
H ng d n l p trìnhướ ẫ ậ t ng đài đi n tho iổ ệ ạ
Đ l p trình h th ng thì bàn l p trình ph i g n vào Port 1; Jack 01 L Pể ậ ệ ố ậ ả ắ Ậ
TRÌNH
Nh n phím Program -> *#1234 ->” System No? -> nh p mã l nh l p trình theoấ ậ ệ ậ
h ng d n d i đây:ướ ẫ ướ
Chú ý: Các l nh sau đây t ng đ ng v i các phím trên bàn l p trìnhệ ươ ươ ớ ậ
Next : t ng đ ng v i phím SP-Phone dùng đ l t trang màng hình đi t iươ ươ ớ ể ậ ớ
Select:t ng đ ng v i phím Auto Answerươ ươ ớ
Store:T ng đ ng v i phím Auto dial storeươ ươ ớ
End:T ng đ ng v i phím Holdươ ươ ớ
FWD:Dùng đ di chuy n con tr đi t iể ể ỏ ớ

CONF:Dùng đ di chuy n con tr đi luiể ể ỏ
Redial:Dùng đ lui trang màng hình tr luiể ở
1. Cài đ t ặl p đ t t ng đài đi n tho iắ ặ ổ ệ ạ ngày gi cho t ng đài :ờ ổ
Nh p 000 ->ậ SP-Phone -> Year ( 00-99 ) -> b m Auto answer: ch n tấ ọ ừ Jan ->
Dec -> Day ( 1 -> 31) -> b m Auto answer: ch n Sun -> Satấ ọ -> Hour ( B m t 1ấ ừ
-> 12 ) -> Minute (B m t 00 -> 99) -> Auto answer:AM-PM ->ấ ừ b m Storeấ để
l u ->ư Hold đ k t thúcể ế
2. Chuy n múi gi t đ ng ngày đêm:ể ờ ự ộ
Nh p 006 ->b m Next -> b m Selectậ ấ ấ đ ch n Auto hay Man ->b m Store để ọ ấ ể
l u -> b m End k t thúc.ư ấ ế
3. Đ nh múi gi làm vi c ngày đêm :ị ờ ệ
Nh p 007 -> b m Next -> b m Next ( Sun -> Sat )đ ch n th ho c Prew-t ngậ ấ ấ ể ọ ứ ặ ươ
đ ng phím Redial( sun -> sat ) ho c “*” ( everyday ) ch n t t c các ngày trongươ ặ ọ ấ ả
tu n -> b m Select ( day - night - lunch –S-lunch-E )ầ ấ ch n ch đ ngày,đêm->ọ ế ộ
Hour ( 1 -> 12 ) b m t 1->12 ch n gi -> Minute (00 -> 59 ) nh p t 00-59ấ ừ ọ ờ ậ ư
ch n phút -> b m selectọ ấ ch n AM ho c PM -> b m Store đ l u -> b m Endọ ặ ấ ể ư ấ
k t thúc.ế
4. Thay đ i s máy nhánh :ổ ố
Có 3 Plan.Đ thay đ i s máy nhánh b n có th ch n m t trong 3 Plan sauể ổ ố ạ ể ọ ộ
Plan 1 : 100 -> 199
Plan 2 : 100 -> 499
Plan 3 : 10 -> 49
Nh p 009ậ -> b m Next -> b m Select ch nấ ấ ọ Plan 1-2-3 -> b m Store -> b mấ ấ
Next -> Ext jack No ( 01->24 ) -> Ext No nh p s máy nhánh c n thay đ i ->ậ ố ầ ổ
b m Storeấ đ l u -> b m Endể ư ấ k t thúc.ế
5. K t n i trung k b u đi n hay không:ế ố ế ư ệ

Nh p 400 ->b m Next -> outside line No ( 1…8-* ) nh p 1->8 đ ch n C01-C08ậ ấ ậ ể ọ
ho c “*” ch n t t c C0 ->b m Selectặ ọ ấ ả ấ ch nọ Connect ho c No connectặ ->b mấ
Store đ l u ->b m End k t thúc.ể ư ấ ế
6. Ch đ quay s c a t ng đàiế ộ ố ủ ổ
Nh p 401 -> b m Next -> Outside line No ( 1…8-* ) nh p 1->8 ch n C01->C08ậ ấ ậ ọ
ho c “*” ch n t t c CO -> b m Select đ ch n DTMF -> b m Storeặ ọ ấ ả ấ ể ọ ấ đ l u ->ể ư
b m End k t thúc.ấ ế
7. Đ chuông khi có cu c g i đ n:ổ ộ ọ ế
Nh p 40X (X=8-10)-> b m Next -> Outside line No ( 1…8-* ) nh p 1-> 8 ch nậ ấ ậ ọ
C01-> C08 ho c b m “*” đ ch n t t c C0 -> Ext jack No ( 01…24-* ) nh p tặ ấ ể ọ ấ ả ậ ừ
