
TR NG THPT HOÀNG VĂN THƯỜ Ụ
MÔN V T LÍ 12ẬĐ C NG CU I H C K IỀ ƯƠ Ố Ọ Ỳ
NĂM HOC 2022- 2023
1. M C TIÊUỤ
1.1.Ki n th cế ứ . H c sinh ôn t p các ki n th c v :ọ ậ ế ứ ề
- Dao đng cộ ơ ; dao đng đi u hòa, dao đng đi u hòa c a con l c đn, con l c lò xo.ộ ề ộ ề ủ ắ ơ ắ
- Dao đng t t d n, dao đng duy trì, dao đng c ng b c, hi n t ng c ng h ng.ộ ắ ầ ộ ộ ưỡ ứ ệ ượ ộ ưở
- T ng h p dao đng đi u hòa.ổ ợ ộ ề
- Sóng c , s truy n sóng, ph ng trình sóng, giao thoa sóng, sóng d ng.ơ ự ề ươ ừ
- Sóng âm: phân lo i, các đc tr ng v t lí và đc tr ng sinh lí c a âm.ạ ặ ư ậ ặ ư ủ
- Dòng đi n xoay chi uệ ề : Nguyên t c t o ra dòng đi n xoay chi u, khái ni m dòng đi n xoay chi u,ắ ạ ệ ề ệ ệ ề
các đi l ng đc tr ng c a dòng đi n xoay chi u.ạ ượ ặ ư ủ ệ ề
- Các m ch đi n xoay chi u: bi u th c u, i, đ l ch pha, gi n đ véc t , đnh lu t Ôm.ạ ệ ề ể ứ ộ ệ ả ồ ơ ị ậ
- Công su t tiêu th đi n, đi n năng tiêu th , h s công su t c a m ch đi n xoay chi u.ấ ụ ệ ệ ụ ệ ố ấ ủ ạ ệ ề
1.2. Kĩ năng: H c sinh rèn luy n các kĩ năng:ọ ệ
- V n d ng ki n th c V t lí gi i thích các ng d ng th c t .ậ ụ ế ứ ậ ả ứ ụ ự ế
- S d ng ki n th c V t lí gi i đc m t s d ng bài t p c b n (đnh tính và đnh l ng) v dao ử ụ ế ứ ậ ả ượ ộ ố ạ ậ ơ ả ị ị ượ ề
đng c ; sóng c và dòng đi n xoay chi u.ộ ơ ơ ệ ề
- Đi qua l i gi a các đn v đo; s d ng thành th o máy tính c m tay đ gi i BT v t lí.ổ ạ ữ ơ ị ử ụ ạ ầ ể ả ậ
2. N I DUNGỘ
2.1. Các d ng câu h i đnh tính:ạ ỏ ị
a. Dao đng đi u hòa:ộ ề
- ĐN dao đng đi u hòa, vi t ph ng trình c a dao đng đi u hòa.ộ ề ế ươ ủ ộ ề
- ĐN chu kì, t n s , t n s góc c a dao đng đi u hòa, công th c tính.ầ ố ầ ố ủ ộ ề ứ
- Bi u th c c a v n t c, gia t c c a v t dao đng đi u hòa.ể ứ ủ ậ ố ố ủ ậ ộ ề
b. Con l c lò xo(CLLX); Con l c đn (CLĐ)ắ ắ ơ
- C u t o, đi u ki n kh o sát dao đng đi u hoà c a CLLX, CLĐấ ạ ề ệ ả ộ ề ủ
- Ph ng trình dao đng c a CLLX, CLĐ.ươ ộ ủ
- Xác đnh t n s góc, chu kì, t n s c a CLLX, CLĐị ầ ố ầ ố ủ
- Bi u th c tính đng năng, th năng và c năng c a CLLX, CLĐể ứ ộ ế ơ ủ
c. Dao đng t t d n, dao đng duy trì, dao đng c ng b c.ộ ắ ầ ộ ộ ưỡ ứ
- Th nào là dao đng t t d n, dao đng duy trì, dao đng c ng b c?ế ộ ắ ầ ộ ộ ưỡ ứ
- Th nào là hi n t ng c ng h ng, đi u ki n đ có c ng h ng là gì?ế ệ ượ ộ ưở ề ệ ể ộ ưở
d. T ng h p hai dao đng đi u hòa cùng ph ng, cùng t n s . ổ ợ ộ ề ươ ầ ố
- Véc t quay là gì? Bi u th c tính biên đ và pha ban đu c a dao đng t ng h p.ơ ể ứ ộ ầ ủ ộ ổ ợ
e. Sóng c . S truy n sóng. Ph ng trình sóng.ơ ự ề ươ
- ĐN nghĩa sóng c , sóng ngang, sóng d c.ơ ọ
- Các đc tr ng c a m t sóng hình sin: Biên đ sóng, chu kì (t n s ) sóng, b c sóng, năng l ng ặ ư ủ ộ ộ ầ ố ướ ượ
sóng.
