
S GIÁO D C VÀ ĐÀO T O ĐK L KỞ Ụ Ạ Ắ Ắ
TR NG THPT BUÔN MA THU TƯỜ Ộ
Đ THAM KH OỀ Ả
Đ thi có 06 trangề
K THI T T NGHI P THPT NĂM 2021Ỳ Ố Ệ
Bài thi : TOÁN
Th i gian làm bài: 90 phút, không k th i gian giao đờ ể ờ ề
H và tên thí sinh:..................................................................... ọ
S báo danh: .............................................................................ố
Câu 1. Có bao nhiêu cách x p 6 h c sinh vào m t bàn dài có 6 ch ?ế ọ ộ ỗ
A. 6! cách B. 6 cách C. cách D. cách
Câu 2: Cho m t c p s c ng có , Tìm công sai ?ộ ấ ố ộ
A. . B. . C. . D. .
Câu 3: Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
M nh đ nào d i đây đúng?ệ ề ướ
A. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng . B. Hàm s đng bi n trên kho ng .ố ị ế ả ố ồ ế ả
C. Hàm s ngh ch bi n trên kho ng . D. Hàm s đng bi n trên kho ng .ố ị ế ả ố ồ ế ả
Câu 4. Cho hàm s , b ng xét d u c a nh sau:ố ả ấ ủ ư
3 ..
S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố
A. . B. . C. . D. .
Câu 5. Cho hàm s có b ng bi n thiên nh sau:ố ả ế ư
Hàm s đã cho đt c c ti u t i đi mố ạ ự ể ạ ể
A. . B. . C. . D. .
Câu 6. Ti m c n ngang c a đ th hàm s làệ ậ ủ ồ ị ố
A. . B. . C. . D. .
Câu 7. Đ th c a hàm s nào d i đây có d ng nh đng cong trong hình vồ ị ủ ố ướ ạ ư ườ ẽ
bên?
A. B.
C. D.
1

Câu 8. Cho hàm s ố
( )
4 2
f x ax bx c+ +=
( )
, ,a b c ᅫ ᅫ
. Đ th c a hàm s ồ ị ủ ố
( )
y f x=
nh hình v bên.ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ
( )
4 3 0f x - =
là
A.
4
. B.
3
. C.
2
. D.
0
.
Câu 9. V i là s th c d ng tùy ý, b ngớ ố ự ươ ằ
A. . B. . C. . D. .
Câu 10. Tính đo hàm c a hàm s v i ạ ủ ố ớ
A. . B. .
C. . D. .
Câu 11. V i ớ là s th c b t k , m nh đ nào sau đây sai?ố ự ấ ỳ ệ ề
A. . B. . C. . D. .
Câu 12. S nghi m ph ng trình là:ố ệ ươ
A. . B. . C. . D. .
Câu 13. Ph ng trình có nghi m làươ ệ
A. B. C. D.
Câu 14. T t c các nguyên hàm c a hàm s ấ ả ủ ố là
A. . B. . C. . D. .
Câu 15. H nguyên hàm c a hàm s làọ ủ ố
A. . B. . C. . D. .
Câu 16. Cho và . Khi đó
A. 1 B. C. 5 D. 6
Câu 17. N u thì b ngế ằ
A. 18. B. 6. C. 3. D. 2.
Câu 18. S ph c liên h p c a s ph c làố ứ ợ ủ ố ứ
A. . B. . C. . D. .
Câu 19. Cho hai s ph c và . Ph n th c c a s ph c b ngố ứ ầ ự ủ ố ứ ằ
A. . B. 2. C. 4. D. -1 .
Câu 20. Trong m t ph ng t a đ , đi m bi u di n s ph c có t a đ làặ ẳ ọ ộ ể ể ễ ố ứ ọ ộ