01->24 ch n máy đ chuông ho c b m “*” ch n t t c máy nhánh đ chuông ->ọ ổ ặ ấ ọ ấ ả ổ
b m Select ch n Enable - Disable-> b m Store đ l u -> b m End k t thúc.ấ ọ ấ ể ư ấ ế
8. Ch đ ch chuông :ế ộ ễ
Ch đ ngày t ng ng v i ch ng trình 408ế ộ ươ ứ ớ ươ
Nh p 41X (X=1-3)-> b m Next -> Outside line No ( 1…8-* ) nh p 1-> 8 ch nậ ấ ậ ọ
C01-> C08 ho c b m “*” ch n t t c C0 -> Ext Jack No (01…24-*) nh p 01ặ ấ ọ ấ ả ậ
->24 ch n máy nhánh đ chuông Delay -> b mọ ổ ấ Select ch n Immediately, 5s,ọ
10s , 15s -> b m Store đ l u -> b m End k t thúc .ấ ể ư ấ ế
X = 1: Ngày; 2: Đêm; 3: tr a.ư
9. Ch đ đ chuông xoay vòng nhi u máy :ế ộ ổ ề
Tìm máy r i trong nhóm đ chuông ỗ ổ
a. Nh pậ 600 ->b m next -> Ext jack No ( 01 -> 24 ) nh p 01->24 ch n máyấ ậ ọ
nhánh đ nhóm trong m t nhóm -> Ext group ( 1…8 ) nh p 1->8 ch n nhóm ->ể ộ ậ ọ
b m Store đ l u -> b m End k t thúc . ( Ch n các Ext vào trong m t nhóm .)ấ ể ư ấ ế ọ ộ
b. Nh p 100ậ -> b mNext -> Ext group No ( 1…8 )ấ nh p 1->8 ch n nhóm máyậ ọ
nhánh -> b m Select ch nấ ọ Enable- Disable -> b m Store l u -> b m End k tấ ư ấ ế
thúc . ( Ch n Group Ext dùng Hunting t ong ng v i l nh 600 ).ọ ư ứ ớ ệ

c. Nh p101ậ -> b m Next -> Ext group ( 1…8 ) nh p 1-> 8 ch n nhóm máy nhánhấ ậ ọ
-> b m Selectấ ch n Terminal - Circularọ -> b m Store l u -> b m End k t thúcấ ư ấ ế
d. Nh p 414ậ ( ch đ ngày ) -> b m Next -> Outside line No(1…8-*) nh p 1-> 8ế ộ ấ ậ
ch n C01-> C08 ho c t t c các C0 -> b m Select ch nọ ặ ấ ả ấ ọ Normal-DIL-DISA1-
DISA2-UCD (ch n DIL) -> Ext Jack No (01->24-*) nh p 01->24 ch n máyọ ậ ọ
nhánh ho c b m “*” ch n t t c máy nhánh -> b m Store l u ->b m Endặ ấ ọ ấ ả ấ ư ấ k tế
thúc. ( Ch n DIL cho EXT jack th p nh t trong nhóm ).ọ ấ ấ
e. Nh p 415ậ ( ch đ đêm ) -> b m Next -> Outside line No(1…8-*) nh p 1-> 8ế ộ ấ ậ
ch n C01-> C08 ho c b m “*” ch n t t c C0 -> b m Selectọ ặ ấ ọ ấ ả ấ Normal-DIL-
DISA1-DISA2-UCD (ch n DIL)ọ -> Ext Jack No (01…24-*) nh p 01->24 ch nậ ọ
máy nhánh ho c b m “*” ch n t t c máy nhánh -> b mặ ấ ọ ấ ả ấ Store l u ->b m Endư ấ
k t thúc. ( Ch n DIL cho EXT jack th p nh t trong nhóm )ế ọ ấ ấ
f. Nh p 416ậ ( ch đ tr a ) -> b m Next -> outside line No (1…8-*) nh p 1-> 8ế ộ ư ấ ậ
ch n C01-> C08 ho c b m “*” ch n t t c các C0 -> b m selectọ ặ ấ ọ ấ ả ấ normal-DIL-
DISA1-DISA2-UCD (ch n DIL) -> Ext Jack No (01…24-*) nh p 01->24 ch nọ ậ ọ
máy nha1nh ho c b m “*” ch n t t c các máy nhánh -> b m Store l u -> b mặ ấ ọ ấ ả ấ ư ấ
end k t thúc. ( Ch n DIL cho EXT jack th p nh t trong nhóm )ế ọ ấ ấ
10. Ch đ tr l i t đ ng phát l i chào khi có cu c g i đ n :ế ộ ả ờ ự ộ ờ ộ ọ ế
(Khi g i vào trên Co s d ng disa thì t ng đài phát ra b n tin OGM ,ng i g iọ ử ụ ổ ả ườ ọ
có th b m tr c ti p s n i b mu n g p(n u bi t).N u không b m gì thì cu cể ấ ự ế ố ộ ộ ố ặ ế ế ế ấ ộ
