Bi u s : 0103.11
Ngày nh n báo cáo:
Báo cáo tháng: ngày 15 tháng sau tháng báo cáo
Báo cáo quý: ngày 15 tháng th hai sau quý báo cáo
(Tháng, q, năm)
STT N i dung
1 2 3 4 5
A D án do T qu n lý Ư
T ng s : (I+II+III)
Ngu n v n XDCB t p trung
V n trong n c ướ
V n ngoài n c ướ
Ngu n v n h tr có m c tiêu
Ngu n v n khác (n u có) ế
I Ngu n v n XDCB t p trung
V n trong n c ướ
V n ngoài n c ướ
1 B
V n trong n c ướ
V n ngoài n c ướ
D án…
V n trong n c ướ
V n ngoài n c ướ
2 B
II Ngu n v n h tr có m c tiêu
1 B
1.1 Ch ng trình….ươ
D án…
1.2 Ch ng trình ….ươ
D án …
III Ngu n v n khác (n u có) ế
TÌNH HÌNH TH C HI N K HO CH, THANH
TOÁN V N Đ U T XDCB T P TRUNG NĂM .. Ư
C A B , NGÀNH, Đ A PH NG ƯƠ
Ban hành theo QĐ s 2331/QĐ-BTC c a B
tr ng B Tài chínhưở
Báo cáo năm:
12 tháng: ngày 20 tháng 01 năm sau năm báo cáo
13 tháng: ngày 25 tháng 02 năm sau năm báo cáo
Mã d
án
Nhóm d
án
K ho ch ế
v n đ u t ư
năm ..
1 B
a Ngu n….
D án ….
2 B
B D án do ĐP qu n lý
T ng s :
I
- V n trong cân đ i NSNN
- V n ngoài n c (ODA) ướ
II Ngu n v n h tr có m c tiêu
III Ngu n v n khác (n u có) ế
1 T nh…
1.1
a Ngân sách t nh
- V n trong cân đ i NSNN
- V n ngoài n c (ODA) ướ
b Ngân sách huy n
- V n trong cân đ i NSNN
- V n ngoài n c (ODA) ướ
c Ngân sách
- V n trong cân đ i NSNN
- V n ngoài n c (ODA) ướ
1.2 Ngu n v n h tr có m c tiêu
1.3 Ngu n v n khác (n u có) ế
2 T nh…
Ng i l p bi uườ
(Ký, h tên)
Ngu n v n cân đ i, v n ngoài
n cướ
Ngu n v n cân đ i, v n ngoài
n cướ
Ng i ki m tra bi uườ
(Ký, h tên)
Đ n v báo cáo: Kho b c Nhà n cơ ướ
(Tng, quý, năm)
Đ n v tính: Tri u đ ngơ
T ng s
Trong đó
Thanh toán KLHT
6 7 8 9
TÌNH HÌNH TH C HI N K HO CH, THANH
TOÁN V N Đ U T XDCB T P TRUNG NĂM .. Ư
C A B , NGÀNH, Đ A PH NG … ƯƠ
Đ n v nh n báo cáo: C c Tin h c và ơ
Th ng kê tài chính
Lu k giá tr kh i l ng Ch ế ượ
đ u t đ ngh thanh toán t ư
đ u năm đ n kỳ báo cáo ế
V n đ u t đã thanh toán t đ u năm đ n kỳ ư ế
báo cáo
V n t m ng theo
ch đ ch a thu ế ư
h i
....., ngày.......tháng......năm.......
Ng i ki m tra bi uườ
(Ký, h tên)
Th tr ng đ n v ưở ơ
(Ký, đóng d u, h tên)