A. . B. . C. . D. .
2

Câu 21. Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh , và vuông góc v i m t ph ng đáy. Th tích c aạ ớ ặ ẳ ể ủ
kh i chóp b ng .ố ằ
A. . B. . C. . D. .
Câu 22. Th tích kh i c u đng kính b ng 4 làể ố ầ ườ ằ
A. . B. . C. . D. .
Câu 23. Cho kh i nón có bán kính đáyố chi u cao ề Th tích c a kh i nón làể ủ ố
A. B. C. D.
Câu 24. Cho kh i lăng tr có di n tích đáy b ng và chi u cao Th tích c a kh i lăng tr đã cho làố ụ ệ ằ ề ể ủ ố ụ
A. 15 B. 30 C. 300 D. 10
Câu 25. Trong không gian , cho các đi m . T a đ c a véct làể ọ ộ ủ ơ
A. . B. C. . D. .
Câu 26. Trong không gian Oxyz, cho m t c u Tâm c a ặ ầ ủ (S) có t a đ làọ ộ
A. B. C. D.
Câu 27. Trong không gian Oxyz, cho m t ph ng Đi m nào d i đây thu c ặ ẳ ể ướ ộ (P)?
A. B. C. D.
Câu 28. Trong không gian Oxyz, m t ph ng ặ ẳ (P) đi qua đi m đng th i nh n là m t vect pháp tuy n có ể ồ ờ ậ ộ ơ ế
ph ng trình làươ
A. B. C. D.
Câu 29. L y ng u nhiên m t s t các s 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Xác su t ch n đc m t s không chia ấ ẫ ộ ố ừ ố ấ ọ ượ ộ ố
h t cho 3 làế
A. B. 2. C. D.
Câu 30. Hàm s luôn đng bi n trên t p xác đnh khi:ố ồ ế ậ ị
A. Không có giá tr ịmB. C. D.
Câu 31. G i l n l t là giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s trên đo n ọ ầ ượ ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố ạ
. Khi đó b ng: ằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 32. Gi i b t ph ng trình ta đcả ấ ươ ượ nghi m là:ệ
A. . B.. C.. D. .
Câu 33. Cho là hai hàm s liên t c trên th a mãn và . Tính .ố ụ ỏ
A. .B. .C. . D. .
Câu 34. Cho s ph c . Tìm ph n o c a s ph c ?ố ứ ầ ả ủ ố ứ
A. iB. 1C. – 1 D. 4
Câu 35. Cho lăng tr tam giác đu có c nh đáy b ng a, c nh bên b ng 2a. G i M là trung đi m c a . ụ ề ạ ằ ạ ằ ọ ể ủ
G i góc gi a đng th ng và m t ph ng là , góc th a mãn đng th c nào d i đây?ọ ữ ườ ẳ ặ ẳ ỏ ẳ ứ ướ
A. B. C. D.
Câu 36. Cho hình chóp S.ABCD có đáy ABCD là hình vuông , vuông t i S và n m trong m t ph ng ạ ằ ặ ẳ
vuông góc v i đáy, . Kho ng cách t đi m B đn m t ph ng làớ ả ừ ể ế ặ ẳ
A. B. C. D.
3

Câu 37: Trong không gian , m t c u có tâm , bán kính có ph ng trình làặ ầ ươ
A. .B. .
C. .D. .
Câu 38. Trong không gian v i h t a đ , cho tam giác v i , , . Ph ng trình đng trung tuy n c aớ ệ ọ ộ ớ ươ ườ ế ủ
tam giác là
A. , . B. , .
C. , . D. , .
Câu 39.Cho hàm s . Bi t r ng đ th hàm s có đ th nh hình v bên. H i hàm s đng bi n trênố ế ằ ồ ị ố ồ ị ư ẽ ỏ ố ồ ế