g i th đ ng chuy n v operator đã quy đ nh.Ph i có card disa)ọ ự ộ ể ề ị ả
a. L i chào 1 c pờ ấ
Nh p 414ậ ( ch đ ngày ) -> outside line No (1….8-* ) nh p 1-> 8 ch n C01->ế ộ ậ ọ
C08 ho c b m “*” ch n t t c C0 -> b m selectặ ấ ọ ấ ả ấ ch n normal-DIL-OGM1-ọ
OGM2-UCD (ch n OGM 1 ho c OGM 2) -> b m Store l u -> b m End k t thúcọ ặ ấ ư ấ ế
. ( Ch n OGM1-OGM2 )ọ
Nh p 415ậ ( ch đ đêm ) -> outside line No (1….8-* ) nh p 1->8 ch n C01->ế ộ ậ ọ
C08 ho c b m * t t c các C0ặ ấ ấ ả -> b m selectấ NORMAL-DIL-OGM1-OGM2-
UCD (ch n OGM 1 ho c OGM 2) -> b m Store -> b mọ ặ ấ ấ End k t thúc.ế
Nh p 416ậ ( ch đ tr a ) -> next-> outside line No (1….8-* ) nh p 1->8 ch nế ộ ư ậ ọ
C01->C08 ho c b m * ch n t t c các C0 -> b m select NORMAL-DIL-OGM1-ặ ấ ọ ấ ả ấ
OGM2-UCD ( ch n OGM 1 ho c OGM 2) -> b mn Store l u -> b m End k tọ ặ ấ ư ấ ế

thúc . ( Ch n OGM1-OGM2 ) .ọ
b. Chế đ l i chào nhi u c p :ộ ờ ề ấ
Nh p 500ậ -> b m next -> b m selectấ ấ with AA-Without AA ( ch n with AA)ọ
->b m Store l u -> b m end k t thúc ( ch n WithAA )ấ ư ấ ế ọ
Nh p 501ậ -> b m next ->AA No ( 0->9 ) nh p 0->9 t ng ng v i 10 máyấ ậ ươ ứ ớ
nhánh trong ch đ AA -> b m selectế ộ ấ Jack-Grp-3 level AA-Not Store ( ch n 3ọ
LevelAA) -> Ext jack No( 01…24 ) ho c Ext Group No( 1…..8 ) -> b m Storeặ ấ
l u -> b m end k t thúc .ư ấ ế
* Chú ý: Ch n AA No tọ ừ 0 -> 9 t ng ng v i 10ươ ứ ớ máy nhánh trong Disa c p 2ấ
sau đ ch n ch để ọ ở ế ộ 3 level AA t ng ng cho AA No t 0 -> 9 .ươ ứ ừ
Nh p 5Xậ (X= 40 -> 49 ) -> b m Next -> Second AA No ( 0….9 ) -> third AA Noấ
( 0…9-* ) -> b m select ( Jack-Grp-3 level AA-Not Store ) -> Ext jack No( 01…ấ
24 ) ho c Ext Group No( 1…..8 ) -> b m Store l u ->b m end k t thúc .ặ ấ ư ấ ế
- X: ( 40 -> 49 ) t ng ng AA No tươ ứ ừ 0 -> 9 .
- Second AA No: ch n s AA No theo t ng nhánh t 0 -> 9 . Sau đó ch n * choọ ố ừ ừ ọ
Third AA No: và ch n 3 level AA cho t t c các nhánh trong third AA No -ọ ấ ả
Third AA No: ch n s t ng ng cho t ng nhánh t AA No ( 0 ->9 ) đ gán choọ ố ươ ứ ừ ừ ể
t ng Jack cho t ng Ext .ừ ừ
- 414, 415, 416 : khai báo vào ch đ DISA c p I ( Disa t ng ).ế ộ ấ ổ
11. B m máy l g i ra trên trung k b u đi n b t kỳ :ấ ẻ ọ ế ư ệ ấ
Nh p 4Xậ (X=05,06,07) -> b m next -> outside line no nh p 1…6 ch n t COấ ậ ọ ừ
1…C06 ho c b m “*” ch n t t c C0 -> Ext Jack No (ch n ext jack t 1-> 24ặ ấ ọ ấ ả ọ ừ
ho c “*” ch n t t c ) -> b m select ( enable ch đ cho phép chi m co khi b nặ ọ ấ ả ấ ế ộ ế ấ
s 9 goi ra ngoài - disable ch đ không cho g i ra ngoài ) -> b m store l u ->ố ế ộ ọ ấ ư
b mấ end k t thúc .ế
X=05 ban ngày, 06 ban đêm, 07 tr aư
Ch n Enableọ cho các Ext trên đ ng CO n u cho máy Ext chi m CO g i raườ ế ế ọ
ngoài . N u không cho thì ch n Disable .ế ọ
12. Đi n tho i t ngệ ạ ổ h n Ch cu c g i :ạ ế ộ ọ

