - - - D ng t m và phi n: ấ - - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39211919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39211999- - - - Lo i khác 392190 ệ ả ấ 39219010
ồ ử 3922 ố ướ , b ng plastic ồ ử ậ 39221000
- Lo i khác: ạ - - Băng s d ng trong S n xu t dây đi n và ử ụ dây đi n tho i ạ ệ 39219020- - D ng T m và phi n ế ấ ạ 39219090- - Lo i khác ạ B n t m, b n t m vòi sen, b n r a, ch u r a, ồ ắ ậ ử ồ ắ b r a, b và n p xí b t, bình x i n c và các ệ ắ ệ ệ ử ng t t b v sinh t thi ự ằ ươ ế ị ệ - B n t m, b n t m vòi sen, b n r a và ch u ồ ắ ồ ắ r aử - B và n p xí b t: ắ ệ ệ
392220 39222010- - n pắ 39222090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 392290
c C a Nam ệ ể ệ ử ố ướ ạ ủ 39229010- - B r a và B ti u D ng x i n
ủ c ố ướ
39229020- - ph ki n C a Bình x i n ụ ệ 39229090- - Lo i khác ạ ẩ ả ể ậ ặ ắ 3923 ạ ằ ng t : Các s n ph m dùng trong v n chuy n ho c đóng gói hàng hóa, b ng plastic; nút, n p, mũ ằ van và các lo i nút đ y khác b ng plastic ậ - H p, hòm, thùng th a và các lo i t ư ạ ươ ự ộ 392310
ộ ự ệ ả 39231010- - H p đ ng phim, băng, đĩa đi n nh
ạ 39231090- - Lo i khác
ằ 392321 ố ằ ượ c gia c b ng Lá nhôm (tr ừ 39232110 - Bao và túi (k c lo i hình nón): ể ả ạ - - B ng polyme etylen: - - - túi vô trùng đ túi c cong) ổ ạ ằ 39232190- - - Lo i khác 392329 c gia c b ng Lá nhôm (tr ừ ố ằ 39232910
ỡ 39232920 - - B ng plastic khác: - - - túi vô trùng đ ượ túi c cong) ổ - - - Túi tráng polypropylen có kích c 1000 mm x 1200 mm
, bình thót c và các s n ph m ả ẩ ổ 392330 39232990- - - Lo i khác ạ - Bình, chai, l ọ ng t t ươ ự
ạ ậ ẩ ỉ 392340 : 39233010- - tuýp đ đ ng kem đánh răng ể ự 39233090- - Lo i khác ỉ ố : - Su t ch , ng ch , lõi (bobbin) và các v t ph m t ươ ự
ế ả ệ ả
ng t : - Nút, n p, mũ van và các nút đ y t ậ ươ ự ắ ụ ậ
ố ng t 39234010- - Dùng cho máy khâu 39234020- - Dùng cho đi n nh và nhi p nh 39234030- - Dùng cho ngành d tệ 39234090- - Lo i khác ạ 392350 39235010- - n p ch p v t nh n ọ ắ 39235090- - Lo i khác ạ 39239000- Lo i khác ế ộ ồ 3924 ạ ộ ồ ụ ả ụ ụ ệ
ệ ạ 39249010 ng b nh, bô đi ti u (lo i mang đi ể ể ườ c) và bô đ phòng ng ể ủ B đ ăn, b đ dùng nhà b p, các s n ph m ẩ gia d ng và các s n ph m ph c v v sinh ẩ ả khác, b ng plastic ằ 39241000- B đ ăn, b đ dùng nhà b p ộ ồ ế ộ ồ - Lo i khác: ạ 392490 - - Bô đ gi đ ượ 39249090- - Lo i khác ư ắ 3925 n i khác ở ơ t ho c ghi ặ ể ạ ồ ứ ự ế ứ 39251000 , dung tích trên 300 lít ng t ạ Đ v t b ng plastic dùng trong xây l p ch a ồ ậ ằ đ c chi ti ượ - Thùng ch a, b và các lo i đ ch a đ ng t ươ ự
ử ổ ử ưỡ ng c a ử 39252000- C a ra vào, c a s , khung và ng
ử ớ 39253000 t), ể ả và các b ph n c a nó - C a ch p, mành che (k c mành ch p l ớ ậ ng t các s n ph m t ậ ủ ươ ự ộ ả ạ ẩ 39259000- Lo i khác ẩ ậ ệ ừ ủ 3926
ng h c: ườ ặ ọ ườ S n ph m khác b ng plastic và các s n ph m ẩ ả ằ ả 39.01 b ng các v t li u khác c a các nhóm t ằ đ n 39.14 ế - Đ dùng trong văn phòng ho c tr ồ 392610 ng h c 39261010- - đ Dùng trong tr ọ ồ 39261020- - đ Dùng trong văn phòng ồ ồ ụ ợ ặ 392620 - Hàng may m c và đ ph tr may m c (k c ể ả ặ găng tay, găng h ngón và găng bao tay): ở
39262010- - áo m aư 39262020- - găng tay
ặ ấ ế ẻ ế 39262030- - Y m dãi tr em, mi ng lót vai ho c t m đ n ộ
ề ạ ặ 39262040- - t p d và hàng may m c khác
ể ặ ấ 39262050 - - Hàng may m c dùng đ tránh các ch t hoá h c, phóng x và l a ử ọ ạ ể ả ắ ư ạ 39262090- - Lo i khác, k c th t l ng ệ ắ 39263000
i đánh Cá ướ - Linh ki n l p vào đ đ c trong nhà, trong xe ồ ạ ng t c và các lo i t ự ạ ươ ộ 39264000- t ng nh và Các đ trang trí khác ồ ỏ ượ - Lo i khác: 392690 ạ 39269010- - Phao cho l ằ 39269020 ộ ậ ủ ạ ụ ầ
ả ậ 39269031 c ti u ể ả ấ ố i t m thu c di ướ ẩ ạ - - Qu t và màn che kéo b ng tay, khung và các d ng c c m tay kèm theo, các b ph n c a ụ chúng - - Các s n ph m v sinh, y t và ph u thu t: ậ ẫ ế ệ ẩ - - - Các v t ph m đ làm h u môn gi , m ẩ ở ả ậ ể và túi đ ng n thông ru t gi ướ ự ộ 39269032- - - khuôn plastic l y d u răng ấ t mu i 39269033- - - l ỗ ệ 39269039- - - Lo i khác - - Các thi t b , d ng c an toàn và b o v : ệ ả
ng t ế ị ụ 39269041- - - Lá ch n b o v C a c nh sát ả ắ ẩ ặ ạ ả ậ ự ươ ệ 39269042 ng t ụ ệ ủ ả - - - m t n b o h và Các v t ph m t ộ s d ng khi hàn ho c trong Các công vi c ặ ử ụ t ươ ự
ế ồ 39269043 - - - Thi t b , d ng c gi m ti ng n và ch p ụ ả tai; d ng c đo h i th y ngân ho c ch t h u c ủ ụ ế ị ụ ụ ụ ấ ữ ơ ặ ơ
i ngã t trên ệ ể ả ứ ệ ườ ừ 39269044 - - - Đ m c u sinh đ b o v ng cao xu ngố
ệ
ng ren ố i ặ ườ ả ố ể ắ ề ặ 39269049- - - Lo i khác ạ - - Các s n ph m công nghi p: ẩ ả 39269051- - - thanh ch n ch ng tràn D u ầ ắ 39269052- - - Băng dính đ g n kín ng ho c đ 39269053- - - dây Băng truy n ho c Băng t 39269054- - - Các v t ph m khác Dùng cho máy móc ẩ ậ ằ ố 39269055 - - - Móc hình ch J và kh i chùm b ng plastic dùng cho ngòi n , kíp n ổ ữ ổ ạ 39269059- - - Lo i khác
ự ắ ấ ệ ố 39269060 - - Núm vú, khung ng c (breastshell), t m ch n núm vú, ph u v t s a b ng tay, h th ng chăm sóc , nuôi d ng b nh nhân (lo i Haberman) ắ ữ ằ ệ ễ ưỡ ạ
ộ ồ ụ ợ ươ ụ ặ 39269070 ủ ầ
ầ - - Đ n coocxê và Các đ ph tr t ng t ự Dùng kèm theo y ph c ho c Các đ ph tr ồ ụ ợ C a qu n áo - - Lo i khác: ạ 39269091- - - đ chăm sóc gia c m ể
ấ ẻ ể 39269092 ồ ữ ể ữ ỗ ạ ề 39269093
- - - T m th đ trình bày đ n trang ho c ặ nh ng đ v t nh đ trang đi m Cá nhân; ỏ ể ồ ậ chu i h t; khuôn gi y ầ - - - Dây v t racket có chi u dài không quá 15m ợ đã đóng gói đ bán l ẻ 39269094- - - Đinh ph n quang S n ph m x p không ừ ả ẩ ố 39269095 ể ả - - - Các hàng hoá khác t c ngứ i c u nguy n ạ ệ ườ ầ
nhiên, nh a cây balata, nh a két, nh a ự ự ự
4001 ạ
ự ư ề ư 400110
ng amoniac: ượ c cô b ng ly tâm (Centrifuge ằ 40011011
c ch bi n b ng ph ằ 40011012- - - đ ng amoniac: ng Pháp khác ượ c cô b ng ly tâm (Centrifuge 40011021
ng Pháp khác 40011022- - - đ ươ d ng khác: ế ế nhiên c ch bi n b ng ph ự ằ ở ạ 39269096- - - chu i tràng h t cho ng ỗ 39269099- - - Lo i khác ạ Cao su t ự cây cúc cao su, nh a cây h sacolasea và các ự ọ lo i nh a t d ng nguyên nhiên t ng t , ự ở ạ ự ự ươ sinh ho c d ng t m, lá ho c d i ặ ả ấ ặ ạ nhiên, đã ho c ch a ti n l u - M cao su t ặ ủ hóa: - - Ch a trên 0,5% hàm l ứ - - - đ ượ concentrate) ượ ươ ế ế - - Ch a không quá 0,5% hàm l ứ - - - đ ằ ượ concentrate) ượ - Cao su t - - T m cao su xông khói: ấ
ạ ạ ạ ạ ạ ạ 400121 40012110- - - RSS h ng 1 40012120- - - RSS h ng 2 40012130- - - RSS h ng 3 40012140- - - RSS h ng 4 40012150- - - RSS h ng 5 40012190- - - Lo i khác nhiên đã đ nh chu n v k thu t ự ề ỹ ậ ẩ ị 400122 - - Cao su t (TSNR):
ượ
ượ c làm khô b ng không khí ằ
ủ ế ế 40012210- - - Cao su Indonesia tiêu chu n - SIR 3 CV ẩ 40012220- - - cao su Indonesia tiêu chu n khác ẩ 40012230- - - cao su Malaysia tiêu chu nẩ 40012240- - - cao su Singapore đ nh chu n ẩ ị 40012250- - - cao su thái lan Đã đ c ki m tra ể 40012260- - - cao su cam pu chia tiêu chu nẩ 40012290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 400129 40012910- - - cao su T m đ ấ 40012920- - - M cao su 40012930- - - Cr p làm đ giày
m u ế ế ể ả ỏ ế ừ ẩ 40012940
ạ ế ế - - - Cr p tái ch , k c v cr p làm t cao su v nụ 40012950- - - Cr p Lo i khác ế 40012960- - - cao su ch bi n cao c p ấ 40012970- - - Váng cao su i đ t ho c lo i ặ ạ 40012980 - - - Cao su r i vãi (trên cây, d ơ đã hun khói) và ph n th a l ừ ạ ướ ấ i trên c c ố ầ ạ 40012990- - - Lo i khác ự ự 400130 ạ ng t ọ : ự
ấ ẫ ế ặ ạ - Nh a cây balata, nh a két, nh a cây cúc cao ự su, nh a cây h sacolasea và các lo i nh a t ự ự ự nhiên t ươ - - Jelutong: 40013011- - - D ng Nguyên sinh ạ 40013019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 40013091- - - D ng Nguyên sinh ạ 40013099- - - Lo i khác ạ ợ ổ d u, d ng nguyên sinh ho c d ng ấ ừ ầ ở ạ ẩ ặ ả ộ ả ỗ 4002 ợ ủ ớ ẩ ộ ả d ng nguyên sinh ho c ủ ặ ấ
Cao su t ng h p và các ch t thay th cao su d n xu t t t m, lá ho c d i; h n h p c a m t s n ph m ấ b t kỳ c a nhóm 40.01 v i m t s n ph m b t ấ ủ ấ kỳ c a nhóm này, ở ạ d ng t m, lá ho c d i ặ ả ạ - cao su Styren-butadien (SBR); cao su Styren- butadien Đã đ ượ c carboxyl hoá (XSBR) ạ ủ
40021100- - D ng latex (D ng M cao su) ạ 40021900- - Lo i khác ạ 40022000- cao su Butađien (BR)
- Cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR); cao su halo-isobuten-isopren (CIIR ho c BIIR): ặ
40023100- - cao su isobuten-isopren (butyl) (IIR) 40023900- - Lo i khác ạ - Cao su cloropren (clorobutadien) (CR): ủ ạ ạ ạ 40024100- - D ng latex (D ng M cao su) 40024900- - Lo i khác
- Cao su acrylonitrile-butadien (NBR): ạ ủ ạ ạ 40025100- - D ng latex (D ng M cao su) 40025900- - Lo i khác 40026000- cao su isopren (IR) ợ ư 40027000
ấ ộ ỗ 400280 ủ nhiên v i M cao su ợ ủ ả ớ ả ẩ ợ ự ủ ủ ớ 40028010 - Cao su diene ch a liên h p - Etylen-propylen (EPDM) (ethylene-propylene-non conjugated diene rubber) - H n h p c a s n ph m b t kỳ thu c nhóm ẩ 40.01 v i s n ph m b t kỳ c a nhóm này: ấ - - H n h p M cao su t ỗ t ng h p ợ ổ
ủ ạ 40028090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ạ ạ 40029100- - D ng latex (D ng M cao su) 40029900- - Lo i khác d ng nguyên sinh ho c d ng ở ạ ặ ạ 40030000 Cao su tái sinh, t m, lá ho c d i ặ ả ấ
ế ệ ả cao su (tr ừ 40040000 chúng Ph li u, ph th i và m nh v n t ế ả cao su c ng) và b t, h t thu đ ộ ụ ừ c t ượ ừ ứ ạ
d ng nguyên ợ ở ạ ư ư 4005
ộ ỗ ặ ạ ớ ợ ạ ừ Cao su h n h p, ch a l u hóa, sinh ho c d ng t m, lá ho c d i ặ ả ấ 40051000- H n h p v i Mu i carbon ho c oxit silic ặ ả ị 40052000 ỗ ạ ẩ
- D ng dung d ch; d ng phân tán tr các s n ph m thu c phân nhóm 4005.10 ộ - Lo i khác: ạ 40059100- - D ng t m, lá và d i ả ấ ạ 40059900- - D ng khác ạ ạ ụ ạ ố 4006 ụ ằ ả
i l p cao su ể ắ ạ ố ả ạ ư ằ ạ 4008 ứ
ấ Các d ng khác (ví d thanh, ng và d ng hình) và các s n ph m khác (ví d đĩa, vòng) b ng ẩ cao su ch a l u hóa ư ư 40061000- D i "camel-back" dùng đ đ p l 40069000- Lo i khác 40070000Ch và dây b n b ng cao su l u hóa ệ ỉ T m, lá, d i, thanh và d ng hình, b ng cao su ả ằ ấ l u hoá tr cao su c ng ừ ư - Cao su x p:ố 40081100- - D ng t m, lá và d i ả ạ 40081900- - Lo i khác ạ
- Cao su không x p:ố ấ
40082100- - D ng t m, lá và d i ả ạ 40082900- - Lo i khác ạ ạ ố ố ố ằ ặ 4009 ẫ ứ ể ụ ớ ậ ệ ớ ố Các lo i ng, ng d n và ng vòi b ng cao su l u hóa, tr cao su c ng, có ho c không kèm ư ừ theo các ph ki n đ ghép n i (ví d các đo n ạ ố ụ ệ n i, kh p, khu u, vành đ m) ỷ ố ệ - Ch a gia c ho c k t h p v i các v t li u ặ ế ợ ư khác:
ụ ệ ụ ệ 40091100- - không kèm ph ki n ghép n i ố 40091200- - có kèm theo ph ki n ghép n i ố
- Đã gia c ho c k t h p duy nh t v i kim lo i: ặ ế ợ ấ ớ ạ ố
ố - - không kèm ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả ỏ
- - có kèm theo ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả ố ỏ 400921 40092110- - - ng hút và x bùn m 40092190- - - Lo i khác ạ 400922 40092210- - - ng hút và x bùn m
ạ 40092290- - - Lo i khác ố ặ ế ợ ấ ớ ậ ệ
- Đã gia c ho c k t h p duy nh t v i v t li u d t:ệ - - không kèm ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả ố ỏ
- - có kèm theo ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả ỏ ố 400931 40093110- - - ng hút và x bùn m 40093190- - - Lo i khác ạ 400932 40093210- - - ng hút và x bùn m 40093290- - - Lo i khác ạ
- Đã gia c ho c k t h p v i các v t li u khác: ặ ế ợ ậ ệ ớ ố
ố ỏ - - không kèm ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả
ố ỏ - - có kèm theo ph ki n ghép n i ố ụ ệ ả
i băng truy n (dây cu roa) ả ề 4010 ư
ạ i: ả c gia c b ng kim lo i: ố ằ ề ộ
ậ ệ ố ằ ệ c gia c b ng v t li u d t: ề ộ
ố ằ c gia c b ng plastic: ề ộ
ề ộ 400941 40094110- - - ng hút và x bùn m 40094190- - - Lo i khác ạ 400942 40094210- - - ng hút và x bùn m 40094290- - - Lo i khác ạ i ho c đai t Băng t ặ ả ho c đai truy n b ng cao su l u hóa ằ ề ặ i ho c đai t - Băng t ả ặ - - Ch đ ỉ ượ 401011 40101110- - - Có chi u r ng trên 20cm 40101190- - - Lo i khác ạ - - Ch đ ỉ ượ 401012 40101210- - - Có chi u r ng trên 20cm 40101290- - - Lo i khác ạ - - Ch đ ỉ ượ 401013 40101310- - - Có chi u r ng trên 20cm 40101390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 401019 40101910- - - Có chi u r ng trên 20cm 40101990- - - Lo i khác ạ - Băng truy n ho c đai truy n: ề ề ặ
ề ặ ắ ụ ữ ề ớ 40103100 - - Băng truy n liên t c có m t c t hình thang (băng truy n ch V) , có gân hình ch V, v i ữ chu vi ngoài trên 60cm đ n 180cm ế
ề ặ ắ ữ ề ề 40103200 ữ ế ớ - - Băng truy n liên t c có m t c t hình thang ụ (băng truy n ch V), tr băng truy n có gân ừ hình ch V, v i chu vi ngoài trên 60cm đ n 180cm
ề ặ ắ ề 40103300 - - Băng truy n liên t c có có m t c t hình ụ thang (băng truy n ch V), có gân hình ch V, ữ ữ v i chu vi ngoài trên 180cm đ n 240cm ớ ế
ề ặ ắ ữ ề ề 40103400 ữ ế ớ - - Băng truy n liên t c có m t c t hình thang ụ (băng truy n ch V), tr băng truy n có gân ừ hình ch V, v i chu vi ngoài trên 180cm đ n 240cm
ụ ồ 40103500 - - Băng truy n đ ng b liên t c, có chu vi ngoài ộ trên 60 cm đ n 150cm ề ế
ụ ồ 40103600 - - Băng truy n đ ng b liên t c, có chu vi ngoài ộ trên 150cm đ n 198cm ề ế
ố 40103900- - Lo i khác ạ 4011 ạ ớ ạ ử ụ ằ ể ả ạ i có khoang ch Hành lý riêng và Ô tô ở ườ ở 40111000
L p m i, lo i dùng h i b m, b ng cao su ơ ơ - Lo i s d ng cho Ô tô con (k c Lo i Ô tô ch ng đua) - Lo i dùng cho ô tô buýt và ô tô v n t i: ạ ậ ả
ng ặ ươ ữ
ệ ặ 401161 401120 40112010- - Chi u r ng không quá 450 mm ề ộ 40112090- - Lo i khác ạ 40113000- Lo i Dùng cho máy bay ạ 40114000- Lo i Dùng cho xe mô tô ạ 40115000- Lo i Dùng cho xe đ p ạ ạ - Lo i khác, có hoa l p hình ch chi ho c t ố ạ :ự t - - Lo i dùng cho xe và máy nông nghi p ho c ạ lâm nghi p:ệ
ạ 40116110- - - Lo i Dùng cho xe và máy nông nghi p ệ
ọ ạ ạ 40116120- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ 40116190- - - Lo i khác ạ ự ặ ế c vành không 401162 ướ
ặ ế ự ạ 40116210 - - Lo i dùng cho xe và máy xây d ng ho c x p d công nghi p, và có kích th ệ ỡ quá 61cm: - - - Lo i Dùng cho xe xây d ng ho c x p d ỡ công nghi pệ ọ ạ ạ 40116220- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ 40116290- - - Lo i khác ạ ặ ế ự c vành trên ướ 401163 - - Lo i dùng cho xe và máy xây d ng ho c x p d công nghi p, và có kích th ệ ỡ 61cm: ọ
ng 87 ộ ọ 40116310- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ạ ấ 40116390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 401169 ạ 40116910- - - Lo i dùng cho xe thu c Ch ạ ươ 40116920- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ạ ấ 40116990- - - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ
ệ ặ 401192 - - Lo i dùng cho xe và máy nông nghi p ho c ạ lâm nghi p:ệ
ạ 40119210- - - Lo i Dùng cho xe và máy nông nghi p ệ
ọ ạ ạ 40119220- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ 40119290- - - Lo i khác ạ ặ ế ự c vành không quá 401193 ệ
ặ ế ự ạ 40119310 - - Lo i dùng cho xe và máy xây d ng ho c x p d công nghi p, kích th ướ ỡ 61cm: - - - Lo i Dùng cho xe xây d ng ho c x p d ỡ công nghi pệ ọ ạ ạ 40119320- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ 40119390- - - Lo i khác ạ ặ ế ự c vành không quá ệ 401194 - - Lo i dùng cho xe và máy xây d ng ho c x p d công nghi p, kích th ướ ỡ 61cm: ọ
ng 87
ộ ọ ề ộ i, lo i dùng 40119410- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ạ ấ 40119490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 401199 40119910- - - Lo i dùng cho xe thu c Ch ạ ươ 40119920- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ạ ấ 40119990- - - Lo i khác, có chi u r ng trên 450 mm ạ ạ ử ụ ắ ạ ặ ử ặ ằ 4012
L p đã qua s d ng ho c l p đ p l ố ặ ố h i b m, b ng cao su; l p đ c ho c n a đ c, ặ ố ơ ơ hoa l p và lót vành, b ng cao su ằ ố - L p đ p l i: ắ ạ ố
ể ả 40121100 - - Lo i Dùng cho Ô tô con (k c Ô tô con ch ở ạ i có khoang ch Hành lý riêng và Ô tô đua) ng ườ ở
i: - - Lo i dùng cho ô tô buýt ho c ô tô t ạ ặ ả
ng 401212 40121210- - - Chi u r ng không quá 450 mm ề ộ 40121290- - - Lo i khác ạ 40121300- - Lo i Dùng cho máy bay ạ - - Lo i khác: ạ 401219 40121910- - - Lo i Dùng cho xe mô tô ạ 40121920- - - Lo i Dùng cho xe đ p ạ ạ 40121930- - - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ ọ ạ ạ ộ ươ 40121940
ạ - L p đã qua s d ng, lo i dùng h i b m: ơ ơ ử ụ ạ ố - - - Lo i dùng cho các xe khác thu c Ch 87 40121990- - - Lo i khác 401220
ể ả 40122010 - - Lo i Dùng cho Ô tô con (k c Ô tô ch ở ng ạ i có khoang ch Hành lý riêng và Ô tô đua) ườ ở
- - Lo i dùng cho ô tô buýt ho c ô tô t i: ạ ặ ả 40122021- - - Chi u r ng không quá 450 mm ề ộ
ạ 40122029- - - Lo i khác - - Lo i dùng cho máy bay: ạ i ợ ể ắ ạ
40122031- - - Phù h p đ đ p l 40122039- - - Lo i khác ạ 40122040- - Lo i Dùng cho xe máy ạ 40122050- - Lo i Dùng cho xe đ p ạ ạ 40122060- - Lo i Dùng cho máy d n Đ t ấ ọ ạ
ng 87 ạ ộ ươ 40122070- - Lo i dùng cho các xe khác thu c Ch
ố ử ặ ộ
ng kính ngoài không quá ườ 40129001
ng kính ngoài c a trên 100 ườ ủ ặ 40129002
ng kính ngoài trên 250 mm, ườ ặ 40129003 40122090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 401290 - - L p đ c và l p n a đ c dùng cho xe thu c ặ ố ng 87: ch ươ - - - L p đ c có đ ặ ố 100 mm - - - L p đ c có đ ố mm đ n 250 mm ế - - - L p đ c có đ ố chi u r ng không quá 450 mm, dùng cho xe ề ộ thu c nhóm 87.09 ộ
ng kính ngoài trên 250 ố ườ 40129004 - - - L p đ c khác có đ ặ mm, chi u r ng không quá 450 mm ề ộ
ng kính ngoài trên 250 mm, ặ ườ ộ 40129005
ng kính ngoài trên 250 ườ 40129006
40129011 - - - L p đ c có đ ố chi u r ng trên 450 mm, dùng cho xe thu c ề ộ nhóm 87.09 - - - L p đ c khác có đ ặ ố mm, chi u r ng trên 450 mm ề ộ - - - L p n a đ c có chi u r ng không quá 450 ề ộ ố ử ặ mm ề ộ ố ử ặ ọ ố ặ ặ ử ặ
ng kính ngoài không quá ặ ườ 40129021
ng kính ngoài trên 100 mm ườ 40129022
ng kính ngoài trên 250 mm, ườ 40129023
ng kính ngoài trên 250 mm, ườ 40129024
ề ộ 40129031 40129012- - - L p n a đ c có chi u r ng trên 450 mm - - L p đ c ho c n a đ c dùng cho máy d n đ t:ấ - - - L p đ c có đ ố 100 mm - - - L p đ c có đ ặ ố đ n 250 mm ế - - - L p đ c có đ ặ ố chi u r ng không quá 450 mm ề ộ - - - L p đ c có đ ố ặ chi u r ng trên 450 mm ề ộ - - - L p n a đ c có chi u r ng không quá 450 ố ử ặ mm ố ử ặ ề ộ ố ng kính ngoài không quá ặ ử ặ ườ ặ 40129041 40129032- - - L p n a đ c có chi u r ng trên 450 mm - - L p đ c ho c n a đ c khác: ặ - - - L p đ c có đ ố 100 mm
ng kính ngoài trên 100 mm ườ 40129042
ng kính ngoài trên 250 mm, ườ 40129043
ng kính ngoài trên 250 mm, ườ 40129044
ề ộ 40129051 - - - L p đ c có đ ặ ố đ n 250 mm ế - - - L p đ c có đ ố ặ chi u r ng không quá 450 mm ề ộ - - - L p đ c có đ ặ ố chi u r ng trên 450 mm ề ộ - - - L p n a đ c có chi u r ng không quá 450 ố ử ặ mm ề ộ c, không có ướ 40129060
i hoa l p, chi u r ng ể ắ ạ ề ộ ố 40129070 40129052- - - L p n a đ c có chi u r ng trên 450 mm ố ử ặ - - L p tr n (ch có rãnh thoát n ỉ ơ ố hoa l p)ố - - L p có th đ p l ố không quá 450 mm
ạ ằ 40129080- - lót vành 40129090- - Lo i khác ạ 4013 i ạ ể ả 401310 i: ả ạ ạ ố ề ộ 40131011
ề ộ ạ ố 40131019
i: ạ ả ặ ề ộ 40131021
ề ộ ạ ố 40131029 Săm các lo i, b ng cao su - Lo i dùng cho ô tô con (k c ô tô ch ng ở ườ có khoang ch hành lý riêng và ô tô đua), ô tô ở buýt ho c ô tô t ặ - - Lo i dùng cho ô tô con: - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng không quá 450 mm - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng trên 450 mm - - Lo i dùng cho ô tô buýt ho c ô tô t - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng không quá ạ ố 450 mm - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng trên 450 mm
ấ ề ộ ạ ố 40139011
ề ộ ạ ố 40139019 40132000- Lo i Dùng cho xe đ p ạ ạ - Lo i khác: ạ 401390 - - Lo i dùng cho máy d n đ t: ọ ạ - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng không quá 450 mm - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng trên 450 mm
40139020- - Lo i Dùng cho xe máy ạ
- - Lo i dùng cho xe khác thu c Ch ng 87: ạ ộ ươ
ạ ố ề ộ 40139031
ề ộ ạ ố 40139039 - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng không quá 450 mm - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng trên 450 mm
40139040- - Lo i Dùng cho máy bay ạ - - Lo i khác: ạ
ạ ố ề ộ 40139091
ạ ố ề ộ 40139099
(k c núm vú cao ẩ ư ằ 4014 ứ ụ ệ ắ ặ ằ - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng không quá 450 mm - - - Dùng cho lo i l p có chi u r ng trên 450 mm S n ph m v sinh ho c y t ế ể ả ặ ệ ả su), b ng cao su l u hóa tr cao su c ng, có ừ ho c không kèm theo các ph ki n l p ráp b ng cao su c ngứ
40141000- bao tránh Thai 401490 ủ ẻ ạ 40149010 - Lo i khác: ạ - - Núm vú C a chai cho tr em ăn và Các Lo i t ươ ự ẻ ườ ườ ạ ặ ạ ng t 40149020- - vú cao su (cho tr em) 40149030- - túi ch m nóng ho c túi ch m l nh 40149090- - Lo i khác ặ ẩ ồ ụ ợ ặ ả ể ả 4015 ụ ư ằ ọ ứ ừ S n ph m may m c và đ ph tr may m c (k c găng tay, găng h ngón và găng bao tay), ở dùng cho m i m c đích, b ng cao su l u hóa, tr cao su c ng - Găng tay, găng tay h ngón, găng bao tay: ở ẫ
40151100- - Dùng trong ph u thu t ậ 40151900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 401590 40159010- - trang ph c l n ụ ặ
ể ố ạ ạ 40159020- - Lo i có m dát chì Dùng đ ch ng tia X
40159090- - Lo i khác ẩ ư ừ ằ 4016
ạ Các s n ph m khác b ng cao su l u hóa tr cao ả su c ngứ 40161000- b ng cao su x p ố ằ
- Lo i khác: ạ - - T m lót sàn và t m tr i sàn: ấ ả ấ
ấ ạ
401691 40169110- - - T m lót sàn 40169190- - - Lo i khác 40169200- - t yẩ ế ệ ế 401693 - - Mi ng đ m, vòng đ m và các mi ng chèn ệ khác: đi n phân ể ắ ụ ệ 40169310- - - v t li u đ g n kín t ậ ệ 40169390- - - Lo i khác ạ tàu, có ệ ặ ụ ề 40169400 ặ - - Đ m ch ng va cho tàu thuy n ho c ố ho c không b m ph ng đ ồ c ượ ể ơ ả ồ ơ 40169500- - Các S n ph m có th b m ph ng khác ẩ 401699 ụ ộ - - Lo i khác: ạ - - - B ph n và ph tùng dùng cho xe thu c ộ ậ ng 87: ch ươ
ộ ơ 40169911
ộ ơ 40169912
ủ ậ ủ ụ i tàn t t ậ ạ - - - - Dùng cho xe có đ ng c thu c nhóm ộ 87.02, 87.03, 87.04, 87.05 và 87.11 - - - - Dùng cho xe có đ ng c thu c nhóm ộ 87.09, 87.13, 87.15 và 87.16 40169913- - - - ch n bùn C a xe đ p ạ ắ 40169914- - - - Các B ph n khác C a xe đ p ạ ủ ộ 40169915- - - - ph tùng C a xe đ p ạ 40169916- - - - Dùng cho xe ch ng ở ườ 40169919- - - - Lo i khác ộ ủ ụ 40169920
- - - B ph n và ph tùng c a dù xoay thu c ậ ộ nhóm 88.04 ả ệ ẩ 40169950 ặ ơ ặ
40169930- - - d i cao su 40169940- - - Đ m ch n boong tàu thuy n ề ắ - - - Các s n ph m khác s d ng cho máy ho c ả ặ ử ụ t b đi n ho c c khí, ho c cho các m c các thi ế ị ệ ụ đích k thu t khác ậ ỹ - - - Lo i khác: ạ ườ ể ả ự ầ ự 40169992 ườ
40169993 Đ ng 40169991- - - - lót đ ng ray xe l a (rail pad) ử - - - - Lo i ch u l c xây d ng k c l c c u, tr ạ ừ ị ự lót đ ng ray xe l a ử - - - - vòng dây và v b c b ng cao su Dùng cho ỏ ọ ằ d ng c lao Đ ng D ng dây t ộ ụ ự ộ ạ ấ ả ượ c ph m ẩ ụ 40169994- - - - Th m và T m tr i bàn ả 40169995- - - - Nút Dùng cho d 40169999- - - - Lo i khác ạ các d ng, k c ể ả ạ ứ 40170000 ằ ẩ ế ệ ụ ế ả
ặ ủ ố 4101 ư ư ả ố ư ố
41012000 i, d ng mu i ấ ươ ố ướ ở ạ ạ Cao su c ng (ví d ebonit) ở ph li u và ph th i; các s n ph m b ng cao su ả c ngứ Da s ng c a loài bò (k c trâu) ho c loài ng a ố ự ể ả i ho c mu i, khô, ngâm vôi, axit hoá ho c (t ặ ặ ươ đ c b o qu n cách khác, nh ng ch a thu c, ượ ả ộ ch a làm thành da tr ng ho c gia công thêm), đã ặ ư ho c ch a kh lông ho c l ng x ặ ạ ẻ ử ặ ng da m t con - Da s ng nguyên con, tr ng l ộ ượ ọ không quá 8 kg khi s y khô, 10kg khi mu i khô, ố ho c 16 kg t ho c d ng t ặ ặ b o qu n cách khác ả ả
ng trên 16 kg ố ọ ượ 41015000- Da s ng nguyên con, tr ng l
ư ể ả 41019000
ư ả ươ ủ ừ ặ ượ ả ư ộ ư 4102 ặ ặ ặ ạ i 1(c) c a ủ ạ ả
- Lo i khác, k c da l ng, 1/2 da l ng và da ư ạ b ngụ i, khô, mu i, ngâm vôi, a Da s ng c a c u (t ố ố c b o qu n cách khác, nh ng xít hoá ho c đ ch a thu c, ch a làm thành da tr ng ho c gia ố công thêm), đã ho c ch a kh lông ho c l ng ư ử chú gi x , tr các lo i đã ghi ở ẻ ừ ng này ch ươ 41021000- Lo i còn Lông ạ
- Lo i không còn lông: ạ c a xít hoá ượ
41022100- - Đã đ 41022900- - Lo i khác ạ ố ậ ủ
ố ả ư ộ 4103 ặ ố ử ạ i 1(b) ho c 1 ( Da s ng c a loài đ ng v t khác (t i ho c ặ ươ ộ c b o mu i, khô, ngâm vôi, a xít hoá ho c đ ặ ượ ả qu n cách khác nh ng ch a thu c, ch a làm ư ư thành da tr ng ho c gia công thêm), đã ho c ặ ch a kh lông ho c l ng x , tr các lo i đã ặ ạ lo i tr trong chú gi ả ẻ ừ ặ
ậ ư ạ ừ 41031000- C a Dê ủ 41032000- C a loài Bò sát ủ 41033000- C a l n ủ ợ 41039000- C a Đ ng v t khác ộ ủ
ộ ể ả ặ ư ặ 4104 c gia công thêm Da thu c ho c da m c c a loài bò (k c trâu) ộ ủ ặ ho c loài ng a, không có lông, đã ho c ch a ự l ng x , nh ng ch a đ ư ượ ư ạ ẻ
- t (k c da xanh t): d ng ở ạ ướ ể ả ướ
- - Da c t, ch a x ; da váng có m t c t (da l n): ư ẻ ặ ậ ậ ộ 410411
ướ 41041110- - - Da xanh t crom (chrome - wet - blue) ộ ằ ề ấ ộ 41041120 ố
ướ - - - Da trâu, bò đã ti n thu c b ng ch t thu c da g c th c v t ự ậ 41041190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 410419 41041910- - - Da xanh t crom (chrome - wet - blue) ộ ằ ề ấ ộ 41041920 ố
- - - Da trâu, bò đã ti n thu c b ng ch t thu c da g c th c v t ự ậ 41041990- - - Lo i khác ạ - d ng khô (m c): ở ạ ộ
- - Da c t, ch a x ; da váng có m t c t (da l n): ư ẻ ặ ậ ậ ộ 410441
ố ộ ấ ộ ằ 41044110
ộ ằ ấ ộ ố 41044910
c gia công - - - Da Đã bán thu c b ng ch t thu c Da g c Th c v t ự ậ 41044190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 410449 - - - Da Đã bán thu c b ng ch t thu c Da g c Th c v t ự ậ ạ ộ ặ 41044990- - - Lo i khác ặ ư ẻ ộ ủ ừ ư ư ượ 4105
Da thu c ho c da m c c a c u, không có lông, đã ho c ch a x , nh ng ch a đ thêm - t): ể ả ướ 410510 41051010- - Lo i thu c b ng Phèn nhôm t (k c da xanh ộ ằ ề ấ ộ ố 41051020 d ng ở ạ ướ ạ - - Lo i Đã Ti n thu c b ng ch t thu c Da g c ộ ằ ạ Th c v t ự ậ t crom (chrome - wet - blue) ướ 41051030- - Da xanh
D ng khô (M c) ạ ở ạ ộ 41051090- - Lo i khác 41053000- ộ ậ ặ ặ ư ộ ư ẻ 4106 c gia công thêm
ể ả 410621 ộ ề ộ ằ t): ướ ấ 41062110
t crom (chrome - wet - blue) ướ
D ng khô (M c) ộ Da thu c ho c da m c c a các loài đ ng v t ộ ủ khác, không có lông, đã ho c ch a x , nh ng ch a đ ư ượ - C a dê: ủ d ng - - t (k c da xanh ở ạ ướ - - - Lo i Đã Ti n thu c b ng ch t thu c Da ạ g c Th c v t ự ậ ố 41062120- - - Da xanh 41062190- - - Lo i khác 41062200- -
t): ướ ể ả t crom (chrome - wet - blue) t (k c da xanh ướ
d ng khô (m c): ạ ở ạ ộ ộ ằ ấ ố ộ 41063210
ủ 41063290- - - Lo i khác 410640 ộ ằ ấ ộ 41064010
t crom (chrome - wet - blue) ướ ạ ở ạ - C a l n: ủ ợ d ng - - ở ạ ướ 410631 41063110- - - Da xanh 41063190- - - Lo i khác - - 410632 - - - Da Đã bán thu c b ng ch t thu c Da g c Th c v t ự ậ ạ - C a loài bò sát: - - - Lo i Đã Ti n thu c b ng ch t thu c Da ề ạ g c Th c v t ự ậ ố 41064020- - - Da xanh 41064090- - - Lo i khác ạ
t): ướ ể ả t crom (chrome - wet - blue) t (k c da xanh ướ
d ng khô (m c): ạ ở ạ ộ ộ ằ ấ ộ ố 41069210
41069290- - - Lo i khác - Lo i khác: ạ d ng - - ở ạ ướ 410691 41069110- - - Da xanh 41069190- - - Lo i khác - - 410692 - - - Da Đã bán thu c b ng ch t thu c Da g c Th c v t ự ậ ạ
ượ ộ ặ ủ ố 4107
c gia công thêm sau khi thu c Da thu c đã đ ộ ho c làm m c, k c da tr ng, c a loài bò (k ộ ể ể ả c trâu) ho c c a loài ng a, không có lông, đã ặ ủ ả ho c ch a x , tr da thu c thu c nhóm 41.14 ư ẻ ừ ự ộ ặ ộ
- Da s ng nguyên con: ố ư ẻ ậ ặ ậ ộ ạ 41071100- - Da c t, ch a x 41071200- - Da Váng có m t c t (Da l n) 41071900- - Lo i khác - Lo i khác, k c n a con: ạ ể ả ử ư ẻ ậ ặ ậ ộ ạ 41079100- - Da c t, ch a x 41079200- - Da Váng có m t c t (Da l n) 41079900- - Lo i khác
ộ ượ ố ặ 41120000 ặ ủ ừ ộ ộ
ượ c gia công thêm sau khi thu c ể ả ủ ố 4113 ư ẻ ặ ậ Da thu c đã đ c gia công thêm sau khi thu c ộ ho c làm m c, k c da tr ng, c a c u, không ể ả ộ có lông, đã ho c ch a x , tr da thu c thu c ư ẻ ừ nhóm 41.14 Da thu c đã đ ộ ộ ho c làm m c, k c da tr ng, c a các loài ộ ặ đ ng v t khác, không có lông, đã ho c ch a x , ộ tr da thu c thu c nhóm 41.14 ừ ộ ộ
41131000- C a Dê ủ 41132000- C a l n ủ ợ 41133000- C a loài Bò sát ủ 41139000- Lo i khác ạ ộ ầ c t o 4114 ế ợ ượ ạ ộ ầ ỏ Da thu c d u (k c da thu c d u k t h p); da ể ả láng và da láng b ng màng m ng đ ằ tr c; da nhũ ướ
ế ợ ể ả ầ ầ ộ ộ 41141000- Da thu c D u (k c Da thu c D u k t h p)
c t o ỏ ằ ượ ạ 41142000 ướ ợ c; Da nhũ ộ ổ ạ ấ ỏ ộ 4115 ổ
ợ ạ ộ ợ ộ ổ ặ ợ ạ ấ ộ ộ 41151000 ầ ơ ả ấ d ng ở ạ ặ ạ ặ - Da láng và Da láng b ng Màng m ng đ tr Da thu c t ng h p v i thành ph n c b n là da ớ ầ ơ ả thu c ho c s i da thu c, d ng t m, t m m ng ấ ộ ộ ặ ợ ho c d ng d i, có ho c không d ng cu n; da ả ở ạ ặ ặ ạ v n và ph li u khác t da thu c ho c da t ng ặ ộ ừ ế ệ ụ h p, không phù h p dùng cho s n xu t hàng da; ấ ả ợ b i da và các lo i b t da ụ - Da thu c t ng h p v i thành ph n c b n là ớ da thu c ho c s i da thu c, d ng t m, t m m ng ho c d ng d i, có ho c không ả ỏ cu nộ
ế ệ ừ ụ ợ da thu c ho c da ộ ả ặ ấ 41152000 - Da v n và ph li u khác t t ng h p, không phù h p dùng cho s n xu t ợ ổ hàng da; b i da và các lo i b t da ạ ộ ụ
ươ ế ậ ố ộ ồ ể ả ạ ộ ầ ệ 42010000
ấ ặ ọ ị ạ ươ ậ ệ ặ ự ắ ự
ố ộ 4202 ạ ụ ự ộ ắ ng t ự ị
ồ ữ ặ ạ ồ ứ ắ ự ặ : ằ ặ ộ ổ ợ 420211
B đ yên c ng dùng cho các lo i đ ng v t (k c dây kéo, dây d t, mi ng đ m đ u g i, ắ đai ho c r b t mõm, v i lót yên, túi yên, áo chó ả và các lo i t ng t ), làm b ng v t li u b t kỳ ằ Hòm, va ly, x c đ ng đ n trang, c p tài li u, ồ ữ ệ c p sách, túi sách, túi c p h c sinh, bao kính, ọ ặ ặ bao ng nhòm, h p camera, h p nh c c , bao súng, bao súng ng n m c vào yên ng a và các ắ ; túi du l ch, túi đ ng đ lo i đ ch a t ồ ự ạ ồ ứ ươ ăn ho c đ u ng có ph ủ ặ ồ ố - Hòm, va ly, x c đ ng đ n trang, c p tài li u, c p sách, c p h c sinh và các lo i đ ch a ọ ệ ặ t ng t ươ ự - - M t ngoài b ng da thu c, da t ng h p ho c ặ b ng da láng: ằ ặ ọ 42021110- - - C p, túi đeo vai cho h c sinh
ạ 42021190- - - Lo i khác
- - M t ngoài b ng plastic ho c v t li u d t: ặ ậ ệ ệ ằ ặ 420212
ọ
ặ ẽ ỗ ắ ặ 42021210- - - C p, túi đeo vai cho h c sinh ặ 42021290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 420219 ạ 42021910- - - B ng g , s t, thép ho c k m ằ 42021920- - - b ng Niken ho c nhôm ằ 42021990- - - Lo i khác: ạ ặ
ầ ộ ặ ợ ổ 42022100 - Túi xách tay, có ho c không có quai đeo vai, k c lo i không có tay c m: ể ả ạ - - M t ngoài b ng da thu c, da t ng h p ho c ằ ặ da láng
ặ ậ ệ ặ 42022200- - m t ngoài b ng plastic ho c v t li u d t ệ ằ
ạ ng mang theo trong 42022900- - Lo i khác ồ ậ ộ ạ ườ
ặ ằ ổ ợ 42023100 - Các đ v t thu c lo i th túi ho c trong túi xách tay: ặ - - M t ngoài b ng da thu c, da t ng h p ho c ộ ặ da láng
ặ ậ ệ ặ 42023200- - m t ngoài b ng plastic ho c v t li u d t ệ ằ
ặ ằ ợ ổ ộ 420291 42023900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - M t ngoài b ng da thu c, da t ng h p ho c ặ da láng:
ể ự ạ 42029110- - - túi th thao 42029120- - - túi đ ng bowling 42029190- - - Lo i khác
- - M t ngoài b ng plastic ho c v t li u d t: ặ ậ ệ ệ ằ ặ 420292
ự
ẽ 42029210- - - túi đ ng bowling 42029290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 420299 42029910- - - b ng đ ng ằ ồ 42029920- - - b ng Niken ằ 42029930- - - b ng k m ằ ằ ậ 42029940 ệ ả ự ậ ố ộ ặ ả
ạ ầ ằ 4203 - - - B ng nguyên li u kh m g c đ ng v t, ệ nguyên li u kh m g c th c v t ho c khoáng ố ch tấ 42029990- - - Lo i khác ặ ặ ằ Hàng may m c và đ ph tr qu n áo b ng da ồ ụ ợ thu c ho c b ng da t ng h p ợ ộ ổ
ng, găng tay h ngón và găng tay 42031000- hàng may m cặ ườ ở - Găng tay th bao:
c thi ế ế t k chuyên Dùng cho th ể ạ ượ 42032100
- - Lo i đ thao - - Lo i khác: ạ ả ộ ộ
ầ 420329 42032910- - - găng tay b o h lao Đ ng 42032990- - - Lo i khác ạ 42033000- Th t l ng và dây đeo súng ắ ư 42034000- đ ph tr qu n áo khác ồ ụ ợ ẩ ằ 42040000 ộ ổ ặ ặ ụ ơ ụ ậ ỹ ằ ặ ẩ ộ ổ 4205 S n ph m b ng da thu c ho c da thu c t ng ộ ả h p, dùng cho máy, d ng c c khí ho c cho ụ ợ các m c đích k thu t khác S n ph m khác b ng da thu c ho c da t ng ả h pợ ấ ầ ộ 42050010- dây bu c gi y; T m lót ụ ộ 42050020
t b ng Da thu c Dùng đ trang ế ằ ể ộ 42050030 - dây đai an toàn và d ng c lao Đ ng Dùng ụ trong công nghi pệ - dây ho c dây t ặ s cứ ạ 42050090- Lo i khác t ẩ ộ ộ ừ ơ ừ ậ ằ ằ ằ ộ 4206 ặ ằ ậ ằ S n ph m làm b ng ru t đ ng v t (tr t ả ru t con t m), b ng màng ru t già (dùng trong ộ k thu t dát vàng), b ng bong bóng ho c b ng ỹ gân
ỉ ạ 42061000- ch catgut 42069000- Lo i khác ố ắ ẫ ẩ ặ ử ụ 4301 ể ả ầ ả ố
ồ ặ 43011000
ừ ủ ng t 43013000 ố , c u ự ừ ạ ặ và các gi ng c u t ừ ươ ố n đ , Mông c , Trung qu c ho c Tây T ng, da ặ ổ ầ ặ
ặ 43016000
ầ 43017000
43018000 ậ ầ ặ ả ẩ 43019000 ẫ ử ụ ặ c ượ ệ ả ặ ặ ố 4302 ư ụ ợ ậ ệ ừ ạ ộ Da lông s ng (k c đ u, đuôi, bàn chân ho c các m u, các m nh c t khác, v n còn s d ng c), tr da s ng trong các nhóm 41.01, 41.02 đ ừ ượ ho c 41.03 ặ - C a loài ch n vizôn, da nguyên con, có ho c ủ không có đ u, đuôi ho c bàn chân ặ ầ - C a các gi ng c u Astrakhan, Broadtail, ố Caracul, Ba t ư ấ ộ nguyên con, có ho c không có đ u, đuôi ho c bàn chân - C a loài cáo, da nguyên con, có ho c không có ủ đ u, đuôi ho c bàn chân ặ ầ - C a h i c u, da nguyên con, có đ u, đuôi ủ ả ẩ ho c bàn chân ặ - C a loài đ ng v t khác, da nguyên con, có ủ ộ ho c không có đ u, đuôi ho c bàn chân ặ - Đ u, đuôi, bàn chân ho c các m u ho c m nh ặ ặ ầ c t khác v n còn s d ng đ ắ Da lông đã thu c ho c hoàn thi n (k c đ u, ể ả ầ ộ đuôi, bàn chân và các m u ho c các m nh c t ắ ẩ khác), đã ho c ch a ghép n i (không có thêm các v t li u ph tr khác), tr lo i thu c nhóm 43.03
ạ ặ ầ - Lo i da nguyên con, có ho c không có đ u, đuôi ho c bàn chân, ch a ghép n i: ư ặ ố
ừ ng t 43021300 ồ ố và các gi ng c u t , c u ự ừ ừ ươ ố ư n đ , Mông c , Trung qu c ho c Tây T ng ạ ặ ổ ố 43021100- - C a loài ch n vizon ủ - - C a các gi ng c u Astrakhan, Broadtail, ủ Caracul, Ba t ộ ấ 43021900- - Lo i khác ạ ặ ẩ ầ 43022000 ắ ả ư ạ ặ 43023000 ả ồ ụ ợ ậ 4303 ẩ - Đ u, đuôi, bàn chân và các m u ho c các m nh c t, ch a ghép n i ố - Lo i da nguyên con và các m u ho c các ẩ m nh c t c a chúng, đã ghép n i ố ắ ủ Hàng may m c, đ ph tr qu n áo và các v t ầ ặ ph m khác b ng da lông ằ - Hàng may m c và đ ph tr qu n áo: ặ ồ ụ ợ ầ ồ ụ ợ
- Lo i khác: ạ ể ụ ả ẩ ạ 430310 43031010- - đ ph tr qu n áo ầ 43031020- - hàng may m cặ 430390 43039010- - túi th thao 43039020- - S n ph m Dùng cho m c đích công nghi p ệ 43039090- - Lo i khác ạ ả ẩ ằ 4304 Da lông nhân t o và các s n ph m làm b ng da lông nhân t oạ
ụ ẩ 43040010- Da Lông nhân t oạ 43040020- S n ph m Dùng cho m c đích công nghi p ệ ả - Lo i khác: ạ ể ạ 43040091- - túi th thao 43040099- - Lo i khác
ệ ạ ạ ươ ỗ 4401 ư ỗ G nhiên li u, d ng khúc, thanh nh , cành, bó ỏ ; v bào, dăm g ; ph ho c các d ng t ng t ế ự ỏ li u g , mùn c a, đã ho c ch a đóng thành ặ ư kh i, bánh, viên ho c các d ng t ng t ỗ ặ ệ ố ươ ự ặ ạ
ệ ỏ 44011000 ạ
- G nhiên li u, d ng khúc, thanh nh , cành, bó ạ ng t ho c các d ng t ự ươ - V bào, dăm g : ỗ Cây Lá kim Cây không thu c Lo i Lá kim ộ ạ ỗ ặ ỏ 44012100- - t ừ 44012200- - t ừ ư 44013000 ạ ặ ặ ế ệ ố
ư ạ ng t ự ủ ặ ạ ả 44020000 ặ ặ ẽ ư ỗ 4403
ử ấ ấ ơ 440310 - Mùn c a, ph li u g , đã ho c ch a đóng ỗ thành d ng kh i, bánh, viên ho c các d ng t ươ Than c i (k c than đ t t v qu ho c h t), ố ừ ỏ ể ả đã ho c ch a đóng thành kh i ố ư G cây, đã ho c ch a bóc v , b giác ho c đ o ỏ ỏ ặ vuông thô - Đã x lý b ng s n, ch t màu, ch t creozot ằ ho c các ch t b o qu n khác: ả ấ ả ộ ặ 44031010- - C t sào (Baulks)
ớ ẻ
ộ ộ ọ ạ ạ 44031020- - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ ỗ ể ư 44031030- - C t tròn ch ng h m lò ầ ố 44031040- - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ 44031090- - Lo i khác 440320
ộ ỗ ộ ẻ ớ
ộ
ộ ỗ ộ ẻ ớ
ộ - Lo i khác, thu c cây lá kim: ộ - - Damar Minyak: 44032011- - - g làm b t gi y ấ 44032012- - - C t sào (Baulks) 44032013- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44032014- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44032015- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44032019- - - Lo i khác ạ - - Podo: 44032021- - - g làm b t gi y ấ 44032022- - - C t sào (Baulks) 44032023- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44032024- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44032025- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44032029- - - Lo i khác ạ
ộ - - Sempilor: ỗ ộ ớ ẻ
ộ
44032031- - - g làm b t gi y ấ 44032032- - - C t sào (Baulks) 44032033- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44032034- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44032035- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44032039- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ỗ ộ ộ ẻ ớ
ộ
44032091- - - g làm b t gi y ấ 44032092- - - C t sào (Baulks) 44032093- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44032094- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44032095- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44032099- - - Lo i khác ạ ằ ỗ ầ ả ệ ớ ạ i 1 ph n phân nhóm c a ch ủ t đ i đã nêu trong chú ng này: ươ ạ ỏ ỏ ẫ 440341
- Lo i khác, b ng g nhi gi - - Meranti đ s m, g Meranti đ nh t và g ỗ ỗ Meranti Bakau: - - - Meranti đ s m (Obar Suluk): ỏ ẫ ộ ỗ ộ ẻ ớ ỗ ể ư ố ộ
- - - Meranti đ nh t (Red Seraya): 44034111- - - - g làm b t gi y ấ 44034112- - - - C t sào (Baulks) 44034113- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034114- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034115- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44034119- - - - Lo i khác ạ ỏ ạ
ộ ỗ ộ ẻ ớ ỗ ể ư ố ộ
44034121- - - - g làm b t gi y ấ 44034122- - - - C t sào (Baulks) 44034123- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034124- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034125- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ọ ạ ỗ 44034129- - - - Lo i khác ạ - - - Meranti bakau: ộ ỗ ộ ớ ẻ ỗ ể ư ố ộ
44034131- - - - g làm b t gi y ấ 44034132- - - - C t sào (Baulks) 44034133- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034134- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034135- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ọ ạ ỗ 44034139- - - - Lo i khác ạ 440349
ộ ỗ ộ ẻ ớ ỗ ể ư ố ộ - - Lo i khác: ạ - - - Kapur: 44034911- - - - g làm b t gi y ấ 44034912- - - - C t sào (Baulks) 44034913- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034914- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034915- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ọ ạ ỗ 44034919- - - - Lo i khác ạ
ộ - - - Keruing: ỗ ộ ẻ ớ ỗ ể ư ố ộ 44034921- - - - g làm b t gi y ấ 44034922- - - - C t sào (Baulks) 44034923- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034924- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034925- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ọ ạ ỗ 44034929- - - - Lo i khác ạ
ộ ỗ ộ - - - Ramin: 44034931- - - - g làm b t gi y ấ 44034932- - - - C t sào (Baulks) ớ ẻ ỗ ể ư ặ 44034933
ỗ ể ư ẻ ặ ớ 44034934 c đ o vuông ố ộ - - - - Khúc g đ c a, x và đã làm l p m t, d ng nhám ạ - - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t, đã đ ượ ẽ 44034935- - - - C t tròn ch ng h m lò ộ ầ 44034936- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ọ ạ ỗ 44034939- - - - Lo i khác ạ ỗ ằ ng này: t đ i đã nêu trong ệ ớ ủ - - - Lo i khác, b ng g nhi chú gi ầ ươ ộ
ẻ ớ ỗ ể ư ố ộ ạ i 1 ph n phân nhóm c a ch ả 44034991- - - - g làm b t gi y ỗ ấ 44034992- - - - C t sào (Baulks) ộ 44034993- - - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ặ 44034994- - - - C t tròn ch ng h m lò ầ ộ 44034995- - - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ
ạ 44034999- - - - Lo i khác
ộ - Lo i khác: ạ - - G s i (Quercus spp): ỗ ồ ỗ ộ ớ ẻ
ộ
- - G s i (Fagus spp): ộ
ẻ ớ
ộ
ẻ ớ
ộ
440391 44039110- - - g làm b t gi y ấ 44039120- - - C t sào (Baulks) 44039130- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44039140- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44039150- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44039190- - - Lo i khác ạ ỗ ồ 440392 44039210- - - g làm b t gi y ấ ỗ 44039220- - - C t sào (Baulks) ộ 44039230- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44039240- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44039250- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44039290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 440399 44039910- - - g làm b t gi y ấ ộ ỗ 44039920- - - C t sào (Baulks) ộ 44039930- - - Khúc g đ c a, x và làm l p m t ỗ ể ư ặ 44039940- - - C t tròn ch ng h m lò ầ ố ộ 44039950- - - C c, c t và các lo i g khúc tròn khác ạ ỗ ọ 44039990- - - Lo i khác ạ ỗ ẻ ọ ọ ẻ ọ ộ ọ ằ ỗ ậ ố ặ ư ư ư ệ 4404
ng t ; dăm g và các d ng ạ ỗ
ng t Cây Lá kim Cây không thu c Lo i Lá kim ộ ạ 44041000- t 44042000- t 44050000S i g ; b t g ng s t ho c đ ng xe đi n (thanh ệ ặ ườ 4406 ắ ỗ c ngâm t m ằ ư ượ ẩ ạ ạ G đai thùng; c c ch ; sào, c t, c c b ng g , ỗ vót nh n, nh ng không x d c; g y g đã c t ắ nh ng ch a ti n, u n cong ho c gia công cách khác, dùng làm ba toong, cán ô, chuôi, tay c m ầ d ng c ho c t ự ụ ặ ươ ụ t ự ươ ừ ừ ợ ỗ ộ ỗ Tà v t đ ẹ ườ ngang) b ng g 44061000- Lo i Ch a đ 44069000- Lo i khác ỗ ư ọ ạ ề ặ ấ ặ ặ 4407
G đã c a ho c x theo chi u d c, l ng ho c ặ ẻ bóc, đã ho c ch a bào, đánh gi y ráp ho c ghép ư n i đ u, có đ d y trên 6mm ộ ầ ố ầ cây lá kim: - G t ỗ ừ
ạ i 440710 44071010- - Đã Bào 44071020- - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44071090- - Lo i khác ạ ỗ ả c ghi trong chú gi ng này: t đ i đ - Các lo i g nhi ệ ớ ượ 1 ph n phân nhóm c a ch ươ ủ ầ
440724 - - G Virola, Magohany (Swietenia spp), Imbuia ỗ và Balsa:
ạ 44072410- - - Đã Bào 44072420- - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072490- - - Lo i khác ỏ ẫ ạ ỏ 440725
- - Meranti đ s m, g Meranti đ nh t và g ỗ ỗ Meranti bakau: - - - Meranti đ s m, g Meranti đ nh t: ỏ ẫ ạ ỗ ỏ
44072511- - - - Đã Bào 44072512- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072519- - - - Lo i khác ạ - - - Meranti bakau:
ạ 44072521- - - - Đã Bào 44072522- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072529- - - - Lo i khác ắ ắ ỗ 440726 - - Lauan tr ng, g Meranti tr ng, g Seraya ỗ tr ng, g Meranti vàng và g Alan: ắ ỗ ỗ
44072610- - - Đã Bào 44072620- - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072690- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 440729 - - - Jelutong (Dyera spp.):
ạ 44072911- - - - Đã Bào 44072912- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072919- - - - Lo i khác - - - Kapur (Dryobalanops spp):
44072921- - - - Đã Bào 44072922- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072929- - - - Lo i khác ạ - - - Kempas (Koompassia spp.):
ạ 44072931- - - - Đã Bào 44072932- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072939- - - - Lo i khác - - - Keruing (Dipterocarpus spp.):
ạ 44072941- - - - Đã Bào 44072942- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072949- - - - Lo i khác - - - Ramin (Gonystylus spp.):
ạ 44072951- - - - Đã Bào 44072952- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072959- - - - Lo i khác
ạ - - - Teak (Tectong spp.): 44072961- - - - sàn g t ch Đã Bào ỗ ế 44072962- - - - Lo i khác, đã bào 44072963- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ
ạ 44072969- - - - Lo i khác - - - Balau (Shorea spp.):
ạ 44072971- - - - Đã Bào 44072972- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072979- - - - Lo i khác - - - Mengkulang (Heritiera spp.):
ạ
44072981- - - - Đã Bào 44072982- - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072989- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Jongkong và Merbau (Intsia spp.):
44072991- - - - - Đã Bào 44072992- - - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072993- - - - - Lo i khác ạ - - - - Lo i khác: ạ
44072994- - - - - Đã Bào 44072995- - - - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44072999- - - - - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - G s i (Quercus spp): ỗ ồ
- - G s i (Fagus spp.): ạ ỗ ồ
ỗ ớ ạ ể ả ấ ỗ ạ ự ỗ 4408 ng t ặ ặ ố ộ ỗ ừ 440810 cây lá kim: ằ ế ể ả ỏ ấ ấ 44081010
ể ả ấ ạ ớ 440791 44079110- - - Đã Bào 44079120- - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44079190- - - Lo i khác 440792 44079210- - - Đã Bào 44079220- - - Đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ 44079290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 440799 44079910- - - G aguila, đã bào ỗ 44079920- - - G aguila, đã đánh giáp ho c n i đ u ỗ ặ ố ầ 44079930- - - Lo i khác, đã bào ạ 44079940- - - Lo i khác, đã đánh giáp ho c n i đ u ặ ố ầ ạ 44079990- - - Lo i khác ạ T m g l ng làm l p m t (k c t m g thu ặ ỗ ạ ấ c b ng cách l ng g ghép), g l ng đ làm đ ể ượ ằ ỗ khác và g g dán ho c đ làm g ép t ỗ ươ ặ ể ỗ khác, đã đ c x d c, l ng ho c bóc tách, đã ượ ẻ ọ ạ ho c ch a bào, đánh gi y ráp, ghép ho c n i ấ ư ặ đ u, có đ dày không quá 6 mm ầ - G t - - thanh m ng b ng g tuy t tùng Đã gia công ỗ đ S n xu t bút chì; g thông đ S n xu t ván ỗ ể ả ghép 44081020- - g khác Đã gia công đ S n xu t bút chì ỗ 44081030- - ván l ng l p m t ặ
ạ i 44081090- - Lo i khác ạ ỗ ả c ghi trong chú gi ng này: ầ ỏ ẫ ạ ỏ t đ i đ - Các lo i g nhi ệ ớ ượ 1 ph n phân nhóm c a ch ủ ươ - - Meranti đ s m, g Meranti đ nh t và g ỗ ỗ Meranti bakau: ể ả ấ
