Mã t ệ - - T nguyên li u d t khác: Tên ti ng Vi ế ệ ệ
ừ 620829 t 62082910- - - t t m ừ ơ ằ 62082990- - - Lo i khác ạ
- Lo i khác: ạ - - T s i bông: ừ ợ 620891 62089110- - - qu n Đùi bó ầ
ỏ 62089120 ng t - - - áo m ng m c trong nhà, áo choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và các lo i t ự ắ ạ ươ ặ ặ
S i nhân t o ạ
ặ ặ 62089210 ng t ự 62089190- - - Lo i khác ạ - - t ừ ợ 620892 - - - Qu n đùi bó, áo m ng m c trong nhà, áo ầ ỏ choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và ắ các lo i t ạ ươ ạ ừ ệ 62089290- - - Lo i khác 620899 ị ộ ạ ậ ừ ệ ặ ỏ ặ ặ 62089911 ự - - T nguyên li u d t khác: - - - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ - - - - Qu n đùi bó, áo m ng m c trong nhà, áo ầ choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và ắ các lo i t ạ ươ ạ
ỏ 62089991 ặ ặ ự ng t 62089919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Qu n đùi bó, áo m ng m c trong nhà, áo ầ choàng t m, áo khoác ngoài m c trong nhà và ắ các lo i t ạ ươ ạ ng t 62089999- - - - Lo i khác ẵ ồ ụ ệ 6209
Qu n áo may s n và đ ph ki n hàng may cho ầ tr emẻ - T lông c u ho c lông đ ng v t lo i m n: ừ ừ ộ ị ạ ng t ặ ầ ự ộ ơ 62091020 - - áo T-shirts, áo s mi, b qu n áo py-gia-ma, tã lót (v i tã lót) và các lo i t ng t ậ 620910 62091010- - B com-lê, qu n và các lo i t ạ ươ ộ ầ ạ ươ ự
ừ ng t ạ ươ ự ả 62091030- - ph ki n may m c ụ ệ ặ 62091090- - Lo i khác ạ - T bông: 620920 62092010- - B qu n áo, qu n đùi và các lo i t ầ ộ ầ ơ 62092020 - - áo T-shirts, áo s mi, b qu n áo py-gia-ma, tã lót (v i tã lót) và các lo i t ng t ộ ầ ạ ươ ự
ợ ng t ự ộ ơ 62093020 - - áo T-shirts, áo s mi, b qu n áo py-gia-ma, tã lót (v i tã lót) và các lo i t ng t ả 62092030- - ph ki n may m c ụ ệ ặ 62092090- - Lo i khác ạ - T s i t ng h p: ừ ợ ổ 620930 62093010- - B com-lê, qu n và các lo i t ạ ươ ầ ầ ộ ạ ươ ự ả ụ ệ 62093030- - ph ki n may m c ặ
ạ - T nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ ng t ự ầ ộ ơ 62099020 - - áo T-shirts, áo s mi, b qu n áo py-gia-ma, tã lót (v i tã lót) và các lo i t ng t 62093090- - Lo i khác 620990 62099010- - B com-lê, qu n và các lo i t ạ ươ ộ ầ ạ ươ ự
ầ các lo i v i thu c nhóm 56.02, ộ 6210 ả 62099030- - ph ki n may m c ụ ệ ặ 62099090- - Lo i khác ạ Qu n áo may t ừ 56.03, 59.03, 59.06 ho c 59.07 ạ ả ặ
- T các lo i v i thu c nhóm 56.02 ho c 56.03: ạ ả ừ ặ ộ 621010
- - Qu n áo c a nam gi ớ i ho c tr em trai: ẻ ặ ủ ả ộ 62101011- - - qu n áo b o h Dùng trong công nghi p ệ 62101019- - - Lo i khác ẻ - - Qu n áo ph n ho c tr em gái : ụ ữ ặ ộ ả ầ ầ ạ ầ ầ ạ 62101091- - - qu n áo b o h Dùng trong công nghi p ệ 62101099- - - Lo i khác c mô t phân nhóm ầ ạ ượ t ả ừ 621020
- Qu n áo khác, lo i đ 6201.11 đ n 6201.19: ế - - Qu n áo b o h dùng trong công nghi p: ệ ộ
ầ ả 62102011- - - ch ng cháy ố 62102019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ố ạ 62102091- - - ch ng cháy 62102099- - - Lo i khác c mô t phân nhóm ầ ạ ượ t ả ừ 621030
- Qu n áo khác, lo i đ 6202.11 đ n 6202.19: ế - - Qu n áo b o h dùng trong công nghi p: ệ ộ
ầ ả 62103011- - - ch ng cháy ố 62103019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ố ạ 62103091- - - ch ng cháy 62103099- - - Lo i khác i ho c tr em ầ ớ ẻ ặ 621040
- Qu n áo khác dùng cho nam gi trai: 62104010- - ch ng cháy 62104090- - Lo i khác ố ạ ầ ụ ữ ặ ẻ 621050
- Qu n áo khác dùng cho ph n ho c tr em gái: 62105010- - ch ng cháy 62105090- - Lo i khác ố ạ ầ ể ầ ộ ượ t tuy t và ế 6211 ộ ầ ơ B qu n áo th thao, b qu n áo tr qu n áo b i; qu n áo khác ầ - Qu n áo b i: ơ i ho c tr em trai ẻ ặ ớ ụ ữ ặ ẻ ầ 62111100- - Dùng cho Nam gi 62111200- - Dùng cho ph n ho c tr em gái
ộ ượ ế 621120
t tuy t: ặ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ừ i ho c tr em trai: ẻ ớ ậ ặ ừ ạ ộ 62112011
ạ - B qu n áo tr ầ - - Dùng cho nam gi - - - t m nị 62112019- - - Lo i khác ẻ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i ụ ữ ặ ặ ừ ừ ạ ộ 62112021
ạ - - Dùng cho ph n ho c tr em gái: - - - t ậ m nị 62112029- - - Lo i khác i ho c tr em ầ ớ ẻ ặ - Qu n áo khác dùng cho nam gi trai:
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ạ ậ ộ 62113100- - t
bông S i nhân t o ạ
ủ ầ ừ ừ ợ ố ộ ạ - - T nguyên li u d t khác: ừ ệ ệ
ố ạ 62113200- - t - - t 621133 62113310- - - ch ng cháy 62113320- - - B áo li n qu n C a phi công ề 62113390- - - Lo i khác 621139 62113910- - - ch ng cháy 62113990- - - Lo i khác ầ ụ ữ ặ ẻ - Qu n áo khác dùng cho ph n ho c tr em gái:
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ặ ậ ạ ộ 62114100- - t
621142 c u ễ ầ 62114210
S i nhân t o - - T bông: ừ - - - áo choàng không tay Dùng trong l nguy nệ ạ ừ ợ ạ ẫ 62114290- - - Lo i khác - - t 621143 62114310- - - áo choàng cho ph u thu t ậ c u ễ ầ 62114320
ủ ầ - - - áo choàng không tay Dùng trong l nguy nệ ộ ạ ệ ệ ừ 62114330- - - B áo li n qu n C a phi công ề 62114390- - - Lo i khác 621149 c u ễ ầ 62114910
- - T nguyên li u d t khác: - - - áo choàng không tay Dùng trong l nguy nệ ạ 62114990- - - Lo i khác ị ầ ng t ị ấ ự ẩ 6212 ấ ế ủ d t kim ho c móc c làm t ự t, các s n ph m t t, n t t ả t c a chúng, đ ượ ặ ừ ệ Xu chiêng, gen, áo n t ng c, dây đeo qu n, dây và móc bít t ươ c làm ho c không các chi ti ặ đ ượ - Xu chiêng:
621210 62121010- - t 62121090- - t ừ ừ bông Nguyên li u d t khác ệ ệ
- Gen và qu n gen: ầ
ừ ừ ệ - Coóc xê n t b ng: bông Nguyên li u d t khác ệ ị ụ
ệ
ệ Khăn tay và khăn quàng c nh hình vuông bông ừ Nguyên li u d t khác ệ ừ - Lo i khác: ạ bông ừ Nguyên li u d t khác ệ ừ ổ ỏ t m t m ho c ph li u t ế ệ ơ ằ ặ
t ừ ơ ằ bông ừ Nguyên li u d t khác ệ ừ ệ 621220 62122010- - t 62122090- - t 621230 62123010- - t 62123090- - t 621290 62129010- - t 62129090- - t 6213 62131000- t 62132000- t 62139000- t ổ 6214 ạ
Khăn san, khăn choàng vai, khăn quàng c , khăn choàng r ng đ i đ u và choàng vai, m ng che ộ ầ ộ m t và các lo i t ự ạ ươ t m ho c ph li u t ặ ặ ừ t m ộ ạ ậ
ạ ệ ng, n con b m và cà v t ạ ướ t m ho c ph li u t t m ế ệ ơ ằ
- T nguyên li u d t khác: ặ ừ ơ ằ ừ ừ ợ ổ ừ ợ ừ N th ơ ườ t ừ ơ ằ S i nhân t o ừ ợ ừ ng t t ế ệ ơ ằ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị S i t ng h p ợ S i tái t o Nguyên li u d t khác ệ ơ ặ ạ ệ ệ 62141000- t 62142000- t 62143000- t 62144000- t 62149000- t 6215 62151000- t 62152000- t 621590
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 62159010- - t
ạ 62159090- - Lo i khác 6216 ả ở ộ 62160010
Găng tay, găng tay h ngón và găng tay bao ở - Găng tay b o h lao đ ng, găng tay h ngón ộ và găng tay bao - Lo i khác: ạ
ừ Lông C u ho c Lông Đ ng v t Lo i m n ị ừ ậ ặ ạ ộ 62160091- - t
ừ ừ ạ ộ ố 62160092- - T bông, tr các lo i thu c mã s 6216.00.10
62160099- - Lo i khác
ạ ụ ệ ầ 6217
621710 t không bàn chân và các ấ ấ ự iớ ẻ ệ Ph ki n may m c làm s n khác; các chi ti t ẵ ế ặ c a qu n áo ho c c a ph ki n may làm s n, ặ ủ ủ ẵ ụ ệ tr các lo i thu c nhóm 62.12 ộ ạ ừ - Ph ki n may m c: ụ ệ ặ t ng n, t - - T t dài, t ắ ấ : ng t lo i t ạ ươ 62171011- - - Dùng cho Nam gi 62171019- - - Dùng cho ph n và tr em ụ ữ 62171020- - Đ m vai
ạ t C a qu n áo ế ủ ầ Chăn và chăn du l chị
lông 62171090- - Lo i khác 62179000- Các chi ti 6301 63011000- Chăn đi nệ ừ ị ừ 63012000 - Chăn (tr chăn đi n) và chăn du l ch, t ệ c u ho c lông đ ng v t lo i m n ị ộ ừ ậ ạ ặ
bông ừ ệ ị ừ 63013000- Chăn (tr chăn đi n) và chăn du l ch, t
s i ừ ợ ị 630140
- Chăn (tr chăn đi n) và chăn du l ch, t ệ ừ t ng h p: ợ ổ v i không d t ừ ả ệ ạ - Chăn và chăn du l ch khác:
63014010- - t 63014090- - Lo i khác 630190 63019010- - t 63019090- - Lo i khác ị v i không d t ệ ừ ả ạ ả ố ỏ ả ườ 6302 ệ ng, khăn tr i bàn, ế ng, d t kim ho c ườ ặ ố ả ệ 63021000
ng khác, đã in: ả ệ ườ
ạ
ng khác : - V ga, g i, đ m tr i gi ệ ả Nguyên li u d t khác ệ ườ ệ
ạ
Nguyên li u d t khác ệ ừ ệ ệ ặ
ạ
V ga, g i, đ m tr i gi ệ khăn v sinh và khăn nhà b p - V ga, g i, đ m tr i gi ệ ỏ móc - V ga, g i, đ m tr i gi ỏ ố bông 63022100- - t ừ - - T s i nhân t o: ừ ợ 630222 v i không d t 63022210- - - t ệ ừ ả 63022290- - - Lo i khác ạ 63022900- - t ừ ỏ ố bông 63023100- - t ừ - - T s i nhân t o: ừ ợ 630232 63023210- - - t v i không d t ệ ừ ả 63023290- - - Lo i khác ạ 63023900- - t 63024000- Khăn tr i bàn, d t kim ho c móc ả - Khăn tr i bàn khác: ả bông ừ lanh ừ - - T s i nhân t o: ừ ợ v i không d t ệ ừ ả ạ ừ ệ 63025100- - t 63025200- - t 630253 63025310- - - t 63025390- - - Lo i khác 63025900- - t ế v i d t vòng ng t , ạ ả ệ ừ ả ệ ươ ự 63026000
Nguyên li u d t khác ệ - Khăn v sinh và khăn nhà b p, t ệ lông ho c các lo i v i d t vòng lông t ặ bông t ừ - Lo i khác: ạ bông ừ lanh ừ 63029100- - t 63029200- - t
ạ
- - T s i nhân t o: ừ ợ v i không d t ệ ừ ả ạ ừ ệ 630293 63029310- - - t 63029390- - - Lo i khác 63029900- - t
6303 ờ ườ ề ặ Màn che (k c rèm trang trí) và rèm m che ng phía trong; di m màn che ho c di m gi - D t kim ho c móc: Nguyên li u d t khác ệ ể ả ề ặ
ệ
ệ 63039100- - t 63039200- - t 63039900- - t ệ 63031100- - t bông ừ S i t ng h p 63031200- - t ợ ừ ợ ổ Nguyên li u d t khác 63031900- - t ệ ừ - Lo i khác: ạ bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ Nguyên li u d t khác ệ ừ ộ ả ấ ừ 6304 ạ ng: ộ ộ ủ ườ ặ
ệ
Các s n ph m trang trí n i th t khác, tr các ẩ lo i thu c nhóm 94.04 - Các b khăn ph gi 63041100- - d t kim ho c móc ệ - - Lo i khác: ạ 630419 bông 63041910- - - t ừ v i không d t 63041920- - - t ừ ả ệ Nguyên li u d t khác 63041990- - - t ệ ừ - Lo i khác: ạ 63049100- - d t kim ho c móc ệ ặ ộ ệ ặ ừ 630492 - - Không thu c hàng d t kim ho c móc, t bông:
ặ 63049220 750g/ m2 tr lên ặ 63049230 ẩ ở ẩ i 750g/ m2 63049210- - - màn ch ng mu i ỗ ặ ng t ượ ặ ng d ượ ướ ố - - - T ph t có ho c không ngâm t m ho c ừ ớ tráng, có tr ng l ừ ọ - - - T ph t có ho c không ngâm t m ho c ừ ớ tráng, có tr ng l ọ ạ s i 63049290- - - Lo i khác ộ ặ ệ ừ ợ 630493 ợ ố ạ ệ ặ ừ 630499 - - Không thu c hàng d t kim ho c móc, t t ng h p: ổ 63049310- - - màn ch ng mu i ỗ 63049390- - - Lo i khác ộ ệ ố ạ - - Không thu c hàng d t kim ho c móc, t nguyên li u d t khác: ệ 63049910- - - màn ch ng mu i ỗ 63049990- - - Lo i khác
Bao và túi dùng đ đóng, gói hàng ể 6305
s i libe ừ ệ ệ ừ ợ 630510 - T đay ho c các nguyên li u d t t ặ khác thu c nhóm 53.03: ộ
ử ụ 63051010- - M iớ 63051020- - Đã s d ng
ặ ạ - T bông: ừ 630520 63052010- - d t kim ho c móc ệ 63052090- - Lo i khác ệ ừ ự ạ ạ ớ ể ấ 630532
ặ
ừ 630533 - T nguyên li u d t nhân t o: ệ - - Túi, bao đ ng hàng lo i l n có th g p, m ở linh ho t:ạ v i không d t 63053210- - - t ừ ả ệ 63053220- - - d t kim ho c móc ệ 63053290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, t ạ polypropylen ho c d ng t ng t ặ ả : ự
ng t ả ự ặ ươ
ặ ạ ừ ệ ệ polyetylen ho c d i ươ ặ ạ 63053310- - - d t kim ho c móc ặ ệ 63053320- - - v i d t thành d i ho c t ả ệ 63053390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 630539 v i không d t 63053910- - - t ệ ừ ả 63053920- - - d t kim ho c móc ệ 63053990- - - Lo i khác 630590 ộ - T nguyên li u d t khác: - - T s i gai thu c nhóm 53.04: ặ ừ ợ 63059011- - - d t kim ho c móc ệ 63059019- - - Lo i khác ộ - - T s i d a thu c nhóm 53.05: ặ ạ
ấ ạ ả ướ ấ ấ ắ 6306 t ho c ván l ấ ồ t cát; các s n ph m dùng cho ướ ả
c, t m hiên và t m ướ ấ ấ ấ ố
ệ 63061100- - t 63061200- - t 630619 ạ ừ ợ ừ 63059081- - - d t kim ho c móc ệ 63059089- - - Lo i khác 63059090- - Lo i khác c, t m hiên và t m T m v i ch ng th m n ố che n ng; tăng; bu m cho tàu thuy n, cho ván ề l ẩ ặ ướ c m tr i ạ ắ - T m v i ch ng th m n ả ấ che n ng:ắ bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ ệ ừ ầ 63061910
- - T nguyên li u d t khác: - - - T s i gai d u thu c nhóm 53.04 ho c x ặ ơ ộ d a thu c nhóm 53.05 ừ 63061990- - - Lo i khác ừ ợ ộ ạ
63062100- - t 63062200- - t 63062900- - t ệ ề
63063100- - t 63063900- - t - Tăng: bông ừ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ Nguyên li u d t khác ệ ừ - Bu m cho tàu thuy n : ồ S i t ng h p ợ ừ ợ ổ Nguyên li u d t khác ệ ừ ệ
ệ
- Đ m h i: ệ ơ bông 63064100- - t ừ - - T nguyên li u d t khác: ệ ừ 630649 63064910- - - t v i không d t ệ ừ ả 63064990- - - Lo i khác ạ
ệ
- Lo i khác: ạ bông 63069100- - t ừ - - T nguyên li u d t khác: ừ ệ 630699 v i không d t 63069910- - - t ệ ừ ả 63069990- - - Lo i khác ạ ặ ệ 6307 ẫ ắ ụ 630710 : ự
- áo c u sinh và đai c u sinh: Các m t hàng may đã hoàn thi n khác k c ể ả khuôn m u c t may - Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau b i và ng t các lo i khăn lau t ươ ạ v i không d t ệ ừ ả Ph t ớ ừ ạ ứ ứ
ứ ứ - Lo i khác: ạ
ẫ ắ ẵ ặ ạ ấ ủ
63071010- - t 63071020- - t 63071090- - Lo i khác 630720 63072010- - áo c u sinh 63072020- - đai c u sinh 630790 63079010- - đai và dây n t an toàn trong công nghi p ệ ị 63079020- - m t n Dùng trong ph u thu t ậ 63079030- - T m ph ô che, c t s n hình tam giác ủ 63079040- - Dây bu c, di m trang trí c a giày dép ề ộ 63079050- - m u c t may ẫ ắ 63079090- - Lo i khác ạ
ồ ả ặ ỉ ể ả 63080000 ặ ng t B v i bao g m v i và ch , có ho c không có ph ki n dùng đ làm chăn, th m trang trí, khăn tr i bàn ho c khăn ăn đã thêu, ho c các s n ặ ả đóng gói s n đ bán l ph m d t t ẻ ẵ ệ ươ ộ ả ụ ệ ả ẩ ự ể
ả ặ ầ 63090000
ớ ặ ử ụ ạ 6310 ử ụ ặ ớ
ừ ệ c phân lo i: nguyên li u d t ệ ạ ặ
ặ Qu n áo và các s n ph m may m c đã qua s ử ẩ d ng khác ụ V i v n đã qua s d ng ho c m i, dây xe, dây ả ụ coóc (cordage), dây th ng, dây cáp d ng đo n, ạ ừ m nh đã qua s d ng ho c m i và các ph li u ế ệ ả t v i v n, dây xe, dây coóc (cordage), dây ừ ả ụ th ng, dây cáp, t ừ - Đã đ ượ 631010 63101010- - v i v n cũ ho c M i ớ ả ụ 63101090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 631090 63109010- - v i v n cũ ho c M i ớ ả ụ 63109090- - Lo i khác ạ
c, có đ ngoài và mũ ấ ướ ế ặ 6401
ng t Giày, dép không th m n b ng cao su ho c plastic, mũ giày, dép không ằ g n ho c l p ghép v i đ b ng cách khâu, tán ắ đinh, xoáy c, c m đ ho c các cách t ự ớ ế ằ ặ ế ặ ắ ố ươ ắ
ạ ả ắ ệ 64011000- Giày, dép có g n mũi kim lo i b o v
ư - Giày, dép khác: 64019100- - giày c cao đ n đ u g i ố ế ổ ổ ư 64019200
ầ - - giày c cao quá m t Cá chân nh ng Ch a ắ đ n đ u g i ố ầ ế 64019900- - Lo i khác ạ ạ ế 6402 ặ
t tuy t và giày ng tr t tuy t ể ượ ượ ế ế ố ố 64021200
t dãệ ạ Các lo i giày, dép khác có đ ngoài và mũ giày b ng cao su ho c plastic ằ - Giày, dép th thao: - - giày ng tr vi 64021900- - Lo i khác ớ ế ằ ắ ặ 64022000 - Giày, dép có đai ho c dây g n mũ v i đ b ng ch t cài ố
ạ ể ả ắ ệ 64023000- Giày, dép khác có g n mũi kim lo i đ b o v
ắ ạ - Giày, dép khác: 64029100- - giày c cao quá m t Cá chân ổ 64029900- - Lo i khác
ế ằ 6403 Giày, dép có đ ngoài b ng cao su, plastic, da thu c ho c da t ng h p và mũ b ng da thu c ộ ợ ằ ặ ộ ổ
t tuy t và giày ng tr t tuy t ố ố ế ể ượ ượ ế 64031200
640319 ạ c g n ượ ắ ặ 64031910 ng t ự ạ
- Giày, dép th thao: - - giày ng tr t dãệ vi - - Lo i khác: ạ - - - Giày dép th thao lo i khác đ ể đ giày), ch t cài ho c các crămpông (núm ố ở ế (ví d giày bóng đá, giày ch y và lo i t ụ ạ ươ giày ch i gôn ) ơ 64031990- - - Lo i khác ạ ế ằ ộ 64032000 - giày dép có đ ngoài b ng Da thu c và mũ giày có đai vòng qua mu bàn chân và quai x ỏ ngón chân cái
ặ 64033000 - Giày, dép c t g , không có đ trong ho c không có mũi b ng kim lo i đ b o v ế ạ ể ả ố ỗ ằ ệ
ạ ể ả ằ 64034000
ằ ộ - Giày, dép khác có mũi b ng kim lo i đ b o vệ - Giày, dép khác có đ ngoài b ng da thu c: ế - - Giày có c cao quá m t cá chân: ắ ổ 640351
ủ ưỡ i Ng a ự
64035110- - - ng c 64035190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 640359 64035910- - - giày ch i bowling ơ 64035990- - - Lo i khác
ắ ạ - Giày, dép khác: - - Giày có c cao quá m t cá chân: ổ i Ng a ự ưỡ ủ
ạ 640391 64039110- - - ng c 64039190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 640399 64039910- - - giày ch i bowling ơ 64039990- - - Lo i khác ằ ế ộ ằ 6404 ặ ệ ế ằ ặ
ể 64041100 ạ ươ ể ụ
ạ Giày, dép có đ ngoài b ng cao su, plastic, da thu c ho c da t ng h p và mũ giày b ng ợ ổ nguyên li u d t ệ - Giày, dép có đ ngoài b ng cao su ho c plastic: - - Giày, dép th thao, giày tennis, giày bóng r , ổ ng giày th d c, giày luy n t p và các lo i t ệ ậ tự 64041900- - Lo i khác ế ằ ặ ộ 640420 - Giày, dép có đ ngoài b ng da thu c ho c da t ng h p ợ ổ ơ ạ
ặ ổ ạ Giày, dép khác ằ ằ ộ ậ ệ ạ 64042010- - giày ch y và giày ch i gôn 64042090- - Lo i khác 6405 64051000- có mũ giày b ng Da thu c ho c Da t ng h p ợ 64052000- có mũ giày b ng v t li u d t ệ 64059000- Lo i khác ộ ể ả ậ ủ ặ ư ắ ế 6406 ờ ự ả ẩ ươ ự ậ ủ ậ ủ 640610 Các b ph n c a giày, dép (k c mũ giày đã ho c ch a g n lên đ , tr đ ngoài); mi ng lót ế ừ ế c a giày, dép có th tháo r i, gót giày và các s n ể ả ủ ng t ph m t ; gh t, ng giày, các s n ph m ệ ố ẩ t và các b ph n c a chúng ng t ộ ươ - Mũ giày và các b ph n c a mũ giày, tr ừ ộ mi ng lót b ng v t li u c ng trong mũ giày: ậ ệ ứ ằ ằ ạ ế 64061010- - b ng kim Lo i ạ 64061090- - Lo i khác 64062000- đ ngoài và gót giày b ng cao su ho c plastic ế ằ ặ
ặ - Lo i khác: ạ ỗ ằ - - B ng v t li u khác: ằ ậ ệ ằ ấ ạ 64069100- - b ng g 640699 64069910- - - b ng kim Lo i ạ 64069920- - - T m lót giày b ng cao su ho c plastic ằ 64069990- - - Lo i khác
ằ ớ ư ạ ỉ ạ 65010000 ớ ằ ể ả
ạ ế c làm b ng cách t ằ ậ ệ t ho c ặ ư ấ ả 65020000 ư ư
ậ ộ ầ ằ ỉ ỉ
65030000 ư ặ ộ Các lo i thân mũ hình nón, hình chuông b ng ph t (n , d ), ch a d ng theo khuôn, ch a làm ư ự vành; thân mũ chóp b ng và thân mũ hình tr ụ ằ (k c thân mũ hình tr đa giác), b ng ph t (n , ỉ ụ d ).ạ Các lo i thân mũ, đ ượ ghép các d i làm b ng v t li u b t kỳ, ch a ằ d ng theo khuôn, ch a làm vành, ch a có lót, ự ch a có trang trí ư Mũ n và các v t đ i đ u khác b ng n , làm t ừ thân mũ hình nón, hình chuông, thân mũ chóp b ng thu c nhóm 65.01 đã ho c ch a có lót ằ ho c trang trí ặ
ạ ậ ộ ầ ế 65040000 c làm Các lo i mũ và các v t đ i đ u khác, đ ượ b ng cách t t ho c ghép các d i làm b ng ch t ằ ấ ả ằ li u b t kỳ đã ho c ch a có lót, ho c trang trí ư ấ ệ ặ ặ ặ
ạ ặ 6505 ả ệ ặ ả ệ ặ ậ ệ ư ấ ướ ư ặ
65051000- l 650590 ụ ầ 65059010 Các lo i mũ và các v t đ i đ u khác, d t kim ậ ộ ầ ren, ph t ho c v i d t ho c móc ho c làm t ớ ừ ặ khác d ng m nh (tr d ng d i), đã ho c ch a ả ừ ạ ở ạ lót ho c trang trí; l i bao tóc b ng v t li u b t ằ ặ kỳ, đã ho c ch a có lót ho c trang trí ặ i bao tóc ướ - Lo i khác: ạ - - V t đ i, trùm đ u dùng cho m c đích tôn ậ ộ giáo ạ 65059090- - Lo i khác ặ ư ậ ộ ầ 6506 ặ
i đi xe máy ả ườ ệ ừ 65061020
Mũ và các v t đ i đ u khác, đã ho c ch a lót ho c trang trí - Mũ b o h : ả ộ 650610 65061010- - mũ b o hi m cho ng ể ả - - Mũ b o h công nghi p, tr mũ b o h ộ ộ ả b ng thép ằ ả ả ộ ằ ể ả ứ
ặ
65061030- - mũ b o h b ng thép 65061040- - mũ b o hi m cho lính c u ho 65061090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ằ ằ ằ ậ ệ ệ ạ 65069100- - b ng cao su ho c plastic 65069200- - b ng Da Lông - - B ng v t li u khác: 650699 65069910- - - mũ không d t Dùng m t l n ộ ầ 65069990- - - Lo i khác ớ ớ i trai, quai dùng đ s n xu t mũ ưỡ ể ả ọ ấ 6507
ưỡ ấ 65070010 Băng lót vành trong thân mũ, l p lót, l p b c, c t, khung, l ố và các v t đ i đ u khác. ậ ộ ầ - L nào C a m t gi a Lông mày và c m i trai Các màu và Các T m che b t c ch ấ ứ ỗ ủ ữ ặ ằ
ạ 65070090- Lo i khác
ạ ể ả 6601 Các lo i ô, dù (k c ô có cán là ba toong, dù n và các lo i ô, dù t che trong v ng t ) ự ườ ươ ạ
n và các lo i ô, dù t ng t ườ ạ ươ ự 66011000- Dù che trong v
ể ố ồ
- Lo i khác: ạ 66019100- - có cán ki u ng l ng 66019900- - Lo i khác ạ ậ ầ ể ể ồ ậ ế 66020000
ạ ươ ậ ộ ề ng t ự ồ 6603 ộ ặ ồ ụ ợ ặ ầ
ể ả Ba toong, g y tay c m có th chuy n thành gh , roi da, roi đi u khi n súc v t th , kéo và ể các lo i t Các b ph n, đ trang trí, đ ph tr cho các m t hàng thu c nhóm 66.01 ho c 66.02 - Tay c m và nút b m: ấ 660310 66031010- - Cho hàng hoá thu c nhóm 66.01 ộ 66031020- - Cho hàng hoá thu c nhóm 66.02 ộ ớ ắ 66032000
- Khung ô, k c khung có g n v i cán (thân g y)ậ - Lo i khác : ạ
ộ ộ 660390 66039010- - Cho hàng hoá thu c nhóm 66.01 66039020- - Cho hàng hoá thu c nhóm 66.02 ộ ủ
và các s n ph m làm t 6701 ẩ ừ ố ộ
ạ Da và các b ph n khác c a loài chim có lông ậ ; lông vũ, các ph n c a lông vũ, vũ ho c lông t ầ ủ ơ ặ lông t chúng (tr các ừ ả ơ m t hàng thu c nhóm 05.05 và các lông ng đã ặ ch bi n) ế ế 67010010- Lông V tị 67010090- Lo i khác ả ằ ẩ ả ầ ủ ặ 6702
i đã đ c ch i, chu t, t y ho c x lý ượ ườ ố ẩ ặ 67030000 ng ặ ể ặ ử ộ ậ c ch ế ệ ượ ho c s n ph m t ươ ẩ ặ ả ả
ả ộ b ng tóc ng i, , râu, lông mi, lông mày gi ươ ả ạ ả ự ằ ẩ ộ 6704 i ch a đ , đ n tóc và ườ ạ ậ ệ c ư ượ ườ ế ợ ằ n i khác ệ ổ hoàn ch nh ỉ ộ ạ i ườ ằ Hoa, cành, lá, qu nhân t o và các ph n c a ạ chúng; các s n ph m làm b ng hoa, lá ho c qu ả nhân t oạ 67021000- b ng plastic ằ 67029000- b ng v t li u khác ậ ệ ằ Tóc ng ả b ng cách khác; lông c u ho c lông đ ng v t ừ ằ khác ho c lo i v t li u d t khác, đ ạ ậ ệ bi n đ dùng làm tóc gi ế tự Tóc gi ng t các lo i s n ph m t b ng lông đ ng v t ho c b ng các lo i v t li u ặ ằ ậ ằ d t; các s n ph m b ng tóc ng ẩ ả ệ t hay ghi chi ti ở ơ - B ng v t li u d t t ng h p: ậ ệ ằ 67041100- - B tóc gi ả 67041900- - Lo i khác 67042000- b ng tóc ng
67049000- b ng v t li u khác ằ ạ 68010000 ế ự ng, và phi n đá lát đ ề ườ ế nhiên (tr đá phi n) ừ ng đài ho c đá xây d ng đã đ ự c gia các ế ạ ừ ẩ ộ 6802 ng nhiên (k c đá phi n) có ho c ế ạ ươ ặ ả ẩ ả ể ả ạ ẩ ố ữ ậ ng t ự ươ ể ả ạ ặ ạ ệ 68021000 ề ặ ớ ộ ọ ạ ộ ạ
ỉ ắ ớ ẵ ẳ ế ạ ẩ 68022100
c đánh bóng ế ượ
ậ ệ Các lo i đá lát, đá lát l ng, b ng đá t đ ằ ườ Đá làm t ặ ượ ượ công (tr đá phi n) và các s n ph m làm t ừ ừ lo i đá trên, tr các s n ph m thu c nhóm ả 68.01; đá kh i dùng đ kh m và các lo i t ố ể , b ng đá t t ự ự ằ không có l p lót; đá h t, đ ớ - Đá lát, đá kh i và các s n ph m t , ả d ng ch nh t ho c d ng khác (k c d ng ạ hình vuông) mà di n tích b m t l n nh t c a ấ ủ nó có th n m g n trong m t hình vuông có ể ằ c nh nh h n 7 cm; đá h t, đá dăm, b t đá đã ỏ ơ ạ nhu m màu nhân t o ộ ng đài ho c đá xây d ng khác và - Đá làm t ự ặ ượ chúng, m i ch c t ho c các s n ph m làm t ừ ẩ ặ ả c a đ n gi n, có b m t nh n ho c ph ng: ặ ề ặ ả ư ơ - - Đá c m th ch, tra-véc-tin và th ch cao tuy t ạ hoa 68022200- - đá vôi khác - - Đá granit: 680223 68022310- - - Lo i T m phi n đ ạ ấ 68022390- - - Lo i khác ạ 68022900- - đá khác ạ ẩ ạ ế ạ 68029100
- Lo i khác : - - Đá c m th ch, tra-véc-tin và th ch cao tuy t hoa 68029200- - đá vôi khác 68029300- - đá Granit 68029900- - đá khác ả ế ế ẩ ế ặ 6803 ế ạ ế ằ i thành kh i) ế ợ ấ ạ Đá phi n đã gia công và các s n ph m làm b ng ằ đá phi n ho c làm b ng đá phi n k t kh i (t ố ừ b t đá phi n k t l ố ế ộ 68030010- T m ho c đá phi n l p mái ặ 68030090- Lo i khác
ng t ề ể ặ 6804 ằ ầ ủ ằ ự ặ
nhiên, b ng các v t li u mài t ượ ế ớ ố ề ể ề 68041000 ặ ạ ề ươ ng nhiên ho c kim c ặ ươ ự 68042100 Đá nghi n, đá mài, đá mài d ng hình tròn và ề ạ , không có c t, dùng đ nghi n, mài, t ố ự ươ đánh bóng, giũa ho c c t, đá mài ho c đá đánh ặ ắ bóng b ng tay, và các ph n c a chúng b ng đá ằ t nhiên ho c ậ ệ ự nhân t o đã đ c k t kh i, h ố ạ - Đá nghi n (th t c i xay) và đá mài đ nghi n, mài ho c xay thành b t ộ - Đá nghi n, đá mài khác, đá mài d ng hình tròn : ng t và d ng t ự ạ ng t - - b ng kim c ươ ằ t ng h p k t kh i ố ợ ổ ế
- - B ng v t li u mài k t kh i ho c b ng g m: ế ặ ằ ậ ệ ằ ố ố 680422
ấ ằ ứ ạ 68042210
nhiên: ấ ằ 68042310
ặ ằ - - - Ch a h t đá mài b ng khoáng ch t Corundum nâu 68042290- - - Lo i khác ạ - - B ng đá t ự ằ 680423 - - - Ch a h t đá mài b ng khoáng ch t ứ ạ Corundum nâu 68042390- - - Lo i khác ạ 680430 ứ ạ ằ 68043010
- Đá mài ho c đá đánh bóng b ng tay: - - Ch a h t đá mài b ng khoáng ch t ấ Corundum nâu ạ 68043090- - Lo i khác ặ ề ự ệ ấ ặ 6805 ư ắ c s p x p ặ ượ ắ ế ặ B t mài ho c đá giăm mài t nhiên hay nhân ộ t o, có n n b ng v t li u d t, gi y, cáctông ằ ậ ệ ạ ho c các v t li u khác, đã ho c ch a c t thành ặ ậ ệ hình ho c đã khâu, đóng ho c đ ho c hoàn thi n b ng cách khác ặ ệ
- Trên n n b ng gi y ho c các tông: ề ề
- Trên n n b ng v t li u d t khác: ệ ề
ng ạ ợ ớ ươ ấ ặ 6806 ở ỉ ọ ươ ạ ậ ệ ; các h n h p và các ỗ ợ ự t, cách âm ho c các v t li u ặ ậ ệ ụ ng ươ 68061000 ợ ủ ở ạ
ươ 68062000 ng n , x b t và các lo i v t li u qu ng ng t ng n t ớ ạ ậ ệ (k c h n h p c a ự ể ả ỗ ấ ặ ợ ủ ở ỉ ọ ươ ở ươ
68069000- Lo i khác ẩ ậ ệ ằ ằ 68051000- trên n n b ng v i d t ả ệ ằ ằ ặ ấ 680520 68052010- - hình đĩa đ đánh bóng ể 68052090- - Lo i khác ạ ậ ệ ằ 680530 68053010- - hình đĩa đ đánh bóng ể 68053090- - Lo i khác ạ S i x , s i silicat và các lo i s i khoáng t ợ ỉ ợ ; vermiculit (khoáng mica) đã tách l p, đ t sét t ự ng n , x b t và các lo i v t li u qu ng tr ươ ng n t khoáng tr ng t ở ươ s n ph m cách nhi ệ ẩ ả khoáng h p th âm ấ - S i x , s i silicat và các lo i s i khoáng t ợ ỉ ợ ạ ợ (k c h n h p c a chúng), t d ng r i, ự ể ả ỗ ờ d ng t m ho c d ng cu n ộ ặ ạ ấ ạ - Vermiculit (khoáng mica) đã tách l p, đ t sét tr khoáng tr chúng) ạ ả ng t ặ ằ ỏ ặ ắ ự ụ 6807
ạ ộ 680710 ớ ố ằ ẩ ả ấ ợ 68071010 ặ
ạ Các s n ph m b ng asphalt ho c b ng v t li u (ví d : bitum d u m ho c h c ín than t ầ ươ đá) - D ng cu n: - - Các S n ph m l p mái v i c t b ng gi y ho c cáctông 68071090- - Lo i khác ạ 68079000- D ng khác
ạ ằ ả ự ậ ợ ơ ợ ặ 68080000 ố ằ ỗ Panen, t m, ngói, g ch, kh i và các s n ph m t ươ ho c b ng phoi bào, m t g , g dăm ho c ph ế li u khác, b ng g đã đ c k t kh i b ng xi ằ măng, th ch cao ho c ch t dính khoáng khác ẩ ố ấ làm b ng s i th c v t, s i r m r ng t ạ ự ạ ỗ ỗ ặ ằ ượ ế ệ ấ ặ ạ
ằ ẩ 6809 Các s n ph m làm b ng th ch cao ho c b ng các h n h p có thành ph n c b n là th ch cao ạ ầ ơ ả ặ ằ ạ ả ỗ ợ
ng ả ẩ ươ
c ph m t ho c gia c ch b ng gi y ấ ủ ặ ố ỉ ằ c trang trí: ặ 68091100
- T m, lá, panen, ngói và các s n ph m t ấ ch a đ t ự ư ượ - - đ ượ ho c Các tông ặ ạ ả
68091900- - Lo i khác - Các s n ph m khác: ẩ 680990 68099010- - khuôn b ng Th ch cao Dùng trong nha khoa ạ ằ 68099090- - Lo i khác ẩ ạ ả ặ ằ 6810 ặ ố ằ c gia c ư ượ ng, g ch và các s n ạ ườ ả : ươ ự ạ ự ố
ng hay sàn nhà ườ
Các s n ph m b ng xi măng, b ng bê tông ho c đá nhân t o, đã ho c ch a đ ạ - Ngói, phi n đá lát đ ế ph m t ng t ẩ 68101100- - G ch và G ch kh i xây d ng ạ - - Lo i khác: ạ 681019 68101910- - - G ch p, lát t ạ ố 68101920- - - Ngói l pợ 68101990- - - Lo i khác ả ự ẵ 681091 ụ ậ ạ - S n ph m khác: ẩ - - Các c u ki n làm s n cho xây d ng ho c k ặ ỹ ệ ấ thu t dân d ng: ự ằ ọ ạ
ạ ả ằ ằ 6811 ng t 68109110- - - C c xây d ng b ng bê tông 68109190- - - Lo i khác 68109900- - Lo i khác Các s n ph m b ng xi măng amiăng, b ng xi ẩ măng s i xenlulô ho c t ặ ươ ự ợ 68111000- T m làn sóng ng t ả ươ ự ẩ 68112000
ặ ố ố ố ẫ ớ ố 681130
ố ơ 68113010 ấ - T m, panen, ngói và các s n ph m t ấ khác - ng, ng d n và các kh p n i ng ho c ng ố d n:ẫ - - ng thông h i ho c ng thông khác và ng ố ặ ố D n cáp ẫ ạ ạ 68113090- - Lo i khác 68119000- Lo i khác
ợ ợ ỗ ượ ầ ơ ả
6812 ẩ ừ ợ amiăng ậ ặ ầ
ồ ụ ợ 68125000 c gia công; các h n h p v i S i amiăng đã đ ớ thành ph n c b n là amiăng ho c thành ph n ầ ặ chính là amiăng và magie carbonat; các s n ả ph m làm t h n h p đó ho c làm t ừ ỗ (ví d : ch , v i d t thoi, qu n áo, mũ và các v t ỉ ả ệ ụ đ i đ u khác, giày dép, các mi ộ ầ - Qu n áo, đ ph tr may m c, giày dép, mũ ặ ầ và các v t đ i đ u khác ậ ộ ầ
ở ợ 68126000- Gi y, các tông c ng, và n ỉ ằ 68127000 ặ 681290 c gia công; Các ch t H n ỗ 68129010 ấ ặ ớ
ợ
ặ ặ ệ ấ ứ - V t li u ghép n i làm b ng s i amiăng ép, ố ậ ệ d ng t m ho c cu n ộ ấ ạ - Lo i khác: ạ - - S i amiăng Đã đ ượ ợ h p v i thành ph n c b n là amiăng ho c ầ ơ ả ợ amiăng và Magie carbonat 68129020- - S i và ch ỉ 68129030- - Th ng và dây, đã ho c ch a b n ư ệ 68129040- - v i d t kim ho c d t thoi 68129090- - Lo i khác v t li u mài ừ ả ệ ạ ậ ệ ẩ ả ừ ậ ệ ạ ụ ấ ấ 6813 ả ể v i thành ph n ự ớ ư ắ ẩ
V t li u mài và các s n ph m t (ví d : t m m ng, con lăn, d i, đo n, đĩa, vòng ỏ đ m, t m lót) ch a l p ráp, đ làm phanh, côn ệ ho c các s n ph m t ng t ầ ươ ả ặ chính là amiăng, các ch t khoáng khác ho c ấ ặ xenlulo đã ho c ch a k t h p v ư ế ợ ặ
68131000- lót và Đ m phanh ệ 68139000- Lo i khác ạ ả ể ả ẩ ế ừ ặ ượ 6814 ế ề ằ ấ mi- Mi ca đã gia công và các s n ph m làm t c liên k t kh i ho c tái ca, k c mi-ca đã đ ố ch , có ho c không có l p n n b ng gi y, các ớ ặ tông ho c các v t li u khác ậ ệ ặ
68141000 c k t kh i - T m, lá và d i b ng mi-ca đã đ ả ằ ố ượ ế ho c tái ch , có ho c không có l p n n ph tr ụ ợ ề ớ ặ ấ ặ ế
ạ 68149000- Lo i khác
ả ằ ẩ ặ ằ ể ả ợ ả 6815
Các s n ph m b ng đá ho c b ng các ch t li u ấ ệ khoáng khác (k c s i các bon, các s n ph m ẩ b ng s i các bon và các s n ph m làm b ng ả ợ ằ c chi ti than bùn), ch a đ ẩ t hay ghi n i khác ằ ở ơ ư ượ ế
grafit ho c các bon khác ặ ẩ ả 681510 ệ ợ ạ 68151020 ề ẩ ả ỉ ự - - Đá th (b ng cách r ch lên), g ch xây g ch ạ ạ lát v a hè, g ch lát n n và các s n ph m xây d ng t ươ ự ạ than bùn ừ ả ẩ - Các s n ph m làm t ừ không ph i là s n ph m đi n: ẩ ả ả 68151010- - S i ho c ch ỉ ặ ử ằ ạ ng t 68151090- - Lo i khác 68152000- S n ph m t
- Các lo i s n ph m khác: ạ ả ứ ặ
ẩ 68159100- - Có ch a magnesite, dolomite ho c chromite - - Lo i khác: ạ 681599 68159910- - - h p kimợ 68159990- - - Lo i khác ạ ạ ạ ạ b t hóa th ch si-lic (ví d : đ t t o 69010000 ạ ặ ừ ươ
ị ử ố ị ử 6902 ẩ ạ ặ ố ừ ộ ặ ng t ố ự ằ ng t ự ượ ề ọ ng là 1 hay nhi u magie (Mg), canxi (Ca) ho c crom ặ ố 69021000 d ng magie oxit (MgO), canxi
ng là ô xít nhôm ượ ứ ọ ặ ỗ ợ 69022000 G ch, g ch kh i, ngói và các lo i hàng g m ố khác, làm t ụ ấ ả ạ các lo i cát, tripolite ho c diatomite) ho c t đ t si-lic t ấ ự G ch, g ch kh i, ngói ch u l a và các lo i v t ạ ậ ạ ạ li u hàng xây d ng b ng g m ch u l a tr các ừ ằ ệ s n ph m làm b ng b t hóa th ch si-lic ho c ộ ả đ t si-lic t ươ ấ - Ch a trên 50% tr ng l ứ nguyên t (Cr), th hi n ể ệ ở ạ oxit (CaO) ho c crom oxit (Cr2O3 ) ặ - Ch a trên 50% tr ng l (Al2O3), đioxít silic (SiO2) ho c h n h p hay h p ch t c a các ch t này ợ ấ ạ ấ ủ 69029000- Lo i khác ụ ử ạ ổ ố ồ ấ ứ ị ử ạ ỡ 6903 ố ạ ầ ừ ắ ạ ố ẩ ẫ ằ ộ ạ ứ ặ ỗ 69031000
ng là oxit nhôm ượ ứ ọ ấ ủ ợ ợ 69032000 Các lo i hàng g m, s ch u l a khác (ví d : bình c cong, n i n u kim lo i, bình th vàng (muffles), nút, phích c m, n p giá đ , chén th ử ắ vàng b c (cupels), các lo i ng, ng d n, bao v , tay c m) tr các s n ph m làm b ng b t ả ỏ hóa th ch si-lic ho c đ t s ặ ấ ng là graphite ho c - Ch a trên 50% tr ng l ặ ượ ọ d ng khác c a carbon ho c h n h p c a các ợ ủ ủ ạ s n ph m này ẩ ả - Ch a trên 50% tr ng l (Al2O3) ho c h n h p hay h p ch t c a oxit ặ ỗ nhôm và đioxit silic (SiO2) ạ 69039000- Lo i khác ự 6904 ố ứ ề b ng g m, s ự ằ ạ ạ ươ ự ạ ạ G ch xây d ng, g ch lát n n, ngói lót, ngói ạ ng t đ m và các lo i t ệ 69041000- G ch xây d ng 69049000- Lo i khác ợ ố ườ ụ ố ế 6905 ứ ằ ợ
ề
- Lo i khác: ạ ạ ạ ẫ ụ ệ 69060000 Ngói l p, ng khói, ch p ng khói, đ ng d n ẫ ng khói, hàng trang trí ki n trúc và hàng xây ố d ng b ng g m, s khác ố ự 69051000- Ngói l p mái 690590 69059010- - G ch lót cho máy nghi n Bi 69059090- - Lo i khác ng d n, máng d n, máng thoát và các ph ki n ố đ l p ráp b ng g m, s ứ ể ắ ẫ ố ằ
ậ ệ ườ 6907 ng và v t li u lát, g ch p ạ ố i b ng g m không ố ẩ ạ ả ng t b ng g m, s không tráng men, có ự ằ ề d ng ng t ẩ ươ ự ạ ề ặ ố ặ ạ 690710 ọ
ướ ườ i ưở
ng, sàn nhà, lò s i ưở ườ
ậ ệ ườ ng và v t li u lát, g ch p ạ ố i b ng g m, s đã ứ ố ẩ ả 6908 b ng g m, s đã tráng men, có ho c ng t
ng t d ng ươ ẩ ề ố ặ ạ ạ ữ ậ 690810 ự ạ ề ặ ộ ọ ỏ ơ Các lo i t m lát đ ườ ạ ấ ng và lát n n lò s lát t ề ưở ằ tráng men; các kh i kh m và các lo i s n ph m ả ố t ươ ứ ố ho c không có l p n n ớ ặ - G ch lát, kh i và các s n ph m t ạ ả ch nh t ho c d ng khác, mà di n tích b m t ệ ữ ậ l n nh t c a nó có th n m g n trong hình ấ ủ ể ằ ớ i 7cm: vuông có c nh d ạ ng, sàn nhà, lò s 69071010- - G ch p, lát t ạ ố 69071090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 690790 69079010- - G ch p, lát t ạ ố 69079090- - Lo i khác ạ Các lo i t m lát đ ạ ấ ườ ng và lát n n lò s lát t ưở ằ ề tráng men; các kh i kh m và các s n ph m ố ả t ự ằ ặ ứ ố ươ không có l p n n ớ - G ch lát, kh i và các s n ph m t ả ch nh t ho c d ng khác, mà di n tích b m t ệ l n nh t c a nó có th n m g n trong m t hình ể ằ ớ vuông có c nh nh h n 7cm - - G ch tr n: ạ ng, sàn nhà, lò s ườ i ưở
ng, sàn nhà, lò s ườ i ưở ấ ủ ạ ơ 69081011- - - G ch p, lát t ạ ố 69081019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác : ạ ạ ố ạ 69081091- - - G ch p, lát t 69081099- - - Lo i khác 690890
ng, sàn nhà, lò s ườ i ưở
ng, sàn nhà, lò s ườ i ưở - Lo i khác: ạ - - G ch tr n: ơ ạ 69089011- - - G ch p, lát t ạ ố 69089019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ạ ố ạ 69089021- - - G ch p, lát t 69089029- - - Lo i khác 69089090- - Lo i khác ạ ồ ố ệ ứ ự ậ 6909
b ng g m, s dùng ệ ươ ẩ ả
ệ ặ ỹ ứ ọ Đ g m s dùng trong phòng thí nghi m, dùng trong lĩnh v c hóa h c ho c k thu t khác; ậ ặ ỹ ọ dùng ng t máng, ch u và các v t ch a t ứ ươ ự ậ trong nông nghi p b ng g m, s ; bình, li n và ễ ứ ố ằ ng t các s n ph m t ự ằ ứ ố trong vi c chuyên ch ho c đóng hàng ặ ở ệ - Đ g m s dùng trong phòng thí nghi m, dùng ồ ố trong hóa h c ho c k thu t khác: ứ ậ ặ ằ ứ ằ 69091100- - b ng s porcelain ho c b ng s China
ng đ ng t 9 ươ ả ươ ừ 69091200 - - Các s n ph m có đ c ng t ẩ tr lên trong thang đo đ c ng Mohs ộ ứ ộ ứ ở ạ 69091900- - Lo i khác 69099000- Lo i khác ậ ặ ặ
6910
t, b n t m, ồ ắ ệ ẩ ứ ụ ữ ệ ả ố
ạ B n r a, ch u gi t, b ch u gi ệ ậ ồ ử ch u v sinh dành cho ph n , b xí b t, bình ệ ậ c, b đi ti u nam và các s n ph m v x i n ệ ố ướ ệ ể g n c đ nh b ng g m, s ng t sinh t ằ ự ắ ố ị ươ 69101000- b ng s ho c b ng s China ằ ứ ặ ằ ứ 69109000- Lo i khác ụ ồ 6911 ộ ồ ằ
ộ ồ ạ ạ B đ ăn, b đ nhà b p, đ gia d ng và đ s ồ ứ ế ộ ồ v sinh khác b ng s ứ ệ 69111000- B đ ăn và B đ nhà b p ộ ồ ế 69119000- Lo i khác
ộ ồ 69120000 B đ ăn, b đ nhà b p, đ gia d ng và đ v ồ ệ ụ ồ ế sinh khác b ng g m, tr lo i b ng s ừ ạ ằ ố ộ ồ ằ ứ
ng nh và các lo i s n ph m trang ạ ả ẩ ỏ 6913 ứ ằ ứ ặ ằ ứ
Các s n ph m khác b ng g m, s ạ ả ố ứ ứ ặ ằ ằ ứ ằ ạ Các lo i t ạ ượ trí b ng g m, s khác ố ằ 69131000- b ng s ho c b ng s China 69139000- Lo i khác ẩ 6914 69141000- b ng s ho c b ng s China 69149000- Lo i khác ả ủ ụ ụ ế ệ 70010000
ầ ủ ừ ạ ạ ư d ng hình c u (tr lo i h t thu c ặ ố 7002
ố ấ ặ ấ ả 700231 ả Th y tinh v n, th y tinh ph li u, m nh v n ủ khác; th y tinh d ng kh i ố ở ạ ủ Th y tinh ộ ở ạ nhóm 70.18), d ng thanh ho c ng, ch a gia ạ công 70021000- D ng hình c u ầ ạ 70022000- D ng thanh ạ - D ng ng: ạ - - B ng th ch anh n u ch y ho c silic oxit n u ạ ằ ch y khác: ể ạ 70023110- - - đ làm ng đèn chân không ố 70023190- - - Lo i khác ằ ủ ệ ố nhi 700232 ế ệ ở ở ộ - - B ng th y tinh khác có h s giãn n tuy n tính không quá 5 x10-6 / đ Kenvin khi t đ t ộ ừ 00Cđ n 3000C: ể ế ố 70023210- - - đ làm ng đèn chân không
ố 70023220 - - - Lo i khác, ng thu tinh trung tính trong ỷ su t, đ ng kính trên 3mm đ n 22mm ố ạ ườ ế
70023290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 700239 70023910- - - đ làm đèn chân không ể
ố 70023920 - - - Lo i khác, ng thu tinh trung tính trong ỷ su t, đ ng kính trên 3mm đ n 22mm ố ạ ườ ế
ạ 70023990- - - Lo i khác ỷ ấ ở ạ ư 7003 ả ả ế
ố ư ấ ỷ ặ ạ ụ ớ ư ạ ủ c ph màu toàn b , m , sáng ặ ờ ế ụ ớ ộ ả ặ ấ 700312
c gia công ư ượ ọ 70031210
ữ ậ ạ 70031220 d ng t m Thu tinh đúc và thu tinh cán, ho c d ng hình, đã ho c ch a tráng l p h p ấ ặ ớ th , l p ph n chi u ho c không ph n chi u, ế ặ nh ng ch a gia công cách khác - D ng t m không có c t thép: - - Thu tinh đ ượ ỷ ho c có tráng l p h p th , l p ph n chi u ho c ớ không ph n chi u: ế ả - - - Thu tinh quang h c, ch a đ ỷ v m t quang h c ọ ề ặ - - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k ể ặ c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ả ạ
c gia công ư ượ ọ 70031910
ữ ậ ạ 70031920 ắ 70031290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 700319 - - - Thu tinh quang h c, ch a đ ỷ v m t quang h c ọ ề ặ - - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k ể ặ c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ả ạ ạ ạ ấ ắ 70031990- - - Lo i khác 700320 ể ả ạ ữ ậ ố ặ ắ 70032010 - D ng t m có c t thép: - - Hình vuông ho c ch nh t (k c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ
ạ ể ả ạ ữ ậ ặ ắ 70033010 70032090- - Lo i khác ạ - D ng hình: 700330 - - Hình vuông ho c ch nh t (k c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ạ 70033090- - Lo i khác ặ ế ư ấ ả d ng t m, đã ho c ặ 7004 ả ư ấ ế
ủ ặ ờ 700420 c ph màu toàn b , m , sáng, ho c ộ ả ế ặ ấ
c gia công v m t ư ượ ề ặ ế ọ 70042010
ữ ậ 70042020 Kính kéo và kính th i, ổ ở ạ ch a tráng l p h p th , l p ph n chi u ho c ụ ớ ớ không ph n chi u, nh ng ch a gia công cách ư khác - Kính đ ượ có tráng l p h p th , l p ph n chi u ho c ớ ụ ớ không ph n chi u: ả - - Kính quang h c, ch a đ quang h cọ - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k c ể ả ặ ạ lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ạ ặ ắ ạ 70042090- - Lo i khác 700490 c gia công v m t ư ượ ề ặ 70049010 - Kính lo i khác: ạ - - Kính quang h c, ch a đ ọ quang h cọ
ạ ữ ậ 70049020 - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k c ể ả ặ lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ạ ắ ặ 70049090- - Lo i khác
ạ ổ ặ d ng t m, đã ho c ch a tráng l p h p ớ ấ ư 7005 ả ế ặ ặ ế ả ư ặ ở ạ ụ ớ ư ụ ớ 700510 ả ế ả c gia công v m t ư ượ ề ặ ọ 70051010
ữ ậ 70051020 Kính n i và kính đã mài ho c đánh bóng b ề m t, ấ th , l p ph n chi u ho c không ph n chi u nh ng ch a gia công cách khác - Kính không có c t thép, có tráng l p h p th , ố ấ l p ph n chi u ho c không ph n chi u: ặ ế ớ - - Kính quang h c, ch a đ quang h cọ - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k c ể ả ặ ạ lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ạ ắ ặ ạ 70051090- - Lo i khác
ủ ố ộ ặ ỉ 700521
c gia công v ề ư ượ ọ 70052110 ặ ữ ậ 70052120 - Kính không có c t thép khác: - - Ph màu toàn b , m , sáng ho c ch mài b ề ờ m t:ặ - - - Kính quang h c, ch a đ m t quang h c ọ - - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k ể ặ ạ c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ả ạ
c gia công v ề ư ượ ọ 70052910 ặ ữ ậ 70052920 ắ 70052190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 700529 ạ - - - Kính quang h c, ch a đ m t quang h c ọ - - - Lo i khác, hình vuông ho c ch nh t (k ể ặ ạ c lo i đã c t 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ả ạ ạ ố ắ 70052990- - - Lo i khác 700530 ể ả ạ ữ ậ ắ 70053010 - Kính có c t thép: - - Hình vuông ho c ch nh t (k c lo i đã c t ặ 1,2,3 ho c 4 góc) ặ ạ 70053090- - Lo i khác ộ ặ ố ắ 7006 ư ư ặ ặ ắ c gia công v m t ư ượ ề ặ 70060010
Kính thu c các nhóm 70.03, 70.04 ho c 70.05, đã u n cong, gia công c nh, kh c, khoan, tráng ạ ho c gia công cách khác nh ng ch a làm khung ho c l p v i các v t li u khác ậ ệ ớ - Kính quang h c, ch a đ ọ quang h cọ 70060090- Lo i khác ạ ằ ứ 7007 ỏ ặ ủ ứ ợ 700711 ạ ụ ặ ộ ơ 70071110 Kính an toàn, làm b ng thu tinh c ng (đã tôi) ỷ ho c th y tinh đã cán m ng - Kính an toàn c ng (đã tôi): - - Có kích c và hình d ng phù h p v i t ng ớ ừ ạ ỡ lo i xe, máy bay, tàu vũ tr ho c tàu thuy n: ề - - - Phù h p dùng cho xe có đ ng c thu c ộ ch ợ ng 87 ươ
ặ 70071120 ng 88 ợ ươ ợ ặ ng s t ử ườ ắ 70071130
ế ợ 70071140 ươ - - - Phù h p dùng cho máy bay ho c tàu vũ tr ụ thu c ch ộ - - - Phù h p dùng cho đ u máy xe l a ho c xe ầ đi n ho c dàn máy di chuy n trên đ ể ặ ệ ng 86 ng xe đi n thu c ch hay đ ươ ộ ệ ườ - - - Phù h p dùng cho t u thuy n và các k t ề ầ ng 89 c u n i thu c ch ộ ổ ấ - - Lo i khác: ạ ọ ợ 700719 70071910- - - Phù h p Dùng cho máy d n Đ t ấ 70071990- - - Lo i khác ạ ề ớ ợ 700721 ạ ơ ụ ặ ộ 70072110 ươ ặ 70072120 ng 88 ợ ng 87 ợ ươ ợ ặ ng s t 70072130 ử ườ ắ
ế ợ 70072140 ươ - Kính an toàn nhi u l p: - - Có kích c và hình d ng phù h p v i t ng ớ ừ ạ ỡ lo i xe, máy bay, tàu vũ tr ho c tàu thuy n: ề - - - Phù h p dùng cho xe có đ ng c thu c ộ ch - - - Phù h p dùng cho máy bay ho c tàu vũ tr ụ thu c ch ộ - - - Phù h p dùng cho đ u máy xe l a ho c xe ầ đi n ho c dàn máy di chuy n trên đ ể ặ ệ ng 86 ng xe đi n thu c ch hay đ ươ ộ ệ ườ - - - Phù h p dùng cho t u thuy n và các k t ề ầ ng 89 c u n i thu c ch ộ ổ ấ - - Lo i khác: ạ ợ ọ ạ ng ngăn nhi u l p ề ớ ườ ỷ 7009 ậ ng chi u h u ế ế ậ ơ ộ 70091000- G ng chi u h u Dùng cho xe có Đ ng c
700729 70072910- - - Phù h p Dùng cho máy d n Đ t ấ 70072990- - - Lo i khác 70080000Kính dùng làm t G ng thu tinh, có ho c không có khung, k ể ặ ươ c g ả ươ ươ - Lo i khác: ạ ư 70099100- - Ch a có khung 70099200- - có khung ớ ự ổ ọ ố ố ặ ậ 7010 ả ủ , ng, ng đ ng Bình l n, chai, bình thót c , l ố thu c tiêm và các lo i đ ch a khác b ng th y ủ ằ ạ ồ ứ tinh, dùng trong v n chuy n ho c đóng hàng; ể l , bình b o qu n b ng th y tinh; nút chai, n p ủ ắ ằ ọ đ y và các lo i n p khác, b ng th y tinh ằ ậ ố ự ạ ắ ậ ắ ả ạ ắ 70101000- ng đ ng thu c tiêm ố 70102000- Nút chai, n p đ y và các lo i n p khác 701090 ớ 70109010 ị ề ạ
đ đ ng thu c kháng sinh, huy t 70109020 ọ ể ự ấ ố ề ạ - Lo i khác: ạ - - Bình l n có khung b c ngoài, hũ, chai, đ ể ọ đ ng dung d ch tiêm, truy n, lo i dung tích trên ự 1 lít - - Chai và l ế thanh và các ch t tiêm truy n khác, lo i dung tích không quá 1 lít
ể ự ề ị 70109030 - - Chai khác đ đ ng dung d ch tiêm, truy n tĩnh m chạ ạ 70109090- - Lo i khác ầ ủ ở ạ ậ ạ ằ ể ả ộ ộ ố ủ ỏ 7011
ặ ạ ươ
dây tóc bóng đèn ọ ạ - Dùng cho ng đèn tia âm c c: ự ố
ố V bóng đèn th y tinh (k c bóng d ng b u và ỏ d ng ng), d ng h và các b ph n b ng th y ủ ạ tinh c a v bóng đèn, ch a có các b ph n l p ậ ắ ư ghép, dùng cho đèn đi n, ng đèn tia âm c c ự ệ ố ng t ho c các lo i t ự - Dùng cho đèn đi n:ệ 701110 70111010- - C ng gi ữ 70111090- - Lo i khác ố 701120 70112010- - ng đèn hình vô tuy n ế 70112090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 701190 70119010- - ng đèn hình vô tuy n ế 70119090- - Lo i khác ạ
ộ ộ 70120000Ru t phích và ru t bình chân không khác
ồ ộ ồ ồ ồ 7013 ừ B đ ăn, đ nhà b p, đ v sinh, đ dùng văn ồ ệ ế phòng, đ trang trí n i th t ho c đ dùng cho ấ ộ các m c đích t b ng th y tinh (tr các ng t ự ằ ươ ụ s n ph m thu c nhóm 70.10 ho c 70.18) ộ ẩ ả ặ ồ ủ ặ ố ủ ằ ừ ạ ằ
701321 ằ ặ ờ 70132110
70131000- b ng g m Th y Tinh ằ - B đ u ng b ng th y tinh, tr lo i b ng ộ ồ ố ủ g m th y tinh: ủ ố - - B ng pha lê chì: - - - Ch a đánh bóng, mài, làm m ho c gia ư công cách khác 70132190- - - Lo i khác ạ 70132900- - Lo i khác
ạ ộ ồ ế ằ ừ ộ ồ ủ ể ố ừ ạ ằ
ằ 701331 ặ ờ 70133110
- B đ ăn (tr b đ dùng đ u ng) ho c đ ặ ồ nhà b p b ng th y tinh tr lo i b ng g m th y ủ ố tinh: - - B ng pha lê chì: - - - Ch a đánh bóng, mài, làm m ho c gia ư công cách khác 70133190- - - Lo i khác ạ ằ ủ ệ ố nhi ở ở ộ 70133200 - - B ng th y tinh có h s giãn n tuy n tính ế không quá 5xl0-6 / đ Kenvin khi t đ t ệ ộ ừ 0oC đ n 300oC ế ạ 70133900- - Lo i khác ằ ồ ằ 701391 ặ ờ 70139110
- Đ dùng b ng th y tinh khác: ủ - - B ng pha lê chì: - - - Ch a đánh bóng, mài, làm m ho c gia ư công cách khác 70139190- - - Lo i khác ạ
ạ 70139900- - Lo i khác ệ ụ ủ ộ ụ ọ ằ ằ ủ 7014 ẩ ề ặ ư ượ ộ D ng c tín hi u b ng th y tinh và các b ph n ậ quang h c b ng th y tinh (tr nh ng s n ph m ả ừ ữ thu c nhóm 70.15), ch a đ c gia công v m t quang h cọ ộ ơ ạ 70140010- Dùng cho xe có Đ ng c 70140090- Lo i khác ồ ng t ạ ự ặ ồ ươ
7015
i, lõm ho c t c gia công v m t quang h c; h t th y ủ ủ Kính đ ng h cá nhân ho c đ ng h th i gian ồ ồ ờ , các lo i khác và các lo i m t kính t ắ ạ kính đeo đ hi u ch nh và không hi u ch nh, ệ ỉ ỉ ể ệ ng t đ , c u n cong, làm l ặ ươ ồ ượ ố ự ch a đ ạ ọ ề ặ ư ượ tinh r ng và m nh c a chúng dùng ỗ ệ ạ ỉ ả 70151000- Các Lo i kính Dùng cho kính hi u ch nh 701590 ặ ồ ồ ờ ồ 70159010 - Lo i khác: ạ - - kính đ ng h Cá nhân ho c đ ng h th i ồ gian khác ạ 70159090- - Lo i khác ấ ạ ả ặ ằ ủ ủ ố ẩ c ặ ộ 7016 ự ủ ố ặ ỏ ả ạ ố 70161000 ủ ặ ỏ ả ể ớ Kh i lát, t m, g ch, t m vuông, ngói và các s n ấ ph m khác b ng th y tinh ép ho c th y tinh đúc, có ho c không có c t thép, thu c lo i đ ạ ượ ố s d ng trong xây d ng; kh i th y tinh nh và ỏ ử ụ đ th y tinh nh khác, có ho c không có l p lót ớ ồ ủ n n dùng đ kh m ho ặ ể ề - Th y tinh d ng kh i và đ th y tinh nh khác ồ ủ có ho c không có l p lót n n, dùng đ kh m ề ho c các m c đích trang trí t ng t ươ ự ụ ặ 70169000- Lo i khác
ệ ặ 7017 ộ ặ ự ượ ặ ị ư ẩ c chia đ ho c đ nh c (chu n thông s k ố ỹ ỡ
ạ ả ấ 701710
ẹ ượ ả ứ t k đ chèn vào lò luy n khuy ch tán ho c c ặ ệ 70171010 ấ ấ ế ẫ ể ả ỏ
ạ Đ th y tinh dùng cho phòng thí nghi m, cho ồ ủ c ph m, đã ho c ch a v sinh ho c v c d ệ đ ẩ ượ thu t)ậ - B ng th ch anh ho c đioxit silic n u ch y ặ ằ khác: - - ng ph n ng th ch anh và vòng k p đ ạ ố thi ế ế ể lò ô xi hóa, đ s n xu t t m bán d n m ng [ITA1/B-113] 70171090- - Lo i khác ạ ủ ằ ế nhi ở 70172000 0oC đ n 300oC ế ạ - - B ng th y tinh có h s giãn n tuy n tính ở ệ ố không quá 5 x 10-6 / đ Kenvin khi t đ ệ ộ ộ t ừ 70179000- Lo i khác
ọ ả ủ ủ
ự ằ 7018 đá quý ho c đá bán quý và các đ v t nh ỏ ng t b ng th y tinh, các s n ph m làm t ừ ạ khác; t ng c trai, th y tinh ủ ồ ậ ẩ ; m t th y tinh, ắ ủ ng nh và ỏ ượ ừ ộ ồ ả ọ 70181000 ng c trai, th y ủ ồ ậ ủ ặ H t th y tinh, th y tinh gi ạ gi ặ ả t ả ủ ươ các lo i trên tr đ kim hoàn gi ừ ồ ả tr các b ph n c th gi ậ ơ ể ả các đ trang trí, - H t th y tinh, th y tinh gi ủ ạ đá quý ho c đá bán quý và các đ v t tinh gi ng t nh t b ng th y tinh ả ỏ ươ ự ằ ủ
ng kính không quá 1mm ủ ạ ườ 70182000- H t th y tinh đ
ả 7019 ủ ụ ợ ả ợ ệ ị ắ ợ
ề ắ 70191100
- Lo i khác: ạ 701890 70189010- - m t Th y Tinh ắ ủ 70189090- - Lo i khác ạ X th y tinh (k c len th y tinh) và các s n ơ ủ ủ ể ả ph m c a nó (ví d : s i, v i d t) ẩ ả ệ d ng b c t m nh, s i thô, s i xe và s i b n - ở ạ ợ đã c t đo n: ạ ắ - - S i b n đã c t đo n, chi u dài không qúa ạ ợ ệ 50mm ợ - - Lo i khác: ạ
ạ 70191200- - S i thô 701919 70191910- - - S i xeợ 70191990- - - Lo i khác: ấ ạ ỏ - T m m ng (nh voan), m ng, chi u, đ m, ư t m và các s n ph m không d t t ấ ế ng t ệ ươ ệ : ự ẩ ả
ỏ ư
S i thô ừ ợ - V i d t thoi khác: 70193100- - chi uế 70193200- - T m m ng (nh voan) ấ - - Lo i khác: ạ 701939 70193910- - - T m tr n ầ ấ 70193990- - - Lo i khác ạ 70194000- v i d t thoi t ả ệ ả ệ
70195100- - Có chi u r ng không qúa 30cm ề ộ ề ộ ệ ơ ọ ng d s i filament có đ ộ ệ ừ ợ 70195200 - - Có chi u r ng trên 30cm, d t tr n, tr ng l i 250g/m2, d t t ượ m nh m i s i đ n không qúa 136 tex ả ướ ỗ ợ ơ
ố ạ 70195900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 701990 70199010- - áo ch ng đ n ho c Lá ch n C a c nh sát ượ ơ c th m ho c ph ủ 70199020 ặ - - X thu Tinh Đã đ ỷ asphalt Dùng đ b c ngoài đ ể ọ ắ ấ ườ ủ ả ặ ng ng ố
ạ ả ủ 70199090- - Lo i khác Các s n ph m khác b ng th y tinh ằ ẩ 7020 - Khuôn b ng th y tinh: ủ ằ ấ 70200011- - đ S n xu t acrylíc ể ả
ạ c 70200019- - Lo i khác ả ứ ạ t k đ chèn vào lò luy n khuy ch tán ho c ệ ặ 70200020 ẹ ượ ế ẫ ấ ấ ể ả ỏ - ng ph n ng th ch anh và vòng k p đ ố thi ế ế ể lò ô xi hóa, đ s n xu t t m bán d n m ng [ITA1/B113]
ặ nhiên ho c nuôi c y, đã ho c ch a ấ ư ặ ư ọ ỗ 7101 nhiên ho c nuôi c y, đã đ c xâu thành ạ ặ ạ ượ ặ ể ậ 710110 c phân Lo i và xâu thành chu i t m ỗ ạ ạ 71011010 70200090- Lo i khác ạ Ng c trai t ư ự ọ đ c gia công ho c phân lo i nh ng ch a xâu ặ ượ thành chu i, ch a g n ho c n m dát; ng c trai ư ắ t ấ ự chu i t m th i đ ti n v n chuy n ờ ể ệ ỗ ạ nhiên: - Ng c trai t ự ọ - - Đã đ th i đ ti n v n chuy n ể ậ 71011090- - Lo i khác ượ ờ ể ệ ạ ọ ấ c gia công - Ng c trai nuôi c y: ư ượ 71012100- - Ch a đ 710122 c phân Lo i và xâu thành chu i t m ỗ ạ 71012210 - - Đã gia công: - - - Đã đ th i đ ti n v n chuy n ượ ờ ể ệ ạ ể ậ 71012290- - - Lo i khác c gia công nh ng ư 7102 Kim c ch a đ 71021000- Ch a đ ạ ươ ư ượ ắ ư ượ ươ ặ 71022100 ng đã ho c ch a đ ư ượ ặ c g n ho c n m dát ặ ạ c phân Lo i ạ ng công nghi p: ệ ớ ớ ỉ ượ ắ ỉ ượ c c t, tách c chu t ố - Kim c - - Ch a gia công ho c m i ch đ ư m t cách đ n gi n hay m i ch đ ả ho c mài s qua ộ ặ ơ ơ 71022900- - Lo i khác ươ ệ ng phi công nghi p: ặ ớ ớ ỉ ượ ắ ỉ ượ c c t, tách c chu t ố 71023100 ạ - Kim c - - Ch a gia công ho c m i ch đ ư m t cách đ n gi n hay m i ch đ ả ho c mài s qua ộ ặ ạ ơ ơ 71023900- - Lo i khác ặ ươ ư ng), đá bán quý, đã ho c ạ ư ắ 7103 ư ượ ỗ ng) và đá bán quý ch a đ ươ ư ượ ờ ể ệ ỗ ạ ậ
c c t đ n ỉ ượ ắ ơ ư ặ ớ 71031000 ả Đá quý (tr kim c ừ ch a đ c gia công ho c phân lo i nh ng ch a ư ặ xâu chu i, ch a g n ho c n m dát; đá quý (tr ừ ặ ạ c phân lo i, kim c ạ đã đ c xâu thành chu i t m th i đ ti n v n ượ chuy nể - Ch a gia công ho c M i ch đ gi n ho c t o hình thô ặ ạ - Đã gia công cách khác:
ạ 71039100- - Rubi, saphia và ng c l c b o ọ ụ ả 71039900- - Lo i khác
ợ ặ ặ ư ư ư ỗ 7104 ổ ặ ư ắ ợ ổ ặ ạ ặ ạ ặ ạ ỗ ạ ư ờ ể ệ ượ ể Đá quý ho c đá bán quý t ng h p ho c tái t o, ạ đã ho c ch a gia công ho c phân lo i nh ng ch a xâu thành chu i, ch a g n ho c n m dát; đá quý ho c đá bán quý t ng h p ho c tái t o ặ c xâu thành chu i t m ch a phân lo i, đã đ ạ th i đ ti n v n chuy n ậ - Th ch anh áp đi n: ệ ạ ư 710410 71041010- - Ch a gia công 71041020- - Đã gia công c ớ ỉ ượ 71042000
ả 71049000- Lo i khác - Lo i khác, ch a gia công ho c m i ch đ ư ặ ạ c t đ n gi n ho c t o hình thô ặ ạ ắ ơ ạ nhiên ặ ự 7105
ng B i và b t c a đá quý ho c đá bán quý t ộ ủ ho c t ng h p ợ ươ ụ ặ ổ ủ ạ 71051000- C a kim c 71059000- Lo i khác ặ ạ c m vàng ho c b ch kim) d ng bán thành ph m ẩ ạ ặ ở ạ 7106 B c (k c b c đ ể ả ạ ượ ch a gia công ho c ho c d ng b t ộ 71061000- D ng b t ộ
ạ ư ặ ạ ạ - D ng khác: ạ 71069100- - Ch a gia công ư 71069200- - D ng bán thành ph m ạ ẩ c dát ph b c, ch a gia ạ ơ ả ượ ủ ạ ư 71070000 kim lo i c b n đ công qúa m c bán thành ph m ứ ẩ
7108 Vàng (k c vàng m b ch kim) ch a gia công ạ ạ ho c ể ả d ng bán thành ph m ho c d ng b t ộ ẩ ư ặ ạ ặ ở ạ
: - Không ph i d ng ti n t ề ệ
ạ ạ ỏ ạ ạ - - D ng bán thành ph m khác: ạ ẩ
ạ ạ ạ ả ạ 71081100- - D ng b t ộ - - D ng ch a gia công khác: ư 710812 71081210- - - D ng kh i, th i và thanh đúc ố 71081290- - - Lo i khác 710813 71081310- - - D ng thanh, que, hình, lá và d i ả 71081390- - - Lo i khác 71082000- D ng Ti n t ề ệ ạ ơ ả ủ ư 71090000 ặ ạ c gia công quá m c bán thành ph m ứ ẩ d ng bán thành ặ ở ạ 7110 ư ặ ạ
d ng b t: kim lo i c b n ho c b c, dát ph vàng, ch a đ ượ B ch kim, ch a gia công ho c ạ ph m, ho c d ng b t ộ ẩ - B ch kim: ạ - - Ch a gia công ho c ư ặ ở ạ ộ 711011
ạ ỏ ộ ố 71101110- - - D ng kh i, th i, thanh đúc, b t ho c x p ặ ố
ạ 71101190- - - Lo i khác
71101900- - Lo i khác
ặ ở ạ 711021 i 20% paladi 71102110 ạ - Paladi: d ng b t: - - Ch a gia công ho c ư ộ - - - D ng h p kim ch a không d ạ ướ ứ ợ dùng đ làm răng gi ể ả
ạ ộ ố ỏ 71102120- - - D ng kh i, th i, thanh đúc, b t ho c x p ặ ố
ạ 71102190- - - Lo i khác 71102900- - Lo i khác
d ng b t: ạ - Rodi: - - Ch a gia công ho c ư ặ ở ạ ộ 711031
ạ ố ộ ỏ 71103110- - - D ng kh i, th i, thanh đúc, b t ho c x p ặ ố
ạ 71103190- - - Lo i khác 71103900- - Lo i khác ạ
- Iridi, osmi và ruteni: - - Ch a gia công ho c d ng b t: ư ặ ở ạ ộ 711041
ạ ộ ỏ ố 71104110- - - D ng kh i, th i, thanh đúc, b t ho c x p ặ ố
ạ ạ 71104190- - - Lo i khác 71104900- - Lo i khác ạ 7111 ạ ơ ả ư ặ ứ Kim lo i c b n, b c ho c vàng, dát ph b ch ủ ạ kim, ch a gia công quá m c bán thành ph m ẩ ạ ạ 71110010- B c ho c vàng, m b ch kim ặ 71110090- Lo i khác ặ ạ ạ ế ệ ạ ả ủ ạ ế ệ 7112 ứ ụ ạ ạ ử ụ ủ ế ạ ặ ạ ợ 71123000 ấ ạ Ph li u và m nh v n c a kim lo i quý ho c ụ ủ kim lo i dát ph kim lo i quý; ph li u và ạ m nh v n khác ch a kim lo i quý ho c h n ặ ỗ ả h p kim lo i quý, lo i s d ng ch y u cho ạ ợ vi c thu h i kim lo i quý ồ ệ - Tro (X ) có Ch a kim Lo i quý ho c Các h p ứ ỉ ch t kim Lo i qúi - Lo i khác: ạ
ừ ủ ạ 71129100 - - T vàng, k c kim lo i dát ph vàng, tr ừ m nh v n có ch a các kim lo i qúi khác ể ả ứ ụ ả ạ
ể ả ừ ạ ạ 71129200 ừ ả ứ ụ
- - T b ch kim, k c kim lo i dát ph b ch ủ ạ kim, tr m nh v n có ch a các kim lo i qúi ạ khác - - Lo i khác: ạ 711299
ạ 71129910 - - - C a b c, k c kim lo i dát ph b c, tr ừ ủ ạ m nh v n có ch a các kim lo i qúi khác ủ ạ ụ ể ả ứ ả ạ
ạ 71129990- - - Lo i khác ồ c dát ạ ặ 7113 Đ kim hoàn và các b ph n r i c a đ kim ậ ờ ủ ồ ộ hoàn, b ng kim lo i quý ho c kim lo i đ ạ ượ ằ ph kim lo i quý ủ ạ
ạ ư ạ ặ ặ ằ ủ ạ ạ ư ằ ặ ạ ặ 711311 - B ng kim lo i quý, đã ho c ch a m ho c dát ph kim lo i quý: - - B ng b c, đã ho c ch a m ho c dát ph ủ kim lo i quý khác:
ạ ộ ạ 71131110- - - B ph n ậ 71131190- - - Lo i khác ặ ạ ằ ư 711319 ặ ạ
ộ ạ - B ng kim lo i c b n dát ph kim lo i quý: ạ ằ ủ ạ ơ ả
- - B ng kim lo i quý khác, đã ho c ch a m ạ ho c dát ph kim lo i quý: ủ 71131910- - - B ph n ậ 71131990- - - Lo i khác 711320 71132010- - B ph n ậ 71132090- - Lo i khác ệ ộ 7114 ệ ạ ằ ạ ủ ạ ư ặ ạ ạ ặ ặ ằ ủ ạ ạ ư ặ ạ ặ ằ 71141100 ạ ư ặ ằ 71141900 ộ ạ Đ k ngh vàng ho c b c và các b ph n r i ậ ờ ặ ạ ồ ỹ c a đ k ngh vàng b c, b ng kim lo i quý ạ ủ ồ ỹ ho c kim lo i dát ph kim lo i quý - B ng kim lo i quý, đã ho c ch a m ho c dát ph kim lo i quý: - - B ng b c, đã ho c ch a m ho c dát ph ủ kim lo i quý khác - - B ng kim lo i quý khác, đã ho c ch a m ạ ạ ho c dát ph kim lo i quý ủ ạ ặ ằ ạ ủ ẩ ạ ặ 7115
i b ng ặ ướ ằ ạ ấ 71151000 ậ ạ
ạ 71142000- b ng kim Lo i c b n dát ph kim Lo i quý ạ ơ ả Các s n ph m khác b ng kim lo i quý ho c ả ằ kim lo i dát ph kim lo i quý ủ ạ D ng T m đan ho c l - v t Xúc tác ở ạ B ch kim - Lo i khác: ạ 711590 71159010- - b ng vàng ho c b c ặ ạ ằ 71159020- - b ng kim Lo i m vàng ho c b c ặ ạ ạ ạ ằ 71159090- - Lo i khác ằ ọ ẩ 7116 ặ ổ
S n ph m b ng ng c trai thiên nhiên ho c nuôi ả c y, đá quý và đá bán quý (thiên nhiên, t ng h p ợ ấ ho c tái t o) ạ ọ nhiên ho c nuôi c y ặ ấ ặ 71161000- b ng Ng c trai t ự ằ ặ ằ 71162000 ặ ạ ả 7117 . ạ ơ ả ư ặ ạ
- B ng đá quý ho c đá bán quý (thiên nhiên, t ng h p ho c tái t o) ợ ổ Đ kim hoàn gi ồ - B ng kim lo i c b n, đã ho c ch a m kim ằ lo i quý: ạ - - Khuy măng sét và khuy r i:ờ
ộ 711711 71171110- - - B ph n ộ ậ 71171190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 711719 71171910- - - vòng 71171920- - - B ph n ậ
ạ - Lo i khác: ạ
ề c coi ượ 711810
71189010 c coi là ti n t ề ệ ằ ề ứ c coi là ti n t chính th c ứ ề ệ 71171990- - - Lo i khác 711790 71179010- - vòng 71179020- - B ph n ộ ậ 71179090- - Lo i khác ạ Ti n kim lo i ạ 7118 - Ti n kim lo i (tr ti n vàng), không đ ừ ề ạ ề chính th c: là ti n t ứ ề ệ 71181010- - Ti n b ng b c ề ằ ạ 71181090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 711890 chính - - Ti n b ng vàng, đ ượ ằ ề th c ho c không chính th c, ti n b ng b c, ạ ặ ứ lo i đ ạ ượ ạ 71189090- - Lo i khác d ng th i, d ng kh i ố ỏ ạ ở ạ 7201 ỏ ặ ạ ng 72011000 ượ ng ượ ng tr xu ng ố ở ượ 72012000 ợ ọ ợ ọ ượ Gang th i và gang kính ho c d ng thô khác - Gang th i không h p kim có hàm l ỏ 0,5% tr ng l phospho t ừ - Gang th i không h p kim có hàm l ỏ phospho trên 0,5% tr ng l ỏ ợ ợ ng 72015000- Gang th i h p kim; Gang kính 7202 H p kim fero - Fero - mangan:
ng carbon trên 2% tr ng l ng ượ ọ ượ 72021100- - Có hàm l
72021900- - Lo i khác ạ - Fero - silic:
ng silic trên 55% tr ng l ng ượ ọ ượ 72022100- - Có hàm l
72022900- - Lo i khác ạ 72023000- Fero - silic - Mangan - Fero - crom:
ng carbon trên 4% tr ng l ng ượ ọ ượ 72024100- - Có hàm l
ạ
72024900- - Lo i khác 72025000- Fero - silic - Crom 72026000- Fero - Niken 72027000- Fero - Molipđen 72028000- Fero - vonfram và Fero - silic - vonfram - Lo i khác: ạ
ạ 72029100- - Fero - titan và Fero - silic - titan 72029200- - Fero - vanadi 72029300- - Fero - Niobi 72029900- - Lo i khác
ự ắ ứ ắ ượ ả ; 7203 ả ẩ ạ ự ố ng t ự c hoàn Nguyên 72031000 ể ạ ứ ắ ượ Qu ng s t ắ ặ ự ế ừ 72039000- Lo i khác ặ ỏ ụ ắ ắ 7204 c hoàn nguyên tr c Các s n ph m ch a s t đ ẩ ả qu ng s t và các s n ph m s t x p ti p t ắ ố ế ừ ặ khác, d ng t ng, c c ho c các d ng t ng t ươ ạ ặ ụ s t có đ s ch t d ng i thi u là 99,94%, ở ạ ộ ạ ắ t ng, c c ho c các d ng t ươ ặ ụ ả - Các S n ph m Ch a s t đ ẩ ả tr c ti p t ạ ế ệ ế ệ 72041000- ph li u và m nh v n C a Gang ợ
Ph li u, m nh v n s t; th i đúc s t ho c thép ả i ph li u n u l ấ ạ ả ế ệ ụ ủ - Ph li u và m nh v n c a thép h p kim: ế ệ ụ ủ ả 72042100- - b ng thép không g ỉ ằ 72042900- - Lo i khác ặ ả ụ ủ ắ ạ ế ệ 72043000
ả ụ ế ệ ả ệ ỡ ả ắ ạ ạ ư 72044100 ố ặ ệ
i ế ệ ỏ ộ ủ ắ ặ 7205
ợ - ph li u và m nh v n C a s t ho c thép tráng thi cế - Ph li u và m nh v n khác: - - Phoi ti n, phoi bào, m nh v , v y cán, m t c a, m t giũa, phoi c t và bavia, đã ho c ch a ư c ép thành kh i hay đóng thành ki n, bánh, đ ượ bó 72044900- - Lo i khác ạ 72045000- th i đúc ph li u n u l ấ ạ H t và b t c a gang th i, gang kính, s t ho c ỏ ạ thép 72051000- h tạ - B t:ộ 72052100- - C a thép h p kim ủ 72052900- - Lo i khác ạ ỏ ắ ạ ạ ẩ ứ ắ 7206
72061000- 720690 0,6% tr ng l ng carbon t ng ượ ượ ừ ọ 72069010
72069090- - Lo i khác d ng bán thành S t và thép không h p kim d ng th i đúc ho c ặ ợ các d ng thô khác (tr s n ph m có ch a s t ừ ả thu c nhóm 72.03) ộ D ng th i đúc ở ạ ỏ - Lo i khác: ạ - - Có hàm l tr lênở ạ ặ ợ ở ạ 7207
ng các bon d i 0,25% tr ng ượ ướ ọ
ặ ắ ữ ậ ỏ ơ ể ả ầ ề ộ ề 72071100
ữ ậ ặ ắ ạ 720712 ừ ế ẹ S t ho c thép không h p kim ắ ph mẩ - Có hàm l ng: l ượ - - M t c t ngang hình ch nh t (k c hình vuông), có chi u r ng nh h n hai l n chi u d yầ - - Lo i khác có m t c t ngang hình ch nh t (tr hình vuông): 72071210- - - phôi d t (D ng phi n) ạ
ạ
ng carbon t 0,25% tr ng l ng 72071290- - - Lo i khác 72071900- - Lo i khác ượ ừ ọ ượ 720720 ở ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ừ ọ ượ ạ - Có hàm l tr lên: - - Có hàm l tr lên: ở 72072011- - - phôi d t (D ng phi n) ế ắ ẹ ặ ạ ấ ố ượ ạ ặ ắ ằ 72072012 ế
ế ạ c t o hình qua - - - s t ho c thép D ng kh i đ rèn thô; phôi D ng T m b ng s t ho c thép (k ể ạ c Lo i tráng thi c) ạ ả 72072019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 72072091- - - phôi d t (D ng phi n) ẹ ặ ắ ố ượ ạ ặ ắ ằ ạ ấ 72072092 ế ạ ạ ạ c t o hình qua - - - s t ho c thép D ng kh i đ rèn thô; phôi D ng T m b ng s t ho c thép (k ể ạ c Lo i tráng thi c) ả 72072099- - - Lo i khác ắ ẩ ợ ẳ 7208 ả c cán ph ng, có chi u r ng t ượ ừ ạ ặ
720810 Các s n ph m s t ho c thép không h p kim ặ 600mm tr đ ở ề ộ ượ c cán nóng, ch a ph , m ho c tráng lên, đ ư ủ - d ng cu n, không đ c gia công quá m c ượ ứ ộ ở ạ cán nóng, có hình d p n i: ổ ậ
ầ ừ i 3mm và có hàm l 10mm đ n 125mm; chi u d y ầ ề ế i 0,6% ng carbon d ượ ướ 72081010 ng - - Chi u d y t ề d ướ tr ng l ọ ượ
3mm đ n d ướ 72081020 ế ướ i 0,6% tr ng l ượ - - Chi u d y t ầ ừ ề ng carbon d hàm l ượ chi u d y d ề ầ ướ 0,6% tr ng l t ọ ừ i 4,75mm và có ng; ượ ọ i 3mm và có hàm l ng carbon ng tr lên ở ượ
3mm đ n d 72081030 ầ ừ ng carbon t ế ướ 0,6% tr ng l - - Chi u d y t ề hàm l ượ i 4,75mm và có ng tr lên ở ượ ừ ọ
72081090- - Lo i khác ạ c gia công ộ ạ ạ ẩ ở i 4,75mm tr lên: ạ ể
ấ ợ 72082591 i 0,6% tr ng l ng ượ ượ ọ ng carbon d ạ - Lo i khác, d ng cu n, không đ ượ quá m c cán nóng, đã ngâm t y g : ỉ ứ - - Chi u d y t ầ ừ ề 720825 72082510- - - D ng cu n đ cán l ạ ộ - - - Lo i khác: ạ - - - - Thép t m và thép lá không h p kim có hàm l ướ 72082599- - - - Lo i khác
3mm đ n d i 4,75mm: - - Chi u dày t ề ừ ế ướ 720826
ng carbon ượ 72082610 ấ i 0,6% tr ng l ng - - - Thép t m và thép lá có hàm l d ướ ượ ọ
i 3mm: i 1,5mm: ng carbon ượ 72082711 ọ ng tr lên ở
ng carbon ấ ượ 72082791 ng tr lên ở ọ
c gia công 72082690- - - Lo i khác ạ - - Chi u dày d ướ ề 720827 - - - Chi u d y d ầ ướ ề - - - - Thép t m và thép lá có hàm l ấ 0,6% tr ng l t ượ ừ 72082719- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác: ạ - - - - Thép t m và thép lá có hàm l 0,6% tr ng l t ượ ừ 72082799- - - - Lo i khác ạ ạ ạ ộ ượ - Lo i khác, d ng cu n, không đ quá m c cán nóng: ứ 72083600- - Chi u dày trên 10mm ề
- - Chi u dày t ề ừ 4,75mm đ n 10mm: ế 720837
ng carbon ượ 72083710 ấ i 0,6% tr ng l ng ượ ạ - - - Thép t m và thép lá có hàm l d ọ ướ 72083790- - - Lo i khác
3mm đ n d i 4,75mm: - - Chi u dày t ề ừ ế ướ 720838
ng carbon ượ 72083810 ng ấ i 0,6% tr ng l ượ
i 3mm: i 1,5mm: ng carbon ượ 72083911 ng tr lên ở ọ
ạ ượ ộ 72084000 ậ c d ng không cu n, không đ ở ạ ổ ứ ộ ạ - - - Thép t m và thép lá có hàm l d ọ ướ 72083890- - - Lo i khác ạ - - Chi u dày d ướ ề 720839 - - - Chi u d y d ầ ướ ề - - - - Thép t m và thép lá có hàm l ấ 0,6% tr ng l t ượ ừ 72083919- - - - Lo i khác ạ 72083990- - - Lo i khác - c gia công quá m c cán nóng, có hình d p n i trên b m t ề ặ - Lo i khác, ượ gia công quá m c cán nóng: d ng không cu n, không đ ở ạ ứ 72085100- - Chi u dày trên 10mm ề
ề ừ 4,75mm đ n 10mm ế 72085200- - Chi u dày t
3mm đ n d i 4,75mm ề ừ ế ướ 72085300- - Chi u dày t
i 3mm ướ ề - Lo i khác: ạ 72085400- - Chi u dày d 720890
ừ i 3mm và có hàm l 10mm đ n 125mm; chi u dày ề ế i 0,6% ng carbon d ượ ướ 72089010 ng - - Chi u dày t ề d ướ tr ng l ọ ượ
3mm đ n d ướ 72089020 ế ướ i 0,6% tr ng l ượ ừ - - Chi u dày t ề hàm l ượ chi u dày d ề 0,6% tr ng l ừ ng carbon d ướ ượ i 4,75mm và có ng; ượ ọ i 3mm và có hàm l ng carbon t ng tr lên ở ọ
3mm đ n d ừ 72089030 ng carbon t - - Chi u dày t ề hàm l ượ ế ướ 0,6% tr ng l ọ i 4,75mm và có ng tr lên ở ượ ừ
72089090- - Lo i khác ẩ ợ ắ ạ ả c cán ph ng, có chi u r ng t ừ 7209 ẳ ộ ề ộ ư ủ
c gia công quá m c ặ d ng cu n, không đ ộ ở ạ ượ ứ ộ Các s n ph m s t ho c thép không h p kim ặ đ 600mm tr ở ượ lên, cán ngu i (ép ngu i), ch a dát ph , m ạ ộ ho c tráng - cán ngu i (ép ngu i): ề ộ 3mm tr lên ừ ở 72091500- - Có chi u dày t
i 3mm ế ướ 72091600- - Có chi u dày trên 1mm đ n d ề
ề ừ 0,5mm đ n 1mm ế 72091700- - Có chi u dày t
i 0,5mm: ướ 720918 ế ể ấ 72091810 - - Có chi u dày d ề - - - T m thép đen (tôn đen) cán đ tráng thi c (Tin - mill blackplate - TMBP) ạ c gia công quá ộ ượ 72091890- - - Lo i khác - m c cán ngu i (ép ngu i): ộ ộ 3mm tr lên ừ ề ở d ng không cu n, không đ ở ạ ứ 72092500- - Có chi u dày t
i 3mm ế ướ 72092600- - Có chi u dày trên 1mm đ n d ề
ề ừ 0,5mm đ n 1mm ế 72092700- - Có chi u dày t
i 0,5mm ướ
72092800- - Có chi u dày d ề 72099000- Lo i khác ẩ ắ ợ ề ộ ừ 7210 ạ ả c cán ph ng, có chi u r ng t ặ ượ
Các s n ph m s t ho c thép không h p kim ặ 600mm tr đ ở ẳ ượ lên, đã ph , m ho c tráng ạ - Đ c m ho c tráng thi c: ế ặ 72101100- - Có chi u dày t 0,5mm tr lên ở ừ i 0,5mm 72101200- - Có chi u dày d ướ ặ ể ả ợ ủ ạ ề ề ạ 72102000
ng pháp ươ ẽ ằ ặ 721030 ệ i 0,6% tr ng ng carbon d ượ ướ ọ - Đ c m ho c tráng chì, k c h p kim chì ượ thi cế - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ạ ượ đi n phân: - - Có hàm l ng: l ượ
ề ạ 72103011- - - Chi u d y không qúa 1,2mm ầ 72103019- - - Lo i khác
ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ừ ọ ượ - - Có hàm l tr lên: ở
ề ạ 72103091- - - Chi u d y không quá 1,2mm ầ 72103099- - - Lo i khác ng pháp ằ ặ ạ ẽ ươ
ề ạ ượ ạ ặ 72105000
ượ ạ - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ượ khác: - - Hình l n sóng: 721041 ượ 72104110- - - Chi u d y không quá 1,2 mm ầ ề 72104190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 721049 72104910- - - Chi u d y không quá 1,2 mm ầ 72104990- - - Lo i khác c m ho c tráng b ng oxit Crom ho c - đ ằ ặ b ng Crom và oxit Crom ằ - Đ c m ho c tráng nhôm: ặ - - Đ c m ho c tráng h p kim nhôm-k m: ẽ ợ ặ ượ
ạ 721061 72106110- - - Chi u d y không quá 1,2 mm ề ầ 72106190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 721069 72106910- - - Chi u d y không quá 1,2 mm ầ 72106990- - - Lo i khác 721070 ề ạ ượ ơ - Đ c s n, quét ho c tráng plastic: ặ - - Không ph , m ho c tráng kim lo i: ạ ủ ặ ạ
ầ ừ ề 4,75mm đ n 125mm ế 72107011- - - Chi u d y t
ầ ướ ề i 4,75mm ho c trên 125mm ặ 72107012- - - Chi u d y d
ặ ạ 72107020
ằ ặ ạ ẽ ươ 72107030 ầ ề ặ ạ ươ ẽ ằ 72107040 ượ ặ ằ ượ ệ ượ ệ ầ ẽ ạ ặ ặ ằ 72107050 ươ ầ ẽ ề ặ ặ 72107060
ượ ề ặ ạ 72107070 - - Đ c m ho c tráng thi c, chì, oxit crom ế ho c b ng crom và oxit crom ng - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph pháp đi n phân, chi u d y không qúa 1,2mm - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ng pháp đi n phân, chi u d y trên 1,2mm ề - - Đu c m ho c tráng k m ho c nhôm b ng ợ ng pháp khác, chi u d y trên 1,2 mm ph ề - - Đ c m ho c tráng k m ho c nhôm, chi u ạ ượ d y không qúa 1,2mm ầ - - Đ c m ho c tráng kim lo i khác, chi u ạ d y không qúa 1,2mm ầ
c ph , m ho c tráng kim lo i: 72107090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 721090 - - Ch a đ ư ượ ủ ặ ạ ạ
ầ ừ ề 4,75mm đ n 125mm ế 72109011- - - Chi u d y t
ầ ướ ề i 4,75mm ho c trên 125mm ặ 72109012- - - Chi u d y d
ặ ế ượ 72109020
ằ ẽ ươ ạ ặ ằ ạ 72109030 ầ ề ặ ạ ươ ẽ ằ 72109040 ượ ệ ượ ệ ầ ẽ ặ ạ 72109050 ươ ầ ề ẽ ặ 72109060
ượ ề ạ ặ 72109070 - - Đ c m ho c tráng thi c, chì ho c oxit ặ crom ho c b ng crom và oxit crom - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ng ặ pháp đi n phân, chi u d y không qúa 1,2mm ng - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph pháp đi n phân, chi u d y trên 1,2mm ề - - Đu c m ho c tráng k m hay nhôm b ng ằ ợ ng pháp khác, chi u d y trên 1,2 mm ph ề - - Đ c m ho c tráng k m hay nhôm, chi u ạ ượ d y không qúa 1,2mm ầ - - Đ c m ho c tráng kim lo i khác, chi u ạ d y không quá 1,2mm ầ
ạ ả ợ i 600mm, ch a ph , ắ ề ộ ủ ư 7211 ẳ ạ ượ d ng khuôn h p kín, c gia công quá m c cán nóng: ộ ứ ặ ở ạ ặ ề ộ ề 721113 d ng cu n và không có i 4mm, không ở ạ ộ
0,6% tr ng l ng carbon t ng ượ ượ ừ ọ 72109090- - Lo i khác Các s n ph m s t ho c thép không h p kim cán ặ ẩ ph ng, có chi u r ng d ướ m ho c tráng ặ - Không đ - - Đ c cán 4 m t ho c ượ có chi u r ng trên 150mm và chi u dày không d ướ hình n i:ổ - - - Có hàm l tr lên: ở ấ ụ
ụ
ở ạ 72111311- - - - thép T m thông d ng 72111312- - - - D ng đai và d i ạ ả 72111319- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác: ạ 72111391- - - - thép T m thông d ng ấ n sóng 72111392- - - - D ng l ạ ượ 72111393- - - - D ng đai và d i ả ạ 72111399- - - - Lo i khác ạ 721114 ề ừ ng carbon t 4,75mm tr lên: 0,6% tr ng ừ ọ ượ
ụ
ấ
ộ ượ ể n sóng ạ
- - Lo i khác, có chi u dày t - - - Ch a hàm l ứ ng tr lên: l ở ượ 72111411- - - - thép T m thông d ng ấ 72111412- - - - D ng đai và d i ạ ả 72111419- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác: ạ 72111491- - - - thép T m thông d ng ụ 72111492- - - - D ng cu n đ cán l i ạ ạ 72111493- - - - D ng l ạ 72111494- - - - Lo i khác, d ng đai và d i ạ ả 72111499- - - - Lo i khác ạ 721119 ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ừ ọ ượ - - Lo i khác: ạ - - - Có hàm l tr lên: ở
ạ ề ộ ẹ 72111911 - - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm nh ng không quá 100mm ư ạ ạ ạ
ề ộ ẹ 72111991 72111912- - - - Lo i khác, d ng đai và d i ả 72111919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên ạ 100mm i ạ ộ ượ ể n sóng ạ 72111992- - - - D ng cu n đ cán l 72111993- - - - D ng l 72111994- - - - Lo i khác, d ng đai và d i ả 72111999- - - - Lo i khác c gia công quá m c cán ngu i (ép ứ ộ
ng carbon d i 0,25% tr ng ượ ướ ọ 721123
ượ ạ ạ ạ ạ - Ch a đ ư ượ ngu i):ộ - - Có hàm l ng: l ượ 72112310- - - D ng l ạ ạ n sóng ẹ ề ộ 72112320 ư ạ ề ộ ả 72112330
ề ộ ả 72112340
ề 72112350- - - Lo i khác, chi u dày trên 40mm - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm nh ng không quá 100mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ không quá 400mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng trên ạ ạ 400mm ạ - - - Lo i khác: ạ 0,170mm tr xu ng ừ ở ố ề ạ 72112391- - - - Chi u dày t 72112399- - - - Lo i khác 721129 ng carbon t 0,25% đ n d i ừ ế ướ
- - Lo i khác: ạ - - - Ch a hàm l ứ 0,6% tr ng l ượ ọ 72112911- - - - D ng l ượ ạ ạ ượ ng: n sóng ẹ ề ộ 72112912 ư ả ạ ề ộ 72112913
ả ạ ề ộ 72112914
ạ ề 0,170mm tr ở ừ 72112915
ạ 0,6% tr ng ng carbon t ượ ừ ọ
ề ộ ẹ 72112921 ư ề ộ ạ ả 72112922
ề ộ ạ ả 72112923 - - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm nh ng không quá 100mm - - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ không quá 400mm - - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ trên 400mm - - - - Lo i khác, chi u dày t xu ngố 72112919- - - - Lo i khác - - - Ch a hàm l ứ ng tr lên: l ở ượ - - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm ạ nh ng không quá 100mm - - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ không quá 400mm - - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ trên 400mm
ạ 72112929- - - - Lo i khác 721190 ng carbon t ừ 0,6% tr lên tính ở ượ ng: ẹ ề ộ 72119011 ư ề ộ ạ ả 72119012
ề ộ ả 72119013
72119091- - - D ng l - Lo i khác: ạ - - Ch a hàm l ứ theo tr ng l ượ ọ - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm ạ nh ng không quá 100mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ không quá 400mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng trên ạ ạ 400mm 72119019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ạ ượ ạ n sóng ẹ ề ộ 72119092 ư ạ ề ộ ả 72119093
ề ộ ả 72119094 - - - D ng băng và n p, chi u r ng trên 25mm nh ng không quá 100mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng ạ không quá 400mm - - - Lo i khác, d ng đai và d i, chi u r ng trên ạ ạ 400mm
0,170mm tr xu ng ề ừ ở ố 72119095- - - Lo i khác, chi u dày t ạ
ạ 72119099- - - Lo i khác ả 7212 ủ ắ ề ộ
721210 ng 0,6% tr ng l ọ ượ ế ừ ở ả 72121011
ả ư 72121012
ả 72121091
ả 72121092 ư
Các s n ph m s t ho c thép không h p kim cán ợ ặ ẩ i 600mm, đã ph , m ph ng, có chi u r ng d ạ ướ ẳ ho c tráng ặ - Đ c m ho c tráng thi c: ặ ượ ạ ng carbon t - - Có hàm l ượ tr lên: - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ề ạ và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm 72121019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ề ạ và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm ạ 72121099- - - Lo i khác ng pháp ặ ằ ẽ ươ 721220 ệ 0,6% tr ng l ng carbon t ng ượ ừ ọ ở ượ n sóng: ả ề ộ 72122011 - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ạ ượ đi n phân: - - Có hàm l tr lên, l ượ - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ạ 400mm
ạ ề ộ ả 72122012 - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm ư ạ ừ 0,6% tr lên tính ở n sóng (có múi): 72122019- - - Lo i khác ượ ượ ượ ề ộ ả 72122021
ề ộ ả 72122022 - - Có hàm l ng carbon t ng, ch a làm l theo tr ng l ư ọ - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư
n sóng: ượ
72122031
ả ư 72122032
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ố ở
ượ
72122091
ả ư 72122092
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ố ở 72122029- - - Lo i khác ạ c làm l - - Lo i khác, đ ạ ượ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ề ả ạ và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm 72122033- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72122039- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, l n sóng: ạ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề ả và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm 72122093- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72122099- - - Lo i khác ạ ng pháp ạ ặ ằ ẽ ươ 721230
ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ừ ọ ở ượ n sóng: ả ề ộ 72123011
ề ộ ả 72123012 - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ượ khác: - - Có hàm l tr lên, l ượ - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư
ng 0,6% tr ng l ượ ừ ọ ở ượ ượ ề ộ 72123021
ề ộ ả 72123022 72123019- - - Lo i khác ạ ng carbon t - - Ch a hàm l ứ n sóng: tr lên, không l - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ả ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư
ượ ề ộ 72123031
ề ộ ả 72123032 72123029- - - Lo i khác ạ n sóng: - - Lo i khác, l ạ - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ả ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ố ở 72123033- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72123039- - - Lo i khác ạ
n sóng: ề ộ ả 72123091
ề ộ ả 72123092 - - Lo i khác, không l ạ ượ - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư 1,5mm tr xu ng ố ở ề ầ ừ
ặ ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ượ ừ ở ề ộ ả 72124011
ề ộ ả 72124012 72123093- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72123099- - - Lo i khác ạ - Đ c s n, quét ho c tráng plastic: ượ ơ 721240 - - Có hàm l ọ tr lên: - - - D ng đai và d i, chi u r ng không quá ạ 400mm - - - D ng đai và d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư
ặ ả ề ộ 72124021
ặ ả ề ộ 72124022 72124019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - D ng đai ho c d i, chi u r ng không quá ạ 400mm - - - D ng đai ho c d i, chi u r ng trên 400mm ạ nh ng không quá 500mm ư 1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ở ố 72124023- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72124029- - - Lo i khác ạ
ng pháp khác: - Đ c m ho c tráng b ng ph ặ ượ ằ ạ ươ 721250
ặ ng carbon t ẽ 0,6% tr ng l ng ừ ượ ượ ở ề ạ ả 72125011 ề ộ ề ả ạ 72125012 ề ộ ư - - M ho c tráng h p kim nhôm-k m: ợ ạ - - - Có hàm l ọ tr lên: - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ố ở 72125013- - - - Lo i khác, chi u d y t ạ
ạ
ề ả 72125021 ề ộ ề ạ ả ề ộ ư 72125022 72125019- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá ạ 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ở ố 72125023- - - - Lo i khác, chi u d y t ạ
ạ 72125029- - - - Lo i khác
ạ ặ - - M ho c tráng oxit crom ho c crom và oxit crom (k c thép không tráng thi c (tin-free)): ặ ể ả ế
ng ng carbon t 0,6% tr ng l ọ ừ ượ ượ ở ạ ề ả 72125031 ề ộ ề ạ ả ề ộ ư 72125032 - - - Có hàm l tr lên: - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm ạ
ề ả 72125041 ề ộ ề ả ạ ề ộ ư 72125042 72125039- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá ạ 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ở ố 72125043- - - - Lo i khác, chi u d y t ạ
ạ 72125049- - - - Lo i khác
ng carbon t ừ ượ 0,6% tr lên tính ở ng: ượ ề ả 72125051 ề ộ ề ả ạ 72125052 ề ộ ư - - Lo i khác: ạ - - - Có hàm l theo tr ng l ọ - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá ạ 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm ạ
ề ả 72125061 ề ộ ề ạ ả 72125062 ề ộ ư 72125059- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá ạ 6mm và chi u r ng không quá 400mm - - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá 500mm
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ở ố 72125063- - - - Lo i khác, chi u d y t ạ
0,6% tr ng l ng ừ ượ ọ ở ả 72126011
ả ư 72126012
72125069- - - - Lo i khác ạ - Đ c dát ph : ủ ượ 721260 - - Có hàm l ng carbon t ượ tr lên: - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ề ạ và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm ạ 72126019- - - Lo i khác
ả 72126021
ả ư 72126022
1,5mm tr xu ng ầ ừ ề ở ố
7213 - - Lo i khác: ạ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng không quá 400mm ề ộ - - - D ng đai và d i, chi u dày không quá 6mm ạ ề và chi u r ng trên 400mm nh ng không quá ề ộ 500mm 72126023- - - Lo i khác, chi u d y t ạ 72126029- - - Lo i khác ạ ặ ắ ộ S t ho c thép không h p kim d ng thanh và ợ que, cu n cu n không đ u, đ ố ạ c cán nóng ượ ề
c ạ ượ 721310 - Có răng khía, rãnh, gân và các d ng khác đ t o thành trong quá trình cán: ạ
t di n m t c t ngang hình tròn không ệ ế ặ ắ 72131010
ữ ậ ề ộ ặ ắ 72131020 - - Có ti quá 50 mm² - - Có chi u r ng m t c t ngang hình ch nh t (k c hình vuông) không quá 20mm ể ả ạ ạ ễ ắ ọ 72131090- - Lo i khác 721320 5mm đ n ừ ế ằ ườ 72132010
ng kính m t c t ngang hình tròn d i ướ ặ ắ ườ 721391 - Lo i khác, b ng thép d c t g t: ng kính trung bình t - - Lo i có đ ạ 20mm 72132090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Có đ 14mm:
ố
ạ
- - Lo i khác: ạ ể 72139110- - - Lo i đ làm que hàn ạ ể - - - Lo i khác: ạ 72139191- - - - thép làm c t bê tông 72139192- - - - thép tán ngu i D ng cu n ộ ộ ở ạ 72139193- - - - thép thanh tr c; thép Mangan ụ 72139199- - - - Lo i khác 721399 72139910- - - đ làm que hàn
ố
ạ - - - Lo i khác: ạ 72139991- - - - thép làm c t bê tông 72139992- - - - thép tán ngu i D ng cu n ộ ộ ở ạ 72139993- - - - thép thanh tr c; thép Mangan ụ 72139999- - - - Lo i khác ắ ặ ở ạ ớ ỉ 7214 ể ả ạ ắ
S t ho c thép không h p kim d ng thanh và ợ que khác, m i ch qua rèn, cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn nóng k c công đo n xo n sau khi ặ cán - Đã qua rèn: 721410
ng carbon d i 0,6% tr ng l ng 72141010- - Có hàm l ượ ướ ọ ượ
ng carbon t 0,6% tr ng l ng ừ ượ ượ ọ 72141020
ặ ạ ượ ạ 72142000 - - Có hàm l tr lênở - Có răng khía răng, rãnh, gân ho c các d ng khác đ c t o thành trong quá trình cán ho c ặ xo n sau khi cán ắ ằ 72143000- Lo i khác, b ng thép d c t g t ễ ắ ọ
ữ ậ ừ 721491
ng carbon d i 0,6% tr ng ướ ượ ọ ng: ạ - Lo i khác: ạ - - M t c t ngang hình ch nh t (tr hình ặ ắ vuông): - - - Có hàm l l ượ ạ ố ụ ạ ng carbon t 0,6% tr ng l ng 72149111- - - - Lo i làm c t bê tông 72149112- - - - thép thanh tr c; thép Mangan 72149119- - - - Lo i khác ượ ừ ọ ượ - - - Có hàm l tr lên: ở ạ ố ụ ạ 72149121- - - - Lo i làm c t bê tông 72149122- - - - thép thanh tr c; thép Mangan 72149129- - - - Lo i khác 721499 ng carbon d i 0,25% tr ng ượ ướ ọ ng: - - Lo i khác: ạ - - - Có hàm l l ượ ố ụ ạ 0,25% đ n d i ừ ế ướ 72149911- - - - thép làm c t bê tông 72149912- - - - thép thanh tr c; thép Mangan 72149919- - - - Lo i khác ượ ượ ng carbon t ng: ố ụ ạ ng carbon t 0,6% tr ng l ng - - - Có hàm l 0,6% tr ng l ọ 72149921- - - - thép làm c t bê tông 72149922- - - - thép thanh tr c; thép Mangan 72149929- - - - Lo i khác ượ ừ ọ ượ - - - Có hàm l tr lên: ở ố ụ ạ d ng thanh và 72149931- - - - thép làm c t bê tông 72149932- - - - thép thanh tr c; thép Mangan 72149939- - - - Lo i khác ắ ợ ở ạ 7215
c t o hình ớ ỉ ượ ạ 72151000 ặ ế c t o hình ngu i ho c ớ ỉ ượ ạ ặ ộ 72155000
721590 i 0,6% tr ng ng carbon d ượ ướ ọ
ừ ạ ặ 72159011 S t ho c thép không h p kim ặ que khác - B ng thép d c t g t, m i ch đ ằ ễ ắ ọ ngu i ho c gia công k t thúc ngu i ộ ộ - Lo i khác, m i ch đ ạ gia công k t thúc ngu i ộ ế - Lo i khác: ạ - - Có hàm l l ng: ượ - - - Lo i khác, tr thép mangan ho c thép thanh tr cụ
ạ ng ng carbon t 0,6% tr ng l 72159019- - - Lo i khác ượ ọ ừ ượ 72159020
ặ ạ 7216
ữ ặ 72161000 ề
c gia công i 80mm ữ ượ ặ - - Có hàm l tr lênở S t ho c thép không h p kim d ng góc, khuôn, ợ ắ hình - Hình ch U, I ho c H không gia công quá m c ứ cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn, có chi u cao ặ d ướ - Hình ch L ho c ch T, không đ ữ ặ quá m c cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn, có ứ chi u cao d i 80mm: ướ ề
72162100- - hình ch lữ 72162200- - hình ch Tữ ữ ặ ề ừ ở 721631 0,6% tr ng l ng carbon t ng ượ ừ ọ ở 80 mm nh ng không quá ư ừ ề 72163111 - Hình ch U, I, H, không gia công quá m c cán ứ nóng, kéo nóng ho c ép đùn có chi u cao t 80mm tr lên: - - Hình ch U:ữ - - - Có hàm l ượ tr lên: - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ
80 mm nh ng không quá ề ừ ư 72163191 72163119- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ 72163199- - - - Lo i khác 721632 ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ừ ọ ượ ở 80 mm nh ng không quá ề ừ ư 72163211 - - Hình ch I:ữ - - - Có hàm l tr lên: - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ
80 mm nh ng không quá ề ừ ư 72163291 72163219- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ
ng carbon t 0,6% tr ng l ng ừ ọ ượ ở 80 mm nh ng không quá ề ừ ư 72163311 72163299- - - - Lo i khác - - Hình ch H:ữ 721633 - - - Có hàm l ượ tr lên: - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ
80 mm nh ng không quá ề ừ ư 72163391 72163319- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Có chi u cao t 140 mm ạ 72163399- - - - Lo i khác
ặ ữ 721640 ặ
ở ng các bon t 0,6% tr ng l ng 80mm tr lên: ượ ượ ừ ọ ở 80 mm nh ng ữ ừ ư ề 72164011 - Hình ch L ho c ch T, không gia công quá ữ m c cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn, có chi u ề ứ cao t ừ - - Có hàm l tr lên: - - - Hình ch L có chi u cao t không quá 140 mm
