
(Kèm theo T khai quy t toán thu tài nguyên đi v i d u khí)ờ ế ế ố ớ ầ
[04] K tính thu năm:……ỳ ế
[05] Tên ng i n p thu :ườ ộ ế
[06] Mã s thu : ố ế
[07] Tên đn v đc u quy n [ ] ho c Đi lý thu [ ]:ơ ị ượ ỷ ề ặ ạ ế
[08] Mã s thu : ố ế
STT
Khai thác d u khíầXu t bán d u khíấ ầ
S n l ng ả ượ S n l ng ả ượ
(1) (2) (3) (4) (5) (6) (7) (8)=(6)x(7)
1
2
3
4
5
6
7
T ng c ng ổ ộ
Tôi cam đoan s li u khai trên là đúng và ch u trách nhi m tr c pháp lu t v s li u đã khai ./.ố ệ ị ệ ướ ậ ề ố ệ
..............,ngày....... tháng....... năm......
NHÂN VIÊN ĐI LÝ THUẠ Ế NG I N P THU ho cƯỜ Ộ Ế ặ
H và tên:………………ọĐI DI N H P PHÁP C A NG I N P THUẠ Ệ Ợ Ủ ƯỜ Ộ Ế
Ch ng ch hành ngh s : ..........ứ ỉ ề ố (Ký, ghi rõ h tên, ch c v và đóng d u (n u có))ọ ứ ụ ấ ế
PH L CỤ Ụ
S N L NG VÀ DOANH THU XU T BÁN D UẢ ƯỢ Ấ Ầ KHÍ
[01] D u thô: ầ□ [02] Condensate: □ [03] Khí thiên nhiên: □
Đn v tính ơ ị
s n l ng ả ượ
(thùng, m3) Ngày, tháng,
năm
Ngày,
tháng,
năm
Giá tính thu tài ế
nguyên t m tính ạ
(USD)
Doanh thu
(USD)
Ghi chú: USD: Đô la Mỹ
Mẫu số: 02-1/PL-DK
(Ban hành kèm theo Thông tư
156/2013/TT-BTC ngày 6/11/20
Bộ Tài chính)

Ghi chú
(9)
tư số
2013 của