ể ả ỗ 44083910 44083110- - - Đã gia công đ S n xu t bút chì 44083190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 440839 - - - thanh m ng g Jelutong Đã gia công đ S n ỏ xu t bút chì ấ
ể ả ấ ỗ 44083920- - - g khác Đã gia công đ S n xu t bút chì
ạ
ớ 44083990- - - Lo i khác - Lo i khác: ạ 440890 44089010- - ván l ng l p m t ặ ạ ỗ ế ấ ể ả 44089020
ạ ề - - g t ch khác không Dùng đ S n xu t bút chì 44089090- - Lo i khác ỗ ể ả ỗ c t o dáng liên t c ả ỗ ượ ạ ạ 4409 ữ ộ ạ ỗ ạ ạ ươ ầ
cây không thu c lo i lá kim: ộ ạ
G (k c g ván và vi n d i g trang trí đ ể làm sàn, ch a l p ghép), đ ụ ư ắ (làm m ng, soi rãnh, bào rãnh, vát c nh, ghép ch V, t o gân ho c g d ng chu i h t, t o ặ ờ ạ ng t ), khuôn hình, ti n tròn ho c gia công t ự ặ ệ d c theo các c nh, đ u ho ạ ọ 44091000- g Cây Lá kim ỗ - G t ỗ ừ 440920 44092010- - d i g t ch làm ván sàn ả ỗ ế 44092020- - d i g Lo i khác làm ván sàn ả ỗ ạ 44092030- - N p g t ch làm ván sàn ẹ ỗ ế 44092090- - Lo i khác ạ ạ (ví d : ván ụ ự ng và ván x p) b ng g ho c ặ ỗ ng t ằ ấ ỗ ặ 4410 ặ ằ ấ ế Ván dăm và các lo i ván t ươ dăm đ nh h ướ ố ị b ng các lo i v t li u có ch t g khác, đã ho c ạ ậ ệ ằ ch a liên k t b ng keo ho c b ng ch t k t dính ế ằ ư h u c khác ữ ơ
- Ván dăm đ nh h ị ướ ng và ván x p, b ng g : ỗ ố ằ
c gia công ho c gia công thêm tr ừ ặ 44102100
- - Ch a đ ư ượ đánh gi y ráp ấ 44102900- - Lo i khác ạ
ằ c gia công ho c gia công thêm tr ừ ặ 44103100 - Lo i khác, b ng g : ỗ ạ - - Ch a đ ư ượ đánh gi y ráp ấ
c ph m t b ng gi y t m Melamin ượ ủ ặ ằ ấ ẩ 44103200- - đ
c ph m t b ng l p trang trí b ng plastic ượ ủ ặ ằ ằ ớ 44103300- - đ
ạ ạ 44103900- - Lo i khác 44109000- Lo i khác ợ ằ ạ ậ ệ i b ng keo ạ ằ 4411 ữ ơ ỷ ọ ặ ư tr ng trên 0,8g/ m3: ề ặ ơ ọ 44111100
tr ng trên 0,5g/cm3 đ n 0,8g/ ế ỷ ọ
ặ ư ề ặ ơ ọ 44112100
441129
44112910 ạ ể ả ấ ng g , ờ ườ
tr ng trên 0,35g/ m3 đ n 0,5g/ ỷ ọ ế
ề ặ ơ ọ ư ặ 44113100
441139
44113910 ạ ể ả ấ ng g , ờ ườ
Ván s i b ng g ho c b ng các lo i v t li u có ặ ằ ỗ ch t g khác, đã ho c ch a ghép l ư ặ ấ ỗ ho c b ng các ch t k t dính h u c khác ấ ế ặ ằ - Ván s i có t ợ - - Ch a gia công v m t c h c ho c Ch a ư ph b m t ủ ề ặ 44111900- - Lo i khác ạ - Ván s i có t ợ m3: - - Ch a gia công v m t c h c ho c Ch a ư ph b m t ủ ề ặ - - Lo i khác: ạ - - - Lo i có h t tròn ho c hoa văn hình h t tròn ạ ặ ạ ng ch trên b m t, k c t m ng g , đ và đ ề ặ ỉ ờ ườ ườ vát p chân t ng và t m khác có đ ấ ườ ố ng ch đ ỉ ườ 44112990- - - Lo i khác ạ - Ván s i có t ợ m3: - - Ch a gia công v m t c h c ho c Ch a ư ph b m t ủ ề ặ - - Lo i khác: ạ - - - Lo i có h t tròn ho c hoa văn hình h t tròn ạ ạ ặ ng g , đ và đ ng ch trên b m t, k c t m ỉ ề ặ ờ ườ ườ ng và t m khác có đ vát p chân t ấ ườ ố ng ch đ ỉ ườ 44113990- - - Lo i khác ạ
ặ ư ề ặ ơ ọ 44119100
441199
44119910 ạ ể ả ấ ng g , ờ ườ
ạ ấ ỗ 4412 ự ỗ ớ ầ ớ ỗ
ộ ớ ặ ằ ỗ i phân nhóm 1 c a 441213 t ệ ủ ả
ạ ạ - Lo i khác: ạ - - Ch a gia công v m t c h c ho c Ch a ư ph b m t ủ ề ặ - - Lo i khác: ạ - - - Lo i có h t tròn ho c hoa văn hình h t tròn ặ ạ ạ ng g , đ và đ ng ch trên b m t, k c t m ỉ ề ặ ờ ườ ườ vát p chân t ng và t m khác có đ ấ ườ ố ng ch đ ỉ ườ 44119990- - - Lo i khác ạ G dán, g dán ván l ng và các t m ván khác ỗ ng t t ươ - G dán ch g m các l p g , m i l p d y ỉ ồ ỗ không quá 6mm: - - Có ít nh t m t l p m t ngoài b ng g nhi ấ đ i đã đ c nêu trong chú gi ượ ớ ng này: ch ươ 44121310- - - Lo i ph ng ẳ 44121390- - - Lo i khác
ạ ặ ộ ớ 441214 ộ ạ
ộ ớ ằ ấ ặ ạ
t ạ ộ ớ ằ ặ ỗ 44122200 ấ c nêu trong Chú gi ượ ả ng này - - Lo i khác, v i ít nh t m t l p m t ngoài ấ ớ b ng g không thu c lo i lá kim: ỗ ằ 44121410- - - Lo i ph ng ạ ẳ 44121490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 441219 44121910- - - Lo i ph ng ạ ẳ 44121990- - - Lo i khác ạ - Lo i khác, v i ít nh t m t l p m t ngoài b ng ớ g không thu c lo i lá kim: ộ ỗ - - Có ít nh t m t l p m t ngoài b ng g nhi ệ đ i đã đ i phân nhóm 1 ớ c a ch ủ ươ
ộ ớ ạ ấ 44122300- - Lo i khác, ch a ít nh t m t l p là ván dăm ứ
ộ ớ ặ ằ ỗ i phân nhóm 1 c a 44129200 t ệ ủ ả 44122900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Có ít nh t m t l p m t ngoài b ng g nhi ấ đ i đã đ c nêu trong chú gi ượ ớ ng này ch ươ
ộ ớ ấ ạ 44129300- - Lo i khác, ch a ít nh t m t l p là ván dăm ứ
44129900- - Lo i khác d ng kh i, t m, c làm tăng đ r n, ỗ ố ấ ộ ắ ở ạ 44130000
ả 44140000 ặ ằ ả ng b ng g ỗ ằ ươ ng t ự ố ộ ươ ỗ ố ể ỗ 4415 ằ ạ G đã đ ượ thanh ho c t o hình ặ ạ Khung tranh, khung nh, khung g ho c các s n ph m b ng g t ỗ ươ ẩ Hòm, h p, thùng th a, thùng hình tr ng và các ư ng t b ng g ; tang cu n cáp lo i bao bì t ự ằ ạ b ng g ; giá k đ kê hàng, giá đ hàng ki u ể ệ ể ằ thùng và các lo i giá đ hàng khác b ng g ; ạ ỗ ể vành đ m giá k đ hàng b ng g ệ ể ệ ằ ỗ
ộ 44151000 - Hòm, h p, thùng th a, thùng hình tr ng và các lo i bao bì t ng t ư b ng g ; tang cu n cáp ự ằ ố ố ươ ạ ỗ
ể ệ ể ệ ể ệ ể ạ 44152000
ố ạ 4416 ỗ ể ả ạ ấ ằ
- Giá k đ kê hàng, giá k đ hàng ki u thùng và các lo i giá đ hàng khác; vành đ m giá, k ệ đ hàng ể Thùng tô nô, thùng baren, thùng hình tr ng, hình tr , có đai, các lo i thùng có đai khác và các b ụ ộ ph n c a chúng, b ng g , k c các lo i t m ậ ủ ván cong ấ ạ 44160010- T m ván cong 44160090- Lo i khác ạ ụ ụ ụ 4417 ầ ằ ặ ỗ D ng c các lo i, thân d ng c , tay c m d ng ụ ụ c , thân và cán ch i ho c bàn ch i, b ng g ; ỗ ả ặ ụ ổ c t ho c khuôn gi y, ng, b ng g ầ ủ ố ủ ằ ầ ủ ặ 44170010- C t ho c khuôn c a gi y, ng 44170090- Lo i khác ố ạ
ự ồ ỗ ồ ộ 4418 ỗ ạ ố ắ ợ ấ ử ổ ng c a c a chúng Đ m c, đ g dùng trong xây d ng, k c ể ả panen g có lõi x p nhân t o, panen lát sàn và ván l p đã l p ghép ử ổ ử ổ ử ưỡ
ự
- Lo i khác: ạ ố
ộ ồ ằ 44181000- C a s , c a s sát đ t và khung c a s 44182000- C a ra vào và khung, ng ử ủ 44183000- Panen lát sàn 44184000- ván c p pha xây d ng ố 44185000- ván l pợ 441890 44189010- - Panen có Lõi x p nhân t o ạ 44189090- - Lo i khác 44190000B đ ăn, b đ làm b p b ng g ả ạ ộ ồ ỗ
ồ ỏ 4420 ỗ ạ ộ ự ng ẩ ả ng nh và đ trang trí b ng g ; ỗ ng ằ ự , b ng g ; t ỗ ượ ạ ồ ươ ỗ ộ
ằ ỗ
ng nh và Các đ trang trí b ng g ồ ượ ạ ả ằ ỗ Các s n ph m b ng g khác ầ
ộ 44219010 ng t ế G kh m, dát; tráp, và các lo i h p đ ng đ ồ kim hoàn, đ ng dao kéo và các s n ph m t ươ t ằ ự ằ các lo i đ dùng b ng g không thu c ch 94 44201000- t ỏ 44209000- Lo i khác ẩ 4421 44211000- M c treo qu n áo ắ - Lo i khác: ạ 442190 - - Lõi cu n ch , ng s i và su t s i; gu ng ợ ỉ ố cu n ch may và các s n ph m t ả ố ợ ươ ồ ự ẩ ố ỉ
ỗ ể ặ ỗ ầ 44219020- - thanh g đ làm diêm 44219030- - móc g ho c ghim g Dùng cho gi y dép ỗ
ẹ 44219040- - Que k o, que kem và thìa xúc kem
ố ằ 44219050- - kh i lát b ng g 44219060- - Mành và ph ki n C a Mành ằ 44219070 ỗ ụ ệ ấ ộ
ạ
ự 4501 ề ạ ủ - - Qu t tay và t m che kéo b ng tay, khung và ạ cán c a khung; b ph n c a khung và cán ậ ủ ủ - - Lo i khác: ạ 44219091- - - Yên Ng a và Yên Bò ự 44219092- - - chu i h t c u nguy n ỗ ạ ầ ệ 44219093- - - chu i h t Lo i khác ỗ ạ 44219094- - - tăm 44219099- - - Lo i khác ạ nhiên, thô ho c đã s ch ; lie ph li u; Lie t ế ệ ặ lie đã ép, nghi n thành h t ho c thành b t ộ nhiên, thô ho c đã s ch ặ ơ ế ặ ơ ế ự 45011000- Lie t 45019000- Lo i khác ạ
ự nhiên, đã bóc v ho c đã đ o thô thành ặ ỏ ặ ở ạ 45020000 ậ ắ ạ
nhiên Lie t ẽ hình vuông, ho c d ng kh i, t m, lá, hình ch ữ ố ấ nh t (k c hình vuông) ho c d i (k c d ng ể ả ạ ặ ả ể ả phôi lie đã c t c nh dùng làm nút ho c n p ặ ắ đ y)ậ Các s n ph m b ng lie t ẩ ự ả
ằ 4503 45031000- Nút và n p đ y ậ ắ 45039000- Lo i khác ạ ế ặ ấ ắ 4504 ẩ ế m i hình ở ọ ạ 45041000 Lie k t dính (có ho c không có ch t g n) và các s n ph m b ng lie k t dính ằ ả - D ng kh i, t m, lá, d i; t m lát ả ấ ố ấ d ng; d ng hình tr đ c, k c d ng đĩa ể ả ạ ụ ặ ạ ạ
làm ả ự ẩ t b n và các s n ph m t ặ ậ ệ ế ệ
4601 ng t ươ t b n, đã ho c ch a ghép thành ư t b n, các dây b n và các ệ t b n, đã b ng v t li u t ậ ệ ế ệ ươ ẩ i v i nhau trong các tao dây song song c d t thành t m d 45049000- Lo i khác ạ Dây t ế ệ b ng v t li u t ằ d i; các v t li u t ậ ệ ế ệ ả s n ph m t ng t ự ằ ả k t l ế ạ ớ ho c đã đ ặ ấ ở ạ ượ ệ
- Chi u, th m và mành b ng v t li u th c v t: ự ậ ậ ệ ế ằ ả 460120
ả 46012010- - chi u và Th m ế 46012020- - Mành
460191 ng t b n t ế ệ ươ ẩ t b n, đã ho c ch a ghép ư ặ 46019110 - Lo i khác: ạ - - B ng v t li u th c v t: ậ ệ ự ậ ằ - - - Dây t t b n và các s n ph m t ả ế ệ t ự ủ ậ ệ ế ệ ho c ch a ghép thành d i ả
ả t b n và các s n ph m t ng ả 46019920 t b n t ế ệ ươ ẩ t b n, đã ho c ch a ghép ư ặ c ghép thành d i ả c a v t li u t ư ặ 46019190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 460199 46019910- - - chi u và Th m ế - - - Dây t ế ệ c a v t li u t t ự ủ ậ ệ ế ệ ho c ch a đ ư ượ ặ 46019990- - - Lo i khác ạ
ễ v t li u t 4602 ặ t b n ho c làm t ừ ặ ẩ các ừ ả
Hàng mây tre, li u gai và các m t hàng khác làm tr c ti p t ự ế ừ ậ ệ ế ệ m t hàng thu c nhóm 4601; các s n ph m t ộ ặ cây h m p ọ ướ - B ng v t li u th c v t: ậ ệ ự ậ
ạ ạ
ể ả ằ 460210 46021010- - b ng Song mây ằ 46021020- - b ng Tre ằ 46021090- - Lo i khác 46029000- Lo i khác g 47010000B t gi y c h c t ấ ơ ọ ừ ỗ ộ B t gi y hoá h c t g , lo i hoà tan ọ ừ ỗ ạ ấ ộ 4702 47020010- Dùng đ S n xu t X rayon ơ ấ
ạ 47020090- Lo i khác
ng ộ ấ ấ ằ ươ 4703 g , s n xu t b ng ph B t gi y hoá h c t ọ ừ ỗ ả pháp sunfat ho c ki m, tr lo i hòa tan ề ặ ừ ạ
- Ch a t y tr ng:
47031100- - t 47031900- - t ắ ẩ ạ ặ ẩ
g , s n xu t b ng ph ng ươ 47032100- - t 47032900- - t ộ ừ ỗ ừ ỗ ấ ấ ằ 4704
47041100- - t 47041900- - t ạ ặ ẩ ẩ ắ
ắ ư ẩ g Cây Lá kim ừ ỗ g không thu c Lo i Cây Lá kim ộ ừ ỗ - Đã qua bán t y tr ng ho c t y tr ng: ắ g Cây Lá kim g không thu c Lo i Cây Lá kim ạ ộ B t gi y hoá h c t ọ ừ ỗ ả pháp sunfít, tr lo i hòa tan ừ ạ - Ch a t y tr ng: ắ ư ẩ g Cây Lá kim ừ ỗ g không thu c Lo i Cây Lá kim ộ ừ ỗ - Đã qua bán t y tr ng ho c t y tr ng: ắ g Cây Lá kim g không thu c Lo i Cây Lá kim ộ g thu đ 47050000
4706
47042100- - t ừ ỗ 47042900- - t ừ ỗ ạ B t gi y t c b ng vi c k t h p các ộ ấ ừ ỗ ượ ằ ệ ế ợ ph ng pháp nghi n c h c và hoá h c ươ ề ơ ọ ọ gi y lo i ho c cáctông lo i B t gi y tái ch t ạ ạ ế ừ ấ ấ ộ ặ v t li u x s i (ph li u và v n th a) ho c t ơ ợ ặ ừ ậ ệ ừ ụ ế ệ xenlulo khác 47061000- b t gi y t ấ ừ ơ ấ ạ ặ 47062000 ộ ộ ạ X bông v n ụ gi y Lo i ho c cáctông ế ừ ấ ụ ế ệ ừ - b t gi y tái ch t Lo i (ph li u và v n th a) - Lo i khác: ạ
ạ ặ ạ ụ ế ệ 4707
ặ ấ ặ 47071000 ư ẩ ắ
c làm ch ủ b t gi y hóa h c, đã t y tr ng, ch a ạ ượ ắ ẩ ư ấ ọ 47072000 ộ ạ ượ ủ ế ừ 47073000 ẩ c làm ch y u t ạ ng t ) ự ừ ươ ụ ư 47079000
47069100- - Lo i c h c ạ ơ ọ 47069200- - Lo i hóa h c ạ ọ 47069300- - Lo i bán hóa h c ọ ạ Gi y lo i ho c cáctông lo i (ph li u và v n ấ th a)ừ - gi y ho c cactông kraft ho c gi y ho c ặ ấ cáctông sóng Ch a t y tr ng - Gi y ho c cáctông khác, lo i đ ặ ấ y u t ế ừ ộ nhu m màu toàn b ộ - Gi y ho c cáctông, lo i đ ặ ấ b t gi y c h c (ví d gi y in báo, t p chí ụ ấ ấ ơ ọ ộ chuyên ngành và các n ph m t ấ - Lo i khác, k c ph li u và v n th a ch a ế ệ ể ả ạ phân lo iạ Gi y in báo, d ng cu n ho c t ạ ặ ờ ộ ng không quá 55g/m2 ấ ị ạ 4801 48010010- Đ nh l ượ 48010090- Lo i khác
ạ ể ặ
4802 ữ ậ c b t kỳ tr gi y thu c nhóm 48.01 hình ch nh t (k c hình vuông), ể ả ộ ừ ấ
Gi y và cactông không tráng, lo i dùng đ in, ấ t ho c dùng cho các m c đích đ b n khác, vi ồ ả ế ụ gi y làm th và gi y băng không đ c l , d ng ẻ ấ ụ ỗ ạ ấ cu n ho c t ặ ờ ộ kích th ướ ấ ho c 48.03; gi y và cáctông ấ ặ ấ ủ ả ấ 48021000- Gi y và cáctông, s n xu t th công
ấ ấ 48022000 - Gi y và cáctông s d ng làm n n cho gi y và t ho c nh y đi n cáctông nh y sáng, nh y nhi ử ụ ạ ề ặ ệ ệ ạ ạ
ấ ấ i 20g/m2 ấ ị - Gi y làm n n s n xu t gi y carbon: ề ả ng d ướ ạ ng 480230 48023010- - Đ nh l ượ 48023090- - Lo i khác 48024000- gi y làm n n S n xu t gi y dán t ề ấ ấ ả ấ ườ
ấ ặ ặ ượ ớ ổ ớ - Gi y và cáctông khác, không ch a b t gi y c ứ ộ ấ ơ ng b t gi y h c ho c hoá c ho c có hàm l ấ ộ ơ ọ này không l n h n 10% so v i t ng l ng b t ộ ượ ơ gi y:ấ
i 40g/ m2: ướ ượ 480254 ặ ạ ị ử ụ ng d ể ả 48025410 ẻ ề ấ ả 48025420- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ t và in khác và gi y ế ấ 48025430
ng t 40g/ m2 đ n 150g/ m2, ế ừ 48025490- - - Lo i khác ượ 480255 - - Có đ nh l - - - s d ng đ S n xu t Bìa Th ch cao ho c ấ th máy tính ấ - - - Gi y photocopy, vi ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ ị ộ - - Có đ nh l d ng cu n: ạ
ể ả ạ ấ 48025510 - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t Bìa Th ch cao ho c th máy tính ẻ ạ ể ạ ề ặ
c, lo i làm gi ấ ướ ạ 48025520 ặ ỗ ấ ầ ợ ố - - - Gi y và cáctông trang trí, k c lo i có hình ể ả ạ vân đá, lo i có các s i bóng n ợ ạ ả ho c h n h p các đ m khác m u và gi y da gi ả cổ ả ấ ề 48025530- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ t và in khác và gi y ế ấ 48025540
ừ
480256 d ng không ở ạ ấ - - - Gi y photocopy, vi ấ dùng cho đ h a ồ ọ 48025590- - - Lo i khác ạ 40g/ m2 đ n 150g/ m2, ng t - - Có đ nh l ượ ị ế d ng t v i m t chi u không quá 435mm và ề ộ ờ ớ ạ chi u kia không quá 297 mm ề g p :ấ
ể ả ạ ấ 48025610 - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t Bìa Th ch cao ho c th máy tính ẻ ạ ể ạ ề ặ
c, lo i làm gi ạ ấ ướ 48025620 ợ ặ ỗ ầ ấ ố
t và in khác và gi y ế ấ 48025630
48025690- - - Lo i khác - - - Gi y và cáctông trang trí, k c lo i có hình ể ả ạ vân đá, lo i có các s i bóng n ợ ạ ả ho c h n h p các đ m khác m u và gi y da gi ả cổ - - - Gi y photocopy, vi ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ ng t 40g/ m2 đ n ượ ừ ế ạ ị 480257 - - Lo i khác, có đ nh l 150g/ m2:
ể ả ạ ấ 48025710 - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t Bìa Th ch cao ho c th máy tính ẻ ạ ể ạ ề ặ
c, lo i làm gi ạ ấ ướ 48025720 ố ợ ấ ầ ặ ỗ
t và in khác và gi y ấ ế 48025730
ng trên 150g/ m2: 48025790- - - Lo i khác ượ 480258 ể ả ấ ạ 48025810 ặ
c, lo i làm gi ạ 48025820 ặ ỗ ầ ấ ợ ố
t và in khác và gi y ế ấ 48025830
- - - Gi y và cáctông trang trí, k c lo i có hình ể ả ạ vân đá, lo i có các s i bóng n ợ ạ ả ho c h n h p các đ m khác m u và gi y da gi ả cổ - - - Gi y photocopy, vi ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ - - Có đ nh l ị - - - Lo i Dùng đ S n xu t Bìa Th ch cao ạ ho c th máy tính ẻ - - - Gi y và cáctông trang trí, k c lo i có hình ể ả ạ ấ vân đá, lo i có các s i bóng n ợ ạ ả ướ ho c h n h p các đ m khác m u và gi y da gi ả cổ - - - Gi y photocopy, vi ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ 48025890- - - Lo i khác
ượ ng b t gi y ộ ớ ổ ơ ớ ơ - Gi y và cáctông khác, có hàm l ấ ấ c h c ho c hoá c l n h n 10% so v i t ng ơ ọ l ượ ặ ng b t gi y: ộ ấ
ộ ạ ả ề ấ 480261 48026110- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ể ả ấ ạ ấ 48026120 ề ặ t và in khác và gi y ấ 48026130
- - D ng cu n: ấ - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t ạ ể Bìa Th ch cao ho c th máy tính ẻ ạ - - - Gi y photocopy, vi ế ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ v i m t chi u không quá 435mm và 48026190- - - Lo i khác ờ ớ ề ộ d ng không ở ạ 480262 - - D ng t ạ chi u kia không quá 297 mm, ề g p:ấ ả ề ấ 48026210- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ể ả ấ ạ ấ 48026220 ề ặ t và in khác và gi y ấ 48026230 ấ - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t ạ ể Bìa Th ch cao ho c th máy tính ạ ẻ - - - Gi y photocopy, vi ế ấ dùng cho đ h a ồ ọ
ấ ả ề ấ ấ ạ 48026920 ề ặ t và in khác và gi y ấ 48026930
48026990- - - Lo i khác ấ ụ ặ
ng t 4803 ấ ặ ch a đ ự ư ượ ụ
m c ở ứ ư ấ ỉ 48030010 48026290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 480269 48026910- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ - - - Lo i đ in Ti n; Lo i Dùng đ S n xu t ạ ể ể ả Bìa Th ch cao ho c th máy tính ạ ẻ - - - Gi y photocopy, vi ế ấ dùng cho đ h a ồ ọ ạ Gi y v sinh ho c gi y dùng làm gi y l a lau ệ ấ m t, gi y khăn ăn ho c khăn lau tay và các lo i ặ ạ ấ c gia công thành ph m gi y t ẩ ấ ươ dùng cho các m c đích n i tr ho c v sinh, ặ ệ ộ ợ t m lót xenlulo và súc x s i xenlulo đã ho c ơ ợ ặ ấ ch a làm chun, làm nhăn, d ậ - T m lót xenlulo, lo i m i ch gia công ớ ạ t o m u ho c t o vân hoa toàn b b m t ộ ề ặ ạ ặ ạ
ầ 48030020- gi y l a ấ ụ 48030090- Lo i khác ạ
d ng cu n 4804 ộ , tr lo i thu c nhóm 48.02 ho c 48.03 Gi y và cáctông kraft không tráng, ấ ho c t ặ ờ ừ ạ ở ạ ặ ộ
ớ ư ẩ ắ - Cáctông kraft l p m t: ặ 48041100- - Lo i Ch a t y tr ng ạ 48041900- - Lo i khác ạ ấ ạ ư ẩ
ồ - Gi y kraft làm bao: - - Lo i ch a t y tr ng: ắ 480421 48042110- - - làm bao xi măng 48042190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 480429 48042910- - - gi y b i (composite paper) ấ 48042990- - - Lo i khác ạ ng t ượ ừ ị ấ ố
d ng cu n có chi u r ng 209 ở ạ ề ộ ộ 48043120 ể t t 40g đ n 60g, đ làm ể 48043130
t t 40g đ n 60g, đ làm ộ ề ướ ừ ế ể 48043910
- Gi y và cáctông kraft khác có đ nh l 150g/ m2 tr xu ng: ở - - Lo i ch a t y tr ng: ắ ư ẩ ạ 480431 48043110- - - gi y kraft cách đi n ấ ệ - - - Gi y kraft ấ mm dùng đ gói que dinamite - - - Có đ b n ế ộ ề ướ ừ băng dính g dánỗ 48043190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 480439 - - - Có đ b n băng dính g dánỗ ạ 48043990- - - Lo i khác ng trên ấ ị ượ - Gi y và cáctông kraft khác có đ nh l 150g/ m2 đ n d i 225g/ m2: ế ướ
ư ẩ ắ
- - Lo i ch a t y tr ng: ạ 480441 48044110- - - gi y kraft cách đi n ấ ệ 48044190- - - Lo i khác ạ
ắ ẩ ộ 48044200 - - Lo i đã t y tr ng có hàm l ượ ạ h c t g trên 95% so v i t ng l ớ ổ ọ ừ ỗ ng b t gi y hoá ấ ng b t gi y ộ ượ ấ
ạ 48044900- - Lo i khác ng t ị ấ ừ ượ
ắ 480451 ị 48045110
d ng cu n có chi u r ng 209 600 g/ m2 tr lên ộ ở ạ ề ộ 48045120 ể 40g đ n 60g, đ làm t t ể 48045130
- Gi y và cáctông kraft khác có đ nh l 225g/ m2 tr lên: ở - - Lo i ch a t y tr ng: ạ ư ẩ - - - Gi y kraft cách đi n; cáctông ép có đ nh ấ ệ ng t l ở ừ ượ - - - Gi y kraft ấ mm dùng đ gói que dinamite - - - Có đ b n ế ộ ề ướ ừ băng dính g dánỗ ạ 48045190- - - Lo i khác
ắ ẩ ộ 48045200 - - Lo i đã t y tr ng có hàm l ạ ượ g trên 95% so v i t ng l h c t ớ ổ ọ ừ ỗ ng b t gi y hoá ấ ng b t gi y ộ ượ ấ
ạ 48045900- - Lo i khác
4805 ư ượ d ng cu n ở ạ ộ c gia công h n m c đã chi ơ ứ ng này i 3 c a ch ủ ươ ả
Gi y và cáctông không tráng khác, ấ ho c t , ch a đ ặ ờ t trong chú gi ti ế - Gi y làm l p sóng: ấ ả ả b t gi y bán hóa h c ấ ọ b t gi y r m r ấ ơ ạ ấ ừ ộ ấ ừ ộ ạ c làm t ặ ượ ừ ộ b t gi y tái ấ ớ 48051100- - S n xu t t 48051200- - S n xu t t 48051900- - Lo i khác - Cáctông l p m t (đ ớ ch ):ế 150g/ m2 tr xu ng ố ở ừ ị ị ượ ượ - Gi y bao gói làm t b t gi y sunfit: ấ ng t ng trên 150g/ m2 ừ ộ
ượ ừ ố ở 480591 150g/ m2 tr xu ng: ữ ng t ể ị ấ ẩ ng 48059110 ẳ 48052400- - Có đ nh l 48052500- - Có đ nh l ấ 480530 48053010- - gi y gói diêm Đã in màu ấ 48053090- - Lo i khác ạ 48054000- gi y l c và cáctông l c ấ ọ ọ 48055000- gi y n và cáctông n ỉ ỉ ấ - Lo i khác: ạ - - Có đ nh l - - - Gi y dùng đ chèn vào gi a các s n ph m ả thu tinh ph ng khi đóng gói, có hàm l ượ nh a không quá 0,6% ỷ ự ấ ấ ấ 48059120- - - gi y th m 48059130- - - gi y vàng mã
ng trên 150g/ m2 đ n d i 225g/ ế ướ 48059190- - - Lo i khác ượ ạ ị 48059200 - - Có đ nh l m2 ở 48059300- - Có đ nh l da g c th c v t, gi y ch ng th m ừ ự ậ ng t ượ ố ấ 225 g/ m2 tr lên ấ ờ ố ấ 4806 ấ ấ ạ ặ ạ ộ ị Gi y gi ả ấ d u, gi y can, gi y bóng m và gi y bóng trong ầ ấ ho c các lo i gi y trong khác, d ng cu n ho c ặ tờ
ố ấ 48061000- gi y gi Da g c Th c v t ự ậ ả 48062000- gi y ch ng th m D u ầ ố 48063000- gi y can ờ ặ 48064000 ấ ấ ấ ấ ấ ạ ấ ồ ằ ớ c làm b ng cách dán ẳ 48070000 ằ ẩ ặ ẳ ộ ớ ề ặ d ng cu n ho c t ộ ặ ờ ở ạ
ặ ờ 4808 d ng cu n ư ở ạ ộ , tr các lo i thu c nhóm 48.03 - gi y bóng m và gi y bóng trong ho c Các ấ Lo i gi y trong khác Gi y và cáctông b i (đ ượ các l p gi y ph ng ho c cáctông ph ng v i ớ ặ ấ nhau b ng m t l p keo dính) ch a tráng ho c ặ ư th m t m b m t, đã ho c ch a đ c gia c ố ư ượ ấ v i nhau, ớ Gi y và cáctông làn sóng (có ho c không dán ấ ph ng trên m t), đã làm chun, làm nhăn, các t ặ ẳ răng c a, d p n i ho c đ c l ậ ặ ụ ỗ ổ ho c t ộ ạ ặ ờ ừ
ặ ư ụ ỗ 48081000
răng ổ ặ ặ ụ ỗ 48082000
ấ 48083000 răng c a ư ổ 480890 ổ ể ả ấ t, gi y in, gi y lót ho c gi y ế ặ ấ ấ 48089010 - Gi y và cáctông sóng, đã ho c ch a đ c l ấ răng c aư - Gi y kraft làm bao bì, đã làm chun ho c làm ặ ấ nhăn, có ho c không d p n i ho c đ c l ậ c aư - Gi y kraft khác, đã làm chun ho c làm nhăn, ặ có ho c không r p n i ho c đ c l ặ ụ ỗ ậ ặ - Lo i khác: ạ - - Gi y d p n i k c gi y trang trí dùng đ ể ậ ấ s n xu t gi y vi ấ ấ ấ ả b c ngoài ọ ạ 48089090- - Lo i khác coppy (gi y t ấ ấ ự ấ ạ ấ ự ụ 4809 ẩ ấ ế ạ nhân b n) và Gi y than, gi y t ả các lo i gi y dùng đ sao ch p khác (k c ể ả ể gi y đã tráng ho c th m t m dùng cho nhân ấ ấ b n gi y n n ho c các t m in offset) đã ho c ặ ấ ả ch a in, d ng cu n ho c t ặ ờ ư - Gi y than và gi y copy t ng t : ặ ặ ộ ấ ươ ự
nhân b n ả ấ 480910 48091010- - gi y than ấ 48091090- - Lo i khác ạ 48092000- gi y t ấ ự 48099000- Lo i khác ạ
ộ ặ ả ộ ớ ặ ằ ơ ấ ặ 4810 ớ ộ ặ ặ ề ặ d ề ặ ở
ể ế ấ ạ
ồ ả ơ ạ ng ứ ộ ượ ớ ổ ng các ượ Gi y và cáctông, đã tráng m t ho c c hai m t ặ ấ b ng m t l p cao lanh (China clay) ho c b ng ằ các ch t vô c khác, có ho c không có ch t k t ấ ế dính và không có l p ph tráng nào khác, có ủ ho c không nhu m màu b m t, có ho c không trang trí ho c in b m t, ặ - Gi y và cáctông lo i dùng đ vi t, in ho c các ặ m c đích đ b n khác, không ch a b t gi y c ấ ơ ụ h c ho c hoá c ho c lo i có hàm l ặ ọ b t gi y này không quá 10% so v i t ng l ộ b t gi y: ộ ặ ấ ấ
ộ ạ ả ề ấ ấ ậ - - D ng cu n: 481013 48101310- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ 48101320- - - gi y M thu t (gi y art) ỹ ấ ấ ấ t ho c nh y 48101330 ệ ạ ặ ạ
ạ ấ - - - Gi y và cáctông dùng làm n n cho gi y ề ho c cáctông nh y sáng, nh y nhi ạ ặ đi nệ 48101390- - - Lo i khác
ộ ạ ờ 481014 có m t c nh không quá 435 mm và d ng không g p: - - D ng t ạ c nh kia không quá 297 mm ạ ở ạ ấ
ấ ấ t ho c nh y 48101410 ệ ạ ặ ạ - - - Gi y và cáctông dùng làm n n cho gi y ề ho c cáctông nh y sáng, nh y nhi ạ ặ đi nệ 48101420- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ả ấ ấ ề ố ể ưở ặ ả 48101430
ấ t ho c nh y ệ ạ ạ ặ 48101910 ấ - - - Gi y dùng đ in ch ng khoán, vé, cu ng vé ấ ứ ng (coupon), séc ho c các s n hay phi u th ế ph m t , tr ti n gi y ng t ấ ự ừ ề ươ ẩ 48101440- - - gi y M thu t (gi y art) ậ ỹ ấ ấ 48101490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 481019 - - - Gi y và cáctông dùng làm n n cho gi y ề ấ ho c cáctông nh y sáng, nh y nhi ạ ặ đi nệ ấ ả ấ ề 48101920- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ể ố ưở ặ ả 48101930 ng (coupon), séc ho c các s n , tr ti n gi y ự ừ ề c s d ng cho công ấ ượ ử ụ 48101940 ệ ấ - - - Gi y dùng đ in ch ng khoán, vé, cu ng vé ứ ấ hay phi u th ế ph m t ng t ươ ẩ - - - gi y và cáctông đ ấ Ngh in phun 48101990- - - Lo i khác ạ
ạ ấ ể ế ặ
ồ ả ng b t gi y c h c ho c hoá c trên 10% so ặ ơ - Gi y và cáctông lo i dùng đ vi t, in ho c dùng cho các m c đích đ b n khác, có hàm ụ l ấ ơ ọ ượ ộ ng b t gi y: v i t ng l ộ ớ ổ ượ ấ
- - Gi y tráng nh : ẹ ấ 481022
ấ ề ấ 48102210 - - - Gi y và cáctông dùng làm n n cho gi y và t ho c nh y đi n cáctông nh y sáng, nh y nhi ạ ệ ệ ạ ạ ặ
ề ấ ả ấ
48102220- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ 48102290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 481029
ấ ề ấ 48102910 - - - Gi y và cáctông dùng làm n n cho gi y và t ho c nh y đi n cáctông nh y sáng, nh y nhi ạ ệ ệ ạ ặ ạ
ề ấ ả ấ ấ ậ 48102920- - - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm ấ 48102930- - - gi y M thu t (gi y art) ỹ ấ 48102990- - - Lo i khác ạ
t, in ấ ừ ạ ể ế - Gi y và cáctông kraft, tr lo i dùng đ vi ho c dùng cho các m c đích đ b n khác: ụ ồ ả ặ
ắ ượ ng ng b t gi y ộ ớ ổ 481031 ẩ g l n h n 95% so v i t ng l ng t ấ ượ 150g/ m2 tr ở ừ - - Lo i đã t y tr ng, có hàm l ạ hoá h c t ơ ọ ừ ỗ ớ b t gi y và có đ nh l ượ ị ấ ộ xu ng:ố
ộ ặ ẻ ấ ặ 48103110
- - - gi y và cáctông đă tráng ho c nhu m màu ấ b m t Dùng trong S n xu t th ho c Băng ả ề ặ máy tính ạ 48103190- - - Lo i khác
ượ ắ ng ng b t gi y ộ ớ ổ ấ ượ 481032 ẩ g l n h n 95% so v i t ng l ng trên 150g/ m2: - - Lo i đã t y tr ng, có hàm l ạ hoá h c t ơ ọ ừ ỗ ớ b t gi y và có đ nh l ượ ị ấ ộ
ộ ấ ặ ặ ẻ 48103210
ộ ặ ẻ ấ ặ 48103910
- - - gi y và cáctông đă tráng ho c nhu m màu ấ b m t Dùng trong S n xu t th ho c Băng ả ề ặ gi y máy tính ấ 48103290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 481039 - - - gi y và cáctông đă tráng ho c nhu m màu ấ b m t Dùng trong S n xu t th ho c Băng ề ặ ả gi y máy tính ấ 48103990- - - Lo i khác ạ ấ - Gi y và cáctông khác: - - Gi y nhi u l p: ề ớ ấ i màu xám ặ ướ 481092 48109210- - - cáctông có m t d ộ ặ ẻ ấ ặ 48109220
- - - gi y và cáctông đă tráng ho c nhu m màu ấ b m t Dùng trong S n xu t th ho c Băng ề ặ ả gi y máy tính ấ 48109290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 481099
ộ 48109910 ặ ẻ ặ ấ
- - - gi y và cáctông đă tráng ho c nhu m màu ấ b m t Dùng trong S n xu t th ho c Băng ề ặ ả gi y máy tính ấ 48109990- - - Lo i khác ạ ấ ấ ẩ
4811
ấ ặ ữ ậ ừ ộ ặ ấ ấ ắ 48111000 ặ ặ ớ Gi y, cáctông, t m lót xenlulo và súc x s i ơ ợ xenlulo, đã tráng, th m t m, ph , nhu m màu ộ ủ d ng cu n b m t, trang trí ho c in b m t, ề ặ ộ ề ặ ở ạ hình ch nh t (k c hình vuông), v i ho c t ể ả ớ ặ ờ c b t kỳ, tr các lo i thu c các nhóm kích th ạ ướ ấ 48.03, 48.09 ho c 48.10 - Gi y và cáctông đã quét h c ín, ch t bi-tum ho c asphalt - Gi y và cáctông dính ho c đã quét l p keo ấ dính: dính 48114100- - Lo i t 48114900- - Lo i khác ạ ự ạ ấ ẩ ặ ấ - Gi y và cáctông đã tráng, th m t m ho c ph ủ b ng plastic (tr ch t dính): ằ ừ ấ
ng trên 150 g/ m2 ạ ẩ ắ ị ượ 48115100- - Lo i đã t y tr ng, đ nh l
ạ 48115900- - Lo i khác
ấ ấ ặ ẩ 48116000 - Gi y và cáctông đã tráng, th m, t m ho c ph ủ b ng sáp, sáp parafin, stearin, d u ho c glycerol ằ ầ ặ
ấ ấ ơ ợ 481190
ặ ữ ặ 48119010 ủ ớ ể ỉ c dùng đ ể ượ ấ
ề ả ấ ấ - Gi y, cáctông, t m lót xenlulo và súc x s i xenlulo khác: - - Gi y và cáctông, đã tráng ho c ph l p nhôm ấ m t trong, có g n ch ho c nhãn đ ch ra ắ ở ặ r ng lo i gi y ho c cáctông này đ ạ ặ ằ đ ng s a ữ ự ấ ạ 48119020- - gi y làm n n S n xu t gi y nhôm 48119090- - Lo i khác 48120000Khuôn, t m l c, b ng b t gi y ấ ấ ằ ọ ộ
ư ắ 4813 Gi y cu n thu c lá, đã ho c ch a c t theo c ỡ ặ ố ấ d ng t p nh ho c cu n s n thành ng ho c ố ặ ở ạ ố ẵ ố ậ ặ ỏ
ố ậ ố ẵ ề ộ
ng và các lo i t m ph t ng 4814 ủ ườ ố ằ ử ổ ấ
ạ ấ ườ ; t m che c a s trong su t b ng gi y ự ấ vân g ả ườ ạ ấ , b ng gi y đã đ 48142000 ấ ộ ớ ề ặ ộ ặ ầ 48131000- D ng t p ho c cu n s n thành ng ạ ặ 48132000- D ng cu n v i chi u r ng không quá 5cm ạ ớ ộ 48139000- Lo i khác ạ Gi y dán t ấ ng t t ươ 48141000- gi y gi ỗ ấ ng ng và các lo i t m ph t - Gi y dán t ủ ườ ấ c tráng ho c ph , t ng t ủ ặ ượ ự ằ ươ trên b m t có m t l p plastic có h t n i, d p ậ ạ ổ n i, nhu m m u, in hình ho c trang trí cách ổ khác
ng t ấ ủ ườ ủ ớ 48143000 i v i nhau ki u các ươ ậ ệ ể ề ặ ư ế ạ ớ ặ ệ 481490 ươ ng t ề ặ 48149010 c tráng ho c ph b ng m t l p plastic trong ộ ớ ặ ệ ng ng và các t m ph t - Gi y dán t ườ ấ t , b ng gi y trên b m t có ph l p v t li u ấ ự ằ t b n, đã ho c ch a k t l t ặ ế ệ tao song song ho c d t thoi - Lo i khác: ạ ng và các t m ph t ng - - Gi y dán t ấ ủ ườ ườ ấ , có h t n i, d p n i, nhu m m u b m t, in t ầ ộ ổ ậ ạ ổ ự hình ho c trang trí b m t b ng cách khác, đã ề ặ ằ ặ đ ủ ằ ượ đ b o v ể ả ạ 48149090- - Lo i khác ủ 48150000 ầ ơ ả ư ắ ấ ự ấ ặ ấ ạ ấ ự ụ ể ấ 4816 ạ ạ ấ ộ ả ấ ằ ế ư ấ ng t T m ph sàn có thành ph n c b n là gi y ấ ho c cáctông, đã ho c ch a c t theo kích c ặ ỡ nhân b n) và Gi y than, gi y t coppy (gi y t ả các lo i gi y dùng đ sao ch p khác (tr các ừ lo i thu c nhóm 48.09), các lo i gi y stencil nhân b n (gi y n n) và các t m in offset b ng ấ gi y, đã ho c ch a đóng h p ộ ấ ươ ự
ạ copy (gi y t ấ ự ả ả ế ấ
t ề ệ ằ ấ ấ ự ấ - Lo i khác: ạ ấ ấ ạ ặ 48161000- gi y than và Các Lo i gi y copy t nhân b n) 48162000- gi y t 48163000- gi y stencil nhân b n (gi y n n) 481690 48169010- - gi y truy n nhi 48169020- - T m in offset b ng gi y ấ 48169090- - Lo i khác ư ơ ế ế ạ ế ấ ặ ồ ơ ẵ 4817 ằ ặ ặ ặ ự ấ ạ Phong bì, b u thi p, b u thi p tr n và các lo i ư danh thi p b ng gi y ho c cáctông; các lo i ạ h p, túi ví, c p tài li u và c p h s in s n, ệ ộ b ng gi y ho c cáctông, đ ng các lo i văn ằ phòng ph mẩ 48171000- phong bì
ư ế ế ơ 48172000- B u thi p, b u thi p tr n và danh thi p ế ư
ộ ặ ồ ơ ự 48173000 ặ ặ ấ ng t ấ ươ ự ấ
ơ ợ ặ ệ ộ 4818
ướ ặ
- H p, túi ví, c p tài li u và c p h s in s n ẵ ệ b ng gi y ho c cáctông đ ng các văn phòng ấ ằ ph m b ng gi y ẩ ằ , t m lót xenlulo Gi y v sinh và gi y t ấ ệ ho c súc x s i xenlulo dùng cho các m c đích ụ ặ n i tr ho c v sinh, d ng cu n có chi u r ng ề ộ ạ ộ ợ không quá 16 cm ho c c t theo hình d ng, kích ạ ặ ắ th c; khăn lau tay, gi y l a lau tay, khăn m t, ấ ụ khăn tr i bàn, khăn ả ệ ấ 48181000- gi y v sinh ấ ụ ặ 48182000 - Khăn tay, gi y l a lau tay, lau m t và khăn m tặ ả 48183000- Khăn tr i bàn và Khăn ăn
ệ ng 481840 ẩ ệ ươ ệ ẻ ơ
ậ ẩ 48184010 ng t ự ươ ệ ẩ ậ 48184020
481850 ẩ ặ ệ ẫ
ạ - Khăn v sinh và băng v sinh, khăn và tã lót cho tr s sinh và các v t ph m v sinh t ậ t :ự - - Khăn, tã lót cho tr s sinh và các v t ph m ẻ ơ v sinh t ệ - - Khăn v sinh, băng v sinh và các v t ph m ệ ng t t ự ươ - Các v t ph m dùng cho trang trí và đ ph ồ ụ ậ ki n may m c: 48185010- - Kh u trang ph u thu t ậ ẩ 48185090- - Lo i khác ạ 48189000- Lo i khác ộ ạ ấ ằ ơ ợ 4819 ng t ậ ẩ ư ặ ữ
ng t ự ộ ặ ấ 48191000
ấ ộ 481920 Thùng, h p, va li, túi xách và các lo i bao bì khác b ng gi y, cáctông, t m lót xenlulo ho c ặ ấ súc x s i xenlulo; h p đ ng h s (files), khay ồ ơ ộ ự b ng gi y ho c th và các v t ph m t ấ ự ằ ươ cáctông dùng cho văn phòng, c a hàng và nh ng ử n i t ơ ươ - Thùng, h p và va li, b ng gi y ho c cáctông ằ sóng - Thùng, h p và va li, b ng gi y, cáctông không ằ sóng:
48192010- - h pộ 48192090- - Lo i khác ạ
ộ ở 48193000- Bao và túi xách có đáy r ng 40 cm tr lên
ể ả ấ ạ 48194000 - bao và túi xách Lo i khác k c gói gi y hình T sâu (b đài) ổ ồ
ự ả 48195000- bao bì khác k c túi đ ng Các b n ghi chép ể ả
ộ ự ư ộ ư , lo i dùng trong ươ ữ ự 48196000 - H p đ ng h s (box files), khay th , h p l u ồ ơ tr và các v t ph m t ẩ văn phòng, c a hàng và nh ng n i t ng t ạ ơ ươ ng t ữ ậ ử ự
ở ổ ể ế ậ ư ậ ng t ậ ẩ ổ ặ t th , t p ghi nh , ớ ự ở ươ 4820
ấ ấ ạ ẹ
ể ổ ế ổ ặ ổ ể 48201000 S đăng ký, s sách k toán, v ghi chép, s đ t ổ hàng, quy n biên lai, t p vi ế , v bài s nh t ký và các n ph m t ổ t p, quy n gi y th m, quy n bìa đóng h s ấ ồ ơ ể ậ ể r i ho c lo i khác), bìa k p h s , v (lo i t ồ ơ ỏ ặ ạ ờ ờ bìa k p h s , bi u m ẫ ồ ơ ẹ - S đăng ký, s k toán, v ghi chép, s đ t ở t th , t p ghi nh , hàng, quy n biên lai, t p vi ớ ế ậ s nh t ký và các n ph m t ươ ổ ư ậ ng t ự ậ ẩ ấ ở 48202000- V bài t p ậ ẹ 48203000
ng m i và t p gi y ghi chép có ồ ơ ạ ẹ ươ ể ậ ấ 48204000 - Bìa đóng h s (tr bìa đóng sách), bìa k p h ồ ồ ơ ừ s và v bìa k p h s ỏ ơ - Bi u m u th ẫ chèn gi y than Kê lót ấ
ộ ư ậ ể ẫ ể ạ 48205000- Album đ m u hay đ Các B s u t p khác 48209000- Lo i khác ặ ặ ằ ấ 4821
482110 ứ ườ 48211010 ộ ể ng đ ồ i, ho c t ặ ư c đ trong ví, túi ho c ặ
ứ ườ 48219010 ồ i, ho c t ặ ư c đ trong ví, túi ho c ộ ể ng đ ặ
ạ ng t ươ ặ ấ 4822
ạ ạ Các lo i nhãn b ng gi y ho c cáctông, đã ho c ạ ch a inư - Lo i đã in: ạ - - Nhãn lo i là b ph n c a bao bì đ trang s c ậ ủ ạ ho c đ trang đi m cho ng trang cá ặ ồ nhân lo i th ượ ể ườ ạ iườ mang trên ng 48211090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 482190 - - Nhãn lo i là b ph n c a bao bì đ trang s c ậ ủ ạ ho c đ trang đi m cho ng trang cá ặ ồ nhân lo i th ườ ượ ể ạ iườ mang trên ng 48219090- - Lo i khác ạ b ng ng lõi, su t, cúi và các lo i lõi t ố ố ự ằ b t gi y, gi y ho c cáctông (đã ho c ch a đ c ộ ư ụ ặ ấ răng c a ho c làm c ng) l ứ ặ ư ỗ 48221000- Lo i Dùng đ cu n S i d t ợ ệ ể ố 48229000- Lo i khác ấ ấ ỡ ặ ằ ậ ấ ắ ẩ 4823 ấ ộ ặ
ặ ạ ộ 482312 t trùng có nh a dính (băng, ự ử ộ ệ 48231210
Gi y, cáctông, t m lót xenlulo và súc x s i ơ ợ xenlulo khác, đã c t theo kích c ho c hình d ng; các v t ph m khác b ng b t gi y, gi y ấ ạ ho c cáctông, t m lót xenlulo ho c súc x s i ơ ợ ặ xenlulo - Gi y dính ho c gi y đã quét keo dính, d ng ấ ấ d i ho c d ng cu n: ặ ạ ả - - T dính: ự - - - Lo i th đ ti ạ d i h p) ả ấ ạ ạ ấ ng d i 150g/ m2 - Gi y và cáctông l c: ọ ượ ướ
, đĩa s đã in dùng cho máy t ạ ộ ờ ố ự 482340
48231290- - - Lo i khác 48231900- - Lo i khác 482320 48232010- - Gi y l c đ nh l ấ ọ ị 48232090- - Lo i khác ạ - Lo i cu n, t ghi: - - Lo i dùng cho thi t b c đi n: ế ị ơ ệ ệ ồ
ạ ạ 48234011- - - gi y ghi đi n tâm đ ấ 48234019- - - Lo i khác ạ 48234090- - Lo i khác ẩ ậ 48236000
ng t ự ằ ả ố ấ ằ ấ ẩ ặ 482370 - Khay, bát, đĩa, c c, chén và các v t ph m t b ng gi y ho c cáctông ặ ươ - Các s n ph m b ng b t gi y đúc khuôn ho c ộ nén: ế ệ ằ 48237010- - Mi ng đ m, vòng đ m b ng gi y ấ ệ
t trùng, ch a quét ch t dính; ử ộ ệ ư ấ 48239020
ế ị th ậ ỗ ẻ 48239031 48237090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 482390 48239010- - gi y vàng mã ấ - - Gi y th đ ti ấ khung kén t mằ - - Th dùng cho thi ẻ - - - Th ch a đ c l văn phòng, d ng d i ho c không t b văn phòng: dùng cho máy d p l ẻ ư ụ ỗ ả ở ạ ặ
48239039- - - Lo i khác ấ ở ạ ả ặ D ng d i ho c cu n Dùng cho máy ộ 48239040 ệ ệ ữ
ồ i ho c t ặ ư ặ ồ trang cá nhân lo i ạ 48239050 ặ ườ c đ trong ví, túi ho c mang theo ượ ể ể ườ iườ ố ụ ủ ố ở ấ ố ướ 48239060 i 10 cm; cáctông đã ố ể ề ộ ấ ấ ể ủ ử ụ ấ
ố ẵ ể ả ấ 48239070
ả 48239080
ấ ố ố 48239091 ạ - - gi y đi n báo và máy đi n báo ghi ch - - Th trình bày cho đ trang s c ho c đ trang ứ ẻ đi m cho ng th ng đ ng - - Cáctông làm c c (ví d cáctông đã tráng polyethylen dùng đ làm đáy c a c c gi y), d ng ng có chi u r ng d ạ tráng polyethylene c t khuôn đ làm c c gi y; gi y và cáctông đã tráng ph s d ng cho công ngh in phun ệ - - gi y cu n s n thành ng đ S n xu t Pháo ố ấ hoa - - gi y Dùng làm v t li u phân cách Các b n ậ ệ ấ C a c quy ủ ắ - - Lo i khác: ạ - - - gi y n n cho gi y cu n đ u l c thu c Lá ấ Dùng cho S n xu t thu c Lá đi u ố ấ ầ ọ ế ề ả
ấ ằ 48239092- - - gi y silicôn ấ 48239093- - - th Jacquard Đã đ c l ẻ ạ 48239094 ọ ấ ệ ằ ọ c nh p kh u riêng c c t theo kích c ho c hình ỡ ặ 48239095 ộ ặ ờ
48239096 ộ ơ ợ ắ ặ ẩ ấ ậ 48239097
c c t theo kích c ho c hình ặ ỡ 48239098 ặ ờ ộ
, d ng t ng t ấ ỏ đ n ho c không ph i ả ự ạ ặ 4901
ấ 490110 ụ ỗ - - - Qu t tay và màn che kéo tay làm b ng gi y, có khung, g ng làm b ng m i ch t li u, khung đ ẩ ậ ượ - - - Lo i khác, đ ạ ượ ắ d ng d i, cu n ho c t d ng, ở ạ ạ ả - - - T m lót xenlulo và súc X S i xenlulo Đã ấ nhu m màu ho c làm vân hoa kh p b m t ề ặ - - - Các v t ph m b ng gi y Dùng trong tr ng ồ ằ tr tọ - - - Lo i khác, đ ượ ắ ạ d ng d i, cu n ho c t d ng, ả ở ạ ạ 48239099- - - Lo i khác ạ Các lo i sách in, sách g p, sách m ng và các n ạ ấ ph m t ươ ờ ơ ẩ đ n d ng t ờ ơ ạ - D ng t đ n, có ho c không g p: ờ ơ ặ ạ - - Dùng cho giáo d c:ụ
c in b ng ngôn ặ 49011011 ằ c nh p Kh u ữ ủ ướ ủ ế ượ ậ ẩ
c in b ng ngôn ặ 49011021 ằ c nh p Kh u ủ ướ ữ ủ ế ượ ậ ẩ - - - toàn B ho c ch y u đ ộ ng chính th c C a n ứ 49011019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - toàn B ho c ch y u đ ộ ng chính th c C a n ứ 49011029- - - Lo i khác ạ
ư 490191 ươ c in b ng ngôn ặ 49019110 ằ c nh p Kh u ữ ủ ế ượ ậ ủ ướ ẩ
ụ ọ ị ế ậ ể ả ỹ ộ ặ : ế ậ c in b ng ngôn ủ ế ượ ằ 49019911 c nh p Kh u - Lo i khác: ạ - - T đi n, bách khoa toàn th và các ph ừ ể ụ ng c a chúng: ch ủ - - - toàn B ho c ch y u đ ộ ng chính th c C a n ứ 49019190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 490199 - - - Sách giáo d c, k thu t, khoa h c, l ch s ử ho c văn hoá và xã h i, k c sách thi u nhi, pháp lu t và kinh t - - - - toàn B ho c ch y u đ ặ ng chính th c C a n ậ ủ ướ ộ ứ ẩ ạ
c in b ng ngôn ủ ế ượ ằ 49019991 c nh p Kh u ữ 49019919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - toàn B ho c ch y u đ ng chính th c C a n ậ ặ ủ ướ ộ ứ ẩ ạ ữ 49019999- - - - Lo i khác ạ ấ ả ọ 4902 ẩ nh ho c ch a n i dung qu ng cáo Báo, t p chí chuyên ngành và các xu t b n ph m đ nh kỳ, có ho c không có minh h a tranh ặ ả ị ặ ả ứ ộ ấ ầ ộ 49021000- Phát hành ít nh t 4 l n trong m t tu n ầ 490290 - Lo i khác: ạ - - Phát hành hàng tu n:ầ ậ ặ ọ ỹ ế ề ạ 49029011- - - V khoa h c, k thu t ho c kinh t 49029019- - - Lo i khác ầ ộ ầ ậ ặ ỹ ế
ặ ậ ọ ỹ ế - - Phát hành 2 tu n m t l n: 49029021- - - V khoa h c, k thu t ho c kinh t ề ọ 49029029- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ề ạ 49029091- - - V khoa h c, k thu t ho c kinh t 49029099- - - Lo i khác ầ ả ặ 49030000
ạ ư ế 49040000 t tay, đã ho c ch a đóng ặ ả ọ
4905 ạ ồ ả ặ ồ ả ả ị ầ Sách tranh nh, sách v ho c sách tô m u cho ẽ tr emẻ B n nh c, in ho c vi ặ ả thành quy n ho c minh h a tranh nh ể ặ B n đ , bi u đ th y văn ho c các lo i bi u ể ể ồ ồ ủ ả k c t p b n đ , b n đ treo ng t đ t ự ể ả ậ ồ ươ ng, b n đ đ a hình và qu đ a c u, đã in t ồ ị ả ườ 49051000- qu đ a c u ả ị ầ
49059100- - D ng quy n ể 49059900- - Lo i khác ế ậ ạ ệ ươ 4906 ấ i b ng gi y có ủ ạ
ả 49060010 ẽ ể ả ơ ồ ả ả ả - Lo i khác: ạ ạ ạ Các lo i s đ và b n v cho ki n trúc, k ẽ ỹ ả ạ ơ ồ ng m i, đ a hình ho c thu t, công nghi p, th ặ ị ươ ng t các m c đích t là b n g c v tay; văn ả ố ẽ ự ụ t tay; các b n sao ch p l b n vi ụ ạ ằ ả ế ả ph l p ch t nh y và b ng gi y than c a các ấ ằ ấ ủ ớ lo i k trên ạ ể - Các lo i s đ và b n v , k c các b n sao ạ ơ ồ i ho c các b n sao s đ và b n v ch p l ụ ạ ẽ ặ b ng gi y than ấ ằ ạ 49060090- Lo i khác ặ ạ ế ư ươ ặ ư ử ụ
4907 ấ ẵ ậ ứ ạ ấ Các lo i tem th , tem thu , ho c tem t ng t ự hi n hành ho c m i phát hành, ch a s d ng ệ ớ c mà chúng có, ho c s có giá tr b m t i n t ị ề ặ ặ ẽ ạ ướ c công nh n; gi y có d u tem s n; các lo i đ ượ ạ ấ gi y b c (ti n gi y); m u séc; ch ng khoán, c ấ ổ ẫ ề phi u, ch ng ch trái ph ế ứ ỉ
c đ u th u h p Pháp ề ấ ạ ấ ượ ấ ầ ợ 49070010- gi y b c (Ti n gi y) đ
ng t ư ặ ạ 49070020- Tem th Ch a Dùng ư 49070030- Tem thu ho c Các Lo i Tem t ế ổ ự ỉ ng t ặ , tài li u t ươ ứ ệ ươ ạ ứ ừ 49070040
- Ch ng khoán, c phi u ho c ch ng ch trái ứ ế ; phi u và các lo i ch ng t ế ự m u séc ẫ ạ ề ạ ủ ả ề ạ 49070090- Lo i khác Đ can các lo i (decalconamias) 4908 49081000- Đ can Dùng cho Các S n ph m Th y Tinh ẩ 49089000- Lo i khác ế ế ạ ặ ư ả ư ệ ẵ 49090000 ư ừ ặ B u thi p in ho c b u nh; các lo i thi p chúc m ng in s n, đi n tín, th tín, thông báo, có ho c không có minh h a, có ho c không có ặ ọ phong bì kèm theo ho c trang trí ặ
ể ả ạ ị ị 49100000Các lo i l ch in, k c bloc l ch
Các n ph m khác, k c tranh và nh in ể ả ả ẩ ấ 4911
ả 49111000 ng m i và các n ph m t ng t - Các n ph m qu ng cáo th ẩ ấ catalogue th ươ ạ ng m i, các ạ ươ ẩ ươ ấ ự
491191
ặ ấ 49119110 ng t - Lo i khác: ạ t k và nh các lo i: - - Tranh, b n thi ế ế ả ả ạ i ph u - - - Bi u đ và s đ h ng D n gi ể ẫ ả ẫ ơ ồ ướ ồ Đ ng v t ho c Th c v t và Các n ph m ậ ẩ ự ậ ộ t ự ươ
ườ ả ơ ồ ẫ 49119120 ấ ng dùng cho t k và ế ế ả ươ ng d n; tranh, b n thi ụ nh ch p đ g n vào sách, n ph m qu ng cáo ẩ ng m i ạ ặ
ứ ồ ặ ặ ồ 49119910 ượ
i ườ c in đ báo nguy hi m ượ ể ể 49119920 - - - Tranh nh và s đ treo t ả m c đích h ướ ụ ể ắ ả ho c catalogue th 49119190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 491199 ạ - - - Th in s n cho đ trang s c ho c các đ t ẻ ồ ư ẵ trang nh trang đi m cá nhân ho c đ dùng cá ể ỏ c mang theo trong ví, túi sách ng đ nhân th ườ tay ho c mang theo ng ặ - - - nhãn t dính Đã đ ự gây nổ
ể ươ ợ ơ ư ậ ể ươ ợ 5003 và t 49119990- - - Lo i khác ạ 50010000Kén t m thích h p đ m t ằ 50020000T s ng (ch a xe hay ch a đ u) ơ ố ế ệ ơ ể ả , ph li u s i t ế ệ ợ ơ ư (k c kén không thích h p đ m tái ch ) ế Ph li u t t ơ ơ
Ch a đ c ch i thô ho c ch i k ế ệ ơ ư ượ ả ỹ ặ ả 50031000- ph li u t
50039000- Lo i khác c t ng n), (tr s i t ắ 50040000
c t ng n, ch a ắ ư ừ ế ệ ơ ắ 50050000
ừ ế ệ ơ ắ l y ; đo n t 50060000 ph li u t kéo t ừ ế ệ ơ ắ c đóng gói đ bán l ẻ ể ph li u t ẻ c kéo t c đóng gói đ bán l ể ph li u t ẻ c t ạ ơ ấ
s i t ho c s i kéo t ệ ừ ợ ơ ặ ợ ph ừ ế 5007
v n: ừ ơ ụ ả ệ s i kéo t ắ ừ ợ ư ẩ ặ ạ ạ S i t ợ ơ ừ ợ ơ ch a đ ư ượ c kéo t đ S i t ợ ơ ượ c đóng gói đ bán l đ ể ượ và s i t đ S i t ợ ơ ượ ợ ơ ng n, đã đ ắ ượ ru t c a con t m t ằ ừ ộ ủ V i d t thoi d t t ả ệ li u tệ ơ - V i d t thoi t t 500710 50071010- - Đã ho c Ch a t y tr ng 50071090- - Lo i khác
ho c ph li u ơ ế ệ ặ 500720 - V i d t thoi khác có t ả ệ 85% tr lên, tr t t t ở ơ ừ tr ng t ỷ ọ v n: ừ ơ ụ
ặ ắ ư ẩ ạ
ắ ạ ừ 50072010- - Đã ho c Ch a t y tr ng 50072090- - Lo i khác - Các lo i s i khác: ạ ợ 500790 50079010- - Đã ho c Ch a t y tr ng ư ẩ ặ 50079090- - Lo i khác 5101 t, k c lông c u đã đ c ặ ể ả ượ Lông c u, ch a ch i thô ho c ch i k ả ỹ ả - Lông c u ch a gi ừ ặ ừ làm s ch s b ạ
ạ ư ư ơ ộ 51011100- - Lông C u xén ừ 51011900- - Lo i khác t, ch a đ c các bon hoá: ư ượ ừ - Lông c u đã gi ặ ừ 51012100- - Lông C u xén
ạ ừ 51012900- - Lo i khác 51013000- Lông C u Đã đ ộ ậ c Các bon hoá ạ ặ ư 5102 ả ộ ị ậ ơ
ộ ượ Lông đ ng v t lo i m n ho c lo i thô, ch a ạ ị ch i thô ho c ch i k ả ỹ ặ - Lông đ ng v t lo i m n: ạ 51021100- - C a Dê ca-s -mia ủ 51021900- - Lo i khác ạ 51022000- Lông Đ ng v t Lo i thô ị ạ 5103 ạ ậ ư ế ệ ặ ậ ừ ể ả ộ ế ệ ợ
ặ ừ Lông Đ ng v t ộ Lông C u ho c t ừ ậ 51031000
Lông ặ ừ 51032000 ộ 51033000- ph li u t ậ ậ ạ ạ ặ 51040000 ạ ậ ặ ộ ừ ả ặ 5105 ạ Ph li u lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n ặ ho c lo i thô, k c ph li u s i nh ng tr ừ lông tái chế - X v n t ơ ụ ừ Lo i m n ị ạ - ph li u khác t Lông C u ho c t ừ ế ệ ừ Đ ng v t Lo i m n ạ ị ậ Lông Đ ng v t Lo i thô ế ệ ừ ộ Lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n ho c ặ ị ộ ừ lo i thô tái ch ế Lông c u và lông đ ng v t lo i m n ho c lo i ị ạ ạ ừ thô đã ch i thô ho c ch i k (k c lông c u ả ỹ ể ả ch i k , d ng t ng đo n) ạ ả ỹ ạ ừ ừ ả 51051000- Lông C u ch i thô
- Top lông c u và lông c u ch i k khác: ừ ả ỹ ạ ả ỹ ừ ạ ừ 51052100- - Lông C u ch i k D ng t ng đo n ạ ừ 51052900- - Lo i khác ạ ậ ặ ả ả ộ - Lông đ ng v t lo i m n, ch i thô ho c ch i ị k :ỹ ơ 51053100- - C a Dê ca-s -mia ủ 51053900- - Lo i khác ạ
ả ỹ ạ ả ặ ậ ộ 51054000- Lông đ ng v t lo i thô, ch i thô ho c ch i k
ừ ư ể ả 5106 S i len lông c u ch i thô, ch a đóng gói đ bán ợ lẻ
51061000- Có t 51062000- Có t ỷ ọ ỷ ọ 85% tr lên ở i 85% ư ể 5107 tr ng lông c u t ừ ừ tr ng lông c u d ừ ướ S i len lông c u ch i k , ch a đóng gói đ bán ả ỹ ừ ợ lẻ
51071000- Có t 51072000- Có t ỷ ọ ỷ ọ ộ 85% tr lên ở i 85% ả ả ặ 5108 tr ng lông c u t ừ ừ tr ng lông c u d ừ ướ S i lông đ ng v t lo i m n (ch i thô ho c ch i ạ ị ậ ợ k ), ch a đóng gói đ bán l ể ỹ ẻ ả ư 51081000- ch i thô 51082000- ch i kả ỹ ợ ậ ạ ộ ị 5109 ừ ể ạ ậ ặ ộ 51091000 tr ng lông c u ho c lông đ ng v t lo i ỷ ọ 85% tr lên S i len lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n, ặ đã đóng gói đ bán l ẻ - Có t ừ m n t ị ừ ở
lông đ ng v t lo i thô ho c t ợ lông ấ ộ ự 51099000- Lo i khác ừ ặ ờ 51100000 ặ ọ ừ ư
s i len lông c u ch i thô ho c ừ ả ặ 5111 ả ạ ậ ừ ậ ặ ạ ộ
ở ng không quá 300 g/m2: ắ
ắ ạ S i làm t ặ ừ ậ ạ đuôi ho c b m ng a (k c s i qu n b c t ể ả ợ lông đuôi ho c b m ng a), đã ho c ch a đóng ự ặ ờ gói đ bán l ẻ ể V i d t thoi t ừ ợ ả ệ lông đ ng v t lo i m n ch i thô s i t ị ộ ợ ừ tr ng lông c u ho c lông đ ng v t lo i - Có t ỷ ọ 85% tr lên: m n t ị ừ - - Tr ng l ượ ọ 511111 51111110- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 51111190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 511119 51111910- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 51111990- - - Lo i khác ạ ạ ấ ớ ặ 511120 - Lo i khác, pha ch y u ho c pha duy nh t v i s i filament nhân t o: ợ ủ ế ạ ắ ư ẩ ạ 51112010- - Ch a t y tr ng 51112090- - Lo i khác ặ ạ ủ ế ấ ớ 511130
ạ ắ
ắ
s i len lông c u ch i k ho c ừ ả ỹ ặ 5112 ạ ặ ậ ạ
ở ng không quá 200 g/ m2: ắ
ắ - Lo i khác, pha ch y u ho c pha duy nh t v i x staple nhân t o: ơ 51113010- - Ch a t y tr ng ư ẩ 51113090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: 511190 ạ 51119010- - Ch a t y tr ng ư ẩ 51119090- - Lo i khác ạ V i d t thoi t ừ ợ ả ệ lông đ ng v t lo i m n ch i k s i t ả ỹ ị ậ ộ ợ ừ tr ng lông c u ho c lông đ ng v t lo i - Có t ộ ừ ỷ ọ 85% tr lên: m n t ị ừ - - Tr ng l ượ ọ 511211 51121110- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 51121190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 511219 51121910- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 51121990- - - Lo i khác ạ ạ ấ ớ ặ 511220 - Lo i khác, pha ch y u ho c pha duy nh t v i s i filament nhân t o: ợ ủ ế ạ ắ ư ẩ ạ 51122010- - Ch a t y tr ng 51122090- - Lo i khác ặ ạ ủ ế ấ ớ 511230
ạ ắ
ắ - Lo i khác, pha ch y u ho c pha duy nh t v i x staple nhân t o: ơ 51123010- - Ch a t y tr ng ư ẩ 51123090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 511290 51129010- - Ch a t y tr ng ư ẩ
ạ ặ 51130000
ả ỹ ư 51129090- - Lo i khác ạ V i d t thoi t ừ ợ ả ệ ộ s i lông đuôi ho c b m ng a ự ợ 52010000X bông, ch a ch i thô ho c ch a ch i k ơ ặ ế ệ s i lông đ ng v t lo i thô ho c ậ ặ ờ ả ể ả ư ế ệ ợ 5202 Ph li u bông (k c ph li u s i và bông tái ch )ế 52021000- ph li u S i (k c ph li u ch ) ỉ ợ ế ệ ể ả ế ệ - Lo i khác: ạ