80 mm nh ng ề ừ ư 72164091 72164019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Hình ch L có chi u cao t ữ không quá 140 mm ạ 72164099- - - Lo i khác
721650 ứ ặ 0,6% tr ng l ng carbon t ng ượ ượ ừ ở i 80 mm ướ ề
- Góc, khuôn, hình khác, không gia công quá m c cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn: - - Có hàm l ọ tr lên: 72165011- - - Có chi u cao d 72165019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ i 80 mm ề ướ ạ 72165091- - - Có chi u cao d 72165099- - - Lo i khác
ế ặ ộ - Góc, khuôn, hình khác, không gia công quá m c t o hình ngu i ho c gia công k t thúc ứ ạ ngu i:ộ ả ẳ Các S n ph m cán ph ng ẩ
ng carbon t 0,6% tr ng l ng ượ ọ ượ 72166911 ở 0,6% tr ng ứ ọ 72166912
72166100- - thu đ c t ượ ừ - - Lo i khác: ạ 721669 - - - Góc, tr góc có rãnh: ừ - - - - Có hàm l ừ 80mm tr lên tr lên và chi u cao t ừ ở ề ng carbon t - - - - Có ch a hàm l ừ ượ l i 80 mm ng tr lên và chi u cao d ướ ề ở ượ 80 mm tr lên 72166913- - - - Lo i khác, chi u cao t ề ở ừ ạ 72166914- - - - Lo i khác, chi u cao d i 80 mm ướ ạ ề - - - Góc, khuôn và hình khác: 5 mm tr xu ng ở ầ ừ ố ề ạ 72166921- - - - Chi u d y t 72166929- - - - Lo i khác
ặ ế 721691 ả ộ các s n ph m cán m ng: ẩ ỏ
ượ ng carbon t ừ ng và chi u cao t ề 0,6% tr lên ở 80 mm tr ở ừ ượ 72169111 - Lo i khác: ạ - - Đ c t o hình ngu i ho c gia công k t thúc ượ ạ ngu i t ộ ừ - - - Góc, tr góc có rãnh: ừ - - - - Có ch a hàm l ứ tính theo tr ng l ọ lên
ượ 72169112 - - - - Có ch a hàm l tính theo tr ng l ứ ọ ượ ng carbon t ừ ng và chi u cao d ề 0,6% tr lên ở i 80 mm ướ
80 mm tr lên ề ừ ở 72169113- - - - Lo i khác, chi u cao t ạ
i 80 mm ề ướ 72169114- - - - Lo i khác, chi u cao d ạ
d i thép c cán đ nh hình t ị ừ ả 72169120 - - - Góc có rãnh, đ đ t, đã ho c ch a s n ho c m ộ ượ ư ơ ặ ặ ạ
- - - Khuôn và hình khác: ố ừ 5mm tr xu ng ở ề ạ
ạ ắ ợ c m ho c tráng, đã ho c ch a ặ ư ặ 721710
ng carbon d i 0,25% tr ng ượ ướ ọ 72171010
0,25% đ n ừ ế 72169131- - - - Chi u dày t 72169139- - - - Lo i khác 72169900- - Lo i khác Dây s t ho c thép không h p kim ặ 7217 - Không đ ạ ượ đ c đánh bóng: ượ - - Có hàm l l ngượ - - Có ch a hàm l ứ i 0,6% tr ng l d ướ ượ ượ ọ ng các bon t ng: 72171021- - - dây thép làm nan hoa
ẹ 72171022 - - - Dây tanh, thép dây d t cu n tang; thép dây ộ d ng l c; dây thép d c t g t ễ ắ ọ ự ứ ự
ạ ng carbon t 0,6% tr ng l ng 72171029- - - Lo i khác ượ ừ ượ ọ ở
ự ứ ự 72171031 - - Có hàm l tr lên: - - - Dây thép làm nan hoa, dây tanh, thép dây d t cu n tang; thép dây d ng l c; dây thép d ễ ộ ẹ c t g t ắ ọ ạ ượ 72171039- - - Lo i khác 721720 i 0,25% tr ng ẽ ng carbon d ọ ướ ượ 72172010
0,25% đ n ừ ế ng: ọ ng carbon t ượ c tráng b ng ph ượ ượ i 0,45% tr ng l ằ ươ ng Pháp đi n phân và ệ 72172021
ẹ
72172022 ượ ạ
- Đ c m ho c tráng k m: ặ ạ - - Có ch a hàm l ứ l ngượ - - Có ch a hàm l ứ d ướ - - - đ dây thép làm nan hoa - - - Thép dây d t cu n tang; thép dây d ng ự ứ ộ ng silic không d l c; thép dây có hàm l i ướ ượ ự i ng l p k m m không d 0,1%, tr ng l ướ ẽ ớ ọ 240g/ m² ạ i 0,45% đ n d ừ ế ướ 72172029- - - Lo i khác ượ ượ ng carbon t ng: c tráng b ng ph ằ ng Pháp đi n phân và ệ ươ 72172031
ẹ
72172032 ự ứ ướ ng l p k m c m k m v i tr ng l ng silic không d ớ ượ ượ ạ ẽ i 240g/ m² - - Có hàm l 0,6% tr ng l ọ - - - đ ượ dây thép làm nan hoa - - - Thép dây d t cu n tang; thép dây d ng ộ i l c; thép dây có hàm l ượ ự 0,1%, đ ẽ ớ ọ m không d ạ ướ
72172033 - - - dây thép carbon cao đ làm Lõi cáp nhôm ể D n đi n ch u l c (ACSR) ị ự ệ ạ ng ng carbon t 0,6% tr ng l ẫ 72172039- - - Lo i khác ượ ọ ừ ượ
c tráng b ng ph ằ ươ ượ ng Pháp đi n phân và ệ 72172041
ẹ
72172042 ự ứ ướ ng l p k m c m k m v i tr ng l ng silic không d ớ ượ ượ ạ ẽ i 240g/ m² ướ
72172043 - - Có hàm l tr lên: ở - - - đ dây thép làm nan hoa - - - Thép dây d t cu n tang; thép dây d ng ộ i l c; thép dây có hàm l ượ ự 0,1%, đ ẽ ớ ọ m không d ạ - - - dây thép carbon cao đ làm Lõi cáp nhôm ể D n đi n ch u l c (ACSR) ị ự ệ ạ ẫ 72172049- - - Lo i khác 721730 ạ ơ ả i 0,25% tr ng ọ ướ ặ ng carbon d ượ 72173010
0,25% đ n d i ừ ế ướ 72173020 ượ ượ 0,6% tr ng ng carbon t ượ ừ ọ
ủ ợ ể ố ủ ồ 72173031 - Đ c m ho c tráng kim lo i c b n khác: ạ ượ - - Có hàm l l ngượ ng carbon t - - Có hàm l 0,6% tr ng l ng ọ - - Có ch a hàm l ứ l ng tr lên: ở ượ - - - Dây tanh (dây thép carbon cao ph h p kim đ ng đ làm tanh l p): ồ - - - - dây tanh (dây thép carbon cao ph đ ng thau đ làm tanh L p) ể ố
72173032 - - - - Dây tanh (ph h p kim đ ng khác, dây ồ thép carbon cao đ làm tanh l p) ủ ợ ể ố
c m ho c tráng thi c ế ặ ượ ạ
ướ ng silic không d c m k m v i tr ng l ượ ượ ớ ọ ượ 72179010 i 240 g/ m², ngoài b c b ng ạ ẽ ướ i 0,1% tr ng ọ ng l p ớ ọ ằ
i 0,25% ừ ướ ượ ng, tr hàng hoá thu c mã s ố ng carbon d ộ 72179020
ng carbon t 0,25% ượ ừ ng, tr hàng hoá ọ ượ ừ 72179030
0,45% ạ ng carbon t ừ ng, tr hàng hoá thu c ừ ộ 72179040
ng carbon t ượ ừ ng tr lên, tr hàng hoá thu c mã s ố ở 0,6% ừ ộ 72179050 72173033- - - - đ ạ 72173039- - - - Lo i khác 72173090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 721790 - - Có hàm l ng và đ l ượ k m m không d ạ ẽ PVC - - Lo i khác có hàm l ạ tr ng l ượ ọ 7217.90.10 - - Lo i khác có hàm l ạ đ n d i 0,45% tr ng l ế ướ thu c mã s 7217.90.10 ố ộ - - Lo i khác có hàm l ượ đ n d i 0,6% tr ng l ượ ọ ế ướ mã s 7217.90.10 ố - - Lo i khác có hàm l ạ tr ng l ượ ọ 7217.90.10
d ng th i đúc ho c d ng thô ỏ ặ ạ 7218
Thép không g ỉ ở ạ khác; bán thành ph m thép không g ỉ ẩ D ng th i đúc và D ng thô khác ạ 72181000-
ừ ữ ậ 72189100
72189900- - Lo i khác ở ạ ỏ - Lo i khác: ạ - - có m t c t ngang hình ch Nh t (tr hình ặ ắ vuông) ạ ừ ề ộ 7219
d ng ở ạ ứ
ề 721911
72191110
Thép không g cán ph ng, có chi u r ng t ẳ ỉ 600mm tr lênở - Không gia công quá m c cán nóng, cu n:ộ - - Chi u dày trên 10mm: - - - Chi u dày không qúa 125mm và có hình ề d p n i do cán ổ ậ 72191190- - - Lo i khác ạ
- - Chi u dày t ề ừ 4,75mm đ n 10mm: ế 721912
ạ 72191210- - - có hình n i do cán ổ 72191290- - - Lo i khác
3mm đ n d i 4,75 mm: - - Chi u dày t ề ừ ế ướ 721913
i 3mm: ướ
ạ 72191310- - - có hình n i do cán ổ 72191390- - - Lo i khác ạ - - Chi u dày d ề 721914 72191410- - - có hình n i do cán ổ 72191490- - - Lo i khác ứ ở ộ - Không gia công quá m c cán nóng, không d ng cu n: ạ 72192100- - Chi u dày trên 10mm ề
ề ừ 4,75mm đ n 10mm ế 72192200- - Chi u dày t
3mm đ n d i 4,75mm ề ừ ế ướ 72192300- - Chi u dày t
i 3mm ề ướ 72192400- - Chi u dày d
- Không gia công quá m c cán ngu i: ứ ộ
4,75mm tr lên ề ừ ở 72193100- - Chi u dày t
3mm đ n d i 4,75mm 72193200- - Chi u dày t ề ừ ế ướ
i 3mm ế ướ ề 72193300- - Chi u dày trên 1mm đ n d
ề ừ 0,5mm đ n 1mm ế 72193400- - Chi u dày t
i 0,5mm ướ ề - Lo i khác: ạ 72193500- - Chi u dày d 721990
72199010 - - Chi u dày không qúa 125mm, có hình n i do cán, đ ổ n sóng ho c đánh bóng c đ c l , l ề ượ ụ ỗ ượ ặ
c cán ph ng, ẳ ỉ ượ 7220
i 600 mm ứ 4,75mm tr lên: ầ ừ ở
ầ ướ
72199090- - Lo i khác ạ Các s n ph m thép không g đ ẩ ả có chi u r ng d ướ ề ộ - Không gia công quá m c cán nóng: - - Chi u d y t ề 722011 72201110- - - D ng đai và d i ạ ả 72201190- - - Lo i khác ạ i 4,75mm: - - Chi u d y d ề 722012 72201210- - - D ng đai và d i ả ạ 72201290- - - Lo i khác ạ
- Không gia công quá m c cán ngu i: ứ ộ 722020
4.75mm tr lên 72202010- - D ng đai và d i ạ ả 72202090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 722090 72209010- - D ng đai và d i ả ạ ạ ề ừ ở 72209020
- - D ng t m và lá, chi u dày t ấ và chi u r ng trên 500mm ề ộ 72209030- - D ng T m và Lá khác ấ ạ 72209090- - Lo i khác ạ c cán nóng, ỉ ượ 7221 ề ộ ể ạ Thanh và que thép không g đ d ng cu n cu n không đ u ố ạ 72210010- phôi đ kéo dây 72210090- Lo i khác ỉ ạ 7222 d ng góc, khuôn và hình khác ỉ ở ạ ứ
Thép không g d ng thanh và que khác; thép không g - D ng thanh và que, không gia công quá m c ạ cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn: ặ - - Có m t c t ngang hình tròn:
ạ ặ ắ 722211 72221110- - - thép dây 72221190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 722219 72221910- - - thép dây 72221990- - - Lo i khác c gia công t o ạ ạ 72222000 - D ng thanh và que, m i đ hình ngu i ho c gia công k t thúc ngu i ộ ặ ớ ượ ế ộ
ạ 72223000- Các thanh và que khác 722240 ừ
ề ề - Các d ng góc, khuôn và hình: - - Góc, tr thép góc có ren: 80mm tr lên 72224011- - - Chi u cao t ở ừ i 80mm 72224012- - - Chi u cao d ướ
d i thép ừ ả 72224020 c cán đ nh hình t - - Góc có rãnh, đ ị ượ đ t, đã ho c ch a s n ho c m k m ạ ẽ ư ơ ộ ặ ặ
80mm tr lên và chi u d y ề ầ ở 72224031
80mm tr lên và chi u d y t ừ ầ ừ ề ở 72224032
i 80mm và chi u d y d i ướ ầ ướ ề 72224033
i 80mm và chi u d y t ướ ầ ừ ề 72224034
- - Các d ng góc, khuôn, hình khác: ạ - - - Chi u cao t ừ ề i 5mm d ướ - - - Chi u cao t ề 5mm tr lênở - - - Chi u cao d ề 5mm - - - Chi u cao d ề 5mm tr lênở Dây thép không gỉ 7223
c m t c t ngang trên 13mm ướ ặ ắ 72230010- Có kích th
ạ 72230090- Lo i khác d ng th i đúc ho c d ng ỏ ợ ằ ẩ 7224
D ng th i đúc và D ng thô khác ạ ỏ Thép h p kim khác ặ ạ ở ạ thô khác; các bán thành ph m b ng thép h p ợ kim khác ở ạ ạ 72241000- 72249000- Lo i khác c cán ph ng, có chi u ề ẳ 7225
ậ vi) k t Tinh có đ nh ệ ế ế ấ ạ ị 72251100
Thép h p kim khác đ ợ ượ 600 mm tr lên r ng t ở ừ ộ - B ng thép silic k thu t đi n: ỹ ằ - - Các h t (c u trúc t ngướ h 72251900- - Lo i khác ạ 72252000- b ng thép gió ằ ứ ở 722530 ộ i 1,5mm ướ ề - Lo i khác không gia công quá m c cán nóng, ạ d ng cu n: ạ 72253010- - Chi u dày d
1,5mm nh ng không quá ừ ư - - Chi u dày t ề 125mm, có hình n i do qúa trình cán: ổ
i 3mm ướ
72253021- - - Chi u dày d ề 72253029- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ i 3mm ướ 72253091- - - Chi u dày d 72253099- - - Lo i khác ề ạ ứ 72254000
c gia công quá m c cán ượ ứ 72255000
c m ho c tráng k m b ng ph ng Pháp ươ ẽ ằ ặ 72259100 - Lo i khác không gia công quá m c cán nóng, ạ d ng cu n không ộ ở ạ - Lo i khác, không đ ạ ngu iộ - Lo i khác: ạ - - đ ạ ượ đi n phân ệ
c m ho c tráng k m b ng ph ng Pháp ượ ẽ ạ ặ ằ ươ 72259200 - - đ khác ạ 72259900- - Lo i khác c cán m ng, có chi u ề ỏ ượ 7226 ợ ướ i 600 mm ỹ ậ vi) k t tinh có đ nh ệ ế ế ạ ấ ị 722611 Thép h p kim khác đ r ng d ộ - B ng thép silic k thu t đi n: ằ - - Các h t (c u trúc t h ướ
ứ
ạ ạ ng: 72261110- - - D ng đai và d i ạ ả 72261190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 722619 72261910- - - D ng đai và d i ả ạ 72261990- - - Lo i khác ạ - B ng thép gió: ằ 722620 72262010- - D ng đai và d i ạ ả 72262090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Không gia công quá m c cán nóng: 722691 72269110- - - D ng đai và d i ả 72269190- - - Lo i khác
- - Không gia công quá m c cán ngu i: ứ ộ 722692
72269210- - - D ng đai và d i ả 72269290- - - Lo i khác ng ặ ằ ạ ẽ ươ 722693
72269310- - - D ng đai và d i ả 72269390- - - Lo i khác ng ẽ ằ ặ ạ ươ 722694
ạ ạ - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ượ pháp đi n phân: ệ ạ ạ - - Đ c m ho c tráng k m b ng ph ượ pháp khác: 72269410- - - D ng đai và d i ạ ả 72269490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 722699 72269910- - - D ng đai và d i ạ ả 72269990- - - Lo i khác ạ c ạ ợ ượ 7227 Các d ng thanh và que thép h p kim khác, đ cán nóng, d ng cu n cu n không đ u ộ ề ạ ố
ằ ằ ạ 72271000- b ng thép gió 72272000- b ng thép Mangan - silic 72279000- Lo i khác ạ ằ ợ ạ ằ ợ 7228 ằ ợ ợ Các d ng thanh và que khác b ng thép h p kim khác; các d ng góc, khuôn, hình b ng thép h p kim khác; thanh và que r ng b ng thép h p kim ỗ ho c không h p kim. - ặ d ng thanh và que, b ng thép gió: ở ạ ằ 722810
72281010 ướ ượ ạ c m t c t ngang không qúa ặ ắ c t o hình ngu i ộ
- - Có kích th 13mm, đã đ ạ ở ạ
72282010 d ng thanh và que, b ng thép silic-mangan: ằ c m t c t ngang không qúa ặ ắ c t o hình ngu i ộ ướ ượ ạ 72282090- - Lo i khác 72281090- - Lo i khác - 722820 - - Có kích th 13mm, đã đ ạ ạ 72283000 ứ ặ
72284000 - D ng thanh và que khác, không gia công quá m c cán nóng, kéo nóng ho c ép đùn - Các lo i thanh và que khác, không gia công quá ạ m c rèn ứ
ạ 72285000 - Các lo i thanh và que khác, không gia công quá m c t o hình ngu i và gia công k t thúc ngu i ộ ứ ạ ế ộ
72286000- Các Lo i thanh và que khác ạ ạ 722870 - Các d ng góc, khuôn và hình: - - Góc, tr góc có rãnh: ừ
ề ề 80mm tr lên 72287011- - - Chi u cao t ở ừ i 80mm 72287012- - - Chi u cao d ướ
d i thép c cán đ nh hình t ị ừ ả 72287020 - - Góc có rãnh, đ đ t, đã ho c ch a s n ho c m ộ ượ ư ơ ạ ặ ặ
80mm tr lên và chi u d y ề ầ ở 72287031
80mm tr lên và chi u d y t ừ ầ ừ ề ở 72287032
i 80mm và chi u d y d i ướ ầ ướ ề 72287033
i 80mm và chi u d y t ướ ầ ừ ề 72287034 - - Khuôn và hình: - - - Chi u cao t ừ ề i 5mm d ướ - - - Chi u cao t ề 5mm tr lênở - - - Chi u cao d ề 5mm - - - Chi u cao d ề 5mm tr lênở
Dây thép h p kim khác ợ
ằ ằ 72288000- thanh và que r ngỗ 7229 72291000- b ng thép gió 72292000- b ng thép silic-Mangan 72299000- Lo i khác ạ
ặ 7301 d ng C c c (sheet piling) b ng s t ho c thép đã ắ ọ ừ ằ ặ ho c ghép , đ c l c khoan l ho c ch a đ ỗ ụ ỗ ư ượ ặ b ng các b ph n l p ráp; s t ho c thép ặ ở ạ ắ ậ ắ ộ ằ c hàn góc, khuôn, và các d ng hình đã đ ượ ạ
ạ 73011000- C c cọ ừ 73012000- D ng góc, khuôn và hình
ự ng ray xe l a ho c xe ử ặ ặ ẫ ư ưỡ 7302 ẻ i ghi, ghi chéo (cóc ố ệ ạ ấ ấ V t li u xây d ng đ ậ ệ ườ đi n b ng s t ho c thép nh : ray, ray d n ắ ằ ệ ng và ray có răng, l h ướ ng ray), c n b ghi, các đo n n i chéo khác, đ ầ ườ tà v t, thanh n i ray, g i ray, t m đ m ray, t m ố ố ẹ t (k p ray), thanh ch n xi ố ẹ ế 73021000- ray i ghi, ghi chéo (cóc đ ng ray), c n b ghi ầ ưỡ ườ ẻ 73023000 ố ẹ ọ ệ
73024000- thanh n i ray và T m Đ m ray (tà V t d c) 73029000- Các Lo i khác ố ặ ắ ẫ 7303
- L và các đo n n i khác ạ ố ấ ạ Các lo i ng, ng d n, thanh hình có m t c t ạ ố r ng b ng gang đúc ằ ỗ - Các lo i ng và ng d n: ố ạ ố ẫ
ng kính ngoài không quá 100mm ạ ườ 73030011- - Lo i có đ
ng kính ngoài trên 100 mm ườ 73030012 ư ng kính ngoài trên 150 mm ườ 73030013 - - Lo i có đ ạ nh ng không quá 150mm - - Lo i có đ ạ nh ng không quá 600mm ư ạ 73030019- - Lo i khác - Lo i khác, b ng gang c u: ằ ầ ạ
ng kính ngoài không quá 100mm ạ ườ 73030021- - Lo i có đ
73030022- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ
ng kính ngoài không quá 100mm ạ ườ 73030091- - Lo i có đ
73030092- - Lo i khác ạ ạ ố ẫ 7304 ằ ừ ố ố
ng ng D n D u và ẫ ườ ầ ố 73041000
ử ụ Các lo i ng, ng d n và thanh hình có m t c t ặ ắ r ng, không n i, b ng s t (tr gang đúc) ho c ặ ắ ỗ thép - ng D n s d ng cho đ ẫ ử ụ ố khí - ng ch ng, ng và ng khoan, s d ng cho ố ố khoan d u ho c khí: ố ầ ố ặ ố ạ 73042100- - ng khoan 73042900- - Lo i khác ạ ằ
ộ ẫ ặ ượ ố 730431 73043110- - - ng D n ch u áp l c cao ầ ố ố 73043120 ể ể ả ấ ố 73043130
- Lo i khác, có m t c t ngang hình tròn, b ng ặ ắ s t ho c thép không h p kim: ợ ắ - - Đ c kéo ngu i ho c cán ngu i: ặ ộ ị ự - - - C n khoan, ng ch ng có ren và ng n i ố ố ren, dùng đ khoan - - - ng thép không hàn đ S n xu t xích máy kéo - - - Lo i khác: ạ
i 140 mm và hàm ườ 73043191 ng carbon d i 0,45% tr ng l ng - - - - Có đ l ượ ng kính ngoài d ướ ọ ướ ượ
ạ - - Lo i khác: ạ ị ẫ 73043199- - - - Lo i khác 730439 73043910- - - ng D n ch u áp l c cao ố ố ể ả ấ 73043920
ự - - - ng thép không hàn đ S n xu t xích máy kéo - - - Lo i khác: ạ
ườ 73043991 - - - - Có đ hàm l ướ i 0,45% tr ng l ng ng carbon d ượ ng kính ngoài d ướ i 140 mm và có ượ ọ
ạ 73043999- - - - Lo i khác ạ ặ ắ ằ
ộ - Lo i khác, có m t c t ngang hình tròn b ng thép không g :ỉ - - Đ c kéo ngu i ho c cán ngu i: ộ ượ ố ặ ự ẫ ị
ự ẫ ố ị 730441 73044110- - - ng D n ch u áp l c cao 73044190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 730449 73044910- - - ng D n ch u áp l c cao 73044990- - - Lo i khác ạ ằ ạ ặ ắ
ộ - Lo i khác, có m t c t ngang hình tròn, b ng thép h p kim khác: - - Đ c kéo ngu i ho c cán ngu i: ộ ẫ ợ ượ ố 730451 73045110- - - ng D n ch u áp l c cao ố ố ầ 73045120 ể ố ấ ể ả 73045130
ẫ ị ặ ự ị - - - C n khoan, ng ch ng có ren và ng n i ố ố ren, dùng đ khoan - - - ng thép không hàn đ S n xu t xích máy kéo 73045190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 730459 73045910- - - ng D n ch u áp l c cao ể ả ố ố ấ 73045920
ạ - Lo i khác: ạ ị ượ ẫ c áp l c cao ự ể ả ấ 73049020
ự - - - ng thép không hàn đ S n xu t xích máy kéo 73045990- - - Lo i khác 730490 73049010- - ng D n ch u đ ố - - ng thép không hàn đ S n xu t xích máy ố kéo - - Lo i khác: ạ
ng kính ngoài d i 140 mm và có ướ 73049091 ườ ng các bon d i 0,45% tr ng l ng - - - Có đ hàm l ượ ướ ọ ượ
ạ 73049099- - - Lo i khác
ắ ạ ố ặ
7305 ằ ố c hàn, tán b ng đinh ho c ghép ng t ) có m t c t hình ặ ặ ắ
ươ ặ ắ c s d ng cho đ ườ ẫ ượ ử ụ ườ ẫ ố Các lo i ng và ng d n khác b ng s t ho c ẫ thép (ví d : đ ằ ụ ượ v i nhau b ng cách t ằ ự ớ ng kính m t c t ngoài trên 406,4mm tròn, đ ng ng d n - ng d n đ ố d u và khí: ầ ề ồ
ạ ạ 73051100- - hàn chìm theo chi u d c b ng h quang ọ ằ 73051200- - Lo i khác hàn theo chi u d c ọ ề 73051900- - Lo i khác
ử ụ ầ ặ ố ố 73052000- ng ch ng, s d ng trong khoan d u ho c khí
ạ ượ ề 730531 c hàn: - Lo i khác, đ - - hàn theo chi u d c ọ - - - ng và ng d n b ng thép không g : ỉ ằ ố ố ẫ ẫ ị ố ự
ị ẫ 73053111- - - - ng D n ch u áp l c cao 73053119- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác: ạ ố ự
- - Lo i khác: ạ ự ẫ ố ị
- Lo i khác: ạ ự ẫ ố ị 73053191- - - - ng D n ch u áp l c cao 73053199- - - - Lo i khác ạ 730539 73053910- - - ng D n ch u áp l c cao 73053990- - - Lo i khác ạ 730590 73059010- - ng D n ch u áp l c cao 73059090- - Lo i khác ạ ạ ố ố ẫ ằ 7306 ặ ằ ố ộ ạ ẫ 73061000
ố ầ 73062000
ượ 730630
c hàn, có m t c t ngang hình ặ ắ ợ ặ i 12,5mm: ng kính trong d ẫ ị
ố ố ố c m đ ng ạ ồ ượ ủ ẽ ự ặ ặ 73063013 ng kính ngoài không quá ườ
73063014 ệ ệ ng carbon d i ượ ướ 73063015 ng ượ ọ Các lo i ng, ng d n, thanh hình có m t c t ặ ắ r ng khác b ng s t ho c thép (ví d : n i m , ở ụ ố ặ ắ ỗ ng t ) hàn, tán đinh ho c ghép b ng cách t ự ươ - ng D n thu c Lo i cho ng D n D u ho c ặ ầ ẫ ố khí - ng ch ng và ng s d ng cho khoan D u ố ử ụ ố ho c khí ặ - Lo i khác, đ ạ tròn, b ng s t ho c thép không h p kim: ắ ằ - - Có đ ướ ườ 73063011- - - ng D n ch u áp l c cao ự 73063012- - - ng Dùng cho n i h i ồ ơ - - - ng thép vách đ n ho c kép đ ặ ơ ho c tráng nh a flo (FRC) ho c ph k m - crom (ZMC3), có đ 15mm c b c v , dùng cho các b ph n - - - ng đ ộ ậ ượ ọ ỏ ố t c a bàn là đi n ph ng và n i c m phát nhi ồ ơ ẳ ệ ủ đi n, có đ ng kính ngoài không quá 12mm ườ - - - Lo i khác, có hàm l ạ 0,45% tr ng l 73063019- - - Lo i khác ạ
- - Có đ 12,5mm tr lên: ở ừ ị
c m đ ng ạ ồ ố ố ố ặ ặ ự ượ ủ ẽ 73063023 ng kính ngoài không quá ườ
ng kính ngoài d ườ ng carbon d 73063024 i 140 ướ i 0,45% tr ng ọ ướ
140 mm ạ ườ ừ i 0,45% ng các bon d 73063025 ượ ng kính ngoài t ướ
ườ ng các bon t i 140 ướ 0,45% tr ng ọ ng kính ngoài d ừ 73063026
ng kính ngoài t ườ ừ ng các bon t ượ ừ 140 mm 0,45% tr ng ọ 73063027
ượ c hàn, có m t c t ngang hình ặ ắ 730640
c hàn, có đ ng ườ ố 73064010
c hàn, có đ ng ườ ố 73064020
ng kính ngoài ườ ằ ố ỉ 73064030 ng kính trong t ườ 73063021- - - ng D n ch u áp l c cao ự ẫ 73063022- - - ng Dùng cho n i h i ồ ơ - - - ng thép vách đ n ho c kép đ ặ ơ ho c tráng nh a flo (FRC) ho c ph k m - crom (ZMC3), có đ 15mm - - - Lo i khác, có đ ạ mm và có hàm l ượ l ngượ - - - Lo i khác, có đ tr lên và có hàm l ở tr ng l ng ượ ọ - - - Lo i khác, có đ ạ mm và có hàm l ượ ng tr lên l ở ượ - - - Lo i khác, có đ ạ tr lên và có hàm l ở ng tr lên l ở ượ - Lo i khác, đ ạ tròn, b ng thép không g : ỉ ằ - - ng dùng cho n i h i, đ ượ ồ ơ kính trong không quá 12,5 mm - - ng dùng cho n i h i, đ ượ ồ ơ kính trong trên 12,5 mm - - ng b ng thép không g có đ trên 105 mm ự ị 73064040- - ng D n ch u áp l c cao ẫ ố ượ ng, có đ ố ố ấ ấ ứ ượ ọ ng niken ng kính ườ 73064050
ng kính trong không quá ườ 73064080 - - ng và ng d n có ch a hàm l ẫ th p nh t là 30% tr ng l ngoài không quá 10mm - - Lo i khác, có đ ạ 12,5mm
ng kính trong trên 12,5mm ạ ườ 73064090- - Lo i khác, có đ
ạ 730650 c hàn, có m t c t ngang hình ặ ắ ợ c hàn, có ẫ ồ ơ ượ 73065010 ng kính trong không quá 12,5 mm c hàn, có ồ ơ ẫ ượ 73065020
- Lo i khác, đ ượ tròn, b ng thép h p kim khác: ằ - - ng d n dùng cho n i h i, đ ố đ ườ - - ng d n dùng cho n i h i, đ ố ng kính trong trên 12,5 mm đ ườ ố ị 73065030- - ng D n ch u áp l c cao ạ ự ng kính trong không quá ườ 73065040 ẫ - - Lo i khác, có đ 12.5 mm
ng kính trong trên 12.5mm ạ ườ 73065050- - Lo i khác, có đ
c hàn, có m t c t ngang không ạ ượ ặ ắ 730660 - Lo i khác, đ ph i hình tròn: ả
i 12.5mm: - - Có đ ng kính trong d ẫ ự ố ị
ướ ườ 73066011- - - ng D n ch u áp l c cao 73066019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ố ự ẫ ị
73066091- - - ng D n ch u áp l c cao 73066099- - - Lo i khác ạ 730690 ườ ướ ng kính trong d ẫ ố ố i 12.5mm: ượ c hàn n i hai ố 73069011 - Lo i khác: ạ - - Có đ - - - ng và ng D n vách kép đ l pớ ị ố ẫ ự
ẫ ố ố ố 73069012- - - ng D n ch u áp l c cao 73069019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ố ẫ
ự ng kính ngoài d ườ ng carbon d 73069093 i 140 ướ i 0,45% tr ng ọ ướ
ườ ạ ng kính ngoài t ng các bon d 140 mm i 0,45% 73069094 ừ ướ ượ ứ
73069091- - - ng và ng D n vách kép hàn n i hai l p ớ 73069092- - - ng D n ch u áp l c cao ị - - - Lo i khác, có đ ạ mm và có hàm l ượ l ngượ - - - Lo i khác, có đ tr lên và ch a hàm l ở ng tr ng l ọ 73069099- - - Lo i khác ụ ố ỷ ặ ố ằ ẫ ắ ặ ượ ạ ạ ố ố 7307
Các lo i ng n i cho ng ho c ng d n (ví d : ố kh p n i, khu u, măng sông) b ng s t ho c ớ thép - ng n i, cút n i d ng v t đúc: ố ậ ố ạ ằ ố 73071100- - b ng Gang không d o ẻ 73071900- - Lo i khác ạ ạ - Lo i khác, b ng thép không g : ỉ - - Lo i có m t bích đ ghép n i: ố ằ ặ ể ạ 730721
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73072110- - - Có đ
73072190- - - Lo i khác ố ố 730722 ạ - - Lo i ng khu u, khu u n i ng, măng sông ạ ố ỷ có ren đ ghép n i: ể ỷ ố
ng kính trong d i 150 mm 73072210- - - Có đ ườ ướ
ạ - - Lo i hàn n i đ i đ u: ố ố ầ ạ 73072290- - - Lo i khác 730723
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73072310- - - Có đ
73072390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 730729
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73072910- - - Có đ
ạ 73072990- - - Lo i khác
- Lo i khác: ạ - - Lo i có m t bích đ ghép n i: ạ ể ặ ố 730791
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73079110- - - Có đ
73079190- - - Lo i khác ạ ạ ố ố ố ỷ ỷ 730792 - - Lo i ng khu u, khu u n i ng và măng sông có ren:
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73079210- - - Có đ
ạ - - Lo i hàn n i đ u: ố ầ ạ 73079290- - - Lo i khác 730793
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73079310- - - Có đ
73079390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 730799
ng kính trong d i 150 mm ườ ướ 73079910- - - Có đ
ạ 73079990- - - Lo i khác ặ ấ ấ ệ ừ ằ ẵ ị 7308
ạ ử ử ổ ng c a ra vào, c a ch p, lan ớ ưỡ ầ 730810 c l p ráp b ng ế ượ ắ ề ằ ạ 73081010
i: ộ ướ
c l p ráp ế ượ ắ ề 73082011
Các c u ki n b ng s t ho c thép (tr các c u ắ ki n nhà làm s n thu c nhóm 94.06) và các b ộ ộ ệ ph n r i c a các c u ki n (ví d : c u, nh p ậ ờ ủ ụ ầ ệ ấ c u, c a c ng, c t l i, mái nhà, khung mái, ộ ướ ử ố ầ c a ra vào, c a s , và các lo i khung c a, ử ng ử ử - C u và nh p c u: ị ầ - - D ng c u ki n Ti n ch đ ệ ấ Các kh p n i ố ớ 73081090- - Lo i khác ạ - Tháp và c t l 730820 - - Tháp: - - - D ng c u ki n Ti n ch đ ệ ấ ạ b ng Các kh p n i ố ớ ằ 73082019- - - Lo i khác
c l p ráp ề ế ượ ắ 73082021
ạ ạ i: - - C t l ộ ướ - - - D ng c u ki n Ti n ch đ ệ ấ ạ b ng Các kh p n i ố ớ ằ 73082029- - - Lo i khác ạ ử ử ổ 73083000 ử ng c a ra vào t b dùng cho giàn giáo, ván khuôn, v t ế ị ậ 730840
c l p ráp b ng ế ượ ắ ề ạ ằ 73084010
ng và khung kho - C a ra vào, c a s , các lo i khung c a và ử ng ưỡ - Thi ch ng ho c c t tr ch ng h m lò: ầ ặ ộ ụ ố ố - - D ng c u ki n Ti n ch đ ệ ấ Các kh p n i ố ớ 73084090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 730890 73089010- - khung x ưở
c l p ề ệ ế ượ ắ 73089020 ạ ớ ạ ẽ ượ ố ớ c u n cong ho c làm ặ ng ng ố ườ 73089030
ng ng làm b ng ằ ố ặ ườ ị ấ 73089040
- - Lo i khác, d ng c u ki n ti n ch đ ạ ấ ráp b ng các kh p n i ằ ố - - T m m k m, đã đ ấ n sóng, dùng đ l p ráp v i các đ l ể ắ ượ ng d n ng m ho c đ ầ ẫ ặ ườ - - B ph n C a ng ho c đ ủ ố ậ ộ Các T m s t ho c thép Đã đ nh hình và làm ặ ắ n cong n sóng ho c l l ặ ượ ượ 73089090- - Lo i khác
ạ ạ ể ứ ng t ự ắ ứ dùng đ ch a m i lo i v t li u ọ ỏ 73090000
c l p ặ ư ượ t, nh ng ch a đ ệ ặ ư ặ ạ ớ t b c khí ho
ạ ồ ứ ạ ậ ệ 7310 ế ị ơ ạ ồ ứ ạ ố dùng đ ch a m i lo i v t li u (tr ga ng t ự ỏ ọ ặ c lót ho c ư ượ ặ ệ 731010 ắ 73101010 ự d ng ở ạ ạ ắ ặ 73101020
ạ ằ ắ ặ ậ 73101030 Các lo i b ch a, két, bình ch a và các thùng ch a t ể ứ ạ ậ ệ ứ ươ (tr ga nén, ga l ng), b ng s t ho c thép, có ằ ừ dung tích trên 300 lít, đã ho c ch a đ c lót ho c t o l p cách nhi ư ượ ắ ráp v i thi ớ Các lo i đ ch a d ng két, thùng phuy, thùng hình tr ng, hình h p, lon và các lo i đ ch a ộ t ể ứ ừ ươ nén, ga l ng), b ng s t ho c thép dung tích ắ ằ không quá 300 lít, đã ho c ch a đ ặ t, nh ng ch a đ cách nhi ư ư ư 50 lít tr lên: - Có dung tích t ở ừ - - Dùng trong v n chuy n ho c làm đông r n ặ ể ậ nh a, m cao su ủ - - Lo i khác, b ng s t ho c thép đúc, ằ thô - - Lo i khác, b ng s t ho c thép rèn hay d p, d ng thô ạ ạ 73101090- - Lo i khác i 50 lít: ướ c đóng kín b ng cách hàn ho c ằ ặ 731021
i 1 lít: d ng thô ằ ắ ở ạ - Có dung tích d - - Lon, h p đ ộ ượ g p n p (vê mép): ế ấ - - - Có dung tích d ướ 73102111- - - - B ng s t ho c thép đúc, ặ
ằ ắ ậ ạ 73102112- - - - B ng s t ho c thép rèn hay d p, d ng thô ặ
ạ
d ng thô 73102191- - - - B ng s t ho c thép đúc, 73102119- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ắ ằ ặ ở ạ
ằ ắ ậ ạ 73102192- - - - B ng s t ho c thép rèn hay d p, d ng thô ặ
ạ 73102199- - - - Lo i khác 731029 i 1 lít: d ng thô ằ ắ ở ạ - - Lo i khác: ạ - - - Có dung tích d ướ 73102911- - - - B ng s t ho c thép đúc, ặ
ằ ắ ậ ạ 73102912- - - - B ng s t ho c thép rèn hay d p, d ng thô ặ
ạ
d ng thô 73102919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ắ ằ ặ ở ạ 73102991- - - - B ng s t ho c thép đúc,
ạ ậ ắ ằ 73102992- - - - B ng s t ho c thép rèn hay d p, d ng thô ặ
73102999- - - - Lo i khác ạ ứ ặ ằ ỏ 7311
ừ ạ ề Các lo i thùng ch a ga nén ho c ga l ng b ng ạ s t ho c thép ặ ắ - D ng hình tr b ng thép đúc li n, tr lo i ch a khí gas hoá l ng (LPG): i 30 lít ụ ằ ỏ ướ ạ ứ 73110011- - Có dung tích d
30 lít đ n d i 110 lít ừ ế ướ 73110012- - Có dung tích t
73110019- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ i 30 lít 73110091- - Có dung tích d ướ
30 lít đ n d i 110 lít ừ ế ướ 73110092- - Có dung tích t
73110099- - Lo i khác ế ắ ạ ươ ư 7312
ừ 731210 ẹ ộ 73121010
ạ ồ 73121020 ng kính danh đ nh không quá 3mm ạ Dây b n tao, dây th ng, cáp, băng t t, dây treo ừ ệ b ng s t ho c thép, ch a ng t và các lo i t ặ ự ằ cách đi nệ - Dây b n tao, dây th ng và cáp: ệ - - Cu n dây b n tao ki u cài khoá, dây tao d t ệ ể và dây b n th ng không xoay ừ ệ - - Lo i đ c m ho c tráng b ng đ ng thau và ằ ạ ượ có đ ườ ặ ị
ng kính trên 64mm ệ ườ 73121030- - Dây b n tao có đ
ng kính d i 3mm ệ ườ ướ ạ ạ 73121040- - Dây b n tao có đ 73121090- - Lo i khác 73129000- Lo i khác
ặ ắ ắ ẹ ặ ắ ặ 73130000 Dây s t ho c thép gai, dây đai xo n ho c dây đ n d t có gai ho c không, dây đôi xo n dùng ơ làm hàng rào b ng s t ho c thép ằ ặ ắ
ướ ề ể ả ắ ắ i và rào làm c dát ượ 7314 T m đan (k c đai li n), phên, l ấ b ng dây s t ho c thép; s t ho c thép đ ặ ặ ằ i (expanded metal) và kéo thành m t l ắ ướ
ấ ề ằ 73141200
- T m đan: - - Lo i đai li n dùng cho máy móc, b ng thép ạ không gỉ ề ằ ấ ạ 73141300- - đai li n Lo i khác Dùng cho máy móc ạ 73141400- - T m đan lo i khác, b ng thép không g ỉ ạ 73141900- - Lo i khác
i đa ắ 73142000 m t n i, b ng ằ c m t c t t ặ ắ ố 100 cm² i t i và rào đ ượ ướ ặ ớ ở ở ắ ố ướ ỡ ắ ướ ừ
i và rào khác, đ c hàn ướ ượ ở
c m ho c tráng k m ẽ ặ c hàn - Phên, l dây s t ho c thép v i kích th t 3mm tr lên và có c m t l ừ tr lênở - Các lo i phên, l ạ các m t n i: ắ ố 73143100- - đ ượ ạ 73143900- - Lo i khác ạ - T m đan, phên, l ướ i, rào lo i khác: ạ ặ ạ ẽ c m ho c tráng k m c tráng plastic ấ 73144100- - đ ượ 73144200- - đ ượ 73144900- - Lo i khác ạ c dát ho c kéo thành m t ặ ắ ượ 73145000
i (expanded Metal) ộ ắ ằ 7315 ặ c n i b ng kh p ề ớ ắ ượ ố ằ và các b ph n c a nó: ậ ủ ộ 731511 - s t ho c thép đ ặ ắ l ướ Xích và các b ph n r i c a xích, b ng s t ậ ờ ủ ho c thép - Xích g m nhi u m t đ ồ d ng b n l ả ề ạ - - Xích con lăn: - - - B ng thép m m: ề ằ
ạ 73151111- - - - xích xe đ pạ 73151112- - - - xích xe môtô 73151119- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
73151121- - - - xích xe đ pạ 73151122- - - - xích xe môtô ộ ắ ừ 73151123
i ho c xích công nghi p có đ dài ệ ặ ộ 73151124 ả 75mm đ n 152mm ế
- - - - Xích truy n khác có đ dài m t xích t ề 6mm đ n 32mm ế - - - - Xích t m t xích t ừ ạ - - Các lo i xích khác: ạ ằ ề
ạ - - Các b ph n: ộ
ố ố ằ 73158100- - n i b ng ch t có ren hai đ u ầ 73158200- - Lo i khác, n i b ng cách hàn 731589 ắ 73151129- - - - Lo i khác 731512 73151210- - - b ng thép m m 73151290- - - Lo i khác ậ 731519 73151910- - - C a xích xe đ p ủ ạ 73151920- - - C a xích xe môtô khác ủ 73151990- - - Lo i khác ạ tượ 73152000- xích tr - Xích khác: ố ằ ạ - - Lo i khác: ạ - - - B ng thép m m: ằ ề
73158911- - - - xích xe đ pạ 73158912- - - - xích xe môtô
ạ 73158919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ạ - Các b ph n khác: ộ ạ ủ ạ 73158921- - - - xích xe đ pạ 73158922- - - - xích xe môtô 73158929- - - - Lo i khác ậ 731590 73159010- - C a xích xe đ p và xích xe môtô 73159090- - Lo i khác ộ ằ ậ ờ ủ 73160000
ấ ệ ộ ậ ẩ ặ 7317 ặ Neo, móc và các b ph n r i c a chúng b ng s t ho c thép ặ ắ Đinh, đinh b m, đinh n (đinh r p), đinh g p, ấ ấ ghim r p (tr các s n ph m thu c nhóm 83.05) ẩ ừ ng t và các s n ph m t , b ng s t ho c thép, ự ằ ả có ho c không có đ u b ng v t li u khác, ằ nh ng tr lo i có đ u b ng đ ng ằ ắ ậ ệ ồ ả ươ ầ ầ ừ ạ ư
73170010- Đinh dây 73170020- ghim r pậ
ẹ ẹ ầ 73170030 - Đinh ghim tà v t, đinh đ u b t dùng cho máy d t, đinh k p, đinh n i và đinh ch ng xô ệ ẹ ố ố
ầ
ệ ấ ấ ấ ạ 73170040- Đinh đ u to đ đóng giày dép, đinh vòng ể 73170050- Đinh móc 73170060- Đinh g p, đinh n (đinh r t), đinh b m 73170090- Lo i khác
ố ố ị 7318 ng t ẩ
Vít, bu lông, đai c, vít đ u vuông, vít treo, đinh ầ tán, ch t hãm, ch t đ nh v , vòng đ m (k c ể ả ệ ị vòng đ m vênh) và các s n ph m t ự ươ ả b ng s t ho c thép ặ ằ - Các s n ph m đã ren: ẩ
ố ệ ắ ả ầ - - Vít g khác: ỗ 73181100- - Vít đ u vuông 731812
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73181210- - - Có đ
ạ - - Đinh móc, đinh vòng: 73181290- - - Lo i khác 731813
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73181310- - - Có đ
- - Vít t ạ ự 73181390- - - Lo i khác hãm: 731814
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73181410- - - Có đ
ạ 73181490- - - Lo i khác ặ 731815 - - Đinh vít và bu lông khác có ho c không có đai c ho c vòng đ m: ệ ặ ố
- - - Có đ ng kính ngoài không quá 16mm: ườ
73181511- - - - Vít cho kim Lo iạ ặ ạ 73181512
ạ - - - - bu Lông cho kim Lo i có ho c không có đai cố 73181519- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ 73181591- - - - Vít cho kim Lo iạ ặ ạ 73181592
ạ - - Đai c:ố - - - - bu Lông cho kim Lo i có ho c không có đai cố 73181599- - - - Lo i khác 731816
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73181610- - - Có đ
73181690- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 731819
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73181910- - - Có đ
- Các s n ph m không có ren: 73181990- - - Lo i khác ẩ ạ ả
- - Vòng đ m lò xo vênh và vòng đ m hãm khác: ệ ệ 731821
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73182110- - - Có đ
ạ - - Vòng đ m khác: ệ 73182190- - - Lo i khác 731822
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73182210- - - Có đ
ạ - - Đinh tán: 73182290- - - Lo i khác 731823
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73182310- - - Có đ
ạ - - Ch t hãm và ch t đ nh v : ị ố ị ố 73182390- - - Lo i khác 731824
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73182410- - - Có đ
73182490- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 731829
ng kính ngoài không quá 16mm ườ 73182910- - - Có đ
73182990- - - Lo i khác ạ
ạ ươ ỏ , đ s d ng b ng tay, ự ể ử ụ ằ ạ 7319 ư ượ ặ Kim khâu, kim đan, cái x dây, kim móc, kim ng t thêu và các lo i t b ng s t ho c thép; kim băng và các lo i kim ắ ằ khác b ng s t ho c thép, ch a đ c ghi ho c ằ t chi ti ạ ặ ặ ặ ắ n i khác ế ở ơ 73191000- Kim khâu, kim m ng ho c kim thêu 73192000- kim Băng
ạ
ặ Lò xo và lá lò xo, b ng s t ho c thép ắ ằ - Lò xo lá và các lá lò xo: ộ ơ ọ ng ray ạ ố ườ
ộ ơ ọ
ộ ơ 73193000- Các Lo i kim khác 73199000- Lo i khác ạ 7320 732010 73201010- - Dùng cho xe có Đ ng c 73201020- - Dùng cho máy d n Đ t ấ 73201030- - lò xo n i Dùng cho xe ch y trên đ 73201090- - Lo i khác ạ - Lò xo cu n:ộ 732020 73202010- - Dùng cho xe có Đ ng c 73202020- - Dùng cho máy d n Đ t ấ 73202090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 732090 73209010- - Dùng cho xe có Đ ng c 73209090- - Lo i khác ạ ỉ ấ ấ ế ệ ố ồ ể ả ạ t trung tâm), v ỉ ệ ng, lò ga hình vòng, lò hâm nóng ướ 7321
ộ ậ ờ ủ
ạ ấ ụ ụ ng, lò n ấ ng t ệ ươ ắ ằ ụ ấ ạ ặ 732111
ng, lò n ng, b p ế ế ướ ướ 73211110
ạ ạ ụ ạ ặ ả 73218100 ệ
ạ ạ
ệ B p lò, v lò, lò s y, b p n u (k c lo i có n i ế h i ph dùng cho h th ng nhi ơ n ướ d ng t m và các lo i đ dùng gia đình không ạ ồ ạ và các b ph n r i c a dùng đi n t ự chúng, b ng s t ho c thép ặ - D ng c n u và lò hâm nóng d ng t m: - - Lo i dùng nhiên li u khí ho c dùng c khí và ả ệ nhiên li u khác: ệ - - - B p lò, b p có lò n ế n uấ 73211190- - - Lo i khác ạ 73211200- - Lo i Dùng nhiên li u l ng ệ ỏ 73211300- - Lo i Dùng nhiên li u r n ệ ắ - D ng c khác: ụ - - Lo i Dùng nhiên li u khí ho c Dùng c khí ệ và nhiên li u khác 73218200- - Lo i Dùng nhiên li u l ng ệ ỏ 73218300- - Lo i Dùng nhiên li u r n ệ ắ 73219000- B ph n ậ i c a h th ng nhi ệ ậ ờ ủ ằ
7322 ặ ậ ặ ng ử ụ ượ i và b ph n c a chúng: ậ ủ ưở ộ t trung tâm không Lò s ưở ủ ệ ố dùng đi n và các b ph n r i c a nó, b ng s t ắ ộ t b làm nóng không khí và b ho c thép; thi ế ị ộ ph n phân ph i khí nóng (k c lo i có kh ể ả ạ ố ả nhiên ho c khí năng phân ph i không khí t ự ố đi u hoà không s d ng năng l ề - Lò s ộ ằ ạ ạ 73221100- - b ng Gang 73221900- - Lo i khác 73229000- Lo i khác
ồ ế ụ ắ ạ ằ ộ ồ ộ 7323 ắ ế
ng t ế ậ ờ ủ ằ ặ b ng s t ho c thép ắ ự ằ ắ ằ ặ 73231000 ự
ư
- - B ng thép không g : ỉ
ạ B đ ăn, đ nhà b p, các lo i gia d ng khác và các b ph n r i c a chúng, b ng s t ho c thép; ặ bùi nhùi b ng s t ho c thép; mi ng c n i và ọ ồ ặ c r a ho c đánh bóng, bao tay và các lo i ạ ọ ử t ặ ươ - Bùi nhùi b ng s t ho c thép, mi ng c n i và ọ ồ ặ c r a ho c đánh bóng, bao tay và các lo i ạ ọ ử ng t t ươ - Lo i khác: ạ - - B ng gang, ch a tráng men: ằ 732391 73239110- - - đ Dùng nhà b p ế ồ 73239190- - - Lo i khác ạ 73239200- - B ng gang, đã tráng men ằ ằ 732393 73239310- - - đ Dùng nhà b p ế ồ 73239390- - - Lo i khác
ừ ằ ắ ặ 73239400- - B ng s t (tr gang) ho c thép, đã tráng men
- - Lo i khác: ạ ồ ạ ậ ờ ộ ị 7324 ằ ắ ồ ử ằ 732399 73239910- - - đ Dùng nhà b p ế 73239990- - - Lo i khác Đ trang b trong nhà v sinh và các b ph n r i ệ ồ c a chúng, b ng s t ho c thép ặ ủ 73241000- Ch u r a và B n r a b ng thép không g ỉ
c tráng men ư ượ ặ ậ ử - B n t m: ồ ắ ằ ạ 73242100- - B ng gang, đã ho c ch a đ 73242900- - Lo i khác 732490 ộ ạ c ặ t n ậ ướ 73249010
ướ 73249020 - Lo i khác, k c các b ph n: ậ ể ả - - Dùng cho B xí ho c B ti u gi ệ ể ệ (Lo i c đ nh) ạ ố ị - - Bô, l ọ ự chuy n), ch u đ ng n ể c ti u đ trong phòng đ ng n ậ ự c ti u (lo i có th di ạ ể ể ướ ể
ể ạ ả ặ ắ ằ
ủ ệ 73249090- - Lo i khác Các s n ph m đúc khác b ng s t ho c thép ẩ 7325 - B ng gang không d o: ẻ 732510 73251010- - ng và c c Dùng cho Nh a M cao su ố ự i che mi ng c ng và khung c a ủ ướ ố 73251020
ng t Dùng ươ ự 73259100
ủ ằ ố - - N p, l ắ chúng 73251090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Bi nghi n và Các hàng hoá t ề cho máy nghi nề - - Lo i khác: ạ ự ố i che mi ng c ng và khung c a ướ 732599 73259910- - - ng và c c Dùng cho Nh a M cao su ủ ệ ắ ố 73259920 ố - - - N p, l chúng
ạ ẩ ặ 73259990- - - Lo i khác 7326 c gia ắ ư ượ
ng t Dùng ươ ự ề 73261100 Các s n ph m khác b ng s t ho c thép ả ằ - Đã đ c rèn ho c d p nh ng không đ ặ ậ ượ công ti p:ế - - Bi nghi n và Các hàng hoá t cho máy nghi nề ạ ả ắ - S n ph m b ng dây s t ho c thép: ấ ặ ố
ả ấ ặ ầ 73262030 , tráng ng t 73261900- - Lo i khác ằ ẩ 732620 73262010- - Lo i đ S n xu t tanh L p xe ạ ể ả 73262020- - B y chu t ẫ ộ c ph plastic đ s n xu t các s n - - Lo i đ ể ả ủ ạ ượ ph m khác v i r , rây, gi n sàng ho c các lo i ạ ớ ổ ẩ t ươ ự
ự ệ ọ ọ 73262040- - S t và Đ m b ng dây thép b c Nh a PVC ằ
73262090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 732690 73269010- - bánh lái tàu thuỷ ụ ặ ụ ổ 73269020 - - xích khoá nòng súng l c ho c súng l c quay v i cò súng ớ
ả ắ ấ ẹ ớ ắ ỉ 73269030 - - T m ch n b o v và bàn k p đã l p v i ệ măng sông cao su, b ng thép không r , dùng cho ằ các ng ho c ng n i, kh p n i b ng gang ố ố ằ ặ ố ố ớ
ố ự ủ ẫ ầ ằ ạ 73269040- - ng và c c Dùng cho Nh a M cao su ố 73269050- - B y chu t ộ 73269060- - Bi b ng thép Dùng làm đ u bút Bi 73269090- - Lo i khác
Sten đ ng; đ ng xi măng hoá (đ ng k t t a) ế ủ ồ ồ ồ 7401
ồ 74011000- sten đ ngồ 74012000- đ ng xi măng hoá (đ ng k t t a) ng đ ng dùng ồ ồ ệ ư ồ ế ủ ự ươ 7402 ệ ư ồ ồ ồ 74020010
Đ ng ch a tinh luy n; c c d cho đi n phân tinh luy n ệ - Đ ng lo i b m t r , ph ng và đ ng ch a ạ ề ặ ỗ tinh luy n khác ệ ươ ồ ự ệ 74020090- c c D ng đ ng Dùng cho đi n phân
Đ ng tinh luy n và h p kim đ ng ch a gia công ư ệ ồ ồ ợ 7403
- Đ ng tinh luy n: ệ ủ ự ầ ể
- H p kim đ ng: ồ 74031100- - c c âm và Các ph n C a c c âm ự 74031200- - thanh đ kéo dây 74031300- - que 74031900- - Lo i khác ạ ồ ợ ợ ơ ơ ồ ẽ ồ 74032100- - h p kim trên c s đ ng-k m (đ ng thau)
ế ồ ồ 74032300 ồ ẽ ạ ạ ợ ợ ợ ặ ợ ợ 74032900
ả ủ ủ ế ệ ồ ủ ồ
ồ ớ
ặ ắ ạ 74071010 74032200- - h p kim trên c s đ ng-thi c (đ ng thanh) ơ ở ồ - - h p kim trên c s đ ng-Niken (đ ng k n) ề ơ ở ồ ho c h p kim đ ng-Niken-k m (b c Niken) - - H p kim đ ng khác (tr các lo i h p kim ừ ồ đ ng ch c a nhóm 74.05) ồ 74040000Đ ng ph li u và m nh v n ồ ụ 74050000H p kim đ ng ch ợ B t và v y đ ng ả ộ 7406 74061000- b t không có c u trúc l p ộ ớ ấ 74062000- b t có c u trúc l p; v y đ ng ộ ấ ả d ng thanh, que và d ng hình Đ ng ạ ở ạ ồ 7407 - B ng đ ng tinh luy n: ệ ồ ằ 740710 - - D ng thanh và que có m t c t ngang hình tròn
ạ ạ 74071020- - D ng thanh và que khác 74071030- - D ng hình ằ ồ ợ - B ng h p kim đ ng: - - B ng h p kim đ ng-k m (đ ng thau): ồ ợ ẽ ồ
ằ 740721 74072110- - - D ng thanh và que ạ 74072120- - - D ng hình ạ ồ ằ ặ 740722 ạ ợ ồ
- - B ng h p kim đ ng-niken (đ ng k n) ho c ề ồ h p kim đ ng-niken-k m (b c niken): ẽ ợ 74072210- - - D ng thanh và que ạ 74072220- - - D ng hình ạ - - Lo i khác: ạ 74072910- - - D ng thanh và que ạ 74072920- - - D ng hình ạ 7408
c m t c t ngang t i đa trên ướ ố 740811
c m t c t ngang t i đa trên 6 ướ ặ ắ ố 74081110 Dây đ ngồ - B ng đ ng tinh luy n: ệ ồ ằ - - Có kích th ặ ắ 6mm: - - - Có kích th mm đ n 14 mm ế
c m t c t ngang t i đa trên 14 ướ ặ ắ ố 74081120 - - - Có kích th mm đ n 25 mm ế
ạ ạ 74081190- - - Lo i khác 74081900- - Lo i khác
ẽ 74082100- - b ng h p kim đ ng-k m (đ ng thau) ề ằ ằ ằ ồ ồ ặ 74082200 - B ng h p kim đ ng: ợ ợ ợ ồ ồ ồ - - B ng h p kim đ ng-niken (đ ng k n) ho c ồ h p kim đ ng-niken-k m (b c-niken) ẽ ợ ạ 74082900- - Lo i khác d ng t m, lá, d i có chi u d y trên ấ ề ả ầ 7409
ạ Đ ng ở ạ ồ 0,15mm - B ng đ ng tinh ch : ế ằ ồ
ạ
- - D ng cu n: ộ 740911 74091110- - - D ng d i ạ ả 74091190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 740919 74091910- - - D ng d i ạ ả 74091990- - - Lo i khác ạ ồ ồ ợ ằ ẽ ạ
- B ng h p kim đ ng-k m (đ ng thau): - - D ng cu n: ộ 740921 74092110- - - D ng d i ạ ả 74092190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 740929 74092910- - - D ng d i ạ ả 74092990- - - Lo i khác ạ ồ ợ ồ ằ ế ạ
- B ng h p kim đ ng-thi c (đ ng thanh): - - D ng cu n: ộ 740931 74093110- - - D ng d i ạ ả 74093190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 740939 74093910- - - D ng d i ạ ả 74093990- - - Lo i khác ạ ằ ặ ợ ồ 740940 - B ng h p kim đ ng-niken (đ ng niken) ho c ồ h p kim đ ng-niken-k m (b c-niken): ẽ ợ ạ
ạ ạ - B ng h p kim đ ng khác: ằ ợ ồ
ạ ạ ồ 74094010- - D ng d i ả 74094090- - Lo i khác 740990 74099010- - D ng d i ả 74099090- - Lo i khác ỏ ặ ặ ồ
7410 ồ ươ ồ
c b i:
ợ
741021 ằ ấ 74102110 c dát m t m t ộ ố ượ ặ
ỏ c dát ph đ ng đ S n xu t ặ ớ ồ ượ ể ả ủ ồ ấ 74102120
Đ ng lá m ng (đã ho c ch a ép ho c b i trên ồ ư ng t ) gi y, bìa, plastic ho c v t li u b i t ự ặ ậ ệ ấ v i chi u dày (không k ph n b i) không quá ầ ể ề ớ 0,15mm - Ch a đ ư ượ ồ 74101100- - b ng đ ng Tinh luy n ệ ồ ằ 74101200- - b ng đ ng h p kim ồ ằ c b i: - Đã đ ượ ồ - - B ng đ ng tinh luy n: ệ ồ ằ - - - T m ho c lá b ng polytetra flouroethylen ặ ho c polyamit đã gia c , đ ặ ho c c hai m t v i đ ng lá m ng ặ ả - - - Lo i Đã đ ạ T m m ch in (PCBs) ạ ạ
ợ Các lo i ng và ng d n b ng đ ng ố ằ ồ ồ ạ ố ồ ằ ấ 74102190- - - Lo i khác 74102200- - b ng đ ng h p kim ằ ẫ 7411 74111000- b ng đ ng Tinh luy n ệ
ẽ ợ 74112100- - b ng h p kim đ ng-k m (đ ng thau) ề ằ ằ ằ ồ ồ ặ 74112200 ồ - - B ng h p kim đ ng-niken (đ ng k n) ho c ồ h p kim đ ng-niken-k m (b c-niken) ẽ ợ - B ng đ ng h p kim: ồ ợ ợ ồ ạ 74112900- - Lo i khác ạ ạ ố ẫ 7412 ố ủ ố ớ ặ ố ố ụ ố ỷ
Các lo i ng n i c a ng ho c ng d n, b ng ằ đ ng (ví d : kh p n i đôi, n i khu u, măng ồ sông) ằ ằ ồ ồ ợ 74121000- b ng đ ng Tinh luy n ệ 74122000- b ng đ ng h p kim ng t ạ ươ ự 7413 ế c cách đi n t và các lo i t ệ ệ ồ
t di n m t c t nganh hình tròn không quá ặ ắ 74130011
ế 74130012
ế 74130013 Dây b n tao, cáp, dây t b ng đ ng, ch a đ ư ượ ằ - Cáp đ ng:ồ - - Ti ệ ế 500 mm² - - Ti ặ ắ ệ mm² đ n 630 mm² - - Ti ặ ắ ệ mm² đ n 1000 mm² t di n m t c t ngang hình tròn trên 500 ế t di n m t c t ngang hình tròn trên 630 ế ạ ạ 74130019- - Lo i khác 74130090- Lo i khác i b ng ấ ướ ằ ề i ồ ắ ướ 7414 c dát và kéo thành m t l ượ ằ ồ ấ T m đan (k c đai li n), phên và l ể ả dây đ ng; đ ng đ ồ (expanded metal), b ng đ ng - T m đan: 741420 74142010- - Dùng cho máy móc
i ch ng mu i ho c màn c a s ướ ử ổ ặ ố ỗ 74142020- - Dùng làm l
c dát và kéo thành m t l i ắ ướ ạ 74142090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 741490 74149010- - Dùng cho máy móc 74149020- - đ ng đ ượ ồ 74149090- - Lo i khác ấ ệ
ươ 7415 ầ ạ ng t ị ồ ệ ố ệ ẩ ả ấ ậ 741510 ấ ng t : Đinh, đinh b m, đinh n (đinh r p), ghim r p ậ ấ (tr các lo i thu c nhóm 83.05) và các s n ộ ừ ả ph m t b ng đ ng ho c b ng s t, thép ặ ằ ồ ự ằ ẩ ắ có đ u b t đ ng; đinh vít, bu lông, đinh c, đinh ố tán, ch t máy, ghim khoá, vòng đ m (k c ể ả vòng đ m lò xo) và các s n ph - Đinh và đinh b m, đinh n, ghim r p và các s n ph m t ả ươ ự
ạ ẩ 74151010- - Đinh 74151020- - ghim d pậ 74151090- - Lo i khác ạ ư ượ - Các lo i khác, ch a đ ệ ể ả c ren: ệ ạ 74152100- - vòng Đ m (k c vòng Đ m lò xo) 74152900- - Lo i khác
c ren: ạ ượ - Lo i khác, đã đ - - Đinh vít, bu lông và đai c:ố
741533 74153310- - - Đinh Vít 74153320- - - bu Lông và đai cố 74153900- - Lo i khác ạ 74160000Lò xo đ ngồ ấ ệ ế 74170000 ộ ậ ờ
ụ ồ ế ặ ử ụ ằ ồ ồ ế ặ ồ ằ ậ ờ ủ ặ 7418 b ng đ ng; đ trang b trong nhà ị ự ằ ộ ằ
ộ ồ ụ ồ ế ồ ộ ặ
74181100 ọ ồ ọ ử ng t ự
741819 74181910- - - G t tàn thu c Lá t b nhi B p n u ho c các thi t dùng cho gia ế ị đình không s d ng đi n và các b ph n r i ệ c a chúng, b ng đ ng ủ B đ ăn, đ nhà b p ho c đ gia d ng khác và ộ ồ các b ph n r i c a chúng, b ng đ ng; mi ng ộ c n i, c r a ho c đánh bóng, bao tay và các ọ ồ ọ ử lo i t ng t ồ ồ ạ ươ v sinh và các b ph n r i c a chúng, b ng ậ ờ ủ ệ đ ngồ - B đ ăn, đ nhà b p ho c các đ gia d ng ặ ế khác và các b ph n r i c a chúng; mi ng c ọ ậ ờ ủ n i, c r a ho c đánh bóng, bao tay và các lo i ồ ọ ử ạ t : ng t ự ươ - - Mi ng c n i, c r a, đánh bóng, bao tay và ế các lo i t ạ ươ - - Lo i khác: ạ ạ nghi tôn ễ ử ụ ả 74181920
ạ ố - - - Các S n ph m s d ng trong l ẩ giáo 74181990- - - Lo i khác ị ậ ộ 74182000
ằ - đ trang b trong nhà v sinh và Các B ph n ệ ồ r i C a chúng ờ ủ Các s n ph m khác b ng đ ng ả ộ ồ ậ ờ ủ ẩ 7419 74191000- xích và Các B ph n r i C a xích
ặ ư 741991
ố ẫ ứ
ớ 74199120 t; các đ u n i khác cho ng - Lo i khác: ạ c đúc, đúc khuôn, r p ho c rèn nh ng - - Đã đ ậ ượ c gia công thêm: không đ ượ 74199110- - - đ u n i cho ng D n c u ho ố ầ ả ể ứ ứ ng t ự t b nhi ế ị không g n v i các thi ầ ệ ố
ạ ệ ụ 74199130 ừ
- - - B ch a, thùng, két, bình ch a và các đ ồ t b c khí ch a t ế ị ơ ắ ứ ươ ho c thi ố ặ d nẫ - - - C c d ng cho m đi n; móc khoá, ch t ố ự ươ dây đai c a máy; ph tùng và thi t b l p n i ế ị ắ ủ ố tàu thuy n (tr chân v t tàu thuy n v t thu c ị ộ ề ị ề t b đo dung tích (tr lo i s nhóm 8485) ; thi ừ ạ ử ế ị d ng trong gia đình) ụ 74199190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 741999
ạ ệ ự ươ ụ ị ề 74199910
ầ ố
ứ ớ 74199920 ừ ng cho m đi n; móc khoá, ch t - - - C c d ố t b l p dây đai máy móc; ph tùng và các thi ế ị ắ n i tàu thuy n (tr chân v t tàu thuy n v t thu c ề ừ ộ ị ố t b đo dung tích (tr lo i s nhóm 8485) ; thi ừ ạ ử ế ị d ng trong gia đình); Các đ u n i cho ng d n ẫ ố ụ c u hoứ - - - B ch a, thùng, két, bình ch a và các đ ồ t b c khí ch a t không g n v i các thi ế ị ơ ắ ứ ươ 300 lít tr ho c thi t có dung tích t ở ặ ệ xu ng; Các đ u n i khác cho ng d n ố ố ẫ ố ạ ả ể ứ ng t ự t b nhi ế ị ầ 74199990- - - Lo i khác ế ẩ 7501 Niken sten, oxit niken thiêu k t và các s n ph m ả trung gian khác c a quá trình luy n niken ủ ệ 75011000- Niken sten ả ế 75012000 ệ ủ - oxit Niken thiêu k t và Các S n ph m trung ẩ gian khác C a quá trình luy n Niken Niken ch a gia công ư
ả
ợ
ả ấ ỏ
ố ủ ố ố 7507 ụ ỷ ẫ ố
ặ ố S n ph m khác b ng niken i, b ng dây niken ằ
ư ng pháp đi n ng m đi n, đã ho c ch a gia công, ặ ươ ạ ệ ấ ằ ệ 75089010 7502 75021000- Niken không h p kimợ 75022000- h p kim Niken ợ 75030000Niken ph li u và m nh v n ụ ế ệ 75040000B t và v y niken ả ộ Niken d ng thanh và que, hình và dây ở ạ 7505 - Thanh, que và hình: 75051100- - b ng Niken không h p kim ằ ợ 75051200- - b ng h p kim Niken ằ - Dây: 75052100- - b ng Niken không h p kim ợ ằ 75052200- - b ng h p kim Niken ợ ằ d ng t m, lá, d i và lá m ng Niken ở ạ 7506 75061000- b ng Niken không h p kim ợ ằ 75062000- b ng h p kim Niken ợ ằ Các lo i ng, ng d n và các ng n i c a ẫ ạ ố chúng (ví d : kh p n i đôi, khu u, măng sông) ố ớ - ng và ng d n: ố 75071100- - b ng Niken không h p kim ằ ợ 75071200- - b ng h p kim Niken ợ ằ 75072000- ng n i C a ng ho c ng D n ố ẫ ố ủ ố ằ ẩ ả 7508 75081000- T m đan, phên, l ấ ướ - Lo i khác: ạ 750890 - - C c d ự ươ k c lo i s n xu t b ng ph ể ả ạ ả phân ể
75089020- - màn hi n th C a máy in ị ủ 75089030- - Bulông và đai cố 75089040- - Các S n ph m khác Dùng trong xây d ng ự ả ẩ
ạ Nhôm ch a gia công ư
ợ ả
ấ ớ
ợ 75089090- - Lo i khác 7601 76011000- nhôm không h p kimợ 76012000- h p kim nhôm 76020000Nhôm ph li u và m nh v n ụ ế ệ B t và v y nhôm ộ ả 7603 76031000- b t không có c u trúc l p ộ ớ ấ - B t có c u trúc l p ; v y nhôm: ộ ả 760320 76032010- - v y nhôm ả 76032020- - b t có c u trúc l p ộ ớ ấ d ng thanh, que và hình Nhôm ở ạ 7604 - B ng nhôm không h p kim: ằ 760410 76041010- - D ng thanh và D ng que ạ ạ ậ ử ể c m t c t ngang không 76041020 ệ ớ ồ ặ ắ
ạ ợ t v i kích th i 17,5cm x 7,5cm ạ - - D ng hình phù h p đ làm b n, ch u r a ch u nhi ướ ị d ướ 76041030- - D ng hình khác ằ ạ 760421 ỗ ố ể ấ ố ề 76042110
ư ử 76042910 - B ng h p kim nhôm: ợ - - D ng hình r ng: ỗ - - - hình ng có l ( ng hình T m) đ làm ng ố t C a máy đi u hoà không khí cho xe có t n nhi ệ ủ ả Đ ng c ơ ộ 76042190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 760429 - - - Nhôm d ng thanh và que ép đùn, ch a x lý ạ b m t ề ặ
ử 76042920- - - Nhôm thanh và que ép đùn, đã x lý b m t ề ặ
ặ 76042930 ặ ữ ở ạ ị ớ 76042940 i 17,5cm x 7,5cm d ng cu n ộ t b ng nhôm v i ệ ằ ướ - - - D ng hình ch Y, dùng cho các c p zíp ạ (c p b ng ghim), ằ - - - B n, ch u r a ch u nhi ậ ử ồ c b m t không d kích th ướ ề ặ ạ 76042990- - - Lo i khác 7605 ằ c m t c t ngang l n nh t trên ợ ặ ắ ấ ớ 76051100
Dây nhôm - B ng nhôm không h p kim: - - Có kích th ướ 7mm - - Lo i khác: ạ ng kính không quá 0,0508mm ườ 760519 76051910- - - Có đ 76051990- - - Lo i khác ạ ợ ằ c m t c t ngang l n nh t trên ướ ặ ắ ấ ớ 76052100
- B ng h p kim nhôm: - - Có kích th 7mm - - Lo i khác: ạ ng kính không quá 0,254m ườ 760529 76052910- - - Có đ 76052990- - - Lo i khác ạ
d ng t m, lá và d i, có chi u dày trên ả ề ấ ở ạ 7606
ể ả ữ ậ ằ ợ 760611 ượ 76061110 ươ ặ c dát ph ng ho c t o hình ẳ ng pháp cán ho c ép, ch a x lý b ề ặ ạ ư ử
ạ Nhôm 0,2mm - Hình ch nh t (k c hình vuông): - - B ng nhôm không h p kim: - - - Lo i khác, đ ạ b ng ph ằ m tặ 76061190- - - Lo i khác 760612 ằ
ề 76061210
t, đã ho c ặ ớ ậ ộ ề ộ 76061220
ằ ợ ấ ồ ứ ộ ứ 76061231 ế ộ ặ ở
ượ 76061240 c dát ph ng ho c t o hình ẳ ng pháp cán hay ép, ch a x lý b ề ặ ạ ư ử ươ
ạ - - B ng h p kim nhôm: ợ - - - V t li u làm lon (h p kim 3004, 3104 ho c ậ ệ ặ ợ 5182, đ c ng theo ch đ tôi H19), chi u dày ế ộ ộ ứ trên 0,25 mm, d ng cu n ộ ạ - - - Thanh m ng làm mành, ch p l ỏ ch a cu n ho c c t, chi u r ng không quá 1000 ặ ắ ư mm - - - D ng lá: ạ - - - - B ng các t m nhôm h p kim mác 5182, 5082 làm đ ch a, có đ c ng theo ch đ tôi H19, chi u r ng trên 1000 mm, có ho c không ề ộ d ng cu n ộ ạ 76061239- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i khác, đ ạ b ng ph ằ m tặ 76061290- - - Lo i khác
760691 ặ ằ ứ ợ ộ ứ 76069110 ề ộ ế ộ ặ ồ ứ ộ ứ
ượ ướ 76069120
ạ ằ - Lo i khác: ạ - - B ng nhôm không h p kim: ợ ằ - - - Lá ho c cu n b ng h p kim nhôm làm đ ồ ộ ch a, mác 5182, 5082, đ c ng theo ch đ tôi H19, chi u r ng không quá 1000 mm, ho c lá h p kim làm đ ch a mác 3004, đ c ng theo ợ ch đ tôi H19, chi u r ng trên 1000mm ề ộ ế ộ - - - Lo i khác, đ c dát ph ng ho c t o hình ặ ạ ẳ ạ ng pháp cán hay ép, ch a x lý b b ng ph ề ư ử ằ m tặ 76069190- - - Lo i khác 760692 t, đã ho c ặ ớ ậ 76069210 ộ ề ộ
ộ ằ ặ ứ ợ ộ ứ 76069220 ế ộ ặ ề ộ ồ ứ ộ ứ
ượ 76069230 ề ộ c dát ph ng ho c t o hình ẳ ng pháp cán hay ép, ch a x lý b ề ướ - - B ng h p kim nhôm: ợ - - - Thanh m ng làm mành, ch p l ỏ ch a cu n ho c c t, chi u r ng không quá 1000 ặ ắ ư mm - - - Lá ho c cu n b ng h p kim nhôm làm đ ồ ch a, mác 5182, 5082, đ c ng theo ch đ tôi H19, chi u r ng không quá 1000 mm, ho c lá h p kim làm đ ch a, mác 3004, đ c ng theo ợ ch đ tôi H19, chi u r ng trên 1000mm ế ộ - - - Lo i khác, đ ặ ạ ạ b ng ph ư ử ằ m tặ
ạ 76069290- - - Lo i khác
ỏ ặ ồ ặ ồ ươ 7607 Nhôm lá m ng (đã ho c ch a ép ho c b i trên ư gi y, bìa, plastic ho c v t li u b i t ng t ), có ự ặ ậ ệ chi u dày (tr ph n b i) không quá 0,2mm ồ ừ ầ ấ ề
ư ượ ồ ượ c b i: c cán nh ng Ch a gia công thêm ư ư
- Đã b i:ồ - Ch a đ 76071100- - Đã đ 76071900- - Lo i khác ạ 760720
ồ ằ ấ ả 76072010 D ng l ng - - Đã b i b ng gi y in và dát plastic c hai phía đ Đóng gói Th c ph m ể ẩ ở ạ ự ỏ
ặ ươ ứ ủ ng ng b ng h p ằ ợ 76072030
76072020- - Lo i khác, đã in m u ẫ ạ - - Lá m ng nhôm b ng h p kim A1075 và ỏ ợ ằ c ph hai m t t A3903, đ ượ kim nhôm A4245 và A4247 ho c b c gi ặ ạ ả ồ ả
Các lo i ng và ng d n b ng nhôm ố
ằ ằ 76072040- - Đã b i vàng gi 76072090- - Lo i khác ạ 7608 ẫ ằ ạ ố 76081000- b ng nhôm không h p kim ợ 76082000- b ng h p kim nhôm ợ
ặ ố ụ ẫ 76090000 Các lo i ng n i c a ng ho c ng d n (ví d : kh p n i đôi, khu u, măng sông) b ng nhôm ố ủ ố ỷ ạ ố ố ằ ớ
ằ ừ
ụ ầ ấ ộ ị ầ ệ ậ ờ ử ố 7610 ệ ộ ệ ộ ướ ử ử ử ớ ử ổ ử ạ 76101000 ng c a ra vào Các c u ki n b ng nhôm (tr các c u ki n nhà ấ làm s n thu c nhóm 94.06) và các b ph n r i ẵ c a c u ki n (ví d : c u và nh p c u, c a c ng, ủ ấ i, mái nhà, khung mái, c a ra vào và tháp, c t l c a s , các lo i khung c a, ng ng c a ra vào, ưỡ ạ ử ổ c a ch p, lan can, ử - C a ra vào, c a s và các lo i khung c a và ử ng ử ưỡ - Lo i khác: ạ 761090
76109010- - C u, nh p c u, c a c ng, tháp, c t l ị ầ ử ố i ộ ướ ầ
76109090- - Lo i khác ạ ạ ể ứ ướ ứ ự ạ ậ ệ ỏ 76110000 ặ ư ớ ặ ế ị ơ t b nhi ư ắ t ệ ố ng t ự ể ả i đ 7612 ạ ậ ệ ừ ứ ọ ư ặ c, két, bình ch a và các Các lo i b ch a n dùng đ ch a các lo i v t li u ng t lo i t ể ứ ạ ươ (tr ga nén, ga l ng) có dung tích trên 300 lít, ừ b ng nhôm, đã ho c ch a lót ho c cách nhi t ằ ệ nh ng ch a l p ghép v i thi t b c khí ho c ư ặ thi ế ị Thùng phuy, thùng hình tr ng, h p và các lo i ạ ộ (k c các lo i thùng ch a đ ch a t ồ ứ ươ ứ ạ c) đ hình ng, c ng ho c có th x p l ứ ể ể ế ạ ượ ặ ố ch a m i lo i lo i v t li u (tr ga nén, ga l ng) ỏ ạ có dung tích không quá 300 lít, đã ho c ch a lót ho c cách nhi t nh ng ư ệ ặ
i đ ố c ể ế ạ ượ
ự ẩ 76129011 76121000- thùng Ch a hình ng có th x p l ứ - Lo i khác: ạ 761290 - - Có dung tích không quá 1 lít: - - - Túi, bình c cong đ đóng gói th c ph m ể ổ đã n u bán l ẻ ấ
c đúc li n Đ đ ng S a T ứ ượ ồ ề ự ữ ề i ươ 76129012- - - đ Ch a đ
ự ẩ ổ 76129091 76129019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Túi, bình c cong đ đóng gói th c ph m ể đã n u bán l ẻ ấ
c đúc li n Đ đ ng S a T ứ ượ ồ ề ự ữ ề i ươ 76129092- - - đ Ch a đ
ạ 76129099- - - Lo i khác
ằ ạ ỏ 76130000Các lo i thùng ch a ga nén, ga l ng b ng nhôm ứ
ng t ạ ươ ự ệ 7614 ư t và các lo i t ế ệ 761410
t di n m t c t ngang hình tròn không ặ ắ ệ ế 76141011
t di n m t c t ngang hình tròn trên ặ ắ ệ ế 76141012 ư t di n m t c t ngang hình tròn trên ặ ắ ế ệ 76141013 Dây b n tao, cáp, băng t b ng nhôm ch a cách đi n ằ - Có lõi thép: - - Cáp: - - - Có ti quá 500 mm² - - - Có ti 500 mm² nh ng không quá 630 mm² - - - Có ti 630 mm² nh ng không quá 1000 mm² ạ
t di n m t c t ngang hình tròn không ặ ắ ế ệ 76149011
t di n m t c t ngang hình tròn trên ặ ắ ế ệ 76149012 ư t di n m t c t ngang hình tròn trên ặ ắ ế ệ 76149013 ư 76141019- - - Lo i khác 76141090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 761490 - - Cáp: - - - Có ti quá 500 mm² - - - Có ti 500 mm² nh ng không quá 630 mm² - - - Có ti 630 mm² nh ng không quá 1000 mm² ạ
ư 76149019- - - Lo i khác 76149090- - Lo i khác ồ ế ộ ặ ậ ủ ạ ồ ằ
7615 ồ ằ
ộ ồ ồ ạ ồ ằ ộ ạ B đ ăn, đ nhà b p ho c các lo i đ gia ộ ồ d ng khác và các b ph n c a chúng b ng ụ nhôm; mi ng c n i, c r a, đánh bóng, bao tay ọ ồ ọ ử ế b ng nhôm; đ trang b và các lo i t ng t ự ằ ị ạ ươ trong nhà v sinh và ph tùng c a nó, b ng ủ ụ ệ nhôm - B đ ăn, đ nhà b p ho c các lo i đ gia ế d ng khác và các b ph n c a chúng b ng ụ nhôm, bao tay và các lo i t ng t : ặ ậ ủ ạ ươ ự
ế 76151100 - - Mi ng dùng đ c n i, c r a, đánh bóng, bao tay và các lo i t ể ọ ồ ọ ử ng t ạ ươ ự ạ 76151900- - Lo i khác ị ủ ụ ệ 761520 ồ ằ ướ ể 76152010 - Đ trang b trong nhà v sinh và ph tùng c a nó b ng nhôm: - - Bô, l ọ ự chuy n), ch u đ ng n c ti u trong phòng c ti u (lo i có th di ạ ể đ ng n ậ ự ể ướ
ể ạ ả ằ 76152090- - Lo i khác ẩ 7616 ấ ạ ộ ố 761610 ệ Các s n ph m khác b ng nhôm - Đinh, đinh b m, ghim r p (tr các lo i thu c ừ ậ nhóm 83.05), đinh vít, bu lông, đai c, đinh móc, đinh tán, ch t máy, ghim khóa, vòng đ m và các lo i t : ố ng t ự
ậ
ạ ượ 76161010- - Đinh 76161020- - ghim d p và Đinh móc 76161030- - Bulông và đai cố 76161090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ
i rào b ng dây nhôm ướ ằ 76169100- - T m đan, phên, l ấ
761699 c dát và kéo thành m t l i ắ ướ 76169910 - - Lo i khác: ạ - - - nhôm đ ượ (expanded Metal)
ị ầ ố ể ả ấ 76169920- - - nhôm b t đ u ng Dùng đ S n xu t bút chì
ề ằ 76169930 ồ ng kính - - - Đ ng xèng b ng nhôm, chi u dày trên 1/10 đ ườ
và v t ậ ơ ố ố 76169940 ỉ ng t ự - - - ng ch , lõi su t, gu ng quay t ph m t ẩ ồ dùng cho s i d t ợ ệ t, mành ặ ố ự ố ủ
Chì ch a gia công ạ ư ươ 76169950- - - Ch p l ớ ậ 76169960- - - ng ho c c c dùng cho nh a, m 76169990- - - Lo i khác 7801 78011000- chì Tinh luy nệ
ng antimon nh hàm l ng Các ư ượ 78019100 - Lo i khác: ạ - - có hàm l Nguyên t ượ ch y u khác ố ủ ế
ả
ả ấ ả ỏ ộ 7804
ấ ỏ ừ ầ ề ỏ 78041100
78019900- - Lo i khác ạ 78020000Chì ph li u, m nh v n ế ệ ụ d ng thanh, que, hình và dây 78030000Chì ở ạ d ng t m, lá, d i và lá m ng; b t và v y Chì ở ạ chì d ng t m, lá, d i và lá m ng: - Chì ả ở ạ - - Lá, d i và lá m ng có chi u dày (tr ph n ả b i) không quá 0,2mm ồ - - Lo i khác: ạ 780419
ổ ổ ắ ặ ố ằ ậ 78041910
- - - Đã ch m n i hay d p n i, c t thành hình, ạ ậ đ c l , ph , in d p ho c b i ho c gia c b ng ủ ặ ồ ụ ỗ gi y hay v t li u khác, đã đánh bóng, gia công ậ ệ ấ trên máy hay x lý b m t ề ặ ử ạ ộ 78041990- - - Lo i khác 78042000- b t và v y chì ố ả ạ ố ố ố ủ ỷ ớ ụ 78050000
ả ằ 7806 ng cho ự ươ ẩ ằ 78060010
Các lo i ng, ng d n và các ng n i c a ẫ chúng (ví d : kh p n i đôi, khu u, măng sông) ố b ng chì ằ Các s n ph m khác b ng chì - Bùi nhùi b ng chì, vòng đ m, c c d ệ m đi n ạ ệ ạ ẽ 78060090- Lo i khác 7901 ẽ 99,99% tr ng l ng ượ ọ ừ ượ 79011100
i 99,99% tr ng ọ ượ ướ ng k m d ẽ 79011200
ẽ ả ế ệ B t, b i và v y k m ẽ ả
ụ ụ ẽ ạ K m d ng thanh, que hình và dây ư ử
d ng t m, lá, d i và lá m ng ạ K m ả ỏ
K m ch a gia công ư - K m không h p kim: ợ ng k m t - - Có hàm l ẽ tr lênở - - Có hàm l ngượ l 79012000- h p kim k m ợ 79020000K m ph li u và m nh v n ẽ ụ ộ 7903 79031000- B i k m 79039000- Lo i khác ẽ ở ạ 7904 79040010- Dây, thanh và que, ch a x lý b m t ề ặ 79040090- Lo i khác ấ ẽ ở ạ 7905 79050010- Ch a x lý b m t ư ử ề ặ 79050020- Đã x lý b m t ề ặ ử ố ạ ố ố ố ủ ỷ ớ ụ 79060000 ẽ 7907
ng t 79070010 ự ồ ứ ả ; đ ch a hình tr dùng đ ng ự , callot ng t ụ ươ ươ ẩ ự ẩ c ph m và các s n ph m t ộ Các lo i ng, ng d n và các ng n i c a ẫ chúng (ví d : kh p n i đôi, khu u, măng sông) ố b ng k m ằ Các s n ph m khác b ng k m ằ ẽ ẩ ả - C c d ng cho m đi n; b n khuôn tô; đinh, ả ạ ệ ự ươ đai c, bulông, đinh vít, đinh tán và các s n ố ph m t ẩ d ượ ả k m dùng cho b pin ẽ ụ ậ 79070020- đ gia d ng và Các B ph n C a chúng ủ ử ổ ủ ồ ố 79070030 ộ - ng máng, mái nhà, khung c a s c a mái nhà và các c u ki n xây d ng khác ự ệ ấ
ợ 79070090- Lo i khác ạ Thi c ch a gia công ế ư 8001 80011000- thi c không h p kim ợ ế 80012000- h p kim thi c ế
ả ụ ạ
d ng t m, lá và d i có chi u dày trên ả ề ấ 8004
ư ử ử 80020000Ph li u, m nh v n thi c ế ế ệ d ng thanh, que, d ng hình và dây Thi c ế ở ạ 8003 80030010- que hàn 80030020- dây 80030090- Lo i khác ạ Thi c ế ở ạ 0,2mm 80040010- Ch a x lý b m t ề ặ 80040020- Đã x lý b m t ề ặ
ế ư ặ ồ ấ ng t ), có ự ặ ậ ệ 80050000 ồ ươ ồ ề Lá thi c (đã ho c ch a ép ho c b i trên gi y, ặ bìa, plastic ho c v t li u b i t chi u dày (không k v t li u b i) không quá ể ậ ệ 0,2mm; b t và v y thi c ế ả ộ
ố ố ủ 80060000 ng, ng d n và các lo i ng n i c a chúng (ví ạ ố ố d : kh p n i đôi, khu u, măng sông) b ng thi c ế ỷ ụ ẫ ố ằ ớ
Các s n ph m khác b ng thi c ế ả ằ ẩ 8007
ố ậ ượ ể 80070010 - ng có th bóp và g p đ đánh răng, thu c màu và các s n ph m t ng t c, đ đ ng kem ể ự ẩ ả ươ ố ự
ạ 80070090- Lo i khác ừ vonfram, k ể 8101 Vonfram và các s n ph m làm t c ph li u và m nh v n ả ế ệ ẩ ụ ả ả
ư 81019400 c t ượ ừ ể ả quá trình thiêu k t ế quá ừ c t ượ ừ ả ạ ấ ế 81019500
ả 81011000- b tộ - Lo i khác: ạ - - vonfram Ch a gia công k c thanh và que thu đ - - Thanh và que, tr các lo i thu đ trình thiêu k t, d ng hình, t m, lá, d i và lá ạ m ngỏ 81019600- - dây 81019700- - ph li u và m nh v n ụ ế ệ 81019900- - Lo i khác ạ molypđen, ẩ ả ừ 8102 ả ụ ế ệ
ể ả ư 81029400 quá trình thiêu k t ế c t ượ ừ quá ừ c t ượ ừ ả ạ ấ ế 81029500
ả Molypđen và các s n ph m làm t k c ph li u và m nh v n ể ả 81021000- b tộ - Lo i khác: ạ - - Molypđen ch a gia công, k c thanh và que thu đ - - Thanh và que, tr các lo i thu đ trình thiêu k t, d ng hình, t m, lá, d i và lá ạ m ngỏ 81029600- - dây 81029700- - ph li u và m nh v n ụ ế ệ 81029900- - Lo i khác ạ
ừ tantan k c ể ả 8103 ế ệ
81032000 quá trình thiêu k t; b t ộ ể ả ế ả Tantan và các s n ph m làm t ẩ ả ph li u và m nh v n ụ ả - Tantan Ch a gia công k c thanh và que thu ư c t đ ượ ừ 81033000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ 81039000- Lo i khác ạ ẩ ủ ể ả 8104 ệ ả ụ
ng magie ít nh t 99,8% ượ ấ 81041100
c phân lo i Magie và các s n ph m c a magie, k c ph ế li u và m nh v n ả - Magie ch a gia công: ư - - Có ch a hàm l ứ tr ng l ng ượ ọ 81041900- - Lo i khác ạ 81042000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ ạ ượ ạ ạ 81043000 ả - M t giũa, phoi ti n và h t đã đ ệ theo cùng kích c ; b t ỡ ộ ạ 81049000- Lo i khác ẩ ả ừ ệ ằ 8105 Coban sten và các s n ph m trung gian khác t luy n coban; coban và các s n ph m b ng ẩ coban, k c ph li u và m nh v n ụ ế ệ ể ả ả ả
ẩ ả ừ 810520 - Coban sten và các s n ph m trung gian khác t luy n coban; coban ch a gia công; b t: ư ệ ộ
ả
ạ 81052010- - Ch a gia công ư 81052090- - Lo i khác ạ 81053000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ - Lo i khác: ạ 810590 81059010- - Coban - Crom Dùng trong nha khoa 81059090- - Lo i khác bismut, k c ể ả ừ 8106 ế ệ ụ ế ệ ụ ư ả 81060010 Bismut và các s n ph m làm t ẩ ả ph li u và m nh v n ả - Bismut Ch a gia công; ph li u và m nh v n; b tộ ạ 81060090- Lo i khác ừ cađmi, k c ể ả 8107 ế ệ ụ Cađimi và các s n ph m làm t ẩ ả ph li u và m nh v n ả - Cađimi ch a gia công; b t: ư ộ
ả 810720 81072010- - Ch a gia công ư 81072090- - Lo i khác ạ 81073000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ 81079000- Lo i khác ạ ẩ ừ titan, k c ph ế ể ả 8108 ụ ệ Titan và các s n ph m làm t ả li u và m nh v n ả ư ả 81082000- titan Ch a gia công; b t ộ 81083000- ph li u và m nh v n ụ ế ệ 81089000- Lo i khác ạ
ừ ziricon, k c ể ả 8109 ế ệ ụ Ziricon và các s n ph m làm t ẩ ả ph li u và m nh v n ả ư ả 81092000- ziricon Ch a gia công; b t ộ 81093000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ 81099000- Lo i khác ạ ừ antimon, k ể 8110 ẩ ụ ả ả Antimon và các s n ph m làm t c ph li u và m nh v n ả ư ả ế ệ 81101000- antimon Ch a gia công; b t ộ 81102000- ph li u và m nh v n ế ệ ụ 81109000- Lo i khác ạ ả ừ mangan, k c ể ả 8111 ụ
ế ệ ư ạ Mangan và các s n ph m làm t ẩ ph li u và m nh v n ả 81110010- Ch a gia công 81110090- Lo i khác
các ừ ả ẩ 8112 Beryli, crom, germani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi (columbi), reni, tali và các s n ph m t lo i đó, k c ph li u và m nh v n ế ệ ể ả ụ ạ ả
ả
- Beryli: 81121200- - Ch a gia công; b t ư ộ 81121300- - ph li u và m nh v n ụ ế ệ 81121900- - Lo i khác ạ - Crom: - - Ch a gia công; b t: ư ộ ư
ạ ế ệ ụ ả
ạ
811221 81122110- - - Ch a gia công 81122120- - - Crom - Coban Dùng trong nha khoa 81122190- - - Lo i khác - - Ph li u và m nh v n: 811222 81122210- - - Crom - Coban Dùng trong nha khoa 81122290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 811229 81122910- - - Crom - Coban Dùng trong nha khoa 81122990- - - Lo i khác 81123000- Germani 81124000- vanadi - Tali:
ả
ế ệ ụ ả 81125100- - Ch a gia công; b t ư ộ 81125200- - ph li u và m nh v n ụ ế ệ 81125900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ư ạ g m kim 81129200- - Ch a gia công; ph li u và m nh v n, b t ộ 81129900- - Lo i khác ạ ừ ố ẩ ả 81130000 G m kim lo i và các s n ph m làm t lo i, k c ph li u và m nh v n ế ệ ể ả ố ạ ụ ả
ồ ụ ố ụ ầ ụ ng t ụ 8201 ặ ẻ ơ ấ ụ ươ ỉ ạ
ụ
- Cu c chim, cu c, d ng c x i và cào đ t: ụ ụ ớ ấ ố ụ ớ D ng c c m tay g m: mai, x ng, cu c chim, ố i đ t, chĩa và cào; cu c, d ng c x i và làm t ụ ớ rìu, câu liêm và các d ng c t dùng đ ể ự c t ch t; kéo c t cây, kéo t a cây các lo i; hái, ắ ắ li m, dao c t c , kéo t a xén hàng rào, cái nêm ỉ ắ ỏ ề g và các d ng c kh ụ ỗ 82011000- Mai và x ngẻ 82012000- Chĩa ố 820130 82013010- - d ng c x i và cào Đ t ấ ụ 82013090- - Lo i khác ạ ng t ụ ụ ươ ự dùng đ ể 820140 - Rìu, câu liêm và các d ng c t c t ch t: ắ ặ
82014010- - Dao r aự 82014020- - rìu 82014090- - Lo i khác
ủ ườ lo i s d ng ng t ự ạ ử ụ n và kéo đ t a, xén ể ỉ 82015000 ầ ụ ắ 82016000 ự ạ ử ụ ụ ầ 82019000
8202 i c a các lo i (k c các lo i l ặ ưỡ ư ư ặ ưỡ ạ - Kéo t a cây, kéo c t t a t ắ ỉ ươ ỉ m t tay c a ng i làm v ộ ườ lo i l n (k c kéo xén lông gia c m) ạ ớ ể ả - Kéo t a xén hàng rào, dao c t xén và các d ng ỉ c t lo i s d ng hai tay ng t ụ ươ - D ng c c m tay khác thu c lo i s d ng ụ ạ ử ụ ộ trong nông nghi p, làm v n ho c lâm nghi p ệ ườ ệ ặ C a tay; l i ạ ưỡ ể ả ạ ưỡ ư ư r ch ho c l i c a i khía răng c a ho c l ạ không răng)
i c a đã r ch i c a th ng b n to ả ẳ i c a đĩa (k c các lo i l ể ả ạ ưỡ ư ạ 82021000- c a tay ư 82022000- L ưỡ ư - L ưỡ ư ho c khía): ặ ộ ậ ậ ể ả ộ
82023100- - có B ph n v n Hành làm b ng thép ằ 82023900- - Lo i khác, k c các b ph n ạ ậ i c a xích 82024000- L ưỡ ư i c a khác: - L ưỡ ư ẳ i c a th ng đ gia công kim Lo i ạ ể ưỡ ư ạ 82029100- - L 82029900- - Lo i khác
ắ ạ ạ 8203 Giũa, n o, kìm (k c kìm c t), panh, l i c t ưỡ ắ ể ả kim lo i, d ng c c t ng, xén bu lông, khoan ụ ắ ố ụ và các d ng c c m tay t ng t ụ ầ ươ ự ụ
ụ ươ ự ng 82031000- Giũa, n o và các d ng c t ạ ể ả ng t ụ ụ ươ 82032000
ng t i c t kim Lo i và d ng c t ạ ụ ươ ụ ự ụ - Kìm (k c kìm c t), panh và d ng c t ắ tự 82033000- L ụ ắ ố ưỡ ắ ụ 82034000 - D ng c c t ng, xén (bu lông), khoan và các d ng c c m tay t ng t ụ ầ ụ ươ ự
ạ ố ặ ố ể ả ặ ố ố ọ 8204
C lê và thanh v n c (bu lông) và đai c, lo i ờ v n b ng tay (k c thanh v n c (bu lông) và ằ ặ đai c có th ự ặ ướ đ nh l c), nh ng tr thanh v n tarô...); đ u c lê ừ ự ị ư c, có ho c không có tay v n có th thay đ i đ ổ ượ ể c đo l c v n (còn g i là c lê ặ ặ ờ ầ ờ ặ
ờ ặ ố ạ ố
- C lê và thanh v n c (bulông) và đai c, lo i v n b ng tay: ằ ặ ề c ượ ỉ 82041100- - không đi u ch nh đ 82041200- - đi u ch nh đ ề ầ ờ ỉ c ượ ể ổ ặ 82042000
ụ ể ả ầ ạ c ghi hay chi ti
8205 ự ừ ng t ụ ợ ủ ộ ệ ụ ụ - Đ u c lê có th thay đ i, có ho c không có tay v nặ D ng c tay c m (k c đ u n m kim c ng ầ ươ ụ n i t đ c t kính) ch a đ ế ở ơ ư ượ ể ắ khác; đèn xì, m c p, bàn c p và các đ ngh ề ồ ỏ ặ ặ tr các lo i ph tùng và các b ph n t ậ ộ ạ ươ ph tr c a máy công c ; đe, b b rèn sách tay; bàn mài hình tròn quay tay ặ ụ
ng t ự ụ ụ ụ ắ ươ 82053000 ỗ ệ 82051000- D ng c đ khoan, ren ho c ta rô ụ ể 82052000- Búa và Búa tạ ụ ế ế
ể ả ầ ạ
- Bào, đ c, đ c máng và d ng c c t t cho vi c ch bi n g 82054000- tu c N Vít ố ơ - D ng c c m tay khác (k c đ u n m kim ụ ầ ụ ng đ c t kính): c ể ắ ươ - - D ng c dùng trong gia đình: ụ ụ
ằ 82055910 820551 82055110- - - bàn là ph ngẳ 82055190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 820559 - - - khuôn gi y b ng nhôm Dùng trong công ầ nghi p S n xu t giày và b t ố ấ ệ ả
ng t ặ ồ ề ươ ự 82055990- - - Lo i khác ạ 82056000- đèn hàn 82057000- M c p, bàn c p và các đ ngh t ỏ ặ
82058000 ỡ hai Lo i d ng c tr lên ừ ụ ở ạ ụ 82059000
ụ ồ ụ ở ạ ụ ế hai lo i d ng c tr lên ừ 82.02 đ n 82.05, đã đóng b ộ 82060000
ổ ượ ể ặ ụ 8207 ệ ố ặ ạ ể ụ ể - Đe, b b rèn xách tay; bàn mài hình tròn quay ộ ệ tay ho c đ p chân có giá đ ặ ạ - B d ng c g m t ộ ụ ụ ồ thu c Các phân nhóm nói trên ộ B d ng c g m t ộ ụ thu c các nhóm t ừ ộ đ bán l ẻ ể c, có Các d ng c c m tay có th thay đ i đ ụ ụ ầ ho c không g n đ ng c , ho c dùng cho máy ặ ơ ắ ộ , ta rô, ren, công c (ví d : đ ép, d p, đ c l ụ ỗ ậ ụ ể khoan, chu t, phay, cán ti n hay b t, đóng vít), ắ k c khuôn kéo đ kéo ho c ép đùn kim lo i, ể ả và các lo d ng c đ kh - D ng c đ khoan đá hay khoan đ t: ạị ụ ụ ể ụ ấ
ộ ậ ằ ố 82071300 - - có B ph n làm vi c làm b ng g m kim ệ Lo iạ ộ ạ
ậ ặ ặ ụ ỗ
ạ ể ặ ừ ặ
ổ ượ ụ 82071900- - Lo i khác, k c các b ph n ể ả ậ 82072000- khuôn Dùng đ kéo ho c ép đùn kim Lo i ạ ể 82073000- D ng c đ ép, d p ho c đ c l ụ ụ ể 82074000- d ng c đ tarô ho c ren ụ ụ ể 82075000- d ng c đ khoan tr Các Lo i đ khoan đá ụ ể ụ 82076000- d ng c đ DOA ho c chu t ố ụ ể ụ 82077000- d ng c đ cán ụ ể ụ 82078000- d ng c đ ti n ụ ể ệ ụ 82079000- Các Lo i d ng c khác có th thay đ i đ ạ ụ ưỡ ắ c ể i c t, dùng cho máy ho c d ng c c ụ ơ ặ ụ 8208
Dao và l khí ể ể ế ế ỗ 82081000- đ gia công kim Lo i ạ 82082000- đ ch bi n g ặ ế ụ 82083000 ự n ho c ặ ệ ườ 82084000
t hình đĩa, thanh c nh , mũi chóp và các cho d ng c , ch a l p ráp, ng t ư ắ ỏ ụ ỡ ụ ự 82090000
ặ ầ ồ ố ở ụ ụ ệ ế ặ 82100000 ặ ồ ố ồ i c t, có ho c không có răng c a (k ể ư ừ ạ ộ 8211
ẩ - Dùng cho d ng c nhà b p ho c cho máy ụ Dùng trong công nghi p Th c ph m ẩ ệ - Dùng cho máy nông nghi p, làm v lâm nghi pệ 82089000- Lo i khác ạ Chi ti ế b ph n t ậ ươ ộ làm b ng g m kim lo i ạ ố ằ Đ dùng c khí c m tay, n ng 10 kg tr xu ng ơ dùng đ ch bi n, pha ch ho c ph c v vi c ể ế ế làm đ ăn ho c đ u ng Dao có l ặ ưỡ ắ c dao t a) tr lo i dao thu c nhóm 82.08, và ỉ ả i c a nó l ưỡ ủ 82111000- B S n ph m T h p ộ ả ổ ợ - Lo i khác: ạ ưỡ ố ị - - Dao khác có l i c đ nh: i c đ nh ưỡ ố ị 82119100- - Dao ăn có L 821192 82119210- - - Dao nhíp i thăm ợ ườ ợ ặ 82119220 i dao t ề ể ủ ưỡ ừ n và ườ ệ ậ ệ ệ ằ 82119230 - - - Dao dùng cho th săn, th l n, ng dò, thám hi m; dao dùng cho th ch a bút có ợ ữ 15 cm tr lên chi u dài c a l ở - - - Dao dùng trong nông nghi p, làm v lâm nghi p có cán làm b ng v t li u không ph i là kim lo i c b n ạ ơ ả ả
ằ ạ 82119240- - - Lo i khác, có cán làm b ng kim lo i c b n ạ ơ ả
ạ ưỡ ố ị ừ ạ ằ ạ 82119290- - - Lo i khác i c đ nh: - - Dao khác, tr lo i có l 821193 82119310- - - có cán làm b ng kim Lo i c b n ạ ơ ả 82119390- - - Lo i khác
ưỡ
82119400- - L i Dao 82119500- - cán Dao b ng kim Lo i c b n ạ ơ ả i dao c o (k c l i dao c o ể ả ưỡ ạ 8212 ạ d ng d i) ằ Dao c o và l ưỡ ạ bán thành ph m ẩ ở ạ ả 82121000- Dao c oạ ưỡ ể ả ưỡ i dao c o bán ạ 821220 ả i dao c o an toàn (k c l ạ d ng d i): ẩ ở ạ i Dao c o kép ạ - L thành ph m ưỡ ạ ộ i ng t , và l 82122010- - L 82122090- - Lo i khác 82129000- Các B ph n khác ậ ợ ự ưỡ ạ ươ 82130000
ị ặ ử ầ ọ ồ 8214 ơ ắ ế ộ ộ ể ả
ấ 82141000
82142000 Kéo, kéo th may và các lo i t c a chúng ủ Đ dao kéo khác (ví d tông đ c t tóc, dao pha ụ ồ dùng cho c a hàng th t ho c làm b p, dao b u và dao băm, dao r c gi y); các b , h p đ dùng ấ c t s a móng tay, móng chân (k c dũa móng ắ ử tay, móng chân) - Dao r c gi y, m th , dao cào gi y, vót bút ọ ở ư ấ i c a các lo i dao đó chì và l ạ ưỡ ủ - B , h p đ dùng c t s a móng tay, móng chân ắ ử ồ (k c dũa móng tay, móng chân) ộ ộ ể ả ạ 82149000- Lo i khác ớ ọ 8215 ộ ồ ạ ồ ồ ắ ườ ươ ng t ộ 82151000 ượ 82152000- B Các m t hàng T h p khác
c m kim Lo i quý ạ
ổ ằ ệ ặ ố ạ ằ 8301 ủ ằ
Thìa, dĩa, muôi, thìa h t kem, h t b t, đ xúc ớ bánh, dao ăn cá, dao c t b , k p g p đ ng và ắ ơ ẹ các lo i đ dùng nhà b p, b đ ăn t ự ế - B Các m t hàng T h p có ít nh t m t th ứ ấ ổ ợ ặ ộ c m kim Lo i quý Đã đ ạ ạ ổ ợ ặ ộ - Lo i khác: ạ 82159100- - đ ạ ượ 82159900- - Lo i khác ạ khoá (lo i m b ng chìa, s Khóa móc và ố ở ằ ạ ho c đi n), b ng kim lo i c b n; ch t móc và ạ ơ ả khung có ch t móc v i khoá, b ng kim lo i ớ ổ ố c b n; chìa c a các lo i khóa trên, b ng kim ạ ơ ả lo i c b n ạ ơ ả 83011000- Khóa móc
khoá thu c Lo i s d ng cho xe có Đ ng c ổ ạ ử ụ ộ ộ ơ 83012000-
khoá thu c lo i s d ng cho đ dùng trong ạ ử ụ ộ ồ 830130
ạ ạ
ạ - ổ nhà: 83013010- - khoá m ngộ 83013090- - Lo i khác - Khóa lo i khác: 830140 83014010- - Còng, xích tay 83014090- - Lo i khác
ố ớ ổ 83015000
- ch t móc và khung có ch t móc đi cùng v i ố Khóa ộ 83016000- B ph n ậ 83017000- Chìa r iờ
ự ằ ồ ng t ươ ẩ ồ ạ 8302 ố ạ ơ ả ầ ươ ng, t ng t ng, , giá đ mũ, ể ự Giá, khung, đ dùng đ l p ráp, ghép, n i và các ể ắ s n ph m t b ng kim lo i c b n dùng ả cho đ đ c trong nhà, cho c a ra vào, c u thang, ử c a s , mành che, khung v xe, yên c ỏ ử ổ , h p và các lo i t r ạ ươ ủ ộ ươ m c mũ, chân giá đ và ắ ỡ
83021000- b n lả ề 83022000- bánh xe đ y Lo i nh ẩ ạ ồ ể ắ ẩ 83023000 ng t ự ả ơ ộ ể ắ ả ồ khác: ự ươ ỏ - Giá, khung, đ dùng đ l p ráp các s n ph m t khác dùng cho xe có đ ng c ươ - Giá, khung, đ dùng đ l p ráp và các s n ph m t ng t ẩ - - Dùng cho xây d ng:ự
ắ ố ử ạ ồ ạ 830241 83024110- - - b n lả ề 83024120- - - Ch t c a, móc, m t cài khoá và đinh k p ẹ 83024190- - - Lo i khác 83024200- - Lo i khác, dùng cho đ đ c trong nhà 83024900- - Lo i khác ạ ỡ 83025000 ạ ạ - Giá đ mũ, m c mũ, chân giá đ và các lo i ể giá c đ nh t ố ị Đ ng ắ ng t ự ươ 83026000- c c u Đóng c a t ử ự ộ ơ ấ ượ ọ c b c thép ho c gia c , két ố ặ ể ồ ử 83030000 ứ ng t ằ ể ấ ờ
8304 t b bàn t ươ
Két an toàn đã đ b c, c a b c s t, khóa ngăn an toàn đ đ g i, ử ọ ắ ạ ti n g i ho c hòm đ ti n hay đ ng ch ng th ặ ư ự ể ề ề ử làm b ng kim lo i c b n và các lo i t ự ạ ươ ạ ơ ả , khay T đ ng tài li u h s , khay đ gi y t ồ ơ ệ ủ ự đ bút và các lo i đ dùng văn phòng ho c các ặ ạ ồ ể thi b ng kim lo i c b n, tr ng t ừ ạ ơ ả ự ằ ế ị đ đ c văn phòng thu c nhóm 94.03 ộ ồ ạ ồ ơ ố ẻ ủ
ờ ặ ữ ẹ ố ệ ờ ụ ụ 8305 ế ng t ự ằ ạ ơ ả
ệ ệ t ghép n i Dùng cho C p gi Bìa ữ ặ 83051000
83040010- T đ ng tài li u h s và T có th đánh s ệ ủ ự 83040090- Lo i khác ạ bìa r i Các chi ti t ghép n i dùng cho c p gi ế ho c h s tài li u r i, cái k p th , đ th , k p ư ể ư ẹ ặ ồ ơ gi y, k p phi u m c l c và các v t ph m văn ẩ ậ ẹ ấ phòng t b ng kim lo i c b n; ghim ươ d p d ng băng (ví d : dùng cho văn phòng, ụ ạ ậ dùng cho công ngh làm đ m, đ - Các chi ti ế ố r i ho c h s tài li u r i ệ ờ ặ ồ ơ ờ 83052000- ghim d p D ng Băng ạ ậ 83059000- Lo i khác, k c ph tùng ể ả ụ ạ
ằ ệ , không ự ng nh và ỏ ng t ượ ạ ơ ả 8306 ng t ạ ơ ả ạ ươ ằ Chuông, chuông đĩa và các lo i t ạ ươ dùng đi n, b ng kim lo i c b n, t ạ ơ ả đ trang trí khác b ng kim lo i c b n; khung ồ ằ , nh, khung tranh và các lo i khung t ươ ả ự ng b ng kim lo i c b ng kim lo i c b n; g ạ ơ ằ b nả ng t ạ ươ ự
83061000- Chuông, chuông đĩa và các lo i t ng nh và đ trang trí khác: ỏ ồ c m b ng kim Lo i quý ạ ằ ạ ượ ượ ạ - T 83062100- - đ 83062900- - Lo i khác ạ 83063000 ng t ạ ơ ả ặ 8307
- Khung nh, khung tranh và các lo i khung ả ; g ng t ự ươ ươ ng d u n b ng kim lo i c b n, có ho c ố ằ ễ ố không có ph tùng l p ghép ụ ặ ạ ơ ả ắ 83071000- b ng s t ho c thép ắ ằ 83079000- b ng kim Lo i c b n khác ằ
ắ ư xâu dây và các lo i t ng ỗ ắ
8308 ạ ơ ả ạ ị ả ẩ ng ho c đinh tán có Móc cài, khóa móc cài, khóa th t l ng, khóa có ch t, m t cài khóa, l ạ ươ ố t , b ng kim lo i c b n, dùng cho qu n áo, ầ ự ằ giày dép, tăng b t, túi xách tay, hàng du l ch và các s n ph m hoàn thi n khác; đinh tán hình ệ ố ặ xâu dây ố ỗ ắ ặ - Lo i khác, k c b ph n: ậ
ầ ạ 83081000- Khóa có ch t, m t cài khóa, l 83082000- Đinh tán hình ng ho c Đinh tán có chân xòe ố ể ả ộ ạ 830890 83089010- - h t C a chu i h t ỗ ạ ạ ủ 83089020- - trang kim (đ dát qu n áo) ể 83089090- - Lo i khác ắ ậ ắ ng mi n, nút xoáy, nút m t chi u), mi ng ọ ệ và n p đ y (k c nút, n p hình ể ả ộ ề 8309 ấ ụ ạ ơ ả ằ Nút chai l v ế ươ thoát b c nút chai, nút thùng có ren, t m đ y l ậ ỗ ọ c a thùng, d ng c niêm phong và b ph n ậ ộ ụ ủ đóng gói khác, b ng kim lo i c b n ng mi n ệ ươ
83091000- Nút hình v - Lo i khác: ạ 830990 83099010- - bao thi c b t Nút chai 83099020- - Nút b t h p (Lon) nhôm 83099030- - n p h p khác ế ị ậ ộ ộ ậ ắ ắ ấ 83099040 ấ thoát C a thùng; ủ c chèn ở ệ ượ
ằ
ị ỉ - - n p đ y thùng; T m đ y l ậ ỗ d ng c niêm phong; T m b o v đ ả ụ ụ Các góc 83099050- - Lo i khác, b ng nhôm ạ 83099090- - Lo i khác ạ ỉ ẫ ươ ữ ố ự ữ ạ ạ 8310 ạ ơ ả ng t ằ ừ Bi n ch d n, ghi tên, ghi đ a ch và các lo i ể bi n báo t , ch s , ch và các lo i bi u ể ể ng khác, b ng kim lo i c b n, tr các lo i t ạ ượ thu c nhóm 94.05 ộ
ả ấ ặ ằ 8311 ơ ượ ọ ộ ạ ặ ằ kim lo i ho c ạ ụ ặ
ạ ơ ả ượ c ph đ hàn ủ ể 831110 ệ ằ ợ
83100010- bi n báo giao thông ể 83100090- Lo i khác ạ Dây, que, ng, t m, c c đi n và các s n ph m ự ố ẩ ệ , b ng kim lo i c b n ho c cacbua t ng t ạ ơ ả ự ằ ươ c b c. ph ho c có lõi b ng ch t kim lo i, đ ấ ủ ặ ạ d ch y thu c lo i dùng đ hàn xì, hàn h i, hàn ễ ẩ ể đi n ho c b ng cách ng ng t ư ệ cacbua kim lo i; dây và thanh ạ - Đi n c c kim lo i c b n đ ệ ự h quang đi n: ồ - - B ng thép không h p kim: 83111011- - - D ng cu n ạ ộ 83111019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 83111091- - - D ng cu n ạ ộ 83111099- - - Lo i khác ạ ạ ơ ả 831120 - Dây hàn có lõi b ng kim lo i c b n, dùng đ ể ằ hàn h quang đi n; ệ
83112010- - D ng cu n ộ 83112090- - Lo i khác ồ ạ ạ c ph , b c và dây hàn có lõi ạ ơ ủ ọ ể 831130
- D ng que hàn đ ượ b ng kim lo i c b n dùng đ hàn xì, hàn h i, ạ ơ ả ằ hàn b ng ng n l a: ọ ử ằ 83113010- - D ng cu n ộ ạ 83113090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 831190 83119010- - D ng cu n ạ ộ 83119090- - Lo i khác ạ ả ứ ứ ạ ậ ệ 8401 t b đ tách ế ị ể ả ứ ạ
t b đ tách ch t đ ng v và các b ộ ấ ồ ạ ế ị ể ị 840120
Lò ph n ng h t nhân, các b ph n ch a nhiên ộ li u (cartridges), không b b c x , dùng cho các ị ứ ạ lò ph n ng h t nhân; máy và thi ch t đ ng v ị ấ ồ 84011000- lò ph n ng h t nhân ả ứ - Máy và thi ph n c a chúng: ậ ủ t bế ị ộ 84012010- - máy và thi 84012090- - B ph n ậ ậ ứ 84013000 - B ph n ch a nhiên li u (cartridges), không b ị ệ ộ b c xứ ạ ậ ộ ả ứ 84014000- Các B ph n C a lò ph n ng h t nhân ạ c ho c t o ra h i khác ủ ơ ướ ơ c trung tâm có ặ ạ ướ 8402 ấ ấ ồ
c v i công su t h i ấ ơ 840211 N i h i t o ra h i n ồ ơ ạ (tr các n i h i đun nóng n ồ ơ ừ kh năng s n xu t ra h i v i áp su t th p); n i ấ ả ơ ớ ả t (super heated) c quá nhi h i n ệ ơ ướ - N i h i n c ho c s n ra h i khác: ồ ơ ướ ơ ặ ả - - N i h i d ng ng n ồ ơ ạ ướ ớ ố : trên 45 t n/gi ờ ấ
ạ c v i công su t h i ố ướ ớ ấ ơ 840212
84021110- - - Dùng đi nệ 84021190- - - Lo i khác - - N i h i d ng ng n ồ ơ ạ : không quá 45 t n/ gi ờ ấ - - - Dùng đi n:ệ
ồ ơ ớ ấ ơ ấ ờ 84021211- - - - N i h i v i công su t h i trên 15 t n/gi
ạ 84021219- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ồ ơ ớ ấ ơ ấ ờ 84021291- - - - N i h i v i công su t h i trên 15 t n/gi
84021299- - - - Lo i khác ạ ồ ơ ạ ể ả ồ ơ ể ơ 840219
- - N i h i t o ra h i khác, k c n i h i ki u lai ghép: - - - Dùng đi n:ệ
ồ ơ ớ ấ ơ ấ ờ 84021911- - - - N i h i v i công su t h i trên 15 t n/gi
ạ 84021919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ồ ơ ớ ấ ơ ấ ờ 84021991- - - - N i h i v i công su t h i trên 15 t n/gi
c quá nhi - N i h i n t (super heated): ệ
ạ - B ph n: ộ ặ ồ ạ ơ ậ ủ ồ ơ ạ 84021999- - - - Lo i khác ạ ồ ơ ướ 840220 84022010- - Dùng đi nệ 84022090- - Lo i khác 840290 84029010- - C a n i h i ho c n i t o ra h i khác 84029090- - Lo i khác i trung tâm, tr các lo i thu c ừ ạ ộ ồ c s ướ ưở 8403
N i đun n nhóm 84.02 84031000- n i h i ồ ơ 84039000- B ph n ậ ộ ụ ợ ử ụ ộ
ệ 8404 ặ t b quá nhi ế ị t b thu h i ch t khí); thi ồ máy đ ng l c h i n ạ ồ ơ t ki m ệ ụ ộ ế t, máy c o r a n i ạ ử ồ t b ng ng t ụ ế ị ư c ho c ặ ự ơ ướ ấ ộ ổ
ạ ồ ơ ớ 840410 ộ Máy ph tr s d ng v i các lo i n i h i thu c ớ nhóm 84.02 ho c 84.03 (ví d : b ti nhiên li u, thi ệ h i, thi ế ị ơ dùng cho các t h i khác ơ - Máy ph tr s d ng v i các lo i n i h i ụ ợ ử ụ thu c nhóm 84.02 ho c 84.03: ặ - - Dùng cho n i h i thu c nhóm 8402: ộ ồ ơ 84041011- - - máy c o r a n i h i ạ ử ồ ơ ệ t ki m nhiên li u c ho c t o ra h i 84041012 t b quá nhi ế ị t b t o ra h i n ế ị ạ t và ti ế ơ ướ ệ ặ ạ ệ ơ
- - - thi cùng thi khác 84041019- - - Lo i khác ạ
ộ t b ng ng t ậ 84042000 ộ Dùng cho B ph n máy ộ c ho c h i khác ặ ơ ộ 840490 ụ ợ ử ụ 84049010 ộ ớ ế ị ạ ạ ồ t b t o ra h i ơ c ho c t o ra h i khác ơ
ỏ ạ ấ ạ ả 84041090- - Dùng cho n i h i thu c thu c nhóm 84.03 ồ ơ - thi ụ ế ị ư Đ ng l c h i n ự ơ ướ ộ - B ph n: ậ - - C a máy ph tr s d ng v i các lo i n i ủ h i thu c nhóm 84.02 và thi ơ n ặ ạ ướ 84049090- - Lo i khác ấ ặ ả ừ 8405 ng t c t ấ ự ặ
ấ ặ ả ấ ỏ ấ ạ ả ặ ừ 840510 ng t c t ấ ự ặ ộ ọ ấ c ạ qui trình S n xu t n ấ ướ ừ ả ấ 84051010