- Ph ng trình c a m t sóng hình sin truy n theo tr c x ( ph ng trình t i ngu n và t i v trí b t kì ươ ủ ộ ề ụ ươ ạ ồ ạ ị ấ
cách ngu n m t đo n x)ồ ộ ạ
f. Giao thoa sóng:
- Th nào là hi n t ng giao thoa sóng? Gi i thích hi n t ng giao thoa.ế ệ ượ ả ệ ượ
- Th nào là c c đi, c c ti u giao thoa? vi t công th c xác đnh v trí c c đi và c c ti u giao thoa. ế ự ạ ự ể ế ứ ị ị ự ạ ự ể
Nêu đi u ki n đ có giao thoa sóng.ề ệ ể
g. Sóng d ng:ừ
- S ph n x c a sóng trên v t c n c đnh và trên v t c n t do.ự ả ạ ủ ậ ả ố ị ậ ả ự
- ĐN sóng d ng; nút sóng, b ng sóng; kho ng cách gi a các nút và các b ng li n nhau; kho ng cách ừ ụ ả ữ ụ ề ả
gi a m t nút và m t b ng li n nhau.ữ ộ ộ ụ ề
- Đi u ki n đ có sóng d ng trên s i dây có hai đu c đnh và trên s i dây có m t đu c đnh m t ề ệ ể ừ ợ ầ ố ị ợ ộ ầ ố ị ộ
đu t do.ầ ự
h. Sóng âm:

- ĐN sóng âm, ngu n âm, t n s âm;âm nghe đc, h âm, siêu âm, nh c âm, t p âm.ồ ầ ố ượ ạ ạ ạ
- Nêu các đc tr ng v t lý và đc tr ng sinh lý c a âm.ặ ư ậ ặ ư ủ
i. Đi c ng v dòng đi n xoay chi uạ ươ ề ệ ề :
- Nguyên t c t o ra dòng đi n xoay chi u. ĐN: dòng đi n xoay chi u, giá tr hi u d ngắ ạ ệ ề ệ ề ị ệ ụ
j. Đo n m ch xoay chi u ch có R ho c L ho c C:ạ ạ ề ỉ ặ ặ
- Vi t bi u th c c a i và u hai đu đo n m ch, đ l ch pha gi a u và i, v gi n đ véc t Frenen, ế ể ứ ủ ầ ạ ạ ộ ệ ữ ẽ ả ồ ơ
vi t bi u th c đnh lu t Ôm cho m i đo n m ch ch a R ho c L ho c C ho c RLC m c n i ti p ( kế ể ứ ị ậ ỗ ạ ạ ứ ặ ặ ặ ắ ố ế ẻ
b ng).ả
- Nêu rõ ý nghĩa và công th c tính c a c m kháng và dung kháng, t ng tr .ứ ủ ả ổ ở
- Trong m ch xoay chi u ch a R, L, C m c n i ti p, khi nào thì u s m pha h n i? khi nào u tr pha ạ ề ứ ắ ố ế ớ ơ ễ
h n i?ơ
- Hi n t ng c ng h ng đi n là gì? Đi u ki n đ có c ng h ng đi n?ệ ượ ộ ưở ệ ề ệ ể ộ ưở ệ
k. Công su t c a dòng đi n xoay chi u.ấ ủ ệ ề