ạ ặ ừ bông, đã ho c ch a đóng gói đ ể ư 5204
: ẻ ể tr ng bông t 85% tr lên ừ ở
ể ẻ 52029100- - bông tái chế 52029900- - Lo i khác 52030000X bông, ch i thô ho c ch i k ả ỹ ả ơ Ch khâu làm t ặ ỉ bán lẻ - Ch a đóng gói đ bán l ư 52041100- - Có t ỷ ọ 52041900- - Lo i khác ạ 52042000- Đã Đóng gói đ bán l
ợ ừ 5205 S i bông, (tr ch khâu), có t ừ ỉ 85% tr lên, ch a đóng gói đ bán l ư tr ng bông t ẻ ỷ ọ ể ở
x không ch i k : ả ỹ 714,29 decitex tr lên (chi ợ ơ ợ ở 52051100 - S i đ n, làm t ừ ơ - - S i có đ m nh t ừ ộ ả s mét không quá 14) ố
232,56 decitex đ n d i ợ 52051200 - - S i có đ m nh t ộ ả 714,29 decitex (chi s mét t trên 14 đ n 43) ừ ố ừ ế ướ ế
192,31 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52051300 - - S i có đ m nh t ừ 232,56 decitex (chi s mét trên 43 đ n 52) ố ế
125 decitex đ n d i ợ ộ ả 52051400 - - S i có đ m nh t ừ 192,31 decitex (chi s mét trên 52 đ n 80) ố ế ướ ế
i 125 decitex (chi s mét ướ ộ ả ố 52051500
714,29 decitex tr lên (chi ở 52052100 - - S i có đ m nh d ợ trên 80) x ch i k : - S i đ n, làm t ừ ơ ả ỹ ợ ơ - - S i có đ m nh t ừ ộ ả ợ s mét không quá 14) ố
232,56 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52052200 - - S i có đ m nh t ừ 714,29 decitex (chi s mét trên 14 đ n 43) ố ế
192,31 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52052300 - - S i có đ m nh t ừ 232,56 decitex (chi s mét trên 43 đ n 52) ố ế
125 decitex đ n d i ợ ộ ả 52052400 - - S i có đ m nh t ừ 192,31 decitex (chi s mét trên 52 đ n 80) ố ế ướ ế
i ợ ộ ả ừ ế ướ 52052600 - - S i có đ m nh t 125 dexitex (chi s mét trên 80 đ n 94) 106,38 decitex đ n d ế ố
83,33 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52052700 - - S i có đ m nh t ừ 106,38 dexitex (chi s mét trên 94 đ n 120) ố ế
ợ ộ ả ướ i 83,33 decitex (chi s ố 52052800 - - S i có đ m nh d mét trên 120)
- S i xe ho c s i cáp, làm t ặ ợ ợ ừ ơ x không ch i k : ả ỹ
714,29 ộ ả ừ ừ ỗ ợ ơ ở ố 52053100 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex tr lên (chi s mét s i đ n không quá ợ ơ 14)
ộ ả ừ i 714,29 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 232,56 ố ợ 52053200 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 14 đ n 43) ơ ế
ộ ả ừ i 232,56 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 192,31 ố ợ 52053300 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 43 đ n 52) ơ ế
ừ ỗ ợ ơ ừ 125 decitex ợ ơ 52053400 - - T m i s i đ n có đ m nh t đ n d ố ế ướ trên 52 đ n 80) ộ ả i 192,31 decitex (chi s mét s i đ n ế
i 125 ừ ỗ ợ ơ ộ ả 52053500 - - T m i s i đ n có đ m nh d ướ decitex (chi s mét s i đ n trên 80) ợ ơ ố
- S i xe ho c s i cáp, t ặ ợ ợ x ch i k : ừ ơ ả ỹ
714,29 ộ ả ừ ừ ỗ ợ ơ ở ố 52054100 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex tr lên (chi s mét s i đ n không quá ợ ơ 14)
ộ ả ừ i 714,29 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 232,56 ố ợ 52054200 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 14 đ n 43) ơ ế
ộ ả ừ i 232,56 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 192,31 ố ợ 52054300 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 43 đ n 52) ơ ế
ừ ỗ ợ ơ ừ 125 decitex ợ ơ 52054400 - - T m i s i đ n có đ m nh t đ n d ố ế ướ trên 52 đ n 80) ộ ả i 192,31 decitex (chi s mét s i đ n ế
ộ ả ừ i 125 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 106,38 ố ợ 52054600 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 80 đ n 94) ơ ế
ừ ỗ ợ ơ ừ 83,33 decitex ợ ơ 52054700 - - T m i s i đ n có đ m nh t ộ ả i 106,38 dexitex (chi s mét s i đ n đ n d ố ế ướ trên 94 đ n 120) ế
i 83,33 ừ ỗ ợ ơ ộ ả 52054800 - - T m i s i đ n có đ m nh d ướ decitex (chi s mét s i đ n trên 120) ợ ơ ố
i ợ ướ 5206 S i bông (tr ch khâu) có t ừ ỉ 85%, ch a đóng gói đ bán l tr ng bông d ỷ ọ ẻ ư ể
x không ch i k : ả ỹ 714,29 decitex tr lên (chi ợ ơ ợ ở 52061100 - S i đ n, làm t ừ ơ - - S i có đ m nh t ừ ộ ả s mét không quá 14) ố
232,56 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52061200 - - S i có đ m nh t ừ 714,29 decitex (chi s mét trên 14 đ n 43) ố ế
192,31 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52061300 - - S i có đ m nh t ừ 232,56 decitex (chi s mét trên 43 đ n 52) ố ế
125 decitex đ n d i ợ ộ ả 52061400 - - S i có đ m nh t ừ 192,31 decitex (chi s mét trên 52 đ n 80) ố ế ướ ế
i 125 decitex (chi s mét ộ ả ướ ố 52061500
x đã ch i k : ả ỹ 714,29 decitex tr lên (chi ở 52062100 - - S i có đ m nh d ợ trên 80) - S i đ n, làm t ợ ơ ừ ơ - - S i có đ m nh t ừ ộ ả ợ s mét không quá 14) ố
232,56 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52062200 - - S i có đ m nh t ừ 714,29 decitex (chi s mét trên 14 đ n 43) ố ế
192,31 decitex đ n d i ợ ộ ả ế ướ 52062300 - - S i có đ m nh t ừ 232,56 decitex (chi s mét trên 43 đ n 52) ố ế
125 decitex đ n d i ợ ộ ả 52062400 - - S i có đ m nh t ừ 192,31 decitex (chi s mét trên 52 đ n 80) ố ế ướ ế
i 125 decitex (chi s mét ộ ả ướ ố 52062500 - - S i có đ m nh d ợ trên 80)
- S i xe ho c s i cáp, làm t ặ ợ ợ ừ ơ x không ch i k : ả ỹ
714,29 ộ ả ừ ừ ỗ ợ ơ ở ố 52063100 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex tr lên (chi s mét s i đ n không quá ợ ơ 14)
ộ ả ừ i 714,29 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 232,56 ố ợ 52063200 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 14 đ n 43) ơ ế
ộ ả ừ i 232,56 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 192,31 ố ợ 52063300 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 43 đ n 52) ơ ế
ừ ỗ ợ ơ ừ 125 decitex ợ ơ 52063400 - - T m i s i đ n có đ m nh t đ n d ố ế ướ trên 52 đ n 80) ộ ả i 192,31 decitex (chi s mét s i đ n ế
i 125 ừ ỗ ợ ơ ộ ả 52063500 - - T m i s i đ n có đ m nh d ướ decitex (chi s mét s i đ n trên 80) ợ ơ ố
- S i xe ho c s i cáp, t ặ ợ ợ x ch i k : ừ ơ ả ỹ
714,29 ộ ả ừ ừ ỗ ợ ơ ở ố 52064100 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex tr lên (chi s mét s i đ n không quá ợ ơ 14)
ộ ả ừ i 714,29 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 232,56 ố ợ 52064200 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 14 đ n 43) ơ ế
ộ ả ừ i 232,56 decitex (chi s mét s i ừ ỗ ợ ơ ế ướ 192,31 ố ợ 52064300 - - T m i s i đ n có đ m nh t decitex đ n d đ n trên 43 đ n 52) ơ ế
ừ ỗ ợ ơ ừ 125 decitex ợ ơ 52064400 - - T m i s i đ n có đ m nh t đ n d ố ế ướ trên 52 đ n 80) ộ ả i 192,31 decitex (chi s mét s i đ n ế
i 125 ừ ỗ ợ ơ ộ ả 52064500 - - T m i s i đ n có đ m nh d ướ decitex (chi s mét s i đ n trên 80) ợ ơ ố
S i bông (tr ch khâu), đã đóng gói đ bán l ừ ỉ ể ợ ẻ 5207
tr ng bông t 85% tr lên ừ ở 52071000- Có t ỷ ọ 52079000- Lo i khác ạ
tr ng bông t ỷ ọ 5208 ừ ng không quá 200 g/m2 V i d t thoi t ả ệ 85% tr lên, tr ng l ở s i bông, có t ừ ợ ượ ọ
ng không quá 100g/ ư ẩ ả ắ ể ọ ượ 52081100 - Ch a t y tr ng: - - V i vân đi m, tr ng l m2 ng trên 100g/ m2 ể ợ 52081300 52081200- - V i vân đi m, tr ng l ả ượ - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ọ ợ ữ
ắ ng không quá 100g/ ọ ượ 520821 52081900- - v i d t khác ả ệ - Đã t y tr ng: ẩ - - V i vân đi m, tr ng l ể ả m2:
ả ướ c Dùng cho ph u thu t ậ ẫ
ng trên 100g/ m2 ợ 52082300 52082110- - - v i hút th m n ấ 52082190- - - Lo i khác ạ 52082200- - V i vân đi m, tr ng l ượ ể ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ọ ợ ữ 52082900- - v i d t khác
ng không quá 100g/ ể ọ ượ 52083100 ả ệ - Đã nhu m:ộ - - V i vân đi m, tr ng l ả m2 ng trên 100g/ m2 ể ợ 52083300 52083200- - V i vân đi m, tr ng l ượ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ọ ợ ữ 52083900- - v i d t khác ả ệ ừ ợ ng không quá 100g/ ượ ể ả ọ 52084100 - T các s i có các màu khác nhau: - - V i vân đi m, tr ng l m2 ng trên 100g/ m2 ể ợ 52084300 52084200- - V i vân đi m, tr ng l ượ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ọ ợ ữ ả ệ 52084900- - v i d t khác
ng không quá 100g/ ể ả ọ ượ 52085100 - Đã in: - - V i vân đi m, tr ng l m2 ng trên 100g/ m2 ể ợ 52085300 52085200- - V i vân đi m, tr ng l ượ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ọ ợ ữ ả ệ 52085900- - v i d t khác
tr ng bông t ừ 5209 ỷ ọ ng trên 200g/m2 V i d t thoi t ả ệ 85% tr lên, tr ng l ở s i bông, có t ừ ợ ượ ọ
- Ch a t y tr ng: ắ ể 52091100- - v i vân đi m ợ 52091200 ư ẩ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ
ắ 52091900- - v i d t khác ả ệ - Đã t y tr ng: ẩ ể 52092100- - v i vân đi m ợ 52092200 ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ 52092900- - v i d t khác ả ệ - Đã nhu m:ộ ể 52093100- - v i vân đi m ợ 52093200 ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ 52093900- - v i d t khác - T các s i có các màu khác nhau: ả ệ ừ ợ
ể 52094100- - v i vân đi m 52094200- - v i denim ả ả ả ặ ạ ợ ợ 52094300 - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i lo i khác, k c v i vân chéo ch nhân ữ ả ệ ể ả ả 52094900- - v i d t khác
ể 52095100- - v i vân đi m ợ 52095200 - Đã in: ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ ả ệ 52095900- - v i d t khác
tr ng bông d ừ ợ ả ệ ỷ ọ 5210 i V i d t thoi t ướ 85% pha ch y u ho c pha duy nh t v i x s i ấ ớ ơ ợ nhân t o, có tr ng l ng không quá 200g/m2 s i bông, có t ặ ượ ủ ế ọ ạ
- Ch a t y tr ng: ắ ể 52101100- - v i vân đi m ợ 52101200 ư ẩ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ
ắ 52101900- - v i d t khác ả ệ - Đã t y tr ng: ẩ ể 52102100- - v i vân đi m ợ 52102200 ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ 52102900- - v i d t khác ả ệ - Đã nhu m:ộ ể 52103100- - v i vân đi m ợ 52103200 ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ 52103900- - v i d t khác - T các s i có các màu khác nhau: ợ ể 52104100- - v i vân đi m ợ 52104200 ả ệ ừ ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ ả ệ 52104900- - v i d t khác
ể 52105100- - v i vân đi m ợ 52105200 - Đã in: ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ ả ệ 52105900- - v i d t khác
tr ng bông d ừ ợ ả ệ ỷ ọ 5211 i V i d t thoi t ướ 85% pha ch y u ho c pha duy nh t v i x s i ấ ớ ơ ợ nhân t o, có tr ng l ng trên 200g/ m2 s i bông, có t ặ ượ ủ ế ọ ạ
- Ch a t y tr ng: ư ẩ ả ắ ể 52111100- - v i vân đi m
ợ 52111200 - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ
ắ 52111900- - v i d t khác ả ệ - Đã t y tr ng: ẩ ể 52112100- - v i vân đi m ả ả ặ ợ 52112200
- - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ợ c vân chéo ch nhân ữ ả 52112900- - v i d t khác ả ệ - Đã nhu m:ộ ể 52113100- - v i vân đi m ả ả ặ ợ 52113200
- - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ợ c vân chéo ch nhân ữ ả 52113900- - v i d t khác ả ệ ừ ợ - T các s i có các màu khác nhau: - - V i vân đi m: ể ả ả ạ 521141 52114110- - - v i ikat 52114190- - - Lo i khác 52114200- - v i denim ợ 52114300 ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ ả ệ 52114900- - v i d t khác
52115100- - v i vân đi m ể ợ 52115200 - Đã in: ả - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ặ ả c v i vân chéo ch nhân ả ả ợ ữ ả ệ ừ ợ 52115900- - v i d t khác 5212 s i bông ng không quá 200g/ m2:
Các S i có Các m u khác nhau ầ ừ
ng trên 200g/ m2:
ượ ư ẩ ẩ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
V i d t thoi khác t ả ệ - Tr ng l ượ ọ 52121100- - Ch a t y tr ng ắ ư ẩ 52121200- - Đã t y tr ng ắ ẩ 52121300- - Đã nhu mộ 52121400- - t ợ 52121500- - Đã in - Tr ng l ọ 52122100- - Ch a t y tr ng ắ 52122200- - Đã t y tr ng ắ 52122300- - Đã nhu mộ 52122400- - t ợ 52122500- - Đã in ạ ặ ệ ư ế ế ắ ạ ơ 5301 ư ế ệ ế ệ ợ ể ả ợ
c ượ ệ ạ ặ 53011000 Lanh, d ng nguyên li u thô ho c đã ch bi n nh ng ch a kéo thành s i; x lanh d ng ng n ợ và ph li u lanh (k c ph li u s i và s i tái ch )ế - Lanh, d ng nguyên li u thô ho c đã đ ngâm
ả - Lanh, đã tách lõi, đã đ p, đã ch i hay gia công ậ b ng cách khác nh ng ch a kéo thành s i: ằ ợ ư ặ ạ ắ ơ ư 53012100- - Đã tách Lõi ho c Đã đ p ậ 53012900- - Lo i khác 53013000- X lanh D ng ng n và ph li u lanh ạ ế ệ ạ ệ ầ ặ 5302 ầ ế ế ắ ư ế ệ ợ c ượ ặ 53021000
Gai d u (cannabis sativa L), d ng nguyên li u thô ho c đã ch bi n nh ng ch a kéo thành s i; ợ ư x gai d u d ng ng n và ph li u gai (k c ể ả ạ ơ ph li u s i và s i tái ch ) ế ệ ợ ế - Gai d u, d ng nguyên li u thô ho c đã đ ệ ạ ầ ngâm ạ 53029000- Lo i khác ệ ừ ạ ơ
ặ ơ ạ ệ ợ 5303 ạ ư ư ế ệ ủ ạ ơ
ợ ạ ơ ạ 53031000 ệ ạ Đay và các lo i x libe d t khác (tr lanh, gai d u và gai ramie) d ng nguyên li u thô ho c đã ầ ch bi n nh ng ch a kéo thành s i; x d ng ế ế ng n và ph li u c a các lo i x này (k c ể ả ắ ph li u s i và s i tái ch ) ế ế ệ ợ - Đay và các lo i x libe d t khác, d ng nguyên ệ li u thô ho c đã ngâm ặ 53039000- Lo i khác ơ ừ
ư 5304 ế ế ắ ệ ợ ạ ơ ế ệ ợ các cây ơ ệ 53041000 các cây thu c X sisal (xizan) và x d t khác t ơ ệ ộ chi cây thùa (Agave), d ng nguyên li u thô ho c ạ ặ đã ch bi n, nh ng ch a kéo thành s i; x ơ ư d ng ng n và ph li u c a các lo i x này (k ế ệ ủ ạ ể c ph li u s i và s i tái ch ) ế ợ ả - X sisal (xizan) và x d t khác t thu c chi cây thùa, d ng nguyên li u thô ạ ừ ệ
53049000- Lo i khác ơ ố ơ ộ ạ ơ ừ
ự ậ 5305
ợ
ừ ừ
ạ
ợ
X d a, x chu i (lo i x gai manila ho c ặ ạ ơ Musa textilis Nee), x gai ramie và x d t g c ơ ệ ố ơ c ghi hay chi ti n i t th c v t khác ch a đ ế ở ơ ư ượ khác, thô ho c đã ch bi n nh ng ch a kéo ư ư ặ ế ế thành s i; x d ng ng n, x v n và ph li u ơ ụ ắ ế ệ ơ ạ c a các lo i x này (k c ph l ế ể ả ạ ơ ủ - T d a (x d a) : ơ ừ 53051100- - Nguyên li u thô ệ 53051900- - Lo i khác ạ - T x chu i: ố ừ ơ 53052100- - Nguyên li u thô ệ 53052900- - Lo i khác 53059000- Lo i khác ạ S i lanh 5306 53061000- S i đ n ợ ơ 53062000- S i xe ho c S i cáp ợ các lo i x libe d t khác ạ ơ ệ ặ ợ ặ ợ ừ ợ 5307 S i đay ho c s i t thu c nhóm 53.03 ộ 53071000- S i đ n ợ ơ
ặ ợ các lo i x d t g c th c v t khác; s i ạ ơ ệ ố ự ậ ợ 5308 53072000- S i xe ho c S i cáp ợ S i t ợ ừ gi yấ
ầ
X D a ừ ơ ừ X gai D u ừ ơ ạ ả ệ 53081000- t 53082000- t 53089000- Lo i khác 5309 V i d t thoi t - Có t 85% tr lên: ở ắ
- Có t i 85%: ắ
s i đay ho c t ặ ừ các lo i x libe ạ ơ ừ ợ 5310
s i lanh ừ ợ tr ng lanh t ừ ỷ ọ 53091100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ư ẩ ặ 53091900- - Lo i khác ạ tr ng lanh d ỷ ọ ướ 53092100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ẩ ặ ư 53092900- - Lo i khác ạ V i d t thoi t ả ệ d t khác thu c nhóm 53.03 ộ ệ 53101000- Ch a t y tr ng ắ 53109000- Lo i khác các lo i s i d t g c th c v t ư ẩ ạ ả ệ ừ ự ậ 53110000 ạ ợ ệ ố s i gi y ấ ừ ợ ạ ặ 5401 V i d t thoi t khác; v i d t thoi t ả ệ s i filament nhân t o, đã ho c Ch khâu làm t ừ ợ ch a đóng gói đ bán l ể ẻ ợ ạ ổ - T s i filament tái t o (artificial): ể ỉ ư S i filament t ng h p (synthetic) 54011000- t ừ ợ 540120 ừ ợ 54012010- - Đã Đóng gói đ bán l ẻ 54012020- - Ch a Đóng gói đ bán l ư ợ ể ợ ẻ ừ ỉ ẻ ể ả ợ ư ổ ợ 5402 i 67 decitex nylon ho c Các ừ ặ ợ 54021000
Các polyeste ừ S i filament t ng h p (tr ch khâu), ch a đóng ổ , k c s i monofilament t ng h p gói đ bán l ể có đ m nh d ướ ộ ả - S i có đ b n cao làm t ộ ề Polyamit khác 54022000- S i có đ b n cao làm t ộ ề ợ ợ ộ ả 54023100 ỗ ợ ơ ừ ộ ả 54023200 ỗ ợ ơ ừ - S i dún: - - T nylon ho c các polyamit khác, đ m nh ặ ừ m i s i đ n không quá 50 tex - - T nylon ho c các polyamit khác, đ m nh ặ m i s i đ n trên 50 tex Các polyeste ạ ắ ặ ợ 54023300- - t 54023900- - Lo i khác - S i khác, đ n, không xo n ho c xo n không ắ ơ quá 50 vòng xo n trên mét: ắ ặ c đ nh h ướ ng m t ph n ộ ầ ừ ừ ừ ượ ị ạ nylon ho c Các Polyamit khác Các polyeste đ Các polyeste Lo i khác ạ 54024100- - t 54024200- - t 54024300- - t 54024900- - Lo i khác ơ ắ ắ - S i khác, đ n, xo n trên 50 vòng xo n trên ợ mét:
ặ ừ ừ nylon ho c Các Polyamit khác Các polyeste ạ 54025100- - t 54025200- - t 54025900- - Lo i khác
- S i xe ho c s i cáp khác: ặ ợ ặ
nylon ho c Các Polyamit khác Các polyeste ạ ợ 54026100- - t ừ 54026200- - t ừ 54026900- - Lo i khác ạ ư 5403 ạ ẻ ể ả ợ ướ Viscose rayon
S i filament tái t o (tr ch khâu) ch a đóng gói ừ ỉ ợ , k c s i monofilament tái t o có đ đ bán l ộ ể i 67 decitex m nh d ả 54031000- S i có đ b n cao t ợ ừ ộ ề 54032000- S i dún ợ ợ ơ ừ ắ ặ ắ 54033100
ắ 54033200
- S i khác, đ n: - - T viscose rayon không xo n ho c xo n không quá 120 vòng xo n trên mét ắ - - T viscose rayon, xo n trên 120 vòng xo n ắ ừ trên mét ừ xenlulo axetat ạ 54033300- - t 54033900- - Lo i khác - S i xe ho c s i cáp khác: ặ ợ
Viscose rayon xenlulo axetat ạ ợ 54034100- - t ừ 54034200- - t ừ 54034900- - Lo i khác
67 ợ ộ ả ừ
ng t 5404 ặ ắ ự ạ nguyên li u d t t ng ệ ợ ạ ả ơ S i monofilament t ng h p có đ m nh t ợ ổ decitex tr lên, kích th c m t c t ngang không ướ ở quá 1mm; s i d ng d i và các d ng t ươ ả (ví d : s i gi r m) t ừ ệ ổ ụ ợ h p có chi u r ng b m t không quá 5mm ề ặ ợ ề ộ
54041000- S i monofilament ợ 54049000- Lo i khác ạ 67 ợ ừ ộ ả c m t c t ngang không ng t 54050000 ự (ví ạ ả ơ ệ ợ ạ r m) t ề ặ ừ ỉ ạ 5406 ẻ ổ S i momofilament tái t o có đ m nh t ạ decitex tr lên, kích th ặ ắ ướ ở quá 1mm; s i d ng d i và d ng t ươ ạ ả d : s i gi nguyên li u d t nhân t o có ệ ừ ụ ợ chi u r ng b m t không quá 5mm ề ộ S i filament nhân t o (tr ch khâu) đã đóng gói ợ đ bán l ể 54061000- S i filament t ng h p ợ ợ 54062000- S i filament tái t o ạ ợ
ợ ổ ợ 5407 V i d t thoi b ng s i filament t ng h p, k c ể ả ả ệ v i d t thoi t ạ ợ ả ệ ằ các lo i s i thu c nhóm 54.04. ộ ừ
s i có đ b n cao b ng nylon ộ ề ừ ợ ằ 540710 - V i d t thoi t ho c các polyamit ho c các polyeste khác: ặ ả ệ ặ
- - Ch a t y tr ng: ư ẩ ắ
i ố ả ả ệ ả
i 54071011- - - v i Mành L p d t thoi và v i Băng t 54071019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ả ệ ả ả ố
ng s i d ng d i ho c d ng t ả ừ ợ ạ ặ ạ ươ 540720 54071091- - - v i Mành L p d t thoi và v i Băng t 54071099- - - Lo i khác ạ - V i d t thoi t ả ệ :ự t ắ ư ẩ ạ 54072010- - Ch a t y tr ng: 54072090- - Lo i khác
c nêu chú gi ả ệ ượ ở ả i 9 ph n XI ầ 54073000- V i d t thoi đã đ
ả ệ - V i d t thoi khác có t ỷ ọ nylon hay các polyamit khác t tr ng s i filament ợ 85% tr lên: ừ ở
ẩ ắ 540741 S i filament 54074110 ư ậ ệ - - Ch a ho c đã t y tr ng: ặ ư i nylon d t thoi t - - - v i l ừ ợ ệ ả ướ không xo n Thích h p đ s d ng nh v t li u ể ử ụ ợ ắ c gia c cho v i không th m n ướ ấ ố ạ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
tr ng s i filament ợ
ắ ả 54074190- - - Lo i khác 54074200- - Đã nhu mộ 54074300- - t ợ 54074400- - Đã in - V i d t thoi khác có t ỷ ọ ả ệ 85% tr lên: polyeste dún t ở ừ - - Ch a ho c đã t y tr ng: ắ ặ ư ư ẩ ạ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
tr ng s i filament ợ ỷ ọ ở ừ 54076100
54076900- - Lo i khác tr ng filament t ng ẩ 540751 54075110- - - Ch a t y tr ng 54075190- - - Lo i khác 54075200- - Đã nhu mộ 54075300- - t ợ 54075400- - Đã in - V i d t thoi khác, có t ả ệ polyeste t 85% tr lên: ừ tr ng filament polyeste không dún t - - Có t ỷ ọ 85% tr lênở ạ ả ệ ỷ ọ ổ
ắ ắ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
tr ng s i filament t ng ỷ ọ ổ ợ c pha ch y u hay pha duy ượ ủ ế - V i d t thoi khác có t 85% tr lên: h p t ở ợ ừ - - Ch a ho c đã t y tr ng: ẩ ặ ư 540771 54077110- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 54077190- - - Lo i khác ạ 54077200- - Đã nhu mộ 54077300- - t ợ 54077400- - Đã in - V i d t thoi khác có t ả ệ h p d i 85% đ ợ ướ nh t v i bông: ấ ớ
- - Ch a ho c đã t y tr ng: ắ ư ắ ặ ư ẩ ạ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
ẩ 540781 54078110- - - Ch a t y tr ng 54078190- - - Lo i khác 54078200- - Đã nhu mộ 54078300- - t ợ 54078400- - Đã in ả ệ ư ắ ắ ặ ư ẩ ạ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
ạ ợ 5408 ằ các lo i nguyên li u thu c nhóm ừ ệ
viscose ả ệ ộ ề ừ ằ ợ 540810
ắ - V i d t thoi khác: - - Ch a ho c đã t y tr ng: ẩ 540791 54079110- - - Ch a t y tr ng 54079190- - - Lo i khác 54079200- - Đã nhu mộ 54079300- - t ợ 54079400- - Đã in V i d t thoi b ng s i filament tái t o, k c ể ả ả ệ v i d t thoi t ộ ạ ả ệ 54.05 - V i d t thoi b ng s i có đ b n cao t rayon: 54081010- - Ch a t y tr ng 54081090- - Lo i khác ư ẩ ạ ả ệ ỷ ọ ng t tr ng s i filament tái ươ t ự ừ ạ ả
ắ ắ - V i d t thoi khác có t ợ t o ho c s i d ng d i hay d ng t ặ ợ ạ ạ 85% tr lên: ở - - Ch a ho c đã t y tr ng: ư ặ ư ẩ ạ
Các S i có Các m u khác nhau ầ ừ
ẩ 540821 54082110- - - Ch a t y tr ng 54082190- - - Lo i khác 54082200- - Đã nhu mộ 54082300- - t ợ 54082400- - Đã in ả ệ ư ắ ắ ặ ư ẩ ạ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
ổ Tô (tow) filament t ng h p ợ Polyamit khác
ừ ừ ừ nylon hay t ừ Các polyeste acrylic ho c modacrylic ặ ạ
- V i d t thoi khác: - - Ch a ho c đã t y tr ng: ẩ 540831 54083110- - - Ch a t y tr ng 54083190- - - Lo i khác 54083200- - Đã nhu mộ 54083300- - t ợ 54083400- - Đã in 5501 55011000- t 55012000- t 55013000- t 55019000- Lo i khác 55020000Tô (tow) filament tái t oạ ư ợ ư ả ổ 5503 X staple t ng h p ch a ch i thô, ch a ch i k ả ỹ ho c ch a gia công cách khác đ kéo s i ợ ể Các Polyamit khác ơ ư ặ nylon hay t ừ ừ 55031000- t
ừ ừ ừ Các polyeste acrylic ho c modacrylic ặ Polypropylene ạ 55032000- t 55033000- t 55034000- t 55039000- Lo i khác ạ ư ả 5504 X staple tái t o, ch a ch i thô, ch a ch i k ả ỹ ư ho c ch a gia công cách khác đ kéo s i ợ ư ể
55041000- t 550490 55049010- - t 55049090- - Lo i khác ơ ặ Viscose rayon ừ - Lo i khác: ạ xenlulo axetat ừ ạ ế ệ ơ ể ả 5505 x nhân t o ế ệ ợ ạ
Ph li u (k c ph li u x , ph li u s i và ế ệ nguyên li u tái ch ) t ế ừ ơ ệ X t ng h p 55051000- t ừ ơ ổ ợ 55052000- t X tái t o ừ ơ ơ ả ỹ ạ ổ ặ ả ợ 5506 ể Các Polyamit khác
ừ ừ ừ X staple t ng h p, đã ch i thô, ch i k ho c gia công cách khác đ kéo s i ợ nylon hay t ừ Các polyeste acrylic ho c modacrylic ặ ạ 55061000- t 55062000- t 55063000- t 55069000- Lo i khác ơ ạ ả ỹ ặ 55070000
ỉ ạ 5508 ặ ổ . ẻ ặ ể x staple nhân t o ho c t ng ừ ơ ể ư ổ X staple t ng h p ợ X staple tái t o x staple t ng h p, ch a X staple tái t o, đã ch i thô, ch i k ho c gia ả công cách khác đ kéo s i ợ Ch khâu làm t h p, đã ho c ch a đóng gói đ bán l ợ 55081000- t ừ ơ 55082000- t ừ ơ ợ ư ổ ợ 5509
tr ng x staple nylon hay polyamit khác
ặ ợ ạ S i (tr ch khâu) t ừ ỉ ừ ơ đóng gói đ bán l ẻ ể - Có t ỷ ọ ơ 85% tr lên: t ở ừ 55091100- - S i đ n ợ ơ 55091200- - S i xe ho c S i cáp ợ
- Có t tr ng x staple polyeste t 85% tr lên: ỷ ọ ơ ừ ở
ặ ợ ơ ừ
55092100- - S i đ n ợ ơ 55092200- - S i xe ho c S i cáp ợ tr ng x staple acrylic hay modacrylic t - Có t ỷ ọ 85% tr lên: ở 55093100- - S i đ n ợ ơ 55093200- - S i xe ho c S i cáp ợ ợ tr ng x staple t ng h p t ỷ ọ ợ ừ ổ ơ ợ
ợ ặ - S i khác, có t 85% tr lên: ở 55094100- - S i đ n ợ ơ 55094200- - S i xe ho c S i cáp ợ - S i khác, t x staple polyeste: ặ ừ ơ ợ
ủ ế 550951
- - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i x ấ ớ ơ ượ staple tái t o:ạ 55095110- - - S i đ n ợ ơ 55095190- - - Lo i khác ạ ượ ấ ớ 550952 - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i lông ủ ế c u hay lông đ ng v t lo i m n: ộ ừ ạ ậ ị
ấ ớ ủ ế 55095210- - - S i đ n ợ ơ 55095290- - - Lo i khác ạ ượ 550953 - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i bông:
55095310- - - S i đ n ợ ơ 55095390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 550959 55095910- - - S i đ n ợ ơ 55095990- - - Lo i khác ạ
- S i khác, t x staple acrylic ho c modacrylic: ợ ừ ơ ặ
ượ ấ ớ 550961 - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i lông ủ ế c u hay lông đ ng v t lo i m n: ộ ừ ậ ạ ị
55096110- - - S i đ n ợ ơ 55096190- - - Lo i khác ạ ượ ấ ớ ủ ế 550962 - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i bông:
55096210- - - S i đ n ợ ơ 55096290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 550969 55096910- - - S i đ n ợ ơ 55096990- - - Lo i khác ạ ợ ấ ớ 550991 - S i khác: - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i lông ượ ủ ế c u hay lông đ ng v t lo i m n: ộ ừ ạ ậ ị
ấ ớ ủ ế 55099110- - - S i đ n ợ ơ 55099190- - - Lo i khác ạ ượ 550992 - - Đ c pha ch y u hay pha duy nh t v i bông:
x staple tái t o, ch a ừ ơ ư ạ 5510 55099210- - - S i đ n ợ ơ 55099290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 550999 55099910- - - S i đ n ợ ơ 55099990- - - Lo i khác ạ S i (tr ch khâu) t ừ ỉ ợ đóng gói đ bán l ẻ ể
- Có t tr ng x staple tái t o t 85% tr lên: ỷ ọ ạ ừ ơ ở
55101100- - S i đ n ợ ơ 55101200- - S i xe ho c S i cáp ợ ặ ợ
ợ ượ ấ 55102000 ạ c pha ch y u hay pha duy nh t ặ ậ c pha ch y u hay pha duy nh t ủ ế ộ ủ ế ượ ấ 55103000
- S i khác, đ v i lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n ị ừ ớ - S i khác, đ ợ v i bông ớ ợ 55109000- S i khác x staple nhân t o, đã đóng ạ ợ ừ ơ 5511 ẻ tr ng lo i x này ợ ổ ỷ ọ ạ ơ 55111000 ở tr ng lo i x này ổ ợ ỷ ọ ạ ơ 55112000
i 85% X staple tái t o ạ S i (tr ch khâu) t ừ ỉ gói đ bán l ể - T x staple t ng h p, có t ừ ơ 85% tr lên t ừ - T x staple t ng h p, có t ừ ơ d ướ 55113000- t ừ ơ
ợ 5512 Các lo i v i d t thoi t x staple t ng h p, có ạ ả ệ ổ ừ ơ 85% tr lên tr ng lo i x này t t ừ ạ ơ ỷ ọ ở
tr ng lo i x staple polyeste t ỷ ọ ạ ơ ừ 85% tr ở - Có t lên: ắ ẩ 55121100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 55121900- - Lo i khác acrylic hay ừ ư ạ ỷ ọ tr ng lo i x staple t ạ ơ ở ắ
ắ ẩ
ằ ổ ỷ - Có t 85% tr lên: modacrylic t ừ 55122100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ ư ẩ 55122900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 55129100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ư ặ 55129900- - Lo i khác ạ ả ệ ọ 5513 ợ i 85%, pha ch y u ho c ặ ủ ế ng không quá ấ ớ ượ ọ
ắ ặ ẩ ệ ể V i d t thoi b ng x staple t ng h p, có t ơ tr ng lo i x này d ướ ạ ơ pha duy nh t v i bông, tr ng l 170g/m2 - Ch a ho c đã t y tr ng: ư 55131100- - T x staple polyeste, d t vân đi m ừ ơ
ặ ợ 55131200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55131300- - v i d t thoi khác t
55131900- - v i d t thoi khác
ả ệ - Đã nhu m:ộ ừ ơ ệ ể 55132100- - T x staple polyeste, d t vân đi m
ặ ợ 55132200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55132300- - v i d t thoi khác t
- T các s i có các màu khác nhau: 55132900- - v i d t thoi khác ả ệ ừ ợ
ừ ơ ệ ể 55133100- - T x staple polyeste, d t vân đi m
ặ ợ 55133200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55133300- - v i d t thoi khác t
ả ệ 55133900- - v i d t thoi khác - Đã in: 55134100- - T x staple polyeste, d t vân đi m ừ ơ ệ ể
ặ ợ 55134200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55134300- - v i d t thoi khác t
ả ệ 55134900- - v i d t thoi khác
ả ệ ạ ơ ừ ơ ướ 5514 x staple t ng h p, có t tr ng ợ ỷ ọ ổ i 85%, pha ch y u ho c pha ặ ủ ế ng trên 170 g/ m2 V i d t thoi t lo i x này d duy nh t v i bông, tr ng l ấ ớ ượ ọ
ặ ẩ ắ - Ch a ho c đã t y tr ng: 55141100- - T x staple polyeste, d t vân đi m ư ừ ơ ệ ể
ặ ợ 55141200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55141300- - v i d t thoi khác t
55141900- - v i d t thoi khác
ả ệ - Đã nhu m:ộ ừ ơ ệ ể 55142100- - T x staple polyeste, d t vân đi m
ặ ợ 55142200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste 55142300- - v i d t thoi khác t ả ệ ừ ơ
- T các s i có các màu khác nhau: 55142900- - v i d t thoi khác ả ệ ừ ợ ừ ơ ệ ể 55143100- - T x staple polyeste, d t vân đi m
ặ ợ 55143200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55143300- - v i d t thoi khác t
ả ệ
55143900- - v i d t thoi khác - Đã in : ừ ơ ệ ể 55144100- - T x staple polyeste, d t vân đi m
ặ ợ 55144200 x staple polyeste. - - V i vân chéo 3 s i ho c vân chéo 4 s i, k ể ả c v i vân chéo ch nhân, t ả ả ừ ơ ợ ữ
X staple polyeste ả ệ ừ ơ 55144300- - v i d t thoi khác t
ả ệ 55144900- - v i d t thoi khác
Các lo i v i d t thoi khác t x staple t ng h p ạ ả ệ ừ ơ ợ ổ 5515
ừ ơ ấ ớ 55151100
ấ ớ ợ ủ ế 55151200
ủ ế 55151300 - T x staple polyeste: - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i X ơ ặ ủ ế staple Viscose rayon - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i S i ặ filament nhân t oạ - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i Lông ấ ớ ặ C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ộ ừ ặ ạ ậ 55151900- - Lo i khác ạ ừ ơ ặ ủ ế ấ ớ ợ 55152100
ủ ế 55152200 - T x staple acrylic ho c modacrylic: - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i S i ặ filament nhân t oạ - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i Lông ặ ấ ớ C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ộ ừ ậ ạ ặ 55152900- - Lo i khác ạ ả ệ ủ ế ấ ớ ợ 55159100
ủ ế 55159200 - V i d t thoi khác: - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i S i ặ filament nhân t oạ - - pha ch y u ho c pha duy nh t v i Lông ấ ớ ặ C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ộ ừ ạ ặ ậ
x staple tái t o ừ ơ ạ 55159900- - Lo i khác ạ V i d t thoi t ả ệ 5516
- Có t tr ng x staple tái t o t 85% tr lên: ỷ ọ ạ ừ ơ ở
ư ắ ẩ
Các S i có Các màu khác nhau ừ 55161100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 55161200- - Đã nhu mộ 55161300- - t ợ 55161400- - Đã in i 85%, đ c ạ ướ ượ tr ng x staple tái t o d ỷ ọ ủ ế ấ ớ ợ ơ ặ - Có t pha ch y u ho c pha duy nh t v i s i filament nhân t o:ạ ư ẩ ắ
Các S i có Các màu khác nhau ừ 55162100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 55162200- - Đã nhu mộ 55162300- - t ợ 55162400- - Đã in i 85%, đ c tr ng x staple tái t o d ỷ ọ ủ ế ạ ướ ấ ớ ơ ặ - Có t ượ pha ch y u ho c pha duy nh t v i lông c u ừ ho c lông đ ng v t lo i m n: ạ ặ ậ ẩ ư ắ ị ộ 55163100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 55163200- - Đã nhu mộ
Các S i có Các màu khác nhau ừ ợ 55163300- - t 55163400- - Đã in c ượ - Có t i 85%, đ pha ch y u ho c pha duy nh t v i bông: ơ ặ ạ ướ ấ ớ ắ ẩ
Các S i có Các màu khác nhau ừ tr ng x staple tái t o d ỷ ọ ủ ế 55164100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ ư 55164200- - Đã nhu mộ 55164300- - t ợ 55164400- - Đã in
ẩ ắ
Các S i có Các màu khác nhau ừ - Lo i khác: ạ 55169100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ ư 55169200- - Đã nhu mộ 55169300- - t ợ 55169400- - Đã in ả ơ ằ
5601 công ừ ệ ề ế ơ
ng t ấ ệ , t ự ừ ươ ẩ 56011000 ơ m n x : ơ ừ ề ẩ ả
- - T x nhân t o: M n x b ng nguyên li u d t và các s n ph m ẩ ệ ề c a nó; các lo i x d t, chi u dài không quá ủ ạ ơ ệ 5mm (x v n), b i x và k t x (neps) t ơ ụ ụ ơ nghi p d t ệ ệ - Băng và g c v sinh, tã th m và tã lót cho tr ạ ệ ẻ s sinh và các s n ph m v sinh t ả ơ m n xề - M n x ; các s n ph m khác làm t ề ơ bông ừ ừ ơ ạ ầ ọ ố ạ ạ 56012100- - t 560122 56012210- - - tô (tow) làm đ u l c thu c Lá 56012290- - - Lo i khác 56012900- - Lo i khác
công nghi p d t: - X v n, b i x và k t x t ụ ơ ế ơ ừ ơ ụ ệ ệ 560130
ơ ụ ạ 56013010- - X v n Polyamit 56013090- - Lo i khác ặ ư ẩ ủ ặ 5602
56021000- Ph t xuyên kim và v i khâu đính ả Ph t, đã ho c ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ớ ép l pớ ớ ớ ủ ặ ư
ậ ị ộ ừ ặ ng t ạ 750g/ m2 tr lên - Ph t khác, ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ép ẩ l p:ớ - - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ ọ ở ượ ạ - - T nguyên li u d t khác: ừ 750g/ m2 tr lên ệ ng t ừ ệ ượ ở ọ ạ - Lo i khác: ạ ủ ặ
ừ 560221 56022110- - - Có tr ng l 56022190- - - Lo i khác 560229 56022910- - - Có tr ng l 56022990- - - Lo i khác 560290 56029010- - Đã ngâm t m, tráng, ph ho c ép l p ớ ẩ 56029090- - Lo i khác ẩ ạ ả ư ặ 5603 Các s n ph m không d t, đã ho c ch a ngâm ệ t m, tráng, ph ho c ép l p ớ ẩ ủ ặ
ằ ạ ng không quá 25g/ m2: - B ng s i filament nhân t o: ợ - - Tr ng l ọ ượ 560311
ủ ặ ư ẩ 56031110- - - Ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ép l p ớ
ạ ng trên 25 g/ m2 nh ng không quá ư 56031190- - - Lo i khác ượ 560312 - - Tr ng l ọ 70g/m2:
ủ ặ ư ẩ 56031210- - - Ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ép l p ớ
ạ ng trên 70g/ m2 nh ng không quá 56031290- - - Lo i khác ượ ư 560313 - - Tr ng l ọ 150g/m2:
ủ ặ ư ẩ 56031310- - - Ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ép l p ớ
ạ ng trên 150 g/ m2: - - Tr ng l ọ 56031390- - - Lo i khác ượ 560314
ủ ặ ư ẩ 56031410- - - Ch a ngâm t m, tráng, ph ho c ép l p ớ
ạ 56031490- - - Lo i khác
ng không qúa 25 g/ m2 ng trên 25 g/ m2 nh ng không qúa ư 56039200
ng trên 70 g/ m2 nh ng không qúa ượ ư 56039300
ng trên 150 g/ m2 ượ - Lo i khác: ạ 56039100- - Tr ng l ượ ọ - - Tr ng l ượ ọ 70 g/ m2 - - Tr ng l ọ 150 g/ m2 56039400- - Tr ng l ọ ỉ ả ậ ệ ộ 5604 ặ ằ ủ ặ
c b c b ng ỉ ượ ọ ằ 56041000
ặ các polyeste, nylon, ho c viscose rayon, đã 56042000 ừ ặ ừ ặ ẩ
catgut t t m t ừ ơ ằ Ch cao su và ch coóc (cord) cao su, đ c b c ỉ ượ ọ ng b ng v t li u d t; s i d t, d i và d ng t ệ ợ ệ ằ ươ ạ t thu c nhóm 54.04 ho c 54.05, đã ngâm t m, ẩ ặ ự tráng, ph ho c bao ngoài b ng cao su ho c plastic - ch cao su và ch coóc cao su đ ỉ v t li u d t ệ ậ ệ - S i có đ b n cao t ộ ề ợ các polyamit khác ho c t ngâm t m ho c tráng - Lo i khác: ạ ỉ ả ạ
560490 56049010- - ch gi 56049090- - Lo i khác ợ ạ ạ ợ ệ 56050000 ấ ươ ượ ế ợ ọ ng t thu c ộ ự c k t h p v i kim ớ d ng dây, d i ho c b t ho c ph b ng ủ ằ ặ ộ ặ ả S i kim lo i hóa, có ho c không qu n b c, là ặ lo i s i d t ho c d i ho c d ng t ặ ạ ặ ả nhóm 54.04 ho c 54.05, đ ặ lo i ạ ở ạ kim lo iạ
ọ ả ạ ợ ạ ấ ộ 56060000 ợ ộ ấ ạ ờ
ừ ặ ặ ệ ư ế ặ 5607 t ho c b n, có ho c không ngâm ủ ặ ằ
ệ ộ ơ 56071000
x d t khác c a các ặ ừ ơ ệ ủ ộ ộ ạ ng S i qu n b c, s i d ng d i và các d ng t ươ ợ thu c nhóm 54.04 ho c 54.05, đã qu n b c t ọ ấ ặ ự (tr các lo i thu c nhóm 56.05 và s i qu n b c ọ ừ lông b m ng a); s i s nin (chenille) (k c s i ự ể ả ợ ợ ơ s nin xù); s i sùi vòng ợ ơ Dây xe, dây coóc (cordage), dây th ng và cáp, đã ho c ch a t t m, tráng, ph ho c bao ngoài b ng cao su ẩ ho c plastic ặ - T đay hay các x libe d t khác thu c nhóm ừ 53.03 - T xizan (sisal) ho c t ừ cây thu c chi cây thùa: 56072100- - Dây xe đ bu c, đóng ki n ể ệ 56072900- - Lo i khác - T polyethylen ho c polypropylene: ừ ặ ộ ể - - Lo i khác: ạ ả ể
ợ ạ ừ ơ ổ 56074100- - Dây xe đ bu c, đóng ki n ệ 560749 56074910- - - dây an toàn (b o hi m) công nghi p ệ 56074990- - - Lo i khác 560750 ợ ữ ừ ơ ử 56075010 ơ ằ ợ ớ
ắ - T x t ng h p khác: x nhân - - S i coóc cho dây đai ch V làm t t o đã x lý b ng formaldehyde resorcinol; s i ợ ạ polyamit và s i polytetrafluoro ethylene (PTFE) có đ m nh l n h n 10.000 decitex, dùng đóng ộ ả gói hàng d tệ 56075090- - Lo i khác ạ 56079000- Lo i khác i đ ướ ượ ằ ừ 5608 c th t gút b ng s i xe, dây coóc i đánh cá và nguyên li u ặ ợ ắ i khác đã hoàn thi n, t ạ ướ ướ ừ ệ ệ
ệ ẩ
ệ ể
- T v t li u d t khác: ệ ể ệ
ừ ợ ợ ạ ặ s i, s i d ng d i ho c thu c nhóm 54.04 ho c 54.05, ả ặ ự ắ 5609 ừ t hay ghi c chi ti n i ư ượ ở ơ ế ạ T m l ợ ấ (cordage) ho c s i xo n th ng; l các lo i l d tệ - T nguyên li u d t nhân t o: ừ ệ ạ 56081100- - l i đánh Cá thành ph m ướ - - Lo i khác: ạ 560819 i b o hi m công nghi p 56081910- - - l ướ ả 56081920- - - túi l iướ 56081990- - - Lo i khác ạ ừ ậ ệ 560890 i b o hi m công nghi p 56089010- - l ướ ả iướ 56089020- - túi l 56089090- - Lo i khác ạ Các s n ph m làm t ả ẩ d ng t ng t ộ ươ ạ dây xe, dây coóc (cordage), dây xo n th ng ho c dây cáp ch a đ ặ khác
ơ ắ ợ ạ 56090010- S i Lõi b c X c t ng n ắ ọ 56090090- Lo i khác ệ ả ạ 5701 ư ả ắ ừ ạ ộ ị Th m và các lo i hàng d t tr i sàn khác lo i ạ th t gút, đã ho c ch a hoàn thi n ệ ặ - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ậ ặ ầ ả ạ ừ ệ ệ ừ 570110 57011010- - Các Lo i Th m c u nguy n ệ ạ 57011090- - Lo i khác ạ 570190 - T các lo i nguyên li u d t khác: - - B ng bông: ằ ả ầ ạ
57019011- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57019019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ X Đay 57019091- - - t ừ ơ 57019099- - - Lo i khác ạ ả ệ
5702 ặ ư ệ ả ặ ồ ạ ầ ợ ệ ủ ơ ụ ả ạ ả ng t ươ ự ả 57021000 Th m và các lo i hàng d t tr i sàn khác, d t thoi, không ch n s i vòng ho c ph x v n, đã ho c ch a hoàn thi n, bao g m th m "kelem", "schumacks", "karamanie" và các lo i th m nh ỏ d t th công t ủ ệ - Th m "Kelem","schumacks", "karamanie" và các lo i th m nh d t th công t ng t ươ ự ả ạ ả 57022000- hàng tr i sàn t ủ ỏ ệ X D a ừ ơ ừ ấ ạ ư - Lo i khác, có c u t o vòng lông, ch a hoàn ạ thi n:ệ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ạ ặ ộ 57023100- - t
ạ - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ
Các Nguyên li u d t nhân t o 57023200- - t ệ ừ ừ ệ 570239 57023910- - - t bông ừ X Đay 57023920- - - t ừ ơ 57023990- - - Lo i khác ạ ấ ạ
ạ ậ ặ ộ ị - Lo i khác, có c u t o vòng lông, đã hoàn ạ thi n:ệ - - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ ầ ừ ạ ả ạ ệ ừ ạ ầ ả ạ ừ ệ ệ 570241 57024110- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57024190- - - Lo i khác - - T nguyên li u d t nhân t o: ạ ệ 570242 57024210- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57024290- - - Lo i khác 570249
- - T các nguyên li u d t khác: - - - T bông: ừ ạ ả ầ ạ
57024911- - - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57024919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ X Đay 57024991- - - - t ừ ơ 57024999- - - - Lo i khác ạ
ấ ạ ư - Lo i khác, không có c u t o vòng lông, ch a ạ hoàn thi n:ệ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ạ ặ ộ 57025100- - t
ạ - - T nguyên li u d t khác: ệ ệ ệ ệ
bông ạ Nguyên li u d t nhân t o 57025200- - t ừ ừ 570259 57025910- - - t ừ 57025990- - - Lo i khác ấ ạ
ạ ặ ậ ộ ị - Lo i khác, không có c u t o vòng lông, đã ạ hoàn thi n:ệ - - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ ầ ừ ạ ả ạ ệ ừ ả ầ ạ ạ ừ ệ ệ 570291 57029110- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57029190- - - Lo i khác - - T nguyên li u d t nhân t o: ạ ệ 570292 57029210- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57029290- - - Lo i khác 570299
- - T các nguyên li u d t khác: - - - T bông: ừ ạ ầ ả ạ
c 57029911- - - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57029919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ X Đay 57029991- - - - t ừ ơ 57029999- - - - Lo i khác ạ ạ ượ 5703 ư ệ ả ặ ộ ặ ạ ậ ả Th m và các lo i hàng d t tr i sàn khác, đ ch n s i n i vòng, đã ho c ch a hoàn thi n ệ - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ị ầ ạ - T nylon ho c các polyamit khác: ừ ặ ả ầ ạ - T các nguyên li u d t nhân t o khác: ệ ừ ệ ạ ầ ả ạ ệ ừ ệ ả ầ ợ ổ ừ ừ 570310 57031010- - Các Lo i Th m c u nguy n ệ ạ 57031090- - Lo i khác 570320 57032010- - Các Lo i Th m c u nguy n ệ ạ 57032090- - Lo i khác 570330 57033010- - Các Lo i Th m c u nguy n ệ ạ 57033090- - Lo i khác 570390
- T các nguyên li u d t khác: - - T bông: ừ ạ ả ầ
57039011- - - Các Lo i Th m c u nguy n ệ 57039019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ X Đay 57039091- - - t ừ ơ 57039099- - - Lo i khác ạ ệ ả ặ 5704 Th m và các lo i hàng d t tr i sàn khác, t ả ừ ph t, không ch n s i n i vòng ho c ph x ủ ơ ớ v n, đã ho c ch a hoàn thi n ụ ạ ầ ợ ổ ư ệ ặ
i đa là ỏ ấ ề ặ ố ệ 57041000
- Các t m nh có di n tích b m t t 0,3m2 ạ ạ ệ ả 5705 ư 57049000- Lo i khác ả ặ ừ ả ầ
Các lo i th m khác và các lo i hàng d t tr i sàn ạ khác, đã ho c ch a hoàn thi n ệ - T bông: 57050011- - Các Lo i Th m c u nguy n ệ ạ 57050019- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ X Đay 57050091- - t ừ ơ 57050099- - Lo i khác ạ ạ ả ệ ổ ừ ộ 5801
Các lo i v i d t n i vòng và các lo i v i s nin ạ ả ơ (chenille), tr các lo i v i thu c nhóm 58.02 ạ ả ho c 58.06 - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ặ ạ ị ặ ừ ả ộ ầ ọ ậ ừ 580110 58011010- - v i melton b c bóng qu n v t ợ 58011090- - Lo i khác ừ ạ - T bông: ả ổ
ạ ả ợ 58012100- - V i có s i ngang n i vòng, không c t ắ ợ 58012200- - Nhung kẻ 58012300- - Các Lo i v i có S i ngang n i vòng khác ợ ọ ổ ổ ọ ọ ả 58012400 - - V i có s i d c n i vòng, có s c d c, không c tắ ả ọ ọ ợ ọ ổ
ừ ợ ả ổ
ạ ả ợ 58012500- - V i có s i d c n i vòng, có s c d c, đã c t ắ 58012600- - Các Lo i v i s nin (chenille) ạ ả ơ - T s i nhân t o: ạ 58013100- - V i có s i ngang n i vòng, không c t ắ ợ 58013200- - Nhung kẻ 58013300- - Các Lo i v i có S i ngang n i vòng khác ợ ọ ổ ổ ọ ọ ả 58013400 - - V i có s i d c n i vòng, có s c d c, không c tắ ả ợ ọ ổ ọ ọ
ạ ả ơ - T các v t li u d t khác: ệ ậ ệ
58013500- - V i có s i d c n i vòng, có s c d c, đã c t ắ 58013600- - Các Lo i v i s nin (chenille) ừ 580190 t 58019010- - t t m ừ ơ ằ 58019090- - Lo i khác ạ ạ ng t , tr các lo i v i kh h p thu c ươ ự ừ ạ ả ệ ạ ả ộ 5802 ổ ẹ ầ ợ ổ ả ừ ẩ ạ ả ệ ạ ả bông: , t ự ừ ươ
V i khăn lông và các lo i v i d t thoi t o vòng ả lông t nhóm 58.06; các lo i v i d t ch n s i n i vòng, ạ ả ệ tr các s n ph m thu c nhóm 57.03 ộ - V i khăn lông và các lo i v i d t thoi t o vòng lông t ư ẩ ạ ng t 58021100- - Ch a t y tr ng ắ 58021900- - Lo i khác ả ạ 58022000 - V i khăn lông và các lo i v i d t thoi t o các v t li u d t khác vòng lông t ng t ạ ả ệ ậ ệ , t ự ừ ươ ệ
ợ ổ 58023000- Các Lo i v i d t có ch n S i n i vòng ạ ả ệ ừ ầ ạ ả ả ệ ổ ẹ ộ 5803
ừ ắ V i d t qu n, tr các lo i v i kh h p thu c ấ nhóm 58.06 - T bông: ư ẩ ạ ệ 580310 58031010- - Ch a t y tr ng, không làm bóng 58031090- - Lo i khác 580390 i đan b ng plastic đ che cho Cây ệ ằ ướ ể 58039010 - T các nguyên li u d t khác: ừ - - T m l ấ tr ngồ
58039090- - Lo i khác ạ ạ ả ồ ệ ạ ả ệ ướ ặ ả 5804 ộ ạ ạ ả ặ ạ ẫ 60.02 đ n ừ ế
i khác: ả ệ ướ
S i nhân t o v t li u d t khác ạ ệ Các lo i v i tuyn và các lo i v i d t l i khác, không bao g m v i d t thoi, d t kim ho c móc; ả ệ hàng ren d ng m nh, d ng d i ho c d ng m u, ạ ả tr các lo i v i thu c các nhóm t ừ 60.06 - V i tuyn và v i d t l ả 580410 t 58041010- - t t m ừ ơ ằ bông 58041020- - t ừ 58041090- - Lo i khác ạ - Ren d t máy: ệ ừ ợ ừ ậ ệ ủ 58042100- - t 58042900- - t 58043000- ren th công ả ệ ể
5805 ả ạ ỏ ặ
ừ 58050010- t 58050090- Lo i khác Th m trang trí d t th công theo ki u Gobelins, ủ Flanders, Aubusson, Beauvais và các ki u t ng ể ươ , và các lo i th m trang trí thêu tay (ví d : t ụ ự thêu mũi nh , thêu ch th p), đã ho c ch a ư ữ ậ hoàn thi nệ bông ạ ả ệ ừ ạ ổ ẹ ả 5806 ợ ợ ọ ằ ồ ế ớ ấ
ả ệ ả ệ ạ ươ ả 580610
V i d t thoi kh h p, tr các lo i hàng thu c ộ nhóm 58.07; v i kh h p g m toàn s i d c, ổ ẹ không có s i ngang, liên k t v i nhau b ng ch t keo dính (bolducs) - V i d t thoi có t o vòng lông (k c v i khăn ể ả ả ạ ng t ) và v i lông và v i d t t o vòng lông t ự s i s nin (chenille): d t t ệ ừ ợ ơ t 58061010- - t t m ừ ơ ằ 58061020- - t bông ừ 58061090- - Lo i khác ạ ả ệ ỷ ọ 58062000 ừ ặ ợ tr ng s i đàn h i ồ ợ 5% tr lên ở
580631 ả ợ ữ ặ 58063110 - V i d t thoi khác, có t (elastomeric) ho c s i cao su t - V i d t thoi khác: ả ệ - - T bông: ừ - - - v i d t thoi kh h p Thích h p cho S n ổ ẹ ả ệ xu t Băng M c Dùng cho máy ch ho c Các Lo i máy t ự ng t ươ ấ ạ ự
ấ 58063120- - - làm n n cho gi y cách đi n ệ ề ổ ộ 58063130
ể ọ ố ẫ ặ ọ 58063140 ạ ươ Dùng trong ự ấ 58063150 - - - Băng làm khoá kéo, kh r ng không quá 12mm - - - Băng v i dày đ b c ng d n, c c ho c các ả ng t lo i t ự - - - v t d t đ đánh d u trình t ậ ệ ể S n xu t dây đi n ệ
ạ ả 58063190- - - Lo i khác 580632 ợ ổ ẹ ử ụ ự 58063210 ng t ữ ặ ; Băng v i dày Dùng đ S n xu t ể ả ấ ạ ừ ợ ả ệ ấ ươ ế ổ ộ 58063220
ẫ ọ 58063230 - - T s i nhân t o: - - - v i d t kh h p s d ng Thích h p cho S n xu t Băng M c máy ch ho c Các Lo i ạ ả máy t ấ ả ự dây đai an toàn gh ng i ồ - - - Băng làm khoá kéo, kh r ng không quá 12mm - - - Băng v i dày đ b c ng d n, c c và các ể ọ ố lo i t ạ ươ ạ - - T nguyên li u d t khác: ệ ệ
ả ng t ự 58063290- - - Lo i khác ừ 580639 t 58063910- - - t t m ừ ơ ằ 58063990- - - Lo i khác ạ ạ ả ệ ế ớ ợ ọ ằ ấ ế 58064000
t ươ ặ ặ ạ ệ ả 5807 - Các lo i v i d t ch có s i d c, không có s i ợ ỉ ngang, liên k t v i nhau b ng ch t k t dính (bolducs) Các lo i nhãn, phù hi u và các m t hàng t ệ ạ t ạ ự ừ ậ ệ đã c t theo hình ho c kích c , không thêu ặ ng v t li u d t, d ng chi c, d ng d i ho c ắ ế ỡ ệ ạ ả ạ 5808 58071000- d t thoi 58079000- Lo i khác ả ệ ế ả ừ ạ ệ ng t ự ươ ả ệ
ớ ợ
s i kim lo i và v i d t thoi t ả ệ ừ ợ ừ ạ ạ 58090000 ư ử ụ ấ c chi ti , ch a đ ộ ư ượ ự
ặ ạ ế ả 5810 Các d i b n d ng chi c; d i, m nh trang trí ế d ng chi c, không thêu, tr lo i d t kim ho c ặ ạ móc; tua, ngù và các m t hàng t ặ - Các d i b n d ng chi c: ế ạ 580810 58081010- - k t h p v i S i cao su ớ ợ ế ợ 58081090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 580890 58089010- - k t h p v i S i cao su ế ợ 58089090- - Lo i khác ạ V i d t thoi t ả ệ s i kim lo i hóa thu c nhóm 56.05, s d ng đ ể ộ ợ trang trí, nh các lo i v i trang trí n i th t ho c ặ ạ ả cho các m c đích t t ng t ế ươ ụ hay ghi n i khác ở ơ Hàng thêu d ng chi c, d ng d i ho c d ng theo ạ ạ m uẫ n n ộ ề 58101000- hàng thêu không l - Hàng thêu khác:
ừ ừ ợ ừ bông S i nhân t o ạ Nguyên li u d t khác ệ ệ 58109100- - t 58109200- - t 58109900- - t
ả ẩ ế ầ ộ ệ ề ớ ạ ậ ệ 58110000 ệ ặ Các s n ph m d t đã ch n d ng chi c, bao g m m t hay nhi u l p v t li u d t k t h p ệ ế ợ ồ v i l p đ m b ng cách khâu ho c cách khác, ớ ớ ằ tr hàng thêu thu c nhóm 58.10 ừ ộ
ạ ươ ặ 5901 ng t ể ẽ ả ồ ứ c làm c ng t ươ ứ ượ V i d t đ c tráng keo ho c h tinh b t, dùng ộ ặ ồ ả ệ ượ ; v i đ b c ngoài bìa sách ho c lo i t ng t ự ả ể ọ can; v i b t đã x lý đ v ; v i h c ng ho c ả ạ ặ ử đ các lo i v i d t đã đ ự ể ạ ả ệ làm c t mũ ố
ả ệ ượ c tráng keo ho c h Tinh b t Dùng ặ ồ 59011000 ng t - v i d t đ đ b c ngoài Bìa sách ho c Các Lo i t ể ọ ộ ạ ươ ự ặ