ấ ng t ự ạ ộ c và các lo i tua-bin khí khác Tua-bin h i n ạ ơ ẩ ộ Máy s n xu t ch t khí ho c khí d ng l ng, có ặ ho c không kèm theo b l c; máy s n xu t khí ộ ọ ấ acetylen và các lo i máy s n xu t ch t khí t ấ ả ạ qui trình s n xu t n , có ho c ấ ướ ươ ả không kèm theo b l cộ ọ - Máy s n xu t ch t khí ho c khí d ng l ng, có ho c không kèm theo b l c; máy s n xu t khí ộ ọ axetylen và các lo i máy s n xu t ch t khí t ấ ả ạ qui trình s n xu t n , có ho c ấ ướ ươ ả không kèm theo b l c: - - máy S n xu t khí axetylen và Các Lo i máy ả S n xu t ch t khí t ả t ươ 84051090- - Lo i khác 84059000- B ph n ậ ơ ướ 8406 84061000- Tua bin Dùng cho Đ ng c đ y Th y ủ
- Tua bin lo i khác: ạ - - Công su t trên 40 MW: ấ c ơ ướ ạ ấ - - Công su t không quá 40 MW: c ơ ướ
ộ ể ể ộ 8407 840681 84068110- - - Tua bin h i n 84068190- - - Lo i khác 840682 84068210- - - Tua bin h i n 84068290- - - Lo i khác ạ 84069000- B ph n ậ ơ ố ặ ể ộ Đ ng c đ t trong ki u piston chuy n đ ng t nh ộ ị ti n ho c ki u piston chuy n đ ng quay tròn, ể ế đ t cháy b ng tia l a đi n ố ệ ằ
ử 84071000- Đ ng c máy bay ộ ủ ộ ộ
ơ - Đ ng c máy th y: ơ - - Đ ng c g n ngoài: ơ ắ 840721 84072110- - - Công su t không quá 20 kW ấ ấ ư 84072120 - - - Công su t trên 20 kW (27HP) nh ng không quá 22,38 kW (30HP)
84072190- - - Công su t trên 22,38 kW (30HP) ấ - - Lo i khác: ạ 840729
ấ 84072910- - - Công su t không quá 22,38 kW (30HP)
ư ấ 84072920 - - - Công su t trên 22,38 kW (30HP) nh ng không quá 750 kW (1.006HP)
ộ 84072990- - - Công su t trên 750 kW (1.006HP) ấ ể ơ ố ộ ạ ự ể ạ ng 87: - Đ ng c đ t trong ki u piston chuy n đ ng ể t nh ti n, dùng đ t o đ ng l c cho các lo i cho ộ ế ị xe thu c ch ộ
ươ 84073100- - Có dung tích xilanh không quá 50 cc ư 840732
ộ ư 84073211
ư 84073212
ư 84073219
ộ ư 84073221
ư 84073222
ư 84073229
ng 87: ộ ươ ư 84073291
ư 84073292
ư 84073299
ư 840733 - - Có dung tích xi lanh trên 50 cc nh ng không quá 250 cc: - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01: - - - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nh ng không quá 110 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 110 cc nh ng không quá 125 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 125 cc nh ng không quá 250 cc - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.11: - - - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nh ng không quá 110 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 110 cc nh ng không quá 125 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 125 cc nh ng không quá 250 cc - - - Dùng cho các xe khác thu c ch - - - - Dung tích xi lanh trên 50 cc nh ng không quá 110 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 110 cc nh ng không quá 125 cc - - - - Dung tích xi lanh trên 125 cc nh ng không quá 250 cc - - Có dung tích xi lanh trên 250 cc nh ng không quá 1.000 cc:
ộ ộ ạ 84073310- - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 84073320- - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.11 84073390- - - Lo i khác 840734 ắ
84073411 - - Có dung tích xi lanh trên 1.000cc: - - - Đã l p ráp hoàn ch nh: ỉ - - - - Dùng cho máy kéo c m tay, dung tích xi ầ lanh không quá 1.100cc c nhóm 87.01 ụộ ộ 84073412- - - - Dùng cho các xe khác th 84073413- - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.11 84073419- - - - Lo i khác - - - Ch a l p ráp hoàn ch nh: ạ ư ắ ỉ
ộ ộ
ộ 84073421- - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 84073422- - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.11 84073423- - - - Lo i khác ạ - Đ ng c khác: ơ 840790
ấ ấ ư 84079020 84079010- - Công su t không quá 18,65 kW (25HP) - - Công su t trên 18,65 kW (25HP) nh ng không quá 22,38 kW (30HP)
84079090- - Công su t trên 22,38 kW (30HP) ấ ơ ố ằ ố 8408
ặ ủ ộ
Đ ng c đ t trong ki u piston đ t cháy b ng ể ộ s c nén (diesel ho c bán diesel) ứ - Đ ng c máy th y: 840810 ơ 84081010- - Công su t không quá 22,38 kW ấ ấ ư 84081020
ư ấ 84081030
ư ấ 84081040 - - Công su t trên 22,38 kW nh ng không quá 40 kW - - Công su t trên 40 kW nh ng không quá 100 kW - - Công su t trên 100 kW nh ng không quá 750 kW ấ 84081090- - Công su t trên 750 kW ộ ể ạ ự 840820
ộ 84082011 ỉ ạ ộ 84082012 ắ ỉ ỉ - Đ ng c dùng đ t o đ ng l c cho các xe ơ ộ thu c ch ng 87: ươ ộ - - Công su t không quá 20 kW: ấ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10, đã l p ráp hoàn ch nh ắ - - - Lo i khác, dùng cho xe thu c nhóm 87.01, đã l p ráp hoàn ch nh ắ ư ắ ạ ạ 84082013- - - Lo i khác, đã l p ráp hoàn ch nh 84082019- - - Lo i khác, ch a l p ráp hoàn ch nh ỉ ấ ư
ộ 84082021 ỉ ạ ộ 84082022 ắ ỉ ỉ - - Công su t trên 20 kW nh ng không quá 22,38 kW: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10, đã l p ráp hoàn ch nh ắ - - - Lo i khác, dùng cho xe thu c nhóm 87.01, đã l p ráp hoàn ch nh ắ ư ắ ạ ạ 84082023- - - Lo i khác, đã l p ráp hoàn ch nh 84082029- - - Lo i khác, ch a l p ráp hoàn ch nh ỉ ấ ư
ộ 84082031 ỉ ộ ạ 84082032 ỉ ắ ỉ - - Công su t trên 22,38 kW nh ng không quá 60 kW: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10, đã l p ráp hoàn ch nh ắ - - - Lo i khác, dùng cho xe thu c nhóm 87.01, đã l p ráp hoàn ch nh ắ ư ắ 84082033- - - Lo i khác, đã l p ráp hoàn ch nh 84082039- - - Lo i khác, ch a l p ráp hoàn ch nh ỉ
ộ 84082091 ỉ ạ ộ 84082092 ắ ỉ ỉ ạ ạ - - Lo i khác: ạ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10, đã l p ráp hoàn ch nh ắ - - - Lo i khác, dùng cho xe thu c nhóm 87.01, đã l p ráp hoàn ch nh ắ ư ắ ạ ạ 84082093- - - Lo i khác, đã l p ráp hoàn ch nh 84082099- - - Lo i khác, ch a l p ráp hoàn ch nh ỉ
ộ ơ 840890 - Đ ng c khác: - - Công su t không quá 18,65 kW: ấ ọ 84089011- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ
ử ặ 84089012- - - Dùng cho đ u máy xe l a ho c xe đi n ệ ầ
84089019- - - Lo i khác ạ ư ấ - - Công su t trên 18,65 kW nh ng không quá 22,38 kW: ọ 84089021- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ
ử ặ 84089022- - - Dùng cho đ u máy xe l a ho c xe đi n ệ ầ
ạ 84089029- - - Lo i khác ư ấ - - Công su t trên 22,38 kW nh ng không quá 60 kW: ọ 84089031- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ
ử ặ 84089032- - - Dùng cho đ u máy xe l a ho c xe đi n ệ ầ
ạ 84089039- - - Lo i khác ư ấ - - Công su t trên 60 kW nh ng không quá 100 kW: ọ 84089041- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ
ử ặ 84089042- - - Dùng cho đ u máy xe l a ho c xe đi n ệ ầ
ạ 84089049- - - Lo i khác ấ ọ - - Công su t trên 100 kW : 84089051- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ
ử ặ 84089052- - - Dùng cho đ u máy xe l a ho c xe đi n ệ ầ
ạ 84089059- - - Lo i khác ủ ế ặ 8409 Các b ph n ch dùng ho c ch y u dùng cho các lo i đ ng c thu c nhóm 84.07 ho c 84.08 ỉ ơ ặ ộ ậ ộ ạ ộ ộ ơ
ộ ặ 840991 ố ằ ể ử
84091000- cho Đ ng c máy bay - Lo i khác: ạ - - Ch dùng ho c ch y u dùng cho đ ng c ơ ủ ế ỉ piston đ t trong ki u đ t cháy b ng tia l a ố đi n:ệ - - - Cho máy d n đ t: ấ ế ủ ậ ọ 84099111- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ố 84099112
ố ụ ặ ố 84099113
ề ệ ỡ 84099114 ầ ạ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099119- - - - Lo i khác ộ ấ - - - Cho xe thu c nhóm 87.01, có công su t không quá 22,38 kW:
ậ ế ủ ố 84099121- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ 84099122
ố ặ ố ụ 84099123
ỡ ề ệ 84099124 ầ ạ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099129- - - - Lo i khác ộ ấ
- - - Cho xe thu c nhóm 87.01, có công su t trên 22,38 kW: ế ủ ậ 84099131- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ố 84099132
ố ụ ặ ố 84099133
ệ ề ỡ 84099134 ầ ạ
ủ ế ậ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099139- - - - Lo i khác - - - Cho xe thu c nhóm 87.11: ộ 84099141- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ộ ỷ 84099142 ộ - - - - Thân máy, h p tr c khu u, quy lát và n p ụ quy lát ặ ố ụ ỷ ố ơ ụ 84099143- - - - Xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston 84099144- - - - h p tr c khu u cho Đ ng c xe mô tô ạ ỏ ụ ộ ỏ ộ ộ ặ ỷ 84099145 ơ ạ - - - - v h p tr c khu u ho c Các Lo i v khác b ng nhôm Dùng cho Đ ng c xe mô tô ộ ằ 84099149- - - - Lo i khác - - - Cho xe khác thu c ch ộ ươ ậ ng 87: ủ ế 84099151- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ộ ỷ 84099152 ộ - - - - Thân máy, h p tr c khu u, quy lát và n p ụ quy lát 84099153- - - - Xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston ố ụ ố ng kính ngoài t ặ ườ ừ 84099154
- - - - Piston, ng xilanh có đ ố 50 mm đ n 155 mm ế 84099155- - - - piston và ng xilanh khác ệ ố ỡ ề 84099156 ầ ạ - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099159- - - - Lo i khác ươ ề ơ ẩ ng 89: ấ 84099161
ơ ẩ ấ ỷ 84099169
ạ ộ ơ ủ ế ậ - - - Cho tàu thuy n thu c ch ộ - - - - Cho đ ng c đ y thu công su t không ỷ ộ quá 22,38 kW - - - - Cho đ ng c đ y thu công su t trên ộ 22,38 kW - - - Cho các lo i đ ng c khác: 84099171- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ố 84099172 ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát
ố ụ ặ ố 84099173
ệ ề ỡ 84099174 ầ ạ - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099179- - - - Lo i khác 840999 - - Lo i khác: ạ - - - Cho máy d n đ t: ấ ậ ế ủ ố ọ 84099911- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ 84099912
ố ụ ặ ố 84099913
ệ ề ỡ 84099914 ầ ạ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099919- - - - Lo i khác ộ ấ - - - Cho xe thu c nhóm 87.01, có công su t không quá 22,38 kW: ậ ế ủ ố 84099921- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ 84099922
ố ặ ố ụ 84099923
ỡ ề ệ 84099924 ầ ạ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099929- - - - Lo i khác ộ ấ
- - - Cho xe thu c nhóm 87.01, có công su t trên 22,38 kW: ế ủ ậ 84099931- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ố 84099932
ố ụ ặ ố 84099933
ệ ề ỡ 84099934 ầ ạ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099939- - - - Lo i khác - - - Cho xe khác thu c ch ộ ươ ậ ng 87: ủ ế 84099941- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ ộ ỷ 84099942 ộ - - - - Thân máy, h p tr c khu u, quy lát và n p ụ quy lát ố ụ ố 84099943- - - - Xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston ng kính ngoài t ặ ườ ừ 84099944
- - - - Piston, ng xilanh có đ ố 50 mm đ n 155 mm ế 84099945- - - - piston và ng xilanh khác ệ ố ỡ ề 84099946 ầ ạ - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099949- - - - Lo i khác - - - Cho tàu thuy n thu c ch ng 89: ề ộ ươ
ỷ ấ ơ ẩ 84099951
ỷ ấ ơ ẩ 84099959
ơ ậ ế ủ ố 84099961- - - - ch hoà khí và B ph n C a chúng ắ 84099962
ố ụ ặ ố 84099963
ề ệ ỡ 84099964 ầ ạ c và các ướ ồ 8410
c: ướ ồ
ạ - - - - Cho đ ng c đ y thu công su t không ộ quá 22,38 kW - - - - Cho đ ng c đ y thu công su t trên ộ 22,38 kW - - - Cho đ ng c khác: ộ ộ - - - - Thân máy, ng xilanh, quy lát và n p quy lát - - - - Piston, xéc măng, ch t tr c ho c ch t piston - - - - giá treo (đ ) máy phát đi n xoay chi u; Bình đ ng D u ự 84099969- - - - Lo i khác Tua-bin th y l c, bánh xe gu ng n ủ ự b đi u ch nh c a chúng ủ ỉ ộ ề - Tua-bin th y l c, bánh xe gu ng n ủ ự - - Công su t không quá 1.000 kW: ấ 841011 84101110- - - Tua-bin Th y l c ủ ự 84101190- - - Lo i khác ư 841012
ạ - - Công su t trên 10.000 kW: ấ
ể ả ộ ề ạ ậ ộ ỉ - - Công su t trên 1.000 kW nh ng không quá ấ 10.000 kW: 84101210- - - Tua-bin Th y l c ủ ự 84101290- - - Lo i khác 841013 84101310- - - Tua-bin Th y l c ủ ự 84101390- - - Lo i khác 84109000- B ph n, k c b đi u ch nh ạ ạ 8411
ả ự
Tua-bin ph n l c, tua bin cánh qu t và các lo i ả ự tua bin khí khác - Tua-bin ph n l c: 84111100- - Có l c đ y không quá 25 kN: ự ẩ 84111200- - Có l c đ y trên 25 kN ự ẩ - Tua-bin cánh qu t:ạ 84112100- - Công su t không quá 1.100 kW ấ 84112200- - Công su t trên 1.100 kW ấ - Các lo i tua-bin khí khác: ạ
84118100- - Công su t không quá 5.000 kW ấ 84118200- - Công su t trên 5.000 kW ấ ậ ộ ả ự ặ 84119100 - B ph n: - - C a Tua-bin ph n l c ho c Tua-bin Cánh ủ Qu tạ ạ ộ
ộ ộ 84119900- - Lo i khác khác Đ ng c và mô t ơ ơ 8412 84121000- Đ ng c ph n l c tr Tua-bin ph n l c ừ ả ự ả ự ơ th y l c: - Đ ng c và mô t ơ ủ ự ơ ế ị ể ộ 84122100- - chuy n Đ ng t nh ti n (xi lanh)
ạ 84122900- - Lo i khác ộ ế - Đ ng c và mô t ơ ơ ị ể ạ
ả ự ộ ơ 84129010
dùng khí nén: 84123100- - chuy n Đ ng t nh ti n (xi lanh) ộ 84123900- - Lo i khác 84128000- Lo i khác ạ - B ph n: ậ ộ 841290 - - C a đ ng c ph n l c thu c mã s ố ủ ộ 8412.10.00 ạ 84129090- - Lo i khác ấ ỏ ắ ụ ụ 8413 ặ ấ ỏ t k đ l p b ph n đo ế ế ể ắ ặ ậ ộ B m ch t l ng có ho c không l p d ng c đo ơ l ng; máy đ y ch t l ng ẩ ườ - B m có l p ho c thi ắ ơ l ng: ườ
ơ ơ ố ặ ầ ặ 84131100 ng ô tô, xe máy) - - B m phân ph i nhiên li u ho c d u bôi tr n, ệ lo i dùng trong các tr m đ xăng ho c ga-ra ổ ạ (tr m s a ch a và b o d ả ưỡ ữ ạ ạ ử
ằ
ừ ạ 84132000
ơ ặ ơ ệ ấ ầ ơ 841330 ơ ơ ố ơ ộ
ấ ậ ể - - Lo i khác: ạ 841319 84131910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84131920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ - B m tay, tr lo i thu c phân nhóm 8413.11 ộ ho c 8413.19 - B m nhiên li u, b m d u bôi tr n, b m ch t làm mát c trung bình dùng cho đ ng c đ t ỡ trong ki u piston : ể - - Dùng cho máy d n đ t : 84133011- - - Lo i chuy n Đ ng thu n ngh ch ị ng kính c a hút không ử ạ ạ 84133012
ng kính c a hút trên 200 ườ ạ ử 84133013
ạ ạ ọ ộ - - - Lo i li tâm, có đ ườ quá 200 mm - - - Lo i li tâm, có đ mm 84133014- - - Lo i quay 84133019- - - Lo i khác
ể - - Dùng cho xe có đ ng c : ơ 84133021- - - Lo i chuy n Đ ng thu n ngh ch ậ ị ng kính c a hút không ử ạ ạ 84133022
ng kính c a hút trên 200 ạ ườ ử 84133023
ạ ạ
ơ ằ ộ ộ - - - Lo i li tâm, có đ ườ quá 200 mm - - - Lo i li tâm, có đ mm 84133024- - - Lo i quay 84133029- - - Lo i khác 84133090- - Lo i khác ạ - B m bê tông: 841340 84134010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84134020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ị ộ ể ể ạ ộ 841350 ế
ệ c thi t k đ c bi t đ đ t ệ ể ặ ế ế ặ 84135011 ằ c đ ướ ượ i bi n ể c công su t không quá ướ ấ ơ 84135012
c công su t trên 8.000 ướ 84135013 - B m ho t đ ng ki u piston chuy n đ ng t nh ơ ti n khác: - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ - - - b m n ơ chìm d ướ - - - Lo i khác, b m n ạ 8000 m³/h - - - Lo i khác, b m n ấ ơ m³/h nh ng không quá 13.000 m³/h ạ ư ạ ằ ạ ơ
t k đ c bi ệ c thi t đ đ t ế ế ặ ệ ể ặ 84136011 ằ c đ ướ ượ i bi n ể c công su t không quá ướ ấ ơ 84136012
c công su t trên 8.000 ướ 84136013 84135019- - - Lo i khác 84135020- - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ệ - B m ho t đ ng ki u piston quay khác: ể ạ ộ 841360 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ - - - b m n ơ chìm d ướ - - - Lo i khác, b m n ạ 8000 m³/h - - - Lo i khác, b m n ấ ơ m³/h nh ng không quá 13.000 m³/h ạ ư ạ ạ 84136019- - - Lo i khác 84136020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ộ 841370 ụ ạ ộ ầ ằ 84137010 ồ ớ ụ ớ ộ
ạ ộ ệ t đ đ t c thi ệ ể ặ ế ế ặ 84137021
c đ ướ ượ i bi n ể ướ ự ể 84137022
c công su t không quá ướ ấ ạ ơ 84137023
c công su t trên 8.000 ướ 84137024 ằ - B m ly tâm lo i khác: ơ c m t t ng, m t c a hút, có tr c - - B m n ộ ử ướ ơ ngang truy n đ ng b ng dây đai hay kh p n i ề ố ộ tr c ti p, tr lo i b m đ ng tr c v i đ ng c ơ ừ ạ ơ ự ế d n đ ng ộ ẫ - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n: ạ ằ - - - b m n t k đ c bi ơ chìm d ướ c ki u tua bin xung l c, có công - - - B m n ơ su t không quá 100W, lo i s d ng trong gia ạ ử ụ ấ đình - - - Lo i khác, b m n 8.000 m³/h - - - Lo i khác, b m n ấ ơ m³/h nh ng không quá 13.000 m³/h ạ ư ạ ạ ằ ẩ 841381
ệ c thi t k đ c bi t đ đ t ế ế ặ ệ ể ặ 84138111
c công su t không quá ướ ơ ấ 84138112 84137029- - - Lo i khác 84137030- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ộ - B m khác; máy đ y ch t l ng: ấ ỏ ơ - - B m:ơ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ c đ - - - - b m n ướ ượ ơ chìm d i bi n ướ ể - - - - Lo i khác, b m n ạ 8.000 m³/h
c công su t trên 8.000 ướ ơ ấ 84138113 - - - - Lo i khác, b m n m³/h nh ng không quá 13.000 m³/h ạ ư
ạ ạ ằ
ấ ỏ ằ
ộ
ộ ộ 841391 84139110- - - C a b m thu c mã s 8413.20.00 ố 84139120- - - C a b m thu c mã s 8413.70.10 ố 84139130- - - C a b m ly tâm khác ạ ộ ệ ằ
t đ đ t chìm 84139141 ướ t k đ c bi ế ế ặ c công su t không quá 8.000 ấ ệ ể ặ
t k đ t bi c thi t đ đ t ế ế ặ ướ ệ ể ặ 84139142
84138119- - - - Lo i khác 84138120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ộ - - Máy đ y ch t l ng: ẩ 841382 84138210- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84138220- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - B ph n: ậ - - C a b m: ủ ơ ủ ơ ủ ơ ủ ơ - - - C a b m khác, ho t đ ng b ng đi n: ủ ơ - - - - C a b m n ủ ơ m³/h, tr lo i thi ừ ạ d i bi n ể ướ - - - - C a b m n ủ ơ i bi n chìm d ể ướ 84139149- - - - Lo i khác ạ
ủ ơ ạ ộ ằ 84139190- - - C a b m khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ
ủ 841392 ộ ạ ẩ ằ ủ 84139210
ẩ ủ ạ ộ 84139220 ệ ặ ơ ạ ắ ấ 8414
ặ ộ ề ạ ơ ằ - - C a máy đ y ch t l ng: ấ ỏ ẩ - - - C a máy đ y ch t l ng ho t Đ ng b ng ấ ỏ đi nệ - - - C a máy đ y ch t l ng ho t Đ ng không ấ ỏ b ng đi n ằ B m không khí ho c b m chân không, máy nén ơ và qu t không khí hay ch t khí khác; n p ch p ụ đi u hoà gió ho c c a thông gió có kèm theo ặ ử qu t, có ho c không l p b ph n l c ậ ọ ắ - B m chân không: 841410 84141010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84141020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
84142000- b m không khí đi u khi n b ng tay ho c chân ề ể ặ ằ ơ
- Máy nén s d ng trong các thi t b đông l nh: ử ụ ế ị ạ 841430
ấ - - Có công su t trên 21kW/h, dung tích công tác trên m t chu kỳ t 220 cm³ tr lên: ừ ở ộ
ề
84143011- - - Dùng cho máy đi u hoà không khí 84143019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ề ạ 84143091- - - Dùng cho máy đi u hoà không khí 84143099- - - Lo i khác
ắ ể 84144000
ng, qu t c a s , ạ ạ ơ ệ ộ 841451 ặ ấ
ạ ng và Qu t tr n ạ ạ ầ
ạ - máy nén khí l p trên khung có bánh xe đ di chuy nể - Qu t:ạ - - Qu t bàn, qu t sàn, qu t t ạ ạ ử ổ ạ ườ qu t tr n ho c qu t mái, có đ ng c đi n đ c ộ ạ ầ l p công su t không quá 125 W: ậ 84145110- - - Qu t bàn và Qu t D ng h p ộ ạ 84145120- - - Qu t t ạ ườ 84145130- - - Qu t sàn ạ 84145190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 841459 84145910- - - Công su t không quá 125 kW ấ 84145990- - - Lo i khác c chi u ngang t i đa ướ ề ố ắ 84146000
841480 c chi u ngang t i đa ướ ề ố - N p ch p có kích th ụ không quá 120 cm - Lo i khác: ạ - - N p ch p có kích th ụ ắ trên 120 cm: ớ ộ ớ ộ ử ụ 84148012
ừ ạ ử ụ ậ ọ ớ ộ 84148019 84148011- - - Đã l p v i B ph n l c ậ ọ ắ - - - Ch a l p v i b ph n l c, s d ng trong ậ ọ ư ắ công nghi pệ - - - Ch a l p v i b ph n l c, tr lo i s d ng ư ắ trong công nghi pệ ng t ự 84148020- - Qu t gió và Các Lo i t ạ ạ ươ t b t o gió không có piston Dùng cho ế ị ạ 84148030
ừ ạ
ầ 84148041 - - thi tuabin khí - - Máy nén tr lo i thu c phân nhóm 8414.30 ộ và 8414.40: - - - Modun nén khí s d ng trong khoan D u ử ụ mỏ
ề 84148042- - - máy nén Dùng cho máy đi u hoà Ô tô
ộ c g n kín đ làm B ộ ể 84148043 - - - Các B ph n đ ậ ượ ắ ph n C a máy đi u hoà nhi ề ậ t đ ệ ộ 84148049- - - Lo i khác ủ ạ ơ ằ
ằ
ộ t b ho t đ ng b ng đi n: - - Máy b m không khí: 84148051- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84148059- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - - Lo i khác: ạ 84148091- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84148099- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - B ph n: 841490 ậ - - C a thi ủ ạ ộ ế ị ệ ặ
ằ 84149011- - - C a b m ho c máy nén ủ ơ 84149012- - - C a phân nhóm 8414.10 và 8414.40 ủ 84149013- - - C a phân nhóm 8414.60 ủ
ủ ạ t b ho t đ ng không b ng đi n: 84149014- - - C a phân nhóm 8414.30, 8414.80 84149019- - - Lo i khác ế ị - - C a thi ủ ạ ộ ệ ằ
ủ ủ ủ ạ 84149091- - - C a phân nhóm 8414.10 và 8414.40 84149092- - - C a phân nhóm 8414.20 84149093- - - C a phân nhóm 8414.30 và 8414.80 84149099- - - Lo i khác
ề ạ ộ ạ t ộ ổ 8415
t Máy đi u hòa không khí, g m có m t qu t ch y ồ và các b ph n làm thay đ i nhi b ng mô t ậ ệ ơ ằ đ và đ m k c các lo i máy không đi u ể ả ộ ẩ ộ ề ạ ch nh đ m m t cách riêng bi ộ ộ ẩ ỉ ệ
ng, ho t ạ ắ ườ ạ 841510 - Lo i l p vào c a s ho c l p vào t ử ổ đ ng đ c l p ho c có h chia lu ng: ặ ộ ặ ắ ệ ộ ậ ồ 84151010- - Có công su t không quá 21,1 kW ư ấ ấ 84151020
ư ấ 84151030 - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ i, trong xe có đ ng c ườ ơ ộ
ạ ậ ộ ả t có đ o ộ ệ ả ơ 841581
84151040- - Có công su t trên 52,75 kW 84152000- Lo i s d ng cho ng ạ ử ụ - Lo i khác: ạ - - Kèm theo b ph n làm l nh và m t van đ o chi u chu trình nóng/ l nh (b m nhi ạ ề chi u):ề - - - Dùng cho máy bay: 84158111- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ư ấ ấ 84158112
ư ấ 84158113 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158114- - - - Có công su t trên 52,75 kW - - - S d ng cho xe ch y trên đ ng ray: ử ụ ạ ườ 84158121- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ư ấ ấ 84158122
ư ấ 84158123 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158124- - - - Có công su t trên 52,75 kW i đ ơ ớ ườ ử ụ ng b : - - - S d ng cho xe c gi ộ 84158131- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ư ấ ấ 84158132
ư ấ 84158133 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158134- - - - Có công su t trên 52,75 kW
- - - Lo i khác: ạ 84158191- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158192
ư ấ 84158193 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ ạ ộ 84158194- - - - Có công su t trên 52,75 kW ậ 841582 ạ ử ụ - - Lo i khác, có kèm theo b ph n làm l nh: - - - S d ng cho máy bay: 84158211- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158212
ư ấ 84158213 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158214- - - - Có công su t trên 52,75 kW - - - S d ng cho xe ch y trên đ ng ray: ử ụ ạ ườ 84158221- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158222
ư ấ 84158223 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158224- - - - Có công su t trên 52,75 kW i đ ơ ớ ườ ử ụ ng b : - - - S d ng cho xe c gi ộ 84158231- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158232
ư ấ 84158233 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158234- - - - Có công su t trên 52,75 kW - - - Lo i khác: ạ 84158291- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158292
ư ấ 84158293 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ ậ ạ 84158294- - - - Có công su t trên 52,75 kW 841583 ạ ử ụ - - Lo i không kèm theo b ph n làm l nh: ộ - - - S d ng cho máy bay: 84158311- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158312
ư ấ 84158313 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158314- - - - Có công su t trên 52,75 kW - - - S d ng cho xe ch y trên đ ng ray: ử ụ ạ ườ ấ 84158321- - - - Có công su t không quá 21,1 kW
ấ ư 84158322
ư ấ 84158323 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158324- - - - Có công su t trên 52,75 kW i đ ơ ớ ườ ử ụ ng b : - - - S d ng cho xe c gi ộ 84158331- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158332
ư ấ 84158333 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ 84158334- - - - Có công su t trên 52,75 kW - - - Lo i khác: ạ 84158391- - - - Có công su t không quá 21,1 kW ấ ấ ư 84158392
ư ấ 84158393 - - - - Có công su t trên 21,1 kW nh ng không quá 26,38 kW - - - - Có công su t trên 26,38 kW nh ng không quá 52,75kW ấ - B ph n: ậ ộ 84158394- - - - Có công su t trên 52,75 kW 841590
- - C a máy có công su t không quá 21,1 kW: ấ ủ
ặ ạ 84159011 ạ ng ray - - - Lo i Dùng cho máy bay ho c xe ch y trên đ ườ ặ ỏ ạ 84159012- - - Khung ho c v , đã hàn và s n ơ 84159019- - - Lo i khác ủ ư
ạ ặ 84159021 ạ ng ray - - C a máy có công su t trên 21,1 kW nh ng ấ không quá 26,38kW: - - - Lo i Dùng cho máy bay ho c xe ch y trên đ ườ ặ ỏ 84159022- - - Khung ho c v , đã hàn và s n ơ 84159029- - - Lo i khác ạ ủ ư
ặ ạ 84159031 ạ ng ray - - C a máy có công su t trên 26,38 kW nh ng ấ không quá 52,75kW: - - - Lo i Dùng cho máy bay ho c xe ch y trên đ ườ ặ ỏ ạ 84159032- - - Khung ho c v , đã hàn và s n ơ 84159039- - - Lo i khác
- - C a máy công su t trên 52,75 kW : ủ ấ
ạ ặ 84159091 ạ ng ray - - - Lo i Dùng cho máy bay ho c xe ch y trên đ ườ ặ ỏ ạ 84159092- - - Khung ho c v , đã hàn và s n ơ 84159099- - - Lo i khác
ạ ằ ộ ệ ỏ ấ 8416 ậ ả ộ ậ ươ ự ệ ỏ Lò nung ch y b ng nhiên li u l ng, nhiên li u ệ r n tán thành b t ho c b ng ch t khí; máy n p ặ ằ ạ ắ nhiên li u c khí, k c ghi lò, b ph n x tro ể ả ệ ơ ng t x và các b ph n t ộ ỉ 84161000- lò nung ch y b ng nhiên li u l ng ạ ế ợ ằ ể ả 84162000 - Lò nung khác, k c lò nung k t h p (dùng nhiên li u k t h p) ế ợ ệ
84163000 ng t - Máy n p nhiên li u c khí, k c ghi lò, b ộ ệ ơ ph n x tro x và các b ph n t ộ ể ả ậ ươ ạ ả ự ậ ỉ
ộ 84169000- B ph n ậ ế ệ ệ ể ả 8417
ể ặ ệ 84171000 Lò nung và b p lò dùng trong công nghi p ho c ặ trong phòng thí nghi m, k c lò thiêu không dùng đi nệ - Lò nung và b p lò dùng đ nung, nung ch y ả ế hay x lý nhi t các lo i qu ng, pirit hay kim ạ ử lo iạ ể ả
ố ạ ộ ế ị 84172000- Lò làm bánh, k c lò làm bánh bích qui - Lo i khác: ạ 841780 84178010- - Lò đ t rác, lò thiêu 84178090- - Lo i khác 84179000- B ph n ậ ạ ạ ệ ạ 8418 ặ ạ ặ t tr máy đi u hòa không ề ệ ừ ơ ộ ử ạ ạ ợ 841810 t:ệ
- T l nh lo i dùng cho gia đình:
t b làm l nh Máy làm l nh, máy làm đá và thi ho c làm đông l nh khác, lo i dùng đi n ho c ạ lo i khác; b m nhi khí thu c nhóm 84.15 - Máy làm l nh và đông l nh liên h p, c a m ở riêng bi 84181010- - Lo i Dùng cho gia đình ạ 84181090- - Lo i khác ạ ạ ủ ạ 84182100- - Lo i nén ạ 84182200- - Lo i hút, dùng đi n ệ ạ 84182900- - Lo i khác ạ , dung tích không ể ủ ạ 841830 - Máy làm đông l nh ki u t quá 800 lít: 84183010- - Dung tích không quá 200 lít
84183020- - Dung tích trên 200 lít nh ng không quá 800 lít ư
ạ 841840 - Máy đông l nh ki u đ ng, dung tích không ể ứ quá 900 lít: 84184010- - Dung tích không quá 200 lít
ư 84184020- - Dung tích trên 200 lít nh ng không quá 900 lít
ủ ủ ủ ứ ạ ngăn, qu y hàng, t ầ ặ ạ 841850 ứ ạ ặ ng t ươ ự
ế ạ bày hàng có ch c - T , t năng làm l nh ho c làm đông l nh khác và các lo i đ dùng có ch c năng làm l nh ho c đông ạ ồ : l nh t ạ - - Dung tích không quá 200 lít: 84185011- - - Phù h p đ Dùng trong y t ể ợ 84185019- - - Lo i khác - - Dung tích trên 200 lít: ế
84185021- - - Phù h p đ Dùng trong y t ể ợ 84185022- - - Bu ng l nh ạ 84185029- - - Lo i khác ạ ặ ạ
ư 841861 t: ạ ổ
ừ 84186110
ạ ấ t đ l nh đ n ế h i có ụ ơ ừ ạ ồ ạ t b làm l nh ho c đông l nh khác; - Các thi ế ị t: b m nhi ệ ơ - - B ph n làm l nh d ng nén, có bình ng ng ậ ộ ạ là b ph n trao đ i nhi ệ ậ ộ c có công su t làm l nh - - - Máy làm l nh n ấ ướ ạ trên 21,1 kW; thi t b làm l nh có công su t làm ế ị ạ 10 t n tr lên và nhi l nh t ở ấ ạ ệ ộ ạ 200C ho c cao h n; thi t b ng ng t ơ ặ ế ị ư t đ n b ph n làm l nh t công su t to nhi ậ ộ ệ ế ả ấ 30.000 kg Calo/h tr lên; t ở
ấ 84186920 ấ
ử ụ 84186940 84186190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 841869 t b làm l nh đ u ng 84186910- - - thi ồ ố ạ ế ị - - - Thi t b làm l nh n c có công su t làm ướ ạ ế ị 100 t n tr lên ho c trên 21,1 kW l nh t ặ ở ừ ạ 84186930- - - thi t b khác đ làm l nh n c ạ ể ế ị ướ - - - B m nhi t, lo i th ng không s d ng ườ ạ ệ ơ trong gia đình t b S n xu t đá v y ả ấ
ộ t k đ ch a các thi t b làm ế ị 841891 ạ ộ ố 84189110 84186950- - - thi ế ị ả 84186990- - - Lo i khác ạ - B ph n: ậ - - Đ đ c thi ồ ạ ế ế ể ứ l nh ho c làm đông l nh: ặ ạ - - - Dùng cho hàng hoá thu c các phân nhóm và mã s 8418.10, 8418.21.00, 8418.22.00, 8418.29.00, 8418.30 ho c 8418.40 ặ
t b làm bay h i và làm ng ng t ư ụ ơ ử ướ ậ ủ ạ c có ậ ủ ấ 84189930 ơ 84189190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 841899 84189910- - - thi ế ị 84189920- - - V máy và c a, đã hàn và s n ơ ỏ - - - B ph n c a thi ạ ế ị ộ công su t làm l nh trên 21,1 kW; b ph n c a thi kho ng cách gi a các cánh t t b làm l nh n ộ t v i t b làm bay h i có cánh t n nhi ả ệ ớ ế ị 4mm tr lên ở ừ ả ữ
ằ ộ 84189940 ố i cu n b ng nhôm dùng cho hàng - - - M t l ắ ướ hoá thu c các phân nhóm và mã s 8418.10.10, ộ 8418.21, 8418.22 và 8418.29 84189990- - - Lo i khác t b dùng cho công x ưở ế ị ặ ệ ừ ệ ệ ng ho c cho ặ t b ng đi n ho c ệ ệ ằ ấ 8419
ế ị ạ ậ ệ ằ ổ ư ấ c nóng ngay ho c bình đun ch a ặ ứ c nóng, không dùng đi n: ệ c nóng ngay b ng ga: 841911 ạ Máy, thi phòng thí nghi m, gia nhi không b ng đi n (tr lò n u luy n, lò nung s y ấ ằ t b khác thu c nhóm 8514) đ x lý và các thi ể ử ộ t các lo i v t li u b ng quá trình thay đ i nhi ệ nh làm nóng, n u, rang, c - Bình đun n ướ n ướ - - Bình đun n ằ - - - Lo i s d ng trong gia đình: ồ ạ
ướ ạ ử ụ 84191111- - - - b ng đ ng ằ 84191119- - - - Lo i khác 84191190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 841919 - - - Lo i s d ng trong gia đình: ồ ạ
, ph u thu t ế ậ ẫ 84192000 ạ t b kh trùng dùng trong y t ệ
841931 ạ ử ụ 84191911- - - - b ng đ ng ằ 84191919- - - - Lo i khác 84191990- - - Lo i khác - Thi ế ị ử ho c phòng thí nghi m ặ - Máy s y:ấ - - Dùng đ s y nông s n: ể ấ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ả ệ ằ t b làm bay h i ơ 84193111- - - - thi 84193119- - - - Lo i khác ệ - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ằ t b làm bay h i ơ ạ ộ ế ị ạ ạ ộ ế ị ạ 84193121- - - - thi 84193129- - - - Lo i khác ể ấ ỗ ộ ặ ấ ấ 841932
- - Dùng đ s y g , b t gi y, gi y ho c các tông: - - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ t b làm bay h i ơ 84193211- - - - thi 84193219- - - - Lo i khác ệ - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ằ t b làm bay h i ơ ạ ộ ế ị ạ ạ ộ ế ị ạ 84193221- - - - thi 84193229- - - - Lo i khác 841939 - - Lo i khác: ạ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ử ậ ệ ể ả ằ ạ ấ ấ ấ 84193911 ặ ấ ắ - - - - Máy x lý v t li u b ng quá trình nung nóng, đ s n xu t t m m ch in (PCB)/ t m dây in (PWB) ho c t m m ch in đã l p ráp (PCA) ạ [ITA/2 (AS2)]
ạ
- Thi ấ ằ
t: ậ 84193919- - - - Lo i khác 84193920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ t b ch ng c t ho c tinh c t: ấ ặ ế ị ư 841940 84194010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84194020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ - B ph n trao đ i nhi ệ ổ ộ 841950 84195010- - Tháp làm l nhạ ộ ư ề 84195020 ộ ề 84195030 - - B ng ng Dùng cho máy đi u hoà không khí l p trên xe có Đ ng c ơ ắ - - B ng ng khác Dùng cho máy đi u hoà ộ ư không khí ằ ạ ộ ạ ộ ạ ạ 84195040- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84195090- - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ ấ ạ ỏ 841960 - Máy hóa l ng không khí hay các lo i ch t khí khác: ằ
84196010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84196020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ t b khác: ế ị ặ ể ấ ồ ố ể 841981
- Máy và các thi - - Dùng đ làm nóng đ u ng ho c đ n u hay hâm nóng đ ăn:ồ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ
84198111- - - - đ n u ăn 84198119- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ ằ
ạ ộ ể ấ ạ ạ ộ ể ấ ạ 84198121- - - - đ n u ăn 84198129- - - - Lo i khác 841989 ằ t b làm bay h i Dùng cho máy đi u ề 84198911
ế ị ẩ khí hoá h c đ s n ọ ể ả t b ế ị 84198912 ấ ẫ ỏ
ử ằ ể ả ặ ấ 84198913
t b làm ng ng t khí hoá h c đ s n ọ ể ả ụ ư 84198914 - - Lo i khác: ạ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ạ ộ - - - - thi ơ ế ị hoà l p trên xe có Đ ng c ơ ộ ắ - - - - Thi t b làm ng ng t ư ụ xu t s n ph m bán d n [ITA1/B-114]; thi ẫ ấ ả làm nóng nhanh t m bán d n m ng [ITA1/B- 162] - - - - Máy x lý v t li u b ng quá trình nung ậ ệ nóng, đ s n xu t PCB/ PWBs ho c PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - - Thi ế ị xu t màn hình d t [ITA/2 (AS2)] ẹ ạ ằ ạ ộ ấ 84198919- - - - Lo i khác 84198920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ
ộ ậ 841990 t b ho t đ ng b ng đi n: ế ị khí hoá ậ ủ ệ ụ
84199011 ộ - B ph n: - - C a các thi ằ ạ ộ ủ - - - B ph n c a thi t b làm ng ng t ư ế ị ộ h c đ s n xu t s n ph m bán d n [ITA1/B- ẩ ẫ ấ ả ọ ể ả t b làm nóng nhanh các 115]; b ph n c a thi ế ị ậ ủ t m bán d n m ng [ITA1/B-164] ỏ ẫ ấ
ộ ậ ủ ậ ệ ằ ể ả ấ 84199012 - - - B ph n c a máy x lý v t li u b ng quá ử trình nung nóng, đ s n xu t PCB/ PWBs ho c ặ PCAs [ITA/2 (AS2)]
khí hoá ư ụ 84199013 - - - B ph n c a thi ế ị ộ h c đ s n xu t màn hình d t [ITA/2 (AS2)] ọ ể ả t b làm ng ng t ẹ ậ ủ ấ
ộ ạ 84199014
t b , lo i m c đích s d ng ế ị ụ ử ụ ạ 84199015
- - - V c a tháp làm l nh thu c mã s ố ỏ ủ 8419.50.10 - - - C a máy và thi ủ trong gia đình không ở ạ t b ho t đ ng không b ng đi n: 84199019- - - Lo i khác ế ị ằ ệ ộ 84199021
ố 84199022
ố 84199023
t b , lo i m c đích s d ng ạ ụ ế ị ử ụ 84199024
84199029- - - Lo i khác - - C a thi ạ ộ ủ - - - V c a tháp làm l nh thu c mã s ố ạ ỏ ủ 8419.50.10 - - - C a hàng hoá thu c mã s 8419.11.11 và ộ ủ 8419.19.11 - - - C a hàng hoá thu c mã s 8419.11.19 và ủ ộ 8419.19.19 - - - C a máy và thi ủ trong gia đình không ở ạ ạ ể ẳ ụ ừ ể ạ 8420 ạ ụ ủ ủ ạ
ụ ể ặ ẳ 842010
t b có ng d ng phim khô hay dung d ch ế ị ụ ậ ộ ứ ớ ả ặ ậ ệ ế 84201010 ủ ệ ủ ặ
ắ 84201020
Các lo i máy cán là hay máy cán ép ph ng ki u tr c con lăn khác, tr các lo i máy dùng đ cán, ép kim lo i, th y tinh và các lo i tr c cán c a chúng - Máy cán là ho c máy cán ép ph ng ki u tr c con lăn khác: - - Thi ị c n quang, l p c m quang, b t hàn nhão, v t ả li u hàn ho c v t li u k t dính ph lên các đ ế ệ c a PCB/PWB ho c các linh ki n c a chúng ủ [ITA/2 (AS2)] - - Dùng cho máy là và máy v t Phù h p s ợ ử d ng trong gia đình ụ ạ ấ
ậ ộ 84201030- - máy t o T m cao su 84201090- - Lo i khác ạ - B ph n: - - Tr c cán: ụ 842091
t b có ng d ng phim khô ụ ộ
84209110 ế ứ ớ ả ặ ậ ệ ặ ủ ệ ủ ặ ắ ử ụ 84209120
t b có ng d ng phim khô ụ
ế 84209910 ứ ớ ả ặ ậ ệ ặ ủ ệ ủ ắ 84209920
ạ - - - B ph n c a thi ế ị ậ ủ hay dung d ch c n quang, l p c m quang, b t ị ộ ả hàn nhão, v t li u hàn ho c v t li u k t dính ậ ệ ph lên các đ c a PCB/PWB ho c các linh ế ủ ki n c a chúng [ITA/2 (AS2)] - - - Dùng cho máy là ho c máy v t s d ng trong gia đình 84209190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 842099 - - - B ph n c a thi ậ ủ ế ị ộ hay dung d ch c n quang, l p c m quang, b t ị ộ ả hàn nhão, v t li u hàn ho c v t li u k t dính ậ ệ ph lên các đ c a PCB/PWB ho c các linh ế ủ ki n c a chúng [ITA/2 (AS2)] - - - Dùng cho máy là và máy v t Phù h p s ợ ử d ng trong gia đình ụ 84209990- - - Lo i khác
t b l c hay tinh ch ch t l ng ho c ể ả ế ị ọ ằ ế ấ ỏ 8421
Máy ly tâm, k c máy làm khô b ng ly tâm; máy và thi ặ ch t khí ấ - Máy ly tâm, k c máy làm khô b ng ly tâm: ể ả ằ
ầ
ng ấ ườ ể ả 84211100- - máy tách kem - - Máy làm khô qu n áo: 842112 84211210- - - Công su t không quá 30 lít ấ 84211220- - - Công su t trên 30 lít ấ - - Lo i khác: ạ 842119 84211910- - - Dùng đ S n xu t đ
ằ 84211920 - - - Máy s y khô b ng ph ấ đ s n xu t t m bán d n m ng [ITA1/A116] ẫ ấ ấ ể ả ng pháp quay li tâm ươ ỏ
ạ 84211990- - - Lo i khác
- Máy và thi t b l c ho c tinh ch ch t l ng: ế ị ọ ế ấ ỏ ặ
ể ọ ế ướ ặ 842121 c: ấ ọ ằ - - Dùng đ l c ho c tinh ch n - - - Ho t đ ng b ng đi n, công su t l c không ệ ạ ộ quá 500 lít/h:
t b l c s d ng trong gia đình ế ị ọ ử ụ 84212111- - - - máy và thi
t b l c khác ế ị ọ 84212112- - - - máy và thi 84212119- - - - Lo i khác ấ ọ ệ ằ ạ ạ ộ - - - Ho t đ ng b ng đi n, công su t l c trên 500 lít/h:
t b l c s d ng trong gia đình ế ị ọ ử ụ 84212121- - - - máy và thi
t b l c khác ế ị ọ 84212122- - - - máy và thi 84212129- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ ằ ạ ạ ộ
t b l c s d ng trong gia đình ế ị ọ ử ụ 84212131- - - - máy và thi
t b l c khác ế ị ọ ạ 84212132- - - - máy và thi 84212139- - - - Lo i khác ặ ể ọ ế ồ ố 842122
ấ ọ ằ - - Dùng đ l c ho c tinh ch đ u ng, tr ừ n c:ướ - - - Ho t đ ng b ng đi n, công su t l c không ệ ạ ộ quá 500 lít/h:
t b l c s d ng trong gia đình ế ị ọ ử ụ 84212211- - - - máy và thi
t b l c khác ế ị ọ 84212212- - - - máy và thi 84212219- - - - Lo i khác ấ ọ ệ ằ ạ ạ ộ - - - Ho t đ ng b ng đi n, công su t l c trên 500 lít/h:
t b l c s d ng trong gia đình 84212221- - - - máy và thi ế ị ọ ử ụ
t b l c khác ế ị ọ 84212222- - - - máy và thi 84212229- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ
ệ ằ t b l c s d ng trong gia đình ế ị ọ ử ụ t b l c khác ế ị ọ 84212231- - - - máy và thi 84212232- - - - máy và thi 84212239- - - - Lo i khác ơ ố ặ ộ ạ ộ ọ ầ 842123
- - B l c d u ho c xăng cho đ ng c đ t trong: - - - Dùng cho máy d n đ t: ấ ọ
ộ ọ ạ 84212311- - - - B l c D u ầ 84212319- - - - Lo i khác - - - Dùng cho xe có đ ng c thu c ch ng 87: ộ ơ ộ ươ
ộ ọ ạ
84212321- - - - B l c D u ầ 84212329- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ộ ọ ạ - - Lo i khác: ạ ho c phòng thí nghi m ệ 84212391- - - - B l c D u ầ 84212399- - - - Lo i khác 842129 84212910- - - Dùng trong y t ệ ng ế ặ - - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ả ạ
t b l c xăng khác t b l c D u khác t b l c khác ầ ế ị ọ ạ ạ ộ ằ ạ ằ ạ 84212921- - - - Dùng trong S n xu t đ ấ ườ 84212922- - - - s d ng trong ho t Đ ng khoan D u ầ ộ ử ụ 84212923- - - - thi ế ị ọ 84212924- - - - thi ế ị ọ 84212925- - - - máy và thi 84212929- - - - Lo i khác 84212990- - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ
- Máy và thi t b l c ho c tinh ch các lo i khí: ế ị ọ ế ặ ạ
- - B l c khí n p cho đ ng c đ t trong: ơ ố ộ ọ ạ ộ 842131
ng 87 ươ ộ ọ ộ
ệ ằ
t b tách dòng t b l c không khí khác t b l c khác ế ị ọ 84213110- - - Dùng cho máy d n Đ t ấ 84213120- - - Dùng cho xe có đ ng c thu c ch ơ 84213190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 842139 ạ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ 84213911- - - - thi ế ị 84213912- - - - thi ế ị ọ 84213913- - - - máy và thi 84213919- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ ạ ạ ộ ằ t b l c ế ị ọ 84213921- - - - máy và thi 84213929- - - - Lo i khác ộ ằ 842191 ạ - B ph n: ậ - - C a máy ly tâm, k c máy làm khô b ng ly ể ả ủ tâm:
84219110- - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8421.12 84219120- - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.19.10 84219130- - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.19.20 ố ố ố 84219190
842199 ủ ủ ầ ặ 84219910
ủ ặ
ậ ọ ủ ộ ọ ộ 84219921 ủ ộ ủ ộ ộ ủ - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.11.00 và ộ ủ 8421.19.90 - - Lo i khác: ạ - - - B ph n C a B l c D u ho c xăng C a ậ ộ ộ ọ máy d n Đ t ấ ọ - - - B ph n c a b l c d u ho c xăng c a xe ậ ủ ộ ọ ầ ộ có đ ng c : ơ ộ - - - - B ph n l c c a b l c thu c phân nhóm ộ 8421.23 ạ
84219929- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ủ ủ ố ố 84219992
ủ ủ ố 84219994
ủ ố 84219995
ủ ố 84219996 84219991- - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.29.21 ộ - - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.21.11, ộ 8421.21.21 và 8421.21.31 84219993- - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8421.31 ộ - - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.23.11và ộ 8421.23.91 - - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.23.19 và ộ 8421.23.99 - - - - C a hàng hoá thu c mã s 8421.29.24, ộ 8421.39.19 và 8421.39.29 ạ 84219999- - - - Lo i khác
ạ
ử ặ ắ ạ ồ ứ ắ 8422 ộ , ng và các lo i đ ch a t ng t ặ ồ ứ ạ ồ ứ ươ ọ ố ự
Máy r a bát đĩa, máy làm s ch hay làm khô chai l ho c các lo i đ ch a khác; máy rót, đóng ọ kín, g n xi, đóng n p hoăc dán nhãn vào các chai, lon, h p, túi ho c đ ch a khác; máy b c ọ ; máy chai l đóng gói hay bao gói khá - Máy r a bát, đĩa: ử - - Lo i dùng trong gia đình: ằ
và Các Lo i ọ ạ 84222000 ạ 842211 84221110- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84221120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ 84221900- - Lo i khác ạ - máy làm s ch hay làm khô chai l ạ đ Ch a khác ứ ồ
ặ
84223000 ắ ặ ồ ứ , ng và các đ ch a ồ ứ ọ ng t - Máy rót, đóng kín, g n xi, đóng n p ho c dán ắ nhãn vào các chai, lon, h p, túi ho c đ ch a ộ khác; máy b c chai, l ọ ố ; máy n p ga cho đ u ng t ươ ồ ố ự ạ
ặ ể ả 84224000
ộ
ố ố ộ ộ 842290 84229010- - C a hàng hoá thu c mã s 8422.11.10 84229020- - C a hàng hoá thu c mã s 8422.11.20 84229090- - Lo i khác - máy Đóng gói ho c bao gói khác (k c máy b c Màng CO) ọ - B ph n: ậ ủ ủ ạ
ặ ậ ộ ạ ể ả ể 8423 Cân (tr các lo i cân đo có đ nh y 5 cg ho c nh y h n), k c máy đ m, máy ki m tra ho t ạ ế ậ đ ng b ng nguyên lý cân; các lo i qu cân ộ ừ ơ ằ ạ ả
i k c cân tr em; cân s d ng ử ụ ẻ ườ ể ả 842310
ằ - Cân ng trong gia đình: 84231010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84231020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
- Cân hàng hóa s d ng trong băng truy n: ử ụ ề 842320
ằ
ng c đ nh và cân dùng cho vi c ệ ọ ị 842330 ng xác đ nh c vào bao túi ho c đ ch a, k c cân ể ả
ằ
84232010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84232020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ạ ệ ộ - Cân tr ng l ố ị ượ đóng gói v t li u v i tr ng l ượ ớ ọ ậ ệ tr ặ ồ ứ ướ ph u:ễ 84233010- - ho t Đ ng b ng đi n ạ ệ ộ 84233020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ ng khác: - Các lo i cân tr ng l ượ ạ ọ
i đa không quá 30 kg: - - Cân có kh năng cân t ả ố 842381
ằ ộ ộ 84238110- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84238120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ
i đa trên 30kg nh ng ố ư 842382
- - Cân có kh năng cân t ả không quá 5.000 kg: - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
- - - - C u cân và b cân khác: ệ ầ
i đa không quá ả ố 84238211 - - - - - Cân có kh năng cân t 1.000 kg
i đa trên 1.000kg ả ố 84238212- - - - - Cân có kh năng cân t
i đa không quá ả ố 84238221 - - - - Lo i khác: ạ - - - - - Cân có kh năng cân t 1.000 kg
i đa trên 1.000kg ả ố 84238222- - - - - Cân có kh năng cân t
- - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
- - - - C u cân và b cân khác: ệ ầ
i đa không quá ả ố 84238231 - - - - - Cân có kh năng cân t 1.000 kg
i đa trên 1.000kg ả ố 84238232- - - - - Cân có kh năng cân t
i đa không quá ả ố 84238241 - - - - Lo i khác: ạ - - - - - Cân có kh năng cân t 1.000 kg
i đa trên 1.000kg ả ố 84238242- - - - - Cân có kh năng cân t
842389 - - Lo i khác: ạ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ệ ầ 84238911- - - - c u Cân và B Cân khác
84238919- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ệ ầ 84238921- - - - c u Cân và B Cân khác
ạ 84238929- - - - Lo i khác ả ạ ủ ậ ủ ộ 842390
- Qu cân các lo i c a cân; các b ph n c a cân: - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ệ
ủ - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ
ủ ạ ộ 84239011- - - qu Cân ả 84239019- - - B ph n C a Cân ộ ậ ằ ạ ộ 84239021- - - qu Cân ả 84239029- - - B ph n C a Cân ậ ộ
t b c khí (đ ể ả ượ ắ ặ ế ị ơ ể ấ ỏ 8424 ; ậ ử ạ ươ ặ ặ
c đi u khi n b ng tay ho c Thi ặ ằ ề không) đ phun b n, phun r i, ho c phun áp l c ự ặ các ch t l ng ho c ch t b t; bình d p l a, đã ấ ộ ng t ho c ch a n p, súng phun và các lo i t ự ư ạ c ho c cát và các lo i máy phun th i h i n ạ ổ ơ ướ ng t máy phun th i t ự ổ ươ - Bình d p l a, đã ho c ch a n p: ặ ư ạ
ng t : ự ậ ử 842410 84241010- - Lo i s d ng trên máy bay ạ ử ụ 84241090- - Lo i khác ạ 842420 - Súng phun và các thi - - Ho t đ ng b ng đi n: t b t ế ị ươ ệ ạ ộ ằ ệ ặ n ườ 84242011- - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84242019- - - Lo i khác ệ ằ ạ ạ ộ - - Ho t đ ng không b ng đi n: ặ ệ n ườ ạ 84242021- - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84242029- - - Lo i khác c ho c cát và các lo i ạ ặ 842430
c ho c cát, ho t ặ ạ ắ 84243010
- Máy phun th i h i n ổ ơ ướ : ng t máy phun th i t ự ổ ươ - - Máy b n phá b ng h i n ơ ướ ằ đ ng b ng đi n ệ ằ ộ ộ ằ ệ ạ t b khác: 84243020- - máy ho t Đ ng b ng đi n khác ạ 84243090- - Lo i khác ế ị - Các thi - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v n: ườ ướ 842481 84248110- - - h th ng t ệ ố ạ ệ ừ ạ 84248121 ặ ệ i ki u nh gi t ỏ ọ ể - - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ - - - - máy phun thu c tr Các Lo i côn trùng ố gây h iạ ạ 84248129- - - - Lo i khác
ế ị ằ ề ệ ể 84248131
ừ ạ ố 84248132 - - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ạ - - - - thi t b phun thu c tr sâu đi u khi n ừ ố b ng tay ằ - - - - máy phun thu c tr Các Lo i côn trùng gây h iạ ạ 84248139- - - - Lo i khác 842489 ị ạ 84248910 ấ ằ ể ử ụ
ầ ị ắ ị ề ằ ể ử ụ ấ 84248921
ể ằ ị ề ử ụ ấ ạ 84248929 - - Lo i khác: ạ - - - Máy phun, x t đi u khi n b ng tay lo i ề công su t không quá 3 lít, s d ng trong gia đình - - - Đ u bình phun, x t có g n vòi: - - - - Dùng cho máy phun, x t đi u khi n b ng tay lo i công su t không quá 3 lít, s d ng trong ạ gia đình - - - - Dùng cho máy phun, x t đi u khi n b ng tay lo i công su t trên 3 lít, s d ng trong gia đình
ạ
ệ ạ ủ ế 84248930
ẩ ử ấ
ị ế ủ 84248940 ế ị ặ ệ ế ủ ế ị ạ ộ ấ ị ệ ằ ạ ộ ạ ộ ạ ạ ậ ộ - - - Máy dùng tia sáng đ làm s ch và t y r a ẩ ử ể ch t b n bám trên các đ u kim lo i c a các ầ ấ ẩ c khi ti n hành đi n c m linh ki n bán d n tr ướ ẫ ệ ụ phân [ITA1/A-118]; d ng c phun dùng đ ể ụ ụ kh c a xít, t y r a ho c làm s ch các t m bán ắ ặ ạ m ng [ITA/A-119]; b ph n c a t ậ ủ ộ ỏ t, b ng cách phun b n, - - - Thi t b gia công ắ ằ ướ phun r i ho c phun áp l c các dung d ch hoá ả ự h c ho c đi n hoá lên các đ c a PCB/PWB ; ặ ọ t b t o v t c a các ch t l ng, b t nhão hàn, thi ấ ỏ bóng hàn, v t li u hàn ho c ch t b t kín lên ậ ệ ặ PCB/PWBs ho c linh ki n ặ 84248950- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84248990- - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ 842490 - B ph n: - - C a bình d p l a: ủ ậ ử ằ ộ 84249011- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84249019- - - Lo i khác ạ ng t : ủ t b t ế ị ươ ự - - C a súng phun và các thi - - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ố ệ ộ ố ạ ộ ủ ủ ừ ạ 84249022 84249021- - - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.20.11 - - - - C a máy phun thu c tr Các Lo i côn trùng gây h iạ 84249023- - - - Lo i khác
ệ ố ạ ạ ộ ủ ủ ạ ừ ằ ộ ố 84249025
ề ừ ế ị t b phun thu c tr sâu đi u ố 84249026 ể
c ho c cát và ặ : ơ ướ ự - - - Ho t đ ng không b ng đi n: 84249024- - - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.20.21 - - - - C a máy phun thu c tr Các Lo i côn trùng gây h iạ - - - - C a thi ủ khi n b ng tay ằ 84249029- - - - Lo i khác ạ - - C a máy b n phá b ng h i n ắ các lo i máy b n tia t ắ ộ ằ
ằ ủ ng t ươ ạ 84249031- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84249039- - - Lo i khác ạ ế ị - - C a thi ủ t b khác: 84249091- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.81.10 ố ố 84249092
ố ố ố ố ố ộ ộ ộ ộ ộ ộ ủ - - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.81.21 và ộ ủ 8424.81.29 ủ ủ ủ ủ ủ ạ 84249093- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.81.31 84249094- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.81.32 84249095- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.81.39 84249096- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.89.30 84249097- - - C a hàng hoá thu c mã s 8424.89.40 84249099- - - Lo i khác
ừ ờ 8425 i nâng ki u thùng ể i d c; kích ờ ọ
ệ ờ ọ i, tr t ừ ờ i thùng kíp) ho c h t ặ ệ ờ i nâng ki u thùng ể i dùng đ nâng ể H ròng r c và h t i, tr t ệ ờ ọ ệ (tr c t i ngang và t i thùng kíp); t ờ ụ ả các lo iạ - H ròng r c và h t ệ (tr c t ụ ả xe: ộ ằ 84251100- - Lo i ch y b ng Đ ng c đi n ơ ệ ạ 84251900- - Lo i khác ạ ờ ụ ử ụ t i ngang thi ế i ướ 84252000
i d c: ạ ạ i bánh răng; Các Lo i t - Lo i t ạ ờ k chuyên Dùng cho m c đích s d ng d ế Lòng Đ tấ - T i ngang khác; t ờ đi n ằ ơ ệ
ạ ờ ệ ố i nâng xe: ầ 84254100
ờ ọ 84253100- - Lo i ch y b ng mô-t ạ ạ 84253900- - Lo i khác ạ - Kích; t - - H th ng kích t ng, lo i dùng trong ga ra ô tô - - Các lo i kích và h t ệ ờ ệ ố i khác, dùng th y l c: ủ ự i đ C a xe t ả ự ổ ủ
ằ
ầ ẩ ủ ầ ầ
8426 ỡ ộ ưở
ượ ầ ụ ạ 842542 84254210- - - kích nâng trong h th ng t 84254290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 842549 84254910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84254920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ C n c u c a t u; c n tr c, k c c n tr c cáp; ụ ể ả ầ ụ khung thang nâng di đ ng, xe chuyên ch ki u ở ể ộ khung đ c t ch ng và xe công x ng có l p ắ ố c n c u ầ ẩ t trên giàn tr - C n tr c tr ượ ầ ụ di đ ng), c n tr c v n t ụ ụ ậ ả ổ ầ ộ khung thang nâng di đ ng, giá đ có c t đ i: ộ ụ ầ ầ t (c u tr c c ng ụ ổ i, c ng tr c, c u tr c, ầ ộ ộ 84261100- - C n tr c c u ch y, l p trên đ c đ nh
84261200 ỡ ế ố ị ạ - - khung nâng di Đ ng b ng bánh L p và xe ố ộ chuyên ch ki u khung đ C t ch ng ắ ằ ỡ ộ ở ể ố ạ
ụ ụ ổ ầ ầ ụ 84261900- - Lo i khác 84262000- C n tr c Tháp 84263000- C n tr c c ng ho c C n tr c Cánh xoay ặ ầ hành:
- Máy khác, lo i t ạ ự 84264100- - ch y bánh L p ố 842649 84264910- - - C n c u tàu 84264990- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ầ ẩ ạ - Máy khác: t k đ nâng xe c gi ng B i đ ơ ớ ườ ộ
ế ế ể - - Lo i khác: ạ ầ ẩ ạ 84269100- - thi 842699 84269910- - - C n c u tàu 84269990- - - Lo i khác
ng khác có 8427 ưở ạ t b nâng h ho c x p hàng Xe nâng hàng, các lo i xe công x l p thi ắ ặ ế ế ị ạ
Hành ch y b ng mô t đi n ự ạ ằ ơ ệ 84271000- xe t
Hành khác ự ạ ạ 84272000- Các Lo i xe t 84279000- Các Lo i xe khác ạ ế ặ ỡ ụ đ ng, 8428 ạ ầ ự ộ i chuy n hàng, thùng cáp treo) ể ả i nâng ki u thùng (tr c t i ụ ả ể ờ 842810 Máy nâng h , x p ho c d hàng khác (ví d : thang máy nâng h , c u thang máy t băng t - Thang máy và t thùng kíp): ụ
- Máy nâng và băng t i dùng khí nén: i nâng ki u thùng ể ả 84281010- - thang máy ki u dân d ng ể 84281020- - thang máy khác 84281090- - t ờ 842820 84282010- - Dùng trong nông nghi pệ
đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và ở ử ự ộ 84282020 - - Máy t ể b o qu n PCB/PWBs ho c PCAs [ITA/2 (AS2)] ả ả ặ
84282030- - Dùng cho máy bay dân d ngụ 84282090- - Lo i khác ạ i ho t đ ng liên t c ả ạ ộ ụ
ậ ệ ụ ử ụ 84283100
- Máy nâng h và băng t ạ i hàng hóa và v t li u: khác, đ v n t ể ậ ả t k chuyên Dùng cho m c đích s d ng - - thi ế ế i Lòng Đ t d ấ ướ - - Lo i khác, d ng gàu: ạ
ạ ạ - - Lo i khác, d ng băng t i: ạ ả ạ đ ng dùng đ chuyên ch , v n hành ể ự ộ ở ậ PCB/PWBs ho c PCAs [ITA/2 ặ 84283320 ạ 842832 84283210- - - Lo i nông nghi p ệ 84283290- - - Lo i khác ạ 842833 84283310- - - Lo i nông nghi p ệ - - - Máy t và c t gi ữ ấ (AS2)]
ở ử ự ộ ấ ả 84283920 ế ỏ 84283390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 842839 84283910- - - Lo i nông nghi p ệ ạ đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và - - - Máy t ể b o qu n các t m bán d n m ng, khung mi ng ả ế ỏ ẫ m ng, h p m ng và các v t li u khác cho thi t ậ ệ ỏ b bán d n [ITA1/B-139] ị ộ ẫ
ở ử ự ộ 84283930 đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và - - - Máy t ể b o qu n PCB/PWBs ho c PCAs [ITA/2 (AS2)] ặ ả ả
84283990- - - Lo i khác Đ ng và Băng t Đ ng i t ầ ả ự ộ 84284000 ạ - c u thang máy t Dùng cho ng i đi B ườ ự ộ ộ
i ẩ ỏ t và các thi 84285000 ậ ươ ầ t tuy t, c c u kéo dùng cho 84286000 ượ ng s t leo núi 842890 đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và ở ử ế ấ 84289010 ỏ ậ ệ ộ t b bán d n [ITA1/B-139] - Máy đ y toa thùng trong m , sàn chuy n t ể ả đ u máy ho c máy goòng l t b ầ ế ị ặ ng t đi u khi n toa t ự ể ề - Thùng cáp treo, gh treo, thùng g u kéo dùng ế trong môn tr ế ơ ấ đ ắ ườ - Máy lo i khác: ạ - - Máy t ể ự ộ b o qu n các t m bán d n m ng, khung mi ng ẫ ả ả m ng, h p m ng và các v t li u khác dùng cho ỏ thi ế ị ỏ ẫ
đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và ở ử ự ộ 84289020 - - Máy t ể b o qu n PCB/PWBs ho c PCAs [ITA/2 (AS2)] ả ả ặ
i 84289090- - Lo i khác ạ i đ t l ủ ấ ưỡ ẳ ấ 8429
ườ i th ng và máy hành i ạ ự i đ t l ủ ấ ưỡ ẳ
i đ t l i th ng, máy Máy ủ ấ ưỡ i nghiêng, máy san đ t, máy c p đ t, máy xúc ấ ủ ạ đ t c khí, máy đào đ t, máy ch đ t có gàu t ở ấ ự ấ ấ ơ xúc, máy đ m và xe lăn đ ng, lo i t ầ i đ t l - Máy ủ ấ ưỡ nghiêng: - - Lo i bánh xích: ạ
842911 84291110- - - máy i Đ t ủ ấ 84291190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 842919 84291910- - - máy i Đ t ủ ấ 84291990- - - Lo i khác ạ 84292000- máy San 84293000- máy c pạ ầ 842940 ườ ng có t ng t i tr ng khi rung ườ ng: ả ọ 84294010
ng có t ng t i tr ng khi rung trên ườ ổ ả ọ 84294020 - Máy đ m và xe lăn đ - - Xe lăn đ ổ không quá 20 t nấ - - Xe lăn đ 20 t nấ 84294030- - máy đ mầ
- Máy xúc i c khí và máy đào đ t: ủ ơ ấ
i Đ t có gàu l p phía tr ủ ấ ắ c ướ 84295100- - máy Xúc
- - Máy có c c u quay đ 842952 ơ ấ ượ c 360 đ : ộ
ủ ấ ơ i Đ t c khí và máy đào Đ t ấ
ủ ấ ơ i Đ t c khí và máy đào Đ t ấ 84295210- - - máy Xúc 84295290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 842959 84295910- - - máy Xúc 84295990- - - Lo i khác ạ
i xúc d n, cào, san, c p, đào, ạ ủ ặ 8430 ệ ề ấ ọ ổ ọ ặ ớ ặ ế ọ
Các lo i máy ọ ạ đ m, nén, xúc ho c khoan khác dùng trong các ầ công vi c v đ t, khoáng ho c qu ng; máy đóng c c và nh c c; máy x i tuy t và d n tuy tế - Máy đóng c c và nh c c: ọ ổ ọ
ạ ế Hành ớ ớ ọ ế ự
ng h m và máy c t v a than ho c ườ ầ ắ ỉ ặ 843010 84301010- - máy Đóng C cọ 84301090- - Lo i khác - Máy x i và d n tuy t: 843020 84302010- - máy x i tuy t không t 84302090- - Lo i khác ạ - Máy đào đ đá: Hành ạ ự ạ 84303100- - Lo i t 84303900- - Lo i khác
- Máy khoan ho c máy đào khác: ặ Hành ạ ự - - Lo i khác: ạ 84304100- - Lo i t 843049
ệ ả ấ 84304910 - - - B dàn khoan và Các m ng c u ki n s ệ ử d ng trong Các công đo n khoan ụ ạ
ạ ự 84304990- - - Lo i khác 84305000- Các Lo i máy t hành: ầ ặ ạ Hành khác ạ - Các lo i máy khác, không t ự ạ 84306100- - Máy đ m, ho c máy nén 84306900- - Lo i khác
ộ 8431 Các b ph n ch s d ng hay ch y u s d ng ủ ế ử ụ cho các lo i máy thu c nhóm 84.25 đ n 84.30 ế ỉ ử ụ ộ ậ ạ
843110 ủ - C a máy thu c nhóm 84.25: ộ - - C a máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ủ ệ ằ 84311011- - - C a kích xách tay Dùng cho xe ôtô con
84311012 ặ
84311013 ủ - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8425.20 ộ ủ ho c 8425.42 - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8425.19, ộ ủ 8425.39 ho c 8425.49 ặ ạ 84311019- - - Lo i khác: - - C a máy ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ủ ệ ằ 84311021- - - C a kích xách tay Dùng cho xe ôtô con ủ ủ 84311022 ặ ủ 84311023 - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8425.11, ộ 8425.20, 8425.31, 8425.41 ho c 8425.42 - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8425.19, ộ 8425.39 ho c 8425.49 ặ
84311029- - - Lo i khác ạ 84312000- C a máy thu c nhóm 84.27 ộ - C a máy thu c nhóm 84.28: ộ ủ ủ
ạ ờ 843131
ặ ố 84313110 i nâng ki u thùng - - C a thang máy nâng h , t ể ủ (tr c t i thùng kíp) ho c c u thang máy: ặ ầ ụ ả - - - C a hàng hoá thu c mã s 8428.10.20 ho c ộ ủ 8428.10.90
ặ 84313120 đ ng thu c mã s 8428.40.00 - - - C a hàng hoá thu c mã s 8428.10.10 ho c ộ ủ thang máy t ộ ự ộ ố ố
843139 ố 84313910 ặ ạ
84313920 ặ ự ộ đ ng dùng đ chuyên ch , x ở ử ể ẫ ỏ 84313930 ế ế ị ự ộ 84313940
ế ể ậ ỡ 84313950 - - Lo i khác: ạ - - - C a hàng hoá thu c mã s 8428.20.10, ộ ủ 8428.32.10, 8428.33.10 ho c 8428.39.10 (lo i máy nông nghi p)ệ - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8428.50 ộ ủ ho c 8428.90 - - - C a máy t ủ lý và b o qu n các t m bán d n m ng, các ấ ả ả khung mi ng m ng, h p m ng và các v t li u ỏ ậ ệ ộ ỏ t b bán d n [ITA 1/B-154] khác dùng cho thi ẫ đ ng dùng đ chuyên ch , x - - - C a máy t ở ử ể ủ lý và b o qu n PCB/PWBs ho c PCAs [ITA/2 ặ ả ả (AS2)] - - - C a máy đ nâng, v n hành, x p d khác, ủ cáp treo ho c băng t i ặ ả ạ 84313990- - - Lo i khác
- C a máy thu c nhóm 84.26, 84.29 ho c 84.30: ủ ặ ộ
ẻ i 84314100- - G u xúc, x ng xúc, g u ngo m và g u k p ẹ i th ng ho c máy ủ ầ i đ t l ủ ấ ưỡ ầ ưỡ ủ ầ ặ ạ ẳ 843142
i c a máy i nghiêng: i c t ho c đ u L ặ ầ i c t ưỡ ắ ưỡ ắ ạ - - L đ t l ấ ưỡ 84314210- - - L 84314290- - - Lo i khác ộ ặ ậ ủ 843143 ộ ặ ệ ủ ặ ả ấ 84314310
ộ i c t dùng cho máy - - Các b ph n c a máy khoan ho c máy đào thu c phân nhóm 8430.41 ho c 8430.49: - - - C a B dàn khoan ho c Các m ng c u ki nệ 84314390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 843149 84314910- - - B ph n c a máy thu c nhóm 84.26 ộ ậ ủ ưỡ ắ 84314920 - - - L cào, máy san ho c máy c p i c t ho c mũi l ặ ặ ưỡ ắ ạ ng ườ ủ ạ 84314930- - - C a xe lu lăn đ 84314990- - - Lo i khác ệ ệ ặ n ho c lâm nghi p ọ ồ 8432 Máy nông nghi p, làm v ườ dùng cho vi c làm đ t ho c tr ng tr t; máy cán ặ ệ c ho c sân ch i th thao ỏ ấ ể ặ ơ
ớ ỏ 84321000- máy cày - Máy b a, máy cào, máy x i, máy làm c và ừ máy cu c:ố
ừ ạ ồ ắ - Máy khác: ệ ặ n ườ
ậ ộ
ố ặ ỏ ơ ắ 84322100- - b a đĩa 84322900- - Lo i khác 84323000- Máy gieo h t, máy tr ng cây và máy c y ấ ạ 84324000- máy vãi phân và máy r c phân 843280 84328010- - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84328090- - Lo i khác ạ - B ph n: 843290 84329010- - C a máy thu c mã s 8432.80.90 ủ ộ 84329020- - C a máy cán c ho c sân ch i th thao ủ ể 84329030- - C a máy r c phân ủ 84329090- - Lo i khác ạ
ặ ể ả ậ ặ ỏ ơ 8433 ạ ệ ặ ỏ ọ ạ ả ứ ả Máy thu ho ch ho c máy đ p, k c máy đóng bó, bánh (ki n) r m ho c c khô; máy c t c ắ ỏ i ho c c khô; máy làm s ch, phân lo i t ạ ươ ho c l a ch n tr ng, hoa qu hay các nông s n khác, tr các lo i máy thu c nhóm 84.37 ặ ự ừ ạ ộ
ỏ
t c t quay ơ ớ ế ắ 84331100
ằ
- Máy c t c dùng cho các bãi c , công viên hay ắ ỏ sân ch i th thao: ể ơ - - Ch y b ng đ ng c , v i chi ti ộ ằ ạ trên m t ph ng ngang ẳ ặ - - Lo i khác: ạ 843319 84331910- - - đi u khi n b ng tay ề ể 84331990- - - Lo i khác ạ ắ ỏ ắ ắ 84332000 - Máy c t c khác, k c các thanh c t l p vào ể ả máy kéo 84333000- máy d n c khô Lo i khác ọ ỏ ạ ệ ơ c ượ ệ 84334000 - Máy đóng bó, bánh (ki n) r m ho c c khô, ặ ỏ k c máy nâng (thu d n) các ki n đã đ ọ ể ả đóng
- Máy thu ho ch lo i khác, máy đ p: ạ ạ ậ
ặ ậ ậ ủ ặ ẩ ễ ạ 84335100- - máy g t đ p liên h p ợ 84335200- - máy đ p Lo i khác ạ 84335300- - máy thu ho ch S n ph m C ho c R ả ạ 84335900- - Lo i khác ạ ứ ọ 843360 - Máy làm s ch, phân lo i hay ch n tr ng, hoa ạ qu hay các nông s n khác: ả ả ằ
ậ ộ ệ ằ 84336010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84336020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - B ph n: 843390 - - C a máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ủ ắ ỏ 84339011- - - C a máy c t c ủ ủ 84339012 - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8433.11 ộ ho c mã s 8433.19.90 ố ặ
ạ 84339019- - - Lo i khác - - C a máy ho t đ ng không b ng đi n: ủ ệ ằ ạ ộ ắ ỏ 84339021- - - C a máy c t c ủ ủ 84339022 - - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8433.11 ộ ho c mã s 8433.19.90 ố ặ
ạ ắ ữ
ằ
84339029- - - Lo i khác Máy v t s a và máy ch bi n s a ế ế ữ 8434 - Máy v t s a: ắ ữ 843410 84341010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84341020- - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ệ ằ ạ - Máy ch bi n s a: ế ế ữ 843420 - -Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ ạ ộ ồ 84342011- - - máy đ ng hoá 84342019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ ằ ạ ạ ộ ồ
ạ ậ ộ 84342021- - - máy đ ng hoá 84342029- - - Lo i khác 843490 ệ ằ
ủ ạ - B ph n: - - C a máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ủ 84349011- - - C a máy v t S a ắ ữ 84349019- - - Lo i khác - - C a máy ho t đ ng không b ng đi n: ệ ằ
ủ ạ ủ ạ ộ 84349021- - - C a máy v t S a ắ ữ 84349029- - - Lo i khác ạ ng t ự c ướ 8435 ươ u táo, n ng t ự ả ạ ồ ố ượ ươ
ằ
ậ ộ ằ ộ ộ Máy ép, máy nghi n, và các lo i máy t ề u vang, r dùng trong s n xu t r ấ ượ ả hoa qu ho c các lo i đ u ng t ặ - Máy: 843510 84351010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84351020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - B ph n: 843590 84359010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ạ ủ ệ 84359020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ ủ
ạ ầ ố 8436 t; máy p tr ng gia ấ t b s Các lo i máy khác dùng trong nông nghi p, làm ệ v n, lâm nghi p, chăn nuôi gia c m ho c nuôi ặ ườ ệ t b ong, k c máy m h t gi ng có l p thi ế ị ạ ươ ể ả t b nhi c khí ho c thi ệ ế ị ặ ơ c m và thi ế ị ưở ấ ầ i m gia c m m i n ầ ắ ứ ớ ở
ứ - Máy ch bi n th c ăn gia súc: ằ
ầ ầ ế ị ưở ấ i m ầ 843621 ế ế 843610 84361010- -ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84361020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy chăm sóc gia c m, máy p tr ng gia c m ấ ứ t b s i m gia c m m i n : và thi ớ ở ầ - - Máy p tr ng gia c m và thi t b s ứ ế ị ưở ấ ấ gia c m m i n : ớ ở ầ
ằ
ằ
84362110- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84362120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - - Lo i khác: ạ 843629 84362910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84362920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Máy lo i khác: ạ 843680 - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ ệ ệ ặ n ườ 84368011- - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84368019- - - Lo i khác ệ ằ ạ ạ ộ - - Ho t đ ng không b ng đi n: ặ ệ n ườ 84368021- - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84368029- - - Lo i khác ộ ạ ậ ầ 843691 t b s - B ph n: - - C a máy chăm sóc gia c m, máy p tr ng gia ủ c m và thi ầ ấ ứ i m gia c m m i n : ớ ở ầ ế ị ưở ấ
t b ho t Đ ng b ng đi n ủ ế ị ệ ạ ằ ộ 84369110- - - C a máy và thi
t b ho t Đ ng không b ng ủ ế ị ạ ằ ộ 84369120
- - - C a máy và thi đi nệ - - Lo i khác: ạ 843699
- - - C a máy và thi t b ho t đ ng b ng đi n: ủ ế ị ạ ộ ệ ằ
ệ ặ n ườ 84369911- - - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84369919- - - - Lo i khác t b ho t đ ng không b ng ế ị ạ ộ ằ ủ ạ - - - C a máy và thi đi n:ệ ệ ặ n ườ ạ 84369921- - - - Dùng trong nông nghi p ho c làm v 84369929- - - - Lo i khác ọ ạ ố ượ ặ ọ ậ ệ 8437 ạ ặ ừ ọ ậ ế ạ ạ ạ ạ ặ c làm 843710 ố ọ ọ ậ ượ
ạ ạ ể ng 84371010 ươ ạ , ho t đ ng b ng đi n ả ạ ạ ộ ằ ạ ạ ể ng 84371020 ươ ạ , ho t đ ng không b ng đi n Máy làm s ch, tuy n ch n ho c phân lo i h t ể ạ ạ c làm ngũ c c hay các lo i rau h đ u đã đ ạ khô; máy dùng trong công nghi p xay xát, ch ế bi n ngũ c c ho c rau h đ u d ng khô, tr các ố lo i máy nông nghi p ệ - Máy làm s ch, tuy n ch n ho c phân lo i h t ể ngũ c c hay các lo i rau h đ u đã đ ạ khô: - - Cho các lo i h t dùng đ làm bánh mỳ; máy sàng s y h t và các lo i máy làm s ch t ạ t ệ ự - - Cho các lo i h t dùng đ làm bánh mỳ; máy sàng s y h t và các lo i máy làm s ch t ạ t ằ ự ệ ằ ạ ộ ạ ộ ạ ả ạ ộ ạ ạ 84371030- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84371040- - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ 843780 ạ 84378010 - Máy lo i khác: ạ - - Máy bóc v tr u và máy xát g o hình côn, ho t đ ng b ng đi n ỏ ấ ằ ạ ộ ệ
ạ ỏ ấ 84378020 ằ ệ ạ ộ ệ ạ 84378030 ạ ộ ệ ệ ạ 84378040 ạ ộ - - Máy bóc v tr u và máy xát g o hình côn, ho t đ ng không b ng đi n - - Máy nghi n cà phê và ngô d ng công nghi p, ề ho t đ ng b ng đi n ằ - - Máy nghi n cà phê và ngô d ng công nghi p, ề ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ - - Máy khác, ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ ệ
84378051 - - - Máy đánh bóng g o, máy gi n, sàng, rây, ạ máy làm s ch cám và máy bóc v ầ ỏ ạ
84378059- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ệ ằ ạ
84378061 - - - Máy đánh bóng g o, máy gi n, sàng, rây, ạ máy làm s ch cám và máy bóc v ầ ỏ ạ
ạ ậ ộ 84378069- - - Lo i khác 843790 ệ ằ - B ph n: - - C a máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ủ ộ ủ ạ 84379011- - - C a máy thu c phân nhóm 8437.10 84379019- - - Lo i khác - - C a máy ho t đ ng không b ng đi n: ủ ằ ạ ộ ộ ệ 84379021- - - C a máy thu c phân nhóm 8437.10 84379029- - - Lo i khác ủ ạ ế ế ấ ặ ả c ghi hay chi ti 8438 ừ ươ ạ ấ ỡ ộ ậ ấ ấ ng ể ả ả ẩ 843810
Máy ch bi n công nghi p ho c s n xu t th c ự ệ ph m hay đ u ng, ch a đ t ư ượ ẩ ế ồ ố ng này, tr các lo i máy n i khác trong ch ở ơ t xu t hay ch bi n d u m đ ng v t đ chi ầ ế ể ế ế ho c d u, ch t béo t th c v t ừ ự ậ ặ ầ - Máy làm bánh mỳ và máy đ s n xu t mỳ macaroni, spaghetti ho c các s n ph m t ươ ặ :ự t - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
84381011- - - máy làm bánh mỳ 84381019- - - Lo i khác ạ ạ ộ ệ
ộ ạ ằ ặ ứ ộ 84381021
ạ
ặ ứ ằ ộ 84381023
ạ - - Ho t đ ng không b ng đi n: ằ - - - Máy làm bánh mỳ: - - - - ho t Đ ng b ng tay ho c s c kéo Đ ng v tậ 84381022- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - ho t Đ ng b ng tay ho c s c kéo Đ ng ộ ạ v tậ 84381029- - - - Lo i khác
- Máy s n xu t m t, k o, ca cao hay sô cô la: ẹ ứ ấ ả 843820
- - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ứ ấ ả 84382011- - - Máy s n xu t m t, k o ẹ
84382019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ứ ấ ả 84382021- - - Máy s n xu t m t, k o ẹ
84382029- - - Lo i khác 843830 ạ - Máy s n xu t đ ấ ườ ả - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ ng: ệ
ấ ấ 84383011- - - Công su t không quá 100 t n mía/ngày
ấ 84383012- - - Công su t trên 100 t n mía/ngày ấ
- - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ấ ấ 84383021- - - Công su t không quá 100 t n mía/ngày
ấ 84383022- - - Công su t trên 100 t n mía/ngày ấ
ấ 843840 - Máy s n xu t bia: - - Ho t đ ng b ng đi n: ả ạ ộ ệ ằ
i đa không quá 5 tri u lít/năm ấ ố ệ 84384011- - - Công su t t
i đa trên 5 tri u lít/năm ấ ố ệ 84384012- - - Công su t t
- - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
i đa không quá 5 tri u lít/năm ấ ố ệ 84384021- - - Công su t t
i đa trên 5 tri u lít/năm ấ ố ệ 84384022- - - Công su t t
- Máy ch bi n th t gia súc ho c gia c m: ế ế ầ ặ ị 843850
- - Máy ch bi n th t gia súc: ị ằ 84385011- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84385012- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ - - Máy ch bi n th t gia c m: ầ ị ằ ế ế ộ ộ ế ế ộ ộ 84385091- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84385092- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ
843860 - Máy ch bi n qu , qu h ch ho c rau: ả ế ế ả ạ ặ
ằ
ỏ ằ
84386010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84386020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy lo i khác: ạ 843880 - - Máy xay v cà phê: 84388011- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84388012- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - - Lo i khác: ạ
ằ ộ ộ ộ 84388091- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84388092- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ậ 843890 ệ ằ
84389011 ủ ằ ố ộ ậ ặ - B ph n: - - C a máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ủ - - - C a hàng hoá thu c mã s 8438.30 (ho t ạ ộ đ ng b ng tay ho c s c kéo đ ng v t) ho c ặ ứ ộ 8438.80 (máy xay v cà phê) ỏ 84389019- - - Lo i khác ạ ủ ạ ộ ệ ằ
84389021 ủ ằ ố ộ ậ ặ - - C a máy ho t đ ng không b ng đi n: - - - C a hàng hoá thu c mã s 8438.30 (ho t ạ ộ đ ng b ng tay ho c s c kéo đ ng v t) ho c ặ ứ ộ 8438.80 (máy xay v cà phê) ỏ 84389029- - - Lo i khác v t li u s i xen-lu-lô 8439 ấ ừ ậ ệ ợ ệ ộ ấ ặ ấ
ấ ừ ậ ệ v t li u S i xen-lu- ợ ế ế ộ 84391000 ạ Máy ch bi n b t gi y t ế ế ho c máy s n xu t, hoàn thi n gi y ho c các ả ặ tông - máy ch bi n b t gi y t lô ả ấ ặ ấ ệ ấ ặ 84392000- máy S n xu t gi y ho c Các tông 84393000- máy hoàn thi n gi y ho c Các tông ộ ậ v t li u s i ấ ộ ả ấ ừ ậ ệ ợ 843991 - B ph n: - - C a máy s n xu t b t gi y t ủ xen-lu-lô: ằ ạ ạ ộ ộ
ằ ủ ủ - - Lo i khác: ạ ủ ủ ạ ạ ộ ộ 84399110- - - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ệ 84399120- - - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ 843999 84399910- - - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ệ 84399920- - - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ
Máy đóng sách, k c máy khâu sách ể ả 8440
844010 - Máy: - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
84401011- - - máy Đóng sách 84401019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ạ ậ ộ ằ - B ph n: ủ ủ ộ ộ 84401021- - - máy Đóng sách 84401029- - - Lo i khác 844090 84409010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ạ ệ 84409020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ
ạ ấ ộ ể ả ấ 8441 Các lo i máy khác dùng đ s n xu t b t gi y, gi y ho c cáctông, k c máy c t xén các lo i ạ ể ả ấ ắ ặ
ạ 844110 ằ ắ ạ ộ ắ ấ - Máy c t xén các lo i: - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ 84411011- - - máy c t xén gi y ho c Các tông ặ
84411019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ệ ằ ạ ạ ộ ắ ặ ấ ạ
- Máy làm túi, bao ho c phong bì: ằ
ộ 844130 ạ ồ ứ 84411021- - - máy c t xén gi y ho c Các tông 84411029- - - Lo i khác ặ 844120 84412010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84412020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy làm thùng cáctông, h p, hòm, thùng hình ng hay hình tr ng ho c các lo i đ ch a ố ặ t ươ ố ự ừ ạ ằ
ặ ấ ấ ả , tr lo i máy làm theo khuôn: ng t 84413010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84413020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ b t gi y, gi y ho c ừ ộ ẩ 844140
ằ
ậ ộ ằ ộ ộ ế ị
ả 8442 ự ấ ẫ ộ ậ
ụ ằ 844210
ằ
ụ 844220 ặ ậ ộ - Máy làm các s n ph m t các tông theo khuôn: 84414010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84414020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy lo i khác: ạ 844180 84418010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ộ ạ 84418020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - B ph n: 844190 84419010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ạ ủ ệ 84419020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ ủ Máy, thi t b và d ng c (tr lo i máy công c ụ ụ ừ ạ ụ 84.56 đ n 84.65) dùng đ thu c các nhóm t ể ừ ế ộ đúc ch ho c ch b n, làm b n in, bát ch , tr c ế ả ữ ặ ữ ụ in, lăn và các b ph n in n khác; m u ký t ậ ộ b n in, bát ch , tr c lăn và các b ph n in khác; ữ ụ ả kh i, t m, tr c lăn v ụ ố ấ - Máy ch b n b ng quy trình sao ch p (nguyên ế ả lý quang đi n):ệ 84421010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84421020- - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ạ ệ ằ - Máy, thi t b và d ng c ch b n theo các qui ụ ế ả ế ị trình khác, có ho c không kèm theo b ph n đúc ch :ữ ằ
t b khác: ụ ế ị
84422010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84422020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Các lo i máy, d ng c và thi ụ 844230 - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ ậ t b Dùng cho máy đúc m u ch ẫ ữ ạ ạ ộ 84423011- - - khuôn d p và khuôn C i ố 84423012- - - thi ế ị 84423019- - - Lo i khác ạ ệ ằ - - Không ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ậ t b Dùng cho máy đúc m u ch ẫ ữ 84423021- - - khuôn d p và khuôn C i ố 84423022- - - thi ế ị 84423029- - - Lo i khác ạ
t b ế ị ụ ụ ậ ủ 844240
t b ho t đ ng b ng ủ ạ ộ ế ị ụ ụ ằ 84424010
t b ho t đ ng không ạ ộ ế ị ụ ụ ệ ữ ặ 84424021- - - C a máy đúc ch ho c máy ch b n ế ả 84424029- - - Lo i khác - B ph n c a các lo i máy, d ng c và thi ạ ộ k trên: ể - - C a máy, d ng c , thi đi nệ - - C a máy, d ng c , thi ủ b ng đi n: ằ ủ ạ
ữ ữ ụ ả ố ấ ụ 844250 ẩ c chu n b cho các m c đích in (ví d : đã ụ ụ c làm ph ng, n i vân h t, đánh bóng): - M u ch in, b n in, bát ch , tr c lăn và các b ẫ ộ ph n in khác; kh i, t m, tr c lăn và đá in ly-tô, ậ đ ượ đ ượ ị ẳ ạ ổ
84425010- - m u ch in Các Lo i ạ ữ ẫ 84425090- - Lo i khác ạ
ử ụ ữ ậ ẫ ư ẫ ộ ậ 8443 ữ ụ ạ ừ Máy in s d ng các b ph n nh m u ch , ộ m u in, bát ch , tr c lăn và các b ph n in c a ủ nhóm 84.42; các lo i máy in phun, tr các lo i ạ thu c nhóm 84.71; các lo i máy ph tr đ in ụ ợ ể ạ ộ
- Máy in offset: - - In cu n:ộ ằ
844312
ằ
ằ
844311 84431110- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84431120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ệ ằ ạ , lo i s d ng trong văn phòng - - In theo t ạ ử ụ ờ c không quá 22cm x 36cm): (kích th ướ 84431210- - - ho t Đ ng b ng đi n ạ ộ ệ 84431220- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - - Lo i khác: ạ 844319 84431910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84431920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ ổ ằ ừ
- Máy in ty-pô, tr máy in n i b ng khuôn m m:ề - - In cu n:ộ ằ
ằ
ề
- Máy in nh trên b n k m: ả ằ 844321 84432110- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84432120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - - Lo i khác: ạ 844329 84432910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84432920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ệ ằ ạ - Máy in n i b ng khuôn m m: ổ ằ 844330 84433010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ằ ạ 84433020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ ẽ ả 844340 84434010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84434020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
- Máy in lo i khác: ạ
- - Lo i khác: ạ 84435100- - máy in phun 844359 84435910- - - máy in ép tr cụ ể ả ể ấ 84435920 - - - Máy in ki u màn hình dùng đ s n xu t PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)]
ạ - Máy ph tr in: ằ
ậ ộ ể ả ể ấ 84439010
ạ ộ ủ ằ ạ 84439020 84435990- - - Lo i khác ụ ợ 844360 84436010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84436020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - B ph n: 844390 - - C a máy in ki u màn hình dùng đ s n xu t ủ PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Lo i khác, c a máy ho t đ ng không b ng đi nệ ạ 84439090- - Lo i khác ắ ặ 8444 ạ Máy ép đùn, kéo chu i, t o dún ho c máy c t ỗ ạ v t li u d t nhân t o ệ ậ ệ - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ạ ộ ằ
84440011- - máy ép đùn 84440019- - Lo i khác - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ạ 84440021- - máy ép đùn 84440029- - Lo i khác ợ ẩ ạ ị ơ ợ ệ ợ ấ ợ 8445 ặ ố ợ ệ ị ơ ợ ệ ặ ả ợ ệ ạ ể ả ẩ ộ ị ơ ợ ệ
ằ
ằ
ặ ợ - - Máy ghép cúi ho c máy s i thô: ằ
ằ
ằ Máy chu n b x s i d t; máy kéo s i, máy đ u ậ s i ho c máy xe s i và các lo i máy khác dùng ợ cho s n xu t s i, máy gu ng ho c máy đánh ồ ng s i d t (k c máy đánh su t s i ngang) và ố các lo i máy chu n b x s i d t cho công vi c trên các máy thu c nhóm 84 - Máy chu n b x s i d t: ẩ - - Máy ch i thô: ả 844511 84451110- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ ộ 84451120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ạ ệ ằ - - Máy ch i k : ả ỹ 844512 84451210- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84451220- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ 844513 84451310- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84451320- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - - Lo i khác: ạ 844519 84451910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84451920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy kéo s i:ợ 844520 84452010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84452020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ợ ậ - Máy đ u ho c máy xe s i: ặ ằ
ố ợ 844540
ằ
844530 84453010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84453020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ - Máy đánh ng (k c máy đánh su t s i ể ả ố ngang) ho c máy gu ng: ồ ặ 84454010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84454020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Lo i khác: ạ 844590 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ắ ệ ặ ằ ợ 84459011- - - máy M c S i ho c máy h S i d c ồ ợ ọ 84459019- - - Lo i khác ệ ằ ạ ạ ộ - - Ho t đ ng không b ng đi n: ợ ắ ặ
ạ Máy d tệ 84459021- - - máy M c S i ho c máy h S i d c ồ ợ ọ 84459029- - - Lo i khác 8446
- Cho v i d t có kh r ng v i không quá 30 cm: ả ệ ổ ộ ả 844610
ằ
ạ 84461010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84461020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Cho v i d t có kh r ng v i trên 30 cm, lo i ả ổ ộ ả ệ d t thoi: ệ ử ộ ơ ạ 84462100- - máy d t khung c i có Đ ng c ệ 84462900- - Lo i khác ả ệ ổ ộ ả ạ 84463000 - Cho v i d t có kh r ng v i trên 30cm, lo i d t không thoi ệ
ệ ạ ợ 8447 Máy d t kim, máy khâu đính và máy t o s i cu n (b c), s n xu t v i tuyn, ren, thêu, trang ấ ả ố i và ch n s i n i vòng trí,dây t ầ ợ ổ ả t ho c l ặ ướ ọ ế
- Máy d t kim tròn: ệ
- - Có đ ng kính xy lanh không quá 165 mm: ườ 844711
ằ
ằ 84471110- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ ộ 84471120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ộ ệ ằ ng kính xy lanh trên 165 mm: - - Có đ ườ 844712 84471210- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84471220- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
- Máy d t kim ph ng; máy khâu đính: ẳ ệ 844720
- - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ạ ộ
ằ 84472011- - - máy d t kimệ 84472019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ạ - Lo i khác: ạ 84472021- - - máy d t kimệ 84472029- - - Lo i khác 844790
ằ
ớ
ầ ộ ụ ầ d ng, c c u thay ơ ấ 8448 ộ ậ ơ ấ ự ừ ụ ặ ỉ ủ ế ộ ặ ụ ợ ạ ộ ặ ầ ỏ 844811 ặ ụ ỗ c s d ng cho các m c đích trên: ệ ằ bìa ụ ỗ 84481111 84479010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84479020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ Máy ph tr dùng v i các lo i máy thu c nhóm ạ ụ ợ 84.44, 84.45, 84.46 ho c 84.47 (ví d : đ u tay ặ kéo, đ u jacquard, c c u t thoi); các b ph n và ph tùng ch dùng ho c ch y u dùng cho các máy thu c nhóm 84.44, 84.45, 84.46 ho c 84.47 (ví - Máy ph tr dùng cho các lo i máy thu c nhóm 84.44, 84.45, 84.46 ho c 84.47: - - Đ u tay kéo, đ u jacquard; máy thu nh bìa, ầ ho c các máy ghép bìa máy sao bìa, máy đ c l đ ụ ượ ử ụ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ - - - - Đ u tay kéo, đ u jacquard; máy đ c l ầ ầ jacquard 84481119- - - - Lo i khác ệ ằ bìa ụ ỗ 84481121 ạ - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ - - - - Đ u tay kéo, đ u jacquard; máy đ c l ầ ầ jacquard ạ
ằ 84481129- - - - Lo i khác - - Lo i khác: ạ 844819 84481910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84481920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ộ ụ ộ 84482000 - B ph n và ph tùng c a các máy thu c nhóm ủ 84.44 ho c c a các máy ph tr c a chúng ậ ặ ủ ụ ợ ủ
ộ ụ ộ - B ph n và ph tùng c a các máy thu c nhóm ủ 84.45 ho c c a các máy ph tr c a chúng: ậ ặ ủ ụ ợ ủ
84483100- - kim ch iả
ị ơ ợ ệ ừ ủ 84483200- - C a máy chu n b x s i d t, tr kim ch i ả ẩ
- - C c s i, gàng, n i và khuyên: ọ ợ ồ 844833
ọ ạ ạ 84483310- - - C c S i ợ 84483390- - - Lo i khác 84483900- - Lo i khác ậ ặ ủ ụ ệ - B ph n và ph tùng máy d t, ho c c a máy ph tr c a chúng: ộ ụ ợ ủ
c d t, go và khung go 84484100- - thoi 84484200- - L 844849 ượ ệ - - Lo i khác: ạ - - - B ph n c a máy ho t đ ng b ng đi n: ộ ệ ằ ậ ủ ứ ạ ộ 84484911- - - - giá và dàn Ch a tr c d t ụ ệ 84484919- - - - Lo i khác ạ
ộ ậ ủ ạ ộ ằ - - - B ph n c a máy ho t đ ng không b ng đi n:ệ ứ 84484921- - - - giá và dàn Ch a tr c d t ụ ệ 84484929- - - - Lo i khác ạ ộ ậ ụ ộ ủ ụ ợ ủ ặ ệ 84485100 ạ t t o vòng khác ế ạ ạ - Các b ph n và ph tùng c a máy thu c nhóm 84.47 ho c các máy ph tr c a chúng: - - Platin t o vòng (sinker), kim d t và các chi ti 84485900- - Lo i khác
ấ ả 8449 Máy dùng đ s n xu t hay hoàn t t ph t, ho c ớ ặ ấ các s n ph m không d t d ng m nh ho c d ng ặ ạ ả ệ ạ các hình, k c máy làm mũ ph t; c t làm mũ ể ả ẩ ể ả ớ ố
ạ ộ ệ t ph t ấ ớ 84490011 ả - Máy ho t đ ng b ng đi n: ằ - - Máy dùng đ s n xu t hay hoàn t ấ ể ả d ng m nh ho c d ng các hình, c máy làm mũ ả ặ ạ ạ ph tớ ạ 84490019- - Lo i khác ạ ộ ệ ằ t ph t ấ ớ ả 84490021 - Máy ho t đ ng không b ng đi n: - - Máy dùng đ s n xu t hay hoàn t ể ả ấ d ng m nh ho c d ng các hình, c máy làm mũ ả ặ ạ ạ ph tớ
ộ ộ ố ố ậ ủ ậ ủ 84490091- - B ph n c a máy thu c mã s 8449.00.11 84490092- - B ph n c a máy thu c mã s 8449.00.21 84490099- - Lo i khác ặ ệ t, k c ể ả 8450 t gia đình ho c trong hi u gi ặ t có ch c năng s y khô ứ ộ ả ứ ứ
đ ng hoàn toàn: 845011 ứ ứ ả 84501110 t ặ ộ ầ ứ ứ ạ ả 84501120 tặ t khác, có g n chung v i máy s y ly ấ ặ ắ ớ 845012