- Công su t tiêu th đi n năng, h s công su t c a m ch đi n xoay chi u.ấ ụ ệ ệ ố ấ ủ ạ ệ ề
2.2. Các d ng câu h i đnh l ng:ạ ỏ ị ượ
- D ng bài t p vi t ph ng trình dao đng, v n t c, gia t c c a v t dao đng đi u hòaạ ậ ế ươ ộ ậ ố ố ủ ậ ộ ề
- D ng bài t p xác đnh các đi l ng đc tr ng c a dao đng đi u hòa, con l c đn, con l c lò xo.ạ ậ ị ạ ượ ặ ư ủ ộ ề ắ ơ ắ
- D ng bài t p v dao đng t t d n, dao đng c ng b c, c ng h ng.ạ ậ ề ộ ắ ầ ộ ưỡ ứ ộ ưở
- D ng bài t p v l c h i ph c; năng l ng c a dao đng đi u hòa.ạ ậ ề ự ồ ụ ượ ủ ộ ề
- D ng bài t p ng d ng đng tròn l ng giác trong dao đng đi u hòa.ạ ậ ứ ụ ườ ượ ộ ề
- D ng bài t p v ph ng trình sóng; xác đnh các đi l ng đc tr ng c a sóngạ ậ ề ươ ị ạ ượ ặ ư ủ
- D ng bài t p v giao thoa sóng: đk có giao thoa; xác đnh s c c đi, c c ti u, v trí c c đi, c c ạ ậ ề ị ố ự ạ ự ể ị ự ạ ự
ti u.ể
- D ng bài t p v sóng d ng: đi u ki n đ có sóng d ng; xác đnh s nút, s b ng.ạ ậ ề ừ ề ệ ể ừ ị ố ố ụ
- D ng bài t p v sóng âm: c ng đ âm, m c c ng đ âm, t n s , b c sóng. ạ ậ ề ườ ộ ứ ườ ộ ầ ố ướ
- D ng bài t p v dòng đi n xoay chi u: nguyên t c t o ra dòng đi n xoay chi u; vi t bi u th c ạ ậ ề ệ ề ắ ạ ệ ề ế ể ứ
đi n áp, c ng đ dòng đi n, công su t, h s công su t c a các m ch đi n xoay chi u ch a m t ệ ườ ộ ệ ấ ệ ố ấ ủ ạ ệ ề ứ ộ
ho c các ph n t R,L,C n i ti p.ặ ầ ử ố ế
2.3.Ma tr n đậ ề
STT N i dungộ
ki m traể
M c đứ ộ
nh nậ
th cứ
T ng câuổChú ý
Ch ngươ NB TH VD VDC
01 DAO ĐNG CỘ Ơ 3 2 2 1 8
02 SÓNG C VÀ SÓNG ÂMƠ5 4 3 1 12
03 DÒNG ĐI N XOAY CHI UỆ Ề 8 6 3 2 20
T ngổ16 12 8 4 40
2.4. Câu h i và bài t p minh h aỏ ậ ọ
1. Nh n bi t.ậ ế
Câu 1: M t ch t đi m dao đng đi u hòa có qu đo là m t đo n th ng dài 30 cm. Biên đ dao ộ ấ ể ộ ề ỹ ạ ộ ạ ẳ ộ
đng c a ch t đi m là bao nhiêuộ ủ ấ ể ?
A. 30 cm B. 15 cm C. -15 cm D. 7,5 cm
Câu 2:T c đ c a m t v t dao đng đi u hòa đt c c đi khi nàoố ộ ủ ộ ậ ộ ề ạ ự ạ ?
