Bi u m u MT s  02

VI N KI M SÁT NHÂN DÂN          .......………………

ẫ ố Ban hành Kèm theo QĐ s : 169/2019/QĐ­VKSTC Ngày 25 tháng 04 năm 2019

TH NG KÊ KINH PHÍ VÀ CÁN B  PHÒNG, CH NG MA TÚY ế

Ố …/  …/20…

…/…/20…   đ n ngày

T  ngày

(A)

(B)

1

2

Mã dòng Tiêu chí ố ượ S  l ng Ghi chú

ượ ấ c c p

1. Kinh phí v  phòng, ch ng ma tuý  (VNĐ) ổ 1.1. T ng kinh phí đ  Tr. đó:  ­ Kinh phí Trung     ­ Kinh phí đ a ph

ngươ ươ ng ố ướ ị ự c 01 02 03 04

ố ự 05

ổ ử ụ

06 07 08 09 10 11

ể ạ ố

ộ ờ ộ ộ ệ ­ Kinh phí d  án có v n n ngoài              ­ Kinh phí d  án có v n trong  cướ n ồ              ­ Ngu n kinh phí khác 1.2. T ng kinh phí đã s  d ng  Tr. đó: ­ Kinh phí tuyên truy nề ngưở              ­ Kinh phí khen th ố ỗ ợ              ­ Kinh phí h  tr  truy t              ­ Kinh phí khác ố 2. Cán b  làm công tác phòng, ch ng ma  ố tuý (t i th i đi m cu i kì th ng kê) 2.1. Cán b  chuyên trách 2.2. Cán b  kiêm nhi m 12 13

ể ……., ngày … tháng … năm… Ng i l p bi u

ưở ườ ậ ọ (Kí, h  tên) ệ Vi n tr ng