ĐẠI S 10: ÔN TẬP CHƯƠNG 4-BẤT ĐẲNG THC, BẤT PHƯƠNG TRÌNH
A. PHN TRC NGHIM
BẤT ĐẲNG THC
Câu 1: Trong các khẳng định sau, khẳng định nào sau đây đúng?
A.
.a b ac bc
B.
.a b ac bc
C.
.c a b ac bc
D.
.
0
ab ac bc
c
Câu 2: Bất đẳng thức Côsi cho hai số
, ab
không âm có dạng nào trong các dạng được cho dưới đây?
A.
2
2
ab ab

. B.
2
2
ab ab
. C.
2
ab ab
. D.
2
2
ab ab
.
Câu 3: Cho ba s không âm
. Khẳng định nào sau đây đúng?
A.
3
3a b c abc
. B.
3
3abc a b c
.
C.
3a b c abc
. D.
3
4a b c abc
.
Câu 4: Cho
a
là số dương, bất đẳng thức nào sau đây đúng?
A.
12aa

. B.
12aa

. C.
12aa

. D.
12.aa
Câu 5: Cho
a
là số dương lớn hơn 1, bất đẳng thức nào sau đây đúng?
A.
12
1
aa

. B.
11
1
aa

. C.
13
1
aa

. D.
13.
1

aa
Câu 6: Cho
là số thực dương, bất đẳng thức nào sau đây đúng?
A.
6.
b c c a a b
a b c
B.
3.
b c c a a b
a b c
C.
4.
b c c a a b
a b c
D.
8.
b c c a a b
a b c
Câu 7: Cho hai s thc
a
b
thỏa mãn
4ab
. Khẳng định nào sau đây đúng?
A. Tích
.ab
có giá trị nh nhất là
2
. B. Tích
.ab
không có giá trị ln nht.
C. Tích
.ab
có giá trị ln nhất là
4
. D. Tích
.ab
có giá trị ln nhất là
2
.
Câu 8: GTNN của hàm số
1
yxx

trên
(0; )
A. 0. B. 1. C. 2. D. 4.
Câu 9: Giá trị nh nht của hàm số
3
( ) 2f x x x

vi
0x
A.
23
. B.
26
. C.
43
. D.
6
.
Câu 10: Giá trị nh nht ca biu thc
1
2
Pxx

vi
2x
A.
3
. B.
4
. C.
1
. D.
2
.
Câu 11: GTLN của hàm số
(10 x)yx
trên
0;10
A. 5. B. 10. C. 20. D. 25.
Câu 12: Giá trị ln nht của hàm số
( ) ( 3)(5 x)f x x
vi
35x
A.
4
. B.
9
. C.
16
. D.
25
.
Câu 13: Giá trị ln nht của hàm số
1
( ) (3 2 x)
2
f x x



vi
13
22
x
A.
2
. B.
4
. C.
9
. D.
16
.
Câu 14: GTLN của hàm số
(2 1)(3 3x)yx
trên
1;1
2



A.
27
8
. B.
3
8
. C.
25
8
. D.
5
8
.
Câu 15: Giá trị nh nht ca biu thc
12P x x
:
A.
1.
2
B.
9.
4
C.
1.
D.
2.
Câu 16: Cho bất đẳng thc
a b a b
vi
,ab
. Dấu đẳng thc xy ra khi nào?
A.
0ab
. B.
0ab
C.
ab
. D.
0ab
.
Câu 17: Cho bất đẳng thc
a b a b
, vi
,ab
. Dấu đẳng thc xảy ra khi nào?
A.
0ab
. B.
0ab
C.
0ab
. D.
0ab
.
Câu 18: Tìm mệnh đề sai trong các mệnh đề sau
A.
,,a b a b a b
. B.
,0x a a x a a
.
C.
a b ac bc c
. D.
2 , 0, 0a b ab a b
.
Câu 19: Cho
35P x x
. Mệnh đề nào đúng?
A.
8P
. B.
8P
. C.
4P
. D.
12P
Câu 20: Giá trị nh nht ca
25P x x
bng:
A.
7
. B.
8
. C.
3
. D.
1
Câu 21: Cho
16P x x
. Mệnh đề nào đúng?
A.
8P
. B.
8P
. C.
7P
. D.
7P
.
Câu 22: Cho
3 3 3 5P x x
. Mệnh đề nào đúng?
A.
8P
. B.
8P
. C.
14P
. D.
12P
.
Câu 23: Có bao nhiêu giá trị
x
nguyên để
38x
?
A.
15
. B.
11
. C.
17
. D.
12
.
BẤT PHƯƠNG TRÌNH VÀ HỆ BẤT PHƯƠNG TRÌNH MỘT ẨN
Câu 24: Bất phương trình
13
12xx

có điều kiện xác định là
A.
1; 2xx
. B.
1; 2xx
. C.
1; 2xx
. D.
1; 2xx
.
Câu 25: Điu kin xác định ca bất phương trình
21
1
13 2
x
xx