ứ ứ ả ạ 84501210 t ặ ộ ầ ứ ứ ạ ả 84501220 tặ 845019 ứ ứ ả 84501910 t ặ ộ ầ ứ ứ ả ạ 84501920 84490029- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ ộ ộ ạ Máy gi ặ máy gi ấ ặ - Máy có s c ch a không quá 10kg v i khô m t t: l n gi ặ ầ - - Máy t ự ộ - - - Lo i có s c ch a không quá 6 kg v i khô ạ m t l n gi ộ ầ - - - Lo i có s c ch a trên 6 kg v i khô m t l n gi - - Máy gi tâm: - - - Lo i có s c ch a không quá 6 kg v i khô m t l n gi ộ ầ - - - Lo i có s c ch a trên 6 kg v i khô m t l n gi - - Lo i khác: ạ - - - Lo i có s c ch a không quá 6 kg v i khô ạ m t l n gi ộ ầ - - - Lo i có s c ch a trên 6 kg v i khô m t l n gi tặ
10kg v i khô tr lên m t ứ ừ ả ở ộ ứ 84502000
t ậ
- Máy có s c ch a t l n gi ặ ầ - B ph n : ộ ủ ủ 84509020
ừ ơ ạ ể ặ ế ạ ắ ồ 8451 ả ệ ợ
ớ 845090 84509010- - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8450.20 ộ - - C a hàng hoá thu c phân nhóm 8450.11, ộ 8450.12 ho c 8450.19 ặ Các lo i máy (tr các máy thu c nhóm 84.50) ộ t, làm s ch, v t, s y, là h i, ép (k dùng đ gi ể ắ ấ c ép m ch), t y tr ng, nhu m, h bóng, hoàn ẩ ộ ả t, tráng ph ho c ngâm t m s i, v i d t hay t ẩ ủ ặ ấ ho c hàng d t đã hoàn thi n và các máy dùng ệ ệ ặ đ ph t h lên l p v i đ ả ế ể t khô 84511000- máy gi ế ồ ặ
ỗ ầ ấ ả ấ 84512100
ạ - Máy s y:ấ - - Công su t m i l n s y không quá 10kg v i khô 84512900- - Lo i khác
ể ả ế ơ 84513000- máy là và là h i ép (k c ép m ch)
t, t y tr ng ho c nhu m: - Máy gi ộ ắ ặ ộ ặ
ấ ở ấ ắ , g p, c t ho c c t hình răng ặ ắ 84515000
845180
t ặ ẩ 845140 84514010- - máy t y tr ng ho c nhu m ẩ ắ 84514020- - máy gi tặ - Máy đ qu n, t ể c a v i d t ư ả ệ - Lo i khác: ạ - - Dùng trong gia đình: ồ ặ ấ
84518011- - - máy h bóng ho c hoàn t 84518019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ t ồ ặ ấ
ộ 84518091- - - máy h bóng ho c hoàn t 84518099- - - Lo i khác ạ ậ 845190 ỗ ầ ấ 84519010 - B ph n: - - C a máy có công su t m i l n s y không ấ ủ quá 10kg v i khô ạ
, chân máy và n p thi ộ t k ế ế ắ 8452 ụ ả 84519090- - Lo i khác Máy khâu, tr các lo i máy khâu sách thu c ừ ạ nhóm 84.40; t ủ chuyên d ng cho các lo i máy khâu; kim máy ạ khâu 84521000- máy khâu Dùng cho gia đình
- Máy khâu lo i khác: ạ Đ ng ạ ự ộ ạ 84522100- - Lo i t 84522900- - Lo i khác 84523000- kim máy khâu ắ 845240 - T , chân máy và n p cho máy khâu và các b ộ ph n c a chúng: ủ ậ ủ
ộ ủ ạ ủ ậ ộ - B ph n khác c a máy khâu: ộ 84524010- - C a máy thu c phân nhóm 8452.10 84524090- - Lo i khác 845290 84529010- - C a máy thu c phân nhóm 8452.10
ủ - - Lo i khác: ạ ộ ủ ầ 84529091- - - B ph n C a đ u máy và ph tùng ụ ậ 84529092- - - Bàn máy, chân máy và bàn đ pạ ắ ậ ộ ỡ 84529093 - - - Giá đ , bánh đà và b ph n che ch n dây đai
ả ạ ấ 84529094- - - Lo i khác, dùng cho s n xu t máy khâu
ạ 84529099- - - Lo i khác ộ ố ể ơ ế ộ 8453 ữ ặ ể ả ả ẩ ố ặ ừ ộ ế ế ạ ặ 845310 ặ ạ ộ ệ ằ ể ơ ế ộ ạ Máy dùng đ s ch , thu c da ho c ch bi n ế ế da s ng, da thu c ho c máy đ s n xu t hay ấ ặ s a ch a giày dép ho c các s n ph m khác t ừ ặ ử da s ng ho c da thu c, tr các lo i máy may ộ - Máy dùng đ s ch , thu c ho c ch bi n da ể ơ ế s ng ho c da thu c: ộ ố - - Máy ho t đ ng b ng đi n: 84531011- - - máy Dùng đ s ch ho c thu c Da ặ 84531019- - - Lo i khác ằ ệ ạ ộ ặ ể ơ ế - - Máy ho t đ ng không b ng đi n: ộ
- Máy đ s n xu t hay s a ch a giày dép: ữ ấ ằ
ằ
ộ 84531021- - - máy Dùng đ s ch ho c thu c Da 84531029- - - Lo i khác ạ ể ả ử 845320 84532010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84532020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Máy khác: 845380 84538010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84538020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ 84539000- Các B ph n ậ
ổ ể ồ ỏ 8454 Lò th i (chuy n), n i rót, khuôn đúc th i và máy đúc, dùng trong luy n kim hay đúc kim lo i ạ ệ
ổ ể - Khuôn đúc th i và n i rót: ỏ ồ
ồ
ộ Máy cán kim lo i và tr c cán c a nó ạ ủ ụ
84541000- lò th i (chuy n) 845420 84542010- - khuôn đúc th iỏ 84542020- - n i rót 84543000- máy đúc 84549000- B ph n ậ 8455 84551000- máy cán ngố ạ ế ợ 84552100
- Máy cán lo i khác: - - máy cán nóng hay máy cán k t h p nóng và ngu iộ 84552200- - máy cán ngu iộ
ụ ộ 84553000- tr c cán Dùng cho máy cán 84559000- B ph n khác ậ ụ ể ọ ạ ậ ệ ằ ặ 8456 ệ ệ ử ằ ạ ộ ệ , chùm tia i-on ho c h quang plasma ặ ồ ặ 845610 ặ ạ ậ ệ ụ ể ọ ằ
84561010 ặ ỏ ả ng ẫ ể ắ ườ Máy công c đ gia công m i lo i v t li u b ng cách bóc tách v t li u, b ng các qui trình ậ ệ ằ s d ng tia la-ze ho c tia sáng khác ho c chùm ặ ử ụ photon, siêu âm, phóng đi n, đi n hóa, chùm tia đi n t - Ho t đ ng b ng tia la-ze ho c tia sáng khác ho c chùm tia photon: - - Máy công c đ gia công m i lo i v t li u b ng cách bóc tách v t li u, b ng các qui trình ậ ệ ằ s d ng tia la-ze ho c tia sáng khác ho c chùm ặ ử ụ photon trong s n xu t t m bán d n m ng ấ ấ [ITA1/A-121]; máy c t la-ze đ c t các đ ắ ti p xúc b ng các chùm tia la ế ằ ạ
ộ ộ ệ ử 84561090- - Lo i khác 84562000- ho t Đ ng b ng qui trình siêu âm ằ 84563000- ho t Đ ng b ng qui trình phóng đi n t ằ
ẫ ắ ậ ệ 84569100
845699
ấ ặ 84569910 ệ ặ ấ ẫ ể ố ể ậ ụ ề ng pháp bóc tách v t li u, ậ ệ ươ 84569920 ấ
ng pháp khô ươ ắ ằ 84569930 ạ ạ - Lo i khác: ạ - - Cho các b n kh c khô trên v t li u bán d n ả [ITA1/A-123] - - Lo i khác: ạ - - - Máy phay b ng chùm tia ion h i t đ s n ộ ụ ể ả ằ xu t và s a ch a m t bao và các đ ng kh c ử ữ ắ ườ cho các m u c a linh ki n bán d n [ITA1/A- ẫ ẫ ủ t b t y r a ho c làm s ch các t m 124]; thi ạ ế ị ẩ ử bán d n m ng [ITA1/B-122] ỏ - - - Máy công c đi u khi n s đ gia công v t li u b ng ph ệ ằ ph ng pháp plasma, đ s n xu t PCB/PWBs ể ả ươ [ITA/2 (AS2)] t b kh c a xít b ng ph - - - Thi ế ị lên các đ c a màn hình d t [ITA/2 (AS2)] ế ủ ẹ
t b gia công ế ị ứ ặ 84569940 ị ậ ệ ế ủ t có ng d ng công - - - Thi ụ ướ ngh nhúng dung d ch đi n hoá, có ho c không ệ ệ dùng đ tách v t li u trên các đ c a PCB/PWB ể [ITA/2 (AS2)]
ạ 84569990- - - Lo i khác ơ 8457 ế ấ ể ộ ị ể ề ị ị Trung tâm gia công c , máy k t c u m t v trí và máy nhi u v trí gia công chuy n d ch đ gia công kim lo iạ
ộ ị ề ể ị 84571000- trung tâm gia công cơ 84572000- máy m t v trí gia công 84573000- máy nhi u v trí gia công chuy n d ch ị ạ 8458 ệ Máy ti n kim lo i (k c trung tâm gia công ể ả ệ ti n) đ bóc tách kim lo i ạ ể - Máy ti n ngang: ệ
ể ố ề ạ - - Lo i khác: ạ 84581100- - Lo i đi u khi n s 845819
ề ạ 84581910- - - Lo i chi u cao tâm không quá 300mm
84581990- - - Lo i khác ạ - Máy ti n khác: ệ ể ố ề ạ - - Lo i khác: ạ 84589100- - Lo i đi u khi n s 845899
ề ạ 84589910- - - Lo i chi u cao tâm không quá 300mm
ạ 84589990- - - Lo i khác ầ ổ ợ ể ể ụ ể ả ể ượ 8459 ể ả ạ
h p có th di chuy n đ c: ể ượ ầ h p có Máy công c (k c các đ u gia công t th di chuy n đ c) dùng đ khoan, doa, phay, ren ho c ta rô b ng ph ng pháp bóc tách kim ươ ằ ặ lo i, tr các lo i máy ti n (k c trung tâm gia ệ ạ ừ công ti n) thu c nhóm 84.58 ộ ệ - Đ u gia công t ể ổ ợ ằ
ạ 845910 84591010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84591020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy khoan lo i khác: ể ố ề
ằ
ằ
84592100- - Lo i đi u khi n s ạ - - Lo i khác: ạ 845929 84592910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84592920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy phay doa khác: 84593100- - Lo i đi u khi n s ạ ể ố ề - - Lo i khác: ạ 845939 84593910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84593920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Máy doa khác: 845940 84594010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ằ ạ 84594020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy phay ki u công xôn: ể ề ể ố
ằ
84595100- - Lo i đi u khi n s ạ - - Lo i khác: ạ 845959 84595910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84595920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Máy phay khác: ể ể ố
ằ
ặ
84596100- - Lo i đi u khi n s ạ - - Lo i khác: ạ 845969 84596910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84596920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy ren ho c máy ta rô khác: 845970 84597010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ằ ạ 84597020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ể ụ ẵ ố ắ ặ ằ ạ 8460 ạ ậ ệ ắ ạ ể ạ ằ ấ
ị ệ ị i đ chính xác ể ạ ớ ộ
ể ố ề
ằ
ệ ề ộ
ể ể ố
ằ
i Máy công c dùng đ mài bavia, mài s c, mài nh n, mài khôn, mài rà, đánh bóng ho c b ng cách khác đ gia công l n cu i kim lo i và g m ố ầ kim lo i b ngcác lo i đá mài, v t li u mài ho c ặ các ch t đánh bóng, tr các lo i máy c t răng, ừ mài răng ho c gia công l ặ - Máy mài ph ng trong đó vi c xác đ nh v trí ẳ theo tr c to đ có th đ t t ạ ộ ụ 0,01mm: 84601100- - Lo i đi u khi n s ạ - - Lo i khác: ạ 846019 84601910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84601920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy mài khác trong đó vi c xác đ nh v trí theo ị ị m t chi u tr c to đ nào đó có th đ t t i đ ể ạ ớ ộ ạ ộ ụ i thi u là 0,01mm: chính xác t ố 84602100- - Lo i đi u khi n s ề ạ - - Lo i khác: ạ 846029 84602910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84602920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ ắ ưỡ ụ ệ
ạ 846031 i ể ố ưỡ ấ 84603110 ậ ệ - Máy mài s c (mài d ng c làm vi c hay l ụ c t):ắ - - Lo i đi u khi n s : ể ố ề - - - Máy công c đi u khi n s có các l ụ ề c m chuôi dao c đ nh và có công su t không ố ị ắ quá 0,74 kW dùng đ mài s c các mũi khoan ắ ể ng kính chuôi b ng v t li u các bua v i đ ớ ườ ằ không quá 3,175 mm [ITA/2 (AS2)]
ằ
ặ
ằ
ố ọ
ặ ắ ứ ư ạ 8461
c ghi hay chi ư ượ ắ ố ụ ặ ố n i khác ạ t ế ở ơ ặ ọ 84603190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 846039 84603910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84603920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy mài khôn ho c máy mài rà: 846040 84604010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ộ ạ 84604020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Lo i khác: 846090 ạ 84609010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84609020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ Máy bào, máy bào ngang, máy x c, máy chu t, máy c t bánh răng, mài ho c máy gia công răng l n cu i, máy c a, máy c t đ t và các lo i máy ầ công c khác gia công b ng cách bóc tách kim ằ lo i ho c g m kim lo i, ch a đ ạ ti - Máy bào ngang ho c máy x c: ằ 846120 84612010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84612020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ằ
- Máy chu t:ố 846130 84613010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84613020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ ặ ắ ầ 846140 - Máy c t bánh răng, mài ho c gia công răng l n cu i:ố ằ
ư ằ
84614010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84614020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ - Máy c a ho c máy c t đ t: ắ ứ ặ 846150 84615010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84615020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Lo i khác: ạ 846190 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
84619011- - - máy Bào 84619019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ạ 84619091- - - máy Bào 84619099- - - Lo i khác ể ụ ể ả ạ ằ ụ ể ả 8462 ặ ậ ể ẳ ạ ằ ắ ẳ ể ể ả ậ 846210 Máy công c (k c máy ép) dùng đ gia công kim lo i b ng cách rèn, gò, ho c d p khuôn; máy công c (k c máy ép) dùng đ gia công kim lo i b ng cách u n, g p, kéo th ng, dát ố ấ ph ng, c t xén, đ t r p, ho c c t rãnh hình ch ữ ộ ậ ặ ắ V; máy ép đ gia công kim lo i ạ - Máy rèn hay máy r p khuôn (k c máy ép) và búa máy: ằ
ố ấ ẳ
846221 ầ ẳ 84622110
84621010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84621020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ - Máy u n, g p, làm th ng ho c dát ph ng (k ể ặ ẳ c máy ép): ả - - Đi u khi n s : ể ố ề - - - Máy u n, g p và làm th ng các đ u bán ấ ố d n (ITA1/B-146) ẫ 84622190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 846229 - - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ẳ ầ ố 84622911 - - - - Máy u n, g p và làm th ng các đ u bán ấ d n (ITA1/B-146) ẫ
ạ ộ ạ ể ả 84622919- - - - Lo i khác 84622920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ừ ắ ợ ể ố
ằ ằ - Máy xén (k c máy d p) tr máy c t (xén) và ậ đ t liên h p: ộ 84623100- - đi u khi n s ề - - Lo i khác: ạ 846239 84623910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84623920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ộ ậ - Máy đ t d p hay máy c t rãnh hình ch V (k ể ữ c máy ép), máy xén và đ t d p liên h p: ả ắ ộ ậ ợ
ể ố
ằ
84624100- - đi u khi n s ề - - Lo i khác: ạ 846249 84624910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84624920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Lo i khác: ạ 84629100- - máy ép Th y l c ủ ự 846299
ả ng t 84629910 ằ ứ ươ ấ t ự ừ
ả ng t thi c t m, ho t đ ng không 84629920 ấ t ự ừ ộ ạ ộ
84629930 ạ ộ ặ ằ ạ
ử ụ ạ ộ ạ 84629940 - - Lo i khác: ạ - - - Máy s n xu t thùng, can, h p và các đ ộ ồ thi c t m, ho t đ ng b ng ch a t ạ ộ ế ấ đi nệ - - - Máy s n xu t các thùng, can, h p và các đ ồ ch a t ứ ươ ế ấ b ng đi n ệ ằ - - - Máy ép khác s d ng trong gia công kim ử ụ lo i ho c cacbua kim lo i, ho t đ ng b ng ạ đi nệ - - - Máy ép khác s d ng trong gia công kim lo i ho c cacbua kim lo i, ho t đ ng không ạ b ng đi n ằ ằ ặ ệ ạ ạ 84629950- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84629960- - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ ặ 8463 ạ ậ ệ ụ ạ ặ ạ ố 846310 ng t ạ ộ ạ ộ Máy công c khác đ gia công kim lo i ho c ể g m kim lo i, không c n bóc tách v t li u ầ ố - Máy kéo thanh, ng, hình, dây ho c các lo i t ươ - - Ho t đ ng b ng đi n: : ự ạ ộ ệ
ạ ằ
ằ
ằ 84631011- - - máy kéo dây 84631019- - - Lo i khác 84631020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ộ - Máy lăn ren: 846320 84632010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84632020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy gia công dây: 846330 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ
ạ ằ
ằ 84633011- - - máy kéo dây 84633019- - - Lo i khác 84633020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ộ - Lo i khác: ạ 846390 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ
ằ 84639011- - - máy tán rivê 84639019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ 84639021- - - máy tán rivê
ạ 84639029- - - Lo i khác ố ụ ể ặ ạ 8464 hay máy dùng đ gia công ng t ể ự
846410
ẫ 84641011 ố ặ ư ơ ỏ ế ơ ể ạ ố 84641012 ậ ạ
ng t ự ạ ạ ẵ Máy công c đ gia công đá, g m, bê tông, xi măng amian (asbetos-cement) ho c các lo i khoáng v t t ậ ươ ngu i th y tinh ủ ộ - Máy c a:ư - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ ạ ộ - - - Dùng đ c t kh i bán d n đ n tinh th ể ể ắ thành các l p ho c c a mi ng m ng đ n tinh ớ th thành các chip [ITA1/B-126] - - - Lo i khác, dùng đ gia công đá, g m, bê ể tông, xi măng amian hay các lo i khoáng v t t ươ 84641019- - - Lo i khác 84641090- - Lo i khác 846420 - Máy mài nh n hay mài bóng: - - Ho t đ ng b ng đi n: ằ ạ ộ ệ
ủ ặ 84642011 - - - Máy mài, đánh bóng, ho c ph , dùng trong ch t o t m bán d n m ng [ITA1/A-127] ỏ ế ạ ấ ẫ
ố ạ 84642012 ạ ậ
ng t ự ạ
ệ ắ ạ ặ 84649011 ằ ắ ể ẫ ấ t b kh c axit ắ ẩ ử ệ ả ẫ ấ 84649012
ẹ ạ ng ố ậ ươ 84649013
ạ ạ - - - Lo i khác, dùng đ gia công đá, g m, bê ể tông, xi măng amian hay các lo i khoáng v t t ươ 84642019- - - Lo i khác 84642090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 846490 - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ - - - Máy kh c đ đánh d u ho c kh c v ch lên ấ các t m bán d n m ng [ITA1/A-128] ỏ - - - Thi t, hi n nh, t y r a ế ị ướ ho c làm s ch các t m bán d n m ng và màn ỏ ạ ặ hình d t [ITA1/B-142] - - - Lo i khác, dùng đ gia công đá, g m, bê ể tông, xi măng amian hay các khoáng v t t tự 84649019- - - Lo i khác 84649090- - Lo i khác
ụ ể ả ằ 8465 ươ ể ứ ứ ng t ự ươ ậ ệ ứ ể ự ụ ầ ơ 846510 ữ ằ
Máy công c (k c máy đóng đinh, đóng ghim, dán ho c l p ráp b ng cách khác) dùng đ gia ặ ắ công g , lie, x ng, cao su c ng, plastic c ng ỗ hay các v t li u c ng t - Máy có th th c hi n các nguyên công gia ệ công c khác nhau mà không c n thay d ng c ụ gi a các nguyên công: 84651010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84651020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Lo i khác: ạ
846591 ắ ạ ạ ộ ấ ằ 84659110 - - Máy c a:ư - - - Dùng đ kh c v ch lên PCB/PWBs ho c ể ặ các t m đ c a PCB/PWB, ho t đ ng b ng ế ủ đi n [ITA/2 (AS2)] ệ ạ ộ ằ ạ ạ 84659120- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84659190- - - Lo i khác ằ ạ 846592
ắ ạ ấ ườ 84659210 c ể ắ ừ ượ ng kính chuôi không quá 3,175 ắ ạ ặ ấ ằ ạ ạ - - Máy bào, máy phay hay máy t o khuôn (b ng cách c t):ắ - - - Dùng đ kh c v ch lênPCB/PWBs ho c ể ặ các t m đ c a PCB/PWB, có th l p v a đ ế ủ mũi kh c có đ ắ mm, dùng đ kh c v ch lên PCB/PWB ho c ể các t m đ c a PCB/PWB [ITA/2 (AS2)] ế ủ 84659220- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ạ ộ ệ 84659290- - - Lo i khác ẵ ặ 846593 - - Máy mài nh n, máy phun cát ho c máy mài bóng: ằ ộ ộ
ằ ộ ộ ặ ụ ộ 84659310- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84659320- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ - - Máy u n ho c máy l p ráp: ắ ặ ố 846594 84659410- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84659420- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ - - Máy khoan ho c đ c m ng: 846595
ể ả ấ
84659510 ượ c mũi kh c có đ ng kính t quá 50.000 vòng/phút và có ườ ắ - - - Máy khoan dùng đ s n xu t PCB/PWBs, có t c đ quay v ố ộ th l p v a đ ể ắ ừ ượ chuôi không quá 3,175mm [ITA/2 (AS2)]
ụ ạ ộ ạ ộ ằ ạ ạ
- - Máy x , l ng hay máy bóc tách: ằ
ạ ộ ể ỗ 84659910 ệ ạ ộ ể ỗ 84659920 ệ 84659520- - - Máy đ c m ng, ho t đ ng b ng đi n ằ ệ ộ 84659530- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84659590- - - Lo i khác 846596 ẻ ạ 84659610- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84659620- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - - Lo i khác: ạ 846599 - - - Máy ép dùng đ gia công g , ho t đ ng b ng đi n ằ - - - Máy ép dùng đ gia công g , ho t đ ng không b ng đi n ằ ạ ộ
84659930- - - máy ti n ho t Đ ng b ng đi n ệ ệ 84659940- - - Máy ti n, không ho t đ ng b ng đi n ệ ằ ệ ể ẽ ằ ạ ộ ề ặ ủ
ặ ể ế ủ ấ ấ 84659950 ấ
- - - Máy đ đ o bavia b m t c a PCB/PWBs trong quá trình; đ kh c v ch lên PCB/PWBs ắ ạ ho c các t m đ c a PCB/PWB. Máy ép t m (lá) m ng dùng đ s n xu t PCB/PWB ể ả ỏ [ITA/2(AS2)] ạ ạ ộ ằ 84659960- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ
ạ 84659990- - - Lo i khác ỉ ậ ừ ộ ớ ẩ 8466 m , đ u chia đ và ộ t khác dùng cho ộ ẹ ụ ộ ậ ụ ầ ắ 846610 ộ
84661010
ắ ặ ư ế ơ ơ ậ ủ 84661020 ấ ặ ấ ẫ ỏ ộ ắ ạ ộ ắ ể ẫ ậ ủ ng ườ ạ ộ ẩ ậ ẹ ả Các b ph n và ph tùng ch dùng hay ch y u ủ ế ụ 84.56 dùng v i các lo i máy thu c các nhóm t ộ ạ đ n 84.65, k c gá k p s n ph m hay giá k p ẹ ả ẹ ế ể ả d ng c , đ u c t ren t ự ở ầ ụ ầ ắ ụ nh ng b ph n liên k t đ c bi ệ ế ặ ậ ữ máy công c , giá k p d ng c ụ ụ m : - B ph n k p d ng c , đ u c t ren t ẹ ụ ự ở - - Dùng cho máy công c thu c các mã s ố ụ 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 và 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - Dùng cho máy c t kh i bán d n đ n tinh th ể ố thành các lát ho c c a mi ng m ng đ n tinh th ể thành các chip [ITA1/B-129]; b ph n c a máy kh c đ đánh d u ho c kh c v ch lên các t m bán d n m ng [ITA1/B- 130]; b ph n c a máy ỏ c t la-ze đ c t các đ ể ắ ắ 84661090- - Lo i khác 846620 ộ
84662010
ắ ặ ư ế ơ ơ ậ ủ 84662020 ấ ặ ấ ẫ ỏ ộ ắ ạ ộ ắ ể ẫ ậ ủ
ướ 84662030 ặ ấ ỏ - B ph n k p s n ph m: - - Dùng cho máy công c thu c các mã s ố ụ 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 và 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - Dùng cho máy c t kh i bán d n đ n tinh th ể ố thành các lát ho c c a mi ng m ng đ n tinh th ể thành các chip [ITA1/B-129]; b ph n c a máy kh c đ đánh d u ho c kh c v ch lên các t m bán d n m ng [ITA1/B- 130]; b ph n c a máy ỏ ng c t la-ze đ c t các đ ườ ể ắ ắ - - Dùng cho thi t, hi n nh, t b kh c axit ệ ả ắ ế ị t y r a ho c làm s ch các t m bán d n m ng ẫ ạ ẩ ử và màn hình d t [ITA1/B-153; B-169] ẹ ạ 84662090- - Lo i khác ộ ộ ữ ế ặ 846630 ệ ậ ầ t khác dùng cho máy công c : ụ ộ
84663010
ắ ặ ư ế ơ ơ ậ ủ 84663020 ấ ặ ấ ẫ ỏ ộ ắ ạ ộ ắ ể ẫ ậ ủ ng ướ ộ ườ t b kh c axit ắ ế ị ấ ặ 84663030 - Đ u chia (đ ) và nh ng b ph n liên k t đ c bi - - Dùng cho máy công c thu c các mã s ố ụ 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 và 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - Dùng cho máy c t kh i bán d n đ n tinh th ể ố thành các lát ho c c a mi ng m ng đ n tinh th ể thành các chip [ITA1/B-129]; b ph n c a máy kh c đ đánh d u ho c kh c v ch lên các t m bán d n m ng [ITA1/B- 130]; b ph n c a máy ỏ c t la-ze đ c t các đ ể ắ ắ t, hi n - - B ph n c a thi ệ ậ ủ nh, t y r a ho c làm s ch các t m bán d n ả ẫ ạ ẩ ử m ng và màn hình d t [ITA/B-153, B-169] ẹ ỏ
846691 ậ ủ ẫ ơ ế ộ ể ể ỏ ộ ậ 84669110 ủ ể ậ ủ ộ 84663090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Dùng cho máy thu c nhóm 8464: ộ - - - B ph n c a máy c t kh i bán d n đ n ắ ố tinh th thành các lát ho c c a mi ng m ng đ n ơ ặ ư tinh th thành các chip [ITA1/B-129]; b ph n c a máy mài, đánh bóng và ph đ gia công các ủ t m bán d n m ng [ITA1/A-131]; b ph n c a ỏ ấ máy kh c đ đánh d u ho c kh ắ ặ ấ
ẫ ắ ể 84669190- - - Lo i khác ạ 846692 ộ ộ 84669210 - - Dùng cho máy thu c nhóm 84.65: - - - Dùng cho các máy thu c mã s 8465.91.10, ố 8465.92.10, 8465.95.10, 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] ạ 84669290- - - Lo i khác ế 846693 - - Dùng cho máy thu c các nhóm 84.56 đ n ộ 84.61:
ố ộ ừ ừ 84669310 - - - Dùng cho các máy thu c mã s 8456.10.10 [tr ITA1/A-134, tr B-133], 8456.91.00 [ITA1/ A-136] và 8456.99.10 [tr ITA1/A-132, B-135] ừ
ộ ố 84669320
ể ắ ẹ 84669330
- - - Dùng cho các máy thu c mã s 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40 và 8460.31.10 [ITA/2 (AS2)] - - - đ gá và giá k p ch Dùng đ l p ráp xe c ồ ơ ỉ ng B i đ gi ộ ớ ườ 84669390- - - Lo i khác ạ ộ ặ 846694
ể ắ ẹ 84669410 ng B - - Dùng cho máy thu c các nhóm 84.62 ho c 84.63: - - - đ gá và giá k p ch Dùng đ l p ráp xe c ồ ơ ỉ i đ gi ớ ườ ộ
ộ ấ ố 84669420 - - - B ph n c a máy cho máy u n, g p và làm th ng các đ u bán d n [ITA1/B-157] ậ ủ ầ ẳ ẫ
ằ ạ ụ ầ ặ ệ ắ ộ 8467
ằ ể 846711 ế ợ ậ 84669490- - - Lo i khác D ng c c m tay ho t đ ng b ng khí nén, th y ủ ạ ộ ụ l c ho c có g n đ ng c dùng đi n hay không ơ ự dùng đi nệ - Ho t đ ng b ng khí nén: ạ ộ - - D ng quay (k c d ng k t h p chuy n ể ả ạ ạ đ ng quay và chuy n đ ng va đ p): ộ ể ộ ặ
ặ 84671110- - - máy khoan ho c máy DOA 84671120- - - Máy mài, nghi nề 84671190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 846719 84671910- - - máy khoan ho c máy DOA 84671920- - - đ m rung nén bê tông ầ
- G n đ ng c dùng đi n đ c l p: ộ ậ ệ ạ ộ 84671990- - - Lo i khác ơ
- Các d ng c khác: ắ 84672100- - khoan Các Lo iạ 84672200- - c aư - - Lo i khác: ạ 846729 84672910- - - Máy mài, nghi nề 84672990- - - Lo i khác ụ ạ ụ ư 84678100- - c a xích 846789 ầ 84678910 - - Lo i khác: ạ - - - C a đĩa; đ m rung nén bê tông, máy mài, ư nghi nề 84678990- - - Lo i khác ộ
ộ ằ ụ ạ
ạ - B ph n: ậ ủ ư ủ ạ t b và d ng c dùng đ hàn thi c, hàn h i ế ị ụ ế ể ụ ặ 8468 t b và d ng
ệ ạ ể ầ ụ ế ị ụ ạ ử ụ 84682010 84679100- - C a c a xích 84679200- - C a công c ho t Đ ng b ng khí nén 84679900- - Lo i khác Thi ơ hay hàn đi n có ho c không có kh năng c t, ả ắ tr các lo i thu c nhóm 85.15; thi ộ ụ ế ị ừ c dùng đ tôi b m t s d ng khí ga ề ặ ử ụ ụ 84681000- ng Xì c m tay ố - Thi t b và d ng c s d ng khí ga khác: ụ ử ụ 846820 - - D ng c hàn, c t kim lo i s d ng khí ga, ắ ụ đi u khi n b ng tay ể ề ằ
ụ ụ
ạ ử ụ ụ ằ
ố ố ộ ộ 84682090- - Lo i khác ạ 84688000- thi t b và d ng c khác ế ị - B ph n: ậ ộ 846890 - - C a d ng c hàn, c t kim lo i s d ng khí ắ ủ ụ ga, đi u khi n b ng tay: ể ề ủ ủ ạ ạ ộ 8469 84689011- - - C a hàng hoá thu c mã s 8468.10.00 84689012- - - C a hàng hoá thu c mã s 8468.20.10 84689090- - Lo i khác Máy ch , tr các lo i máy in thu c nhóm 84.71; ữ ừ máy x lý văn b n ử ả
- Máy ch t đ ng và máy x lý văn b n: ữ ự ộ ử ả
ả Đ ng
ử ữ ự ộ ữ ữ 84691100- - Máy x lý văn b n [ITA 1/A-002] 84691200- - máy ch t 84692000- Máy ch khác, dùng đi n ệ 84693000- Máy ch khác, không dùng đi n ệ
ể ị ữ ệ ạ ỏ ứ ấ 8470 ạ Máy tính và máy ghi, sao, và hi n th d li u lo i b túi có các ch c năng tính toán, máy k ế c b u phí, máy toán; máy đóng d u mi n c ễ ướ ư , có g n b ng t bán vé và các lo i máy t ộ ắ ự ươ ph n tính toán; máy tính ti n ề ậ
ệ ử ạ ộ ồ 84701000 ứ ệ có th ho t đ ng không c n - Máy tính đi n t ầ ể ngu n đi n ngoài và máy ghi, sao và hi n th d ị ữ ể ệ li u, lo i b túi có ch c năng tính toán ạ ỏ [ITA1/A-003]
khác:
ạ
ề - Lo i khác [ITA1/A-009]: ạ ễ ướ ấ c B u phí ư
đ ng và các kh i ch c ứ - Máy tính đi n t ệ ử 84702100- - Có g n b ph n in [ITA1/A-004] ậ ộ ắ 84702900- - Lo i khác [ITA1/A-005] 84703000- Máy tính khác [ITA1/A-006] 84704000- Máy k toán [ITA1/A-007] ế 84705000- Máy tính ti n [ITA1/A-008] 847090 84709010- - máy Đóng d u mi n c 84709090- - Lo i khác ạ ử ủ ọ ừ ươ 8471 ử c chi ti t hay ghi ư ượ ữ n i ở ơ ố hay d u đ c quang, ọ ầ ng ti n truy n ề ệ i d ng mã hóa và máy x lý nh ng ế
ữ ệ ự ộ đ ng lo i k thu t ạ ỹ ậ (analogue) hay lai (hybrid) [ITA1/A- 84711000
ử ng t ự ừ ử
847130 đ ng k thu t s ỹ ậ ố ng không quá ượ ộ ồ
Máy x lý d li u t ữ ệ ự ộ năng c a chúng; đ u đ c t ầ máy chuy n d li u lên các ph ề ữ ệ d li u d ữ ệ ướ ạ d li u này, ch a đ ữ ệ khác - Máy x lý d li u t t ươ 010][tr ITA1/B-194] [ITA1/B-191] - Máy x lý d li u t ữ ệ ự ộ (digital), lo i xách tay tr ng l ọ ạ 10kg, g m ít nh t m t b x lý trung tâm, m t ấ ộ ộ ử bàn phím và m t màn hình [ITA1/A-011] ộ [ITA/B-191][tr ITA1/B-194]: ừ ạ ỏ ầ
ạ 84713010- - máy tính c m tay (Lo i b túi) 84713020- - máy tính xách tay 84713090- - Lo i khác
- Máy x lý d li u t đ ng k thu t s khác: ữ ệ ự ộ ậ ố ử ỹ
ứ ấ ộ ộ ộ ộ 847141 ặ ớ - - Ch a trong cùng m t v , có ít nh t m t b ộ ộ ộ ỏ x lý trung tâm, m t b nh p và m t b xu t, ậ ấ ử k t h p ho c không k t h p v i nhau [ITA1/A- ế ợ ế ợ 012][tr ITA1/B-194][ITA1/B-191]: ừ
ừ ạ 84714110- - - máy tính Cá nhân tr Lo i máy tính xách tay
ạ 84714190- - - Lo i khác
ệ ố ừ 847149 ừ - - Lo i khác, d ng h th ng [ITA/A-013] ở ạ ạ [ITA1/B-191][tr ITA1/B-194][tr (ITA/B- ừ 193)][ITA1/B-198][ITA1/B-200] [tr ITA1/B- 198] [tr ITA1/B-196] ừ
- - - máy tính Cá nhân tr Lo i máy tính xách tay ừ ạ 847149
84714990- - - Lo i khác ạ
ỹ ộ ử ậ ố ừ ạ ộ ặ ộ ố 847150 ộ ư ấ ộ - Các b x lý k thu t s , tr lo i thu c phân nhóm 8471.41 và 8471.49, có ho c không ch a ứ trong cùng m t v 1 ho c 2 b trong s các b ộ ặ sau: b l u tr ; b nh p; b xu t [ITA1/A-014] ậ [ITA1/B-191][tr (ITA1/B-192, B-194)]: ộ ỏ ữ ộ ừ
84715010
- - B x lý Dùng cho máy tính Cá nhân và máy ộ ử tính xách tay 84715090- - Lo i khác ạ ậ ặ ộ ứ ặ ộ ỏ 847160 - B nh p ho c b xu t, có ho c không ch a ấ ộ b l u tr trong cùng m t v [ITA1/A-015][tr ừ ữ ộ ư ITA/B-194, B-195]:
t b đ u cu i ho c màn hình máy tính, ố ặ 84716021
84716011- - máy in kim 84716012- - máy in phun 84716013- - máy in la-ze 84716019- - máy in khác ế ị ầ ừ ế ị ầ ặ 84716029 - - Thi lo i màu, tr màn hình giám sát ạ - - Thi ố khác, lo i màu, tr màn hình giám sát ừ t b đ u cu i ho c màn hình máy tính ạ 84716030- - bàn phím máy tính ồ ậ ế ị ầ ể 84716040 ả ứ ậ ấ ủ ẽ ả 84716050 ộ
ử 84716060 c s ế ượ ử đ ng có th ể ạ ố t b nh p theo to đ X-Y, bao g m - - Thi ạ ộ chu t, bút quang, c n đi u khi n, bi xoay và ề ộ màn hình c m ng - - Máy v bao g m c b nh p-xu t c a nhóm ồ ẽ ả ộ 84.71 ho c máy h a hình hay máy v phác th o ọ ặ thu c nhóm 90.17 [ITA 1/B-198] - - Các màn hình d t ki u đèn chi u đ ể ẹ d ng cho máy x lý d li u t ụ ữ ệ ự ộ hi n th thông tin s do b x lý trung tâm t o ộ ử ị ể ra [ITA1/B-200]
- B l u tr : [ITA1/A-016][tr ITA/B-194] ừ
84717040 84716090- - Lo i khác ạ ộ ư ữ 847170 84717010- - đĩa m m ổ ề 84717020- - đĩa c ng ổ ứ Băng 84717030- - ổ đĩa k đĩa quang, k c - - CD-ROM, ỹ ổ ể ả ổ ổ thu t s nhi u ng d ng (DVD) và đĩa CD có ậ ố ổ ụ ề ứ c (CD-R) [ITA1/B-196] th ghi đ ể ượ
ị ữ ượ ạ ử
84717050 ẩ ặ ổ ượ ệ ặ ộ ư
ả ự ữ
đ ng: ử ủ ữ ệ ự ộ 847180
ể
84718010- - B đi u khi n [ITA1/B-194] 84718020- - B thích ng [ITA1/B-194] ứ 84718030- - C ng n i k c VoIP [ITA1/B-194] ố ể ả ng truy n) ế ữ ệ ọ ườ ề 84718040
ộ ị ế ầ ố 84718050
c t o đ nh d ng riêng k - - Các b l u tr đ ể ạ ộ ư c các v t mang tin dùng cho máy x lý d li u ữ ệ ậ ả đ ng, có ho c không có các v t mang tin có t ậ ự ộ th thay đ i đ c là s n ph m c a công ngh ủ ể ệ ả , quang, hay công ngh khác, k c h p t ể ả ộ ừ Bermoulli, Syquest ho c b l - - Lo i khác: ạ 84717091- - - h th ng qu n lý d tr ệ ố 84717099- - - Lo i khác ạ - Các b khác c a máy x lý d li u t ộ [ITA1/A-017] ộ ề ộ ổ - - B đ nh tuy n d li u (ch n đ ộ ị [ITA1/B-194] - - C u n i và b đ nh tuy n không dây [ITA1/B-194] ng l a ử 84718060- - t ạ 84718070
ừ
ạ ườ - - C c âm (âm thanh) [ITA1/B-202] và c c hình ạ (hình nh)ả 84718090- - Lo i khác [ITA1/A-018][tr ITA1/B-194] ạ - Lo i khác: ạ 847190 84719010- - máy đ c mã v ch ữ ả ặ ọ ọ ọ 84719020 - - Máy đ c ch quang h c, máy quét nh ho c tài li uệ
ọ ẻ ả ậ ạ ộ 84719030 ộ ; thi - - Máy đ c th , máy đ t th , máy l p b ng, ẻ ộ máy th ng kê c a m t lo i máy ho t đ ng k t ạ ủ ế t b ngo i vi máy tính h p v i th đ c l ế ị ẻ ụ ỗ ợ ố ớ ạ
ụ ợ ử ớ ố 84719040- - máy ph tr khác s Dùng v i máy th ng Kê
ạ 84719090- - Lo i khác ả ặ ấ ỉ 8472 ấ ự ộ ế ậ ọ
Máy văn phòng khác (ví d : máy nhân b n in ụ keo ho c máy nhân b n s d ng gi y sáp, máy ả ử ụ đ ng, máy phân ghi đ a ch , máy rút ti n gi y t ị ề lo i ti n kim lo i, máy đ m ho c gói ti n kim ặ ạ ề ề ạ hay máy d p lo i, máy g t bút chì, máy đ t l ộ ỗ ạ ghim) - Máy nhân b n:ả ằ 847210 84721010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84721020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
847220 - Máy ghi đ a ch và máy d p n i đ a ch : ỉ ổ ị ậ ị ỉ
ằ 84722010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84722020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ạ ư ặ ở ấ 847230 ặ ư ấ - Máy phân lo i ho c g p th ho c cho th vào ư ặ ấ phong bì ho c băng gi y, máy m , g p hay ấ đóng d u th và máy đóng d u tem ho c h y ấ ặ ủ tem b u chính: ư
ằ ộ 84723010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84723020- -không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ 847290 đ ng (ATM) ề ự ộ 84729010
ậ ệ ử ằ
ạ ạ ộ ạ ộ ụ
8473 ạ - Lo i khác: ạ - - Máy thanh toán ti n t [ITA1/A-019] ệ ố ạ ạ ộ ậ ạ ươ ạ ỉ ộ ừ ế
ủ ụ ạ ậ 847310
ộ ấ ể ử ạ ắ 84731010 84729020- - h th ng nh n D ng vân tay đi n t 84729030- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84729090- - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ Các b ph n và ph tùng (tr v , h p đ ng và ừ ỏ ộ ự ng t ) ch dùng ho c ch y u dùng các lo i t ủ ế ặ ự 84.69 đ n cho các lo i máy thu c các nhóm t 84.72 - Các b ph n và ph tùng c a các lo i máy ộ thu c nhóm 8469: - - T m m ch in đã l p ráp dùng đ x lý văn b n [ITA1/B-199] ả ạ 84731090- - Lo i khác ộ ậ ạ ủ ụ ộ
thu c các mã s ố ệ ử ộ ặ 84732100
- B ph n và ph tùng c a các lo i máy thu c nhóm 84.70: - - C a máy tính đi n t ủ 8470.10.00, 8470.21.00 ho c 8470.29.00 [ITA1/ A-020] ạ ộ ụ ậ 847330 ừ
ấ ắ 84732900- - Lo i khác [ITA1/A-021] [ITA1/B-199] - B ph n và ph tùng c a các máy thu c nhóm ộ ủ 84.71 [ITA1/A-022][tr ITA1/B-194] [tr ừ ITA/B-202][ITA1/B-199]: 84733010- - T m m ch in đã l p ráp (PCAs): ạ
ủ ự ộ 84733020- - h p M c đen Dùng cho máy in C a máy tính
ạ 84733090- - Lo i khác ộ ậ ụ 847340
ạ ộ ằ ạ ộ 84734011 ủ đ ng [ITA1/B-199][tr ừ - B ph n và ph tùng c a các máy thu c nhóm ủ ộ 84.72: - - Dùng cho máy ho t đ ng b ng đi n: ệ - - - B ph n k c t m m ch in đã l p ráp c a ắ ể ả ấ ậ máy thanh toán ti n t ề ự ộ (8473.40 (b ph n c a ATM) ( ITA/2)] ậ ủ ộ ạ ạ ằ ộ ạ ậ 847350 ộ ộ ừ ủ ế 84734019- - - Lo i khác 84734020- - Dùng cho máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ - B ph n và ph tùng dùng cho các lo i máy ụ thu c hai hay nhi u nhóm c a các nhóm t ề 84.69 đ n 84.72 [ITA1/A-023] [ITA1/B-199]: - - Dùng cho máy ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ộ ợ 84735011- - - Thích h p dùng cho máy thu c nhóm 84.71
ạ 84735019- - - Lo i khác - - Dùng cho máy ho t đ ng không b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ợ ộ 84735021- - - Thích h p dùng cho máy thu c nhóm 84.71
ạ 84735029- - - Lo i khác ể ọ ề ấ ở ạ ộ ậ 8474 ặ ộ ặ ạ ệ Máy dùng đ phân lo i, sàng l c, phân tách, ạ r a, nghi n, xay, tr n hay nhào đ t, đá, qu ng, ặ ử d ng r n (k c ho c các khoáng v t khác, ể ả ắ ặ d ng b t ho c b t nhão); máy dùng đ đóng ạ ể ộ kh i, t o hình ho c t o khuôn các nhiên li u ố ạ khoáng r n, b t g m nhão, xi mă ộ ố ắ
- Máy phân lo i, sàng l c, phân tách ho c r a: ọ ặ ử ạ 847410
ằ
84741010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84741020- - ho t Đ ng không b ng đi n ộ ệ ằ ạ - Máy nghi n ho c xay: ề 847420 - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ạ ộ
ặ ằ 84742011- - - Dùng cho đá 84742019- - - Lo i khác - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
84742021- - - Dùng cho đá 84742029- - - Lo i khác ặ ạ ộ ữ - Máy tr n ho c nhào: - - Máy tr n bê tông ho c nhào v a: ộ ằ ặ 847431 84743110- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84743120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ ộ ộ
- - Máy dùng đ tr n các khoáng ch t v i bitum: ấ ớ ể ộ 847432
- - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
ậ ớ 84743211 - - - - Máy đ tr n các khoáng v t v i bitum, ể ộ công su t không quá 80 t n/gi ấ ấ ờ
84743219- - - - Lo i khác - - - Ho t đ ng không b ng đi n: ạ ạ ộ ệ ằ
ậ ớ 84743221 - - - - Máy đ tr n các khoáng v t v i bitum, ể ộ công su t không quá 80 t n/gi ấ ấ ờ
ạ
ằ
84743229- - - - Lo i khác - - Lo i khác: ạ 847439 84743910- - - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84743920- - - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ - Máy lo i khác: ạ 847480 84748010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ằ ạ 84748020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ
ộ ậ ằ - B ph n: ủ ủ , ặ ể ắ ố 8475 ủ ặ ể ế ạ ồ ủ ể ắ ệ ử 847510 , đèn ớ ỏ ọ
ằ
ủ ặ
ấ ợ ạ ọ 84752100 ủ
ậ ộ ằ 847490 84749010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ộ ạ ệ 84749020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ Máy đ l p ráp đèn đi n ho c đèn đi n t ệ ử ệ bóng đèn ng, đèn chân không ho c đèn nháy v i v b c b ng th y tinh; máy đ ch t o ớ ỏ ọ ằ ho c gia công nóng th y tinh hay đ th y tinh ủ ặ - Máy đ l p ráp đèn đi n, đèn đi n t ệ ng, đèn chân không ho c đèn nháy v i v b c ố ặ b ng th y tinh: ủ ằ 84751010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84751020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ - Máy đ ch t o ho c gia công nóng th y tinh ể ế ạ hay đ th y tinh: ồ ủ - - máy S n xu t S i quang h c và phôi t o ả c C a chúng hình tr ướ ạ - B ph n: ủ ủ ộ ộ 84752900- - Lo i khác 847590 84759010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 84759020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ
ư ụ ẩ 8476 đ ng (ví d : máy bán tem b u Máy bán hàng t ự ộ đi n, máy bán thu c lá, máy bán th c ph m ự ố ho c đ u ng), k c máy đ i ti n l ể ả ệ ặ ồ ố ổ ề ẻ
- Máy bán đ u ng t đ ng: ồ ố ự ộ t b làm nóng hay làm l nh ạ ế ị ạ 84762100- - có kèm theo thi 84762900- - Lo i khác - Máy lo i khác: ạ t b làm nóng hay làm l nh ế ị ạ
ạ - B ph n: ậ ộ 84768100- - có kèm theo thi 84768900- - Lo i khác 847690
t ủ ệ ạ ằ ộ ế 84769010 - - C a máy ho t Đ ng b ng đi n có kèm thi b làm nóng hay làm l nh ạ ị
ạ 84769090- - Lo i khác ể ặ ệ 8477 ả c chi ti ể ượ ng này ươ Máy dùng đ gia công cao su ho c plastic hay nh ng dùng trong vi c ch bi n ra s n ph m t ẩ ừ ữ ế ế t hay ghi v t li u k trên, không đ ở ế ậ ệ n i khác trong ch ơ - Máy đúc phun:
847710 84771010- - máy đúc phun cao su - - Máy đúc phun plastic: 84771031- - - máy đúc phun PVC t b b c nh a đ l p ráp các ch t bán ế ị ọ ự ể ắ ấ 84771032
ạ - Máy đùn: - - - Thi d n [ITA1/B-137] ẫ 84771039- - - Lo i khác 847720
- Máy đúc th i:ổ
84772010- - máy đùn cao su 84772020- - máy đùn plastic 847730 84773010- - máy đúc cao su 84773020- - máy đúc plastic t ạ ệ 847740 - Máy đúc chân không và các lo i máy đúc nhi khác:
ạ ạ t b b c nh a đ l p ráp các ch t bán ự ể ắ ấ 84774021
84774010- - máy đúc hay t o hình cao su - - Máy đúc hay t o hình plastic: - - - Thi ế ị ọ d n [ITA1/B-137, B-144] ẫ 84774029- - - Lo i khác ạ ể ặ ạ ằ
ể ể ơ 84775100 ạ - Máy đ đúc khuôn ho c t o hình b ng cách khác: - - Dùng đ đúc hay tái ch L p h i hay đ đúc ế ố hay t o hình Các Lo i săm khác ạ - - Lo i khác: ạ
ạ ả ử ạ 84775921 ủ ộ ằ ự
t b b c nh a đ l p ráp các ch t bán ự ể ắ ấ 84775922
ạ ộ ằ 847759 84775910- - - Dùng cho cao su - - - Dùng cho plastic: - - - - Máy dùng đ l p ráp, đóng gói bo m ch ể ắ con (b ng/bo m ch nhánh) c a b vi x lý trung tâm (CPU) vào các v đ ng b ng nh a [ITA/2 ỏ ự (AS2)] - - - - Thi ế ị ọ d n [ITA1/B-137, B-144] ẫ 84775929- - - - Lo i khác ạ - Máy lo i khác: ạ 847780 84778010- - Dùng cho cao su, ho t đ ng b ng đi n ệ
ạ ộ ằ 84778020- - Dùng cho cao su, ho t đ ng không b ng đi n ệ
ệ ằ ạ ộ ể ả ấ ỏ 84778031
- - Dùng cho plastic, ho t đ ng b ng đi n: - - - Máy m ng dùng đ s n xu t PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] 84778039- - - Lo i khác ạ
ạ ộ ằ 84778040- - Dùng cho plastic, ho t đ ng không b ng đi n ệ
- B ph n: ậ ộ 847790
ế ế 84779010 ấ cao su, ho t đ ng b ng đi n - - C a máy ch bi n cao su ho c s n xu t các ủ s n ph m t ả ặ ả ằ ạ ộ ừ ệ ẩ
ế ế ặ ả ấ cao su, ho t đ ng không b ng 84779020 ạ ộ ừ ẩ ằ - - C a máy ch bi n cao su ho c s n xu t các ủ s n ph m t ả đi nệ
ế ế ấ plastic, ho t đ ng b ng đi n: - - C a máy ch bi n plastic ho c s n xu t các ủ s n ph m t ả ặ ả ằ ạ ộ ừ ệ ẩ
t b b c nh a dùng đ l p ộ ế ị ọ ể ắ ự 84779031 - - - B ph n c a thi ậ ủ ráp các ch t bán d n [ITA1/B-138, B-155] ẫ ấ
ộ ậ ủ ể ả ấ ể ắ 84779032 ỏ ậ ủ ả ạ ộ ạ ử - - - B ph n c a máy ép m ng dùng đ s n xu t PCB/PWBs; b ph n c a máy dùng đ l p ráp, đóng gói bo m ch con (b ng/bo m ch nhánh) c a b vi x lý trung tâm (CPU) vào các v đ ng b ng nh a [ITA/2 (AS2)] ự ỏ ự ủ ộ ằ ạ 84779039- - - Lo i khác ế ế ặ ả ấ plastic, ho t đ ng không b ng ạ ộ ừ ẩ ằ 84779040 - - C a máy ch bi n plastic ho c s n xu t các ủ s n ph m t ả đi nệ
c ư ượ ố 8478 Máy ch bi n hay đóng gói thu c lá, ch a đ ng này chi ti ế ế t hay ghi n i khác trong ch ở ơ ươ ế
847810 - Máy: - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ ằ ấ ạ ộ ả ặ ố 84781011- - - máy S n xu t Xì Gà ho c thu c Lá 84781019- - - Lo i khác ằ ạ ạ ộ ả - - Ho t đ ng không b ng đi n: ấ ệ ặ ố
ộ ạ ậ ằ ộ ộ
t hay ghi ứ n i khác ở ơ 84781021- - - máy S n xu t Xì Gà ho c thu c Lá 84781029- - - Lo i khác 847890 84789010- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n ạ ệ 84789020- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ụ ệ ơ c chi ti ế 8479 ng này ộ 847910 ng t : ươ ụ ự ặ ằ
ế ế ể 847920
ậ ạ ộ ằ ế ế
- - Ho t đ ng không b ng đi n: - B ph n: ủ ủ t b và ph ki n c khí có ch c năng riêng Thi ế ị t, ch a đ bi ư ượ ệ thu c ch ươ ộ - Máy dùng cho các công trình công c ng, xây d ng ho c các m c đích t ự 84791010- - ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ạ 84791020- - ho t Đ ng không b ng đi n ằ ệ ộ ạ t su t hay ch bi n m - Máy dùng đ chi ỡ ấ ế đ ng v t, d u th c v t đông đ c ho c d u: ặ ầ ặ ự ậ ầ ộ - - Ho t đ ng b ng đi n: ệ 84792011- - - máy ch bi n D u c ầ ọ 84792019- - - Lo i khác ạ ạ ộ ệ ế ế ằ 84792021- - - máy ch bi n D u c ầ ọ 84792029- - - Lo i khác ạ ừ ạ ấ ấ ừ ỗ h t nh ỏ g dùng trong xây d ng ự 847930 ấ ừ ậ ệ - Máy ép dùng đ s n xu t t m ép t ể ả hay t m s i ép làm t ợ hay t lo i máy khác dùng đ x lý g ho c lie: ạ ỗ ỗ ặ ằ
- Máy s n xu t dây cáp ho c dây chão: ả ấ ặ các v t li u khác b ng g khác và các ằ ể ử 84793010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84793020- - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ộ ạ 847940
ằ
t c ghi hay chi ti ế ệ 847950 84794010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 84794020- - ho t Đ ng không b ng đi n ạ ệ ằ ộ ố ư ượ n i khác: đ ng dùng đ chuyên ch , x lý và ự ộ ở ử ể ẫ ỏ 84795010 ậ ệ ấ ộ ẫ - Rô-b t công nghi p ch a đ ở ơ - - Máy t b o qu n các t m bán d n m ng, các khung ả ả mi ng m ng, h p m ng và các v t li u khác ỏ ỏ ế t b bán d n [ITA1/B-139] cho thi ế ị ạ
ộ ố ể ả 847981
ằ ộ ộ ề ạ ồ 847982
84795090- - Lo i khác 84796000- máy làm l nh không khí b ng bay h i ằ ạ ơ - Các thi t b và ph ki n c khí khác: ụ ệ ơ ế ị - - Đ gia công kim lo i, k c máy cu n ng ạ ể dây đi n:ệ 84798110- - - ho t Đ ng b ng đi n ạ ệ 84798120- - - ho t Đ ng không b ng đi n ệ ằ ạ - - Máy tr n, máy nhào, máy xay, máy nghi n, ộ máy sàng, máy rây, máy đ ng hoá, máy t o nhũ t ườ - - - Ho t đ ng b ng đi n: ng, máy khu y: ấ ằ ạ ộ ệ
t b tái sinh dung d ch hoá h c dùng ị ọ 84798211 - - - - Thi trong s n xu t PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] ả ế ị ấ
ho c phòng ả ế ặ 84798212
- - - - máy S n xu t Dùng trong y t ấ thí nghi mệ ạ 84798219- - - - Lo i khác - - - Không ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ằ
t b tái sinh dung d ch hoá h c dùng ị ọ 84798221 - - - - Thi trong s n xu t (PCB/PWBs) [ITA/2 (AS2)] ả ế ị ấ
ạ 84798229- - - - Lo i khác 847989 ặ ể ế ị ắ t b làm phát tri n ho c kéo kh i bán ố t b kh c t, hi n nh, t y r a ho c làm s ch các ặ ẩ ử 84798910 ể ệ ả ỏ ẫ t b g n khuôn, n i ế ị ắ ố ự ộ ố ấ
t b k t t a khí hoá dùng đ s n xu t ể ả đ ng dùng đ chuyên ch , ở ể ặ 84798920 ả ấ ắ ả ạ - - Lo i khác: ạ - - - Thi d n đ n tinh th [ITA1/A-140]; thi ế ị ơ ẫ axit ạ ướ t m bán d n m ng và các màn hình d t ẹ ấ [ITA1/B-142, B-168]; thi đ ng, n i dây [ITA1/B-143 băng t - - - Thi ế ị ế ủ màn hình d t; máy t ự ộ ẹ x lý và b o qu n PCB/PWBs ho c PCAs; ép ử ả m ng đ s n xu t PCB/PWBs; máy l p ráp các ể ả ỏ bo (b ng) m ch nhánh c a b x lý trung tâm ủ ộ ử (CPU) vào các v đ ng b ng plast ằ ỏ ự ằ ạ ộ ạ ộ ạ ạ ậ ộ - B ph n: ủ ố ộ 84798930- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 84798940- - - Lo i khác, ho t đ ng không b ng đi n ệ ằ 847990 84799010- - C a hàng hoá thu c mã s 8479.89.10
ố ằ ủ ủ ủ ộ ộ ộ ệ ằ ế ộ ừ 8480 ạ ủ 84799020- - C a hàng hoá thu c mã s 8479.89.20 84799030- - C a máy ho t Đ ng b ng đi n khác ạ 84799040- - C a máy ho t Đ ng không b ng đi n khác ệ ạ H p khuôn đúc kim lo i; đ khuôn; m u làm ẫ ạ khuôn; khuôn dùng cho kim lo i (tr khuôn đúc th i), cho các bua kim lo i, th y tinh, khoáng ạ ỏ v t, cao su hay plastic ậ
ể ạ
ặ
ủ - Khuôn đúc khoáng v t:ậ
ạ 84801000- h p khuôn đúc kim Lo i ộ ạ 84802000- đ khuôn ế 84803000- m u làm khuôn ẫ - M u khuôn dùng đ đúc kim lo i hay các bua ẫ kim lo i:ạ 84804100- - Lo i phun ho c nén ạ 84804900- - Lo i khác ạ 84805000- khuôn đúc Th y Tinh 848060 84806010- - khuôn đúc bê tông 84806090- - Lo i khác
t b bán d n - Khuôn đúc cao su hay plastic: - - Lo i phun ho c nén: ặ ạ 848071 84807110- - - khuôn làm đ gi y ế ầ ấ ế ị ẫ 84807120
ạ - - - Khuôn đ s n xu t các thi ể ả [ITA1/A-169] 84807190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 848079 84807910- - - khuôn làm đ gi y ế ầ 84807990- - - Lo i khác dùng cho ạ ng t ự ể ứ 8481 ng ng, thân n i h i, b ch a hay các lo i k c van gi m áp và van đ đi u ng t ể ề t b t ế ị ươ ồ ơ ả t Vòi, van và các thi đ ố ườ t ự ể ả ươ ch nh b ng nhi ệ ằ ỉ - Van gi m áp: ả ặ - - B ng đ ng ho c h p kim đ ng: ồ ừ 25mm tr xu ng ở ố 848110 84811010- - b ng s t ho c thép ằ ặ ợ ằ ng kính trong t ng kính trong trên 25mm. ắ ồ ườ ườ
ạ - - B ng plastic: 84811021- - - Có đ 84811022- - - Có đ 84811030- - b ng kim Lo i khác ằ ằ
ng kính trong t ườ ừ 10mm đ n 25mm. ế 84811041- - - Có đ
ạ ạ 84811049- - - Lo i khác 84811090- - Lo i khác ủ ự ề ầ ộ 848120
- Van dùng trong truy n đ ng d u th y l c hay khí nén: - - B ng s t ho c thép: ắ ặ ằ
Dùng cho c a xe ôtô con ch khách ử ở 84812011 - - - van t ừ và xe buýt ạ 84812019- - - Lo i khác - - B ng đ ng ho c h p kim đ ng: ằ ồ ừ 25mm tr xu ng ở ố ặ ợ ng kính trong t ng kính trong trên 25mm. ồ ườ ườ
ạ - - B ng plastic: 84812021- - - Có đ 84812022- - - Có đ 84812030- - b ng kim Lo i khác ằ ằ
ng kính trong t ườ ừ 10mm đ n 25mm. ế 84812041- - - Có đ
ạ ạ ể ề 84812049- - - Lo i khác 84812090- - Lo i khác 848130 ằ
40mm đ n ể ế 84813011
- Van ki m tra (van m t chi u): ộ - - B ng s t ho c thép: ặ ắ - - - Van đúc thu c lo i van c n (van ki m tra) ả ạ ộ ng kính c a c a n p t có đ ủ ử ạ ừ ườ 600mm ạ 84813019- - - Lo i khác - - B ng đ ng ho c h p kim đ ng: ồ ằ 25mm tr xu ng ở ừ ố ồ ườ ườ 84813021- - - Có đ 84813022- - - Có đ ạ ườ 84813023
ạ ặ ợ ng kính trong t ng kính trong trên 25mm. - - - Van đúc thu c lo i van c n (van ki m tra) ể ả ộ 40 mm đ n 600 ng kính c a c a n p t có đ ế ủ ử ạ ừ mm 84813029- - - Lo i khác ằ
84813031 ườ
- - B ng kim lo i khác: ạ - - - Van đúc thu c lo i van c n (van ki m tra) ể ả ạ ộ 40 mm đ n 600 ng kính c a c a n p t có đ ế ủ ử ạ ừ mm 84813039- - - Lo i khác ạ - - B ng plastic: ằ
ng kính trong t ườ ừ 10mm đ n 25mm. ế 84813041- - - Có đ
ạ 40mm đ n ể ế 84813042
ạ 40mm đ n ể ế 84813091
- - - Van đúc thu c lo i van c n (van ki m tra) ả ộ ng kính c a c a n p t có đ ủ ử ạ ừ ườ 600mm 84813049- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Van đúc thu c lo i van c n (van ki m tra) ả ộ ng kính c a c a n p t có đ ủ ử ạ ừ ườ 600mm ạ - Van an toàn hay van x :ả ặ - - B ng đ ng ho c h p kim đ ng: ồ 84813099- - - Lo i khác 848140 84814010- - b ng s t ho c thép ằ ặ ợ ằ ng kính trong t ắ ồ ườ ừ 25mm tr xu ng ở ố 84814021- - - Có đ
ng kính trong trên 25mm. ườ
ạ - - B ng plastic: 84814022- - - Có đ 84814029- - - Lo i khác ạ 84814030- - b ng kim Lo i khác ằ ằ
ng kính trong t ườ ừ 10mm đ n 25mm ế 84814041- - - Có đ
ạ ạ t b khác: 84814049- - - Lo i khác 84814090- - Lo i khác ế ị 848180 - Các thi - - Dùng cho săm: ồ 84818011- - - b ng đ ng ho c h p kim đ ng ằ ặ ợ ồ 84818012- - - b ng kim Lo i khác ạ ằ ố ầ - - Dùng cho l p không c n săm: ồ
ặ ợ ướ ng kính trong c a c a n p và c a ủ ử ạ ử 84818021
ng kính trong c a c a n p và c a ủ ử ạ ử 84818022
ử 84818030 ậ ặ ế
ộ dùng cho các b p n u ho c b p có lò ấ ng b ng ga ằ ướ c sôđa, b ph n n p bia ho t ậ ạ ạ ộ 84818040 84818013- - - b ng đ ng ho c h p kim đ ng ằ ặ ợ ồ 84818014- - - b ng kim Lo i khác ạ ằ - - Van xi lanh (LPG) b ng đ ng ho c h p kim ồ ằ đ ng, có kích th c nh sau: ư ồ - - - Có đ ườ thoát không quá 2,5cm - - - Có đ ườ thoát trên 2,5cm - - Van, đã ho c ch a l p b ph n đánh l a ư ắ ặ đi n t ế ệ ừ n ướ - - Van chai n đ ng b ng gas ằ ộ
c ướ ậ ườ ướ ố 84818050- - van có vòi k t h p ế ợ ng ng n 84818060- - van đ ố 84818070- - van n c có Núm Dùng cho súc v t con 84818085- - van n i có Núm - - Lo i khác: ạ ầ ề ắ ằ ặ ng kính trong c a c a n p và c a ườ ử 84818092
ng kính trong c a c a n p và c a ườ ử 84818093 84818091- - - van hình c u (van ki u Phao) ể - - - Van c ng, đi u khi n b ng tay, b ng s t ằ ể ổ ho c thép, có kích th c nh sau: ư ướ - - - - Có đ ủ ử ạ thoát trên 5cm nh ng không quá 40cm ư - - - - Có đ ủ ử ạ thoát trên 40cm
84818094- - - van nhi u c a ề ử 84818095- - - van đi u khi n b ng khí nén ể ề ằ ng kích th c ườ ướ
ng kính trong c a c a n p và c a ủ ử ạ ử 84818096 1cm đ n 2,5cm ế ủ ử ạ ử 84818097 - - - Van khác b ng plastic, có đ ằ nh sau: ư - - - - Có đ thoát trên t - - - - Có đ thoát trên d ng kính trong c a c a n p và c a i 1 cm ho c trên 2.5cm ườ ừ ườ ướ ặ
ề ọ 84818098 - - - Lo i khác, đi u khi n b ng tay, tr ng l i 3kg, đã đ ặ ượ làm b ng thép không r ho c niken ằ ể c x lý b m t ho c ượ ử ề ặ ặ ỉ ạ ng d ướ ằ
ộ 84818099- - - Lo i khác 848190 ng ạ ậ ỏ ủ ặ 84819010 ư ạ ầ ng kính trong t , có đ t b ế ị 25mm tr ở ặ ố ự ườ ừ - B ph n: - - V c a van c ng ho c van c ng, có đ ố ổ ườ kính trong c a c a n p ho c c a thoát trên ặ ử ủ ử ạ 50mm nh ng không quá 400mm. - - Dùng cho vòi, van các lo i (tr van dùng cho ừ săm ho c l p không c n săm) và các thi t ng t ươ xu ng:ố cướ 84819021- - - Thân, dùng cho vòi n
84819022
ạ - - - Thân, dùng cho van xy lanh ga hoá l ng ỏ (LPG) 84819023- - - Thân, lo i khác ạ 84819029- - - Lo i khác ặ ầ ặ ố 84819030 - - thân ho c đ u van C a săm ho c L p không ủ C n săm ầ
ủ ặ ầ ố 84819040- - Lõi van C a săm ho c L p không C n săm
đũa
ạ bi ho c Biổ ổ đũa côn, k c các c m linh ki n vành côn ụ ể ả ệ 84822000 84819090- - Lo i khác ặ ổ ổ 8482 84821000- - và đũa côn ầ ổ ổ ạ ổ ụ đũa hình tr khác ể ả ổ ế ợ k t h p bi c u và bi đũa ầ ậ
đũa Lòng c u 84823000- 84824000- đũa kim 84825000- Các Lo i 84828000- Lo i khác, k c ạ - B ph n: ộ 84829100- - Bi, kim và đũa c a ủ ổ 84829900- - Lo i khác ạ ộ ề ụ lăn và ổ ể ả ụ ố ỡ ụ ụ 8483 tr ổ ượ ặ t, bánh răng và c m ộ ố ổ ề ố ắ ể ể ả ụ ụ ụ ề 848310 Tr c truy n đ ng (k c tr c cam và tr c ụ kh yu) và tay biên; g i đ tr c dùng ủ g i đ tr c dùng ố ỡ ụ bánh răng, vít bi ho c vít đũa; h p s và các c ơ c u đi u t c khác, k c b bi n đ i mô men ể ả ộ ế ấ xo n; bánh đà và ròng r c, k c ọ - Tr c truy n đ ng (k c tr c cam và tr c ộ kh yu) và tay biên: ủ
ng 87: ươ ộ ộ ơ ủ ộ 84831021 84831010- - Dùng cho máy d n Đ t ọ ấ - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c ch ơ ủ - - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c nhóm 87.01, tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 ộ ặ ừ
ộ ộ 84831022 ụ ặ - - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c phân nhóm ơ ủ 8701.10 ho c 8701.90 (cho m c đích nông nghi p)ệ
ơ ủ ộ ộ 84831023- - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c nhóm 87.11
ộ ộ 84831024 ng 87 ươ
ơ ẩ ấ ạ ạ ạ - - - Dùng cho đ ng c c a các xe khác thu c ơ ủ ch - - Dùng cho đ ng c đ y thu : ỷ ộ 84831031- - - Lo i có công su t không quá 22,38 kW 84831039- - - Lo i khác 84831090- - Lo i khác
- G i đ dùng bi ho c đũa: ố ỡ ổ ặ ổ 848320
ọ ộ ơ 84832010- - Dùng cho máy d n Đ t ấ 84832020- - Dùng cho xe có Đ ng c 84832090- - Lo i khác ạ
- G i đ , không dùng bi hay đũa, t: ố ỡ ổ ổ tr ổ ượ 848330
ọ ộ ơ 84833010- - Dùng cho máy d n Đ t ấ 84833020- - Dùng cho xe có Đ ng c 84833090- - Lo i khác ạ ụ ậ ừ ề t, vít bi ho c vít đũa; h p s và 848340 ệ ề ố ể ả ộ ế ể ộ ố ổ
ng 87: ươ ộ ộ ơ ủ ộ 84834011 ừ ộ ặ ộ ộ 84834012 ụ ặ - Bánh răng và c m bánh răng, tr bánh xe có răng, đĩa xích và các b ph n truy n chuy n ộ đ ng riêng bi ặ ộ các c c u đi u t c khác, k c b bi n đ i mô ơ ấ men xo n:ắ - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c ch ơ ủ - - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c nhóm 87.01, tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 - - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c phân nhóm ơ ủ 8701.10 ho c 8701.90 (cho m c đích nông nghi p)ệ
ơ ủ ộ ộ 84834013- - - Dùng cho đ ng c c a xe thu c nhóm 87.11
ộ ộ 84834014 ng 87 ươ ủ ơ ẩ ấ ạ ạ ọ ơ ủ ơ ể ả - - - Dùng cho đ ng c c a các xe khác thu c ơ ủ ch - - Dùng cho đ ng c đ y th y: ộ 84834021- - - Lo i có công su t không quá 22,38 kW 84834029- - - Lo i khác 84834030- - Dùng cho Đ ng c C a máy d n Đ t ấ ộ 84834090- - Dùng cho Đ ng c khác ộ 84835000- Bánh đà và ròng r c, k c pa-lăng ớ ọ ố ụ ố ạ ể ả ớ 84836000 - ly h p và kh p n i tr c (k c kh p n i v n ợ năng)
ậ ộ 848390 - Bánh xe có răng, đĩa xích và các b ph n truy n chuy n đ ng riêng bi ậ t; các b ph n: ộ ể ệ ề ộ
ộ ậ ủ
ầ ộ 84839011
ệ ộ 84839012 - - B ph n c a hàng hoá thu c phân nhóm ộ 8483.10: - - - Dùng cho máy kéo c m tay thu c phân nhóm 8701.10 - - - Dùng cho máy kéo nông nghi p thu c phân nhóm 8701.90 ộ ộ ng ươ ộ 84839015
ầ ộ 84839091
ệ ộ 84839092 84839013- - - Dùng cho máy kéo khác thu c nhóm 87.01 84839014- - - Dùng cho hàng hoá thu c nhóm 87.11 - - - Dùng cho các hàng hoá khác thu c ch 87 84839019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Dùng cho máy kéo c m tay thu c phân nhóm 8701.10 - - - Dùng cho máy kéo nông nghi p thu c phân nhóm 8701.90 ộ ộ ng ộ ươ 84839095
ạ ấ ỏ ạ ặ ằ
8484 ộ ng t
; ph t làm kín ượ ng t ớ ạ ấ 84841000 ặ ằ 84839093- - - Dùng cho máy kéo khác thu c nhóm 87.01 84839094- - - Dùng cho hàng hoá thu c nhóm 87.11 - - - Dùng cho các hàng hoá khác thu c ch 87 84839099- - - Lo i khác Đ m và gioăng làm b ng t m kim lo i m ng ằ ệ k t h p v i các v t li u khác ho c b ng hai ớ ậ ệ ế ợ hay nhi u l p kim lo i; b ho c m t s ch ng ộ ố ủ ạ ặ ề ớ , thành ph n khác lo i đ m và gioăng t ầ ự ươ ạ ệ c đóng trong các túi, bao ho c đóng nhau, đ ặ gói t ự ươ - Đ m và gioăng làm b ng T m kim Lo i m ng ằ ỏ ệ k t h p v i Các v t li u khác ho c b ng hai ậ ệ ế ợ hay nhi u l p kim Lo i ạ ớ ề ớ
ớ ạ 84842000- Ph t làm kín 84849000- Lo i khác ậ ộ ộ ậ ệ ố 8485 ắ c ghi ho c chi ti ặ ươ ề ạ 84851000 ủ
ng s t ch y b ng ngu n đi n bên ệ ắ ạ ằ ầ ồ 8601 ệ ắ ồ ạ ạ ắ Các b ph n máy, không kèm theo b ph n n i ố đi n, cách đi n, ng dây, công t c, và các b ệ ộ ph n đi n khác ch a đ t ư ượ ế ở ệ ậ ng này n i khác trong ch ơ - chân V t C a t u ho c thuy n và Cánh Qu t ặ ị ủ ầ C a chân V t ị - Lo i khác: ạ 848590 84859010- - vòng gioăng D uầ 84859090- - Lo i khác ạ Đ u máy đ ườ ngoài hay b ng c qui đi n ằ 86011000- Lo i ch y b ng ngu n đi n bên ngoài ệ ạ ằ 86012000- Lo i ch y b ng c qui đi n ệ ằ ạ
Đ u máy đ 8602 ầ ườ ng s t khác; toa ti p li u đ u máy ế ệ ầ ắ
ạ ầ 86021000- đ u máy ch y diesel 86029000- Lo i khác ạ hành, toa hàng và ử ệ ự 8603 ộ ồ ệ
ng ườ
ầ 86040000 ử ệ ể ng ray) ườ ở
t 86050000 ệ ụ hành (tr các lo i thu c nhóm ạ ặ ộ ừ ự
ở ệ 8606 Toa xe l a ho c toa xe đi n t ặ toa hành lý, tr lo i thu c nhóm 86.04 ừ ạ 86031000- Lo i ch y b ng ngu n đi n bên ngoài ằ ạ ạ 86039000- Lo i khác ạ ng hay ph c v dùng trong đ Xe b o d ụ ụ ả ưỡ ng xe đi n lo i t hành ho c không s t hay đ ặ ạ ự ệ ườ ắ (ví d : toa x ng, xe g n c n c u, toa làm đ m ắ ầ ẩ ưở ụ t u, đ u máy dùng đ kéo, toa th nghi m và xe ầ ầ ki m tra đ ể Toa xe l a hay xe đi n ch khách, không t ự ệ ử hành; toa hành lý, toa b u đi n và toa xe l a hay ử ư xe đi n chuyên dùng cho m c đích đ c bi ệ ệ khác, không t 86.04) Toa xe l a ho c xe đi n ch hàng và toa goòng, không t ng t ươ ặ ự ạ 86062000
ử ặ hành ự 86061000- toa xi téc và Các Lo i toa t ở ệ ở d t ự ỡ ả 86063000
ậ 86069100- - Lo i có n p đ y và Đóng kín ắ ở ớ ể ờ 86069200 - - Lo i m , v i các m t bên không th tháo r i ặ có chi u cao trên 60cm 86069900- - Lo i khác ử ệ ể 8607
ng, tr c bitxen, tr c và bánh ụ ụ ủ ủ ầ ng, tr c bitxen c a đ u máy ng, tr c bitxen khác ụ ụ ạ ụ 86071100- - Giá chuy n h 86071200- - Giá chuy n h 86071900- - Lo i khác, k c các ph tùng - Phanh và các ph tùng phanh: ạ - Toa ch hàng và toa goòng đông l nh ho c t, tr lo i thu c phân nhóm 8606.10 cách nhi ộ ừ ạ i, tr lo i - Toa ch hàng và toa goòng t ừ ạ thu c phân nhóm 8606.10 hay 8606.20 ộ - Lo i khác: ạ ạ ạ ề ạ Các b ph n c a đ u máy xe l a ho c xe đi n ặ ậ ủ ầ ộ ho c c a thi ng s t hay t b di chuy n trên đ ắ ườ ế ị ặ ủ ng xe đi n đ ệ ườ - Giá chuy n h ể ướ xe, và các ph tùng c a chúng: ụ ể ướ ể ướ ể ả ụ ụ 86072100- - phanh h i và ph tùng phanh h i ơ ơ 86072900- - Lo i khác ạ ố 86073000 ủ ấ - Móc toa và các d ng c ghép n i toa khác, b ộ ụ ụ đ m gi m ch n và ph tùng c a chúng ụ ệ - Các b ph n khác: ậ
ả ộ ủ ầ ạ 86079100- - C a đ u máy 86079900- - Lo i khác
ộ ệ ể ằ 8608 ườ ườ ử
ng b , đ ộ ườ ặ ệ ể 86080010 ặ ng b B ph n c đ nh và các kh p n i c a đ ng ớ ậ ố ị ố ủ ườ t b tín hi u, an ray xe l a ho c xe đi n; thi ử ệ ế ị ặ toàn ho c đi u khi n giao thông b ng c (k ơ ể ề ặ ng xe ng xe l a, đ c c đi n) dùng cho đ ả ơ ệ ng sông, các đi m đ đi n, đ ỗ ể ườ ệ d ng, c ng ho c sân bay; các b ph n ả ậ ộ ừ t b tín hi u, an toàn ho c đi u khi n giao - Thi ế ị thông b ng c dùng cho đ ườ ơ ằ ề ộ t b c đi n ế ị ơ ệ ạ 86080020- thi 86080090- Lo i khác ơ ể ả c thi 8609
ể 86090011
Công-ten-n (Container) (k c công-ten-n ơ dùng v n chuy n ch t l ng) đ t k và ế ế ượ ấ ỏ ể ậ t đ v n chuy n theo m t ho c trang b đ c bi ị ặ ặ ộ ể ệ ể ậ ng th c nhi u ph ứ ươ ề - B ng kim lo i: ạ ằ - - công-ten-N đ v n chuy n hàng khô thông ơ ể ậ th 86090019- - Lo i khác ằ ơ ể ậ ể 86090021
ơ ể ậ ể 86090091
ngườ ạ ộ ngườ ạ - B ng g : ỗ - - công-ten-N đ v n chuy n hàng khô thông ngườ th 86090029- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - công-ten-N đ v n chuy n hàng khô thông th 86090099- - Lo i khác ừ 8701 ầ 870110 Máy kéo (tr máy kéo thu c nhóm 87.09) - Máy kéo c m tay: - - Lo i công su t không quá 22,5 kW: ạ
ấ 87011011- - - Máy kéo 2 bánh dùng cho nông nghi pệ 87011012- - - Máy kéo 2 bánh khác 87011019- - - Lo i khác ạ ạ
ng b dùng cho bán r mooc ộ ơ 870120 - Máy kéo đ (r mooc 1 tr c): - - Lo i công su t trên 22,5 kW: ấ 87011021- - - Máy kéo 2 bánh dùng cho nông nghi pệ 87011022- - - Máy kéo 2 bánh khác 87011029- - - Lo i khác ạ ườ ụ ơ
- - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.100 cc: ạ
i 4 bánh ậ ả ạ 87012011- - - Máy kéo v n t 87012019- - - Lo i khác ạ ạ i 4 bánh - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.100 cc: - - - Lo i công su t không quá 67 kW: ấ ậ ả ạ 87012021- - - - Máy kéo v n t 87012029- - - - Lo i khác
- - - Lo i công su t trên 67 kW: ạ i 4 bánh ấ ậ ả ạ - Máy kéo bánh xích: 87012031- - - - Máy kéo v n t 87012039- - - - Lo i khác 870130 87013011- - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.100 cc - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.100 cc: ạ ạ
ấ ấ
87013012- - - Công su t không quá 67 kW 87013019- - - Công su t trên 67 kW - Lo i khác: ạ 870190 - - Máy kéo nông nghi p:ệ
- - - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.100 cc: ạ
i 4 bánh ậ ả ạ 87019011- - - - Máy kéo v n t 87019019- - - - Lo i khác ạ - - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.100 cc: - - - - Công su t không quá 67 kW: ấ i 4 bánh ậ ả ạ 87019021- - - - - Máy kéo v n t 87019029- - - - - Lo i khác - - - - Công su t trên 67 kW: ấ i 4 bánh ậ ả ạ 87019031- - - - - Máy kéo v n t 87019039- - - - - Lo i khác - - Lo i khác: ạ
ạ 87019091- - - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
- - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.100 cc: ạ
ấ ấ 87019092- - - - Công su t không quá 67 kW 87019099- - - - Công su t trên 67 kW
Xe ô tô ch 10 ng i tr lên, k c lái xe ở ườ ở ể ả 8702
ố ể ơ ố 870210 ạ ộ ứ
ng có t i đa không ọ ượ i t ả ố 87021001
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021002 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021003 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021004 ư i đa trên 24 i t ả ố ượ 87021005
- Lo i đ ng c đ t trong ki u piston đ t cháy b ng s c nén (diesel ho c bán diesel): ặ ằ i: - - Xe ch d i 16 ng ở ướ ườ - - - Xe ch khách: ở - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ ng có t - - - - - T ng tr ng l ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ
ng có t i đa không ọ ượ i t ả ố 87021006
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021007 ư ng có t i đa trên 6 t n ọ i t ả ố ấ 87021008 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021009 ư i đa trên 24 ượ i t ả ố 87021010
ng có t i đa không ọ ượ i t ả ố 87021011
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021012 ư ng có t i đa trên 6 t n ọ i t ả ố ấ 87021013 ư ng có t i đa trên 24 ọ i t ả ố 87021014
ế ng có t i đa không ọ ượ ạ i t ả ố 87021015
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021016 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021017 ư ng có t i đa trên 24 i t ả ố ọ 87021018
16 ng i tr lên nh ng d i 30 ườ ở ở ừ ư ướ
ở
ng có t i đa không i t ả ố ượ ọ 87021021
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021022 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021023 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021024 ư i đa trên 24 i t ả ố ượ 87021025
ế ng có t i đa không ạ i t ả ố ượ ọ 87021026 - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không qúa 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không qúa 18 t n ấ ng có t - - - - - T ng tr ng l ượ ọ ổ t n nh ng không qúa 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ t nấ - - Xe ch t i:ườ ng - - - Xe ch khách: - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ ng có t - - - - - T ng tr ng l ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ
i đa trên 5 t n ng có t ấ ọ i t ả ố 87021027 ư i đa trên 6 t n ng có t ấ ọ i t ả ố 87021028 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021031 ư i đa trên 24 ượ i t ả ố 87021032
ng có t i đa không ọ ượ i t ả ố 87021033
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021034 ư ng có t i đa trên 6 t n ọ i t ả ố ấ 87021035 ư ng có t i đa trên 24 ọ i t ả ố 87021036
ế ng có t i đa không ọ ượ ạ i t ả ố 87021037
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021038 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021039 ư ng có t i đa trên 24 i t ả ố ọ 87021040
ườ ở c thi t đ s d ng i tr lên: t k đ c bi ế ế ặ 30 ng ượ ệ ể ử ụ
ng có t i đa không i t ả ố ượ ọ 87021041
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021042 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021043 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021044 ư i đa trên 24 i t ả ố ượ 87021045
ế ng có t i đa không ạ i t ả ố ượ ọ 87021046
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021047 - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ t nấ - - Xe ch t ở ừ - - - Xe buýt đ trong sân bay: - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ ư
i đa trên 6 t n ng có t ấ ọ i t ả ố 87021048 ư i đa trên 18 i t ả ố ượ ấ ượ 87021049 ư i đa trên 24 ượ i t ả ố 87021050
ạ
ng có t i đa không ọ ượ i t ả ố 87021051
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021052 ư ng có t i đa trên 6 t n ọ i t ả ố ấ 87021053 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021054 ư i đa trên 24 ượ i t ả ố 87021055
ế ng có t i đa không ọ ượ ạ i t ả ố 87021056
ng có t i đa trên 5 t n ọ i t ả ố ấ 87021057 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021058 ư i đa trên 18 i t ả ố 87021059 ư i đa trên 24 i t ả ố ượ 87021060
ng có t i đa không i t ả ố ượ ọ 87021061
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021062 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021063 ư ng có t i đa trên 24 i t ả ố ọ 87021064
ế ng có t i đa không ạ i t ả ố ượ ọ 87021065
ng có t i đa trên 5 t n i t ả ố ọ ấ 87021066 ư ng có t i đa trên 6 t n i t ả ố ọ ấ 87021067 - - - - - T ng tr ng l ổ nh ng không qúa 18 t n ng có t - - - - - T ng tr ng l ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - Xe buýt lo i khác: - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 18 t n ấ ng có t - - - - - T ng tr ng l ượ ọ ổ t n nh ng không quá 24 t n ấ ấ - - - - - T ng tr ng l ng có t ọ ổ t nấ - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng CKD: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ t nấ - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ - - - - - T ng tr ng l ổ quá 5 t nấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 6 t n ấ - - - - - T ng tr ng l ượ ổ nh ng không quá 24 t n ấ ư
ng có t i đa trên 24 ọ ượ i t ả ố 87021068
870290 i 16 ng i: ườ
ế ạ 87029011- - - - D ng CKD 87029012- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác
ế 87029021- - - - D ng CKD 87029022- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác 16 ng ạ i tr lên nh ng d i 30 - - - - - T ng tr ng l ổ t nấ - Lo i khác: ạ - - Xe ch d ở ướ - - - Xe ch khách: ở ạ ạ - - - Lo i khác: ạ ạ ạ ở ừ ư ườ ở ướ
ở
ế ạ 87029031- - - - D ng CKD 87029032- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác
ế 87029041- - - - D ng CKD 87029042- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác ườ ở c thi t đ s d ng 30 ng ượ ạ i tr lên: t k đ c bi ế ế ặ ệ ể ử ụ - - Xe ch t i:ườ ng - - - Xe ch khách: ạ ạ - - - Lo i khác: ạ ạ ạ - - Xe ch t ở ừ - - - Xe buýt đ trong sân bay:
ạ ạ ế ạ 87029051- - - - D ng CKD 87029052- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác - - - Xe ô tô buýt lo i khác: ạ
ế ạ 87029061- - - - D ng CKD 87029062- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác
87029091- - - - D ng CKD 87029092- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác ạ ạ - - - Lo i khác: ạ ạ ạ ế ạ
ể ở ườ 8703 ạ t k ch y u đ ch ng ế ế ủ ế ộ ể ả
c thi ế ế ặ 870310 c Xe ô tô và các lo i xe khác có đ ng c đ ộ ơ ượ i (tr các lo i thi ạ ừ thu c nhóm 87.02), k c xe ch ng i có ở ườ khoang hành lý riêng và ô tô đua - Xe đ t k đ c bi ệ ể ô tô ch i gôn (golf car) và các lo i xe t t đ đi trên tuy t; xe : ế ng t ượ ơ ươ ự ạ
- - Xe ch không quá 8 ng i k c lái xe: ở ườ ể ả
ỏ ơ 87031011- - - xe ôtô ch i gôn và xe gôn nh (golf buggies)
ạ 87031012- - - xe Ô tô đua nhỏ 87031019- - - Lo i khác
- - Xe ch 9 ng i, k c lái xe: ở ườ ể ả
ơ ỏ 87031091- - - xe ôtô ch i gôn và xe gôn nh (golf buggies)
ạ 87031099- - - Lo i khác
ơ ố ể - Xe khác, lo i có đ ng c đ t trong ki u piston ạ đ t cháy b ng tia l a đi n: ệ ố ộ ử ằ
- - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.000 cc: ạ 870321
87032110- - - xe tang lễ 87032120- - - xe ch tùở ể ả ở ườ ạ ể ườ ể ả
ế ạ i có khoang ch - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng ạ ạ ạ 87032131- - - - D ng CKD 87032132- - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác ườ i: ạ 87032141
ầ ạ 87032142 - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87032143- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87032144- - - - Lo i khác ạ
- - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ạ ầ 87032151
ạ ầ 87032152
ạ ể ả ở ườ 87032153 ể
ở ườ ể ả 87032154 ể - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ ế ạ ạ 87032155- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87032156- - - - Lo i khác ạ ạ ư 870322
hành (Motor - homes) - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.000cc nh ng không quá 1.500cc: ng ứ ự ạ
87032210- - - xe c u th ươ 87032220- - - Xe lo i nhà t 87032230- - - xe tang lễ 87032240- - - xe ch tùở ể ả ở ườ ạ ể ườ ể ả
ế ạ 87032251- - - - D ng CKD 87032252- - - -D ng Nguyên chi c/ Lo i khác i có khoang ch - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng ạ ạ ạ ườ i: ạ 87032261 - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD
ạ ầ 87032262 - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87032263- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87032264- - - - Lo i khác ạ
- - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ầ ạ 87032271
ạ ầ 87032272
ạ ể ả ở ườ ể 87032273
ở ườ ể ả ể 87032274 - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ ế ạ ạ 87032275- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87032276- - - - Lo i khác ạ ạ ư 870323
hành (Motor - homes) - - Lo i dung tích xi lanh trên 1.500cc nh ng không quá 3.000cc: ng ứ ự ạ
87032311- - - xe c u th ươ 87032312- - - Xe lo i nhà t 87032313- - - xe tang lễ 87032314- - - xe ch tùở ể ả ở ườ ạ ể ườ ể ả
i 2.000cc ở 87032316 i 2.500cc i có khoang ch - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng - - - - D ng CKD: ạ 87032315- - - - - Dung tích xi lanh d ướ 2.000cc tr lên - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032317- - - - - Dung tích xi lanh t
ế
- - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ i 1.800cc ở 87032322 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032323 i 2.500cc ạ 87032321- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032324- - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ườ i: ạ - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD:
i 1.800cc ở 87032326 i 2.000cc 87032325- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87032327 i 2.500cc - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032328- - - - - Dung tích xi lanh t
ầ ạ ạ
i 1.800cc ở 87032332 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032333 i 2.500cc - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác: ế 87032331- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032334- - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ạ
i 1.800cc ở 87032336 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032337 i 2.500cc - - - - Lo i khác, d ng CKD: 87032335- - - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032338- - - - - Dung tích xi lanh t
- - - - Lo i khác : ạ
i 1.800cc ở 87032342 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032343 i 2.500cc 87032341- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032344- - - - - Dung tích xi lanh t
- - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
i có khoang ể ả ở ườ ể ở - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua): - - - - - D ng CKD: ạ
i 2.000cc ở 87032346 i 2.500cc 87032345- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - - Dung tích xi lanh t 2.000cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032347- - - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ế
- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ i 1.800cc ở 87032352 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032353 i 2.500cc 87032351- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên - - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư - - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032354- - - - - - Dung tích xi lanh t
ầ ạ - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD:
i 1.800cc ở 87032356 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032357 i 2.500cc 87032355- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032358- - - - - Dung tích xi lanh t
ầ ạ ạ
i 1.800cc ở 87032362 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032363 i 2.500cc - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác: ế 87032361- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032364- - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ạ
i 1.800cc ở 87032366 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032367 i 2.500cc - - - - Lo i khác, d ng CKD: 87032365- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên ừ ở 87032368- - - - - Dung tích xi lanh t
- - - - Lo i khác : ạ
i 1.800cc ở 87032372 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87032373 i 2.500cc 87032371- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
2.500cc tr lên 87032374- - - - - Dung tích xi lanh t ừ ở
ạ 870324 ạ ư
hành (Motor - homes) ng ự ạ
- - Lo i dung tích xi lanh trên 3.000 cc: - - - Lo i dung tích xi lanh trên 3.000cc nh ng không quá 4.000cc: 87032411- - - - xe c u th ươ ứ 87032412- - - - Xe lo i nhà t 87032413- - - - xe tang lễ 87032414- - - - xe ch tùở i có khoang ể ả ở ườ ạ i k c lái xe:
ế ạ - - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng i: - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ể ở ch không quá 8 ng ườ ể ả ở 87032421- - - - - D ng CKD ạ 87032422- - - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác ạ ườ ạ ở
ầ ạ 87032431
ầ ạ 87032432 ạ ạ - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87032433- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87032434- - - - - Lo i khác
- - - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ạ ầ 87032441
ạ ầ 87032442
i có khoang ạ ể ả ở ườ ể 87032443
i có khoang ở ườ ể ả ể 87032444 ế ạ ạ ạ ạ - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ 87032445- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87032446- - - - - Lo i khác ạ ứ hành (Motor - homes) - - - Lo i dung tích xi lanh trên 4.000cc: ng ự ạ
87032451- - - - xe c u th ươ 87032452- - - - Xe lo i nhà t 87032453- - - - xe tang lễ 87032454- - - - xe ch tùở i có khoang ể ả ở ườ ạ i k c lái xe:
ế ạ - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ể ở ch không quá 8 ng ườ ể ả ở 87032461- - - - - D ng CKD ạ 87032462- - - - - D ng Nguyên chi c/ Lo i khác ạ ườ ạ i: ạ 87032471
ầ ạ 87032472 ạ ạ - - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87032473- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87032474- - - - - Lo i khác
- - - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ầ ạ 87032481
ạ ầ 87032482
i có khoang ạ ể ả ở ườ ể 87032483 - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ
i có khoang ể ả ở ườ 87032484 ể ế ạ ạ ạ ạ ơ ố ể - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ 87032485- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87032486- - - - - Lo i khác ạ ằ ặ ố - Xe ô tô khác, lo i có đ ng c đ t trong ki u ộ piston đ t cháy b ng s c nén (diesel ho c bán ứ diesel):
- - Lo i dung tích xi lanh không quá 1.500 cc: ạ 870331
ứ hành (Motor - homes) ạ ng ự
87033110- - - xe c u th ươ 87033120- - - Xe lo i nhà t 87033130- - - xe tang lễ 87033140- - - xe ch tùở ể ả ở ườ ạ ể ườ ể ả 87033151- - - - D ng CKD - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: i có khoang ch - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng ạ ạ ế ạ
ử ụ ạ ạ 87033152- - - - - Lo i M i ớ 87033153- - - - - Lo i Đã qua s d ng ạ ườ i: ạ 87033161
ạ ầ 87033162 - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87033163- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87033164- - - - Lo i khác ạ
- - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ạ ầ 87033171
ầ ạ 87033172
ạ ể ả ở ườ ể 87033173
i có ở ườ ớ ể ở 87033174 - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - Xe ô tô m i (k c xe ch ng ể ả khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ử ụ ể ả i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao ườ 87033175 - - - - Xe ô tô đã qua s d ng (k c xe ch ở ng ể ở và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ạ 87033176- - - - Lo i khác, d ng CKD ạ 87033177- - - - Lo i khác ạ
ạ ư 870332
hành (Motor - homes) - - Lo i dung tích xilanh trên 1.500 cc nh ng không quá 2.500 cc: ng ứ ự ạ
87033211- - - xe c u th ươ 87033212- - - Xe lo i nhà t 87033213- - - xe tang lễ 87033214- - - xe ch tùở ể ả ở ườ ạ ể ườ ể ả
i 2.000cc ướ i có khoang ch - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng - - - - D ng CKD: ạ 87033221- - - - - Dung tích xi lanh d
2.000cc tr lên ừ ở 87033222- - - - - Dung tích xi lanh t
- - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ 87033223- - - - - Lo i M i ớ ạ ạ 87033224 i 1.800cc ừ 87033225 i 2.000cc ư ạ ở ạ ừ 87033226
ườ i: ạ - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh ử ụ d ướ - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh t ử ụ 1.800cc tr lên nh ng d ướ - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh t ử ụ 2.000cc tr lênở - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở ạ - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD:
i 1.800cc ở 87033232 i 2.000cc 87033231- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033233- - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ầ ạ
i 1.800cc ở 87033235 i 2.000cc - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác: ế 87033234- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033236- - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ạ
i 1.800cc ở 87033242 i 2.000cc - - - - Lo i khác, d ng CKD: 87033241- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033243- - - - - Dung tích xi lanh t
i 1.800cc ở 87033245 i 2.000cc - - - - Lo i khác: ạ 87033244- - - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033246- - - - - Dung tích xi lanh t
- - - Lo i khác, ch 9 ng i, k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
i có khoang ể ả ở ườ ể ở - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua): - - - - - D ng CKD: ạ i 2.000cc 87033251- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033252- - - - - - Dung tích xi lanh t
- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ 87033253- - - - - - Lo i M i ớ
87033254
ạ ạ i 1.800cc ạ 87033255 i 2.000cc ướ ư ạ 87033256 ở
ầ ạ - - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh ử ụ d ướ - - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh ử ụ 1.800cc tr lên nh ng d t ở ừ - - - - - - Lo i đã qua s d ng, dung tích xi lanh ử ụ 2.000cc tr lên t ừ - - - - Lo i khác: ạ - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD:
i 1.800cc ở 87033262 i 2.000cc 87033261- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên - - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033263- - - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ầ - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ
i 1.800cc ở 87033265 i 2.000cc 87033264- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên - - - - - - Dung tích xi lanh t ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên 87033266- - - - - - Dung tích xi lanh t ừ ở
ạ ạ
i 1.800cc ở 87033272 i 2.000cc - - - - - Lo i khác, d ng CKD: 87033271- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033273- - - - - - Dung tích xi lanh t
- - - - - Lo i khác : ạ
i 1.800cc ở 87033275 i 2.000cc 87033274- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư ướ
2.000cc tr lên ừ ở 87033276- - - - - - Dung tích xi lanh t
- - Lo i dung tích xi lanh trên 2.500 cc: ạ 870333
ư - - - Dung tích xi lanh trên 2.500cc nh ng không quá 3.000cc: ứ hành (Motor - homes) ạ ng ự
87033311- - - - xe c u th ươ 87033312- - - - Xe lo i nhà t 87033313- - - - xe tang lễ 87033314- - - - xe ch tùở i có khoang ể ả ở ườ ạ i k c lái xe:
- - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) lo i ể ở ch không quá 8 ng ườ ể ả ở 87033321- - - - - D ng CKD ạ 87033322- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, m i ạ ớ ạ ế ế ạ ạ 87033323
ạ ườ i: ạ 87033324
ạ ầ 87033325 ạ ạ - - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, đã qua s d ng ử ụ - - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87033326- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87033327- - - - - Lo i khác
- - - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ạ ầ 87033328
ầ ạ 87033329
i có khoang ở ườ ạ ể ả 87033330 ể
i có 87033331 ở ườ ể ở ạ ạ ể ả i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao 87033332 ườ ể ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - - Xe ô tô m i (k c xe ch ng ể ả ớ khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô đã qua s d ng (k c xe ch ở ử ụ ng và ô tô đua), nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ ạ ạ 87033333- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87033334- - - - - Lo i khác ạ ư
hành (Motor - homes) ng ự ạ
- - - Lo i dung tích xi lanh trên 3.000cc nh ng không quá 4.000cc: 87033341- - - - xe c u th ươ ứ 87033342- - - - Xe lo i nhà t 87033343- - - - xe tang lễ 87033344- - - - xe ch tùở i có khoang ở ườ ể ả ạ i k c lái xe: - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) lo i ể ở ch không quá 8 ng ườ ể ả ở 87033351- - - - - D ng CKD ạ
87033352- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, m i ớ ạ ạ ế ế ạ ạ 87033353
ạ ườ i: ạ 87033354
ầ ạ 87033355 ạ ạ - - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, đã qua s d ng ử ụ - - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87033356- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87033357- - - - - Lo i khác
- - - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ầ ạ 87033358
ầ ạ 87033359
i có khoang ạ ể ả ở ườ 87033361 ể
i có 87033362 ở ườ ể ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - - Xe ô tô m i (k c xe ch ng ể ả ớ khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ử ụ ể ả i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao ườ 87033363 - - - - - Xe ô tô đã qua s d ng (k c xe ch ở ng ể ở và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ạ 87033364- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87033365- - - - - Lo i khác ạ ạ ạ ứ hành (Motor - homes) - - - Lo i dung tích xi lanh trên 4.000cc: ng ự ạ
87033371- - - - xe c u th ươ 87033372- - - - Xe lo i nhà t 87033373- - - - xe tang lễ 87033374- - - - xe ch tùở i có khoang ể ả ở ườ ạ i k c lái xe:
- - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) lo i ể ở ch không quá 8 ng ườ ể ả ở 87033381- - - - - D ng CKD ạ 87033382- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, m i ớ ạ ạ ế ế ạ ạ 87033383
ạ ườ i: ạ 87033384
