57
Bng ch: Ba mươi sáu triu đồng chn
Đơn v tr tin
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Ngân hàng A
Ghi rõ 12/2/2000
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Ngân hàng B
Ghi rõ 14/2/2000
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG
VIT NAM
CNG HOÀ XÃ HI CH NGHĨA VIT NAM
Độc lp- T do- Hnh phúc
KH ƯỚC NHN N
1. H và tên người nhn tin vay: Nguyn Trí Dũng
2. CMND s 011348748. Cp ngày 18/7/1995 Ti Hà Ni
3. Tng s tin ngân hàng chp thun cho vay theo giy đề ngh vay vn
ngày 10/2/1999.
4. Dư n đến ngày xin vay: 70.000.000 đồng
5. S tin nhn n ln này: 90.000.000 đồng
(Chín mươi triu đồng chn)
Nhn bng chuyn khon
6. Mc đích s dng tin vay
7. Thi hn tr n cui cùng: 6 tháng
8. Kế hoch tr n c th là: T 24/5/1999 - 29/2/2000
9. Lãi sut vay vn: 1,75%/ tháng
10. Lãi n quá hn: 2,625% /tháng
Người nhn
tin vay
(Ký, h tên)
Cán b tín dng
(Ký, h tên)
Trưởng phòng
tín dng
(Ký, h tên)
Giám đốc
ngân hàng
(Ký, đóng du)
PHIU CHUYN KHON
58
Ngày29/2/2000
Tên TK N: Công ty cơ khí ô tô 3/2
Tên TK có: Vay ngn hn
S tin: Chín mươi triu đồng
Trích yếu: Thu n khế ước16/5/1999
Người lp phiếu
(Ký, h tên)
Kim soát
(Ký, h tên)
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Giám đốc
ngân hàng
(Ký, đóng du)
PHIU CHI
Ngày 28/2/2000
TK Ghi n: 642
Xut cho: Bưu đin Đống Đa
B phn công tác:
V khon: Tr tin cước phí đin thoi
S tin: 449.695 đồng. HĐ s:
(Bn trăm bn chín nghìn sáu trăm chín lăm đồng)
Kèm theo 1 chng t gc
S séc: 16579
Nhn ngày 29/2/2000
Th trưởng đơn v
(Ký, đóng du)
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Người nhn
(Ký, h tên)
Th qu
(Ký, h tên)
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VIT NAM
Chi nhánh: NHCT Đống Đa
N: 011B.00023
STK: 710A.00023
Có:
STK: 011B.00023
S tin bng s:
90.000.000
59
S bng kê:
CHNG T THANH TOÁN TIN HÀNG
(PAYMENT DOCUMENT)
Kiêm giy báo n khách hàng
Ngày 29/2/2000
Đơn v ti ngân hàng (customes of bank A): Công ty cơ khí ô tô 3/2
S hiu tài khon ti ngân hàng A (the accont no in bank A): 710A.00023
Đơn v ti ngân hàng B (customes of bank B): Bưu đin Đống Đa
S hiu tài khon ti ngân hàng B (the accont no in bank B): 710A.00103
S tin bng s: (Volume in numerics ): 449.695
S tin bng ch: (Volume in numerics ): Bn trăm bn chín ngàn sáu
trăm chín lăm đồng.
Ni dung: (explaination): 6M 16579 CK 28/2/2000
Ngày 29/2/2000
Thanh toán viên
(account tant)
Kim soát
(controller)
Kế toán trưởng
(Head of accounding)
U NHIM THU
Ngày 29/2/2000
S AH 1701
Tên đơn v mua hàng: Công ty cơ khí ô tô 3/2
S TK ti ngân hàng: 710A.00023
Ti NHCT Đống Đa- Hà Ni
Tên đơn v bán hàng: Bưu đin Đống Đa
S TK ti ngân hàng: 710A.00103
Ti NHCT Đống Đa- Hà Ni
Hp đồng s: 16579 Ngày 26/4/1998
S lượng tng loi chng t kèm theo: 1/5
S tin chuyn: 449.695
60
Bng ch: Bn trăm bn chín nghìn sáu trăm chín lăm đồng.
Tng s tin chuyn: 449.695
Đơn v bán:
MS: 0219 x 27
Mt tháng tin lãi ca công ty cơ khí ô tô 3/2
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG ĐỐNG ĐA
BNG KÊ TÍNH LÃI CHI TIT
T ngày 26/1- 29/2/2000
S hiu TK: 710.00023
Tên TK: Công ty cơ khí ô tô 3/2
T ngày Đến ngày S ngày Tin gi Tin lãi Lãi sut
26/1 29/1 3 27.292.607 19.105,00 0,7
29/1 30/1 1 26.710.707 6.232,00 0,7
30/1 31/1 1 21.744.407 5.073,00 0,7
31/1 3/2 3 13.227.407 9.259,00 0,7
3/2 7/2 4 31.977.707 29.845,00 0,7
7/2 10/2 3 83.273.407 58.291,00 0,7
10/2 14/2 4 13.273.407 12.389,00 0,7
14/2 28/2 14 49.273.407 100.960,00 0,7
Ngân hàng bên bán nhn chng t
ngày 28/2 đã kim soát và gi đi
ngày 29/2
Kế toán trưởng
(Ký, h tên)
Ngân hàng bên mua nhn ngày 29/2
Thanh toán ngày 29/2/2000
Th qu Kế toán trưởng
(Ký, h tên) (Ký, h tên)
Ngân hàng bên bán
Thanh toán ngày 29/2/2000
Th qu Kế toán trưởng
(Ký, h tên) (Ký, h tên)
61
28/2 29/2 1 109.273.407 25.497,00 0,7
Cng 376.046.463 326.651,00