A. Khi t =0. B. Khi t = C. Khi t = D. Khi v t qua v trí cân b ng.ậ ị ằ
Câu 3:Hãy ch n câu đúng: Hai dao đng đi u hòa cùng ph ng, cùng chu kì có ph ng trình l n ọ ộ ề ươ ươ ầ
l t là xượ 1 = 4cos(4 cm; x2 = 3cos(4 cm. Biên đ và pha ban đu c a dao đng t ng h p là:ộ ầ ủ ộ ổ ợ
A. 5cm; 36,90. B. 5cm; 0,7 rad.πC. 5cm; 0,2 rad.πD. 5cm; 0,3 rad.π
Câu 4:Hãy ch n câu đúng: Sóng ngang ọkhông truy n đc trong các ch tề ượ ấ
A. r n, l ng và khíắ ỏ B. r n và l ngắ ỏ C. r n và khíắD. l ng và khíỏ
Câu 5:Hãy ch n câu đúng: Công th c liên h gi a t c đ sóng v, b c sóng , chu kì T và t n s f λọ ứ ệ ữ ố ộ ướ ầ ố
c a sóng là: A. ủB. C. D. .T =v.fλ
Câu 6: Hai ngu n phát sóng nào d i đây là hai ngu n k t h p? Hai ngu n có:ồ ướ ồ ế ợ ồ

A. cùng t n s .ầ ố B. cùng biên đ dao đng.ộ ộ
C. cùng pha ban đu.ầD. cùng t n s và hi u s pha không đi theo th i gian.ầ ố ệ ố ổ ờ
Câu 7: Hãy ch n câu đúng: Sóng d ng làọ ừ
A. sóng không lan truy n n a do b m t v t c n ch n l i.ề ữ ị ộ ậ ả ặ ạ
B. sóng đc t o thành gi a hai đi m c đnh trong m t môi tr ng.ượ ạ ữ ể ố ị ộ ườ
C. sóng đc t o thành do s giao thoa gi a sóng t i và sóng ph n x c a chính nó.ượ ạ ự ữ ớ ả ạ ủ
D. sóng trên m t s i dây mà hai đu đc gi c đnh.ộ ợ ầ ượ ữ ố ị
Câu 8: Hãy ch n câu đúng: Ng i có th nghe đc âm có t n sọ ườ ể ượ ầ ố
A. t 16 Hz đn 20000 Hz.ừ ế B. t th p đn cao.ừ ấ ế C. d i 16 Hz.ướ D. trên 20000
Hz
Câu 11: cho đi n áp t c th i gi a hai đu m ch đi n là u = 80cos100 t (V). Đi n áp hi u d ng là πệ ứ ờ ữ ầ ạ ệ ệ ệ ụ
bao nhiêu? A. 80 V. B. 40 V. C. 80 V. D. 40 V.
Câu 12:Trong m t m ch đi n xoay chi u ch có t đi n thì đi n áp gi a hai đu đo n m ch so v i ộ ạ ệ ề ỉ ụ ệ ệ ữ ầ ạ ạ ớ
c ng đ dòng đi n ườ ộ ệ
A. s m pha /2. πớB. tr pha /2. πễC. s m pha /4. πớB. tr pha /4.πễ
Câu 13:Đt đi n áp xoay chi u u = 80cos100 t (V) vào hai đu đo n m ch ch a cu n dây thu n πặ ệ ề ầ ạ ạ ứ ộ ầ
c m có L = (H). C m kháng c a cu n dây là:ả ả ủ ộ
A. 100 ΩB. 80 ΩC. 40 ΩD. 20 Ω
Câu 14:M ch đi n xoay chi u có R, L, C m c n i ti p. Đi n áp hi u d ng gi a hai đu m i ph n ạ ệ ề ắ ố ế ệ ệ ụ ữ ầ ỗ ầ
t l n l t là Uử ầ ượ R = 80 (V); UL = 80 (V); UC = 140 (V). Đi n áp hi u d ng hai đu m ch có giá tr là:ệ ệ ụ ầ ạ ị
A. 300 (V) B. 60 (V) C. 100 (V) D. 140 (V)
Câu 15:Hãy ch n câu đúng: H s công su t c a m ch đi n xoay chi u có R, L, C m c n i ti p ọ ệ ố ấ ủ ạ ệ ề ắ ố ế
b ngằ
A. R.Z B. C. D.
2. Thông hi u.ể
Câu 16: M t v t dao đng đi u hoà trên tr c Ox theo ph ng trình x = 8cos(10t), trong đó x tính ộ ậ ộ ề ụ ươ
b ng cm, t tính b ng s. Quãng đng v t đi đc trong n a chu kì có đ dàiằ ằ ườ ậ ượ ử ộ
A.8 cm. B. 4 cm. C. 16 cm. D. 32 cm.