ạ ầ 87033385 ạ ạ - - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác, đã qua s d ng ử ụ - - - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ầ ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ 87033386- - - - - Lo i khác, d ng CKD 87033387- - - - - Lo i khác
- - - - Lo i khác, ch 9 ng i k c lái xe: ạ ở ườ ể ả
ầ ạ 87033388
ầ ạ 87033389
i có khoang ạ ể ả ở ườ 87033391 ể
i có 87033392 ở ườ ể ở - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ CKD - - - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng ủ ộ nguyên chi c/ Lo i khác ế - - - - - Xe ô tô (k c xe ch ng ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), ở d ng CKD ạ - - - - - Xe ô tô m i (k c xe ch ng ể ả ớ khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ử ụ ể ả i có khoang ch hành lý riêng, ô tô th thao ườ 87033393 - - - - - Xe ô tô đã qua s d ng (k c xe ch ở ng ể ở và ô tô đua), d ng nguyên chi c/ Lo i khác ế ạ ạ
ớ ạ ử ụ
ứ hành (Motor - homes) ng ự ạ
87033394- - - - - Lo i khác, m i/ d ng CKD ạ 87033399- - - - - Lo i khác, đã qua s d ng ạ - Lo i khác: ạ 870390 87039011- - xe c u th ươ 87039012- - Xe lo i nhà t 87039013- - xe tang lễ 87039014- - xe ch tùở ở ườ ạ ể ườ ể ả ng đi n ộ ạ ằ ượ ệ
i 2.000cc ở 87039023 i 2.500cc ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039024 i 3.000cc i có khoang ch - - Xe ô tô (k c xe ch ng ể ả ở hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) lo i ch ở i k c lái xe: không quá 8 ng 87039021- - - Lo i ho t Đ ng b ng năng l ạ - - - Lo i khác: ạ - - - - D ng CKD: ạ 87039022- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 2.000cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
3.000cc tr lên ừ ở 87039025- - - - - Dung tích xi lanh t
ế
- - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ i 1.800cc ở 87039027 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87039028 i 2.500cc ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039031 i 3.000cc ạ 87039026- - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
3.000cc tr lên ừ ở 87039032- - - - - Dung tích xi lanh t
i: - - Lo i khác, ch không quá 8 ng ở ạ ườ
- - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng CKD: ủ ộ ạ ầ
ư 87039034 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039035 i 2.500cc i 1.800cc 87039033- - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ 87039036- - - - Dung tích xi lanh t ở ừ 2.500cc tr lên ầ ạ ủ ộ ạ
ư 87039038 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039041 i 2.500cc 2.500cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039042 i 3.000cc - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế i 1.800cc 87039037- - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên nh ng - - - - Dung tích xi lanh t ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ 3.000cc tr lên ừ ở 87039043- - - - Dung tích xi lanh t ạ ạ
ư 87039045 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039046 i 2.500cc - - - Lo i khác, d ng CKD: i 1.800cc 87039044- - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039047- - - - Dung tích xi lanh t - - - Lo i khác : ạ
ư 87039051 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039052 i 2.500cc 2.500cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039053 i 3.000cc 87039048- - - - Dung tích xi lanh d i 1.800cc ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ ở 3.000cc tr lên i: ừ ườ i có khoang ch ở ở ể ả ở ườ
87039054- - - - Dung tích xi lanh t - - Lo i khác, ch 9 ng ạ - - - Xe ô tô (k c xe ch ng hành lý riêng, ô tô th thao và ô tô đua) : ể ng đi n ằ ượ ệ ộ
87039061- - - - ho t Đ ng b ng năng l ạ - - - - Lo i khác: ạ - - - - - D ng CKD: ạ
i 2.000cc ở 87039063 i 2.500cc ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039064 i 3.000cc 87039062- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - - Dung tích xi lanh t 2.000cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
3.000cc tr lên ừ ở 87039065- - - - - - Dung tích xi lanh t
ạ ế
- - - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ i 1.800cc ở 87039067 i 2.000cc ướ 2.000cc tr lên ừ ở 87039068 i 2.500cc ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039071 i 3.000cc 87039066- - - - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên ừ nh ng d ư - - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư - - - - - - Dung tích xi lanh t nh ng d ư ướ
3.000cc tr lên ừ ở 87039072- - - - - - Dung tích xi lanh t
- - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng CKD: ủ ộ ạ ầ
ư 87039074 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039075 i 2.500cc i 1.800cc 87039073- - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ ở ừ 87039076- - - - Dung tích xi lanh t 2.500cc tr lên ầ ạ ủ ộ ạ
ư 87039078 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039081 i 2.500cc 2.500cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039082 i 3.000cc - - - Xe 4 bánh ch đ ng (xe 2 c u), d ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế i 1.800cc 87039077- - - - Dung tích xi lanh d ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ 3.000cc tr lên ừ ở 87039083- - - - Dung tích xi lanh t ạ ạ
ư 87039085 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039086 i 2.500cc - - - Lo i khác, d ng CKD: 87039084- - - - Dung tích xi lanh d i 1.800cc ướ - - - - Dung tích xi lanh t 1.800cc tr lên nh ng ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ 2.500cc tr lên ừ ở 87039087- - - - Dung tích xi lanh t - - - Lo i khác : ạ
ư 87039091 i 2.000cc 2.000cc tr lên nh ng ở ư ừ 87039092 i 2.500cc 2.500cc tr lên nh ng ở ừ ư 87039093 i 3.000cc i 1.800cc 87039088- - - - Dung tích xi lanh d ướ 1.800cc tr lên nh ng - - - - Dung tích xi lanh t ở ừ d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ - - - - Dung tích xi lanh t d ướ ừ 3.000cc tr lên ở i hàng hóa 87039094- - - - Dung tích xi lanh t 8704
870410 Xe có đ ng c dùng đ v n t ộ ơ - Xe t đ đ ự ổ ượ lo i đ c thi ng không ph i đ ể ậ ả t k đ s d ng trên các ế ế ể ử ụ ng cao t c: ả ườ ạ ườ ố
ấ i đa trên 24 t n i đa không quá ng có t ng có t ọ ọ ượ ượ i t ả ố i t ả ố 87041012
ấ ế ng có t ng có t i đa trên 24 t n i đa không quá ạ i t ả ố i t ả ố ọ ọ 87041022
ộ ố ứ i đa không quá 5 ặ i t ả ố ượ ổ ọ 870421
- - D ng CKD: ạ 87041011- - - T ng tr ng l ổ - - - T ng tr ng l ổ 24 t nấ - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ 87041021- - - T ng tr ng l ượ ổ - - - T ng tr ng l ượ ổ 24 t nấ - Lo i khác, có đ ng c piston đ t trong đ t ố ơ ạ cháy b ng s c nén (diesel ho c bán diesel): ằ ng có t - - T ng tr ng l t n:ấ - - - D ng CKD: ạ 87042111- - - - xe Đông l nhạ ế ả ậ ộ 87042112
- - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế th iả 87042113- - - - xe xi téc ặ 87042114
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ố ượ ả ạ ả 87042115
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - xe thi v i kh i l ớ - - - - Xe t ng t t ự ươ 87042116- - - - xe t ả 87042119- - - - Lo i khác ạ - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ 87042121- - - - xe Đông l nhạ ế ả ậ ộ 87042122
- - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế th iả 87042123- - - - xe xi téc ặ 87042124
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả ố ượ ả 87042125
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 5 t n ượ ọ ổ i t ả ố ấ 870422 ư
ng có t i đa không quá ượ ọ i t ả ố - - - - xe thi v i kh i l ớ - - - - Xe t ng t t ự ươ 87042126- - - - xe t ả 87042129- - - - Lo i khác ạ ng có t - - T ng tr ng l nh ng không quá 20 t n: ấ - - - D ng CKD: ạ - - - - T ng tr ng l ổ 6 t n:ấ 87042211- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042212
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042213- - - - - xe xi téc ặ 87042214
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87042215 - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ ự
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 6 t n ượ ọ ổ i t ả ố ấ 87042216- - - - - xe t ả 87042219- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 10 t n: ng có t ấ ư 87042221- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042222
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042223- - - - - xe xi téc ặ 87042224
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87042225 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 10 t n ượ ổ ọ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042226- - - - - xe t ả 87042229- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 20 t n: ng có t ấ ư 87042231- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042232
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042233- - - - - xe xi téc ặ 87042234
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87042235 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả t ng t ươ 87042236- - - - - xe t ả 87042239- - - - - Lo i khác ạ
- - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: - - - - T ng tr ng l ế ng có t i đa trên 6 t n: ạ i t ả ố ạ ổ ọ ấ ượ 87042241- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042242
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042243- - - - - xe xi téc ặ 87042244
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87042245 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 6 t n ượ ổ ọ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042246- - - - - xe t ả 87042249- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 10 t n: ư ng có t ấ 87042251- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042252
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042253- - - - - xe xi téc ặ 87042254 - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ
i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ả ạ 87042255 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 10 t n ượ ọ ổ i t ả ố ấ - - - - - Xe t t ng t ươ 87042256- - - - - xe t ả 87042259- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 20 t n: ư ng có t ấ 87042261- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042262
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042263- - - - - xe xi téc ặ 87042264
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87042265 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
ng có t i đa trên 20 t n: ượ ổ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042266- - - - - xe t ả 87042269- - - - - Lo i khác ạ ọ 870423
ng có t i đa không quá ọ ượ i t ả ố
- - T ng tr ng l - - - D ng CKD: ạ - - - - T ng tr ng l ổ 24 t n:ấ 87042311- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042312
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042313- - - - - xe xi téc ặ 87042314
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87042315 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042316- - - - - xe t ả 87042319- - - - - Lo i khác ạ
- - - - T ng tr ng l ng có t i đa trên 24 t n: ổ ọ ượ i t ả ố ấ
87042321- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042322
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042323- - - - - xe xi téc ặ 87042324
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87042325 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042326- - - - - xe t ả 87042329- - - - - Lo i khác ạ
ế ng có t i đa không quá ạ i t ả ố ạ ổ ượ ọ
- - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: - - - - T ng tr ng l 24 t n:ấ 87042331- - - - - xe Đông l nhạ
ậ ộ 87042332
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042333- - - - - xe xi téc ặ 87042334
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87042335 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042336- - - - - xe t ả 87042339- - - - - Lo i khác ạ
- - - - T ng tr ng l ng có t i đa trên 24 t n: ổ ọ ượ i t ả ố ấ
87042341- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87042342
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87042343- - - - - xe xi téc ặ 87042344
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87042345 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
- - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87042346- - - - - xe t ả 87042349- - - - - Lo i khác ạ ộ ạ ể
i đa không quá 5 i t ả ố ằ ọ ượ ổ 870431
- Lo i khác, có đ ng c đ t trong ki u piston ơ ố đ t cháy b ng tia l a đi n: ệ ố ử ng có t - - T ng tr ng l t n:ấ - - - D ng CKD: ạ 87043111- - - - xe Đông l nhạ ế ả ậ ộ 87043112
- - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế th iả 87043113- - - - xe xi téc ặ 87043114
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ố ượ ả ả ạ 87043115
i thông th ng (Ordinary lorries) ả ườ - - - - xe thi v i kh i l ớ - - - - Xe t ng t t ự ươ 87043116- - - - xe t
ẹ ả 87043117 - - - - Xe t không quá 356 cc và s c t i nh ba bánh có dung tích xi lanh i không quá 350 kg ứ ả
ạ 87043119- - - - Lo i khác - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ 87043121- - - - xe Đông l nhạ ế ả ậ ộ 87043122
- - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế th iả 87043123- - - - xe xi téc ặ 87043124 - - - - xe thi v i kh i l ớ ố ượ t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ
i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ả ạ 87043125
i thông th ng (Ordinary lorries) ả ườ - - - - Xe t t ng t ự ươ 87043126- - - - xe t
ẹ ả 87043127 - - - - Xe t không quá 356 cc và s c t i nh ba bánh có dung tích xi lanh i không quá 350 kg ứ ả
ạ ng có t i đa trên 5 t n : ổ ượ ọ i t ả ố ấ
ng có t i đa không quá ọ ượ i t ả ố 87043129- - - - Lo i khác - - T ng tr ng l 870432 - - - D ng CKD: ạ - - - - T ng tr ng l ổ 6 t n:ấ 87043211- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043212
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043213- - - - - xe xi téc ặ 87043214
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043215 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 6 t n ượ ọ ổ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043216- - - - - xe t ả 87043217- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 10 t n: ng có t ấ ư 87043218- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043221
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043222- - - - - xe xi téc ặ 87043223
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87043224 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 10 t n ượ ổ ọ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả t ng t ươ 87043225- - - - - xe t ả 87043226- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 20 t n: ng có t ấ ư 87043227- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043228
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043231- - - - - xe xi téc ặ 87043232
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043233 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 20 t n ượ ổ ọ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043234- - - - - xe t ả 87043235- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 24 t n: ư ng có t ấ
87043236- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043237
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043238- - - - - xe xi téc ặ 87043241
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87043242 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043243- - - - - xe t ả 87043244- - - - - Lo i khác ạ
- - - - T ng tr ng l ng có t i đa trên 24 t n: ổ ọ ượ i t ả ố ấ
87043245- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043246
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043247- - - - - xe xi téc ặ 87043248
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043251 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả t ng t ươ 87043252- - - - - xe t ả 87043253- - - - - Lo i khác ạ
ế ng có t i đa không quá ạ ổ ạ i t ả ố ượ ọ - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: - - - - T ng tr ng l 6 t n:ấ 87043254- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043255
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043256- - - - - xe xi téc ặ 87043257
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043258 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 6 t n ượ ọ ổ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043261- - - - - xe t ả 87043262- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 10 t n: ng có t ấ ư 87043263- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043264
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043265- - - - - xe xi téc ặ 87043266
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043267 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043268- - - - - xe t ả 87043269- - - - - Lo i khác ạ
i đa trên 10 t n ổ ượ ọ i t ả ố ấ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 20 t n: ng có t ấ ư 87043271- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043272
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043273- - - - - xe xi téc ặ 87043274
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87043275 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 20 t n ượ ổ ọ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043276- - - - - xe t ả 87043277- - - - - Lo i khác ạ - - - - T ng tr ng l nh ng không quá 24 t n: ng có t ấ ư 87043278- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043281
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043282- - - - - xe xi téc ặ 87043283
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ạ 87043284 ự i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043285- - - - - xe t ả 87043286- - - - - Lo i khác ạ
- - - - T ng tr ng l ng có t i đa trên 24 t n: ổ ọ ượ i t ả ố ấ
87043287- - - - - xe Đông l nhạ ậ ộ 87043288
- - - - - xe thu gom ph th i có B ph n nén ph ế ế ả th iả 87043291- - - - - xe xi téc ặ 87043292
t k đ ch bê tông ho c xi măng ế ế ể ở ng l n ớ i van, xe t i pick - up và các lo i xe ạ ả 87043293 ự ng (Ordinary lorries) i thông th ườ
ng có t i đa không quá 5 ượ ọ i t ả ố
i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ả ạ 87049011
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
i đa trên 5 t n ượ ổ i t ả ố ấ - - - - - xe thi v i kh i l ố ượ ớ - - - - - Xe t ả ng t t ươ 87043294- - - - - xe t ả 87043295- - - - - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 870490 - - D ng CKD: ạ - - - T ng tr ng l ổ t n:ấ - - - - Xe t t ng t ự ươ 87049012- - - - xe t ả 87049019- - - - Lo i khác ạ - - - T ng tr ng l ọ nh ng không quá 24 t n: ư ng có t ấ
i van, xe t i pick - up và các lo i xe ả ả ạ 87049021
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
ổ i t ả ố ấ ượ ọ i van, xe t i đa trên 24 t n: i pick - up và các lo i xe ả ng có t ả ạ 87049031
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - - - Xe t t ng t ự ươ 87049022- - - - xe t ả 87049029- - - - Lo i khác ạ - - - T ng tr ng l - - - - Xe t ng t t ự ươ 87049032- - - - xe t ả 87049039- - - - Lo i khác ạ
i đa không quá 5 ế ng có t ọ ạ ổ ạ i t ả ố
i pick - up và các lo i xe i van, xe t ạ ả ả 87049041
ng (Ordinary lorries) i thông th ườ
i đa trên 5 t n ổ ượ i t ả ố ấ ư i van, xe t ả ng có t ấ i pick - up và các lo i xe ả ạ 87049051
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ
ổ i t ả ố ấ ượ ọ i van, xe t i đa trên 24 t n: i pick - up và các lo i xe ng có t ả ả ạ 87049061
i thông th ng (Ordinary lorries) ườ - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: - - - T ng tr ng l ượ t n:ấ - - - - Xe t ng t t ự ươ 87049042- - - - xe t ả 87049049- - - - Lo i khác ạ - - - T ng tr ng l ọ nh ng không quá 24 t n: - - - - Xe t t ng t ự ươ 87049052- - - - xe t ả 87049059- - - - Lo i khác ạ - - - T ng tr ng l - - - - Xe t ng t t ự ươ 87049062- - - - xe t ả 87049069- - - - Lo i khác ạ c ơ ừ t k ch y u dùng đ v n t ể ậ ả ườ
8705 ườ ạ ượ i hay i ng ứ ầ ẩ ng, xe phun i, xe s a ch a l u đ ng, xe chi u ch p X- ữ ư ộ ộ ử ụ ế Xe chuyên dùng có đ ng c , tr các lo i đ ộ thi ế ế ủ ế hàng hóa (ví d : xe c u h , xe c n c u, xe c u ứ ộ ụ h a, xe tr n bê tông, xe quét đ ỏ t ướ quang)
ườ ng, k c xe hút bùn, b ể ể ả 87059010 87051000- xe C n c u ầ ẩ 87052000- xe C n tr c khoan ầ ụ 87053000- xe c u h a ứ ỏ 87054000- xe tr n bê tông ộ - Lo i khác: ạ 870590 - - Xe làm s ch đ ạ ph tố ộ ư L u Đ ng; xe phun t ế ư ế ề ụ ế ấ ổ ư ộ ạ i Các Lo i 87059020- - xe y t ạ ướ 87059030- - xe chi u ch p X quang L u Đ ng ộ 87059040- - xe đi u ch ch t n L u Đ ng 87059090- - Lo i khác ầ ắ 8706 Khung g m đã l p đ ng c dùng cho xe có ơ ộ 87.01 đ n 87.05 đ ng c thu c các nhóm t ế ừ ộ ộ ơ
ộ ộ 87060011 - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 và 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) ệ ạ ỉ 87060019- - Lo i khác - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02: ộ
ộ ộ 87060021- - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8702.10 87060022- - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8702.90
ng - Dùng cho xe thu c nhóm 87.03: ộ ứ ươ 87060031- - Dùng cho xe c u th 87060039- - Lo i khác ạ - Dùng cho xe thu c nhóm 87.04: ộ ộ ạ ộ 87060041- - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 87060049- - Lo i khác 87060050- Dùng cho xe thu c nhóm 87.05 ộ ể ả 8707 ộ
ng Thân xe (k c ca-bin), dùng cho xe có đ ng c ơ 87.01 đ n 87.05 thu c các nhóm t ế ừ - Dùng cho xe thu c nhóm 87.03: ộ ứ ươ
ộ ộ 87079011 870710 87071010- - Dùng cho xe c u th 87071090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 870790 - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 và 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) ệ ỉ ạ 87079019- - - Lo i khác - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.04: ộ ộ ạ ộ 87079021- - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 87079029- - - Lo i khác 87079030- - Dùng cho xe thu c nhóm 87.05 87079090- - Lo i khác ộ ụ ộ ộ ơ ạ ậ 8708 87.01 đ n 87.05 ế ờ ố ậ ố 870810 B ph n và ph tùng c a xe có đ ng c thu c ủ các nhóm t ừ - Thanh ch n ch ng va đ p (ba đ x c) và ph ụ ắ tùng c a nó: ủ 87081010- - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01
87081020 ộ - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr ừ ộ phân nhóm 8704.10) ng ứ ươ 87081030- - Dùng cho xe c u th
87081040 ặ ứ ng) ặ ộ 87081050 ng) ứ ặ ộ 87081060 8703.21 - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ừ ộ đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u ế ừ th ươ - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - Dùng cho xe thu c nhóm 8704.10 ho c nhóm 87.05 ạ 87081090- - Lo i khác
ậ ụ ủ
- B ph n và ph tùng khác c a thân xe (k c ể ả ộ ca-bin): - - Dây đai an toàn: 870821 87082110- - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 ộ ộ chiÕ2120 ừ ng - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87082130- - - Dùng cho xe c u th ươ ộ ừ ế ặ 87082140 ng) ừ ươ ứ ặ 87082150 ng) ứ ặ 87082160 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05
ộ ậ ử
87082911 ặ ệ ỉ
ặ 87082912
87082913 ừ ng ươ 87082190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 870829 - - - Các b ph n đ l p vào c a xe: ể ắ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ừ ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 ộ (tr phân nhóm 8704.10) 87082914- - - - Dùng cho xe c u th ừ 87082915 ế ặ ng) ừ ứ ươ
87082916 ng) ươ ừ ặ
87082917
ứ - - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ộ 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ộ ho c 8703.33 (tr xe c u th ứ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ộ ho c nhóm 87.05 ạ
87082991 ặ ệ ỉ
ặ 87082992
87082993 ừ ng ươ ặ 87082919- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ừ ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 ộ (tr phân nhóm 8704.10) 87082994- - - - Dùng cho xe c u th ừ 87082995 ế ặ ng) ươ ứ ừ
87082996 ng) ứ - - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ộ 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ộ ho c 8703.33 (tr xe c u th ứ ươ ừ ặ
87082997 ặ
- - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ộ ho c nhóm 87.05 ộ ủ ạ 87082998- - - - B ph n C a dây đai an toàn ậ 87082999- - - - Lo i khác ợ ự ủ 870831 ụ ượ ắ ẵ ặ 87083110 ệ ỉ ừ ộ 87083120 ặ
ộ 87083130 ừ ng ươ - Phanh, tr l c phanh và ph tùng c a nó: c g n s n: - - Má phanh đã đ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c ộ 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87083140- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87083150 ng) ừ ươ ứ ặ 87083160 ng) ứ ặ 87083170 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05
ộ ặ 87083910 ệ ỉ ừ ộ 87083920 ặ
ộ 87083930 ừ ng 87083190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 870839 - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87083940- - - Dùng cho xe c u th ươ ộ ừ ế ặ 87083950 ng) ừ ươ ứ ặ 87083960 ng) ứ ặ 87083970 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05
87083990- - - Lo i khác 870840 ư ắ ặ ộ 87084011 ệ ỉ ừ ộ ặ 87084012 ạ - H p s : ộ ố - - Ch a l p ráp hoàn ch nh: ỉ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ
ộ 87084013 ừ ng ươ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87084014- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87084015 ng) ừ ươ ứ ặ 87084016 ng) ứ ặ 87084017 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 87084019- - - Lo i khác - - Đã l p ráp hoàn ch nh: ạ ắ ỉ
ặ 87084021 - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c ộ 8701.90 (ch dùng cho máy kéo nông nghi p) ệ ỉ
ộ ừ ặ 87084022
ộ 87084023 ừ ng ươ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87084024- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87084025 ng) ừ ươ ứ ặ 87084026 ng) ứ ặ 87084027 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 ạ
870850
87084029- - - Lo i khác ủ ộ ế ư ắ ặ ộ 87085011 ệ ỉ ừ ộ ặ 87085012
ộ 87085013 ừ ng ươ - C u ch đ ng có vi sai, có ho c không kèm ặ ầ t khác c a c m h p s : theo chi ti ộ ố ủ ụ - - Ch a l p ráp hoàn ch nh: ỉ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87085014- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87085015 ng) ừ ươ ứ ặ 87085016 ng) ứ ặ 87085017 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 ạ 87085019- - - Lo i khác
ắ ỉ ộ ặ 87085021 ỉ ệ ừ ộ ặ 87085022
ộ 87085023 ừ ng ươ - - Đã l p ráp hoàn ch nh: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87085024- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ 87085025 ế ặ ng) ừ ươ ứ ặ 87085026 ng) ứ ặ 87085027 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05
ầ ủ 87085029- - - Lo i khác 870860 ạ ị ộ ư ắ ộ ặ 87086011 ệ ỉ ừ ộ 87086012 ặ
ộ 87086013 ừ ng ươ - C u b đ ng và các ph tùng c a chúng: ụ - - Ch a l p ráp hoàn ch nh: ỉ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87086014- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87086015 ng) ừ ươ ứ ặ 87086016 ng) ứ ặ 87086017 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 87086019- - - Lo i khác ạ ắ ỉ ộ ặ 87086021 ỉ ệ ừ ộ ặ 87086022
ộ 87086023 ừ ng ươ - - Đã l p ráp hoàn ch nh: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87086024- - - Dùng cho xe c u th ừ ộ 87086025 ế ặ ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th ng) ươ ứ ừ
ặ 87086026 ng) ứ ặ 87086027 - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 ạ 87086029- - - Lo i khác
- C m bánh xe, b ph n và ph tùng c a chúng: ụ ủ ụ ậ ộ 870870
ắ ắ ặ ng: ể ượ ộ ặ 87087011 ỉ ệ ừ ộ ặ 87087012
ộ 87087013 ừ ng - - Vành bánh xe, n p đ y có ho c không g n ậ bi u t - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01(tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87087014- - - Dùng cho xe c u th ươ ộ ừ ế ặ 87087015 ng) ừ ươ ứ ặ 87087016 ng) ứ ặ 87087017 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05
ộ ặ 87087091 ệ ỉ ừ ộ 87087092 ặ
ộ 87087093 ừ ng ươ 87087019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87087094- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87087095 ng) ừ ươ ứ ộ ơ 87087096 ng) ộ ứ ươ ặ ặ ộ 87087097 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe có đ ng c thu c phân nhóm 8703.24 ho c 8703.33 (tr xe c u th ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c nhóm 87.05 ạ ấ ả 87087099- - - Lo i khác 870880 ệ ố ộ ặ 87088010 ệ ỉ ừ ộ ặ 87088020 - Gi m ch n ki u h th ng treo: ể - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ
87088030 - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr ừ ộ phân nhóm 8704.10) ng ứ ươ 87088040- - Dùng cho xe c u th
ặ ứ 87088050 ng) ặ ộ 87088060 ng) ứ ặ ộ 87088070
8703.21 - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ừ ộ đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u ừ ế th ươ - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c nhóm 87.05 ạ 87088090- - Lo i khác ậ ụ 870891 ộ ặ 87089110 ệ ỉ ừ ộ ặ 87089120
ộ 87089130 ừ ng ươ - Các b ph n và ph tùng khác: ộ - - Két làm mát: - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87089140- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ 87089150 ế ặ ng) ừ ươ ứ ặ 87089160 ng) ứ ặ 87089170 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 ạ ố ả 87089190- - - Lo i khác 870892 ộ ẳ ậ
87089211 ặ ệ ỉ
ặ 87089212
87089213 ừ ng ươ - - ng x và b tiêu âm: ộ - - - B ph n gi m thanh th ng: ả - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ừ ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 ộ (tr phân nhóm 8704.10) 87089214- - - - Dùng cho xe c u th ừ ế ặ 87089215 ng) ừ ứ ươ
87089216 ng) ươ ừ ặ
87089217
ứ - - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ộ 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ộ ho c 8703.33 (tr xe c u th ứ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ộ ho c nhóm 87.05 ạ ặ 87089219- - - - Lo i khác
87089291 ỉ ặ ệ
ặ 87089292
87089293 ừ ng ươ - - - Lo i khác: ạ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ừ ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 ộ (tr phân nhóm 8704.10) 87089294- - - - Dùng cho xe c u th ừ 87089295 ế ặ ng) ừ ứ ươ
87089296 ng) ươ ừ ặ
87089297
ứ - - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t ộ 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ộ ho c 8703.33 (tr xe c u th ứ - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ộ ho c nhóm 87.05 ạ ợ ậ ủ ộ ặ 87089310 ệ ỉ ừ ộ 87089320 ặ
ộ 87089330 ừ ng ươ ặ 87089299- - - - Lo i khác - - Ly h p và b ph n c a nó: ộ 870893 - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.02 và 87.04 (tr phân nhóm 8704.10) 87089340- - - Dùng cho xe c u th ộ ừ ế ặ 87089350 ng) ừ ươ ứ ặ 87089360 ng) ứ ặ 87089370 ứ - - - Dùng cho xe thu c các phân nhóm t 8703.21 đ n 8703.23, 8703.31 ho c 8703.32 (tr xe c u th - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8703.24 ho c ộ 8703.33 (tr xe c u th ươ ừ - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8704.10 ho c ộ nhóm 87.05 ạ 87089390- - - Lo i khác
- - Vôlăng, tr lái, h p lái: ụ ộ 870894
87089411 ặ ệ ỉ
ặ 87089412 - - - Vôlăng: - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ừ ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ ạ 87089419- - - - Lo i khác ộ ụ
87089421 - - - Tr lái và h p lái: - - - - Dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ộ ho c 8701.90 (ch máy kéo nông nghi p) ệ ặ ỉ
ừ 87089422 ặ - - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 (tr phân ộ nhóm 8701.10 ho c 8701.90) (máy kéo nông nghi p)ệ ạ 87089429- - - - Lo i khác 870899 ư ắ ủ ậ - - Lo i khác: ạ - - - Bình ch a nhiên li u ch a l p ráp; giá đ ng ộ ệ ứ c ; b ph n và ph tùng c a két làm mát; lõi ơ ộ c a két làm mát b ng nhôm, đ n l ủ ụ ằ ộ ạ : ơ ẻ 87089911- - - - Dùng cho xe thu c nhóm 87.01 87089919- - - - Lo i khác ộ ậ ụ ộ ặ
- - - B ph n và ph tùng khác dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.10 ho c 8701.90 (ch ỉ máy kéo nông nghi p):ệ ẹ ủ ộ ạ 87089921- - - - bánh răng côn d t và bánh răng ch Đ ng 87089929- - - - Lo i khác ộ ậ - - - B ph n và ph tùng khác dùng cho xe ụ thu c phân nhóm 8701.20 ho c 8701.30 : ặ ộ ủ ộ ẹ ạ 87089931- - - - bánh răng côn d t và bánh răng ch Đ ng 87089939- - - - Lo i khác ộ ậ ụ ừ 87089940
- - - B ph n và ph tùng khác dùng cho xe thu c phân nhóm 8701.90 (tr máy kéo nông ộ nghi p):ệ - - - Lo i khác: ạ 87089991- - - - bánh răng côn d t và bánh răng ch Đ ng ử ụ 87089992
ệ ố ủ ể ậ ấ ộ 87089993
ạ ủ ộ ẹ - - - - xi lanh Dùng cho Ô tô s d ng khí hoá l ng (LPG) ỏ - - - - B ph n C a gi m ch n ki u h th ng ả treo 87089999- - - - Lo i khác ể hành, không l p kèm ộ ậ t b nâng h ho c c p gi ạ ế ị ữ ế ả 8709 ể ậ ắ thu c lo i dùng ạ ặ ạ ử ể ạ ạ
ạ ạ ộ Xe v n chuy n, lo i t ạ ự thi ặ ặ trong nhà máy, kho hàng, b n c ng ho c sân bay đ v n chuy n hàng hóa trong ph m vi g n; máy kéo, lo i dùng trong sân ga xe l a; b ộ ầ ph n c a các lo i xe k trên ể ậ ủ - Xe: 87091100- - Lo i ch y đi n ệ ạ 87091900- - Lo i khác 87099000- B ph n ậ ọ ạ ế ấ i, có ho c không l p kèm vũ khí và ắ 87100000 ặ ạ ể ả ạ ắ ộ ặ ạ 8711 Xe tăng và các lo i xe chi n đ u b c thép khác, lo i c gi ạ ơ ớ b ph n c a các lo i xe này ộ ậ ủ Mô tô (k c mopeds) và xe đ p có g n đ ng c ph tr , có ho c không có thùng xe c nh; xe ơ ụ ợ mô tô có thùng bên c nhạ
ộ ớ ơ 871110 - Có đ ng c piston đ t trong v i dung tích xi ố lanh không quá 50 cc:
ạ 87111010- - xe đ p máy (Mopeds) - - Lo i khác, d ng CKD: ạ ạ 87111021- - - xe scooter ặ 87111022
87111029- - - Lo i khác - - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ - - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác: ế ạ ạ ạ 87111031- - - xe scooter
ặ 87111032- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe
ạ 87111039- - - Lo i khác
ộ ớ ơ 871120 - Có đ ng c piston đ t trong v i dung tích xi ố lanh trên 50 cc nh ng không quá 250 cc: ư
ạ ị 87112010- - xe đ p máy (Mopeds) 87112020- - xe môtô đ a hình ạ ạ - - Lo i khác, d ng CKD, dung tích xi lanh không quá 125 cc : 87112031- - - xe scooter ặ 87112032
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112033- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, d ng CKD, dung tích xi lanh trên ạ 125 cc nh ng không quá 150 cc: ư 87112034- - - xe scooter
ặ 87112035- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe
ạ 87112036- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, d ng CKD, dung tích xi lanh trên ạ 150 cc nh ng không quá 200 cc: ư 87112037- - - xe scooter ặ 87112038
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112039- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác, d ng CKD, dung tích xi lanh trên ạ 200 cc nh ng không quá 250 cc: ư 87112041- - - xe scooter ặ 87112042
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112043- - - Lo i khác ạ ế ạ ạ - - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác, dung tích xi lanh không quá 125 cc: 87112044- - - xe scooter
ặ 87112045
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112046- - - Lo i khác ạ ạ ạ ế ư - - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác, dung tích xi lanh trên 125 cc nh ng không quá 150 cc: 87112047- - - xe scooter ặ 87112048
87112049- - - Lo i khác - - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ ạ ạ ạ ế ư - - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác, dung tích xi lanh trên 150 cc nh ng không quá 200 cc: 87112051- - - xe scooter ặ 87112052
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112053- - - Lo i khác ạ ạ ạ ế ư - - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác, dung tích xi lanh trên 200 cc nh ng không quá 250 cc: 87112054- - - xe scooter ặ 87112055
- - - Xe mô tô khác, có ho c không có thùng xe bên c nhạ ạ 87112056- - - Lo i khác
ộ ơ ớ 871130 - Có đ ng c piston đ t trong v i dung tích xi ố lanh trên 250 cc nh ng không quá 500 cc: ư
ị
ế ạ 87113010- - xe mô tô đ a hình 87113020- - Lo i khác, d ng CKD ạ ạ 87113030- - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ ạ
ộ ơ ớ 871140 - Có đ ng c piston đ t trong v i dung tích xi ố lanh trên 500 cc nh ng không quá 800 cc: ư
ị
ạ 87114010- - xe mô tô đ a hình 87114020- - Lo i khác, d ng CKD ạ ạ 87114030- - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ ạ ộ ế ớ ơ 871150 - Có đ ng c piston đ t trong v i dung tích xi ố lanh trên 800 cc: ị
ế ạ
ạ 87115010- - xe mô tô đ a hình 87115020- - Lo i khác, d ng CKD ạ ạ 87115030- - Lo i khác, d ng nguyên chi c/ Lo i khác ạ ạ - Lo i khác: 871190 ạ 87119010- - xe đ p máy (Mopeds) 87119020- - xe scooter ạ ơ ụ ợ ắ ặ ộ 87119030 - - Xe đ p có g n đ ng c ph tr , có ho c không có thùng xe bên c nhạ 87119040- - mô tô thùng
- - Lo i khác: ạ - - - D ng CKD: ạ 87119091- - - - Không quá 200cc
ư 87119092- - - - Trên 200cc nh ng không quá 500cc
ư 87119093- - - - Trên 500cc nh ng không quá 800cc
87119094- - - - Trên 800cc - - - D ng nguyên chi c/ Lo i khác: ạ ế ạ 87119095- - - - Không quá 200cc
ư 87119096- - - - Trên 200cc nh ng không quá 500cc
ư 87119097- - - - Trên 500cc nh ng không quá 800cc
87119098- - - - Trên 800cc ạ 8712 Xe đ p hai bánh và xe đ p khác (k c xe xích ể ả ạ lô ba bánh ch hàng) không l p đ ng c ơ ắ ở ộ
87120010- xe đ p đua ạ ẻ ể ạ 87120020
t k không cùng ki u ế ế ể 87120030 ạ - xe đ p Lo i khác (k c xe đ p tr em ki u ể ả ạ i l n) ng ườ ớ - xe đ p tr em Lo i thi ẻ ạ v i xe đ p ng ớ ạ i l n ườ ớ ạ ạ 87120090- Lo i khác i tàn t ặ ậ 8713 ạ ắ ườ ặ ơ ấ ơ
ẩ ơ ơ ấ t, có ho c Các lo i xe dành cho ng không l p đ ng c ho c c c u đ y c khí ẩ ơ ộ khác ạ ạ 87131000- Lo i không có c c u đ y c khí 87139000- Lo i khác ộ ộ ừ 8714
ạ ủ ể ả 871411 ộ 87141110
ộ 87141120
ộ ở
B ph n và ph tùng c a xe thu c các nhóm t ậ ủ ụ 87.11 đ n 87.13 ế - C a mô tô (k c xe đ p máy -mopeds): - - Yên xe: - - - Dùng cho xe mô tô thu c phân nhóm 8711.10, 8711.20 ho c 8711.90 ặ - - - Dùng cho xe mô tô thu c phân nhóm 8711.30, 8711.40 ho c 8711.50 ặ - - Lo i khác: ạ 871419 87141910- - - B ch hoà khí ộ ế 87141920- - - B ly h p ợ ộ 87141930- - - B h p s ộ ộ ố 87141940- - - h th ng kh i Đ ng ệ ố 87141950- - - nan hoa và mũ nan hoa ạ ộ 87141960 ặ ạ ộ 87141970 - - - Lo i khác, dùng cho xe mô tô thu c phân nhóm 8711.10, 8711.20 ho c 8711.90 - - - Lo i khác, dùng cho xe mô tô thu c phân nhóm 8711.30, 8711.40 ho c 8711.50 ặ
i tàn t t: ủ ẩ ườ ậ 871420 - C a xe đ y ng - - Bánh xe nh :ỏ
ườ ể ả ố ư 87142011 ng kính (k c l p) trên 75 mm - - - Có đ nh ng không quá 100 mm, và chi u r ng c a ủ i 30 mm bánh xe ho c l p l p vào không d ề ộ ướ ặ ố ắ
ườ ể ả ố ư 87142012 ng kính (k c l p) trên 100 mm - - - Có đ nh ng không quá 250 mm, và chi u r ng c a ủ i 30 mm bánh xe ho c l p l p vào không d ề ộ ướ ặ ố ắ
ạ
87142019- - - Lo i khác 87142020- - nan hoa 87142030- - mũ nan hoa 87142090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ
- - Khung xe, càng xe và các b ph n c a chúng: ậ ủ ộ 871491
ộ ạ 87149110 ố
ậ ậ - - - Khung xe và càng xe dùng cho xe đ p thu c mã s 8712.00.30 87149120- - - khung xe khác kg 9130- - - càng xe khác 87149140- - - B ph n C a khung xe ủ ộ 87149190- - - B ph n C a càng xe ủ ộ 871492
87149210 - - Vành bánh xe và nan hoa: - - - Vành bánh xe ho c nan hoa dùng cho xe ặ đ p thu c mã s 8712.00.30 ạ ố ộ ặ , tr phanh chân và phanh moay ; đĩa 87149290- - - vành bánh xe ho c nan hoa khác ơ ừ ơ 871493 - - Moay và líp xe: ộ ố ạ 87149310- - - Dùng cho xe thu c mã s 8712.00.30 87149390- - - Lo i khác và ơ ể ả 871494 ậ ủ ộ ố - - Phanh, k c phanh chân và phanh moay b ph n c a chúng: ộ ạ ạ - - Yên xe: ạ ộ ố ạ ậ ủ ộ ố ộ
87149410- - - Dùng cho xe đ p thu c mã s 8712.00.30 87149490- - - Lo i khác 871495 87149510- - - Dùng cho xe đ p thu c mã s 8712.00.30 87149590- - - Lo i khác - - Pê đan, đùi đĩa và b ph n c a chúng: 871496 87149610- - - Dùng cho xe đ p thu c mã s 8712.00.30 ạ 87149620- - - vành đĩa và tr cạ 87149690- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 871499 - - - Dùng cho xe đ p thu c mã s 8712.00.30: ạ ố ộ
ạ 87149911- - - - mũ nan hoa 87149919- - - - Lo i khác
ọ 87149920 ề ả ấ ỡ - - - Tay khác, c c yên xe, giá đèo hàng, dây đi u khi n, t m ph n quang, giá đ đèn, ch n ắ ể bùn khác
ặ ậ Xe đ y tr m i sinh và ph tùng c a chúng ụ ủ
87149930- - - nan hoa ho c mũ nan hoa khác 87149990- - - Các B ph n khác ộ ẻ ớ ẩ 8715 87150010- xe đ y tr M i sinh ẻ ớ ẩ 87150020- ph tùng ụ ề 8716 ơ ậ ủ ơ ư ộ 87161000 ở b c ho c d ặ ỡ ạ ự ố ơ 87162000
ể ậ ơ ơ R -moóc và bán r -moóc; xe khác không truy n ơ ơ đ ng c khí; các b ph n c a chúng ộ ộ - R -moóc và bán r -moóc lo i nhà l u đ ng, ơ ạ ho c c m tr i dùng làm nhà ạ ặ ắ - R -moóc và bán r -moóc lo i t ơ hàng, dùng trong nông nghi pệ - R -moóc và bán r -moóc khác dùng đ v n chuy n hàng hóa: ơ ắ
t b làm Đông l nh ắ ạ ế ị i tr ng trên 200 t n ấ ả ọ ệ ể ơ - - Lo i khác: ạ ơ ạ ơ ạ ơ ơ - R -moóc và bán r -moóc khác: i tr ng trên 200 t n ả ọ ấ
87163100- - R -moóc và bán R -moóc g n xi téc 871639 87163910- - - R -moóc g n thi 87163920- - - Lo i khác, có t 87163930- - - R moóc Dùng trong nông nghi p khác 87163990- - - Lo i khác 871640 87164010- - Lo i có t 87164090- - Lo i khác 871680 ẩ ặ ẩ ng t đ ươ 87168010
ạ ạ - Xe lo i khác: ạ - - Xe kéo và xe đ y, xe kéo ho c đ y b ng tay ằ đ ch hàng và các lo i xe t c v n ể ở ự ượ ậ ạ hành b ng tay s d ng trong các nhà máy hay ằ phân x ưở ử ụ ng (tr xe cút kít) ừ
ậ ộ 87168020- - xe cút kít 87168090- - Lo i khác 871690 ạ - B ph n: - - Dùng cho r -moóc và bán r -moóc: ơ ơ 87169011- - - bánh xe ạ ộ 87169012 ặ ộ 87169013
- - - Lo i khác, dùng cho hàng hoá thu c phân nhóm 8716.10, 8716.31, 8716.39 ho c 8716.40 - - - Lo i khác, dùng cho hàng hoá thu c phân ạ nhóm 8716.20 - - Dùng cho xe khác:
87169020- - - Dùng cho hàng hoá thu c mã s 8716.80.10 ộ ố
- - - Dùng cho hàng hoá thu c mã s 8716.80.20: ộ ố
ỏ ể ả ố ư 87169031 ủ ặ ố ắ
ể ả ố ỏ ư 87169032 ng kính (k c l p) ề ướ ủ ng kính (k c l p) - - - - Bánh xe nh có đ ườ trên 75mm nh ng không quá 100mm, và chi u ề r ng c a bánh xe ho c l p l p vào không d i ướ ộ 30mm - - - - Bánh xe nh có đ ườ trên 100mm nh ng không quá 250mm, và chi u r ng c a bánh xe ho c l p l p vào không d i ặ ố ắ ộ 30mm ỏ ạ
ỏ ể ả ố ư 87169091 ặ ố ắ ủ
ể ả ố ỏ ư 87169092 ng kính (k c l p) ề ướ ủ 87169033- - - - bánh xe nh khác 87169039- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ ng kính (k c l p) - - - - Bánh xe nh có đ ườ trên 75mm nh ng không quá 100mm, và chi u ề r ng c a bánh xe ho c l p l p vào không d i ướ ộ 30mm - - - - Bánh xe nh có đ ườ trên 100mm nh ng không quá 250mm, và chi u r ng c a bánh xe ho c l p l p vào không d i ặ ố ắ ộ 30mm ỏ
87169093- - - - bánh xe nh khác 87169094- - - - nan hoa 87169095- - - - mũ nan hoa 87169099- - - - Lo i khác ạ ầ c; t u ầ ầ n, t u l ề n treo và các ph ầ ượ ươ 8801 Khí c u và khinh khí c u đi u khi n đ ể ượ l ng ti n bay ệ ượ khác không dùng đ ng c ộ n và t u l ơ n treo ầ ượ
88011000- t u l ầ ượ 88019000- Lo i khác ạ ệ ươ ụ ự ầ 8802 ệ ụ ể ả ệ ẩ ươ ầ
ự
ng ti n bay khác (ví d : tr c thăng, máy Ph bay); t u vũ tr (k c v tinh), t u bay trong ầ ng ti n đ y đ phóng t u vũ qũi đ o và ph ể ạ trụ - Tr c thăng: ượ ọ ượ ọ 88021100- - Tr ng l 88021200- - Tr ng l i không quá 2000kg i trên 2000kg ng ti n bay khác có tr ng ọ 880220 ng không t ả ng không t ả ươ ệ i không quá 2000 kg:
ạ - Máy bay và ph ng không t l ả ượ 88022010- - máy bay 88022090- - Lo i khác ệ ọ ng ti n bay khác có tr ng ươ i trên 2000 kg nh ng không quá ư 880230 - Máy bay và ph l ng không t ả ượ 15000kg:
ạ 88023010- - máy bay 88023090- - Lo i khác ng ti n bay khác có tr ng ọ 880240 ệ ươ i trên 15000kg: - Máy bay và ph l ng không t ả ượ 88024010- - máy bay
ạ 88024090- - Lo i khác ầ 88026000 ệ ụ ộ ặ ầ ộ 8803
ậ ủ ộ 880310
ặ - Tàu vũ tr (k c v tinh), t u bay trong qũi ụ ể ả ệ đ o và ph ng ti n đ y đ phóng t u vũ tr ươ ể ẩ ạ Các b ph n c a các m t hàng thu c nhóm ậ ủ 88.01 ho c 88.02 ặ - Cánh qu t, rô-to (rotors) và các b ph n c a ạ chúng: ủ ạ ậ ủ 88031010- - C a tr c thăng ho c máy bay ự 88031090- - Lo i khác 880320 n ầ ầ ượ 88032010 ề ặ - Càng, bánh và các b ph n c a chúng: ộ - - C a tr c thăng, máy bay, khí c u, t u l ự ủ ho c di u ạ 88032090- - Lo i khác ậ ộ ự ặ 88033000
ễ n ho c di u ặ ượ ề - Các B ph n khác C a máy bay ho c tr c ủ thăng - Lo i khác: ạ 880390 88039010- - B ph n c a v tinh vi n thông [ITA/2] ậ ủ ệ ộ 88039020- - C a khí c u, tàu l ủ ầ 88039090- - Lo i khác ạ
n), dù ể ả 8804 Dù (k c dù đi u khi n đ ượ ể ượ xoay; các b ph n và ph tùng c a chúng ụ c và dù l ủ ề ậ ộ
ộ ậ ủ ủ ụ 88040010
88040090- Lo i khác ươ ệ ặ - dù; Các B ph n và ph tùng C a dù và C a dù xoay ạ t b phóng dùng cho ph ế ị ố ộ 8805 ng t ế ị t b t ế ị ươ ộ ự ậ ủ
ậ ủ ế ị ộ 880510 t b ế ị ặ ng t ậ ủ ng ti n bay và ươ ệ 88051010 ủ
ặ ấ ệ Thi ng ti n bay; dàn hãm t c đ dùng cho tàu sân bay ho c sân bay ho c thi t b hu n luy n bay ; thi ấ ệ ặ m t đ t; các b ph n c a các thi t b trên ế ị ặ ấ ng ti n bay và t b phóng dùng cho ph - Thi ệ ươ các b ph n c a chúng; dàn hãm t c đ dùng ố ộ cho tàu sân bay ho c sân bay ho c thi ặ t và các b ph n c a chúng: ự ộ ươ t b phóng Dùng cho ph - - thi ế ị Các B ph n C a chúng ậ ộ 88051090- - Lo i khác ạ t b hu n luy n bay m t đ t và các b ế ị ộ ấ ậ ủ ậ ỏ 88052100
t b hu n luy n bay m t Đ t ấ ệ ấ ặ
- Thi ph n c a chúng: - - thi t b mô ph ng t p tr n trên không và Các ậ ế ị B ph n C a chúng ủ ậ ộ - - Lo i khác: ạ 880529 88052910- - - thi 88052990- - - Lo i khác ở ế ị ạ ủ ề ng t ề ươ 8901 i ho c hàng hóa Tàu th y ch khách, du thuy n, phà, tàu thu ỷ đ ch hàng, xà lan và các tàu thuy n t ự ể ở v n chuy n ng ườ ậ ể ặ
ề t k ch y u đ v n 890110 đ ự ượ ể ậ c thi ế ế ủ ế ạ ở ng t ườ - Tàu th y ch khách, du thuy n và các tàu ủ thuy n t ề ươ chuy n ng ể ấ i; phà các lo i: 89011010- - T n đăng ký không quá 26
ư ấ 89011020- - T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 250
ư ấ 89011030- - T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 500
ư ấ 89011040- - T n đăng ký trên 500 nh ng không quá 4000
ư ấ 89011050- - T n đăng ký trên 4000 nh ng không quá 5000
ấ - Tàu ch ch t l ng ho c khí hoá l ng: ở ấ ỏ ỏ ấ 89011060- - T n đăng ký trên 5000 ặ 890120 89012010- - T n đăng ký không quá 26
ư ấ 89012020- - T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 250
89012030- - T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 500 ư ấ
ư ấ 89012040- - T n đăng ký trên 500 nh ng không quá 4000
ư ấ 89012050- - T n đăng ký trên 4000 nh ng không quá 5000
ấ 89012060- - T n đăng ký trên 5000 ừ ạ ề ạ ộ 890130 - Tàu thuy n đông l nh, tr lo i thu c phân nhóm 8901.20: 89013010- - T n đăng ký không quá 26 ấ
ư ấ 89013020- - T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 250
ư ấ 89013030- - T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 500
ư ấ 89013040- - T n đăng ký trên 500 nh ng không quá 4000
ư ấ 89013050- - T n đăng ký trên 4000 nh ng không quá 5000
ấ ể ề i và 890190 ể ả ườ
89013060- - T n đăng ký trên 5000 - Tàu thuy n khác đ v n chuy n hàng hóa và ể ậ tàu thuy n khác đ v n chuy n c ng ể ậ ề hàng hóa: - - Không có đ ng c đ y: ơ ẩ ộ ấ 89019011- - - T n đăng ký không quá 26
ư ấ 89019012- - - T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 250
ư ấ 89019013- - - T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 500
89019014- - - T n đăng ký trên 500 ấ - - Có đ ng c đ y: ơ ẩ ộ
ấ 89019021- - - T n đăng ký không quá 26
ư ấ 89019022- - - T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 250
ư ấ 89019023- - - T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 500
ấ ư 89019024
ư ấ 89019025 - - - T n đăng ký trên 500 nh ng không quá 4000 - - - T n đăng ký trên 4000 nh ng không quá 5000 89019026- - - T n đăng ký trên 5000 ấ ắ ề ỷ ả ạ ế ế ả ế ế 8902
ả ấ Tàu thuy n đánh b t thu s n; tàu ch bi n và các lo i tàu khác dùng cho ch bi n hay b o qu n thu s n đánh b t ắ ỷ ả - T n đăng ký không quá 26: ủ ắ ạ 89020011- - tàu thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020012- - Lo i khác
- T n đăng ký trên 26 nh ng không quá 40: ư ấ
ủ ắ ạ 89020021- - tàu thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020022- - Lo i khác
- T n đăng ký trên 40 nh ng không quá 100: ư ấ
ủ ắ ầ ạ 89020031- - t u thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020032- - Lo i khác
- T n đăng ký trên 100 nh ng không quá 250: ư ấ
ủ ắ ầ ạ 89020041- - t u thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020042- - Lo i khác
- T n đăng ký trên 250 nh ng không quá 4000: ư ấ
ủ ắ ầ ạ 89020051- - t u thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020052- - Lo i khác
ấ ầ ủ ắ ạ ẹ ạ i trí ho c th thao; 8903 ề ể ả ặ ỉ - T n đăng ký trên 4000: 89020091- - t u thuy n đánh b t Th y S n ả ề 89020092- - Lo i khác Du thuy n h ng nh và các lo i tàu thuy n ề ạ khác ph c v ngh ng i, gi ơ ụ ụ thuy n dùng mái chèo và ca-nô b m h i đ ể ơ ơ c ơ ượ ặ ự ơ 89031000- Lo i có th b m h i ho c t
ồ ộ 89039100
ừ ạ ề ề ắ 89039200
ề ạ - Lo i khác: ạ - - thuy n Bu m có ho c không có Đ ng c ơ ặ ề ph trụ ợ - - Thuy n máy, tr lo i thuy n máy có g n máy bên ngoài ạ Tàu kéo và tàu đ yẩ 89039900- - Lo i khác 8904
89040010- - T n đăng ký không quá 26 - - T n đăng ký trên 26: - Tàu kéo: ấ ấ
ự 89040021- - - Công su t không quá 4000 mã l c (HP) ự ấ 89040029- - - Công su t trên 4000 mã l c (HP) ấ
89040030- - T n đăng ký không quá 26 - - T n đăng ký trên 26: - Tàu đ y:ẩ ấ ấ
ự 89040041- - - Công su t không quá 4000 mã l c (HP) ấ ự 89040049- - - Công su t trên 4000 mã l c (HP) ấ ạ ứ ỏ ổ ố ổ ằ ề ỉ 8905 ứ ữ ặ ả
ạ 89051000- tàu hút n o vét (tàu Cu c) ặ ử ấ ổ ặ 89052000
Tàu đèn hi u, tàu c u h a, tàu hút n o vét (tàu ệ cu c), c n c u n i và tàu thuy n khác mà tính ầ ẩ c ch nh m b sung năng di đ ng trên m t n ặ ướ ộ cho ch c năng chính c a các tàu thuy n này; ụ ề ủ n i s a ch a tàu; dàn khoan ho c dàn s n xu t ấ ổ ử n i ho c n a n i n a chì ặ ử ổ ử ổ ố - dàn khoan ho c dàn S n xu t n i ho c n a ả n i n a chìm ổ ử - Lo i khác: ạ 890590
ụ ử s a ch a tàu có s c nâng trên 100 t n ứ ữ ấ 89059010- -
n i s a ch a tàu khác ữ ả ạ 89059020- - ụ ổ ử 89059030- - tàu c u ho và tàu đèn hi u ệ ứ 89059090- - Lo i khác ể ả ứ ề ế ồ 8906 Tàu thuy n khác, k c tàu chi n và xu ng c u sinh, tr thuy n dùng mái chèo ừ ề
- Lo i khác: ạ c không quá 300 t n ượ ng chi m n ế ướ ấ
89061000- tàu chi nế 890690 89069010- - Có l 89069090- - Lo i khác ạ ổ ả ầ ờ 8907 ố b m h i ặ ự ơ ả ơ ơ 89071000
C u ki n n i khác (ví d : bè, m ng, thùng ch a ấ ệ ứ ụ ch t l ng, ketxon gi ng kín, c u lên b , phao ế ấ ỏ c u sinh và m c hi u) ứ ệ - Bè m ng có th b m h i ho c t ể ơ cượ đ - Lo i khác: ạ ứ 890790 89079010- - Phao c u sinh 89079090- - Lo i khác ạ
Tàu thuy n và c u ki n n i khác đ phá d ệ ể ề ấ ổ ỡ 8908
ộ ế ẩ ậ 89080010 ỡ - Lo i thu c nhóm 8901 đ n 8906 nh p kh u ạ đ phá d ể ạ 89080020- Lo i khác
ợ ợ ộ ạ ấ ấ 9001 ợ ậ ệ ể ả ấ ng và các b ph n quang ộ ươ ậ ệ ậ ư ắ ấ
S i quang và bó s i quang; cáp s i quang tr ừ các lo i thu c nhóm 85.44; v t li u phân c c ự d ng t m, lá; th u kính (k c th u kính áp ạ tròng), lăng kính, g h c khác b ng v t li u b t kỳ, ch a l p ráp, tr ừ ằ ọ lo i b ng th y tinh ch a ư ủ ạ ằ - S i quang, bó s i quang và cáp s i quang: ợ ợ ợ 900110
ử ụ ễ 90011010- - s d ng cho vi n thông và cho ngành đi n ệ
ấ ạ ự ạ ậ ệ
ậ ệ ằ
ả ặ 90019010
ả 90019020 90011090- - Lo i khác 90012000- v t li u phân c c D ng T m và Lá 90013000- kính áp tròng 90014000- m t kính Th y Tinh ủ ắ 90015000- m t kính b ng v t li u khác ắ - Lo i khác: ạ 900190 - - S d ng cho máy nh, máy quay phim ho c ử ụ máy chi uế - - Th u kính và lăng kính Dùng cho H i đăng ấ ho c đèn báo hi u ệ ặ ạ 90019090- - Lo i khác ộ ấ ọ ấ ươ ậ ệ ặ ể ắ ậ ắ ụ 9002 ằ ỷ
ế 900211 Th u kính, lăng kính, g ng và các b ph n quang h c khác b ng v t li u b t kỳ, đã l p ằ ráp, là các b ph n ho c đ l p vào các d ng ậ ộ t b , tr lo i làm b ng thu tinh c ho c thi ế ị ừ ạ ụ ặ c gia công quang h c ch a đ ọ ư ượ - V t kính: ậ - - Dùng cho máy nh, máy chi u, máy phóng to ả ho c thu nh nh:
ạ ạ - Kính l c ánh sáng: ỏ ả ặ 90021110- - - máy chi u Phim ế 90021190- - - Lo i khác 90021900- - Lo i khác ọ 900220 90022010- - Dùng cho máy chi u Phim ế ả 90022020 - - Dùng cho máy quay phim, máy nh và máy chi u khác ế ọ ễ ể ặ
ả 90029010 ệ ặ ế 90022030- - Dùng cho kính vi n v ng ho c kính hi n vi 90022090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 900290 - - Th u kính và lăng kính Dùng cho H i đăng ấ ho c đèn báo hi u 90029020- - Dùng cho máy chi u Phim ả 90029030 - - Dùng cho máy quay phim, máy nh và máy chi u khác ế t b y t ế ị ế và ph u thu t ậ ẫ ạ ặ ộ 9003 và các b ph n c a chúng 90029040- - Dùng cho thi 90029090- - Lo i khác ọ ng t ự Khung và g ng kính đeo, kính b o h ho c các lo i t ộ ả ậ ủ ạ ươ
- Khung và g ng:ọ
90031100- - b ng plastic ằ 90031900- - b ng v t li u khác ằ ậ ệ 90039000- B ph n ậ ộ ng t ự 9004 Kính đeo, kính b o h ho c các lo i t ạ ươ ặ ộ đ đi u ch nh, b o v m t ho c lo i khác ạ ệ ắ ể ề ả ả ặ ỉ
ậ ễ ỉ ỉ ộ ề
ộ ạ ơ ủ ọ ọ ụ ụ 9005 ụ
90041000- kính râm - Lo i khác: ạ 900490 90049010- - Kính đi u ch nh (c n, vi n) ề 90049020- - kính b o h đi u ch nh ả 90049030- - kính b iơ 90049040- - kính b o h khác ả 90049090- - Lo i khác ng nhòm lo i hai m t, ng nhòm đ n, kính ắ ố ạ ố vi n v ng quang h c khác và khung giá c a các ễ lo i trên; các d ng c thiên văn khác và khung ạ giá c a chúng, tr các d ng c dùng cho thiên ụ ừ văn h c vô tuy n ế ạ ố ụ ạ ụ ụ ừ ụ ụ 90058010
ủ ọ 90051000- ng nhòm Lo i hai m t ắ - Các lo i d ng c khác: 900580 - - D ng c thiên văn, tr d ng c thiên văn vô ụ tuy nế ạ ậ ộ ả 90058090- - Lo i khác 900590 ừ ụ ụ 90059010 - B ph n và đ ph tr (g m c khung giá): ồ ụ ợ ồ - - Dùng cho d ng c thiên văn, tr d ng c ụ ụ thiên văn vô tuy nế ạ 90059090- - Lo i khác
ả ừ ạ ừ ớ ớ 9006 Máy nh (tr máy quay phim); các lo i đèn ch p đ ch p nh và bóng đèn ch p tr đèn ể ụ ả phóng đi n thu c nhóm 85.39 ộ ệ
ả ụ ể ặ ị 900610 - Máy nh dùng đ chu n b khuôn in ho c tr c ẩ in:
90061010- - Máy v nh la-ze [ITA/2 (AS2)] ẽ ả 90061090- - Lo i khác ạ
ệ ể 90062000 - Máy nh dùng đ ghi tài li u trên vi phim, vi th ho c vi b n khác ả ặ ẻ ả
c thi ượ ế ế ặ ệ ể
t đ dùng d ặ ậ ộ ẫ 90063000
ặ ọ ả ả i t k đ c bi - Máy nh đ ướ ả c, đ thám không (aerial survey) ho c dùng n ể ướ , ho c trong ph u thu t n i trong ki m tra y t ặ ế ể t ng; máy nh đ i chi u dùng cho ngành tòa án ế ố ả ạ ho c khoa h c hình s ự 90064000- máy nh in nh ngay - Các lo i máy nh khác: ả ạ
ộ ấ 90065100 ộ ơ ả ả ế ử ụ
ộ ạ ổ ộ ử ụ 90065200 i 35mm ử ụ ổ ộ ộ 90065300
900659 ạ ự ả ặ 90065910
ạ t b đèn ch p đ ch p nh và bóng đèn ể ụ ả ế ị ớ - - Máy nh có b ng m qua th u kính [kính ắ ph n chi u đ n (SLR)] s d ng phim cu n kh ổ r ng không quá 35 mm ộ - - Lo i khác, s d ng phim cu n kh r ng d ướ - - Lo i khác, s d ng phim cu n kh r ng ạ 35mm - - Lo i khác: ạ - - - máy v nh la-ze ho c máy t o d ng nh ẽ ả v i B x lý nh Mành ả ớ ộ ử 90065990- - - Lo i khác - Thi ch p:ớ
t b đèn ch p c a đèn phóng ("đi n t ") ế ị ớ ủ ệ ử 90066100- - Thi
ạ 90066200 ự ng t ạ
ụ ả ộ ử ụ 900691 ử ụ ẽ ả ộ 90069110
ử ụ ả ạ ộ 90069120
ả ạ ộ 90069130 ử ụ 9006.40.00 đ n 9006.53.00 ế
t b đèn ch p nhi p nh ớ ế ả ế ị - - Bóng đèn nháy, kh i đèn nháy và các lo i ố t ươ 90066900- - Lo i khác - Các b ph n và ph tùng: ậ - - S d ng cho máy nh: - - - S d ng cho máy v nh la-ze thu c mã s ố 9006.10.10 [ITA/2 (AS2)] - - - Lo i khác, s d ng cho máy nh thu c mã s 9006.10.00 và 9006.30.00 ố - - - Lo i khác, s d ng cho máy nh thu c mã s t ố ừ 90069190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 900699 90069910- - - s d ng cho thi ử ụ 90069990- - - Lo i khác ạ
ế ặ 9007 Máy quay phim và máy chi u có ho c không t b ghi và tái t o âm thanh kèm thi ạ ế ị
i 16 mm ho c ổ ộ ướ ặ 90071100 - Máy quay phim: - - Dùng cho phim kh r ng d cho phim đúp 8mm
i 16 mm ổ ộ ướ ạ 90071900- - Lo i khác ạ - Máy chi u:ế 900720 90072010- - Dùng cho phim kh r ng d 90072090- - Lo i khác - B ph n và ph tùng: ộ ụ
ế ế ả 9008 ừ ế ặ ậ 90079100- - Dùng cho máy quay Phim 90079200- - Dùng cho máy chi uế Máy chi u hình nh, tr máy chi u phim; máy ừ phóng to ho c thu nh nh (tr máy chi u ỏ ả phim) ươ ế ả 90081000- máy đèn chi u (máy chi u D ng b n) ế
ọ ặ ả 90082000 - Máy đ c vi phim, vi th ho c vi b n khác, có ẻ ho c không có kh năng sao chép ặ ả
ế 90083000- máy chi u hình nh khác ả ặ ỏ ả ừ 900840
t b chuyên d ng s d ng trong công ử ụ ụ 90084010 - Máy phóng to ho c thu nh nh (tr máy chi u phim): ế - - thi ế ị nghi p inệ ạ - B ph n và ph tùng: ụ ậ ộ ố ộ ủ ạ 90084090- - Lo i khác 900890 90089010- - C a hàng hoá thu c mã s 9008.20.00 90089090- - Lo i khác ọ ệ ố ạ ế ụ ằ 9009
ự ố ạ ả ự ế ạ ộ ả 900911 Máy photocopy có k t h p h th ng quang h c ế ợ ho c máy d ng ti p xúc và máy sao ch p b ng ặ tệ nhi - Máy photocopy tĩnh đi n:ệ - - Ho t đ ng theo cách tái t o nh g c tr c ti p lên b n sao (qui trình tr c ti p): [ITA1/A- ế 100)]
ạ ạ 90091110- - - Lo i màu 90091190- - - Lo i khác
ạ ả ả ố 900912 - - Ho t đ ng theo cách tái t o nh g c lên b n sao qua l p trung gian (qui trình gián ti p): ạ ộ ớ ế
- - - Lo i màu: ạ
ệ ạ ộ ớ ạ ả ả ố 90091211 ế - - - - Máy photocopy tĩnh đi n, ho t đ ng theo cách tái t o nh g c lên b n sao qua l p trung gian (qui trình gián ti p), ho t đ ng theo cách chuy n d li u g c sang mã s [ITA/2] ạ ộ ố ể ữ ệ ố
ạ 90091219- - - - Lo i khác - - - Lo i khác: ạ
ệ ạ ộ ớ ạ ả ả ố 90091291 ế - - - - Máy photocopy tĩnh đi n, ho t đ ng theo cách tái t o nh g c lên b n sao qua l p trung gian (qui trình gián ti p), ho t đ ng theo cách chuy n d li u g c sang mã s [ITA/2] ạ ộ ố ể ữ ệ ố
ạ 90091299- - - - Lo i khác
ạ ệ ố ế ợ ọ 900921 - Máy photocopy lo i khác: - - Có k t h p h th ng quang h c [ITA1/A- 101]:
ạ ạ - - D ng ti p xúc: ế ạ
ạ ạ - Máy sao ch p b ng nhi t: ụ ằ ệ 90092110- - -Lo i màu 90092190- - - Lo i khác 900922 90092210- - - Lo i màu 90092290- - - Lo i khác 900930
ạ ạ 90093010- - Lo i màu 90093090- - Lo i khác - B ph n và ph tùng: [ITA1/A-102] ụ ậ ộ đ ng [ITA1/A-102] ộ ạ ệ ự ộ ấ ả 90099100- - B ph n n p tài li u t ậ 90099200- - Khay n p gi y [ITA1/A-102] ạ 90099300- - B ph n chia b n [ITA1/A-102] ậ 90099900- - Lo i khác [ITA1/A-102] ế ị ể ể ả ạ ả ế ấ ệ 9010 ạ
ự ệ
901010 ế t b s d ng cho vi c tráng t ể ả ệ ả ặ ơ ệ ặ ộ ộ ạ t b dùng trong phòng làm nh (k Máy và thi ể c đi n nh) (k c máy dùng đ chi u ho c ả ệ ả ặ v các m ng m ch lên trên các ch t li u bán ả ẽ d n có đ nh y) ch a đ c ghi hay chi ti t ế ở ư ượ ộ ẫ ng này; máy xem âm n i nào khác thu c ch ươ ơ ộ b n; màn nh c a máy chi u ả ả ủ - Máy và thi ế ị ử ụ đ ng phim ho c gi y nh (k c đi n nh) ấ ả ộ d ng cu n, ho c dùng cho vi c ph i sáng t ự ạ đ ng các phim đã tráng lên các cu n gi y nh: ấ ả ộ ộ
t b s d ng cho vi c tráng Phim ế ị ử ụ ệ 90101010 - - máy và thi X-quang t Đ ng ự ộ ạ 90101090- - Lo i khác
ử ụ ặ ẽ ể - Máy s d ng đ chi u ho c v các m ng ế m ch lên trên các ch t li u bán d n có đ nh y: ấ ệ ả ộ ạ ẫ ạ
t b ghi tr c ti p lên m ng [ITA1/A-171] ế ị ự ế ả 90104100- - Thi
t b cân ch nh b c và l p [ITA1/A-172] ế ị ỉ ướ ặ 90104200- - Thi
ạ 90104900- - Lo i khác [ITA1/A-173]
t b khác s d ng trong phòng làm ử ụ 901050 nh (k c đi n nh); máy xem âm b n: - Máy, thi ả ế ị ể ả ệ ả ả
ả ể ử ụ ặ ẽ ộ ạ 90105010
ế ở
ụ - - Máy s d ng đ chi u ho c v các m ng ế m ch lên trên các ch t n n có đ nh y sáng đ ể ấ ề ạ s n xu t PCB/PWBs [ITA/2(AS2)] ấ ả 90105090- - Lo i khác ạ - Màn nh c a máy chi u: ả ủ 901060 300 inch tr lên 90106010- - Lo i t ạ ừ 90106090- - Lo i khác ạ 901090 ộ ậ ử ụ ủ ế 90109010 ẩ t b thu c ế ị ả ậ ủ ộ ố 90109020 - B ph n và ph tùng: - - S d ng cho màn nh c a máy chi u, ho c ặ ả cho các s n ph m thu c phân nhóm 9010.10 ộ - - B ph n và ph tùng c a các thi ộ ụ mã s 9010.41.00, 9010.42.00 và 9010.49.00 [ITA1/A-174]
ụ ử ụ ủ ộ ế ạ 90109030 ấ
- -B ph n và ph tùng c a máy s d ng đ ậ ể chi u ho c v các m ng m ch lên trên các ch t ặ ẽ ấ ả n n có đ nh y sáng đ s n xu t PCB/PWBs ể ả ạ ộ ề [ITA/2 (AS2)] 90109090- - Lo i khác ạ
ể ứ ợ 9011 Kính hi n vi quang h c ph c h p, k c lo i ọ đ xem vi nh, vi phim quay hay vi chi u ể ể ả ạ ế ả
901110 ể ể ổ ậ ọ ể ổ ậ t b chuyên d ng đ đi u khi n ể ế ị 90111010 ể ề i bán d n ắ ể ế ẫ
- Kính hi n vi nhìn hình n i (l p th ): - - Kính hi n vi quang h c nhìn hình n i (l p th ) có g n thi ể ụ và di chuy n các mi ng ho c l ặ ướ [ITA1/B - 175] ạ 90111090- - Lo i khác ể ể ả 901120 - Kính hi n vi khác đ xem vi nh, vi phim quay ho c vi chi u: ế ặ
ể ắ ả ể ể ề ể 90112010 - - Kính hi n vi đ xem vi nh có g n thi t b ế ị chuyên d ng đ đi u khi n và di chuy n các ể i bán d n [ITA1/B-176] mi ng ho c l ẫ ụ ặ ướ ế
ạ ể ộ ụ 90112090- - Lo i khác 90118000- Các Lo i kính hi n vi khác ạ ậ 901190 ộ ậ ể ể ả 90119010 i bán ể ế - B ph n và ph tùng: - - B ph n và ph tùng c a kính hi n vi quang ủ ụ h c nhìn hình n i (l p th ) và kính hi n vi đ ổ ậ ể ể ọ t b chuyên d ng đ đi u xem vi nh có g n thi ắ ể ề ụ ế ị khi n và di chuy n các mi ng ho c l ặ ướ ể d n [ITA1/B-177, B-178] ẫ ạ 90119090- - Lo i khác ể ừ ể ọ 9012 ạ ừ ể ể ọ 901210 Kính hi n vi, tr kính hi n vi quang h c; máy làm nhi u xễ - Kính hi n vi, tr kính hi n vi quang h c; máy làm nhi u x : ạ ễ
ể ắ ể ề ể 90121010 t b ế ị ể i bán d n [ITA1/B-179] - - Kính hi n vi tia electron có g n thi chuyên d ng đ đi u khi n và di chuy n các mi ng ho c l ẫ ụ ặ ướ ế
ạ ộ ậ ụ 90121090- - Lo i khác 901290 ộ ủ ể ắ 90129010 ể ế - B ph n và ph tùng: - - B ph n và ph tùng c a kính hi n vi tia ụ ậ electron có g n thi t b chuyên d ng đ đi u ụ ể ề ế ị i bán khi n và di chuy n các mi ng ho c l ặ ướ ể d n [ITA1/B-180] ẫ 90129090- - Lo i khác ạ
c l p thành các c chi ti 9013
t
ể ắ c thi ượ 90131000 ng này ề ọ t k là m t b ph n c a ậ ủ ộ ộ ế ế ng này t b ho c d ng c c a ch ặ ụ ụ ủ ươ
ứ ằ 90132000
t b và d ng c quang h c ụ ạ ừ ố ế ị t la-ze ụ ậ ọ ộ 901380
i trong ử ỗ ị 90138010
ể ỏ
ậ ộ ụ Thi t b tinh th l ng ch a đ ế ị ư ượ ắ ể ỏ các nhóm khác; t s n ph m đã đ ẩ ả ế ở ượ t la-ze; các thi t b t b t o tia la-ze tr đi Thi ế ị ế ị ạ ừ ố và d ng c quang h c khác ch a đ c ghi hay ụ ụ ư ượ ọ n i nào khác trong ch chi ti ươ ế ở ơ - Kính ng m đ l p vào vũ khí; kính ti m v ng; ắ kính l ng đ ồ máy, thi ế ị ho c ph n XVI ầ ặ - B khuy ch Đ i ánh sáng b ng phát b c X ạ ế ộ c m ng la-ze tr đi ả ứ - Các b ph n, thi khác: - - Máy quang h c đ xác đ nh và s a l ọ ể s n xu t PCB/PWBs và PCAs [ITA/2 (AS2)] ấ ả 90138020- - Thi t b tinh th l ng [ITA1/B-193] ế ị 90138090- - Lo i khác ạ 901390 ộ ộ ậ ụ ủ 90139010
ủ ộ 90139020
ộ 90139030 ủ ặ ụ ọ ủ i s d ng trong s n xu t 90139040 ậ ử ỗ ử ụ ấ ả - B ph n và ph tùng : - - B ph n và ph tùng c a hàng hoá thu c mã s 9013.20.00 [ITA/2 (AS2)] ố - - Lo i khác, c a hàng hoá thu c mã s ố ạ 9013.80.20 - - Lo i khác, c a hàng hoá thu c mã s ố ạ 9013.10.00 ho c 9013.80 [ITA1/B-193] - - B ph n và ph tùng c a máy quang h c xác ộ đ nh và s a l ị PCB/PWBs và PCAs [ITA/2 (AS2)] ạ t b và ng; các thi ướ ế ị 9014
90141000- la bàn xác đ nh ph ng ng hàng không ế ị 90142000 ừ ế ị ụ ụ 901480 ặ ạ ộ đ ng dùng trên t u thuy n ầ ề 90148010 90139090- - Lo i khác La bàn xác đ nh ph ng h ị ươ d ng c d n đ ng khác ụ ẫ ườ ụ ng h ị ướ ươ t b và d ng c D n đ - thi ụ ụ ẫ ườ ho c hàng H i (tr la bàn) ả ặ t b và d ng c khác: - Thi t b k t h p ho c ho t đ ng cùng v i b - - Thi ớ ộ ế ị ế ợ x lý d li u t ữ ệ ự ộ ử [ITA/2] t b dò lu ng Cá ồ ế ị ạ ộ 90148020- - thi 90148090- - Lo i khác 901490 t b k t h p ho c ho t đ ng cùng ạ ộ ặ đ ng dùng trên t u 90149010 ữ ệ ự ộ ầ
- B ph n và ph tùng: ụ ậ - - C a thi ế ị ế ợ ủ v i b x lý d li u t ớ ộ ử thuy n [ITA/2] ề ạ 90149090- - Lo i khác
ụ ụ ế ị ắ ọ 9015 ng h c ho c đ a lý ắ ả ọ ể ủ ượ ủ ọ ọ t b và d ng c dùng đ quan tr c (k c Thi ể ả quan tr c nh), dùng cho th y văn h c, h i ả d ng h c, th y h c, khí t ươ ặ ị h c, tr la bàn; máy đo xa ọ ừ
- Máy đo xa: ụ ả ệ ạ 901510 90151010- - Dùng trong vi c ch p nh và quay Phim 90151090- - Lo i khác ố ế ạ 90152000
- Máy kinh vĩ và t c k góc (máy toàn đ c - tacheometers ) 90153000- máy đo m cứ
ế ị t b và d ng c quan tr c nh ụ ắ ả ụ 90154000- thi
t b và d ng c khác: ụ ế ị 901580 ụ ắ ế ệ ừ 90158010
ụ ộ - Thi - - máy quan tr c sóng vô tuy n và gió đi n t (vô tuy n)ế 90158090- - Lo i khác ạ 90159000- B ph n và ph tùng ặ 9016 Cân v i đ nh y 5cg (50mg) ho c chính xác ậ h n, có ho c không có qu cân ơ ả
ạ ạ ậ ớ ộ ặ 90160010- Lo i đi n t ệ ử 90160090- Lo i khác ụ ẽ ạ c ẽ ề
9017 ụ ướ D ng c v , v ch m c d u hay tính toán toán ứ ấ ụ h c (ví d : máy v phác, máy v truy n, th ụ ướ ẽ ọ đo góc, b đ v , th c logarit, bàn tính dùng ướ ộ ồ ẽ đĩa); d ng c đo chi u dài dùng tay (ví d ụ ề ụ c micromet, c dây, th c thanh, th th ướ t ho c ghi c chi ti compa) ch a đ ặ ế ướ ư ượ
- B ng và máy v phác, t ẽ ả ự ộ đ ng ho c không: ặ 901710
ẽ ặ ộ ộ ậ ặ ẽ ộ ặ 90171010 - - Máy v có b xu t ho c b nh p thu c ấ nhóm 84.71 ho c máy v ho c v phác thu c ộ ẽ nhóm 90.17 [ITA1/B-198] ạ 90171090- - Lo i khác ụ ẽ ạ ọ 901720
cướ - D ng c v , v ch m c hay tính toán toán h c ứ ụ khác: 90172010- - th ấ ể ả ế ị ạ t b t o m u dùng đ s n xu t m t n ặ ạ ẫ ch t n n ph ch t c n quang ặ ướ ủ ấ ả ừ ấ ề 90172020
ạ ế ạ ấ ề 90172030
ể ả ẽ ấ 90172040
ặ ộ ẽ ậ ộ ộ ặ ộ 90172050 - - Thi ho c l i carô t [ITA1/B - 181] - - Thi t b đ chi u ho c v m ng m ch trên ặ ẽ ả ế ị ể ch t n n có đ nh y đ s n xu t PCB/PWBs ấ ể ả ộ [ITA/2 (AS2)] - - Máy v quang đ s n xu t PCB/PWBs [ITA/ 2 (AS2)] - - Máy v có b xu t ho c b nh p thu c ấ nhóm 8471 ho c máy v , máy phác thu c nhóm ẽ 9017 [ITA1/B - 198]
ạ ướ ủ - Các d ng c đo khác: ụ
- B ph n và ph tùng: ụ ậ ộ 90172090- - Lo i khác c micromet, compa và máy đo th y văn 90173000- Th ụ 901780 c dây 90178010- - th ướ 90178090- - Lo i khác ạ 901790
ộ ậ ụ ạ
90179010 i carô t ặ ướ - - B ph n và ph tùng k c t m m ch in đã ể ả ấ l p ráp dùng cho máy t o m u đ s n xu t m t ấ ể ả ặ ẫ ạ ắ n ho c l ch t n n ph ch t c n ủ ấ ả ừ ấ ề ạ quang [ITA1/B - 182 và 183] [ITA1/B - 199]
ộ ậ ế ụ ấ ề ạ ạ 90179020 - - B ph n và ph tùng máy chi u ho c v ặ ẽ m u m ch trên ch t n n có đ nh y đ s n ể ả ộ xu t PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] ẫ ấ
ộ ậ ủ 90179030 ấ ộ ạ ặ ộ ậ ủ ậ 90179040 ể ả ấ ấ ẽ ặ - - B ph n và ph tùng c a máy v quang đ ể ẽ ụ s n xu t PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] ả - - B ph n và ph tùng k c t m m ch in đã ụ l p ráp c a máy v có b xu t ho c b nh p ộ ẽ ắ thu c nhóm 8471 ho c máy v , máy phác ho ạ thu c nhóm 9017 [ITA1/B - 199] ộ ộ
ụ ể ả 9018 ế ị ệ
t b ế ị ặ ể ả ể
ưở ừ ộ ồ
ự ồ ẫ ư ố ng t : ự
90179090- - Lo i khác ạ t b và d ng c dùng cho ngành y, ph u Thi ẫ ế ị ụ thu t, nha khoa ho c thú y, k c thi t b ghi ậ ế ị ặ bi u đ nh p nháy, thi t b đi n y h c khác và ể ọ ấ ồ t b ki m tra th l c thi ị ự ế ị ể t b đi n E6951ch n đoán (k c thi - Thi ẩ ế ị ệ ki m tra thăm dò ch c năng ho c ki m tra ứ ể thông s sinh lý): ố t b đi n tim 90181100- - thi ế ị ệ t b siêu âm 90181200- - thi ế ị t b hi n nh c ng h ng t 90181300- - thi ế ị ệ ả t b ghi Bi u đ nh p nháy 90181400- - thi ế ị ấ ể 90181900- - Lo i khác ạ t b tia c c tím hay tia h ng ngo i 90182000- thi ạ ế ị - B m tiêm, kim tiêm, ng thông, ng d n l u ố ơ và lo i t ạ ươ - - B m tiêm có ho c không có kim tiêm: ơ ặ ơ
901831 90183110- - - b m tiêm Dùng m t l n ộ ầ 90183190- - - Lo i khác ạ ằ ế ạ 90183200
- - kim tiêm b ng kim Lo i và kim khâu v t ngươ th - - Lo i khác: ạ ể ng ti u ể ườ ầ ố ố ề ạ ạ 901839 90183910- - - ng thông đ 90183920- - - ng dùng 1 l n đ truy n tĩnh m ch 90183990- - - Lo i khác
t b và d ng c khác, dùng trong nha ụ ụ ế ị
ặ ơ ỡ ớ ế ị ề 90184100 - Các thi khoa: - - Đ ng c khoan dùng trong nha khoa, có ho c ộ không g n li n cùng m t giá đ v i thi t b nha ộ ắ khoa khác
i l n) ườ ớ ạ t b và d ng c nhãn khoa khác ụ ụ ế ị t b và d ng c khác: ụ ụ ế ị i Dao ph u thu t ậ ưỡ ẫ ộ ạ ụ t b đi n t ế ị ệ ử ạ 90184900- - Lo i khác 90185000- thi - Thi 901890 90189010- - L 90189020- - B theo dõi tĩnh m ch (cho ng 90189030- - d ng c và thi ụ 90189090- - Lo i khác
ế ị t b ế ị ệ 9019 ạ ằ t b xoa bóp; thi Thi t b tr li u c h c; thi ế ị ị ệ ơ ọ t b tr li u th nghi m tr ng thái tâm lý; thi ị ệ ế ị ử t b hô b ng ozôn, b ng ô xi, b ng xông, thi ế ị ằ h p nhân t o ho c thi ị ệ ạ ấ ằ t b hô h p tr li u khác ế ị ặ ấ
t b xoa bóp; thi t ế ị ế 901910 t b tr li u c h c; thi - Thi ị ệ ơ ọ ế ị b th nghi m tr ng thái tâm lý: ạ ệ ị ử
ệ ử 90191010- - Lo i đi n t 90191090- - Lo i khác ằ ằ 901920 ị ệ ấ ằ ặ ấ ệ t b hô h p nhân t o ạ ấ
ạ ạ - Thi t b tr li u b ng ozôn, b ng ô xi, b ng ế ị xông, máy hô h p nhân t o ho c máy hô h p tr ị ạ li u khác: ế ị ạ t b th và m t n phòng khí khác, tr các ặ ạ ừ ộ ộ 9020 90192010- - thi 90192090- - Lo i khác Thi ế ị ở m t n b o h mà không có b ph n c khí ậ ơ c ho c không có phin l c có th thay th đ ế ượ ọ ặ ạ ả ặ ể
t b th ế ị ở ợ ặ ụ ắ ạ ụ 90200010- - thi t b h tr th ế ị ỗ ợ ở 90200020- - mũ ch p Dùng cho th l n g n thi 90200090- - Lo i khác ụ ỉ ẫ ể ả ạ ố ị ậ ẹ ộ ậ 9021
D ng c ch nh hình k c n ng, băng dùng trong ph u thu t và băng c đ nh; n p và các d ng c c đ nh v t g y khác; các b ph n ụ ố ị ế ẫ ụ i; máy tr thính và nhân t o c a c th ng ạ ủ ơ ể ườ ợ c l p ho c mang theo ho c d ng c khác đ ặ ặ ượ ắ ụ ụ c y vào c th đ bù đ p khuy t t ấ ế ậ ắ ng t hay ẹ ươ ặ ơ ể ể 90211000- Các d ng c ch nh hình ho c N p x ụ ỉ và chi ti ụ - Răng gi t g n dùng trong nha khoa: ế ắ
ạ ả 90212100- - răng giả 90212900- - Lo i khác
i: - Các b ph n nhân t o khác c a c th ng ạ ủ ơ ể ườ ậ ộ
ớ ạ 90213100- - kh p gi ả 90213900- - Lo i khác
ừ ế ị ợ t b tr thính, tr các b ph n và đ ph ồ ụ ậ ộ 90214000
ế ị ề 90215000 - Thi trợ - Thi ệ thích c tim, tr các b ph n và đ ph tr t b đi u hoà nh p tim dùng cho vi c kích ậ ơ ồ ụ ợ ị ộ ừ 90219000- Lo i khác ạ ạ t b s d ng tia X, ho c tia phóng x alpha, ặ ế ị ử ụ ụ ậ 9022 ẫ ế ị ẩ ọ t b ch n đoán ho c đi u tr b ng các tia ị ằ t b t o tia X, ế ị ạ ặ ố ạ ế ị ạ
ặ ọ ậ t b ch p X quang ho c thi t b ế ị ặ
ể ằ 90221200 Thi beta hay gamma có ho c không dùng cho m c ặ đích y h c, ph u thu t, nha khoa hay thú y, k ể c thi ề ả đó, bóng đèn tia X d ng ng, thi t b t o tia c thi - Thi t b s d ng tia X, có ho c không dùng ế ị ử ụ cho m c đích y h c, ph u thu t, nha khoa hay ụ ẫ thú y, k c thi ế ị ụ ể ả đi u tr b ng X quang: ị ằ ề t b ch p c t l p đi u khi n b ng máy - - thi ề ế ị ụ ắ ớ tính 90221300- - Lo i khác, s d ng trong nha khoa ạ ạ ụ ọ 90221400 ẫ ậ ử ụ - - Lo i khác, s d ng cho m c đích y h c, ử ụ ph u thu t ho c thú y ặ - - Cho các m c đích khác: ụ 902219
t b s d ng tia X đ ki m tra v t lý ế ị ử ụ ể ể ậ 90221910 - - - Thi các đi m hàn n i trên PCB/PWB [ITA/2 (AS2)] ể ố
ế ị ử ụ
ẫ t b ch p ể ả ề ị ằ ụ ạ ọ ậ 90222100 90221990- - - Lo i khác ạ t b s d ng tia anfa, beta hay gama có - Thi ho c không dùng cho m c đích y h c, ph u ọ ụ ặ thu t, nha khoa hay thú y, k c thi ậ ế ị ụ ho c đi u tr b ng các lo i tia đó: ặ - - Dùng cho m c đích y h c, ph u thu t, nha ẫ khoa hay thú y
ụ ạ ố 90222900- - Dùng cho Các m c đích khác 902230 i ph u, nha ả ẫ 90223010 - Bóng đèn tia X d ng ng: - - Dùng cho m c đích y h c, gi ọ ụ khoa hay thú y
ậ 90223090- - Dùng cho Các m c đích khác 902290 ụ t b s d ng tia ậ 90229010 ủ ể ạ ộ ể ể
ụ ậ ẫ ọ 90229020
ụ - Lo i khác k c b ph n và ph tùng: ể ả ộ - - B ph n và ph tùng c a thi ế ị ử ụ ụ X đ ki m tra v t lý các đi m hàn n i trên ố ậ PCAs [ITA/2 (AS2)] - - Dùng cho m c đích y h c, ph u thu t, nha khoa hay thú y ạ ụ t k ế ế ượ ư ầ 90230000 c cho ử ụ ượ 90229090- - Lo i khác ụ ụ ể c thi Các d ng c , máy và mô hình đ dùng cho m c đích tr ng b y (ví d : dùng trong ụ giáo d c, tri n lãm) không s d ng đ các m c đích khác ụ ụ
ộ ế ị ử ộ ứ
9024 ệ ụ ộ ề ấ ơ ọ ỗ
ạ ằ
ế ị ằ
- B ph n và ph tùng: ụ ậ ộ t b th đ c ng, đ b n, đ nén, Máy và thi đ đàn h i hay các tính ch t c h c khác c a ủ ồ ộ v t li u (ví d : kim lo i, g , hàng d t, gi y, ấ ạ ậ ệ plastic) - Máy và thi t b đ th kim lo i: ế ị ể ử 902410 90241010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90241090- - Lo i khác ạ - Máy và thi t b khác: 902480 90248010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90248090- - Lo i khác ạ 902490
t b ho t Đ ng b ng đi n ủ ế ị ệ ạ ằ ộ 90249010- - C a máy và thi
ủ ế ị t b không ho t Đ ng b ng ạ ằ ộ 90249020 - - C a máy và thi đi nệ
t ụ ổ ươ ự ệ ế ả ế ng t ặ 9025 T tr ng k và các d ng c n i t , nhi ụ ỷ ọ k , ho k , khí áp k , m k , có ho c không ế ẩ ế ghi, và m i t h p c a các d ng c trên ọ ổ ợ ủ ế ụ ụ
ớ ế ợ ỏ ế
ể ọ ấ ỏ
ạ ằ ộ - D ng c khác: ụ t đ Dùng cho xe có Đ ng c ơ ộ ệ ộ ạ ộ ạ ạ ằ ạ ộ ộ ụ ạ ủ ủ - Nhi t k và h a k không k t h p v i các ệ ế d ng c khác: ụ ụ 90251100- - Ch a ch t l ng đ đ c tr c ti p ứ ự ế - - Lo i khác: ạ 902519 90251910- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90251920- - - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ụ 902580 90258010- - máy đo nhi 90258020- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 90258030- - Lo i khác, không ho t đ ng b ng đi n ệ ằ ậ 902590 90259010- - C a thi 90259020- - C a thi ư ể ứ ấ 9026 ặ t b thu c nhóm 90.14, 90.15, t b ho t Đ ng b ng đi n ằ ệ t b không ho t Đ ng b ng đi n ạ ệ ằ ộ t b đo ho c ki m tra l u ặ ng, m c, áp su t ho c bi n s c a ch t ấ ặ ng, ụ ế ừ ộ
ng ho c m c c a ư ượ ứ ủ ặ 902610
ứ ử ụ ộ 90261010 ệ ằ ể ấ ỏ ụ ạ ộ ụ ộ 90261020
ằ ạ ộ ạ ạ - B ph n và ph tùng: ế ị ộ ế ị D ng c và thi ụ ụ ế ị l ế ố ủ ấ ượ l ng hay ch t khí (ví d : máy đo l u l ư ượ ỏ d ng c đo m c, áp k ho c nhi t k ), tr các ụ ệ ế ứ ụ d ng c và thi ế ị ụ ụ 90.28 ho c 90.32 ặ - Đ đo ho c ki m tra l u l ể ặ ch t l ng: [ITA/A-103] - - D ng c đo m c s d ng cho xe có đ ng c , ơ ụ ho t đ ng b ng đi n - - D ng c đo m c s d ng cho xe có đ ng c , ơ ứ ử ụ ụ không ho t đ ng b ng đi n ệ ạ ộ 90261030- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ằ ệ 90261090- - Lo i khác, không ho t đ ng b ng đi n ạ ộ ệ ằ
- Đ đo ho c ki m tra áp su t: [ITA1/A-104] ể ể ặ ấ 902620
ộ 90262010 ằ ạ ộ ộ 90262020
ấ ử ụ ệ ấ ử ụ ằ ạ ộ - - Máy đo áp su t s d ng cho xe có đ ng c , ơ ho t đ ng b ng đi n - - Máy đo áp su t s d ng cho xe có đ ng c , ơ không ho t đ ng b ng đi n ệ ằ ạ ộ - Thi ụ
ạ ạ ộ 90262030- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ạ ệ 90262040- - Lo i khác, không ho t đ ng b ng đi n ệ ằ ạ t b và d ng c khác: [ITA1/A-105] ụ ế ị 902680 90268010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90268020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ 902690 t b ho t ế ị ụ ụ ạ 90269010 ệ ộ t b không ế ị ụ 90269020
ệ ế ị ạ ụ ọ ặ ạ ụ ự ụ 9027 ổ ế ị ặ ớ ạ ươ ặ ở ứ ; d ng c và thi ụ
ạ ằ ộ - B ph n và ph tùng:[ITA1/A-106] ụ ậ ộ - - s d ng cho Các d ng c và thi ử ụ Đ ng b ng đi n ằ - - s d ng cho Các d ng c và thi ụ ử ụ ho t Đ ng b ng đi n ằ ộ D ng c và thi t b phân tích lý ho c hóa h c ụ (ví d : máy đo phân c c, đo khúc x , đo quang ph , máy phân tích khí ho c khói); d ng c và ụ ặ t b đo ho c ki m tra đ nh t, đ x p, đ thi ể ộ ộ ố ộ ng giãn n , s c căng b m t ho c các lo i t ề ặ t b đ t ế ị ự ụ - Máy phân tích khí ho c khói: ặ 902710 90271010- - ho t Đ ng b ng đi n ằ ệ ộ ạ 90271020- - không ho t Đ ng b ng đi n ộ ệ ằ
- Máy s c ký và đi n di: [ITA1/A-107] ệ ắ 902720
ạ ổ
902730 ọ ồ 90272010- - ho t Đ ng b ng đi n ằ ệ ộ ạ 90272020- - không ho t Đ ng b ng đi n ộ ằ ệ - Máy tr c ph , nh ph và quang ph ký dùng ổ ả ổ ắ các tia phóng x quang h c (tia c c tím, tia có ự ạ th nhìn th y đ c, tia h ng ngo i): [ITA1/A- ạ ấ ượ ể 108]
ạ ằ ộ ộ ụ ụ c, tia h ng 902750 ự ồ ạ
ằ ộ ạ 90273010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90273020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ 90274000- máy đo đ ph i sáng ơ t b dùng b c x quang khác - D ng c và thi ứ ạ ế ị (tia c c tím, tia có th nhìn th y đ ấ ượ ể ngo i): [ITA1/A-109] 90275010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90275020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ
- D ng c và thi t b khác: [ITA1/A-110] ụ ụ ế ị 902780
ạ ộ ằ ạ ộ
- Thi ằ ạ ạ ộ ạ t b vi ph u; các b ph n và ph tùng: ộ ế ị ụ ậ 90278010- - Máy dò khói, ho t đ ng b ng đi n ệ 90278020- - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 90278030- - Lo i khác, không ho t đ ng b ng đi n ệ ằ ẫ 902790
ộ ạ ụ ậ ủ ể ả ấ ộ 90279010 ặ ế ị ẫ
ằ
ng đi n ặ ượ 9028 ấ ấ ệ t b ế ị t b trên - - B ph n và ph tùng k c t m m ch in đã l p ráp c a các hàng hóa thu c nhóm 90.27, tr ừ ắ t b vi ph u máy phân tích khí ho c khói và thi [ITA1/A-111] [ITA1/B-199] - - Lo i khác: ạ 90279091- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90279099- - - Lo i khác ạ Thi t b đo khí, ch t l ng ho c l ấ ỏ ế ị c s n xu t ho c cung c p, k c thi đ ể ả ặ ượ ả ki m tra kích c s d ng cho các thi ế ị ỡ ử ụ ể t b đo đ n v khí: - Thi ị ơ ế ị 902810
ạ ắ 90281010- - Lo i l p trên Bình ga
ạ
c ướ
ạ - Máy đo đi n:ệ (kilowat hour meters) ế ờ
- B ph n và ph tùng: ụ ộ ỏ ủ c n ơ ướ 90281090- - Lo i khác - Máy đo ch t l ng: ấ ỏ 902820 90282010- - công t t ng đo n ơ ổ 90282090- - Lo i khác 902830 90283010- - máy đ m kilowat gi 90283090- - Lo i khác ạ ậ 902890 90289010- - v ho c thân C a công t ặ 90289090- - Lo i khác ạ ế ế
ố ể ướ ự ồ 9029 ng t ừ ạ ạ ế ế ả 902910 ng, máy Máy đ m vòng quay, máy đ m s n l ả ượ đ m cây s đ tính ti n taxi, máy đ m h i lý, ả ế ề ế ; đ ng h ch t c c và máy t máy đo b ồ ỉ ố ươ đ và máy đo t c đ góc tr các lo i máy thu c ố ộ ộ ộ nhóm 9014 ho c 9015; máy ho t nghi m ệ ặ ng, - Máy đ m vòng quay, máy đ m s n l ả ượ máy đ m cây s đ tính ti n taxi, máy đ m h i ế ế lý, máy đo b ố ể c và máy t : ề ươ ự ng ả ượ ng t ế ề ố ể ế ế ạ ướ 90291010- - Máy đ m vòng quay, máy đ m s n l 90291020- - máy đ m Cây s đ tính Ti n taxi 90291090- - Lo i khác ố ộ 902920 - Đ ng h ch t c đ và máy đo t c đ góc; máy ho t nghi m: ồ ạ ộ ồ ỉ ố ộ ệ 90292010- - đ ng h t c đ Dùng cho xe có Đ ng c ồ ố ộ ồ ỉ ố ộ ồ ồ 90292020 ơ ồ ỉ ố ộ ố ộ ồ 90292030 ơ - - đ ng h ch t c đ khác và máy đo t c đ ố ộ góc Dùng cho xe có Đ ng c ộ - - đ ng h ch t c đ và máy đo t c đ Dùng cho đ u máy xe l a ử ầ ạ ộ ậ ụ 90292090- - Lo i khác 902990
ạ ộ 90299010 - B ph n và ph tùng: - - C a các hàng hoá thu c phân nhóm 9029.10 ộ ủ ho c c a máy ho t nghi m thu c phân nhóm ệ ặ ủ 9029.20 ủ ộ 90299020- - C a các hàng hoá thu c phân nhóm 9029.20
ổ ặ ể ệ ụ ộ ộ t b khác đ đo ho c ki m tra ế ị ừ 9030 ặ ệ ụ ạ ụ ụ ng đi n; tr các lo i máy thu c nhóm 90.28; ệ t b và d ng c đo ho c phát hi n tia ế ị ứ
t b đ đo ho c phát hi n Các ụ ế ị ể ệ ặ 90301000
ệ ộ 90302000 ộ ụ ụ ể ặ ể ở ệ ấ Máy hi n dao đ ng, máy phân tích ph và các d ng c thi ể ụ l ượ các thi alpha, beta, gamma, tia X, tia vũ tr và các b c x ion khác ạ - d ng c và thi ụ b c X ion ạ ứ - máy hi n Dao Đ ng tia catot và máy ghi Dao Đ ng tia catot - D ng c và thi đi n th , dòng đi n, đi n tr ho c công su t, ệ ế không kèm b ph n ghi: ộ
t b khác đ đo ho c ki m tra ế ị ặ ệ ậ 90303100- - máy đo đa năng 903039 ộ 90303910
ặ ể ụ ở ệ ụ ệ ế ị ệ ể ấ 90303920 t b ghi ế ị
t ế ượ ặ t b đo tr kháng đ c thi ở i d ng hình nh ho c âm ả ệ ề 90303930 ể ế ị ể ố ấ ế ị ệ - - Lo i khác: ạ - - - Ampe k và vôn k Dùng cho xe có Đ ng ế ế cơ t b dùng đ đo ho c ki m - - - D ng c và thi tra đi n áp, dòng đi n, đi n tr ho c công su t ặ PCB/PWBs và PCAs, không kèm thi [ITA/2 (AS2)] - - - D ng c và thi ế ị ụ ụ k đ c nh báo d ướ ạ ế ể ả thanh các đi u ki n phóng tĩnh đi n có th làm ệ ; máy ki m tra thi h ng m ch đi n t t b ki m ể ệ ử ạ ỏ tra tĩnh đi n và thi t b tĩnh đi n n i đ t [ITA/2 ệ (AS2)] ạ 90303990- - - Lo i khác
ụ ế ị ụ t b đo ụ 90304000 ệ ố ế ế ạ t b và d ng c khác chuyên d ng cho - Thi ụ vi n thông (ví d máy đo xuyên âm, thi ế ị ễ đ khu ch đ i, máy đo h s bi n d ng âm ạ ộ thanh, máy đo t p âm) [ITA1/A - 112] ạ
ụ ụ ặ ả ặ t b ế ị 903082
i d ng mi ng lát [ITA1/B - ể ẫ ầ ẹ ướ ạ ế 90308210
ạ - - Lo i khác, có kèm thi t b ghi: - D ng c và thi t b khác: ế ị - - Đ đo ho c ki m tra các m ng ho c thi ể bán d n: [ITA1/A-184] - - - Đ u dò d t d 166] 90308290- - - Lo i khác 903083 ế ị ạ
ụ ế ị ng đi n ụ ể ạ ượ ặ t b ghi ệ 90308310 - - - D ng c và thi t b có kèm thi ế ị dùng đ đo ho c ki m tra các đ i l ể cho PCB/PWBs và PCAs [ITA/2 (AS2)]
90308390- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 903089
ụ ụ ể ế ị ể ặ 90308910 t b ghi ế ị ng đi n ệ c nêu t b không kèm thi ạ ượ ừ ạ ượ - - - D ng c và thi dùng đ đo ho c ki m tra các đ i l cho PCB/PWBs và PCAs, tr lo i đ trong phân nhóm 9030.39 [ITA/2 (AS2)]