ử ể ẽ - Lo i khác: ạ 590190 59019010- - v i can ả 59019020- - v i b t Đã x lý đ v ả ạ 59019090- - Lo i khác ạ ả ặ 5902
ặ s i có đ b n cao t V i mành dùng làm l p t ừ ố ừ ợ ộ ề nylon ho c các polyamit, các polyeste khác ho c ặ viscose rayon - T nylon ho c các polyamit khác: c cao su hoá ố ượ
S i có đ b n ố ừ ợ ộ ề 59022010
c cao su hoá
c cao su hoá ố ượ ừ 590210 59021010- - v i b t làm L p đ ả ạ 59021090- - Lo i khác ạ - T polyeste: ừ 590220 - - v i Mành Dùng làm L p t ả polyeste và bông cao t ừ 59022020- - v i b t làm L p đ ố ượ ả ạ 59022090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 590290 59029010- - v i b t làm L p đ ả ạ 59029090- - Lo i khác ạ
c ngâm t m, tráng, ph ho c ép ủ ặ ẩ 5903 V i d t đã đ ả ệ v i plastic, tr các lo i thu c nhóm 59.02 ạ ớ ượ ừ ộ
- V i poly (vinyl chloride):
ớ ả ự ạ - V i polyurethane:
590310 59031010- - v i d ng 59031090- - Lo i khác ớ 590320 59032010- - v i d ng ả ự 59032090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: 590390 ạ 59039010- - v i b t nylon ả ạ 59039020- - v i d ng ả ự
ạ 59039090- - Lo i khác
ạ ủ ắ ặ 5904 V i s n, đã ho c ch a c t theo hình; các lo i ả ơ ư ắ tr i sàn có m t l p tráng ho c ph g n trên l p ớ ả b i là v t li u d t, đã ho c ch a c t thành hình ồ ặ ộ ớ ệ ư ắ ậ ệ ặ
Ph t xuyên kim ho c v t li u ặ ậ ệ ừ ớ 59049010
ng ạ ộ 5906 59041000- v i S n ả ơ - Lo i khác: ạ 590490 - - v i l p lót t ớ ớ không d tệ v i d t khác 59049090- - v i l p lót t ớ ớ ừ ả ệ 59050000Các lo i v i d t ph t ủ ườ ạ ả ệ V i d t cao su hoá, tr các lo i thu c nhóm ừ ả ệ 59.02 ề ộ 59061000- Băng dính có chi u r ng không quá 20cm
ặ
ệ - Lo i khác: ạ 59069100- - d t kim ho c móc ệ 590699 59069910- - - T m v i cao su Dùng trong b nh vi n ệ 59069990- - - Lo i khác ặ - - Lo i khác: ạ ấ ả ạ ạ ả ệ ượ ẩ ẽ ủ ằ 5907 ng quay ho c lo i ặ ạ ng t c ngâm t m, tráng ho c ẩ ặ 59070010 ế ng quay d u ừ ầ ườ ẩ ấ 59070020 ủ ớ ầ ạ ặ c ngâm t m, tráng ho c ẩ ặ 59070030 ủ ớ ẩ c ngâm t m, tráng ho c ph ủ ặ c ph ủ ộ ề ặ ượ 59070040
ạ ả ượ ặ ẩ c ngâm t m, tráng ho c ph ủ ng ươ ả ẩ ặ ắ 59070050
c ngâm t m, tráng ho c ph ủ ẩ ặ 59070060
ạ c ngâm t m, tráng ho c Các lo i v i d t đ ph b ng cách khác; b t đã v làm phông màn ạ cho sân kh u, phông tr ườ ấ t ươ ự - Các lo i v i d t đ ạ ả ệ ượ ph v i d u ho c các ch ph m t ặ - B t in làm phông màn sân kh u, tr ho c lo i t ng t ự ạ ươ - Các lo i v i d t đ ạ ả ệ ượ ph v i hoá ch t ch u l a ị ử ấ - Các lo i v i đ ạ ả ượ v i nhung x v n, toàn b b m t đ ơ ụ ớ v i x v n d t ớ ơ ụ ệ - Các lo i v i đ l p sáp, h c ín, bitum ho c các s n ph m t ớ tự - Các lo i v i đ ạ ả ượ b ng v t li u khác ậ ệ ằ 59070090- Lo i khác
ng t 5908 ự
t ho c d t kim dùng Các lo i b c d t thoi, t ặ ệ ế ạ ấ ệ cho đèn, b p d u, b t l a, n n ho c các lo i ế ạ ặ ế ậ ử ầ t ; m ng đèn măng sông và các lo i v i ạ ả ươ ạ d t kim hình ng dùng làm m ng đèn măng ạ ố ệ sông, đã ho c ch a ngâm t m ư ặ
ấ ạ ẩ 59080010- B c; m ng đèn măng sông ạ 59080090- Lo i khác
ẫ ệ ệ ng t 5909 ặ ạ ố ự Các lo i ng d n d t m m và các lo i ng d t ề t ươ c ng, ho c có các ph ki n t ứ ụ ệ ừ ậ ệ ạ ố có lót ho c không lót ho c b c v ặ ọ ỏ v t li u khác ặ ạ 59090010- Các Lo i vòi c u h a ứ ỏ ệ ớ 59090020
ả cướ 59090090- Lo i khác i, băng truy n ho c băng đai b ng v t ằ ặ ặ ề ư 5910 ẩ ố ằ
ạ ả ặ ệ i Chú gi ụ ụ ả ủ ậ ạ 5911 - ng v i không d t v i Lõi plastic Dùng đ ể ố thoát n ạ Băng t ậ ả li u d t, đã ho c ch a ngâm t m, tráng, ph ủ ệ ệ ho c ép v i plastic, ho c gia c b ng kim lo i ặ ạ ặ ớ ho c v t li u khác ặ ậ ệ i nả ỉ 59100010- Băng t 59100090- Lo i khác ẩ ỹ ng này c ớ ặ ủ
59111000 ớ ộ ả ậ c ngâm ỹ nhung đ ượ
Các s n ph m và m t hàng d t ph c v cho m c đích k thu t, đã nêu t i 7 c a ụ Ch ươ - V i d t, ph t và v i d t thoi lót ph t đã đ ượ ả ệ ả ệ tráng, ph , ho c ép v i cao su, da thu c ho c ặ ớ v t li u khác, làm v i n n cho kim ch i, và v i ậ ệ ả ả ề ph c v cho m c đích k thu t khác, ng t t ụ ự ụ ụ ươ k c v i kh h p làm t ừ ổ ẹ ể ả ả t m cao su đ b c các lõi ể ọ ẩ ể ư 59112000- V i dùng đ sàng, đã ho c ch a hoàn thi n ệ ớ c d t vòng li n ho c kèm ề ặ ả ả ệ ố ng t ả ấ (ví d , đ ch ụ ể ế ự ấ ế ơ ấ ặ ộ
ấ ượ ượ 59113100- - Tr ng l 59113200- - Tr ng l ng t , ạ ươ ự 59114000 tóc ng ặ - V i d t và ph t, đ ượ ệ theo c c u n i ráp dùng trong máy s n xu t gi y ho c các máy t ươ bi n b t gi y ho c ximăng amiăng): ặ ng d i 650g/m2 ướ 650g/m2 tr lên ng t ở ừ ầ ặ i ườ ừ ọ ọ - V i l c dùng trong ép d u ho c lo i t ả ọ k c lo i làm t ể ả ạ - Lo i khác: ạ 591190
59119010- - Các Lo i hàng d t làm bao bì và mi ng Đ m ệ ế ệ ạ
59119090- - Lo i khác ạ ả ạ ồ ả ạ ả c d t kim ượ ệ ả 6001
ắ V i t o vòng lông, bao g m c các lo i v i "vòng lông dài" và v i khăn lông, đ ho c móc ặ - V i "vòng lông dài": ả 600110 60011010- - Ch a t y tr ng, không làm bóng 60011090- - Lo i khác ệ ằ
ắ
- - T x s i nhân t o: ư ẩ ạ - V i t o vòng lông b ng d t kim: ả ạ - - T bông: ừ ư ẩ ạ ừ ơ ợ ư ẩ ắ 600121 60012110- - - Ch a t y tr ng, không làm bóng 60012190- - - Lo i khác ạ 600122 60012210- - - Ch a t y tr ng
ạ - - T các lo i nguyên li u d t khác: ệ ệ ắ 60012290- - - Lo i khác ạ ừ 600129 60012910- - - Ch a t y tr ng ư ẩ 60012990- - - Lo i khác ạ
ắ
- - T x s i nhân t o: - Lo i khác: ạ - - T bông: ừ ư ẩ ạ ừ ơ ợ ạ 600191 60019110- - - Ch a t y tr ng, không làm bóng 60019190- - - Lo i khác 600192
ổ ộ - - - V i t o vòng lông t 100% x staple ả ạ ơ ừ 63,5 mm đ n 76,2 mm polyeste v i kh r ng t ế ừ ớ phù h p cho s n xu t các tr c lăn s n: ơ ấ ụ ả ợ
ắ ư ẩ ạ
ắ 60019211- - - - Ch a t y tr ng 60019219- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ư ẩ ạ - - T nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ ắ ư ẩ ạ 60019291- - - - Ch a t y tr ng 60019299- - - - Lo i khác 600199 60019910- - - Ch a t y tr ng, không làm bóng 60019990- - - Lo i khác
ặ ả ệ ổ ộ ỉ ọ ồ 6002 V i d t kim ho c móc có kh r ng không quá 30cm, có t tr ng s i đàn h i ho c s i cao su t ừ ặ ợ ợ 5% tr lên, tr lo i thu c nhóm 60.01 ộ ừ ạ ở
5% tr lên nh ng ỉ ọ ồ ừ ợ ư ở 60024000 - Có t tr ng s i đàn h i t không có s i cao su ạ ợ 60029000- Lo i khác
ả ệ ổ ộ ặ 6003 V i d t kim ho c móc có kh r ng không quá 30cm, tr lo i thu c nhóm 60.01 ho c 60.02 ừ ạ ặ ộ
ặ ừ ạ ậ ộ
ạ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị bông X S i t ng h p ợ X S i tái t o ạ 60031000- t ừ 60032000- t ừ 60033000- t ừ ơ ợ ổ 60034000- t ừ ơ ợ 60039000- Lo i khác
ặ ổ ộ ặ ợ ừ ợ 6004 V i d t kim ho c móc có kh r ng h n 30cm, ơ có t tr ng s i đàn h i ho c s i cao su t 5% tr ở ồ lên, tr các lo i thu c nhóm 60.01 ộ ả ệ ỉ ọ ừ ạ
5% tr lên nh ng ợ ỉ ọ ồ ừ ư ở 600410 ợ ả ệ ầ 60041010 - Có t tr ng s i đàn h i t không có s i cao su: - - V i d t kim đ làm qu n áo b i có t tr ng ỉ ọ 80% là s i t ng h p và 20% là s i đàn h i ồ ơ ợ ể ợ
ợ ổ 60041090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 600490
ả ạ ợ ế ợ ớ ồ 60049010
- - v i đàn h i (k t h p v i Các Lo i S i cao su) 60049090- - Lo i khác ể ả ạ ừ ạ ộ ạ ả ệ ệ 6005 V i d t kim s i d c (k c các lo i làm trên máy d t kim d t d i trang trí), tr lo i thu c nhóm 60.01 đ n 60.04 ợ ọ ệ ả ế ừ ạ ậ ộ 60051000- t Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ừ - T bông: ư ẩ ắ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ 60052100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 60052200- - Đã nhu mộ 60052300- - t ợ 60052400- - Đã in - T s i t ng h p: ợ ắ ẩ
Các S i có Các m u khác nhau ầ ừ
ừ ợ ổ 60053100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ ư 60053200- - Đã nhu mộ 60053300- - t ợ 60053400- - Đã in ừ ợ ư ắ ẩ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
ặ V i d t kim ho c móc khác ộ ừ ậ ạ - T s i tái t o: ạ 60054100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 60054200- - Đã nhu mộ 60054300- - t ợ 60054400- - Đã in 60059000- Lo i khác 6006 60061000- t ạ ả ệ Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ừ - T bông: ư ắ ẩ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ 60062100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ 60062200- - Đã nhu mộ 60062300- - t ợ 60062400- - Đã in ợ ắ 600631 S i nylon Dùng làm v t li u ừ ợ ổ ư ấ ậ ệ 60063110 ả
S i nylon Dùng làm v t li u ậ ệ 60063210 ả ạ ầ - T s i t ng h p: - - Ch a ho c Đã t y tr ng ẩ ặ i t - - - T m l ướ ừ ợ b i cho Các T m ghép kh m ấ ồ 60063190- - - Lo i khác ạ - - Đã nhu m:ộ 600632 - - - T m l i t ướ ừ ợ ấ b i cho Các T m ghép kh m ấ ồ 60063290- - - Lo i khác 600633 S i nylon Dùng làm v t li u ấ ậ ệ 60063310 ả
ạ - - Đã in: - - T các s i có các m u khác nhau: ợ ừ - - - T m l i t ướ ừ ợ b i cho Các T m ghép kh m ấ ồ 60063390- - - Lo i khác 600634
S i nylon Dùng làm v t li u ậ ệ ấ 60063410 ả
ẩ ắ
Các S i có Các m u khác nhau ừ ầ
ạ i t - - - T m l ướ ừ ợ b i cho Các T m ghép kh m ấ ồ 60063490- - - Lo i khác ạ - T s i tái t o: ừ ợ ạ 60064100- - Ch a ho c Đã t y tr ng ặ ư 60064200- - Đã nhu mộ 60064300- - t ợ 60064400- - Đã in 60069000- Lo i khác ặ
ượ 6101
ẻ
ặ áo khoác dài, áo khoác m c khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo t tuy t), áo khoác có mũ (k c áo jacket tr ế ể ả gió, áo jacket ch ng gió và các lo i t , ng t ạ ươ ự ố dùng cho nam gi i ho c tr em trai, d t kim ặ ệ ớ ho c móc, tr các lo i t ạ ừ ừ ậ ạ ộ
ạ 61011000- t 61012000- t 61013000- t 61019000- t ặ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ bông ừ Các Lo i S i nhân t o ừ ạ ợ Các Nguyên li u d t khác ừ ệ ặ
6102
ệ áo khoác dài, áo khoác m c khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo t tuy t), khoác có mũ trùm (k c áo jacket tr ượ ế ể ả áo gió, áo jacket ch ng gió và các lo i t , ng t ự ạ ươ ố dùng cho ph n ho c tr em gái, d t kim ho c ặ ệ ẻ ụ ữ ặ móc, tr các lo i ạ ừ ộ ậ ặ ạ ừ
ợ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị bông Các S i nhân t o Các Nguyên li u d t khác 61021000- t ừ 61022000- t ừ 61023000- t ừ 61029000- t ừ ộ ồ ộ ộ ạ ệ ầ ầ ể ầ ầ ố ẽ ơ 6103 i ho c tr em trai, d t kim ế ừ ầ ệ ầ ặ ẻ ớ
ệ B com-lê, b qu n áo đ ng b , áo jacket, áo khoác th thao, qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ch n, và qu n soóc (tr qu n áo b i), dùng cho nam gi ho c móc ặ - B com lê: ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 61031100- - t
ệ ệ
t m ặ ơ ằ
S i t ng h p 61031200- - t ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ 610319 bông 61031910- - - t ừ 61031920- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61031990- - - Lo i khác ạ ầ - B qu n áo đ ng b : ộ ồ ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ạ ặ ộ 61032100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ 61032200- - t 61032300- - t
- - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ 610329 61032910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61032990- - - Lo i khác ạ - áo jacket và áo khoác th thao: ể
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ậ ặ ộ 61033100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ 61033200- - t 61033300- - t 610339 61033910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61033990- - - Lo i khác ạ ầ ầ ố ầ - Qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ế ch n và qu n soóc: ẽ ầ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 61034100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ
61034200- - t 61034300- - t 610349 61034910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61034990- - - Lo i khác ạ ộ ộ ộ ồ ầ ể ầ 6104 ầ ầ ố ế ẽ ơ ừ ầ ệ ẻ ặ B com-lê, b qu n áo đ ng b , áo jacket, áo khoác th thao, áo váy dài, váy, qu n váy, qu n ầ dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ch n và qu n soóc (tr qu n áo b i), dùng cho ph n ụ ữ ho c tr em gái, d t kim ho c móc - B com-lê: ầ ặ ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ặ ậ ộ 61041100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ
61041200- - t 61041300- - t 610419 61041910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61041990- - - Lo i khác ạ ầ - B qu n áo đ ng b : ộ ộ ồ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 61042100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ 61042200- - t 61042300- - t 610429 61042910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61042990- - - Lo i khác ạ - áo jacket và áo khoác th thao : ể
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 61043100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ 61043200- - t 61043300- - t
- - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ 610439 61043910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61043990- - - Lo i khác ạ - áo váy dài:
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 61044100- - t
ạ - - T các nguyên li u d t khác: bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ S i tái t o ừ ợ ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ
- Các lo i váy và qu n váy: 61044200- - t 61044300- - t 61044400- - t 610449 61044910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61044990- - - Lo i khác ạ ạ ầ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ặ ậ ộ 61045100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ
ế ầ 61045200- - t 61045300- - t 610459 61045910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61045990- - - Lo i khác ạ - Các lo i qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ầ ầ ạ ng ch n và qu n soóc: ẽ ố ầ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ậ ặ ộ 61046100- - t
ệ ệ bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ t m ặ ơ ằ
i ho c tr em trai, d t kim ệ ớ ặ ẻ 6105
ạ
- T s i nhân t o: S i t ng h p ợ S i tái t o ạ - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ t m ặ ơ ằ ừ ạ 61046200- - t 61046300- - t 610469 61046910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61046990- - - Lo i khác ạ áo s mi nam gi ơ ho c móc ặ bông 61051000- t ừ ừ ợ 610520 61052010- - t ừ ợ ổ 61052020- - t ừ ợ ừ 610590 61059010- - T gai ramie, lanh ho c t 61059090- - Lo i khác ắ ơ ụ ữ ặ ơ ẻ ể 6106 áo khoác ng n (blouses), áo s mi và áo s mi phông ki u nam dùng cho ph n ho c tr em gái, d t kim ho c móc ặ
ạ - T các nguyên li u d t khác: ệ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ệ ệ t m ừ ặ ơ ằ 61061000- t 61062000- t 610690 61069010- - T gai ramie, lanh ho c t
ặ ừ ừ Lông Đ ng v t m n ị ậ ộ Lông C u ho c t ừ ạ 61069020- - t 61069090- - Lo i khác ầ ầ ị ủ ộ ặ 6107 , dùng cho nam gi ự ớ
Qu n lót, qu n s p, áo ng , b py-gia-ma, áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và ắ i ho c tr ng t các lo i t ẻ ặ ạ ươ em trai, d t kim ho c móc ặ ệ - Qu n lót, qu n s p: ầ ị
61071100- - t 61071200- - t 610719 ệ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ệ ặ ạ ậ 61071910
ầ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ạ - - T các nguyên li u d t khác: ừ - - - t ộ ừ ừ m nị 61071990- - - Lo i khác - Các lo i áo ng và b py-gia-ma: ủ ộ
ạ - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ t m t Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ừ ạ ặ ậ ộ 61072920
ạ ạ ạ bông 61072100- - t ừ S i nhân t o 61072200- - t ừ ợ ừ 610729 61072910- - - t ừ ơ ằ - - - t ừ m nị 61072990- - - Lo i khác
61079100- - t 61079200- - t 610799 ệ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ệ ặ ạ ậ 61079910
ạ - Lo i khác: ạ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ạ - - T các nguyên li u d t khác: ừ - - - t ộ ừ ừ m nị 61079990- - - Lo i khác ầ ủ ộ ỏ 6108 ng t ự ầ ặ ặ ụ ữ ặ ẻ Váy lót có dây đeo, váy lót trong, qu n xi líp, qu n đùi bó, áo ng , b py-gia-ma, áo m ng m c trong nhà, áo choàng t m, áo khoác ngoài ắ m c trong nhà và các lo i t dùng cho ạ ươ ph n ho c tr em gái, d t kim ho c móc ặ ệ - Váy lót có dây đeo và váy lót trong:
ạ - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ t m t Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ặ ậ ạ ộ ừ 61081920
ừ bông ạ S i nhân t o 61081100- - t ừ ợ ừ 610819 61081910- - - t ừ ơ ằ - - - t ừ m nị 61081930- - - t 61081990- - - Lo i khác - Qu n xi líp và qu n đùi bó: ầ
ạ - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ t m t ầ bông 61082100- - t ừ S i nhân t o 61082200- - t ừ ợ ừ 610829 61082910- - - t ừ ơ ằ
Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ặ ạ ậ ộ ừ ừ 61082920
- áo ng và b pyjama: - - - t m nị 61082990- - - Lo i khác ộ
ạ - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ t m t Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ừ ạ ặ ậ ộ 61083920
ạ ạ ủ bông 61083100- - t ừ S i nhân t o 61083200- - t ừ ợ ừ 610839 61083910- - - t ừ ơ ằ - - - t ừ m nị 61083990- - - Lo i khác
61089100- - t 61089200- - t 610899 ệ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ệ ặ ậ ạ 61089910
- Lo i khác: ạ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ạ - - T các nguyên li u d t khác: ừ - - - t ộ ừ ừ m nị 61089990- - - Lo i khác ạ 6109 ặ ạ ớ ệ
i ho c tr em trai ẻ ặ
ớ ụ ữ ặ ệ ừ áo Ti-s t (T-Shirt), áo may ô và các lo i áo lót khác, d t kim ho c móc - T bông: ừ 610910 61091010- - Dùng cho Nam gi 61091020- - Dùng cho ph n ho c tr em gái 610990 gai ặ ừ 61099010
các ặ i ho c tr em trai, t ẻ ớ t m ặ ơ ằ ớ ừ 61099020
gai ừ ẻ 61099030 ả các v t ừ ẻ ậ 61099040 ệ
6110
ẻ - T các nguyên li u d t khác: ệ - - Dùng cho nam gi i ho c tr em trai, t ẻ ramie, lanh ho c t - - Dùng cho nam gi v t li u khác ậ ệ - - Dùng cho ph n ho c tr em gái, t ụ ữ ặ ramie, v i lanh ho c t ặ ơ - - Dùng cho ph n ho c tr em gái, t ụ ữ ặ li u khác áo bó, áo chui đ u, áo cài khuy (Cardigans), gi-lê ầ ng t và các m t hàng t ươ ặ - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ặ , d t kim ho c móc ự ệ ộ ặ ạ ừ ậ ị
ơ
ạ - T các nguyên li u d t khác: Lông C u ừ Lông Dê ca-s -mia ạ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ ừ 61101100- - t ừ 61101200- - t ừ 61101900- - Lo i khác 61102000- t 61103000- t 611090 61109010- - T gai ramie, lanh ho c t 61109090- - Lo i khác ộ ầ 6111 ừ ạ ầ ệ 611110 B qu n áo và đ ph tr cho qu n áo tr s ẻ ơ sinh, d t kim ho c móc - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ ồ ụ ợ ặ ặ ừ ậ ạ ộ ị
t ng n và giày không có đ , không ắ ế 61111010
t ng n và giày không có đ , đàn ắ ế 61111020
ầ ắ 61111030 ầ
ặ 61111040- - qu n áo khác 61111090- - Lo i khác 611120 ừ t ng n và giày không có đ , không ế ắ 61112010
t ng n và giày không có đ , đàn ế ắ 61112020
- - T t dài, t ấ ấ đàn h i ho c tráng cao su ồ ặ - - T t dài, t ấ ấ h i ho c tráng cao su ặ ồ - - Găng tay, găng tay h ngón và găng tay bao, ở qu y t t (qu n bó), qu n lót và qu n lót ng n, ầ ầ ầ ấ b đ t m ho c qu n đùi ộ ồ ắ ầ ạ - T bông: - - T t dài, t ấ ấ đàn h i ho c tráng cao su ặ ồ - - T t dài, t ấ ấ h i ho c tráng cao su ặ ồ ộ ầ
- T s i t ng h p: ạ ừ ợ ổ ợ 61112030- - Các B qu n áo 61112090- - Lo i khác 611130
t ng n và giày không có đ ấ ấ ắ ế 61113010- - T t dài, t
ạ ừ ệ 61113020- - qu n áoầ 61113090- - Lo i khác 611190 t ng n, giày không có đ , không ệ ắ ế 61119010
t ng n và giày không có đ , đàn ắ ế 61119020 - T các nguyên li u d t khác: - - T t dài, t ấ ấ đàn h i ho c tráng cao su ồ ặ - - T t dài, t ấ ấ h i ho c tráng cao su ặ ồ
61119030- - qu n áoầ 61119090- - Lo i khác ượ t tuy t và ế ộ 6112 ạ ầ ầ ể ơ ầ ặ B qu n áo th thao, b qu n áo tr ộ b qu n áo b i, d t kim ho c móc ệ ộ - B qu n áo th thao: ể
ệ ệ t m ặ ơ ằ
ượ ộ ộ ầ bông 61121100- - t ừ S i t ng h p 61121200- - t ợ ừ ợ ổ - - T các nguyên li u d t khác: ừ 611219 61121910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 61121990- - - Lo i khác ạ 61122000- B qu n áo tr ầ ớ i ho c tr em trai: ẻ ặ t tuy t ế - Qu n áo b i cho nam gi ầ ơ - - T s i t ng h p: ừ ợ ổ ợ ồ ồ ừ ệ ệ ặ - - T các nguyên li u d t khác: ồ ặ ồ 611231 61123110- - - không đàn h i hay tráng cao su 61123120- - - đàn h i ho c tráng cao su 611239 61123910- - - không đàn h i hay tráng cao su 61123920- - - đàn h i ho c tráng cao su ụ ữ ặ ẻ - Qu n áo b i cho ph n ho c tr em gái: - - T s i t ng h p: ầ ơ ừ ợ ổ ợ 611241
ồ ồ ừ ệ ệ ặ - - T các nguyên li u d t khác: ồ ặ 61124110- - - không đàn h i hay tráng cao su 61124120- - - đàn h i ho c tráng cao su 611249 61124910- - - không đàn h i hay tráng cao su 61124920- - - đàn h i ho c tráng cao su ừ các lo i v i d t kim ạ ả ệ 6113 ặ ầ ặ
ộ ầ ườ c may t ộ ồ ả 61130011 ừ ố
ồ ộ ầ ườ 61130021 ừ ố
Các lo i qu n áo khác, d t kim hoăc móc ệ ậ ạ ộ
- T s i nhân t o: ạ ố
ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ ồ Qu n áo đ ượ ho c móc thu c nhóm 59.03, 59.06 ho c 59.07 - Không đàn h i hay tráng cao su: - - Qu n áo b o h ho c an toàn cho ng i lao ặ đ ng tr hàng hoá thu c phân nhóm 6113.0012 ộ ộ 61130012- - qu n áo ch ng cháy ầ 61130019- - Lo i khác ạ - Đàn h i ho c tráng cao su: ặ - - Qu n áo b o h ho c an toàn cho ng i lao ặ ả đ ng tr hàng hoá thu c phân nhóm 6113.0022 ộ ộ 61130022- - qu n áo ch ng cháy ầ 61130029- - Lo i khác ạ ầ ạ 6114 Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n 61141000- t ừ ị ừ bông 61142000- t ừ ừ ợ 611430 61143010- - qu n áo ch ng cháy ầ 61143090- - Lo i khác ạ - T nguyên li u d t khác: 611490 61149010- - T gai ramie, lanh ho c t 61149090- - Lo i khác ấ ầ ố ị t dài (trên đ u g i), ầ t d t kim ạ 6115 i giãn tĩnh t, qu n áo n t, bít t ắ ể ả ị ấ ệ ườ ế ệ ạ ặ ầ i t, qu n áo n t: ợ ầ ấ ừ ợ ổ ợ ơ ướ ộ ả 611511 ừ ạ Qu n t ầ ấ bít t t ng n và các lo i hàng bít t ấ khác, k c n t chân dùng cho ng m ch, giày dép không đ , d t kim ho c móc - Qu n t ị - - T s i t ng h p có đ m nh s i đ n d 67 dexitex: ồ ặ ồ 67 ợ ơ ừ ợ 611512 61151110- - - không đàn h i hay tráng cao su 61151120- - - đàn h i ho c tráng cao su - - T s i t ng h p có đ m nh s i đ n t ộ ả ừ ợ ổ dexitex tr lên: ở ồ ồ ừ ệ ệ 61151210- - - không đàn h i hay tráng cao su 61151220- - - đàn h i ho c tráng cao su 611519 ặ - - T các nguyên li u d t khác: - - - Không đàn h i hay tráng cao su: ồ ừ bông ạ 61151911- - - - t 61151919- - - - Lo i khác - - - Đàn h i ho c tráng cao su: ặ ồ bông ừ 61151921- - - - t
ạ 61151929- - - - Lo i khác ầ ặ ấ ế ụ ữ ầ ỗ ợ ơ ướ 611520
ệ ệ 61152010- - t 61152090- - t
611591 ị
61159110 - T t dài đ n đ u g i ho c trên đ u g i dùng ố ố cho ph n , có đ m nh m i s i đ n d i 67 ộ ả dexitex: bông ừ Các Nguyên li u d t khác ừ - Lo i khác: ạ - - T lông c u hay lông đ ng v t lo i m n: ạ ừ ừ ộ t lót, t t ng n, t - - - T t dài, t ắ ấ ấ ắ ấ ấ , cho nam gi ng t bàn chân và lo i t ự ạ ươ ậ t ng n không i ớ
ấ 61159120 - - - T t dài, t ấ bàn chân và lo i t t ng n, t t lót, t ắ ấ ắ ấ , cho ph n và tr em ng t ụ ữ ự ạ ươ t ng n không ẻ
ạ 61159190- - - Lo i khác 611592
61159210 - - T bông: ừ - - - T t dài, t ấ bàn chân và lo i t t ng n, t t lót, t ắ ấ ấ ắ ấ , cho nam gi ng t ự ạ ươ t ng n không i ớ
ấ 61159220 - - - T t dài, t ấ bàn chân và lo i t t lót, t t ng n, t ắ ấ ắ ấ , cho ph n và tr em ng t ụ ữ ự ạ ươ t ng n không ẻ
ợ 61159290- - - Lo i khác 611593
61159310 ạ - - T s i t ng h p: ừ ợ ổ - - - T t dài, t t ng n, t t lót, t ắ ấ ấ ắ ấ ấ , cho nam gi ng t bàn chân và lo i t ự ạ ươ t ng n không i ớ
ấ 61159320 - - - T t dài, t ấ bàn chân và lo i t t lót, t t ng n, t ắ ấ ắ ấ , cho ph n và tr em ng t ụ ữ ự ạ ươ t ng n không ẻ
ạ ừ 61159390- - - Lo i khác 611599
61159910 - - T các nguyên li u d t khác: ệ ệ - - - T t dài, t t lót, t t ng n, t ắ ấ ấ ấ ắ ấ , cho nam gi ng t bàn chân và lo i t ự ạ ươ t ng n không i ớ
ấ 61159920 - - - T t dài, t ấ bàn chân và lo i t t lót, t t ng n, t ắ ấ ắ ấ , cho ph n và tr em ng t ụ ữ ự ạ ươ t ng n không ẻ
ạ 61159990- - - Lo i khác ở ệ 6116
ủ ớ ặ 61161000
Găng tay, găng tay h ngón và găng tay bao, d t kim ho c móc ặ - Đã ngâm t m, tráng ho c ph v i plastic ho c ặ ẩ cao su - Lo i khác: ạ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ặ ậ ộ 61169100- - t
bông ừ S i t ng h p ừ ợ ổ ợ Các Nguyên li u d t khác ừ ệ ệ 61169200- - t 61169300- - t 61169900- - t
ỉ ầ ụ ợ 6117 ặ ầ ầ ặ
611710 ộ Hàng ph tr qu n áo đã hoàn ch nh, d t kim ệ t d t kim ho c móc ho c móc khác; các chi ti ặ ế ệ c a qu n áo ho c hàng ph tr qu n áo ụ ợ ủ - Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng c , ổ khăn choàng r ng đ i đ u và choàng vai, m ng ạ ộ ầ che m t và các lo i t ng t : ạ ươ ự
ặ bông Các Nguyên li u d t khác ệ ừ ừ - N th ơ ườ ệ ng, n con b m và cà v t: ướ ạ ơ 61171010- - t 61171090- - t 611720
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ạ ậ ộ 61172010- - t
ạ - Các lo i hàng ph tr khác: ụ ợ ạ 61172090- - Lo i khác 611780
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 61178010- - t
ạ 61178090- - Lo i khác tế 61179000- Các chi ti ặ
6201 ế ng t ự ẻ , dùng ộ ạ
ặ
: ự ng t ừ ậ ạ ộ
ạ - - T các nguyên li u d t khác: áo khoác ngoài, áo choàng m c khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm (k c áo jacket tr t tuy t), áo gió, ượ ể ả áo jacket ch ng gió và các lo i t ạ ươ ố cho nam gi i ho c tr em trai, tr các lo i thu c ừ ặ ớ nhóm 62.03 - áo khoác ngoài, áo m a, áo choàng m c khi đi ư xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay và các lo i t ạ ươ Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ừ ị bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ệ ệ t m ặ ơ ằ 62011100- - t 62011200- - t 62011300- - t 620119 62011910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62011990- - - Lo i khác ạ
ừ ạ ậ ộ
- Lo i khác: ạ Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ạ ệ ệ t m ặ ơ ằ 62019100- - t 62019200- - t 62019300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620199 62019910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62019990- - - Lo i khác ạ ặ
6202 ế ng t ể ả ố t tuy t), áo gió, áo , dùng cho ự ộ ượ ạ ươ ừ ạ ụ ữ ặ ẻ áo khoác ngoài, áo choàng m c khi đi xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ (k c áo jacket tr jacket ch ng gió và các lo i t ph n ho c tr em gái, tr lo i thu c nhóm 62.04
ặ
: ự ng t ừ ậ ạ ộ
- - T nguyên li u d t khác: - áo khoác ngoài, áo m a, áo choàng m c khi đi ư xe, áo khoác không tay, áo choàng không tay và các lo i t ạ ươ Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ừ ị bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ạ ệ ệ t m ặ ơ ằ 62021100- - t 62021200- - t 62021300- - t 620219 62021910- - - T s i ramie, lanh ho c t ừ ợ 62021990- - - Lo i khác ạ
ộ ừ ậ ạ
- Lo i khác: ạ Lông C u hay Lông Đ ng v t Lo i m n ừ ị bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ạ ệ ệ t m ặ ơ ằ
62029100- - t 62029200- - t 62029300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620299 62029910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62029990- - - Lo i khác ạ ộ ộ ộ ồ ể ầ ầ ầ 6203 ế ừ ầ ầ ố ẽ ơ i ho c tr em trai ẻ ầ ặ ớ B com-lê, b qu n áo đ ng b , áo jacket, áo khoác th thao, qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ch n và qu n soóc (tr qu n áo b i), dùng cho nam gi - B com-lê: ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ậ ặ ộ 62031100- - t
- - T nguyên li u d t khác: ệ
t m ặ ơ ằ
S i t ng h p 62031200- - t ợ ừ ợ ổ ừ ệ 620319 bông 62031910- - - t ừ 62031920- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62031990- - - Lo i khác ạ ầ - B qu n áo đ ng b : ộ ộ ồ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 62032100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62032200- - t 62032300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620329 62032910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62032990- - - Lo i khác ạ - áo jacket và áo khoác th thao: ể
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ặ ậ ộ 62033100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62033200- - t 62033300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620339 62033910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62033990- - - Lo i khác ạ ầ ầ ố ầ - Qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ế ch n và qu n soóc : ẽ ầ
- - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ậ ạ ị ộ ặ ừ
- - T bông: ừ
- - T s i t ng h p: ợ
ừ ệ ệ ừ 620341 62034110- - - qu n Y m có dây đeo ế ầ 62034190- - - Lo i khác ạ 620342 62034210- - - qu n Y m có dây đeo ế ầ 62034290- - - Lo i khác ạ ừ ợ ổ 620343 62034310- - - qu n Y m có dây đeo ế ầ 62034390- - - Lo i khác ạ 620349 gai ramie, v i lanh ả 62034910 - - T nguyên li u d t khác: - - - Qu n y m có dây đeo t ừ ho c t ừ ậ ệ gai ramie, lanh ho c t t m ừ v t li u khác ặ ơ ằ
ế ầ t m ặ ơ ằ 62034920- - - qu n Y m có dây đeo t ầ ế 62034930- - - Lo i khác, t ạ 62034990- - - Lo i khác ạ ộ ộ ầ ồ ộ ể ầ 6204 ầ ầ ố ế ẽ ừ ầ ơ
B com-lê, b qu n áo đ ng b , áo jacket, áo khoác th thao, áo váy dài, váy, qu n váy, qu n ầ dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ch n và qu n soóc (tr qu n áo b i), dùng cho ph n ụ ữ ho c tr em gái ẻ - B com-lê: ầ ặ ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ạ ậ ộ 62041100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ
62041200- - t 62041300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620419 62041910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62041990- - - Lo i khác ạ ầ - B qu n áo đ ng b : ộ ồ ộ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 62042100- - t
S i bông ừ ợ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62042200- - t 62042300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620429 62042910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62042990- - - Lo i khác ạ - áo jacket và áo khoác th thao: ể
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 62043100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62043200- - t 62043300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620439 62043910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62043990- - - Lo i khác ạ - áo váy dài:
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ạ ặ ộ 62044100- - t
bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ S i tái t o ừ ợ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62044200- - t 62044300- - t 62044400- - t ạ - - T nguyên li u d t khác: 620449 62044910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62044990- - - Lo i khác ạ - Váy và qu n váy: ầ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ạ ậ ặ ộ 62045100- - t
S i bông ừ ợ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ệ t m ặ ơ ằ 62045200- - t 62045300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620459 62045910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62045990- - - Lo i khác ạ ầ ầ ố ầ - Qu n dài, qu n y m có dây đeo, qu n ng ế ch n và qu n soóc: ẽ ầ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 62046100- - t
ệ S i bông ừ ợ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ t m ặ ơ ằ
ặ ớ ừ ạ ộ
i ho c tr em trai ẻ ơ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ừ ị ậ ặ bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ạ ệ ệ t m ặ ơ ằ ừ ạ 62046200- - t 62046300- - t - - T nguyên li u d t khác: 620469 62046910- - - T gai ramie, lanh ho c t ừ 62046990- - - Lo i khác ạ áo s mi nam gi 6205 62051000- t 62052000- t 62053000- t - T nguyên li u d t khác: 620590 62059010- - T gai ramie, lanh ho c t 62059090- - Lo i khác ắ 6206
áo choàng dài, áo s mi và áo choàng ng n dùng cho ph n ho c tr em gái ụ ữ ặ t m ho c ph li u t ặ t m ộ ừ ạ ặ ậ
ơ ẻ t ế ệ ơ ằ ừ ơ ằ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ừ ị bông ừ S i nhân t o ừ ợ ừ ạ ệ ệ t m ặ ơ ằ ừ 62061000- t 62062000- t 62063000- t 62064000- t - T nguyên li u d t khác: 620690 62069010- - T gai ramie, lanh ho c t 62069090- - - Lo i khác ạ ạ ầ ầ ị 6207
, dùng cho nam gi ng t áo may ô và các lo i áo lót khác, qu n lót, qu n ầ đùi, qu n s p, áo ng , b py-gia-ma, áo choàng ủ ộ t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và các lo i ặ ắ t ươ ạ i ho c tr em trai ẻ ự ặ ớ
- Qu n lót, qu n đùi và qu n s p: ầ ị ầ
ầ bông ừ Nguyên li u d t khác ệ ừ ệ 62071100- - t 62071900- - t - áo ng và b py-gia-ma: ộ
- - T nguyên li u d t khác: ạ ệ ệ
ủ bông 62072100- - t ừ S i nhân t o 62072200- - t ừ ợ ừ 620729 t m 62072910- - - t t ừ ơ ằ 62072990- - - Lo i khác ạ
620791 ề 62079110 ể ặ 62079120
i Hành h ng ng t ữ ườ ươ
ề 62079210 S i nhân t o ồ ơ ề ể ặ 62079220 ng t - Lo i khác: ạ - - T bông: ừ - - - Đ b i, qu n s p dùng trong đi n kinh, k ồ ơ ể ầ ị c áo li n qu n s p; áo lót th thao ầ ị ề ả - - - áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong ắ nhà và các lo i t ự ạ ươ 62079130- - - áo choàng cho nh ng ng 62079190- - - Lo i khác ạ - - t ừ ợ ạ 620792 - - - Đ b i, qu n s p dùng trong đi n kinh, k ể ầ ị c áo li n qu n s p; áo lót th thao ầ ị ả - - - áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong ắ nhà và các lo i t ự ạ ươ ạ ừ ệ 62079290- - - Lo i khác 620799 ị ộ ậ ạ ừ ề ệ ặ ầ ị 62079911 ồ ơ ể ặ 62079912 ng t ắ ạ ươ
ầ ị ề 62079991
ặ 62079992 ng t ắ ạ ươ - - T nguyên li u d t khác: - - - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ - - - - Đ b i, qu n s p dùng trong đi n kinh và áo lót th thao - - - - áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và các lo i t ự 62079919- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác: ạ - - - - Đ b i, qu n s p dùng trong đi n kinh và ồ ơ áo lót th thao ể - - - - áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và các lo i t ự 62079999- - - - Lo i khác ạ ạ ầ 6208 ng t ự ặ ặ ụ ữ ặ ẻ
- - T nguyên li u d t khác: ạ ệ ệ
áo may ô và các lo i áo lót khác, váy lót, qu n xi ầ líp, qu n đùi bó, áo ng , b py-gia-ma, áo m ng ủ ộ ỏ m c trong nhà, áo choàng t m, áo khoác ngoài ắ dùng cho m c trong nhà và các lo i t ạ ươ ph n ho c tr em gái - Váy lót và váy lót trong: S i nhân t o 62081100- - t ừ ợ ừ 620819 t 62081910- - - t t m ừ ơ ằ 62081990- - - Lo i khác ạ
- áo ng và b py-gia-ma: ộ
ủ bông S i nhân t o ừ ừ ợ ạ 62082100- - t 62082200- - t
Đ n v tính Tên ti ng Anh ế ơ ị Ghi chú lo i hàng hóa ạ
con
con con con
con
con con con
con Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
con con
con con
con con Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
con con
con con
con con con con con con Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Live horses, asses, mules and hinnies. - Pure-bred breeding animals - Other: - - Race horses - - Other horses - - Other Live bovine animals. - Pure-bred breeding animals - Other: - - Oxen - - Buffaloes - - Other Live swine. - Pure-bred breeding animals - Other: - - Weighing less than 50 kg - - Weighing 50 kg or more Live sheep and goats. - Sheep: - - Pure-bred breeding - - Other - Goats: - - Pure-bred breeding animals - - Other Live poultry, that is to say, fowls of the species Gallus domesticus, ducks, geese, turkeys and guinea fowls. - Weighing not more than 185 g: - - Fowls of the species Gallus domesticus: - - - breeding Fowls - - - Other - - Turkeys: - - - breeding Turkeys - - - Other - - Other: - - - breeding ducklings - - - Other ducklings - - - breeding goslings - - - Other goslings - - - breeding guinea Fowls - - - Other - Other: - - Fowls of the species Gallus domesticus, weighing not more than 2,000 g:
con con con Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
con con con
- - - breeding Fowls - - - Fighting cocks - - - Other - - Fowls of the species Gallus domesticus, weighing more than 2,000 g: - - - breeding Fowls - - - Fighting cocks - - - Other - - Other: - - - breeding ducks - - - Other ducks con con Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Breeding geese, turkeys and guinea fowls con Hàng hoá khác
- - - Other geese, turkeys and guinea fowls con Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
con Hàng hoá khác
con Hàng hoá khác
con con Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Other live animals. - Mammals: - - Primates - - Whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) - - Other - Reptiles (including snakes and turtles) - Birds: - - Birds of prey con Hàng hoá khác
con Hàng hoá khác - - Psittaciformes (including parrots, parakeets, macaws and cockatoos)
con
con con
kg kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Other - Other: - - For human consumption - - Other Meat of bovine animals, fresh or chilled. - Carcasses and half-Carcasses - Other cuts with bone in - Boneless Meat of bovine animals, frozen. - Carcasses and half-Carcasses - Other cuts with bone in - Boneless Meat of swine, fresh, chilled or frozen. - Fresh or chilled: - - Carcasses and half-Carcasses kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Hams, shoulders and cuts thereof, with bone in kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other - Frozen: - - Carcasses and half Carcasses Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Hams, shoulders and cuts thereof, with bone in kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Meat of sheep or goats, fresh, chilled or frozen. Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg - Carcasses and half-carcasses of lamb, fresh or chilled - Other meat of sheep, fresh or chilled: - - Carcasses and half-Carcasses - - Other cuts with bone in - - Boneless Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg - Carcasses and half-carcasses of lamb, frozen Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg kg - Other meat of sheep, frozen: - - Carcasses and half-Carcasses - - Other cuts with bone in - - Boneless - meat of Goats Meat of horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen. Edible offal of bovine animals, swine, sheep, goats, horses, asses, mules or hinnies, fresh, chilled or frozen. -Of bovine animals, fresh or chilled - Of bovine animals, frozen: - - Tongues - - Livers - - Other - Of swine, fresh or chilled - Of swine, frozen: - - Livers - - Other - Other, fresh or chilled - Other, frozen Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Meat and edible offal, of the poultry of heading 01.05, fresh, chilled or frozen.
kg kg - Of fowls of the species Gallus domesticus: - - Not cut in pieces, fresh or chilled - - Not cut in pieces, frozen Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg - - Cuts and offal, fresh or chilled Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Cuts and offal, frozen: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Wings - - - Thighs - - - Livers - - - Other - Of turkeys: - - Not cut in pieces, fresh or chilled - - Not cut in pieces, frozen kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Cuts and offal, fresh or chilled kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Cuts and offal, frozen: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - Livers - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Of ducks, geese or guinea fowls:
- - Not cut in pieces, fresh or chilled: - - - of ducks kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - of geese or guinea Fowls kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Not cut in pieces, frozen: - - - of ducks kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - of geese or guinea Fowls kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
- - Fatty livers, fresh or chilled - - Other, fresh or chilled - - Other, frozen: - - - Fatty Livers - - - cuts of ducks kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - cuts of geese or guinea Fowls kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Other meat and edible meat offal, fresh, chilled or frozen.
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- of rabbits or hares - Frogs' legs - of Primates - Of whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) - of Reptiles (including snakes and turtles) - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Pig fat, free of lean meat, and poultry fat, not rendered or otherwise extracte, fresh, chilled, frozen, salted, in brine, dried or smoked.
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Meat and edible meat offal, salted, in brine, dried or smoked; edible flours and meals of meat or meat offal.
- Meat of swine:
- - Hams, shoulders and cuts thereof, with bone in kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
- - Bellies (streaky) and cuts thereof - - Other: - - - Bacon - - - Ham, boneless - - - Other - meat of bovine animals kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Other, including edible flours and meals of meat and meat offal:
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg - - of Primates - - Of whales, dolphins and porpoises (mammals of the order Cetacea); of manatees and dugongs (mammals of the order Sirenia) - - of Reptiles (including snakes and turtles) - - Other: Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Freeze dried chicken dice kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế - - - dried pork skin - - - Other Live fish. - Ornamental fish: - - fish fry - - Other, marine fish - - Other, freshwater fish - Other live fish: - - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaster) - - Eels (Anguilla spp.) - - Carp: - - - Carp breeder - - - Other - - Other: - - - Milkfish or lapu lapu fry:
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - - For breeding - - - - Other - - - Other fish fry: - - - - For breeding - - - - Other - - - Other marine fish - - - Other Fresh water fish Fish, fresh or chilled, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04 - Salmonidae, excluding livers and roes: - - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaster) - - Pacific Salmon (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch Oncorhynchus masou, and Oncorhynchus rhodurus), Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho hucho)
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other - Flat fish (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae and Citharidae), excluding livers and roes: - - Halibut (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) - - Plaice (Pleuronectes platessa) - - Sole (Solea spp) - - Other - Tunas (of the genus Thunnus), skipjack or stripe-bellied bonito (Euthynus (Katsuwonus) pelamis), excluding livers and roes: - - Albacore or longfinned Tunas (Thunnus alalunga) - - Yellowfin Tunas (Thunnus albacares) - - Skipjack or stripe-bellied bonito - - Bigeye Tunas (Thunnus obesus) - - Bluefin Tunas (Thunnus thynnus) kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg - - Southern Bluefin Tunas (Thunnus maccoyii) Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Other - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii), excluding livers and roes - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus), excluding livers and roes
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Other fish, excluding livers and roes: - - Sardines (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling or sprats (Sprattus sprattus)
- - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Coalfish (Pollachius virens) - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) - - Dogfish and Other sharks - - Eels (Anguilla spp.) - - Other: - - - marine fish - - - Freshwater fish - Livers and roes Fish, frozen, excluding fish fillets and other fish meat of heading 03.04 - Pacific Salmon (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch, Oncorhynchus masou, and Oncorhynchus rhodurus), excluding livers and roes: - - Sockeye Salmon (red Salmon) (Oncorhynchus nerka) - - Other - Other salmonidae, excluding livers and roes: - - Trout (Salmo trutta, Oncorhynchus mykiss, Oncorhynchus clarki, Oncorhynchus aquabonita, Oncorhynchus gilae, Oncorhynchus apache and Oncorhynchus chrysogaster) - - Atlantic Salmon (Salmo salar) and Danube Salmon (Hucho Hucho) - - Other: - Flat fish (Pleuronectidae, Bothidae, Cynoglossidae, Soleidae, Scophthalmidae and Citharidae), excluding livers and roes - - Halibut (Reinhardtius hippoglossoides, Hippoglossus hippoglossus, Hippoglossus stenolepis) - - Plaice (Pleuronectes platessa) - - Sole (Solea spp.) - - Other - Tunas (of the genus Thunnus), skipjack or stripe-bellied bonito (Euthynnus (Katsuwonus) pelamis), excluding livers and roes:
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Albacore or longfinned Tunas (Thunnas alalunga) - - Yellowfin Tunas (Thunnus albacares) - - Skipjack or stripe-bellied bonito - - Bigeye Tunas (Thunnus obesus) - - Bluefin Tunas (Thunnus thynnus) kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Southern Bluefin Tunas (Thunnus maccoyii) Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Other - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii), excluding livers and roes - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus), excluding livers and roes - Other fish, excluding livers and roes: - - Sardines (Sardina pilchardus, Sardinops spp.), sardinella (Sardinella spp.), brisling or sprats (Sprattus sprattus)
- - Haddock (Melanogrammus aeglefinus) kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Coalfish (Pollachius virens) - - Mackerel (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus) - - Dogfish and Other sharks - - Eels (Anguilla spp.) - - Sea bass (Dicentrarchus labrax, Dicentrarchus punctatus)
- - Hake (Merluccius spp. Urophycis spp.) kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
- - Other: - - - marine fish - - - Freshwater fish - Livers and roes: - - Livers - - roes kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Fish fillets and other fish meat (whether or not minced), fresh, chilled or frozen.