Câu 17:M t con l c lò xo dao đng đi u hòa theo tr c x n m ngang. Lò xo có đ c ng k = 100 N/m. ộ ắ ộ ề ụ ằ ộ ứ
Khi v t có kh i l ng m c a con l c đi qua v trí có li đ x = 4cm theo chi u âm thì th năng c a conậ ố ượ ủ ắ ị ộ ề ế ủ
l c đó là bao nhiêu?ắ
A. 0,08 (J) B. 800 (J) C. 8 (J) D. Không xác đnh đcị ượ
Câu 18: M t con l c đm giây (coi nh m t con l c đn) có chu kì là 2,00 s. T i n i có gia t c tr ngộ ắ ế ư ộ ắ ơ ạ ơ ố ọ
tr ng là 9,8 m/sườ 2 thì chi u dài c a con l c đn đó là bao nhiêu?ề ủ ắ ơ
A. 3,12 m. B. 96,6 m. C. 0,993 m. D. 0,040 m.
Câu 19:M t sóng có t n s 120 Hz truy n trong môi tr ng v i t c đ 60 m/s thì b c sóng c a nó ộ ầ ố ề ườ ớ ố ộ ướ ủ
là bao nhiêu? A. 0,5m B. 2m C. 1m D. 7200m
Câu 20: Hãy ch n câu đúng: Hai sóng phát ra t hai ngu n đng b . C c đi giao thoa n m t i các ọ ừ ồ ồ ộ ự ạ ằ ạ
đi m có hi u kho ng cách t i hai ngu n b ng:ể ệ ả ớ ồ ằ
A. m t b i s c a b c sóng.ộ ộ ố ủ ướ B. m t b i s l c a n a b c ộ ộ ố ẻ ủ ử ướ
sóng.
C. m t c s nguyên c a b c sóng.ộ ướ ố ủ ướ D. m t c s c a n a b c sóng.ộ ướ ố ủ ử ướ
Câu 21: Hãy ch n câu đúng: Trong h sóng d ng trên m t s i dây mà hai đu đc gi c đnh thì ọ ệ ừ ộ ợ ầ ượ ữ ố ị
b c sóng b ngướ ằ
A. kho ng cách gi a hai nút ho c hai b ng.ả ữ ặ ụ B. đ dài dây.ộ
C. hai l n kho ng cách gi a hai nút ho c hai b ng li n nhau.ầ ả ữ ặ ụ ề D. hai l n đ dài c a dây.ầ ộ ủ
Câu 22:M t dây AB dài 100cm có đu B c đnh. T i đu A th c hi n m t dao đng đi u hoà có t nộ ầ ố ị ạ ầ ự ệ ộ ộ ề ầ
s f = 40Hz. V n t c truy n sóng trên dây là v = 20m/s. S đi m nút, s đi m b ng trên dây là baoố ậ ố ề ố ể ố ể ụ
nhiêu?
A. 3 nút, 4 b ng.ụB. 5 nút, 4 b ng.ụC. 6 nút, 4 b ng.ụD. 7 nút, 5 b ng.ụ
Câu 23: Ch n câu đúng: Khi c ng đ âm tăng g p 1000 l n thì m c c ng đ âm tăngọ ườ ộ ấ ầ ứ ườ ộ
A. 100 dB. B. 20 dB. C. 30 dB. D. 40 dB.

Câu 24: Ch n câu đúng: Đo n m ch có R, L, C m c n i ti p v i R = 40 ; ZΩọ ạ ạ ắ ố ế ớ L = 60 ; ZΩC = 20 . ĐtΩặ
vào hai đu m ch đi n áp u = 240cos100 t (V). C ng đ dòng đi n t c th i trong m ch là:πầ ạ ệ ườ ộ ệ ứ ờ ạ
A. i =3 cos100 t (A)πB. i =6 cos(100 t+ /4) (A)π π
C. i =3 cos(100 t- /4) (A)π π D. i = 6 cos(100 t - /4) (A)π π
Câu 25:Hãy ch n câu đúng: M ch đi n xoay chi u m ch có R, L, C m c n i ti p v i R = 40 ; ZΩọ ạ ệ ề ạ ắ ố ế ớ L =
40 ; ZΩC = 30 và t n s c a dòng đi n là f. Giá tr c a t n s đ công su t tiêu th c a m ch đt Ωầ ố ủ ệ ị ủ ầ ố ể ấ ụ ủ ạ ạ
c c đi : A. là m t s nh h n f. ự ạ ộ ố ỏ ơ B. là m t s l n h n f.ộ ố ớ ơ C. là m t s b ng f.ộ ố ằ D. không t n ồ
t i.ạ
Câu 26: Cho m ch đi n xoay chi u nh hình v , trong đó L là cu n c m thu n, đi n áp hai đu m ch làạ ệ ề ư ẽ ộ ả ầ ệ ầ ạ
uPQ=60cos100 (V), các đi n áp hi u d ng Uệ ệ ụ PN=UNQ=60 (V). H s công su t c a m ch là bao nhiêu?ệ ố ấ ủ ạ