ạ ậ ộ ụ 90308990- - - Lo i khác 903090 ộ ụ ạ 90309010 ể ả ấ ộ ậ ủ - B ph n và ph tùng: - - B ph n và ph tùng k c t m m ch in đã l p ráp c a các hàng hoá thu c phân nhóm ắ 9030.40 và 9030.82 [ITA/B - 199]
ộ t b ế ị ậ ọ ủ ụ ể ặ 90309020 - - B ph n và ph tùng c a d ng c và thi ụ ụ quang h c dùng đ đo ho c ki m tra ể PCB/PWBs và PCAs [ITA/2 (AS2)]
t b ế ị ộ ậ ọ ủ ụ ể ặ 90309030
ấ ạ ộ ệ ẩ ị
90309040 ệ ộ ớ ủ - - B ph n và ph tùng c a d ng c và thi ụ ụ quang h c dùng đ đo ho c ki m tra ể PCB/PWBs và PCAs [ITA1/A - 185 và 186] [ITA1/B - 199] - - T m m ch in đã l p ráp dùng cho các s n ả ắ ph m thu c Hi p đ nh công ngh thông tin ệ (ITA), k c lo i đ n i bên ngoài nh c c ư ạ ể ả ạ ể ố v (card) theo tiêu chu n c a Hi p h i qu c t ố ế ề ẩ ủ c c nh c a máy tính cá nhân (PCMCIA). T m ạ ấ m ch in này bao g m m t hay nhi u m ộ ồ ạ ề
ể ụ ng ho c ki m ặ n i khác trong 9031 90309090- - Lo i khác ườ ế ị t ư ượ ế ở ơ ng này; máy chi u profile ươ t b và d ng c đo l ụ c ghi hay chi ti ế ạ Máy, thi tra, ch a đ ch - Máy đ cân ch nh các b ph n c khí: ộ ể ậ ơ
ạ ỉ ằ ộ
ạ
ụ
ẫ ử ụ ặ 90314100 ọ t b bán d n ế ị i carô s d ng t b bán d n [ITA1/A - ẫ ể ể ể ả ế ị ấ
903149
ọ ể ẫ ễ ỏ 90314910 903110 90311010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90311020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ - Bàn ki m tra: ể 903120 90312010- - ho t Đ ng b ng đi n ằ ệ ộ ạ 90312020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ộ 90313000- máy chi u Profile ế - Các thi t b và d ng c quang h c khác: ụ ế ị - - Đ ki m tra các t m ho c thi ấ ặ ho c ki m tra m t n ho c l ặ ướ ặ ạ trong s n xu t các thi 187] - - Lo i khác: ạ t b quang h c đ đo đ - - - D ng c và thi ộ ế ị ụ ụ nhi m b n b m t c a t m bán d n m ng ề ặ ủ ấ ẩ [ITA1/A - 188]
i và s a ế ị t b quang h c đ xác đ nh l ọ ể ị ỗ ử 90314920 i c a PCB/PWB và PCA [ITA/2 (AS2)] - - - Thi l ỗ ủ
ụ t b quang h c đ đo ho c ọ ể ụ ặ 90314930 - - - D ng c và thi ế ị ki m tra PCB/PWBs và PCAs [ITA/2 (AS2)] ể
t b và máy khác:
ộ 90314990- - - Lo i khác ạ - D ng c , thi ế ị ụ ụ 903180 t b ki m tra cáp: - - Thi ế ị ể 90318011- - - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 90318019- - - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ằ ộ ạ
ớ t b ế ị ể 90318091 ể ề ỏ ẫ - - Lo i khác: ạ g n v i thi - - - Kính hi n vi đi n t ệ ử ắ ể chuyên dùng đ đi u khi n và di chuy n các ể i ca rô [ITA1/B - t m bán d n m ng ho c l ặ ướ ấ 179] ằ ạ ằ ạ ạ ộ ộ ộ ậ ệ ủ ậ ụ ụ t b ho t đ ng b ng đi n: ế ị ạ ằ ể ả ấ ụ ấ ụ ẫ 90319011 ặ ể ẫ ử ụ ả ấ
t b quang ế ị ủ ộ i cho PCB/PWBs và 90319012
t b quang ế ị ủ 90319013
ụ ậ g n v i thi ủ ụ ế ị ớ 90319014 ể ể ề ệ ể ặ ả
90318092- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n ệ 90318099- - - không ho t Đ ng b ng đi n ệ - B ph n và ph tùng: 903190 - - C a các thi ạ ộ - - - B ph n và ph tùng k c t m m ch in đã ộ t b l p ráp (PCAs) dùng cho các d ng c và thi ế ị ắ quang h c đ ki m tra các t m bán d n m ng ỏ ọ ể ể ho c thi t b bán d n ho c ki m tra m t n ặ ạ ế ị ặ ho c l i ca rô s d ng trong s n xu t các linh ặ ướ ki n bán d n [ITA1/A-189 ẫ ệ - - - B ph n và ph tùng c a thi ụ ậ h c xác đ nh và s a l ử ỗ ị ọ PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - B ph n và ph tùng c a thi ụ ậ ộ h c đ đo ho c ki m tra PCB/PWBs và PCAs ể ặ ọ ể [ITA/2 (AS2)] - - - B ph n và ph tùng c a kính hi n vi đi n ệ ộ t b chuyên d ng đ đi u khi n t ể ử ắ và di chuy n các m ng ho c linh ki n bán d n ẫ [ITA1/B - 180] 90319019- - - Lo i khác ạ t b không ho t Đ ng b ng ạ ằ ộ ế ị 90319020
t b đi u ch nh ho c đi u khi n ể ề ỉ ặ ế ị ề 9032
t: ệ
ằ ộ - B đi u ch nh áp l c (Manostats): ạ ỉ ự
ạ - D ng c và thi ụ - - Dùng cho Các thi đi nệ D ng c và thi ụ ụ đ ng t ự ộ - B n nhi ộ ổ 903210 90321010- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 90321020- - không ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ ộ ề 903220 90322010- - ho t Đ ng b ng đi n ằ ệ ộ ạ 90322020- - không ho t Đ ng b ng đi n ộ ằ ệ t b khác: ế ị ụ ặ ỷ ự 90328100- - đi u khi n thu l c ho c khí nén ề ể - - Lo i khác: ạ 903289
ụ ế ị ử ụ ớ t b đi kèm ho c ho t đ ng ặ ữ ệ ự ộ 90328910 ặ ạ ộ đ ng, đ đi u đ ng h th ng đ y, ệ ố ủ ặ ế ỉ ữ - - - D ng c và thi cùng v i máy x lý d li u t ch nh ho c ki m soát t ự ộ ể gi ằ thuy n [ITA/2] ể ề ẩ thăng b ng ho c x p hàng hoá c a tàu ề
ụ ụ ỉ đ ng đ đi u ch nh ể ề ặ ệ ặ ấ 90328920 t b t - - - D ng c và thi ế ị ự ộ ho c ki m tra dung d ch hoá ch t ho c đi n hoá ị trong s n xu t PCA/PWBs [ITA/2 (AS2)] ể ả ấ
- - - Lo i khác, ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ệ ạ ằ
Đ ng ( n áp) ệ ỉ ự ộ ổ 90328931- - - - B đi u ch nh đi n áp t ộ ề
ạ
ạ ậ ộ ụ 90328939- - - - Lo i khác 90328990- - - Lo i khác 903290 ủ ộ ố 90329010
ủ ố ộ 90329020 - B ph n và ph tùng: - - C a các hàng hoá thu c mã s 9032.89.10 [ITA/2] - - C a các hàng hoá thu c mã s 9032.89.20 [ITA/2 (AS2)]
ủ ằ ạ ộ 90329030- - C a Các hàng hoá khác ho t Đ ng b ng đi n ệ
90329090- - Lo i khác
ở 9033 ư ượ ộ ươ ụ ặ t ho c c chi ti ặ ế ng này) dùng t b thu c ộ ế ị ạ B ph n và ph tùng (ch a đ ụ ậ ộ ghi các nhóm khác thu c ch cho máy, trang b , d ng c ho c thi ị ụ ch ng 90. ộ ạ ươ ủ ủ ệ ế ị ế ị ồ 90330010- C a thi 90330020- C a thi ồ ồ 9101 ồ ấ ạ ằ
ồ ồ ặ ệ : ờ ắ
t b ho t Đ ng b ng đi n ệ ằ t b không ho t Đ ng b ng đi n ằ ộ ạ Đ ng h đeo tay, đ ng h b túi và các lo i ồ ồ ỏ ạ đ ng h cá nhân khác, k c đ ng h b m gi ể ả ồ ờ ồ v i v làm b ng kim lo i quí hay kim lo i m ạ ạ ớ ỏ kim lo i quí ạ - Đ ng h đeo tay, ho t đ ng b ng đi n có ạ ộ ho c không l p kèm b ph n b m gi ậ ộ ị ằ ị ằ ệ ử ể ể ỉ ỉ ạ ằ ấ 91011100- - ch có m t hi n th b ng c h c ơ ọ ặ 91011200- - ch có m t hi n th b ng quang đi n t ặ 91011900- - Lo i khác ồ ồ ắ ặ : ờ ấ Đ ng - Đ ng h đeo tay khác, có ho c không l p kèm b ph n b m gi ộ ộ ự ộ
ằ ậ 91012100- - có B ph n lên giây t ậ 91012900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 91019100- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ộ ạ 91019900- - Lo i khác ạ ạ ồ 9102 ồ ồ ồ ỏ ể ả ồ ồ ấ , ờ Đ ng h đeo tay, đ ng h b túi và các lo i ồ đ ng h cá nhân khác, k c đ ng h b m gi ồ tr các lo i thu c nhóm 91.01 ộ ừ ạ
ồ ệ ặ ắ ộ
: ờ ị ằ ị ằ ấ ể ể ệ ử ỉ ỉ ạ - Đ ng h đeo tay dùng đi n có ho c không l p ồ kèm b ph n b m gi ậ 91021100- - ch có m t hi n th b ng c h c ơ ọ ặ 91021200- - ch có m t hi n th b ng quang đi n t ặ 91021900- - Lo i khác ồ ồ ắ ặ : ờ ấ Đ ng - Đ ng h đeo tay khác có ho c không l p kèm b ph n b m gi ộ ộ ự ộ
ệ ậ 91022100- - có B ph n lên giây t ậ 91022900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ ằ ồ ấ ồ ờ
ồ ấ ờ
ạ ồ ờ ồ 9103 910291 91029110- - - đ ng h b m gi 91029190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: 910299 ạ 91029910- - - đ ng h b m gi ồ 91029990- - - Lo i khác ồ ừ Đ ng h th i gian có l p máy đ ng h cá nhân, ồ ắ tr các lo i đ ng h thu c nhóm 91.04 ộ ồ ạ ồ ộ ằ
ồ ươ ệ 910400 ự 91031000- ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 91039000- Lo i khác ạ ồ ắ ạ ồ ơ ể ng t ụ ặ ầ ủ ộ ơ
ạ ồ ng ti n Đ ng h l p trên bàn đi u khi n ph ề dùng cho xe và các lo i đ ng h ki u t ồ ể ươ có đ ng c , máy bay, t u vũ tr ho c t u th y ầ 91040010- Dùng cho xe có Đ ng c ộ 91040020- Dùng cho máy bay 91040030- Dùng cho tàu thuy nề 91040090- Lo i khác ạ 9105 ứ ồ Đ ng h th i gian lo i khác ồ ờ - Đ ng h báo th c: ồ ộ ằ 91051100- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 91051900- - Lo i khác ạ ng: ồ - Đ ng h treo t ườ ằ ồ ộ
910591 ả ằ ồ ấ ng t ệ dùng trong hàng h i và ờ ự ừ ồ (tr đ ng h thu c nhóm ồ ộ 91059110 91052100- - ho t Đ ng b ng đi n ệ ạ 91052900- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ - - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ - - - Đ ng h b m gi ồ đ ng h t ồ ươ ồ 9104)
ồ ớ ồ 91059120 - - - đ ng h công c ng cho Các toà nhà l n; đ ng h C a h th ng đ ng h đi n trung tâm ồ ộ ồ ủ ệ ố ồ ệ ồ
91059190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 910599
dùng trong hàng h i và ả ồ ấ ng t 91059910 ờ ự ừ ồ (tr đ ng h thu c nhóm ồ ộ - - - Đ ng h b m gi ồ đ ng h t ồ ươ ồ 9104)
ồ ớ ồ 91059920 - - - đ ng h công c ng cho Các toà nhà l n; đ ng h C a h th ng đ ng h đi n trung tâm ồ ộ ồ ủ ệ ố ồ ệ ồ
ờ ể ạ ế ị ặ t b ghi th i gian và các thi ị ả ồ 9106 t b dùng đ đo, ế ị ằ ờ ồ ờ ộ ơ ồ ặ ờ
t b tính th i gian 91059990- - - Lo i khác Thi ể ghi ho c bi u th các kho ng th i gian b ng cách khác, kèm theo máy đ ng h th i gian và đ ng h cá nhân ho c kèm theo đ ng c đ ng ồ ồ t b ghi th i gian (time-registers) b (ví d : thi ế ị ụ ộ t b tính th và thi ờ ế ị t b ghi th i gian và thi ờ ế ị ờ ỗ ạ 91061000- thi ế ị 91062000- máy đo th i gian đ xe ờ 91069000- Lo i khác ắ ị ồ 91070000 ồ ờ ặ ộ 9108 ắ ỉ Công t c đ nh th i gian, có kèm theo máy đ ng ờ h cá nhân ho c đ ng h th i gian ho c kèm ặ ồ ồ theo đ ng c đ ng b ơ ồ Máy đ ng h cá nhân, hoàn ch nh và đã l p ráp ồ - Ho t đ ng b ng đi n: ộ ồ ạ ộ ệ ằ
ỉ ơ ọ ể 91081100 - - ch có m t hi n th b ng c h c ho c kèm ị ằ theo thi ặ ặ t b đ g n m t hi n th c h c ị ơ ọ ặ ế ị ể ắ ể
ị ằ ể ệ ử
Đ ng ự ộ 91081200- - ch có m t hi n th b ng quang đi n t ỉ ặ 91081900- - Lo i khác ạ 91082000- có B ph n lên giây t ậ ộ 91089000- Lo i khác ạ
Máy đ ng h th i gian, hoàn ch nh và đã l p ráp ồ ờ ắ ồ ỉ 9109
ệ ằ ồ
ạ - Ho t đ ng b ng đi n: ạ ộ 91091100- - C a đ ng h báo th c ứ ủ ồ 91091900- - Lo i khác ạ 91099000- Lo i khác ồ ồ ờ ừ ư ắ ặ ồ ặ ầ ồ ỉ ụ 9110 ồ ồ ồ ư ắ ồ ờ ỉ ồ ờ ặ ồ
ủ ồ ư ắ ặ ồ 91101100 ừ ắ ắ ỉ ắ
V đ ng h cá nhân và các b ph n c a nó ạ ỏ ồ ậ ủ ộ Máy đ ng h th i gian ho c đ ng h cá nhân hoàn ch nh, ch a l p ráp ho c đã l p ráp t ng ph n (c m máy); máy đ ng h th i gian ho c ặ máy đ ng h cá nhân ch a hoàn ch nh, đã l p ắ ráp; máy đ ng h th i gian ho c máy đ ng h ồ ồ cá nhân m i l p thô ớ ắ - C a đ ng h cá nhân: ồ - - Máy đ ng h hoàn ch nh, ch a l p ráp ho c ỉ ồ đã l p ráp t ng ph n (c m máy) ụ ầ 91101200- - Máy đ ng h ch a hoàn ch nh, đã l p ráp ồ ư ồ 91101900- - máy đ ng h D ng l p thô ồ ạ ồ 91109000- Lo i khác ồ 9111
ạ ặ ạ 91111000
ặ 91112000 ặ ạ ồ
dùng - v đ ng h b ng kim Lo i quí ho c kim Lo i ỏ ồ ồ ằ m kim Lo i quí ạ ạ - v đ ng h b ng kim Lo i c b n Đã ho c ạ ơ ả ồ ằ ỏ ồ c m vàng ho c m b c Ch a đ ạ ạ ạ ư ượ 91118000- v đ ng h Lo i khác ỏ ồ 91119000- B ph n ộ ậ ỏ ồ ự ng t ng này, và các 9112 ủ ạ ươ ươ V đ ng h th i gian và các lo i t ồ ờ cho các m t hàng khác c a ch ặ b ph n c a chúng ậ ủ ộ
91122000- vỏ 91129000- B ph n ậ ộ ồ ồ 9113
ặ ạ ạ ạ 91131000
ạ ơ ả ư ặ 91132000 Dây đeo, quai đeo, vòng đeo đ ng h cá nhân và b ph n c a chúng ậ ủ ộ - b ng kim Lo i quí ho c kim Lo i m kim ằ Lo i quí ạ - b ng kim Lo i c b n Đã ho c Ch a m ạ ằ vàng ho c b c ặ ạ ạ 91139000- Lo i khác ậ ộ ồ ờ ặ 9114 Các b ph n khác c a đ ng h th i gian ho c ủ ồ đ ng h cá nhân ồ ồ ể ả
ạ 91141000- Lò xo, k c dây tóc 91142000- chân kính 91143000- m t sặ ố 91144000- mâm và tr cụ 91149000- Lo i khác ể ả ự ộ 9201 đ ng; đàn clavecin ấ Đàn piano, k c piano t (hapsichords) và các lo i đàn dây có phím b m ạ khác
92011000- đàn piano Lo i đ ng (đàn nh đ trong phòng) ạ ứ ỏ ể
ầ
92012000- Đ i D ng c m (Grand piano) ạ ươ 92019000- Lo i khác ạ ạ ụ ụ 9202 Các nh c c có dây khác (ví d : ghi ta, vi-ô- lông, đàn harp) ử ụ ạ ầ 92021000- Các Lo i nh c c có s d ng C n kéo (bow) ạ ụ 92029000- Lo i khác ạ ố ng t có ơ ạ ụ ươ ự 92030000 i gà b ng kim lo i t do ng t ; kèn ạ ự ạ ụ ươ ự 9204 Các lo i đàn organ ng có phím; harmonium, ạ đàn đ p h i và lo i nh c c phím t ạ ạ b ph n l ằ ậ ưỡ ộ Đàn accordion và các nh c c t acmonica ng t ạ ụ ươ ạ ự 92041000- đàn accordion và Các Lo i nh c c t 92042000- Kèn acmonica ụ ư 9205
Nh c c h i khác (ví d nh clarinet, trumpet, ạ ụ ơ bagpipe (kèn túi)) ạ ồ 92051000- Các Lo i Kèn đ ng 92059000- Lo i khác ạ
ạ ụ ộ ộ ụ ố 92060000 Nh c c thu c b gõ (ví d : tr ng, xylophone, cymbal, castanet, chuông gõ)
c t o ra ho c ph i ặ ả 9207 ạ ụ ế ượ ạ ụ ệ ạ ằ c-coóc-đê-ông) Nh c c mà âm thanh đ khuy ch đ i b ng đi n (ví d : đàn organ, ghi ta, ắ ừ ắ ấ ạ ụ ạ 92071000- Nh c c có phím b m, tr c-coóc-đê-ông 92079000- Lo i khác
ườ ợ ố
9208
ươ Đàn h p, đàn organ phiên ch , đàn quay gió c a ộ ủ i hát rong trên đ ng ng ph , nh c c c khí ạ ụ ơ ườ t o ti ng chim hót, đàn kéo và các nh c c ạ ụ ế ạ c x p khác, không đ b t kỳ nhóm nào khác ượ ế ở ấ ng này; d ng c t o âm thanh đ nh c a ch ụ ạ ể ư ụ ủ m i các lo i; còi, tù và, d ng ụ ạ ồ
92081000- đàn h pộ 920890
92089010 ể ử ồ ể ạ ụ ạ ạ ụ ổ ằ ệ - Lo i khác: ạ - - D ng c t o t o âm thanh đ nh m i, tù và, ụ các d ng c th i b ng mi ng khác đ t o âm ụ thanh 92089090- - Lo i khác ạ
ộ ậ ộ ộ ụ ộ ụ ợ ậ 9209 ủ Các b ph n (ví d : b ph n c cho đàn h p) ậ ơ và các b ph n ph tr (ví d : th (các), đĩa và ẻ ụ tr c quay dùng cho nh c c c h c) c a nh c ạ ạ ụ ơ ọ ụ c ; máy nh p, thanh m u, tiêu và sáo các lo i ạ ẫ ụ ị
ẫ ị ộ 92091000- Máy nh p, thanh m u, tiêu và sáo các lo i ạ 92092000- B ph n c cho đàn h p ộ ậ ơ 92093000- dây nh c cạ ụ
ủ ậ 920991 ỡ 92099110 - Lo i khác: ạ - - B ph n và ph tùng c a đàn piano: ụ ộ - - - T m đ đàn dây, đàn phím và khung kim lo i c a đàn piano lo i đ ng ạ ứ ấ ạ ủ ạ 92099190- - - Lo i khác ộ ủ ụ ạ ụ 92099200
ạ ụ ụ ủ ộ 92099300
ạ ụ ủ ụ ộ 92099400
- - B ph n và ph tùng c a nh c c thu c ậ ộ nhóm 92.02 - - B ph n và ph tùng c a nh c c thu c ậ ộ nhóm 92.03 - - B ph n và ph tùng c a nh c c thu c ậ ộ nhóm 92.07 ạ 92099900- - Lo i khác quay, súng l c và ụ ổ ụ 9301 ạ ụ ố
Hành Vũ khí quân s , tr súng l c ự ừ các lo i vũ khí thu c nhóm 93.07 ộ - Vũ khí pháo binh (ví d : súng, súng c i và súng móc trê): ạ ự ạ 93011100- - Lo i t 93011900- - Lo i khác
ử ử 93012000 ạ ng t ự
quay và súng l c, tr các lo i thu c ươ 93019000- Lo i khác ụ ổ ừ ụ ạ ộ 93020000
ho t ượ ằ ố ng ụ 9303 ệ ắ ạ ắ ạ - súng phóng tên l a; súng phun l a; súng phóng l u đ n; súng phóng ng lôi và Các Lo i súng ư ự ạ phóng t ạ Súng l c nhóm 93.03 và 93.04 ng t Súng phát h a khác và các lo i t ự ạ ạ ươ ỏ đ ng b ng cách đ t cháy l ng thu c n đã ố ổ ộ n p (ví d : súng ng n th thao và súng tr ườ ể ắ ạ th thao, súng b n pháo hi u ng n n p đ n ạ ể đ ng nòng, súng ng n và các lo i khác đ c ượ ắ ằ t k ch đ phóng pháo hi u, sún thi ệ ằ ế ế ỉ ể ạ ạ 93031000- súng n p đ n đ ng nòng ể ắ ặ ắ 930320 - Súng ng n th thao, súng ng n săn ho c súng ng n b n bia khác, k c súng ng n liên hoàn: ể ả ắ ắ ắ ắ 93032010- - súng săn ng n nòng 93032090- - Lo i khác ạ ng th thao, súng tr ng đi săn ho c ườ ặ 930330
ắ ng săn ạ ạ - Súng tr ể ườ ng b n bia khác: súng tr ườ 93033010- - súng tr ườ 93033090- - Lo i khác 93039000- Lo i khác ụ 9304 ụ ử ụ ạ ừ ộ Vũ khí khác (ví d : súng và súng l c s d ng lò xo, h i ho c khí ga, dùi cui), tr các lo i thu c ặ ơ nhóm 93.07 ơ ạ 93040010- Súng h i, không quá 7kg 93040090- Lo i khác ộ ậ ồ ụ ợ ủ 9305
ạ 93.01 đ n 93.04 ế ừ quay ho c súng l c ụ ặ ặ ườ ng thu c nhóm ộ
B ph n và đ ph tr c a các lo i vũ khí thu c các nhóm t ộ 93051000- C a súng l c ụ ổ ủ - C a súng ng n ho c súng tr ắ ủ 93.03: - - Nòng súng ng n:ắ ắ
ắ 930521 93052110- - - C a súng săn ng n nòng, không quá 7 kg ủ 93052190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 930529 93052910- - - C a súng săn ng n nòng, không quá 7 kg ủ 93052990- - - Lo i khác ạ
ự ộ
ộ ố - Lo i khác: ạ ủ - - Lo i khác: ạ ủ ạ 93059100- - C a vũ khí quân s thu c nhóm 93.01 930599 93059910- - - C a hàng hoá thu c mã s 9304.00.90 93059990- - - Lo i khác
ng t ự ạ c t ư ự 9306 ầ ạ ạ ể ả ậ ủ ạ
ặ ạ ng t 93061000 ụ ươ ổ ắ ơ Bom, l u đ n, ng lôi, mìn, tên l a và các lo i ạ ử đ n d và b ph n c a chúng; đ n ạ ậ ủ ộ ạ ượ ươ cartridge (cát tút) và các lo i đ n khác, đ u đ n ạ và các b ph n c a chúng, k c nùi đ n gém ộ và nùi đ n cartridge ạ - đ n cartridge (Cát tút) đ tán ri-vê ho c Dùng ể ho c cho súng b n cho Các công c t ự ặ ắ gia súc gi t m và Các B ph n C a chúng ủ ậ ộ ế - Đ n cartridge (cát tút) cho súng ng n và các b ộ ạ ph n c a chúng; đ n viên cho súng h i: ạ ậ ủ ạ ạ 93062100- - đ n cartridge 93062900- - Lo i khác ạ ậ ộ 930630
quay và súng l c c a ụ ủ ụ ổ 93063010
- Đ n cartridge (cát tút) khác và các b ph n c a chúng: ủ - - Dùng cho súng l c nhóm 9302 ạ ạ ưỡ ế i lê, giáo và các lo i vũ ạ và b ph n c a chúng, k c v ể ả ỏ ậ ủ ự 93070000
ừ ồ ộ c thành gi ườ 9401 93063090- - Lo i khác 93069000- Lo i khác Ki m, đo n ki m, l ả ế ng t khí t ộ ươ và bao Gh ng i (tr các lo i thu c nhóm 94.02), có ế ạ ho c không chuy n đ ng và ph ụ ể ượ ặ tùng c a chúng ủ
ơ ộ ể 94014000 94011000- gh thu c Lo i s d ng cho máy bay ạ ử ụ ộ 94012000- gh thu c Lo i s d ng cho xe có Đ ng c ạ ử ụ ộ ộ 94013000- gh quay có đi u ch nh đ cao ỉ ề ng, tr gh ừ ế ườ t b c m tr i ạ ậ ặ 940150 ng t : ự
ế ế ế - Gh có th chuy n thành gi ể ế trong v n ho c thi ế ị ắ ườ ặ - Gh b ng song mây, li u gai, tre ho c các v t ễ ế ằ li u t ệ ươ 94015010- - b ng Song mây ằ 94015090- - Lo i khác ạ ế ằ
ắ ư ắ - Gh khác, có khung b ng g : ỗ - - Đã nh i đ m: ồ ệ 940161 94016110- - - Đã l p ráp ắ 94016120- - - Ch a l p ráp ư ắ - - Lo i khác: ạ 940169 94016910- - - Đã l p ráp 94016920- - - Ch a l p ráp - Gh khác, có khung b ng kim lo i: ế ằ ạ ồ ệ
ẻ 94017100- - Đã nh i Đ m 94017900- - Lo i khác ạ - Gh khác: ế 940180 94018010- - gh t p đi tr em ế ậ 94018090- - Lo i khác ạ
ộ ậ ủ 940190 - Các b ph n c a gh : ế - - C a gh máy bay: ế ủ ằ
ẻ
ặ ố ộ 94019091 94019011- - - b ng plastic 94019019- - - Lo i khác ạ 94019020- - C a gh t p đi tr em ế ậ ủ - - Lo i khác: ạ - - - C a hàng hoá thu c mã s 9401.20.00 ho c ủ 9401.30.00 ằ 94019092- - - Lo i khác, b ng plastic ạ 94019099- - - Lo i khác ạ i ấ ặ ệ ườ ụ ộ 9402 ế ắ ng t ậ ả ể ự
ế ắ ạ ặ 940210 ự ậ ủ ộ
Đ n i th t (furniture) trong ngành y, gi ả ồ ộ ph u, nha khoa ho c thú y (ví d : bàn m , bàn ổ ẫ khám, gi ng b nh có l p các b ph n c khí, ậ ơ ắ gh nha khoa); gh c t tóc và các lo i gh ế ạ ế , có th xoay, ng và nâng h ; b ph n t ạ ộ ươ c a các m t hàng trên ặ ủ - Gh nha khoa, gh c t tóc ho c các lo i gh ế và các b ph n c a chúng: t ươ 94021010- - gh nha khoa 94021020- - ph tùng C a gh nha khoa ủ ế ụ ế ầ 94021030
t k đ c ế ế ặ i ph u, nha khoa ẫ c thi ả 94029010 ế ng t ế ụ - - Gh c t tóc, gh làm đ u và các ph tùng ế ắ c a chúng ủ 94021090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 940290 - - Đ n i th t (furniture) đ ồ ộ ượ ấ t đ dùng trong ngành y, gi bi ệ ể ho c thú y và ph tùng c a chúng ụ ặ ủ
94029090- - Lo i khác 9403 ạ ồ ộ ồ ộ ộ ậ ủ ạ ượ ử ụ 94031000
940320 ạ đ làm th t c t i sân bay, nhà 94032010
Đ n i th t khác và các b ph n c a chúng ấ c s d ng - đ n i th t b ng kim Lo i đ ấ ằ trong văn phòng - Đ n i th t b ng kim lo i khác: ấ ằ ồ ộ - - B qu y t ủ ụ ạ ầ ủ ể ộ ga 94032090- - Lo i khác c s d ng trong văn ỗ ượ ử ụ ạ ồ ộ ấ ằ 940330 - Đ n i th t b ng g đ phòng:
ắ ư ắ c s d ng trong nhà 94033010- - Đã l p ráp 94033020- - Ch a l p ráp ấ ằ ồ ộ ỗ ượ ử ụ 940340 - Đ n i th t b ng g đ b p:ế
ắ ư ắ c s d ng trong 94034010- - Đã l p ráp 94034020- - Ch a l p ráp ấ ằ ỗ ượ ử ụ 940350
- Đ n i th t b ng g đ ồ ộ phòng ng :ủ - - B đ phòng ng : ủ ộ ồ
ắ ư ắ 94035011- - - Đã l p ráp 94035019- - - Ch a l p ráp
ắ ư ắ ồ ộ ỗ - - Lo i khác : ạ 94035091- - - Đã l p ráp 94035099- - - Ch a l p ráp - Đ n i th t b ng g khác: ấ ằ 940360 - - B đ dùng trong phòng khách và phòng ăn:
ộ ồ ắ ư ắ 94036011- - - Đã l p ráp 94036019- - - Ch a l p ráp ơ ể - - T hút h i đ dùng trong phòng pha ch ế ủ thu c:ố
đ làm th t c t i sân bay, nhà 94036021- - - Đã l p ráp 94036029- - - Ch a l p ráp ầ ủ ể ộ ủ ụ ạ
ắ ư ắ ắ ư ắ - - B qu y t ga: 94036031- - - Đã l p ráp 94036039- - - Ch a l p ráp
ắ ư ắ
- - Lo i khác : ạ 94036091- - - Đã l p ráp 94036099- - - Ch a l p ráp - Đ n i th t b ng plastic: 940370 ấ ằ 94037010- - đ n i th t s d ng trong văn phòng ấ ử ụ ơ ể 94037020 ồ ộ ồ ộ - - T hút h i đ Dùng trong phòng pha ch ế ủ thu cố 94037090- - Lo i khác ạ ồ ộ ấ ằ 940380 : ễ ể ả ằ ng t ự ặ 94038010 ằ ặ 94038020 ằ ậ ệ n ho c ạ ử ụ ườ ặ
ng đài ượ ự ặ
ằ 94038033
- Đ n i th t b ng v t li u khác, k c b ng ậ ệ mây tre, li u gai, ho c v t li u t ặ ậ ệ ươ - - Dùng trong phòng ng , phòng ăn ho c phòng ủ khách b ng song mây - - Dùng trong phòng ng , phòng ăn ho c phòng ủ khách b ng v t li u khác - - Lo i s d ng trong công viên, v ti n s nh: ề ả 94038031- - - b ng đá xây d ng ho c đá t ằ 94038032- - - B ng xi măng, bê tông ho c đá nhân t o ằ ạ ặ - - - B ng xi măng amiăng, b ng xi măng s i ợ ằ xenlulô ho c t ự ằ ạ ng t ặ ươ 94038034- - - b ng g m s ứ ố 94038039- - - Lo i khác ơ ể 94038040 - - T hút h i đ Dùng trong phòng pha ch ế ủ thu cố ạ ộ 94038090- - Lo i khác 94039000- B ph n ậ
ng ặ ự ụ ệ ng t ệ ệ ạ ươ ồ 9404 ộ ộ ồ ườ (ví d : đ m, m n chăn, ề ố ế ạ ằ ặ ắ ắ ặ ặ ố Khung đ m; các m t hàng thu c b đ gi và các lo i t chăn nh i lông, n m, đ m gh lo i dài và g i) ệ có g n lò xo ho c nh i ho c l p bên trong b ng ồ b t c v t li u ho c b ng cao su x p ho c ặ ằ ấ ứ ậ ệ plastic x p, có ho c không b c ọ ặ ố
ng: 94041000- khung Đ mệ ườ ố ặ ặ 94042100
ằ
ườ ạ
ng và b c đ m ọ ệ ườ ả - Đ m gi ệ - - B ng cao su ho c plastic x p, có ho c không ằ b cọ - - B ng v t li u khác: ậ ệ 940429 ng 94042910- - - lò xo Đ m gi ệ 94042920- - - Lo i khác, lo i làm nóng/ làm mát ạ 94042990- - - Lo i khác ạ 94043000- túi ngủ - Lo i khác: ạ 940490 94049010- - Chăn bông, khăn tr i gi
ệ ệ ằ ố ố ố ế 94049020- - G i ôm b ng cao su x p, g i, đ m, đ m gh
94049090- - Lo i khác ạ ể ả ư ượ ộ ậ ủ ể 9405 ượ ự ậ
ầ 940510 ố ớ ộ ộ
ấ ấ
ạ Đèn và b đèn, k c đèn pha và đèn sân kh u ấ c chi ti t ho c và b ph n c a chúng, ch a đ ộ ặ ế c chi u sáng, bi n n i khác; bi n hi u đ ghi ế ể ệ ượ ở ơ ng t c chi u sáng và các lo i t đ tên đ , có ạ ươ ế ề ngu n sáng c đ nh th ng xuyên và b ph n ố ị ườ ộ ồ c a chúng ch a đ c chi ư ượ ủ - B đèn chùm, đèn đi n tr n ho c đèn đi n ệ ặ ệ ộ ng khác, tr các lo i đ t n i c s d ng ừ ạ ượ ử ụ ở ơ ườ ng ph l n: công c ng ho c đ ặ ườ - - B đèn huỳnh quang: 94051011- - - Có công su t không quá 40W 94051019- - - Có công su t trên 40W 94051020- - đèn mổ 94051030- - đèn sân kh uấ 94051090- - Lo i khác
- Đèn bàn, đèn gi ng ho c đèn cây dùng đi n: ườ ệ ặ 940520
ạ ộ - Đèn và b đèn đi n khác: ệ ộ 94052010- - đèn mổ 94052020- - đèn sân kh uấ 94052090- - Lo i khác 94053000- B đèn Dùng cho Cây nô-en 940540
t; đèn báo hi u ệ t b nhi ệ ệ t đi n gia d ng thu c ụ ặ ệ ộ 94054010 - - Đèn m , k c đèn đ c bi ổ ể ả g n v i thi ế ị ớ ắ nhóm 85.16
94054020- - đèn pha
ợ
ng ho c đèn l ng ườ ặ 94054030- - đèn pha Ô tô Dùng S i quang 94054040- - đèn sân kh uấ 94054050- - đèn đ ng hay đèn ồ ừ ườ 94054060
ệ
94054070 ằ
ỗ ể ả ằ ộ 94054090 ệ ộ - - đèn bên ngoài khác tr đèn đ l ngồ - - Đèn tín hi u không nh p nháy dùng cho sân ấ ng s t, đ u máy xe bay; đèn dùng cho toa đ ầ ắ ườ l a, t u th y, máy bay, ho c h i đăng b ng kim ặ ả ủ ử ầ lo i c b n ạ ơ ả - - Lo i khác b ng g , k c đèn và b đèn ạ đi n khác - Đèn và b đèn không dùng đi n: ấ ử ụ ệ ừ ầ 940550 94055010- - đèn áp su t s d ng D u tr đèn D u ầ
tôn giáo ễ ử ụ ằ ặ 94055022
ứ ặ ố ỷ - - Đèn d u:ầ 94055021- - - B ng đ ng, s d ng trong nghi l ằ ồ - - - Lo i khác, b ng kim lo i c b n ho c ạ ơ ả ạ b ng g ỗ ằ ằ ạ ợ 94055023- - - B ng plastic, đá, g m s ho c thu tinh 94055029- - - Lo i khác 94055030- - Đèn th m , đèn th khai thác đá ợ ỏ
- - Đèn bão: ằ
c ề ượ 940560 ng t ể ế ng ườ ể 94056010 94055041- - - b ng kim Lo i c b n ạ ơ ả 94055049- - - Lo i khác ạ 94055090- - Lo i khác ạ - Bi n hi u đ ế ệ ượ chi u sáng và các lo i t ạ ươ - - Bi n báo b o v tài s n, bi n tên đ ả ệ ả ph , bi n báo giao thông và đ ộ c chi u sáng, bi n đ tên đ ể : ự ể ườ ể ố ng b ứ ằ ặ ố 94056020- - Lo i khác, b ng đá ho c g m s 94056090- - Lo i khác ộ ủ
ng t ươ ự
94059140 ợ ỏ - - - thu Tinh hình c u ho c ng Dùng cho đèn ầ khác ho c đèn l ng ồ
ạ ạ - B ph n: ậ - - B ng th y tinh: ằ 940591 94059110- - - Dùng cho đèn mổ 94059120- - - Dùng cho đèn sân kh uấ 94059130- - - Dùng cho đèn th m và t ặ ố ỷ ặ ạ - - B ng plastic:
ng t ợ ỏ ươ ự
ậ ệ ặ ợ ỏ 94059190- - - Lo i khác ằ 940592 94059210- - - Dùng cho đèn mổ 94059220- - - Dùng cho đèn sân kh uấ 94059230- - - Dùng cho đèn th m và t 94059290- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 940599 94059910- - - ch p đèn b ng v t li u d t ệ ằ ụ 94059920- - - khung đèn th m ho c th khai thác đá ợ
ợ ỏ ổ ạ ạ 94059930- - - Lo i khác, dùng cho đèn th m , đèn m 94059990- - - Lo i khác 9406 t b c khí ho c ớ ế ị ơ ặ 94060010 tệ Các c u ki n nhà l p ghép ệ ắ ấ c g n v i thi - nhà kính đ ượ ắ nhi 94060020- phòng t m h i ơ ắ - Các c u ki n nhà l p s n khác: ắ ẵ ệ ấ
ỗ 94060091- - b ng plastic 94060092- - b ng g ằ ằ ằ ặ ằ 94060093 - - B ng xi măng, bê tông ho c b ng đá nhân t oạ ặ ắ
94060094- - b ng s t ho c thép ằ 94060095- - b ng nhôm ằ 94060099- - Lo i khác c thi ượ ế ế ể 9501 ạ ồ ơ ề ạ ể ở t k dùng cho tr Đ ch i có bánh xe đ ẻ em đi u khi n (ví d xe ba bánh, xe đ y, xe ô tô ẩ ụ ki u đ p chân); xe ng a ch búp bê (Doll's ự carriages)
ộ 95010010- xe ba bánh 95010020- đ ch i có bánh xe khác ồ ơ 95010030- Xe ng a cho búp bê (Dolls' carriages) ự ậ ộ 95010091
ộ 95010092
ộ 95010093
ừ ạ ộ 95010094 ố
95010095 ộ ừ ạ ộ 95010099 ạ ố
ặ ầ ậ ộ ầ ầ ặ 95029100 - B ph n: - - Nan hoa, dùng cho hàng hoá thu c mã s ố 9501.00.10 - - Mũ nan hoa, dùng cho hàng hoá thu c mã s ố 9501.00.10 - - Lo i khác, dùng cho hàng hoá thu c mã s ố ạ 9501.00.10 - - Nan hoa, tr lo i dùng cho hàng hoá thu c mã s 9501.00.10 - - Mũ nan hoa, tr lo i dùng cho hàng hoá ừ ạ thu c mã s 9501.00.10 ố - - Lo i khác, tr lo i dùng cho hàng hoá thu c mã s 9501.00.10 Búp bê hình ng iườ 9502 95021000- búp bê có ho c không m c qu n áo ặ - B ph n và đ ph tr : ồ ụ ợ - - Qu n áo và ph ki n hàng may m c, gi y ụ ệ dép, mũ và v t đ i đ u khác ậ ộ ầ 95029900- - Lo i khác ạ ồ ơ ng t 9503 ("scale") có ho c ặ
ng ray, đèn hi u và các l ỷ ệ ỏ i trí t ự ươ ả ạ ồ ơ ố ệ 95031000 Đ ch i khác; m u thu nh theo t ẫ và các m u đ ch i gi ẫ ồ ơ không v n hành; các lo i đ ch i đ trí ậ - Xe đi n, k c đ ể ả ườ ệ ph tùng khác c a chúng ủ ụ
ộ ồ ắ 950320 l ("scale") ỷ ệ ộ ặ - Các b đ l p ráp thu nh theo t ỏ có ho c không v n hành, tr lo i thu c nhóm ừ ạ ậ 9503.10:
- B x p hình và đ ch i xây d ng khác: ồ ơ ự
95032010- - B đ l p ráp máy bay ộ ồ ắ 95032090- -Lo i khác ạ ộ ế 950330 95033010- - b ng plastic ằ 95033090- - Lo i khác ậ ặ i: ườ
ụ ụ ạ
ặ ế ả ơ ế
ế ạ - Đ ch i hình con v t ho c sinh v t không ồ ơ ậ ph i hình ng ả 95034100- - Lo i nh i ạ ồ 95034900- - Lo i khác ạ 95035000- thi t b và d ng c âm nh c làm đ ch i ế ị ồ ơ - Đ ch i đ trí: ồ ơ ố 950360 95036010- - B đ ch i ộ ồ ơ 95036020- - Lo i khác, trò ch i x p hình ho c x p nh ạ 95036090- - Lo i khác ạ ồ ơ 950370 ồ ơ ế ố 95037010 - Đ ch i khác, x p thành b ho c thành c m: ụ ộ ặ - - Đ ch i x p kh i ho c c t r i hình ch s , ữ ố ặ ắ ờ ch cái ho c hình con v t; b x p ch ; b đ ữ ộ ồ ộ ế ậ ch i t o ch và t p nói; b đ ch i in hình ộ ồ ơ ậ
ắ ẫ ộ ữ ơ ạ ạ ồ ơ - Đ ch i và m u khác, có g n đ ng c : ơ ắ ồ ơ ơ ộ
ặ ữ 95037090- - Lo i khác 950380 95038010- - súng đ ch i có g n Đ ng c 95038090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: 950390 ạ 95039010- - Ti n đ ch i ồ ơ ề 95039020- - máy B đàm đ ch i ồ ơ ộ 95039030- - Súng, súng ổ ồ ơ quay, súng l c đ ch i ụ ồ ơ ồ ơ 95039040 - - bàn tính đ ch i; máy khâu đ ch i; máy ch ữ đ ch i ồ ơ
95039050- - dây nh yả 95039060- - Hòn Bi 95039090- - Lo i khác ạ ả ụ ể ả ụ ặ ơ ử ụ ạ ơ ắ 9504
ơ ở t b dùng cho đ ạ ng ch y ế ị ự ộ ế ề 95041000
ặ ơ 950420 D ng c dùng cho gi i trí, cho các trò ch i trên bàn ho c trong phòng khách, k c bàn s d ng trong trò ch i b n đ n (pin-table), bi-a, bàn sòng b c chuyên d ng dùng cho trò ch i ụ (casino) và các thi ạ ườ bowling t đ ng - Trò ch i video Dùng v i máy vô tuy n truy n ớ ơ hình - Các m t hàng và đ ph tr dùng cho trò ch i ồ ụ ợ bi-a:
ấ ạ 95042010- - Ph n ch i Bi-a (Billiard chalks) ơ 95042090- - Lo i khác
ơ ằ ồ ng t ươ ặ 950430 t b dùng cho đ - Trò ch i khác, ho t đ ng b ng đ ng xu, ti n ề ạ ộ , tr các gi y, xèng ho c các m t hàng t ấ ặ ự ừ đ ng: ng ch y bowling t thi ự ộ ế ị ườ ạ
ạ t 95043010- - máy đánh b c ho c máy jackpot ạ ậ 95043020 ặ - - Bàn dùng trong trò ch i b n đ n, máy gi ng t xèng và các lo i t ơ ắ ự ạ ươ
- Lo i khác: ạ 95043090- - Lo i khác ạ 95044000- C bàiỗ 950490 95049010- - Các Lo i đ ph tr đ ch i ky (bowling) ạ ồ ụ ợ ể ơ ơ ụ 95049020 - - Trò ch i ném phi tiêu và Các ph tùng và đ ồ ph tr Trò ch i ném phi tiêu ơ ụ ợ t b ch i b c và đ ph tr đi kèm ồ ụ ợ 95049030- - thi 95049090- - Lo i khác ế ị ơ ạ ạ ộ ụ ụ ơ 9505 ậ
950510 Nô en: ầ ễ ố 95051010 D ng c dùng trong l h i, h i hoá trang ho c ặ ễ ộ i trí khác, k c các m t trong các trò ch i gi ể ả ặ ả hàng dùng cho trò ch i o thu t ho c trò vui ặ ơ ả iườ c - Hàng hoá dùng trong l ễ - - Pháo đ t và Pháo hoa c m tay Dùng trong l nô en ạ 95051090- - Lo i khác 95059000- Lo i khác ạ ệ ế ị t b dùng cho t p luy n th ể ậ ề ể ụ ụ ấ ể 9506
ng này; b b i và b b i nông ặ t ho c ghi ặ ể ơ ế ể ơ
t tuy t và các thi t tuy t t b tr ế ị ượ ượ ế ế D ng c và thi ụ ch t nói chung, th d c, đi n kinh và các môn th thao khác (k c bóng bàn) ho c trò ch i ể ả ơ ngoài tr i, ch a đ n i c chi ti ư ượ ở ơ ờ khác trong ch ươ (paddling pool) - Ván tr khác:
ượ ộ t ượ
c, ván l t sóng, ván bu m và ồ ạ - Ván tr các thi c khác: 95061100- - ván tr t tuy t ế 95061200- - dây bu c ván tr 95061900- - Lo i khác t n ượ ướ t b th thao d ế ị ể ướ i n ướ ướ
ạ 95062100- - ván Bu mồ 95062900- - Lo i khác t b ch i gôn khác: ậ ơ - G y ch i gôn và các thi ế ị ơ ỉ ơ ậ
ế ị ụ 95063100- - G y ch i gôn hoàn ch nh 95063200- - bóng 95063900- - Lo i khác ạ 95064000- d ng c và thi ợ ự t b cho môn bóng bàn ụ - V t ten-nít sân c , v t c u lông và các v t ỏ ợ ầ ợ , đã ho c ch a căng dây: t ng t ư ươ ợ ư ặ ỏ ặ 95065100- - V t ten-nít sân c , đã ho c ch a căng dây
- - Lo i khác: ạ ợ ầ ạ 950659 95065910- - - v t c u Lông và khung v t ợ 95065990- - - Lo i khác ơ ơ ừ
ể ơ
t có bánh xe, 95067000 t băng và l t có g n l ượ ượ i tr ưỡ ượ t i tr ắ ưỡ ượ
t b cho t p luy n th ể ệ ặ 95069100 ế ị ề ấ
- Bóng, tr bóng ch i gôn và bóng ch i bóng bàn: 95066100- - bóng ten-nít 95066200- - bóng có th b m h i ơ 95066900- - Lo i khác ạ i gi y tr - L ầ ưỡ k c giày tr ể ả - Lo i khác: ạ - - Các m t hàng và thi ậ ch t nói chung, th d c, đi n kinh ể ụ - - Lo i khác: ạ ả ầ
ể ắ ệ i, mi ng đ m ch i crikê, đ m b o v ệ ướ 95069930 950699 95069910- - - qu c u Lông 95069920- - - Cung và tên đ b n Cung tên; n (ná) ả ơ ế ng chân và các s n ph m t ng t - - - L ố ỏ ệ ự ươ ẩ ả 95069940- - - chân nhái (flippers) t b khác cho bóng đá, ả ế ị ẩ ầ 95069950 - - - Các s n ph m và thi hockey, tennis, c u lông, bóng bàn, bóng chuy n, bóng r ho c cricket ặ ổ ề ạ
ự ả ồ 9507 ạ ụ ầ ặ 95069990- - - Lo i khác i câu và các lo i dây câu khác; v t C n câu, l ợ ạ ưỡ ầ i b t b m và các lo i l i l i b t cá, v t l ạ ướ ợ ướ ắ ướ ướ ắ làm m i (tr các lo i thu c ; chim gi ng t t ộ ừ ươ nhóm 92.08 ho c 97.05) và các d ng c c n ụ ng t thi ặ ắ ươ ự
i câu có ho c không có dây c c ướ ặ ộ
i đánh Cá t dùng cho săn ho c b n t ế 95071000- C n câu ầ 95072000- L ưỡ 95073000- ng, cu n dây câu ố - Lo i khác: ạ 950790 95079010- - v t l ợ ướ 95079090- - Lo i khác ạ
ự ỗ i khu gi ầ ậ ắ i trí; r p xi c l u đ ng, b y thú ế ư ộ 9508
ộ ế ế ư ư ộ ầ ư 95081000
95089000- Lo i khác ng, đ i m i, s ng, nhánh g c, san hô, ươ ồ ạ ậ ệ ạ ắ ậ ồ 9601 ậ ệ ả Vòng ng a g , đu, phòng t p b n và các trò ch i t ơ ạ ạ ả xi c l u đ ng; nhà hát l u đ ng ế ư ộ - R p xi c L u Đ ng và b y thú xi c L u ạ Đ ngộ ạ Ngà, x ồ ừ xà c (mother-of-pearl) và các v t li u ch m ừ kh c có ngu n g c đ ng v t khác, đã gia công ố ộ và các m t hàng làm t các v t li u này (k c ể ả ừ ặ các s n ph m đúc) ẩ - Ngà đã gia công và các v t ph m b ng ngà: ẩ ằ ừ ậ 960110 96011010- - S ng tê giác Đã gia công
ừ ồ 96019010 ặ ồ chúng 96011090- - Lo i khác ạ - Lo i khác: ạ 960190 - - Xà c (mother-of-pearl) ho c đ i m i đã gia công và các s n ph m làm t ả ừ ẩ
ố ặ ạ ậ ệ ẩ ằ 9602 ự ậ ả ậ ệ ằ ự ự ự ặ nhiên ho c ẩ ả ộ c ượ ộ 96020010
96019090- - Lo i khác V t li u kh m có ngu n g c th c v t ho c ồ ả khoáng đã đ c gia công và các s n ph m làm ượ các lo i v t li u này; các v t li u đúc b ng t ừ ạ ậ ệ khuôn hay ch m kh c b ng sáp, b ng stearin, ạ ắ ằ b ng gôm t nhiên hay nh a t ằ b ng b t nhão làm mô hình và s n ph ằ - v con nh ng b ng Gelatin Dùng cho d ằ ỏ ph mẩ ạ 96020090- Lo i khác ạ ể ả ộ ụ ổ ữ ả ụ ặ
9603 , gi ơ ẻ ả ậ ủ ơ ằ lau sàn và ch i b ng lông vũ; ổ ằ ổ ể ả ể ơ ế ấ ặ ồ ỏ i v i nhau, có ộ ạ ớ 960310 Ch i, bàn ch i (k c các lo i bàn ch i là nh ng b ph n c a máy, d ng c ho c xe) , máy quét sàn c khí v n hành b ng tay không ậ l p mô t ắ túm, búi đã làm s n đ làm ch i ho c bàn ch i; ặ ẵ mi ng th m và con lăn đ s n ho c ặ - Ch i và bàn ch i, g m các cành nh ho c các ả ch t li u th c v t khác bu c l ự ậ ho c không có cán: ổ ấ ệ ặ
96031010- - bàn ch iả 96031020- - Ch iổ ổ ạ ổ ượ ườ ộ ả ệ ả ả ậ ủ ể ả ả 96032100 - Bàn ch i đánh răng, ch i (xoa xà phòng) c o ả c, ch i ch i móng tay, ch i mi m t và râu, l ắ ả ả i, k c bàn ch i v sinh khác dùng cho ng ể ả các bàn ch i là các b ph n c a các đ dùng: ồ - - Bàn ch i đánh răng, k c bàn ch i dùng cho răng mạ ạ ng t t và bút t ự ươ ể ế 96033000
ổ ng t ạ ơ ạ 96034000 ộ ấ ể ậ ủ ộ 96035000 t b , xe 960390 ể ẵ ặ ổ 96039010
ằ ậ ơ 96039020 96032900- - Lo i khác - Bút lông v , bút lông đ vi ẽ dùng cho vi c trang đi m ể ệ - Ch i quét s n, ch i quét keo, ch i quét s n ổ ổ ơ (tr các lo i bút bóng và các lo i ch i t ự ừ ổ ươ thu c phân nhóm 9603.30); mi ng th m và con ế lăn đ quét s n ơ - Các lo i bàn ch i khác là các b ph n c a máy ả ạ móc, ho c c a thi ế ị ặ ủ - Lo i khác: ạ - - Túm và búi Đã làm s n đ làm Ch i ho c bàn ch iả - - Máy quét sàn c khí v n hành b ng tay, không l p mô t ắ ơ ệ ả ả 96039030- - bàn ch i trong phòng thí nghi m 96039040- - bàn ch i khác - - Lo i khác: ạ
ậ ủ ẩ ộ 96039091 - - - B ph n c a các s n ph m thu c mã s ố ả ộ 9603.90.10
96039099- - - Lo i khác ạ Gi n và sàng tay ầ 9604 96040010- b ng kim Lo i ạ ằ 96040090- Lo i khác ị ạ ộ ồ ệ ặ ộ ồ ầ ặ 9605 B đ du l ch dùng cho v sinh cá nhân, b đ ộ ồ khâu ho c b đ làm s ch gi y dép ho c qu n ầ ạ áo ệ ạ 96050010- Dùng cho v sinh Cá nhân 96050090- Lo i khác ấ ấ ấ ộ ọ ạ ủ ậ 9606 ư ỉ
ấ ấ ấ 96061000
Khuy, khuy b m, khoá b m, khuy tán b m, lõi khuy (lo i khuy b c) và các b ph n khác c a các m t hàng này; khuy ch a hoàn ch nh (button ặ blanks) - Khuy b m, khóa b m, khuy tán b m và b ộ ph n c a chúng ậ ủ - Khuy: ọ ậ ệ ằ ằ 96062100- - B ng plastic, không b c v t li u d t ệ ọ ậ ệ ạ ơ ả 96062200
ạ - - B ng kim lo i c b n, không b c v t li u d tệ 96062900- - Lo i khác ậ ủ 96063000 ư ậ ủ 9607
ạ ộ - Lõi Khuy và Các B ph n khác C a Khuy; ộ Khuy Ch a hoàn ch nh (button blanks) ỉ Khóa kéo và các b ph n c a chúng ộ - Khóa kéo: 96071100- - răng b ng kim Lo i c b n ạ ơ ả ằ 96071900- - Lo i khác 96072000- B ph n ậ ộ ớ
ế ấ 9608 ạ ố t gi y nhân b n (dupplicating ả ạ ặ ấ ẩ ả ả ạ , b ph n (k Bút bi; bút ph t, bút ph t có ru t khác, bút đánh ớ d u; bút máy, bút máy ngòi ng và các lo i bút ấ khác; bút vi stylos); các lo i bút chì b m ho c bút chì đ y, qu n bút m c, qu n bút chì, các lo i qu n bút ả t ươ ự ự ộ ậ ng t 96081000- bút Bi ớ ộ ớ 96082000
ố ạ
ạ ặ 2 m t hàng tr lên thu c ộ ậ ừ ẩ ặ ộ ở 96085000
ả ố ộ ồ 96086000 - Bút ph t, bút ph t có ru t khác và bút đánh đ uấ - Bút máy, bút máy ngòi ng và các lo i bút khác: 96083100- - bút v M c nho ẽ ự 96083900- - Lo i khác 96084000- bút chì b m ho c bút chì đ y ẩ ấ - B v t ph m có t các phân nhóm trên - Ru t thay th c a bút bi, g m c bi và ng ế ủ m cự
- Lo i khác: ạ - - Ngòi bút và bi ngòi: ằ ặ ạ
t gi y nhân b n ế ấ ả ạ 960891 96089110- - - b ng vàng ho c m vàng 96089190- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ 960899 96089910- - - bút vi 96089990- - - Lo i khác ừ 9609 ạ ấ ẽ ẽ ặ ấ ộ Bút chì (tr các lo i thu c nhóm 96.08), bút ộ màu, ru t chì, ph n màu, than v , ph n v ho c vi t và ph n th may ế ấ ợ
- Bút chì, bút chì màu có lõi chì trong v c ng: ỏ ứ 960910
ặ
ườ ng h c ọ ế ả t và Ph n v ấ ấ 96091010- - bút chì đen 96091090- - Lo i khác ạ 96092000- Ru t chì đen ho c m u ầ ộ - Lo i khác: 960990 ạ 96099010- - bút chì vi 96099020- - Ph n vi ế t B ng đá đen trong tr ẽ ừ ạ ộ 96099030
- - Bút chì và bút màu tr lo i thu c mã s ố 9609.10.00 ạ 96099090- - Lo i khác ể ế t ho c ặ 9610 B ng đá và b ng có b m t dùng đ vi ề ặ ả ả v , đã ho c ch a làm khung ẽ ư ặ ườ ng h c ọ 96100010- B ng đá đen trong tr ả 96100090- Lo i khác ạ ố ấ
ủ 96110000 ộ ấ
ế ế ể ủ ấ ng t ặ ươ ể , đã ph m c ấ ẵ ằ 9612 ư ộ ặ ể ặ ộ ấ ư ẩ ự ặ
ậ ệ ạ D u ngày, d u niêm phong hay d u đánh s và ấ ấ (k c d ng c đ in hay d p ng t các lo i t ự ể ả ụ ậ ụ ể ạ ươ n i nhãn hi u) đ t k đ làm th công; c thi ượ ệ ổ con d u đóng đ s d ng th công và các b in ể ử ụ b ng tay, kèm theo các con d u đó ằ Ruy băng đánh máy ho c t ủ ự ự hay làm s n b ng cách khác đ in n, đã ho c ặ ch a cu n thành ng ho c đ trong h p ruy ố băng; t m m c d u đã ho c ch a t m m c, có ự ấ ho c không có h p ộ - Ruy băng: 961210 96121010- - b ng v t li u d t ệ ằ 96121090- - Lo i khác 96122000- T m M c d u ự ấ ố ậ ử 9613 ệ ộ ấ ậ ử ặ
961310 quay: B t l a châm thu c lá và các b t l a khác, có ho c không dùng c ho c đi n và các b ph n ậ ặ ơ c a chúng, tr đá l a và b c ấ ử ừ ủ - B t l a b túi dùng ga, dùng m t l n: ộ ầ - - Hình kh u súng l c ho c súng l c ụ ổ ụ ậ ử ỏ ẩ ặ ằ ạ 96131011- - - b ng plastic 96131019- - - Lo i khác
- - Lo i khác: ạ ằ
i: ả 96131091- - - b ng plastic 96131099- - - Lo i khác 961320 ạ ơ quay: ạ ậ ử ỏ ẩ - B t l a b túi dùng ga, có kh năng b m l - - Hình kh u súng l c ho c súng l c ụ ụ ổ ặ ằ
96132011- - - b ng plastic 96132019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ ằ
ẩ ặ ụ quay: ng ho c ặ 96138011 ng
ố ố
ng ho c ướ ặ 96138091 ng
ố ố 96132091- - - b ng plastic 96132099- - - Lo i khác ạ - B t l a khác: ậ ử 961380 - - Hình kh u súng l c ho c súng l c ụ ổ - - - b t l a áp đi n Dùng cho lò n ướ ệ ậ ử b p có lò n ướ ế 96138012- - - B t l a hút thu c lá, b ng plastic ậ ử ằ 96138013- - - B t l a hút thu c lá, tr lo i b ng plastic ậ ử ừ ạ ằ 96138019- - - Lo i khác ạ - - Lo i khác: ạ - - - b t l a áp đi n Dùng cho lò n ệ ậ ử b p có lò n ế ậ ử ậ ử ạ - Ph tùng: ụ ướ 96138092- - - B t l a hút thu c lá, b ng plastic ằ 96138093- - - B t l a hút thu c lá, tr lo i b ng plastic ừ ạ ằ 96138099- - - Lo i khác 961390
ặ ộ ệ - - Bình ho c h p ch a nhiên li u dùng nhi u l n, là b ph n c a b t l a c , dùng đ ch a: ầ ứ ậ ủ ậ ử ơ ề ể ứ ộ
ạ 96139011- - - nhiên li u l ng ệ ỏ 96139012- - - khí hoá l ngỏ 96139090- - Lo i khác
ẩ ẩ 9614 T u hút thu c s i (k c bát đi u) và t u hút xì ể ả gà ho c thu c lá đi u, và b ph n c a chúng ế ậ ủ ố ợ ố ế ặ ộ
961420 ế ạ ấ ể ả ẩ ỗ 96142010 ẩ - T u hút thu c s i và bát đi u: ố ợ - - g và R Cây Đã t o dáng thô đ S n xu t T u hút thu c S i ợ ạ
ng t ạ c, trâm cài tóc và các lo i t ượ , ghim ự ộ ạ ươ ố ẹ 9615 , tr các lo i thu c nhóm ộ ự ừ ậ ủ c, trâm cài tóc và các lo i t ng t : ạ ươ ự ượ ằ ặ ng t ễ ố 96142090- - Lo i khác 96149000- Lo i khác L cài tóc, c p u n tóc, k p u n tóc, lô cu n tóc và ố ặ ng t các lo i t ạ ươ ạ 85.16 và b ph n c a chúng ộ - L - - B ng cao su c ng ho c plastic: ứ ạ ươ ự ạ 961511 96151110- - - Trâm cài tóc và Các Lo i t 96151190- - - Lo i khác
- - Lo i khác: ạ ng t ạ ươ ự ạ 961519 96151910- - - Trâm cài tóc và Các Lo i t 96151990- - - Lo i khác 961590 - Lo i khác: ạ - - Ghim cài tóc trang trí: ằ ạ ộ 96159011- - - b ng nhôm 96159019- - - Lo i khác 96159020- - Các B ph n ậ
- - Lo i khác: ạ ằ 96159091- - - b ng nhôm 96159099- - - Lo i khác ạ ị ầ ơ ạ ự ầ ủ ng t ế 9616 ị ươ ấ ặ ử ụ ẩ ỹ
ng ị ươ ạ 961610 ơ , vòi và đ u c a chúng: ầ ủ
ủ ầ , Bình x t d u th m và các lo i bình x t t vòi và đ u c a chúng; bông thoa ph n và mi ng đ m dùng khi s d ng m ph m ho c các ch ệ ế ph m v sinh ệ ẩ - Bình x t d u th m và các lo i bình x t t ị ầ t ự 96161010- - Bình x tị 96161020- - vòi và đ u C a Bình x t ị ấ 96162000 ỹ ặ ẩ ệ ế ệ ẩ
9617 ạ ậ ủ ỏ ủ ộ ạ 96170010 - bông thoa Ph n và mi ng Đ m Dùng khi s ử ế d ng M ph m ho c Các ch ph m v sinh ụ Phích chân không và các lo i bình chân không khác có kèm v , các b ph n c a chúng, tr ừ ộ ru t phích th y tinh - Phích chân không và Các Lo i Bình chân không khác ộ ườ t b t ơ ề ợ 96180000 (ma-n -canh) và các hình gi ả đ ng ế ị ự ộ c khác dùng ử ộ ậ ư ầ ộ ầ ằ ạ ả ủ 9701 ặ ộ ẩ ẩ ng t ươ ự 96170020- Các B ph n ậ Ng i m u gi ả ẫ khác dùng trong ngh th may; thi và các v t tr ng bày c đ ng đ ượ trang trí qu y hàng Tranh v , tranh phác h a và tranh b t m u v ẽ ọ ẽ hoàn toàn b ng tay, tr các lo i tranh phác h a ọ ừ thu c nhóm 49.06 và các phiên b n c a các tác ph m ho c trang trí b ng tay; các tác ph m ằ ghép và phù điêu trang trí t ọ ẽ ộ 97011000- Tranh v , tranh phác h a và tranh b t m u ầ 970190 ụ ậ ệ 97019010 ầ ặ nhiên ự ạ ả ắ - Lo i khác: ạ - - Trang trí b ng hoa và n , lá, cành và các ằ ph n khác c a cây, b ng plastic, v t li u in ằ ủ ho c kim lo i c b n ạ ơ ả 97019020- - trang trí b ng Lie t ằ 97019090- - Lo i khác 97020000Nguyên b n các b n kh c, b n in, b n in lito ng t c ạ ả ả ắ 97030000 ả ả Nguyên b n tác ph m điêu kh c và t ượ ẩ làm b ng m i lo i v t li u ọ ạ ậ ệ ằ
ặ ế ệ ư ư ầ ư 9704 ấ ng t ẩ ẵ ệ , đã ho c ch a s d ng, tr lo i ư ử ụ ự ừ ạ ặ
phí phí, d u thay Tem b u chính ho c tem thu , l ấ tem b u chính, phong bì có tem đóng d u ngày ấ phát hành đ u tiên, các n ph m b u chính (trên ấ gi y đã đóng s n tem b u đi n) và các n ư ấ ph m t ươ ẩ thu c nhóm 49.07 ộ ư ế ệ 97040010- Tem th và tem thu , l 97040090- Lo i khác ậ i ạ ộ ậ ả 9705 ạ ộ ư ậ ủ ẫ ủ ộ ư ậ ậ ậ ọ B s u t p và các v t ph m c a b s u t p ẩ ch ng lo i đ ng v t, th c v t, khoáng v t, gi ự ậ ph u h c, s h c, kh o c , c sinh v t h c, ả ổ ổ ử ọ dân t c h c ho c các lo i ti n ạ ề ặ ọ ộ ọ
97050010- s u t p Đ ng v t h c ộ ậ ọ ư ậ 97050020- s u t p kh o c h c ả ổ ọ ư ậ 97050090- Lo i khác ạ
ồ ổ ổ 97060000Đ c có tu i trên 100 năm
ế ị t b các lo i ạ 85000000Máy móc thi 99999999Hàng hoá khác
Đ n v tính Tên ti ng Anh ế ơ ị Ghi chú lo i hàng hóa ạ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
- - Of other textile materials: - - - of Silk - - - Other - Other: - - Of cotton: - - - panties Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Négligés, bathrobes, dressing gowns and similar articles
chi cế - - - Other - - Of man-made fibres: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - - - Panties, négligés, bathrobes, dressing gowns and similar articles
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - - Other - - Of other textile materials: - - - Of wool or fine animal hair:
Hàng hoá khác chi cế - - - - Panties, négligés, bathrobes, dressing gowns and similar articles
Hàng hoá khác chi cế - - - - Other - - - Other:
Hàng hoá khác chi cế - - - - Panties, négligés, bathrobes, dressing gowns and similar articles
- - - - Other Hàng hoá khác chi cế
Babies' garments and clothing accessories. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
bộ bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
- Of wool or fine animal hair: - - Suits, pants and similar articles - - T-shirts, shirts, pyjamas, napkins (diapers) and similar articles - - clothing accessories - - Other - Of cotton: - - Suits, pants and similar articles - - T-shirts, shirts, pyjamas, napkins (diapers) and similar articles - - clothing accessories - - Other - Of synthetic fibres: - - Suits, pants and similar articles - - T-shirts, shirts, pyjamas, napkins (diapers) and similar articles - - clothing accessories Hàng hoá khác bộ
bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
Hàng hoá khác - - Other - Of other textile materials: - - Suits, pants and similar articles - - T-shirts, shirts, pyjamas, napkins (diapers) and similar articles - - clothing accessories - - Other Garments, made up of fabrics of heading 56.02, 56.03, 59.03, 59.06 or 59.07.
- Of fabrics of heading 56.02 or 56.03: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - Men’s or boys’ garments: - - - For protection in industry - - - Other - - For women’s or girls‘ garments: - - - For protection in industry - - - Other - Other garments, of the type described in subheadings 6201.11 to 6201.19: - - For protection in industry: - - - Flame-proof - - - Other - - Other: - - - Flame-proof - - - Other - Other garments, of the type described in subheadings 6202.11 to 6202.19: - - For protection in industry: - - - Flame-proof - - - Other - - Other: - - - Flame-proof - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other men's or boys' garments: Hàng hoá khác
- - Flame-proof - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other women's or girls' garments: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - Flame-proof - - Other Track suits, ski suits and swimwear; other garments. - Swimwear: - - Men's or boys' - - Women's or girls' Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Ski suits: - - For men or boys:
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Other - - For women or girls:
- - - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
- - - Other Hàng hoá khác chi cế
- Other garments, men's or boys':
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế
chi cế chi cế chi cế
- - of Cotton - - Of man-made fibres: - - - Flame-proof - - - Flyers coveralls - - - Other - - Of other textile materials: - - - Flame-proof - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other garments, women's or girls':
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
- - Of cotton: Hàng hoá khác
- - - Prayer cloaks Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- - - Other - - Of man-made fibres: - - - surgical gowns Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - Prayer cloaks Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế - - - Flyers coveralls - - - Other - - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Prayer cloaks Hàng hoá khác chi cế
- - - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Brassières, girdles, corsets, braces, suspenders, garters and similar articles and parts thereof, whether or not knitted or crocheted.
- Brassières: - - of Cotton - - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
- Girdles and panty-girdles: - - of Cotton - - of Other textile materials - Corselettes: - - of Cotton - - of Other textile materials - Other: - - of Cotton - - of Other textile materials Handkerchiefs. - of Silk or Silk waste - of Cotton - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Shawls, scarves, mufflers, mantillas, veils and the like.
chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế - of Silk or Silk waste - of wool or Fine animal Hair - of synthetic fibres - of Artificial fibres - of Other textile materials Ties, bow ties and cravats. - of Silk or Silk waste - of man-made fibres - Of other textile materials: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - of wool or Fine animal Hair Hàng hoá khác chi cế
chi cế - - Other Gloves, mittens and mitts. Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Protective work gloves, mittens and mitts đôi Hàng hoá khác
- Other:
- - of wool or Fine animal Hair đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Of cotton, other than those of subheading 6216.00.10 - - Other Other made up clothing accessories; parts of garments or of clothing accessories, other than those of heading 62.12. - Accessories: Hàng hoá khác chi cế
- - Stocking, socks and sockettes and the like:
- - - For men - - - For women and children - - Shoulder cushions Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác đôi đôi chi cế
chi cế chi cế ụ ệ
Hàng hoá khác Ph li u may Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác - - Other - parts Blankets and travelling rugs. - electric blankets - Blankets (other than electric blankets) and travelling rugs, of wool or of fine animal hair - Blankets (other than electric blankets) and travelling rugs, of cotton - Blankets (other than electric blankets) and travelling rugs, of synthetic fibres: - - of nonwoven Fabrics - - Other - Other blankets and travelling rugs: - - of nonwoven Fabrics - - Other Bed linen, table linen, toilet linen and kitchen linen.
- Bed linen, knitted or crocheted Hàng hoá khác chi cế
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế
- Other bed linen, printed: - - of Cotton - - Of man-made fibres: - - - of nonwoven Fabrics - - - Other - - of Other textile materials - Other bed linen: - - of Cotton - - Of man-made fibres: - - - of nonwoven Fabrics - - - Other - - of Other textile materials - Table linen, knitted or crocheted - Other table linen: - - of Cotton - - of Flax - - Of man-made fibres: - - - of nonwoven Fabrics - - - Other - - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Toilet linen and kitchen linen, of terry towelling or similar terry fabrics, of cotton
- Other: - - of Cotton - - of Flax Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
- - Of man-made fibres: - - - of nonwoven Fabrics - - - Other - - of Other textile materials Curtains (including drapes) and interior blinds; curtain or bed valances. - Knitted or crocheted: - - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Other textile materials - Other: - - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Other textile materials Other furnishing articles, excluding those of heading 94.04. - Bedspreads: - - Knitted or crocheted - - Other: - - - of Cotton - - - Other, of nonwovens - - - Other - Other: - - Knitted or crocheted Hàng hoá khác chi cế
- - Not knitted or crocheted, of cotton: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - Mosquito nets - - - Of felt, whether or not impregnated or coated, weighing 750 g/ m2 or more - - - Of felt, whether or not impregnated or coated, weighing less than 750 g/ m2 - - - Other Hàng hoá khác chi cế
- - Not knitted or crocheted, of synthetic fibres: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Mosquito nets - - - Other - - Not knitted or crocheted, of other textile materials: - - - Mosquito nets - - - Other Sacks and bags, of a kind used for the packing of goods. - Of jute or of other textile bast fibres of heading 53.03: - - New - - used Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - Of cotton: - - Knitted or crocheted - - Other - Of man-made textile materials:
- - Flexible intermediate bulk containers: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - - of nonwovens - - - Knitted or crocheted - - - Other - - Other, of polyethylene or polypropylene strip or the like: - - - Knitted or crocheted - - - of Woven Fabrics of strip or the like - - - Other - - Other: - - - of nonwovens - - - Knitted or crocheted - - - Other - Of other textile materials: - - Of hemp of heading 53.04: - - - Knitted or crocheted - - - Other - - Of coconut (coir) of heading 53.05: - - - Knitted or crocheted - - - Other - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Tarpaulins, awnings and sunblinds; tents; sails for boats, sailboards or landcraft; camping goods.
- Tarpaulins, awnings and sunblinds:
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
- - of Cotton - - of synthetic fibres - - Of other textile materials: - - - Of hemp of heading 53.04 or coconut (coir)of heading 53.05 - - - Other - Tents: - - of Cotton - - of synthetic fibres - - of Other textile materials - Sails: - - of synthetic fibres - - of Other textile materials Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế
- Pneumatic mattresses: - - of Cotton - - Of other textile materials: - - - of nonwovens - - - Other - Other: - - of Cotton - - Of other textile materials: - - - of nonwovens - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Other made up articles, including dress patterns. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác bộ
- Floor-cloths, dish-cloths, dusters and similar cleaning cloths: - - of nonwovens - - of felt - - Other - Life-jackets and life-belts: - - Life-Jackets - - Life-belts - Other: - - Industrial safety belts and harnesses - - surgical Face masks - - Umbrella covers in Pre-cut triangular form - - laces For footwear - - Dress patterns - - Other Sets consisting of woven fabric and yarn, whether or not with accessories, for making up into rugs, tapestries, embroidered table-cloths or serviettes, or similar textile articles, put up in packings for retail sale.
kg Worn clothing and other worn articles. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Used or new rags, scrap twine, cordage, rope and cables and worn out articles of twine, cordage, rope or cables, of textile materials.
kg kg
- Sorted: - - used or New rags - - Other - Other: - - used or New rags - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
Waterproof footwear with outer soles and uppers of rubber or of plastics, the uppers of which are neither fixed to the sole nor assembled by stitching, riveting, nailing, screwing, plugging or similar processes. - footwear incorporating a protective Metal toe- cap - Other footwear: - - covering the knee đôi Hàng hoá khác
- - covering the ankle but not covering the knee đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
- - Other Other footwear with outer soles and uppers of rubber or plastics. - Sports footwear: - - Ski-boots, cross-country ski footwear and snowboard boots - - Other - footwear with upper straps or thongs assembled to the Sole by means of plugs - Other footwear, incorporating a protective metal toe-cap - Other footwear: - - covering the ankle - - Other Footwear with outer soles of rubber, plastics, leather or composition leather and uppers of leather. - Sports footwear: - - Ski-boots, cross-country ski footwear and snowboard boots - - Other: Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác - - - Other sports footwear fitted with studs, bar and the like (for example football shoes, running shoes and golf shoes)
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
đôi Hàng hoá khác
- - - Other - Footwear with outer soles of leather, and uppers which consist of leather straps across the instep and around the big toe - Footwear made on a base or platform of wood, not having an inner sole or a protective metal toe- cap - Other footwear, incorporating a protective metal toe-cap - Other footwear with outer soles of leather: - - Covering the ankle: Hàng hoá khác
đôi đôi
đôi đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
đôi đôi
đôi đôi Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Riding boots - - - Other - - Other: - - - Bowling shoes - - - Other - Other footwear: - - Covering the ankle: - - - Riding boots - - - Other - - Other: - - - Bowling shoes - - - Other Footwear with outer soles of rubber, plastics, leather or composition leather and uppers of textile materials.
- Footwear with outer soles of rubber or plastics:
đôi Hàng hoá khác - - Sports footwear; tennis shoes, basketball shoes, gym shoes, training shoes and the like
đôi Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
đôi đôi
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
NPL gi y dép ầ
- - Other - Footwear with outer soles of leather or composition leather: - - Running shoes and golf shoes - - Other Other footwear. - with uppers of Leather or Composition Leather đôi đôi - with uppers of textile materials - Other đôi Parts of footwear (including uppers whether or not attached to soles other than outer soles); removable in-soles, heel cushions and similar articles; gaiters, leggings and similar articles, and parts thereof.
- Uppers and parts thereof, other than stiffeners: NPL gi y dép ầ
kg kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
kg
- - of Metal - - Other - Outer soles and heels, of rubber or plastics - Other: - - of wood - - Of other materials: - - - of Metal - - - in-soles of Rubber or plastics - - - Other kg kg kg NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ NPL gi y dép ầ
Hàng hoá khác chi cế Hat-forms, hat bodies and hoods of felt, neither blocked to shape nor with made brims; plateaux and manchons (including slit manchons), of felt.
Hàng hoá khác chi cế Hat-shapes, plaited or made by assembling strips of any material, neither blocked to shape, nor with made brims, nor lined, nor trimmed.
Hàng hoá khác chi cế Felt hats and other felt headgear, made from the hat bodies, hoods or plateaux of heading 65.01, whether or not lined or trimmed.
Hàng hoá khác chi cế Hats and other headgear, plaited or made by assembling strips of any material, whether or not lined or trimmed.
Hàng hoá khác
chi cế Hats and other headgear, knitted or crocheted, or made up from lace, felt or other textile fabric in the piece (but not in strips), whether or not lined or trimmed; hair-nets of any material, whether or not lined or trimmed. - Hair-nets - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Headgear For religious purposes Hàng hoá khác chi cế
- - Other Hàng hoá khác chi cế
Other headgear, whether or not lined or trimmed. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
chi cế chi cế
- Safety headgear: - - protective helmets For motorcyclists - - Industrial safety helmets, other than steel helmets - - Steel helmets - - Firefighters helmets - - Other - Other: - - of Rubber or of plastics - - of furskin - - Of other materials: - - - Non-Woven disposable Headgear - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Head-bands, linings, covers, hat foundations, hat frames, peaks and chinstraps, for headgear.
kg Hàng hoá khác - Tinted visors and visors concealing any part of the Face between the eyebrows and the chin
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
- Other Umbrellas and sun umbrellas (including walking- stick umbrellas, garden umbrellas and similar umbrellas). - Garden or similar umbrellas - Other: - - having a telescopic shaft - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế Walking-sticks, seat-sticks, whips, riding-crops and the like.
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Parts, trimmings and accessories of articles of heading 66.01 or 66.02. - Handles and knobs: - - For articles of heading 66.01 - - For articles of heading 66.02 - Umbrella frames, including frames mounted on shafts (sticks) - Other: - - For articles of heading 66.01 - - For articles of heading 66.02 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Skins and other parts of birds with their feathers or down, feathers, parts of feathers, down and articles thereof (other than goods of heading 05.05 and worked quills and scapes).
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Duck Feathers - Other Artificial flowers, foliage and fruit and parts thereof; articles made of artificial flowers, foliage or fruit. - of plastics - of Other materials kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Human hair, dressed, thinned, bleached or otherwise worked; wool or other animal hair or other textile materials, prepared for use in making wigs or the like.
Hàng hoá khác
Wigs, false beards, eyebrows and eyelashes, switches and the like, of human or animal hair or of textile materials; articles of human hair not elsewhere specified or included.
- Of synthetic textile materials: - - Complete wigs - - Other - of human Hair Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ
Hàng hoá khác bộ
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- of Other Setts, curbstones and flagstones, of natural stone (except slate). Worked monumental or building stone (except slate) and articles thereof, other than goods of heading 68.01; mosaic cubes and the like, of natural stone (including slate), whether or not on a backing; artificially coloured granules, chippings and powder, - Tiles, cubes and similar articles, whether or not rectangular (including square), the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is less than 7 cm; artificially coloured granules, chippings and powder - Other monumental or building stone and articles thereof, simply cut or sawn, with a flat or even surface:
Hàng hoá khác - - Marble, travertine and alabaster kg
kg
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg kg kg - - Other calcareous stone - - Granite: - - - Polished Slabs - - - Other - - Other stone - Other:
Hàng hoá khác - - Marble, travertine and alabaster kg
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - Other calcareous stone - - Granite - - Other stone kg kg kg
Hàng hoá khác Worked slate and articles of slate or of agglomerated slate.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg kg
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Slabs or roofing slates - Other Millstones, grindstones, grinding wheels and the like, without frameworks, for grinding, sharpening, polishing, trueing or cutting, hand sharpening or polishing stones, and parts thereof, of natural stone, of agglomerated natural or artificial abrasives, - Millstones and grindstones for milling, grinding or pulping - Other millstones, grindstones, grinding wheels and the like:
- - of agglomerated synthetic or Natural diamond kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Of other agglomerated abrasives or of ceramics: - - - containing brown corundum grindstone Granules - - - Other - - Of natural stone: - - - containing brown corundum grindstone Granules - - - Other - Hand sharpening or polishing stones: - - containing brown corundum grindstone Granules - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Natural or artificial abrasive powder or grain, on a base of textile material, of paper, of paperboard or of other materials, whether or not cut to shape or sewn or otherwise made up.
kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - on a base of Woven textile fabric only - On a base of paper or paperboard only: - - polishing discs - - Other - On a base of other materials: - - polishing discs - - Other Slag wool, rock wool and similar mineral wools; exfoliated vermiculite, expanded clays, foamed slag and similar expanded mineral materials; mixtures and articles of heat-insulating, sound- insulating, or sound-absorbing mineral materials, other than those - Slag wool, rock wool and similar mineral wools (including intermixtures thereof), in bulk, sheets or rolls
kg Hàng hoá khác - Exfoliated vermiculite, expanded clays, foamed slag and similar expanded mineral materials (including intermixtures thereof)
- Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Articles of asphalt or of similar material (for example, petroleum bitumen or coal tar pitch).
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- In rolls: - - Roofing products, with a substrate of paper or paperboard - - Other - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Panels, boards, tiles, blocks and similar articles of vegetable fibre, of straw or of shavings, chips, particles, sawdust or other waste, of wood, agglomerated with cement, plaster or other mineral binders.
Hàng hoá khác Articles of plaster or of compositions based on plaster.
kg Hàng hoá khác
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Boards, sheets, panels, tiles and similar articles, not ornamented: - - Faced or reinforced with paper or Paperboard only - - Other - Other articles: - - Dental moulds of plaster - - Other Articles of cement, of concrete or of artificial stone, whether or not reinforced.
- Tiles, flagstones, bricks and similar articles:
kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - building blocks and bricks - - Other: - - - Floor or wall Tiles - - - roofing Tiles - - - Other - Other articles: - - Prefabricated structural components for building or civil engineering: - - - concrete building piles - - - Other - - Other Articles of asbestos-cement, of cellulose fibre- cement or the like. - Corrugated sheets kg Hàng hoá khác
- Other sheets, panels, tiles and similar articles kg Hàng hoá khác
- Tubes, pipes and tube or pipe fittings: Hàng hoá khác
- - Ventilation or Other tubing and Cable conduits kg Hàng hoá khác
- - Other - Other articles kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Fabricated asbestos fibres; mixtures with a basis of asbestos or with a basis of asbestos and magnesium carbonate; articles of such mixtures or of asbestos (for example, thread, woven fabric, clothing, headgear, footwear, gaskets), whether or not reinfor - Clothing, clothing accessories, footwear and headgear - Paper, millboard and felt - Compressed asbestos fibre jointing, in sheets or rolls - Other: - - Fabricated asbestos fibres; Mixtures with a basis of asbestos or with a basis of asbestos and magnesium carbonate - - Yarn and thread - - Cords and string, whether or not plaited - - Woven or Knitted fabric - - Other Friction material and articles thereof (for example, sheets, rolls, strips, segments, discs, washers, pads), not mounted, for brakes, for clutches or the like, with a basis of asbestos, of other mineral substances or of cellulose, whether or not combined - brake linings and pads - Other Worked mica and articles of mica, including agglomerated or reconstituted mica, whether or not on a support of paper, paperboard or other materials.
kg Hàng hoá khác - Plates, sheets and strips of agglomerated or reconstituted mica, whether or not on a support
- Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Articles of stone or of other mineral substances (including carbon fibres, articles of carbon fibres and articles of peat), not elsewhere specified or included.
Hàng hoá khác
- Non-electrical articles of graphite or other carbon: - - Yarn or thread kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Bricks, paving slabs, floor tiles and similar construction goods
- - Other - articles of Peat kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Other articles: - - Containing magnesite, dolomite or chromite - - Other: - - - Touchstones - - - Other Bricks, blocks, tiles and other ceramic goods of siliceous fossil meals (for example, kieselguhr, tripolite or diatomite) or of similar siliceous earths. Refractory bricks, blocks, tiles and similar refractory ceramic constructional goods, other than those of siliceous fossil meals or similar siliceous earths.
kg Hàng hoá khác - Containing by weight, singly or together, more than 50% of the elements Mg, Ca or Cr, expressed as MgO, CaO or Cr2O3
kg Hàng hoá khác
- Containing by weight more than 50% of alumina (Al2O3), of silica (SiO2) or of a mixture or compound of these products - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Other refractory ceramic goods (for example, retorts, crucibles, muffles, nozzles, plugs, supports, cupels, tubes, pipes, sheaths and rods), other than those of siliceous fossil meals or of similar siliceous earths.
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
1000 viên kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
1000 viên
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Containing by weight more than 50% of graphite or other carbon or of a mixture of these products - Containing by weight more than 50% of alumina (Al2O3) or of a mixture or compound of alumina and of silica (SiO2) - Other Ceramic building bricks, flooring blocks, support or filler tiles and the like. - building bricks - Other Roofing tiles, chimney-pots, cowls, chimney liners, architectural ornaments and other ceramic constructional goods. - roofing Tiles - Other: - - Lining bricks For ball mills - - Other Ceramic pipes, conduits, guttering and pipe fittings.
Hàng hoá khác Unglazed ceramic flags and paving, hearth or wall tiles; unglazed ceramic mosaic cubes and the like, whether or not on a backing.
Hàng hoá khác
m2 m2
- Tiles, cubes and similar articles, whether or not rectangular, the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is less than 7 cm - - Floor, hearth or wall tiles - - Other - Other: - - Floor, hearth or wall tiles - - Other m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Glazed ceramic flags and paving, hearth or wall tiles; glazed ceramic mosaic cubes and the like, whether or not on a backing.
Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Tiles, cubes and similar articles, whether or not rectangular, the largest surface area of which is capable of being enclosed in a square the side of which is less than 7 cm - - Plain: - - - Floor, hearth or wall tiles - - - Other - - Other: - - - Floor, hearth or wall tiles - - - Other - Other: - - Plain tiles: - - - Floor, hearth or wall tiles - - - Other - - Other tiles: - - - Floor, hearth or wall tiles - - - Other - - Other m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Ceramic wares for laboratory, chemical or other technical uses; ceramic troughs, tubs and similar receptacles of a kind used in agriculture; ceramic pots, jars and similar articles of a kind used for the conveyance or packing of goods.
- Ceramic wares for laboratory, chemical or other technical uses: - - of porcelain or china kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Articles having a hardness equivalent to 9 or more on the Mohs scale - - Other - Other Ceramic sinks, wash basins, wash basin pedestals, baths, bidets, water closet pans, flushing cisterns, urinals and similar sanitary fixtures. - of porcelain or china - Other Tableware, kitchenware, other household articles and toilet articles, of porcelain or china. - Tableware and kitchenware - Other Ceramic tableware, kitchenware, other household articles and toilet articles, other than of porcelain or china.
Statuettes and other ornamental ceramic articles. Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - of porcelain or china - Other Other ceramic articles. - of porcelain or china - Other Cullet and other waste and scrap of glass; glass in the mass.
Hàng hoá khác Glass in balls (other than microspheres of heading 70.18), rods or tubes, unworked.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác - Balls - Rods - Tubes:
- - Of fused quartz or other fused silica: Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
- - - For vacuum tubes - - - Other - - Of other glass having a linear coefficient of expansion not exceeding 5 x10-6 per Kelvin within a temperature range of 00C to 3000C: - - - For vacuum tubes - - - Other, transparent neutral glass tube of diameter exceeding 3 mm but not exceeding 22 mm - - - Other - - Other: - - - For vacuum tubes kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other, transparent neutral glass tube of diameter exceeding 3 mm but not exceeding 22 mm - - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Cast glass and rolled glass, in sheets or profiles, whether or not having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer, but not otherwise worked.
Hàng hoá khác - Non-wired sheets: - - Coloured throughout the mass (body tinted), opacified, flashed or having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer:
- - - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 - - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
- - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - - Other - Wired sheets: - - In squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other - Profiles: - - In squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Drawn glass and blown glass, in sheets, whether or not having an absorbent, reflecting or non- reflecting layer, but not otherwise worked.
Hàng hoá khác - Glass, coloured throughout the mass (body tinted), opacified, flashed or having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer:
- - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other - Other glass: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other Float glass and surface ground or polished glass, in sheets, whether or not having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer, but not otherwise worked. - Non-wired glass, having an absorbent, reflecting or non-reflecting layer:
- - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other - Other non-wired glass: - - Coloured throughout the mass (body tinted), opacified, flashed or merely surface ground:
- - - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 - - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Optical glass, not optically worked m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Other, in squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - - Other - Wired glass: - - In squares or rectangular shape (including 1 or 2 or 3 or 4 corners cut) - - Other Glass of heading 70.03, 70.04 or 70.05, bent, edge-worked, engraved, drilled, enamelled or otherwise worked, but not framed or fitted with other materials.
- Optical glass, not optically worked kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Other Safety glass, consisting of toughened (tempered) or laminated glass. - Toughened (tempered) safety glass: - - Of size and shape suitable for incorporation in vehicles, aircraft, spacecraft or vessels:
- - - Suitable for vehicles of Chapter 87 m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác - - - Suitable for aircraft or spacecraft of Chapter 88
m2 Hàng hoá khác - - - Suitable for railway or tramway locomotives or rolling stock of Chapter 86
Hàng hoá khác
m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Suitable for ships, boats or floating structures of Chapter 89 - - Other: - - - Suitable For earth moving machinery - - - Other - Laminated safety glass: - - Of size and shape suitable for incorporation in vehicles, aircraft, spacecraft or vessels:
- - - Suitable for vehicles of Chapter 87 m2 Hàng hoá khác
m2 Hàng hoá khác - - - Suitable for aircraft or spacecraft of chapter 88
m2 Hàng hoá khác - - - Suitable for railway or tramway locomotives or rolling stock of Chapter 86
m2 Hàng hoá khác
m2 m2 m2 Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg - - - Suitable for ships, boats or floating structures of Chapter 89 - - Other: - - - Suitable For earth moving machinery - - - Other Multiple-walled insulating units of glass. Glass mirrors, whether or not framed, including rear-view mirrors. - Rear-view mirrors For vehicles - Other: - - Unframed - - Framed Carboys, bottles, flasks, jars, pots, phials, ampoules and other containers, of glass, of a kind used for the conveyance or packing of goods; preserving jars of glass; stoppers, lids and other closures, of glass. - Ampoules - Stoppers, lids and other closures - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Carboys, demijohns and bottles for injectables of a capacity exceeding 1 l
kg Hàng hoá khác - - Bottles and vials for antibiotics, serums and other injectables of a capacity not exceeding 1 l
- - Other bottles For intravenous fluids kg Hàng hoá khác
- - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Glass envelopes (including bulbs and tubes), open, and glass parts thereof, without fittings, for electric lamps, cathode-ray tubes or the like.
kg kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - For electric lighting: - - Stem - - Other - For cathode-ray tubes: - - Television tubes - - Other - Other: - - Television tubes - - Other Glass inners for vacuum flasks or for other vacuum vessels.
Hàng hoá khác Glassware of a kind used for table, kitchen, toilet, office, indoor decoration or similar purposes (other than that of heading 70.10 or 70.18).
- of Glass-ceramics kg Hàng hoá khác
- Drinking glasses other than of glass-ceramics:
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Of lead crystal: - - - Not ground, polished, opacified or otherwise worked - - - Other - - Other - Glassware of a kind used for table (other than drinking glasses) or kitchen purposes other than of glass-ceramics: - - Of lead crystal: - - - Not ground, polished, opacified or otherwise worked - - - Other - - Of glass having a linear coefficient of expansion not exceeding 5xl0-6 per Kelvin within a temperature range of 0oC to 300o C - - Other - Other glassware: - - Of lead crystal: - - - Not ground, polished, opacified or otherwise worked - - - Other kg Hàng hoá khác
- - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Signalling glassware and optical elements of glass (other than those of heading 70.15), not optically worked.
- For Motor vehicles - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Clock or watch glasses and similar glasses, glasses for non-corrective or corrective spectacles, curved, bent hollowed or the like, not optically worked; hollow glass spheres and their segments, for the manufacture of such glasses.
kg - glasses For corrective spectacles - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Clock or watch glasses kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Other Paving blocks, slabs, bricks, squares, tiles and other articles of pressed or moulded glass, whether or not wired, of a kind used for building or construction purposes; glass cubes and other glass smallwares, whether or not on a backing, for mosaics or s - Glass cubes and other glass smallwares, whether or not on a backing, for mosaics or similar decorative purposes - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Laboratory, hygienic or pharmaceutical glassware, whether or not graduated or calibrated.
- Of fused quartz or other fused silica: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Quartz reactor tubes and holders designed for insertion into diffusion and oxidation furnaces for production of semiconductor wafers [ITA1/B- 113] - - Other - - Of other glass having a linear coefficient of expansion not exceeding 5 x 10-6 per Kelvin within a temperature range of 0oC to 300oC - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Glass beads, imitation pearls, imitation precious or semi-precious stones and similar glass smallwares, and articles thereof other than imitation jewellery; glass eyes other than prosthetic articles; statuettes and other ornaments of lamp-worked glass, o - Glass beads, imitation pearls, imitation precious or semi-precious stones and similar glass smallwares - Glass microspheres not exceeding l mm in diameter - Other: - - Glass eyes - - Other Glass fibres (including glass wool) and articles thereof (for example, yarn, woven fabrics).
- Slivers, rovings, yarn and chopped strands:
kg Hàng hoá khác
kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Chopped strands, of a length of not more than 50 mm - - Rovings - - Other: - - - Yarn - - - Other: - Thin sheets (voiles), webs, mats, mattresses, boards and similar nonwoven products - - mats - - Thin sheets (voiles) - - Other: - - - Ceiling webs - - - Other - Woven Fabrics of Rovings - Other woven fabrics: - - Of a width not exceeding 30 cm - - Of a width exceeding 30 cm, plain weave, weighing less than 250g/m2, of filaments measuring per single yarn not more than 136 tex - - Other - Other: - - Bullet-proof vests and Police shields - - Asphalt or coat-tar impregnated Glass-fibre outerwrap For pipelines - - Other Other articles of glass. - Glass moulds: - - For Acrylic manufacture kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Other - Quartz reactor tubes and holders designed for insertion into diffusion and oxidation furnaces for production of semiconductor wafers [ITA1/B- 113] - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Pearls, natural or cultured, whether or not worked or graded but not strung, mounted or set; pearls, natural or cultured, temporarily strung for convenience of transport.