- Fresh or chilled - Frozen fillets - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Fish, dried, salted or in brine; smoked fish, whether or not cooked before or during the smoking process; flours, meals and pellets of fish, fit for human consumption.
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Flours, meals and pellets of fish, fit for human consumption
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Livers and roes of fish, dried, smoked, salted or in brine - Fish fillets, dried, salted or in brine but not smoked - Smoked fish, including fillets:
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Pacific Salmon (Oncorhynchus nerka, Oncorhynchus gorbuscha, Oncorhynchus keta, Oncorhynchus tschawytscha, Oncorhynchus kisutch Oncorhynchus masou, and Oncorhynchus rhodurus), Atlantic salmon (Salmo salar) and Danube salmon (Hucho hucho)
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii) - - Other - Dried fish, whether or not salted but not smoked: - - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) - - Other: - - - Sharks' fins - - - Other - Fish, salted but not dried or smoked and fish in brine: - - Herrings (Clupea harengus, Clupea pallasii) - - Cod (Gadus morhua, Gadus ogac, Gadus macrocephalus) - - Anchovies (Engraulis spp.) - - Other Crustaceans, whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; crustaceans, in shell, cooked by steaming or by boiling in water, whether or not chilled, frozen, dried, salted or in brine; flours, meals and pellets of crust - Frozen: - - Rock lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.) - - Lobsters (Homarus spp.) - - Shrimps and prawns - - Crabs kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Other, including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Not frozen: - - Rock lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): - - - breeder kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg kg kg kg
kg kg kg kg kg
- - - Other, live - - - Fresh or chilled - - - Other - - Lobsters (Homarus spp.): - - - breeder - - - Other, live - - - Fresh or chilled - - - dried - - - Other - - Shrimps and prawns: - - - breeder - - - Other, live - - - Fresh or chilled - - - dried - - - Other - - Crabs: - - - live - - - Fresh or chilled - - - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Other, including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption:
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - live - - - Fresh or chilled - - - Other Molluscs, whether in shell or not, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; aquatic invertebrates other than crustaceans and molluscs, live, fresh, chilled, frozen, dried, salted or in brine; flours, meals and pellets of aquatic invertebr - Oysters: - - live - - Fresh, chilled or frozen - - Dried, salted or in brine - Scallops, including queen scallops, of the genera Pecten, Chlamys or Placopecten: - - Live, fresh or chilled: - - - live - - - Fresh or chilled - - Other: - - - Frozen - - - Dried, salted or in brine - Mussels (Mytilus spp., Perna spp.): - - Live, fresh or chilled: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
- - - live - - - Fresh or chilled - - Other: - - - Frozen - - - Dried, salted or in brine - Cuttle fish (Sepia officinalis, Rossia macrosoma, Sepiola spp.) and squid (Ommastrephes spp., Loligo spp., Nototodarus spp., Sepioteuthis spp.): - - Live, fresh or chilled: - - - live - - - Fresh or chilled - - Other: - - - Frozen - - - Dried, salted or in brine - Octopus (Octopus spp.): - - Live, fresh or chilled: - - - live - - - Fresh or chilled - - Other: - - - Frozen - - - Dried, salted or in brine - Snails, other than sea snails: - - live - - Fresh, chilled or frozen - - Dried, salted or in brine kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Other, including flours, meals and pellets of aquatic invertebrates other than crustaceans, fit for human consumption:
kg kg
kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
S a và các SP t ữ s a ừ ữ - - Live, fresh or chilled: - - - live - - - Fresh or chilled - - Other: - - - Frozen - - - Beche-de-mer (trepang), dried, salted or in brine - - - Other Milk and cream, not concentrated nor containing added sugar or other sweetening matter.
- Of a fat content, by weight, not exceeding 1% kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ - Of a fat content, by weight, exceeding 1% but not exceeding 6%
kg - Of a fat content, by weight, exceeding 6% S a và các SP t ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ Milk and cream, concentrated or containing added sugar or other sweetening matter.
S a và các SP t ữ s a ừ ữ - In powder, granules or other solid forms, of a fat content, by weight, not exceeding 1.5%:
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
- - Fit for human consumption: - - - Not containing added sugar or other sweetening matter, in powder form - - - Not containing added sugar or other sweetening matter, in other form - - - Other, in powder form - - - Other, in other form - - Other: - - - Not containing added sugar or other sweetening matter, in powder form - - - Not containing added sugar or other sweetening matter, in other form - - - Other, in powder form - - - Other, in other form kg kg S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
- In powder, granules or other solid forms, of a fat content, by weight, exceeding 1.5%:
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg kg
kg kg S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ ữ ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
- - Not containing added sugar or other sweetening matter: - - - in powder form - - - in Other form - - Other: - - - in powder form - - - in Other form - Other: - - not containing added sugar or Other sweetening matter - - Other Buttermilk, curdled milk and cream, yogurt, kephir and other fermented or acidified milk and cream, whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening matter or flavoured or containing added fruit, nuts or cocoa. - Yogurt: - - Containing fruit, nuts, cocoa or flavouring matter; liquid yogurt: - - - In liquid form, including condensed form - - - Other - - Other: - - - in condensed form - - - Other kg kg S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg kg
kg kg kg kg - Other: - - Buttermilk - - Other Whey, whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening matter; products consisting of natural milk constituents, whether or not containing added sugar or other sweetening matter, not elsewhere specified or included. - Whey and modified whey, whether or not concentrated or containing added sugar or other sweetening matter: - - Fit for human consumption: - - - Whey - - - Other - - Fit for animal feeding: - - - Whey - - - Other - Other: - - Concentrated, sweetened, with added preservative, or in hermetically sealed cans - - Other Butter and other fats and oils derived from milk; dairy spreads. - Butter - Dairy spreads - Other: - - Anhydrous butterfat - - Butter oil - - Ghee - - Other Cheese and curd. S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t S a và các SP t ữ ữ ữ ữ ữ ữ ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ - Fresh (unripened or uncured) cheese including whey cheese, and curd
- Grated or powdered cheese, of all kinds: S a và các SP t ữ s a ừ ữ
- - In packages of a gross weight exceeding 20 kg kg S a và các SP t ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t - - Other ữ s a ừ ữ
kg S a và các SP t - Processed cheese, not grated or powdered ữ s a ừ ữ
kg kg S a và các SP t S a và các SP t - Blue-veined cheese - Other cheese ữ ữ s a ừ ữ s a ừ ữ
Birds' eggs, in shell, fresh, preserved or cooked. Hàng hoá khác
- For hatching:
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - - Hens' eggs - - Ducks’ eggs - - Other - Other: - - Hens’ eggs - - Ducks’ eggs - - Other Birds' eggs, not in shell, and egg yolks, fresh, dried, cooked by steaming or by boiling in water, moulded, frozen or otherwise preserved, whether or not containing added sugar or other sweetening matter. - Egg yolks: - - dried - - Other - Other: - - dried - - Other Natural honey. Edible products of animal origin, not elsewhere specified or included. - Birds' nests - Other Human hair, unworked, whether or not washed or scoured; waste of human hair. Pigs', hogs' and boars' bristles or hair; badger hair and other brush making hair; waste of such bristles or hair. - Pigs', hogs' or boars' bristles and hair and waste thereof - Other Horsehair and horsehair waste, whether or not put up as a layer with or without supporting material.
kg Hàng hoá khác Guts, bladders and stomachs of animals (other than fish), whole and pieces thereof, fresh, chilled frozen, salted, in brine, dried or smoked.
Hàng hoá khác Skins and other parts of birds, with their feathers or down, feathers and parts of feathers (whether or not with trimmed edges) and down, not further
- Feathers of a kind used for stuffing; down: - - Duck Feathers - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Other: - - Duck Feathers - - Other Bones and horn-cores, unworked, defatted, simply prepared (but not cut to shape), treated with acid or degelatinised; powder and waste of these products. - Ossein and bones treated with acid - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Ivory, tortoise-shell, whalebone and whalebone hair, horns, antlers, hooves, nails, claws and beaks, unworked or simply prepared but not cut to shape; powder and waste of these products.
kg kg - Ivory; ivory powder and waste: - - Rhinoceros horns; Ivory powder and waste - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Horns, antlers, hooves, nails, claws and beaks kg Hàng hoá khác
- - Tortoise-shell - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Coral and similar materials unworked or simply prepared but not otherwise worked; shells of molluscs, crustaceans or echinoderms and cuttle- bone, un-worked or simply prepared but not cut to shape, powder and waste thereof.
- Coral and similar material kg Hàng hoá khác
- Shells of molluscs, crustaceans or echinoderms kg Hàng hoá khác
- Other Natural sponges of animal origin. kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Ambergris, castoreum, civet and musk; cantharides; bile, whether or not dried;glands and other animal products used in the preparation of pharmaceutical products, fresh, chilled, frozen or otherwise provisionally preserved.
- Cantharides - Musk - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ Animal products not elsewhere specified or included; dead animals of Chapter 1 or 3, unfit for human consumption.
kg - bovine semen Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
- Other:
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ - - Products of fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates; dead animals of Chapter 3:
kg kg kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ứ ứ ứ ệ ệ ệ ệ ệ ệ
kg kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ứ ệ ệ ệ ệ
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Dead animals of Chapter 3 - - - roes - - - Artemia eggs (brine shrimp eggs) - - - fish bladders - - - Other - - Other: - - - Domestic animal semen: - - - - Of swine, sheep or goats - - - - Other - - - Silk worm eggs - - - Other Bulbs, tubers, tuberous roots, corms, crowns and rhizomes, dormant, in growth or in flower, chicory plants and roots other than roots of heading 12.12. - Bulbs, tubers, tuberous roots, corms, crowns and rhizomes, dormant - Bulbs, tubers, tuberous roots, corms, crowns and rhizomes, in growth or in flower; chicory plants and roots: - - Chicory plants - - Chicory roots - - Other Other live plants (including their roots), cuttings and slips; mushroom spawn. - Unrooted cuttings and slips: - - Orchid cuttings and slips - - Rubber wood - - Other - Trees, shrubs and bushes, grafted or not, of kinds which bear edible fruit or nuts
- Rhododendrons and azaleas, grafted or not kg Hàng hoá khác
kg
- Roses, grafted or not - Other: - - Rooted Orchid cuttings and slips - - Orchid seedlings - - Aquarium plants - - Budded Rubber stumps - - Rubber seedlings - - Rubber budwood kg kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
- - Other Cut flowers and flower buds of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared. - Fresh: - - Orchids - - Other - Other Foliage, branches and other parts of plants, without flowers or flower buds, and grasses, mosses and lichens, being goods of a kind suitable for bouquets or ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared. - Mosses and lichens - Other: - Fresh - - Other Potatoes, fresh or chilled. - Seed - Other Tomatoes, fresh or chilled. Onions, shallots, garlic, leeks and other alliaceous vegetables, fresh or chilled. - Onions and shallots: - - Onions: - - - Bulbs For propagation - - - Other - - Shallots: - - - Bulbs For propagation - - - Other - Garlic: - - Bulbs For propagation - - Other - Leeks and other alliaceous vegetables: - - Bulbs For propagation - - Other Cabbages, cauliflowers, kohlrabi, kale and similar edible brassicas, fresh or chilled. - Cauliflowers and headed broccoli: - - Cauliflowers - - headed broccoli - Brussels sprouts - Other: - - Cabbages kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Lettuce (Lactuca sativa) and chicory (Cichorium spp.), fresh or chilled.
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Lettuce: - - Cabbage Lettuce (head Lettuce) - - Other - Chicory: - - Witloof Chicory (Cichorium intybus var. foliosum) - - Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Carrots, turnips, salad beetroot, salsify, celeriac, radishes and similar edible roots, fresh or chilled.
- Carrots and turnips: - - Carrots - - turnips - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Cucumbers and gherkins, fresh or chilled. kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled. - Peas (Pisum sativum) - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.) - Other leguminous vegetables Other vegetables, fresh or chilled. - Globe artichokes - Asparagus - Aubergines (egg-plants) - Celery Other than celeriac - Mushrooms and truffles: - - Mushrooms of the genus Agaricus - - truffles - - Other - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta: - - Chillies, other than giant chillies - - Other - Spinach, New Zealand spinach and orache spinach (garden spinach) - Other Vegetables (uncooked or cooked by steaming or boiling in water), frozen. - Potatoes - Leguminous vegetables, shelled or unshelled: - - Peas (Pisum sativum) kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.) - - Other - Spinach, New Zealand spinach and orache spinach (garden spinach) - Sweet corn - Other vegetables - Mixtures of vegetables kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Vegetables provisionally preserved (for example, by sulphur dioxide gas, in brine, in sulphur water or in other preservative solutions), but unsuitable in that state for immediate consumption.
kg kg
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Olives: - - Preserved by sulphur dioxide gas - - Other - Capers: - - Preserved by sulphur dioxide gas - - Other - Cucumbers and gherkins: - - Preserved by sulphur dioxide gas - - Other - Mushrooms and truffles: - - Mushrooms of the genus Agaricus - - Other - Other vegetables; mixtures of vegetables: - - Sweet corn - - Chillies - - Onions, preserved by sulphur dioxide gas - - Onions, preserved other than by sulphur dioxide gas
- - Other, preserved by sulphur dioxide gas kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other Dried vegetables, whole, cut, sliced, broken or in powder, but not further prepared. - Onions kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Mushrooms, wood ears (Auricularia spp.), jelly fungi (Tremella spp.) and truffles:
kg kg kg
- - Mushrooms of the genus Agaricus - - wood ears (Auricularia spp.) - - Jelly fungi (Tremella spp.) - - Other: - - - truffles - - - Shiitake (dong-gu) - - - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg - Other vegetables; mixture of vegetables Dried leguminous vegetables, shelled, whether or not skinned or split. - Peas (Pisum sativum): - - For sowing - - Other - Chickpeas (garbanzos): - - For sowing - - Other - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.): - - Beans of the species Vigna mungo (L.) Hepper or Vigna radiata (L.) Wilczek: - - - For sowing - - - Other - - Small red (Adzuki) beans (Phaseolus or Vigna angularis): - - - For sowing - - - Other - - Kidney beans, including white pea beans (Phaseolus vulgaris): - - - For sowing - - - Other - - Other: - - - For sowing - - - Other - - Lentils: - - For sowing - - Other - Broad beans (Vicia faba var. major) and horse beans (Vicia faba var. equina, Vicia faba var minor): - - For sowing - - Other - Other: - - For sowing - - Other Manioc, arrowroot, salep, Jerusalem artichokes, sweet potatoes and similar roots and tubers with high starch or inulin content, fresh, chilled, frozeor dried, whether or not sliced or in the form of pellets; sago pith. - Manioc (cassava): - - Sliced or in the form of pellets - - Other - Sweet Potatoes - Other: Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Sago pith - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled.
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg kg
- Coconuts: - - Desiccated - - Other - Brazil nuts: - - in shell - - Shelled - Cashew nuts: - - in shell - - Shelled Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled. - Almonds: - - in shell - - Shelled - Hazelnuts or filberts (Corylus spp.): - - in shell - - Shelled - Walnuts: - - in shell - - Shelled - Chestnuts (Castanea spp.) - Pistachios - Other: - - Areca nuts (betel nuts) - - Other Bananas, including plantains, fresh or dried. Dates, figs, pineapples, avocados, guavas, mangoes and mangosteens, fresh or dried. - Dates - Figs - Pineapples - Avocados - Guavas, mangoes and mangosteens Citrus fruit, fresh or dried. - Oranges kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Mandarins (including tangerines and satsumas); clementines, wilkings and similar citrus hybrids
- Grapefruit kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg
kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Lemons (Citrus limon, Citrus limonum) and limes (Citrus aurantifolia, Citrus latifolia) - Other Grapes, fresh or dried. - Fresh - dried Melons (including watermelons) and papaws (papayas), fresh. - Melons (including watermelons): - - watermelons - - Other - Papaws (papayas) Apples, pears and quinces, fresh. - Apples - Pears and quinces Apricots, cherries, peaches (including nectarines), plums and sloes, fresh. - Apricots - Cherries - Peaches, including nectarines - Plums and sloes Other fruit, fresh. - Strawberries - Raspberries, blackberries, mulberries and loganberries - Black, white or red currants and gooseberries - Cranberries, bilberries and other fruits of the genus Vaccinium - Kiwifruit - Durians - Other: - - Longans - - Lychees - - Other Fruit and nuts, uncooked or cooked by steaming or boiling in water, frozen, whether or not containing added sugar or other sweetening matter. - Strawberries - Raspberries, blackberries, mulberries, loganberries, black, white or red currants and gooseberries - Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Fruit and nuts, provisionally preserved (for example, by sulphur dioxide gas, in brine, in sulphur water or in other preservative solutions), but unsuitable in that state for immediate consumption. - Cherries - Other Fruit, dried, other than that of headings 08.01 to 08.06; mixtures of nuts or dried fruits of this Chapter. - Apricots - Prunes - Apples - Other fruit kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Mixtures of nuts or dried Fruits of this Chapter kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
0814.00.00 Peel of citrus fruit or melons (including watermelons), fresh, frozen, dried, or provisionally preserved in brine, in sulphur water or in other preservative solutions.
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Coffee, whether or not roasted or decaffeinated; coffee husks and skins; coffee substitutes containing coffee in any proportion.
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg - Coffee, not roasted: - - Not decaffeinated: - - - Arabica WIB or Robusta OIB - - - Other - - Decaffeinated: - - - Arabica WIB or Robusta OIB - - - Other - Coffee, roasted: - - Not decaffeinated: - - - Unground - - - Ground - - Decaffeinated: - - - Unground - - - Ground - Other Tea, whether or not flavoured. - Green tea (not fermented) in immediate packings of a content not exceeding 3 kg: - - Leaf - - Other - Other green tea (not fermented): Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg
kg kg kg
- - Leaf - - Other - Black tea (fermented) and partly fermented tea, in immediate packings of a content not exceeding 3 kg: - - Leaf - - Other - Other black tea (fermented) and other partly fermented tea: - - Leaf - - Other Maté. Pepper of the genus Piper; dried or crushed or ground fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta. - Pepper: - Neither crushed nor ground: - - - White - - - Black - - - Other - - Crushed or ground: - - - White - - - Black - - - Other - Fruits of the genus Capsicum or of the genus Pimenta, dried or crushed or ground: - - Chillies, dried - - Chillies, crushed or ground - - Other Vanilla. Cinnamon and cinnamon-tree flowers. - Neither crushed nor Ground - crushed or Ground Cloves (whole fruit, cloves and stems). Nutmeg, mace and cardamoms. - Nutmeg - Mace - Cardamoms kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Seeds of anise, badian, fennel, coriander, cumin or caraway; juniper berries.
- Seeds of anise or badian: - - of anise - - of badian - Seeds of coriander kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Seeds of cumin - Seeds of caraway kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Seeds of fennel; juniper berries kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg ươ i ch bi n ế ế ẩ ự
kg Th c ph m t Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg
kg
kg kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Ginger, saffron, turmeric (curcuma), thyme, bay leaves, curry and other spices. - Ginger - Saffron - Turmeric (curcuma) - Thyme; bay leaves - Curry - Other spices: - - Mixtures referred to in Note 1(b) to this Chapter - - Other Wheat and meslin. - Durum wheat - Other: - - For human consumption: - - - Meslin - - - Other - - Other: - - - Meslin - - - Other Rye. Barley. Oats. Maize (corn). - Seed - Other: - - Popcorn - - Other Rice. - Rice in the husk (paddy or rough): - - Suitable For sowing - - Other - Husked (brown) rice: - - Thai Hom Mali Rice - - Other - Semi-milled or wholly milled rice, whether or not polished or glazed: - - Fragrant rice: - - - Whole - - - Not more than 5% broken kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - More than 5% but not more than 10% broken kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - More than 10% but not more than 25% broken - - - Other - - Parboiled Rice - - Glutinous Rice (pulot) - - Basmati Rice - - Thai Hom Mali Rice - - Other: - - - Whole - - - Not more than 5% broken kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - More than 5% but not more than 10% broken kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - More than 10% but not more than 25% broken - - - Other - Broken Rice Grain sorghum. kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Buckwheat, millet and canary seed; other cereals. Hàng hoá khác
kg kg kg kg
kg kg
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác B t mì ộ B t mì ộ B t mì ộ Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg
- Buckwheat - Millet - Canary Seed - Other cereals Wheat or meslin flour. - wheat flour - Meslin flour Cereal flours other than of wheat or meslin. - Rye flour - Maize (corn) flour - Rice flour - Other Cereal groats, meal and pellets. - Groats and meal: - - Of wheat: - - - Bulgar - - - Other - - of Maize (corn) - - Of other cereals: - - - of Meslin - - - of Rice - - - Other - pellets kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Cereal grains otherwise worked (for example, hulled, rolled, flaked, pearled, sliced or kibbled), except rice of heading 10.06; germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground.
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
- Rolled or flaked grains: - - of oats - - Of other cereals: - - - of Maize (corn) - - - Other - Other worked grains (for example, hulled, pearled, sliced or kibbled): - - of oats - - of Maize (corn) - - Of other cereals: - - - Bulgar - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Germ of cereals, whole, rolled, flaked or ground kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Flour, meal, powder, flakes, granules and pellets of potatoes. - Flour, meal and powder - Flakes, granules and pellets Flour, meal and powder of the dried leguminous vegetables of heading 07.13, of sago or of roots or tubers of heading 07.14 or of the products of Chapter 8. - Of the dried leguminous vegetables of heading 07.13
- Of sago, roots or tubers of heading 07.14: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - of Manioc (cassava) - - Of sago: - - - meal of Sago - - - Other - - Other - Of the products of Chapter 8 Malt, whether or not roasted. - not roasted - roasted Starches; inulin. - Starches: - - wheat starch - - Maize (corn) starch - - Potato starch - - Manioc (cassava) starch kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg
- - Other starches: - - - Sago starch - - - Other - Inulin Wheat gluten, whether or not dried Soya beans, whether or not broken. - Suitable For sowing - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Ground-nuts, not roasted or otherwise cooked, whether or not shelled or broken.
kg kg kg kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- In shell: - - Suitable For sowing - - Other - Shelled, whether or not broken Copra. Linseed, whether or not broken. Rape or colza seeds, whether or not broken. - Low erucic acid rape or colza Seeds - Other Sunflower seeds, whether or not broken. Other oil seeds and oleaginous fruits, whether or not broken. - Palm nuts and kernels - Cotton Seeds - Castor oil Seeds - Sesamum Seeds - Mustard Seeds - Safflower Seeds - Other: - - Poppy Seeds - - Other: - - - Kapok Seeds - - - Other Flours and meals of oil seeds or oleaginous fruits, other than those of mustard. - of soya Beans - Other Seeds, fruit and spores, of a kind used for sowing. - sugar beet Seed - Seeds of forage plants: - - Lucerne (alfalfa) Seed - - Clover (Trifolium spp.) Seed - - Fescue Seed kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Kentucky Blue grass (Poa pratensis L.) Seed kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
- - Rye grass (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.) seed - - Timothy grass Seed - - Other - Seeds of herbaceous plants cultivated principally For their flowers - Other: - - Vegetable Seeds - - Other: - - - Rubber seeds, kenaf seeds - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Hop cones, fresh or dried, whether or not ground, powdered or in the formof pellets; lupulin.
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Hop cones, neither ground nor powdered nor in the form of pellets - Hop cones, ground, powdered or in the form of pellets; lupulin Plants and parts of plants(including seeds and fruit), of a kind used primarily in perfumery, in pharmacy, or for insecticidal, fungicidal orsimilar purposes, fresh or dried, whether or not cut, crushed or powdered. - Liquorice root: - - Cut, crushed or powdered form - - Other - Ginseng roots: - - Cut, crushed or powdered form - - Other - Coca leaf: - - Cut, crushed or powdered form - - Other - Poppy straw - Other: - - Of a kind used primarily in pharmacy: - - - Cannabis, in cut, crushed or powdered form kg kg - - - Cannabis, other form Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Other, in cut, crushed or powdered form kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - - Other - - Other:
- - - Pyrethrum, in cut, crushed or powdered form kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg - - - Pyrethrum, other form Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg - - - Cannabis - - - Sandalwood - - - Gaharu wood chips - - - Other Locust beans, seaweeds and other algae, sugar beet and sugar cane, fresh, chilled, frozen or dried, whether or not ground; fruit stones and kernels and other vegetable products (including unroasted chicory roots of the variety Cichorium intybus sativum) - Locust beans, including locust bean seeds: - - Seeds - - Other - Seaweeds and other algae: Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Fresh, chilled or dried, of a kind used in dyeing, tanning, perfumery, pharmacy, or for insecticidal, fungicidal or similar purposes
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Other, fresh, chilled or dried, unfit for human consumption - - Other - Apricot, peach (including nectarine) or plum stones and kernels - Other: - - sugar beet - - Other: - - - Sugar cane: - - - - For sowing - - - - Other - - - Other Cereal straw and husks, unprepared, whether or not chopped, ground, pressed or in the form of pellets.
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Swedes, mangolds, fodder roots, hay, lucerne (alfalfa), clover, sainfoin, forage kale, lupines, vetches and similar forage products, whether or not in the form of pellets
- Lucerne (alfalfa) meal and pellets kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Hàng hoá khác Lac, natural gums, resins, gum-resins and oleoresins (for example balsams).
kg kg - Lac - Gum Arabic - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Gum benjamin - - Gum damar - - Cannabis resin - - Other kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Vegetable saps and extracts; pectic substances, pectinates and pectates; agar-agar and other mucilages and thickeners, whether or not modified,derived from vegetable products.
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Vegetable saps and extracts: - - Opium: - - - Pulvis opii - - - Other - - of Liquorice - - of hops - - of Pyrethrum or of the roots of plants containing rotenone - - Other: - - - Medicinal extracts - - - extracts and tinctures of Cannabis - - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Pectic substances, pectinates and pectates kg Hàng hoá khác
- Mucilages and thickeners, whether or not modified, derived from vegetable products:
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Agar-Agar - - Mucilages and thickeners, whether or not modified, derived from locust beans, locust bean seeds or guar seeds - - Other: - - - Carrageenan - - - Other Vegetable materials of a kind used primarily for plaiting (for example, bamboos, rattans, reeds, rushes, osier, raffia, cleaned, bleached or dyed cereal straw, and lime bark). - Bamboos - Rattans - Other Vegetable materials of a kind used primarily as stuffing or as padding (for example, kapok, vegetable hair and eel-grass), whether or not put up as a layer with or without supporting material. - Kapok - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Vegetable materials of a kind used primarily in brooms or in brushes (for example, broomcorn, piassava, couch-grass and istle) whether or not in hanks or bundles. Vegetable products not elsewhere specified or included. - Raw vegetable materials of a kind used primarily in dyeing or tanning: - - Barks For tanning - - Other - Cotton linters - Other: - - Betel leaves, biri leaves and betel-nut leaves - - Other Pig fat (including lard) and poultry fat, other than that of heading 02.09 or 15.03. Fats of bovine animals, sheep or goats, other than those of heading 15.03. - Tallow - Other Lard stearin, lard oil, oleostearin, oleo-oil and tallow oil, not emulsified or mixed or otherwise prepared. - Lard stearin and oleostearin - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Fats and oils and their fractions, of fish or marine mammals, whether or not refined but not chemically modified.
- Fish liver oils and their fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ - - Fit For human consumption - - Other - Fats and oils and their fractions, of fish, other than liver oils - Fats and oils and their fractions, of marine mammals Wool grease and fatty substances derived therefrom (including lanolin). - Lanolin - Other Other animal fats and oils and their fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Soya-bean oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
kg
- Crude oil, whether or not degummed - Other: - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
- - fractions of unrefined soya-bean oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Ground-nut oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
kg
- Crude oil - Other: - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
- - fractions of unrefined Ground-nut oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Olive oil and its fractions, whether or not refined but not chemically modified.
- Virgin: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - In packing of net weight not exceeding 30 kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ - - Other - Other: - - Refined oil:
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ - - - Other - - Fractions of unrefined oil:
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ - - - Other - - Other:
- - - In packing of net weight not exceeding 30 kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
Other oils and their fractions, obtained solely from olives, whether or not refined, but not chemically modified, including blends of these oils or fractions with oils or fractions of heading 15.09.
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Crude oil - Other: - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - fractions of unrefined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Palm oil and its fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
kg
- Crude oil - Other: - - Concentrated Palm stearin - - Other kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Sunflower-seed, safflower or cotton-seed oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically modified.
kg
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Sunflower-seed or safflower oil and fractions thereof: - - Crude oil - - Other: - - - Refined oil - - - fractions of unrefined Sunflower-Seed or Safflower oil - - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Cotton-seed oil and its fractions:
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Crude oil, whether or not gossypol has been removed - - Other: - - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- - - fractions of unrefined Cotton-Seed oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Coconut (copra), palm kernel or babassu oil and fractions thereof, whether or not refined, but not chemically modified.
kg
- Coconut (copra) oil and its fractions: - - Crude oil - - Other: - - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
- - - fractions of unrefined Coconut oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Palm kernel or babassu oil and fractions thereof:
kg
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Crude oil - - Other: - - - Refined oil - - - fractions of unrefined plam kernel and babassu oil - - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg
Rape, colza or mustard oil and fractions thereof, whether or not refined,but not chemically modified. - Low erucic acid rape or colza oil and its fractions: - - Crude oil - - Other: - - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
- - - fractions of unrefined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other - Other: - - Crude oil: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - rape or colza oil and its fractions kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg
- - - Other - - Other: - - - Refined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
- - - fractions of unrefined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other:
- - - - rape or colza oil and its fractions kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ Other fixed vegetable fats and oils (including jojoba oil) and their fractions, whether or not refined, but not chemically modified.
- Linseed oil and its fractions:
- - Crude oil - - Other kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- Maize (corn) oil and its fractions:
kg - - Crude oil - - Other: D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- - - fractions of unrefined Maize (corn) oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Castor oil and its fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Crude oil - - Other kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- Tung oil and its fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Crude oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - fractions of unrefined Tung oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Sesame oil and its fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Crude oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - fractions of unrefined Sesame oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- - Other - Other: - - Tengkawang oil: - - - Crude oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - fractions of unrefined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other - - Other: - - - Crude oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - fractions of unrefined oil kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
Animal or vegetable fats and oils and their fractions, partly or wholly hydrogenatedinter- esterified, re-esterified or, elaidinised, whether or not refined, but not further prepared.
- Animal fats and oils and their fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - In packings of 10 kg net weight or more kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Other kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- Vegetable fats and oils and their fractions: D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Re-esterified fats and oils and their fractions:
kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
- - - of soya bean - - - Of palm oil, crude - - - Of palm oil, other than crude: - - - - In packings of a net weight not exceeding 20 kg - - - - Other - - - of Coconut - - - Of palm kernel oil: - - - - Crude - - - - Refined, bleached and deodorised (RBD) - - - Of palm kernel olein: - - - - Crude kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - - Refined, bleached and deodorised (RBD) - - - of illipenut oil - - - Other - - Other: - - - Hydrogenated fats in flakes, in packages of a net weight of less than 10 kg - - - Hydrogenated fats in flakes, in packages of a net weight of 10 kg or more - - - Hydrogenated Castor oil (opal wax) - - - Of palm kernel stearin, crude - - - Of palm kernel stearin, refined, bleached and deodorised - - - Other hydrogenated refined, bleached and deodorised palm kernel olein or stearin - - - Of palm stearin of iodine value not exceeding 48: - - - - Crude - - - - Refined, bleached and deodorised - - - - Other - - - Other kg kg kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ ầ
D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
Margarine, edible mixtures or preparations of animal or vegetable fat or oils or of fractions of different fats or oils of this Chapter, other than edible fats or oils or their fractions of heading 15.16.
kg
kg kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ ầ ầ - Margarine, excluding liquid margarine - Other: - - Imitation Ghee - - liquid Margarine - - Mould release preparation - - Imitation lard; shortening:
- - - Imitation Lard of animal origin kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Imitation Lard of Vegetable origin kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - shortening kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - Of mixtures or preparations of vegetable fats or oils or of their fractions:
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
- - - Solid Mixtures or preparations - - - Liquid mixtures or preparations: - - - - in which Ground-nut oil predominates - - - - In which palm oil predominates: - - - - - Crude kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ầ
kg kg kg D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ D u, m đ ng th c v t ự ậ ỡ ộ ỡ ộ ỡ ộ ầ ầ ầ
Hàng hoá khác
- - - - - Other, in packings of net weight not exceeding 20 kg - - - - - Other - - - - in which Crude Palm kernel oil predominates - - - - In which refined, bleached and deodorised (RBD) palm kernel oil predominates - - - - in which Crude Palm kernel olein predominates - - - - In which refined, bleached and deodorised (RBD) palm kernel olein predominates - - - - in which soya bean oil or Coconut oil predominates - - - - in which illipenut oil predominates - - - - Other - - Other Animal or vegetable fats and oils and their fractions, boiled, oxidized, dehydrated,sulphurised, blown, polymerised by heat in vacuum or in inert gas, or otherwise chemically modified, excluding those of heading 15.16; inedible mixtures or preparations o - Animal or vegetable fats and oils and their fractions, boiled, oxidised, dehydrated, sulphurised, blown, polymerised by heat in vacuum or in inert gas or otherwise chemically modified excluding those of heading 15.16: - - Linoxyn - - animal Fats and oils - - Vegetable Fats and oils - - Other kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Inedible Mixtures or preparations of animal Fats or oils or of fractions of different Fats or oils
- Inedible mixtures or preparations of vegetable fats or oils or of fractions of different fats or oils:
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - of Ground-nut oil - - of Linseed oil - - Of palm oil, crude - - Of palm oil, other than crude, in packings of net weight not exceeding 20 kg - - Of palm oil, other than crude, in packings of net weight exceeding 20 kg - - Of palm kernel oil, crude kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg
- - Of palm kernel oil, refined, bleached and deodorised (RBD) - - Of palm kernel olein, crude - - Of palm kernel olein, refined, bleached and deodorised (RBD) - - of Castor or Sesame oil - - of soya bean or Cotton Seed oil - - of illipenut oil - - of Coconut oil - - Other - Inedible Mixtures and preparations of animal Fats or oils or fractions thereof and Vegetable Fats or oils or fractions thereof - Other Glycerol, crude; glycerol waters and glycerol lyes. - Crude glycerol - Other Vegetable waxes (other than triglycerides), beeswax, other insect waxes and spermaceti, whether or not refined or coloured. - Vegetable waxes - Other: - - Beeswax and Other insect waxes - - Spermaceti Degras; residues resulting from the treatment of fatty substances or animal or vegetable waxes. - Degras - Other Sausages and similar products, of meat, meat offal or blood; food preparations based on these products. - Sausages: - - containing pork - - containing beef - - containing both pork and beef - - Other - Other Other prepared or preserved meat, meat offal or blood. - Homogenised preparations - of liver of any animal - Of poultry of heading 01.05: - - of Turkeys - - Of fowls of the species Gallus domesticus: - - - Canned chicken Curry kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - Other - - Other - Of swine: - - Hams and cuts thereof - - Shoulders and cuts thereof - - Other, including mixtures: - - - Luncheon meat - - - Other - Of bovine animals: - - Corned beef - - Other - Other, including preparations of blood of any animal: - - Canned mutton Curry - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Extracts and juices of meat, fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates.
- Of chicken, with herbs - Of chicken, without herbs - Other, with herbs - Other kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Prepared or preserved fish; caviar and caviar substitutes prepared from fish eggs.
- Fish, whole or in pieces, but not minced:
kg kg
- - Salmon: - - - in airtight containers - - - Other - - Herrings: - - - in airtight containers - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Sardines, sardinella and brisling or sprats: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Sardines: - - - - in airtight containers - - - - Other - - - Other: - - - - in airtight containers - - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Tunas, skipjack and bonito (Sarda spp.): Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - in airtight containers - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg
- - Mackerel: - - - in airtight containers - - - Other - - Anchovies: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Other prepared or preserved fish: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Sharks' fins, prepared and ready for use kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - fish Sausages - - Other: - - - in airtight containers - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Caviar and caviar substitutes: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - in airtight containers - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Crustaceans, molluscs and other aquatic invertebrates, prepared or preserved.
kg
kg kg kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Crab - Shrimps and prawns: - - Shrimps paste - - Other - lobster - Other crustaceans - Other: - - Abalone - - Other Cane or beet sugar and chemically pure sucrose, in solid form. - Raw sugar not containing added flavouring or colouring matter: - - cane sugar - - beet sugar - Other: - - containing added flavouring or colouring matter - - Other: - - - Refined sugar: - - - - White - - - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Other sugars, including chemically pure lactose, maltose, glucose and fructose,in solid form; sugar syrups not containing added flavouring or colouring matter; artificial honey, whether or not mixed with natural honey; caramel.
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Lactose and lactose syrup: - - Containing by weight 99% or more lactose, expressed as anhydrous lactose, calculated on the dry matter - - Other kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Maple sugar and Maple syrup kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Glucose and glucose syrup, not containing fructose or containing in the dry state less than 20% by weight of fructose: - - Glucose - - Glucose syrup - Glucose and glucose syrup, containing in the dry state at least 20% but less than 50% by weight of fructose, excluding invert sugar - Chemically Pure fructose - Other fructose and fructose syrup, containing in the dry state more than 50% by weight of fructose, excluding invert sugar: - - fructose - - fructose syrup kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Other, including invert sugar and other sugar and sugar syrup blends containing in the dry state 50% by weight of fructose:
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg - - Maltose - - Artificial honey, whether or not mixed with natural honey - - Flavoured or coloured sugars (excluding Maltose) - - Caramel - - Other Molasses resulting from the extraction or refining of sugar. - cane molasses - Other Sugar confectionery (including white chocolate), not containing cocoa. - Chewing gum, whether or not sugar-coated - Other: Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Medicated sweets - - White chocolate - - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted. kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Cocoa shells, husks, skins and other cocoa waste. kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Cocoa paste, whether or not defatted. - not defatted - wholly or partly defatted Cocoa butter, fat and oil. Cocoa powder, not containing added sugar or other sweetening matter. Chocolate and other food preparations containing cocoa. - Cocoa powder, containing added sugar or other sweetening matter - Other preparations in blocks, slabs or bars weighing more than 2 kg or in liquid, paste, powder, granular or other bulk form in containers or immediate packings, of a content exceeding 2 kg: - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars - - Other - Other, in blocks, slabs or bars: - - Filled: - - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars - - - Other - - Not filled: - - - Chocolate confectionery in blocks, slabs or bars - - - Other - Other: - - chocolate confectionery in tablets or pastilles kg - - Food preparations of flour, meal, starch or malt extract, containing 40% or more but less than 50% by weight of cocoa and food preparations of goods of headings04.01 to 04.04, containing 5% or more but less than 10% by weight of cocoa, specially pre
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other food preparations of flour, meal, starch or malt extract, containing 40% or morebut less than 50% by weight of cocoa; other food preparations of goods of headings 04.01 to 04.04, containing 5% or more but less than 10 - - Other Malt extract; food preparations of flour, groats, meal, starch or malt extract, not containing cocoa or containing less than 40% by weight of cocoa calculated on a totally defatted basis, not elsewhere specified or included; food preparations of goods of
- Preparations for infant use, put up for retail sale: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - of malt extract Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Of goods of headings 04.01 to 04.04:
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg - - - Medical Food - - - Other - - of soya bean powder - - Other: - - - For lactase deficiency infants - - - Other Medical foods - - - Other, containing cocoa - - - Other - Mixes and doughs for the preparation of bakers' wares of heading 19.05: - - Of flour, groats, meal, starch or malt extract, not containing cocoa - - Of flour, groats, meal, starch or malt extract, containing cocoa - - Other, not containing cocoa - - Other, containing cocoa - Other: Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Infant food, not put up for retail sale:
- - - Of goods of heading 04.01 to 04.04 kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - For lactase deficient infants - - - Other Medical Food - - - Other - - malt extract kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - Other, of goods of heading 04.01 to 04.04:
- - - Filled milk - - - Medical Food kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t kg kg kg - - - Other, not containing cocoa - - - Other, containing cocoa - - Other soya based preparations: - - - in powder form - - - in Other form - - Other: - - - Medical foods - - - Other,not containing cocoa - - - Other, containing cocoa ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Pasta, whether or not cooked or stuffed (with meat or other substances) or otherwise prepared, such as spaghetti, macaroni, noodles, lasagne, gnocchi, ravioli, cannelloni; couscous, whether or not prepared.
kg
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t kg kg kg ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t kg kg kg ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Uncooked pasta, not stuffed or otherwise prepared: - - containing eggs - - Other: - - - bean vermicelli (tang hoon) - - - Rice vermicelli (bee hoon) - - - Other - Stuffed pasta, whether or not cooked or otherwise prepared - Other pasta: - - Instant noodles - - Other - Couscous Tapioca and substitutes therefor prepared from starch, in the form of flakes, grains, pearls, siftings or in similar forms. Prepared food obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal products (for example, corn flakes); cereals (other than maize (corn)), in grain form or in the form of flakes or other worked grains (except flour, groats and meal), pre-cooked or o - prepared foods obtained by the swelling or roasting of cereals or cereal Products
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - Prepared foods obtained from unroasted cereal flakes or from mixtures of unroasted cereal flakes and roasted cereal flakes or swelled cereals:
- - Mixtures of roasted or unroasted cereal Flakes kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other - Bulgur wheat kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Other: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Rice preparations, including pre-cooked rice Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Other Bread, pastry, cakes, biscuits and other bakers' wares, whether or not containing cocoa; communion wafers, empty cachets of a kind suitable for pharmaceutical use, sealing wafers, rice paper and similar products. - Crispbread - Gingerbread and the like kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Sweet biscuits; waffles and wafers:
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Sweet biscuits: - - - not containing Cocoa - - - containing Cocoa - - Waffles and wafers: - - - waffles - - - wafers - Rusks, toasted bread and similar toasted products - Other: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Unsweetened teething biscuits kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg
- - Other Unsweetened biscuits - - Cakes - - Pastries - - Bakery Products made without flour - - Empty cachets of a kind Suitable For pharmaceutical use - - Communion wafers, sealing wafers, rice paper and similar products - - Other crisp savoury Food Products - - Other Vegetables, fruit, nuts and other edible parts of plants, prepared or preserved by vinegar or acetic acid. - Cucumbers and gherkins - Other: - - Onions - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Tomatoes prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid.
kg - Tomatoes, whole or in pieces Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Other: - - Tomato paste - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Mushrooms and truffles, prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid.
- Mushrooms of the genus Agaricus - truffles - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Other vegetables prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, frozen, other than products of heading 20.06.
kg
- Potatoes - Other vegetables and mixtures of vegetables: - - infant Food - - Other preparations of Sweet corn - - Other kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Other vegetables prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, not frozen, other than products of heading 20.06.
kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg kg kg kg
- Homogenised vegetables - Potatoes: - - chips and sticks - - Other - Peas (Pisum sativum) - Beans (Vigna spp., Phaseolus spp.): - - Beans, shelled - - Other - Asparagus - Olives - Sweet corn (Zea mays var. saccharata) - Other vegetables and mixtures of vegetables: - - Smoked Garlic - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Vegetables, fruit, nuts, fruit-peel and other parts of plants, preserved by sugar (drained, glacé or crystallised)
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Jams, fruit jellies, marmalades, fruit or nut pur e ộ and fruit or nut pastes, obtained by cooking, whether or not containing added sugar or other sweetening matter.
- Homogenised preparations kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg - Other: - - Citrus fruit - - Other: - - - Fruit grains and pastes other than of mango, pineapple or strawberries - - - Other Fruit, nuts and other edible parts of plants, otherwise prepared or preserved, whether or not containing added sugar or other sweetening matter or spirit, not elsewhere specified or included. - Nuts, ground-nuts and other seeds, whether or not mixed together: - - Ground-nuts: - - - roasted nuts - - - Peanut Butter - - - Other - - Other, including mixtures: - - - Cashew - - - Other - Pineapples - Citrus fruit: - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Pears: - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Apricots: - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Cherries: Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Peaches, including nectarines: - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Strawberries: - - Containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - in airtight containers - - - Other - - Other: - - - in airtight containers - - - Other - Other, including mixtures other than those of subheading 2008.19: - - Palm hearts - - Mixtures: - - - of stems, roots and other edible parts of plants - - - Other, containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - - in airtight containers - - - - Other - - - Other: - - - - in airtight containers - - - - Other - - Other: - - - Lychees - - - Longans - - - Of stems, roots and other edible parts of plants - - - Other, containing added sugar or other sweetening matter or spirits: - - - - in airtight containers - - - - Other - - - Other:
Th c ph m t Th c ph m t kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t - - - - in airtight containers - - - - Other Fruit juices (including grape must) and vegetable juices, unfermented and not containing added spirit, whether or not containing added sugar or other sweetening matter. - Orange juice: - - Frozen kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Not frozen, of a Brix value not exceeding 20 Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t kg ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t - - Other - Grapefruit juice: - - Of a Brix value not exceeding 20 - - Other kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- Juice of any other single citrus fruit:
Th c ph m t Th c ph m t kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t kg kg kg ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t Th c ph m t kg kg ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg kg
Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t kg kg kg ự ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - Of a Brix value not exceeding 20 - - Other - Pineapple juice: - - Of a Brix value not exceeding 20 - - Other - Tomato juice - Grape juice (including grape must): - - Of a Brix value not exceeding 20 - - Other - Apple juice: - - Of a Brix value not exceeding 20 - - Other - - Juice of any other single fruit or vegetable: - - Blackcurrant juice - - Other - Mixtures of juices Extracts, essences and concentrates, of coffee, tea or maté and preparations with a basis of these products or with a basis of coffee, tea or maté; roasted chicory and other roasted coffee substitutes, and extracts, essences and concentrates thereof.
- Extracts, essences and concentrates, of coffee, and preparations with a basis of these extracts, essences or concentrates or with a basis of coffee:
kg kg - - Extracts, essences and concentrates: - - - Instant Coffee - - - Other Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Preparations with a basis of extracts, essences or concentrates or with a basis of coffee
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Extracts, essences and concentrates, of tea or maté, and preparations with a basis of these extracts, essences or concentrates or with a basis of tea or maté
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Roasted chicory and other roasted coffee substitutes, and extracts, essences and concentrates thereof Yeasts (active or inactive); other single-cell micro-organisms, dead (but not including vaccines of heading 30.02); prepared baking powders. - Active yeasts - - Bread yeasts - - Other - Inactive yeasts; other single-cell micro- organisms, dead - prepared baking powders Sauces and preparations therefor; mixed condiments and mixed seasonings; mustard flour and meal and prepared mustard. - soya sauce kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Tomato ketchup and Other Tomato sauces kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Mustard flour and meal and prepared Mustard kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- Other: - - Chilli sauce - - Mixed condiments and mixed seasonings, including belachan - - fish sauce - - Other kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Soups and broths and preparations therefor; homogenised composite food preparations.
- Soups and broths and preparations therefor: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg
kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - containing meat - - Other - Homogenised composite food preparations: - - containing meat - - Other Ice cream and other edible ice, whether or not containing cocoa.
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Food preparations not elsewhere specified or included. - Protein concentrates and textured Protein substances - Other: Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - dried bean curd and bean curd sticks kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Flavoured or coloured syrups - - Non-Dairy creamer - - Autolysed yeast preparations - - Preparations of a kind used in the manufacture of beverages: - - - Non-alcoholic preparations: - - - - preparations to be used as Raw material in preparing composite concentrates - - - - composite concentrates For simple dilution with water to make beverages - - - - Ginseng based Products - - - - Other Mixtures of chemical with foodstuffs or Other substances with nutritive value of a kind used For Food processing - - - - Other - - - Alcoholic preparations: - - - - preparations to be used as Raw material in preparing composite concentrates - - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form - - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other form - - - - - Other - - - - Composite concentrates for simple dilution with water to make beverages: - - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form - - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other form - - - - - Other - - - - Other mixtures of chemicals with foodstuffs or other substances with nutritive value, of a kind used for food processing - - - - Other - - Sweetening preparations consisting of artificial sweeteners and foodstuffs: - - - containing saccharin or aspartame as a sweetener - - - Other - - Flavouring preparations:
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế - - - cheese flavouring powder - - - Other - - Food supplements:
- - - preparations containing vitamins or minerals kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg kg Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
- - - Medical Food - - - Other - - Other: - - - Food preparations For lactase deficient infants - - - Medical Food - - - Other preparations For infant use - - - Ice cream powder kg kg kg Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
- - - Fortificant premixes kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
kg Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít
lít lít Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít
lít lít Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít
- - - Other mixtures of chemicals with foodstuffs or other substances with nutritive value, of a kind used for food processing - - - Other Waters, including natural or artificial mineral waters and aerated waters, not containing added sugar or other sweetening matter nor flavoured; ice and snow. - Mineral waters and aerated waters - Other: - - Ice and snow - - Other Waters, including mineral waters and aerated waters, containing added sugar or other sweetening matter or flavoured, and other non- alcoholic beverages, not including fruit or vegetable juices of heading 20.09. - Waters, including mineral waters and aerated waters, containing added sugar or other sweetening matter or flavoured: - - Sparkling mineral waters and aerated waters, flavoured - - Other - Other: - - Flavoured UHT milk drink - - soya milk drink - - Non-aerated beverages ready For immediate consumption without dilution - - Other Beer made from malt. - Stout and porter - Other, including ale lít lít Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ự ẩ ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Wine of fresh grapes, including fortified wines; grape must other than that of heading 20.09. - Sparkling wine - Other wine; grape must with fermentation prevented or arrested by the addition of alcohol: - - In containers holding 2 l or less: - - - Wine: - - - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol - - - Grape must: - - - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol - - Other: - - - Wine: - - - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol - - - Grape must: - - - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol - Other grape must: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Vermouth and other wines of fresh grapes flavoured with plants or aromatic substances.
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - In containers holding 2 l or less: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15% vol - Other: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 15% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 15%
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít lít lít Th c ph m t Th c ph m t Th c ph m t ự ự ự ẩ ẩ ẩ ươ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít lít Th c ph m t Th c ph m t ự ự ẩ ẩ ươ ươ i ch bi n ế ế i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế Other fermented beverages (for example, cider, perry, mead); mixtures of fermented beverages and mixtures of fermented beverages and non- alcoholic beverages, not elsewhere specified or included. - Cider and perry - Sake (Rice wine) - Toddy - Shandy of an alcoholic strength by volume exceeding 0.5% but not exceeding 1% - Shandy of an alcoholic strength by volume exceeding 1% but not exceeding 3% - Other, including mead Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by volume of 80% vol or higher; ethyl alcohol and other spirits, denatured, of any strength. - Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by volume of 80% vol or higher - Ethyl alcohol and other spirits, denatured, of any strength: - - Denatured ethyl alcohol, including methylated spirits: - - - Ethyl alcohol strength by volume of exceeding 99% vol - - - Other - - Other Undenatured ethyl alcohol of an alcoholic strength by volume of less than 80% vol; spirits, liqueurs and other spirituous beverages. - Spirits obtained by distilling grape wine or grape marc: - - Brandy of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol - - Brandy of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - - Other, of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol - - Other, of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - Whiskies: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - Rum and tafia: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế
lít Th c ph m t ự ẩ ươ i ch bi n ế ế - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - Gin and Geneva: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - Vodka: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 46% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 46% vol - Liqueurs and cordials: - - Of an alcoholic strength by volume not exceeding 57% vol - - Of an alcoholic strength by volume exceeding 57% vol - Other: - - Medicated samsu of an alcoholic strength by volume not exceeding 40% vol - - Medicated samsu of an alcoholic strength by volume exceeding 40% vol - - Other samsu of an alcoholic strength by volume not exceeding 40% vol - - Other samsu of an alcoholic strength by volume exceeding 40% vol - - Arrack and pineapple spirit of an alcoholic strength by volume not exceeding 40% vol - - Arrack and pineapple spirit of an alcoholic strength by volume exceeding 40% vol - - Bitters and similar beverages of an alcoholic strength not exceeding 57% vol - - Bitters and similar beverages of an alcoholic strength exceeding 57% vol - - Other Vinegar and substitutes for vinegar obtained from acetic acid.
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
Flours, meals and pellets, of meat or meat offal, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates, unfit for human consumption; greaves.
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ - Flours, meals and pellets, of meat or meat offal; greaves - Flours, meals and pellets, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
Bran, sharps and other residues, whether or not in the form of pellets, derived from the sifting, milling or other working of cereals or of leguminous plants.
- of Maize (corn) - of Rice - of wheat - of Other cereals - of leguminous plants kg kg kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ứ ứ ệ ệ ệ ệ ệ
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
Residues of starch manufacture and similar residues, beet-pulp, bagasse and other waste of sugar manufacture, brewing or distilling dregs and waste, whether or not in the form of pellets.
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ệ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ệ ệ ệ - Residues of starch manufacture and similar residues: - - of Manioc (cassava) or Sago - - Other - Beet-pulp, bagasse and other waste of sugar manufacture - Brewing or distilling dregs and waste Oil-cake and other solid residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from the extraction of soya-bean oil. Oil-cake and other solid residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from the extraction of ground-nut oil. Oil-cake and other solid residues, whether or not ground or in the form of pellets, resulting from the extraction of vegetable fats or oils, other than those of heading 23.04 or 23.05. - of Cotton Seeds - of Linseed - of Sunflower Seeds - Of rape or colza seeds:
- - of Low erucic acid rape or colza Seeds kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg kg kg kg
- - Other - of Coconut or copra - of Palm nuts or kernels - of Maize (corn) Germ - Other: - - of Safflower Seed meal - - Other Wine lees; argol. kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ứ ứ ứ ứ ứ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ ệ
kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
Vegetable materials and vegetable waste, vegetable residues and by-products, whether or not in the form of pellets, of a kind used in animal feeding, not elsewhere specified or included. Preparations of a kind used in animal feeding. Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
- Dog or cat food, put up for retail sale: Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ệ ệ ệ
- - containing meat - - Other - Other: - - Complete feed: - - - For poultry - - - For swine - - - Prawn feed - - - Other kg kg kg kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ứ ứ ứ ệ ệ ệ ệ
- - Premixes, feed supplements and feed additives kg Th c ăn gia súc và nguyên li u ứ ệ
kg kg ứ ứ ệ ệ
- - Other, containing meat - - Other Unmanufactured tobacco; tobacco refuse. - Tobacco, not stemmed/stripped: - - Virginia type, flue-cured kg Th c ăn gia súc và nguyên li u Th c ăn gia súc và nguyên li u Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố ố ố
- - Virginia type, not flue cured kg Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố
- - Other, flue-cured - - Other, not flue cured kg kg Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố ố
- Tobacco, partly or wholly stemmed/stripped: Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố
- - Virginia type, flue-cured kg Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố
- - Virginia type, not flue cured kg Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố
kg kg kg kg
- - Oriental type - - Burley type - - Other, flue-cured - - Other, not flue cured - Tobacco refuse: - - Tobacco stems - - Other kg kg Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ Nguyên ph li u thu c lá ụ ệ ố ố ố ố ố ố ố
Hàng hoá khác Cigars, cheroots, cigarillos and cigarettes, of tobacco or tobacco substitutes.
kg Hàng hoá khác
- Cigars, cheroots and cigarillos, containing tobacco - Cigarettes containing tobacco: - - Beedies kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Other - Other: - - Cigars, cheroots and cigarillos of tobacco substitutes
kg - - Cigarettes of Tobacco substitutes Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg
kg Other manufactured tobacco and manufactured tobacco substitutes; "homogenised" or "reconstituted" tobacco; tobacco extracts and essences. - Smoking tobacco, whether or not containing tobacco substitutes in any proportion: - - Packed for retail sale: - - - Blended Tobacco - - - Other - - Other manufactured tobacco for cigarette making: - - - Blended Tobacco - - - Other - - Other - Other: - - "Homogenised" or "reconstituted" tobacco - - Other: - - - Tobacco extracts and essences Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg - - - manufactured Tobacco substitutes Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg - - - Snuff - - - Smokeless tobacco, including chewing and sucking tobacco - - - Ang hoon - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Salt (including table salt and denatured salt) and pure sodium chloride, whether or not in aqueous solution or containing added anti-caking or free- flowing agents; sea water.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Table salt - Rock salt, non processed, solid or aqueous solution: - - Salt containing at least 94.7% of sodium chloride calculated on a dry basis in packages of a net weight of 50 kg or more - - Other - Other salt containing at least 96% sodium chloride, in bulk: - - Pure salt - - Other, in packages of 50 kg or more kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other, in packages of less than 50 kg - Other Unroasted iron pyrites. kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Sulphur of all kinds, other than sublimed sulphur, precipitated sulphur and colloidal sulphur.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác
t nấ t nấ
Natural graphite. - in powder or in Flakes - Other Natural sands of all kinds, whether or not coloured, other than metal-bearing sands of Chapter 26. - Silica sands and quartz sands - Other Quartz (other than natural sands); quartzite, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs or a rectangular (including square) shape. - quartz - Quartzite: - Crude or roughly trimmed - - Other Kaolin and other kaolinic clays, whether or not calcined. Other clays (not including expanded clays of heading 68.06), andalusite, kyanite and sillimanite, whether or not calcined; mullite; chamotte or dinas earths. - Bentonite - Decolourising earths and fuller's earth - Fire-clay - Other clays - Andalusite, kyanite and sillimanite - Mullite - Chamotte or dinas earths CChalk. Natural calcium phosphates, natural aluminium calcium phosphates and phosphatic chalk. - Unground: - - Apatite - - Other - Ground: - - Apatite - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Natural barium sulphate (barytes); natural barium carbonate (witherite), whether or not calcined, other than barium oxide of heading 28.16. - Natural barium sulphate (barytes) - Natural barium carbonate (witherite) Siliceous fossil meals (for example, kieselguhr, tripolite and diatomite) and similar siliceous earths, whether or not calcined, of an apparent specific gravity of 1 or less. Pumice stone; emery; natural corundum, natural garnet and other natural abrasives, whether or not heat-treated. - Pumice stone: - - Crude or in irregular pieces, including crushed pumice ("bimskies") - - Other - Emery, natural corundum, natural garnet and other natural abrasives Slate, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape. Marble, travertine, ecaussine and other calcareous monumental or building stone of an apparent specific gravity of 2.5 or more, and alabaster, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (in - Marble and travertine: - - Crude or roughly trimmed - - Merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape: - - - blocks - - - Slabs - Ecaussine and Other calcareous monumental or building stone; alabaster Granite, porphyry, basalt, sandstone and other monumental or building stone, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape. - Granite: - - Crude or roughly trimmed - - Merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape: - - - blocks - - - Slabs kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Sandstone: - - Crude or roughly trimmed - - Merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape - Other monumental or building stone Pebbles, gravel, broken or crushed stone, of a kind commonly used for concrete aggregates, for road metalling or for railway or other ballast, shingle and flint, whether or not heat-treated; macadam of slag, dross or similar industrial waste, whether or - Pebbles, gravel, broken or crushed stone, of a kind commonly used for concrete aggregates, for road metalling or for railway or other ballast; shingle and flint, whether or not heat-treated: - - of Granite - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Macadam of slag, dross or similar industrial waste, whether or not incorporating the materials cited in subheading 2517.10
kg Hàng hoá khác
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Tarred Macadam - Granules, chippings and powder, of stones of heading 25.15 or 25.16, whether or not heat- treated: - - of Marble - - Other: - - - of Granite - - - Other Dolomite, whether or not calcined or sintered, including dolomite roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape; dolomite ramming mix. - Dolomite, not calcined or sintered - Calcined or sintered Dolomite - Dolomite ramming mix Natural magnesium carbonate (magnesite); fused magnesia; dead-burned (sintered) magnesia, whether or not containing small quantities of other oxides added before sintering; other magnesium oxide, whether or not pure. - Natural magnesium carbonate (magnesite) - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg
Gypsum; anhydrite; plasters (consisting of calcined gypsum or calcium sulphate) whether or not coloured, with or without small quantities of accelerators or retarders. - Gypsum; anhydrite - Plasters: - - For use in dentistry - - Other Limestone flux; limestone and other calcareous stone, of a kind used for the manufacture of lime or cement. Quicklime, slaked lime and hydraulic lime, other than calcium oxide and hydroxide of heading 28.25. - Quicklime - Slaked lime - Hydraulic lime Portland cement, aluminous cement, slag cement, supersulphate cement and similar hydraulic cements, whether or not coloured or in the form of clinkers. - Cement clinkers: - - For White Cement - - Other - Portland cement: - - White cement, whether or not artificially coloured - - Other: - - - coloured Cement - - - Other - Aluminous Cement - Other Hydraulic cements Asbestos. Mica, including splittings; mica waste. - Crude mica and mica rifted into sheets or splittings - mica powder - mica waste Natural steatite, whether or not roughly trimmed or merely cut, by sawing or otherwise, into blocks or slabs of a rectangular (including square) shape; talc. - Not crushed, not powdered - Crushed or powdered: - - Talc powder - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Natural borates and concentrates thereof (whether or not calcined), but not including borates separated from natural brine; natural boric acid containing not more than 85% of H3BO3 calculated on the dry weight. - Natural sodium borates and concentrates thereof (whether or not Calcined) - Other Felspar, leucite, nepheline and nepheline syenite; fluorspar. - Felspar - Fluorspar: - - Containing by weight 97% or less of calcium fluoride - - Containing by weight more than 97% of calcium fluoride - Leucite, nepheline and nepheline syenite Mineral substances not elsewhere specified or included.