A. B. C. D.
Câu 27: Cho m ch đi n g m đi n tr R = 30 n i ti p v i t đi n C = ( F). Đi n áp t c th i hai Ωạ ệ ồ ệ ở ố ế ớ ụ ệ ệ ứ ờ ở
đu đo n m ch là u = 120 cos100 (V). Đi n áp hi u d ng hai đu đi n tr và hai đu t đi n C ầ ạ ạ ệ ệ ụ ở ầ ệ ở ầ ụ ệ
l n l t là: ầ ượ
A. 60V; 60 V B. 60 V; 60V C. 40V; 40 V D. 40V; 60 V
Đ bài dành cho câu 28, 29 và 30:ề
Đo n m ch g m đi n tr R = 200 n i ti p v i cu n c m thu n có L = (H); đt vào hai đu m ch Ωạ ạ ồ ệ ở ố ế ớ ộ ả ầ ặ ầ ạ
đi n áp u = 400 cos100 (V)ệ
Câu 28: Bi u th c c a dòng đi n t c th i trong m ch là:ể ứ ủ ệ ứ ờ ạ
A. i = cos(100- ⁄4) (A)πB. i = 2cos(100- ⁄4) (A)π
C. i = cos100(A) D. i = 2cos100(A)
Câu 29: Đi n áp hi u d ng trên hai đu đi n tr R làệ ệ ụ ầ ệ ở
A. 200 (V) B. 200 (V) C. 100 (V) D. 100 (V)
Câu 30: Đi n áp c c đi gi a hai đu cu n c m làệ ự ạ ữ ầ ộ ả
A. 200 (V) B. 200 (V) C. 400 (V) D. 400 (V)
3. V n d ng.ậ ụ
Câu 31:M t v t dao đng đi u hòa trên đo n th ng có đ dài 10 cm, m t th i gian 0,2s đ đi h t ộ ậ ộ ề ạ ẳ ộ ấ ờ ể ế
chi u dài qu đo. Ch n g c th i gian lúc v t đi qua v trí có li đ 2,5cm theo chi u âm. Ph ng ề ỹ ạ ọ ố ờ ậ ị ộ ề ươ
trình dao đng c a v t là:ộ ủ ậ
A. x = 10cos(5t + /4) cmπB. x = 10cos(5t - /4) cmπ
C. x = 5cos(5 t - /3) cmπ π D. x = 5cos(5 t + /3) cmπ π
Câu 32:M t con l c lò xo có đ c ng 200 N/m, kh i l ng 200g dao đng đi u hòa v i biên đ 10 ộ ắ ộ ứ ố ượ ộ ề ớ ộ
cm. L y πấ2 = 10. T c đ c a con l c khi đi qua v trí có li đ x = 2,5 cm là ố ộ ủ ắ ị ộ
A. 86,6 m/s B. 3,06 m/s C. 8,67 m/s D. 0,0027 m/s
Câu 33:M t con l c lò xo đang dao đng t t d n. Ng i ta đo d c đ gi m t ng đi c a biên đ ộ ắ ộ ắ ầ ườ ượ ộ ả ươ ố ủ ộ
trong ba chu kì đu tiên là 10%. Đ gi m t ng đi c a th năng t ng ng là bao nhiêuầ ộ ả ươ ố ủ ế ươ ứ
A. 10% B. 19% C. 0,1% D. không xác đnh đc.ị ượ
Câu 34:Dao đng t ng h p có ph ng trình x = 6cos( (cm); dao đng thành ph n th nh t xộ ổ ợ ươ ộ ầ ứ ấ 1 = 6sin
(cm). Dao đng thành ph n th hai có ph ng trình ộ ầ ứ ươ
A. x2 = 6cos( (cm) B. x2 = 6sin (cm)
C. x2 = 6cos (cm) D. x2 = 6cos (cm)
Câu 35:T o sóng ngang t i O trên m t dây đàn h i. M t đi m M cách ngu n phát sóng O m t ạ ạ ộ ồ ộ ể ồ ộ
kho ng d = 50cm có ph ng trình dao đng uả ươ ộ M = 2cos(t - )cm, v n t c truy n sóng trên dây là 10m/s. ậ ố ề
Ph ng trình dao đng c a ngu n O là ph ng trình nào trong các ph ng trình sau ?ươ ộ ủ ồ ươ ươ
