
TÍNH TOÁN PH T I CHO X NG INỤ Ả ƯỞ
Danh sách thi t b cho phân x ng in:ế ị ưở
STT Tên thi t bế ị S(KVA) U cosφ
T máy 1ổ1
1 Máy đc lụ ỗ 6 400 0.7 0.6
2 Máy đc lụ ỗ 3 400 0.7 0.6
3 Máy r a k mử ẽ 2 400 0.7 0.6
4 Máy hi u b n 2ệ ả 3 400 0.7 0.6
5 Máy ch p phim 3ụ4 400 0.7 0.6
6 Máy ch p phim 4ụ5 400 0.7 0.6
7 Máy đc b n k m 5ụ ả ẽ 2 400 0.7 0.7
8 Máy s y k m 6ấ ẽ 8 400 0.7 0.7
9 Máy quay keo 7 9 400 0.7 0.7
10 Máy Epso 8 10 400 0.7 0.7
11 Máy Epso 9 10 400 0.7 0.7
T máy 2ổ2 1
1 Máy xén 1a 3 400 0.8 0.8
2 Máy xén 1b 3 400 0.8 0.8
3 Máy in th 2ử4 400 0.8 0.8
4 Máy l nh công nghi p ạ ệ
3
6 400 0.8 0.8
5 Máy in n CD 102-2(4)ấ12 400 0.8 0.8
6 Máy in n CD 102-4(5)ấ12 400 0.8 0.8
7 Máy hút m 6aẩ3 400 0.8 0.5
8 Máy hút m 6bẩ3 400 0.8 0.5
T máy 3ổ3 2
T 3.1ổ4 3
1 Máy xén Polar I 4 400 0.6 0.7
2 Máy n p thùng 1aẹ3 400 0.6 0.7
3 Máy n p thùng 1bẹ3 400 0.6 0.7
4 Máy dán sugano 2 9 400 0.6 0.7
5 Máy dán Niko nh 3ỏ6 400 0.6 0.7
6 Máy dán Niko l n 4ớ6 400 0.6 0.7
7 Máy dán JK 1000 5 5 400 0.6 0.7
T 3.2ổ5 400 4
1 Máy đc m t ng ng 5aụ ặ ồ 4 400 0.7 0.6
2 Máy dán c a s 5bử ổ 5 400 0.7 0.6
3 Máy ép nh 6aủ7 400 0.7 0.6
4 Máy ép nh 6bủ8 400 0.7 0.6
5 Máy ép nh 6củ7 400 0.7 0.6
6 Máy ép nh 6dủ9 400 0.7 0.6
7 Máy b Sugano 7aế15 400 0.7 0.6

8 Máy b Ashahi 7bế18 400 0.7 0.6
9 Máy đc ng ng 6ụ ồ 3 400 0.7 0.6
T 3.3ổ6 5
1 Máy tráng UV 8a 35 400 0.8 0.8
2 Máy tráng UV 8b 36 400 0.8 0.8
3 Máy tráng Vecni 9 40 400 0.8 0.8
4 Máy ghép m ng 10ỏ5 400 0.8 0.8
I. Gi i thi u ph ng pháp xác đnh PTTT theo công su t trung bình ớ ệ ươ ị ấ
Ptb và kmax (còn g i là ph n pháp s thi t b dùng đi n hi u ọ ươ ố ế ị ệ ệ
qu )ả
Theo ph ng pháp này, PTTT đc xác đnh theo bi u th c:ươ ượ ị ể ứ
II. Trình t xác đnh PTTT theo ph ng pháp Ptb và Kmaxự ị ươ
1. Phân nhóm ph t iụ ả
2. Xác đnh PTTT c a các t máyị ủ ổ
a. Tính toán cho T máy I:ổ
Công su t tác d ng c a thi t b phân x ng in đc tính theo công su t toàn ph n:ấ ụ ủ ế ị ưở ượ ấ ầ
T đó ta có đc b ng công su t tác d ng c a t ng thi t b trong phân x ngừ ượ ả ấ ụ ủ ừ ế ị ưở
Đi v i phân x ng in, ta có h s ố ớ ưở ệ ố cosφ =0.7. T đó ta có th tính đc Idm c a t ng ừ ể ượ ủ ừ
thi t b thông qua công su t c a chùng.ế ị ấ ủ
Ví d : Tính Idm c a máy đc l có công su t 4,2kW , đi n áp ngu n 380V.ụ ủ ụ ỗ ấ ệ ồ
T ng t nh th cho t ng thi t b ta đc b ng sau:ươ ự ư ế ừ ế ị ượ ả
STT Tên thi t ế
bịS(KVA) U cosφ (kW) (A)
Tổ
máy 1
1 Máy đc ụ
lỗ6 400 0.7 0.6 4.2 9.12