- Vermiculite, perlite and chlorites, unexpanded kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
- Kieserite, epsomite (natural magnesium sulphate): - - Kieserite - - Epsomite - Other: - - Realgar, orpiment and munshell - - Other Iron ores and concentrates, including roasted iron pyrites. - Iron ores and concentrates, other than roasted iron pyrites: - - Non-agglomerated - - agglomerated - roasted Iron pyrites Manganese ores and concentrates, including ferruginous manganese ores and concentrates with a manganese content of 20% or more, calculated on the dry weight. Copper ores and concentrates. Nickel ores and concentrates. Cobalt ores and concentrates. Aluminium ores and concentrates. Lead ores and concentrates. Zinc ores and concentrates. Tin ores and concentrates. Chromium ores and concentrates. Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ
Tungsten ores and concentrates. Hàng hoá khác t nấ
Uranium or thorium ores and concentrates. Hàng hoá khác
t nấ t nấ
t nấ t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
t nấ
- Uranium ores and concentrates - Thorium ores and concentrates Molybdenum ores and concentrates. - roasted - Other Titanium ores and concentrates. - Ilmenite ores and concentrates - Other Niobium, tantalum, vanadium or zirconium ores and concentrates. - Zirconium ores and concentrates - Other: - - Niobium - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Precious metal ores and concentrates. Hàng hoá khác
- Silver ores and concentrates - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Other ores and concentrates. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
- Antimony ores and concentrates - Other Granulated slag (slag sand) from the manufacture of iron or steel. Slag, dross (other than granulated slag), scalings and other waste from the manufacture of iron or steel. Ash and residues (other than from the manufacture of iron or steel), containing arsenic, metals or their compounds. - Containing mainly zinc: - - Hard zinc spelter - - Other - Containing mainly lead: - - Leaded gasoline sludges and Leaded anti- knock compound sludges - - Other - containing mainly copper - containing mainly aluminium - Containing arsenic, mercury, thallium or their mixtures, of a kind used for the extraction of arsenic or those metals or for the manufacture of their chemical compounds
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
- Other: - - Containing antimony, beryllium, cadmium, chromium or their mixtures - - Other: - - - containing mainly tin - - - Other Other slag and ash, including seaweed ash (kelp); ash and residues from the incineration of municipal waste. - Ash and Residues from the incineration of municipal waste - Other Coal; briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal. - Coal, whether or not pulverised, but not agglomerated: - - Anthracite - - Bituminous coal: - - - Coking Coal - - - Other - - Other Coal - Briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal Lignite, whether or not agglomerated, excluding jet. - Lignite, whether or not pulverised, but not agglomerated - agglomerated Lignite Peat (including peat litter), whether or not agglomerated. - Peat, whether or not compressed into bales, but not agglomerated - agglomerated Peat Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác Coke and semi-coke of coal, of lignite or of peat, whether or not agglomerated; retort carbon.
- Coke and Semi-Coke of Coal Hàng hoá khác t nấ
- Coke and Semi-Coke of Lignite or of Peat Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ - Retort carbon Coal gas, water gas, producer gas and similar gases, other than petroleum gases and other gaseous hydrocarbons.
Hàng hoá khác t nấ Tar distilled from coal, from lignite or from peat, and other mineral tars, whether or not dehydrated or partially distilled, including reconstituted tars.
Hàng hoá khác
t nấ t nấ t nấ
Oils and other products of the distillation of high temperature coal tar; similar products in which the weight of the aromatic constituents exceeds that of non-aromatic constituents. - Benzol (benzene) - Toluol (toluene) - Xylol (xylenes) - Naphthalene: - - used in the manufacture of solvents - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ - Other aromatic hydrocarbon mixtures of which 65% or more by volume (including losses) distils at 250oC by the ASTM D 86 method
Hàng hoá khác t nấ
t nấ
- Phenols - Other: - - Creosote oils - - Other: - - - aromatic Rubber processing oil - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác Pitch and pitch coke, obtained from coal tar or from other mineral tars.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Xăng d uầ
- Pitch - Pitch Coke Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals, crude. - Crude petroleum oil - Condensate - Other Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals, other than crude; preparations not elsewhere specified or included, containing by weight 70% or more of petroleum oils or of oils obtained from bituminous minerals, these oils being the basic - Petroleum oils and oils obtained from bituminous minerals (other than crude) and preparations not elsewhere specified or included, containing by weight 70% or more of petroleum oils or of oils obtained from bituminous minerals, these oils being the bas - - Light oils and preparations: - - - Motor spirit, premium leaded - - - Motor spirit, premium unleaded - - - Motor spirit, regular leaded t nấ t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ
- - - Motor spirit, regular unleaded t nấ Xăng d uầ
t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ
t nấ Xăng d uầ
t nấ Xăng d uầ
t nấ Xăng d uầ
t nấ t nấ - - - Other motor spirit, leaded - - - Other motor spirit, unleaded - - - Aviation spirit - - - Tetrapropylene - - - White spirit - - - Low aromatic solvents containing by weight less than 1% aromatic content - - - Other solvent spirits - - - Naphtha, reformate or preparations for preparing spirits - - - Other Light oil - - - Other - - Other: Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ
- - - Medium oils and preparations:
- - - - Lamp kerosene - - - - Other kerosene, including vaporising oil t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ
t nấ Xăng d uầ - - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of not less than 23o C
t nấ Xăng d uầ - - - - Aviation turbine fuel (jet fuel) having a flash point of less than 23oC
t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ
- - - - Normal paraffin - - - - Other Medium oils and preparations - - - Other: - - - - Topped crudes - - - - carbon Black feedstock oil - - - - Lubricating oil basestock - - - - Lubricating oils For aircraft engines - - - - Other Lubricating oil - - - - Lubricating greases t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ
- - - - Hydraulic brake fluid t nấ Xăng d uầ
- - - - oil For transformer or circuit breakers t nấ Xăng d uầ
- - - - High speed diesel fuel t nấ Xăng d uầ
t nấ t nấ t nấ Xăng d uầ Xăng d uầ Xăng d uầ - - - - Other diesel fuel - - - - Other fuel oils - - - - Other - Waste oils:
t nấ Xăng d uầ
- - Containing polychlorinated biphenyls (PCBs), polychlorinated terphenyls (PCTs) or polybrominated biphenyls (PBBs) - - Other t nấ Xăng d uầ
Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons. Hàng hoá khác
t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ
Hàng hoá khác
- Liquefied: - - Natural gas - - Propane - - Butanes - - Ethylene, propylene, butylene and butadiene: - - - Ethylene - - - Other - - Other - In gaseous state: - - Natural gas - - Other Petroleum jelly; paraffin wax, micro-crystalline petroleum wax, slack wax, ozokerite, lignite wax, peat wax, other mineral waxes, and similar products obtained by synthesis or by other processes, whether or not coloured. - petroleum Jelly - Paraffin wax containing by weight less than 0.75% of oil - Other: - - paraffin wax - - Other Petroleum coke, petroleum bitumen and other residues of petroleum oils or of oils obtained from bituminous minerals. - Petroleum coke: - - not Calcined - - Calcined - petroleum bitumen Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác t nấ t nấ t nấ
Hàng hoá khác t nấ - Other Residues of petroleum oils or of oils obtained from Bituminous minerals
Hàng hoá khác Bitumen and asphalt, natural; bituminous or oil shale and tar sands; asphaltites and asphaltic rocks.
- Bituminous or oil shale and tar sands Hàng hoá khác t nấ
- Other Hàng hoá khác t nấ
Hàng hoá khác t nấ
KWh
kg kg kg Hàng hoá khác Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg kg
m3 Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
m3 m3 m3 m3 kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Bituminous mixtures based on natural asphalt, on natural bitumen, on petroleum bitumen, on mineral tar or on mineral tar pitch (for example, bituminous mastics, cut-backs). Electrical energy. Fluorine, chlorine, bromine and iodine. - Chlorine - iodine - Fluorine; bromine Sulphur, sublimed or precipitated; colloidal sulphur. Carbon (carbon blacks and other forms of carbon not elsewhere specified or included). - Rubber grade carbon Black - Acetylene Black - Other carbon blacks - Other Hydrogen, rare gases and other non-metals. - Hydrogen - Rare gases: - - Argon - - Other - Nitrogen - Oxygen - Boron; tellurium - Silicon: - - Containing by weight not less than 99.99% of silicon - - Other - Phosphorus - arsenic - Selenium kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Alkali or alkaline-earth metals; rare earth metals, scandium and yttrium, whether or not intermixed or interalloyed; mercury.
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Alkali or alkaline-earth metals: - - sodium - - Calcium - - Other - Rare-earth metals, scandium and yttrium, whether or not intermixed or interalloyed - Mercury Hydrogen chloride (hydrochloric acid); chlorosulphuric acid. - Hydrogen chloride (hydrochloric acid) kg Hoá ch tấ
kg
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg
kg kg kg
kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Chlorosulphuric acid Sulphuric acid; oleum. - Sulphuric acid from copper smelter - Other Nitric acid; sulphonitric acids. Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined. - Diphosphorous pentaoxide - Phosphoric acid and polyphosphoric acids: - - Phosphoric acids - - Polyphosphoric acids: - - - Hypophosphoric acid - - - Other Oxides of boron; boric acids. Other inorganic acids and other inorganic oxygen compounds of non-metals. - Other inorganic acids: - - Hydrogen fluoride (hydrofluoric acid) - - Other: - - - arsenic acid - - - Other - Other inorganic oxygen compounds of non- metals: - - carbon dioxide - - Silicon dioxide: - - - Silica powder - - - Other - - sulphur dioxide - - Other: - - - Diarsenic pentaoxide - - - Other Halides and halide oxides of non-metals. - Chlorides and chloride oxides - Other Sulphides of non-metals; commercial phosphorus trisulphide. - carbon disulphide - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Ammonia, anhydrous or in aqueous solution. Hoá ch tấ
- Anhydrous ammonia - ammonia in aqueous solution kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
Sodium hydroxide (caustic soda); potassium hydroxide (caustic potash); peroxides of sodium or potassium. - Sodium hydroxide (caustic soda): - - Solid kg Hoá ch tấ
- - in aqueous solution (soda lye or liquid soda) kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg
- Potassium hydroxide (caustic potash) - Peroxides of sodium or Potassium Hydroxide and peroxide of magnesium; oxides, hydroxides and peroxides, of strontium or barium. - hydroxide and peroxide of magnesium - Oxides, hydroxides and peroxides, of strontium or barium Zinc oxide; zinc peroxide. - zinc oxide - zinc peroxide Artificial corundum, whether or not chemically defined; aluminium oxide; aluminium hydroxide. - Artificial corundum, whether or not chemically defined - Aluminium oxide, other than artificial corundum - aluminium hydroxide Chromium oxides and hydroxides. - Chromium trioxide - Other Manganese oxides. - Manganese dioxide - Other Iron oxides and hydroxides; earth colours containing 70% or more by weight of combined iron evaluated as Fe2O3. - Iron oxides and hydroxides - earth colours Cobalt oxides and hydroxides; commercial cobalt oxides. - Cobalt oxides; commercial Cobalt oxides - Cobalt hydroxides Titanium oxides. Lead oxides; red lead and orange lead. - Lead monoxide (litharge, massicot) - red lead and Orange lead - Other kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hydrazine and hydroxylamine and their inorganic salts; other inorganic bases; other metal oxides, hydroxides and peroxides. - Hydrazine and hydroxylamine and their inorganic salts: - - Hydrazine - - Other - Lithium oxide and hydroxide - Vanadium oxides and hydroxides - Nickel oxides and hydroxides - copper oxides and hydroxides - Germanium oxides and Zirconium dioxide - Molybdenum oxides and hydroxides - Antimony oxide - Other Fluorides; fluorosilicates, fluoroaluminates and other complex fluorine salts. - Fluorides: kg - - of ammonium or of sodium kg - - of aluminium kg - - Other kg - Fluorosilicates of sodium or of Potassium - sodium hexafluoroaluminate (synthetic cryolite) kg - Other kg Chlorides, chloride oxides and chloride hydroxides; bromides and bromide oxides; iodides and iodide oxides. - ammonium chloride - Calcium chloride: - - commercial grades - - Other - Other chlorides: - - of magnesium - - of aluminium - - of Iron - - of Cobalt - - of Nickel - - of zinc - - Other - Chloride oxides and chloride hydroxides: - - of copper - - Other - Bromides and bromide oxides: - - Bromides of sodium or of Potassium - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg kg
kg kg
- Iodides and iodide oxides Hypochlorites; commercial calcium hypochlorite; chlorites; hypobromites. - commercial Calcium hypochlorite and Other Calcium hypochlorites - Other: - - sodium hypochlorite - - Other Chlorates and perchlorates; bromates and perbromates; iodates and periodates. - Chlorates: - - of sodium - - Other - Other Sulphides; polysulphides, whether or not chemically defined. - sodium sulphides - zinc sulphide - Cadmium sulphide - Other Dithionites and sulphoxylates. - of sodium - Other Sulphites; thiosulphates. - sodium sulphites - Other sulphites - Thiosulphates kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Sulphates; alums; peroxosulphates (persulphates). Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg
- Sodium sulphates: - - Disodium sulphate - - Other - Other sulphates: - - of magnesium - - Of aluminium: - - - commercial grades - - - Other - - of Chromium - - of Nickel - - of copper - - of zinc - - of barium - - Other - Alums - Peroxosulphates (persulphates) kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Nitrites; nitrates. - Nitrites - Nitrates: - - of Potassium - - Other Phosphinates (hypophosphites), phosphonates (phosphites) and phosphates; polyphosphates, whether or not chemically defined. - Phosphinates (hypophosphites) and phosphonates (phosphites) - Phosphates: - - of mono- or Disodium - - of trisodium - - of Potassium - - Calcium hydrogenorthophosphate ("dicalcium phosphate") - - Other Phosphates of Calcium - - Other - Polyphosphates: - - sodium triphosphate (sodium tripolyphosphate) - - Other: - - - Tetrasodium pyrophosphate - - - Sodium hexametaphosphates, sodium tetraphosphates - - - Other Carbonates; peroxocarbonates (percarbonates); commercial ammonium carbonate containing ammonium carbamate. - commercial ammonium carbonate and Other ammonium carbonates - Disodium carbonate - sodium hydrogencarbonate (sodium bicarbonate) - Potassium carbonates - Calcium carbonate: - - Food or pharmaceutical grade - - Other - barium carbonate - lead carbonates - Other: - - Lithium carbonates - - Strontium carbonate - - Other Cyanides, cyanide oxides and complex cyanides. - Cyanides and cyanide oxides:
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - of sodium - - Other - Complex Cyanides Fulminates, cyanates and thiocyanates. Silicates; commercial alkali metal silicates. - Of sodium: - - sodium metasilicates - - Other: - - - sodium silicates - - - Other - of Potassium - Other Borates; peroxoborates (perborates). - Disodium tetraborate (refined borax): - - Anhydrous - - Other - Other borates - Peroxoborates (perborates) kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Salts of oxometallic or peroxometallic acids. Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Aluminates - Chromates of zinc or of lead - sodium dichromate - Other Chromates and dichromates; peroxochromates - Manganites, manganates and permanganates: - - Potassium permanganate - - Other - Molybdates - Tungstates (wolframates) - Other Other salts of inorganic acids or peroxoacids (including aluminosilicates whether or not chemically defined), other than azides. - Double or complex silicates, including aluminosilicates whether or not chemically defined - Other: - - sodium arsenite - - copper and/or Chromium salts - - Other Colloidal precious metals; inorganic or organic compounds of precious metals, whether or not chemically defined; amalgams of precious metals. - Colloidal precious metals kg Hoá ch tấ
kg kg kg
- Silver compounds: - - Silver nitrate - - Other - Gold compounds - Other compounds; amalgams: - - amalgams - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
Radioactive chemical elements and radioactive isotopes (including the fissile or fertile chemical elements and isotopes) and their compounds, mixtures and residues containing these products.
Hoá ch tấ
- Natural uranium and its compounds; alloys, dispersions (including cermets), ceramic products and mixtures containing natural uranium or natural uranium compounds: - - Natural Uranium and its compounds - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Uranium enriched in U235 and its compounds, plutonium and its compounds; alloys, dispersions (including cermets), ceramic products and mixtures containing uranium enriched in U235, plutonium or compounds of these products:
kg Hoá ch tấ
- - Uranium and its compounds; plutonium and its compounds - - Other kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Uranium depleted in U235 and its compounds; thorium and its compounds; alloys, dispersions (including cermets), ceramic products and mixtures containing uranium depleted in U235, thorium or compounds of these products:
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- - Uranium and its compounds; Thorium and its compounds - - Other - Radioactive elements and isotopes and compounds other than those of subheading 28.44.10, 28.44.20 or 28.44.30; alloys, dispersions (including cermets), ceramic products and mixtures containing these elements, isotopes or compounds; radioactive residues - - Radioactive elements and isotopes and compounds; radioactive residues: - - - Radium and its salts - - - Other - - Other kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - Spent (irradiated) fuel elements (cartridges) of nuclear reactors
Hoá ch tấ Isotopes other than those of heading 28.44; compounds, inorganic or organic, of such isotopes, whether or not chemically defined.
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ - Heavy water (deuterium oxide) - Other Compounds, inorganic or organic, of rare earth metals, of yttrium or of scandium, or of mixtures of these metals. - Cerium compounds - Other Hydrogen peroxide, whether or not solidified with urea. - liquid - Other Phosphides, whether or not chemically defined, excluding ferrophosphorus.
Carbides, whether or not chemically defined. Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg
kg kg - of Calcium - of Silicon - Other Hydrides, nitrides, azides, silicides and borides, whether or not chemically defined, other than compounds which are also carbides of heading 28.49. Other inorganic compounds (including distilled or conductivity water and water of similar purity); liquid air (whether or not rare gases have been removed); compressed air; amalgams, other than amalgams of precious metals. - liquid and compressed air - Other Acyclic hydrocarbons. - Saturated - Unsaturated: - - Ethylene - - Propene (propylene) - - Butene (butylene) and isomers thereof - - Buta-1, 3-diene and isoprene - - Other: - - - Acetylene - - - Other Cyclic hydrocarbons. Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Cyclanes, cyclenes and cycloterpenes:
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg kg kg
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- - Cyclohexane - - Other - benzene - toluene - Xylenes: - - o- xylene - - m -xylene - - p-xylene - - Mixed xylene isomers - Styrene - Ethylbenzene - Cumene - Other: - - Dodecylbenzene - - Other alkylbenzenes - - Other Halogenated derivatives of hydrocarbons. - Saturated chlorinated derivatives of acyclic hydrocarbons: - - Chloromethane (methyl chloride) and chloroethane (ethyl chloride): - - - methyl chloride used in the manufacture of herbicides - - - Other - - Dichloromethane (methylene chloride) - - Chloroform (trichloromethane) - - carbon tetrachloride - - 1,2-Dichloroethane (Ethylene dichloride) - - Other: - - - 1,1,1-trichloroethane (methyl chloroform) - - - Other - Unsaturated chlorinated derivatives of acyclic hydrocarbons: - - Vinyl chloride (chloroethylene): - - - Vinyl chloride monomer (VCM) - - - Other - - Trichloroethylene - - Tetrachloroethylene (perchloroethylene) - - Other - Fluorinated, brominated or iodinated derivatives of acyclic hydrocarbons: - - Iodoform - - methyl bromide kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Other - Halogenated derivatives of acyclic hydrocarbons containing two or more different halogens: - - Trichlorofluoromethane - - Dichlorodifluoromethane - - Trichlorotrifluoroethanes - - Dichlorotetrafluoroethanes and chloropentafluoroethane - - Other derivatives perhalogenated only with fluorine and chlorine: - - - Chlorotrifluoromethane - - - Derivatives of ethane: - - - - Pentachlorofluoroethane - - - - Tetrachlorodifluoroethane - - - Derivatives of propane: - - - - Heptachlorofluoropropanes - - - - Hexachlorodifluoropropanes - - - - Pentachlorotrifluoropropanes - - - - Tetrachlorotetrafluoropropanes - - - - Trichloropentafluoropropanes - - - - Dichlorohexafluoropropanes - - - - Chloroheptafluoropropanes - - - Other - - Bromochlorodifluoromethane, bromotrifluoromethane and dibromotetrafluoroethanes - - Other perhalogenated derivatives - - Other: - - - Derivatives of methane, ethane or propane, halogenated only with fluorine and chlorine - - - Derivatives of methane, ethane or propane, halogenated only with fluorine and bromine - - - Other - Halogenated derivatives of cyclanic, cyclenic or cycloterpenic hydrocarbons: - - 1, 2, 3, 4, 5, 6-Hexachlorocyclohexane - - Other - Halogenated derivatives of aromatic hydrocarbons: - - Chlorobenzene, o-dichlorobenzene and p- dichlorobenzene - - Hexachlorobenzene and DDT (1,1, 1- trichloro-2,2-bis (p-chlorophenyl) ethane) - - Other kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of hydrocarbons, whether or not halogenated. - Derivatives containing only sulpho groups, their salts and ethyl esters - derivatives containing only nitro or only nitroso groups - Other kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Acyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Saturated monohydric alcohols: - - Methanol (methyl alcohol) - - Propan-1-ol (propyl alcohol) and Propan-2-ol (isopropyl alcohol) - - Butan-1-ol (n-butyl alcohol) - - Other butanols - - Pentanol (amyl alcohol) and isomers thereof - - Octanol (octyl alcohol) and isomers thereof - - Dodecan-1-ol (lauryl alcohol), hexadecan-1-ol (cetyl alcohol) and octadecan-1-ol (stearyl alcohol) - - Other: - - - Triacontanol - - - Other - Unsaturated monohydric alcohols: - - acyclic terpene alcohols - - Other - Diols: - - Ethylene glycol (ethanediol) - - Propylene glycol (propane-1,2-diol) - - Other - Other polyhydric alcohols: - - 2-Ethyl-2-(hydroxymethyl)propane-1,3-diol (trimethylolpropane) - - Pentaerythritol - - Mannitol - - D-glucitol (sorbitol) - - glycerol - - Other - Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of acyclic alcohols: - - Ethchlorvynol (INN) - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Cyclic alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivative
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic: - - Menthol - - Cyclohexanol, methylcyclohexanols and dimethylcyclohexanols - - Sterols and inositols - - Terpineols - - Other - Aromatic: - - Benzyl alcohol - - Other Phenols; phenol-alcohols. - Monophenols: - - Phenol (hydroxybenzene) and its salts - - Cresols and their salts - - Octylphenol, nonylphenol and their isomers; salts thereof - - Xylenols and their salts - - Naphthols and their salts - - Other - Polyphenols; phenol-alcohols: - - Resorcinol and its salts - - Hydroquinone (quinol) and its salts - - 4,4'-Isopropylidenediphenol (bisphenol A, diphenylolpropane) and its salts - - Other kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives of phenols or phenol-alcohols.
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- derivatives containing only halogen substituents and their salts - Derivatives containing only sulpho groups, their salts and esters - Other Ethers, ether-alcohols, ether-phenols, ether- alcohol-phenols, alcohol peroxides, ether peroxides, ketone peroxides (whether or not chemically defined), and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
- Acyclic ethers and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives:
kg kg
- - Diethyl ether: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Other: - - - methyl tertiary butyl ether kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - - - Other - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic ethers and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
kg Hoá ch tấ - Aromatic ethers and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Ether-alcohols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives: - - 2,2'-Oxydiethanol (diethylene glycol, digol) - - Monomethyl ethers of Ethylene glycol or of diethylene glycol - - Monobutyl ethers of Ethylene glycol or of diethylene glycol - - Other monoalkylethers of Ethylene glycol or of diethylene glycol - - Other - Ether-phenols, ether-alcohol-phenols and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives - Alcohol peroxides, ether peroxides, ketone peroxides and theirhalogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives Epoxides, epoxyalcohols, epoxyphenols, and epoxyethers, with a three-memberedring, and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. - Oxirane (Ethylene oxide) - Methyloxirane (propylene oxide) - 1-Chloro-2,3-epoxypropane (epichlorohydrin) - Other Acetals and hemiacetals, whether or not with other oxygen function, andtheir halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. Aldehydes, whether or not with other oxygen function; cyclic polymers ofaldehydes; paraformaldehyde. - Acyclic aldehydes without other oxygen function: - - Methanal (formaldehyde) - - Ethanal (acetaldehyde) kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Butanal (butyraldehyde, normal isomer) kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Other - Cyclic aldehydes without other oxygen function: - - Benzaldehyde kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Other - Aldehyde-alcohols - Aldehyde-ethers, aldehyde-phenols and aldehydes with other oxygen function:
- - Vanillin (4-hydroxy-3-methoxybenzaldehyde) kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Ethylvanillin (3-ethoxy-4- hydroxybenzaldehyde) - - Other - Cyclic polymers of aldehydes - Paraformaldehyde kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Halogenated, sulphonated,nitrated or nitrosated derivatives of products of heading 29.12.
Hoá ch tấ Ketones and quinones, whether or not with other oxygen function, and their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivative
- Acylic ketones without other oxygen function:
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- - Acetone - - Butanone (methyl ethyl ketone) - - 4-Methylpentan-2-one (methyl isobutyl ketone) - - Other - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic ketones without other oxygen function: - - Camphor - - Cyclohexanone and methylcyclohexanones - - Ionones and methylionones - - Other - Aromatic ketones without other oxygen function: - - Phenylacetone (phenylpropan-2-one) - - Other - ketone-alcohols and ketone-aldehydes - ketone-Phenols and ketones with Other Oxygen function - Quinones: - - Anthraquinone - - Other - Halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives Saturated acyclic monocarboxylic acids and their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. - Formic acid, its salts and esters:
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - - Formic acid - - salts of Formic acid - - Esters of Formic acid - Acetic acid and its salts; acetic anhydride: - - Acetic acid - - sodium acetate - - Cobalt acetates - - Acetic anhydride - - Other - Esters of acetic acid: - - ethyl acetate - - Vinyl acetate - - n-butyl acetate - - isobutyl acetate - - 2-Ethoxyethyl acetate - - Other - Mono-, di- or trichloroacetic acids, their salts and esters - Propionic acid, its salts and esters - Butanoic acids, pentanoic acids, their salts and esters
- Palmitic acid, stearic acid, their salts and esters: Hoá ch tấ
kg kg kg
kg - - Palmitic acid, its salts and esters - - Stearic acid - - salts and Esters of Stearic acid - Other: - - Acetyl chloride Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Lauric acid, myristic acid, their salts and esters kg Hoá ch tấ
kg - - Other Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
Unsaturated acyclic monocarboxylic acids, cyclic monocarboxylic acids, theiranhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
kg kg kg
- Unsaturated acyclic monocarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Acrylic acid and its salts - - Esters of Acrylic acid - - Methacrylic acid and its salts - - Esters of methacrylic acid: - - - methyl methacrylate - - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Oleic, linoleic or linolenic acids, their salts and esters - - Other kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic monocarboxylic acids, theiranhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- Aromatic monocarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Benzoic acid, its salts and esters - - Benzoyl peroxide and Benzoyl chloride - - Phenylacetic acid and its salts - - Esters of Phenylacetic acid - - Other: - - - 2,4-Dichlorophenyl Acetic acid and its salts and Esters - - - Other kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Polycarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- Acyclic polycarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Oxalic acid, its salts and esters - - Adipic acid, its salts and esters: - - - Dioctyl adipate (DOA) - - - Other - - Azelaic acid, sebacic acid, their salts and esters - - Maleic anhydride - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic polycarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids, and their derivatives
- Aromatic polycarboxylic acids, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Dibutyl orthophthalates - - Dioctyl orthophthalates - - Dinonyl or didecyl orthophthalates - - Other Esters of orthophthalic acid - - Phthalic anhydride - - Terephthalic acid and its salts - - Dimethyl terephthalate kg kg kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg kg kg
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Other: - - - Trioctyltrimellitate (TOTM) - - - Other Phthalic plasticizers and Esters of Phthalic anhydride - - - Other Carboxylic acids with additional oxygen function and their anhydrides, halides, peroxides and peroxyacids; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives. - Carboxylic acids with alcohol function but without other oxygen function, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Lactic acid, its salts and esters - - Tartaric acid - - salts and Esters of Tartaric acid - - Citric acid - - Salts and esters of citric acid: - - - Calcium citrate - - - Other - - Gluconic acid, its salts and esters - - Other - Carboxylic acids with phenol function but without other oxygen function, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives: - - Salicylic acid and its salts - - O-Acetylsalicyclic acid, its salts and esters - - Other Esters of Salicylic acid and their salts - - Other: - - - Alkyl sulphonic ester of Phenol - - - Other - Carboxylic acids with aldehyde or ketone function but without otheroxygen function, their anhydrides, halides, peroxides, peroxyacids and their derivatives - Other kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ Phosphoric esters and their salts, including lactophosphates; theirhalogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
Hoá ch tấ
Esters of other inorganic acids of non-metals (excluding esters of hydrogen halides) and their salts; their halogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives.
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Thiophosphoric esters (phosophorothioates) and their salts; theirhalogenated, sulphonated, nitrated or nitrosated derivatives - Other: - - Dimethyl sulphate (DMS) - - Other Amine-function compounds - Acyclic monoamines and their derivatives; salts thereof: - - Methylamine, di- or trimethylamine and their salts - - Diethylamine and its salts - - Other - Acyclic polyamines and their derivatives; salts thereof: - - Ethylenediamine and its salts - - Hexamethylenediamine and its salts - - Other kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - Cyclanic, cyclenic or cycloterpenic mono- or polyamines, and their derivatives; salts thereof
- Aromatic monoamines and their derivatives; salts thereof: - - Aniline and its salts - - Aniline derivatives and their salts kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Toluidines and their derivatives; salts thereof kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Diphenylamine and its derivatives; salts thereof - - 1-Naphthylamine (alpha-naphthylamine), 2- naphthylamine (beta-naphthylamine) and their derivatives; salts thereof - - Amfetamine (INN), benzfetamine (INN), dexamfetamine (INN), etilamfetamine (INN), fencamfamin (INN), lefetamine (INN), levamfetamine (INN), mefenorex (INN) and phentermine (INN); salts thereof. - - Other - Aromatic polyamines and their derivatives; salts thereof:
kg Hoá ch tấ - - o-, m-, p-Phenylenediamine, diaminotoluenes, and their derivatives; salts thereof
kg - - Other Oxygen-function amino-compounds. Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Amino-alcohols, other than those containing more than one kind of oxygen function, their ethers and esters; salts thereof: - - Monoethanolamine and its salts - - Diethanolamine and its salts - - Triethanolamine and its salts kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Dextropropoxyphene (INN) and its salts kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - - Other: - - - Ethambutol and its salts, esters and other derivatives suitable for the production of antituberculosis preparations
- - - D-2-Amino-Normal-butyl-alcohol kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg kg kg kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ - - - Other - Amino-naphthols and other amino-phenols, other than those containing more than one kind of oxygen function, their ethers and esters; salts thereof: - - Aminohydroxynaphthalenesulphonic acids and their salts - - Anisidines, dianisidines, phenetidines, and their salts - - Other - Amino-aldehydes, amino-ketones and amino- quinones, other than those containing more than one kind of oxygen function; salts thereof: - - Amfepramone (INN), methadone (INN) and normethadone (INN); salts thereof - - Other - Amino-acids, other than those containing more than one kind of oxygen function, and their esters; salts thereof: - - Lysine and its Esters; salts thereof - - Glutamic acid and its salts: - - - Glutamic acid - - - Monosodium glutamate - - - Other salts - - Anthranilic acid and its salts - - Tilidine (INN) and its salts - - Other: - - - Mefenamic acid and its salts - - - Other - Amino-alcohol-phenols, amino-acid-phenols and other amino-compounds with oxygen function:
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg - - p-Aminosalicylic acid and its salts, ester and other derivatives - - Other Quaternary ammonium salts and hydroxides; lecithins and other phosphoaminolipids, whether or not chemically defined. - Choline and its salts - Lecithins and other phosphoaminolipids: Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Lecithins, whether or not chemically defined kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg
- - Other - Other Carboxyamide-function compounds; amide- function compounds of carbonic acid. - Acyclic amides (including acyclic carbamates) and their derivatives; salts thereof: - - Meprobamate (INN) - - Other: - - - Monocrotophos - - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Cyclic amides (including cyclic carbamates) and their derivatives; salts thereof:
- - Ureines and their derivatives; salts thereof: Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Hoá ch tấ - - - 4-Ethoxyphenylurea (dulcin) - - - Diuron and monuron - - - Other - - 2-Acetamidobenzoic acid (N-acetylanthranilic acid) and its salts - - Ethinamate (INN) - - Other: - - - aspartame - - - Butylphenylmethyl carbamate; methyl isopropyl phenyl carbamate - - - Other Carboxyimide-function compounds (including saccharin and its salts) and imine-function compounds.
- Imides and their derivatives; salts thereof:
- - saccharin and its salts - - Glutethimide (INN) - - Other kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Imines and their derivatives; salts thereof: Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg
kg
kg kg kg
kg kg kg kg kg
- - Metformin and phenformin; its salts and derivatives - - Ethylene imine, propylene imine - - Other Nitrile-function compounds. - Acrylonitrile - 1-Cyanoguanidine (dicyandiamide) - Fenproporex (INN) and its salts; methadone (INN) intermediate (4-cyano-2-dimethylamino- 4, 4-diphenylbutane) - Other Diazo-, azo- or azoxy-compounds. - Azodicarbonamide - Other Organic derivatives of hydrazine or of hydroxylamine. - Linuron - Other Compounds with other nitrogen function. - Isocyanates - Other: - - sodium cyclamate - - Other cyclamate - - Other Organo-sulphur compounds. - Dithiocarbonates (xanthates) - Thiocarbamates and dithiocarbamates - Thiuram mono-, di-, or tetrasulphides - Methionine - Other Other organo-inorganic compounds. - Tetraethyl lead kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- N-(Phosphonomethyl)glycine and salts thereof kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ - Ethephone - Other Heterocyclic compounds with oxygen hetero- atom(s) only.
- Compounds containing an unfused furan ring (whether or not hydrogenated) in the structure:
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Tetrahydrofuran - - 2-Furaldehyde (furfuraldehyde) - - Furfuryl alcohol and tetrahydrofurfuryl alcohol - - Other kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- Lactones: - - Coumarin, methylcoumarins and ethylcoumarins - - Other Lactones - Other: - - Isosafrole - - 1-(1,3-Benzodioxol-5-yl)propan-2-one - - Piperonal - - Safrole kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - Tetrahydrocannabinols (all isomers) kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- - Other: - - - Carbofuran - - - Other Heterocyclic compounds with nitrogen hetero- atom(s) only. - Compounds containing an unfused pyrazole ring (whether or not hydrogenated) in the structure:
- - Phenazone (antipyrin) and its derivatives: Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg
- - - Dipyrone (analgin) - - - Other - - Other - Compounds containing an unfused imidazole ring (whether or not hydrogenated) in thestructure: - - Hydantoin and its derivatives - - Other: - - - Cimetidine - - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- Compounds containing an unfused pyridine ring (whether or not hydrogenated) in the structure:
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - pyridine and its salts - - Piperidine and its salts - - Alfentanil (INN), anileridine (INN), bezitramide (INN), bromazepam (INN), difenoxin (INN), diphenoxylate (INN), dipipanone (INN), fentanyl (INN), ketobemidone (INN), methylphenidate (INN), pentazocine (INN), pethidine (INN), pethidine (INN) intermedi - - Other: - - - Chlorpheniramine and isoniazid kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ - - - Isonicotinic acid hydrazide and its salts, esters and derivatives of pharmaceutical grade
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
- - - Other - Compounds containing in the structure a quinoline or isoquinoline ring-system (whether or not hydrogenated), not further fused: - - Levorphanol (INN) and its salts - - Other - Compounds containing a pyrimidine ring (whether or not hydrogenated) orpiperazine ring in the structure:
- - Malonylurea (barbituric acid) and its salts kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
- - Allobarbital (INN), amobarbital (INN), barbital (INN), butalbital (INN), butobarbital, cyclobarbital (INN), methylphenobarbital (INN), pentobarbital (INN), phenobarbital (INN), secbutabarbital (INN), sec - - Other derivatives of Malonylurea (barbituric acid); salts thereof - - Loprazolam (INN), mecloqualone (INN), methaqualone (INN) and zipeprol (INN); salts thereof - - Other: - - - Diazinon - - - Other - Compounds containing an unfused triazine ring (whether or not hydrogenated) in the structure: - - Melamine - - Other - Lactams: - - 6-Hexanelactam (epsilon-caprolactam) - - Clobazam (INN) and methyprylon (INN) - - Other Lactams - Other: - - Alprazolam (INN), camazepam (INN), chlordiazepoxide (INN), clonazepam (INN), clorazepate, delorazepam (INN), diazepam (INN), estazolam (INN), ethyl loflazepate (INN), fludiazepam (INN), flunitrazepam (INN), flurazepam (INN), halazepam (INN), lorazepa - - Other: - - - Mebendazole and parbendazole - - - Other kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ Nucleic acids and their salts; whether or not chemically defined; other heterocyclic compounds.
kg Hoá ch tấ - compounds containing an unfused thiazole ring (whether or not Hydrogenated) in the structure
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg
kg Hoá ch tấ
- Compounds containing in the structure a benzothiazole ring-system (whether or not hydrogenated), not further fused - Compounds containing in the structure a phenothiazine ring-system (whether or not hydrogenated), not further fused - Other: - - Aminorex (INN), brotizolam (INN), clotiazepam (INN), cloxazolam (INN), dextromoramide (INN), haloxazolam (INN), ketazolam (INN), mesocarb (INN), oxazolam (INN), pemoline (INN), phendimetrazine (INN), phenmetrazine (INN) and sufentanil (INN); salts t - - Other: - - - Nucleic acid and its salts - - - Sultones; sultams; diltiazem - - - 6-Amino penicillanic acid - - - Other Sulphonamides. kg kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Provitamins and vitamins, natural or reproduced by synthesis (includingnatural concentrates), derivatives thereof used primarily as vitamins, and intermixtures of the foregoing, whether or not in any solvent.
kg - Provitamins, unmixed Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
- Vitamins and their derivatives, unmixed:
kg kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
- - vitamins a and their derivatives - - Vitamin B1 and its derivatives - - Vitamin B2 and its derivatives - - D- or DL-Pantothenic acid (Vitamin B3 or Vitamin B5) and its derivatives - - Vitamin B6 and its derivatives - - Vitamin B12 and its derivatives - - Vitamin C and its derivatives - - Vitamin E and its derivatives - - Other vitamins and their derivatives - Other, including natural concentrates kg kg kg kg kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ c ượ c ượ c ượ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Hormones, prostaglandins, thromboxanes and leukotrienes, natural or reproduced by synthesis; derivatives and structural analogues thereof, including chain modified polypeptides, used primarily as hormones.
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
- Polypeptide hormones, protein hormones and glycoprotein hormones, their derivatives and structural analogues: - - Somatotropin, its derivatives and structural analogues - - Insulin and its salts - - Other kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ
- Steroidal hormones, their derivatives and structural analogues:
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ - - Cortisone, hydrocortisone, prednisone (dehydrocortisone) and prednisolone (dehydrohydrocortisone)
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ - - Halogenated derivatives of corticosteroidal hormones
kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ
- - Oestrogens and progestogens - - Other - Catecholamine hormones, their derivatives and structural analogues: - - Epinephrine - - Other - Amino-acid derivatives kg kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ - Prostaglandins, thromboxanes and leukotrienes, their derivatives and structural analogues
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
- Other Glycosides, natural or reproduced by synthesis, and their salts, ethers, esters and other derivatives. - Rutoside (rutin) and its derivatives - Other Vegetable alkaloids, natural or reproduced by synthesis, and their salts, ethers, esters and other derivatives. - Alkaloids of opium and their derivatives; salts thereof:
kg Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg kg kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
Hoá ch tấ
kg kg
kg kg Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ Hoá ch tấ
kg Hoá ch tấ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
- - Concentrates of poppy straw; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), theba - - Other - Alkaloids of cinchona and their derivatives; salts thereof: - - Quinine and its salts - - Other - Caffeine and its salts - Ephedrines and their salts: - - Ephedrine and its salts - - Pseudoephedrine (INN) and its salts - - Cathine (INN) and its salts - - Other - Theophylline and aminophylline (theophylline- ethylenediamine) and their derivatives; salts thereof: - - Fenetylline (INN) and its salts - - Other - Alkaloids of rye ergot and their derivatives; salts thereof: - - Ergometrine (INN) and its salts - - Ergotamine (INN) and its salts - - Lysergic acid and its salts - - Other - Other: - - Cocaine, ecgonine, levometamfetamine, metamfetamine (INN), metamfetamine racemate; salts, esters and other derivatives thereof: - - - Cocaine and its derivatives - - - Other - - Other: - - - Nicotine sulphate - - - Other Sugars, chemically pure, other than sucrose, lactose, maltose, glucose and fructose; sugar ethers, sugar acetals and sugar esters, and their salts, other than products of heading 29.37, 29.38 or 29.39. Antibiotics. - Penicillins and their derivatives with a penicillanic acid structure; salts thereof: - - Amoxicillins and its salts:
Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d kg kg kg kg ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ c ượ
Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ - - - Non-sterile - - - Other - - Ampicillin and its salts - - Other - Streptomycins and their derivatives; salts thereof
- Tetracyclines and their derivatives; salts thereof kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ - Chloramphenicol and its derivatives; salts thereof
- Erythromycin and its derivatives; salts thereof Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ
ụ ệ c ượ kg kg Nguyên ph li u tân d Hoá ch tấ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ
Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ
Nguyên ph li u tân d kg ụ ệ c ượ
Hàng hoá khác
- Other Other organic compounds Glands and other organs for organo-therapeutic uses, dried, whether or not powdered; extracts of glands or other organs or of their secretions for organo-therapeutic uses; heparin and its salts; other human or animal substances prepared for therapeutic o - Glands and other organs, dried, whether or not powdered - extracts of Glands or Other organs or of their secretions - Other Human blood; animal blood prepared for therapeutic, prophylactic or diagnostic uses; antisera and other blood fractions and modified immunological products, whether or not obtained by means of biotechnological processes; vaccines, toxins, cultures of mic
Tân d cượ - Antisera and other blood fractions and modified immunological products, whether or not obtained by means of biotechnological processes:
Tân d kg cượ
Tân d kg cượ
kg
Tân d Tân d Tân d kg cượ cượ cượ
Tân d kg cượ
- - Plasma Protein solution - - Antisera and modified immunological Products whether or not obtained by means of biotechnological processes - - Other - Vaccines for human medicine: - - Tetanus toxoid - - Pertusis, measles, meningitis A/C, and polio vaccine - - Other - Vaccines For veterinary medicine - Other kg kg kg Tân d cượ Hàng hoá khác cượ Tân d
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of two or more constituents which have been mixed together for therapeutic orprophylatic uses, not put up in measured doses or in forms or packings for retail sale.
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, or streptomycins or their derivatives:
kg kg kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ c ượ
kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ
Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
kg kg
kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ c ượ c ượ
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
kg Nguyên ph li u tân d ụ ệ c ượ
- - containing amoxicillin (INN) or its salts - - containing Ampicillin (INN) or its salts - - Other - containing Other antibiotics - Containing hormones or other products of heading 29.37 but not containing antibiotics: - - containing Insulin - - Other - Containing alkaloids or derivatives thereof but not containing hormones or other products of heading 29.37 or antibiotics: - - Antimalarial - - Other - Other: - - containing vitamins - - Containing analgesics or antipyretics, whether or not containing antihistamines - - Other preparations for the treatment of coughs and colds, whether or not containing antihistamines - - Antimalarial - - Other kg kg Nguyên ph li u tân d Nguyên ph li u tân d ụ ệ ụ ệ c ượ c ượ
Tân d cượ
Medicaments (excluding goods of heading 30.02, 30.05 or 30.06) consisting of mixed or unmixed products for therapeutic or prophylatic uses, put up in measured doses (including those in the form of transdermal administration system) or in forms or packing
Tân d cượ - Containing penicillins or derivatives thereof, with a penicillanic acid structure, orstreptomycins or their derivatives:
- - Containing penicillins or derivatives thereof:
kg Tân d cượ - - - containing penicillin g or its salts (excluding penicillin g benzathin)
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
- - - containing phenoxymethyl penicillin or its salts - - - Containing ampicillin or its salts, for taking orally - - - Containing amoxycillin or its salts, for taking orally - - - Other kg Tân d cượ
- - Containing streptomycins or their derivatives:
kg kg - - - Ointment - - - Other - Containing other antibiotics: Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ
- - Containing tetracyclines or derivatives thereof:
kg kg kg Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ
kg kg kg Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ
kg kg kg Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
kg kg kg Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
- - - For taking orally - - - Ointment - - - Other - - Containing chloramphenicols or derivatives thereof: - - - For taking orally - - - Ointment - - - Other - - Containing erythromycin or derivatives thereof: - - - For taking orally - - - Ointment - - - Other - - Containing gentamycines, lincomycins or derivatives thereof: - - - Containing gentamycines or derivatives thereof, for injection - - - Containing lincomycins or derivatives thereof, for taking orally - - - Ointments - - - Other - - Containing sulfamethoxazols and derivatives thereof: - - - For taking orally - - - Ointments - - - Other - - Containing isoniazide, pyrazinamide or derivatives thereof, for taking orally - - Other - Containing hormones or other products of heading 29.37 but not containing antibiotics: - - containing Insulin kg Tân d cượ
Tân d cượ - - Containing corticosteroid hormones, their derivatives and structural analogues:
- - - containing hydrocortisone sodium succinate kg Tân d cượ
- - - containing dexamethasone or its derivatives kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg kg kg Tân d Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ cượ
Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg kg - - - containing fluocinolone acetonide - - - Other - - Other: - - - containing adrenaline - - - Other - Containing alkaloids or derivatives thereof but not containing hormones, other products of heading 29.37 or antibiotics: - - Containing morphine or its derivatives, for injection - - Containing quinine hydrochloride or dihydrochloride, for injection - - Containing quinine sulphate or bisulphate, for taking orally - - Containing quinine or its salts and anti- malarial substances, other than goods of subheadings 3004.10 to 30 - - containing papaverine or berberine - - containing Theophylline - - containing atropin sulphate - - Other - Other medicaments containing vitamins or other products of heading 29.36: - - Syrups and drops of vitamins, of a kind suitable for children - - Containing vitamins A, other than goods of subheading 3004.50.10 and 3004.50.79 - - Containing vitamins B1, B2, B6 or B12 , other than goods of subheadings 3004.50.10, 3004.50.71 and 3004.50.79 - - Containing vitamins C, other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 - - Containing vitamins PP, other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 - - Containing other vitamins, other than goods of subheadings 3004.50.10 and 3004.50.79 - - Containing other complex vitamins: - - - containing b Complex vitamins - - - Other - - Other - Other: Tân d Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ cượ
kg Tân d cượ
kg kg kg kg kg Tân d Tân d Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ cượ cượ
- - Specialised medicines for cancer, AIDS or other intractable diseases - - Infusion fluids; nutritional or electrolytic solutions for intravenous administration: - - - sodium chloride solution - - - 5% glucose solution - - - 30% glucose solution - - - Other - - Antiseptics - - Anaesthetics: - - - containing procaine hydrochloride - - - Other kg kg Tân d Tân d cượ cượ
- - Analgesics, antipyretics and other medicaments for the treatment of coughs or colds whether or not containing antihistamines:
kg Tân d cượ
- - - Containing acetylsalicylic acid, paracetamol or dipyrone (INN) - - - containing Chlorpheniramine maleate - - - containing diclofenac kg kg Tân d Tân d cượ cượ
- - - Analgesic balm oil, solid or liquid kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ - - - Other - - Antimalarials: - - - Containing artemisinin, artesunate or chloroquine (INN) - - - containing primaquine - - - Other - - Antihelmintic:
- - - containing piperazine or Mebendazole (INN) kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ - - - containing dichlorophen (INN) - - - Other - - Transdermal therapeutic systems (TTS) patches For cancer or heart diseases - - Other: - - - Containing sulpiride (INN), cimetidine (INN), ranitidine (INN), aluminium hydroxide or magnesium hydroxide or oresol - - - containing piroxicam (INN) or ibuprofen (INN) - - - Containing phenobarbital, diazepam, chlorpromazine - - - containing salbutamol (INN) - - - Closed sterile water for inhalation, pharmaceutical grade
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
Tân d cượ
Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg
kg kg kg kg Tân d Tân d Tân d Tân d Tân d Tân d cượ cượ cượ cượ cượ cượ
Hàng hoá khác - - - containing o-methoxyphenyl glyceryl ether (Guaifenesin) - - - Nose-drop medicaments containing naphazoline, xylometazoline or oxymetazoline - - - sorbitol - - - Other Wadding, gauze, bandages and similar articles (for example, dressings, adhesive plasters, poultices), impregnated or coated with pharmaceutical substances or put up in forms or packings for retail sale for medical, surgical, dental or veterinary purposes - Adhesive dressings and other articles having an adhesive layer: - - Covered or impregnated with pharmaceutical substances - - Other - Other: - - Bandages - - Gauze - - Gamgee - - Other Pharmaceutical goods specified in Note 4 to this Chapter.
kg Hàng hoá khác
- Sterile surgical catgut, similar sterile suture materials and sterile tissue adhesivesfor surgical wound closure; sterile laminaria and sterile laminaria tents; sterile absorbable surgical or dental haemostatics
kg Tân d cượ
Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg Tân d cượ
kg kg Tân d Tân d cượ cượ
Tân d cượ
- blood-grouping reagents - Opacifying preparations for X-ray examinations; diagnostic reagentsdesigned to be administered to the patient: - - barium sulfate (For taking orally) - - reagents of microbial origin For veterinary biological diagnosis - - Other microbial diagnostic reagents - - Other - Dental cements and other dental fillings; bone reconstruction cements: - - Dental cements and Other Dental fillings - - bone reconstruction cements - First-aid boxes and kits kg kg kg cượ Tân d Tân d cượ Hàng hoá khác
kg Tân d cượ - Chemical contraceptive preparations based on hormones, on other products of heading 29.37 or on spermicides
kg Hàng hoá khác
- Gel preparations designed to be used in human or veterinary medicine as a lubricant For parts of the body For surgical operations or physical examinations or as a coupling agent between the body and Medical instruments - waste pharmaceuticals kg Hàng hoá khác
Phân bón
Animal or vegetable fertilisers, whether or not mixed together or chemically treated; fertilisers produced by the mixing or chemical treatment of animal or vegetable products.
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg
kg Phân bón Phân bón Phân bón
kg kg Phân bón Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón - Of solely vegetable origin: - - Supplement fertilizers in liquid form, not chemically treated - - Other - Other: - - Supplement fertilizers in liquid form, not chemically treated - - Other Mineral or chemical fertilisers, nitrogenous. -Urea, whether or not in aqueous solution - Ammonium sulphate; double salts and mixtures of ammonium sulphate and ammonium nitrate: - - ammonium sulphate - - Other - Ammonium nitrate, whether or not in aqueous solution - Mixtures of ammonium nitrate with Calcium carbonate or Other inorganic Non-fertilising substances - sodium nitrate - Double salts and Mixtures of Calcium nitrate and ammonium nitrate - Calcium cyanamide - Mixtures of Urea and ammonium nitrate in aqueous or ammoniacal solution - Other, including mixtures not specified in the foregoing subheadings
Mineral or chemical fertilisers, phosphatic. Phân bón
kg kg - Superphosphates - Basic slag - Other: Phân bón Phân bón Phân bón
kg kg Phân bón Phân bón Phân bón
kg Phân bón
kg kg kg Phân bón Phân bón Phân bón
Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg Phân bón
kg kg Phân bón Phân bón
kg Phân bón
- - Calcined phosphatic fertiliser - - Other Mineral or chemical fertilisers, potassic. - Carnallite, sylvite and other crude natural potassium salts - Potassium chloride - Potassium sulphate - Other Mineral or chemical fertilisers containing two or three of the fertilising elements nitrogen, phosphorous and potassium; other fertilisers; goods of this Chapter in tablets or similar forms or in packages of a gross weight not exceeding 10 kg. - Goods of this Chapter in tablets or similar forms or in packages of a gross weight not exceeding 10 kg - Mineral or chemical fertilisers containing the three fertilising elements nitrogen, phosphorus and potassium - Diammonium hydrogenorthophosphate (Diammonium phosphate) - ammonium dihydrogenorthophosphate (monoammonium phosphate) and Mixtures thereof with Diammonium hydrogenorthophosphate (Diammonium phosphate) - Other mineral or chemical fertilisers containing the two fertilising elements nitrogen and phosphorus: - - containing Nitrates and Phosphates - - Other - Mineral or chemical fertilisers containing the two fertilising elements Phosphorus and Potassium - Other kg Phân bón
Hàng hoá khác Tanning extracts of vegetable origin; tannins and their salts, ethers, esters and other derivatives.
kg kg
- Quebracho extract - Wattle extract - Other: - - Gambier - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Synthetic organic tanning substances; inorganic tanning substances; tanning preparations, whether or not containing natural tanning substances; enzymatic preparations for pre-tanning.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- synthetic organic tanning substances - Other Colouring matter of vegetable or animal origin (including dyeing extracts but excluding animal black), whether or not chemically defined; preparations as specified in Note 3 to this Chapter based on colouring matter of vegetable or animal origin.
- Suitable For use in Food or drink kg Hàng hoá khác
- not Suitable For use in Food or drink kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Synthetic organic colouring matter, whether or not chemically defined; preparations as specified in Note 3 to this Chapter based on synthetic organic colouring matter; synthetic organic products of a kind used as fluorescent brightening agents or as lumi - Synthetic organic colouring matter and preparations based thereon as specified in Note 3 to this Chapter:
- - Disperse dyes and preparations based thereon: Hàng hoá khác
- - - Crude - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Acid dyes, whether or not premetallised, and preparations based thereon; mordant dyes and preparations based thereon
kg - - Basic dyes and preparations based thereon Hàng hoá khác
kg - - Direct dyes and preparations based thereon Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Vat dyes (including those usable in that state as pigments) and preparations based thereon
- - Reactive dyes and preparations based thereon kg Hàng hoá khác
- - Pigments and preparations based thereon: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Pasty pigment preparation in aqueous Medium - - - synthetic organic pigment in powder form kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other - - Other, including mixtures of colouring matter of two or more of the subheadings 32.04.11 to 32.04.19 - synthetic organic Products of a kind used as - fluorescent brightening agents - Other kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Colour lakes; preparations as specified in Note 3 to this Chapter based on colour lakes.
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Other colouring matter; preparations as specified in Note 3 to this Chapter, other than those of heading 32.03, 32.04 or 32.05; inorganic products of a kind used as luminophores, whether or not chemically defined. - Pigments and preparations based on titanium dioxide: - - Containing 80% or more by weight of titanium dioxide calculated on the dry matter: - - - pigment - - - preparations of inorganic pigments - - - Other - - Other: - - - pigment - - - preparations of inorganic pigments - - - Other - Pigments and preparations based on chromium compounds: - - Chrome yellow, chrome green, molybdate orange, or red base on chromium compounds; preparations of inorganic pigments - - Other - Pigments and preparations based on cadmium compounds: - - preparations of inorganic pigments - - Other - Other colouring matter and other preparations:
- - Ultramarine and preparations based thereon: Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - preparations of inorganic pigments - - - Other - - Lithopone and other pigments and preparations based on zinc sulphide: - - - preparations of inorganic pigments - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Pigments and preparations based on hexacynanoferrates (ferrocyanides and ferricyanides): - - - preparations of inorganic pigments - - - Other - - Other: - - - preparations of inorganic pigments - - - Other - Inorganic products of a kind used as luminophores: - - preparations of inorganic pigments - - Other Prepared pigments, prepared opacifiers and prepared colours, vitrifiable enamels and glazes, engobes (slips), liquid lustres and similar preparations, of a kind used in the ceramic, enamelling or glass industry; glass frit and other glass, in the form of
kg Hàng hoá khác - Prepared pigments, prepared opacifiers, prepared colours and similar preparations
Hàng hoá khác
- Vitrifiable enamels and glazes, engobes (slips) and similar preparations: - - Enamel frits - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- liquid lustres and similar preparations kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Glass frit and other glass, in the form of powder, granules or flakes
S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
Paints and varnishes (including enamels and lacquers) based on synthetic polymers or chemically modified natural polymers dispersed or dissolved in a non-aqueous medium; solutions as defined in Note 4 to this Chapter.
S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - Based on polyesters: - - Varnishes (including lacquers), exceeding 1000C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - Varnishes (including lacquers), not exceeding 1000C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - enamels - - Anti-fouling and anti-corrosive paints for ships' hulls
- - Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ ơ
kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - - Other paints: - - - containing insecticide derivatives - - - Other - - Other - Based on acrylic or vinyl polymers:: - - Varnishes (including lacquers), exceeding 1000C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - Varnishes (including lacquers), not exceeding 1000 C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - enamels - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships' hulls
- - Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ ơ
kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - - Other paints: - - - containing insecticide derivatives - - - Other - - Other - Other: - - Varnishes (including lacquers), exceeding 1000C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - Varnishes (including lacquers), not exceeding 1000C heat-resistance: - - - For Dental use - - - Other - - Enamel - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships' hulls
- - Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
- - Other paints: - - - containing insecticide derivatives - - - Other - - Other kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
Paints and varnishes (including enamels and lacquers) based on synthetic polymers or chemically modified natural polymers, dispersed or dissolved in an aqueous medium.
S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - Based on acrylic or vinyl polymers: - - Varnishes (including lacquers), exceeding 1000C heat-resistance - - Varnishes (including lacquers), not exceeding 1000C heat-resistance - - Enamel - - Leather paints - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships' hulls
- - Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - - Other paints: - - - containing insecticide derivatives - - - Other - - Other - Other: - - Varnishes (including lacquers), exceeding 1000C heat-resistance - - Varnishes (including lacquers), not exceeding 1000C heat-resistance - - enamels - - Leather paints - - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships' hulls
- - Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
- - Other paints: - - - containing insecticide derivatives - - - Other - - Other Other paints and varnishes (including enamels, lacquers and distempers); prepared water pigments of a kind used for finishing leather. - Varnishes (including lacquers): - - Exceeding 1000C heat-resistance - - Other - Distempers - prepared water pigments of a kind used For finishing Leather - enamels kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
- Polyurethane tar coating kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ - Anti-fouling or anti-corrosive paints for ships' hulls
- Undercoats and priming paints kg S n và nguyên li u s n ệ ơ ơ
ơ ơ ơ kg kg kg kg S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ S n và nguyên li u s n ệ ơ Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Other paints: - - containing insecticide derivatives - - Other - Other Prepared driers Pigments (including metallic powders and flakes) dispersed in non-aqueous media, in liquid or paste form, of a kind used in the manufacture of paints (including enamels); stamping foils; dyes and other colouring matter put up in forms or packings for ret - Stamping foils - Other: - - Pigments (including metallic powders and flakes) dispersed in non-aqueous media, in liquid or paste form, of a kind used in the manufacture of paints (including enamels): - - - aluminium paste - - - Other, for leather - - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Dyes or other colouring matter in forms or packings for retail sale:
- - - Suitable For use in Food or drink kg Hàng hoá khác
- - - Other - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Artists', students' or signboard painters' colours, modifying tints, amusement colours and the like, in tablets, tubes, jars, bottles, pans or in similar forms or packings.
- colours in sets - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Glaziers' putty, grafting putty, resin cements, caulking compounds and other mastics; painters' fillings; non-refractory surfacing preparations for facades, indoor walls, floors, ceilings or the like.
kg Hàng hoá khác - Glaziers' putty, grafting putty, resin cements, caulking compounds and other mastics; painters' fillings
- Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Printing ink, writing or drawing ink and other inks, whether or not concentrated or solid.
kg kg kg
kg kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg
kg kg
kg kg
- Printing ink: - - Black: - - - UV curable inks - - - Other - - Other - Other: - - carbon mass For one time carbon paper - - Drawing ink - - Writing ink - - Marking ink - - inks For duplicating machines - - Other Essential oils (terpeneless or not), including concretes and absolutes; resinoids; extracted oleoresins; concentrates of essential oils in fats, in fixed oils, or in waxes or the like, obtained by enfluerage or maceration; terpenic by-products of the det - Essential oils of citrus fruit: - - Of bergamot: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Of orange: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Of lemon: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Of lime: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Other: - - - pharmaceutical grade - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Essential oils other than those of citrus fruit:
kg kg
- - Of geranium: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Of jasmin: - - - pharmaceutical grade kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg
kg kg kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - - Other - - Of lavender or of lavandin: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - of peppermint (Mentha piperita) - - Of other mints: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Of vetiver: - - - pharmaceutical grade - - - Other - - Other: - - - Pharmaceutical grade:
kg Hàng hoá khác - - - - Of lemon grass, of citronella, nutmeg, cinnamon, ginger, cardamon, fennel or palmrose
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - - - of Sandalwood - - - - Other - - - Other:
kg Hàng hoá khác - - - - Of lemon grass, of citronella, nutmeg, cinnamon, ginger, cardamon, fennel or palmrose
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - - of Sandalwood - - - - Other - Resinoids - Other: - - aqueous distillates and solutions of Essential oils Suitable For Medicinal use - - Other Mixtures of odoriferous substances and mixtures (including alcoholic solutions) with a basis of one or more of these substances, of a kind used as raw materials in industry; other preparations based on odoriferous substances, of a kind used for the manuf
- Of a kind used in the food or drink industries: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Odoriferous alcoholic preparations of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form - - Odoriferous alcoholic preparations of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other forms - - Other - Other Perfumes and toilet waters. kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Beauty or make-up preparations and preparations for the care of the skin (other than medicaments), including sunscreen or sun tan preparations; manicure or pedicure preparations.