A. uO = 2cos(+ )cm B. uO = 2cos(+ )cm.
C. uO = 2cost(cm). D. uO = 2cos(t - )cm.
Câu 36: Đu O c a m t s i dây cao su dài căng ngang đc kích thích dao đng theo ph ng th ngầ ủ ộ ợ ượ ộ ươ ẳ
đng v i chu kìứ ớ 2,5s.Ch n g c th i gian lúc O b t đu dao đng t v trí cân b ng theo chi u d ngọ ố ờ ắ ầ ộ ừ ị ằ ề ươ
h ng lên. Th i đi m đu tiên O lên ướ ờ ể ầ t i đi m cao nh t c a qu đo là: ớ ể ấ ủ ỹ ạ
A. 0,625s B. 1s C. 0,375s D. 0,5s

Câu 37: Trong hi n t ng giao thoa sóng âm v i 2 ngu n cách nhau Sệ ượ ớ ồ 1S2 = 4m. Trên S1S2 ta th yấ
kho ng cách nh nh t gi a m t đi m A t i đó âm có đ to c c đi v i m t đi m B t i đó âm có đả ỏ ấ ữ ộ ể ạ ộ ự ạ ớ ộ ể ạ ộ
to c c ti u 0,2m, f = 440Hz. V n t c truy n ự ể ậ ố ề c aủ âm là:
A. 235m/s B. 532m/s C. 345m/s D. 352 m/s
Câu 38: Trong thí nghi m giao thoa m t n c ph ng l ng v i hai ngu n đi mSệ ặ ướ ẳ ặ ớ ồ ể 1; S2 dao đng v i t nộ ớ ầ
s f = 120Hz, b c sóng là 4 cm. Khi đó trên m t n c, t i vùng gi a Số ướ ặ ướ ạ ữ 1 và S2 ng i ta quan sát th yườ ấ
có 5 g n l i và nh ng g n này chia đo n Sợ ồ ữ ợ ạ 1S2 thành 6 đo n mà hai đo n hai đu ch dài b ng m tạ ạ ở ầ ỉ ằ ộ
n a các đo n còn l i. Kho ng cách gi a hai ngu n và t c đ truy n sóng có th nh n giá tr nào sauử ạ ạ ả ữ ồ ố ộ ề ể ậ ị
đây:
A. 10cm; 480 cm/s B.20cm; 480cm/s C. 10cm; 240 cm/s D. M t giá tr khác.ộ ị
Câu 39:M t s i dây m nh AB dài 1,2m không giãn, đu B c đnh, đu A dao đng v i f = 100Hz vàộ ợ ả ầ ố ị ầ ộ ớ
xem nh m t ư ộ nút, t c đ truy n sóng trên dây là 40m/s, biên đ dao đng là 1,5cm. S b ng và bố ộ ề ộ ộ ố ụ ề
r ng c a m t b ng sóng trên dây là : ộ ủ ộ ụ
A. 7 b ng, 6cm.ụ B. 6 b ng, 3cm.ụC. b ng, 1,5cmụD. 6 b ng, 6cm.ụ
Câu 40:S i dây OB = 10cm, đu B c đnh. Đu O n i v i m t b n rung có t n s 20Hz. Ta th yợ ầ ố ị ầ ố ớ ộ ả ầ ố ấ
sóng d ng trên dây có 4 bó và biên đ dao đng là 1cm. Biên đ dao đng t i đi m M cách O đo nừ ộ ộ ộ ộ ạ ể ạ
