
MỞ ĐẦU
1. Bối cảnh nghiên cứu
Mạng đa miền (Multi-domain), một khái niệm quan trọng trong kiến trúc mạng hiện đại, đề
cập đến hệ thống mạng lớn bao gồm nhiều mạng con độc lập có khả năng tương tác với nhau.
Mỗi mạng con, hay "miền", được quản lý bởi một tổ chức sử dụng các công nghệ, chính sách
quản trị, và phương thức quản lý hác nhau. Internet, với cấu trúc từ mạng lõi cho đến mạng
biên gồm hàng trăm nghìn hệ thống tự trị (Autonomous System - AS), là một ví dụ điển hình
của mạng đa miền quy mô lớn. Cấu trúc này bao gồm các miền mạng từ Tier 1 (cấp cao nhất)
ở mạng lõi, tới các cấp Tier thấp hơn gần về phía người dùng, và cuối cùng là các AS của các
nhà cung cấp dịch vụ Internet (Internet Service Provider - ISP) trực tiếp phục vụ người dùng
cuối.
Một ứng dụng khác quan trọng của mạng đa miền trong lĩnh vực quân sự là mạng tác chiến.
Mạng tác chiến quân sự gồm nhiều mạng con thuộc các đơn vị quân đội khác nhau, mỗi mạng
đều có yêu cầu cao về bảo mật thông tin, nhưng vẫn cần kết nối và trao đổi thông tin với nhau.
Vấn đề quan trọng nhất của mạng tác chiến quân sự là giải quyết bài toán tối ưu về độ trễ
(delay), băng thông (bandwidth), độ tin cậy của đường truyền (link reliability) để nâng cao
chất lượng dịch vụ của mạng (Quality of Service - QoS), cải thiện khả năng chiến đấu và ra
quyết định nhanh nhất. Trường hợp này minh họa rõ nét tầm quan trọng của việc nghiên cứu
và phát triển các giải pháp hiệu quả cho mạng đa miền.
Hệ thống mạng đa miền, đặc biệt là mạng Internet, được cấu thành từ nhiều thành phần
phức tạp, tạo ra nhiều thách thức trong quản lý và vận hành. Xác định đường đi tối ưu đóng
vai trò then chốt, làm nền tảng cho việc định tuyến hiệu quả. Để cải thiện hiệu suất định tuyến,
cần giải quyết bài toán tối ưu đầu cuối đáp ứng các yêu cầu về độ trễ, băng thông và độ tin
cậy của kênh truyền. Song song với việc tối ưu hóa tài nguyên trên toàn hệ thống nhằm nâng
cao chất lượng dịch vụ, còn cần đảm bảo các yếu tố quan trọng về bảo mật và duy trì tính
riêng tư của mỗi miền. Tuy nhiên, việc tính toán đường đi tối ưu đầu cuối trong môi trường
đa miền gặp thách thức lớn do thiếu thông tin tổng thể và sự không đồng nhất giữa các miền.
Trong môi trường mạng đa miền, việc áp dụng các phương pháp định tuyến cần được xem
xét phù hợp với đặc thù và yêu cầu của từng loại mạng. Mạng lõi (core networks) có yêu cầu
băng thông rất lớn và độ trễ thấp, BGP (Border Gateway Protocol) luôn là giao thức được
lựa chọn chính cho định tuyến liên miền nhưng trong mỗi miền AS riêng lẻ, giao thức IS-IS
(Intermediate System to Intermediate System) thường được ưu tiên sử dụng. Tuy BGP đảm
bảo khả năng mở rộng và ổn định cho mạng lõi, nhưng giao thức này chỉ tối ưu dựa trên số
lượng AS trung gian, do đó gặp hạn chế khi cần đáp ứng các bài toán tối ưu định tuyến đầu
cuối với nhiều ràng buộc QoS phức tạp. Các phương pháp định tuyến dựa trên trạng thái liên
kết như OSPF (Open Shortest Path First) lại gặp khó khăn trong duy trì tính bảo mật và
riêng tư của từng mạng khi áp dụng cho môi trường đa miền. Nhiều nghiên cứu đã được tiến
hành nhằm giải quyết những hạn chế này. Một số tiếp cận đề xuất sử dụng các giao thức định
tuyến liên miền cải tiến, như mô hình PCE (Path Computation Element) sử dụng các thành
phần tính toán đường đi cung cấp khả năng tìm đường tối ưu định tuyến đầu cuối trong mạng
liên miền. Tuy nhiên, các giải pháp này thường đòi hỏi sự thay đổi đáng kể trong cơ sở hạ tầng
mạng. Các nghiên cứu khác thì tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa phân tán,
nhưng khó đạt kết quả tối ưu do thiếu hình trạng của toàn mạng, đặc biệt là trong các ứng
dụng đòi hỏi hiệu suất cao và độ trễ thấp như mạng tác chiến quân sự.
Kiến trúc quản lý HPCE (Hierarchical Path Computation Element) được giới thiệu là một
giải pháp tiềm năng cho vấn đề tối ưu định tuyến trong mạng đa miền. HPCE tổ chức các
thành phần tính toán đường đi (Path Computation Element - PCE) theo cấu trúc phân cấp,
1