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg
kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg - Lip make-up preparations - Eye make-up preparations - Manicure or pedicure preparations - Other: - - Powders, whether or not compressed - - Other: - - - Face and skin creams and lotions - - - anti-acne creams - - - Other Preparations for use on the hair. - Shampoos: - - anti-mycosis Shampoos - - Other - preparations For permanent waving or straightening - Hair lacquers - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Brilliantines and Other Hair oils kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other Preparations for oral or dental hygiene, including denture fixative pastes and powders; yarn used to clean between the teeth (dental floss), in individual retail packages. - Dentifrices: Hàng hoá khác
- - Prophylactic pastes and powders kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other - Yarn used to clean between the teeth (Dental floss) - Other Pre-shave, shaving or after-shave preparations, personal deodorants, bath preparations, depilatories and other perfumery, cosmetic or toilet preparations, not elsewhere specified or included; prepared room deodorisers, whether or not perfumed or having d
- Pre-shave, shaving or after-shave preparations kg Hàng hoá khác
- Personal deodorants and antiperspirants kg Hàng hoá khác
- Perfumed bath salts and Other bath preparations kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg - Preparations for perfuming or deodorizing rooms, including odoriferous preparations used during religious rites: - - "Agarbatti" and other odoriferous preparations which operate by burning: - - - Scented joss sticks - - - Other - - Other: - - - Room perfuming preparations - - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Animal toilet preparations; other perfumery or cosmetics, including depilatories
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Contact lens solution - - Papers and tissues, impregnated or coated with perfume or cosmetics - - Other Soap; organic surface-active products and preparations for use as soap, in the form of bars, cakes, moulded pieces or shapes, whether or not containing soap; organic surface; active products and preparations for washing the skin, in the form of liquid or - Soap and organic surface-active products and preparations, in the form of bars, cakes, moulded pieces or shapes, and paper, wadding, felt and nonwovens, impregnated, coated or covered with soap or detergent:
- - For toilet use, (including medicated products): Hàng hoá khác
- - - Medicated Products - - - bath Soap kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Other, of felt or nonwovens, impregnated, coated or covered with soap or detergent
kg - - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Of felt or nonwovens, impregnated, coated or covered with soap or detergent
kg
- - - Other - Soap in other forms: - - For flotation de-inking of recycled paper - - Soap chips - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Organic surface-active products and preparations for washing the skin, in the form of liquid or cream and put up for retail sale, whether or not containing soap
Hàng hoá khác
Organic surface-active agents (other than soap); surface-active preparations, washing preparations (including auxiliary washing preparations) and cleaning preparations, whether or not containing soap, other than those of heading 34.01
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Organic surface-active agents, whether or not put up for retail sale: - - Anionic: - - - Sulphated Fatty alcohols - - - Wetting agents used in the manufacture of herbicide - - - Other - - Cationic: - - - Wetting agents used in the manufacture of herbicide - - - Other - - Non-ionic - - Other - Preparations put up for retail sale: - - In liquid form: - - - Anionic surface Active preparations - - - Anionic washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - - - Other surface Active preparations - - - Other washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - - Other: - - - Anionic surface Active preparations - - - Anionic washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - - - Other surface Active preparations - - - Other washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - Other: - - In liquid form: - - - Anionic surface Active preparations kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Anionic washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - - - Other surface Active preparations - - - Other washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations - - Other: - - - Anionic surface Active preparations - - - Anionic washing preparations and cleaning preparations, including bleaching,cleansing and degreasing preparations - - - Other surface Active preparations - - - Other washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations Lubricating preparations, (including cutting-oil preparations, bolt or nut release preparations, anti-rust or anti-corrosion preparations and mould release preparations, based on lubricants) and preparations of a kind used for oil or grease treatment of - Containing petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals: - - Preparations for the treatment of textile materials, leather, furskins or other rmaterials: - - - Liquid: - - - - Lubricating oil preparation - - - - preparations containing silicone oil - - - - Other - - - Other - - Other: - - - Liquid: - - - - oil For aircraft engines - - - - preparations containing silicone oil - - - - Other - - - Other - Other: - - Preparations for the treatment of textile materials, leather, furskins or other materials: - - - Liquid: - - - - preparations containing silicone oil - - - - Other - - - Other - - Other: - - - Liquid: - - - - oil For aircraft engines kg Hàng hoá khác
kg kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - - preparations containing silicone oil - - - - Other - - - Other Artificial waxes and prepared waxes. - of Chemically modified Lignite - of poly(oxyethylene) (polyethylene glycol) - Other Polishes and creams, for footwear, furniture, floors, coachwork, glass or metal, scouring pastes and powders and similar preparations (whether or not in the form of paper, wadding, felt, nonwovens, cellular plastics or cellular rubber, impregnated, coate - Polishes, creams and similar preparations for footwear or leather - Polishes, creams and similar preparations for the maintenance of wooden furniture, floors or other woodwork
kg Hàng hoá khác - Polishes and similar preparations for coachwork, other than metal polishes
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Scouring pastes and powders and other scouring preparations: - - Scouring pastes and powders: - - - Abrasive lapping and abrasive honing, in the form of flour - - - Other - - Other - Other: - - Metal Polishes - - Other Candles, tapers, and the like. Modelling pastes, including those put up for children”s amusement; preparations known as “dental wax” or as “dental impression compounds”, put up in sets, in packings for retail sale or in plates, horseshoe shapes, sticks or similar forms; other preparat - Modelling pastes, including those put up for children's amusement
kg Hàng hoá khác
- Preparations known as “dental wax” or “dental impression compounds”, put up in sets, in packings for retail sale or in plates, horseshoe shapes, sticks or similar forms
- Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Casein, caseinates and other casein derivatives; casein glues. - Casein - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Albumins (including concentrates of two or more whey proteins, containing by weight more than 80% whey proteins, calculated on the dry matter), albuminates and other albumin derivatives.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Egg albumin: - - dried - - Other - Milk albumin, including concentrates of two or more whey proteins - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Gelatin (including gelatin in rectangular (including square) sheets, whether or not surface- worked or coloured) and gelatin derivatives; isinglass; other glues of animal origin, excluding casein glues of heading 35.01.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Glues - Gelatin in powder form with bloating level of A-250 or B-230 or more - Other Peptones and their derivatives; other protein substances and their derivatives, not elsewhere specified or included; hide powder, whether or not chromed. - Protein substances from soyabean - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Dextrins and other modified starches (for example, pregelatinised or esterified starches); glues based on starches, or on dextrins or other modified starches.
- Dextrins and other modified starches: - - Dextrins and soluble or roasted Starches - - Other - Glues kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Prepared glues and other prepared adhesives, not elsewhere specified or included; products suitable for use as glues or adhesives, put up for retail sale as glues or adhesives, not exceeding a net weight of l kg.
kg Hàng hoá khác - Products suitable for use as glues or adhesives, put up for retail sale as glues or adhesives, not exceeding a net weight of l kg
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Other: - - Adhesives based on polymers of headings 39.01 to 39.13 or on rubber - - Other Enzymes; prepared enzymes not elsewhere specified or included. - Rennet and concentrates thereof - Other Propellent powders. Prepared explosives, other than propellent powders. Safety fuses; detonating fuses; percussion or detonating caps; igniters; electric detonators.
kg - Semi-fuses; elemented caps; signal tubes Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg - Other Fireworks, signalling flares, rain rockets, fog signals and other pyrotechnic articles. - Fireworks: - - Firecrackers - - Other - Other: - - Distress signal equipment - - Miniature pyrotechnic munitions and percussion caps For toys - - Other Matches, other than pyrotechnic articles of heading 36.04. - In packings of less than 25 matches - In packings of 25 or more but less than 50 matches - In packings of 50 or more but less than 100 matches - In packings of 100 or more matches Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Ferro-cerium and other pyrophoric alloys in all forms; articles of combustible materials as specified in Note 2 to this Chapter.
kg Hàng hoá khác
- Liquid or liquefied-gas fuels in containers of a kind used for filling or refilling cigarette or similar lighters and of a capacity not exceeding 300 cm3 - Other: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Solid or semi-solid fuels, solidified alcohol and other similar prepared fuels
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Lighter flints - - Other ferro-Cerium and Other pyrophoric alloys in all forms
- - Resin torches, firelighters and the like kg Hàng hoá khác
- - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Photographic plates and film in the flat, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in the flat, sensitised, unexposed, whether or not in packs.
m2 kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - For X-ray - Instant print film - Other plates and film, with any side exceeding 255 mm:
- - Specially manufactured For Printing industry m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
- - Other - Other: - - For colour photography (polychrome): Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m2 Hàng hoá khác
- - - Other m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Photographic film in rolls, sensitised, unexposed, of any material other than paper, paperboard or textiles; instant print film in rolls, sensitised, unexposed.
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác cu nộ
- For X-ray - Instant print film: - - In bands of 16 mm or more in width and 120 m or more in length - - Other - Other film, without perforations, of a width not exceeding 105 mm: - - For colour photography (polychrome): - - - In bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length - - - Other Hàng hoá khác cu nộ
- - Other, with silver halide emulsion: Hàng hoá khác
- - - Specially prepared For Medical service Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
Hàng hoá khác cu nộ
cu nộ
- - - Other, in bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length - - - Other - - Other: - - - Specially prepared For Medical service Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
- - - Infra red transparent film Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác
- - - Other, in bands of 16 mm up to 105 mm in width and 120 m or more in length - - - Other - Other film, without perforations, of a width exceeding 105 mm: - - Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m, for colour photography (polychrome): - - - Specially prepared For Medical service m Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width exceeding 610 mm and of a length exceeding 200 m, other than for colour photography: - - - Specially prepared For Medical service m Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width exceeding 610 mm and of a length not exceeding 200 m: - - - Specially prepared For Medical service m Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other - - Of a width exceeding 105 mm but not exceeding 610 mm: - - - Specially prepared For Medical service Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
Hàng hoá khác - - - Infra red transparent film cu nộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
Hàng hoá khác
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other - Other film, for colour photography (polychrome): - - Of a width not exceeding 16 mm and of a length not exceeding 14 m: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width not exceeding 16 mm and of a length exceeding 14 m: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m, for slides: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m, other than for slides: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
Hàng hoá khác cu nộ
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
- - - Other, of a length of 120 m or more Hàng hoá khác cu nộ
cu nộ
- - - Other - - Of a width exceeding 35 mm: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
Hàng hoá khác - - - Specially manufactured For Printing industry cu nộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nộ cu nộ
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other - Other: - - Of a width not exceeding 16 mm: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length not exceeding 30 m: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Other - - Of a width exceeding 16 mm but not exceeding 35 mm and of a length exceeding 30 m:
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
m m
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other - - Of a width exceeding 35 mm: - - - Specially prepared For Medical service - - - For cinematography m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Specially manufactured For Printing industry m Hàng hoá khác
- - - Infra red transparent film m Hàng hoá khác
- - - Other, of a length of 120 m or more - - - Other m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m Hàng hoá khác
Photographic paper, paperboard and textiles, sensitised, unexposed. - In rolls of a width exceeding 610 mm: - - Of a width of less than 1,000 mm - - Other - Other, for colour photography (polychrome): - - Photo typesetting paper - - Other, of paper - - Other - Other Photographic plates, film, paper, paperboard and textiles, exposed but not developed. - Plate and film For X-ray - Other plates and film - Other Photographic plates, and film, exposed and developed, other than cinematographic film. - For offset reproduction - Microfilms - Other: - - For X-ray - - Other Cinematographic film, exposed and developed, whether or not incorporating sound track or consisting only of sound track. - Of a width of 35 mm or more: - - Newsreels, travelogues, technical and scientific films - - consisting only of sound track - - Other: - - - with picture taken abroad - - - Other - Other: - - Newsreels, travelogues, technical and scientific films - - consisting only of sound track - - Other m m Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Chemical preparations for photographic uses (other than varnishes, glues, adhesives and similar preparations); unmixed products for photographic uses, put up in measured portions or put up for retail sale in a form ready for use.
kg
- Sensitising emulsions - Other: - - Flashlight materials kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other Artificial graphite; colloidal or semi-colloidal graphite; preparations based on graphite or other carbon in the form of pastes, blocks, plates or other semi-manufactures. - Artificial graphite - Colloidal or Semi-Colloidal graphite - Carbonaceous pastes For electrodes and similar pastes For furnace linings - Other Activated carbon; activated natural mineral products; animal black, including spent animal black. - Activated carbon - Other: - - Activated bauxite - - Activated clays and Activated earths - - Other Tall oil, whether or not refined. Residual lyes from the manufacture of wood pulp, whether or not concentrated, desugared or chemically treated, including lignin sulphonates, but excluding tall oil of heading 38.03. - Concentrated sulphite lye - Other Gum, wood or sulphate turpentine and other terpenic oils produced by the distillation or other treatment of coniferous woods; crude dipentene; sulphite turpentine and other crude para-cymene; pine oil containing alpha-terpineol as the main constituent.
- Gum, wood or sulphate turpentine oils kg Hàng hoá khác
- Pine oil - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Rosin and resin acids, and derivatives thereof; rosin spirit and rosin oils; run gums.
- Rosin and resin acids kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Salts of rosin, of resin acids or of derivatives of rosin or resin acids, other than salts of rosin adducts
kg kg - Ester gums: - - in blocks - - in Other forms - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Run gums in blocks - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Wood tar; wood tar oils; wood creosote; wood naphtha; vegetable pitch; brewers' pitch and similar preparations based on rosin, resin acids or on vegetable pitch.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Thu c tr sâu và nguyên li u ừ ệ ố
kg kg Thu c tr sâu và nguyên li u Thu c tr sâu và nguyên li u ừ ừ ệ ệ ố ố
kg Thu c tr sâu và nguyên li u ừ ệ ố
kg kg Thu c tr sâu và nguyên li u Thu c tr sâu và nguyên li u ừ ừ ệ ệ ố ố
kg Thu c tr sâu và nguyên li u ừ ệ ố
kg kg kg ố ố ố ừ ừ ừ ệ ệ ệ
- wood Creosote - Other Insecticides, rodenticides, fungicides, herbicides, anti-sprouting products and plant- growth regulators, disinfectants and similar products, put up in forms or packings for retail sale or as preparations or articles (for example, sulphur- treated bands, - Insecticides: - - Intermediate preparations for the manufacture of insecticides: - - - containing BPMC (FENOBUCARD) - - - Other - - Mosquito coils (including premixed Mosquito coil powder) - - Mosquito mats - - in aerosol tins - - not in aerosol tins and having additional pesticidal properties - - Other: - - - in liquid form - - - in powder form - - - In other form, including articles - Fungicides: - - Validamycin up to 3% content kg Thu c tr sâu và nguyên li u Thu c tr sâu và nguyên li u Thu c tr sâu và nguyên li u Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other, fumigant for cigarette industry kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - Other, not in aerosol tins and having additional pesticidal properties - - Other, not in aerosol tins - - Other - Herbicides, anti-sprouting products and plant- growth regulators: - - Herbicides, put up for retail sale: - - - not put up in aerosol tins - - - Other - - Herbicides, not put for retail sale - - anti-sprouting Products - - Plant-growth regulators:
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác kg kg - - - of Triacontanol or ethephon - - - Other - Disinfectants: - - containing mixture of Coal tar acid with alkalis and Other disinfactants - - Other: - - - not in aerosol tins and having additional pesticides properties - - - Other, not put up in aerosol tins - - - Other - Other: - - Wood preservatives, being preparations other than surface coatings, containing insecticides or fungicides - - Other, put up for retail sale - - Other, not put up for retail sale Finishing agents, dye carriers to accelerate the dyeing or fixing of dyestuffs and other products and preparations (for example, dressings and mordants), of a kind used in the textile, paper, leather or like industries, not elsewhere specified or include - with a basis of amylaceous substances - Other:
kg - - of a kind used in the textile or like industries Hàng hoá khác
kg - - of a kind used in the paper or like industries Hàng hoá khác
- - of a kind used in the Leather or like industries kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Pickling preparations for metal surfaces; fluxes and other auxiliary preparations for soldering, brazing or welding; soldering, brazing or welding powders and pastes consisting of metal and other materials; preparations of a kind used as cores or coating - Pickling preparations for metal surfaces; soldering, brazing or welding powders and pastes consisting of metal and other materials - Other Anti-knock preparations, oxidation inhibitors, gum inhibitors, viscosity improvers, anti- corrosive preparations and other prepared additives, for mineral oils (including gasoline) or for other liquids used for the same purposes as mineral oils. - Anti-knock preparations: - - based on lead compounds Kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Other - Additives for lubricating oils: - - Containing petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals: - - - put up For retail sale - - - Other - - Other - Other: - - Rust preventatives and corrosion inhibitors - - Other Prepared rubber accelerators; compound plasticisers for rubber or plastics, not elsewhere specified or included; anti-oxidising preparations and other compound stabilisers for rubber or plastics. - prepared Rubber accelerators - compound plasticisers For Rubber or plastics -Anti-oxidising preparations and other compound stabilisers for rubber or plastics: - - White carbon - - Other Preparations and charges for fire-extinguishers; charged fire-extinguishing grenades. Organic composite solvents and thinners, not elsewhere specified or included; prepared paint or varnish removers. Reaction initiators, reaction accelerators and catalytic preparations, not elsewhere specified or included. - Supported catalysts: - - with Nickel or Nickel compounds as the Active substance - - with precious Metal or precious Metal compounds as the Active substance - - Other - Other: - - For CO shift conversion or desulphurisation of hydrocarbon - - Other Refractory cements, mortars, concretes and similar compositions, other than products of heading 38.01. Mixed alkylbenzenes and mixed alkylnaphthalenes, other than those of heading 27.07 or 29.02.
Hàng hoá khác
Chemical elements doped for use in electronics, in the form of discs, wafers or similar forms; chemical compounds doped for use in electronics. [ITA1/A-001]
kg Hàng hoá khác - Wafers or discs with silicon content not less than 99%, not electrically programmed
kg - Other Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hydraulic brake fluids and other prepared liquids for hydraulic transmission, not containing or containing less than 70% by weight of petroleum oils or oils obtained from bituminous minerals.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Anti-freezing preparations and prepared de-icing fluids. Prepared culture media for development of micro-organisms.
Hàng hoá khác
Diagnostic or laboratory reagents on a backing, prepared diagnostic or laboratory reagents whether or not on a backing, other than those of heading 30.02 or 30.06; certified reference materials.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg
- Plates, sheets, film, foil and strip of plastics impregnated or coated with diagnostic or laboratory reagents - Paperboard, cellulose wadding and web of cellulose fibres impregnated or coated with diagnostic or laboratory reagents - Other Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining; industrial fatty alcohols. - Industrial monocarboxylic fatty acids; acid oils from refining: - - Stearic acid - - Oleic acid - - Tall oil Fatty acids - - Other: - - - acid oils from refining - - - Other - Industrial Fatty alcohols kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Prepared binders for foundry moulds or cores; chemical products and preparations of the chemical or allied industries (including those consisting of mixtures of natural products), not elsewhere specified or included.
- prepared binders For foundry moulds or cores kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Naphthenic acids, their water-insoluble salts and their esters - Non-agglomerated Metal carbides Mixed together or with metallic binders - Prepared additives for cements, mortars or concretes - Non-refractory mortars and concretes kg - Sorbitol other than that of subheading 2905.44 kg - Mixtures containing perhalogenated derivatives of acyclic hydrocarbons containing two or more different halogens: - - Containing acyclic hydrocarbons perhalogenated only with fluorine and chlorine:
- - - oil For transformers or circuit-breakers kg Hàng hoá khác
kg kg - - - Other - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Ink removers, stencil correctors, other correcting fluids, put up in packings for retail sale
kg Hàng hoá khác - - Mixtures of chemicals, of a kind used in the manufacture of foodstuff
kg Hàng hoá khác - - Copying pastes with a basis of Gelatin whether presented in bulk or ready For use (e.g. on a paper or textile backing)
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - composite inorganic solvents - - Acetone oil - - preparations or Mixtures containing Monosodium glutamate - - Products and preparations containing CFC-11, CFC-12, CFC-113, CFC-114, CFC-115, Halon 1211, Halon 1301 and/or Halon 2402 - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Residual products of the chemical or allied industries, not elsewhere specified or included; municipal waste; sewage sludge; other wastes specified in Note 6 to this Chapter.
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - municipal waste - Sewage sludge - Clinical waste - Waste organic solvents:
- - Halogenated - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Wastes of metal pickling liquors, hydraulic fluids, brake fluids and anti-freeze fluids
- Other wastes from chemical or allied industries:
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg kg kg kg
- - mainly containing organic constituents - - Other - Other Polymers of ethylene, in primary forms. - Polyethylene having a specific gravity of less than 0.94: - - in powder form - - Granules: - - - pharmaceutical grade - - - Cable grade - - - Other, used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Liquids or pastes - - Other forms: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - Polyethylene having a specific gravity of 0.94 or more: - - in powder form - - Granules: - - - Cable grade - - - Other, used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Liquids or pastes - - Other forms - Ethylene-vinyl acetate copolymers: - - in powder form - - Granules - - Liquids or pastes - - Other - Other: - - in powder form - - Granules - - Liquids or pastes - - Other kg kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg
kg kg kg kg
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg
kg kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg kg
Polymers of propylene or of other olefins, in primary forms. - Polypropylene: - - in powder form - - Granules: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Liquids or pastes - - Other forms: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - Polyisobutylene: - - in powder form - - Granules - - Liquids or pastes - - Other forms - Propylene copolymers: - - in powder form - - Granules: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Liquids or pastes - - Other: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - Other: - - in powder form - - Granules - - Liquids or pastes - - Other Polymers of styrene, in primary forms. - Polystyrene: - - Expansible: - - - in powder form - - - Granules - - - Liquids or pastes - - - Other - - Other: - - - in powder form - - - Granules - - - Liquids or pastes kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg
kg kg kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg kg kg
kg kg kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ - - - Other - Styrene-acryonitrile (SAN) copolymers: - - in powder form - - Granules - - in aqueous dispersion - - Other Liquids and pastes - - Other - Acrylonitrile-butadiene-styrene (ABS) copolymers: - - in powder form - - Granules - - in aqueous dispersion - - Other Liquids and pastes - - Other - Other: - - in powder form - - Granules - - in aqueous dispersion - - Other Liquids and pastes - - Other Polymers of vinyl chloride or of other halogenated olefins, in primary forms. - Poly(vinyl chloride), not mixed with any other substances: - - PVC homopolymers, suspension type kg - - PVC resin emulsion process in powder form kg - - Granules: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Other, in powder form - - Other - Other poly(vinyl chloride): - Non-plasticised: - - - in powder form - - - Granules: - - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - - - Liquids or pastes - - - Other forms - - Plasticised: - - - in powder form - - - Granules:
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg kg kg
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg
- - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - - - Liquids or pastes - - - Other forms - Vinyl chloride-vinyl acetate copolymers: - - in powder form - - Granules: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Other - Other vinyl chloride copolymers: - - in powder form - - Granules: - - - used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - Other - - Other - Vinylidene chloride polymers: - - in powder form - - Granules - - Liquids or pastes - - Other - Fluoro-polymers: - - Polytetrafluoroethylene: - - - in powder form - - - Granules - - - Other - - Other: - - - in powder form - - - Granules - - - Other - Other: - - in powder form - - Granules - - Other Polymers of vinyl acetate or of other vinyl esters, in primary forms; other vinyl polymers in primary forms. - Poly (vinyl acetate): - - in aqueous dispersion - - Other: - - - Liquids or pastes - - - Other kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
- Vinyl acetate copolymers: - - in aqueous dispersion - - Other: - - - Liquids or pastes - - - Other - Poly(vinyl alcohol), whether or not containing unhydrolysed acetate groups: - - in aqueous dispersion - - Other Liquids or pastes - - Other - Other: - - Copolymers: - - - Liquids or pastes - - - Other - - Other: - - - Liquids or pastes: - - - - in aqueous dispersion - - - - Other - - - Other Acrylic polymers in primary forms. - Poly(methyl methacrylate): - - in aqueous dispersion - - Granules - - Other - Other: - - Copolymers: - - - in aqueous dispersion - - - Other Liquids or pastes - - - Other - - Other: - - - in aqueous dispersion - - - Other Liquids or pastes - - - Other Polyacetals, other polyethers and epoxide resins, in primary forms; polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters and other polyesters, in primary forms. - Polyacetals: - - Granules - - Liquids or pastes - - Other - Other polyethers: - - Liquids or pastes: - - - Polyether polyols - - - Other kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg
kg kg kg kg
kg kg kg
kg kg
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg kg kg kg kg - - Other - Epoxide resins: - - Granules - - Epoxide based powder coating - - Liquids or pastes - - Other - Polycarbonates: - - in aqueous dispersion - - Other Liquids or pastes - - Other - Alkyd resins: - - Liquids or pastes - - Other - Poly(ethylene terephthalate): - - in aqueous dispersion - - Other Liquids or pastes - - Other - Other polyesters: - - Unsaturated: - - - Liquids or pastes - - - Other - - Other than unsaturated: - - - in aqueous dispersion - - - Other Liquids or pastes - - - Granules or Flakes - - - Polyester based powder coating - - - Other Polyamides in primary forms. Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
- Polyamide-6, -11, -12, -6,6, -6,9, -6,10 or -6,12: Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
- - Polyamide-6: - - - Liquids or pastes - - - Granules or Flakes - - - Other - - Other: - - - Liquids or pastes - - - Granules or Flakes - - - Other - Other: - - Liquids or pastes - - Flakes - - Other Amino-resins, phenolic resins and polyurethanes, in primary forms. - Urea resins, thiourea resins: Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg kg
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg kg
- - Moulding compounds - - Other - Melamine resins: - - Moulding compound - - Other - Other amino-resins: - - Moulding compound - - Other - Phenolic resins: - - Moulding compound Other than Phenol formaldehyde - - Other - Polyurethanes Silicones in primary form. - Liquids or pastes: - - Dispersions and solutions - - Other - Other Petroleum resins, coumarone-indene resins, polyterpenes, polysulphides, polysulphones and other products specified in Note 3 to this Chapter, not elsewhere specified or included, in primary forms. - Petroleum resins, coumarone, indene or coumarone-indene resins, and polyterpenes: - - Liquids or pastes - - Other - Other: - - Liquids or pastes - - Other Cellulose and its chemical derivatives, not elsewhere specified or included, in primary forms. - Cellulose acetates: - - Non-plasticised - - plasticised - Cellulose nitrates (including collodions): - - Non-plasticised - - plasticised - Cellulose ethers: - - Carboxymethylcellulose and its salts - - Other - Other: - - Regenerated Cellulose - - Other, granules kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
Ch t d o ấ ẻ
kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
kg kg kg Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ Ch t d o ấ ẻ
kg Ch t d o ấ ẻ
- - Other Natural polymers (for example, alginic acid) and modified natural polymers (for example, hardened proteins, chemical derivatives of natural rubber), not elsewhere specified or included, in primary forms. - Alginic acid, its salts and esters - Other Ion exchangers based on polymers of headings 39.01 to 39.13, in primary forms. Waste, parings and scrap, of plastics. - of polymers of Ethylene - of polymers of Styrene - of polymers of Vinyl chloride - Of other plastics: - - of coplymers of Vinyl acetate and Vinyl chloride in which the Vinyl acetate monomer predominates - - Other kg Ch t d o ấ ẻ
Hàng hoá khác
Monofilament of which any cross-sectional dimension exceeds 1 mm, rods, sticks and profile shapes, whether or not surface-worked but not otherwise worked, of plastics.
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Of polymers of ethylene: - - Monofilament - - Rods, sticks and profile shapes: - - - Used as an adhesive by melting; used for making ready articles by moulding, founding, or compressing: - - - - of polyethylene - - - - Other - - - Other - Of polymers of vinyl chloride: - - Monofilament - - Rods, sticks and profile shapes: - - - Used as an adhesive by melting; used for making ready articles by moulding, founding, or compressing: - - - Other - Of other plastics: - - Monofilament: - - - of hardened proteins - - - Other - - Rods and sticks: - - - of hardened proteins kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Used as an adhesive by melting; used for making ready articles by moulding, founding, or compressing: - - - - Of polystyrene and its copolymer; of polyvinyl acetate, epoxide resins; of phenolic resins (except phenol resins), urea resins, polyurethanes; of cellulose acetates (placticised), vulcanized fibre, regenerated cellulose; of celluloid or hardened - - - - Other - - - Other - - Profile shapes: - - - of hardened proteins - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tubes, pipes and hoses, and fittings therefor (for example, joints, elbows, flanges), of plastics.
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Artificial guts (sausage casings) of hardened protein or of cellulosic materials: - - of hardened proteins - - Other - Tubes, pipes and hoses, rigid: - - Of polymers of ethylene: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Of polymers of propylene: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Of polymers of propylene: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Of other plastics: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - Other tubes, pipes and hoses: - - Flexible tubes, pipes and hoses, having a minimum burst pressure of 27.6 MPa: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Other, not reinforced or otherwise combined with other materials, without fittings: - - - sausage and Ham casings kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Other, not reinforced or otherwise combined with other materials, with fittings: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - - Other: - - - Porous tubes Suitable For agricultural watering - - - Other - Fittings kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Floor coverings of plastics, whether or not self- adhesive, in rolls or in the form of tiles; wall or ceiling coverings of plastics, as defined in Note 9 to this Chapter.
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg - Of polymers of vinyl chloride: - - Floor covering: - - - Tiles - - - Other - - Other - Of other plastics: - - Floor covering: - - - Tiles, of polyethylene - - - Tiles, of other plastics - - - Other, of polyethylene - - - Other - - Other: - - - of polyethylene - - - Other Self-adhesive plates, sheets, film, foil, tape, strip and other flat shapes, of plastics, whether or not in rolls. - In rolls of a width not exceeding 20 cm: - - Of polymers of vinyl chloride: - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - - Other - - Of polyethylene: - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - - Other - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Of polymers of vinyl chloride: - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - - Other - - Other Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials. - Of polymers of ethylene: - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - Other - Of polymers of propylene: - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - BOPP film kg Hàng hoá khác
- - Used as an adhesive by melting:
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - - of Polypropylene - - - Other - - Other - Of polymers of styrene:
- - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other - Of polymers of vinyl chloride: - - Containing by weight not less than 6% of plasticisers: - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - - Other - - Other: - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wires - - - Other - Of acrylic polymers: - - of poly(methyl methacrylate) - - Other - Of polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters or other polyesters: - - Of polycarbonates: - - - film kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
- - - Other kg Hàng hoá khác
- - Of poly (ethylene terephthalate): - - - film kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of unsaturated polyesters: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of other polyesters: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
- - - Other kg Hàng hoá khác
- Of cellulose or its chemical derivatives:
- - Of regenerated cellulose: - - - Cellophane film - - - Viscose tear-off ribbon; foil - - - Viscose film kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of vulcanised fibre: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of cellulose acetate: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Used as an adhesive by melting:
kg kg kg - - - - Cellulose acetate, plasticized - - - - Other - - - Other - - Of other cellulose derivatives: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
- - - Other - Of other plastics: - - Of poly (vinyl butyral): - - - Film of a kind used in safety glass, of a thickness between 0.38 mm and 0.76 mm, not exceeding 2 m in width - - - Other - - Of polyamides: - - - Of nylon 6 kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of amino-resins: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Used as an adhesive by melting:
kg Hàng hoá khác
kg kg
- - - - of Melamine resins; of Other Amino-resins (except Urea resins) - - - - Other - - - Other - - Of phenolic resins: - - - Phenol formaldehyde (bakelite) sheets kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg - - - Other - - Of other plastics: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Corrugated sheets and plates kg Hàng hoá khác
- - - Other fluorocarbon sheets kg Hàng hoá khác
- - - used as an Adhesive by melting kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Other Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics. - Cellular: - - Of polymers of styrene: - - - plates and sheets - - - Other - - Of polymers of vinyl chloride: - - - In plates and sheets forms: - - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - - - Other: - - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - - Of polyurethanes: - - - plates and sheets - - - Other - - Of regenerated cellulose: - - - Plates and sheets: - - - - Cellophane used in the manufactured of Adhesive Tapes - - - - Other, used in the manufacture of adhesive tape - - - - Other - - - Other:
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - - used in the manufacture of Adhesive tape - - - - Other - - Of other plastic: - - - Plates and sheets: - - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - - - Other: - - - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire - - - - Other - Other: - - Tapes used in the manufacture of telephonic or electric wire - - plates and sheets - - Other Baths, shower-baths, sinks, wash-basins, bidets, lavatory pans, seats and covers, flushing cisterns and similar sanitary ware, of plastics.
- Baths, shower-baths, sinks and wash-basins Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Lavatory seats and covers: - - covers - - Other - Other: - - Flushing water closets (Lavatory pans) and urinals - - parts of Flushing cisterns - - Other Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics. - Boxes, cases, crates and similar articles: - - Boxes used for cinematographic films, tapes, discs - - Other - Sacks and bags (including cones): - - Of polymers of ethylene: - - - Aseptic bags with aluminium foil reinforcing material (excluding Retort pouch) - - - Other - - Of other plastics: - - - Aseptic bags with aluminium foil reinforcing material (excluding Retort pouch) - - - Laminated polypropylene bags of size 1000 mm x 1200 mm
- - - Other kg Hàng hoá khác
- Carboys, bottles, flasks and similar articles: Hàng hoá khác
- - Toothpaste tubes container - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Spools, cops, bobbins and similar supports: Hàng hoá khác
kg kg kg kg
- - For sewing machines - - For cinematographic or photographic use - - For textile mills - - Other - Stoppers, lids, caps and other closures: - - Actuator over caps - - Other - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tableware, kitchenware, other household articles and toilet articles, of plastics.
bộ Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Tableware and kitchenware - Other: - - Bed pans, urinals (portable type) and chamber- pots - - Other Builders' ware of plastics, not elsewhere specified or included. - Reservoirs, tanks, vats and similar containers, of a capacity exceeding 300 l - Doors, windows and their frames and thresholds for doors - Shutters, blinds (including Venetian blinds) and similar articles and parts thereof - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Other articles of plastics and articles of other materials of headings 39.01 to 39.14.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- Office or school supplies: - - school supplies - - Office supplies - Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts): - - Raincoats - - gloves Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - Babies' bib, shoulder pads or shields Hàng hoá khác chi cế
- - Aprons and Other articles of apparel Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - Articles of apparel used for the protection from chemical substances, radiation and fire - - Other, including belts Hàng hoá khác chi cế
- Fittings for furniture, coachwork or the like Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- Statuettes and Other Ornamental articles - Other: - - Floats For fishing nets Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Fans and handscreens, frames and handles therefor, and parts thereof
- - Hygienic, medical and surgical articles:
- - - Colostomy, ileostomy amd urine bags Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
- - - plastic moulds with denture prints - - - Poison Mosquito nets - - - Other - - Safety and protective devices: - - - Police shields Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - protective masks and similar articles For use in welding and similar work
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - Noise reducing devices and covers For the ears; apparatus For measuring vapour of organic substances or of Mercury - - - Life saving cushions For protection of persons falling from heights - - - Other - - Industrial articles: - - - oil spill booms - - - Pipe or thread sealing tape - - - Transmission or conveyor belts or belting - - - Other articles used in machinery - - - plastic J-hooks and bunch blocks For detonators - - - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Nipple former, breastshells, nipple shields, hand expression funnel, supplement nursing system, feeder (Haberman type)
Hàng hoá khác chi cế - - Corset busks and similar supports For articles of apparel or clothing accessories
- - Other: - - - poultry feeders kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Cards For jewellery or Small objects of Personal adornment; beads; shoe lasts
kg Hàng hoá khác
- - - Racket strings of a length not exceeding 15 m put up for retail sale - - - Reflected Light nails kg Hàng hoá khác
- - - Other articles of Non-rigid Cellular Products kg Hàng hoá khác
- - - Prayer beads - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Natural rubber, balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums, in primary forms or in plates, sheets or strip.
Hàng hoá khác
- Natural rubber latex, whether or not pre- vulcanised: - - Exceeding 0.5% ammonia content:
- - - Centrifuge concentrate kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Processed by Other methods - - Not exceeding 0.5% ammonia content:
- - - Centrifuge concentrate kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Processed by Other methods - Natural rubber in other forms: - - Smoked sheets: - - - RSS Grade 1 - - - RSS Grade 2 - - - RSS Grade 3 - - - RSS Grade 4 - - - RSS Grade 5 - - - Other kg kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Technically specified natural rubber (TSNR): Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg kg kg
- - - Standard Indonesian rubber SIR 3 CV - - - Other Standard Indonesian Rubber - - - Standard Malaysian Rubber - - - specified Singapore Rubber - - - Thai tested Rubber - - - Standard Cambodia Rubber - - - Other - - Other: - - - air-dried sheet - - - latex crepe - - - Sole crepe kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Remilled crepe, including flat bark crepe kg Hàng hoá khác
- - - Other crepe - - - Superior processing Rubber - - - Skim Rubber kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Scrap (tree, earth or smoked) and cup lump kg Hàng hoá khác
- - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Balata, gutta-percha, guayule, chicle and similar natural gums:
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Jelutong: - - - in primary form - - - Other - - Other: - - - in primary form - - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Synthetic rubber and factice derived from oils, in primary forms or in plates, sheets or strip; mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading, in primary forms or in plates, sheets or strip.
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Styrene-butadiene rubber (SBR); carboxylated styrene-butadiene rubber (XSBR): - - latex - - Other - - butadiene Rubber (BR) - Isobutene-isoprene (butyl) rubber (IIR); halo- isobutene-isoprene rubber (CIIR or BIIR): - - Isobutene-isoprene (butyl) Rubber (IIR) - - Other - Chloroprene (chlorobutadiene) rubber (CR): - - latex - - Other - Acrylonitrile-butadiene rubber (NBR): - - latex - - Other - isoprene Rubber (IR) kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Ethylene-propylene-Non-conjugated diene Rubber (EPDM)
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Mixtures of any product of heading 40.01 with any product of this heading: - - mixture of Natural Rubber latex with synthetic Rubber latex
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other - Other - - latex - - Other Reclaimed rubber in primary forms or in plates, sheets or strip. Waste, parings and scrap of rubber (other than hard rubber) and powders and granules obtained therefrom. Compounded rubber, unvulcanised, in primary forms or in plates, sheets or strip. - Compounded with carbon Black or Silica - Solutions; dispersions other than those of subheading 4005.10 - Other: - - Plates, sheets and strip - - Other Other forms (for example, rods, tubes and profile shapes) and articles (for example, discs and rings), of unvulcanised rubber. - "Camel-back" strips for retreading rubber tyres kg kg - Other kg Vulcanised rubber thread and cord. Plates, sheets, strip, rods and profile shapes, of vulcanised rubber other than hard rubber. - Of cellular rubber: - - Plates, sheets, and strip - - Other - Of non-cellular rubber: - - Plates, sheets and strip - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tubes, pipes and hoses, of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without their fittings (for example, joints, elbows, flanges).
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
- Not reinforced or otherwise combined with other materials: - - without Fittings - - with Fittings - Reinforced or otherwise combined only with metal: - - Without fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose - - - Other - - With fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other - Reinforced or otherwise combined only with textile materials: - - Without fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose - - - Other - - With fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose - - - Other - Reinforced or otherwise combined other materials: - - Without fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose - - - Other - - With fittings: - - - Mining slurry suction and discharge hose - - - Other Conveyor or transmission belts or belting, of vulcanised rubber. - Conveyor belts or belting: - - Reinforced only with metal: - - - Of a width exceeding 20 cm - - - Other - - Reinforced only with textile materials: - - - Of a width exceeding 20 cm - - - Other - - Reinforced only with plastics: - - - Of a width exceeding 20 cm - - - Other - - Other: - - - Of a width exceeding 20 cm - - - Other - Transmission belts or belting: - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), V-ribbed, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 180 cm - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), other than V-ribbed, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 180 cm - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), V-ribbed, of an outside circumference exceeding 180 cm but not exceeding 240 cm
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg - - Endless transmission belts of trapezoidal cross-section (V-belts), other than V-ribbed, of an outside circumference exceeding 180 cm but not exceeding 240 cm - - Endless synchronous belts, of an outside circumference exceeding 60 cm but not exceeding 150 cm - - Endless synchronous belts, of an outside circumference exceeding 150 cm but not exceeding 198 cm - - Other New pneumatic tyres, of rubber. Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - of a kind used on Motor cars (including station wagons and racing cars)
- Of a kind used on buses or lorries: - - Of a width not exceeding 450 mm - - Other - of a kind used on aircraft - of a kind used on motorcycles - of a kind used on bicycles Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
- Other, having a "herring-bone" or similar tread:
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế - - Of a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines: - - - of a kind used on agricultural vehicles and machines - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm: - - - of a kind used on construction or Industrial handling vehicles - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size exceeding 61 cm: - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Other: - - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - Other:
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - Of a kind used on agricultural or forestry vehicles and machines: - - - of a kind used on agricultural vehicles and machines - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size not exceeding 61 cm: - - - of a kind used on construction or Industrial handling vehicles - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Of a kind used on construction or industrial handling vehicles and machines and having a rim size exceeding 61 cm: - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other - - Other: - - - Of a kind used on vehicles of Chapter 87 - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Other, of a width exceeding 450 mm Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber. - Retreaded tyres:
Hàng hoá khác chi cế - - of a kind used on Motor cars (including station wagons and racing cars)
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế - - Of a kind used on buses or lorries: - - - Of a width not exceeding 450 mm - - - Other - - of a kind used on aircraft - - Other: - - - of a kind used on motorcycles - - - of a kind used on bicycles - - - of a kind used on earth moving machinery - - - Of a kind used on other vehicles of Chapter 87 - - - Other - Used pneumatic tyres: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - - Of a kind used on motor cars (including station wagons, racing cars)
- - Of a kind used on buses or lorries: - - - Of a width not exceeding 450 mm Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - Other - - Of a kind used on aircraft: - - - Suitable For retreading - - - Other - - of a kind used on motorcycles and scooters - - of a kind used on bicycles - - of a kind used on earth moving machinery Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác - - Of a kind used on other vehicles of Chapter 87 chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - - Other - Other: - - Solid or cushion tyres of a kind used on vehicles of Chapter 87: - - - Solid tyres not exceeding 100 mm in external diameter - - - Solid tyres exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm in external diameter - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width not exceeding 450 mm, for use on vehicles of heading 87.09 - - - Other solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width not exceeding 450 mm - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width exceeding 450 mm, for use on vehicles of heading 87.09 - - - Other solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width not exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width exceeding 450 mm chi cế - - Solid or cushion tyres of a kind used on earth moving machinery: - - - Solid tyres not exceeding 100 mm in external diameter - - - Solid tyres exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm in external diameter - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width not exceeding 450 mm - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width not exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width exceeding 450 mm chi cế - - Other solid or cushion tyres: - - - Solid tyres not exceeding 100 mm in external diameter
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - - - Solid tyres exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm in external diameter - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width not exceeding 450 mm - - - Solid tyres exceeding 250 mm in external diameter, of a width exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width not exceeding 450 mm - - - Cushion tyres of a width exceeding 450 mm chi cế
- - Buffed tyres Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế - - Replaceable tyre treads of a width not exceeding 450 mm - - tyre flaps - - Other Inner tubes, of rubber. Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Of a kind used on motor cars (including station wagons and racing cars), buses or lorries:
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Of a kind used on motor cars: - - - Suitable for fitting to tyres of width not exceeding 450 mm - - - Suitable for fitting to tyres of width exceeding 450 mm - - Of a kind used on buses or lorries: - - - Suitable for fitting to tyres of width not exceeding 450 mm - - - Suitable for fitting to tyres of width exceeding 450 mm - of a kind used on bicycles - Other: - - Of a kind used on earth moving machinery: - - - Suitable for fitting to tyres of width not exceeding 450 mm - - - Suitable for fitting to tyres of width exceeding 450 mm - - of a kind used on motorcycles or Motor scooters - - Of a kind used on other vehicles of Chapter 87: - - - Suitable for fitting to tyres of width not exceeding 450 mm - - - Suitable for fitting to tyres of width exceeding 450 mm - - of a kind used on aircraft - - Other:
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế - - - Suitable for fitting to tyres of width not exceeding 450 mm - - - Suitable for fitting to tyres of width exceeding 450 mm Hygienic or pharmaceutical articles (including teats), of vulcanised rubber other than hard rubber, with or without fittings of hardened rubber. - Sheath contraceptives - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Teats For feeding bottles and similar kinds Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
đôi đôi
- - Soothers - - Ice or hot water bags - - Other Articles of apparel and clothing accessories (including gloves, mittens and mitts), for all purposes, of vulcanised rubber other than hard rubber. - Gloves, mittens and mitts: - - surgical - - Other - Other: - - Diving suits Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác - - of a kind plated with lead For X-ray protection bộ
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
- - Other Other articles of vulcanised rubber other than hard rubber. - of Cellular Rubber - Other: - - Floor coverings and mats: - - - mats - - - Other - - Erasers chi cế chi cế cái Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Gaskets, washers and other seals: Hàng hoá khác
- - - packing For electrolytic capacitors - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác - - Boat or dock fenders, whether or not inflatable chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other inflatable articles - - Other: - - - Parts and accessories for vehicles of Chapter 87:
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - - For motor vehicles of headings 87.02, 87.03, 87.04, 87.05 and 87.11 - - - - For motor vehicles of headings 87.09, 87.13, 87.15 and 87.16 - - - - Mudguards For bicycles - - - - Other bicycle parts - - - - accessories For bicycles - - - - For carriages For disabled persons - - - - Other - - - Parts and accessories of rotochutes of heading 88.04 - - - Rubber bands - - - Deck fenders - - - Other articles of a kind used in machinery or mechanical or electrical appliances, or for other technical uses - - - Other: - - - - Rail pad - - - - Structural bearings including bridge bearings, other than rail pad - - - - Rubber grommets and Rubber covers For automative wiring harness - - - - Table mats and Table covers - - - - Stoppers For pharmaceutical use - - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
kg Hàng hoá khác Hard rubber (for example, ebonite) in all forms, including waste and scrap; articles of hard rubber
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Raw hides and skins of bovine (including buffalo) or equine animals (fresh, or salted, dried, limed, pickled or otherwise preserved, but not tanned, parchment-dressed or further prepared), whether or not dehaired or split. - Whole hides and skins, of a weight per skin not exceeding 8 kg when simply dried, 10 kg when dry-salted, or 16 kg when fresh, wet-salted or otherwise preserved - Whole hides and skins, of a weight exceeding 16 kg
- Other, including butts, bends and bellies kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Raw skins of sheep or lambs (fresh, or salted, dried, limed, pickled or otherwise preserved, but not tanned, parchment-dressed or further prepared), whether or not with wool on or split, other than those excluded by Note 1(c) to this Chapter. - with wool on kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
NPL gi y dép ầ
- Without wool on: - - Pickled - - Other Other raw hides and skins (fresh, or salted, dried, limed, pickled or otherwise preserved, but not tanned, parchment-dressed or further prepared), whether or not dehaired or split, other than those excluded by Note 1(b) or Note 1(c) to this Chapter. - of Goats or kids - of Reptiles - of swine - Other Tanned or crust hides and skins of bovine (including buffalo) or equine animals, without hair on, whether or not split, but not further prepared. - In the wet state (including wet-blue):
- - Full grains, unsplit; grain splits: NPL gi y dép ầ
- - - Chrome-wet-Blue hides and skins kg NPL gi y dép ầ
- - - Bovine leather, vegetable pre-tanned kg NPL gi y dép ầ
kg
- - - Other - - Other: - - - Chrome-wet-Blue hides and skins kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - - Bovine leather, vegetable pre-tanned kg NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ - - - Other - In the dry state (crust):
- - Full grains, unsplit; grain splits: NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ
NPL gi y dép ầ
- - - Crust vegetable (semi-tanned) hides and skins - - - Other - - Other: - - - Crust vegetable (semi-tanned) hides and skins - - - Other Tanned or crust skins of sheep or lambs, without wool on, whether or not split, but not further prepared. - In the wet state (including wet-blue): - - Alum tanned kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - Vegetable Pre-tanned kg NPL gi y dép ầ
- - Chrome-wet-Blue skins kg NPL gi y dép ầ
kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
NPL gi y dép ầ
- - Other - in the dry state (crust) Tanned or crust hides and skins of other animals, without wool or hair on, whether or not split, but not further prepared. - Of goats or kids: - - In the wet state (including wet-blue): NPL gi y dép ầ
- - - Vegetable Pre-tanned kg NPL gi y dép ầ
kg kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
kg kg - - - Chrome-wet-Blue skins - - - Other - - in the dry state (crust) - Of swine: - - In the wet state (including wet-blue): - - - Chrome-wet-Blue skins - - - Other - - In the dry state (crust): NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - - Crust vegetable (semi-tanned) skins kg NPL gi y dép ầ
kg - - - Other - Of reptiles: NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - - Vegetable Pre-tanned kg NPL gi y dép ầ
kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
kg kg - - - Chrome-wet-Blue skins - - - Other - Other: - - In the wet state (including wet-blue): - - - Chrome-wet-Blue skins - - - Other - - In the dry state (crust): NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - - Crust vegetable (semi-tanned) skins kg NPL gi y dép ầ
kg NPL gi y dép ầ
NPL gi y dép ầ
kg kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
- - - Other Leather further prepared after tanning or crusting, including parchment-dressed leather, of bovine (including buffalo) or equine animals, without hair on, whether or not split, other than leather of heading 41.14. - Whole hides and skins: - - Full grains, unsplit - - Grain splits - - Other - Other, including sides: - - Full grains, unsplit - - Grain splits - - Other kg kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg kg kg kg
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác kg
Hàng hoá khác kg
Hàng hoá khác
Leather further prepared after tanning or crusting, including parchment-dressed leather, of sheep or lamb, without wool on, whether or not split, other than leather of heading 41.14. Leather further prepared after tanning or crusting, including parchment-dressed leather, of other animals, without wool or hair on, whether or not split, other than leather of heading 41.14. - of Goats or kids - of swine - of Reptiles - Other Chamois (including combination chamois) leather; patent leather and patent laminated leather; metallised leather. - Chamois (including combination Chamois) Leather - Patent Leather and Patent Laminated Leather; metallised Leather Composition leather with a basis of leather or leather fibre, in slabs, sheets or strip, whether or not in rolls; parings and other waste of leather or of composition leather, not suitable for the manufacture of leather articles; leather dust, powder and
Hàng hoá khác kg - Composition leather with a basis of leather or leather fibre, in slabs, sheets or strip, whether or not in rolls
Hàng hoá khác kg
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Parings and other waste of leather or of composition leather, not suitable for the manufacture of leather articles; leather dust, powder and flour Saddlery and harness for any animal (including traces, leads, knee pads, muzzles, saddle cloths, saddle bags, dog coats and the like), of any material. Trunks, suit-cases, vanity-cases, executive-cases, brief-cases, school satchels, spectacle cases, binocular cases, camera cases, musical instrument cases, gun cases, holsters and similar containers; travelling-bags, insulated food or beverages bags, toil - Trunks, suit-cases, vanity-cases, executive- cases, brief-cases, school satchels and similar containers: - - With outer surface of leather, of composition leather or of patent leather: - - - school satchels Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
- - - Other - - With outer surface of plastics or of textile materials: - - - school satchels - - - Other - - Other: - - - Of wood, iron, steel or zinc - - - of Nickel or aluminium - - - Other: - Handbags, whether or not with shoulder strap, including those without handle: - - With outer surface of leather, of composition leather or of patent leather - - with outer surface of plastic sheeting or of textile materials - - Other - Articles of a kind normally carried in the pocket or in the handbag: - - With outer surface of leather, of composition leather or of patent leather - - with outer surface of plastic sheeting or of textile materials - - Other - Other: - - With outer surface of leather, of composition leather or of patent leather: - - - Sport bags - - - Bowling bags - - - Other - - With outer surface of plastic sheeting or of textile materials: - - - Bowling bags - - - Other - - Other: - - - of copper - - - of Nickel - - - of zinc Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - of animal carving material or worked Vegetable carving material or Mineral origin
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
- - - Other Articles of apparel and clothing accessories, of leather or of composition leather. - articles of apparel Hàng hoá khác chi cế
- Gloves, mittens and mitts:
- - Specially designed For use in sports đôi Hàng hoá khác
đôi đôi chi cế kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other gloves, mittens and mitts: - - - protective work gloves - - - Other - belts and bandoliers - Other clothing accessories Articles of leather or of composition leather of a kind used in machinery or mechanical appliances or for other technical uses. Other articles of leather or of composition leather. - Boot laces; mats Hàng hoá khác chi cế
- Industrial safety belts and harnesses Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Leather strings or cords For jewelry or For Personal adornment - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Articles of gut (other than silk-worm gut), of goldbeater's skin, of bladders or of tendons.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - catgut - Other Raw furskins (including heads, tails, paws and other pieces or cuttings, suitable for furriers' use), other than raw hides and skins of heading 41.01, 41.02 or 41.03. - Of mink, whole, with or without head, tail or paws
kg Hàng hoá khác
- Of lamb, the following: Astrakhan, Broadtail, Caracul, Persian and similar lamb, Indian, Chinese, Mongolian or Tibetan lamb, whole, with or without head, tail or paws
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Of fox, whole, with or without head, tail or paws - Of seal, whole, with or without head, tail or paws - Other furskins, whole, with or without head, tail or paws - Heads, tails, paws and other pieces or cuttings, suitable for furriers' use Tanned or dressed furskins (including heads, tails, paws and other pieces or cuttings), unassembled, or assembled (without the addition of other materials) other than those of heading 43.03.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
- Whole skins, with or without head, tail or paws, not assembled: - - of mink - - Of lamb, the following: Astrakhan, Broadtail, Caracul, Persian and similar lamb, Indian, Chinese, Mongolian or Tibetan lamb - - Other - Heads, tails, paws and other pieces or cuttings, not assembled - Whole skins and pieces or cuttings thereof, assembled Articles of apparel, clothing accessories and other articles of furskin. - Articles of apparel and clothing accessories: - - clothing accessories - - articles of apparel - Other: - - sports bags - - articles For Industrial purposes - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Ph li u may Ph li u may Ph li u may Ph li u may chi cế chi cế chi cế ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ
Artificial fur and articles thereof Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Artificial fur - articles For Industrial purposes - Other: - - sports bags - - Other Fuel wood, in logs, in billets, in twigs, in faggots or in similar forms; wood in chips or particles; sawdust and wood waste and scrap, whether or not agglomerated in logs, briquettes, pellets or similar forms. - Fuel wood, in logs, in billets, in twigs, in faggots or in similar forms - Wood in chips or particles: - - Coniferous - - Non-Coniferous - Sawdust and other wood waste and scrap, whether or not agglomerated in logs, briquettes, pellets or similar forms Wood charcoal (including shell and nut charcoal), whether or not agglomerated. Wood in the rough, whether or not stripped of bark or sapwood, or roughly squared. - Treated with paint, stains, creosote or other preservatives: - - Baulks m3 Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - Sawlogs and veneer logs - - Pit-props (mine timber) in the round - - Poles, piles and other wood in the round - - Other - Other, coniferous: - - Damar Minyak: - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - - Podo: - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - - Sempilor: - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - - Other: - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - Other, of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter: - - Dark Red Meranti, Light Red Meranti and Meranti Bakau: - - - Dark Red Meranti (Obar Suluk): - - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - - Light Red Meranti (Red Seraya):
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - - Meranti Bakau: - - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - Other: - - - Kapur: - - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - - Keruing: - - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - - Ramin: - - - - Pulpwood - - - - Baulks m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - - Sawlogs and veneer logs, in the rough m3 Hàng hoá khác
- - - - Sawlogs and veneer logs, roughly squared m3 Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round - - - - Other - - - Other, of the following tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter: - - - - Pulpwood - - - - Baulks - - - - Sawlogs and veneer logs - - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - - Poles, piles and other wood in the round m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
m3 m3 m3 m3 m3 m3
m3 m3 m3 m3 m3 m3
m3 m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - - Other - Other: - - Of oak (Quercus spp.): - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - - Of beech (Fagus spp.): - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other - - Other: - - - Pulpwood - - - Baulks - - - Sawlogs and veneer logs - - - Pit-props (mine timber) in the round - - - Poles, piles and other wood in the round - - - Other Hoopwood; split poles; piles, pickets and stakes of wood, pointed but not sawn lengthwise; wooden sticks, roughly trimmed but not turned, bent or otherwise worked, suitable for the manufacture of walking-sticks, umbrellas, tool handles or the like; chipw - Coniferous - Non-Coniferous Wood wool; wood flour. Railway or tramway sleepers (cross-ties) of wood. - not impregnated - Other Wood sawn or chipped lengthwise, sliced or peeled, whether or not planed, sanded or end- jointed, of a thickness exceeding 6 mm. - Coniferous: - - Planed - - Sanded or end-jointed - - Other - Of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter:
Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Virola, Mahogany (Swietenia spp.), Imbuia and Balsa: - - - Planed - - - Sanded or end-jointed - - - Other - - Dark Red Meranti, Light Red Meranti and Meranti Bakau: - - - Dark Red Meranti, Light Red Maranti: - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Meranti Bakau: - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - White Lauan, White Meranti, White Seraya, Yellow Meranti and Alan: - - - Planed - - - Sanded or end-jointed - - - Other - - Other: - - - Jelutong (Dyera spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Kapur (Dryobalanops spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Kempas (Koompassia spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Keruing (Dipterocarpus spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Ramin (Gonystylus spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Teak (Tectong spp.): - - - - Teak decks, planed - - - - Other, planed - - - - Sanded or end-jointed m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m3 m3 m3
m3 m3 m3
m3 m3 m3 m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - - Other - - - Balau (Shorea spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Mengkulang (Heritiera spp.): - - - - Planed - - - - Sanded or end-jointed - - - - Other - - - Other: - - - - Jongkong and Merbau (Intsia spp.): - - - - - Planed - - - - - Sanded or end-jointed - - - - - Other - - - - Other: - - - - - Planed - - - - - Sanded or end-jointed - - - - - Other - Other: - - Of oak (Quercus spp.): - - - Planed - - - Sanded or end-jointed - - - Other - - Of beech (Fagus spp.): - - - Planed - - - Sanded or end-jointed - - - Other - - Other: - - - Aguila wood, planed - - - Aguila wood, sanded or end-jointed - - - Other, planed - - - Other, sanded or end-jointed - - - Other Sheets for veneering (including those obtained by slicing laminated wood), for plywood or for other similar laminated wood and other wood, sawn lengthwise, sliced or peeled, whether or not planed, sanded, spliced or end-jointed, of a thickness not exceed - Coniferous: - - Cedar wood slats prepared For pencil manufacture; radiata pinewood For blockboard manufacturing - - Other wood prepared For pencil manufacture kg kg - - Face veneer sheets Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Other - Of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter: - - Dark Red Meranti, Light Red Meranti and Meranti Bakau: - - - prepared For pencil manufacture - - - Other - - Other: - - - Jelutong wood slats prepared For pencil manufacture
- - - Other wood prepared For pencil manufacture kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other - Other: - - Face veneer sheets - - Other Teak not used in the manufacture of pencils - - Other Wood (including strips and friezes for parquet flooring, not assembled) continuously shaped (tongued, grooved, rebated, chamfered, V- jointed, beaded, moulded, rounded or the like) along any of its edges, ends or faces, whether or not planed, sanded or en - Coniferous - Non-coniferous: - - Teak strips For parquet flooring - - Other strips For parquet flooring - - Teak friezes For parquet flooring - - Other Particle board and similar board (for example, oriented strand board and waferboard) of wood or other ligneous materials, whether or not agglomerated with resins or other organic binding substances.
- Oriented strand board and waferboard, of wood:
- - Unworked or not further worked than Sanded m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - Other - Other, of wood:
- - Unworked or not further worked than Sanded m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - surface-Covered with Melamine-impregnated paper - - surface-Covered with decorative laminates of plastics
m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other - Other Fibreboard of wood or other ligneous materials, whether or not bonded with resins or other organic substances. - Fibreboard of a density exceeding 0.8 g/ m3:
- - not mechanically worked or surface Covered m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
- - Other - Fibreboard of a density exceeding 0.5 g/ m3 but not exceeding 0.8 g/ m3:
- - not mechanically worked or surface Covered m3 Hàng hoá khác
- - Other: Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - - Wooden beading and mouldings, including moulded skirting and other moulded board
m3 Hàng hoá khác
- - - Other - Fibreboard of a density exceeding 0.35 g/ m3 but not exceeding 0.5 g/ m3:
- - not mechanically worked or surface Covered m3 Hàng hoá khác
- - Other: Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - - Wooden beading and mouldings, including moulded skirting and other moulded board
m3 Hàng hoá khác - - - Other - Other:
- - not mechanically worked or surface Covered m3 Hàng hoá khác
- - Other: Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - - Wooden beading and mouldings, including moulded skirting and other moulded board
m3 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other Plywood, veneered panels and similar laminated wood. - Plywood consisting solely of sheets of wood, each ply not exceeding 6 mm thickness:
Hàng hoá khác - - With at least one outer ply of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter:
- - - Plain - - - Other m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m3 m3
m3 m3 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other, with at least one outer ply of non- coniferous wood: - - - Plain - - - Other - - Other: - - - Plain - - - Other - Other, with at least one outer ply of non- coniferous wood:
m3 Hàng hoá khác - - With at least one ply of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter
m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác - - Other, containing at least one layer of particle board - - Other - Other:
m3 Hàng hoá khác - - With at least one ply of tropical wood specified in Subheading Note 1 to this Chapter
m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
m3 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - - Other, containing at least one layer of particle board - - Other Densified wood, in blocks, plates, strips or profile shapes. Wooden frames for paintings, photographs, mirrors or similar objects.
Hàng hoá khác
Packing cases, boxes, crates, drums and similar packings, of wood; cable-drums of wood; pallets, box pallets and other load boards, of wood; pallet collars of wood.
Hàng hoá khác chi cế - Cases, boxes, crates, drums and similar packings; cable-drums
Hàng hoá khác chi cế - Pallets, box pallets and other load boards; pallet collars
Hàng hoá khác Casks, barrels, vats, tubs and other coopers' products and parts thereof, of wood including staves.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- Staves - Other Tools, tool bodies, tool handles, broom or brush bodies and handles, of wood; boot or shoe lasts and trees, of wood. - Boot or shoe lasts - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế bộ
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Builders' joinery and carpentry of wood, including cellular wood panels, assembled parquet panels, shingles and shakes. - Windows, French-windows and their frames - Doors and their frames and thresholds - parquet panels - Shuttering For concrete constructional work - Shingles and shakes - Other: - - Cellular wood panels - - Other Tableware and kitchenware, of wood. Wood marquetry and inlaid wood; caskets and cases for jewellery or cutlery, and similar articles, of wood; statuettes and other ornaments of wood; wooden articles of furniture not falling in Chapter 94. - Statuettes and other ornaments, of wood - Other Other articles of wood. - Clothes hangers - Other: - - Spools, cops and bobbins, sewing thread reels and the like - - Match splints - - Wooden pegs or pins For footwear - - Candy-sticks, ice-cream sticks and ice-cream spoons - - wood paving blocks - - Blind and Blind Fittings - - Fans and handscreens, frames and handles therefor and parts of such frames and handles - - Other: - - - horse and bullock gear - - - Prayer beads - - - Other beads - - - Toothpicks - - - Other Natural cork, raw or simply prepared; waste cork; crushed, granulated or ground cork. - Natural cork, raw or simply prepared - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Natural cork, debarked or roughly squared, or in rectangular (including square) blocks, plates, sheets or strip (including sharp-edged blanks for corks or stoppers).