60 cm là
A. 1cm B. /2cm. C. 0. D. /2cm.
Câu 41: M t cái loa có công su t 1W khi m h t công su t, l y =3,14.ộ ấ ở ế ấ ấ Bi t ng ng nghe c a âm là Iế ưỡ ủ 0
= 10–12(W/m2). M c c ng đ âm t i đi m cách nó 400cm là:ứ ườ ộ ạ ể
A. 97dB. B. 86,9dB. C. 77dB. D. 97B.
Câu 42: T i đi m A cách ngu n âm N (coi là ngu n đi m) m t kho ng 1 (m) có m c c ng đ âm ạ ể ồ ồ ể ộ ả ứ ườ ộ
là LA = 60 (dB). Bi t ng ng nghe c a âm là Iế ưỡ ủ 0 = 10–10(W/m2). C ng đ âm t i B cách A 10m cùng ườ ộ ạ
phía v i ngu n là :ớ ồ
A.10–4 (W/m2) B.10–2 (W/m2) C.10–6 (W/m2) D.10–8 (W/m2)
Câu 43: Ch n câu đúng: Đo n m ch có R, L, C m c n i ti p có R = 40 ; cu n dây thu n c m có Ωọ ạ ạ ắ ố ế ộ ầ ả
h s t c m L = (H); t đi n có đi n dung C = ( µF). Đt vào hai đu m ch đi n áp u = ệ ố ự ả ụ ệ ệ ặ ầ ạ ệ
120cos100 t (V). C ng đ dòng đi n t c th i trong m ch là:πườ ộ ệ ứ ờ ạ
A. i = 3 cos(100 t + /4) (A)π π B. i = 3 cos(100 t + /4) (A)π π
C. i = 3 cos100 t (A)πD. i = 3 cos100 t (A)π
Đ bài dành cho các câu 44,45,46,47ề
Cho m ch đi n nh hình v . Đi n áp gi a hai đu m ch là u = 65cos t (V). Các đi n áp hi u d ng ωạ ệ ư ẽ ệ ữ ầ ạ ệ ệ ụ
UAM = 13 (V); UMN = 13 (V); UNB = 65 (V). Công su t tiêu th trong m ch là 25W.ấ ụ ạ
Câu 44: Đi n tr c a cu n c m là:ệ ở ủ ộ ả
A. 5 ΩB. 10 ΩC. 1ΩD. 12Ω
Câu 45:C m kháng c a cu n dây là:ả ủ ộ
A. 5 ΩB. 10 ΩC. 1ΩD. 12Ω
Câu 46:C ng đ dòng đi n hi u d ng trong m ch là:ườ ộ ệ ệ ụ ạ
A. 4 (A) B. 2 (A) C. 3 (A) D. 1 (A)
Câu 47:H s công su t c a m ch là: ệ ố ấ ủ ạ
A. B. C. D.
Câu 48:Dòng đi n ch y qua m t đo n m ch có bi u th c i = Iệ ạ ộ ạ ạ ể ứ 0cos100 t (A). Trong kho ng th i gianπả ờ
t 0 đn 0,018s c ng đ dòng đi n có giá tr t c th i có giá tr b ng 0,5Iừ ế ườ ộ ệ ị ứ ờ ị ằ 0 vào nh ng th i đi mữ ờ ể :
A. s và s. B. s và s. C. s và s. D. s và s.
Câu 49: Đt vào hai đu m ch RLC m c n i ti p m t đi n áp xoay chi ucó bi u th c ặ ầ ạ ắ ố ế ộ ệ ề ể ứ
u = U0cost (V) thì dòng đi n trong m ch là i = Iệ ạ 0cos(t + /4π) (A). Đo n m ch này cóạ ạ
A. ZL = R. B. ZL< ZC. C. ZL = ZC. D. ZL> ZC.
Câu 50:M ch đi n xoay chi u g m m t cu n dây có đi n tr R và đ t c m L m c n i ti p v i ạ ệ ề ồ ộ ộ ệ ở ộ ự ả ắ ố ế ớ
m t t đi n có đi n dung C. Các đi n áp hi u d ng hai đu đo n m ch là U =120 (V) và hai ộ ụ ệ ệ ệ ệ ụ ở ầ ạ ạ ở
đu cu n dây Uầ ộ d = 120 (V). H s công su t c a m ch là:ệ ố ấ ủ ạ

