
TÀI LIỆU CHUYÊN ĐỀ
CẤU TRÚC VÀ
KẾT CẤU SỢI VẢI
ĐAY
DỆT THEO DẠNG LƯỚI
Cấu trúc sợi • Công nghệ dệt • Tính chất • Ứng dụng
VẬT LIỆU DỆT TỰ NHIÊN / CẤU TRÚC LƯỚI / CÔNG NGHỆ

2
MỤC LỤC
01. Đặc điểm cấu trúc vi mô của sợi đay
02. So sánh sợi đay với các sợi tự nhiên khác
03. Công nghệ dệt lưới truyền thống
04. Công nghệ dệt lưới hiện đại
05. Tính chất cơ học của vải đay lưới
06. Ứng dụng trong công nghiệp
07. Ưu điểm và triển vọng phát triển
KHÁI QUÁT
Vải đay dệt dạng lưới kết hợp đặc tính của sợi đay tự nhiên với cấu trúc dệt có khoảng thoáng.
Tài liệu tập trung vào thành phần và cấu trúc sợi, cách hình thành lưới, công nghệ tự động hóa,
đặc tính cơ học và các hướng ứng dụng.

3
01. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VI MÔ CỦA SỢI ĐAY
Thành phần hóa học cơ bản
Sợi đay chứa cellulose là thành phần chính tạo độ bền cơ học, cùng hemicellulose, lignin,
pectin và một lượng nhỏ chất béo sáp.
Cấu trúc ở cấp độ sợi
Sợi đay có cấu trúc nhiều lớp gồm vùng bảo vệ, vùng sợi sơ cấp, vùng sợi thứ cấp và lumen.
Các bó sợi và microfibril góp phần tạo nên độ bền và hình thái đặc trưng.
Kích thước đặc trưng
Tài liệu mô tả đường kính sợi khoảng 10–25 micromet và chiều dài khoảng 150–300 cm. Đây là
các giá trị tham khảo, vì đặc tính thực tế phụ thuộc giống cây và phương pháp xử lý.
Thành phần Khoảng tỷ lệ Vai trò
Cellulose 65–75% Độ bền cơ học
Hemicellulose 12–20% Tính linh hoạt
Lignin 5–13% Liên kết và độ cứng
Pectin 0,5–4% Liên kết thành phần sợi
Chất béo/sáp 0,5–1% Tính chất bề mặt

4
02. SO SÁNH VỚI CÁC SỢI TỰ NHIÊN KHÁC
Sợi đay và sợi bông
Đay nổi bật về độ bền và khả năng tạo cấu trúc lưới chắc chắn. Bông có ưu thế về độ mềm mại
và tính phổ biến, trong khi đay tạo bề mặt thô hơn nhưng có độ thông thoáng tốt.
Sợi đay và sợi lanh
Cả hai đều là xơ thực vật có độ bền đáng kể. Đay thường có màu vàng nhạt tự nhiên và lợi thế
về chi phí; lanh thường được đánh giá cao ở độ mảnh và cảm giác sử dụng.
Ý nghĩa đối với vải lưới
Khi chuyển từ sợi sang cấu trúc lưới, ưu thế về độ bền của đay được kết hợp với các khoảng
rỗng, tạo vật liệu vừa chịu lực vừa thông thoáng.
Tiêu chí Đay Bông
Độ bền Cao Tốt, nhưng thường thấp hơn đay ở
cùng so sánh
Độ ẩm hồi phục Khoảng 12% Khoảng 8,5%
Bề mặt Thô, texture tự nhiên Mềm hơn
Thông thoáng Tốt khi dệt lưới Phụ thuộc cấu trúc dệt

5
03. CÔNG NGHỆ DỆT LƯỚI TRUYỀN THỐNG
Chuẩn bị nguyên liệu
Xử lý sợi để giảm tạp chất/gum, làm trắng khi cần và kiểm soát độ căng trước khi dệt.
Thiết lập mật độ dệt
Cấu trúc lưới được hình thành bằng cách kiểm soát mật độ sợi dọc, sợi ngang và kích thước ô.
Các giá trị tham khảo là 15–25 sợi/cm dọc, 12–20 sợi/cm ngang và lỗ 2–8 mm tùy ứng dụng.
Kỹ thuật đan xen tạo lỗ thoáng
Mục tiêu là tạo khoảng trống nhưng vẫn duy trì các điểm giao cắt chắc. Pattern đan xen và độ
căng sợi được lựa chọn để cân bằng độ thoáng, ổn định hình dạng và chịu lực.
Thông số tham khảo Khoảng
Mật độ sợi dọc 15–25 sợi/cm
Mật độ sợi ngang 12–20 sợi/cm
Kích thước ô lưới 2–8 mm