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế chi cế kg
Articles of natural cork. - Corks and Stoppers - Other Agglomerated cork (with or without a binding substance) and articles of agglomerated cork. - Blocks, plates, sheets and strip; tiles of any shape; solid cylinders, including discs - Other Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled into strips; plaiting materials, plaits and similar products of plaiting materials, bound together in parallel strands or woven, in sheet form, whether or not being finished arti - Mats, matting and screens of vegetable materials: - - mats and matting - - Screens - Other: - - Of vegetable materials: - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled or not assembled into strips - - - Other - - Other: - - - mats and matting - - - Plaits and similar products of plaiting materials, whether or not assembled or not assembled into strips - - - Other Basketwork, wickerwork and other articles, made directly to shape from plaiting materials or made up from goods of heading 46.01; articles of loofah. - Of vegetable materials: - - of rattan - - of bamboo - - Other - of Other materials Mechanical wood pulp. Chemical wood pulp, dissolving grades. - used in the manufacture of rayon fibre kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác B t gi y ấ B t gi y ấ B t gi y ấ ộ ộ ộ
- Other kg B t gi y ấ ộ
B t gi y ấ ộ Chemical wood pulp, soda or sulphate, other than dissolving grades.
kg kg B t gi y B t gi y ấ ấ ộ ộ
kg kg B t gi y B t gi y ấ ấ ộ ộ
B t gi y ấ ộ
kg kg B t gi y B t gi y ấ ấ ộ ộ
kg kg B t gi y B t gi y ấ ấ ộ ộ
kg B t gi y ấ ộ
B t gi y ấ ộ
kg B t gi y ấ ộ
kg B t gi y ấ ộ
kg kg kg B t gi y B t gi y B t gi y ấ ấ ấ ộ ộ ộ
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Unbleached: - - Coniferous - - Non-Coniferous - Semi-bleached or bleached: - - Coniferous - - Non-Coniferous Chemical wood pulp, sulphite, other than dissolving grades. - Unbleached: - - Coniferous - - Non-Coniferous - Semi-bleached or bleached: - - Coniferous - - Non-Coniferous Wood pulp obtained by a combination of mechanical and chemical pulping processes. Pulps of fibres derived from recovered (waste and scrap) paper or paperboard or of other fibrous cellulosic material. - Cotton linters pulp - Pulps of fibres derived from recovered (waste and Scrap) paper or Paperboard - Other: - - mechanical - - chemical - - Semi-chemical Recovered (waste and scrap) paper or paperboard. - Unbleached kraft paper or Paperboard or Corrugated paper or Paperboard
kg Hàng hoá khác - Other paper of paperboard made mainly of bleached chemical pulp, not coloured in the mass
kg Hàng hoá khác - Paper or paperboard made mainly of mechanical pulp (for example, newspapers, journals and similar printed matter)
- Other, including unsorted waste and scrap kg Hàng hoá khác
Newsprint, in rolls or sheets. - Weighing not more than 55 g/ m2 - Other kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ Uncoated paper and paperboard, of a kind used for writing, printing or other graphic purposes, and non perforated punch-cards and punch tape paper, in rolls or rectangular (including square) sheets, of any size, other than of heading 48.01 or 48.03; hand - Hand-made paper and Paperboard - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - Carbonising base paper: - - Weighing less than 20 g/m2 - - Other - Wallpaper base - Other paper and paperboard, not containing fibres obtained by a mechanical process or chemi-mechanical process or of which not more than 10% by weight of the total fibre content consists of such fibres: - - Weighing less than 40 g/ m2: - - - used in the manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper - - - aluminium base paper - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - - Weighing 40 g/ m2 or more but not more than 150 g/ m2, in rolls: - - - For Printing banknotes; used in the manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish, fibres or blend of specks and vellum antique finish
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - aluminium base paper - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - - Weighing 40 g/ m2 or more but not more than 150 g/ m2 , in sheets with one side not exceeding 435 mm and the other side not exceeding 297 mm in the unfolded state: - - - For Printing banknotes; used in the manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish, fibres or blend of specks and vellum antique finish
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - - Other, weighing 40 g/ m2 or more but not more than 150 g/ m2: - - - For Printing banknotes; used in the manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish, fibers or blend of specks and vellum antique finish
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - - Weighing more than 150 g/ m2: - - - used in the manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Fancy paper and paperboard including with watermarks, granitized felt finish, fibers or blend of specks and vellum antique finish
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - Other paper and paperboard, of which more than 10% by weight of the total fibre content consists of fibres obtained by a mechanical or chemi-mechanical process: - - In rolls: - - - aluminium paper base - - - For Printing banknotes; manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other - - In sheets with one side not exceeding 435 mm and the other side not exceeding 297 mm in the unfolded state: - - - aluminium paper base - - - For Printing banknotes; manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes
kg
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- - - Other - - Other: - - - aluminium paper base - - - For Printing banknotes; manufacture of Gypsum boards and computer Cards or paper - - - Other printing, writing or photocopy papers and of a kind used for graphic purposes - - - Other Toilet or facial tissue stock, towel or napkin stock and similar paper of a kind used for household or sanitary purposes, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, whether or not creped, crinkled, embossed, perforated, surface-coloured, surfaced-de - Cellulose wadding not further worked than being coloured or marbled throughout the mass - Tissue paper - Other kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ Uncoated kraft paper and paperboard, in rolls or sheets, other than that of heading 48.02 or 48.03.
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg kg
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- Kraftliner: - - Unbleached - - Other - Sack kraft paper: - - Unbleached: - - - For making Cement bags - - - Other - - Other: - - - composite Papers - - - Other - Other kraft paper and paperboard weighing 150 g/ m2 or less: - - Unbleached: - - - electrical grade insulating kraft paper - - - Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use as wrapper in dynamite sticks - - - Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape - - - Other - - Other: - - - Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape - - - Other - Other kraft paper and paperboard weighing more than 150 g/ m2 but less than 225 g/ m2:
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
- - Unbleached: - - - electrical grade insulating kraft paper - - - Other - - Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical process - - Other - Other kraft paper and paperboard weighing 225 g/ m2 or more: - - Unbleached: - - - Electrical grade insulating Kraft paper; pressboard weighing 600 g/ m2 or more - - - Kraft paper in rolls of a width of 209 mm for use as wrapper in dynamite sticks - - - Of a wet strength 40 g to 60 g, for plywood adhesive tape - - - Other - - Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical process - - Other Other uncoated paper and paperboard, in rolls or sheets, not further worked or processed than as specified in Note 3 to this Chapter. - Fluting paper: - - Semi-chemical Fluting paper - - straw Fluting paper - - Other kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
- Testliner (recycled liner board):
kg kg
kg kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ ấ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- - Weighing 150 g/ m2 or less - - Weighing more than 150 g/ m2 - Sulphite wrapping paper: - - coloured Match wrapping paper - - Other - Filter paper and Paperboard - felt paper and Paperboard - Other: - - Weighing 150 g/ m2 or less: - - - Paper used as interleaf material for the packing of flat glass products, with a resin content of not more than 0.6% - - - Blotting paper - - - joss paper kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- - - Other - - Weighing more than 150 g/ m2 but less than 225g/m2 - - Weighing 225 g/ m2 or more kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ Vegetable parchment, greaseproof papers, tracing papers and glassine and other glaz transparent or translucent papers, in rolls or sheets.
kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - Vegetable parchment - Greaseproof Papers - Tracing Papers - Glassine and Other glazed transparent or translucent Papers Composite paper or paperboard (made by sticking flat layers of paper or paperboar together with an adhesive), not surface-coated or impregnated, whether or not internally reinforced, in rolls or sheets. Paper or paperboard, corrugated (with or without glued flat surface sheets), creped, crinkled, embossed or perforated, in rolls or sheets, other than paper of the kind described in heading 48.03. - Corrugated paper and paperboard, whether or not perforated
kg Gi y các lo i ạ ấ - Sack kraft paper, creped or crinkled, whether or not embossed or perforated
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
- Other kraft paper, creped or crinkled, whether or not embossed or perforated - Other: - - Embossed paper including fancy paper used for the manufacture of writing, printing, lining or covering paper - - Other Carbon paper, self-copy paper and other copying or transfer papers (including coated or impregnated paper for duplicating stencils or offset plates), whether or not printed, in rolls or sheets. - Carbon or similar copying papers: - - carbon paper - - Other - Self-copy paper - Other kg kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Paper and paperboard, coated on one or both sides with kaolin (China clay) or other inorganic substances, with or without a binder, and with no other coating, whether or not surface-coloured, surface-decorated or printed, in rolls or rectangular (includi - Paper and paperboard of a kind used for writing, printing or other graphic purposes, not containing fibres obtained by a mechanical or chemi-mechanical process or of which not ore than 10% by weight of the total fibre content consists of such fibres: - - In rolls: - - - aluminium paper base - - - Art paper - - - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - - - Other - - In sheets with one side not exceeding 435 mm and the other side not exceeding 297 mm in the unfolded state: - - - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - - - aluminium paper base - - - Paper intended for printing securities, coupons, cheques or similar articles, except bank notes - - - Art paper - - - Other - - Other: - - - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - - - aluminium paper base - - - Paper intended for printing securities, coupons, cheques and similar articles, except bank notes - - - Coated paper and Paperboard used For inkjet Printing - - - Other - Paper and paperboard of a kind used for writing, printing or other graphic purposes, of which more than 10% by weight of the total fibre content consists of fibres obtained by a mechanical or chemi-mechanical process: - - Light-weight coated paper: Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg - - - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - - - aluminium paper base - - - Other - - Other: - - - Paper and paperboard of a kind used as a base for photo-sensitive, heat-sensitive or electro- sensitive paper or paperboard - - - aluminium paper base - - - Art paper - - - Other - Kraft paper and paperboard, other than that of a kind used for writing, printing or other graphic purposes: - - Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical process, and weighing 150 g/ m2 or less: - - - Paper and paperboard, coated or surface- coloured for use in manufacture of computer cards or paper - - - Other - - Bleached uniformly throughout the mass and of which more than 95% by weight of the total fibre content consists of wood fibres obtained by a chemical process, and weighing more than 150 g/ m2: - - - Paper and paperboard, coated or surface- coloured for used in manufacture of computer cards or paper - - - Other - - Other: - - - Paper and paperboard, coated or surface- coloured for use in manufacture of computer cards or paper - - - Other - Other paper and paperboard: - - Multi-ply: - - - Grey backboard - - - Paper and paperboard, coated or surface- coloured for use in manufacture of computer cards or paper - - - Other - - Other: Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ - - - Paper and paperboard, coated or surface- coloured for use in manufacture of computer cards or paper - - - Other Paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres, coated, impregnated, covered, surface-coloured, surface-decorated or printed, in rolls or rectangular (including square) sheets, of any size, other than goods of the kind described in hea - Tarred, bituminised or asphalted paper and paperboard:
- Gummed or Adhesive paper and Paperboard
kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ
- - Self-Adhesive - - Other - Paper and paperboard, coated, impregnated or covered with plastics (excluding adhesives):
- - Bleached, weighing more than 150 g/ m2 kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- - Other - Paper and paperboard, coated, impregnated or covered with wax, paraffin wax, stearin, oil or glycerol - Other paper, paperboard, cellulose wadding and webs of cellulose fibres: - - Paper and paperboard, coated or covered with aluminium foils on the inner side and bearing marks or words which indicate that they are used for containing milk - - aluminium paper base - - Other Filter blocks, slabs and plates, of paper pulp. kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ Cigarette paper, whether or not cut to size or in the form of booklets or tubes.
kg kg kg Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ Gi y các lo i ạ ấ ấ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
- in the form of booklets or tubes - In rolls of a width not exceeding 5cm - Other Wallpaper and similar wall coverings; window transparencies of paper. - "Ingrain" paper kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
- Wallpaper and similar wall coverings, consisting of paper coated or covered, on the face side, with a grained, embossed, coloured, design- printed or otherwise decorated layer of plastics
kg Gi y các lo i ạ ấ
Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Gi y các lo i ạ ấ
kg Hàng hoá khác - Wallpaper and similar wall coverings, consisting of paper covered, on the face side, with plaiting material, whether or not bound together in parallel strands or woven - Other: - - Wallpaper and similar wall coverings, consisting of grained, embossed, surface- coloured, design-printed, or otherwise surface- decorated paper, coated or covered with transparent protective plastics - - Other Floor coverings on a base of paper or of paperboard, whether or not cut to size.
Hàng hoá khác
Carbon paper, self-copy paper and other copying or transfer papers (other than those of heading 48.09), duplicator stencils and offset plates, of paper, whether or not put up in boxes.
kg kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- carbon or similar Copying Papers - Self-copy paper - Duplicator stencils - Other: - - Heat transfer paper - - offset plates of paper - - Other Envelopes, letter cards, plain postcards and correspondence cards, of paper or paperboard; boxes, pouches, wallets and writing compendiums, of paper or paperboard, containing an assortment of paper stationery. - Envelopes - Letter cards, plain postcards and correspondence cards - Boxes, pouches, wallets and writing compendiums, of paper or paperboard, containing an assortment of paper stationery Toilet paper and similar paper, cellulose wadding or webs of cellulose fibres, of a kind used for household or sanitary purposes, in rolls of a width not exceeding 16 cm, or cut to size or shape; handkerchiefs, cleansing tissues, towels, tablecloths, ser - toilet paper - Handkerchiefs, cleansing or facial tissues and towels - Tablecloths and serviettes kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Sanitary towels and tampons, napkins and napkin liners for babies and similar sanitary articles: - - Napkins and napkin liners For Babies and similar Sanitary articles
- - Sanitary towels, tampons and similar articles kg Hàng hoá khác
- Articles of apparel and clothing accessories: Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - surgical Face masks - - Other - Other Cartons, boxes, cases, bags and other packing containers, of paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres; box files, letter trays, and similar articles, of paper or paperboard, of a kind used in offices, shops or the like. - Cartons, boxes and cases, of corrugated paper or paperboard - Folding cartons, boxes and cases, of non- corrugated paper or paperboard: - - boxes - - Other - Sacks and bags having a base of a width of 40 cm or more
kg - Other sacks and bags, including cones Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Other packing containers, including record sleeves
kg Hàng hoá khác - Box files, letter trays, storage boxes and similar articles, of a kind used in offices, shops or the like
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Registers, account books, note books, order books, receipt books, letter pads, memorandum pads, diaries and similar articles, exercise books, blotting-pads, binders (loose-leaf or other), folders, file covers, manifold business forms, interleaved carbon - Registers, account books, note books, order books, receipt books, letter pads, memorandum pads, diaries and similar articles - Exercise books - Binders (other than book covers), folders and file covers - Manifold business forms and interleaved carbon sets
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Albums For samples or For collections - Other Paper or paperboard labels of all kinds, whether or not printed. - Printed: - - Labels that form part of packing for jewellery or for small objects of personal adornment or for articles of personal use normally carried in the pocket, in the handbag or on the person - - Other - Other: - - Labels that form part of packing for jewellery or for small objects of personal adornment or for articles of personal use normally carried in the pocket, in the handbag or on the person - - Other Bobbins, spools, cops and similar supports of paper pulp, paper or paperboard (whether or not perforated or hardened). - of a kind used For winding textile Yarn - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Other paper, paperboard, cellulose wadding and webs or cellulose fibres, cut to size or shape; other articles of paper pulp, paper, paperboard, cellulose wadding or webs of cellulose fibres.
- Gummed or adhesive paper, in strips or rolls:
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Self-adhesive: - - - Gummed sterilisation indicators (autoclave Tapes) - - - Other - - Other - Filter paper and paperboard: - - Filter paper weighing less than 150 g/ m2 - - Other - Rolls, sheets and dials, printed for self- recording apparatus: - - For electro-medical apparatus: - - - Cardiograph recording paper - - - Other - - Other - Trays, dishes, plates, cups and the like, of paper or paperboard
- Moulded or pressed articles of paper pulp: Hàng hoá khác
- - Gaskets and washers kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Other - Other: - - joss paper - - Sterilization indicators, not gummed; cocooning frames for silk-worms - - Cards for office machines: - - - Unpunched cards for office punched card machines, whether or not in strips - - - Other kg Hàng hoá khác
- - Telegraph or teleprinter paper in strips or rolls kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Display cards for jewellery or for small objects of personal adornment or for articles of personal use normally carried in the pocket, in the handbag or on the person - - Cup stock board;(i.e polyethylene coated paperboard used for the manufacture of paper cup bottoms), in reels of a width of less than 10 cm; die-cut polyethylene (PE) coated paperboard for paper-cup making; coated paper and paperboard used for inkjet - - paper tube set For the manufacture of Fireworks - - paper used as interleaf material For separating in-process battery plates - - Other: - - - base paper of Printed cork tipping For Cigarettes industry - - - silicone paper - - - punched jacquard Cards - - - Fans and handscreens, with paper mounts or leaves and frames of any materials, and separately imported mounts - - - Other, cut to size or shape, in strips, rolls or sheets - - - Cellulose wadding and webs of cellulose fibre, coloured or marbled throughout the mask
- - - articles of planting kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other, cut to size or shape, other than in strips, rolls or sheets - - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Printed books, brochures, leaflets and similar printed matter, whether or not in single sheets.
Hàng hoá khác - In single sheets, whether or not folded : - - For education:
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác cu nố
cu nố Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác cu nố
- - - wholly or essentially in the official language of the importing country - - - Other - - Other: - - - wholly or essentially in the official language of the importing country - - - Other - Other: - - Dictionaries and encyclopaedias, and serial instalments thereof: - - - wholly or essentially in the official language of the importing country - - - Other - - Other: - - - Educational, technical, scientific, historical or cultural books, including children or legal books and economic books: - - - - wholly or essentially in the official language of the importing country - - - - Other - - - Other: - - - - wholly or essentially in the official language of the importing country - - - - Other Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác Newspapers, journals and periodicals, whether or not illustrated or containing advertising material.
cu nố Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nố cu nố
Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nố cu nố
- Appearing at least four times a week - Other: - - Appearing weekly: - - - Scientific, technical or economic - - - Other - - Appearing fortnightly: - - - Scientific, technical or economic - - - Other - - Other: - - - Scientific, technical or economic - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nố cu nố
Children's picture, drawing or colouring books. Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác
Music, printed or in manuscript, whether or not bound or illustrated. Maps and hydrographic and similar charts of all kinds, including atlases, wall maps and topographical plans and globes, printed. - Globes Hàng hoá khác quả
Hàng hoá khác Hàng hoá khác cu nố cu nố
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Other: - - in book form - - Other Plans and drawings for architectural, engineering, industrial, commercial, topographical or similar purposes, being originals drawn by hand; hand- written texts; photographic reproductions on sensitised paper and carbon copies of the foregoing. - Plans and drawings, including photographic reproduction or carbon copies of plans and drawings - Other Unused postage, revenue or similar stamps of current or new issue in the country in which they have, or will have, a recognised face value; stamp-impressed paper; banknotes; cheque forms; stock, share or bond certificates and similar documents of title.
- Banknotes, being legal tender kg Hàng hoá khác
- Unused postage stamps - Revenue or similar stamps kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Stock, share or bond certificates and similar documents of title; cheque forms
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác cu nố
Hàng hoá khác - Other Transfers (decalcomanias). - Transfers (decalcomanias), vitrifiable - Other Printed or illustrated postcards; printed cards bearing personal greetings, messages or announcements, whether or not illustrated, with or without envelopes or trimmings. Calendars of any kind, printed, including calendar blocks. Other printed matter, including printed pictures and photographs.
kg Hàng hoá khác - Trade advertising material, commercial catalogues and the like
- Other: - - Pictures, designs and photographs: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - Anatomical or botanical instruction charts and diagrams and the like
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other wall pictures and diagrams for instructional purposes; pictures, designs and photographs for incorporation into books, advertising circulars or commercial catalogues - - - Other - - Other: - - - Printed cards for jewellery or for small objects of personal adornment or for articles of personal use normally carried in the pocket, in the handbag or on the person
- - - Printed stickers For explosives kg Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Other Silk-worm cocoons suitable for reeling. Raw silk (not thrown). Silk waste (including cocoons unsuitable for reeling, yarn waste and garnetted stock).
- not carded or combed kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - Other Silk yarn (other than yarn spun from silk waste) not put up for retail sale. Yarn spun from silk waste, not put up for retail sale.
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ Silk yarn and yarn spun from silk waste, put up for retail sale; silk-worm gut.
Woven fabrics of silk or of silk waste. V i các lo i ạ ả
- Fabrics of noil silk: - - bleached or Unbleached - - Other m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
V i các lo i ạ ả - Other fabrics, containing 85% or more by weight of silk or of silk waste other than noil silk:
m2 m2
m2 m2 - - bleached or Unbleached - - Other - Other fabrics: - - bleached or Unbleached - - Other Wool, not carded or combed. V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ X d t, S i d t đã xe ợ ệ ả ả ả ả ả ơ ệ
- Greasy, including fleece-washed wool:
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- - Shorn wool - - Other - Degreased, not carbonised: - - Shorn wool kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - Other - Carbonised kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
Fine or coarse animal hair, not carded or combed. X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - Fine animal hair: - - of Kashmir (cashmere) Goats - - Other - Coarse animal Hair Waste of wool or of fine or coarse animal hair, including yarn waste but excluding garnetted stock.
- Noils of wool or of Fine animal Hair kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Other waste of wool or of Fine animal Hair kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - waste of Coarse animal Hair Garnetted stock of wool or of fine or coarse animal hair.
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ Wool and fine or coarse animal hair, carded or combed (including combed wool in fragments).
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- carded wool - Wool tops and other combed wool: - - combed wool in fragments - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- Fine animal hair, carded or combed:
- - of Kashmir (cashmere) Goats - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- Coarse animal hair, carded or combed kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Yarn of carded wool, not put up for retail sale. X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Containing 85% or more by weight of wool - Containing less than 85% by weight of wool kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
Yarn of combed wool, not put up for retail sale. X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - Containing 85% or more by weight of wool - Containing less than 85% by weight of wool Yarn of fine animal hair (carded or combed), not put up for retail sale. - carded - combed Yarn of wool or of fine animal hair, put up for retail sale. - Containing 85% or more by weight of wool or fine animal hair
- Other kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ Yarn of coarse animal hair or of horsehair (including gimped horsehair yarn), whether or not put up for retail sale.
Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2
Woven fabrics of carded wool or of carded fine animal hair. - Containing 85% or more by weight of wool or of fine animal hair: - - Of a weight not exceeding 300 g/ m2: - - - Unbleached - - - Other - - Other: - - - Unbleached - - - Other - Other, mixed mainly or solely with man-made filaments: - - Unbleached - - Other - Other, mixed mainly or solely with man-made staple fibres: - - Unbleached - - Other - Other: - - Unbleached - - Other Woven fabrics of combed wool or of combed fine animal hair. - Containing 85% or more by weight of wool or of fine animal hair: - - Of a weight not exceeding 200 g/m2: - - - Unbleached - - - Other - - Other: - - - Unbleached - - - Other - Other, mixed mainly or solely with man-made filaments: - - Unbleached - - Other - Other, mixed mainly or solely with man-made staple fibres: - - Unbleached - - Other - Other: - - Unbleached m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
kg Bông xơ
Bông xơ
kg Bông xơ
kg kg kg Bông xơ Bông xơ Bông xơ
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ - - Other Woven fabrics of coarse animal hair or of horsehair. Cotton, not carded or combed. Cotton waste (including yarn waste and garnetted stock) - Yarn waste (including thread waste) - Other: - - Garnetted stock - - Other Cotton, carded or combed. Cotton sewing thread, whether or not put up for retail sale. - Not put up for retail sale: - - Containing 85% or more by weight of cotton - - Other - put up For retail sale Cotton yarn (other than sewing thread), containing 85% or more by weight of cotton, not put up for retail sale. - Single yarn, of uncombed fibres: - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) - Single yarn, of combed fibres: - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number)
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - Measuring less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number) - - Measuring less than 106.38 decitex but not less than 83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number) - - Measuring less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number) - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres: - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn) - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres: - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 125 decitex but not less than 106.38 decitex (exceeding 80 metric number but not exceeding 94 metric number per single yarn)
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - Measuring per single yarn less than 106.38 decitex but not less than83.33 decitex (exceeding 94 metric number but not exceeding 120 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 83.33 decitex (exceeding 120 metric number per single yarn) Cotton yarn (other than sewing thread), containing less than 85% by weight of cotton, not put up for retail sale. - Single yarn, of uncombed fibres: - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) - Single yarn, of combed fibres: - - Measuring 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number) - - Measuring less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number) - - Measuring less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number) - - Measuring less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number) - - Measuring less than 125 decitex (exceeding 80 metric number) - Multiple (folded) or cabled yarn, of uncombed fibres: - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn)
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metricnumber per single yarn) - Multiple (folded) or cabled yarn, of combed fibres: - - Measuring per single yarn 714.29 decitex or more (not exceeding 14 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 714.29 decitex but not less than 232.56 decitex (exceeding 14 metric number but not exceeding 43 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 232.56 decitex but not less than 192.31 decitex (exceeding 43 metric number but not exceeding 52 metric number per single yarn) - - Measuring per single yarn less than 192.31 decitex but not less than 125 decitex (exceeding 52 metric number but not exceeding 80 metric number per single yarn - - Measuring per single yarn less than 125 decitex (exceeding 80 metric number per single yarn) Cotton yarn (other than sewing thread) put up for retail sale. - Containing 85% or more by weight of cotton - Other Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing not more than 200 g/m2. - Unbleached: - - Plain weave, weighing not more than 100 g/ m2 - - Plain weave, weighing more than 100 g/ m2 m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả - - Other Fabrics - Bleached: - - Plain weave, weighing not more than 100 g/ m2:
m2 - - - Absorbent fabric For surgical use - - - Other m2 - - Plain weave, weighing more than 100 g/ m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Dyed: - - Plain weave, weighing not more than 100 g/ m2 - - Plain weave, weighing more than 100 g/ m2 m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Of yarns of different colours: - - Plain weave, weighing not more than 100 g/ m2 - - Plain weave, weighing more than 100 g/ m2 m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Printed: - - Plain weave, weighing not more than 100 g/ m2 - - Plain weave, weighing more than 100 g/ m2 m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics Woven fabrics of cotton, containing 85% or more by weight of cotton, weighing more than 200 g/ m2. - Unbleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Bleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Dyed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - Other Fabrics - Of yarns of different colours:
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Plain weave - - Denim - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill - - Other Fabrics - Printed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing not more than 200 g/m2. - Unbleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Bleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Dyed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Of yarns of different colours: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Printed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics Woven fabrics of cotton, containing less than 85% by weight of cotton, mixed mainly or solely with man-made fibres, weighing more than 200 g/ m2. - Unbleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Bleached: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Dyed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Fabrics - Of yarns of different colours: - - Plain weave: - - - Ikat Fabrics - - - Other - - Denim - - Other fabrics of 3-thread or 4-thread twill, including cross twill - - Other Fabrics - Printed: - - Plain weave m2 V i các lo i ạ ả
- - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả
- - Other Fabrics Other woven fabrics of cotton. - Weighing not more than 200 g/ m2: - - Unbleached - - bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Weighing more than 200 g/ m2: - - Unbleached - - bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ Flax, raw or processed but not spun; flax tow and waste (including yarn waste and garnetted stock).
- Flax, raw or retted kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Flax, broken, scutched, hackled or otherwise processed, but not spun: - - Broken or scutched - - Other - Flax tow and waste kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ True hemp (Cannabis sativa L), raw or processed but not spun; tow and waste of true hemp (including yarn waste and garnetted stock).
- True hemp, raw or retted kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Other kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Jute and other textile bast fibres (excluding flax, true hemp and ramie), raw or processed but not spun; tow and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock).
- Jute and other textile bast fibres, raw or retted kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Other kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Sisal and other textile fibres of the genus Agave, raw or processed but not spun; tow and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock).
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Sisal and other textile fibres of the genus Agave, raw - Other kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Coconut, abaca (Manila hemp or Musa textilis Nee), ramie and other vegetable textile fibres, not elsewhere specified or included, raw or processed but not spun; tow, noils and waste of these fibres (including yarn waste and garnetted stock).
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Of coconut (coir): - - Raw - - Other - Of abaca: - - Raw - - Other - Other Flax yarn. - single - Multiple (folded) or cabled Yarn of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03. - single kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- Multiple (folded) or cabled kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Yarn of other vegetable textile fibres; paper yarn. X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ V i các lo i ạ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
V i các lo i ạ ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 V i các lo i ạ ả
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
- coir Yarn - True hemp yarn - Other Woven fabrics of flax. - Containing 85% or more by weight of flax: - - Unbleached or bleached - - Other - Containing less than 85% by weight of flax: - - Unbleached or bleached - - Other Woven fabrics of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03. - Unbleached - Other Woven fabrics of other vegetable textile fibres; woven fabrics of paper yarn Sewing thread of man-made filaments, whether or not put up for retail sale. - of synthetic filaments - Of artificial filaments: - - put up For retail sale - - not put up For retail sale Synthetic filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including synthetic monofilament of less than 67 decitex. - High tenacity Yarn of nylon or Other polyamides - High tenacity Yarn of polyesters - Textured yarn: - - Of nylon or other polyamides, measuring per single yarn not more than 50 tex - - Of nylon or other polyamides, measuring per single yarn more than 50 tex - - of polyesters - - Other - Other yarn, single, untwisted or with a twist not exceeding 50 turns per metre: - - of nylon or Other polyamides - - Of polyesters, partially oriented - - Of polyesters, other - - Other - Other yarn, single, with a twist exceeding 50 turns per metre:
kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- - of nylon or Other polyamides - - of polyesters - - Other - Other yarn, multiple (folded) or cabled: - - of nylon or Other polyamides - - of polyesters - - Other Artificial filament yarn (other than sewing thread), not put up for retail sale, including artificial monofilament of less than 67 decitex. - High tenacity Yarn of Viscose rayon - textured Yarn - Other yarn, single: - - Of viscose rayon, untwisted or with a twist not exceeding 120 turns per metre - - Of viscose rayon, with a twist exceeding 120 turns per metre - - of Cellulose acetate - - Other - Other yarn, multiple (folded) or cabled: - - of Viscose rayon - - of Cellulose acetate - - Other kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
Synthetic monofilament of 67 decitex or more and of which no cross-sectional dimension exceeds 1 mm; strip and the like (for example, artificial straw) of synthetic textile materials of an apparent width not exceeding 5 mm.
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
V i các lo i ạ ả - Monofilament - Other Artificial monofilament of 67 decitex or more and of which no cross-sectional dimension exceeds 1 mm; strip and the like (for example, artificial straw) of artificial textile materials of an apparent width not exceeding 5 mm. Man-made filament yarn (other than sewing thread), put up for retail sale. - synthetic filament Yarn - Artificial filament Yarn Woven fabrics of synthetic filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.04.
V i các lo i ạ ả - Woven fabrics obtained from high tenacity yarn of nylon or other polyamides or ofpolyesters:
- - Unbleached:
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
- - - tyre Woven Fabrics and conveyor Duck - - - Other - - Other: - - - tyre Woven Fabrics and conveyor Duck - - - Other m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
- Woven fabrics obtained from strip or the like: V i các lo i ạ ả
- - Unbleached - - Other m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
- Fabrics specified in Note 9 to Section XI m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of filaments of nylon or other polyamides: - - Unbleached or bleached: - - - Woven nylon mesh fabric of untwisted filament Yarn Suitable For use as reinforcing material For tarpaulins - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of textured polyester filaments: - - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of polyester filaments: - - Containing 85% or more by weight of non- textured polyester filaments - - Other - Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of synthetic filaments: - - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other woven fabrics, containing less than 85% by weight of synthetic filaments, mixed mainly or solely with cotton:
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả
V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
- - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other woven fabrics: - - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed Woven fabrics of artificial filament yarn, including woven fabrics obtained from materials of heading 54.05. - Woven fabrics obtained from high tenacity yarn of viscose rayon: - - Unbleached - - Other m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
- Other woven fabrics, containing 85% or more by weight of artificial filament or strip of the like:
m2 m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả
m2 m2 m2 m2 m2
kg kg kg kg kg V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ X d t, S i d t đã xe ợ ệ ả ả ả ả ả ả ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other woven fabrics: - - Unbleached or bleached: - - - Unbleached - - - Other - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed Synthetic filament tow. - of nylon or Other polyamides - of polyesters - Acrylic or modacrylic - Other Artificial filament tow. Synthetic staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning. - of nylon or Other polyamides kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ - of polyesters - Acrylic or modacrylic - of Polypropylene - Other Artificial staple fibres, not carded, combed or otherwise processed for spinning. - of Viscose rayon - Other: - - of Cellulose acetate - - Other Waste (including noils, yarn waste and garnetted stock) of man-made fibres. - of synthetic fibres - of Artificial fibres Synthetic staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning. - of nylon or Other polyamides - of polyesters - Acrylic or modacrylic - Other Artificial staple fibres, carded, combed or otherwise processed for spinning. Sewing thread of man-made staple fibres, whether or not put up for retail sale. - of synthetic staple fibres - of Artificial staple fibres Yarn (other than sewing thread) of synthetic staple fibres, not put up for retail sale. - Containing 85% or more by weight of staple fibres of nylon or other polyamides: - - single Yarn - - Multiple (folded) or cabled Yarn - Containing 85% or more by weight of polyester staple fibres: - - single Yarn - - Multiple (folded) or cabled Yarn - Containing 85% or more by weight of acrylic or modacrylic staple fibres: - - single Yarn - - Multiple (folded) or cabled Yarn - Other yarn, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres: - - single Yarn - - Multiple (folded) or cabled Yarn - Other yarn, of polyester staple fibres:
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - Mixed mainly or solely with artificial staple fibres: - - - single Yarn - - - Other - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair: - - - single Yarn - - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- - Mixed mainly or solely with cotton: X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - - single Yarn - - - Other - - Other: - - - single Yarn - - - Other - Other yarn, of acrylic or modacrylic staple fibres: - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair: - - - single Yarn - - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- - Mixed mainly or solely with cotton: X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - - single Yarn - - - Other - - Other: - - - single Yarn - - - Other - Other yarn: - - Mixed mainly or solely with wool or fine animal hair: - - - single Yarn - - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
- - Mixed mainly or solely with cotton: X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
kg kg
kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- - - single Yarn - - - Other - - Other: - - - single Yarn - - - Other Yarn (other than sewing thread) of artificial staple fibres, not put up for retail sale. - Containing 85% or more by weight of artificial staple fibres: - - single Yarn - - Multiple (folded) or cabled Yarn kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe kg ợ ệ ơ ệ - Other yarn, mixed mainly or solely with wool or fine animal hair
- Other yarn, mixed mainly or solely with cotton kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
X d t, S i d t đã xe kg ợ ệ ơ ệ
V i các lo i ạ ả
kg V i các lo i ạ ả
kg V i các lo i ạ ả
kg V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
V i các lo i ạ ả
- Other Yarn Yarn (other than sewing thread) of man-made staple fibres, put up for retail sale. - Of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of such fibres - Of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres - of Artificial staple fibres Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing 85% or more by weight of synthetic staple fibres. - Containing 85% or more by weight of polyester staple fibres: - - Unbleached or bleached - - Other - Containing 85% or more by weight of acrylic or modacrylic staple fibres: - - Unbleached or bleached - - Other - Other: - - Unbleached or bleached - - Other Woven fabrics of synthetic staple fibres containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight not exceeding 170 g/m2. - Unbleached or bleached: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics - Dyed: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - Other Woven Fabrics - Of yarns of different colours:
- - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics - Printed: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics Woven fabrics of synthetic staple fibres, containing less than 85% by weight of such fibres, mixed mainly or solely with cotton, of a weight exceeding 170 g/ m2. - Unbleached or bleached: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics - Dyed: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics - Of yarns of different colours: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics - Printed: - - Of polyester staple fibres, plain weave m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - 3-thread or 4-thread twill, including cross twill, of polyester staple fibres
- - Other Woven Fabrics of Polyester staple fibres m2 V i các lo i ạ ả
- - Other Woven Fabrics m2 V i các lo i ạ ả
Other woven fabrics of synthetic staple fibres. V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
- Of polyester staple fibres: - - Mixed mainly or solely with Viscose rayon staple fibres - - Mixed mainly or solely with man-made filaments - - Mixed mainly or solely with wool or Fine animal Hair - - Other - Of acrylic or modacrylic staple fibres: - - Mixed mainly or solely with man-made filaments - - Mixed mainly or solely with wool or Fine animal Hair - - Other - Other woven fabrics: - - Mixed mainly or solely with man-made filaments - - Mixed mainly or solely with wool or Fine animal Hair - - Other Woven fabrics of artificial staple fibres. - Containing 85% or more by weight of artificial staple fibres: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with man- made filaments: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with wool or fine animal hair: - - Unbleached or bleached - - Dyed m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
- - of yarns of different colours - - Printed - Containing less than 85% by weight of artificial staple fibres, mixed mainly or solely with cotton: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed m2 m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
Hàng hoá khác Wadding of textile materials and articles thereof; textile fibres, not exceeding 5 mm in length (flock), textile dust and mill neps.
kg Hàng hoá khác
kg
- Sanitary towels and tampons, napkins and napkin liners for babies and similar sanitary articles, of wadding - Wadding; other articles of wadding: - - of Cotton - - Of man-made fibres: - - - Wrapped cigarette tow - - - Other - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Textile flock and dust and mill neps: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
kg kg kg
kg kg
kg kg V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả ả ả ả ả
Hàng hoá khác - - Polyamide fibre flock - - Other Felt, whether or not impregnated, coated, covered or laminated. - Needleloom felt and stitch-bonded fibre Fabrics kg - Other felt, not impregnated, coated, covered or laminated: - - Of wool or fine animal hair: - - - Weighing 750 g/ m2 or more - - - Other - - Of other textile materials: - - - Weighing 750 g/ m2 or more - - - Other - Other: - - Impregnated, coated, covered or laminated - - Other Nonwovens, whether or not impregnated, coated, covered or laminated.
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Of man-made filaments: - - Weighing not more than 25 g/ m2: - - - Not impregnated, coated, covered or laminated - - - Other - - Weighing more than 25 g/ m2 but not more than 70 g/ m2: - - - Not impregnated, coated, covered or laminated - - - Other - - Weighing more than 70 g/ m2 but not more than 150 g/ m2: - - - Not impregnated, coated, covered or laminated - - - Other - - Weighing more than 150 g/ m2: - - - Not impregnated, coated, covered or laminated - - - Other - Other: - - Weighing not more than 25 g/ m2 - - Weighing more than 25 g/ m2 but not more than 70 g/ m2 - - Weighing more than 70 g/ m2 but not more than 150 g/ m2 - - Weighing more than 150 g/ m2 kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Rubber thread and cord, textile covered; textile yarn, and strip and the like of heading 54.04 or 54.05, impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics.
kg - Rubber thread and cord, textile covered Hàng hoá khác
kg X d t, S i d t đã xe ợ ệ ơ ệ
- High tenacity yarn of polyesters, of nylon or other polyamides or of viscose rayon, impregnated or coated - Other: - - Imitation catgut of Silk - - Other kg kg X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe X d t, S i d t đã xe ợ ệ ợ ệ ợ ệ ơ ệ ơ ệ ơ ệ
kg Hàng hoá khác
Metallised yarn, whether or not gimped, being textile yarn, or strip or the like of heading 54.04 or 54.05, combined with metal in the form of thread, strip or powder or covered with metal.
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg Gimped yarn, and strip and the like of heading 54.04 or 54.05, gimped (other than those of heading 56.05 and gimped horsehair yarn); chenille yarn (including flock chenille yarn); loop wale-yarn. Twine, cordage, ropes and cables, whether or not plaited or braided and whether or not impregnated, coated, covered or sheathed with rubber or plastics. - Of jute or other textile bast fibres of heading 53.03 - Of sisal or other textile fibres of the genus Agave: - - Binder or baler twine - - Other - Of polyethylene or polypropylene: - - Binder or baler twine - - Other: - - - Industrial safety lines - - - Other - Of other synthetic fibres: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - V-belt cord of man-made fibres treated with resorcinol formaldehyde; polyamide and polytetrafluoro-ethylene (PTFE) yarns measuring more than 10,000 decitex, for textile packings
- - Other - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Knotted netting of twine, cordage or rope; made up fishing nets and other made up nets, of textile materials.
kg
kg kg kg
- Of man-made textile materials: - - made up fishing nets - - Other: - - - Industrial safety nets - - - net bags - - - Other - Other: - - Industrial safety nets - - net bags - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Articles of yarn, strip or the like of heading 54.04 or 54.05, twine, cordage, rope or cables, not elsewhere specified or included.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Core-spun Yarn - Other Carpets and other textile floor coverings, knotted, whether or not made up. - Of wool or fine animal hair: - - Prayer mats - - Other - Of other textile materials: - - Of cotton: - - - Prayer mats - - - Other - - Other: - - - of Jute fibres - - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Carpets and other textile floor coverings, woven, not tufted or flocked, whether or not made up, including "Kelem", "Schumacks", "Karamanie" and similar hand-woven rugs.
m2 Hàng hoá khác
- "Kelem", "Schumacks", "Karamanie"and similar hand-woven rugs - Floor coverings of Coconut fibres (coir) m2 Hàng hoá khác
- Other, of pile construction, not made up:
- - of wool or Fine animal Hair m2 Hàng hoá khác
m2
- - of man-made textile materials - - Of other textile materials: - - - of Cotton - - - of Jute fibre - - - Other m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Other, of pile construction, made up:
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Of wool or fine animal hair: - - - Prayer mats - - - Other - - Of man-made textile materials: - - - Prayer mats - - - Other - - Of other textile materials: - - - Of cotton: - - - - Prayer mats - - - - Other - - - Other: - - - - of Jute fibres - - - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Other, not of pile construction, not made up:
- - of wool or Fine animal Hair m2 Hàng hoá khác
m2
- - of man-made textile materials - - Of other textile materials: - - - of Cotton - - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Other, not of pile construction, made up:
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Of wool or fine animal hair: - - - Prayer mats - - - Other - - Of man-made textile materials: - - - Prayer mats - - - Other - - Of other textile materials: - - - Of cotton: - - - - Prayer mats - - - - Other - - - Other: - - - - of Jute fibres - - - - Other Carpets and other textile floor coverings, tufted, whether or not made up. - Of wool or fine animal hair: - - Prayer mats - - Other - Of nylon or other polyamides: - - Prayer mats - - Other - Of other man-made textile materials: - - Prayer mats - - Other - Of other textile materials: - - Of cotton: - - - Prayer mats - - - Other - - Other: - - - of Jute fibres - - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Carpets and other textile floor coverings, of felt, not tufted or flocked, whether or not made up.
- Tiles, having a maximum surface area of 0.3 m2 m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Other Other carpets and other textile floor coverings, whether or not made up. - Of cotton: - - Prayer mats - - Other - Other: - - of Jute fibres - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
V i các lo i ạ ả Woven pile fabrics and chenille fabrics, other than fabrics of heading 58.02 or 58.06.
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
- Of wool or fine animal hair: - - Tennis ball melton cloth - - Other - Of cotton: - - Uncut weft pile Fabrics - - cut corduroy - - Other weft pile Fabrics m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
- - Warp pile fabrics, épinglé (uncut) m2 V i các lo i ạ ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
- - Warp pile fabrics, cut - - Chenille Fabrics - Of man-made fibres: - - Uncut weft pile Fabrics - - cut corduroy - - Other weft pile Fabrics m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
- - Warp pile fabrics, épinglé (uncut) m2 V i các lo i ạ ả
m2 m2
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả ả
V i các lo i ạ ả
m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 V i các lo i ạ ả - - Warp pile fabrics, cut - - Chenille Fabrics - Of other textile materials: - - of Silk - - Other Terry towelling and similar woven terry fabrics, other than narrow fabrics of heading 58.06; tufted textile fabrics, other than products of heading 57.03. - Terry towelling and similar woven terry fabrics, of cotton: - - Unbleached - - Other - Terry towelling and similar woven terry fabrics, of other textile materials
m2 V i các lo i ạ ả
Hàng hoá khác
m2 m2 - Tufted textile Fabrics Gauze, other than narrow fabrics of heading 58.06. - Of cotton: - - Unbleached, not mercerised - - Other - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Blinds For plants m2 Hàng hoá khác
- - Other m2 Hàng hoá khác
V i các lo i ạ ả
Tulles and other net fabrics, not including woven, knitted or crocheted fabrics; lace in the piece, in strips or in motifs, other than fabrics of headings 60.02 to 60.06.
m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
- Tulles and other net fabrics: - - of Silk - - of Cotton - - Other - Mechanically made lace: - - of man-made fibres - - of Other textile materials - Hand-made lace m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
Hàng hoá khác
Hand-woven tapestries of the type Gobelins, Flanders, Aubusson, Beauvais and the like, and needle-worked tapestries (for example, petit point, cross stitch), whether or not made up.
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
V i các lo i ạ ả
- of Cotton - Other Narrow woven fabrics, other than goods of heading 58.07; narrow fabrics consisting of warp without weft assembled by means of an adhesive (bolducs).
V i các lo i ạ ả - Woven pile fabrics (including terry towelling and similar terry fabrics) and chenille fabrics:
m2 m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả
m2 V i các lo i ạ ả
V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả - - of Silk - - of Cotton - - Other - Other woven fabrics, containing by weight 5% or more of elastomeric yarn or rubber thread - Other woven fabrics: - - Of cotton: - - - Narrow Woven Fabrics Suitable For the manufacture of inked ribbons For typewriters or similar machines
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2 - - - backing For electrical insulating paper - - - Slide fastener ribbons of a width not exceeding 12 mm - - - Webbings used in covering piping, poles or the like - - - textile sequential markers used in the manufacture of electrical wires - - - Other - - Of man-made fibres: V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả
m2 V i các lo i ạ ả - - - Narrow Woven Fabrics Suitable For the manufacture of inked ribbons For typewriters or similar machines; safety seat belt webbing
m2 V i các lo i ạ ả
m2 V i các lo i ạ ả
m2
- - - Slide fastener ribbons of a width not exceeding 12 mm - - - Webbings used in covering piping, poles and the like - - - Other - - Of other textile materials: - - - of Silk - - - Other m2 m2 V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ V i các lo i ạ ả ả ả ả
m2 V i các lo i ạ ả - Fabrics consisting of Warp without weft assembled by means of an Adhesive (bolducs)
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Labels, badges and similar articles of textile materials, in the piece, in strips or cut to shape or size, not embroidered. - Woven - Other Braids in the piece; ornamental trimmings in the piece, without embroidery, other than knitted or crocheted; tassels, pompons and similar articles. - Braids in the piece: - - combined with Rubber threads - - Other - Other: - - combined with Rubber threads - - Other Woven fabrics of metal thread and woven fabrics of metallised yarn of heading 56.05, of a kind used in apparel, as furnishing fabrics or for similar purposes, not elsewhere specified or included.
Embroidery in the piece, in strips or in motifs. Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Embroidery without visible Ground - Other embroidery:
- - of Cotton - - of man-made fibres - - of Other textile materials kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Quilted textile products in the piece, composed of one or more layers of textile materials assembled with padding by stitching or otherwise, other than embroidery of heading 58.10.
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Textile fabrics coated with gum or amylaceous substances, of a kind used for the outer covers of books or the like; tracing cloth; prepared painting canvas; buckram and similar stiffened textile fabrics of a kind used for hat foundations. - Textile fabrics coated with gum or amylaceous substances, of a kind used for the outer covers of books or the like - Other: - - Tracing cloth - - prepared painting canvas - - Other m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tyre cord fabric of high tenacity yarn of nylon or other polyamides, polyesters or viscose rayon.
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2
- Of nylon or other polyamides: - - Chafer canvas type, rubberised - - Other - Of polyesters: - - tyre cord Fabrics of High tenacity Yarn of polyesters and Cotton - - Chafer canvas tyre, rubberised - - Other - Other: - - Chafer canvas tyre, rubberised - - Other Textile fabrics impregnated, coated, covered or laminated with plastics, other than those of heading 59.02. - With poly(vinyl chloride): - - Interlining - - Other - With polyurethane: - - Interlining - - Other - Other: - - nylon canvas - - Interlining m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2
- - Other Linoleum, whether or not cut to shape; floor coverings consisting of a coating or covering applied on a textile backing, whether or not cut to shape. - Linoleum - Other: - - with a base consisting of Needleloom felt or nonwovens - - with Other textile base Textile wall coverings. Rubberised textile fabrics, other than those of heading 59.02. - Adhesive tape of a width not exceeding 20 cm m2 - Other: - - Knitted or crocheted - - Other: - - - Hospital Rubber sheeting - - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Textile fabrics otherwise impregnated, coated or covered; painted canvas being theatrical scenery, studio back-cloths or the like.
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác - Fabrics impregnated, coated or covered with oil or oil-based preparations - Printed canvas being theatrical scenery, studio back-cloths or the like - Textile fabrics impregnated, coated or covered with fire resistant chemical - Fabrics impregnated, coated or covered with flock velvet, the entire surface of which is covered with textile flock
m2 Hàng hoá khác - Fabrics impregnated, coated or covered with wax, tar, bitumen or similar products
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Fabrics impregnated, coated or covered with other material - Other Textile wicks, woven, plaited or knitted, for lamps, stoves, lighters, candles or the like; incandescent gas mantles and tubular knitted gas mantle fabric therefor, whether or not impregnated. - Wicks; incandescent gas mantles - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Textile hosepiping and similar textile tubing, with or without lining, armour or accessories of other materials. - Fire hoses - Non-Woven tubing with an internal Core of plastic used For the drainage of water - Other Transmission or conveyor belts or belting, of textile material, whether or not impregnated, coated, covered or laminated with plastics, or reinforced with metal or other material. - Transmission belts of felts - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Textile products and articles, for technical uses, specified in Note 7 to this Chapter.
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
- Textile fabrics, felt and felt-lined woven fabrics, coated, covered or laminated with rubber, leather or other material, of a kind used for card clothing, and similar fabrics of a kind used for other technical purposes, including narrow fabrics made of - Bolting cloth, whether or not made up - Textile fabrics and felts, endless or fitted with linking devices, of a kind used in paper-making or similar machines (for example, for pulp or asbestos-cement): - - Weighing less than 650 g/m2 - - Weighing 650 g/m2 or more - Straining cloth of a kind used in oil presses or the like, including that of human hair - Other: Hàng hoá khác
- - textile packings and Gaskets m2 Hàng hoá khác
- - Other m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Pile fabrics, including "long-pile" fabrics and terry fabrics knitted or crocheted.
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2
- "Long pile" fabrics: - - Unbleached, not mercerised - - Other - Looped pile fabrics: - - Of cotton: - - - Unbleached, not mercerised - - - Other - - Of man-made fibres: - - - Unbleached m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 m2 m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 - - - Other - - Of other textile materials: - - - Unbleached - - - Other - Other: - - Of cotton: - - - Unbleached, not mercerised - - - Other - - Of man-made fibres: - - - Pile fabrics of 100% polyester staple fibres of a width not less than 63.5 mm but not more than 76.2 mm suitable for use in the manufacture of paint rollers: - - - - Unbleached - - - - Other - - - Other: - - - - Unbleached - - - - Other - - Of other textile materials: - - - Unbleached, not mercerised - - - Other Knitted or crocheted fabrics of a width not exceeding 30 cm, containing by weight 5% or more of elastomeric yarn or rubber thread, other than those of heading 60.01. - Containing by weight 5% or more of elastomeric yarn but not containing rubber thread - Other Knitted or crocheted fabrics of a width not exceeding 30 cm, other than those of heading 60.01 or 60.02. - of wool or Fine animal Hair - of Cotton - of synthetic fibres - of Artificial fibres - Other Knitted or crocheted fabrics of a width exceeding 30 cm, containing by weight 5% or more of elastomeric yarn or rubber thread, other than those of heading 60.01. - Containing by weight 5% or more of elastomeric yarn but not containing rubber thread - - Knitted swimwear fabric containing by weight 80% synthetic yarn and 20% elastic yarn - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Elastic (combined with Rubber threads) m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 m2 m2 m2
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 - - Other Warp knit fabrics (including those made on galloon knitting machines), other than those of headings 60.01 to 60.04. - of wool or Fine animal Hair - Of cotton: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Of synthetic fibres: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Of artificial fibres: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other Other knitted or crocheted fabrics. - of wool or Fine animal Hair - Of cotton: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Of synthetic fibres: - - Unbleached or bleached: - - - nylon fibre mesh For use as backing material For mosaic Tiles - - - Other - - Dyed: - - - nylon fibre mesh For use as backing material For mosaic Tiles - - - Other - - Of yarns of different colours: - - - nylon fibre mesh For use as backing material For mosaic Tiles - - - Other - - Printed: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
- - - nylon fibre mesh For use as backing material For mosaic Tiles - - - Other - Of artificial fibres: - - Unbleached or bleached - - Dyed - - of yarns of different colours - - Printed - Other m2 m2 m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Men's or boys' overcoats, car-coats, capes, cloaks, anoraks (including ski-jackets), wind- cheaters, wind-jackets and similar articles, knitted or crocheted, other than those of heading 61.03.
- of wool or Fine animal Hair - of Cotton - of man-made fibres - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Women's or girls' overcoats, car-coats, capes, cloaks, anoraks (including ski-jackets), wind- cheaters, wind-jackets and similar articles, knitted or crocheted, other than those of heading 61.04.
- of wool or Fine animal Hair - of Cotton - of man-made fibres - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Men's or boys' suits, ensembles, jackets, blazers, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear), knitted or crocheted.
- Suits:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - of Cotton - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Ensembles:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
- - of Cotton - - of synthetic fibres Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Jackets and blazers:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Women's or girls' suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear), knitted or crocheted.
- Suits:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Ensembles:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Jackets and blazers:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Dresses:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Artificial fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Skirts and divided skirts:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Men's or boys' shirts, knitted or crocheted. Hàng hoá khác
chi cế
chi cế chi cế
- of Cotton - Of man-made fibres: - - of synthetic fibres - - of Artificial fibres - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Women's or girls' blouses, shirts and shirt- blouses, knitted or crocheted.
chi cế chi cế
- of Cotton - of man-made fibres - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - of wool or Fine animal Hair - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Men's or boys' underpants, briefs, nightshirts, pyjamas, bathrobes, dressing gowns and similar articles, knitted or crocheted.
chi cế chi cế - Underpants and briefs: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
- - - Other - Nightshirts and pyjamas: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế - - - Other - Other: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
- - - Other Hàng hoá khác chi cế
ộ Hàng hoá khác
Women's or girls' slips, petticoats, briefs, panties, nightdresses, pyjamas, n glig s, bathrobes, ộ dressing gowns and similar articles, knitted or crocheted.
chi cế
- Slips and petticoats: - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - - of Cotton - - - Other - Briefs and panties: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
- - - Other - Nightdresses and pyjamas: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế - - - Other - Other: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế - - - Other T-shirts, singlets and other vests, knitted or crocheted. - Of cotton: - - For men or boys - - For women or girls - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - For men or boys, of ramie, linen or silk Hàng hoá khác chi cế
- - For men or boys, of other materials Hàng hoá khác chi cế
- - For women or girls, of ramie, linen or silk Hàng hoá khác chi cế
- - For women or girls, of other materials Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Jerseys, pullovers, cardigans, waistcoats and similar articles, knitted or crocheted. - Of wool or fine animal hair: - - of wool - - of Kashmir (cashmere) Goats - - Other - of Cotton - of man-made fibres - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk - - Other Babies' garments and clothing accessories, knitted or crocheted. - Of wool or fine animal hair: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ - - Stockings, socks and bootees without applied soles, not elasticated or rubberised - - Stockings, socks and bootees without applied soles, elasticated or rubberised
Hàng hoá khác bộ - - Gloves, mittens and mitts; pantyhose (tights), underpants and briefs, bathing costumes or trunks
bộ bộ Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
bộ bộ Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
bộ bộ Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
Hàng hoá khác
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
- - Other garments - - Other - Of cotton: - - Stockings, socks and bootees without applied soles, not elasticated or rubberised - - Stockings, socks and bootees without applied soles, elasticated or rubberised - - garments - - Other - Of synthetic fibres: - - Stockings, socks and bootees without applied soles - - garments - - Other - Of other textile materials: - - Stockings, socks and bootees without applied soles, not elasticated or rubberised - - Stockings, socks and bootees without applied soles, elasticated or rubberised - - garments - - Other Track suits, ski suits and swimwear, knitted or crocheted. - Track suits: - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Ski suits - Men's or boys' swimwear: - - Of synthetic fibres: - - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised - - Of other textile materials: - - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised - Women's or girls' swimwear: - - Of synthetic fibres: Hàng hoá khác
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised - - Of other textile materials: - - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised Garments, made up of knitted or crocheted fabrics of heading 59.03, 59.06 or 59.07. - Not elasticated or rubberised: - - Protective or safety garments for workers excluding goods of subheading 6113.0012 - - Flame-proof - - Other - Elasticated or rubberised: - - Protective or safety garments for workers excluding goods of subheading 6113.0022 - - Flame-proof - - Other Other garments, knitted or crocheted. - of wool or Fine animal Hair - of Cotton - Of man-made fibres: - - Flame-proof - - Other - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk - - Other Panty hose, tights, stockings, socks and other hosiery, including stockings for varicose veins and footwear without applied soles, knitted or crocheted. - Panty hose and tights: - - Of synthetic fibres, measuring per single yarn less than 67 decitex: - - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised - - Of synthetic fibres, measuring per single yarn 67 decitex or more: - - - not elasticated or rubberised - - - elasticated or rubberised - - Of other textile materials: - - - Not elasticated or rubberised: - - - - of Cotton - - - - Other - - - Elasticated or rubberised: - - - - of Cotton Hàng hoá khác chi cế
- - - - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - Women's full-length or knee-length hosiery, measuring per single yarn less than 67 decitex:
đôi đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác - - of Cotton - - of Other textile materials - Other: - - Of wool or fine animal hair: - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for men
đôi Hàng hoá khác - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for women and children
đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác - - - Other - - Of cotton: - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for men
đôi Hàng hoá khác - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for women and children
đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác - - - Other - - Of synthetic fibres: - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for men
đôi Hàng hoá khác - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for women and children
đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác - - - Other - - Of other textile materials: - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for men
đôi Hàng hoá khác - - - Stockings, under stockings, socks, sockettes and the like, for women and children
- - - Other đôi Hàng hoá khác
Gloves, mittens and mitts, knitted or crocheted. Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
- Impregnated, coated or covered with plastics or rubber - Other:
- - of wool or Fine animal Hair đôi Hàng hoá khác
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Other textile materials đôi đôi đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Other made up clothing accessories, knitted or crocheted; knitted or crocheted parts of garments or of clothing accessories.
Hàng hoá khác - Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like:
chi cế chi cế - - of Cotton - - of Other textile materials - Ties, bow ties and cravats: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế - - Other - Other accessories: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
- - Other - parts Hàng hoá khác Ph li u may chi cế chi cế ụ ệ
Hàng hoá khác
Men's or boys' overcoats, car-coats, capes, cloaks, anoraks (including ski-jackets), wind- cheaters, wind-jackets and similar articles, other than those of heading 62.03.
- Overcoats, raincoats, car-coats, capes, cloaks and similar articles:
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế
- - of wool of Fine animal Hair - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Other: - - of wool or Fine animal Hair - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Women's or girls' overcoats, car-coats, capes, cloaks, anoraks (including ski-jackets), wind- cheaters, wind-jackets and similar articles, other than those of heading 62.04.
- Overcoats, raincoats, car-coats, capes, cloaks and similar articles:
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế
- - of wool or Fine animal Hair - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Other: - - of wool or Fine animal Hair - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Men's or boys' suits, ensembles, jackets, blazers, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear).
- Suits:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - of Cotton - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Ensembles:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Jackets and blazers:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts:
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế - - Of wool or fine animal hair: - - - Bib and brace overalls - - - Other - - Of cotton: - - - Bib and brace overalls - - - Other - - Of synthetic fibres: - - - Bib and brace overalls - - - Other - - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Bib and brace overalls of ramie, linen or silk chi cế
- - - Bib and brace overalls of Other materials - - - Other, of ramie, linen or silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Women's or girls' suits, ensembles, jackets, blazers, dresses, skirts, divided skirts, trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts (other than swimwear).
- Suits:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Ensembles:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Jackets and blazers:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Dresses:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Artificial fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Skirts and divided skirts:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other - Trousers, bib and brace overalls, breeches and shorts:
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of ramie, linen or silk - - - Other Men's or boys' shirts. - of wool or Fine animal Hair - of Cotton - of man-made fibres - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk - - Other Women's or girls' blouses, shirts and shirt- blouses. - of Silk or Silk waste - of wool or Fine animal Hair - of Cotton - of man-made fibres - Of other textile materials: - - Of ramie, linen or silk - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Men's or boys' singlets and other vests, underpants, briefs, nightshirts, pyjamas, bathrobes, dressing gowns and similar articles.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác - Underpants and briefs: - - of Cotton - - of Other textile materials - Nightshirts and pyjamas: - - of Cotton - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk - - - Other - Other: - - Of cotton: - - - Bathing or athletic slips, including combined vests and slips; sports vests - - - Bathrobes, dressing gowns and similar articles - - - Pilgrimage robes - - - Other - - Of man-made fibres: - - - Bathing or athletic slips, including combined vests and slips; sports vests - - - Bathrobes, dressing gowns and similar articles - - - Other - - Of other textile materials: - - - Of wool or fine animal hair: chi cế
- - - - Bathing or athletic slips and sports vests Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - - Bathrobes, dressing gowns and similar articles - - - - Other - - - Other:
- - - - Bathing or athletic slips and sports vests Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - - Bathrobes, dressing gowns and similar articles - - - - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Women's or girls' singlets and other vests, slips, petticoats, briefs, panties, nightdresses, pyjamas, négligés, bathrobes, dressing gowns and similar articles.
chi cế
- Slips and petticoats: - - of man-made fibres - - Of other textile materials: - - - of Silk - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Nightdresses and pyjamas: - - of Cotton - - of man-made fibres Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ (Còn ti p)ế