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
carat Hàng hoá khác - Natural pearls: - - Graded and temporarily strung For convenience of transport - - Other - Cultured pearls: - - Unworked - - Worked: - - - Graded and temporarily strung For convenience of transport - - - Other Diamonds, whether or not worked, but not mounted or set. - Unsorted - Industrial:
- - Unworked or simply sawn, cleaved or bruted carat Hàng hoá khác
carat Hàng hoá khác - - Other - Non-industrial:
- - Unworked or simply sawn, cleaved or bruted carat Hàng hoá khác
carat Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other Precious stones (other than diamonds) and semi- precious stones, whether or not worked or graded but not strung, mounted or set; ungraded precious stones (other than diamonds) and semi-precious stones, temporarily strung for convenience of transport.
- Unworked or simply sawn or roughly shaped kg Hàng hoá khác
- Otherwise worked: - - Rubies, sapphires and emeralds - - Other carat carat Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
carat kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg
kg kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Synthetic or reconstructed precious or semi- precious stones, whether or not worked or graded but not strung, mounted or set; ungraded synthetic or reconstructed precious or semi- precious stones, temporarily strung for convenience of transport. - Piezo-electric quartz: - - Unworked - - worked - Other, unworked or simply sawn or roughly shaped - Other Dust and powder of natural or synthetic precious or semi-precious stones. - of diamonds - Other Silver (including silver plated with gold or platinum), unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form. - powder - Other: - - Unwrought - - Semi-manufactured Base metals clad with silver, not further worked than semi-manufactured. Gold (including gold plated with platinum) unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form. - Non-monetary: - - powder - - Other unwrought forms: - - - In lumps, ingots or cast bars - - - Other - - Other semi-manufactured forms: - - - In rods, bars, profiles, foils and strips - - - Other - monetary Base metals or silver, clad with gold, not further worked than semi-manufactured. Platinum, unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form. - Platinum: - - Unwrought or in powder form: Hàng hoá khác
- - - In lumps, ingots, cast bars, powder or sponge kg Hàng hoá khác
- - - Other kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Other - Palladium: - - Unwrought or in powder form: - - - Alloys containing not less than 20% palladium used in making artificial teeth - - - Other, in lumps, ingots, cast bars, powder or sponge - - - Other - - Other - Rhodium: - - Unwrought or in powder form: Hàng hoá khác
- - - In lumps, ingots, cast bars, powder or sponge kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Other - - Other - Iridium, osmium and ruthenium: - - Unwrought or in powder form: Hàng hoá khác
- - - In lumps, ingots, cast bars, powder or sponge kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Other - - Other Base metals, silver or gold, clad with platinum, not further worked than semi-manufactured. - Silver or gold, clad with platinum - Other Waste and scrap of precious metal or of metal clad with precious metal; other waste and scrap containing precious metal or precious metal compounds, of a kind used principally for the recovery of precious metal. - Ash containing precious Metal or precious Metal compounds - Other: - - Of gold, including metal clad with gold but excluding sweepings containing other precious metals - - Of platinum, including metal clad with platinum but excluding sweepings containing other precious metals - - Other: - - - Of silver, including metal clad with silver but excluding sweepings containing other precious metals - - - Other Articles of jewellery and parts thereof, of precious metal or of metal clad with precious metal.
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg
- Of precious metal whether or not plated or clad with precious metal: - - Of silver, whether or not plated or clad with other precious metal: - - - parts - - - Other - - Of other precious metal, whether or not plated or clad with precious metal: - - - parts - - - Other - Of base metal clad with precious metal: - - parts - - Other Articles of goldsmiths' or silversmiths' wares and parts thereof, of precious metal or of metal clad with precious metal. - Of precious metal whether or not plated or clad with precious metal: - - Of silver, whether or not plated or clad with other precious metal - - Of other precious metal, whether or not plated or clad with precious metal - of base Metal clad with precious Metal Other articles of precious metal or of metal clad with precious metal. - Catalysts in the form of wire cloth or grill, of platinum - Other: - - of Gold or Silver - - of Metal clad with Gold or Silver - - Other Articles of natural or cultured pearls, precious or semi-precious stones (natural, synthetic or reconstructed). - of Natural or Cultured pearls - Of precious or semi-precious stones (natural, synthetic, or reconstructed) Imitation jewellery. - Of base metal, whether or not plated with precious metal: - - Cuff-links and studs: - - - parts - - - Other - - Other: - - - Bangles - - - parts kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg - - - Other - Other: - - Bangles - - parts - - Other Coin. - Coin (other than gold coin), not being legal tender: - - Silver Coin - - Other - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Gold coin, whether or not legal tender, or silver coin, being legal tender
kg Hàng hoá khác
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ - - Other Pig iron and spiegeleisen in pigs, blocks or other primary forms. - Non-alloy pig iron containing by weight 0.5% or less of phosphorus - Non-alloy pig iron containing by weight more than 0.5% of phosphorus - alloy pig Iron; spiegeleisen Ferro-alloys. - Ferro-manganese:
- - Containing by weight more than 2% of carbon kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
S t thép S t thép ắ ắ - - Other - Ferro-silicon: - - Containing by weight more than 55% of silicon - - Other - ferro-silico-Manganese - Ferro-chromium: kg kg kg
- - Containing by weight more than 4% of carbon kg S t thép ắ
S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ
- - Other - ferro-silico-Chromium - ferro-Nickel - ferro-Molybdenum - ferro-tungsten and ferro-silico-tungsten - Other: - - ferro-titanium and ferro-silico-titanium - - ferro-Vanadium - - ferro-Niobium - - Other kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
S t thép ắ
Ferrous products obtained by direct reduction of iron ore and other spongy ferrous products, in lumps, pellets or similar forms; iron having a minimum purity by weight of 99.94%, in lumps, pellets or similar forms. - Ferrous Products obtained by Direct reduction of Iron ore - Other Ferrous waste and scrap; remelting scrap ingots of iron or steel. - waste and Scrap of cast Iron - Waste and scrap of alloy steel: - - of stainless Steel - - Other kg kg kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- waste and Scrap of tinned Iron or Steel kg S t thép ắ
- Other waste and scrap: kg
kg S t thép ắ - - Turnings, shavings, chips, milling waste, sawdust, filings, trimmings and stampings, whether or not in bundles
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
S t thép ắ
- - Other - Remelting Scrap ingots Granules and powders, of pig iron, spiegeleisen, iron or steel. - Granules - Powders: - - of alloy Steel - - Other kg kg kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ Iron and non-alloy steel in ingots or other primary forms (excluding iron of heading 72.03).
- ingots - Other: kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon kg S t thép ắ
- - Other kg S t thép ắ
Semi-finished products of iron or non-alloy steel S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- Containing by weight less than 0.25% of carbon: - - Of rectangular (including square) cross- section, the width measuring less than twice the thickness - - Other, of rectangular (other than square) cross- section: - - - Slabs kg S t thép ắ
- - - Other - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- Containing by weight 0.25% or more of carbon: kg S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon: kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Slabs - - - Iron or Steel pieces roughly shaped by forging; sheet bars of Iron or Steel (including tinplate bars) - - - Other - - Other: - - - Slabs - - - Iron or Steel pieces roughly shaped by forging; sheet bars of Iron or Steel (including tinplate bars) - - - Other Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, hot-rolled, not clad, plated or coated. - In coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief: - - Of a thickness of 10 mm or more but not exceeding 125 mm; of a thickness of less than 3 mm and containing by weight less than 0.6% of carbon
kg S t thép ắ
- - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm, and containing by weight less than 0.6% of carbon; of a thickness of less than 3 mm and containing by weight 0.6% or more of carbon
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
S t thép S t thép ắ ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm, and containing by weight 0.6% or more of carbon - - Other - Other, in coils, not further worked than hot- rolled, pickled: - - Of a thickness of 4.75 mm or more: - - - coils For Re-rolling - - - Other: - - - - Non alloy steel plates and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon - - - - Other - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm: - - - Steel plates and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon
kg S t thép S t thép ắ ắ kg
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
- - - Other - - Of a thickness of less than 3 mm: - - - Of a thickness of less than 1.5 mm: - - - - Steel plates and sheets containing by weight 0.6 % or more of carbon - - - - Other - - - Other: - - - - Steel plates and sheets containing by weight 0.6% or more of carbon - - - - Other - Other, in coils, not further worked than hot- rolled: - - Of a thickness exceeding 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm: - - - Steel plates and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon - - - Other - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm: - - - Steel plates and sheets containing by weight less than 0.6% of carbon - - - Other - - Of a thickness of less than 3 mm: - - - Of a thickness of less than 1.5 mm: - - - - Steel plates and sheets containing by weight 0.6% or more of carbon - - - - Other - - - Other - Not in coils, not further worked than hot-rolled, with patterns in relief - Other, not in coils, not further worked than hot- rolled: - - Of a thickness exceeding 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm - - Of a thickness of less than 3 mm - Other: - - Of a thickness of 10 mm or more but not exceeding 125 mm; of a thickness of less than 3 mm and containing by weight less than 0.6% of carbon
kg S t thép ắ
- - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm and containing by weight less than 0.6% of carbon; of a thickness of less than 3 mm and containing by weight 0.6% or more of carbon
kg S t thép ắ
- - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm and containing by weight 0.6% or more of carbon - - Other kg S t thép ắ
S t thép ắ Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, cold-rolled (cold- reduced), not clad, plated or coated.
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- In coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced): - - Of a thickness of 3 mm or more - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm - - Of a thickness of less than 0.5 mm: S t thép ắ
- - - tin-mill blackplate (TMBP) kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ - - - Other - Not in coils, not further worked than cold-rolled (cold-reduced): - - Of a thickness of 3 mm or more - - Of a thickness exceeding 1 mm but less than 3 mm - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding 1 mm - - Of a thickness of less than 0.5 mm - Other Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of 600 mm or more, clad, plated or coated. - Plated or coated with tin: - - Of a thickness of 0.5 mm or more - - Of a thickness of less than 0.5 mm - - Plated or coated with lead, including terne- plate
- Electrolytically plated or coated with zinc: S t thép ắ
- - Containing by weight less than 0.6% of carbon: - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon: kg
- - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- Otherwise plated or coated with zinc: kg
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Corrugated: - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other - - Other: - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other - plated or Coated with Chromium oxides or with Chromium and Chromium oxides - Plated or coated with aluminium: - - Plated or coated with aluminium-zinc alloys: - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other - - Other: - - - Of a thickness not exceeding 1.2 mm - - - Other - Painted, varnished or coated with plastics: - - Not clad, plated or coated with metal: - - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 125 mm - - - Of a thickness less than 4.75 mm or exceeding 125 mm - - Plated or coated with tin, lead or chromium oxide or with chromium and chromium oxide - - Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness not exceeding 1.2 mm - - Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness exceeding 1.2 mm - - Otherwise plated or coated with zinc or aluminium, of thickness exceeding 1.2 mm - - Plated or coated with zinc or aluminium, of a thickness not exceeding 1.2 mm - - Plated or coated with other metals, of a thickness not exceeding 1.2 mm - - Other - Other: - - Not clad, plated or coated with metal: - - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 125 mm - - - Of a thickness less than 4.75 mm or exceeding 125 mm
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
S t thép ắ
S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg kg kg kg kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ
S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg kg kg kg kg kg kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg - - Plated or coated with tin, lead or chromium oxide or with chromium and chromium oxide - - Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness not exceeding 1.2 mm - - Electrolytically plated or coated with zinc, of thickness exceeding 1.2 mm - - Otherwise plated or coated with zinc or aluminium, of thickness exceeding 1.2 mm - - Plated or coated with zinc or aluminium, of a thickness not exceeding 1.2 mm - - Plated or coated with other metals, of a thickness not exceeding 1.2 mm - - Other Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, not clad, plated or coated. - Not further worked than hot-rolled: - - Rolled on four faces or in a closed box pass, of a width exceeding 150 mm and a thickness of not less than 4 mm, not in coils and without patterns in relief: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Universal plates - - - - Hoop and strip - - - - Other - - - Other: - - - - Universal plates - - - - Corrugated - - - - Hoop and strip - - - - Other - - Other, of a thickness of 4.75 mm or more: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Universal plates - - - - Hoop and strip - - - - Other - - - Other: - - - - Universal plates - - - - coils For Re-rolling - - - - Corrugated - - - - Other, hoop and strip - - - - Other - - Other: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
kg S t thép ắ
S t thép S t thép ắ ắ - - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - - Other, hoop and strip - - - - Other - - - Other: kg kg kg
- - - - Tape and band exceeding 100 mm in width kg S t thép ắ
kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - - coils For Re-rolling - - - - Corrugated - - - - Other, hoop and strip - - - - Other - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced): - - Containing by weight less than 0.25% of carbon: - - - Corrugated - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - Other, hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Other, hoop and strip, exceeding 400 mm in width - - - Other, of a thickness more than 40 mm - - - Other: - - - - Of a thickness of 0.170 mm or less - - - - Other - - Other: - - - Containing by weight 0.25 % or more but less than 0.6% of carbon: - - - - Corrugated - - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - - Other, hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - - Other, hoop and strip, exceeding 400 mm in width
- - - - Other, of a thickness of 0.170 mm or less kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - - Other - - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon: - - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - - Other, hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - - Other, hoop and strip, exceeding 400 mm in width
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - - Other - Other: - - Containing by weight 0.6 % or more of carbon: - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - Other, hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Other, hoop and strip, exceeding 400 mm in width - - - Other - - Other: - - - Corrugated - - - Tape and band exceeding 25 mm but not exceeding 100 mm in width - - - Other, hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Other, hoop and strip, exceeding 400 mm in width
- - - Other, of a thickness of 0.170 mm or less kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
- - - Other Flat-rolled products of iron or non-alloy steel, of a width of less than 600 mm, clad, plated or coated. - Plated or coated with tin: S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Other: - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other kg S t thép ắ
- Electrolytically plated or coated with zinc: S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Containing by weight 0.6% or more of carbon, corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép S t thép ắ ắ kg kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Containing by weight 0.6% or more of carbon, not corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Other, corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other - - Other, not corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- Otherwise plated or coated with zinc: S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Containing by weight 0.6% or more of carbon, corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Containing by weight 0.6% or more of carbon, not corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Other, corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width
S t thép S t thép ắ ắ kg kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg kg - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other - - Other, not corrugated: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other - Painted, varnished or coated with plastics: S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other - - Other: - - - Hoop and strip, not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- Otherwise plated or coated: S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Plated or coated with aluminium-zinc alloys: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width
- - - - Other, 1.5 mm or less in thickness kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - - Other - - - Other: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width
- - - - Other, 1.5 mm or less in thickness kg S t thép ắ
- - - - Other kg S t thép ắ
kg
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Plated or coated with chromium oxide or with chromium and chromium oxide (including tin- free steel): - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - - Other - - - Other: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width
- - - - Other, 1.5 mm or less in thickness kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - - Other - - Other: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - - Other - - - Other: - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width
- - - - Other, 1.5 mm or less in thickness kg S t thép ắ
kg - - - - Other - Clad: S t thép S t thép ắ ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg - - Other: - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and not exceeding 400 mm in width - - - Hoop and strip, not exceeding 6 mm in thickness and exceeding 400 mm but not exceeding 500 mm in width - - - Other, 1.5 mm or less in thickness - - - Other Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of iron or non-alloy steel. - Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process: - - Of circular cross-section measuring not exceeding 50 mm² - - Of rectangular (including square) cross- section not exceeding 20 mm in width - - Other - Other, of free-cutting steel: S t thép S t thép ắ ắ
- - With an average diameter of 5 mm to 20 mm kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg kg kg kg kg
S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg kg kg kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
S t thép ắ
- - Other - Other: - - Of circular cross-section measuring less than 14 mm in diameter: - - - For making soldering bars - - - Other: - - - - concrete Steel - - - - cold heading in coil - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other - - Other: - - - For making soldering bars - - - Other: - - - - concrete Steel - - - - cold heading in coil - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other Other bars and rods of iron or non-alloy steel, not further worked than forged, hot-rolled, hot-drawn or hot-extruded, but including those twisted after rolling. - Forged: S t thép ắ
- - Containing by weight less than 0.6% of carbon kg S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
S t thép ắ
kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg
kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg
kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
kg
- Containing indentations, ribs, grooves or other deformations produced during the rolling process or twisted after rolling - Other, of free-cutting steel - Other: - - of rectangular (Other than square) cross- section - - - Containing by weight less than 0.6% of carbon: - - - - concrete Steel - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - concrete Steel - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other - - Other: - - - Containing by weight less than 0.25% of carbon: - - - - concrete Steel - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other - - - Containing by weight 0.25% or more but less than 0.6% of carbon: - - - - concrete Steel - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - concrete Steel - - - - shaft bars; Manganese Steel - - - - Other kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
Other bars and rods of iron or non-alloy steel. S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
- Of free-cutting steel, not further worked than cold-formed or cold-finished - Other, not further worked than cold-formed or cold-finished - Other: - - Containing by weight less than 0.6% of carbon:
- - - Other than Manganese Steel or shaft bars kg S t thép ắ
- - - Other kg S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg
S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
Angles, shapes and sections of iron or non-alloy steel. - U, I or H sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of less than 80 mm - L or T sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of less than 80 mm: - - l sections - - T sections - U, I or H sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded of a height of 80 mm or more: - - U sections: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other - - - Other: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other - - I sections: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other - - - Other: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other - - H sections: - - - Containing by weight 0.6% or more of carbon: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other - - - Other: - - - - Of a height of 80 mm or more but not exceeding 140 mm - - - - Other kg S t thép ắ
S t thép ắ - L or T sections, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded, of a height of 80 mm or more:
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
kg S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ - - - L sections of a height of 80 mm or more but not more than 140 mm - - - Other - - Other: - - - L sections of a height of 80 mm or more but not more than 140 mm - - - Other - Other angles, shapes and sections, not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded:
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon:
S t thép S t thép ắ ắ
- - - Of a height of less than 80 mm - - - Other - - Other: - - - Of a height of less than 80 mm - - - Other kg kg kg kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg - Angles, shapes and sections, not further worked than cold-formed or cold-finished:
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép S t thép ắ ắ
S t thép S t thép ắ ắ kg kg kg kg kg kg
S t thép ắ
- - obtained from Flat-Rolled Products - - Other: - - - Angles, other than slotted angles: - - - - Containing by weight 0.6% or more carbon and having a height of 80 mm or more - - - - Containing by weight 0.6% or more carbon and having a height of less than 80 mm - - - - Other, of a height of 80 mm or more - - - - Other, of a height of less than 80 mm - - - Other angles, shapes and sections: - - - - Of a thickness of 5 mm or less - - - - Other - Other: - - Cold-formed or cold-finished from flat-rolled products: - - - Angles, other than slotted angles:
kg S t thép ắ - - - - Containing by weight 0.6% or more carbon and having a height of 80 mm or more
kg S t thép ắ - - - - Containing by weight 0.6% or more carbon and having a height of less than 80 mm
- - - - Other, of a height of 80 mm or more kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg kg kg kg - - - - Other, of a height of less than 80 mm - - - Slotted angles, roll-formed from pure- punched steel strips, whether or not painted or galvanised - - - Shapes and sections: - - - - Of a thickness of 5 mm or less - - - - Other - - Other Wire of iron or non-alloy steel. S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
- Not plated or coated, whether or not polished: S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - Containing by weight less than 0.25% of carbon: - - Containing by weight 0.25% or more but less than 0.6% of carbon: - - - Spokes wire - - - Bead wire; Flat Hard Steel reed wire; prestressed concrete Steel wire; free cutting Steel wire - - - Other kg S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon: kg
kg S t thép ắ
kg - - - Spokes wire; Bead wire; Flat Hard Steel reed wire; prestressed concrete Steel wire; free cutting Steel wire - - - Other - Plated or coated with zinc: S t thép S t thép ắ ắ
- - Containing by weight less than 0.25% carbon kg S t thép ắ
kg - - Containing by weight 0.25% or more but less than 0.45% of carbon:
- - - electrolytic Coated and Spokes wire kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg - - - Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with silicon content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less than 240 g/m² - - - Other - - Containing by weight 0.45% or more but less than 0.6% of carbon:
- - - electrolytic Coated and Spokes wire kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - - Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with silicon content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less than 240 g/m²
kg S t thép ắ
- - - High carbon Steel Core wire For aluminium Conductors Steel reinforced (ACSR) - - - Other kg S t thép ắ
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon: kg
- - - electrolytic Coated and Spokes wire kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - Flat hard steel reed wire; prestressed concrete steel wire; steel wire with silicon content not less than 0.1%, zinc plated with layer weight not less than 240 g/m² - - - High carbon Steel Core wire For aluminium Conductors Steel reinforced (ACSR) - - - Other - Plated or coated with other base metals: - - Containing by weight less than 0.25% of carbon - - Containing by weight 0.25% or more of carbon but less than 0.6% of carbon
- - Containing by weight 0.6% or more of carbon: kg
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - - Beadwire (copper alloy coated high carbon steel wire for pneumatic rubber tyres): - - - - Beadwire (brass Coated High carbon Steel wire For pneumatic Rubber tyres) - - - - Beadwire (coated with other copper alloys, high carbon steel wire for pneumatic rubber tyres) - - - - plated or Coated with tin - - - - Other - - Other - Other: - - Containing by weight of not less than 0.1% of silicon and plated with zinc having a layer weight not less than 240 g/m² and covered with PVC as an outer layer - - Other containing by weight less than 0.25% of carbon, excluding the goods of subheading 7217.90.10 - - Other containing by weight 0.25% or more but less than 0.45% of carbon, excluding goods of subheading 7217.90.10 - - Other containing by weight 0.45% or more but less than 0.6% of carbon, excluding goods of subheading 7217.90.10 - - Other containing by weight 0.6% or more of carbon, excluding goods of subheading 7217.90.10
S t thép ắ
S t thép ắ kg kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ Stainless steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of stainless steel. - ingots and Other primary forms - Other: - - of rectangular (Other than square) cross- section - - Other Flat-rolled products of stainless steel, of a width of 600 mm or more.
- Not further worked than hot-rolled, in coils:
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
kg kg
- - Of a thickness exceeding 10 mm: - - - Of a thickness not exceeding 125 mm and with patterns in relief derived from rolling - - - Other - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm: - - - with patterns in relief derived from rolling - - - Other - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm: - - - with patterns in relief derived from rolling - - - Other - - Of a thickness of less than 3 mm: - - - with patterns in relief derived from rolling - - - Other kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ
- Not further worked than hot-rolled, not in coils:
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg - - Of a thickness exceeding 10 mm - - Of a thickness of 4.75 mm or more but not exceeding 10 mm - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm - - Of a thickness of less than 3 mm - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced): - - Of a thickness of 4.75 mm or more - - Of a thickness of 3 mm or more but less than 4.75 mm - - Of a thickness exceeding l mm but less than 3 mm - - Of a thickness of 0.5 mm or more but not exceeding l mm - - Of a thickness of less than 0.5 mm - Other: S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ
S t thép ắ
kg kg
kg S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
- - Of a thickness not exceeding 125 mm and with patterns in relief derived from rolling, perforated, corrugated or polished - - Other Flat-rolled products of stainless steel, of a width of less than 600 mm. - Not further worked than hot-rolled: - - Of a thickness of 4.75 mm or more: - - - Hoop and strip - - - Other - - Of a thickness of less than 4.75 mm: - - - Hoop and strip - - - Other - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced): - - Hoop and strip - - Other - Other: - - Hoop and strip - - Plates and sheets of a thickness of 4.75 mm or more and exceeding 500 mm in width - - Other plates and sheets - - Other Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of stainless steel. - wire rod - Other Other bars and rods of stainless steel; angles, shapes and sections of stainless steel. - Bars and rods, not further worked than hot- rolled, hot-drawn or extruded: - - Of circular cross-section: - - - wire rod - - - Other - - Other: - - - wire rod - - - Other - Bars and rods, not further worked than cold- formed or cold-finished - Other bars and Rods - Angles, shapes and sections: - - Angles, other than slotted angles: - - - Of a height of 80 mm or more - - - Of a height of less than 80 mm kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ - - Slotted angles, roll-formed from pure-punched steel strips, whether or not painted or galvanised
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - Other angles, shapes and sections: - - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of less than 5 mm - - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of 5 mm or more - - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of less than 5 mm - - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of 5 mm or more Wire of stainless steel. - Having a cross-sectional dimension exceeding 13 mm - Other kg S t thép ắ
S t thép ắ Other alloy steel in ingots or other primary forms; semi-finished products of other alloy steel.
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
- ingots and Other primary forms - Other Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more. - Of silicon-electrical steel:
- - Grain-Oriented kg S t thép ắ
kg kg S t thép S t thép ắ ắ
S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
S t thép S t thép ắ ắ
kg kg kg kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
- - Other - of High speed Steel - Other, not further worked than hot-rolled, in coils: - - Of a thickness of less than 1.5 mm - - Of a thickness of 1.5 mm or more but not exceeding 125 mm, with patterns in relief derived from rolling: - - - Of a thickness of less than 3 mm - - - Other - - Other: - - - Of a thickness of less than 3 mm - - - Other - Other, not further worked than hot-rolled, not in coils - Other, not further worked than cold-rolled (cold-reduced) - Other: kg
kg - - Electrolytically plated or Coated with zinc S t thép ắ
- - otherwise plated or Coated with zinc kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
S t thép ắ
- - Other Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of less than 600 mm. - Of silicon-electrical steel:
- - Grain-oriented: S t thép ắ
kg kg
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ ắ
kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
S t thép ắ
- - - Hoop and strip - - - Other - - Other: - - - Hoop and strip - - - Other - Of high speed steel: - - Hoop and strip - - Other - Other: - - Not further worked than hot-rolled: - - - Hoop and strip - - - Other - - Not further worked than cold-rolled (cold- reduced): - - - Hoop and strip - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- - Electrolytically plated or coated with zinc: S t thép ắ
- - - Hoop and strip - - - Other kg kg S t thép S t thép ắ ắ
- - Otherwise plated or coated with zinc: S t thép ắ
kg kg
kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ
S t thép ắ
- - - Hoop and strip - - - Other - - Other: - - - Hoop and strip - - - Other Bars and rods, hot-rolled, in irregularly wound coils, of other alloy steel. - of High speed Steel - of silico-Manganese Steel - Other kg kg kg S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ
S t thép ắ Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel.
- Bars and rods, of high speed steel: S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ - - Of a cross-sectional dimension not exceeding 13 mm, cold-formed - - Other - Bars and rods, of silico-manganese steel: - - Of a cross-sectional dimension not exceeding 13 mm, cold-formed - - Other - Other bars and rods, not further worked than hot-rolled, hot-drawn or extruded - Other bars and rods, not further worked than forged
kg S t thép ắ - Other bars and rods, not further worked than cold-formed or cold-finished
kg S t thép S t thép ắ ắ
- Other bars and Rods - Angles, shapes and sections: - - Angles, other than slotted angles: - - - Of a height of 80 mm or more - - - Of a height of less than 80 mm kg kg S t thép S t thép ắ ắ
kg S t thép ắ - - Slotted angles, roll-formed from pure-punched steel strips, whether or not painted or galvanised
kg
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg S t thép ắ
kg
- - Shapes and sections: - - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of less than 5 mm - - - Of a height of 80 mm or more and of a thickness of 5 mm or more - - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of less than 5 mm - - - Of a height of less than 80 mm and of a thickness of 5 mm or more - Hollow drill bars and Rods Wire of other alloy steel. - of High speed Steel - of silico-Manganese Steel - Other kg kg kg S t thép S t thép S t thép S t thép S t thép ắ ắ ắ ắ ắ
Hàng hoá khác
Sheet piling of iron or steel, whether or not drilled, punched or made from assembled elements; welded angles, shapes and sections, of iron or steel.
- sheet piling - Angles, shapes and sections kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Railway or tramway track construction material of iron or steel, the following: rails, check-rails and rack rails, switch blades, crossing frogs, point rods and other crossing pieces, sleepers (cross-ties), fish-plates, chairs, chair wedges, sole plates - Rails - Switch-blades, crossing frogs, point rods and other crossing pieces - fish-plates and Sole plates - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Tubes, pipes and hollow profiles, of cast iron. Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác kg kg
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác kg kg
kg Hàng hoá khác
- Tubes and pipes: - - With an external diameter not exceeding 100 mm - - With an external diameter exceeding 100 mm but not exceeding 150 mm - - with an external diameter exceeding 150 mm but not more than 600 mm - - Other - Other, of ductile cast iron: - - With an external diameter not exceeding 100 mm - - Other - Other: - - With an external diameter not exceeding 100 mm - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of iron (other than cast iron) or steel.
- Line Pipe of a kind used For oil or gas pipelines kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Casing, tubing and drill pipe, of a kind used in drilling for oil or gas: - - drill Pipe - - Other - Other, of circular cross-section, of iron or non- alloy steel: - - Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced): - - - High pressure conduits - - - Drill rod, casing and tubing with pin and box threads - - - Seamless Steel tubes used For manufacture of track chains For tractors - - - Other: kg
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg Hàng hoá khác
- - - - Of external diameter measuring less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - - Other - - Other: - - - High pressure conduits - - - Seamless Steel tubes used For manufacture of track chains For tractors - - - Other: - - - - Of external diameter measuring less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - - Other - Other, of circular cross-section, of stainless steel: - - Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced): - - - High pressure conduits - - - Other - - Other: - - - High pressure conduits - - - Other - Other, of circular cross-section, of other alloy- steel: - - Cold-drawn or cold-rolled (cold-reduced): - - - High pressure conduits - - - Drill rod, casing and tubing with pin and box threads - - - Seamless Steel tubes used For manufacture of track chains For tractors - - - Other - - Other: - - - High pressure conduits - - - Seamless Steel tubes used For manufacture of track chains For tractors - - - Other - Other: - - High pressure conduits - - Seamless Steel tubes used For manufacture of track chains For tractors - - Other: - - - Of external diameter measuring less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Other tubes and pipes (for example, welded, riveted or similarly closed), having circular cross- sections, the external diameter of which exceeds 406.4 mm, of iron or steel.
- Line pipe of a kind used for oil or gas pipelines:
- - Longitudinally submerged arc welded - - Other, longitudinally welded - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Casing of a kind used in drilling For oil or gas kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Other, welded: - - Longitudinally welded: - - - Stainless steel pipes and tubes: - - - - High pressure conduits - - - - Other - - - Other: - - - - High pressure conduits - - - - Other - - Other: - - - High pressure conduits - - - Other - Other: - - High pressure conduits - - Other Other tubes, pipes and hollow profiles (for example, open seam or welded, riveted or similarly closed), of iron or steel.
- Line Pipe of a kind used For oil or gas pipelines kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Casing and tubing of a kind used in drilling For oil or gas - Other, welded, of circular cross-section, of iron or non-alloy steel: - - With internal diameter less than 12.5 mm: - - - High pressure conduits - - - Boiler tubes - - - Single or double-walled, copper-plated or fluororesin-coated (FRC) or zinc- chromated (ZMC3) steel tubes of an external diameter not exceeding 15 mm - - - Sheath pipe (heater pipe) for heating elements of electric flat iron and rice cooker, of an external diameter not exceeding 12 mm - - - Other, containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - With internal diameter of 12.5 mm or more: - - - High pressure conduits - - - Boiler tubes - - - Single or double-walled, copper-plated or fluororesin-coated (FRC) or zinc- chromated (ZMC3) steel tubes of an external diameter not exceeding 15 mm - - - Other, of external diameter less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other, of external diameter 140 mm or more and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other, of external diameter less than 140 mm and containing by weight 0.45% or more of carbon - - - Other, of external diameter 140 mm or more and containing by weight 0.45% or more of carbon - Other, welded, of circular cross-section, of stainless steel: - - Welded boiler tubes with internal diameter not exceeding 12.5 mm - - Welded boiler tubes with internal diameter exceeding 12.5 mm - - Stainless steel pipes and tubes, with external diameter exceeding 105 mm - - High pressure conduits - - Pipes and tubes containing by weight at least 30% of nickel, of external diameter not exceeding 10 mm - - Other, with internal diameter not exceeding 12.5 mm - - Other, with internal diameter exceeding 12.5 mm - Other, welded, of circular cross-section, of other alloy steel: - - Welded boiler tubes with internal diameter not exceeding 12.5 mm - - Welded boiler tubes with internal diameter exceeding 12.5 mm - - High pressure conduits - - Other, with internal diameter not exceeding 12.5 mm - - Other, with internal diameter exceeding 12.5 mm
- Other, welded, of non-circular cross-section: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - With internal diameter of less than 12.5 mm: - - - High pressure conduits - - - Other - - Other: - - - High pressure conduits - - - Other - Other: - - With internal diameter of less than 12.5 mm:
- - - Bundy-weld pipes and tubes kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - High pressure conduits - - - Other - - Other: - - - Bundy-weld pipes and tubes - - - High pressure conduits - - - Other, of external diameter measuring less than 140 mm and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other, of external diameter measuring 140 mm or more and containing by weight less than 0.45% of carbon - - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves), of iron or steel.
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Cast fittings: - - of Non-malleable cast Iron - - Other - Other, of stainless steel: - - Flanges: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other kg Hàng hoá khác
- - Threaded elbows, bends and sleeves: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other - - Butt welding fittings: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other - - Other: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- Other: - - Flanges: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other kg Hàng hoá khác
- - Threaded elbows, bends and sleeves: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
- - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other - - Butt welding fittings: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other - - Other: - - - With an internal diameter of less than 150 mm - - - Other Structures (excluding prefabricated buildings of heading 94.06) and parts of structures (for example, bridges and bridge-sections, lock-gates, towers, lattice masts, roofs, roofing frame-works, doors and windows and their frames and thresholds for doors, - Bridges and bridge-sections: - - Prefabricated modular type joined by shear connectors - - Other - Towers and lattice masts: - - Towers: - - - Prefabricated modular type joined by shear connectors - - - Other - - Lattice masts: - - - Prefabricated modular type joined by shear connectors - - - Other - Doors, windows and their frames and thresholds for doors - Equipment for scaffolding, shuttering, propping or pit-propping: - - Prefabricated modular type joined by shear connectors - - Other - Other: - - Frameworks For workshop and store-house kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Other, prefabricated modular type joined by shear connectors - - Corrugated, curved or bent galvanized plate for assembly into underground conduits and culverts
kg Hàng hoá khác - - Parts of tubes or tunnels, made of formed and bended corrugated sheet of iron or steel
kg - - Other Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Reservoirs, tank, vats and similar containers for any material (other than compressed or liquefied gas), of iron or steel, of a capacity exceeding 300 l, whether or not lined or heated-insulated, but not fitted with mechanical or thermal equipment. Tanks, casks, drums, cans, boxes and similar containers, for any material (other than compressed or liquefied gas), of iron or steel, of a capacity not exceeding 300 l, whether or not lined or heat-insulated, but not fitted with mechanical or thermal equ - Of a capacity of 50 l or more: Hàng hoá khác chi cế
- - For transporting or coagulating latex Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Other, of iron or steel casting in the rough state - - Other, of iron or steel forging or stamping in the rough state - - Other - Of a capacity of less than 50 l: Cans which are to be closed by soldering or crimping: - - - Of a capacity of less than 1 l: - - - - of Iron or Steel casting in the rough state - - - - of Iron or Steel forging or Stamping in the rough state - - - - Other - - - Other: - - - - of Iron or Steel casting in the rough state - - - - of Iron or Steel forging or Stamping in the rough state - - - - Other - - Other: - - - Of a capacity of less than 1 l: - - - - of Iron or Steel casting in the rough state - - - - of Iron or Steel forging or Stamping in the rough state
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - - - - Other - - - Other: - - - - of Iron or Steel casting in the rough state - - - - of Iron or Steel forging or Stamping in the rough state - - - - Other Containers for compressed or liquefied gas, of iron or steel.
- Seamless steel cylinders, except for LPG:
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Of a capacity of less than 30 l - - Of a capacity of 30 l or more but less than 110 litres - - Other - Other: - - Of a capacity of less than 30 l - - Of a capacity of 30 l or more but less than 110 litres - - Other Stranded wire, ropes, cables, plaited bands, slings and the like, of iron or steel, not electrically insulated. - Stranded wire, ropes and cables: - - Locked coil, flattened strands and non-rotating wire ropes - - Plated or coated with brass and of a nominal diameter not exceeding 3 mm
- - Stranded wire of diameter of more than 64 mm kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - Stranded wire of diameter of less than 3 mm kg kg - - Other - Other kg Barbed wire of iron or steel; twisted hoop or single flat wire, barbed or not, and loosely twisted double wire, of a kind used for fencing, of iron or steel.
Hàng hoá khác Cloth (including endless bands), grill, netting and fencing, of iron or steel wire; expanded metal of iron or steel.
- Woven cloth:
- - Endless bands for machinery, of stainless steel kg Hàng hoá khác
- - Other Endless bands For machinery - - Other woven cloth, of stainless steel - - Other kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Grill, netting and fencing, welded at the intersection, of wire with a maximum cross- sectional dimension of 3 mm or more and having a mesh size of l00 cm² or more - Other grill, netting and fencing, welded at the intersection: - - plated or Coated with zinc - - Other - Other cloth, grill, netting and fencing: - - plated or Coated with zinc - - Coated with plastics - - Other kg kg kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Expanded Metal kg Hàng hoá khác
Chain and parts thereof, of iron or steel. Hàng hoá khác
- Articulated link chain and parts thereof:
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg kg
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - Roller chain: - - - Of mild steel: - - - - chain For bicycles - - - - chain For motorcycles - - - - Other - - - Other: - - - - chain For bicycles - - - - chain For motorcycles - - - - Other transmission type of pitch length not less than 6 mm but not more than 32 mm - - - - Industrial or conveyor type of pitch length not less than 75 mm nut not more than 152 mm - - - - Other - - Other chain: - - - of mild Steel - - - Other - - Parts: - - - of chain For bicycles - - - of Other chain For motorcycles - - - Other - Skid chain - Other chain: - - Stud-link - - Other, welded link - - Other: - - - Of mild steel: - - - - chain For bicycles - - - - chain For motorcycles kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - - Other - - - Other: - - - - chain For bicycles - - - - chain For motorcycles - - - - Other - Other parts: - - chain For motorcycles and bicycles - - Other Anchors, grapnels and parts thereof, of iron or steel. Nails, tacks, drawing pins, corrugated nails, staples (other than those of heading 83.05) and similar articles, of iron or steel, whether or not with heads of other material, but excluding such articles with heads of copper. - wire nails - Staples - Dog spikes for rail sleepers; carding tacks for textile carding machines; gang nails, connector and anti-splitting - Hob nails for footwear, ring nails - Hooknails - Corrugated nails, drawing pins and tacks - Other Screws, bolts, nuts, coach screws, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and similar articles, of iron or steel. - Threaded articles: - - Coach screws - - Other wood screws: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Screw hooks and screw rings: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Self-tapping screws: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Other screws and bolts, whether or not with their nuts or washers: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm:
- - - - screws For Metal kg Hàng hoá khác
- - - - Bolts for metal, with or without nuts kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - - Other - - - Other: - - - - screws For Metal kg Hàng hoá khác
- - - - Bolts for metal, with or without nuts kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - - - Other - - Nuts: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Other: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - Non-threaded articles:
- - Spring washers and other lock washers: Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Other washers: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Rivets: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Cotters and cotter-pins: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other - - Other: - - - Of an external diameter not exceeding 16 mm - - - Other Sewing needles, knitting needles, bodkins, crochet hooks, embroidery stilettos and similar articles, for use in the hand, of iron or steel; safety pins and other pins of iron or steel, not elsewhere specified or included. - Sewing, darning or embroidery needles - safety pins kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg
kg kg kg kg
kg kg kg
- Other pins - Other Springs and leaves for springs, of iron or steel. - Leaf-springs and leaves therefor: - - For Motor vehicles - - For earth moving machinery - - coupling springs For railway rolling stock - - Other - Helical springs: - - For Motor vehicles - - For earth moving machinery - - Other - Other: - - For Motor vehicles - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Stoves, ranges, grates, cookers (including those with subsidiary boilers for central heating), barbecues, braziers, gas-rings, plate warmers and similar non-electric domestic appliances, and parts thereof, of iron or steel.
- Cooking appliances and plate warmers:
- - For gas fuel or for both gas and other fuels: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - - Kitchen stoves, ranges, ovens, cookers chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế - - - Other - - For liquid fuel - - For Solid fuel - Other appliances:
- - For gas fuel or For both gas and Other fuels Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - For liquid fuel - - For Solid fuel - parts Radiators for central heating, not electrically heated, and parts thereof, of iron or steel; air heaters and hot air distributors (including distributors which can also distribute fresh or conditioned air), not electrically heated, incorporating a motor- - Radiators and parts thereof: - - of cast Iron - - Other - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of iron or steel; iron or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of iron or steel.
Hàng hoá khác chi cế - Iron or steel wool; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Other: - - Of cast iron, not enamelled: - - - kitchenware - - - Other - - Of cast iron, enamelled - - Of stainless steel: - - - kitchenware - - - Other - - Of iron (other than cast iron) or steel, enamelled - - Other: - - - kitchenware - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Sanitary ware and parts thereof, of iron or steel. Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- Sinks and wash basins, of stainless steel - Baths: - - Of cast iron, whether or not enamelled - - Other - Other, including parts: - - For Flushing water closets or urinals (fixed type) - - Bedpans, urinals (portable type) and chamber- pots - - Other Other cast articles of iron or steel. - Of non-malleable cast iron: - - latex spouts and latex cups Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - Manhole covers, gratings and frames thereof Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Other - Other:
- - Grinding Balls and similar articles For mills Hàng hoá khác chi cế
- - Other: - - - latex spouts and latex cups Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - - - Manhole covers, gratings and frames thereof chi cế
chi cế - - - Other Other articles of iron or steel. Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Forged or stamped, but not further worked:
- - Grinding Balls and similar articles For mills Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- - Other - Articles of iron or steel wire: - - For manufacturing tyre Hoop - - Rat traps Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - For the manufacturing of articles other than baskets, sieves or the like, coated with plastic
Hàng hoá khác chi cế
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Gabions and mattresses of PVC Coated Steel wires - - Other - Other: - - Ships' rudders - - Pistol or revolver shaped keychains with firing caps
Hàng hoá khác chi cế - - stainless Steel shield and clamp assembly with Rubber sleeve For hubless cast Iron pipes and Pipe Fittings
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ - - latex spouts and latex cups - - Rat traps - - Steel Balls For ball point pens - - Other Copper mattes; cement copper (precipitated copper). - copper mattes - Cement copper (precipitated copper) Unrefined copper; copper anodes for electrolytic refining.
- Blister copper and Other unrefined copper kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- copper anodes For electrolytic refining kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Refined copper and copper alloys, unwrought Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ
- Refined copper: - - Cathodes and sections of Cathodes - - wire-bars - - Billets - - Other - Copper alloys: - - copper-zinc base alloys (brass) kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg ng khác
kg kg
- - copper-tin base alloys (bronze) - - Copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver) - - Other copper alloys (other than master alloys of heading 74.05) Copper waste and scrap. Master alloys of copper. Copper powders and flakes. - powders of Non-lamellar structure - powders of lamellar structure; Flakes Copper bars, rods and profiles. - Of refined copper: ng khác ng khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ
- - bars and Rods of circular cross section kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg kg kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - Other bars and Rods - - Profiles: - of copper alloys - - Of copper-zinc base alloys (brass): - - - bars and Rods - - - Profiles - - Of copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver): - - - bars and Rods - - - Profiles - - Other: - - - bars and Rods - - - Profiles Copper wire. - Of refined copper: - - Of which the maximum cross-sectional dimension exceeds 6 mm: - - - Of which the maximum cross-sectional dimension exceeds 6 mm but not exceeds 14 mm - - - Of which the maximum cross-sectional dimension exceeds 14 mm but not exceeds 25 mm - - - Other - - Other - Of copper alloys: - - of copper-zinc base alloys (brass) - - Of copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver) - - Other Copper plates, sheets and strips, of a thickness exceeding 0.15 mm. - Of refined copper:
kg kg
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
kg kg
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
kg kg
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - In coils: - - - strip - - - Other - - Other: - - - strip - - - Other - Of copper-zinc base alloys (brass): - - In coils: - - - strip - - - Other - - Other: - - - strip - - - Other - Of copper-tin base alloys (bronze): - - In coils: - - - strip - - - Other - - Other: - - - strip - - - Other - Of copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver): - - strip - - Other - Of other copper alloys: - - strip - - Other Copper foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials) of a thickness (excluding any backing), not exceeding 0.15 mm. - Not backed: - - of Refined copper - - of copper alloys - Backed: - - Of refined copper: - - - Reinforced sheets or plates of polytetraflouroethylene or polyamide, laminated on one side or both sides with copper foil
- - - copper clad laminate For PCBs kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg
- - - Other - - of copper alloys Copper tubes and pipes. - of Refined copper kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ
kg kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- Of copper alloys: - - of copper-zinc base alloys (brass) - - Of copper-nickel base alloys (cupro-nickel) or copper-nickel-zinc base alloys (nickel silver) - - Other kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ Copper tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- of Refined copper - of copper alloys Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of copper, not electrically insulated. - Cable: - - Of circular cross section not exceeding 500 mm² - - Of circular cross section 500 mm² or more to 630 mm² - - Of circular cross section 630 mm² or more to 1000 mm² - - Other - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Cloth (including endless bands), grill and netting, of copper wire; expanded metal, of copper.
kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Cloth: - - For machinery - - Suitable For making Mosquito nets or window Screens - - Other - Other: - - For machinery - - Expanded Metal - - Other Nails, tacks, drawing pins, staples (other than those of heading 83.05) and similar articles, of copper or of iron or steel with heads of copper; screws, bolts, nuts, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and simil - Nails and tacks, drawing pins, staples and similar articles: - - nails - - Staples - - Other d: - Other articles, not threade - - washers (including Spring washers) - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - Other threaded articles: - - Screws; bolts and nuts: - - - screws - - - bolts and nuts - - Other Copper springs. Cooking or heating apparatus of a kind used for domestic purposes, non-electric, and parts thereof, of copper.
Hàng hoá khác
Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of copper; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of copper; sanitary ware and parts thereof, of copper.
- Table, kitchen or other household articles and parts thereof; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like:
Hàng hoá khác chi cế
- - Pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like - - Other: - - - Ash Trays Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - - articles used during religious rites Hàng hoá khác chi cế
- - - Other Hàng hoá khác chi cế
- Sanitary ware and parts thereof Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Other articles of copper. - chain and parts thereof - Other: - - Cast, moulded, stamped or forged, but not further worked: - - - Fittings For Fire hoses Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Reservoirs, tanks, vats and similar containers not fitted with mechanical or thermal equipment; other hose fittings
Hàng hoá khác chi cế
- - - Electroplating anodes; machine belt fastener; fittings (not including propellers of heading 84.85) for ships or other vessel; capacity measures (other than domestic use)
chi cế - - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
- - - Electroplating anodes, machine belt fastener; fittings (not including propellers of heading 84.85) for ships or other vessel; capacity measures (other than domestic use); fittings for fire hoses
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg kg
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ
Hàng hoá khác
kg kg kg
kg - - - Reservoirs, tanks, vats and similar containers not fitted with mechanical or thermal equipment of a capacity of 300 l or less; other fitting for hoses - - - Other Nickel mattes, nickel oxide sinters and other intermediate products of nickel metallurgy. - Nickel mattes - Nickel oxide sinters and Other intermediate Products of Nickel metallurgy Unwrought nickel. - Nickel, not alloyed - Nickel alloys Nickel waste and scrap. Nickel powders and flakes. Nickel bars, rods, profiles and wire. - Bars, rods and profiles: - - Of nickel, not alloyed - - of Nickel alloys - Wire: - - Of nickel, not alloyed - - of Nickel alloys Nickel plates, sheets, strip and foil. - Of nickel, not alloyed - of Nickel alloys Nickel tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves). - Tubes and pipes: - - Of nickel, not alloyed - - of Nickel alloys - tube or Pipe Fittings Other articles of nickel. - Cloth, grill and netting, of nickel wire - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Electro-plating anodes, wrought or unwrought, including those produced by electrolysis
- - Screens For Printing machines - - bolts and nuts - - Other articles Suitable For use in building kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg
kg kg kg
kg
kg kg
kg ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg - - Other Unwrought aluminium. - Aluminium, not alloyed - aluminium alloys Aluminium waste and scrap. Aluminium powders and flakes. - powders of Non-lamellar structure - Powders of lamellar structure; flakes: - - Flakes - - powders of lamellar structure Aluminium bars, rods and profiles. - Of aluminium, not alloyed: - - bars and Rods - - Profiles suitable for use as heat sink with cross sectional dimensions not less than 17.5 cm x 7.5 cm - - Other Profiles - Of aluminium alloys: - - Hollow profiles: - - - Perforated tube (tube sheets) Profile For evaporator coils of Motor vehicle air conditioning machines - - - Other - - Other: Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
- - - Extruded bars and rods, not surface treated kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg - - - Extruded bars and rods, surface treated Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Y-shaped profiles for zip fasteners, in coils kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Aluminium heat sink with surface dimensions not less than 17.5 cm x 7.5 cm - - - Other Aluminium wire. - Of aluminium, not alloyed: - - Of which the maximum cross-sectional dimension exceeds 7 mm - - Other: - - - Of a diameter not exceeding 0.0508 mm - - - Other - Of aluminium alloys: - - Of which the maximum cross-sectional dimension exceeds 7 mm - - Other: - - - Of a diameter not exceeding 0.254 mm - - - Other kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
Aluminium plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.2 mm. - Rectangular (including square): - - Of aluminium, not alloyed: Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Other, plain or figured by rolling or pressing but not surface treated
kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Other - - Of aluminium alloys: - - - Can stock (Alloy 3004, 3104 or 5182, of temper H19), of a thickness exceeding 0.25 mm, in coils
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Venetian blind slat, whether or not rolled or cut, not exceeding 1000 mm in width
- - - Sheets: kg
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - - Of aluminium rigid container sheets alloy 5182, 5082, hardness H19 exceeding 1,000 mm in width, whether or not in coils
- - - - Other kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Other, plain or figured by rolling or pressing but not surface treated 7606.12.90
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Other: - Other - - Of aluminium, not alloyed: - - - Sheet or coil of aluminium rigid container sheet alloy 5182, 5082, hardness H19 temper, not exceeding 1,000 mm in width, or of container sheet alloy 3004, hardness H19 temper, exceeding 1,000 mm in width
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Other, plain or figured by rolling or pressing but not surface treated 7606.91.90
kg - - - Other - - Of aluminium alloys: Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Venetian blind slat, whether or not rolled or cut, not exceeding 1000 mm in width
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Sheet or coil of aluminium rigid container sheet alloy 5182, 5082, hardness H19 temper, not exceeding 1,000 mm in width, or of container sheet alloy 3004, hardness H19 temper, exceeding 1,000 mm in width
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ - - - Other, plain or figured by rolling or pressing but not surface treated 7606.92.90
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg
- - - Other Aluminium foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials) of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm. - Not backed: - - Rolled but not further worked - - Other - Backed: - - backed with Printed paper and Laminated with plastic on both sides For packaging liquid Food Products - - Other, printed with patterns - - Aluminium foil of alloy A1075 and A3903, coated on both sides, with aluminium alloy A4245 and A4247, respectively - - Imitation Gold or Silver - - Other Aluminium tubes and pipes. - Of aluminium, not alloyed - of aluminium alloys kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ
kg Hàng hoá khác Aluminium tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
Hàng hoá khác
m² Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
m² Hàng hoá khác
m² Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Aluminium structures (excluding prefabricated buildings of heading 94.06) and parts of structures (for example, bridges and bridge- sections, towers, lattice masts, roofs, roofing frameworks, doors and windows and their frames and thresholds for doors, ba - Doors, windows and their frames and thresholds for doors - Other: - - Bridges and bridge section, towers, lattice masts - - Other Aluminium reservoirs, tanks, vats and similar containers, for any material (other than compressed or liquified gas), of a capacity exceeding 300 l, whether or not lined or heat- insulated, but not fitted with mechanical or thermal equipment. Aluminium casks, drums, cans, boxes and similar containers (including rigid or collapsible tubular containers), for any material (other than compressed or liquefied gas), of a capacity not exceeding 300 l, whether or not lined or heat- insulated, but not
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - Collapsible tubular containers - Other: - - Of a capacity not exceeding 1 l: - - - Retort pouch For retail packaging of cooked Food Products
- - - Seamless containers For Fresh milk Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Other - - Other: - - - Retort pouch For retail packaging of cooked Food Products
- - - Seamless containers For Fresh milk Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - - Other Aluminium containers for compressed or liquified gas. Stranded wire, cables, plaited bands and the like, of aluminium, not electrically insulated. - With steel core: - - Cables: - - - Of circular cross section not exceeding 500 mm² - - - Of circular cross section exceeding 500 mm² but not exceeding 630 mm² - - - Of circular cross section exceeding 630 mm² but not exceeding 1000 mm² - - - Other - - Other - Other: - - Cables: - - - Of circular cross section not exceeding 500 mm² - - - Of circular cross section exceeding 500 mm² but not exceeding 630 mm² - - - Of circular cross section exceeding 630 mm² but not exceeding 1000 mm² - - - Other - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Table, kitchen or other household articles and parts thereof, of aluminium; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like, of aluminium; sanitary ware and parts thereof, of aluminium.
- Table, kitchen or other household articles and parts thereof; pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like:
Hàng hoá khác chi cế
- - Pot scourers and scouring or polishing pads, gloves and the like - - Other Hàng hoá khác chi cế
- Sanitary ware and parts thereof: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
chi cế - - Bedpans, urinals (portable type) and chamber- pots - - Other Other articles of aluminium. Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Nails, tacks, staples (other than those of heading 83.05), screws, bolts, nuts, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers and similar articles:
kg kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
- - nails - - Staples and hooks - - bolts and nuts - - Other - Other: - - Cloth, grill, netting and fencing, of aluminium wire - - Other: Hàng hoá khác
- - - Expanded Metal kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg
kg ng khác ng khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Ferrules For use in the manufacture of pencils - - - Aluminium slugs, round, of such dimension that the thickness exceeds one-tenth of the diameter - - - Bobbins, spools, reels and similar supports for textile yarn - - - Venetian Blinds - - - latex spouts and latex cups - - - Other Unwrought lead. - Refined lead - Other: - - containing by weight Antimony as the principal Other element - - Other Lead waste and scrap. Lead bars, rods, profiles and wire. Lead plates, sheets, strip and foil; lead powders and flakes. - Plates, sheets, strip and foil: - - Sheets, strip and foil of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm - - Other: Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - - Embossed, cut to shape, perforated, coated, printed, backed with paper or other reinforcing material, polished, or otherwise machined or surface treated - - - Other - powders and Flakes kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ Lead tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
Other articles of lead. Hàng hoá khác
- lead wool; washers; electro-plating anodes kg Hàng hoá khác
kg ng khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ - Other Unwrought zinc. - Zinc, not alloyed:
- - Containing by weight 99.99% or more of zinc kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- - Containing by weight less than 99.99% of zinc kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg
kg kg
kg kg
- zinc alloys Zinc waste and scrap. Zinc dust, powders and flakes. - zinc dust - Other Zinc bars, rods, profiles and wire. - Wire; bars and rods, not surface treated - Other Zinc plates, sheets, strip and foil. - not surface treated - surface treated kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ Zinc tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg
Other articles of zinc. - Electroplating anodes; stencil plates; nails, tacks, nuts, bolts, screws, rivets and similar fastening; tubular containers for packing pharmaceutical products and the like; zinc callots for battery cells - Domestic articles and parts thereof - Gutters, roof capping, skylight frames and other fabricated building components - Other Unwrought tin. - Tin, not alloyed - tin alloys kg kg ng khác ng khác ng khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ Kim lo i th ườ ạ
kg
kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
Tin waste and scrap. Tin bars, rods, profiles and wire. - soldering bars - wire - Other Tin plates, sheets and strip, of a thickness exceeding 0.2 mm. - not surface treated - surface treated kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Hàng hoá khác
Tin foil (whether or not printed or backed with paper, paperboard, plastics or similar backing materials), of a thickness (excluding any backing) not exceeding 0.2 mm; tin powders and flakes.
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ Tin tubes, pipes and tube or pipe fittings (for example, couplings, elbows, sleeves).
Other articles of tin. Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - Collapsible tubes for dentifrices, colours, and the like
kg Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
- Other Tungsten (wolfram) and articles thereof, including waste and scrap. - powders - Other: - - Unwrought tungsten, including bars and rods obtained simply by sintering - - Bars and rods, other than those obtained simply by sintering, profiles, plates, sheets, strip and foil - - wire - - waste and Scrap - - Other Molybdenum and articles thereof, including waste and scrap. - powders - Other: - - Unwrought molybdenum, including bars and rods obtained simply by sintering - - Bars and rods, other than those obtained simply by sintering, profiles, plates, sheets, strip and foil - - wire - - waste and Scrap - - Other kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác
kg kg ng khác Hàng hoá khác Kim lo i th ườ ạ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Hàng hoá khác Tantalum and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought tantalum, including bars and rods obtained simply by sintering; powders - waste and Scrap - Other Magnesium and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought magnesium: - - Containing at least 99.8% by weight of magnesium - - Other - waste and Scrap - Raspings, turnings and granules, graded according to size; powders - Other Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt and articles thereof, including waste and scrap.
Hàng hoá khác - Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; unwrought cobalt; powders:
kg kg kg
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Kim lo i th ng khác ạ ườ - - Unwrought - - Other - waste and Scrap - Other: - - Chromium-Cobalt For Dental use - - Other Bismuth and articles thereof, including waste and scrap.
- Unwrought bismuth; waste and Scrap; powders kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg Kim lo i th ng khác ạ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
- Other Cadmium and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought cadmium; powders: - - Unwrought - - Other - waste and Scrap - Other Titanium and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought titanium; powders - waste and Scrap - Other kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
Kim lo i th ng khác ạ ườ
kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
kg kg kg
kg kg
kg kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ ườ
kg kg kg Kim lo i th Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ng khác ạ ạ ạ ườ ườ ườ
kg kg Kim lo i th Kim lo i th ng khác ng khác ạ ạ ườ ườ
kg Hàng hoá khác Zirconium and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought Zirconium; powders - waste and Scrap - Other Antimony and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought Antimony; powders - waste and Scrap - Other Manganese and articles thereof, including waste and scrap. - Unwrought - Other Beryllium, chromium, germanium, vanadium, gallium, hafnium, indium, niobium (columbium), rhenium and thallium, and articles of these metals, including waste and scrap. - Beryllium: - - Unwrought; powders - - waste and Scrap - - Other - Chromium: - - Unwrought; powders: - - - Unwrought - - - Chromium-Cobalt For Dental use - - - Other - - Waste and scrap: - - - Chromium-Cobalt For Dental use - - - Other - - Other: - - - Chromium-Cobalt For Dental use - - - Other - Germanium - Vanadium - Thallium: - - Unwrought; powders - - waste and Scrap - - Other - Other: - - Unwrought; waste and Scrap; powders - - Other Cermets and articles thereof, including waste and scrap
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hand tools, the following: spades, shovels, mattocks, picks, hoes, forks and rakes; axes, bill hooks and similar hewing tools; secateurs and pruners of any kind; scythes, sickles, hay knives, hedge shears, timber wedges and other tools of a kind used in - Spades and shovels - Forks - Mattocks, picks, hoes and rakes: - - Hoes (mamooties) and rakes - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Axes, bill hooks and similar hewing tools: Hàng hoá khác
- - Machetes (matchets) - - Axes - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Secateurs and similar one-handed pruners and shears (including poultry shears)
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Hedge shears, two-handed pruning shears and similar two-handed shears - Other hand tools of a kind used in agriculture, horticulture or forestry Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades). - Hand saws - band saw blades - Circular saw blades (including slitting or slotting saw blades): - -with working part of Steel - - Other, including parts - chain saw blades - Other saw blades: - - Straight saw blades, for working metal - - Other Files, rasps, pliers (including cutting pliers), pincers, tweezers, metal cutting shears, pipe- cutters, bolt croppers, perforating punches and similar hand tools. - Files, rasps and similar tools - Pliers (including cutting pliers), pincers, tweezers and similar tools - Metal cutting shears and similar tools - Pipe-cutters, bolt croppers, perforating punches, and similar tools
Hàng hoá khác
Hand-operated spanners and wrenches (including torque meter wrenches but not including tap wrenches); interchangeable spanner sockets, with or without handles.
- Hand-operated spanners and wrenches:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - Non-adjustable - - adjustable - Interchangeable spanner sockets, with or without handles Hand tools (including glaziers' diamonds), not elsewhere specified or included; blow lamps; vices, clamps and the like, other than accessories for and parts of, machine tools; anvils; portable forges; hand- or pedal-operated grinding wheels with framewor - Drilling, threading or tapping tools - Hammers and sledge Hammers - Planes, chisels, gouges and similar cutting tools for working wood - Screwdrivers Hàng hoá khác chi cế
- Other hand tools (including glaziers' diamonds):
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác bộ - - Household tools: - - - Flat irons - - - Other - - Other: - - - aluminium lasts For the Boot and shoe industries - - - Other - Blow lamps - Vices, clamps and the like - Anvils; portable forges; Hand- or pedal- operated Grinding wheels with Frameworks - sets of articles of two or more of the foregoing subheadings
Hàng hoá khác bộ Tools of two or more of the headings 82.02 to 82.05, put up in sets for retail sale.
Hàng hoá khác
Interchangeable tools for hand tools, whether or not power-operated, or for machine-tools (for example, for pressing, stamping, punching, tapping, threading, drilling, boring, broaching, milling, turning or screwdriving), including dies for drawing or ex - Rock drilling or earth boring tools:
- - with working part of cermets Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - Other, including parts - Dies For Drawing or extruding Metal - Tools for pressing, stamping or punching - tools For tapping or threading - Tools for drilling, other than for rock drilling - tools For boring or broaching - tools For milling - tools For turning - Other Interchangeable tools Knives and cutting blades, for machines or for mechanical appliances. - For Metal working - For wood working - For kitchen appliances or For machines used by the Food industry - For agricultural, horticultural or forestry machines - Other Hàng hoá khác chi cế
kg Hàng hoá khác Plates, sticks, tips and the like for tools, unmounted, of cermets.
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế Hand-operated mechanical appliances, weighing 10 kg or less, used in the preparation, conditioning or serving of food or drink. Knives with cutting blades, serrated or not (including pruning knives), other than knives of heading 82.08, and blades therefor. - sets of assorted articles - Other: - - Table knives having fixed blades - - Other knives having fixed blades: - - - Flick knives or Spring knives - - - Hunting knives, diving knives and scouts' knives; penknives with blades of 15cm or more in length
Hàng hoá khác chi cế - - - For agricultural, horticultural or forestry, with handle of other than base metal
- - - Other, with handle of base metal Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- - - Other - - Knives having other than fixed blades: - - - with handle of base Metal - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - blades - - Handles of base Metal Razors and razor blades (including razor blade blanks in strips). - Razors - Safety razor blades, including razor blade blanks in strips: - - Double-edged razor blades - - Other - Other parts Scissors, tailors' shears and similar shears, and blades therefor. Other articles of cutlery (for example, hair clippers, butchers' or kitchen cleavers, choppers and mincing knives, paper knives); manicure or pedicure sets and instruments (including nail files). - Paper knives, letter openers, erasing knives, pencil sharpeners and blades therefor - Manicure or pedicure sets and instruments (including nail files) - Other Spoons, forks, ladles, skimmers, cake-servers, fish-knives, butter-knives, sugar tongs and similar kitchen or tableware. - sets of assorted articles containing at least one article plated with precious Metal - Other sets of assorted articles - Other: - - plated with precious Metal - - Other Padlocks and locks (key, combination or electrically operated), of base metal; clasps and frames with clasps, incorporating locks, of base metal; keys for any of the foregoing articles, of base metal. - Padlocks Hàng hoá khác chi cế
- Locks of a kind used For Motor vehicles Hàng hoá khác chi cế
- Locks of a kind used for furniture: Hàng hoá khác
chi cế chi cế
- - Mortice Locks - - Other - Other locks: - - Handcuffs - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Clasps and frames with clasps, incorporating locks - parts - Keys presented separately Base metal mountings, fittings and similar articles suitable for furniture, doors, staircases, windows, blinds, coachwork, saddlery, trunks, chests, caskets or the like; base metal hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures; castors with mounting - Hinges - Castors - Other mountings, fittings and similar articles suitable for motor vehicles
- Other mountings, fittings and similar articles:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - Suitable for buildings: - - - Hasps - - - Bolts, hooks, eyes and staples - - - Other - - Other, suitable for furniture - - Other - Hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures - Automatic door closers Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế Armoured or reinforced safes, strong-boxes and doors and safe deposit lockers for strong-rooms, cash or deed boxes and the like, of base metal.
Hàng hoá khác
Filing cabinets, card-index cabinets, paper trays, paper rests, pen trays, office-stamp stands and similar office or desk equipment, of base metal, other than office furniture of heading 94.03. - Filing cabinets and card-index cabinets - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Fittings for loose-leaf binders or files, letter clips, letter corners, paper clips, indexing tags and similar office articles, of base metal; staples in strips (for example, for offices, upholstery, packaging), of base metal.
- Fittings For loose-Leaf binders or files Hàng hoá khác chi cế
- Staples in strips - Other, including parts Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Bells, gongs and the like, non-electric, of base metal; statuettes and other ornaments, of base metal; photograph, picture or similar frames, of base metal; mirrors of base metal.
Hàng hoá khác chi cế
- Bells, gongs and the like - Statuettes and other ornaments: - plated with precious Metal - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Photograph, picture or similar frames; mirrors Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Ph li u may ụ ệ
kg kg
Flexible tubing of base metal, with or without fittings. - of Iron or Steel - of Other base Metal Clasps, frames with clasps, buckles, buckle- clasps, hooks, eyes, eyelets and the like, of base metal, of a kind used for clothing, footwear, awnings, handbags, travel goods or other made up articles; tubular or bifurcated rivets, of base metal; beads and - Hooks, eyes and eyelets - tubular or bifurcated Rivets - Other, including parts: - - beads - - Spangles - - Other bộ kg kg Ph li u may Ph li u may Ph li u may Ph li u may Ph li u may Ph li u may ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ ụ ệ
Hàng hoá khác
Stoppers, caps and lids (including crown corks, screw caps and pouring stoppers), capsules for bottles, threaded bungs, bung covers, seals and other packing accessories, of base metal.
kg
- Crown Corks - Other: - - Capsules For bottles - - Top ends of aluminium cans - - Other caps For cans kg kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
kg Hàng hoá khác - - Bungs For Metal drums; bung covers; seals; case corner protectors
kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- - Other, of aluminium - - Other Sign-plates, name-plates, address-plates and similar plates, numbers, letters and other symbols, of base metal, excluding those of heading 94.05.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg kg
Hàng hoá khác Hàng hoá khác kg kg
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác - Traffic signs - Other Wire, rods, tubes, plates, electrodes and similar products, of base metal or of metal carbides, coated or cored with flux material, of a kind used for soldering, brazing, welding or deposition of metal or of metal carbides; wire and rods, of agglomerated - Coated electrodes of base metal, for electric arc- welding: - - Of non-alloy steel: - - - in rolls - - - Other - - Other: - - - in rolls - - - Other - Cored wire of base metal, for electric arc- welding: - - in rolls - - Other kg kg
Hàng hoá khác - Coated rods and cored wire, of base metal, for soldering, brazing or welding by flame:
kg kg
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - in rolls - - Other - Other, including parts: - - in rolls - - Other kg kg
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Nuclear reactors; fuel elements (cartridges), non- irradiated, for nuclear reactors; machinery and apparatus for isotopic separation.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- nuclear reactors - Machinery and apparatus for isotopic separation, and parts thereof: - - machinery and apparatus - - parts Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Fuel elements (cartridges), non-irradiated Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - parts of nuclear reactors Steam or other vapour generating boilers (other than central heating hot water boilers capable also of producing low pressure steam); super- heated water boilers. - Steam or other vapour generating boilers: -- Watertube boilers with a steam production exceeding 45 t per hour:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - electric - - - Other -- Watertube boilers with a steam production not exceeding 45 t per hour: - - - Electric: - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour - - - - Other - - - Other: - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour - - - - Other - - Other vapour generating boilers, including hybrid boilers: - - - Electric: - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour - - - - Other - - - Other: - - - - Boilers with a steam production exceeding 15 t per hour - - - - Other - Super-heated water boilers: - - electric - - Other - Parts: - - of Steam or Other vapour generating boilers - - Other Central heating boilers other than those of heading 84.02. - boilers - parts Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Auxiliary plant for use with boilers of heading 84.02 or 84.03 (for example, economisers, super- heaters, soot removers, gas recoverers); condensers for steam or other vapour power units.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Auxiliary plant for use with boilers of heading 84.02 or 84.03: - - For use with boilers of heading 84.02: - - - Soot removers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Super-heaters and economisers with a Steam or Other vapour production
- - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For use with boilers of heading 84.03 - Condensers For Steam or Other vapour power units - Parts: - - Of auxiliary machinery for use with boilers of heading 84.02 with a steam or other vapour production - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Producer gas or water gas generators, with or without their purifiers; acetylene gas generators and similar water process gas generators, with or without their purifiers.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Producer gas or water gas generators, with or without their purifiers; acetylene gas generators and similar water process gas generators, with or without their purifiers:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Acetylene gas generators and similar water process gas generators
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
- - Other - parts Steam turbines and other vapour turbines. - Turbines For marine propulsion - Other turbines: - - Of an output exceeding 40 MW: - - - Steam Turbines - - - Other - - Of an output not exceeding 40 MW: - - - Steam Turbines - - - Other - parts Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - aircraft engines - Marine propulsion engines: - - Outboard motors: - - - Of an output not exceeding 20 kW - - - Of an output exceeding 20 kW (27 HP) but not exceeding 22.38 kW (30 HP) - - - Of an output exceeding 22.38 kW (30 HP) - - Other: - - - Of an output not exceeding 22.38 kW (30 HP)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Of an output exceeding 22.38 kW (30 HP) but not exceeding 750 kW (1,006 HP) - - - Of an output exceeding 750 kW (1,006 HP) Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Reciprocating piston engines of a kind used for the propulsion of vehicles of Chapter 87:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Of a cylinder capacity not exceeding 50 cc - - Of a cylinder capacity exceeding 50 cc but not exceeding 250 cc: - - - For vehicles of heading 87.01:
- - - - Exceeding 50 cc but not exceeding 110 cc Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 110 cc but not exceeding 125 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 125 cc but not exceeding 250 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For the vehicles of heading 87.11:
- - - - Exceeding 50 cc but not exceeding 110 cc Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 110 cc but not exceeding 125 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 125 cc but not exceeding 250 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For the other vehicles of chapter 87:
- - - - Exceeding 50 cc but not exceeding 110 cc Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 110 cc but not exceeding 125 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - - Exceeding 125 cc but not exceeding 250 cc chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế - - Of a cylinder capacity exceeding 250 cc but not exceeding 1,000 cc: - - - For vehicles of heading 87.01 - - - For the vehicles of heading 87.11 - - - Other - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc: - - - Fully assembled: - - - - For pedestrian controlled tractors, of a cylinder capacity not exceeding 1,100 cc - - - - For other vehicles of heading 87.01 - - - - For vehicles of heading 87.11 - - - - Other - - - Not fully assembled: - - - - For vehicles of heading 87.01 - - - - For vehicles of heading 87.11 - - - - Other: - Other engines: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Of a power not exceeding 18.65 kW (25 Hp) - - Of a power exceeding 18.65 kW (25 Hp) but not exceeding 22.38 kW (30 Hp) - - Of a power exceeding 22.38 kW (30 Hp) Compression-ignition internal combustion piston engines (diesel or semi-diesel engines). - Marine propulsion engines: - - Of a power not exceeding 22.38 kW - - Of a power exceeding 22.38 kW but not exceeding 40 kW - - Of a power exceeding 40 kW but not exceeding 100 kW - - Of a power exceeding 100 kW but not exceeding 750 kW - - Of a power exceeding 750 kW - Engines of a kind used for the propulsion of vehicles of Chapter 87: - - Of an output not exceeding 20 kW: - - - For vehicles of subheading 8701.10, fully assembled - - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully assembled - - - Other, fully assembled - - - Other, not fully assembled - - Of an output exceeding 20 kW but not exceeding 22.38 kW: - - - For vehicles of subheading 8701.10, fully assembled - - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully assembled - - - Other, fully assembled - - - Other, not fully assembled - - Of an output exceeding 22.38 kW but not exceeding 60 kW: - - - For vehicles of subheading 8701.10, fully assembled - - - Other, for the vehicles of of heading 87.01, fully assembled - - - Other, fully assembled - - - Other, not fully assembled: - - Other - - - For vehicles of subheading 8701.10, fully assembled - - - Other, for the vehicles of heading 87.01, fully assembled - - - Other, fully assembled - - - Other, not fully assembled Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Other engines: - - Not exceeding 18.65 kW: - - - For earth moving machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - For railway locomotives or tramway vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Exceeding 18.65 kW but not exceeding 22.38 kW: - - - For earth moving machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - For railway locomotives or tramway vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Exceeding 22.38 kW but not exceeding 60 kW: - - - For earth moving machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - For railway locomotives or tramway vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Exceeding 60 kW but not exceeding 100 kW:
- - - For earth moving machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - For railway locomotives or tramway vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Exceeding 100 kW: - - - For earth moving machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - For railway locomotives or tramway vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other Parts suitable for use solely or principally with the engines of heading 84.07 or 84.08. - For aircraft engines - Other:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Suitable for use solely or principally with spark- ignition internal combustion piston engines:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế - - - For earth moving machinery: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings and gudgeon pins Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Other - - - For the vehicles of heading 87.01, of a power not exceeding 22.38 kW:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - For vehicles of heading 87.01, of a power exceeding 22.38 kW: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other - - - For vehicles of heading 87.11: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, crank cases, heads and head covers - - - - Pistons rings and gudgeon pins - - - - Crank Cases For engine of motorcycles - - - - Crank Cases covers and Other aluminium covers For engines of motorcycles - - - - Other - - - For other vehicles of Chapter 87: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, crank cases, heads and head covers - - - - piston rings and gudgeon pins - - - - Pistons, cylinder liners with external diameter between 50 mm and 155 mm - - - - Other piston and cylinder liners Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - For vessels of Chapter 89: - - - - For marine propulsion engines of a power not exceeding 22.38 kW - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW - - - For other engines: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - Other: - - - For earth moving machinery: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings and gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - For vehicles of heading 87.01, of a power not exceeding 22.38 kW: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - For vehicles of heading 87.01, of a power exceeding 22.38 kW: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other - - - For other vehicles of Chapter 87: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, crank cases, heads and head covers - - - - piston rings and gudgeon pins - - - - Pistons, cylinder liners with external diameter between 50 mm and 155 mm - - - - Other piston and cylinder liners Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - For vessels of Chapter 89:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - For marine propulsion engines of a power not exceeding 22.38 kW - - - - For marine propulsion engines of a power exceeding 22.38 kW - - - For other engines: - - - - Carburettors and parts thereof - - - - Cylinder blocks, liners, heads and head covers
- - - - Pistons, piston rings, gudgeon pins Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
- - - - Alternator brackets; oil pans Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - - Other Hydraulic turbines, water wheels, and regulators therefor. - Hydraulic turbines and water wheels: - - Of a power not exceeding 1,000 kW: - - - water Turbines - - - Other - - Of a power exceeding 1,000 kW but not exceeding 10,000 kW: - - - water Turbines - - - Other - - Of a power exceeding 10,000 kW: - - - water Turbines - - - Other - Parts, including regulators Turbo-jets, turbo-propellers and other gas turbines. - Turbo-jets: - - Of a thrust not exceeding 25 kN - - Of a thrust exceeding 25 kN - Turbo-propellers: - - Of a power not exceeding 1,100 kW - - Of a power exceeding 1,100 kW - Other gas turbines: - - Of a power not exceeding 5,000 kW - - Of a power exceeding 5,000 kW - Parts:
- - of Turbo-jets or Turbo-propellers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Other Other engines and motors. - Reaction engines Other than Turbo-jets - Hydraulic power engines and motors: - - linear acting (cylinders) Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế - -Other - Pneumatic power engines and motors: - - linear acting (cylinders) - - Other - Other - Parts: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - Of reaction engines of subheading 8412.10.00 chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators. - Pumps fitted or designed to be fitted with a measuring device:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Pumps for dispensing fuel or lubricants, of the types used in filling stations or in garages
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Hand pumps, other than those of subheading 8413.11 or 8413.19
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Fuel, lubricating or cooling medium pumps for internal combustion piston engines:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế
- - For earth moving machinery: - - - of Reciprocating type - - - Of centrifugal type, with inlet diameter not exceeding 200 mm - - - Of centrifugal type, with inlet diameter exceeding 200 mm - - - of rotary type - - - Other - - For motor vehicles: - - - of Reciprocating type - - - Of centrifugal type, with inlet diameter not exceeding 200 mm - - - Of centrifugal type, with inlet diameter exceeding 200 mm - - - of rotary type - - - Other - - Other - Concrete pumps: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Other reciprocating positive displacement pumps: - - Electrically operated: - - - water Pumps Specially designed For submarine use - - - Other, water pumps with capacity not exceeding 8000 m³/h - - - Other, water pumps with capacity exceeding 8000 m³/h but not exceeding 13000 m³/h - - - Other - - not Electrically operated - Other rotary positive displacement pumps: - - Electrically operated: - - - water Pumps Specially designed For submarine use - - - Other, water pumps with capacity not exceeding 8000 m³/h - - - Other, water pumps with capacity exceeding 8000 m³/h but not exceeding 13000 m³/h - - - Other - - not Electrically operated - Other centrifugal pumps: - - Single stage, single suction horizontal shaft water pumps suitable for belt drive or direct coupling, other than pumps with shafts common with prime mover - - - - Other, electrically operated: - - - water Pumps Specially designed For submarine use
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Impulse-turbo water pumps of a capacity not exceeding 100 Watts, of a kind for household use
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other, water pumps with capacity not exceeding 8000 m³/h - - - Other, water pumps with capacity exceeding 8000 m³/h but not exceeding 13000 m³/h - - - Other - - not Electrically operated - Other pumps; liquid elevators: - - Pumps: - - - Electrically operated: - - - - water Pumps Specially designed For submarine use - - - - Other, water pumps with capacity not exceeding 8000 m³/h
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other, water pumps with capacity exceeding 8000 m³/h but not exceeding 13000 m³/h - - - - Other - - - not Electrically operated - - Liquid elevators: - - - Electrically operated - - - Not electrically operated: - parts - - Of pumps: - - - Of pumps of subheading 8413.20.00 - - - Of pumps of subheading 8413.70.10 - - - of Other centrifugal Pumps - - - Of other pumps, electrically operated: - - - - Of water pumps with capacity not exceeding 8000 m³/h, except those specially designed for submarine use - - - - of water Pumps Specially designed For submarine use - - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Of other pumps, not electrically operated Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - of liquid elevators Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - of Electrically operated liquid elevators Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - of Non-Electrically operated liquid elevators chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Air or vacuum pumps, air or other gas compressors and fans; ventilating or recycling hoods incorporating a fan, whether or not fitted with filters. - Vacuum pumps: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Hand- or foot-operated air Pumps Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Compressors of a kind used in refrigerating equipment: - - Having capacity exceeding 21 kW per hour or more; having displacement per revolution 220 cubic centimetre or more: - - - For air conditioning machines - - - Other - - Other: - - - For air conditioning machines - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- air Compressors mounted on a wheeled chassis For towing - Fans: - - Table, floor, wall, window, ceiling or roof fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125 W: - - - Table Fans and Box Fans - - - wall Fans and Ceiling Fans - - - Floor Fans - - - Other - - Other: - - - Of a capacity not exceeding 125 kW - - - Other - Hoods having a maximum horizontal side not exceeding 120 cm - Other: - - Hoods having a maximum horizontal side exceeding 120 cm - - - fitted with Filter Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Not fitted with filter, for industrial use Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Not fitted with filter, other than for industrial use - - Blowers and the like Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - free piston generators For gas Turbines Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Compressors other than those of subheading 8414.30 and 8414.40: - - - gas compression modules For use in oil drilling operations
Máy móc, thi - - - Compressors For automotive air-conditioners chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Sealed units For air conditioning units Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Air pumps: - - - Electrically operated - - - Not electrically operated: - - Other - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Parts: - - Of electrically operated equipment: - - - of Pumps or Compressors - - - Of subheadings 8414.10 and 8414.40 - - - Of subheadings 8414.60 Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Of subheadings 8414.30, 8414.80 - - - Other - - Of non-electrically operated equipment: - - - Of subheadings 8414.10 and 8414.40 - - - Of subheading 8414.20 - - - Of subheadings 8414.30 and 8414.80 - - - Other Air conditioning machines, comprising a motor- driven fan and elements for changing the temperature and humidity, including those machines in which the humidity cannot be separately regulated. - Window or wall types, self-contained or "split- system": - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - Of an output exceeding 52.75 kW - Of a kind used for persons, in motor vehicles - - Other: - - Incorporating a refrigerating unit and a valve for reversal of the cooling/heat cycle (reversible heat pumps): - - - For use in aircraft: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in railway rolling stock: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in road vehicles: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - Other, incorporating a refrigerating unit : - - - For use in aircraft: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in railway rolling stock: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in road vehicles: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW: - - - Other - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - Not incorporating a refrigerating unit: - - - For use in aircraft: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in railway rolling stock: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - For use in road vehicles: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - - - Other: - - - - Of an output not exceeding 21.10 kW - - - - Of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW - - - - Of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW - - - - Of an output exceeding 52.75 kW - Parts: - - Of machines of an output not exceeding 21.10 kW:
- - - For use in aircraft or railway rolling stock Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Chassis or cabinets, welded and painted - - - Other: - - Of machines of an output exceeding 21.10 kW but not exceeding 26.38 kW:
- - - For use in aircraft or railway rolling stock Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Chassis or cabinets, welded and painted - - - Other - - Of machines of an output exceeding 26.38 kW but not exceeding 52.75 kW:
- - - For use in aircraft or railway rolling stock Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Chassis or cabinets, welded and painted - - - Other - - Of machines of an output exceeding 52.75 kW:
- - - For use in aircraft or railway rolling stock Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Chassis or cabinets, welded and painted - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Furnace burners for liquid fuel, for pulverised solid fuel or for gas; mechanical stokers, including their mechanical grates, mechanical ash dischargers and similar appliances. - furnace burners For liquid fuel - Other furnace burners, including combination burners - Mechanical stokers, including their mechanical grates, mechanical ash dischargers and similar appliances - parts Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Industrial or laboratory furnaces and ovens, including incinerators, non-electric.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Furnaces and ovens for the roasting, melting or other heat-treatment of ores, pyrites or of metals
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Bakery ovens, including biscuit ovens - Other: - - Incinerators - - Other - parts Refrigerators, freezers and other refrigerating or freezing equipment, electric or other; heat pumps other than air conditioning machines of heading 84.15. - Combined refrigerator-freezers, fitted with separate external doors: - - Household type - - Other - Refrigerators, household type: - - compression-type - - Absorption-type, electrical - - Other - Freezers of the chest type, not exceeding 800 l capacity: - - Not exceeding 200 l capacity - - Exceeding 200 l but not exceeding 800 l capacity - Freezers of the upright type, not exceeding 900 l capacity: - - Not exceeding 200 l capacity - - Exceeding 200 l but not exceeding 900 l capacity
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Other refrigerating or freezing chests, cabinets, display counters, show-cases and similar refrigerating or freezing furniture
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Not exceeding 200 l capacity: - - - Suitable For Medical use - - - Other - - Exceeding 200 l capacity: - - - Suitable For Medical use - - - refrigerating chambers - - - Other - Other refrigerating or freezing equipment; heat pumps: - - Compression type units whose condensers are heat exchangers: - - - Water chillers with a refrigerating capacity exceeding 21.10 kW; refrigerating equipment with a refrigerating capacity of 10 t or more and cooling to 200C or more; evaporative condensers, having a heating radiation of 30,000 kg calories per hour or - - - Other - - Other: - - - Beverage coolers - - - Water chillers having refrigerating capacities of 100 t and above or exceeding 21.10 kW - - - Other water coolers - - - Heat Pumps of a kind normally not For Domestic use - - - Scale Ice-maker units - - - Other - Parts: - - Furniture designed to receive refrigerating or freezing equipment: - - - For goods of subheading 8418.10, 8418.21.00, 8418.22.00, 8418.29.00, 8418.30 or 8418.40 - - - Other - - Other: - - - Evaporators and Condensers - - - Cabinets and doors, welded or painted - - - Parts of water chillers with a refrigerating capacity exceeding 21.10 kW; parts of evaporators of the fin type having the distance between the fins of 4 mm or more
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Aluminium rollbonds for subheadings 8418.10.10, 8418.21, 8418.22 and 8418.29
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Other Machinery, plant or laboratory equipment, whether or not electrically heated (excluding furnaces, ovens and other equipment of heading 85.14), for the treatment of materials by a process involving a change of temperature such as heating, cooking, roastin - Instantaneous or storage water heaters, non- electric: - - Instantaneous gas water heaters: - - - For domestic use: - - - - of copper - - - - Other - - - Other - - Other: - - - For domestic use: - - - - of copper - - - - Other - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Medical, surgical or laboratory sterilisers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - Dryers: - - For agricultural products: - - - Electrically operated: - - - - Evaporators - - - - Other: - - - not Electrically operated - - - - Evaporators - - - - Other - - For wood, paper pulp, paper or paperboard: - - - - - - Electrically operated: - - - - Evaporators - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Evaporators - - - - Other - - Other: - - - Electrically operated:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Machinery for the treatment of materials by a process involving heating, for the manufacture of Printed Circuit Board (PCB) / Printed Wiring Board (PWB) or Printed Circuit Assembly (PCA) [ITA/2 (AS2)] - - - - Other - - - not Electrically operated - Distilling or rectifying plant: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Heat exchange units: - - cooling Towers - - Condensers For air conditioners For Motor vehicles
- - Other Condensers For air conditioners Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Machinery for liquefying air or other gases: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Electrically operated - - not Electrically operated - Other machinery, plant and equipment: - - For making hot drinks or for cooking or heating food: - - - Electrically operated: - - - - Cooking ranges - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Cooking ranges - - - - Other - - Other: - - - Electrically operated: - - - - Evaporators For air-conditioning machines For Motor vehicles - - - - Chemical vapour deposition apparatus for semiconductor production [ITA1/B-114]; apparatus for rapid heating of semiconductor wafers [ITA1/B-162] - - - - Machinery for the treatment of material by a process involving heating, for the manufacture of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2(AS2)] - - - - Chemical vapour deposition apparatus for flat panel display production [(ITA/2)(AS2)] - - - - Other - - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Parts: - - Of electrically operated articles: - - - Parts of chemical vapour deposition apparatus for semiconductor production [ITA1/B- 115]; parts of apparatus for rapid heating of semiconductor wafers [ITA1/B-164] - - - Parts of machinery for the treatment of materials by a process involving heating, for the manufacture of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2(AS2)] - - - Parts of chemical vapour deposition apparatus for flat panel display production [(ITA/ 2)(AS2)] - - - Casings for cooling towers of subheading 8419.50.10 - - - Of machinery and plant, of a kind use for non-domestic purpose - - - Other - - Of non-electrically operated articles: - - - Casings for cooling towers of subheading 8419.50.10 - - - For goods of subheadings 8419.11.11 and 8419.19.11 - - - For goods of subheadings 8419.11.19 and 8419.19.19 - - - Of machinery and plant, of a kind use for non-domestic purpose - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Calendering or other rolling machines, other than for metals or glass, and cylinders therefor.
- Calendering or other rolling machines: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photo sensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive materials on PCB/PWB substances or their components [ITA/ 2 (AS2)] - - For ironing machines and wringers Suitable For Domestic use - - machines For sheeting Rubber - - Other - Parts: - - Cylinders: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
- - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photosensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive materials on PCB/PWB substrates or their components [ITA/2(AS2)] - - - For ironing machines or wringers Suitable For Domestic use - - - Other - - Other: - - - Parts of apparatus for the application of dry film or liquid photo resist, photosensitive layers, soldering pastes, solder or adhesive materials on PCB/PWB substrates or their components [ITA/2(AS2)] - - - For ironing machines or wringers Suitable For Domestic use - - - Other Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus, for liquids or gases. - Centrifuges, including centrifugal dryers: - - cream separators - - Clothes-dryers: - - - Of capacity not exceeding 30 l - - - Of capacity exceeding 30 l - - Other: - - - For sugar manufacture Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Spin dryers for semiconductor wafer processing [ITA1/A-116]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Other: - Filtering or purifying machinery and apparatus For Liquids - - For filtering or purifying water: - - - Electrically operated, of a capacity not exceeding 500 l/hr: - - - - Filtering machinery and apparatus For Domestic use - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - - Electrically operated, of a capacity exceeding 500 l/hr: - - - - Filtering machinery and apparatus For Domestic use - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other: - - - not Electrically operated
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - - Filtering machinery and apparatus For Domestic use - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - For filtering or purifying beverages other than water: - - - Electrically operated, of a capacity not exceeding 500 l/hr: - - - - Filtering machinery and apparatus For Domestic use - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - - Electrically operated, of a capacity exceeding 500 l/hr: - - - - Filtering machinery and apparatus For Domestic use - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Filtering machinery and apparatus - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - Oil or petrol-filters for internal combustion engines: - - - For earth moving machinery: - - - - oil filters - - - - Other - - - For motor vehicles of Chapter 87: - - - - oil filters - - - - Other - - - Other: - - - - oil filters - - - - Other - - Other: - - - For Medical or laboratory use - - - Other, electrically operated: - - - - For sugar manufacture - - - - For use in oil drilling operation - - - - Other petrol filters - - - - Other oil filters - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - - Other, not electrically operated - Filtering or purifying machinery and apparatus for gases:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
bộ bộ bộ Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi bộ bộ bộ bộ ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi bộ bộ ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - Intake air filters for internal combustion engines: - - - For earth moving machinery - - - For motor vehicles of Chapter 87 - - - Other - - Other: - - - Electrically operated: - - - - Laminar flow units - - - - Other air purifiers - - - - Other Filtering machinery and apparatus - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Filtering machinery and apparatus - - - - Other - Parts:
- - Of centrifuges, including centrifugal dryers: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Of goods of subheading 8421.12 - - - Of goods of subheading 8421.19.10 - - - Of goods of subheading 8421.19.20 - - - Of goods of subheading 8421.11.00 and 8421.19.90 - - Other: - - - elements For oil or petrol filters For earth- moving machinery - - - Elements for oil or petrol filters for motor vehicles: - - - - Filtering elements of filters of subheadings 8421.23 - - - - Other - - - Other: - - - - Of goods of subheading 8421.29.21 - - - - Of goods of subheadings 8421.21.11, 8421.21.21 and 8421.21.31 - - - - Of goods of subheadings 8421.31 - - - - Of goods of subheadings 8421.23.11 and 8421.23.91 - - - - Of goods of subheadings 8421.23.19 and 8421.23.99 - - - - Of goods of subheadings 8421.29.24, 8421.39.19 and 8421.39.29 - - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Dish washing machines; machinery for cleaning or drying bottles or other containers; machinery for filling, closing, sealing, or labelling bottles, cans, boxes, bags or other containers; machinery for capsuling bottles, jars, tubes and similar containers - Dish washing machines: - - Of the household type: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other - machinery For cleaning or drying bottles or Other containers - Machinery for filling, closing, sealing, or labelling bottles, cans, boxes, bags or other containers; machinery for capsuling bottles, jars, tubes and similar containers; machinery for aerating beverages - Other packing or wrapping machinery (including heat-shrink wrapping machinery) - Parts: - - Of goods of subheading 8422.11.10 - - Of goods of subheading 8422.11.20 - - Other Weighing machinery (excluding balances of a sensitivity of 5cg or better), including weight operated counting or checking machines; weighing machine weights of all kinds. - Personal weighing machines, including baby scales; household scales: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Scales for continuous weighing of goods on conveyors: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Constant weight scales and scales for discharging a predetermined weight of material into a bag or container, including hopper scales:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Electrically operated - - not Electrically operated - Other weighing machinery: - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 30 kg: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Having a maximum weighing capacity exceeding 30 kg but not exceeding 5,000 kg: - - - Electrically operated: - - - - Weighbridges and other weighing platforms: - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1,000 kg - - - - Other: - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1,000 kg - - - Not electrically operated: - - - - Weighbridges and other weighing platforms: - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1,000 kg - - - - Other: - - - - - Having a maximum weighing capacity not exceeding 1,000 kg - - - - - Having a maximum weighing capacity exceeding 1,000 kg - - Other: - - - Electrically operated: - - - - Weighbridges and Other Weighing platforms - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Weighbridges and Other Weighing platforms - - - - Other - Weighing machine weights of all kinds; parts of weighing machinery: - - Electrically operated: - - - Weighing machine weights - - - parts of Weighing machinery - - Not electrically operated: - - - Weighing machine weights - - - parts of Weighing machinery Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ Mechanical appliances (whether or not hand- operated) for projecting, dispersing or spraying liquids or powders; fire extinguishers, whether or not charged; spray guns and similar appliances; steam or sand blasting machines and similar jet projecting mach - Fire extinguishers, whether or not charged: - - Suitable For aircraft use - - Other - Spray guns and similar appliances: - - Electrically operated: - - - agricultural or horticultural - - - Other - - Not electrically operated: - - - agricultural or horticultural - - - Other - Steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines: - - Steam or sand blasting machines, electrically operated - - Other Electrically operated machines - - Other - Other appliances: - - Agricultural or horticultural: - - - Drip irrigation systems - - - Other, electrically operated: chi cế chi cế
- - - - Spraying machines For pesticides Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - Other, not electrically operated:
- - - - Hand operated insecticide sprayers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other Spraying machines For pesticides Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - - - - Other - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Hand operated household sprayers of capacity not exceeding 3 l
- - - Spray heads with dip tubes:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - For hand operated household sprayers of a capacity not exceeding 3 l
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - For hand operated household sprayers of a capacity exceeding 3 l
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Deflash machines for cleaning and removing contaminants from the metal leads of semiconductor packages prior to the electroplating process [ITA1/A-118]; spraying appliances for etching, stripping or cleaning semiconductor wafers [ITA1/A-119]; Parts - - - Wet processing equipment, by projecting, dispersing or spraying, of chemical or electrochemical solutions for the application on PCB/PWB substrates; apparatus for the spot application of liquids, soldering pastes, solder ball, adhesives or sealant - - - Other, electrically operated - - - Other, not electrically operated - Parts: - - Of fire extinguishers: - - - Electrically operated - - - Other - - Of spray guns and similar appliances: - - - Electrically operated: - - - - Of goods of subheading 8424.20.11 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - of Spraying machine For pesticides Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Of goods of subheading 8424.20.21 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - of Spraying machine For pesticides Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - of Hand operated insecticide sprayers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other - - Of steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines: - - - Electrically operated - - - Other - - Of other appliances: - - - Of goods of subheading 8424.81.10 - - - Of goods of subheading 8424.81.21 and 8424.81.29 - - - Of goods of subheading 8424.81.31 - - - Of goods of subheading 8424.81.32 - - - Of goods of subheading 8424.81.39 - - - Of goods of subheading 8424.89.30 - - - Of goods of subheading 8424.89.40 - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Pulley tackle and hoists, other than skip hoists; winches and capstans; jacks.
- Pulley tackle and hoists, other than skip hoists or hoists of a kind used for raising vehicles:
- - Powered by electric Motor - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Pit-head winding gear; winches Specially designed For use underground
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Other winches; capstans: - - Powered by electric Motor - - Other - Jacks; hoists of a kind used for raising vehicles: - - Built-in jacking systems of a type used in garages - - Other jacks and hoists, hydraulic: - - - Jacks used in tipping mechanisms For lorries chi cế - - - Other chi cế - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Ships' derricks; cranes, including cable cranes; mobile lifting frames, straddle carriers and works trucks fitted with a crane.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
- Overhead travelling cranes, transporter cranes, gantry cranes, bridge cranes, mobile lifting frames and straddle carriers: - - Overhead travelling cranes on fixed support - - Mobile lifting frames on tyres and straddle carriers - - Other - Tower cranes - Portal or pedestal jib cranes - Other machinery, self-propelled: - - on tyres - - Other: - - - Ship’s derricks - - - Other - Other machinery: - - designed For mounting on road vehicles - - Other: - - - Ship’s derricks - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Fork-lift trucks; other works trucks fitted with lifting or handling equipment. - Self-propelled trucks Powered by an electric Motor - Other Self-propelled trucks - Other trucks Other lifting, handling, loading or unloading machinery (for example, lifts, escalators, conveyors, teleferics).
- Lifts and skip hoists: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Passenger Lifts - - Other Lifts - - skip hoists - Pneumatic elevators and conveyors: - - For agricultural use - - Automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2 (AS2)] - - For civil aircraft use - - Other - Other continuous-action elevators and conveyors, for goods or materials:
- - Specially designed For underground use Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other, bucket type: - - - agricultural type - - - Other - - Other, belt type: - - - agricultural type - - - Automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Other - - Other: - - - agricultural type - - - Automated machines for transport, handling and storage of semiconductor wafers, wafer cassettes, wafer boxes and other materials for semiconductor devices (ITA1/B-139] - - - Automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2 (AS 2)] - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Escalators and moving walkways Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Mine wagon pushers, locomotive or wagon traversers, wagon tippers and similar railway wagon handling equipment
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Teleferics, chair-lifts, ski-draglines; traction mechanisms for funiculars
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Other machinery: - - Automated machines for transport, handling and storage of semiconductor wafers, wafer cassettes, wafer boxes and other materials for semiconductor devices [ITA1/B-139] - - Automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2 (AS2)] - - Other Self-propelled bulldozers, angledozers, graders, levellers, scrapers, mechanical shovels, excavators, shovel loaders, tamping machines and road rollers.
- Bulldozers and angledozers:
chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
- - Track laying: - - - Bulldozers - - - Other - - Other: - - - Bulldozers - - - Other - Graders and levellers - Scrapers - Tamping machines and road rollers: - - Road rollers, of vibrating gross weight not exceeding 20 tons - - Road rollers, of vibrating gross weight exceeding 20 tons - - Tamping machines - Mechanical shovels, excavators and shovel loaders: - - Front-end shovel loaders - - Machinery with a 360o revolving superstructure: - - - mechanical shovels and excavators - - - Other - - Other: - - - mechanical shovels and excavators - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Other moving, grading, levelling, scraping, excavating, tamping, compacting, extracting or boring machinery, for earth, minerals or ores; pile-drivers and pile-extractors; snow-ploughs and snow-blowers. - Pile-drivers and pile-extractors: - - pile-drivers - - Other - Snow-ploughs and snow-blowers: - - Snow-ploughs, not self-propelled - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Coal or rock cutters and tunnelling machinery:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế - - Self-propelled - - Other - Other boring or sinking machinery: - - Self-propelled - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Wellhead platforms and integrated production modules For use in drilling operations
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Other - Other machinery, self-propelled - Other machinery, not self-propelled: - - Tamping or compacting machinery - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.25 to 84.30.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Of machinery of heading 84.25: - - Of electrically operated machines: - - - of portable jack For cars Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - Of goods of subheading 8425.20 or 8425.42 chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Of goods of subheading 8425.19, 8425.39 or 8425.49 - - - Other: - - of Non-Electrically operated machines - - - of portable Jacks For cars - - - Of goods of subheading 8425.11, 8425.20, 8425.31, 8425.41 or 8425.42 - - - Of goods of subheading 8425.19, 8425.39 or 8425.49 - - - Other - Of machinery of heading 84.27 - Of machinery of heading 84.28:
- - Of lifts, skip hoists or escalators: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Of goods of subheading 8428.10.20 or 8428.10.90
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Of goods of subheading 8428.10.10 or escalators of subheading 8428.40.00
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other: - - - Of goods of subheading 8428.20.10, 8428.32.10, 8428.33.10 or 8428.39.10 (agricultural type)
Máy móc, thi - - - Of goods of subheading 8428.50 or 8428.90 chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Of automated machines for transport, handling and storage of semiconductor wafers, wafer cassettes, wafer boxes and other materials for semiconductor devices [ITA1/B- 154] - - - Of automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Of other lifting, handling or loading machinery, telphers or conveyors - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Of machinery of heading 84.26, 84.29 or 84.30:
- - Buckets, shovels, grabs and grips Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Bulldozer or angledozer blades: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - cutting edges and end bits - - - Other - - Parts of boring or sinking machinery of subheading 8430.41 or - - - of Wellhead platforms or integrated production modules - - - Other - - Other: - - - Parts of machinery of heading 84.26 - - - Cutting edges or end bits for scrapers, graders or levellers - - - of road rollers - - - Other Agricultural, horticultural or forestry machinery for soil preparation or cultivation; lawn or sports- ground rollers. - ploughs - Harrows, scarifiers, cultivators, weeders and hoes:
chi cế chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - Disc Harrows - - Other - Seeders, planters and transplanters - Manure spreaders and fertiliser distributors - Other machinery: - - agricultural or horticultural type - - Other - Parts: - - Of machinery of subheading 8432.80.90 - - of lawn or sports-Ground rollers - - of fertilizer distributors - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Harvesting or threshing machinery, including straw or fodder balers; grass or hay mowers; machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricultural produce, other than machinery of heading 84.37.
- Mowers for lawns, parks or sports-grounds:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Powered, with the cutting device rotating in a horizontal plane - - Other: - - - Manually operated - - - Other - Other mowers, including cutter bars for tractor mounting - Other haymaking machinery Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - Straw or fodder balers, including pick-up balers chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Other harvesting machinery; threshing machinery: - - Combine harvester-threshers - - Other threshing machinery - - root or tuber harvesting machines - - Other - Machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricultural produce: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Parts: - - of Electrically operated machines - - - of Mowers - - - Of goods of subheading 8433.11 or 8433.19.90
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
- - - Other - - Of non-electrically operated machines: - - - of Mowers - - - Of goods of subheading 8433.11 or 8433.19.90 - - - Other Milking machines and dairy machinery. - Milking machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Dairy machinery: - - Electrically operated: - - - Homogenisers - - - Other - - Not electrically operated: - - - Homogenisers - - - Other - Parts: - - Of electrically operated machines: - - - of Milking machines - - - Other - - Of non-electrically operated machines: - - - of Milking machines - - - Other Presses, crushers and similar machinery used in the manufacture of wine, cider, fruit juices or similar beverages. - Machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Other agricultural, horticultural, forestry, poultry- keeping or bee-keeping machinery, including germination plant fitted with mechanical or thermal equipment; poultry incubators and brooders.
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Machinery for preparing animal feeding stuffs: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Poultry-keeping machinery; poultry incubators and brooders:
- - Poultry incubators and brooders: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other machinery: - - Electrically operated: - - - agricultural or horticultural type - - - Other - - Not electrically operated: - - - agricultural or horticultural type - - - Other - Parts: - - Of poultry-keeping machinery or poultry incubators and brooders: - - - of Electrically operated machines and equipment - - - of Non-Electrically operated machines and equipment - - Other: - - - Of electrically operated machines and equipment: - - - - agricultural or horticultural type - - - - Other - - - Of non-electrically operated machines and equipment: - - - - agricultural or horticultural type - - - - Other Machines for cleaning, sorting or grading seed, grain or dried leguminous vegetables; machinery used in the milling industry or for the working of cereals or dried leguminous vegetables, other than farm-type machinery.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Machines for cleaning, sorting or grading seed, grain or dried leguminous vegetables:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - For bread grains; winnowing and similar cleaning machines, electrically operated
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - For bread grains; winnowing and similar cleaning machines, not electrically operated
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated - Other machinery: - - Rice hullers and cone type rice mills, electrically operated
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Rice hullers and cone type rice mills, not electrically operated - - Industrial type coffee and corn mills, electrically operated - - Industrial type coffee and corn mills, not electrically operated - - Other, electrically operated: - - - Polishing machines for rice, sifting and sieving machines, bran cleaning machines and husking machines - - - Other - - Other, not electrically operated: - - - Polishing machines for rice, sifting and sieving machines, bran cleaner machines and husking machines - - - Other - Parts: - - Of electrically operated machines: - - - Of machines of subheading 8437.10 - - - Other: - - of Non-Electrically operated machines - - - Of machines of subheading 8437.10 - - - Other Machinery, not specified or included elsewhere in this Chapter, for the industrial preparation or manufacture of food or drink, other than machinery for the extraction or preparation of animal or fixed vegetable fats or oils. - Bakery machinery and machinery for the manufacture of macaroni, spaghetti or similar products: - - Electrically operated: - - - Bakery machinery - - - Other: - - not Electrically operated - - - Bakery machinery:
- - - - Manual or animal Powered Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Other - - - Other:
- - - - Manual or animal Powered Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Other - Machinery for the manufacture of confectionery, cocoa or chocolate: - - Electrically operated:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - machinery For the manufacture of confectionery - - - Other - - Not electrically operated: - - - machinery For the manufacture of confectionery - - - Other - Machinery for sugar manufacture: - - Electrically operated: - - - Having capacity not exceeding 100 tons of sugar cane/day - - - Having capacity exceeding 100 tons of sugar cane/day - - Not electrically operated: - - - Having capacity not exceeding 100 t ons of sugar cane/day - - - Having capacity exceeding 100 tons of sugar cane/day - Brewery machinery: - - Electrically operated: - - - Having maximum capacity not exceeding 5 million l/yr - - - Having maximum capacity exceeding 5 million l/yr - - Not electrically operated: - - - Having maximum capacity not exceeding 5 million l/yr - - - Having maximum capacity exceeding 5 million l/yr - Machinery for the preparation of meat or poultry: - - Machinery for the preparation of meat: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Machinery for the preparation of poultry: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Machinery for the preparation of fruits, nuts or vegetables: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other machinery: - - Coffee pulpers: - - - Electrically operated - - - Not electrically operated: - - Other
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Parts: - - Of electrically operated machines:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Of goods of subheading 8438.30 (manual or animal powered) or 8438.80 (coffee pulpers)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - of Non-Electrically operated machines
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Of goods of subheading 8438.30 (manual or animal powered) or 8438.80 (coffee pulpers)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other Machinery for making pulp of fibrous cellulosic material or for making or finishing paper or paperboard. - machinery For making pulp of fibrous cellulosic material - machinery For making paper or Paperboard - Machinery for finishing paper or paperboard: - Parts: - - Of machinery for making pulp of fibrous cellulosic material: - - - of Electrically operated machines - - - of Non-Electrically operated machines - - Other: - - - of Electrically operated machines - - - of Non-Electrically operated machines Book-binding machinery, including book-sewing machines. - Machinery: - - Electrically operated: - - - book binding machinery - - - Other - - Not electrically operated: - - - book binding machinery - - - Other - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard, including cutting machines of all kinds. - Cutting machines: - - Electrically operated: - - - paper or Paperboard cutting machines Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Not electrically operated: - - - paper or Paperboard cutting machines - - - Other - Machines for making bags, sacks or envelopes: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Machines for making cartons, boxes, cases, tubes, drums or similar containers, other than by moulding: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Machines for moulding articles in paper pulp, paper or paperboard: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Machinery, apparatus and equipment (other than the machine-tools of headings 84.56 to 84.65), for type-founding or type-setting, for preparing or making printing blocks, plates, cylinders or other printing components; printing type, blocks, plates, cylin
- Phototype-setting and composing machines: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Electrically operated - - not Electrically operated - Machinery, apparatus and equipment for type- setting or composing by other processes, with or without founding device: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other machinery, apparatus and equipment: - - Electrically operated: - - - Impressed flongs and matrices - - - machinery For type founding machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - Impressed flongs and matrices - - - machinery For type founding machines - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Parts of the foregoing machinery, apparatus or equipment: - - Of electrically operated machines, apparatus or equipment - - Of non-electrically operated machines, apparatus or equipment: - - - of type-founding or type-setting machinery - - - Other - Printing type, blocks, plates, cylinders and other printing components; blocks, plates, cylinders and lithographic stones, prepared for printing purposes (for example, planed, grained or polished): - - Printing type of all kinds - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Printing machinery used for printing by means of the printing type, blocks, plates, cylinders and other printing components of heading 84.42; ink- jet printing machines, other than those of heading 84.71; machines for uses ancillary to printing.
