
Đ s 01ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, tên câu l c b , nam, n (trong ậ ả ữ ệ ồ ạ ộ ữ
đó nam, n là s l ng ng i tham gia câu l c b ), t ng s .ữ ố ượ ườ ạ ộ ổ ố
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- T ng s ng i tham gia các câu l c b ổ ố ườ ạ ộ
- S ng i n nhi u nh t tham gia 1 câu l c b .ố ườ ữ ề ấ ạ ộ
- S ng i nam ít nh t tham gia m t câu l c b .ố ườ ấ ộ ạ ộ
- S ng i trung bình tham gia câu l c b .ố ườ ạ ộ
4. S p x p danh sách theo s ng i tham gia câu l c b gi m d n.ắ ế ố ườ ạ ộ ả ầ
5. L c ra nh ng câu l c b có s ng i nam tham gia >=30.ọ ữ ạ ộ ố ườ
6. L c ra nh ng câu l c b có s ng i t ng s ng i tham gia >=70 và s ng i ọ ữ ạ ộ ố ườ ổ ố ườ ố ườ
n >=50.ữ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 02ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, h và tên, đi m toán, đi m văn, ậ ả ữ ệ ồ ọ ể ể
t ng đi m.ổ ể
2. Căn ch nh b ng tính phù h pỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t t ng đi m bi t t ng đi m b ng đi m toán c ng đi m văn.ộ ổ ể ế ổ ể ằ ể ộ ể
- Đa ra t ng đi m cao nh tư ổ ể ấ
- Đa ra đi m toán trung bình.ư ể
- Đa ra đi m văn th p nh t.ư ể ấ ấ
4. S p x p danh sách theo t ng đi m gi m d n, r i đn đi m toán tăng d nắ ế ổ ể ả ầ ồ ế ể ầ
5. L c ra nh ng ng i có t ng đi m >=15 và đi m toán>=8ọ ữ ườ ổ ể ể
6. L c ra nh ng ng i có tên là “Trang”ọ ữ ườ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề

Đ s 03ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, tên m t hàng, s l ng, đn giá,ậ ả ữ ệ ồ ặ ố ượ ơ
thành ti n.ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t thành ti n bi t thành ti n b ng s l ng nhân đn giá.ộ ề ế ề ằ ố ượ ơ
- Đa ra t ng s ti n thu đcư ổ ố ề ượ
- Đa ra đn giá cao nh tư ơ ấ
- Đa ra s l ng ít nh t.ư ố ượ ấ
4. S p x p d li u theo đn giá tăng d n, r i đn s l ng gi m d n.ắ ế ữ ệ ơ ầ ồ ế ố ượ ả ầ
5. L c ra nh ng măt hàng có đn giá >=200000 và <=500000ọ ữ ơ
6. L c ra nh ng m t hàng có s l ng <10.ọ ữ ặ ố ượ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 04ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: Stt, tên l p, s l ng, v , bút, s ti nậ ả ữ ệ ồ ớ ố ượ ở ố ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h pỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t v bi t m i h c sinh s đc 3 quy n v .ộ ở ế ỗ ọ ẽ ượ ể ở
- C t bút bi t m i h c sinh đc 2 chi c bút.ộ ế ỗ ọ ượ ế
- C t s ti n bi t m i quy n v giá 8000, m i chi c bút giá 3000.ộ ố ề ế ỗ ể ở ỗ ế
4. S p x p danh sách theo s ti n gi m d nắ ế ố ề ả ầ
5. L c ra nh ng l p có s l ng h c sinh >=30.ọ ữ ớ ố ượ ọ
6. L c ra nh ng l p có s ti n <50000.ọ ữ ớ ố ề
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề

Đ s 05ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: Stt, h và tên, s gi , đn giá, s ti n.ậ ả ữ ệ ồ ọ ố ờ ơ ố ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t s ti n bi t thành ti n b ng s l ng nhân đn giáộ ố ề ế ề ằ ố ượ ơ
- Đa ra s ti n trung bìnhư ố ề
- Đa ra đn giá th p nh tư ơ ấ ấ
- Đa ra s gi làm vi c nhi u nh t.ư ố ờ ệ ề ấ
4. S p x p danh sách theo s ti n gi m d nắ ế ố ề ả ầ
5. L c ra nh ng ng i có có s gi làm vi c >=10.ọ ữ ườ ố ờ ệ
6. L c ra nh ng ng i h “Tr n”.ọ ữ ườ ọ ầ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 06ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, tên câu l c b , nam, n (trong ậ ả ữ ệ ồ ạ ộ ữ
đó nam, n là s l ng ng i tham gia câu l c b ), t ng s .ữ ố ượ ườ ạ ộ ổ ố
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- T ng s ng i tham gia các câu l c b ổ ố ườ ạ ộ
- S ng i nam nhi u nh t tham gia 1 câu l c b .ố ườ ề ấ ạ ộ
- S ng i n ít nh t tham gia m t câu l c b .ố ườ ữ ấ ộ ạ ộ
- S ng i trung bình tham gia câu l c b .ố ườ ạ ộ
4. S p x p danh sách theo s ng i tham gia câu l c b tăng d n.ắ ế ố ườ ạ ộ ầ
5. L c ra nh ng câu l c b có s ng i n tham gia >=30.ọ ữ ạ ộ ố ườ ữ
6. L c ra nh ng câu l c b có s ng i t ng s ng i tham gia >=70 và s ng i ọ ữ ạ ộ ố ườ ổ ố ườ ố ườ
nam>=40.

(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 07ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, h và tên, đi m toán, đi m văn, ậ ả ữ ệ ồ ọ ể ể
t ng đi m.ổ ể
2. Căn ch nh b ng tính phù h pỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t t ng đi m bi t t ng đi m b ng đi m toán c ng đi m văn.ộ ổ ể ế ổ ể ằ ể ộ ể
- Đa ra t ng đi m trung bình.ư ổ ể
- Đa ra đi m toán th p nhât.ư ể ấ
- Đa ra đi m văn cao nh t.ư ể ấ
4. S p x p danh sách theo t ng đi m tăng d n, r i đn đi m văn gi m d nắ ế ổ ể ầ ồ ế ể ả ầ
5. L c ra nh ng ng i có t ng đi m >=15 và đi m văn>=8ọ ữ ườ ổ ể ể
6. L c ra nh ng ng i có h là “Ph m”ọ ữ ườ ọ ạ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 08ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: STT, tên m t hàng, s l ng, đn giá,ậ ả ữ ệ ồ ặ ố ượ ơ
thành ti n.ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t thành ti n bi t thành ti n b ng s l ng nhân đn giá.ộ ề ế ề ằ ố ượ ơ
- Đa ra t ng s ti n thu đcư ổ ố ề ượ
- Đa ra đn giá th p nh tư ơ ấ ấ
- Đa ra s l ng nhi u nh t.ư ố ượ ề ấ
4. S p x p d li u theo thành ti n gi m d n, r i đn s l ng gi m d n.ắ ế ữ ệ ề ả ầ ồ ế ố ượ ả ầ
5. L c ra nh ng măt hàng có đn giá <=50000.ọ ữ ơ

6. L c ra nh ng m t hàng có s l ng >=100.ọ ữ ặ ố ượ
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 09ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: Stt, tên l p, s l ng, v , bút, s ti nậ ả ữ ệ ồ ớ ố ượ ở ố ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h pỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t v bi t m i h c sinh s đc 2 quy n v .ộ ở ế ỗ ọ ẽ ượ ể ở
- C t bút bi t m i h c sinh đc 3chi c bút.ộ ế ỗ ọ ượ ế
- C t s ti n bi t m i quy n v giá 10000, m i chi c bút giá 5000.ộ ố ề ế ỗ ể ở ỗ ế
4. S p x p danh sách theo s ti n tăng d nắ ế ố ề ầ
5. L c ra nh ng l p có s l ng h c sinh <=5.ọ ữ ớ ố ượ ọ
6. L c ra nh ng l p có s ti n >=800000.ọ ữ ớ ố ề
(Chú ý: L u d li u th ng xuyên màn hình n n)ư ữ ệ ườ ở ề
Đ s 10ề ố
1. Nh p b ng d li u g m các thông tin sau: Stt, h và tên, s gi , đn giá, s ti n.ậ ả ữ ệ ồ ọ ố ờ ơ ố ề
2. Căn ch nh b ng tính phù h p.ỉ ả ợ
3. S d ng các hàm trong Excel đ tính:ử ụ ể
- C t s ti n bi t thành ti n b ng s l ng nhân đn giáộ ố ề ế ề ằ ố ượ ơ
- Đa ra s ti n ít nh tư ố ề ấ
- Đa ra đn giá trung bìnhư ơ
- Đa ra s gi làm vi c nhi u nh t.ư ố ờ ệ ề ấ
4. S p x p danh sách theo s ti n tăng d nắ ế ố ề ầ
5. L c ra nh ng ng i có có s gi làm vi c >=10.ọ ữ ườ ố ờ ệ