A.
2x
. B.
2
4
x
x

. C.
2
4
x
x

. D.
2x
.
Câu 26: Tp nghim ca bất phương trình:
1
5 4 2 7
5
x
xx
là:
A.
S
. B.
S
. C.
;1S 
. D.
1;S 
.
Câu 27: Cho bất phương trình:
23
1 6 4
5
xx
. Nghiệm nguyên lớn nht ca bất phương trình là:
A.
2
. B.
3
. C.
1
. D.
2
.
Câu 28: Tp nghim ca h bất phương trình
20
2 1 2
x
xx

A.
;3
. B.
3;2
. C.
2; 
. D.
3; 
.
Câu 29: S nghiệm nguyên của h bất phương trình
5
6 4 7
7
83
2 25
2

xx
xx
A. Vô số. B. 4. C. 8. D. 0.
Câu 30: Tp nghim ca h bất phương trình
2 1 5
73
4 3 0


xx
xx
x
A.
47
;.
34


B.
44
;.
33



C.
7
;.
4



D.
4;
3




.
DU CA NH THC BC NHT
Câu 31: Cho bảng xét dấu:
Hàm số có bảng xét dấu như trên là:
A.
2f x x
. B.
2f x x
. C.
16 8f x x
D.
24f x x
.
Câu 32: Nh thc
24f x x
luôn âm trong khoảng nào sau đây:
A.
;2
. B.
2;
. C.
;0
. D.
0;
.
Câu 33: Hàm số có kết qu xét dấu
là hàm số
A.
12f x x x
. B.
1
2
x
fx x
.
C.
1
2
x
fx x
. D.
12f x x x
.
Câu 34: Cho biu thc
12f x x x
. Khẳng định nào sau đây đúng:
A.
0, 1;f x x
. B.
0, ;2f x x
.
C.
0,f x x
. D.
0, 1;2f x x
.
Câu 35: Tp nghim ca bất phương trình
1 2 3 0xx
A.
2
; 1;
3

 

. B.
2
; 1;
3




C.
2;1
3



. D.
2;1
3



.
Câu 36: Tp nghim ca bất phương trình
3 2 6 0xx
là:
A.
3;3
. B.
; 3 3;
. C.
3;3


. D.
\ 3;3
.
Câu 37: Tìm tập nghim ca bất phương trình
21
1x
A.
;1
. B.
; 1 1; 
. C.
1; 
. D.
1;1
.
Câu 38: Tt c các giá trị ca
x
tho mãn
11x
A.
2 2.x
B.
0 1.x
C.
D.
0 2.x
Câu 39: Tp nghim ca bất phương trình
31x
A.
3; .
B.
;3 .
C.
3;3 .
D.
.
Câu 40: Bất phương trình
3 2 4xx
có tập nghiệm là
A.
1
7; .
3



B.
1
7; .
3



C.
1
7; .
3




D.
1
; 7 ; .
3

 


BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHT HAI N
Câu 41: Đim
1;3A
là điểm thuc min nghim ca bất phương trình:
A.
3 2 4 0.xy
B.
3 0.xy
C.
3 0.xy
D.
2 4 0.xy
Câu 42: Trong các cặp s sau đây, cặp nào không là nghiệm ca bất phương trình
21xy
?
A.
2;1 .
B.
3; 7 .
C.
0;1 .
D.
0;0 .
Câu 43: Câu nào sau đây sai? Min nghim ca bất phương trình
2 2 2 2 1x y x
là nửa mt
phng chứa điểm
A.
0;0 .
B.
1; 1 .
C.
4;2 .
D.
1;1 .
Câu 44: Câu nào sau đây đúng? Min nghim ca bất phương trình
3 1 4 2 5 3x y x
là nửa mt
phng chứa điểm
A.
0;0 .
B.
4; 2 .
C.
2; 2 .
D.
5;3 .
Câu 45: Cho h bất phương trình
0
2 5 0
xy
xy


có tập nghiệm là
S
. Khẳng định nào sau đây là khẳng định
đúng?
A.
(1;1) S
B.
( 1; 1) S
C.
1
1; 2S




D.
12
;
25 S




.
Câu 46: Min nghim ca bất phương trình
3 2 6xy
A. B.
C. D.
Câu 47: Min nghim ca bất phương trình
2xy
là phần tô đậm trong hình vẽ của hình vẽ nào, trong
các hình vẽ sau?
O
2
3
y
x
A. B.
C. D.
Câu 48: Min nghim ca h bất phương trình
30
2 3 1 0
y
xy

chứa điểm nào sau đây?
A.
(3;4)A
. B.
(4;3)B
. C.
(7;4)C
. D.
(4;4)D
.
Câu 49: Min nghim ca h bất phương trình
3 2 6 0
3
2( 1) 4
2
0
xy
xy
x
không chứa điểm nào sau đây?
A.
(2; 2)A
. B.
(3;0)B
C.
(1; 1)C
D.
(2; 3)D
Câu 50: Min nghim ca h bất phương trình
10
2
23
xy
y
xy
là phần không tô đậm của hình vẽ nào trong
các hình vẽ sau?
A. B.
O
y
x
1
2
1
-3
O
y
x
1
2
1
-3