2 Máy đc ụ
lỗ3 400 0.7 0.6 2.1 4.56
3 Máy r a ử
k mẽ2 400 0.7 0.6 1.4 3.1
4 Máy hi uệ
b n 2ả3 400 0.7 0.6 2.1 4.56
5 Máy
ch p ụ
phim 3
4 400 0.7 0.6 2.8 6.07
6 Máy
ch p ụ
phim 4
5 400 0.7 0.6 3.5 7.6
7 Máy đc ụ
b n k m ả ẽ
5
2 400 0.7 0.7 1.4 3.1
8 Máy s y ấ
k m 6ẽ8 400 0.7 0.7 5.6 12.15
9 Máy
quay keo
7
9 400 0.7 0.7 6.3 13.6
10 Máy
Epso 8
10 400 0.7 0.7 7 15.19
11 Máy
Epso 9
10 400 0.7 0.7 7 15.19
T ngổ43.4
V i nhóm máy này, ta có ksd trung bình c a t là:ớ ủ ổ
= = = 0,67
và cosφ = 0,7
Ta có: T ng s thi t b trong nhóm 1 là n= 11ổ ố ế ị
T ng thi t b có công su t công su t danh đnh mã c a nhóm là = 6ổ ế ị ấ ấ ị ủ
Tra b ng PL 1.5 tìm đc ả ượ = 0,792 theo và

S thi t b dùng hi u qu : = = 0,792.11=8,7 (l y )ố ế ị ệ ả ấ
Tra b ng PL 1.6 v i ả ớ = 0,67 và =9 ta tìm đc =1,21ượ
PTTT c a nhóm: ủ
Ptt = ..=1,21.0.67.43,4=35,18 (kW)
Qtt= Ptt. tg = 35,18.1,02 = 35,88 (kVAr)φ
Stt = = = 50,26 (kVA)
Itt = = = 76,36 (A)
=5.15,19+76,36-0,67.15,19 =142,1327 (A)
b. Tính toán cho t máy 2:ổ
Tính toán t ng t t máy 1, ta đc dòng đnh m c và công su t danh đnh c a ươ ự ổ ượ ị ứ ấ ị ủ
t ng thi t b .ừ ế ị
T máyổ
2S(kVA) Udm Ku Pdm(Kw) Idm(A)
1 Máy xén 1a 3 400 0.8 0.8 2.4 4.56
2 Máy xén 1b 3 400 0.8 0.8 2.4 4.56
3 Máy in thu 2 4 400 0.8 0.8 3.2 6.1
4 Máy l nh công ạ
nghi p 3ệ6 400 0.8 0.8 4.8 9.12
5 Máy in n CD 102-ấ
2(4)
12 400 0.8 0.8 9.6 18.23
6 Máy in n CD 102-ấ
4(5)
12 400 0.8 0.8 9.6 18.23
7 Máy hút m 6aẩ3 400 0.8 0.5 2.4 4.56
8 Máy hút m 6bẩ3 400 0.8 0.5 2.4 4.56
T ngổ36.8

V i nhóm này, ta có trung bình c a c nhóm là:ớ ủ ả
= = = 0,76
Ta có: T ng s thi t b trong nhóm 2 là n= 8ổ ố ế ị
T ng thi t b có công su t công su t danh đnh mã c a nhóm là nổ ế ị ấ ấ ị ủ 1= 3
Tra b ng PL 1.5 tìm đc ả ượ = 0,715 theo và
S thi t b dùng hi u qu : = = 0,715.8=5,72 (l y )ố ế ị ệ ả ấ
Tra b ng PL 1.6 v i ả ớ = 0,76 và =6 ta tìm đc =1,152ượ
PTTT c a nhóm: ủ
Ptt =.=1,152.0,76.36,8=32,22 (kW)
Qtt= Ptt. tg = 32,22.0,75 = 24,165 (kVAr)φ
Stt = = = 40,275 (kVA)
Itt = = = 61,191 (A)
= 18,23.5+61,191-0,76.18,23 =138,486 (A)
c. Tính toán ph t i cho t máy 3ụ ả ổ
T 3.1ổ
T ng t , ta tính công su t danh đnh và Idm c a t ng thi t b . T đó có b ng sau:ươ ự ấ ị ủ ư ế ị ừ ả
T 3.1ổS(kVA) U (kW) (A)
1 Máy xén Polar I 4 380 0.6 0.7 2.4 6.1
2 Máy n p thùng 1aẹ3 380 0.6 0.7 1.8 4.55
3 Máy n p thùng 1bẹ3 380 0.6 0.7 1.8 4.55
4 Máy dán sugano 2 9 380 0.6 0.7 5.4 13.67
5 Máy dán niko nh 3ỏ6 380 0.6 0.7 3.6 9.12