kho ng nào d i đây?ả ướ
A. .B. .C. .D. .
Câu 40. Xét các s th c d ng th a mãn và . Giá tr nh nh t c a bi u th c là giá tr c a thu cố ự ươ ỏ ị ỏ ấ ủ ể ứ ị ủ ộ
kho ngả
A. .B. .C. .D. .
Câu 41. Cho hàm s th a mãn và . T t c các nguyên hàm c a làố ỏ ấ ả ủ
A. . B. . C. . D. .
Câu 42. Cho s ph c z th a mãn . Bi t t p h p các đi m M bi u di n s ph c là đng tròn tâm I(a; ố ứ ỏ ế ậ ợ ể ể ễ ố ứ ườ
b) và bán kính c. Giá tr c a a.b.c b ngị ủ ằ
A. 17. B. -17. C. 100. D. -100.
Câu 43. Cho hình chóp S.ABC có đáy ABC là tam giác vuông t i ạA. . Tam giác
SBC đu và n m trong m t ph ng vuông v i đáy (tham kh o hình v bên). Tínhề ằ ặ ẳ ớ ả ẽ
kho ng cách t đi m B đn m t ph ng ả ừ ể ế ặ ẳ (SAC).
A. B.
C. D.
Câu 44. M t h p ch a V c xin CoViD 19 đc thi t k d ng m t kh i c u độ ộ ứ ắ ượ ế ế ạ ộ ố ầ ể
đng đá làm l nh, bên trong là m t kh i tr n m trong n a kh i c uự ạ ộ ố ụ ằ ử ố ầ
đ đng vaccine (nh hình minh h a). ể ự ư ọ
4

Nhà s n xu t d đnh đ kh i c u cóả ấ ự ị ể ố ầ bán kính dm. Tìm th tích l n nh t có th c a kh i trể ớ ấ ể ủ ố ụ
bên trong.
A. dm3.B. dm3.C. dm3.D. dm3.
Câu 45. cho đi m và ểđngườ th ng Vi t ph ng trình đng th ng đi qua vuông góc và c t ẳ ế ươ ườ ẳ ắ
A. .B. .
C. .D. .
Câu 46. Cho hàm s . G i , ố ọ l n l t ầ ượ là giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên .G iị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố ọ
S là t p h p t t c các giá tr nguyên c a tham s thu c ậ ợ ấ ả ị ủ ố ộ th a mãn . T ng các ph n t c a t pỏ ổ ầ ử ủ ậ
S b ngằ
A. .B. .C. .D. .
Câu 47. Xét các s th c d ng , , , th a mãn , và . Bi t giá tr nh nh t c a bi u th c có d ng (v i là ố ự ươ ỏ ế ị ỏ ấ ủ ể ứ ạ ớ
các s t nhiên), tính .ố ự
A. .B. .C. .D.
Câu 48. Cho hàm s liên t c trên th a mãn và . Tính tích phân .ố ụ ỏ
A. .B. .C. .D. .
Câu 49. Xét các s ph c th a mãn . Trên m t ph ng t a đ Oxy, t p h p đi m bi u di n các s ph cố ứ ỏ ặ ẳ ọ ộ ậ ợ ể ể ễ ố ứ
là m t đng tròn có bán kính b ngộ ườ ằ
A. B. 20 C. 12 D.
Câu 50. Trong không gian , cho hai đi m và . L y là đi m thay đi luôn th a mãn . Giá tr l n nh t ể ấ ể ổ ỏ ị ớ ấ
c a đ dài đo n b ngủ ộ ạ ằ
A. . B. . C. . D.
……….H T……….Ế
B NG ĐÁP ÁNẢ
1.A 2.B 3.A 4.D 5.B 6.B 7.C 8.A 9.C 10.D
11.D 12.C 13.B 14.A 15.C 16.C 17.A 18.B 19.B 20.B
21.B 22.D 23.D 24.B 25.B 26.D 27.C 28.C 29.A 30.A
31.B 32.B 33.A 34.B 35.A 36.B 37.A 38.A 39.B 40.D
5