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
- Offset printing machinery: - - Reel fed: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Sheet fed, office type (sheet size not exceeding 22 x 36 cm): - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Letterpress printing machinery, excluding flexographic printing: - - Reel fed: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Flexographic printing machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Gravure printing machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Other printing machinery: - - ink-jet Printing machines - - Other: - - - Platen presses - - - Screen printing machinery for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - Other - Machines for uses ancillary to printing: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Parts: - - Of screen printing machinery for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)]
- - Other, for electrically operated machines Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - Other Machines for extruding, drawing, texturing or cutting man-made textile materials. - Electrically operated: - - machines For extruding - - Other - Not electrically operated: - - machines For extruding - - Other Machines for preparing textile fibres; spinning, doubling or twisting machines and other machinery for producing textile yarns; textile reeling or winding (including weft-winding) machines and machines for preparing textile yarns for use on the machines - Machines for preparing textile fibres: - - Carding machines: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Combing machines: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Drawing or roving machines: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Textile spinning machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế - Textile doubling or twisting machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Textile winding (including weft-winding) or reeling machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other: - - Electrically operated: - - - Warping or Warp sizing machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - Warping or Warp sizing machines - - - Other Weaving machines (looms). - For weaving fabrics of a width not exceeding 30 cm: - - Electrically operated - - not Electrically operated - For weaving fabrics of a width exceeding 30 cm, shuttle type: - - power looms - - Other - For weaving fabrics of a width exceeding 30 cm, shuttleless type Knitting machines, stitch-bonding machines and machines for making gimped yarn, tulle, lace, embroidery, trimmings, braid or net and machines for tufting. - Circular knitting machines: - - With cylinder diameter not exceeding 165 mm: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - With cylinder diameter exceeding 165 mm: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Flat knitting machines; stitch-bonding machines: - - Electrically operated: - - - knitting machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - knitting machines - - - Other - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
- - Electrically operated - - not Electrically operated Auxiliary machinery for use with machines of heading 84.44, 84.45, 84.46 or 84.47 (for example, dobbies, Jacquards, automatic stop motions, shuttle changing mechanisms); parts and accessories suitable for use solely or principally with the machines of th - Auxiliary machinery for machines of heading 84.44, 84.45, 84.46 or 84.47 - - Dobbies and Jacquards; card reducing, copying, punching or assembling machines for use therewith: - - - Electrically operated: - - - - Dobbies and Jacquards; card punching machines For Jacquards - - - - Other: - - - not Electrically operated - - - - Dobbies and Jacquards; card punching machines For Jacquards - - - - Other - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Parts and accessories of machines of heading 84.44 or their auxiliary machinery
- Parts and accessories of machines of heading 84.45 or their auxiliary machinery:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - card clothing - - Of machines for preparing textile fibres, other than card clothing - - Spindles, spindle flyers, spinning rings and ring travellers: - - - Spindles - - - Other - - Other - Parts and accessories of weaving machines (looms) or of their auxiliary machinery: - - Shuttles - - Reeds for looms, healds and heald-frames - - Other: - - - parts of Electrically operated machines - - - - Warp beam stands and creels - - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Parts of non-electrically operated machines:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Warp beam stands and creels - - - - Other - Parts and accessories of machines of heading 84.47 or their auxiliary machinery: - - Sinkers, needles and other articles used in forming stitches - - Other Machinery for the manufacture or finishing of felt or nonwovens in the piece or in shapes, including machinery for making felt hats; blocks for making hats. - Electrically operated machinery: - - Machinery for the manufacture or finishing of felt in the piece or in shapes, including machinery for making felt hats - - Other - Non-electrically operated machinery: - - Machinery for the manufacture or finishing of felt in the piece or in shapes, including machinery for making felt hats - - Other - Other: - - Parts of machines of subheading 8449.00.11 - - Parts of machines of subheading 8449.00.21 - - Other Household or laundry-type washing machines, including machines which both wash and dry. - Machines, each of a dry linen capacity not exceeding 10 kg: - - Fully-automatic machines: - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg
Máy móc, thi - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other machines, with built-in centrifugal drier: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg
Máy móc, thi - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other: - - - Each of a dry linen capacity not exceeding 6 kg
Máy móc, thi - - - Each of a dry linen capacity exceeding 6 kg chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Machines, each of a dry linen capacity exceeding 10 kg - Parts: - - Of goods of subheading 8450.20 - - Of goods of subheading 8450.11, 8450.12 or 8450.19 Machinery (other than machines of heading 84.50) for washing, cleaning, wringing, drying, ironing, pressing (including fusing presses), bleaching, dyeing, dressing, finishing, coating or impregnating textile yarns, fabrics or made up textile articles and - dry-cleaning machines - Drying machines: - - Each of a dry linen capacity not exceeding 10 kg - - Other - ironing machines and presses (including fusing presses) - Washing, bleaching or dyeing machines: - - Bleaching or dyeing machines - - washing machines - Machines for reeling, unreeling, folding, cutting or pinking textile fabrics - Other machinery: - - For domestic use: - - - Dressing or finishing machines - - - Other - - Other: - - - Dressing or finishing machines - - - Other - Parts: - - Of machines of a dry lines capacity not exceeding 10 kg - - Other Sewing machines, other than book-sewing machines of heading 84.40; furniture, bases and covers specially designed for sewing machines; sewing machine needles. - sewing machines of the Household type - Other sewing machines: - - Automatic units - - Other - sewing machine needles - Furniture, bases and covers for sewing machines and parts thereof:
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - For the machinery of subheading 8452.10 - - Other - Other parts of sewing machines: - - Of machinery of subheading 8452.10 - - Other: - - - head parts and accessories - - - Arms, beds, foot, and pedals Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - For stands, flywheels and beltguards Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Other, used in the manufacture of sewing machines - - - Other Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather or for making or repairing footwear or other articles of hides, skins or leather, other than sewing machines. - Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather: - - Electrically operated: - - - machinery For preparing or tanning - - - Other - - Not electrically operated: - - - machinery For preparing or tanning - - - Other - Machinery for making or repairing footwear: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated - parts Converters, ladles, ingot moulds and casting machines, of a kind used in metallurgy or in metal foundries. - Converters - Ingot moulds and ladles: - - Ingot moulds - - ladles - casting machines - parts Metal-rolling mills and rolls therefor. - tube mills - Other rolling mills:
- - hot or combination hot and cold Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - cold Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - rolls For rolling mills - Other parts Machine-tools for working any material by removal of material, by laser or other light or photon beam, ultrasonic, electro-discharge, electro-chemical, electron beam, ionic-beam or plasma arc processes. - Operated by laser or other light or photon beam processes: - - Machines for working any material by removal of material, by laser or other light or photon beam in the production of semiconductor wafers [ITA1/A-121]; lasercutters for cutting contacting tracks in semiconductor production by laser beam [(ITA1/B-125 - - Other - operated by ultrasonic processes - operated by electro-discharge processes - Other: - - For dry-etching patterns on semiconductor materials [ITA1/A-123] - - Other: - - - Focused ion beam milling machine to produce or repair masks and reticles for patterns on semiconductor devices [ITA1/A-124]; apparatus for stripping or cleaning semiconductor wafers [ITA1/B-122] - - - Machine tools, numerically controlled, for working any material by removal of material, by plasma arc processes, for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - Apparatus for dry etching patterns on flat panel display substrates [ITA/2 (AS2)]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Wet processing equipment for the application by immersion of electrochemical solutions, whether or not for the purpose of removing material on PCB/PWB substrates [ITA/2 (AS2)]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other Machining centres, unit construction machines (single station) and multi-station transfer machines, for working metal. - Machining centres - unit construction machines (single station) - Multi-station transfer machines Lathes (including turning centres) for removing metal. - Horizontal lathes:
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Numerically controlled - - Other: - - - Having height of the centre not exceeding 300 mm - - - Other - Other lathes: - Numerically controlled - - Other: - - - Having height of the centre not exceeding 300 mm - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Machine-tools (including way-type unit head machines) for drilling, boring, milling, threading or tapping by removing metal, other than lathes (including turning centres) of heading 84.58.
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
- Way-type unit head machines: - - Electrically operated - - Not electrically operated: - Other drilling machines - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other boring-milling machines: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other boring machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Milling machines, knee-type: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other milling machines: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other threading or tapping machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Machine-tools for deburring, sharpening, grinding, honing, lapping, polishing or otherwise finishing metal or cermets by means of grinding stones, abrasives or polishing products, other than gear cutting, gear grinding or gear finishing machines of headi - Flat-surface grinding machines, in which the positioning in any one axis can be set up to an accuracy of at least 0.01 mm: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other grinding machines, in which the positioning in any one axis can be set up to an accuracy of at least 0.01 mm: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated operated - - - not Electrically operated operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Sharpening (tool or cutter grinding) machines:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - Numerically controlled: - - - Machine tools, numerically controlled, for sharpening carbide drilling bits with a shank diameter not exceeding 3.175 mm, provided with fixed collets and having a power not exceeding 0.74 kW [ITA/2 (AS2)] - - - Other - - Other: - - - Electrically operated operated - - - not Electrically operated operated - Honing or lapping machines: - - Electrically operated operated - - not Electrically operated operated - Other: - - Electrically operated operated - - not Electrically operated operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Machine-tools for planing, shaping, slotting, broaching, gear cutting, gear grinding or gear finishing, sawing, cutting-off and other machine- tools working by removing metal or cermets, not elsewhere specified or included.
- Shaping or slotting machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - Broaching machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Gear cutting, gear grinding or gear finishing machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Sawing or cutting-off machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other: - - Electrically operated: - - - Planing machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - Planing machines - - - Other Machine-tools (including presses) for working metal by forging, hammering or die-stamping; machine-tools (including presses) for working metal by bending, folding, straightening, flattening, shearing, punching or notching; presses for working metal or me - Forging or die-stamping machines (including presses) and hammers: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Bending, folding, straightening or flattening machines (including presses): - - Numerically controlled: - - - Machines for bending, folding and straightening semiconductor leads [ITA1/B-146] - - - Other - - Other: - - - Electrically operated:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Machines for bending, folding and straightening semiconductor leads [(ITA1/B-146]
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
- - - - Other - - - not Electrically operated - Shearing machines (including presses), other than combined punching and shearing machines: - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - Not electrically operated: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Punching or notching machines (including presses), including combined punching and shearing machines - - Numerically controlled - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other: - - Hydraulic presses - - Other: - - - Machines for the manufacture of boxes, cans and similar containers of tin plate, electrically operated - - - Machines for the manufacture of boxes, cans and similar containers of tin plate, not electrically operated
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other presses for working metal or metal carbides, electrically operated
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other presses for working metal or metal carbides, not electrically operated
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Other, electrically operated - - - Other, not electrically operated Other machine-tools for working metal or cermets, without removing material. - Draw-benches for bars, tubes, profiles, wire or the like: - - Electrically operated: - - - wire-Drawing machines - - - Other - - not Electrically operated - Thread rolling machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Machines for working wire: - - Electrically operated: - - - wire-Drawing machines - - - Other - - not Electrically operated - Other: - - Electrically operated: - - - Riveting machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - Riveting machines Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Machine-tools for working stone, ceramics, concrete, asbestos-cement or like mineral materials or for cold working glass.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Sawing machines: - - Electrically operated: - - - For sawing monocrystal semiconductor boules into slices, or wafers into chips [ITA1/B- 126]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other, for working stone, ceramic, concrete, asbestos-cement or like mineral materials
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other - - Other - Grinding or polishing machines: - - Electrically operated: - - - Grinding, polishing and lapping machines for processing of semiconductor wafers [ITA1/A- 127]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other, for working stone, ceramic, concrete, asbestos-cement or like mineral materials
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other - - Other - Other: - - Electrically operated: - - - Dicing machines for scribing or scoring semiconductor wafers [ITA1/A-128] - - - Apparatus for wet etching, developing, stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1/B-142]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other, for working stone, ceramic, concrete, asbestos-cement or like mineral materials
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Other - - Other Machine-tools (including machines for nailing, stapling, gluing or otherwise assembling) for working wood, cork, bone, hard rubber, hard plastics or similar hard materials. - Machines which can carry out different types of machining operations without tool change between such operations: - - Electrically operated - - Not electrically operated: - Other
- - Sawing machines: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For scoring PCB/PWBs or PCB/PWB substrates [ITA/2 (AS2)], electrically operated
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other, electrically operated - - - Other - - Planing, milling or moulding (by cutting) machines: - - - For routing PCB/PWBs or PCB/PWB substrates, accepting router bits with a shank diameter not exceeding 3.175 mm, for scoring PCB/PWBs or PCB/PWB substrates [ITA/2 (AS2)] - - - Other, electrically operated - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Grinding, sanding or polishing machines: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Bending or assembling machines: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Drilling or morticing machines: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Drilling machines for the manufacture of PCB/PWBs, with a spindle speed exceeding 50,000 rpm and accepting drill bits of a shank diameter not exceeding 3.175 mm [ITA/2 (AS2)]
chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế - - - Morticing machines, electrically operated - - - Other, electrically operated - - - Other - - Splitting, slicing or paring machines: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - Woodworking presses, electrically operated chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Woodworking presses, not electrically operated - - - Lathes, electrically operated - - - Lathes, not electrically operated - - - Machines for deburring the surfaces of PCB/ PWBs during manufacturing; for scoring PCB/PWBs or PCB/PWB substrates; laminating presses for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/ 2 (AS2)] - - - Other, electrically operated Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other Parts and accessories suitable for use solely or principally with the machines of headings 84.56 to 84.65, including work or tool holders, self- opening dieheads, dividing heads and other special attachments for machine-tools; tool holders for any type of - Tool holders and self-opening dieheads: - - For the machine-tools of subheadings 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 and 8465.99.50 [ITA/2 (AS2]) - - For machines for sawing monocrystal semiconductor boules into slices, or wafers into chips [ITA1/B-129]; parts of dicing machines for scribing or scoring semiconductor wafers [ITA1/ B-130]; parts for lasercutters for cutting tracks in semiconductor pr - - Other - Work holders: - - For the machine-tools of subheadings 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 and 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - For machines for sawing monocrystal semiconductor boules into slices, or wafers into chips [ITA1/B-129]; parts of dicing machines for scribing or scoring semiconductor wafers [ITA1/ B-130]; parts of lasercutters for cutting contacting tracks in semico - - For apparatus for wet etching, developing, stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1/B-153,B-169] - - Other - Dividing heads and other special attachments for machine-tools: - - For the machine-tools of subheadings 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 and 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - For machines for sawing monocrystal semiconductor boules into slices, or wafers into chips [ITA1/B-129]; parts of dicing machines for scribing or scoring semiconductor wafers [ITA1/ B-130]; parts of lasercutters for cutting contacting tracks in semico - - For apparatus for wet etching, developing, stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1/B-153, B-169]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other - Other: - - For machines of heading 84.64: - - - Parts of machines for sawing monocrystal semiconductor boules into slices, or wafers into chips [ITA1/B-129]; parts of grinding, polishing and lapping machines for processing of semiconductor wafers [ITA1/A-131]; parts of dicing machines for scribi - - - Other - - For machines of heading 84.65: - - - For machines of subheading 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 or 8465.99.50 [ITA/2 (AS2)] - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For machines of headings 84.56 to 84.61: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For machines of subheadings 8456.10.10 [ex ITA1/A-134, ex B-133], 8456.91.00 [ITA1/A- 136] and 8456.99.10 [ex ITA1/A-132, B-135]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For machines of subheadings 8456.99.20, 8456.99.30, 8456.99.40 and 8460.31.10 [ITA/2 (AS2)] - - - Jigs and fixtures used only For the assembly of road vehicles - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For machines of heading 84.62 or 84.63: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Jigs and fixtures used only For the assembly of road vehicles
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Parts of machines for bending, folding and straightening semiconductor leads [ITA1/B- 157]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế
- - - Other Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non- electric motor. - Pneumatic: - - Rotary type (including combined rotary- percussion): - - - drilling or boring machines - - - Grinding machines - - - Other - - Other: - - - drilling or boring machines - - - concrete vibrators Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - With self-contained electric motor: - - Drills of all kinds - - saws - - Other: - - - Grinders - - - Other - Other tools: - - chain saws - - Other: - - - circular saws; concrete vibrators; Grinding machines - - - Other - Parts: - - of chain saws - - of pneumatic tools - - Other Machinery and apparatus for soldering, brazing, or welding, whether or not capable of cutting, other than those of heading 85.15; gas-operated surface tempering machines and appliances. - Hand-held Blow pipes - Other gas-operated machinery and apparatus: - - Hand-operated gas welding, brazing or cutting appliances for metal - - Other - Other machinery and apparatus - Parts: - - Of hand-operated gas welding, brazing or cutting appliances for metal: - - - Of goods of subheadings 8468.10.00 - - - Of goods of subheading 8468.20.10 - - Other Typewriters other than printers of heading 84.71; word-processing machines. - Automatic typewriters and word-processing machines: - - Word-processing machines [ITA1/A-002] - - Automatic typewriters - Other typewriters, electric - Other typewriters, non-electric Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Calculating machines and pocket-size data recording, reproducing and displaying machines with calculating functions; accounting machines, postage-franking machines, ticket-issuing machines and similar machines, incorporating a calculating device; cash re - Electronic calculators capable of operation without an external source of electric power and pocket-size data recording, reproducing and displaying machines with calculating functions [ITA1/A-003] - Other electronic calculating machines: - - Incorporating a printing device [ITA1/A-004] chi cế chi cế - - Other [ITA1/A-005] chi cế - Other calculating machines [ITA1/A-006] chi cế - Accounting machines [ITA1/A-007] - Cash registers [ITA1/A-008] chi cế - Other: [ITA1/A-009] - - postage-franking machines - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Automatic data processing machines and units thereof; magnetic or optical readers, machines for transcribing data onto data media in coded form and machines for processing such data, not elsewhere specified or included.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Analogue or hybrid automatic data processing machines [ITA1/A-010] [ex ITA1/B-194] [ITA1/ B-191] - Portable digital automatic data processing machines, weighing not more than 10 kg, consisting of at least a central processing unit, a keyboard and a display: [ITA1/A-011] [ITA/B- 191] [ex ITA1/B-194] - - Palmtop - - Laptop - - Other - Other digital automatic data processing machines: - - Comprising in the same housing at least a central processing unit and an input and output unit, whether or not combined:[ITA1/A-012] [ex ITA1/B-194] [ITA1/B-191] - - - Personal computers excluding portable computers - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other, presented in the form of systems: [ITA1/A-013] [ITA1/B-191] [ex ITA1/B- 194] [ex(ITA/B-193] [ITA1/B-198] [(ITA1/B-200] [ex ITA1/B-198] [ex ITA1/B-196] - - - Personal computers excluding portable computers - - - Other - Digital processing units other than those of subheading 8471.41 or 8471.49, whether or not containing in the same housing one or two of the following types of unit: storage units, input units, output units: [ITA1/A-014] [ITA1/B-191] [ex ITA1/B-192, B-1 - - processing units For Personal and portable computers - - Other - Input or output units, whether or not containing storage units in the same housing: [ITA1/A-015] [ex ITA/B-194, B-195] - - Dot matrix printers - - ink-jet printers - - laser printers - - Other printers - - Computer terminals or monitors, colour, excluding closed circuit television monitors - - Other computer terminals or monitors, excluding closed circuit television monitors - - computer keyboards - - X-Y coordinate input devices, including mouse, light pens, joysticks, track balls, and touch sensitive screens - - Plotters whether input or output units of heading 84.71 or drawing or drafting machines of heading 90.17 [ITA1/B-198] - - Projection type flat panel display units used with automatic data processing machines which can display digital information generated by the central processing unit [ITA1/B- 200] - - Other - Storage units: [ITA1/A-016] [ex ITA/B-194] - - Floppy disk drives - - Hard disk drives - - tape drives - - Optical disk drives, including CD-ROM drives, DVD drives and CD-R drives [ITA1/B- 196]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Proprietary format storage devices including media therefor for automatic data processing machines, with or without removable media and whether magnetic, optical or other technology, including Bernoulli Box, Syquest, or Zipdrive cartridge storage uni - - Other: - - - Backup management systems - - - Other - Other units of automatic data processing machines: [ITA1/A-017] - - Control units [ITA1/B-194] - - Adaptor units [ITA1/B-194] - - Gateways including VoIP [ITA1/B-194] Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Data routers [ITA1/B-194] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Wireless bridges and routers [ITA1/B-194] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Firewalls Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Sound cards [ITA1/B-202] and video cards Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other - Other: [ITA1/A-018] [ex ITA1/B-194] - - Bar code readers - - Optical character readers, document or image scanners - - Card readers, card punches; tabulators; statistical machines of a kind operated in conjunction with punched card; computer peripheral units - - Other Auxiliary machines For use with statistic machines - - Other Other office machines (for example, hectograph or stencil duplicating machines, addressing machines, automatic banknote dispensers, coin- sorting machines, coin-counting or wrapping machines, pencil-sharpening machines, perforating or stapling machines). - Duplicating machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Addressing machines and address plate embossing machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Machines for sorting or folding mail or for inserting mail in envelopes or bands, machines for opening, closing or sealing mail and machines for affixing or cancelling postage stamps:
chi cế chi cế - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Automatic teller machines [ITA1/A-019] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Electronic fingerprint identification system - - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated Parts and accessories (other than covers, carrying cases and the like) suitable for use solely or principally with machines of headings 84.69 to 84.72. - Parts and accessories of the machines of heading 84.69: - - Printed circuit assemblies for word-processing [ITA1/B-199] - - Other - Parts and accessories of the machines of heading 84.70: - - Of electronic calculating machines of subheading 8470.10.00, 8470.21.00 or 8470.29.00 [ITA1/A-020] - - Other [ITA1/A-021] [ITA1/B-199] - Parts and accessories of the machines of heading 84.71: [ITA1/A-022] [ex ITA1/B-194] [ex ITA/B-202],(ITA1/B-199] - - assembled Printed circuit boards - - Black ink-Filled cartridges For computer printers - - Other - Parts and accessories of the machines of heading 84.72: - - For electrically operated machines: - - - Parts including printed circuit assemblies for automatic teller machines [ITA1/B- 199] [ex 8473.40 (parts of ATM) (ITA/2)] - - - Other - - For Non-Electrically operated machines - Parts and accessories equally suitable for use with machines of two or more of the headings 84.69 to 84.72: [ITA1/A-023] [ITA1/B-199] - - For electrically operated machines:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
- - - Suitable for use of machines with heading 84.71 - - - Other: - - For Non-Electrically operated machines - - - Suitable for use of machines with heading 84.71 - - - Other Machinery for sorting, screening, separating, washing, crushing, grinding, mixing or kneading earth, stone, ores or other mineral substances, in solid (including powder or paste) form; machinery for agglomerating, shaping or moulding solid mineral fuels, - Sorting, screening, separating or washing machines: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Crushing or grinding machines: - - Electrically operated: - - - For stone - - - Other - - Not electrically operated: - - - For stone - - - Other - Mixing or kneading machines: - - Concrete or mortar mixers: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Machines for mixing mineral substances with bitumen: - - - Electrically operated: - - - - Machines for mixing mineral substances with bitumen, having capacity not exceeding 80 t/ hr - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Machines for mixing mineral substances with bitumen, having capacity not exceeding 80 t/ hr - - - - Other - - Other: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - Other machinery: - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Machines for assembling electric or electronic lamps, tubes or valves or flashbulbs, in glass envelopes; machines for manufacturing or hot working glass or glassware. - Machines for assembling electric or electronic lamps, tubes or valves or flashbulbs, in glass envelopes: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Machines for manufacturing or hot working glass or glassware: - - machines For making Optical fibres and preforms thereof - - Other - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Automatic goods-vending machines (for example, postage stamp, cigarette, food or beverage machines), including money-changing machines. - - Automatic beverage-vending machines: - - incorporating heating or refrigerating devices chi cế chi cế - - Other - Other machines: - - incorporating heating or refrigerating devices chi cế chi cế - - Other - Parts: - - Of electrically operated machines incorporating heating or refrigerating devices 8476.90.90 - - Other Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials, not specified or included elsewhere in this Chapter. - Injection-moulding machines: - - For moulding rubber: - - For moulding plastics: - - - P.V.C. Injection Moulding machines - - - Encapsulation equipment for assembly of semiconductors [ITA1/B-137] - - - Other - Extruders: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - For extruding Rubber - - For extruding plastics - Blow moulding machines: - - For Moulding Rubber - - For Moulding plastics - Vacuum moulding machines and other thermoforming machines: - - For Moulding or forming Rubber - - For moulding or forming plastics: - - - Encapsulation equipment for assembly of semiconductors [ITA1/B-137,B-144] - - - Other - Other machinery for moulding or otherwise forming: For moulding or retreading pneumatic tyres or for moulding or otherwise forming inner tubes - - Other: - - - For Rubber - - - For plastics:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Machinery for assembling central processing unit (CPU) daughter boards in plastic cases or housings [ITA/2 (AS2)]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
- - - - Encapsulation equipment for assembly of semiconductors [ITA1/B-137, B-144] - - - - Other - Other machinery: - - For rubber, electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - For rubber, not electrically operated Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For plastics, electrically operated: - - - Lamination presses for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For plastics, not electrically operated Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Parts: - - of Electrically operated machines For working Rubber or For the manufacture of Products from Rubber - - of Non-Electrically operated machines For working Rubber or For the manufacture of Products from Rubber - - Of electrically operated machines for working plastics or for the manufacture of products from plastic materials:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế - - - Parts of encapsulation equipment for assembly of semiconductors [ITA1/B-138,B- 155] - - - Parts of lamination presses for the manufacture of PCB/PWBs; parts for machinery for assembling central processing unit (CPU) daughter boards in plastic cases or housings [ITA/2 (AS)] - - - Other - - of Non-Electrically machines For working plastics or For the manufacture of Products from plastic materials Machinery for preparing or making up tobacco, not specified or included elsewhere in this Chapter. - Machinery: - - Electrically operated: - - - Cigar or cigarette making machines - - - Other - - Not electrically operated: - - - Cigar or cigarette making machines - - - Other - Parts: - - of Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Machines and mechanical appliances, having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter. - Machinery for public works, building or the like: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Machinery for the extraction or preparation of animal or fixed vegetable fats or oils: - - Electrically operated: - - - machinery For making Palm oil - - - Other - - Not electrically operated: - - - machinery For making Palm oil - - - Other - Presses for the manufacture of particle board or fibre building board of wood or other ligneous materials and other machinery for treating wood or cork: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Rope or cable-making machines: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
- - Electrically operated - - not Electrically operated - Industrial robots, not elsewhere specified or included: - - Automated machines for transport, handling and storage of semiconductor wafers, wafer cassettes, wafer boxes and other materials for semiconductor devices (ITA1/B-139] - - Other - Evaporative air coolers - Other machines and mechanical appliances: - - For treating metal, including electric wire coil- winders: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Mixing, kneading, crushing, grinding, screening, sifting, homogenising, emulsifying or stirring machines: - - - Electrically operated: - - - - Apparatus for the regeneration of chemical solutions used in the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - - machinery For the manufacture of medicine or For laboratory use - - - - Other - - - Not electrically operated: - - - - Apparatus for the regeneration of chemical solutions used in the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - - Other - - Other: - - - Apparatus for growing or pulling monocrystal semiconductor boules [ITA1/A- 140]; apparatus for wet etching, developing, stripping or cleaning semiconductor wafers and flat panel displays [ITA1/B-142, B-168]; die attach apparatus, tape automated bond - - - Chemical vapour deposition apparatus for flat panel display production; automated machines for the transport, handling and storage of PCB/PWBs or PCAs; lamination presses for the manufacture of PCB/PWBs; machinery for assembling central processing - - - Other, electrically operated - - - Other, not-electrically operated - Parts: - - Of goods of subheading 8479.89.10 Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Of goods of subheading 8479.89.20 - - of Other Electrically operated machines - - of Non-Electrically operated machines Moulding boxes for metal foundry; mould bases; moulding patterns; moulds for metal (other than ingot moulds), metal carbides, glass, mineral materials, rubber or plastics. - Moulding boxes For Metal foundry - Mould bases - Moulding patterns Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Moulds for metal or metal carbides:
chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Injection or compression types - - Other - moulds For Glass - Moulds for mineral materials: - - moulds For concrete - - Other - Moulds for rubber or plastics: - - Injection or compression types: - - - moulds For the manufacture of soles - - - Moulds for manufacture of semiconductor devices [ITA1/A-169] - - - Other - - Other: - - - moulds For the manufacture of soles - - - Other Taps, cocks, valves and similar appliances for pipes, boiler shells, tanks, vats or the like, including pressure-reducing valves and thermostatically controlled valves. - pressure-reducing valves - - of Iron or Steel - - Of copper or copper alloys: - - - Of 25 mm or less in internal diameter - - - Of more than 25 mm in internal diameter - - of Other metals - - Of plastic: - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter - - - Other - - Other - Valves for oleohydraulic or pneumatic transmissions: - - Of iron or steel:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - - - Magnetic valves For Doors of Passenger cars or buses - - - Other: - - of copper or copper alloys - - - Of 25 mm or less in internal diameter - - - Exceeding 25 mm in internal diameter - - Of other metals: - - Of plastics: - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter - - - Other - - Other - Check (nonreturn) valves - - Of iron or steel:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế - - - Other - - Of copper or copper alloys: - - - Of 25 mm or less in internal diameter - - - Exceeding 25 mm in internal diameter - - - Other cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm - - - Other - - Of other metals:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other - - Of plastics: - - - Of not less than 10 mm and not more than 25 mm in internal diameter
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other - - Other:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Cast valves of swing check-valve type with a diameter of valve inlet of 40 mm to 600 mm
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Other - Safety or relief valves: - - Of iron or steel alloys: - - Of copper or copper alloys: - - - Not exceeding 25 mm in internal diameter Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Exceeding 25 mm in internal diameter - - - Other - - of Other metals - - Of plastics: - - - Of not less than 10 mm and not exceeding 25 mm in internal diameter - - - Other - - Other - - Other appliances: - - Valves for inner tubes: - - - of copper or copper alloys - - - Of other materials tyres: - - valves For tubeless - - - of copper or copper alloys - - - of Other materials - - LPG cylinder valves of copper or copper alloys, having the following dimensions: - - - Having inlet and outlet internal diameters not exceeding 2.5 cm - - - Having inlet or outlet internal diameter exceeding 2.5 cm
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Cocks or valves, whether or not fitted with piezo-electric igniters for gas stoves and ranges
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - soda water bottle valves; gas operated beer dispensing units - - Mixing taps and valves - - water pipeline valves - - Hog Nipple waterers - - Nipple joint valves - - Other: - - - ball valves - - - Gate valves, manually operated, of iron or steel, having the following dimensions: - - - - Having inlet and outlet internal diameters of more than 5 cm but not more than 40 cm - - - - Having inlet and outlet internal diameters of more than 40 cm - - - Manifold valves - - - Pneumatically controlled valves - - - Other valves of plastics, having the following dimensions: - - - - Having inlet and outlet diameters of not less than 1 cm but not more than 2.5 cm - - - - Having inlet and outlet diameters of not less than 1 cm but more than 2.5 cm
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other, operated by hand, weighing less than 3 kg, surface treated or made of stainless steel or nickel - - - Other - Parts: - - Housings for sluice or gate valves with inlet or outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mm
- - For taps, cocks, valves (excluding inner tube valves and valves for tubeless tyres) and similar appliances of 25 mm or less in internal diameter:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Bodies, for water taps - - - Bodies, for liquefied petroleum gas (LPG) cylinder valves - - - Bodies, other - - - Other - - valve Bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves - - valve cores of inner tube or tubeless tyre valves - - Other Ball or roller bearings. - ball bearings - Tapered roller bearings, including cone and tapered roller assemblies - Spherical Roller bearings - Needle Roller bearings - Other cylindrical Roller bearings - Other, including combined ball/roller bearings - Parts: - - Balls, needles and rollers - - Other Transmission shafts (including cam shafts and crank shafts) and cranks; bearing housings and plain shaft bearings, gears and gearing; ball or roller screws; gear-boxes and other speed changers, including torque converters; flywheels and pulleys, includin - Transmission shafts (including cam shafts and crank shafts) and cranks: - - For earth moving machinery - - For engines of vehicles of Chapter 87: - - - For engines of vehicles of heading 87.01 except 8701.10 or 8701.90
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For engines of vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (for agricultural purposes)
- - - For engines of vehicles of heading 87.11 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For engines of other vehicles of Chapter 87 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - For marine propulsion engines: - - - Of an output not exceeding 22.38 kW - - - Other - - Other - Bearing housings, incorporating ball or roller bearings: - - For earth moving machinery - - For Motor vehicles - - Other - Bearing housings, not incorporating ball or roller bearings, plain shaft bearings: - - For earth moving machinery - - For Motor vehicles - - Other - Gears and gearing, other than toothed wheels, chain sprockets and other transmission elements presented separately; ball or roller screws; gear boxes and other speed changers, including torque converters: - - For engines of vehicles of Chapter 87: - - - For engines of vehicles of heading 87.01 except subheading 8701.10 or 8701.90
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For engines of vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (for agricultural purposes
- - - For engines of vehicles of heading 87.11 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For engines of other vehicles of Chapter 87 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - For marine propulsion engines: chi cế - - - Of an output not exceeding 22.38 kW chi cế - - - Other chi cế - - For the engines of earth moving machines chi cế - - For Other engines - Flywheels and pulleys, including pulley blocks chi cế - Clutches and shaft couplings (including Universal joints)
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Toothed wheels, chain sprockets and other transmission elements presented separately; parts:
- - Parts of goods of subheading 8483.10:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For pedestrian controlled tractors of subheading 8701.10 - - - For agricultural tractors of subheading 8701.90 - - - For other tractors of heading 87.01 - - - For goods of heading 87.11 Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - For other goods of Chapter 87 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - - Other: - - - For pedestrian controlled tractors of subheading 8701.10 - - - For agricultural tractors of subheading 8701.90 - - - For other tractors of heading 87.01 - - - For goods of heading 87.11 Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - For other goods of Chapter 87 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other material or of two or more layers of metal; sets or assortments of gaskets and similar joints, dissimilar in composition, put up in pouches, envelopes or similar packings; mechanical seals. - Gaskets and similar joints of Metal sheeting combined with Other material or of two or more layers of Metal - mechanical seals - Other Machinery parts, not containing electrical connectors, insulators, coils, contacts or other electrical features, not specified or included elsewhere in this Chapter.
Ships' or boats' propellers and blades therefor Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Other: - - oil seal rings - - Other Rail locomotives powered from an external source of electricity or by electric accumulators. - Powered from an external source of electricity - Powered by electric accumulators Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Other rail locomotives; locomotive tenders. Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- diesel-electric locomotives - Other Self-propelled railway or tramway coaches, vans and trucks, other than those of heading 86.04. - Powered from an external source of electricity - Other Railway or tramway maintenance or service vehicles, whether or not self-propelled (for example, workshops, cranes, ballast tampers, trackliners, testing coaches and track inspection vehicles). Railway or tramway passenger coaches, not self- propelled; luggage vans, post office coaches and other special purpose railway or tramway coaches, not self-propelled (excluding those of heading 86.04). Railway or tramway goods vans and wagons, not self-propelled. - Tank wagons and the like - Insulated or refrigerated vans and wagons, other than those of subheading 8606.10 - Self-discharging vans and wagons, other than those of subheading 8606.10 or 8606.20 - Other: - - Covered and Closed - - Open, with non-removable sides of a height exceeding 60 cm - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Parts of railway or tramway locomotives or rolling-stock.
kg kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Bogies, bissel-bogies, axles and wheels, and parts thereof: - - Driving Bogies and bissel-Bogies - - Other Bogies and bissel-Bogies - - Other, including parts - Brakes and parts thereof: - - air Brakes and parts thereof - - Other - Hooks and other coupling devices, buffers, and parts thereof - Other parts: - - of locomotives - - Other kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Railway or tramway track fixtures and fittings; mechanical (including electro- mechanical) signalling, safety or traffic control equipment for railways, tramways, roads, inland waterways, parking facilities, port installations or airfields; parts of the - Mechanical signalling, safety or traffic control equipment for roads - Electromechanical equipment - Other kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Containers (including containers for transport of fluids) specially designed and equipped for carriage by one or more modes of transport.
- Of metal:
- - dry containers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other - Of wood:
- - dry containers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other - Other:
- - dry containers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Other Tractors (other than tractors of heading 87.09). - Pedestrian controlled tractors: - - Of a power not exceeding 22.5 kW: - - - two-wheeled agricultural tractors - - - Other two-wheeled tractors - - - Other - - Of a power exceeding 22.5 kW: - - - two-wheeled agricultural tractors - - - Other two-wheeled tractors - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Road tractors for semi-trailers: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Of a cylinder capacity not exceeding 1,100 cc:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - four-wheeled truck tractors - - - Other - - Of a cylinder capacity exceeding 1,100 cc: - - - Of a power not exceeding 67 kW: - - - - four-wheeled truck tractors - - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Of a power exceeding 67 kW: - - - - four-wheeled truck tractors - - - - Other - Track-laying tractors: - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,100 cc chi cế - - Of a cylinder capacity exceeding 1,100 cc - - - Of a power not exceeding 67 kW: - - - Of a power exceeding 67 kW: - Other: - - Agricultural tractors: - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,100 cc: - - - - four-wheeled truck tractors - - - - Other - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,100 cc: - - - - Of a power not exceeding 67 kW: - - - - - four-wheeled truck tractors - - - - - Other - - - - Of a power exceeding 67 kW: - - - - - four-wheeled truck tractors - - - - - Other - - Other: - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,100 cc - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,100 cc: - - - - Of a power not exceeding 67 kW - - - - Of a power exceeding 67 kW Motor vehicles for the transport of ten or more persons, including the driver. - With compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel): - - For the transport of less than 16 persons: - - - Motor buses: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - CBU/Other:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - CBU/Other:
Máy móc, thi - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5t chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - For the transport of 16 persons or more but less than 30 persons: - - - Motor buses: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CBU/Other: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CBU/Other: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For the transport of 30 persons or more:
- - - Buses designed specially for use in airports:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CBU/Other: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other motor buses: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CBU/Other: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 18 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 18 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - - - CKD: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - CBU/Other: - - - - - Of a gross vehicle weight not exceeding 5 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 5 t but not exceeding 6 t - - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 6 t but not exceeding 24 t
- - - - - Of a gross vehicle weight exceeding 24 t Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - Other: - - For the transport of less than 16 persons: - - - Motor buses: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other - - - - CKD - - - - CBU/Other - - For the transport of 16 persons or more but less than 30 persons: - - - Motor buses: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - For the transport of 30 persons and more:
- - - Buses designed specially for use in airport:
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other motor buses: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other: - - - - CKD - - - - CBU/Other Motor cars and other motor vehicles principally designed for the transport of persons (other than those of heading 87.02), including station wagons and racing cars. - Vehicles specially designed for travelling on snow; golf cars and similar vehicles: - - For the transport of not more than 8 persons including the driver:
- - - golf cars and golf buggies chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - Go-karts - - - Other - - For the transport of 9 persons including the driver:
- - - golf cars and golf buggies chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- Other vehicles, with spark-ignition internal combustion reciprocating piston engine:
- - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc: + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế - - - Hearses - - - Prison vans - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including driver: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế
- - - - Other, CKD - - - - Other - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố - - - - Other, CKD - - - - Other - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc: - - - Ambulances - - - Motor-homes - - - Hearses - - - Prison vans - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - CKD - - - - CBU/Other - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - Other, CKD - - - - Other - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other, CKD - - - - Other - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 3,000 cc: - - - Ambulances - - - Motor-homes - - - Hearses - - - Prison vans - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - CBU/Other: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other, CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver: - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars): - - - - - CKD: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above - - - - - CBU/Other: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other, CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc: - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc but not exceeding 4,000 cc: - - - - Ambulances - - - - Motor-homes - - - - Hearses - - - - Prison vans - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including driver: - - - - - CKD - - - - - CBU/Other - - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố - - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - Of a cylinder capacity exceeding 4,000 cc: - - - - Ambulances - - - - Motor-homes - - - - Hearses - - - - Prison vans - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - - CKD - - - - - CBU/Other - - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - Other vehicles, with compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
- - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc: + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố - - - Ambulances - - - Motor-homes - - - Hearses - - - Prison vans - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - CKD - - - - CBU/Other: - - - - - New - - - - - used - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - Other, CKD - - - - Other - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - New motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Used motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
- - - - Other, CKD - - - - Other chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
- - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 2,500 cc: - - - Ambulances - - - Motor-homes - - - Hearses - - - Prison vans - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - CBU/Other: - - - - - New - - - - - Used, of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Used, of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Used, of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - Four wheel drive vehicles, CKD:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other, CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Other: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - Other, for the transport of 9 persons including the driver: - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars): - - - - - CKD: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - - - - CBU/Other: - - - - - - New - - - - - - Used, of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - - Used, of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Used, of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - - - Other:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD:
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other:
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - - - - Other, CKD: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - - - - Other: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc: + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
- - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc: - - - - Ambulances - - - - Motor-homes - - - - Hearses - - - - Prison vans - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - - CKD - - - - - CBU/Other, new chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - - CBU/Other, used chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - New motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Used motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc but not exceeding 4,000 cc: - - - - Ambulances - - - - Motor-homes - - - - Hearses - - - - Prison vans - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - - CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - CBU/Other, new + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - - CBU/Other, used + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - New motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Used motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố chi cế chi cế chi cế chi cế
- - - - - Other, CKD - - - - - Other - - - Of a cylinder capacity exceeding 4,000 cc: - - - - Ambulances - - - - Motor-homes - - - - Hearses - - - - Prison vans - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - - - CKD - - - - - CBU/Other, new + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế
- - - - - CBU/Other, used + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố chi cế
- - - - - Other, CKD - - - - - Other + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ạ ạ ố ố chi cế chi cế
- - - - Other, for the transport of 9 persons including the driver:
- - - - - Four wheel drive vehicles, CKD chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CKD
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - New motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Used motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars), CBU/Other
chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ồ ở ạ ạ ạ ạ ạ ạ ạ ố ố ố ố ố ố ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - Other, new/CKD - - - - - Other, used - Other: - - Ambulances - - Motor-homes - - Hearses - - Prison vans - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars) for the transport of 8 persons or less including the driver: - - - electric-Powered - - - Other: - - - - CKD: - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - CBU/Other: - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc
- - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - Other, for the transport of 8 persons or less:
- - - Four wheel drive vehicles, CKD:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - Four wheel drive vehicles, CBU/Other:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc but less than 3,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above - - - Other, CKD: - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above - - - Other: - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above - - Other, for the transport of 9 persons: - - - Motor cars (including station wagons, sports cars and racing cars): - - - - electric-Powered - - - - Other: - - - - - CKD: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 2,000 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above
+ Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố - - - - - CBU/Other: - - - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc chi cế - - - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc - - - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above
- - - Other four wheel drive vehicles, CKD:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
- - - Other four wheel drive vehicles, CBU/Other:
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ ồ ở ạ ố
chi cế ạ ồ ở ố - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above - - - Other, CKD: - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above - - - Other: - - - - Of a cylinder capacity less than 1,800 cc - - - - Of a cylinder capacity 1,800 cc and above but less than 2,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,000 cc and above but less than 2,500 cc - - - - Of a cylinder capacity 2,500 cc and above but less than 3,000 cc - - - - Of a cylinder capacity 3,000 cc and above Motor vehicles for the transport of goods. + Lo i 12 ch ng i tr xu ng ổ + Ô tô t iả
- Dumpers designed for off-highway use: + Ô tô t iả
- - Completely Knocked Down (CKD): - - - g.v.w. exceeding 24 t + Ô tô t chi cế iả
- - - g.v.w. not exceeding 24 t + Ô tô t chi cế iả
- - Completely Built up (CBU)/Other - - - g.v.w. exceeding 24 t + Ô tô t chi cế iả
- - - g.v.w. not exceeding 24 t + Ô tô t chi cế iả
- Other, with compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel):
- - g.v.w not exceeding 5 t: + Ô tô t iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - Completely Knocked Down (CKD): - - - - refrigerated vans - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - Tanker vehicles - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other - - - Completely Built Up (CBU)/Other: - - - - refrigerated vans - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - Tanker vehicles - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 20 t: + Ô tô t iả
- - - Completely Knocked Down (CKD):
- - - - g.v.w not exceeding 6 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles
- - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - Completely Built-up (CBU)/Other: - - - - g.v.w not exceeding 6 t: - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
chi cế chi cế + Ô tô t + Ô tô t + Ô tô t iả iả iả - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - - g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t: - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - g.v.w exceeding 20 t: - - - Completely Knocked Down (CKD):
- - - - g.v.w not exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - Completely Built-up (CBU)/Other:
- - - - g.v.w not exceeding 24 t:
- - - - - refrigerated vans + Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - Other, with spark-ignition internal combustion piston engine:
- - g.w.w not exceeding 5 t: + Ô tô t iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả - - - Completely Knocked Down (CKD): - - - - refrigerated vans - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - Tanker vehicles - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Three-wheeled light trucks of a cylinder capacity not exceeding 356 cc and a payload capacity not exceeding 350 kg - - - - Other - - - Completely Built Up (CBU)/Other: - - - - refrigerated vans - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - Tanker vehicles - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
chi cế + Ô tô t + Ô tô t iả iả - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Three-wheeled light trucks of a cylinder capacity not exceeding 356 cc and a payload capacity not exceeding 350 kg - - - - Other - - g.v.w. exceeding 5 t: - - - Completely Knocked Down (CKD):
- - - - g.v.w not exceeding 6 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - - g.v.w exceeding exceeding 10 t but not exceeding 20 t: - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - - g.v.w exceeding 20 t but not exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - - - Completely Built-up (CBU)/Other:
- - - - g.v.w not exceeding 6 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 6 t but not exceeding 10 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - g.v.w exceeding 10 t but not exceeding 20 t: - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 20 but not exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
- - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - - g.v.w exceeding 24 t:
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t chi cế iả
chi cế chi cế + Ô tô t + Ô tô t + Ô tô t iả iả iả - - - - - refrigerated vans - - - - - refuse collection vehicles having refuse compressing device - - - - - Tanker vehicles - - - - - designed For the transport of concrete or Cement in bulk - - - - - Other vans, pick-up trucks and similar vehicles - - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - - Other - Other: - - Completely Knocked Down (CKD):
- - - g.v.w not exceeding 5 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
- - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 24 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other - - - g.v.w exceeding 24 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
chi cế + Ô tô t + Ô tô t iả iả - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other - - Completely Built-up (CBU)/Other:
- - - g.v.w not exceeding 5 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
- - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other + Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
- - - g.v.w exceeding 5 t but not exceeding 24 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other - - - g.v.w exceeding 24 t:
- - - - Vans, pick-up trucks and similar vehicles + Ô tô t chi cế iả
+ Ô tô t + Ô tô t chi cế chi cế iả iả
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - - - - Ordinary lorries (trucks) - - - - Other Special purpose motor vehicles, other than those principally designed for the transport of persons or goods (for example, breakdown lorries, crane lorries, fire fighting vehicles, concrete-mixer lorries, road sweeper lorries, spraying lorries, mobile wor - Crane lorries - Mobile drilling derricks - Fire Fighting vehicles - concrete-mixer lorries - Other: - - Street cleansing vehicles, including cesspit emptiers - - Mobile clinics; Spraying lorries of all kinds - - Mobile radiological units - - Mobile manufacture units For explosives - - Other Chassis fitted with engines, for the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - For vehicles of heading 87.01 - - For vehicles of subheadings 8701.10 and 8701.90 (agricultural tractors only) - - Other - For vehicles of heading 87.02: - - For vehicles of subheading 8702.10 - - For vehicles of subheading 8702.90 - For vehicles of heading 87.03: - - For Ambulances - - Other - For vehicles of heading 87.04: - - For vehicles of subheading 8704.10 - - Other - For vehicles of heading 87.05 Bodies (including cabs), for the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05. - For the vehicles of heading 87.03: - - For Ambulances - - Other - Other: - - For vehicles of heading 87.01: - - - For vehicles of subheadings 8701.10 and 8701.90 (agricultural tractors only) - - - Other - - For vehicles of heading 87.04: - - - For vehicles of subheading 8704.10 - - - Other - - For vehicles of heading 87.05 - - Other Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05.
- Bumpers and parts thereof: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For vehicles of heading 87.01 - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - For Ambulances - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Hàng hoá khác chi cế
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Other parts and accessories of bodies (including cabs): - - Safety seat belts: - - - For vehicles of heading 87.01 - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Other: - - - Components of door trim assembly: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - - For Ambulances - - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - - Other - - - Other: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - - For Ambulances - - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - - parts of safety belts - - - - Other - Brakes and servo-brakes and parts thereof: - - Mounted brake linings: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Other: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of subheadings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - Gear boxes: - - Not fully assembled: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Fully assembled:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances)
Máy móc, thi - - - For vehicles of subheading 8704.10 or 87.05 chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Other - Drive-axles with differential, whether or not provided with other transmission components: - - Not fully assembled: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Fully assembled: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - Non-driving axles and parts thereof: - - Not fully assembled: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Fully assembled: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Road wheels and parts and accessories thereof: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Wheel centre discs, center caps whether or not incorporating logos: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Other: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For ambulance - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - Suspension shock-absorbers: - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - For Ambulances - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - Other - Other parts and accessories: - - Radiator: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Silencers and exhaust pipes: - - - Straight-through silencers: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - - For Ambulances - - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - - For Ambulances - - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - - For vehicles of subheading 8704.10 or 87.05 - - - - Other - - Clutches and parts thereof: - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only) - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90)(agricultural tractors) - - - For vehicles of headings 87.02 and 87.04 (except subheading 8704.10) - - - For Ambulances - - - For vehicles of subheadings 8703.21 to 8703.23, 8703.31 or 8703.32 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8703.24 or 8703.33 (except ambulances) - - - For vehicles of subheading 8704.10 or heading 87.05 - - - Other - - Steering wheels, steering columns and steering boxes: - - - Steering wheels: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractor only) - - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors) - - - - Other - - - Steering columns and steering boxes: - - - - For vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractor only)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - - For vehicles of heading 87.01 (except subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors) - - - - Other - - Other: - - - Unassembled fuel tanks; engine brackets; parts and accessories of radiators; aluminium radiator core, single row: - - - - For vehicles of heading 87.01 - - - - Other - - - Other parts and accessories for vehicles of subheading 8701.10 or 8701.90 (agricultural tractors only): - - - - Crown wheels and pinions - - - - Other - - - Other parts and accessories for vehicles of subheading 8701.20 or 8701.30: - - - - Crown wheels and pinions - - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other parts and accessories for vehicles of subheading 8701.90 (except agricultural tractors)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other: - - - - Crown wheels and pinions - - - - automotive Liquefied petroleum gas (LPG) cylinders
- - - - parts of Suspension shock-absorbers Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Xe máy - - - - Other Works trucks, self-propelled, not fitted with lifting or handling equipment, of the type used in factories, warehouses, dock areas or airports for short distance transport of goods; tractors of the type used on railway station platforms; parts of the for - Vehicles: - - electrical - - Other - parts Tanks and other armoured fighting vehicles, motorised, whether or not fitted with weapons, and parts of such vehicles. Motorcycles (including mopeds) and cycles fitted with an auxiliary motor, with or without side- cars; side-cars.
Xe máy
Xe máy chi cế
- With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity not exceeding 50 cc: - - Mopeds - - Other, CKD: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - - Other, CBU/Other: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
Xe máy
Xe máy Xe máy chi cế chi cế
- - - Other - With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 50 cc but not exceeding 250 cc: - - Mopeds - - Motorcross motorcycles - - Other, CKD, of a cylinder capacity not exceeding 125 cc: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - - Other, CKD, of a cylinder capacity exceeding 125 cc but not exceeding 150 cc: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - - Other, CKD, of a cylinder capacity exceeding 150 cc but not exceeding 200 cc: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - - Other, CKD, of a cylinder capacity exceeding 200 cc but not exceeding 250 cc: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - - Other, CBU/Other, of a cylinder capacity not exceeding 125 cc: - - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
- - - Other Xe máy chi cế
- - Other, CBU/Other, of a cylinder capacity exceeding 125 cc but not exceeding 150 cc:
- - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
- - - Other Xe máy chi cế
- - Other, CBU/Other, of a cylinder capacity exceeding 150 cc but not exceeding 200 cc:
- - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
- - - Other Xe máy chi cế
- - Other, CBU/Other, of a cylinder capacity exceeding 200 cc but not exceeding 250 cc:
- - - Motor scooters Xe máy chi cế
Xe máy - - - Other motor cycles, with or without side-cars chi cế
Xe máy chi cế
Xe máy
Xe máy Xe máy Xe máy chi cế chi cế chi cế
Xe máy
Xe máy Xe máy Xe máy chi cế chi cế chi cế
Xe máy
chi cế chi cế chi cế
Xe máy Xe máy Xe máy Xe máy Xe máy Xe máy chi cế chi cế
Xe máy chi cế
- - - Other - With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 250 cc but not exceeding 500 cc: - - Motorcross motorcycles - - Other, CKD - - Other, CBU/Other - With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 500 cc but not exceeding 800 cc: - - Motorcross motorcycles - - Other, CKD - - Other, CBU/Other - With reciprocating internal combustion piston engine of a cylinder capacity exceeding 800 cc: - - Motorcross motorcycles - - Other, CKD - - Other, CBU/Other - Other: - - Mopeds - - Motor scooters - - Other cycles fitted with an Auxiliary Motor with or without side-cars - - side-cars Xe máy chi cế
Xe máy - - Other: - - - CKD: - - - - Not exceeding 200 cc chi cế
Xe máy - - - - Exceeding 200 cc but not exceeding 500 cc chi cế
Xe máy - - - - Exceeding 500 cc but not exceeding 800 cc chi cế
Xe máy chi cế
Xe máy - - - - Exceeding 800 cc - - - CBU/Other: - - - - Not exceeding 200 cc chi cế
Xe máy - - - - Exceeding 200 cc but not exceeding 500 cc chi cế
Xe máy - - - - Exceeding 500 cc but not exceeding 800 cc chi cế
Xe máy chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Exceeding 800 cc Bicycles and other cycles (including delivery tricycles), not motorised. - racing bicycles - Other bicycles (including children’s bicycles in the normal form of adult bicycles) - bicycles designed to be ridden by children but not in the Normal form of adult bicycles - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Carriages for disabled persons, whether or not motorised or otherwise mechanically propelled.
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg kg kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - not mechanically propelled - Other Parts and accessories of vehicles of headings 87.11 to 87.13. - Of motorcycles (including mopeds): - - Saddles: - - - For motorcycles of subheading 8711.10, 8711.20 or 8711.90 - - - For motorcycles of subheading 8711.30, 8711.40 or 8711.50 - - Other: - - - Carburettor assembly - - - Clutch assembly - - - gear assembly - - - Starter system - - - Spokes or nipples - - - Other, for motorcycles of subheading 8711.10, 8711.20 or 8711.90 - - - Other, for motorcycles of subheading 8711.30, 8711.40 or 8711.50
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ - Of carriages for disabled persons: - - Castors: - - - Of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not exceeding 100 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - Of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - Other - - Spokes - - nipples - - Other - Other:
- - Frames and forks, and parts thereof: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg kg kg Máy móc, thi Hàng hoá khác Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg
chi cế chi cế
kg kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - - Frames and folks for cycles of subheading 8712.00.30 - - - Other frames - - - Other Forks - - - Other parts of frames - - - Other parts of Forks - - Wheel rims and spokes: - - - Wheel rims or spokes for cycles of subheading 8712.00.30 - - - Other wheel rims or Spokes - - Hubs, other than coaster braking hubs and hub brakes, and free-wheel sprocket-wheels: - - - For cycles of subheading 8712.00.30 - - - Other - - Brakes, including coaster braking hubs and hub brakes, and parts thereof: - - - For cycles of subheading 8712.00.30 - - - Other - - Saddles: - - - For cycles of subheading 8712.00.30 - - - Other - - Pedals and crank-gear, and parts thereof: - - - For cycles of subheading 8712.00.30 - - - chain wheels or cranks - - - Other - - Other: - - - For cycles of subheading 8712.00.30: - - - - nipples - - - - Other kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Other handle bars, seat pillars, carriers, control cables, reflectors, lamp bracket lugs, mudguards - - - Other nipples or Spokes - - - Other parts Baby carriages and parts thereof. - Baby carriages - parts Trailers and semi-trailers; other vehicles, not mechanically propelled; parts thereof. - Trailers and semi-trailers of the caravan type, for housing or camping - Self-loading or Self-unloading trailers and Semi-trailers For agricultural purposes - Other trailers and semi-trailers for the transport of goods: - - Tanker trailers and Tanker Semi-trailers - - Other: - - - refrigerated trailers - - - Other, of a weight exceeding 200 t - - - Other agricultural trailers - - - Other - Other trailers and semi-trailers: - - Of a weight exceeding 200 t - - Other - Other vehicles: - - Carts and wagons, sack trucks, hand trolleys and similar hand-propelled vehicles of a kind used in factories or workshops (except wheelbarrows) - - Wheelbarrows - - Other - Parts: - - For trailers and semi-trailers: - - - wheels - - - Other, for goods of subheading 8716.10, 8716.31, 8716.39 or 8716.40
- - - Other, for goods of subheading 8716.20 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For other vehicles:
- - - For goods of subheading 8716.80.10 Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - - For goods of subheading 8716.80.20:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - - Castors of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not exceeding 100 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - - Castors of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - - Other Castors - - - - Other - - - Other: - - - - Castors of a diameter (including tyres) exceeding 75 mm but not exceeding 100 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - - Castors of a diameter (including tyres) exceeding 100 mm but not exceeding 250 mm provided that the width of the wheel or tyre fitted thereto is not less than 30 mm - - - - Other Castors - - - - Spokes - - - - nipples - - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế kg kg chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Balloons and dirigibles; gliders, hang gliders and other non-powered aircraft.
- Gliders and hang Gliders - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Other aircraft (for example, helicopters, aeroplanes); spacecraft (including satellites) and suborbital and spacecraft launch vehicles.
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Helicopters: - - Of an unladen weight not exceeding 2,000 kg chi cế - - Of an unladen weight exceeding 2,000 kg chi cế - Aeroplanes and other aircraft, of an unladen weight not exceeding 2,000 kg: - - Aeroplanes - - Other - Aeroplanes and other aircraft, of an unladen weight exceeding 2,000 kg but not exceeding 15,000 kg: - - Aeroplanes - - Other - Aeroplanes and other aircraft, of an unladen weight exceeding 15,000 kg: - - Aeroplanes Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other - spacecraft (including satellites) and suborbital and spacecraft launch vehicles
Parts of goods of heading 88.01 or 88.02. Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Propellers and rotors and parts thereof: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - of Helicopters or Aeroplanes - - Other - Under-carriage and parts thereof: - - Of helicopters, aeroplanes, balloons, gliders or kites - - Other kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Other parts of Aeroplanes or Helicopters kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Other: - - Parts of telecommunication satellites [ITA/2] kg kg - - Of ballons, gliders or kites kg - - Other Parachutes (including dirigible parachutes and paragliders) and rotochutes; parts thereof and accessories thereto. - Parachutes; parts and accessories of Parachutes and parts of rotochutes - Other kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Aircraft launching gear; deck-arrestor or similar gear; ground flying trainers; parts of the foregoing articles.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Aircraft launching gear and parts thereof; deck- arrestor or similar gear and parts thereof:
- - aircraft launching gear and parts thereof kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Ground flying trainers and parts thereof:
- - air combat simulators and parts thereof kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - - Other: - - - Ground flying trainers - - - Other Cruise ships, excursion boats, ferry-boats, cargo ships, barges and similar vessels for the transport of persons or goods.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Cruise ships, excursion boats and similar vessels principally designed for the transport of persons; ferry-boats of all kinds: - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 - - Of gross tonnage exceeding 4000 but not exceeding 5000 - - Of gross tonnage exceeding 5000 - Tankers: - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 - - Of gross tonnage exceeding 4000 but not exceeding 5000 - - Of gross tonnage exceeding 5000 - Refrigerated vessels, other than those of subheading 8901.20: - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 - - Of gross tonnage exceeding 4000 but not exceeding 5000 - - Of gross tonnage exceeding 5000 - Other vessels for the transport of goods and other vessels for the transport of both persons and goods: - - Not motorised: - - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 - - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 - - - Of gross tonnage exceeding 500 - - Motorised:
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi - - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 250 - - - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 500 - - - Of gross tonnage exceeding 500 but not exceeding 4000 - - - Of gross tonnage exceeding 4000 but not exceeding 5000 - - - Of gross tonnage exceeding 5000 ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Fishing vessels; factory ships and other vessels for processing or preserving fishery products.
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi - Of gross tonnage not exceeding 26: - - fishing vessels - - Other - Of gross tonnage exceeding 26 but not exceeding 40: - - fishing vessels - - Other - Of gross tonnage exceeding 40 but not exceeding 100: - - fishing vessels - - Other - Of gross tonnage exceeding 100 but not exceeding 250: - - fishing vessels - - Other - Of gross tonnage exceeding 250 but not exceeding 4000: - - fishing vessels - - Other - Of gross tonnage exceeding 4000: - - fishing vessels - - Other ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Yachts and other vessels for pleasure or sports; rowing boats and canoes.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - inflatable - Other:
- - Sailboats, with or without auxiliary motor Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Motorboats, other than outboard motorboats Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - - Other Tugs or pusher craft. Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Tugs: - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - Of gross tonnage exceeding 26: - - - Of a power not exceeding 4,000 HP - - - Of a power exceeding 4,000 HP - Pusher craft: - - Of gross tonnage not exceeding 26 - - Of gross tonnage exceeding 26: - - - Of a power not exceeding 4,000 HP - - - Of a power exceeding 4,000 HP Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Light-vessels, fire-floats, dredgers, floating cranes, and other vessels the navigability of which is subsidiary to their main function; floating docks; floating or submersible drilling or production platforms.
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Dredgers - Floating or submersible drilling or production platforms - Other: - - Floating docks of a gross tonnage exceeding 100 - - Other Floating docks - - Fire-Floats or Light vessels - - Other Other vessels, including warships and lifeboats other than rowing boats. - Warships - Other: - - Of displacement not exceeding 300 t - - Other Other floating structures (for example, rafts, tanks, coffer-dams, landing-stages, buoys and beacons).
- inflatable rafts Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Other: - - Buoys - - Other Vessels and other floating structures for breaking up. - Articles of headings 89.01 to 89.06 imported for breaking up - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg kg kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Optical fibres and optical fibre bundles; optical fibre cables other than those of heading 85.44; sheets and plates of polarising material; lenses (including contact lenses), prisms, mirrors and other optical elements, of any material, unmounted, other t - Optical fibres, optical fibre bundles and cables: - - For telecommunications and Other electrical use - - Other - sheets and plates of polarising material - Contact lenses - Spectacle lenses of Glass - Spectacle lenses of Other materials - Other: - - For photographic or cinematographic cameras or projectors
- - lenses and prisms For lighthouses or beacons kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other Máy móc, thi kg ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Lenses, prisms, mirrors and other optical elements, of any material, mounted, being parts of or fittings for instruments or apparatus, other than such elements of glass not optically worked.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg kg
kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg - Objective lenses: - - For cameras, projectors or photographic enlargers or reducers: - - - cinematographic projector - - - Other - - Other - Filters: - - For cinematographic projectors - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors - - For telescopes or microscopes - - Other - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - lenses and prisms For lighthouses or beacons kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
kg kg Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - - For cinematographic projectors - - For cinematographic cameras, photographic cameras and other projectors - - For Medical and surgical instruments - - Other Frames and mountings for spectacles, goggles and the like, and parts thereof.
chi cế chi cế kg Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
- Frames and mountings: - - of plastics - - of Other materials - parts Spectacles, goggles and the like, corrective, protective or other. - Sunglasses - Other: - - corrective spectacles - - corrective goggles - - goggles For swimmers - - Other protective goggles - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Binoculars, monoculars, other optical telescopes, and mountings therefor; other astronomical instruments and mountings therefor, but not including instruments for radio-astronomy.
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Binoculars - Other instruments: - - Astronomical instruments, excluding instruments for radio-astronomy - - Other - Parts and accessories (including mountings): - - For astronomical instruments, excluding instruments for radio-astronomy - - Other Photographic (other than cinematographic) cameras; photographic flashlight apparatus and flashbulbs other than discharge lamps of heading 85.39. - Cameras of a kind used for preparing printing plates or cylinders: - - Laser photo plotters [ITA/2 (AS2)] - - Other - Cameras of a kind used for recording documents on microfilm, microfiche or other microforms
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Cameras specially designed for underwater use, for aerial survey or for medical or surgical examination of internal organs; comparison cameras for forensic or criminological purposes
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Instant print cameras - Other cameras:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - With a through-the-lens viewfinder (single lens reflex (SLR)), for roll film of a width not exceeding 35 mm
Máy móc, thi - - Other, for roll film of a width less than 35 mm chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other, for roll film of a width of 35 mm Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other: - - - laser Photo Plotters or image setters with raster image processor - - - Other - Photographic flashlight apparatus and flashbulbs: - - Discharge lamp ("electronic") flashlight apparatus
- - Flashbulbs, flashcubes and the like Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other - Parts and accessories: - - For cameras: - - - For laser photo plotters of subheading 9006.10.10 [ITA/2 (AS2)] - - - Other, for cameras of subheadings 9006.10.00 and 9006.30.00 - - - Other, for cameras of subheadings 9006.40.00 to 9006.53.00 - - - Other - - Other: - - - For photographic Flashlight apparatus - - - Other Cinematographic cameras and projectors, whether or not incorporating sound recording or reproducing apparatus. - Cameras: - - For film of less than 16 mm width or for double-8 mm film - - Other - Projectors: - - For film of less than 16 mm in width - - Other - Parts and accessories: - - For cameras - - For projectors Image projectors, other than cinematographic; photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers. - Slide projectors Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - Microfilm, microfiche or other microform readers, whether or not capable of producing copies - Other image projectors - Photographic (other than cinematographic) enlargers and reducers: - - Specialised equipment For use in the Printing industry - - Other - Parts and accessories: - - Of goods of subheading 9008.20.00 - - Other Photocopying apparatus incorporating an optical system or of the contact type and thermo-copying apparatus. - Electrostatic photocopying apparatus: - - Operating by reproducing the original image directly onto the copy (direct process): [ITA1/A- 100)] - - - colour - - - Other - - Operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process): - - - Colour: - - - - Electrostatic photocopying apparatus, operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process), operating by converting the original document into digital code [ITA/2] - - - - Other - - - Other: - - - - Electrostatic photocopying apparatus, operating by reproducing the original image via an intermediate onto the copy (indirect process), operating by converting the original document into digital code [ITA/2] - - - - Other - Other photocopying apparatus:
- - Incorporating an optical system: [ITA1/A-101] Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế - - - colour - - - Other - - Of the contact type: - - - colour - - - Other - Thermo-copying apparatus: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - colour - - Other - Parts and accessories: [ITA1/A-102] - - Automatic document feeders [ITA1/A-102] - - Paper feeders [ITA1/A-102] - - Sorters [ITA1/A-102] - - Other [ITA1/A-102] Apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories (including apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised semi-conductor materials), not specified or included elsewhere in this Chapter; negatos - Apparatus and equipment for automatically developing photographic (including cinematographic) film or paper in rolls or for automatically exposing developed film to rolls of photographic paper: - - apparatus and equipment For automatically developing X-ray film - - Other - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitised semiconductor materials:
Máy móc, thi - - Direct write-on-wafer apparatus [ITA1/A-171] chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Step and repeat aligners [ITA1/A-172] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other [ITA1/A-173] - Other apparatus and equipment for photographic (including cinematographic) laboratories; negatoscopes: - - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitized substrates for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Other - Projection screens: - - Of 300 inches or more - - Other - Parts and accessories: - - For projection screens, or for articles of subheading 9010.10 - - Parts and accessories of the apparatus of subheadings 9010.41.00, 9010.42.00 and 9010.49.00 (ITA1/A-174)
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Parts and accessories of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitized substrates for the manufacture of PCB/ PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Other Compound optical microscopes, including those for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection. - Stereoscopic microscopes: - - Optical stereoscopic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B-175] - - Other - Other microscopes, for photomicrography, cinephotomicrography or microprojection: - - Photomicrographic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B-176] - - Other - Other microscopes - Parts and accessories: - - Parts and accessories of optical stereoscopic and photomicrographic microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B-177,B-178] - - Other Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus. - Microscopes other than optical microscopes; diffraction apparatus: - - Electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B-179] - - Other - Parts and accessories: - - Parts and accessories of electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B- 180] - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Liquid crystal devices not constituting articles provided for more specifically in other headings; lasers, other than laser diodes; other optical appliances and instruments, not specified or included elsewhere in this Chapter. - Telescopic sights for fitting to arms; periscopes; telescopes designed to form parts of machines, appliances, instruments or apparatus of this Chapter or Section XVI
- Lasers, other than laser diodes Máy móc, thi bộ ế ị t b , ph tùng ụ
- Other devices, appliances and instruments: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Optical error verification and repair apparatus for PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - Liquid crystal devices [ITA1/B-193] - - Other - Parts and accessories: - - Parts and accessories of goods of subheading 9013.20.00 [ITA/2 (AS2)]
- - Other, of goods of subheading 9013.80.20 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other, of goods of subheading 9013.10.00 or 9013.80 [ITA1/B-193] - - Parts and accessories of optical error verification and repair apparatus for PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - Other Direction finding compasses; other navigational instruments and appliances. - Direction finding compasses - instruments and appliances For aeronautical or space navigation (Other than compasses) - Other instruments and appliances: - - Of a kind used on ships, incorporating or working in conjunction with an automatic data processor [ITA/2] - - Other apparatus For detecting shoals of fish - - Other - Parts and accessories: - - Of instruments and apparatus incorporating or working in conjunction with an automatic data processing of a kind used on ships [ITA/2] - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Surveying (including photogrammetrical surveying), hydrographic, oceanographic, hydrological, meteorological or geophysical instruments and appliances, excluding compasses; rangefinders. - Rangefinders: - - used in photography and cimematography - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Theodolites and tachymeters (tacheometers) Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- Levels - Photogrammetrical surveying instruments and appliances - Other instruments and appliances: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- - Radio-sonde and Radio wind apparatus Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other - parts and accessories Balances of a sensitivity of 5 cg or better, with or without their weights. - Electronic - Other Drawing, marking-out or mathematical calculating instruments, (for example, drafting machines, pantographs, protractors, drawing sets, slide rules, disc calculators); instruments for measuring length, for use in the hand (for example, measuring rods and - Drafting tables and machines, whether or not automatic: - - Plotters whether input or output units of heading 84.71 or drawing or drafting machines of heading 90.17 [ITA1/B-198] - - Other - Other drawing, marking-out or mathematical calculating instruments: - - Rulers - - Pattern generating apparatus of a kind used for producing masks or reticles from photoresist coated substrates [ITA1/B-181] - - Apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitized substrates for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Photo plotters for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Plotters whether input or output units of heading 84.71 or drawing or drafting machines of heading 90.17 [ITA1/B-198]
chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế
- - Other - Micrometers, callipers and gauges - Other instruments: - - measuring Tapes - - Other - Parts and accessories: - - Parts and accessories including printed circuit assemblies for pattern generating apparatus of a kind used for producing masks or reticles from photoresist coated substrates [ITA1/B-182 & 183] [ITA1/B-199] - - Parts and accessories of apparatus for the projection or drawing of circuit patterns on sensitized substrates for the manufacture of PCB/ PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Parts and accessories of Photo plotters for the manufacture of PCB/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - Parts and accessories including printed circuit assemblies of plotters whether input or output units of heading 84.71 or drawing or drafting machines of heading 90.17 [ITA1/B-199] - - Other Instruments and appliances used in medical, surgical, dental or veterinary science, including scintigraphic apparatus, other electro-medical apparatus and sight-testing instruments. - Electro-diagnostic apparatus (including apparatus for functional exploratory examination or for checking physiological parameters): - - electro-cardiographs - - ultrasonic scanning apparatus - - Magnetic resonance imaging apparatus - - Scintigraphic apparatus - - Other - Ultra-violet or Infra-red ray apparatus - Syringes, needles, catheters, cannulae and the like: - - Syringes, with or without needles: - - - disposable Syringes - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - tubular Metal needles and needles For sutures chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other: - - - Catheters - - - disposable tubes For intravenous fluids - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Other instruments and appliances, used in dental sciences:
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Dental drill engines, whether or not combined on a single base with other dental equipment
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other - Other ophthalmic instruments and appliances - Other instruments and appliances: - - surgical blades - - intravenous administration set (adult) - - Electronic instruments and appliances - - Other Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus; ozone therapy, oxygen therapy, aerosol therapy, artificial respiration or other therapeutic respiration apparatus. - Mechano-therapy appliances; massage apparatus; psychological aptitude-testing apparatus: - - Electronic - - Other - Ozone therapy, oxygen therapy, aerosol therapy, artificial respiration or other therapeutic respiration apparatus: - - Artificial respiration apparatus - - Other Other breathing appliances and gas masks, excluding protective masks having neither mechanical parts nor replaceable filters. - - Breathing appliances - - Divers’ headgear with breathing apparatus - - Other Orthopaedic appliances, including crutches, surgical belts and trusses; splints and other fracture appliances; artificial parts of the body; hearing aids and other appliances which are worn or carried, or implanted in the body, to compensate for a defect - Orthopaedic or fracture appliances - Artificial teeth and dental fittings: - - Artificial teeth - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Other artificial parts of the body:
- - Artificial joints - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Hearing aids, excluding parts and accessories Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- Pacemakers for stimulating heart muscles, excluding parts and accessories - Other Apparatus based on the use of X-rays or of alpha, beta or gamma radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus, X-ray tubes and other X-ray generators, high tension generators, - Apparatus based on the use of X-rays, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:
- - Computed tomography apparatus Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other, for dental use Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - Other, for medical, surgical, or veterinary uses chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For other uses: - - - X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on PCB/PWB assemblies [ITA/2 (AS2)] - - - Other - Apparatus based on the use of alpha, beta or gamma radiations, whether or not for medical, surgical, dental or veterinary uses, including radiography or radiotherapy apparatus:
Máy móc, thi - - For medical, surgical, dental or veterinary uses chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - - For Other uses - X-ray tubes: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - For medical, surgical, dental or veterinary uses chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Other - Other, including parts and accessories: - - Parts and accessories of X-ray apparatus for the physical inspection of solder joints on PCAs [ITA/2 (AS2)]
Máy móc, thi - - For medical, surgical, dental or veterinary use chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Other Instruments, apparatus and models, designed for demonstrational purposes (for example, in education or exhibitions), unsuitable for other uses.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Machines and appliances for testing the hardness, strength, compressibility, elasticity or other mechanical properties of materials (for example, metals, wood, textiles, paper, plastics). - Machines and appliances for testing metals: - - Electrically operated - - Other - Other machines and appliances: - - Electrically operated - - Other - Parts and accessories: - - For Electrically operated machines and appliances - - For Non-Electrically operated machines and appliances Hydrometers and similar floating instruments, thermometers, pyrometers, barometers, hygrometers and psychrometers, recording or not, and any combination of these instruments. - Thermometers and pyrometers, not combined with other instruments: - - Liquid-filled, for direct reading - - Other: - - - electrical - - - Non-electrical - Other instruments: - - Temperature gauges For Motor vehicles - - Other, electrical - - Other, non-electrical - Parts and accessories: - - For Electrically operated instruments - - For Non-Electrically operated instruments Instruments and apparatus for measuring or checking the flow, level, pressure or other variables of liquids or gases, (for example, flow meters, level gauges, manometers, heat meters), excluding instruments and apparatus of heading 90.14, 90.15, 90.28 or - For measuring or checking the flow or level of liquids: [ITA/A-103] - - Level gauges for motor vehicles, electrically operated - - Level gauges for motor vehicles, not electrically operated - - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
- For measuring or checking pressure: [ITA1/A- 104] - - Pressure gauges for motor vehicles, electrically operated - - Pressure gauges for motor vehicles, not electrically operated - - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated - Other instruments or apparatus: [ITA1/A-105] - - Electrically operated - - not Electrically operated - Parts and accessories: [ITA1/A-106] - - For Electrically operated instruments and apparatus - - For Non-Electrically operated instruments and apparatus Instruments and apparatus for physical or chemical analysis (for example, polarimeters, refractometers, spectrometers, gas or smoke analysis apparatus); instruments and apparatus for measuring or checking viscosity, porosity, expansion, surface tension o - Gas or smoke analysis apparatus: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Chromatographs and electrophoresis instruments: [ITA1/A-107] - - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Spectrometers, spectrophotometers and spectrographs using optical radiations (UV, visible, IR): [ITA1/A-108]
- - Electrically operated - - not Electrically operated - Exposure meters Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Other instruments and apparatus using optical radiations (UV, visible, IR): [ITA1/A-109]
- - Electrically operated - - not Electrically operated Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Other instruments and apparatus: [ITA1/A-110] Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế chi cế - - Smoke detectors, electrically operated - - Other, electrically operated - - Other, not electrically operated - Microtomes; parts and accessories: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - Parts and accessories including printed circuit assemblies of products of heading 90.27, other than for gas or smoke analysis apparatus and microtomes [ITA1/A-111] [ITA1/B-199] - - Other: - - - Electrically operated - - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ Gas, liquid or electricity supply or production meters, including calibrating meters therefor.
- Gas meters: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - gas meters of a kind mounted in gas containers chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - Other - Liquid meters: - - Totalizing water meters - - Other - Electricity meters: - - Kilowatt hour meters - - Other - Parts and accessories: - - water meter housings or Bodies - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Revolution counters, production counters, taximeters, mileometers, pedometers and the like; speed indicators and tachometers, other than articles of heading 90.14 or 90.15; stroboscopes.
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - Revolution counters, production counters, taximeters, mileometers, pedometers and the like:
- - Revolution counters, production counters - - Taximeters - - Other Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- Speed indicators and tachometers; stroboscopes: Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - - Speedometers For Motor vehicles - - Other speed indicators and tachometers For Motor vehicles - - speed indicators and tachometers For locomotives - - Other - Parts and accessories: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Of goods of subheading 9029.10 or of stroboscopes of subheading 9029.20
- - Of other goods of subheading 9029.20 Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Oscilloscopes, spectrum analysers and other instruments and apparatus for measuring or checking electrical quantities, excluding meters of heading 90.28; instruments and apparatus for measuring or detecting alpha, beta, gamma, X- rays, cosmic or other ion - instruments and apparatus For measuring or detecting ionising radiation - cathode-ray oscilloscopes and cathode-ray oscillographs - Other instruments and apparatus, for measuring or checking voltage, current, resistance or power, without a recording device: - - Multimeters - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi - - - Ammeters and voltmeters For Motor vehicles chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ - - - Instruments and apparatus for measuring or checking voltage, current, resistance or power on PCB/PWBs or PCAs, without recording device [ITA/2 (AS2)] - - - Impedance-measuring instruments and apparatus designed to provide visual and/or audible warning of Electrostatic discharge conditions that Can damage Electronic circuits; apparatus For testing Electrostatic Control equipment and Electrostatic groun - - - Other - Other instruments and apparatus, specially designed for tele-communications (for example, cross-talk meters, gain measuring instruments, distortion factor meters, psophometers) [ITA1/A- 112] - Other instruments and apparatus: - - For measuring or checking semiconductor wafers or devices:[ITA1/A-184]
- - - Wafer probers [ITA1/B-166] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế - - - Other - - Other, with a recording device: - - - Instruments and apparatus, with a recording device, for measuring or checking electrical quantities on PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Other - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế chi cế chi cế
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - - Instruments and apparatus, without a recording device, for measuring or checking electrical quantities on PCB/PWBs and PCAs, other than those covered within subheading 9030.39 [ITA/2 (AS2)] - - - Other - Parts and accessories: - - Parts and accessories including printed circuit assemblies of goods of subheadings 9030.40 and 9030.82 [ITA/B-199] - - Parts and accessories of instruments and apparatus for measuring or checking electrical quantities on PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - Parts and accessories of optical instruments and appliances for measuring or checking PCB/PWBs and PCAs [ITA1/A-185 & 186] [ITA1/B-199] - - Printed circuit assemblies for products falling within the Information Technology Agreement (ITA), including such assemblies for external connections such as cards that conform to the PCMCIA standard. Such printed circuit assemblies consist of one or - - Other Measuring or checking instruments, appliances and machines, not specified or included elsewhere in this Chapter; profile projectors. - Machines for balancing mechanical parts: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Test benches: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Profile projectors - Other optical instruments and appliances: - - For inspecting semiconductor wafers or devices or for inspecting photomasks or reticles used in manufacturing semiconductor devices [ITA1/A-187] - - Other: - - - Optical instruments and appliances for measuring surface particulate contamination on semiconductor wafers [ITA1/A-188] - - - Optical error verification and repair apparatus for PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)]
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ chi cế
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - - Optical instruments and appliances for measuring or checking PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Other - Other instruments, appliances and machines: - - Cable test equipment: - - - Electrically operated - - - not Electrically operated - - Other: - - - Electron beam microscopes fitted with equipment specifically designed for the handling and transport of semiconductor wafer or reticles [ITA1/B-179] - - - Other, electrically operated - - - not Electrically operated - Parts and accessories: - - For electrically operated equipment: - - - Parts and accessories including printed circuit assemblies of optical instruments and appliances for: inspecting semiconductor wafers or devices or for inspecting masks, photomasks or reticles used in manufacturing semiconductor devices [ITA1/A- 18 - - - Parts and accessories of Optical error verification and repair apparatus for PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Parts and accessories of optical instruments and appliances for measuring or checking PCB/PWBs and PCAs [ITA/2 (AS2)] - - - Parts and accessories of electron beam microscopes fitted with equipment specially designed for handling and transport of semiconductor wafers or reticles [ITA1/B-180] - - - Other Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
- - For Non-Electrically operated equipment Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế
Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
chi cế Automatic regulating or controlling instruments and apparatus. - Thermostats: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Manostats: - - Electrically operated - - not Electrically operated - Other instruments and apparatus: - - Hydraulic or pneumatic - - Other: Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
chi cế chi cế - - - Instruments and apparatus incorporating or working in conjunction with an automatic data processing machine, for automatically regulating or controlling the propulsion, ballast or cargo handling systems of ships [ITA/2] - - - Automatic instruments and apparatus for regulating or controlling chemical or electrochemical solutions in the manufacture of PCA/PWBs [ITA/2 (AS2)] - - - Other, electrically operated: - - - - Automatic regulating voltage units (stabilizers) - - - - Other - - - Other - Parts and accessories: Máy móc, thi Máy móc, thi Máy móc, thi ế ị ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
- - Of goods of subheading 9032.89.10 [ITA/2] Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ - - Of goods of subheading 9032.89.20 [ITA/2 (AS2)]
- - of Other Electrically operated goods Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi chi cế ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi ế ị t b , ph tùng ụ
Máy móc, thi Máy móc, thi chi cế chi cế ế ị ế ị t b , ph tùng ụ t b , ph tùng ụ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác - - Other Parts and accessories (not specified or included elsewhere in this Chapter) for machines, appliances, instruments or apparatus of Chapter 90. - For Electrically operated equipment - For Non-Electrically operated Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, with case of precious metal or of metal clad with precious metal. - Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: - - with mechanical Display only - - with opto-Electronic Display only - - Other - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: - - with Automatic winding - - Other - Other: - - Electrically operated - - Other Wrist-watches, pocket-watches and other watches, including stop-watches, other than those of heading 91.01.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- Wrist-watches, electrically operated, whether or not incorporating a stop-watch facility: - - with mechanical Display only - - with opto-Electronic Display only - - Other - Other wrist-watches, whether or not incorporating a stop-watch facility: - - with Automatic winding - - Other - Other: - - Electrically operated: - - - Stop-watches - - - Other - - Other: - - - Stop-watches - - - Other Clocks with watch movements, excluding clocks of heading 91.04. - Electrically operated - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế Instrument panel clocks and clocks of a similar type for vehicles, aircraft, spacecraft or vessels.
chi cế chi cế chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- For vehicles - For aircraft - For vessels - Other Other clocks. - Alarm clocks: - - Electrically operated - - Other - Wall clocks: - - Electrically operated - - Other - Other: - - Electrically operated: Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04)
Hàng hoá khác chi cế - - - public clocks For buildings; clocks For centralised electric Clock systems
- - - Other - - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - Marine and similar chronometers (other than clocks of heading 91.04)
Hàng hoá khác chi cế - - - public clocks For buildings; clocks For centralised electric Clock systems
- - - Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Time of day recording apparatus and apparatus for measuring, recording or otherwise indicating intervals of time, with clock or watch movement or with synchronous motor (for example, time- registers, time-recorders).
- time-Registers; time-recorders - Parking meters - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế Time switches with clock or watch movement or with synchronous motor.
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Watch movements, complete and assembled. - Electrically operated: - - with mechanical Display only or with a device to which a mechanical Display Can be incorporated - - with opto-Electronic Display only - - Other - Automatic winding - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế
Clock movements, complete and assembled. Hàng hoá khác
- Electrically operated: - - of Alarm clocks - - Other - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Complete watch or clock movements, unassembled or partly assembled (movement sets); incomplete watch or clock movements, assembled; rough watch or clock movements.
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế chi cế - Of watches: - - Complete movements, unassembled or partly assembled (movement sets) - - Incomplete movements, assembled - - rough movements - Other Watch cases and parts thereof. Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Cases of precious Metal or of Metal clad with precious Metal - Cases of base metal, whether or not gold- or silver-plated - Other Cases - parts Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Clock cases and cases of a similar type for other goods of this Chapter, and parts thereof.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Cases - parts Watch straps, watch bands and watch bracelets, and parts thereof. - of precious Metal or of Metal clad with precious Metal - Of base metal, whether or not gold- or silver- plated - Other Hàng hoá khác chi cế
Other clock or watch parts. Hàng hoá khác
- Springs, including hair-springs - Jewels - Dials - plates and Bridges - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Pianos, including automatic pianos; harpsichords and other keyboard stringed instruments.
- upright pianos Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- Grand pianos - Other Other stringed musical instruments (for example, guitars, violins, harps). - Played with a bow - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế Keyboard pipe organs; harmoniums and similar keyboard instruments with free metal reeds.
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Accordions and similar instruments; mouth organs. - Accordions and similar instruments - Mouth organs Other wind musical instruments (for example, clarinets, trumpets, bagpipes). - brass-wind instruments - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế Percussion musical instruments (for example, drums, xylophones, cymbals, castanets, maracas).
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Musical instruments, the sound of which is produced, or must be amplified, electrically (for example, organs, guitars, accordions). - Keyboard instruments, other than accordions - Other Musical boxes, fairground organs, mechanical street organs, mechanical singing birds, musical saws and other musical instruments not falling within any other heading of this Chapter; decoy calls of all kinds; whistles, call horns and other mouth-blown so - Musical boxes - Other: Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Decoy calls, call horns and other mouth-blown sound signalling instruments
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
- - Other Parts (for example, mechanisms for musical boxes) and accessories (for example, cards, discs and rolls for mechanical instruments) of musical instruments; metronomes, tuning forks and pitch pipes of all kinds. - Metronomes, tuning forks and pitch pipes - mechanisms For Musical boxes - Musical instrument strings - Other: - - Parts and accessories for pianos: - - - Strung backs, keyboards and metal frames for upright pianos - - - Other - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.02 - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.03 - - Parts and accessories for the musical instruments of heading 92.07 - - Other Military weapons, other than revolvers, pistols and the arms of heading 93.07. - Artillery weapons (for example, guns, howitzers and mortars): - - Self-propelled - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế - Rocket launchers; Flame-throwers; grenade launchers; torpedo tubes and similar projectors
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Other Revolvers and pistols, other than those of heading 93.03 or 93.04. Other firearms and similar devices which operate by the firing of an explosive charge (for example, sporting shot-guns and rifles, muzzle-loading firearms, Very pistols and other devices designed to project only signal flares, pistols and revolvers for f - Muzzle-loading firearms - Other sporting, hunting or target-shooting shotguns, including combination shotgun-rifles: - - Hunting shotguns - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other sporting, hunting or target-shooting rifles: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - Hunting rifles - - Other - Other Other arms (for example, spring, air or gas guns and pistols, truncheons), excluding those of heading 93.07. - Air guns, not exceeding 7 kg - Other Parts and accessories of articles of headings 93.01. to 93.04. - of revolvers or pistols Hàng hoá khác chi cế
- Of shotguns or rifles of heading 93.03:
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế
- - Shotgun barrels: - - - Of hunting shotguns, not exceeding 7 kg - - - Other - - Other: - - - Of hunting shotguns, not exceeding 7 kg - - - Other - Other: - - Of military weapons of heading 93.01 - - Other: - - - Of goods of subheading 9304.00.90 - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Bombs, grenades, torpedoes, mines, missiles, and similar munitions of war and parts thereof; cartridges and other ammunition and projectiles and parts thereof, including shot and cartridge wads.
Hàng hoá khác chi cế - cartridges For Riveting or similar tools or For captive-bolt humane killers and parts thereof
- Shotgun cartridges and parts thereof; air gun pellets: - - cartridges - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other cartridges and parts thereof: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - - Use for revolvers and pistols of heading 93.02 chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
- - Other - Other Swords, cutlasses, bayonets, lances and similar arms and parts thereof and scabbards and sheaths therefor. Seats (other than those of heading 94.02), whether or not convertible into beds, and parts thereof. - seats of a kind used For aircraft - seats of a kind used For Motor vehicles - Swivel seats with variable height adjustment - Seats other than garden seats or camping equipment, convertible into beds - Seats of cane, osier, bamboo or similar materials: - - of rattan - - Other - Other seats, with wooden frames: - - Upholstered: - - - assembled - - - not assembled - - Other: - - - assembled - - - not assembled - Other seats, with metal frames: - - Upholstered - - Other - Other seats: - - Baby walkers - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
chi cế - Parts: - - Of aircraft seats: - - - of plastics - - - Other - - of Baby walkers - - Other: - - - Of goods of subheading 9401.20.00 or 9401.30.00 - - - Other, of plastics - - - Other Medical, surgical, dental or veterinary furniture (for example, operating tables, examination tables, hospital beds with mechanical fittings, dentists' chairs); barbers' chairs and similar chairs, having rotating as well as both reclining and elevating m - Dentists', barbers' or similar chairs and parts thereof: - - Dentists' chairs - - Parts of dentists' chairs - - Barbers' and hairdressers' chairs and parts thereof - - Other - Other: - - Furniture specially designed for medical, surgical or veterinary surgical purposes and parts thereof - - Other Other furniture and parts thereof. Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- Metal furniture of a kind used in offices Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
- Other metal furniture: - - board used For checking-in at airports and stations - - Other Hàng hoá khác chi cế
- Wooden furniture of a kind used in offices: Hàng hoá khác
- - assembled - - not assembled Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Wooden furniture of a kind used in the kitchen: Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- - assembled - - not assembled - Wooden furniture of a kind used in the bedroom: - - Bedroom sets:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - - assembled - - - not assembled - - Other: - - - assembled - - - not assembled - Other wooden furniture: - - Dining and living room sets: - - - assembled - - - not assembled - - Fume cupboards for use in medical laboratories: - - - assembled - - - not assembled - - Board used for checking-in at airport and stations: - - - assembled - - - not assembled - - Other: - - - assembled - - - not assembled - Furniture of plastics: - - furniture of a kind used in offices - - Fume cupboards For use in Medical laboratories - - Other - Furniture of other materials, including cane, osier, bamboo or similar materials: - - Bedroom, dining room or living room sets of rattan - - Bedroom, dining room or living room sets of other materials
- - Of a kind used in parks, gardens or vestibules:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - of worked monumental or building stone - - - Of cement, of concrete or artificial stone - - - Of asbestos-cement, of cellulose fibre- cement or the like - - - of ceramics - - - Other - - Fume cupboards For use in Medical laboratories - - Other - parts Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ bộ bộ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác bộ
Mattress supports; articles of bedding and similar furnishings (for example, mattresses, quilts, eiderdowns, cushions, pouffes and pillows) fitted with springs or stuffed or internally fitted with any material or of cellular rubber or plastics, whether o - Mattress supports - Mattresses: - - Of cellular rubber or plastics, whether or not covered - - Of other materials: - - - Mattress springs - - - Other, hyperthermia / hypothermia type - - - Other - Sleeping bags - Other: - - Quilts, bedspreads and mattress protectors - - Foam rubber bolsters, pillows, cushions, pouffes - - Other Lamps and lighting fittings including searchlights and spotlights and parts thereof, not elsewhere specified or included; illuminated signs, illuminated name-plates and the like, having a permanently fixed light source, and parts thereof not elsewhere sp - Chandeliers and other electric ceiling or wall lighting fittings, excluding those of a kind used for lighting public open spaces or thoroughfares: - - Fluorescent lighting fittings: - - - Of a capacity not exceeding 40 W - - - Of a capacity exceeding 40 W - - surgical lamps - - Spotlights - - Other - Electric table, desk, bedside or floor-standing lamps: - - surgical lamps bộ bộ - - Spotlights - - Other bộ - lighting sets of a kind used For Christmas Trees bộ - Other electric lamps and lighting fittings: - - Surgical lamps, including specialised operating lights; pilot lamp assemblies for electro-thermic domestic appliances of heading 85.16 - - Searchlights Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ bộ
Hàng hoá khác bộ - - Fibreoptic operation headlights - - Spotlights - - Street lamps or lanterns - - Other exterior lighting, other than street lamps or lanterns
Hàng hoá khác bộ - - Non-flashing aerodrome beacons; lamps for railway rolling stock, locomotives, aircraft, ships, or lighthouses, of base metal
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - Other, including other electric lamps and lighting fittings, of wood - Non-electrical lamps and lighting fittings: - - of oil-burning type Other than oil lamps - - Oil lamps: - - - Of brass, used for religious rites Hàng hoá khác chi cế
- - - Of other base metal, or of wood Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
chi cế
chi cế chi cế chi cế chi cế
- - - Of plastics, stone, ceramics or glass - - - Other - - Miners’ lamps and quarrymen’s lamps - - Hurricane lamps: - - - of base Metal - - - Other - - Other - Illuminated signs, illuminated name-plates and the like: - - Property protection warning signs, street name plates, road and traffic signs - - Other, of stone or ceramics - - Other - Parts: - - Of glass: - - - For surgical lamps - - - For Spotlights - - - For miners’ lamps and the like - - - Glass Globes and chimneys For Other lamps or lanterns - - - Other - - Of plastics: - - - For surgical lamps - - - For Spotlights - - - For miners’ lamps and the like - - - Other - - Other: - - - Lampshades of textile materials - - - Frames for miners’ or quarrymen’s lamps Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- - - Other, for the miners’ lamps, surgical lamps chi cế - - - Other chi cế Prefabricated buildings. - Greenhouses fitted with mechanical or thermal equipment - Steam bathrooms - Other prefabricated buildings: - - of plastics - - of wood Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- - Of cement, of concrete or of artificial stone Hàng hoá khác chi cế
- - of Iron or Steel - - of aluminium - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Wheeled toys designed to be ridden by children (for example, tricycles, scooters, pedal cars); dolls' carriages.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế - Tricycles - Other wheeled toys - Dolls’ carriages - Parts:
- - Spokes, for goods of subheading 9501.00.10 Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - - Nipples, for goods of subheading 9501.00.10 chi cế
- - Other, for goods of subheading 9501.00.10 Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế - - Spokes, other than for goods of subheading 9501.00.10 - - Nipples, other than for goods of subheading 9501.00.10 - - Other, other than for goods of subheading 9501.00.10 Dolls representing only human beings. - Dolls, whether or not dressed - Parts and accessories: - - Garments and accessories therefor, footwear and headgear - - Other Other toys; reduced-size ("scale") models and similar recreational models, working or not; puzzles of all kinds. - Electric trains, including tracks, signals and other accessories thereof
Hàng hoá khác
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế
chi cế chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
chi cế
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Reduced-size ("scale") model assembly kits, whether or not working models, excluding those of subheading 9503.10: - - model aircraft assembly kits - - Other - Other construction sets and constructional toys: - - of plastics - - Other - Toys representing animals or non-human creatures: - - Stuffed - - Other - Toy Musical instruments and apparatus - Puzzles: - - of a Toy variety - - Other, jigsaw or picture puzzles - - Other - Other toys, put up in sets or outfits: - - Numerical, alphabetical or animal blocks or cut-outs; word builder sets; word making and talking sets; toy printing sets - - Other - Other toys and models, incorporating a motor: - - Toy guns incorporating a Motor - - Other - Other: - - Toy currencies - - Toy walkie-talkies - - Toy guns, pistols or revolvers - - Toy counting frames (abaci); Toy sewing machines; Toy typewriters - - Skipping ropes - - Marbles - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Articles for funfair, table or parlour games, including pin-tables, billiards, special tables for casino games and automatic bowling alley equipment.
Hàng hoá khác chi cế - Video games of a kind used with a Television receiver
- Articles and accessories for billiards: Hàng hoá khác
- - Billiard chalks - - Other kg kg Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác - Other games, operated by coins, banknotes (paper currency), discs or other similar articles, other than bowling alley equipment:
- - fruit machines or jackpot machines Hàng hoá khác chi cế
- - Pin tables, slot machines and the like Hàng hoá khác chi cế
chi cế bộ
- - Other - Playing Cards - Other: - - Bowling requisites of all kinds Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
- - Darts and parts and accessories of Darts Hàng hoá khác chi cế
- - Gambling equipment and paraphernalia - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Festive, carnival of other entertainment articles, including conjuring tricks and novelty jokes.
- Articles for Christmas festivities: Hàng hoá khác
- - Christmas crackers and sparklers Hàng hoá khác chi cế
- - Other - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics, athletics, other sports (including table tennis) or outdoor games, not specified or included elsewhere in this Chapter; swimming pools and paddling pools.
- Snow-skis and other snow-ski equipment:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế quả chi cế quả
- - skis - - Ski-fastenings (ski-bindings) - - Other - Water-skis, surf-boards, sailboards and other water-sports equipment: - - Sailboards - - Other - Golf clubs and other golf equipment: - - Clubs, complete - - Balls - - Other - articles and equipment For Table-Tennis - Tennis, badminton or similar rackets, whether or not strung: - - Lawn-tennis rackets, whether or not strung Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác quả quả quả
Hàng hoá khác đôi
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác quả chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
chi cế chi cế cu nộ
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác - - Other: - - - Badminton rackets and Racket frames - - - Other - Balls, other than golf balls and table-tennis balls: - - lawn-Tennis Balls - - inflatable - - Other - Ice skates and roller skates, including skating boots with skates attached - Other: - - Articles and equipment for general physical exercise, gymnastics or athletics - - Other: - - - Shuttlecocks - - - Bows and arrows For archery; crossbows - - - Nets, cricket pads, shin guards and similar articles - - - Flippers - - - Other articles and equipment for football, field hockey, tennis, badminton, deck tennis, volleyball, basketball or cricket - - - Other Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle; fish landing nets, butterfly nets and similar nets; decoy "birds", (other than those of heading 92.08 or 97.05) and similar hunting or shooting requisites. - fishing Rods - Fish-hooks, whether or not snelled - fishing reels - Other: - - fish landing nets - - Other Roundabouts, swings, shooting galleries and other fairground amusements; travelling circuses and travelling menageries; travelling theatres.
- travelling circuses and travelling menageries Hàng hoá khác chi cế
- Other Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Worked ivory, bone, tortoise-shell, horn, antlers, coral, mother-of-pearl, and other animal carving material, and articles of these materials (including articles obtained by moulding).
- Worked ivory and articles of ivory: - - worked Rhinoceros horn Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
- - Other - Other: - - worked mother-of-pearl or Tortoise-shell and articles of the foregoing - - Other Worked vegetable or mineral carving material and articles of these materials; moulded or carved articles of wax, of stearin, of natural gums or natural resins or of modelling pastes, and other moulded or carved articles, not elsewhere specified or includ
- Gelatin Capsules For pharmaceutical Products Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
- Other Brooms, brushes (including brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles), hand- operated mechanical floor sweepers, not motorised, mops and feather dusters; prepared knots and tufts for broom or brush making; paint pads and rollers; sque - Brooms and brushes, consisting of twigs or other vegetable materials bound together, with or without handles: - - brushes - - Brooms - Tooth brushes, shaving brushes, hair brushes, nail brushes, eyelash brushes and other toilet brushes for use on the person, including such brushes constituting parts of appliances:
Hàng hoá khác - - Tooth brushes, including dental-plate brushes chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Other - Artists' brushes, writing brushes and similar brushes for the application of cosmetics
Hàng hoá khác chi cế - Paint, distemper, varnish or similar brushes (other than brushes of subheading 9603.30); paint pads and rollers
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế - Other brushes constituting parts of machines, appliances or vehicles - Other: - - prepared knots and tufts For broom or brush making - - Hand-operated mechanical floor sweepers, not motorised - - Lavatory brushes - - Other brushes - - Other:
- - - Parts for goods of subheading 9603.90.10 Hàng hoá khác chi cế
chi cế
- - - Other Hand sieves and hand riddles. - of Metal - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác Travel sets for personal toilet, sewing or shoe or clothes cleaning.
- For Personal toilet - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác bộ bộ
Ph li u may ụ ệ Buttons, press-fasteners, snap-fasteners and press-studs, button moulds and other parts of these articles; button blanks.
Ph li u may chi cế ụ ệ
Ph li u may - Press-fasteners, snap-fasteners and press-studs and parts therefor - Buttons: - - Of plastics, not covered with textile material chi cế ụ ệ
Ph li u may - Of base metal, not covered with textile material chi cế ụ ệ
Ph li u may chi cế ụ ệ
Ph li u may chi cế ụ ệ
Ph li u may ụ ệ
Ph li u may Ph li u may Ph li u may chi cế chi cế chi cế ụ ệ ụ ệ ụ ệ
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế - - Other - Button moulds and Other parts of Buttons; Button blanks Slide fasteners and parts thereof. - Slide fasteners: - - fitted with chain scoops of base Metal - - Other - parts Ball point pens; felt tipped and other porous- tipped pens and markers; fountain pens, stylograph pens and other pens; duplicating stylos; propelling or sliding pencils; pen-holders, pencil-holders and similar holders; parts (including caps and clips) of - ball point pens - felt tipped and Other Porous-tipped pens and markers
- Fountain pens, stylograph pens and other pens:
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác bộ
Hàng hoá khác chi cế - - Indian ink Drawing pens - - Other - Propelling or sliding pencils - sets of articles from two or more of the foregoing subheadings - Refills for ball point pens, comprising the ball point and ink-reservoir
chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
- Other: - - Pen nibs and nib points: - - - of Gold or Gold-plated - - - Other - - Other: - - - duplicating stylos - - - Other Pencils (other than pencils of heading 96.08), crayons, pencil leads, pastels, drawing charcoals, writing or drawing chalk and tailors' chalks. - Pencils and crayons, with leads encased in a rigid sheath: - - Black pencils - - Other - Pencil leads, black or coloured - Other: - - Slate pencils For school slates - - Writing and Drawing chalks - - Pencils and crayons other than those of subheading 9609.10.00 - - Other Slates and boards, with writing or drawing surfaces, whether or not framed. - school slates - Other Date, sealing or numbering stamps, and the like (including devices for printing or embossing labels), designed for operating in the hand; hand- operated composing sticks and hand printing sets incorporating such composing sticks.
Hàng hoá khác
Typewriter or similar ribbons, inked or other wise prepared for giving impressions, whether or not on spools or in cartridges; ink-pads, whether or not inked, with or without boxes.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
- Ribbons: - - of textile fabric - - Other - ink-pads Cigarette lighters and other lighters, whether or not mechanical or electrical, and parts thereof other than flints and wicks. - Pocket lighters, gas fuelled, non-refillable: - - Pistol shaped or revolver shaped: - - - of plastics - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác - - Other: - - - of plastics - - - Other - Pocket lighters, gas fuelled, refillable: - - Pistol shaped or revolver shaped: - - - of plastics - - - Other - - Other: - - - of plastics - - - Other - Other lighters: - - Pistol shaped or revolver shaped:
Hàng hoá khác - - - Piezo-electric lighters For stoves and ranges chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế - - - Cigarette lighters, of plastics - - - Cigarette lighters, other than of plastics - - - Other - - Other:
Hàng hoá khác - - - Piezo-electric lighters For stoves and ranges chi cế
chi cế chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
- - - Cigarette lighters, of plastics - - - Cigarette lighters, other than of plastics - - - Other - Parts: - - Refilled cartridges or other receptacles, which constitute parts of mechanical lighters, containing: - - - liquid fuel - - - Liquefied gases - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof.
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- Pipes and pipe bowls: - - roughly shaped blocks of wood or root For the manufacture of pipes - - Other - Other Combs, hair-slides and the like; hairpins, curling pins, curling grips, hair- curlers and the like, other than those of heading 85.16, and parts thereof. - Combs, hair-slides and the like: - - Of hard rubber or plastics: - - - Hair slides and the like - - - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
chi cế chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác - - Other: - - - Hair slides and the like - - - Other - Other: - - Decorative hair pins: - - - of aluminium - - - Other - - parts - - Other: - - - of aluminium - - - Other Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor; powder-puffs and pads for the application of cosmetics or toilet preparations. - Scent sprays and similar toilet sprays, and mounts and heads therefor: - - sprays - - Mounts and Heads of the sprays - powder-puffs and pads For the application of cosmetics or toilet preparations Vacuum flasks and other vacuum vessels, complete with cases; parts thereof, other than glass inners.
- vacuum flasks and Other vacuum vessels Hàng hoá khác chi cế
- parts Hàng hoá khác chi cế
Hàng hoá khác chi cế Tailors' dummies and other lay figures; automata and other animated displays used for shop window dressing.
Hàng hoá khác
chi cế Hàng hoá khác Hàng hoá khác
Hàng hoá khác chi cế
Paintings, drawings and pastels, executed entirely by hand, other than drawings of heading 49.06 and other than hand-painted or hand-decorated manufactured articles; collages and similar decorative plaques. - Paintings, drawings and pastels - Other: - - Of cut flowers, flower buds, foliage, branches or other parts of plant; of plastics, printed matter or base metal - - of Natural cork - - Other Original engravings, prints and lithographs. Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Original sculptures and statuary, in any material. chi cế
Hàng hoá khác
Postage or revenue stamps, stamp-postmarks, first-day covers, postal stationery (stamped paper), and the like, used or unused, other than those of heading 49.07.
Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế
Hàng hoá khác
- postage or Revenue stamps - Other Collections and collectors' pieces of zoological, botanical, mineralogical, anatomical, historical, archaeological, paleontological, ethnographic or numismatic interest. - of zoological interest - of archaeological interest - Other Hàng hoá khác Hàng hoá khác Hàng hoá khác chi cế chi cế chi cế
Hàng hoá khác Antiques of an age exceeding one hundred years. chi cế
cái ế ị t b , ph tùng ụ - Other Máy móc, thi Hàng hoá khác

